MỞ ĐẦU
1 Lí do chọn đề tài
Vào nửa sau thế kỷ XIX, các nước tư bản thực dân phương Tây bước vào giai đoạn đế quốc chủ nghĩa, trong đó thị trường, nguyên liệu và nhân công trở thành những yếu tố thiết yếu cho sự tồn tại của nền kinh tế Những yêu cầu này chỉ có thể được đáp ứng tại các thuộc địa, đặc biệt là những quốc gia có nền kinh tế và chính trị lạc hậu Phương Đông, bao gồm Việt Nam, với nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú và dân số đông đảo, đang chìm đắm trong chế độ phong kiến, trở thành mục tiêu hấp dẫn cho các nước thực dân phương Tây.
Vào ngày 1/9/1858, liên quân Pháp - Tây Ban Nha đã tấn công bán đảo Sơn Trà (Đà Nẵng), chính thức khởi đầu cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam Dưới triều đại Nguyễn, chính quyền đã phản kháng một cách yếu ớt và dần chuyển sang đầu hàng, từ việc đầu hàng cục bộ đến việc ký kết các điều ước bất bình đẳng với thực dân Pháp, dẫn đến sự thất bại hoàn toàn trước quân xâm lược.
Từ năm 1862 đến 1884, thực dân Pháp chính thức công nhận quyền cai trị lâu dài tại Việt Nam, nhưng nhân dân đã kiên quyết chống lại quân xâm lược dù triều đình đầu hàng Phong trào “Cần Vương” từ 1885 đến 1896 đã thể hiện tinh thần đấu tranh mạnh mẽ của người dân Sau đó, thực dân Pháp bắt đầu khai thác kinh tế quy mô lớn tại Việt Nam, dẫn đến nhiều biến đổi trong tình hình kinh tế và xã hội của đất nước.
Kinh tế - xã hội Thanh Hóa thời thuộc địa là một phần quan trọng trong bức tranh kinh tế - xã hội của Việt Nam Nghiên cứu về giai đoạn này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về lịch sử kinh tế đất nước mà còn cung cấp tư liệu quý giá cho việc phân tích tình hình kinh tế - xã hội của các địa phương khác và của cả nước trong thời kỳ thuộc Pháp.
Nghiên cứu về biến đổi trong cơ cấu kinh tế - xã hội của Thanh Hóa trong thời kỳ thuộc địa từ 1885 - 1945 là một lĩnh vực chưa được khai thác một cách toàn diện Mặc dù đã có một số tài liệu riêng lẻ về các ngành kinh tế, nhưng chưa có công trình nào tổng hợp và hệ thống hóa vấn đề này Do đó, việc tìm hiểu những biến đổi này không chỉ giúp làm rõ hơn lịch sử phát triển của Thanh Hóa mà còn lấp đầy khoảng trống trong nghiên cứu lịch sử vùng đất này.
Cơ cấu kinh tế - xã hội của Thanh Hóa từ thời kỳ thuộc địa đến nay đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu, nhưng vẫn còn nhiều ý kiến đánh giá chưa đồng nhất Cần có những nhận định chính xác về vai trò của chính quyền thực dân Pháp trong sự chuyển biến của cơ cấu kinh tế và xã hội tại Việt Nam, đặc biệt là ở Thanh Hóa.
Hiện nay, toàn Đảng, toàn dân đang nỗ lực thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước với mục tiêu xây dựng Việt Nam thành một nền kinh tế công nghiệp phát triển Việc tìm hiểu về những biến đổi trong cơ cấu kinh tế - xã hội của Thanh Hóa thời thuộc địa không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang tính thực tiễn cao Những kết quả nghiên cứu này sẽ góp phần quan trọng trong việc đề ra các chính sách, biện pháp phù hợp nhằm phát triển kinh tế - xã hội của Thanh Hóa và cả nước trong giai đoạn hiện nay.
Là người con xứ Thanh, tôi cảm thấy cần phải đóng góp vào việc nghiên cứu lịch sử tỉnh nhà trong giai đoạn đặc biệt của dân tộc, nhằm nâng cao chuyên môn và tình yêu quê hương, từ đó có những đóng góp thiết thực cho sự phát triển của Thanh Hóa và Việt Nam.
