Mục tiêu nghiên cứu của đề tài nhằm giúp các em từ việc tiếp thu tác phẩm, biết liên hệ với thực tiễn đời sống, có năng lực làm các dạng bài tập khi đi thi. Nói như vậy có nghĩa là qua giờ học nói chung và ôn tập văn bản nói riêng sẽ góp phần củng cố, khắc sâu và nâng cao kiến thức cho các em một cách toàn diện. Đồng thời qua giờ học ôn tập văn bản học sinh không chỉ thích học văn mà còn thành thục về kỹ năng cảm thụ thơ – văn, từng bước nâng cao tâm hồn trong sáng, giàu lòng vị tha, sống đẹp, sống có ích cho gia đình và xã hội.
NỘI DUNG ĐỀ TÀI
Cơ sở sở lí luận
Trong định hướng phát triển chương trình sau 2015, môn Ngữ văn được xem là môn học công cụ, giúp học sinh phát triển các năng lực cơ bản như hợp tác, tự học, giao tiếp Tiếng Việt, và thưởng thức văn học Những năng lực này cần thiết để học sinh cảm nhận sâu sắc văn bản và áp dụng kiến thức vào thực tế Như vậy, Văn học không chỉ dạy kiến thức mà còn dạy cách làm người cho học sinh.
Trong bối cảnh đổi mới phương pháp dạy và học hiện nay, đề thi cũng đã có nhiều thay đổi với nhiều dạng câu hỏi và bài tập yêu cầu học sinh vận dụng đa dạng năng lực để giải quyết vấn đề Do đó, giáo viên cần đa dạng hóa các dạng bài tập trong quá trình ôn luyện văn bản và giúp học sinh hình thành các năng lực cần thiết khi làm bài.
Cơ sở thực tiễn
Theo khảo sát và kinh nghiệm giảng dạy nhiều năm, tôi nhận thấy rằng mặc dù Ngữ văn là một trong hai môn thi vào trường THPT, nhưng nhiều học sinh tại trường THCS Lệ Chi vẫn thiếu hứng thú và không chăm chỉ với môn học này Điều này dẫn đến tỷ lệ học sinh đỗ vào trường THPT công lập còn thấp.
Tỉ lệ học sinh gặp khó khăn trong việc nắm vững kiến thức văn bản và các dạng bài tập cơ bản chủ yếu xuất phát từ việc thiếu rèn luyện các kỹ năng cần thiết Bên cạnh đó, sự thiếu quan tâm và đầu tư từ gia đình cũng góp phần vào tình trạng này.
Nguyên nhân chính khiến học sinh thi vào cấp III chưa đạt kết quả cao là do các em chưa nắm vững kiến thức về văn bản và các dạng bài tập cơ bản trong kỳ thi Bên cạnh đó, việc rèn luyện các năng lực cần thiết cũng chưa được thực hiện đầy đủ.
Trong năm học 2012 - 2013 và 2013 - 2014, tôi đã áp dụng phương pháp ôn tập toàn diện cho học sinh lớp 9A và 9C, tập trung vào việc giúp học sinh nắm vững kiến thức thông qua luyện tập các dạng bài thi cơ bản Phương pháp này không chỉ giúp học sinh phát triển năng lực cần thiết mà còn mang lại kết quả học tập cao Chính vì vậy, tôi đã tự tin áp dụng phương pháp này cho học sinh lớp 9D trong năm học 2014 - 2015.
Giải quyết vấn đề
Theo các nhà tâm lý học, năng lực được định nghĩa là sự kết hợp của những đặc điểm tâm lý cá nhân phù hợp với yêu cầu cụ thể của một hoạt động Điều này giúp đảm bảo hoạt động đó diễn ra hiệu quả và đạt hiệu suất cao.
