GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN PHÁT TRIỂN CHO THUÊ TÀI CHÍNH
Khái lược về sự hình thành và phát triển của CTTC
1.1.1 Lịch sử ra đời và phát triển của cho thuê tài chính trên thế giới
Theo các thư tịch cổ, các giao dịch thuê tài sản đã xuất hiện từ những năm 2000 - 2800 trước Công nguyên tại thành phố Sumerian của người UR
Là một thành phố phía nam của Mesopotamia cổ, gần vịnh Ba Tư và một phần của Iraq ngày nay, nơi các thầy tu đóng vai trò là người cho thuê, còn nông dân tự do là người thuê Tại đây, nhiều loại tài sản được giao dịch như ruộng đất, súc vật kéo, công cụ sản xuất nông nghiệp và nhà cửa.
Vào khoảng năm 1700 trước Công nguyên, Vua Hamnurabi của Babilon đã ban hành nhiều văn bản pháp luật, trong đó có các quy định liên quan đến hoạt động thuê tài sản Điều này cho thấy sự phát triển của hệ thống pháp lý trong các nền văn minh cổ đại, bao gồm cả Hy Lạp và La Mã.
Mã, Ai Cập đã có hình thức cho thuê đất, gia súc và công cụ sản xuất từ lâu Đầu thế kỷ XIX và đặc biệt là những năm 50 của thế kỷ XX, giao dịch thuê mua phát triển mạnh mẽ Năm 1952, sự ra đời của công ty The United Leasing Corporation tại Hoa Kỳ đã đánh dấu bước ngoặt trong hoạt động cho thuê tài chính với quy mô giao dịch lớn Từ đó, hoạt động cho thuê được chia thành hai phương thức chính: thuê vận hành (hay thuê truyền thống) và thuê tài chính (hay thuê mua thuần).
Kể từ khi phương thức thuê tài chính ra đời, giao dịch tín dụng thuê mua đã phát triển mạnh mẽ về quy mô và đa dạng loại tài sản Phương thức này nhanh chóng lan tỏa sang Châu Âu, với việc Pháp công nhận CTTC trong luật thuê tài sản vào năm 1960 dưới tên "Credit Bail", và Anh ký kết hợp đồng cho thuê đầu tiên trị giá 18.000 bảng Anh cùng năm Đến đầu thập niên 70, dịch vụ CTTC tiếp tục mở rộng sang Châu Á, góp phần quan trọng trong việc cung cấp vốn đầu tư phát triển cho nhiều nền kinh tế trên toàn cầu.
Sự phát triển của sản xuất công nghiệp, giao thông vận tải và nông nghiệp đã tạo ra nhiều loại tài sản và máy móc hiện đại, thúc đẩy hoạt động cho thuê tài chính (CTTC) phát triển mạnh mẽ CTTC đã trở thành công cụ tài trợ quan trọng, cung cấp vốn trung và dài hạn cho doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ Theo thống kê, năm 1987, giá trị CTTC toàn cầu ước đạt 107,9 tỷ USD, chiếm 25-30% tổng số tiền tài trợ cho giao dịch mua bán thiết bị hàng năm, với tốc độ tăng trưởng bình quân 7% mỗi năm Đến những năm 90, giá trị này đã tăng lên 450 tỷ USD, và đến năm 2005, đạt gần 1.000 tỷ USD.
Sau hơn 50 năm phát triển, CTTC đã trở thành một hoạt động kinh tế phổ biến trên toàn cầu, diễn ra qua 6 giai đoạn khác nhau: Thuê tài chính, Thuê tài chính linh hoạt, Thuê vận hành, Thuê mua đổi mới, Thuê mua hoàn thiện và tín dụng thuê mua trên mức hoàn thiện Mỗi giai đoạn này đều mang những đặc điểm riêng, phản ánh sự tiến hóa và thích ứng của CTTC trong bối cảnh kinh tế quốc tế.
* Giai đoạn 1: Thuê tài chính Đặc điểm của giai đoạn này là:
Tài sản cho thuê được coi là một hình thức tài trợ với mức độ cạnh tranh thấp trong giai đoạn hiện tại Các hợp đồng cho thuê thường là hợp đồng hoàn trả toàn phần, không cho phép hủy ngang, và người thuê sẽ có quyền mua tài sản với giá tượng trưng khi kết thúc hợp đồng.
