- Tăng cường sử dụng các nguồn năng lượng mới và năng lượng tái tạo: gió, năng lượng Mặt Trời, thủy điện nhỏ, điện thủy triều, địa nhiệt… - Bảo vệ và tăng cường các bể chứa và hấp thụ kh[r]
Giáo dục ứng phó với biển đổi khí hậu
Các khái niệm về biến đổi khí hậu
Thời tiết là trạng thái của khí quyển tại một địa điểm trong khoảng thời gian nhất định, có thể là một giờ, một ngày hoặc thậm chí vài tuần Nó bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, gió và áp suất khí quyển, cùng với các hiện tượng như mưa, dông và lốc Thời tiết luôn thay đổi, ví dụ như có thể có mưa liên tục trong nhiều giờ và sau đó trời lại hửng nắng.
Khí hậu là mức độ trung bình của thời tiết trong một khu vực nhất định, diễn ra trong khoảng thời gian dài từ vài thập kỷ đến hàng trăm năm Nó có tính ổn định tương đối, ví dụ như khí hậu nhiệt đới gió mùa của Việt Nam Bên cạnh đó, khí hậu cũng bao gồm thông tin về các sự kiện thời tiết khắc nghiệt như bão, mưa lớn, nắng nóng mùa hè và rét đậm mùa đông, giúp phân biệt khí hậu giữa các vùng có điều kiện thời tiết trung bình tương tự.
Biến đổi khí hậu (BĐKH) đề cập đến những thay đổi khí hậu vượt ra ngoài trạng thái trung bình đã duy trì trong nhiều thập kỷ, do các yếu tố tự nhiên và hoạt động của con người trong việc sử dụng đất và thay đổi thành phần khí quyển.
Cụm từ “Hiện tượng nóng lên toàn cầu” thường bị nhầm lẫn với BĐKH, nhưng thực chất chúng không đồng nghĩa Hiện tượng nóng lên toàn cầu đề cập đến xu hướng tăng nhiệt độ trung bình của Trái Đất, trong khi BĐKH là khái niệm rộng hơn, bao gồm những thay đổi lâu dài về khí hậu như nhiệt độ, lượng mưa và mực nước biển dâng, cùng với các tác động đến tự nhiên và con người Các nhà khoa học khi thảo luận về BĐKH thường chú ý đến hiện tượng nóng lên toàn cầu do hoạt động của con người gây ra.
Biến đổi khí hậu (BĐKH) là sự thay đổi của khí hậu do hoạt động của con người, làm thay đổi thành phần khí quyển toàn cầu và tác động đến sự biến động khí hậu tự nhiên Theo Công ước chung của Liên Hợp Quốc về BĐKH tại Hội nghị Thượng đỉnh về Môi trường ở Rio de Janeiro năm 1992, BĐKH được hiểu là sự biến đổi trạng thái khí hậu so với mức trung bình hoặc dao động khí hậu trong thời gian dài, thường kéo dài vài thập kỷ, hàng trăm năm hoặc lâu hơn.
1.1.4 Một số biểu hiện của BĐKH
THẾ GIỚI (IPCC, 2007 và IPCC, 2012)
Nhiệt độ trung bình tăng lên
Nhiệt độ trung bình toàn cầu đã tăng nhanh chóng kể từ khi bắt đầu Cách mạng Công nghiệp, đạt mức tăng chưa từng thấy trong lịch sử Trái Đất.
2005), nhiệt độ trung bình toàn cầu đã tăng 0,74 o C Trong 50 năm cuối, nhiệt độ trung bình tăng nhanh gấp 2 lần Thập kỉ
1991 - 2000 là thập kỉ nóng nhất kể từ năm 1861, thậm chí là trong 1000 năm qua ở Bắc bán cầu
2007), nhiệt độ trung bình năm ở Việt Nam tăng lên khoảng 0,5 o C đến 0,7 o C Nhiệt độ trung bình năm của 4 thập kỉ gần đây
(1961 - 2000) cao hơn trung bình năm của 3 thập kỉ trước đó
(1931 - 1960) Theo kịch bản biến đổi khí hậu 2009, dự đoán đến cuối thế kỉ 21, nhiệt độ sẽ tăng: 1,6 - 3,6 o C ở miền Bắc và 1,1 - 2,6 o C ở miền Nam so với thời kì 1980 - 1999
Mực nước biển trung bình toàn cầu đã tăng với tỉ lệ trung bình
1,8 mm/năm trong thời kì 1961 -
2003 và tăng nhanh hơn với tỉ lệ
3,1 mm/năm trong thời kì 1993 -
Theo số liệu quan trắc từ các trạm hải văn ven biển Việt Nam, mực nước biển trung bình đang dâng lên với tốc độ khoảng 3 mm mỗi năm.
Từ năm 2003, mực nước biển tăng lên chủ yếu do quá trình giãn nở nhiệt của nước và sự tan chảy của băng lục địa tại hai cực và các đỉnh núi cao Trong giai đoạn 1993 - 2008, tốc độ tăng này tương đương với mức tăng trung bình toàn cầu.
