Lý luận chung về phân tích môi trường kinh doanh của khách sạn
Khái quát chung về kinh doanh khách sạn
Kinh doanh khách sạn là một phần thiết yếu trong ngành du lịch, đóng vai trò quan trọng trong việc phục vụ du khách hoàn thành chương trình du lịch của họ Mặc dù liên quan đến du lịch, nhưng hoạt động kinh doanh khách sạn vẫn có tính độc lập riêng, góp phần tạo nên trải nghiệm lưu trú cho khách hàng.
Hoạt động kinh doanh chính của khách sạn bao gồm dịch vụ lưu trú và ăn uống, và đang ngày càng mở rộng nhờ sự phát triển của ngành du lịch và cạnh tranh thu hút khách Ngoài hai dịch vụ cơ bản, khách sạn còn tổ chức các hoạt động như hội nghị, hội thảo và giải trí Các dịch vụ do khách sạn cung cấp bao gồm lưu trú, ăn uống và vui chơi giải trí, bên cạnh đó, khách sạn cũng là đại lý cho các dịch vụ khác như đồ uống, điện thoại và giặt là Trong số các dịch vụ này, một số yêu cầu khách phải trả phí, trong khi một số dịch vụ như giữ đồ và khuân vác hành lý là miễn phí.
1.1.1.Kinh doanh dịch vụ lưu trú.
Kinh doanh dịch vụ lưu trú bao gồm hai dịch vụ chính: dịch vụ lưu trú và dịch vụ bổ sung, chủ yếu phục vụ cho khách du lịch Trong quá trình cung cấp dịch vụ, các cơ sở lưu trú không tạo ra sản phẩm hay giá trị mới, mà chuyển đổi giá trị từ vật chất sang tiền tệ thông qua khấu hao Do đó, kinh doanh dịch vụ lưu trú thuộc lĩnh vực dịch vụ chứ không phải sản xuất vật chất.
Kinh doanh lưu trú là hoạt động cung cấp dịch vụ cho thuê buồng ngủ và các dịch vụ bổ sung cho khách du lịch, nhằm mục đích sinh lời trong thời gian khách lưu lại tạm thời.
1.1.2 Kinh doanh khách sạn và đặc điểm kinh doanh khách sạn.
Khái niệm kinh doanh khách sạn.
Theo Luật Du Lịch, cơ sở lưu trú là nơi cho thuê buồng, giường và cung cấp các dịch vụ phục vụ khách lưu trú, trong đó khách sạn là loại hình cơ sở lưu trú chủ yếu Điều này cho thấy, cơ sở lưu trú không chỉ đơn thuần là nơi nghỉ ngơi mà còn bao gồm các hoạt động như ăn uống, vui chơi giải trí và giao lưu của khách trong thời gian lưu lại.
Vào thời kỳ đầu, kinh doanh khách sạn chỉ đơn thuần là cung cấp chỗ ở qua đêm cho khách Tuy nhiên, khi nhu cầu của khách hàng ngày càng đa dạng và cao hơn, các khách sạn đã phải mở rộng dịch vụ bằng cách bổ sung hoạt động kinh doanh ăn uống Do đó, các chuyên gia trong ngành đã phát triển các khái niệm về kinh doanh khách sạn với hai nghĩa rộng và hẹp để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.
+ Theo nghĩa rộng: Kinh doanh khách sạn là hoạt động cung cấp dịch vụ phục vụ nhu cầu nghỉ ngơi và ăn uống cho khách
+ Theo nghĩa hẹp: Kinh doanh khách sạn chỉ đảm bảo phục vụ nhu cầu ngủ, nghỉ cho khách
Theo sự phát triển của nhu cầu con người, hoạt động kinh doanh ngày càng mở rộng và đa dạng, với nhiều loại hình dịch vụ khác nhau.
Kinh doanh khách sạn là hoạt động cung cấp dịch vụ lưu trú, ăn uống và các dịch vụ bổ sung nhằm đáp ứng nhu cầu ăn, nghỉ và giải trí của khách trong thời gian lưu trú tạm thời, với mục tiêu tạo ra lợi nhuận.
Đặc điểm kinh doanh khách sạn
Kinh doanh khách sạn phụ thuộc vào tài nguyên du lịch tại các điểm du lịch
Tài nguyên du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút du khách Những địa điểm có tài nguyên du lịch phong phú sẽ thu hút nhiều khách du lịch, trong khi những nơi thiếu tài nguyên sẽ không có khách Điều này cho thấy rằng khách du lịch là đối tượng chính mà các khách sạn hướng tới, và sự hiện diện của tài nguyên du lịch là yếu tố quyết định sự thành công của ngành du lịch.
Kinh doanh khách sạn sẽ đạt được thành công lớn ở những địa điểm có tài nguyên du lịch phong phú và hấp dẫn Sự phát triển của ngành khách sạn phụ thuộc mạnh mẽ vào giá trị và sức hút của tài nguyên du lịch tại khu vực đó.