Phát huy năng lực cho học sinh trong giờ ôn tập văn bản Ngữ văn lớp 9
2 Xác định các năng lực chung cốt lõi và chuyên biệt của môn Ngữ văn cấp
Dự thảo Đề án đổi mới CT&SGK giáo dục phổ thông sau 2015 nhấn mạnh phát triển Chương trình theo định hướng năng lực, trong đó năng lực được hiểu là sự kết hợp linh hoạt giữa kiến thức, kỹ năng và thái độ cá nhân để đáp ứng hiệu quả yêu cầu phức hợp trong bối cảnh cụ thể Năng lực bao gồm tổ hợp các yếu tố như phẩm chất, kiến thức và kỹ năng, thể hiện qua hoạt động của cá nhân trong việc thực hiện công việc Chương trình giáo dục phổ thông sau năm 2015 đã xác định các năng lực chung cốt lõi mà mọi học sinh Việt Nam cần có để thích ứng với nhu cầu phát triển xã hội, đồng thời phát triển các năng lực chuyên biệt liên quan đến từng môn học Mỗi môn học sẽ góp phần hình thành và phát triển các năng lực chung cốt lõi, đồng thời hướng tới năng lực chuyên biệt của bộ môn.
Các năng lực chung, cốt lõi được sắp xếp theo các nhóm sau:
Năng lực làm chủ và phát triển bản thân bao gồm các khía cạnh quan trọng như năng lực tự học, giúp cá nhân không ngừng cập nhật kiến thức mới; năng lực giải quyết vấn đề, cho phép tìm ra giải pháp hiệu quả cho những thách thức; năng lực tư duy sáng tạo, kích thích khả năng đổi mới và phát triển ý tưởng; và năng lực quản lý bản thân, giúp cá nhân tổ chức và điều chỉnh hành vi để đạt được mục tiêu.
- Năng lực xã hội bao gồm: o Năng lực giao tiếp o Năng lực hợp tác
- Năng lực công cụ bao gồm: o Năng lực tính toán o Năng lực sử dụng ngôn ngữ o Năng lực ứng dụng công nghệ thông tin
Trong định hướng phát triển giáo dục sau năm 2015, môn Ngữ văn được xác định là môn học công cụ, với trọng tâm là phát triển năng lực giao tiếp Tiếng Việt và năng lực thưởng thức văn học Bên cạnh đó, các năng lực chung như tư duy sáng tạo, giải quyết vấn đề, hợp tác và tự quản bản thân cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nội dung dạy học của môn Ngữ văn.
2.1 Các năng lực chung cốt lõi
Các năng lực chung cốt lõi mà môn học Ngữ văn hướng đến được thể hiện cụ thể như sau: a Năng lực giải quyết vấn đề
Năng lực giải quyết vấn đề (GQVĐ) có nhiều định nghĩa và quan niệm khác nhau, nhưng nhìn chung, các ý kiến đều thống nhất về tầm quan trọng của khả năng này trong việc xử lý các tình huống phức tạp và đưa ra quyết định hiệu quả.
Trong giờ ôn tập văn bản Ngữ văn lớp 9, việc phát huy năng lực giải quyết vấn đề (GQVĐ) là rất quan trọng GQVĐ được xem như một năng lực chung, thể hiện khả năng nhận thức và khám phá các tình huống có vấn đề trong học tập và cuộc sống mà không có định hướng trước về kết quả Học sinh cần tìm ra các giải pháp để giải quyết những vấn đề đó, qua đó thể hiện khả năng tư duy và hợp tác trong việc lựa chọn và quyết định giải pháp tối ưu.
Năng lực giải quyết vấn đề (GQVĐ) bao gồm việc nhận diện mâu thuẫn giữa thực tế và hiểu biết cá nhân, từ đó chuyển hóa mâu thuẫn thành vấn đề cần khám phá Quá trình này thể hiện khả năng thu thập và xử lý thông tin từ nhiều nguồn, đề xuất và thực hiện phương án, đồng thời điều chỉnh và đánh giá hiệu quả của phương án trong các tình huống tương tự Sự hứng thú tìm tòi, tinh thần trách nhiệm và sự phối hợp giữa các cá nhân là yếu tố quan trọng GQVĐ là sự tổng hợp kiến thức, kỹ năng, thái độ và tính sẵn sàng, thể hiện qua các hoạt động cụ thể Quy trình GQVĐ thường được thực hiện qua các bước cơ bản sau.