Kịch bản biến đổi khí hậu 2009 dự đoán đến giữa thế kỉ 21 mực nước biển có thể dâng thêm 28 -
33 cm và đến cuối thế kỉ 21 dâng thêm từ 65 - 100 cm so với thời kì 1980 - 1999
Kể từ những năm 1950, đã có sự ghi nhận rõ rệt về sự thay đổi của các hiện tượng thời tiết và khí hậu cực đoan Những biến đổi này đang ngày càng trở nên nghiêm trọng và ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của đời sống.
- Số lượng những ngày và đêm lạnh đã có sự suy giảm, số lượng những ngày và đêm ấm đã gia tăng trên hầu hết các lục địa
- Có một số bằng chứng cho thấy các dấu hiệu về sự gia tăng của các ngày nắng nóng kỉ lục tại châu Á, châu Phi và Nam Mỹ
- Trên quy mô toàn cầu, có nhiều khu vực đã ghi nhận được sự gia tăng sốlượng các ngày mưa lớn
Do những hạn chế trong việc đo đạc và ghi chép về xoáy thuận nhiệt đới, hiện nay chưa có thống kê chính xác về xu hướng xuất hiện của chúng trong hơn nửa thế kỷ qua Tuy nhiên, đã có những biểu hiện dịch chuyển về phía hai cực trong xu hướng này.
Trong những năm gần đây, Biển Đông chứng kiến sự gia tăng của các cơn bão mạnh, gây ra mức độ tàn phá nghiêm trọng Xu hướng các cơn bão đổ bộ vào đất liền đang dịch chuyển về phía Nam, mùa bão kéo dài hơn và kết thúc muộn hơn, đồng thời khó lường trước hơn.
Nhiệt độ tăng ảnh hưởng đến lượng mưa, khiến mưa trở nên thất thường và phân bố không đồng đều theo mùa và vùng miền Cụ thể, vào mùa mưa, các khu vực phía Bắc thường nhận lượng mưa ít hơn trong khi các khu vực phía Nam lại có lượng mưa dồi dào hơn.
Số lượng các đợt mưa lớn gia tăng trên hầu hết các khu vực
Các đợt không khí lạnh đã giảm rõ rệt, nhưng số lượng các đợt lạnh bất thường lại có xu hướng gia tăng Điều này ảnh hưởng đến đường đi của các xoáy thuận cận nhiệt đới.
Hiện nay, các hiện tượng cực đoan như vòi rồng, mưa đá và tố lốc vẫn chưa được xác định rõ ràng về các biểu hiện thay đổi do sự không đồng nhất trong đo đạc và dữ liệu hạn chế.
- Các đợt triều cường lớn có xu hướng gia tăng do sự gia tăng mực nước biển trong nửa cuối thế kỉ 20
1.1.5 Kịch bản biến đổi khí hậu
Xu thế biến đổi khí hậu trong thế kỷ 21 chủ yếu phụ thuộc vào mức độ phát thải khí nhà kính, liên quan chặt chẽ đến sự phát triển kinh tế - xã hội trong tương lai Mức độ phát thải này sẽ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như gia tăng dân số toàn cầu, mức tiêu dùng, sự phát triển kinh tế và sự tiến bộ công nghệ.
Nguyên nhân của biến đổi khí hậu
Nguyên nhân chính của biến đổi khí hậu (BĐKH) là sự gia tăng nồng độ khí nhà kính như CO2 và CH4 trong khí quyển Các nhà khoa học cho rằng sự biến đổi này trong 150 năm qua chủ yếu do hoạt động khai thác và sử dụng tài nguyên không hợp lý của con người, đặc biệt là việc khai thác và sử dụng nhiên liệu hóa thạch, cũng như tài nguyên đất và rừng Những hoạt động này đã dẫn đến sự gia tăng nồng độ khí nhà kính trong khí quyển.
1.2.1 Khí nhà kính và hiệu ứng nhà kính
Khí quyển của Trái Đất chứa các khí nhà kính đặc biệt, giúp làm ấm hành tinh tương tự như cách giữ nhiệt cho các ngôi nhà kính trồng cây Các khí nhà kính chủ yếu bao gồm hơi nước (H2O), khí cacbon đioxit (CO2), khí metan (CH4), khí đinitơ oxit (N2O), hợp chất halocacbon (CFC, HFC, HCFC) và khí ozon (O3) trong tầng đối lưu.
Nhiệt độ trung bình bề mặt Trái Đất phụ thuộc vào sự cân bằng giữa năng lượng bức xạ nhiệt từ Mặt Trời và lượng nhiệt mà bề mặt Trái Đất phát tán ra không gian Năng lượng bức xạ nhiệt từ Mặt Trời sẽ trải qua nhiều quá trình biến đổi trước khi ảnh hưởng đến nhiệt độ của Trái Đất.
Bức xạ nhiệt từ Mặt Trời có bước sóng ngắn, cho phép nó dễ dàng xuyên qua khí quyển và đến bề mặt trái đất Một phần năng lượng này sẽ được phản xạ trở lại không gian.