Khi đầu tư vào kinh doanh khách sạn, nhà đầu tư cần nghiên cứu kỹ lưỡng các thông số của tài nguyên du lịch và nhóm khách hàng mục tiêu Khả năng tiếp nhận của tài nguyên du lịch quyết định quy mô khách sạn, trong khi giá trị và sức hấp dẫn của tài nguyên ảnh hưởng đến thứ hạng khách sạn Sự thay đổi trong điều kiện khách quan cũng yêu cầu điều chỉnh cơ sở vật chất kỹ thuật của khách sạn để phù hợp với giá trị và sức hấp dẫn của tài nguyên du lịch.
Kinh doanh khách sạn không chỉ phụ thuộc vào tài nguyên du lịch của điểm đến mà còn tác động trở lại đến những tài nguyên này Đặc điểm kiến trúc, quy hoạch và cơ sở vật chất kỹ thuật của khách sạn có ảnh hưởng lớn đến giá trị tài nguyên du lịch tại các trung tâm du lịch.
Hoạt động kinh doanh khách sạn đòi hỏi dung lượng vốn đầu tư lớn
Kinh doanh khách sạn đòi hỏi vốn đầu tư lớn do yêu cầu về chất lượng cao của sản phẩm Để mang lại sự thoải mái tối đa cho khách hàng, các trang thiết bị và cơ sở vật chất kỹ thuật của khách sạn cần phải đạt tiêu chuẩn chất lượng cao Điều này là cần thiết để khách sạn có thể thực hiện mục tiêu phục vụ tốt nhất cho khách hàng.
Chất lượng cơ sở vật chất kỹ thuật của các khách sạn khác nhau, và thường tỷ lệ thuận với thứ hạng của khách sạn Càng cao cấp, trang thiết bị bên trong khách sạn càng sang trọng, dẫn đến chi phí đầu tư ban đầu tăng cao.
Ngoài ra, chi phí ban đầu cho cơ sở hạ tầng khách sạn và chi phí đất đai lớn là những nguyên nhân chính dẫn đến đặc điểm này.
Môi trường kinh doanh khách sạn
Môi trường vĩ mô của doanh nghiệp bao gồm các yếu tố bên ngoài mà doanh nghiệp và ngành phải chịu ảnh hưởng Các yếu tố này tác động đến hoạt động kinh doanh và chính sách của doanh nghiệp, buộc họ phải điều chỉnh để phù hợp với tình hình thực tế.
Phân tích môi trường vĩ mô giúp doanh nghiệp nhận diện các yếu tố thuận lợi và bất lợi ảnh hưởng đến hoạt động của mình Đây là cơ sở quan trọng để xây dựng chiến lược kinh doanh, nhằm tận dụng cơ hội và chủ động ứng phó với các nguy cơ, từ đó đạt được các mục tiêu đã đề ra.
Các yếu tố thể chế và luật pháp đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến mọi ngành kinh doanh trong một khu vực Chúng có thể tác động trực tiếp đến khả năng tồn tại và phát triển của bất kỳ ngành nào.
Khi kinh doanh trên một đơn vị hành chính, các doanh nghiệp sẽ phải bắt buộc tuân theo các yếu tố thể chế luật pháp tại khu vực đó.
Yếu tố này thường phân tích các khía cạnh sau:
Sự ổn định chính trị đóng vai trò quan trọng trong quyết định đầu tư của các CEO và cũng ảnh hưởng lớn đến lượng khách du lịch Các điểm đến có mức độ an toàn và thân thiện sẽ thu hút nhiều du khách hơn, trong khi những nơi có tình hình chính trị bất ổn sẽ không được khách du lịch ưa chuộng.
Chính sách thuế: Chính sách thuế xuất khẩu, nhập khẩu, các thuế tiêu thụ,thuế thu nhập… sẽ ảnh hưởng tới doanh thu, lợi nhuận của DoanhNghiệp.
Các đạo luật liên quan: Luật đầu tư, luật doanh nghiệp,luật lao động, luật chống độc quyền, chống bán phá giá …
Thái độ và chính sách của quan chức nhà nước đóng vai trò quan trọng trong quyết định đầu tư và tổ chức của doanh nghiệp Đặc biệt, Chính phủ Việt Nam nhận thấy tiềm năng lớn trong ngành khách sạn và du lịch, từ đó thể hiện sự quan tâm đặc biệt nhằm phát triển các lĩnh vực này Điều này tạo ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực khách sạn.
Các yếu tố Kinh tế (Economics Factors)
Các doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố kinh tế ngắn hạn và dài hạn, cũng như tác động của chính phủ đến nền kinh tế Thông qua việc phân tích các yếu tố này, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định đầu tư hợp lý vào các ngành và khu vực phù hợp.
