Trường Đại học Lao động – Xã hội CSII gần đẩy đang đẩy mạnh các hoạt động truyền thông nhằm quảng bá hình ảnh và sinh viên của trường để từng bước xây dựng và phát triển trở thành một địa điểm về giáo dục uy tín của cả nước. Các hoạt động nhằm cải thiện các kênh truyền thông của trường có thể kể đến như: Hội trại 263, Chào tân sinh viên các khóa, Tọa đàm với các Doanh nghiệp,… dần trở thành những văn hóa của trường giúp thể hiện sự năng động của sinh viên và đưa hình ảnh của trường tới gần hơn với công chúng. Bên cạnh việc cải thiện các yếu tố truyền thông văn hóa, trường còn quan tâm đến đời sống và sinh hoạt của các sinh viên, một trong số đó là xây dựng và hoàn thiện dịch vụ khu ký túc xá để nơi đây là ngôi nhà thứ hai của họ. Do đã có một khoảng thời gian sinh hoạt và học tập trong khu ký túc xá của trường nên em phần nào trải nghiệm được đời sống vui vẻ tại đây, tuy nhiên vẫn còn có một số điểm hạn chế nhất định. Để có thể hoàn thiện một cách có hiệu quả dịch vụ ký túc xá, em đã chọn đề tài “Nâng cao chất lượng dịch vụ ký túc xá tại Trường Đại học Lao động – Xã hội CSII, TP.HCM” để tìm hiểu và đề xuất các giải pháp nhằm không những mang lại không gian sống chất lượng phục vụ cho sinh hoạt mà còn nâng cao hiệu quả học tập của sinh viên đang theo học.
PHẦN MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Trường Đại học Lao động – Xã hội CSII đang tích cực thúc đẩy các hoạt động truyền thông để quảng bá hình ảnh và sinh viên, từng bước xây dựng thành một cơ sở giáo dục uy tín tại Việt Nam Các hoạt động như Hội trại 26/3, Chào tân sinh viên và Tọa đàm với các Doanh nghiệp không chỉ cải thiện các kênh truyền thông mà còn thể hiện sự năng động của sinh viên, giúp hình ảnh của trường gần gũi hơn với công chúng.
Trường Đại học Lao động – Xã hội CSII không chỉ chú trọng cải thiện các yếu tố truyền thông - văn hóa mà còn quan tâm đến đời sống sinh hoạt của sinh viên, đặc biệt là việc nâng cao chất lượng dịch vụ khu ký túc xá, nhằm tạo ra một ngôi nhà thứ hai cho các em Qua thời gian trải nghiệm sinh hoạt và học tập tại khu ký túc xá, tôi nhận thấy môi trường sống tại đây khá vui vẻ, nhưng vẫn còn một số điểm hạn chế cần khắc phục Do đó, tôi đã chọn đề tài “Nâng cao chất lượng dịch vụ ký túc xá tại Trường Đại học Lao động – Xã hội CSII” để đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả hơn.
TP.HCM đang nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện không gian sống cho sinh viên, không chỉ nâng cao chất lượng sinh hoạt mà còn tăng cường hiệu quả học tập.
Mục tiêu nghiên cứu
Hệ thống lý thuyết trong môn Quản Trị Chất lượng sẽ được áp dụng để đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ ký túc xá tại trường Đại học Lao động – Cơ sở II, Tp.HCM.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Đọc và tìm hiểu tài liệu để tìm ra các phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp thu thập dữ liệu:
Dữ liệu sơ cấp: Tạo một biểu mẫu câu hỏi và gửi đi nhằm thu thập các ý kiến được phản hồi.
Dữ liệu thứ cấp là thông tin được thu thập từ các nguồn tài liệu có sẵn trên internet, bao gồm chuyên đề, sách vở và các nghiên cứu khác, nhằm phục vụ cho mục đích nghiên cứu cá nhân.
Đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào các vấn đề chất lượng ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên tại trường Đại học Lao động – Xã hội CSII Đối tượng khảo sát là các sinh viên đang học tại ULSA2 và sinh hoạt tại ký túc xá của trường.
Phạm vi nghiên cứu
Về không gian: Trong khuôn viên trường Đại học Lao động – Xã hội Cơ sở 2.