+ Phần còn lại của năng lượng bức xạ làm nóng bề mặt Trái Đất và bề mặt Trái Đất phát bức xạ nhiệt vào khí quyển.
+ Bức xạ nhiệt từ bề mặt Trái Đất là bước sóng dài nên bị giữ lại (hấp thụ) bởi khí nhà kính
+ Một phần năng lượng bức xạ nhiệt từ bề mặt Trái Đất bị các khí nhà kính giữ lại làm Trái Đất ấm hơn.
Quá trình này được gọi là “hiệu ứng nhà kính”.
Khí nhà kính hoạt động như một chiếc chăn giữ ấm cho Trái Đất, duy trì nhiệt độ thích hợp cho sự sống phát triển Nếu không có khí nhà kính, nhiệt từ Mặt Trời sẽ không được giữ lại, dẫn đến bề mặt Trái Đất trở nên lạnh lẽo.
Hiệu ứng nhà kính tự nhiên rất quan trọng cho sự sống trên Trái Đất, giúp duy trì nhiệt độ cần thiết cho sự tồn tại của con người và các sinh vật Tuy nhiên, khi khí quyển chứa quá nhiều khí nhà kính, như cacbon đioxit (CO2), metan (CH4) và đinitơ oxit (N2O), vấn đề trở nên nghiêm trọng Hiện nay, các ngành công nghiệp, nông nghiệp, giao thông vận tải và bãi chôn lấp rác thải đều góp phần phát thải một lượng lớn khí nhà kính vào khí quyển mỗi ngày.
Hiệu ứng nhà kính tăng cường do hoạt động của con người gây ra, bắt đầu từ Cách mạng Công nghiệp vào năm 1850, đã làm thay đổi môi trường và khí hậu Trái Đất Trước đó, khí hậu đã ổn định hàng nghìn năm với ít khí nhà kính thải ra Tuy nhiên, sự phát triển của công nghiệp, giao thông và việc đốt nhiên liệu hóa thạch như dầu mỏ, than đá và khí tự nhiên đã dẫn đến sự gia tăng nồng độ khí nhà kính trong khí quyển Bên cạnh đó, bùng nổ dân số trong hai thập kỷ qua cũng góp phần làm tình trạng này trở nên nghiêm trọng hơn Kết quả là, trong 150 năm qua, khí hậu Trái Đất đã bắt đầu thay đổi nhanh chóng theo hướng ấm dần lên.
1.2.2 Khí CO 2 và cuộc Cách mạng Công nghiệp
Khí CO2 là một trong những loại khí nhà kính quan trọng nhất trong khí quyển Trái Đất, góp phần gây ra hiệu ứng nhà kính Đặc biệt, CO2 có khả năng tồn tại trong khí quyển lên đến 200 năm, điều này làm tăng mối lo ngại về tác động lâu dài của nó đối với biến đổi khí hậu.
- Trước khi có cuộc Cách mạng Công nghiệp, nồng độ khí CO2 trong khí quyển dao động ở mức 280 phần triệu (ppm).
- Sau cuộc Cách mạng Công nghiệp, nồng độ đó đã tăng liên tục lên đến
Nồng độ CO2 đạt 380 ppm, gây ra hiệu ứng nhà kính vượt mức cần thiết, dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng của nhiệt độ bề mặt Trái Đất và nhiều tác động tiêu cực đến đời sống trên hành tinh.
Ngưỡng biến đổi khí hậu nguy hiểm xảy ra khi nhiệt độ tăng thêm khoảng 2 độ C và nồng độ khí nhà kính vượt quá 450 ppm CO2 Tại mức này, tình trạng môi trường sinh thái sẽ bị hủy hoại đến mức không thể khắc phục được.
Theo báo cáo của Ban Liên Chính phủ về biến đổi khí hậu, lượng khí nhà kính đã gia tăng đáng kể trong những thập kỷ gần đây Các hoạt động của con người đã đóng góp một phần lớn vào sự gia tăng này, đặc biệt là vào năm 2004.
Tiêu thụ năng lượng trong các lĩnh vực như sản xuất năng lượng, giao thông vận tải, công nghiệp và xây dựng là nguyên nhân chính gây phát thải khí nhà kính Cụ thể, sản xuất năng lượng chiếm 25,9% tổng lượng phát thải, trong khi giao thông vận tải đóng góp 13,1%, công nghiệp là 19,4%, và sử dụng năng lượng trong các tòa nhà (thương mại và dân cư) chiếm 7,9%.
- Hoạt động lâm nghiệp: Phá rừng, phân hủy sinh khối bề mặt (sau phá rừng), cháy rừng… đóng góp khoảng 17,4%.
- Hoạt động nông nghiệp: Làm đất, phân bón, các chất thải nông nghiệp… khoảng 13,5%.
- Các hoạt động khác (quản lí rác thải và nước thải…): 2,8%.
Có thể nói, hoạt động của con người là nguyên nhân chủ yếu gây ra nhữngBĐKH hiện nay trên Trái Đất.