Nền kinh tế luôn trải qua các chu kỳ khác nhau, và trong mỗi giai đoạn của chu kỳ này, các doanh nghiệp cần đưa ra những quyết định phù hợp để thích ứng với tình hình.
Các yếu tố tác động đến nền kinh tế Ví dụ: Lãi suất, lạm phát,…
Chính phủ Việt Nam đã triển khai nhiều chính sách kinh tế quan trọng nhằm thúc đẩy phát triển, bao gồm Luật tiền lương cơ bản và các chiến lược phát triển kinh tế Ngoài ra, các chính sách ưu đãi cho các ngành cũng được áp dụng, như giảm thuế và trợ cấp, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp và thu hút đầu tư.
Triển vọng kinh tế trong tương lai Ví dụ: Tốc độ tăng trưởng, mức gia tăng GDP, tỉ suất GDP trên vốn đầu tư…
Các yếu tố Văn hóa Xã hội (Social Factors)
Mỗi quốc gia và vùng lãnh thổ đều sở hữu những giá trị văn hóa và yếu tố xã hội riêng biệt, tạo nên đặc trưng của người tiêu dùng trong từng khu vực.
Giá trị văn hóa là nền tảng quan trọng tạo nên bản sắc của một xã hội, góp phần vào sự tồn tại và phát triển bền vững của nó Do đó, các yếu tố văn hóa, đặc biệt là văn hóa tinh thần, thường được bảo vệ một cách nghiêm ngặt và quy mô.
Các doanh nghiệp cần chú ý đến các yếu tố xã hội khi nghiên cứu thị trường, vì những yếu tố này phân chia cộng đồng thành các nhóm khách hàng khác nhau Mỗi nhóm có những đặc điểm, tâm lý và mức thu nhập riêng biệt, ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng của họ.
Tuổi thọ trung bình, tình trạng sức khỏe, chế độ dinh dưỡng, ăn uống
Thu nhập trung bình, phân phối thu nhập
Lối sống, học thức,các quan điểm về thẩm mỹ, tâm lý sống
Yếu tố Công nghệ (Technological Factors)
Hiện nay, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, đặc biệt là Internet, đã tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp trong việc tiếp cận và quảng bá hình ảnh một cách nhanh chóng Công nghệ mới mang đến cơ hội lớn cho ngành kinh doanh khách sạn cũng như các lĩnh vực kinh doanh khác.
Công nghệ có thể được phân tích dựa trên các yếu tố sau:
Đầu tư của Chính phủ, doanh nghiệp vào công tác nghiên cứu và phát triển (R&D)
Tốc độ, chu kỳ của công nghệ, tỷ lệ công nghệ lạc hậu
Ảnh hưởng của công nghệ thông tin, Internet đến hoạt động kinh doanh
1.2.2 Môi trường vi mô (môi trường ngành)
Phân tích môi trường ngành là việc xem xét các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, sử dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter Sức mạnh của các lực lượng cạnh tranh quyết định cường độ cạnh tranh, khả năng tạo doanh thu và lợi nhuận trong ngành Khi các lực lượng cạnh tranh mạnh, doanh nghiệp sẽ gặp nhiều khó khăn hơn trong việc triển khai hoạt động kinh doanh Do đó, doanh nghiệp cần nghiên cứu năm lực lượng cạnh tranh và dựa vào điều kiện nội tại để chọn vị trí phù hợp, nhằm ứng phó hiệu quả với các áp lực này Hiểu rõ các lực lượng cạnh tranh sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện cơ hội và rủi ro trong hoạt động kinh doanh.
Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của ngành kinh doanh khách sạn.
Sức mạnh nhà cung cấp Đây không phải là một mối đe dọa đáng kể trong ngành khách sạn.
Các khách sạn cần thu hút nhân viên có kinh nghiệm để nâng cao chất lượng phục vụ khách hàng Tuy nhiên, đây không phải là thách thức lớn đối với các nhà quản lý, vì họ có chương trình đào tạo nhân viên đạt tiêu chuẩn Hơn nữa, nhu cầu làm việc tại các khách sạn hiện nay rất cao.
Các thiết bị và vật tư
Có rất nhiều nhà cung cấp thiết bị vật tư đạt tiêu chuẩn cho các khách sạn.
Do vậy các khách sạn đa số đều rất dễ dàng hơn trong việc tìm kiếm các đối tác cung cấp các thiết bị cho mình
Các sản phẩm thay thế
Thay thế bằng các khách sạn cùng hạng khác
Các dịch vụ lưu trú giá rẻ khác: nhà nghỉ, camping site, homestay,…
Các rào cản gia nhập
Các lợi thế chi phí tuyệt đối,
Sự hiểu biết về chu kỳ dao động thị trường,
Khả năng tiếp cận các yếu tố đầu vào,
Chính sách của chính phủ,
Tính kinh tế theo quy mô,
Các yêu cầu về vốn,
Tính đặc trưng của nhãn hiệu
Các chi phí chuyển đổi ngành kinh doanh,
Khả năng tiếp cận với kênh phân phối,
Khả năng bị trả đũa,
Các sản phẩm độc quyền.