Về thời gian: Dữ liệu được thu thập trong tháng 9/2021.
Nội dung của tiểu luận
Chương 1: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến KTX ĐH LĐXH CSII.
Chương 2: Sự hài lòng của sinh viên với dịch vụ ký túc xá của trường Đại học Lao động – Xã hội Cơ sở 2.
Chương 3: Giải pháp, đề xuất nâng cao chất lượng dịch vụ khu ký túc xá trường Đại học Lao động – Xã hội Cơ sở 2.
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LIÊN QUAN ĐẾN
Cơ sở lý luận
1.1 Khái niệm và đặc điểm của KTX
Ký túc xá sinh viên, hay còn gọi là cư xá, là những công trình được xây dựng nhằm đáp ứng nhu cầu về chỗ ở cho sinh viên của các trường đại học, cao đẳng và trung học chuyên nghiệp Đối tượng chính của ký túc xá thường là những sinh viên đến từ xa, có hoàn cảnh khó khăn và mong muốn có nơi ở thuận tiện Một số ký túc xá còn được thiết kế dành riêng cho sinh viên nội trú.
Ký túc xá là một dạng nhà ở tập thể, thường được xây dựng trong khuôn viên độc lập, với nhiều phòng và giường tầng, cùng hệ thống nhà vệ sinh và nhà tắm công cộng Tại Hoa Kỳ, ký túc xá chủ yếu phục vụ nhu cầu chỗ ở cho sinh viên nội trú tại các trường cao đẳng và đại học Trong khi đó, ở Anh, ký túc xá thường chỉ một phòng cá nhân nơi nhiều người ngủ, thường tại các trường nội trú.
Hầu hết các trường cao đẳng và đại học đều cung cấp phòng đơn hoặc phòng đại trà cho sinh viên với mức chi phí nhất định Những phòng này thường được tổ chức thành nhiều đơn vị, tương tự như một tòa nhà hoặc căn hộ.
Hầu hết các ký túc xá rất gần với khuôn viên của nhà trường hơn so với nhà ở tư nhân.
Sự thuận tiện này là một nhân tố chính trong sự lựa chọn của nơi ở, đặc biệt là đối với sinh viên năm đầu.
1.2 Lý luận về chất lượng dịch vụ của KTX
Chất lượng dịch vụ được định nghĩa là mức độ mà dịch vụ đáp ứng nhu cầu và mong đợi của khách hàng, theo Lewis và Mitchell.
Chất lượng dịch vụ được định nghĩa là sự chênh lệch giữa mong đợi của khách hàng và cảm nhận thực tế về dịch vụ Khi kỳ vọng của khách hàng vượt quá hiệu suất thực tế, điều này có thể dẫn đến sự không hài lòng.
Theo Gronroos, chất lượng dịch vụ được đánh giá dựa trên sự so sánh giữa dịch vụ thực tế mà khách hàng nhận được và mong đợi của họ Parasuraman và cộng sự (1985) cũng nhấn mạnh rằng chất lượng dịch vụ là thái độ hình thành từ sự so sánh này, và mặc dù liên quan, nó không hoàn toàn giống với sự hài lòng của khách hàng.
Khách hàng luôn có kỳ vọng cao về dịch vụ khi đến nhà hàng hoặc cửa hàng Chất lượng dịch vụ được đánh giá dựa trên sự so sánh giữa thực tế và mong đợi của khách hàng Doanh nghiệp nào đáp ứng hoặc vượt qua những kỳ vọng này sẽ được xem là có chất lượng dịch vụ tốt.
- Đặc tính của chất lượng dịch vụ:
Theo bài luận của Nguyễn Viết Nghĩa (2017) về giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ ký túc xá Trường Bia - Trường đại học Huế, các đặc tính của chất lượng dịch vụ được nêu rõ, bao gồm sự đáp ứng nhanh chóng, tính tin cậy, sự đồng cảm và sự đảm bảo, từ đó góp phần nâng cao trải nghiệm của sinh viên.
Dịch vụ chất lượng vượt trội là yếu tố quan trọng giúp khách hàng nhận thấy sự khác biệt so với các sản phẩm khác Sự đánh giá về tính vượt trội này chủ yếu phụ thuộc vào cảm nhận của người tiêu dùng Chính ưu việt trong chất lượng dịch vụ đã tạo ra lợi thế cạnh tranh cho các nhà cung cấp dịch vụ.