Hành động ứng phó với biến đổi khí hậu
1.3.1 Tác động của BĐKH a) Tác động của BĐKH trên thế giới
Biến đổi khí hậu (BĐKH) ảnh hưởng đến tất cả các thành phần của Trái Đất, bao gồm môi trường tự nhiên, xã hội và sức khỏe con người Theo UNESCO (2010), có hai mức độ tác động chính của BĐKH Tác động sơ cấp bao gồm sự gia tăng nhiệt độ dẫn đến hiện tượng tan chảy nhanh chóng của các sông băng, mực nước biển toàn cầu tăng, đặc biệt tại các vùng đồng bằng thấp và quốc đảo nhỏ, cùng với sự gia tăng gần gấp đôi số lượng siêu bão cấp 4 và 5 trong 30 năm qua.
Cuộc sống của chúng ta phụ thuộc vào môi trường tự nhiên, và những tác động sơ cấp như hạn hán, dịch bệnh đã gây ra những ảnh hưởng thứ cấp nghiêm trọng đến các nguồn tài nguyên thiết yếu Nguồn nước bị ảnh hưởng bởi hạn hán và chất lượng nước giảm sút; năng suất và chất lượng thực phẩm bị tác động bởi thiên tai và tình trạng đất đai; hệ sinh thái gặp rủi ro tại các khu bảo tồn và rừng tự nhiên; sức khỏe cộng đồng bị đe dọa bởi các bệnh truyền nhiễm và bệnh liên quan đến nhiệt độ Biến đổi khí hậu đang có những tác động rõ rệt tới Việt Nam.
Theo Ngân hàng Thế giới (2007), Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề từ biến đổi khí hậu và nước biển dâng, đặc biệt là ở đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long Dự báo trong kịch bản biến đổi khí hậu năm 2009, nếu mực nước biển dâng lên 3 mét, khoảng 25% dân số sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp và thiệt hại kinh tế ước tính lên tới 25% GDP.
Việt Nam, với bờ biển dài 3.260 km, đang đối mặt với tác động nghiêm trọng từ sự gia tăng mực nước biển Hơn 80% diện tích đồng bằng sông Cửu Long và trên 30% diện tích đồng bằng sông Hồng - Thái Bình có độ cao dưới 2,5 m so với mực nước biển, khiến những khu vực này dễ bị ảnh hưởng nhất Sự dâng cao của nước biển không chỉ dẫn đến tình trạng ngập lụt, buộc người dân phải sơ tán, mà còn gây ra hiện tượng nhiễm mặn và thoái hóa đất, làm giảm khả năng canh tác.
Đa dạng sinh học là tài nguyên quý giá của đất nước, nhưng biến đổi khí hậu (BĐKH) đang làm thay đổi đáng kể các hệ sinh thái tự nhiên và ảnh hưởng đến sự đa dạng sinh học.
Ranh giới các vùng sinh thái ở Việt Nam đang thay đổi, dẫn đến sự dịch chuyển, mở rộng hoặc thu hẹp của các kiểu rừng nguyên sinh và thứ sinh Nhiều loài côn trùng, chim và cá đã di cư sang các vùng sinh sống mới.
Nhiều loài sinh vật đang thay đổi cách thức sinh tồn để thích ứng với biến đổi khí hậu, với nhiều loài cây, côn trùng, chim và cá di chuyển về phía Bắc và lên các vùng cao hơn Các loài chim bắt đầu mùa di cư sớm hơn, trong khi nhiều động vật cũng vào mùa sinh sản sớm hơn Đặc biệt, nhiều loài côn trùng xuất hiện ở khu vực khí hậu lạnh, và sự phát triển của sâu bệnh đang gây hại cho cây trồng Bên cạnh đó, nhiều loài thực vật cũng nở hoa sớm hơn, phản ánh sự thay đổi trong chu kỳ sinh trưởng của chúng.
Thiên tai và các hiện tượng thời tiết cực đoan đang diễn ra ngày càng thường xuyên và khắc nghiệt, bao gồm mưa lớn, lũ lụt, khí nóng, bão, hạn hán, hỏa hoạn, nhiễm mặn và bệnh dịch Những hiểm họa này gây ra ảnh hưởng sâu rộng và khó kiểm soát đối với cuộc sống con người và môi trường.
Việt Nam, mặc dù sở hữu nguồn tài nguyên nước phong phú, đang đối mặt với nguy cơ khan hiếm nước do sự phụ thuộc vào lượng nước từ các nước láng giềng Dự báo cho thấy hơn 8,4 triệu người có thể bị ảnh hưởng bởi sự suy giảm dòng chảy của sông Hồng và sông Cửu Long Biến đổi khí hậu và nước biển dâng đang làm thay đổi phân bố tài nguyên nước, với các biến động về chế độ mưa có thể gây ra lũ lụt nghiêm trọng vào mùa mưa và hạn hán vào mùa khô Hạn hán không chỉ dẫn đến thiếu nước cho nông nghiệp mà còn gây ra tình trạng thiếu điện nghiêm trọng.
