Hiện nay, Ấn Độ là thị trường nhập khẩu lớn đối với các mặt hàng nông sản củaViệt Nam với cơ cấu các mặt hàng ngành càng mở rộng như Cà phê, Cao su, Hạt tiêu, chè,rau củ quả các loại,...
CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VÀ THỰC TIỄN CỦA XUẤT KHẨU NÔNG SẢN
Cơ sở lý luận chung về xuất khẩu
Thương mại quốc tế là quá trình trao đổi hàng hóa giữa các quốc gia, thể hiện mối quan hệ mua bán quốc tế Hoạt động này không chỉ phản ánh sự phụ thuộc kinh tế giữa các nhà sản xuất mà còn là một hình thức quan hệ xã hội trên phạm vi toàn cầu.
Hoạt động xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế, giúp quốc gia bán hàng hoá ra thị trường toàn cầu và thu về ngoại tệ.
Hoạt động xuất khẩu và buôn bán trong nước đều là quá trình trao đổi hàng hóa, thể hiện giá trị sản phẩm của người sản xuất hoặc người bán Tuy nhiên, xuất khẩu có những điểm khác biệt về hình thức và phạm vi mà các nhà xuất khẩu cần nhận thức để áp dụng một cách hợp lý.
1.1.2 Đặc điểm của xuất khẩu
Khách hàng trong hoạt động xuất khẩu chủ yếu là người nước ngoài, do đó, nhà xuất khẩu cần áp dụng các chiến lược khác biệt so với việc phục vụ khách hàng trong nước Sự khác biệt về ngôn ngữ, lối sống, mức sống và phong tục tập quán dẫn đến nhu cầu và cách thức thỏa mãn nhu cầu khác nhau Vì vậy, việc nghiên cứu kỹ lưỡng để hiểu rõ nhu cầu của khách hàng nước ngoài là rất quan trọng, giúp nhà xuất khẩu cung cấp hàng hóa phù hợp.
Thị trường xuất khẩu thường phức tạp và khó tiếp cận hơn so với thị trường trong nước Do nằm ngoài phạm vi biên giới quốc gia, thị trường này không chỉ xa về mặt địa lý mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ràng buộc khác nhau.
Thứ ba, hình thức mua bán trong hoạt động xuất khẩu thường là mua bán qua hợp đồng xuất khẩu với khối lượng mua lớn mới có hiệu quả.
Các nghiệp vụ liên quan đến xuất khẩu, bao gồm thanh toán, vận chuyển và ký kết hợp đồng, thường rất phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Hoạt động xuất khẩu là việc mở rộng quan hệ buôn bán từ trong nước ra thị trường quốc tế, thể hiện sự phức tạp của quá trình này Mặc dù xuất khẩu có thể mang lại lợi nhuận cao hơn so với kinh doanh nội địa, nhưng nó cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn.
1.1.3 Vai trò của hoạt động xuất khẩu
Xuất khẩu hàng hoá có bốn vai trò cơ bản sau đây:
Xuất khẩu tạo nguồn vốn chủ yếu cho việc nhập khẩu phục vụ phát triển đất nước
Theo lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo, mọi quốc gia đều hưởng lợi từ phân công lao động quốc tế, vì ngoại thương mở rộng khả năng tiêu dùng Các nước phát triển xuất khẩu sản phẩm thừa để tiêu thụ và nhập khẩu hàng hóa không phải thế mạnh, trong khi các nước đang phát triển cần xuất khẩu để có vốn ngoại tệ nhập khẩu máy móc và công nghệ tiên tiến Việt Nam, để công nghiệp hóa nhanh chóng và khắc phục tình trạng nghèo, cần vốn lớn cho việc nhập khẩu thiết bị và công nghệ Nguồn vốn có thể đến từ xuất khẩu, đầu tư nước ngoài, vay nợ, viện trợ, và thu từ du lịch, dịch vụ, xuất khẩu lao động.
Xuất khẩu là nguồn vốn quan trọng nhất cho nhập khẩu và công nghiệp hóa đất nước, vì quy mô xuất khẩu quyết định quy mô và tốc độ tăng trưởng của nhập khẩu Tại Việt Nam, trong giai đoạn 1986 – 1990, thu từ xuất khẩu hàng hóa đáp ứng hơn 75% nhu cầu ngoại tệ cho nhập khẩu, trong khi giai đoạn 1991 – 1995 con số này là 66%.
