Hoạt động xuất nhập khẩu là điểm sáng của nền kinh tếgiai đoạn 2015-2020, phản ánh năng lực sản xuất trong nước tăng trưởng cao, môitrường đầu tư, sản xuất, kinh doanh được tạo thuận
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG XUẤT - NHẬP KHẨU
Khái niệm, đặc điểm, vai trò của hoạt động xuất nhập khẩu
Theo Điều 28, khoản 1 của Luật Thương Mại 2005, xuất khẩu hàng hóa được định nghĩa là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc vào khu vực đặc biệt trên lãnh thổ Việt Nam, được xem là khu vực hải quan riêng theo quy định pháp luật.
Theo Điều 28 Luật Thương Mại 2005, nhập khẩu hàng hóa được định nghĩa là quá trình đưa hàng hóa từ nước ngoài vào lãnh thổ Việt Nam hoặc từ khu vực đặc biệt trên lãnh thổ Việt Nam, nơi được xem là khu vực hải quan riêng theo quy định pháp luật.
Xuất nhập khẩu là hoạt động mua bán và trao đổi hàng hóa giữa các quốc gia hoặc khu vực khác nhau với mục tiêu tạo ra lợi nhuận cho cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp và chính phủ Hoạt động này diễn ra trên cơ sở hợp tác đôi bên cùng có lợi, đồng thời phải tuân thủ các điều kiện do luật pháp quốc tế và quốc gia quy định.
Tăng cường hoạt động xuất nhập khẩu là cần thiết để đảm bảo quy trình thông suốt và gia tăng hiệu quả Cần hoàn thiện các công tác còn thiếu sót ảnh hưởng đến hoạt động này, đồng thời đưa ra những giải pháp khẳng định vị thế và mở rộng thị trường nhằm tối đa hóa lợi nhuận.
1.1.2 Đặc điểm cơ bản của xuất-nhập khẩu
➢ Xuất-nhập khẩu là hai hoạt động cơ bản cấu thành nên hoạt động ngoại thương.
➢ Hoạt động xuất-nhập khẩu phức tạp hơn rất nhiều so với kinh doanh trong nước Đó là:
• Thị trường rộng lớn, khó kiểm soát.
• Chịu sự ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau như môi trường kinh tế, chính trị, luật pháp… của các quốc gia khác nhau.
• Thanh toán bằng đồng tiền ngoại tệ, hàng hoá được vận chuyển qua biên giới quốc gia, phải tuân theo những tập quán buôn bán quốc tế.
Xuất-nhập khẩu là hoạt động thương mại quan trọng giữa các quốc gia, bao gồm việc lưu thông hàng hóa và dịch vụ Hoạt động này rất phong phú và đa dạng, thường bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như chính sách, luật pháp, văn hóa và tình hình chính trị của từng quốc gia.
Nhà nước điều tiết hoạt động xuất nhập khẩu bằng các công cụ chính sách như thuế, hạn ngạch, và các văn bản pháp luật liên quan, nhằm quy định các mặt hàng xuất nhập khẩu.
• Các phương thức thanh toán đa dạng: nhờ thu, hàng đổi hàng, L/C,
Các phương thức giao dịch trên thị trường quốc tế rất đa dạng, bao gồm mua bán thông thường, giao dịch qua trung gian, cũng như tham gia các hội chợ và triển lãm.
• Điều kiện cơ sở giao hàng: có nhiều hình thức nhưng phổ biến là điều kiện CIF, FOB.
Trong hoạt động xuất nhập khẩu, hàng hóa có thể gặp nhiều rủi ro Để giảm thiểu những rủi ro này, việc mua bảo hiểm cho hàng hóa là một giải pháp hiệu quả.
Hoạt động xuất - nhập khẩu tạo cơ hội cho các doanh nghiệp quốc tế thiết lập mối quan hệ hợp tác bền vững Thương mại quốc tế không chỉ ảnh hưởng đến quan hệ kinh tế mà còn tác động đến chính trị giữa các quốc gia, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế đối ngoại.
Xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra lợi nhuận lớn và thúc đẩy nền kinh tế Việc mở rộng xuất khẩu không chỉ giúp tăng thu ngoại tệ mà còn tạo điều kiện cho nhập khẩu và phát triển cơ sở hạ tầng Nhà nước luôn chú trọng và khuyến khích các ngành kinh tế theo hướng xuất khẩu, nhằm giải quyết vấn đề việc làm và gia tăng thu ngoại tệ.
Xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra nguồn vốn chủ yếu cho nhập khẩu Để công nghiệp hóa đất nước, cần có một lượng vốn lớn nhằm nhập khẩu máy móc, thiết bị, kỹ thuật, vật tư và công nghệ tiên tiến Nguồn vốn cho nhập khẩu có thể được hình thành từ nhiều nguồn khác nhau.
- Liên doanh đầu tư với nước ngoài
- Vay nợ, viện trợ, tài trợ
- Thu từ hoạt động du lịch, dịch vụ
- Xuất khẩu sức lao động
Đầu tư nước ngoài, vay nợ và viện trợ đều cần phải hoàn trả, và để thực hiện nhập khẩu, nguồn vốn chủ yếu đến từ xuất khẩu Xuất khẩu không chỉ quyết định quy mô mà còn ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng của nhập khẩu.
Xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế sang hướng ngoại, tạo điều kiện thuận lợi cho các ngành liên quan phát triển Nó mở rộng thị trường tiêu thụ và cung cấp đầu vào cho sản xuất, từ đó khai thác tối đa tiềm năng sản xuất trong nước Đồng thời, xuất khẩu cũng tạo ra những tiền đề kinh tế kỹ thuật, giúp đổi mới và nâng cao năng lực sản xuất trong nước một cách thường xuyên.
Nói cách khác, xuất khẩu là cơ sở tạo thêm vốn và kỹ thuật, công nghệ tiên tiến trên thế giới từ bên ngoài.
Xuất khẩu hàng hoá giúp sản phẩm tham gia vào cuộc cạnh tranh toàn cầu về giá cả và chất lượng, đòi hỏi doanh nghiệp phải tổ chức lại sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường.
Để nâng cao khả năng xuất khẩu, các doanh nghiệp cần liên tục đổi mới và cải tiến công tác quản lý sản xuất, kinh doanh, đồng thời tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm giá thành.
Nội dung chủ yếu của hoạt động xuất nhập khẩu
Nghiên cứu thị trường đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và kịp thời cho doanh nghiệp, giúp họ đưa ra quyết định đúng đắn và đáp ứng nhu cầu thị trường Thông tin thu thập từ nghiên cứu thị trường là cơ sở cho các giao dịch, đàm phán, ký kết hợp đồng và thực hiện hợp đồng hiệu quả Khi doanh nghiệp có sự nghiên cứu kỹ lưỡng về đối tác và thông tin đầy đủ, họ sẽ có khả năng đưa ra quyết định kịp thời và chính xác trong quá trình đàm phán Nghiên cứu thị trường bao gồm cả hoạt động nghiên cứu trong nước và quốc tế.
❖ Nghiên cứu thị trường trong nước:
Mục đích của hoạt động nghiên cứu thị trường trong nước là xác định các vấn đề quan trọng trong kinh doanh như mặt hàng, khách hàng mục tiêu, kênh phân phối và số lượng tiêu thụ Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu thị trường cần bao gồm các nội dung thiết yếu.
Nghiên cứu nhu cầu thị trường về hàng hóa xuất nhập khẩu thông qua các chương trình khảo sát thị trường và người tiêu dùng trong nước nhằm xác định nhu cầu tiêu dùng đối với các loại hàng hóa Điều này bao gồm việc phân tích cơ cấu, quy mô, và yêu cầu sản phẩm về chủng loại, mẫu mã, quy cách chất lượng và giá cả Từ đó, có thể nhận diện xu hướng biến động của cầu trong một khoảng thời gian nhất định.