Tăng nguy cơ thu hẹp diện tích đất nông nghiệp do xâm nhập mặn và hạn hán đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp và an ninh lương thực quốc gia Hàng chục ngàn hecta đất canh tác ở đồng bằng ven biển, đồng bằng sông Hồng và sông Cửu Long bị thiệt hại, dẫn đến năng suất cây trồng suy giảm Nhiệt độ tăng, dịch bệnh lây lan, và sự phát triển của cỏ dại, sâu bệnh đang đe dọa đàn gia súc và gia cầm, trong khi đồng cỏ chăn nuôi cũng bị tác động bởi thay đổi mùa sinh trưởng Các thiên tai gia tăng khiến nhiều địa phương mất trắng mùa màng và gia súc, làm gia tăng rủi ro trong nông nghiệp, đẩy giá lương thực lên cao và làm trầm trọng thêm tình trạng đói nghèo.
Nhiệt độ ấm lên đang dẫn đến sự gia tăng của các loài côn trùng gây bệnh như muỗi, mang theo các bệnh truyền nhiễm như sốt rét và sốt xuất huyết Thiếu nước và nắng nóng cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh và tử vong liên quan đến sức khỏe Khi nhiệt độ tăng, các bệnh tim, phổi và bệnh lây nhiễm cũng gia tăng, đặc biệt ảnh hưởng tiêu cực đến những người sống trong điều kiện khó khăn như người nghèo, người cao tuổi, phụ nữ và trẻ em ở vùng ven biển Tổ chức Y tế Thế giới ước tính có khoảng 150.000 ca tử vong hàng năm do ảnh hưởng của biến đổi khí hậu, trong đó một nửa xảy ra tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Năng lượng, công nghiệp, giao thông vận tải và xây dựng đang chịu tác động mạnh mẽ từ biến đổi khí hậu, đặc biệt ở các khu vực ven biển và đồng bằng châu thổ dễ bị lũ lụt Nền kinh tế của những khu vực này phụ thuộc vào tài nguyên nhạy cảm với khí hậu và thường xuyên phải đối mặt với hiện tượng thời tiết cực đoan, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng Sự gia tăng nhiệt độ và số ngày nắng nóng đã làm tăng nhu cầu năng lượng cho làm mát và thông gió trong các hoạt động công nghiệp và dân dụng, đặc biệt là ở các thành phố và khu công nghiệp Thay đổi trong phân bố mưa và bốc hơi cũng ảnh hưởng đến tài nguyên nước, tác động đến các hồ chứa và nguồn năng lượng thủy điện Ngoài ra, nước biển dâng và thiên tai như bão, mưa lớn, ngập lụt cũng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các dàn khoan, hệ thống vận chuyển dầu khí, công trình xây dựng năng lượng, cảng biển và giao thông ven biển.
1.3.2 Hành động ứng phó với biến đổi khí hậu a) Chiến lược ứng phó với BĐKH
Biến đổi khí hậu (BĐKH) là một vấn đề toàn cầu ảnh hưởng đến mọi quốc gia và toàn nhân loại, đã trở thành một "tình huống khẩn cấp" với thời gian còn lại chưa đầy một thập kỷ để thay đổi Hành động ngay hôm nay là cần thiết để ngăn chặn nguy cơ thảm họa khí hậu trong thế kỷ 21 cho các thế hệ tương lai Tất cả các quốc gia cần thực hiện đồng thời hai chiến lược ứng phó với BĐKH.
- Giảm nhẹ BĐKH là ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu thông qua việc giảm phát thải khí nhà kính.
Thích ứng với biến đổi khí hậu (BĐKH) bao gồm các hoạt động và điều chỉnh của con người nhằm nâng cao khả năng chống chịu trước tác động của BĐKH, đồng thời khai thác những lợi ích mà nó mang lại.
Các biện pháp giảm nhẹ:
- Nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng: sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng và hiệu suất cao, tránh tổn thất năng lượng.
- Tăng cường sử dụng các nguồn năng lượng mới và năng lượng tái tạo: gió, năng lượng Mặt Trời, thủy điện nhỏ, điện thủy triều, địa nhiệt…
Bảo vệ và tăng cường các bể chứa khí nhà kính là rất quan trọng, bao gồm việc trồng và bảo vệ rừng, khai thác rừng một cách hợp lý, và chống cháy rừng Ngoài ra, việc trồng rừng ngập mặn cũng góp phần đáng kể vào việc hấp thụ khí CO2, giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.
- Tăng cường thu hồi khí nhà kính từ các mỏ khai thác than, dầu khí, bãi rác thải…
Các biện pháp thích ứng:
Giáo dục phòng, chống thiên tai
Một số loại hình thiên tai thường xảy ra ở nước ta, điều kiện hình thành và thiệt hại có thể xảy ra
và thiệt hại có thể xảy ra
2.1.1 Đặc điểm chung thiên tai ở Việt Nam
Việt Nam là quốc gia chịu ảnh hưởng lớn từ các hiểm họa tự nhiên, đặc biệt là do khí tượng và thủy văn Nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa Đông Nam Á và trung tâm bão của tây Thái Bình Dương, Việt Nam thường xuyên phải đối mặt với bão, mưa lớn và lũ lụt Địa hình phức tạp với các đồng bằng thấp, hẹp và dốc nối liền với núi cao làm gia tăng thiệt hại từ thiên tai, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến người dân, tài sản, mùa màng và cơ sở hạ tầng.