Chất lượng dịch vụ được hình thành từ những yếu tố cốt lõi và tinh túy trong quá trình cung cấp dịch vụ, khiến cho các sản phẩm dịch vụ cao cấp thường mang nhiều đặc trưng hơn so với dịch vụ cấp thấp Những đặc trưng này giúp khách hàng dễ dàng phân biệt chất lượng dịch vụ của một doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh.
Tính thỏa mãn nhu cầu (satisfiable):
Dịch vụ được phát triển để đáp ứng nhu cầu của khách hàng, do đó chất lượng dịch vụ cần phải thỏa mãn những nhu cầu đó Việc lấy nhu cầu khách hàng làm cơ sở để cải thiện chất lượng dịch vụ là rất quan trọng Nếu khách hàng cảm thấy dịch vụ không đáp ứng được mong đợi, họ sẽ không hài lòng với chất lượng mà họ nhận được.
Tính thỏa mãn nhu cầu khách hàng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài, trong khi tính cung ứng lại phụ thuộc vào các yếu tố nội tại Chất lượng dịch vụ gắn liền với quá trình thực hiện và chuyển giao dịch vụ, do đó, phong thái phục vụ và cách thức cung ứng sẽ quyết định đến chất lượng dịch vụ Những yếu tố nội tại này phụ thuộc vào năng lực của nhà cung ứng dịch vụ; vì vậy, để nâng cao chất lượng dịch vụ, nhà cung ứng cần cải thiện những yếu tố này nhằm tạo ra năng lực và thế mạnh bền vững trong hoạt động cung cấp dịch vụ cho khách hàng.
Tính tạo ra giá trị (valueled):
Chất lượng dịch vụ được xác định bởi giá trị mà nó mang lại cho khách hàng; nếu không tạo ra giá trị, dịch vụ sẽ không có chất lượng Doanh nghiệp sản xuất giá trị và khách hàng là người nhận giá trị đó, vì vậy đánh giá chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào cảm nhận của khách hàng hơn là doanh nghiệp Khách hàng thường so sánh giá trị dịch vụ với mong đợi của họ, do đó, yếu tố bên ngoài (khách hàng) ảnh hưởng lớn đến giá trị dịch vụ hơn là yếu tố nội tại (doanh nghiệp) Dịch vụ chất lượng cao không chỉ đáp ứng nhu cầu mà còn vượt qua mong đợi của khách hàng, giúp doanh nghiệp nổi bật hơn so với đối thủ Từ đó, việc tạo ra giá trị trở thành nền tảng cho việc xây dựng và phát triển chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp.
Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ được sử dụng
Sơ đồ 1.1: Mô hình Thang đo SERVQUAL (Parasuraman et al, 1988)
Mô hình SERVQUAL, được phát triển vào giữa những năm 1988 bởi các nhà nghiên cứu Zeithaml, Parasuraman và Berry, đo lường 5 yếu tố dịch vụ quan trọng: độ tin cậy, sự đảm bảo, phương tiện hữu hình, sự đồng cảm và khả năng đáp ứng.
Mô hình SERVQUAL được phát triển chủ yếu cho các công ty dịch vụ và nhà bán lẻ, nhưng nó có thể áp dụng cho hầu hết các tổ chức cung cấp dịch vụ khách hàng Tuy nhiên, chỉ những ngành dịch vụ mới thực sự chú trọng đến việc đo lường và cải thiện chất lượng dịch vụ Vì vậy, SERVQUAL không chỉ dừng lại ở dịch vụ khách hàng mà còn mở rộng ra nhiều khía cạnh khác của dịch vụ.
Mô hình SERVQUAL được phát triển nhằm giải quyết những đặc điểm riêng biệt của dịch vụ, như tính vô hình và không đồng nhất, điều này khiến các công ty gặp khó khăn trong việc đánh giá chất lượng dịch vụ một cách khách quan Khác với các sản phẩm vật chất có thể kiểm tra và thử nghiệm, mô hình này cung cấp cho các công ty dịch vụ và nhà bán lẻ một phương pháp có cấu trúc để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức của người tiêu dùng về chất lượng dịch vụ tổng thể.