Người cho thuê có thể gia tăng thu nhập nhờ vào lợi ích thuế từ khấu hao tài sản, đồng thời thu được lợi nhuận từ sự chênh lệch giữa lãi suất huy động vốn và lãi suất tài trợ, sau khi trừ đi các chi phí quản lý và chi phí khác.
Trong giai đoạn này, các hợp đồng tài trợ quy định quyền lợi và nghĩa vụ trên tài sản thuê là tương đương giữa người thuê và người cho thuê Người thuê có trách nhiệm thanh toán toàn bộ chi phí vận hành, bảo trì, bảo hiểm và thuế tài sản, trong khi người cho thuê thường cung cấp 100% vốn tài trợ.
* Giai đoạn 2: Thuê tài chính linh hoạt
Trong bối cảnh cạnh tranh gia tăng, các công ty cho thuê tài chính cần tạo sự khác biệt cho sản phẩm của mình bằng cách điều chỉnh phương thức thanh toán linh hoạt phù hợp với dòng tiền của người thuê Họ cũng có thể cung cấp thêm dịch vụ bảo trì, sửa chữa, và cho phép người thuê có quyền lựa chọn khi kết thúc hợp đồng, gia hạn hợp đồng hoặc mua tài sản theo giá cố định Điều này giúp người thuê có trải nghiệm thuận lợi và chủ động hơn trong việc thuê mướn tài sản.
* Giai đoạn 3: Thuê vận hành Đặc điểm của giai đoạn này là:
Rủi ro liên quan đến giá trị còn lại của thiết bị cho thuê thuộc về người cho thuê Các loại tài sản thường được cho thuê rất đa dạng, bao gồm ô tô, máy vi tính, máy văn phòng, nhà làm việc, tàu biển, và máy bay.
Trong giai đoạn này, người thuê có quyền hủy ngang hợp đồng, điều này tạo ra rủi ro cao cho người cho thuê Do đó, người cho thuê cần nâng cao kỹ năng quản lý hoạt động cho thuê và phát triển các kỹ thuật chống rủi ro Bên cạnh đó, việc định giá thuê tài sản dựa trên lợi nhuận sau thuế là cần thiết để tăng cường sức hấp dẫn và khả năng cho thuê.
Nguyên nhân chính dẫn đến sự phát triển của dịch vụ thuê vận hành là sự ảnh hưởng của nguyên tắc kế toán và thuế, kết hợp với áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng Điều này đã thúc đẩy sự chuyên môn hóa trong lĩnh vực tín dụng thuê mua theo sản phẩm.
* Giai đoạn 4: Thuê mua đổi mới Đặc trưng chính của giai đoạn phát triển này là:
Trong giai đoạn này, đã xuất hiện các công cụ tài trợ mới, bao gồm dịch vụ tài trợ trọn gói và tài trợ theo dự án đầu tư, mang tính khép kín và đáp ứng nhu cầu đa dạng của các nhà đầu tư.
- Người cho thuê tìm mọi cách để giảm giá cho thuê bằng hình thức phát triển theo chiều ngang để tận dụng lợi thế quy mô lớn
Sự ra đời của thuê mua đổi mới chủ yếu xuất phát từ cuộc cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa tín dụng thuê mua và các hình thức tài trợ khác, cũng như trong chính ngành cho thuê Điều này buộc các nhà cho thuê phải nỗ lực tìm kiếm các hình thức tài trợ mới để nổi bật ưu thế của dịch vụ tín dụng thuê mua Hiện nay, thuê mua đổi mới đang phát triển nhanh chóng và được áp dụng phổ biến tại Nhật Bản.
* Giai đoạn 5: Thuê mua hoàn thiện Đặc trưng chính của giai đoạn phát triển này là:
Tổng quan cơ sở lý luận về cho thuê tài chính
ALC II - Cần Thơ, sau một thời gian ngắn hoạt động, chỉ mới đáp ứng một phần nhỏ nhu cầu thuê của các doanh nghiệp tại thành phố Cần Thơ, do chi nhánh này không đủ khả năng tài chính để phục vụ tất cả các nhu cầu Theo báo cáo hoạt động kinh doanh trong 4 năm gần đây, tổng doanh số cho thuê của ALC II - Cần Thơ lần lượt là 204.721 triệu VNĐ vào năm 2006, 116.546 triệu VNĐ vào năm 2007, và 126.540 triệu VNĐ vào năm 2008, trong khi dư nợ cũng giảm từ 293.784 triệu VNĐ năm 2006 xuống 270.000 triệu VNĐ năm 2008.