Trong 20 năm qua, trung bình mỗi năm thiên tai đã gây ra khoảng 750 ca tử vong và thiệt hại kinh tế tương đương 1,5% GDP Tuy nhiên, số liệu thiệt hại thường không đầy đủ, dẫn đến tổng thiệt hại thực tế cao hơn nhiều Hơn 70% dân số Việt Nam hiện sống tại các vùng đất thấp và ven biển, đang phải đối mặt với nhiều loại rủi ro thiên tai (theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới).
Các loại thiên tai theo vùng:
Vùng Các loại thiên tai
Vùng núi phía Bắc Lũ quét, sạt lở đất
Vùng đồng bằng sông Hồng Lũ lụt, bão, sạt lở đất, hạn hán
Các tỉnh miền Trung thường xuyên phải đối mặt với bão, lũ lụt, sạt lở đất, lũ quét, hạn hán và xâm nhập mặn Trong khi đó, vùng Tây Nguyên cũng không kém phần nghiêm trọng với tình trạng lũ quét, sạt lở đất, hạn hán, cháy rừng và lốc xoáy.
Vùng đồng bằng sông Cửu
Lũ lụt, bão, lốc, sạt lở, cháy rừng, xâm nhập mặn
Tần suất xuất hiện của các hiểm họa thiên nhiên ở Việt Nam:
Tần suất cao Tần suất trung bình Tần suất thấp
Lũ, ngập úng Mưa đá và mưa lớn Động đất
Bão, áp thấp nhiệt đới Sạt lở đất Sương muối
Hạn hán Cháy rừng Sóng thần
Lũ quét Xâm nhập mặn
(Nguồn: Các báo cáo của Ban chỉ đạo Phòng chống lụt bão Trung ương)
2.1.2 Một số loại hình thiên tai thường xảy ra ở nước ta
Theo Luật Phòng chống thiên tai, Việt Nam hiện có 19 loại hình thiên tai, bao gồm bão, áp thấp nhiệt đới, lốc, sét, mưa lớn, lũ, lũ quét, ngập lụt, sạt lở đất do mưa lũ hoặc dòng chảy, sụt lún đất do mưa lũ hoặc dòng chảy, nước dâng, xâm nhập mặn, nắng nóng, hạn hán, rét hại, mưa đá, sương muối, động đất, sóng thần và các loại thiên tai khác.
Trong tài liệu này, chúng tôi sẽ tập trung vào các đặc điểm và điều kiện hình thành của áp thấp nhiệt đới và bão, đồng thời đề cập đến những thiệt hại có thể xảy ra do các hiện tượng thiên tai này gây ra.
Áp thấp nhiệt đới và bão là hiện tượng khí tượng đặc trưng với gió xoáy mạnh, thường mang theo gió lớn, mưa to và nước dâng Khi sức gió đạt cấp 6 và 7 (39 - 62 km/h), hiện tượng này được gọi là áp thấp nhiệt đới; nếu sức gió đạt cấp 8 trở lên (từ 63 km/h), nó sẽ được gọi là bão Điều này có nghĩa là áp thấp nhiệt đới có khả năng mạnh lên thành bão, trong khi bão cũng có thể suy yếu thành áp thấp nhiệt đới Cả hai hiện tượng này có thể ảnh hưởng đến một khu vực rộng lớn, từ 200 - 500 km Vùng trung tâm của bão được gọi là mắt bão.
Bão hình thành từ vùng nước biển ấm trên 26 độ C ở khu vực nhiệt đới, nơi không khí nóng và ẩm bốc lên cao, tạo ra một tâm áp thấp Khi đó, không khí xung quanh sẽ chuyển động hướng về tâm của vùng áp thấp này.
Khi không khí nóng bốc lên cao, nó tạo thành một bức tường mây dày đặc, dẫn đến những cơn mưa lớn và gió xoáy mạnh Khi bão di chuyển vào đất liền hoặc vùng biển lạnh ở các vĩ độ cao, nó mất đi nguồn năng lượng từ không khí ẩm, cùng với sự ảnh hưởng của lực ma sát với mặt đất, khiến bão dần suy yếu và tan biến.
Bão vào nước ta thường được hình thành từ Biển Đông và Thái Bình Dương.
- Thiệt hại có thể xảy ra:
Gió lớn có thể thổi bay mái nhà và làm sập công trình, gây ra thiệt hại nghiêm trọng Ngoài ra, gió mạnh còn làm đổ gãy cây cối, gây cản trở giao thông Hơn nữa, gió lớn có khả năng làm đứt đường dây điện, dẫn đến nguy cơ cháy nổ và tai nạn điện.