5 nhân tố trong mô hình SERVQUAL bao gồm:
Mối quan hệ hữu hình (Tangible): đề cập đến cơ sở vật chất, trang thiết bị và ngoại hình của nhân viên
Độ tin cậy (Reliability) là khả năng của công ty trong việc thực hiện dịch vụ đã hứa một cách chính xác và đáng tin cậy
Khả năng đáp ứng (Responsiveness) là sự sẵn sàng giúp đỡ khách hàng và cung cấp dịch vụ nhanh chóng của công ty
Sự đảm bảo (Assurance) là kiến thức, sự lịch sự của nhân viên và khả năng truyền cảm hứng cho sự tin tưởng và tự tin của khách hàng
Sự đồng cảm (Empathy) là sự quan tâm chăm sóc và quan tâm đến khách hàng.
Đề xuất mô hình
Nghiên cứu về lý thuyết chất lượng dịch vụ và mô hình SERVQUAL đã chỉ ra sáu nhân tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên đối với chất lượng dịch vụ tại ký túc xá Trường ĐH LĐXH CSII Các nhân tố này bao gồm giá cả, phương tiện hữu hình, năng lực phục vụ, sự tin cậy, khả năng đáp ứng và sự cảm thông.
Sơ đồ 1.2: Mô hình nghiên cứu đề xuất
Sự hài lòng của sinh viên
Bảy công cụ kiểm soát chất lượng SQCT
SQC là việc sử dụng các phương pháp thống kê để thu thập, trình bày và phân tích dữ liệu một cách chính xác và kịp thời Mục tiêu của SQC là theo dõi, kiểm soát và cải tiến quy trình hoạt động của tổ chức thông qua việc tính toán biến động của nó.
3 Biểu đồ nhân quả (Cause and Effect Diagram).
4 Biểu đồ Pareto (Pareto Diagram).
5 Biểu đồ phân tán (Scatter Diagram).
6 Biểu đồ phân bố (Histogram).
7 Biểu đồ kiểm soát (Control Chart).
SỰ HÀI LÒNG CỦA SINH VIÊN VỚI DỊCH VỤ KÝ TÚC XÁ CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC LAO ĐỘNG – XÃ HỘI CSII
Thông tin chung
Trường Đại học Lao động – Xã hội (CSII)
Địa chỉ: 1018 Tô Ký, P Tân Chánh Hiệp, Q.12, TP HCM
Website: http://ldxh.edu.vn/
1.1 Lịch sử thành lập Được thành lập vào ngày 27/12/1976 với tên gọi đầu tiên là Trường Trung học Lao động– Tiền lương II theo quy định số 333/LĐ-QĐ ngày 27/12/1976 của Bộ trưởng Bộ Lao động (nay là Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội)
1992, đổi tên thành Trường Trung học Kinh tế lao động & Bảo trợ Xã hội.
2002, đổi thành trường Trung học Lao động – Xã hội.
15/12/2006, Bộ trưởng Bộ LĐTB & XH ra Quyết định số 1906/QĐ-LĐTBXH sáp nhập Trường thành Cơ sở II, Trường đại học Lao động – Xã hội.
Trường Đại học Lao động – Xã hội là cơ sở giáo dục đại học công lập duy nhất thuộc bộ LĐTB&XH, chuyên đào tạo nguồn nhân lực trình độ cao theo định hướng ứng dụng Trường có thế mạnh trong các ngành như Quản trị nhân lực, Công tác xã hội, Bảo hiểm, Kế toán và Quản trị kinh doanh Ngoài ra, trường còn là trung tâm nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kinh tế - lao động - xã hội, đáp ứng yêu cầu phát triển của ngành, đất nước và hội nhập quốc tế.
1.3 Các ngành đào tạo hiện nay
Trường tự hào là một cơ sở giáo dục Đại học công lập tại trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh, với khuôn viên rộng lớn và môi trường xanh, sạch, đẹp Đây là nơi lý tưởng cho giảng dạy, học tập và nghiên cứu, góp phần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho các doanh nghiệp Hiện tại, trường đang đào tạo nhiều ngành học đa dạng.