Từ năm 1996 đến 2000, tỷ lệ vốn đầu tư từ nguồn ngoài đạt 50%, chưa tính đến nguồn vốn từ xuất khẩu dịch vụ Trong tương lai, nguồn vốn bên ngoài dự kiến sẽ gia tăng, nhưng các cơ hội đầu tư và vay nợ từ nước ngoài cùng các tổ chức quốc tế chỉ thuận lợi khi nhà đầu tư và người cho vay nhận thấy khả năng xuất khẩu - nguồn vốn chủ yếu để trả nợ - trở thành hiện thực.
Xuất khẩu đóng góp vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế, thúc đẩy sản xuất phát triển
Có hai cách nhìn nhận về tác động của xuất khẩu đối với sản xuất và chuyển dịch cơ cấu kinh tế:
Xuất khẩu thường chỉ đơn thuần là việc tiêu thụ sản phẩm thừa do sản xuất vượt quá nhu cầu nội địa Đối với nền kinh tế lạc hậu và chậm phát triển, sản xuất thường không đủ đáp ứng tiêu dùng Vì vậy, nếu chỉ chờ đợi sự thừa thãi trong sản xuất, xuất khẩu sẽ tiếp tục nhỏ bé và tăng trưởng chậm chạp.
Thị trường, đặc biệt là thị trường thế giới, đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức sản xuất Nhu cầu từ thị trường toàn cầu là yếu tố quyết định để định hình quy trình sản xuất, từ đó tác động tích cực đến việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế và thúc đẩy sự phát triển sản xuất.
Xuất khẩu có tác động tích cực đến việc giải quyết công ăn việc làm và cải thiện đời sống người dân
Xuất khẩu có tác động lớn đến việc làm và đời sống, thu hút hàng triệu lao động vào sản xuất, chế biến và dịch vụ hàng xuất khẩu với mức thu nhập cao Ngoài ra, xuất khẩu còn tạo ra nguồn vốn quan trọng để nhập khẩu các vật phẩm tiêu dùng thiết yếu, phục vụ đời sống và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng phong phú của người dân.
Xuất khẩu có ảnh hưởng sâu sắc đến sản xuất, thúc đẩy cả quy mô và tốc độ sản xuất gia tăng Điều này không chỉ giúp khôi phục các ngành nghề cũ mà còn tạo ra những ngành nghề mới Sự phân công lao động mới yêu cầu tăng cường sử dụng lao động và nâng cao năng suất, từ đó cải thiện đời sống của người dân.
Xuất khẩu là cơ sở để mở rộng và thúc đẩy các quan hệ kinh tế đối ngoại của đất nước
Xuất khẩu và các quan hệ kinh tế đối ngoại có mối quan hệ tương hỗ, trong đó hoạt động xuất khẩu thường diễn ra trước và thúc đẩy sự phát triển của các quan hệ kinh tế khác Cụ thể, xuất khẩu và công nghệ sản xuất hàng hóa xuất khẩu không chỉ kích thích quan hệ tín dụng và đầu tư mà còn mở rộng vận tải quốc tế Ngược lại, các quan hệ kinh tế đối ngoại cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng xuất khẩu.
Bởi những lí do trên, trưởng và phát triển kinh tế việc đẩy mạnh xuất khẩu có vai trò to lớn trong việc tăng của mọi quốc gia.
Xuất khẩu trực tiếp là hoạt động bán hàng trực tiếp của một công ty cho các khách hàng của mình ở thị trường nước ngoài.
Tổng quan về nông sản và xuất khẩu nông sản
đến nhiều mặt của đời sống kinh tế xã hội của thị trường đó, do vậy sẽ ảnh hưởng đến nhu cầu và sức mua của khách hàng.
Chính sách thương mại của các quốc gia có thị trường xuất của doanh nghiệp:
Chính sách thương mại của một quốc gia có ảnh hưởng lớn đến hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp Quốc gia có chính sách thương mại tự do tạo điều kiện thuận lợi, giúp doanh nghiệp xuất khẩu dễ dàng hơn và đạt hiệu quả kinh tế cao Ngược lại, quốc gia với chính sách thương mại khắt khe sẽ gây khó khăn cho doanh nghiệp trong quá trình xuất khẩu.