Nghiên cứu mặt hàng xuất nhập khẩu: việc lựa chọn mặt hàng kinh doanh xuất nhập khẩu được xác định dựa trên các yếu tố:
+ Khả năng sản xuất và tiềm năng tiêu dùng hàng hóa đó ở trong nước: quy mô sản xuất, quy mô tiêu dùng, thị trường tiêu thụ chủ yếu,…
Chu kỳ sống của sản phẩm bao gồm các giai đoạn: giới thiệu, phát triển, bão hòa và suy thoái Việc xác định rõ sản phẩm đang ở giai đoạn nào trong chu kỳ sống là rất quan trọng, cả đối với thị trường trong nước lẫn thị trường nước ngoài Điều này giúp doanh nghiệp đưa ra các chiến lược phù hợp để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
Chính sách của Nhà nước đối với mặt hàng này bao gồm việc xác định sản phẩm thuộc danh mục hàng hóa hạn chế xuất - nhập khẩu hay khuyến khích xuất - nhập khẩu Điều này ảnh hưởng đến khả năng xin hạn ngạch hoặc giấy phép xuất - nhập khẩu, chính sách thuế áp dụng, cũng như các ưu đãi phi thuế quan và những chính sách hạn chế hoặc ưu đãi khác của Nhà nước.
Trước khi tiến hành nhập khẩu hàng hóa, cần thực hiện nghiên cứu giá cả hàng hóa trong nước bằng cách điều tra giá cả hiện tại của loại hàng hóa dự định nhập và xu hướng biến động giá cả trong tương lai.
Nghiên cứu khách hàng là bước quan trọng để xác định khách hàng truyền thống và tiềm năng, đồng thời phân đoạn thị trường một cách chính xác Kết quả từ nghiên cứu này sẽ hỗ trợ doanh nghiệp trong việc lập kế hoạch tiêu thụ, quảng cáo và tiếp thị phù hợp cho từng nhóm khách hàng, cũng như nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng trước và sau khi bán hàng.
Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh là bước quan trọng giúp doanh nghiệp xác định lợi thế cạnh tranh của mình Việc tìm hiểu các đối thủ trên thị trường không chỉ giúp doanh nghiệp nhận diện điểm mạnh và điểm yếu của mình mà còn hỗ trợ trong việc phát triển các hoạt động marketing, quảng cáo và chiến lược sản phẩm hiệu quả hơn.
❖ Nghiên cứu thị trường nước ngoài:
Hoạt động nghiên cứu thị trường nước ngoài bao gồm các nội dung sau:
Nghiên cứu mức cung của thị trường giúp xác định xu hướng biến động của sản phẩm, nhận diện các quốc gia có lợi thế trong sản xuất mặt hàng này, cũng như tìm ra những nhãn hiệu hàng hóa uy tín và được ưa chuộng trên thị trường.
Nghiên cứu giá cả hàng hóa trên thị trường thế giới: quy dẫn giá và kiểm tra phương pháp tính giá.
Nghiên cứu đối tác: uy tín, khả năng tài chính, lĩnh vực kinh doanh,…
Nghiên cứu hệ thống luật pháp, tập quán buôn bán và các chính sách thương mại là rất quan trọng để hiểu rõ điều kiện chính trị, kinh tế và thương mại của thị trường Những yếu tố này sẽ giúp xác định chiến lược kinh doanh lâu dài hiệu quả.
Nghiên cứu điều điện tự nhiên: cảng, đường xá,…
Nghiên cứu xu hướng tiêu dùng trong khu vực thị trường mục tiêu là rất quan trọng, giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu của khách hàng Đồng thời, theo dõi sự biến động trong sản xuất của từng loại hàng hóa cũng giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp.
1.2.2 Lập phương án kinh doanh
Dựa trên nghiên cứu thị trường, việc lập phương án kinh doanh hàng xuất – nhập khẩu là cần thiết để xác định kế hoạch hành động cụ thể cho giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ Phương án này giúp cán bộ nghiệp vụ thực hiện nhiệm vụ hiệu quả, phân chia mục tiêu lớn thành các mục tiêu nhỏ cụ thể, từ đó hỗ trợ lãnh đạo doanh nghiệp quản lý và điều hành một cách liên tục và chặt chẽ Trình tự lập phương án kinh doanh bao gồm các bước cụ thể để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả trong quá trình thực hiện.