Mưa lớn và lũ lụt: Có thể gây sạt lở đất, khiến cho giao thông bị gián đoạn; Ngập lụt nhà cửa, làm hư hỏng đồ đạc
Gió lớn có thể thổi bay mái nhà và làm sập các công trình, gây đổ gãy cây cối, từ đó cản trở giao thông Ngoài ra, gió mạnh còn làm đứt đường dây điện, dẫn đến nguy cơ cháy nổ hoặc tai nạn điện.
Mưa lớn và lũ lụt có thể dẫn đến sạt lở đất, gây gián đoạn giao thông và ngập lụt nhà cửa, làm hư hỏng đồ đạc Ngoài ra, thiên tai này còn làm chết gia súc, gia cầm và có thể gây thương vong cho con người Hệ thống thông tin liên lạc cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng trong thời gian này.
Sóng lớn và triều cường có thể gây ra nhiều thiệt hại nghiêm trọng, bao gồm đắm tàu thuyền ngoài khơi, ngập lụt vùng ven biển và nhiễm mặn đồng ruộng do nước biển dâng Ngoài ra, hiện tượng này còn làm hư hỏng giếng nước và các nguồn nước ngọt khác, dẫn đến cái chết của gia súc và gia cầm, cũng như gây thương vong cho con người Hệ thống thông tin liên lạc cũng bị gián đoạn trong bối cảnh lũ lụt xảy ra.
Lũ là hiện tượng mực nước và tốc độ của dòng chảy trên sông, suối vượt quá mức bình thường
Lụt là hiện tượng nước ngập vượt quá mức bình thường, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất, đời sống và môi trường Hiện tượng này xảy ra khi nước lũ dâng cao tràn qua các sông, suối, hồ và đê, dẫn đến việc ngập nhà cửa, cây cối và ruộng đồng Các loại lũ phổ biến bao gồm lũ sông, lũ quét và lũ ven biển.
Lũ sông là hiện tượng mực nước sông dâng cao, tràn bờ và gây ngập lụt cho các khu vực xung quanh Hiện tượng này có thể xảy ra từ từ và theo mùa, điển hình như lũ ở vùng đồng bằng sông Cửu Long.
Lũ quét là hiện tượng thường xảy ra trên các sông nhỏ hoặc suối ở vùng núi với độ dốc cao Chúng xuất hiện nhanh chóng do mưa lớn bất ngờ hoặc sự cố vỡ đập Dòng chảy của lũ quét rất mạnh, có khả năng cuốn trôi mọi vật cản trên đường đi của nó.
Lũ ven biển: Thường xảy ra khi có bão và bão gần bờ biển; Sóng biển dâng cao kết hợp với triều cường.
Hành động phòng, chống thiên tai
2.2.1 Chiến lược phòng, chống thiên tai
Ngày 16 tháng 11 năm 2007, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Chiến lược quốc gia phòng, chống và giảm nhẹ thiên tai đến năm 2020
Huy động toàn bộ nguồn lực để nâng cao hiệu quả công tác phòng, chống và giảm nhẹ thiên tai đến năm 2020, nhằm giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, môi trường và di sản văn hóa Điều này sẽ góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của đất nước, đồng thời đảm bảo quốc phòng và an ninh.
Một số mục tiêu cụ thể:
Nâng cao năng lực dự báo bão, lũ, hạn hán, xâm nhập mặn, động đất, sóng thần và các hiện tượng khí tượng, thủy văn nguy hiểm là rất quan trọng Mục tiêu chính là tăng cường thời gian dự báo bão và áp thấp nhiệt đới lên trước 72 giờ để đảm bảo an toàn cho cộng đồng.
Để đảm bảo phát triển bền vững, cần thực hiện quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội và xây dựng kết cấu hạ tầng tại các khu vực thường xuyên bị thiên tai Các quy hoạch này phải tuân thủ tiêu chuẩn phòng, chống bão, lũ và thiên tai của từng vùng, đồng thời gắn kết chặt chẽ với chiến lược và kế hoạch phòng, chống, giảm nhẹ thiên tai.
Tất cả cán bộ chính quyền địa phương sẽ được đảm bảo 100% tham gia tập huấn nâng cao năng lực trong công tác phòng, chống thiên tai Đồng thời, hơn 70% dân cư tại các xã thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai sẽ được trang bị kiến thức về phòng, chống lụt bão và giảm nhẹ tác động của thiên tai.
Hoàn thành việc di dời và sắp xếp đời sống cho người dân ở vùng thường xuyên xảy ra thiên tai theo quy hoạch được phê duyệt là mục tiêu quan trọng Đến năm 2010, cần phấn đấu hoàn tất việc di dời dân khỏi các khu vực có nguy cơ cao về lũ quét, sạt lở đất và các vùng nguy hiểm, đảm bảo an toàn cho cộng đồng.
Chỉ đạo phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng tìm kiếm cứu nạn là cần thiết để ứng phó hiệu quả với các tình huống khẩn cấp Đồng thời, cần đầu tư xây dựng cơ sở vật chất, mua sắm trang thiết bị và phát triển nguồn nhân lực theo Đề án quy hoạch tổng thể lĩnh vực tìm kiếm cứu nạn đến năm 2015, với tầm nhìn đến năm 2020, đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 46/2006/QĐ-TTg ngày 28 tháng 02 năm 2006.