- Xác định vấn đề: chuyển vấn đề trong tình huống thực tế thành vấn đề đòi hỏi, khám phá, giải quyết
- Thu thập và phân tích thông tin, từ đó đưa ra các phương án GQVĐ
- Chọn phương án tối ưu và biện giải về sự lựa chọn
- Thực hiện phương án đã chọn và điều chỉnh trong quá trình thực hiện
- Đánh giá hiệu quả của phương án và đề xuất để vận dụng vào tính huống mới
Trong môn Ngữ văn, việc phát triển năng lực học sinh là rất quan trọng, đặc biệt khi triển khai các nội dung dạy học gắn liền với bối cảnh thực tiễn Các hoạt động như xây dựng kế hoạch cho hoạt động tập thể, tiếp nhận thể loại văn học mới, và viết các kiểu loại văn bản đều yêu cầu học sinh giải quyết vấn đề một cách hiệu quả Học sinh cần lý giải các hiện tượng đời sống qua văn bản và thể hiện quan điểm cá nhân khi đánh giá các hiện tượng văn học Quá trình học tập này không chỉ giúp hình thành năng lực mà còn rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề theo quy trình đã xác định.
Quá trình giải quyết vấn đề trong môn Ngữ văn có thể áp dụng hiệu quả trong các tình huống dạy học cụ thể hoặc trong các chủ đề giảng dạy Điều này không chỉ giúp học sinh phát triển năng lực tư duy sáng tạo mà còn nâng cao khả năng phân tích và phản biện trong quá trình học tập.
Năng lực tư duy sáng tạo (TDST) của học sinh thể hiện qua khả năng suy nghĩ, tìm tòi và phát hiện ý tưởng mới trong học tập và cuộc sống Điều này giúp học sinh đề xuất các giải pháp thực tiễn và hiệu quả cho những ý tưởng của mình Qua quá trình này, học sinh bộc lộ sự tò mò và niềm đam mê khám phá, góp phần nâng cao khả năng sáng tạo trong học tập.
Năng lực TDST được thể hiện trong những biểu hiện sau:
Biết cách đặt câu hỏi đa dạng về sự vật và hiện tượng giúp xác định, làm rõ thông tin và ý tưởng mới Việc phân tích và tóm tắt thông tin từ nhiều nguồn khác nhau là cần thiết để có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn.
Phát huy năng lực cho học sinh trong giờ ôn tập văn bản Ngữ văn lớp 9
Dựa trên nguồn thông tin hiện có, chúng tôi đề xuất ý tưởng cải tiến hoặc thay thế các giải pháp không còn hiệu quả Đồng thời, chúng tôi sẽ thực hiện so sánh và bình luận về các giải pháp được đề xuất, nhằm đưa ra những lựa chọn tối ưu nhất cho tình huống hiện tại.
Khi thực hiện một công việc, việc trình bày suy nghĩ và khái quát hóa thành tiến trình là rất quan trọng Điều này không chỉ giúp tổ chức công việc một cách hiệu quả mà còn tôn trọng các quan điểm trái chiều, từ đó mở rộng góc nhìn Ngoài ra, áp dụng những kiến thức đã biết vào các tình huống tương tự cũng là một cách để nâng cao khả năng giải quyết vấn đề và cải thiện kết quả công việc.
Việc phát triển năng lực tư duy sáng tạo (TDST) trong môn Ngữ văn là một mục tiêu quan trọng, thể hiện qua khả năng xác định các tình huống và ý tưởng trong văn học Năng lực này giúp học sinh xem xét sự vật, hiện tượng từ nhiều góc nhìn khác nhau, đồng thời thể hiện suy nghĩ và cảm xúc trước vẻ đẹp và giá trị cuộc sống Suy nghĩ sáng tạo không chỉ bộc lộ đam mê mà còn khuyến khích học sinh tìm hiểu một cách độc lập, không theo lối mòn Trong giờ đọc hiểu, học sinh cần trở thành đồng sáng tạo với tác phẩm, phát triển cảm nhận riêng về nhân vật và ngôn từ, đồng thời thể hiện quan điểm cá nhân một cách phong phú.
Hợp tác là phương thức học tập mà học sinh làm việc cùng nhau trong nhóm nhỏ để hoàn thành nhiệm vụ chung, tạo ra mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau Qua đó, các thành viên trong nhóm hỗ trợ nhau giải quyết các vấn đề khó khăn, học cách làm việc nhóm, cho và nhận sự giúp đỡ, cũng như lắng nghe và hòa giải những bất đồng Hình thức học tập này không chỉ giúp học sinh phát triển kỹ năng xã hội mà còn nâng cao thành tích học tập ở mọi cấp học.