Dịch vụ cho thuê tài chính CTTC tại TP Cần Thơ phát triển chậm, với mạng lưới cho thuê hạn chế và năng lực tài chính yếu kém Kết quả cho thuê không đáp ứng đủ nhu cầu vốn của các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng như các doanh nghiệp mới thành lập trong khu vực.
1.2 TỔNG QUAN LÝ LUẬN VỀ CHO THUÊ TÀI CHÍNH
1.2.1 Các khái niệm liên quan đến cho thuê tài chính
1.2.1.1 Khái niệm cho thuê tài chính (hay thuê thuần, thuê tư bản)
CTTC, hay còn gọi là cho thuê vốn (financial lease), được hiểu theo nhiều cách khác nhau trên thế giới, với mỗi quốc gia có những chuẩn mực và quy định riêng về hình thức này.
* Theo hiệp hội các công ty CTTC Thuỵ Điển (Association of Finance Companies, Swedew), CTTC có đặc điểm sau:
- Bên cho thuê mua tài sản theo yêu cầu của bên thuê
Tài sản cho thuê thuộc quyền sở hữu của bên cho thuê, trong khi quyền sử dụng sẽ được chuyển giao cho bên thuê trong suốt thời gian thuê, thường là trong khoảng thời gian hữu ích của tài sản.
- Hợp đồng CTTC không được hủy ngang
* Theo hội đồng tiêu chuẩn kế toán tài chính (Financial Accouting Standards Board) của Hoa Kỳ, CTTC phải thỏa mãn ít nhất một trong bốn tiêu chuẩn sau:
- Quyền sở hữu tài sản cho thuê được chuyển giao cho bên thuê khi hợp đồng chấm dứt
- Bên thuê được quyền chọn mua tài sản thuê với giá tượng trưng ở một thời điểm nào đó hoặc khi hợp đồng chấm dứt
- Thời hạn cho thuê phải lớn hơn hoặc bằng 75% thời gian hữu ích của tài sản
- Hiện giá của khoản tiền thuê tối thiểu là 90% hoặc lớn hơn so với giá trị của tài sản cho thuê
Theo Nghị định số 16/2001/NĐ-CP và Nghị định số 65/2005/NĐ-CP, công ty cho thuê tài chính (CTTC) được định nghĩa là hình thức tín dụng trung và dài hạn thông qua việc cho thuê máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển và các động sản khác Hợp đồng cho thuê giữa bên cho thuê và bên thuê quy định rằng bên cho thuê sẽ mua sắm tài sản theo yêu cầu của bên thuê và giữ quyền sở hữu đối với tài sản cho thuê Bên thuê có trách nhiệm thanh toán tiền thuê trong suốt thời gian đã thỏa thuận.
Một giao dịch cho thuê tài chính phải thỏa mãn một trong những điều kiện sau đây:
Khi hợp đồng cho thuê kết thúc, bên thuê có quyền chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản thuê hoặc tiếp tục thuê theo thỏa thuận giữa hai bên.
Khi hợp đồng cho thuê kết thúc, bên thuê có quyền ưu tiên mua tài sản thuê với giá danh nghĩa thấp hơn giá trị thực tế của tài sản tại thời điểm mua lại.
- Thời hạn cho thuê một loại tài sản ít nhất phải bằng 60% thời gian cần thiết để khấu hao tài sản thuê
Tổng số tiền thuê tài sản theo hợp đồng thuê tài chính cần phải tương đương với giá trị tài sản tại thời điểm ký kết hợp đồng.