Để đảm bảo an toàn cho hệ thống đê điều từ Hà Tĩnh trở ra, cần nâng cao khả năng chống lũ cho các đê ở vùng duyên hải Trung Bộ, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ Đồng thời, hoàn thành việc củng cố và nâng cấp hệ thống đê biển trên toàn quốc nhằm bảo vệ cư dân, phát triển kinh tế biển và đảm bảo an ninh, quốc phòng cho các khu vực ven biển.
Đảm bảo an toàn cho các hồ chứa nước, đặc biệt là các hồ lớn và những hồ nằm gần khu dân cư đông đúc, cơ sở chính trị, kinh tế, văn hóa, cũng như các công trình quốc phòng và an ninh quan trọng ở hạ du là rất cần thiết.
- Hoàn thành 100% việc xây dựng các khu neo đậu tầu, thuyền tránh trú bão theo quy hoạch đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt.
Để nâng cao an toàn trong nghề cá, cần hoàn thiện hệ thống thông tin liên lạc cho toàn bộ tàu thuyền đánh bắt xa bờ, đảm bảo 100% có đủ thiết bị liên lạc Đồng thời, ký kết hiệp ước cứu hộ, cứu nạn trên biển với các quốc gia và vùng lãnh thổ trong khu vực là một bước quan trọng để tăng cường sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau.
2.2.2 Hành động của chúng ta a) Áp thấp nhiệt đới và bão
- Trước khi có áp thấp nhiệt đới hoặc bão:
Trồng cây quanh nhà và trường học giúp tạo hàng rào bảo vệ, chắn gió bão và ngăn xói mòn đất Trước mùa bão, cần chặt bỏ cành to và cây khô để giảm nguy cơ gãy đổ Bảo quản giấy tờ quan trọng trong túi ni lông kín và dự trữ lương thực, thực phẩm, nước sạch, thuốc men ở nơi cao ráo, an toàn Theo dõi tin tức bão qua đài phát thanh, truyền hình và loa công cộng; mua pin cho đài hoặc đèn pin khi mất điện Giúp gia đình chằng chống nhà cửa và cất giữ đồ vật có thể bay xa vào trong nhà Bảo vệ nguồn nước khỏi ô nhiễm bằng cách che đậy giếng và bể chứa, xác định vị trí trú ẩn an toàn nếu cần sơ tán Cuối cùng, đưa gia súc, vật nuôi đến nơi an toàn và bảo vệ dụng cụ đánh bắt cá cũng như khu vực nuôi tôm, cua, cá.
- Trong khi có áp thấp nhiệt đới hoặc bão:
Trong thời gian có áp thấp nhiệt đới hoặc bão, không nên ra khơi và cần tránh xa các ổ điện hoặc dây điện bị đứt Hãy ở trong các khu nhà kiên cố và không ra ngoài Cần trông nom các em nhỏ và luôn ở gần bố mẹ Tránh trú ẩn dưới gốc cây hoặc đứng gần cột điện vì chúng có thể đổ xuống và gây thương tích.
- Sau khi có áp thấp nhiệt đới hoặc bão:
Trong mùa bão, hãy thường xuyên theo dõi thông tin từ đài, vô tuyến và loa truyền thanh để cập nhật tình hình Người lớn cần kiểm tra nguồn điện trong nhà để đảm bảo an toàn trước khi sử dụng Đồng thời, kiểm tra và sửa chữa kịp thời những hư hỏng của ngôi nhà Cần xác minh nguồn nước có bị ô nhiễm bởi xác súc vật, nước bẩn hoặc nước mặn hay không Ngoài ra, hãy kiểm tra xem gia đình và hàng xóm có bị ảnh hưởng gì không, và đảm bảo rằng vật nuôi cũng được an toàn.
Để làm gác lửng tạm trong nhà, cần chuẩn bị tre và dây thừng, đồng thời tạo một lối thoát gần mái nhà để ứng phó khi nước dâng cao Quan trọng là xác định vị trí và phương tiện di dời khi cần thiết, cũng như bảo vệ nguồn nước gia đình bằng cách che đậy giếng và bể chứa nước.
Dự trữ thuốc khử trùng nước như Cloramin B, Cloramin T và viên Aquatabs là rất quan trọng Nếu có người trong gia đình bị thương, cần biết cách tìm sự trợ giúp từ các cán bộ y tế hoặc hội viên Hội Chữ Thập Đỏ địa phương.
Không được uống nước lụt mà hãy hứng lấy nước mưa để uống và nấu ăn.
Hãy đun sôi nước trước khi uống để đảm bảo an toàn Nếu không có nước sạch, hãy sử dụng nước đã được lọc hoặc khử trùng bằng thuốc Tránh ăn thực phẩm ôi thiu hoặc thực phẩm đã tiếp xúc với nước lũ, vì chúng có thể chứa nhiều vi khuẩn gây bệnh.