Chúng tôi đã quyết định chọn đề tài “Sự chuyển biến trong cơ cấu kinh tế - xã hội Thanh Hóa từ 1885 đến 1945” làm khóa luận tốt nghiệp đại học, dựa trên những lý do quan trọng đã nêu.
2 Lịch sử nghiên cứu vấn đề
Cho đến nay đã có một số công trình nghiên cứu liên quan đến kinh tế - xã hội Thanh Hóa thời kỳ 1885 - 1945 như:
Cuốn sách "Le Thanh Hoa" của Charles Robequain, một công sứ người Pháp tại Thanh Hóa, được xuất bản năm 1927 và đã được dịch sang tiếng Việt thành hai tập Tập 1 tập trung vào khu vực miền núi, trong khi tập 2 bàn về khu vực đồng bằng Mỗi tập đều có một phần riêng biệt để phân tích kinh tế của Thanh Hóa trong giai đoạn từ 1884 đến 1925.
- Tác phẩm “Phác thảo lịch sử kinh tế Thanh Hóa từ nguyên thủy đến
Trong tác phẩm "1945", Tiến sĩ Phạm Văn Đấu đã tóm lược quá trình phát triển kinh tế Thanh Hóa, đặc biệt chú trọng giai đoạn từ 1885 đến 1945 Tuy nhiên, tác giả chỉ đề cập sơ lược và chưa đi sâu vào việc phân tích cơ cấu xã hội của vùng đất này.
Tạp chí Kinh tế Đông Dương, được lưu trữ tại Thư viện Thanh Hóa, có nhiều bài viết liên quan đến nông nghiệp và các loại cây trồng như cây lấy dầu, quế, và cà phê Tuy nhiên, hiện tại vẫn thiếu những nhận định và đánh giá về cơ cấu kinh tế của tỉnh Thanh Hóa.
- Trong hai cuốn “Lịch sử Thanh Hóa ’’ tập IV (1902 - 1930) và tập V
Giai đoạn 1930 - 1945, NXB Khoa học xã hội, Hà Nội đã xuất bản một tài liệu của Ban nghiên cứu và biên soạn lịch sử Thanh Hóa, trình bày tổng quan về kinh tế - xã hội của tỉnh Tuy nhiên, các tác giả chủ yếu tập trung vào các phong trào đấu tranh cách mạng của nhân dân Thanh Hóa theo thời gian, mà chưa có những đánh giá sâu sắc về cơ cấu kinh tế - xã hội trong giai đoạn này.
Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Hạnh, mang tên “Đồn điền Thanh Hóa thời thuộc Pháp (1900 - 1945)”, đã được bảo vệ vào năm 2002, cung cấp những thông tin quan trọng về nông nghiệp Thanh Hóa trong giai đoạn 1900 - 1945.
- “Chuyển biến về kinh tế và dân cư ở thành phố Thanh Hóa từ 1899 -
1945’’ luận văn thạc sỹ của Nghiêm Thị Huyền bảo vệ năm 2010 đã cung cấp những thông tin quan trọng về kinh tế, cư dân của thành phố Thanh Hóa 1899
- 1945.Tuy nhiên thành phố Thanh Hóa cũng chỉ là một bộ phận quan trọng của tỉnh chứ không thể là cả Thanh Hóa được
Cuốn “Địa chí Thanh Hóa” do Tỉnh ủy, Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân tỉnh Thanh Hóa phối hợp với NXB Khoa học xã hội biên soạn, tập III tập trung vào kinh tế Thanh Hóa Tài liệu này phân tích nguồn lực phát triển kinh tế của tỉnh theo từng ngành, đồng thời trình bày tình hình phát triển qua các giai đoạn và vùng miền khác nhau.