Theo Nghị định số 16/2001/NĐ-CP, Việt Nam cho phép thành lập 5 loại hình công ty cho thuê tài chính (CTTC), bao gồm: Công ty CTTC Nhà nước, Công ty CTTC cổ phần, Công ty CTTC trực thuộc các tổ chức tín dụng, Công ty CTTC liên doanh và Công ty CTTC 100% vốn nước ngoài Vốn hoạt động của các công ty này được hình thành từ vốn tự có (gồm vốn điều lệ không dưới 50 tỷ VNĐ cho công ty trong nước và không dưới 5 triệu USD cho công ty 100% vốn nước ngoài) và vốn huy động (như tiền gửi có thời hạn, phát hành trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi và vốn vay từ các tổ chức tài chính) Các công ty CTTC thực hiện các nghiệp vụ chính như cho thuê tài chính, cho thuê vận hành, mua và cho thuê lại, đồng tài trợ CTTC, đồng thời cũng cung cấp dịch vụ tư vấn, ủy thác, quản lý tài sản và bảo lãnh liên quan đến hoạt động CTTC.
Theo chúng tôi, CTTC được hiểu là hợp đồng giữa hai hoặc nhiều bên liên quan đến một hay nhiều tài sản, trong đó người cho thuê chuyển giao tài sản cho người thuê để sử dụng độc quyền trong một khoảng thời gian nhất định Người thuê phải trả một khoản tiền cho chủ tài sản tương ứng với quyền sử dụng Khi hết thời gian thuê, quyền sở hữu tài sản sẽ được chuyển giao cho bên thuê hoặc bên thuê có quyền chọn mua tài sản theo các điều kiện đã thỏa thuận Trong suốt thời gian cho thuê, các bên không được quyền đơn phương hủy bỏ hợp đồng Chúng tôi sẽ dựa trên cách hiểu này để nghiên cứu các vấn đề liên quan đến CTTC trong luận án.
1.2.1.2 Khái niệm cho thuê vận hành (hay thuê truyền thống, thuê hoạt động)
Theo chúng tôi, cho thuê vận hành được hiểu là một thỏa thuận thuê có đặc điểm sau:
Thời hạn thuê ngắn hơn nhiều so với tuổi thọ hữu ích của tài sản, và bên thuê không phải chịu trách nhiệm về các rủi ro cũng như thiệt hại liên quan đến tài sản, trừ khi nguyên nhân do lỗi của chính mình.
- Tổng số tiền bên thuê phải trả cho bên cho thuê nhỏ hơn nhiều so với giá gốc của tài sản
- Bên thuê có quyền hủy ngang hợp đồng sau khi báo trước với bên cho thuê trong khoản thời gian đã thỏa thuận (thường là rất ngắn)
- Khi thỏa thuận đáo hạn, quyền định đoạt tài sản thuộc về bên cho thuê
Trong giao dịch thuê vận hành, bên thuê thanh toán tiền thuê dựa trên phần khấu hao của tài sản trong thời gian sử dụng Sau khi hợp đồng kết thúc, bên cho thuê sẽ tìm kiếm bên thuê mới để thu hồi giá trị còn lại của thiết bị Tuy nhiên, do những đặc điểm này, bên cho thuê thường gặp khó khăn trong việc thu hồi đủ vốn đầu tư Do đó, thuê vận hành là hình thức mà tất cả rủi ro và lợi ích liên quan đến tài sản đều không được chuyển giao từ bên cho thuê sang bên thuê.
Khái niệm CTTC và cho thuê vận hành có sự khác biệt rõ rệt, tuy nhiên, trong thực tế, việc phân biệt giữa hai khái niệm này thường gặp nhiều khó khăn.
Hiện nay, các tiêu chí phân định giữa CTTC và cho thuê vận hành do Ủy ban Tiêu chuẩn Kế toán Quốc tế (IASC) đưa ra đã được nhiều quốc gia chấp nhận Theo tổ chức này, một hợp đồng cho thuê sẽ được xem là CTTC nếu thỏa mãn ít nhất một trong bốn tiêu chí nhất định; ngược lại, nếu không thỏa mãn, hợp đồng sẽ được coi là cho thuê vận hành.