Hệ thống quản lý thông tin
Quản trị nguồn nhân lực
Khái quát về KTX của trường Đại học Lao động – Xã hội cơ sở
Sự gia tăng số lượng trường đại học, cao đẳng và trung cấp chuyên nghiệp trên cả nước nhằm đáp ứng nhu cầu kiến thức và phát triển con người toàn diện đã thúc đẩy việc đầu tư cơ sở vật chất và trang thiết bị hiện đại cho giảng dạy Đồng thời, số lượng sinh viên cũng tăng lên, tạo ra nhu cầu về chỗ ở an toàn và thuận lợi cho việc học tập Để giải quyết vấn đề này, nhiều cơ sở giáo dục đã xây dựng các khu ký túc xá khang trang; tuy nhiên, vẫn chưa thu hút được nhiều sinh viên đăng ký lưu trú.
Tại Trường Đại học Lao động - Xã hội CSII, nơi thu hút nhiều sinh viên ngoại tỉnh mỗi năm, nhà trường đã xây dựng 2 khu ký túc xá để đáp ứng nhu cầu cư trú của sinh viên Mặc dù số lượng chỗ ở còn hạn chế và chưa đủ đáp ứng nhu cầu, nhưng chất lượng của các khu ký túc xá thường xuyên nhận được phản hồi từ sinh viên.
Khu vực ở của sinh viên hiện tại bao gồm ba dãy nhà được phân chia theo C1, C2, C3 Trong đó, có hai dãy dành cho nữ: một dãy 4 tầng (C1) và một dãy 1 tầng (C2), cùng với một dãy dành cho nam (C3) Sự chênh lệch trong phân chia này phản ánh số lượng sinh viên nữ chiếm đa số tại trường, điều này hoàn toàn hợp lý.
Ngoài hệ thống nhà, một số tiện ích khác cũng được xây dựng để đáp ứng nhu cầu học tập, giải trí của sinh viên như là:
- 1 khu vực chơi thể thao gồm 2 sân bóng chuyền, 1 bóng rổ, 1 bóng đá, 1 cầu lông
Người/phòng Khu C1 Khu C2 Khu C3
6 (dịch vụ) 2.000.000đ/người/họ c kì
Giải thích: Dấu (-) có nghĩa là không có thiết kế cơ cấu phòng
Bảng 1: Cơ cấu giá phòng
Theo bảng thống kê, mức giá thuê phòng cho sinh viên khác nhau tùy thuộc vào cơ cấu phòng Cụ thể, khu C1 có hai loại cơ cấu: phòng thường với giá 750.000đ/người và phòng dịch vụ với giá 2.000.000đ/người Trong khi đó, khu C2 và C3 đều có cùng mức giá cho phòng thường là 450.000đ/người Tất cả mức giá này được tính cho một học kỳ.
Kết quả điều tra mức độ hài lòng của sinh viên với chất lượng dịch vụ KTX
Trong quá trình điều tra khảo sát, chúng tôi đã phát hành và thu về 58 phiếu khảo sát thông qua Google Form Kết quả từ 58 phiếu khảo sát này đã được tổng hợp và phân tích.
Biểu đồ phân bổ theo khóa
Biểu đồ 1: Cơ cấu theo khóa
Theo kết quả điều tra, trong số 58 phiếu được khảo sát, 85.5% sinh viên thuộc khóa K18, 12.7% thuộc khóa K19, 1.8% thuộc khóa K20, và không có sinh viên nào thuộc khóa K17.
Cơ cấu theo mức độ trải nghiệm Đã từng Chưa
Cơ cấu theo mức độ trải nghiệm
Biểu đồ 2: Cơ cấu theo mức độ trải nghiệm
78.2% số người trả lời là đã từng cư trú hoặc sử dụng dịch vụ tại KTX, 21.8% còn lại thì chưa.
3.3 Cơ cấu theo sự hài lòng
Cơ cấu theo mức độ hài lòng
Rất hài lòng Hài lòng Bình thường Không hài lòng
Biểu đồ 3: Cơ cấu theo mức độ hài lòng
Theo điều tra, 61.8% sinh viên cho biết họ không cảm thấy gì về điều kiện trong ký túc xá, cho thấy rằng các điều kiện này đã đáp ứng vừa đủ nhu cầu của họ Tỷ lệ hài lòng đứng thứ hai với 27.3%, trong khi 7.3% sinh viên rất hài lòng và 3.6% không hài lòng.