NỘI DUNG
1.1 Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên
Thanh Hóa là một tỉnh nằm giữa Bắc Bộ và Trung Bộ, với tọa độ địa lý từ 19°18’ đến 20°40’ vĩ độ Bắc và từ 104°22’ đến 106°04’ kinh độ Đông Phía Bắc tiếp giáp với Ninh Bình, Hòa Bình, Sơn La, có dãy núi trùng điệp tạo thành ranh giới giữa Bắc kỳ và Trung kỳ; phía Tây giáp Lào với nhiều ngọn núi cao và vách dựng đứng Phía Nam có dãy núi quan trọng kéo dài ra biển, tạo thành hàng rào tự nhiên giữa Thanh Hóa và Nghệ An Vùng châu thổ Thanh Hóa, hình thành từ đất phù sa, có những cánh đồng màu mỡ, nổi tiếng là vựa lúa của Trung kỳ Phía Đông giáp biển Đông với bờ biển dài 120 km, gần bờ phía Bắc có Hòn Nẹ và phía Nam có quần đảo Hòn Me.
Vị trí địa lý thuận lợi của Thanh Hóa đã tạo điều kiện cho tỉnh này phát triển kinh tế và xã hội mạnh mẽ Thanh Hóa có khả năng giao lưu văn hóa và kinh tế với các tỉnh miền Bắc, miền Trung, cũng như với Lào và các quốc gia khác qua đường biển Điều này đã giúp Thanh Hóa xây dựng một nền kinh tế đa dạng và toàn diện, không phải tỉnh nào cũng có được Chính vì vậy, Thanh Hóa được coi là hình ảnh thu nhỏ của đất nước Việt Nam và được mệnh danh là vùng đất "địa linh".
KHÁI QUÁT TÌNH HÌNH KINH TẾ - XÃ HỘI
Tình hình xã hội
2.1 Quá trình xâm lược và thống trị của thực dân Pháp ở Thanh Hoá
2.1.1 Thực dân Pháp đánh chiếm và đặt ách cai trị ở Thanh Hoá
Sau khi đánh chiếm Nam Kỳ, thực dân Pháp đem quân đánh chiếm Bắc
Vào các năm 1873 và 1882, triều đình Huế đã đầu hàng hoàn toàn trước quân xâm lược Pháp bằng cách ký kết hai hiệp ước quan trọng: Hiệp ước Quý Mùi (25/8/1883) và Hiệp ước Giáp Thân (06/6/1884), chính thức công nhận quyền đô hộ lâu dài của thực dân Pháp tại Việt Nam Để thiết lập quyền thống trị và bóc lột trên toàn quốc, thực dân Pháp đã trải qua giai đoạn bình định từ 1885 đến 1896, nhằm dập tắt phong trào Cần Vương và các cuộc khởi nghĩa chống Pháp của nhân dân Việt Nam.
Trong giai đoạn 1883-1884, thực dân Pháp đã tăng cường lực lượng xâm chiếm hầu hết các tỉnh miền Bắc Việt Nam Vào ngày 20/11/1885, quân Pháp do thiếu tá Mignot chỉ huy đã xuất phát từ Ninh Bình và tiến vào Thanh Hóa, đến nơi vào ngày 25/11/1885 để chiếm đóng và càn quét các vùng trong tỉnh, sau đó tiếp tục tiến quân vào Nghệ An Tại Thanh Hóa, sau khi kinh thành Huế thất thủ, các quan lại cao cấp như Tổng Đốc Nguyễn Thuật và Án Sát Vương Duy Trinh không có hành động chống lại thực dân Pháp Trong khi đó, Bố Chánh Nguyễn Khoa Luật muốn thực hiện kế hoạch phòng thủ tích cực nhưng bị cản trở bởi những người có tư tưởng đầu hàng, dẫn đến việc ông từ quan và trở về quê hương Thừa Thiên.
Mặc dù chiếm được tỉnh Thanh Hóa vào cuối năm 1885, thực dân Pháp vẫn phải đối mặt với cuộc bình định kéo dài 10 năm để đàn áp phong trào kháng chiến Cần Vương mạnh mẽ của nhân dân nơi đây.