- Quyền sở hữu tài sản được chuyển giao khi kết thúc hợp đồng cho thuê
- Hợp đồng có qui định quyền chọn mua theo giá tượng trưng
- Thời hạn hợp đồng chiếm phần lớn thời gian hữu ích của tài sản cho thuê
- Hiện giá của các khoản tiền thuê ở mỗi hợp đồng lớn hơn hoặc gần bằng giá trị tài sản
Bảng 1.1: Sự khác biệt giữa CTTC và cho thuê vận hành
TIÊU THỨC CHO THUÊ TÀI
1 Quyền hủy ngang hợp đồng
Không được hủy ngang hợp đồng Được quyền hủy ngang hợp đồng
2 Rủi ro Bên thuê chịu mọi rủi ro Bên thuê không chịu nếu không phải do lỗi của mình gây ra
3 Cung ứng tài sản Do bên thuê yêu cầu bên cho thuê mua từ nhà cung cấp theo yêu cầu sử dụng của mình
Do bên thuê cung cấp
4 Dự định chuyển quyền sở hữu tài sản cho bên thuê
5 Thời hạn hợp đồng thuê
Dài, chiếm phần lớn thời gian hữu dụng của tài sản
Ngắn, chiếm một lần không lớn so với thời gian hữu dụng tài sản
6 Mức vốn thu hồi trong một hợp đồng thuê
Gần bằng hoặc bằng giá trị tài sản ban đầu
Nhỏ hơn nhiều so với giá trị tài
7 Chi phí bảo trì, dịch vụ và mua bảo hiểm
Bên thuê chịu Bên cho thuê chịu
8 Các loại tài sản thường sử dụng trong giao dịch
Bao gồm bất động sản và động sản (tư liệu sản xuất, máy móc thiết bị, phương tiện vận tải, nhà xưởng,…)
Các thiết bị văn phòng, văn phòng làm việc, phương tiện vận chuyển, đồ đạc trong nhà,…
Dựa trên các tiêu chí phân loại của IASC, mỗi quốc gia có những quy định bổ sung về CTTC phù hợp với điều kiện cụ thể của mình Mặc dù có một số khác biệt nhất định, nhưng những quy định này chủ yếu không mâu thuẫn với IASC.
Bảng 1.2: Các tiêu chí CTTC của một số Quốc gia và tổ chức QUỐC GIA
Chuyển giao quyền sở hữu khi kết thúc hợp đồng
Có Có Có Có Không qui định cụ thể
Quyền chọn mua Có Có Không bắt buộc
Quyền hủy ngang hợp đồng
Thời hạn thuê tính theo thời gian hữu dụng của tài sản
>u% và tối đa không quá 30 năm
TS >5 năm 70%; tối đa Ít nhất bằng 60% thời gian cần thiết để khấu hao tài sản thuê
Hiện giá các khoản tiền thuê tối thiểu so với giá trị hợp lý của tài sản
>% >% >% Ít nhất phải tương đương với giá trị tài sản
(Nguồn: Tác giả đúc rút từ tài liệu [30], [62])
1.2.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động cho thuê tài chính
1.2.2.1 Các chủ thể tham gia giao dịch cho thuê tài chính
Những tiện ích của cho thuê tài chính
CTTC mang lại nhiều tiện ích cho cả nền kinh tế lẫn các bên tham gia loại dịch vụ này Cụ thể:
1.3.1 Tiện ích đối với nền kinh tế
Lựa chọn tài sản thuê
(Bên thuê Nhà cung cấp)
Nộp giấy đề nghị cho thuê tài chính
(Bên thuê Bên cho thuê)
Ký kết hợp đồng cho thuê tài chính
(Bên thuê Bên cho thuê)
Thiết bị có sẵn trong nước
Hoàn tất thủ tục hải quan
Thiết lập từ nước ngoài Đơn đặt hàng
(Bên cho thuê Nhà cung cấp)
Nhà cung cấp Bên thuê)
Lắp đặt và chạy thử
(Nhà cung cấp Bên thuê)
Bắt đầu thực hiện hợp đồng cho thuê tài chính
(Bên thuê Bên cho thuê)
Sơ đồ 1.5: Mô hình quy trình thực hiện cho thuê tài chính
CTTC có mức độ rủi ro thấp và phạm vi tài trợ rộng, giúp dễ dàng tiếp cận hơn so với các hình thức tín dụng khác, từ đó khuyến khích các định chế tài chính, tổ chức và cá nhân đầu tư vốn cho kinh doanh Điều này góp phần quan trọng vào việc đáp ứng nhu cầu vốn cho sự phát triển kinh tế Bên cạnh đó, CTTC cũng thu hút và phân phối lại vốn đầu tư trung - dài hạn một cách hợp lý hơn trong thị trường tài chính, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cho nền kinh tế.