Mức độ cạnh tranh quốc tế ảnh hưởng mạnh mẽ đến doanh nghiệp, thể hiện qua sức ép từ các công ty quốc tế khi cùng tham gia vào thị trường xuất khẩu Sức ép này gia tăng, tạo ra nhiều khó khăn cho doanh nghiệp trong việc thâm nhập, duy trì và mở rộng thị trường xuất khẩu Bên cạnh đó, tình hình kinh tế – xã hội toàn cầu cũng có tác động lớn đến hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh các quốc gia ngày càng phụ thuộc lẫn nhau về lợi thế và thị trường tiêu thụ, sự biến động kinh tế - xã hội ở nước ngoài có tác động đáng kể đến kinh tế trong nước Lĩnh vực xuất khẩu, do có mối quan hệ trực tiếp với các đối tác quốc tế, trở nên nhạy cảm hơn trước những thay đổi như chính sách xuất khẩu, lạm phát, thất nghiệp và suy thoái kinh tế ở các nước khác Những yếu tố này đều ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam.
1.2 Tổng quan về nông sản và thúc đẩy xuất khẩu nông sản.
1.2.1 Khái niệm nông sản và thúc đẩy xuất khẩu nông sản
Nông sản đóng vai trò quan trọng trong sản xuất và tiêu dùng của mỗi quốc gia, là hàng hóa thiết yếu không thể thiếu Có nhiều quan điểm khác nhau về nông sản, phản ánh sự đa dạng trong cách nhìn nhận và đánh giá giá trị của chúng.
Liên minh Châu Âu không đưa ra định nghĩa cụ thể về nông sản nhưng đã liệt kê nhiều mặt hàng như động vật sống, thịt, sản phẩm từ sữa, rau củ, ngũ cốc, và các chế phẩm từ thực vật Danh sách này bao gồm cả các loại gia vị, đồ uống, và thuốc lá Quan điểm của EU về nông sản có nhiều điểm tương đồng với WTO, nhưng khác biệt so với FAO ở chỗ WTO công nhận một số mặt hàng chế biến.
Theo Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ, nông sản bao gồm các sản phẩm từ hàng hóa chưa chế biến như đỗ tương, ngũ cốc, lúa mì, gạo và bông thô, cũng như các thực phẩm và đồ uống đã qua chế biến có giá trị cao như xúc xích, bánh, bia, rượu và gia vị được bán lẻ trong các cửa hàng và tiệm ăn.
Theo Tổ chức Nông lương Thế giới, nông sản phẩm là bất kỳ hàng hóa nào có nguồn gốc từ nông nghiệp, bao gồm cả sản phẩm thô và đã chế biến, được giao dịch trên thị trường nhằm phục vụ tiêu dùng của con người, ngoại trừ nước, muối và các chất phụ gia, cũng như thức ăn cho động vật.
Theo Hiệp định về chương trình thuế quan ưu đãi cho khu vực mậu dịch tự do ASEAN, sản phẩm nông nghiệp bao gồm nguyên liệu nông nghiệp thô và các sản phẩm chưa chế biến được liệt kê trong các Chương 1 đến 24 của Hệ thống cân đối (HS) Điều này cũng bao gồm các nguyên liệu tương tự và sản phẩm đã qua sơ chế nhưng vẫn giữ hình thức gần giống với sản phẩm gốc Nông sản, hay nông phẩm, là sản phẩm do ngành sản xuất nông nghiệp tạo ra, trong khi nông sản phẩm hàng hóa là những nông sản được sản xuất và đưa ra thị trường tiêu thụ.
Theo hiệp định nông nghiệp và các nguyên tắc của WTO, nông sản bao gồm nhiều loại hàng hóa đa dạng có nguồn gốc từ hoạt động nông nghiệp.
+) Các sản phẩm nông nghiệp cơ bản như: lúa gạo, lúa mỳ, bột mỳ, sữa, động vật sống, cà phê, hồ tiêu, hạt điều, chè, rau quả tươi,…
+) Các sản phẩm phái sinh: như bánh mỳ, bơ, dầu ăn, thịt,…
Các sản phẩm chế biến từ nông nghiệp bao gồm bánh kẹo, sản phẩm từ sữa, xúc xích, nước ngọt, rượu, bia, thuốc lá, bong xơ và da động vật thô.