Sức mạnh khách hàng thể hiện ở:
Thông tin mà người mua có được,
Tính đặc trưng của nhãn hiệu
Tính nhạy cảm đối với giá,
Sự khác biệt hóa sản phẩm,
Mức độ tập trung của khách hàng trong ngành,
Mức độ sẵn có của hàng hóa thay thế,
Động cơ của khách hàng.
Mức độ cạnh tranh thể hiện ở:
Các rào cản nếu muốn “thoát ra” khỏi ngành,
Mức độ tập trung của ngành,
Chi phí cố định/giá trị gia tăng,
Tình trạng tăng trưởng của ngành,
Môi trường nội bộ doanh nghiệp bao gồm tất cả các yếu tố bên trong, và việc phân tích các yếu tố vĩ mô cũng như ngành là rất quan trọng Mặc dù các yếu tố này có tác động tương tự đến doanh nghiệp, nguồn lực nội bộ lại là yếu tố quyết định sự thành công của doanh nghiệp.
Phân tích cấu trúc dịch vụ của khách sạn Sofitel Plaza Hà Nội
Lịch sử hình thành và phát triển
Sofitel Plaza Hà Nội là khách sạn 5 sao nổi tiếng tại Hà Nội, được khánh thành vào ngày 25 tháng 2 năm 1998 để đáp ứng nhu cầu lưu trú sang trọng đang thiếu hụt Khách sạn chính thức khai trương vào ngày 19 tháng 9 năm 1998, là liên doanh giữa Tập đoàn United Overseas Land của Singapore, Tổng công ty Xây Dựng số 1 Hà Nội và Tập đoàn Accor của Pháp Năm 2008, Sofitel Plaza Hà Nội được Tổng cục du lịch cấp chứng chỉ 5 sao quốc tế và được xếp hạng trong top Best Luxury Hotel trên các trang đánh giá khách sạn hàng đầu như Trip Advisor.
Sofitel Plaza Hanoi, thành viên của chuỗi khách sạn toàn cầu Accor, tự hào là một trong những khách sạn 5 sao hàng đầu tại Hà Nội Với hơn 20 năm hoạt động, khách sạn đã khẳng định vị thế vững chắc trên thị trường và nhận được chứng chỉ khách sạn 5 sao quốc tế từ Tổng cục du lịch vào năm 2008 Sofitel Plaza cũng được vinh danh trong danh sách Best Luxury Hotel trên các trang bình chọn uy tín như TripAdvisor, khẳng định chất lượng dịch vụ và trải nghiệm đẳng cấp mà khách sạn mang lại.
Các sản phẩm chính của khách sạn
Khách sạn Sofitel Plaza Hanoi hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực dịch vụ phục vụ khách hàng, với các sản phẩm chính bao gồm dịch vụ lưu trú, ẩm thực, tổ chức tiệc và hội thảo.
Lĩnh vực kinh doanh lưu trú:
Khách sạn Sofitel Plaza Hanoi, với thiết kế mặt tiền zigzag và kiến trúc bậc thang độc đáo, cao 20 tầng và sở hữu 322 phòng nghỉ cùng căn hộ, mang đến trải nghiệm lưu trú sang trọng với tầm nhìn đẹp mắt.
- Phòng Luxury King : phòng có diện tích 34m2 có cửa sổ lớn nhìn ra hướng hồ tây Giá phòng từ 150USD/ 1 đêm
Phòng Luxury Club Sofitel King và Luxury Club Sofitel Twin nằm trên tầng 17, kéo dài từ tầng 16 đến tầng 18, với diện tích 40m2 Các phòng này được trang bị tiện nghi hiện đại và dịch vụ chuyên biệt dành cho khách VIP tại Club Lounge trên tầng 17 Giá thuê phòng dao động từ 280USD đến 350USD mỗi đêm.
Phòng Junior có diện tích 45m2, được trang bị tiện nghi hiện đại và sở hữu hai cửa sổ lớn hướng ra Hồ Tây và Hồ Trúc Bạch Giá phòng bắt đầu từ 300 USD mỗi đêm.
Phòng Prestige và Opera Suite là các hạng mục phòng kết nối với diện tích 120m2, mang đến tầm nhìn toàn cảnh thành phố và Hồ Tây Thiết kế của chúng tinh tế và thanh lịch, tạo cảm giác thư giãn cho khách lưu trú Giá phòng dao động từ 300USD đến 600USD mỗi phòng mỗi đêm.