CTTC đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút nguồn vốn quốc tế cho các quốc gia thông qua việc cho thuê máy móc, thiết bị, mà không làm tăng nợ ngoài nước Đặc biệt, đối với các nền kinh tế đang phát triển, CTTC hỗ trợ các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, tiếp cận vốn dễ dàng hơn, giúp họ vượt qua các rào cản trong việc vay vốn từ ngân hàng Nhờ đó, CTTC góp phần hiện đại hóa sản xuất, nâng cao năng suất và hiệu quả, thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế.
CTTC không chỉ thúc đẩy cải tiến khoa học kỹ thuật và đổi mới công nghệ mà còn góp phần tăng tốc quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nền kinh tế Đồng thời, CTTC giúp chuyển giao các công nghệ và thiết bị lạc hậu đến những khu vực còn cần thiết, từ đó giảm thiểu lãng phí.
CTTC sẽ thúc đẩy sự đa dạng hóa dịch vụ tài trợ vốn, làm giảm sự độc quyền trong cho vay trung và dài hạn của các ngân hàng thương mại, từ đó tạo ra cạnh tranh có lợi cho khách hàng và nền kinh tế.
1.3.2 Tiện ích đối với người cho thuê
Trong giao dịch CTTC, quyền sở hữu tài sản vẫn thuộc về bên cho thuê trong suốt thời gian tài trợ, cho phép họ kiểm tra và giám sát quá trình sử dụng tài sản Điều này giúp bên cho thuê ứng phó hiệu quả với các mối đe dọa đến sự an toàn của hợp đồng cho thuê, tạo ra một hình thức tín dụng có độ an toàn cao.
CTTC là một hình thức tài trợ vốn bằng hiện vật, cho phép thu hồi vốn định kỳ với lãi suất linh hoạt Phương pháp này giúp loại trừ tác động tiêu cực của lạm phát, bảo toàn giá trị của vốn tài trợ.
CTTC là hình thức tài trợ vốn với thủ tục cho thuê đơn giản và dễ tiếp cận, giúp các tổ chức tài chính thu hút khách hàng tiềm năng và duy trì mối quan hệ với khách hàng cũ.
1.3.3 Tiện ích đối với người thuê nói chung và doanh nghiệp nói riêng
CTTC cung cấp giải pháp tài trợ thiết bị cho doanh nghiệp, kể cả những doanh nghiệp không đủ điều kiện vay vốn ngân hàng Khác với các yêu cầu khắt khe của các định chế tài chính như tài sản thế chấp và tài sản đối ứng, dịch vụ CTTC có điều kiện dễ dàng hơn và thủ tục đơn giản hơn Tại Việt Nam, mặc dù vẫn áp dụng chế độ đặt cọc và ký cược khi thuê tài sản, nhưng số tiền yêu cầu linh hoạt hơn, phù hợp với khả năng tài chính của người thuê và mức độ rủi ro của dự án.
Hầu hết các quốc gia, ngoại trừ Hoa Kỳ và Mexico, quy định rằng tiền thuê trả cho người cho thuê được đưa vào phần giải trình của bản tổng kết tài sản Tài sản thuê mua được hạch toán ngoại bảng, coi như một khoản nợ phát sinh trong năm tài chính, do đó không ảnh hưởng tiêu cực đến các hệ số kinh doanh của doanh nghiệp Tuy nhiên, tại Việt Nam, tài sản thuê mua vẫn được hạch toán vào bảng tổng kết tài sản để tính khấu hao.
CTTC hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tái cấu trúc vốn và giảm thiểu tổn thất do ứ đọng vốn Qua các nghiệp vụ cho thuê, doanh nghiệp có thể chuyển đổi tài sản cố định thành tài sản lưu động, điều chỉnh vốn đầu tư từ dài hạn sang ngắn hạn, và thay thế tài sản có hiệu suất sử dụng thấp bằng các tài sản thiết yếu cho hoạt động kinh doanh.
Hợp đồng thuê mua thường gắn liền với thời gian sử dụng tài sản, tạo áp lực cho doanh nghiệp trong việc rút ngắn thời gian thuê Điều này thúc đẩy doanh nghiệp tăng cường thời gian sử dụng hữu ích và thực hiện khấu hao nhanh cho tài sản thuê Đồng thời, đây cũng là cơ hội để doanh nghiệp mạnh dạn đổi mới thiết bị và cập nhật công nghệ hiện đại.