Dịch vụ trong ký túc xá (KTX) đã phần nào đáp ứng nhu cầu của sinh viên, mang lại cảm giác thoải mái cho họ, mặc dù chưa đạt mức cao.
3.4 Đánh giá của sinh viên qua 6 yếu tố
Yếu tố giá cả Đồng ý Bình thường Không đồng ý
Biểu đồ 4: Sự hài lòng của sinh viên với yếu tố giá cả
Trong nhóm yếu tố giá cả, các yếu tố không ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên vẫn ở mức cao, với tỷ lệ hài lòng từ 65.5% cho "Giá phòng rẻ" và 58.6% cho "Giá điện nước hợp lý." Đây là những điểm mạnh của khu KTX Trường Đại học Lao động – Cơ sở 2 Tuy nhiên, giá các sản phẩm trong căn tin chưa được hợp lý, dẫn đến 24.1% sinh viên không hài lòng.
- Yếu tố phương tiện hữu hình
Hệ th ốn g đ iện , n ướ c h oạ t đ ộn g t ốt
Kh uô n v iên rộ ng rã i, m át mẻ
Nh à v ệ s inh sạ ch sẽ
Có nh ữn g c hiế c g iư ờn g ê m ái Đầ y đ ủ c ác tra ng th iết bị đá p ứ ng nh u c ầu si nh ho ạt
Yếu tố hữu hình Đồng ý Bình thường Không đồng ý
Biểu đồ 5: Đánh giá của sinh viên về yếu tố hữu hình
Theo khảo sát, nhóm yếu tố hữu hình không được đánh giá cao như nhóm yếu tố giá cả Cụ thể, 46.6% sinh viên không hài lòng với chất lượng giường nằm, cho thấy tình trạng xuống cấp Yếu tố nhà vệ sinh cũng chỉ đạt 17.2% mức độ hài lòng, trong khi 44.8% không coi đây là vấn đề nghiêm trọng, điều này có thể không phản ánh đúng chất lượng thực tế của khu nhà vệ sinh, đặc biệt là ở khu C2, C3, vốn cũ kỹ hơn so với C1 Tuy nhiên, các vấn đề về môi trường sống vẫn ở mức chấp nhận được.
- Yếu tố năng lực phục vụ
Nh iệt tn h, có trá ch nh iệm
Th ườ ng xu yê n t ổ c hứ c h oạ t đ ộn g v ui ch ơi
Năng lực phục vụ Đồng ý Bình thường Không đồng ý
Biểu đồ 6: Các yếu tố năng lực phục vụ của đội tự quản KTX
Kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ hài lòng với năng lực phục vụ của đội quản lý KTX khá cao, nhờ vào việc đội ngũ này thuộc P.CTSV và bao gồm các sinh viên ưu tú hiểu rõ tâm lý và tình trạng của sinh viên lưu trú Đội quản lý được đánh giá cao về sự thân thiện và tinh thần nhiệt tình, với tỷ lệ hài lòng đạt 50% và 53.4% Số sinh viên không hài lòng chỉ chiếm 15.5% ở tất cả các tiêu chí.
Sự tin cậy Đồng ý Bình thường Không đồng ý
Yếu tố về sự tin cậy của sinh viên:
Biểu đồ 7: Đánh giá sự tin cậy của sinh viên
Ký túc xá hướng đến việc tạo ra một môi trường an toàn và đáng sống, đồng thời lưu giữ những kỷ niệm đẹp cho sinh viên Do đó, vấn đề an ninh luôn được đặt lên hàng đầu, giúp sinh viên cảm thấy hài lòng và tin tưởng vào nơi mình sinh sống.
- Số lư ợn g S V t ron g m ột ph òn g đ ượ c p hâ n b ổ h ợp lí
Că n ti n đ áp ứ ng đầ y đ ủ c ác nh u y ếu ph ẩm
Khả năng đáp ứng Đồng ý Bình thường Không đồng ý
Yếu tố khả năng đáp ứng
Biểu đồ 8: Khả năng đáp ứng của KTX
Các yếu tố liên quan đến khả năng đáp ứng nhận được sự đồng thuận cao, đặc biệt là việc "Số lượng sinh viên trong một phòng được phân bố hợp lý" với tỷ lệ 46,6% Ngoài ra, việc đáp ứng các nhu cầu thiết yếu không gặp phải hạn chế lớn, thể hiện qua tỷ lệ không tán thành thấp.