Phòng Imperial, tọa lạc trên tầng 18 của khách sạn, là phòng Tổng thống thể hiện sự sang trọng và đẳng cấp nhất của khách sạn Imperial Với diện tích 300m2, phòng được trang trí nội thất cao cấp và mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra toàn cảnh thành phố và Hồ Tây Giá phòng vào mùa cao điểm dao động từ 2100 USD/đêm.
Lĩnh vực kinh doanh ăn uống:
Nhà hàng Brasserie West Lake, tọa lạc tại tầng 1 của khách sạn, có diện tích 300m2 và sức chứa lên đến 400 người, mang đậm phong cách Pháp và châu Âu trong cả phục vụ lẫn ẩm thực Với khả năng mở rộng không gian khi cần thiết, nhà hàng phục vụ buffet đa dạng và cũng có thực đơn A la carte cho khách hàng theo yêu cầu Giờ mở cửa từ 6h sáng đến 22h30 tối.
Nhà hàng Ming Palace, tọa lạc tại tầng 2 của khách sạn, mang đậm phong cách Trung Hoa với các món ăn do đầu bếp Trung Quốc chế biến Nhà hàng cung cấp thực đơn đặc biệt từ thứ 2 đến thứ 5, trong khi bữa ăn buffet vào cuối tuần có giá 30USD++ cho mỗi người lớn, chủ yếu phục vụ món ăn A la carte.
Sông Hồng Bar, tọa lạc tại sảnh chính tầng 1 của Sofitel Plaza, là một quầy bar sang trọng với tầm nhìn ra đường phố và âm nhạc sống diễn ra hàng ngày Đây là không gian lý tưởng để khách lưu trú thư giãn và cũng chào đón khách từ bên ngoài.
Summit Lounge, nằm trên tầng 20 của khách sạn, mang đến trải nghiệm xa hoa với tầm nhìn toàn cảnh thành phố Tại đây, du khách có thể ngắm Hồ Tây, Hồ Trúc Bạch và Sông Hồng ở phía xa Không gian hiện đại kết hợp với âm nhạc sống động và dịch vụ chuyên nghiệp tạo nên một bầu không khí sang trọng và ấn tượng.
Le Gourmet Sofitel Plaza cung cấp một loạt các loại bánh mì, bánh ngọt, bánh sinh nhật và bánh nhẹ, với hình thức đa dạng và quy tụ nhiều loại bánh nổi tiếng, đặc biệt từ Pháp.
Khách sạn Sofitel Plaza từ lâu đã trở thành địa điểm lý tưởng cho các sự kiện như họp, hội nghị, tiệc và đám cưới tại Việt Nam Với hội trường lớn và 5 phòng họp đa dạng về diện tích, Sofitel đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng Đội ngũ nhân viên banquet chuyên nghiệp và trang thiết bị hiện đại giúp đảm bảo chất lượng dịch vụ, khiến Sofitel luôn là lựa chọn hàng đầu cho các sự kiện.
Plaza Ballroom, tọa lạc tại tầng 2 của khách sạn, có sức chứa lên đến 600 người cho các buổi tiệc và có thể chia thành 3 phòng riêng biệt nhờ vào các vách ngăn lớn Với trần nhà cao 7.8m, hội trường rất phù hợp cho các sự kiện lớn cần trang trí hoành tráng, trở thành địa điểm lý tưởng cho tiệc cưới và các sự kiện quan trọng tại Việt Nam.
Khuôn viên bể bơi rộng rãi với khu sinh thái tươi xanh rất thích hợp với các sự kiện ngoài trời có sức chứa lên tới 1300 khách
Ngoài ra, tại tầng 2, có 5 phòng họp nhỏ với sức chứa 100 khách, là địa điểm lý tưởng cho các cuộc họp và bữa tiệc quy mô vừa và nhỏ.
Khách sạn không chỉ cung cấp các dịch vụ chính mà còn cho thuê căn hộ, tổ chức tour du lịch và có các khu giải trí như hồ bơi, khu sauna, khu thể dục thể thao, phòng gym, mát xa và spa.
Đặc điểm khách hàng của khách sạn
Khách sạn Sofitel Plaza Hà Nội chủ yếu đón tiếp khách quốc tế, đặc biệt là từ các nước phát triển như Nhật Bản, Pháp và Mỹ, với mỗi thị trường chiếm khoảng 15% tổng lượng khách Điều này phản ánh tiêu chuẩn 5 sao quốc tế của khách sạn, trong khi mức sống tại Việt Nam vẫn còn thấp so với thế giới, khiến khách du lịch chọn những nơi lưu trú cao cấp hơn Thị trường khách của khách sạn chủ yếu tập trung ở châu Âu, cho thấy sự thu hút của Sofitel Plaza đối với du khách quốc tế.