Trong hợp đồng thuê mua, bên thuê có thể thỏa thuận số tiền thuê dựa trên khả năng sinh lợi từ tài sản và tình hình tài chính của mình Điều này giúp các doanh nghiệp linh hoạt hơn trong việc tìm kiếm phương thức thanh toán và giảm áp lực nợ so với các hình thức tài trợ khác.
CTTC giúp doanh nghiệp trong nước thu hút vốn nước ngoài thông qua các công ty thuê mua quốc tế, với lợi thế là lãi suất ngoại tệ trên thị trường quốc tế hiện thấp hơn so với lãi suất vay tại Việt Nam Nhờ vào hình thức thuê tài sản, các doanh nghiệp có thể nhận được vốn tài trợ với mức lãi suất ưu đãi hơn so với thị trường vốn bằng đồng Việt Nam.
Mặc dù CTTC mang lại nhiều tiện ích cho doanh nghiệp, nhưng cũng tồn tại một số hạn chế mà các doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.
Phí cho thuê tài sản thường cao hơn so với các hình thức vay tín dụng trung - dài hạn khác Trong bối cảnh thị trường cho thuê tài sản chưa phát triển và thị trường mua bán thiết bị cũ còn hạn chế, bên cho thuê sẽ gặp khó khăn trong việc thu hồi giá trị còn lại của tài sản nếu bên thuê không tiếp tục sử dụng hoặc mua lại.
Các bài học kinh nghiệm về phát triển hoạt động CTTC ở một số nước trên thế giới, ở TP Hồ Chí Minh và bài học kinh nghiệm cho TP Cần Thơ
HỒ CHÍ MINH VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO TP CẦN THƠ
1.4.1 Các nguyên nhân phát triển thành công CTTC ở một số nước trên thế giới
* Các nguyên nhân phát triển thành công CTTC ở Hàn Quốc:
Từ những năm 70, Hàn Quốc thường xuyên thiếu hụt vốn đầu tư thiết bị do chính sách phát triển kinh tế mạnh mẽ của chính phủ, ưu tiên cho ngành công nghiệp nặng và hóa chất Điều này khiến các công ty vừa và nhỏ gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn tài chính cần thiết Trong bối cảnh đó, CTTC trở thành công cụ quan trọng giúp các doanh nghiệp vượt qua cơn khát vốn.
Kể từ năm 1972, thị trường cho thuê tại Hàn Quốc đã phát triển mạnh mẽ với sự gia tăng số lượng công ty tham gia Đến tháng 6 năm 1993, đã có 34 công ty hoạt động, bao gồm 6 ngân hàng thương mại, 3 công ty liên doanh và 25 công ty cho thuê tài chính Đến năm 1994, Hàn Quốc đã vươn lên trở thành thị trường CTTC lớn thứ năm trên thế giới.
Các nguyên nhân dẫn đến sự phát triển nhanh chóng và thành công của ngành cho thuê tài chính của Hàn Quốc, theo chúng tôi, là:
Nhu cầu cấp bách về vốn đầu tư thiết bị để thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế đã vượt quá khả năng tài chính của các doanh nghiệp Đồng thời, sự hạn chế trong việc vay vốn ngân hàng đối với các tập đoàn lớn và chính sách tiền tệ chặt chẽ của chính phủ đã làm cho ngành cho thuê tài chính trở nên hấp dẫn hơn.
Chính sách hỗ trợ của chính phủ thông qua đạo luật cho thuê đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành cho thuê tài chính tại Hàn Quốc.
Ngành cho thuê tài chính (CTTC) đã nhanh chóng thâm nhập vào thị trường đầu tư thiết bị cho lĩnh vực tư nhân, khẳng định vai trò quan trọng của mình Năm 1992, doanh số cho thuê tài chính đạt trên 8 tỷ USD, chiếm 22,4% tổng vốn đầu tư vào trang thiết bị và máy móc của khu vực doanh nghiệp tư nhân.