NHỮNG BIẾN ĐỔI TRONG CƠ CẤU KINH TẾ
Những chuyển biến trong cơ cấu kinh tế từ 1885 đến 1945
Nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt là tại Thanh Hóa, đã trải qua những chuyển biến quan trọng từ cuối thế kỷ XIX, khi thực dân Pháp tập trung khai thác lĩnh vực này sau Chiến tranh thế giới lần thứ nhất Tư bản Pháp xem nông nghiệp là lĩnh vực trọng tâm trong chương trình khai thác thuộc địa, dẫn đến việc chiếm đoạt ruộng đất và lập đồn điền Sự thay đổi này đã tạo ra những đồn điền rộng lớn và hệ thống cây trồng đa dạng, làm thay đổi bức tranh nông nghiệp của Thanh Hóa.
Năm 1900, các kỹ sư mỏ người Pháp như Gauthier, Grand và Villroy đã tiến hành thăm dò địa chất tại Thanh Hóa, nơi họ phát hiện cảnh quan tương tự như nước Pháp cùng với nguồn tài nguyên quý giá cho phát triển nông nghiệp và chăn nuôi Những cây cà phê đã được trồng từ cuối thế kỷ XIX đã thu hút sự quan tâm của Công sứ Pháp, dẫn đến việc khuyến khích phát triển loại cây này Chính quyền đã ban hành nhiều nghị định hỗ trợ các nhà thực dân đầu tư vào cây trồng có giá trị xuất khẩu cao, tạo điều kiện cho hàng loạt đồn điền ra đời Đến năm 1928, có 23 đồn điền được thiết lập, trong đó 5 đồn điền được thành lập trước Chiến tranh thế giới lần thứ nhất, và nhiều đồn điền khác được phát triển sau đó Đến năm 1940, tổng số đồn điền của người Pháp và người Việt đã lên tới 62, với tổng diện tích khai thác là 15.832 ha của người Pháp và 9.870 mẫu của người Việt, cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của ngành nông nghiệp tại Thanh Hóa.
Danh sách các điền chủ ở Thanh Hóa giai đoạn trước và sau chiến tranh thế giới lần thứ nhất
Giai đoạn TT Tên điền chủ Tên đồn điền
Diện tích (ha) Ghi chú
Trước Chiến tranh thế giới lần thứ nhất
Sau Chiến tranh thế giới lần thứ nhất
Giai đoạn TT Tên điền chủ Tên đồn điền
Diện tích (ha) Ghi chú
Sau Chiến tranh thế giới lần thứ nhất
11 Prompt Bình Sơn 1924 300 Trồng trọt
12 Louisy Điền Trạch 1925 340 Chăn nuôi
Dự kiến bán cho ngoại quốc
18 Đỗ Đình Thông ? 440 Định bán cho người nước ngoài
Tại các đồn điền trồng trọt và chăn nuôi, thực dân Pháp chủ yếu áp dụng phương thức kinh doanh bằng cách sử dụng tá điền và thu tô theo cách bóc lột phong kiến Mặc dù năng suất cây trồng không cao, nhưng phương thức sản xuất này vẫn mang lại lợi nhuận khổng lồ cho các điền chủ.
Cơ cấu cây trồng ở các đồn điền đã có sự thay đổi đáng kể, khi cây lúa nước không còn là cây trồng độc canh Người Pháp đã giới thiệu nhiều loại cây mới, trong đó cây cao su và cây cà phê nổi bật với giá trị kinh tế cao Cây cao su, bắt đầu được trồng từ năm 1897, đã nhanh chóng mở rộng diện tích sau Chiến tranh thế giới thứ nhất để đáp ứng nhu cầu thị trường toàn cầu Cuộc sống của công nhân trong các đồn điền cao su rất vất vả, được phản ánh qua câu ca dao: “Cao su đi dễ khó về.” Trong khi đó, cây cà phê, một loại cây ưa nhiệt độ cao và độ ẩm lớn, đã được trồng thử nghiệm thành công tại Thanh Hóa vào năm 1900, và diện tích trồng cây này cũng không ngừng gia tăng từ năm 1918, nhờ vào điều kiện đất đỏ bazan lý tưởng cho sự phát triển của nó.