- Yếu tố về sự cảm thông:
Th ườ ng xu yê n l ắn g n gh e y êu cầ u c ủa si nh vi ên
Có ch ính sá ch hỗ trợ vớ i s inh vi ên gặ p k hó kh ăn
Th ườ ng qu an tâ m hỏ i h an si nh vi ên
Sự cảm thông Đồng ý Bình thường Không đồng ý
Biểu đồ 9: Sự hài lòng đối của sinh viên với nhóm yếu tố sự cảm thông của Ban quản lý KTX
KTX hiện đang được quản lý bởi P.CTSV, và mức độ cảm thông của sinh viên đối với ban quản lý KTX được đánh giá ở mức chấp nhận Tuy nhiên, có 22.4% ý kiến không đồng ý với các yếu tố đã được nêu ra.
Nhận xét
Qua quá trình nghiên cứu và kết quả khách quan thu được nhận thấy được các kết quả như sau:
- Biết được mức độ hài lòng của sinh viên thông qua các vấn đề được khảo sát.
- Đánh giá và xem xét lại các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng.
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên ít phổ biến hơn so với các loại hình nghiên cứu dịch vụ khác Đề tài này có phạm vi hạn chế khi chỉ lấy ý kiến từ sinh viên K18, phần lớn không đủ điều kiện ở lại ký túc xá Do đó, kết quả nghiên cứu có thể không phản ánh đúng thực tế.
Hạn chế về kiến thức và kỹ năng của người thực hiện nghiên cứu dẫn đến vài khó khăn:
- Kết nối giữ lý thuyết, nghiên cứu và thực tế vẫn chưa được thuyết phục.
- Trong phiếu điều tra, các câu hỏi được sắp xếp có phần ngẫu hứng.
- Có thể có một vài yếu tố cũng ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên nhưng bị bỏ sót trong quá trình lập nên bảng biểu.
GIẢI PHÁP, ĐỀ XUẤT NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ KÝ TÚC XÃ TRƯỜNG ĐẠI HỌC LAO ĐỘNG – XÃ HỘI CƠ SỞ 2
Định hướng
Khu ký túc xá Trường Đại học Lao động – Xã hội CSII đang hướng tới việc trở thành một môi trường sống lý tưởng cho sinh viên, với mục tiêu phát triển thành một khu phức hợp hoàn thiện Để đạt được điều này, cần đảm bảo an ninh, cung cấp dịch vụ và cơ sở vật chất hiện đại, phục vụ tốt cho việc học tập và sinh hoạt của sinh viên trong những năm tới Ban lãnh đạo và quản lý khu KTX cần phát huy những thế mạnh hiện có và khắc phục các hạn chế, nhằm nâng cao sự hài lòng của sinh viên thông qua các hoạt động cải thiện chất lượng cụ thể.
Để nâng cao hiệu quả quản lý sinh viên và quảng bá ký túc xá, ban quản lý khu KTX Trường Đại học Lao động – Xã hội CSII cần đẩy mạnh liên kết và phối hợp với các trường đại học khác.
Hoàn thiện và đáp ứng cấc nhu cầu cũng như mong muốn nhằm thu hút nhiều sinh viên đến với KTX.
Xây dựng và cải tiến hệ thống cơ sở hạ tầng, mang đến không gian sống chất lượng với chi phí thấp mà không cần phải thuê ngoài.
Tích hợp các tiện ích bổ sung như không gian bếp và cải tiến sân chơi, cùng với các dịch vụ hỗ trợ học tập, giúp sinh viên tạo ra môi trường học tập tối ưu nhất.
Tổ chức các chương trình ngoại khóa, vui chơi lành mạnh, tạo điều kiện cho sinh viên phát triển về nhiều mặt.
Ban quản lý cần có nhiều chính sách hỗ trợ các sinh viên trong diện khó khăn, có hoàn cảnh đặc biệt.