Cơ cấu khách hàng tại khách sạn cho thấy 55% là khách thương gia, trong khi 45% còn lại là khách du lịch đến để tham quan.
Tính thời vụ của khách sạn ở Việt Nam bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các sự kiện như hội thảo và hội nghị Những thời điểm này thu hút lượng khách đông đảo, tạo ra cơ hội kinh doanh lớn cho ngành khách sạn.
Thực trạng môi trường bên ngoài của khách sạn Sofitel Plaza Hà Nội
Yếu tố chính trị-luật pháp.
Mức độ ổn định về chính trị
Việt Nam được xem là một trong những quốc gia có mức độ ổn định chính trị cao, đứng thứ 30/153 theo đánh giá của Viện Kinh tế Hòa bình (IEP) vào năm 2011 Sự ổn định chính trị, bao gồm rủi ro chiến tranh và an toàn xã hội, là yếu tố quan trọng cho sự phát triển kinh tế Kể từ năm 1990, các nước lân cận Việt Nam thường gặp bất ổn chính trị, điều này làm khó khăn cho việc thu hút đầu tư Ngược lại, ổn định chính trị tại Việt Nam đã tạo điều kiện cho việc thực thi các chính sách kinh tế nhất quán, ảnh hưởng tích cực đến quyết định đầu tư của các CEO Hơn nữa, mức độ an toàn và thân thiện của điểm đến cũng là yếu tố quyết định lượng khách du lịch đến Việt Nam.
Thái độ của các quan chức Nhà nước, các chính sách Thương mại của nhà nước đối với các doanh nghiệp:
Chính phủ Việt Nam luôn nỗ lực hỗ trợ doanh nghiệp thông qua các chính sách công bằng cho cả doanh nghiệp nội địa và nước ngoài Vào tháng 5/2010, Chính phủ đã triển khai 6 biện pháp chính để hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt trong lĩnh vực vay vốn và thủ tục hành chính Đối với ngành khách sạn và du lịch, Chính phủ nhận thấy tiềm năng lớn và thể hiện sự quan tâm đặc biệt để phát triển các lĩnh vực này, tạo ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp kinh doanh khách sạn.
Tình trạng tham nhũng, quan liêu
Việt Nam đang phải đối mặt với tình trạng gian lận hành chính cao, với điểm số đánh giá chỉ đạt 2.7, xếp hạng 116/178 quốc gia về sự minh bạch Những con số này phản ánh sự tồn tại lâu dài của vấn đề quan liêu, tham nhũng và thiếu minh bạch trong pháp luật Minh bạch là yếu tố then chốt cho sự phát triển của doanh nghiệp, đặc biệt là trong khu vực tư nhân, nhưng tình trạng này đang tạo ra thách thức lớn cho ngành kinh tế Việt Nam.
Về quản trị và bảo vệ thương hiệu
Bảo vệ thương hiệu tại Việt Nam đã được tăng cường trong thời gian gần đây, cùng với việc Việt Nam tham gia thỏa ước Madrid, cho phép doanh nghiệp đăng ký bản quyền thương hiệu quốc tế Điều này mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp hoạt động tại thị trường Việt Nam.
Hỗ trợ của pháp luật đối với hoạt động kinh doanh
Thủ tục đăng ký kinh doanh: Sự ra đời của Luật doanh nghiệp Việt Nam
Năm 2005, việc áp dụng chính sách thủ tục hành chính một cửa đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp quy trình thành lập doanh nghiệp trở nên đơn giản và dễ dàng hơn rất nhiều.
Theo báo cáo Doing Business 2011, Việt Nam xếp hạng 100 toàn cầu về thủ tục đăng ký khởi sự doanh nghiệp Quy trình khởi sự doanh nghiệp đơn giản và tiết kiệm thời gian sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh, đặc biệt là trong ngành khách sạn.
Ngành khách sạn tại Việt Nam đang chứng kiến sự gia tăng của các thương hiệu quốc tế, nhờ vào thủ tục hành chính đơn giản hóa, tạo cơ hội cho các khách sạn mở rộng quy mô Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc gia tăng cạnh tranh từ những đối thủ tiềm năng trong lĩnh vực này.
Về chính sách tín dụng, Việt Nam được xếp hạng thứ 24/183 ( năm 2012).
Chính sách tín dụng của Việt Nam hiện đang ở mức trung bình so với các quốc gia trong khu vực, với chỉ số sức mạnh của luật pháp áp dụng cho tài chính đạt 8/10 và chỉ số thông tin tín dụng cao ở mức 5/6 Theo đánh giá của Doing Business, chính sách tín dụng tại Việt Nam được xem là khá tốt, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của doanh nghiệp.
Chính sách về hợp đồng:
Việt Nam đứng thứ 30/183 về thủ tục yêu cầu hình thành hợp đồng giao dịch, điều này tạo thuận lợi cho doanh nghiệp trong việc ký kết hợp đồng với khách hàng và đối tác.