Nhận định tổng quát về diễn biến thị trường là bước quan trọng trong nghiên cứu, giúp doanh nghiệp hiểu rõ cung cầu, giá cả và đối thủ cạnh tranh Qua đó, doanh nghiệp có thể dự đoán những biến động và rủi ro tiềm ẩn Đánh giá khả năng doanh nghiệp cũng cần thiết, bởi mỗi doanh nghiệp đều có điểm mạnh và yếu riêng Việc tự đánh giá giúp xác định hiệu quả kinh doanh và tối ưu hóa hoạt động để nâng cao hiệu suất kinh tế.
Tỷ suất ngoại tệ là chỉ tiêu quan trọng trong việc đánh giá hoạt động xuất nhập khẩu của quốc gia Khi tỷ suất xuất khẩu thấp hơn tỷ giá hối đoái, hoạt động nhập khẩu trở nên có lợi và cần được tiếp tục Ngược lại, nếu tỷ suất nhập khẩu cao hơn tỷ giá hối đoái, điều này cũng cho thấy rằng nhập khẩu là lợi thế và nên được duy trì.
Tỷ suất doanh lợi là chỉ số quan trọng phản ánh lợi nhuận trên chi phí, cho biết mỗi đồng chi phí mang lại bao nhiêu đồng lợi nhuận Tỷ suất này càng cao chứng tỏ doanh nghiệp chi tiêu hiệu quả, với chi phí thấp nhưng lợi nhuận cao Ngược lại, tỷ suất thấp cho thấy doanh nghiệp đang chịu chi phí cao nhưng lợi nhuận lại không tương xứng, do đó cần có kế hoạch giảm bớt chi phí để tối ưu hóa lợi nhuận.
Các loại hình xuất nhập khẩu
1.3.1 Loại hình kinh doanh: nhập kinh doanh và xuất kinh doanh
Nhập kinh doanh tiêu dùng là quá trình doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa để tiêu dùng hoặc để kinh doanh thương mại, theo quy định tại Quyết định của Thủ tướng Chính phủ về danh mục hàng hóa cần làm thủ tục hải quan tại cửa khẩu nhập Hàng hóa này có thể là nguyên liệu đầu vào cho sản xuất hoặc hàng nhập đầu tư được miễn thuế, doanh nghiệp có quyền lựa chọn thực hiện thủ tục tại cửa khẩu nhập.
Nhập kinh doanh sản xuất là hoạt động doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa để tiêu dùng hoặc phục vụ cho thương mại đơn thuần Điều này bao gồm việc nhập khẩu nguyên liệu đầu vào cho sản xuất, ngoại trừ các trường hợp gia công, sản xuất xuất khẩu, và doanh nghiệp chế xuất trong khu phi thuế quan Hàng hóa nhập khẩu từ các dự án đầu tư miễn thuế hoặc đầu tư nộp thuế sẽ thực hiện thủ tục Hải quan tại Chi cục Hải quan, bao gồm hàng hóa từ khu phi thuế quan hoặc doanh nghiệp chế xuất.
Xuất kinh doanh là hoạt động của doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa thương mại ra nước ngoài hoặc vào khu phi thuế quan Điều này bao gồm việc xuất khẩu theo hợp đồng mua bán và thực hiện quyền kinh doanh xuất khẩu của doanh nghiệp đầu tư nước ngoài, bao gồm cả hàng hóa của doanh nghiệp chế xuất.
1.3.2 Loại hình gia công: nhập gia công và xuất gia công
Hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu theo hình thức gia công được thực hiện thông qua hợp đồng gia công hàng hóa với thương nhân nước ngoài Hình thức này cho phép hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu được miễn thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng.