Tất cả các sản phẩm còn lại trong hệ thống thuế mã HS được xem là sản phẩm phi nông nghiệp (còn được gọi là sản phẩm công nghiệp)
Theo quan điểm của Việt Nam, nông sản được hiểu đơn giản là sản phẩm của ngành nông nghiệp, bao gồm trồng trọt, chăn nuôi và dịch vụ nông nghiệp Tuy nhiên, trong nghĩa rộng, nông nghiệp còn bao gồm lâm nghiệp và thủy sản, nhưng hiện nay, cách hiểu về nông sản đã thu hẹp hơn, chủ yếu tập trung vào sản phẩm từ đất, tức là hàng hóa được sản xuất từ tư liệu sản xuất đất đai.
Nông sản được định nghĩa là sản phẩm và thành phẩm từ ngành sản xuất hàng hóa, hình thành qua quá trình trồng trọt và phát triển cây trồng Đây là những sản phẩm do nông dân sản xuất nhằm mục đích tiêu thụ trên thị trường, không bao gồm sản phẩm từ ngành lâm nghiệp và ngư nghiệp.
Thúc đẩy xuất khẩu là các hoạt động xúc tiến nhằm hỗ trợ thương mại hàng hóa ra ngoài lãnh thổ Đặc biệt, việc thúc đẩy xuất khẩu nông sản bao gồm các hoạt động thương mại giúp tăng giá trị và khối lượng nông sản đến thị trường quốc tế.
1.2.2 Đặc điểm của sản xuất, xuất khẩu nông sản
Nông sản là những sản phẩm thiết yếu phục vụ cho đời sống và sản xuất của người dân, được sản xuất từ ngành nông nghiệp thông qua quá trình sinh trưởng và phát triển của cây trồng Do đó, nông sản có những đặc điểm riêng biệt của hoạt động sản xuất nông nghiệp.
Quá trình sản xuất, thu hoạch và tiêu thụ nông sản phụ thuộc vào thời vụ, do các loại cây trồng phát triển theo quy luật sinh vật Sự biến đổi của điều kiện khí hậu khiến mỗi loại cây có sự thích ứng riêng, dẫn đến những mùa vụ khác nhau Trong chính vụ, nông sản phong phú về chủng loại, chất lượng đồng đều và giá cả thấp, trong khi trái vụ, nông sản trở nên khan hiếm, chất lượng không ổn định và giá bán thường cao.
Nông sản phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên
Kinh nghiệm thúc đẩy xuất khẩu nông sản của Trung Quốc, Thái Lan và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
NAM SANG THỊ TRƯỜNG ẤN ĐỘ GIAI ĐOẠN 2017-2020
2.1 Khái quát về xuất khẩu nông sản của Việt Nam
2 1.1 Kim ngạch và sản lượng xuất khẩu
Biểu đồ 2.1: Kim Ngạch và sản lượng xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam năm 2019
Kim ngạch và sản lượng xuất khẩu hàng nông sản của Việt
Nguồn: Số liệu Hải Quan Việt Nam
Trong năm 2019, gạo và rau củ là hai mặt hàng xuất khẩu hàng đầu của Việt Nam, với giá trị rau củ ước đạt 3,4 tỷ USD từ 2,4 triệu tấn, trong khi gạo đạt 2,79 tỷ USD với sản lượng 6,34 triệu tấn Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, tháng 11/2020, kim ngạch xuất khẩu nông sản ước đạt gần 3,72 tỷ USD Các sản phẩm như cà phê, gạo, hạt điều, rau quả, gỗ và sản phẩm từ gỗ đều có giá trị kim ngạch trên 2 tỷ USD trong năm 2020.
Trong năm nay, tổng giá trị xuất khẩu nông sản ước đạt gần 16,76 tỷ USD, giảm 0,5% so với năm trước Ngành chăn nuôi ước đạt 297 triệu USD, giảm 18,5%, trong khi thủy sản đạt khoảng 7,75 tỷ USD, giảm 0,9% Tuy nhiên, lâm sản chính ghi nhận mức tăng 15,0%, đạt trên 11,65 tỷ USD Đặc biệt, mặc dù chịu ảnh hưởng từ dịch COVID-19, một số mặt hàng như gạo, rau, sắn, gỗ và sản phẩm gỗ, quế, mây tre vẫn có giá trị xuất khẩu cao hơn so với cùng kỳ năm trước.
Cụ thể, giá trị xuất khẩu gạo đạt trên 2,8 tỷ USD (tăng 10,4%); rau đạt 621 triệu