Các yếu tố kinh tế.
Các yếu tố chung của nền kinh tế.
Dịch COVID-19 kéo dài đã làm chậm lại tăng trưởng kinh tế toàn cầu và gây gián đoạn chuỗi cung ứng, khiến nhiều quốc gia rơi vào khó khăn Việt Nam cũng không nằm ngoài xu thế này, khi sản xuất và thị trường bị thu hẹp, dẫn đến tăng trưởng chậm lại ở hầu hết các ngành Tỷ lệ thất nghiệp và thiếu việc làm gia tăng, với tăng trưởng kinh tế giảm mạnh từ 3,7% trong quý I/2020 xuống chỉ còn 0,4% trong quý II, kéo tốc độ tăng trưởng 6 tháng đầu năm 2020 xuống còn 1,8%, mức thấp nhất kể từ năm 2011.
Tăng trưởng khu vực dịch vụ đã giảm mạnh từ 6,7% trong nửa đầu năm 2019 xuống chỉ còn 0,6% trong cùng kỳ năm nay, chủ yếu do lượng khách du lịch nước ngoài giảm 56% Điều này dẫn đến mức đóng góp của khu vực dịch vụ vào tăng trưởng GDP giảm từ 2,5 điểm phần trăm xuống 0,2 điểm phần trăm Mặc dù du lịch nội địa bắt đầu phục hồi vào tháng 5 và tháng 6, nhưng sự trở lại của Covid-19 vào tháng 7 đã khiến đà phục hồi này bị chững lại.
Theo ADB, tăng trưởng chậm lại được thể hiện qua thu nhập và chi tiêu thấp hơn, với tăng trưởng tiêu dùng tư nhân giảm mạnh từ 7,2% trong nửa đầu năm 2019 xuống chỉ còn 0,2% trong nửa đầu năm 2020.
Doanh số bán lẻ trong tháng 8 đã giảm 2,7% so với tháng trước và giảm 0,02% trong 8 tháng đầu năm so với cùng kỳ năm trước Tuy nhiên, tiêu dùng công cộng lại tăng lên nhờ vào chi tiêu của chính phủ, giúp mức tăng trưởng tăng từ 5,6% trong 6 tháng đầu năm 2019 lên 6,1% trong cùng kỳ năm nay.
Tăng trưởng suy giảm đã dẫn đến việc nhiều doanh nghiệp phải đóng cửa và hàng triệu người lao động mất việc Trong 8 tháng đầu năm 2020, có gần 34.300 doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động, tăng 71% so với cùng kỳ năm trước Đồng thời, 7,8 triệu người đã mất việc làm, khiến tỷ lệ thất nghiệp đạt mức cao nhất trong 10 năm qua Thu nhập cá nhân bình quân cũng giảm 5,1% trong 6 tháng đầu năm 2020 so với năm 2019.
Trước bối cảnh dịch COVID-19, nhờ sự nỗ lực của hệ thống chính trị, người dân và doanh nghiệp, Việt Nam đã thực hiện thành công "mục tiêu kép" là vừa phòng, chống dịch bệnh vừa duy trì ổn định kinh tế Kết quả là kinh tế vĩ mô của Việt Nam tiếp tục giữ vững.
Nhận xét chung
2.2.1 Một số cơ hội cho khách sạn Sofitel Plaza Hà Nội.
Nhu cầu du lịch đang gia tăng mạnh mẽ trong xã hội hiện nay, dẫn đến sự tăng cao trong nhu cầu về nơi ăn chốn ở Với tiềm năng du lịch phong phú và hấp dẫn, đây là cơ hội lý tưởng để các khách sạn phát triển kinh doanh trong tương lai.
Tình hình chính trị bất ổn tại nhiều quốc gia đã khiến du khách tìm đến Việt Nam, tạo cơ hội cho ngành khách sạn tăng trưởng doanh thu Chính trị ổn định không chỉ thu hút đầu tư nước ngoài mà còn giúp các khách sạn phát triển và mở rộng quy mô Bên cạnh đó, lực lượng lao động trẻ, năng động và dồi dào cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành du lịch Việc hội nhập không chỉ xóa bỏ rào cản du lịch mà còn mang lại cơ hội học hỏi và nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực cho ngành khách sạn, đáp ứng yêu cầu thị trường và tiêu chuẩn quốc tế.
Nhà nước và Thành phố Hà Nội đang chú trọng đầu tư và phát triển cơ sở hạ tầng, đặc biệt là giao thông đô thị Sự cải thiện này giúp du khách di chuyển dễ dàng và thuận tiện hơn, từ đó tăng lượng khách đến Hà Nội và lưu trú tại các khách sạn.