Đề xuất giải pháp
Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ KTX:
Sơ đồ nhân quả (Cause and Effect Diagram)
Giá cả hình Năng lực phục vụ
Tạo hoạt động gắn kết
Cải thiện chất lượng NVS
Nâng cấp cơ sở hạ tầng
Bình ổn giá căn tin Điều chỉnh giá giữ xe hằng tháng
Lấy ý kiến thường xuyên Đầu tư trang thiết bị
Thành lập đường dây nóng Hỗ trợ sinh viên khó khăn
Tăng danh sách thực đơn
- Giải pháp 1: Nâng cấp cơ sở hạ tầng
Nâng cấp cơ sở hạ tầng là một nhiệm vụ quan trọng, bao gồm việc thay thế hệ thống giường cũ kỹ, cải tạo khu vực C2 và C3, cũng như sửa chữa nhà vệ sinh Đồng thời, việc thay thế và sửa chữa các thiết bị hỏng hóc cũng cần được thực hiện để đảm bảo chất lượng dịch vụ.
Phát quang bụi rặm quanh khu KTX, tạo môi trường thông thoáng để hạn chế các bệnh truyền nhiễm.
Tạo hòm thư góp ý để sinh viên kịp thời phản hồi.
- Giải pháp 2: Giữ vững sự tin cậy
Duy trì các biện pháp an toàn về phòng chống cháy nổ.
Siết chặt an ninh, kiểm soát ra vào để đảm bảo an ninh.
Nâng cao công tác của đội tự quản KTX.
- Giải pháp 3: Tăng sự cảm thông
Tổ chức nhiều hơn nữa các buổi nói chuyện, lấy ý kiến sinh viên.
Cần có thêm các chính sách hỗ trợ những sinh viên khó khăn
Điều chỉnh giờ giấc đóng cổng trường.
Phát triển hệ thống thông tin điện tử tiện cho việc trao đổi, đổi mới chính sách.
- Giải pháp 4: Duy trì thế mạnh giá cả
Tiếp tục duy trì thế mạnh về giá so với các nhà trọ bên ngoài.
Tham gia bình ổn giá tại căn tin sao cho phù hợp với điều kiện và mức sống của sinh viên.
Hỗ trợ, miễn giảm, trao tặng các phần quà nhằm tạo động lực với những phòng thực hiện tốt việc tiết kiệm.
- Giải pháp 5: Gia tăng năng lực phục vụ
Cẩn thận, trách nhiệm hơn trong công việc của đội tự quản.
Tổ chức nhiều hoạt động vui chơi nhằm gắn kết sinh viên.
- Giải pháp 6: Khả năng đáp ứng
Đa dạng hóa thực đơn trong căn tin trường.
Đầu tư xây dựng các sân chơi thể thao
Kiến nghị
Ngày nay, sự thay đổi nhanh chóng của xã hội và nhu cầu khách hàng đặt ra yêu cầu cấp thiết trong việc theo dõi mức độ hài lòng của họ Khi khách hàng cảm thấy thỏa mãn, điều này không chỉ gia tăng lòng trung thành với dịch vụ mà còn tạo ra một kênh truyền thông hiệu quả.
Để giữ chân sinh viên ở ký túc xá (KTX), ban quản lý cần chủ động tìm kiếm và cải thiện các khuyết điểm, ngay cả khi chúng chưa rõ ràng Hàng năm, hàng ngàn sinh viên đến trường để học, do đó, nhu cầu về chỗ ở tiện lợi là rất lớn Việc hiểu rõ nhu cầu của sinh viên và đưa ra các biện pháp cải tiến kịp thời là điều cấp bách và cần thiết.
- Đối với ban quản lý:
Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất và sửa sang lại các trang thiết bị thiết yếu tại khu KTX.
Thực hiện truyền thông trên các kênh truyền thông của trường Đại học Lao động –
Xã hội CSII nhằm quảng bá và giới thiệu KTX đến sinh viên.
Tiến hành thu thập ý kiến sinh viên thường xuyên nhằm tạo cơ sở cho việc đảm bảo và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Để tạo sự gần gũi và hiểu biết về nhu cầu của sinh viên, cần chú trọng hơn đến mối quan hệ giữa sinh viên và ban quản lý, thiết lập các kênh giao lưu hiệu quả.
Phối hợp với ban quản lý để giữ gìn, phát huy và bảo vệ các giá trị cải tiến.
Thực hiện chấm hành nghiêm chỉnh nội quy để đảm bảo an ninh, an toàn của khu KTX.