* Bài học về nguyên nhân thành công CTTC ở Nhật Bản
Hoạt động CTTC (Công ty Tư vấn và Thương mại) tại Nhật Bản bắt đầu từ những năm 1960, với sự ra đời của các công ty như Công ty CTTC Nhật Bản, Công ty CTTC Phương Đông và Công ty CTTC Tokyo vào năm 1963 và 1964 Sự phát triển mạnh mẽ của hoạt động CTTC ở Nhật Bản được hỗ trợ bởi các ngân hàng thương mại lớn, các công ty thương mại tổng hợp và các công ty sản xuất lớn Các yếu tố chính góp phần vào sự phát triển này sẽ được phân tích trong bài viết.
Các doanh nghiệp Nhật Bản đã nhận thức được rằng các công ty CTTC là nguồn cung cấp vốn dài hạn với lãi suất ổn định hơn so với nhiều hình thức tài trợ khác.
Hoạt động cho thuê tài chính (CTTC) tại Nhật Bản thu hút sự chú ý của các doanh nghiệp do các khoản thuê được ghi nhận ngoài bảng cân đối kế toán Điều này giúp doanh nghiệp không bị ảnh hưởng đến các tỷ số tài chính, bao gồm cả tỷ lệ nợ.
Các công ty CTTC tại Nhật Bản có được một lượng khách hàng và nguồn vốn đáng kể từ các ngân hàng và công ty bảo hiểm, những đơn vị này đóng vai trò là cổ đông trong các công ty CTTC.
Các công ty CTTC cung cấp đa dạng các dịch vụ cho thuê, cho phép họ lựa chọn phương thức tối ưu nhất để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Các công ty CTTC hoạt động đa dạng trong nhiều lĩnh vực và ngành kinh tế trên toàn cầu, bao gồm cả thị trường trong nước và quốc tế Đặc biệt, nhiều công ty CTTC Nhật Bản đã thiết lập văn phòng đại diện tại các thành phố lớn như New York, London, Hong Kong và Singapore.
Các nguyên nhân dẫn đến sự phát triển thành công của CTTC tại Trung Quốc bao gồm việc triển khai hoạt động cho thuê trang thiết bị hiện đại từ đầu những năm 80 Cụ thể, vào tháng 2 năm 1981, công ty CTTC Phương Đông Trung Quốc (China Orient Leasing Co Ltd) được thành lập, đánh dấu sự hợp tác giữa công ty CTTC Phương Đông Nhật Bản (Orient Leasing Co Ltd) và Trung Quốc.
Chính sách mở cửa và phát huy nguồn lực trong nước của Trung Quốc, cùng với các cải cách trong lĩnh vực tín dụng và ngân hàng, đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các hoạt động CTTC Doanh thu từ hoạt động CTTC của Trung Quốc đã tăng trưởng mạnh mẽ, từ 13,2 triệu USD năm 1981 lên gần 1 tỷ USD vào năm 1987, với tổng doanh thu đạt 3 tỷ USD trong giai đoạn này Bên cạnh đó, Chính phủ Trung Quốc còn cho phép các công ty đầu tư tài chính và công ty tư vấn tài chính thực hiện hoạt động cho thuê như một nghiệp vụ phụ, góp phần mở rộng hoạt động kinh doanh của họ.
Theo chúng tôi, hoạt động CTTC ở Trung Quốc phát triển nhanh trong thời gian qua là do những nguyên nhân chính sau:
Xuất phát từ nhu cầu đổi mới kỹ thuật và công nghệ nhằm phát triển sản xuất kinh doanh, các doanh nghiệp đã chủ động tìm đến các công ty CTTC Hoạt động CTTC đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề, bao gồm giao thông vận tải, công nghiệp nhẹ, điện tử, công nghiệp hóa chất, thiết bị xây dựng, luyện kim, thiết bị y khoa, giáo dục và truyền thông Ví dụ, Cơ quan quản lý hàng không dân dụng Trung Quốc (CAAC) đã tích cực tham gia vào quá trình này.
Từ năm 1981 đến 1988, hoạt động kinh doanh đã được mở rộng thông qua việc thuê hơn 65 máy móc từ các công ty CTTC Đến đầu những năm 90, Trung Quốc đã có hơn 400.000 xí nghiệp quốc doanh quy mô vừa và nhỏ, cùng với hơn 1 triệu xí nghiệp cấp phường, xã, tất cả đều có nhu cầu đổi mới công nghệ và đã tìm nguồn vốn thông qua phương thức CTTC.