2.2.2 Một số nguy cơ mà khách sạn Sofitel Plaza Hà Nội phải đối mặt.
Sự bất ổn của các yếu tố chính trị trong khu vực và vấn đề biển Đông cũng ảnh hưởng đến Việt Nam và việc kinh doanh khách sạn
Sự biến đổi khí hậu và dịch bệnh như H1N1, SAR sẽ ảnh hưởng đến lượng khách quốc tế đến Việt Nam và lưu trú tại khách sạn
Lạm phát gia tăng có thể dẫn đến sự tăng cao trong chi phí kinh doanh và xây dựng, tạo ra thách thức lớn cho Việt Nam trong việc kiềm chế lạm phát đồng thời duy trì sự tăng trưởng kinh tế.
Việc mở cửa hội nhập mang đến cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức lớn cho các khách sạn, khi sự cạnh tranh từ cả trong và ngoài nước ngày càng gia tăng Cạnh tranh về giá trở nên khốc liệt, với giá phòng của các đối thủ cũng tăng cao, ảnh hưởng đến giá cả chung của thị trường Hơn nữa, hội nhập làm gia tăng nhu cầu của du khách, yêu cầu các khách sạn phải có chính sách cải tiến phù hợp; nếu không, họ sẽ nhanh chóng trở nên lạc hậu và không đáp ứng được yêu cầu của thị trường.
Đề xuất giải pháp chiến lược kinh doanh cho khách sạn Sofitel Plaza Hà Nội
Giải pháp tận dụng cơ hội
Quảng bá rộng rãi hình ảnh của khách sạn qua các kênh thông tin
Khách sạn Sofitel Plaza Hanoi hiện đang tích cực quảng bá hình ảnh qua nhiều kênh như internet, báo chí và đại lý du lịch, mang lại hiệu quả cao Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả quảng bá, khách sạn cần đầu tư hơn nữa vào việc cải thiện website, đa dạng hóa nội dung, thường xuyên cập nhật thông tin về các loại phòng sau cải tạo, cũng như thường xuyên công bố các chương trình khuyến mãi và quyền lợi dành cho khách hàng.
Khách sạn nên chú trọng quảng bá trên các trang web trong nước, địa phương và tạp chí trên máy bay của các hãng hàng không để thu hút khách hàng nội địa Việc mở rộng nguồn khách hàng trong nước là cần thiết, bởi nhiều người vẫn cho rằng việc lưu trú tại khách sạn Sofitel Plaza Hanoi là quá đắt và xa xỉ, dẫn đến việc họ chỉ chọn ở lại các khách sạn 3, 4 sao.
Gặp gỡ khách hàng thường xuyên
Để củng cố mối quan hệ hợp tác lâu dài với các công ty và khu công nghiệp, khách sạn cần thường xuyên thăm hỏi và gặp gỡ đối tác, đồng thời thông báo về các chương trình khuyến mãi dành cho khách hàng trung thành Khách sạn nên gấp đôi điểm thưởng cho tất cả những người đặt phòng và thường xuyên mời họ đến trải nghiệm sự nâng cấp về phòng ở và chất lượng dịch vụ Bên cạnh đó, tổ chức các buổi tiệc cảm ơn khách hàng và tặng quà cho các thư ký/người đặt phòng thường xuyên cũng là cách hiệu quả để thể hiện sự tri ân và duy trì mối quan hệ tốt đẹp.
Giải pháp hạn chế nguy cơ
Để xác định vị thế trên thị trường mục tiêu, bao gồm cả khách nước ngoài và nội địa, khách sạn Sofitel Plaza Hanoi cần củng cố hình ảnh thương hiệu Ba yếu tố quan trọng mà khách sạn cần đạt được trong quá trình này là: nâng cao chất lượng dịch vụ, tạo trải nghiệm khách hàng độc đáo và phát triển chiến lược marketing hiệu quả.
Khách sạn cần xây dựng hình ảnh ấn tượng trong lòng khách hàng, đặc biệt là những khách đi công vụ, thông qua dịch vụ chu đáo và thân thiện.
Để quảng bá hiệu quả lợi ích của sản phẩm tại khách sạn Sofitel Plaza Hanoi, cần thường xuyên sử dụng các phương tiện thông tin đại chúng và tổ chức hội nghị khách hàng.
Để nổi bật trên thị trường, khách sạn Sofitel Plaza Hanoi cần khác biệt hóa tên và nhãn hiệu dịch vụ so với đối thủ cạnh tranh, đặc biệt là trong việc phục vụ khách quốc tế Việc xác định vị thế cho cả hai thị trường mục tiêu phải dựa trên những đặc trưng riêng của sản phẩm, như phong cách phục vụ mang đậm ảnh hưởng văn hóa Pháp Điều này tạo ra mối liên hệ chặt chẽ giữa dịch vụ của khách sạn và lợi ích mà khách hàng nhận được.