1.3.3 Loại hình sản xuất xuất khẩu
Hàng hóa nhập khẩu là nguyên vật liệu phục vụ cho sản xuất hàng xuất khẩu, được thực hiện theo hợp đồng mua bán ngoại thương Điều kiện quan trọng là nguyên vật liệu này phải được sử dụng để sản xuất hàng hóa xuất khẩu.
Theo loại hình sản xuất xuất khẩu, nguyên vật liệu nhập khẩu được miễn thuế giá trị gia tăng và được gia hạn nộp thuế nhập khẩu trong 275 ngày Sau thời gian này, nếu nguyên vật liệu chưa được sử dụng cho sản xuất hàng xuất khẩu, doanh nghiệp sẽ phải nộp thuế nhập khẩu.
1.3.4 Loại hình tạm nhập – tái xuất; tạm xuất – tái nhập
Hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu theo loại hình này bao gồm các sản phẩm phục vụ cho công tác bảo trì, sửa chữa, cũng như cho các dự án, công trình, hội chợ và triển lãm.
Theo quy định, hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam phục vụ cho bảo trì, sửa chữa, dự án, thi công, hoặc tham gia hội chợ, triển lãm sẽ phải nộp thuế nhập khẩu, nhưng sẽ được hoàn lại khi tái xuất Đối với hàng hóa xuất khẩu ra khỏi Việt Nam cho các mục đích tương tự, khi tái nhập sẽ được miễn thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng.
1.3.5 Loại hình phi mậu dịch
Hàng hóa phi mậu dịch bao gồm quà tặng, quà biếu, hàng mẫu, và hàng hóa viện trợ nhân đạo, viện trợ không hoàn lại, được xuất khẩu và nhập khẩu mà không dựa trên hợp đồng mua bán ngoại thương.
Theo loại hình này, hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu sẽ phải chịu thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu cùng với thuế giá trị gia tăng Mức thuế được xác định dựa trên giá tính thuế do cơ quan Hải quan xem xét và ấn định.
1.4 Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động xuất nhập khẩu
1.4.1 Các nhân tố bên trong công ty a) Nhân tố con người
Hoạt động xuất nhập khẩu yêu cầu một cơ cấu tổ chức nhân sự hợp lý, với hệ thống phân cấp quản lý và phân công lao động phù hợp Cơ cấu tổ chức cồng kềnh và không cần thiết có thể dẫn đến hiệu quả kém trong hoạt động xuất nhập khẩu Do đó, việc tối ưu hóa tổ chức nhân sự là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả trong lĩnh vực này.
Trình độ và năng lực lãnh đạo của ban giám đốc doanh nghiệp đóng vai trò quyết định đến sự thành công trong kinh doanh Sự quản trị hiệu quả giúp doanh nghiệp xây dựng các chiến lược kinh doanh phù hợp, từ đó tận dụng tốt các cơ hội trên thị trường quốc tế dựa vào khả năng vốn có.
Trình độ và năng lực của đội ngũ cán bộ kinh doanh trong doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong quá trình xuất khẩu Họ không chỉ thực hiện các công việc từ nghiên cứu thị trường đến ký kết hợp đồng mà còn cần nắm vững chuyên môn và nghiệp vụ Sự năng động và khả năng làm việc với đối tác nước ngoài là yếu tố quyết định hiệu quả công việc của họ Do đó, trình độ và năng lực của cán bộ kinh doanh ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh chung của doanh nghiệp.
Nhân tố con người là yếu tố quyết định đến hiệu quả hoạt động kinh doanh và sự tồn tại, thành công của doanh nghiệp Tầm nhìn chiến lược của lãnh đạo cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và phát triển doanh nghiệp.
Khả năng tài chính của doanh nghiệp được thể hiện qua quy mô vốn hiện có và khả năng huy động vốn Năng lực tài chính không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh mà còn quyết định khả năng mở rộng hoặc hạn chế các cơ hội khác của doanh nghiệp, vì vốn là yếu tố then chốt cho mọi hoạt động kinh doanh.