Lúa là cây lương thực truyền thống, chiếm diện tích lớn tại các vùng đồng bằng và chân núi Sự can thiệp của chính quyền Pháp vào đầu thế kỷ đã ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của cây lúa trong khu vực.
Phương thức trồng lúa ở Thanh Hóa đã trải qua sự chuyển biến đáng kể, từ việc sản xuất một vụ lúa chuyển sang hai vụ lúa ở một số vùng Đặc biệt, vụ lúa tháng 10 thường đạt năng suất cao hơn so với các vụ khác.
5 Vùng đất trũng phía Tây huyện Nga Sơn, huyện Hà Trung, Bắc Hậu Lộc vụ tháng 5 tốt hơn vụ tháng 10 Những nơi cấy được 2 vụ lúa như Đông Sơn, Quảng Hóa, Vĩnh Lộc, thị xã Thanh Hóa, Phía Đông huyện Yên Định, Thiệu
Hóa và vùng chân núi của một số huyện miền núi ven biển như Nga Sơn, Quảng Xương, Tĩnh Gia, Hậu Lộc có sản lượng lúa thấp do đất nhiễm mặn và nhiều cồn cát Khoảng 1/3 diện tích ruộng được cấy 2 vụ, nhưng năng suất lúa còn phụ thuộc vào giống lúa, khí hậu, thời tiết và độ phì nhiêu của đất Bên cạnh các giống lúa truyền thống, đã xuất hiện giống lúa mới nhờ kết quả lai giống Vào năm 1915, diện tích trồng lúa ở một số huyện trong tỉnh ghi nhận sự thay đổi đáng kể.
STT Tên Phủ, Huyện Diện tích ruộng lúa (Mẫu)
Cây hoa màu đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu cây lương thực ở Thanh Hóa, bên cạnh cây lúa Hoa màu được trồng chủ yếu trên đất phù sa mới bồi dọc các bãi sông Trong số các loại cây màu, ngô, khoai, và sắn là những cây chủ lực, góp phần cung cấp lương thực cho người dân, đặc biệt trong những thời điểm như “Tháng 3 ngày 8” và “giáp hạt” Cây ngô chủ yếu được trồng ở các huyện dọc bờ sông Mã và sông Chu như Thọ Xuân, Cẩm Thủy, Quảng Hóa, Yên Định, Hoàng Hóa, và Hậu Lộc Khoai lang chiếm ưu thế trong tỉnh nhờ thích hợp với đất cát pha, được trồng rộng rãi ở các huyện như Hoàng Hóa, Quảng Xương, Đông Sơn, Tĩnh Gia, và Thọ Xuân Cây sắn, phù hợp với đất cao ráo, được trồng chủ yếu ở vùng gò đồi tại các huyện Cẩm Thủy, Quảng Hóa, Thường Xuân, Như Xuân, Lang Chánh, và Quan Hóa.
Cây dâu, bông, thuốc lào, mía, vừng, đậu và lạc được trồng trên các bãi phù sa mới, đặc biệt là mía ngon nổi tiếng ở vùng phía Tây Hà Trung Tại vùng đất trũng Nga Sơn và Quảng Xương, cói được trồng rất nhiều, chủ yếu được tiêu thụ sang Phát Diệm, Ninh Bình để làm nguyên liệu dệt chiếu.
Cây kè, đặc trưng của Thanh Hóa, chủ yếu được trồng để lấy lá lợp nhà, tập trung tại các huyện như Quảng Xương, Nông Cống, Tĩnh Gia, Hoằng Hóa, Đông Sơn, Yên Định và Quảng Hóa Ngoài ra, trên các bãi, đồng và trong các đồn điền, người dân còn trồng xen kẽ nhiều loại cây ăn quả và rau khác.
Quyền sở hữu ruộng đất trong nông nghiệp Thanh Hóa đã trải qua nhiều thay đổi Trước đây, quyền sở hữu tối cao thuộc về nhà nước phong kiến, trong khi người nông dân vẫn có đất để sản xuất và nộp thuế Hiện nay, quyền sở hữu đã chuyển sang tay chính quyền thực dân, dẫn đến hiện tượng cấp, nhượng, mua bán ruộng đất phổ biến Sự chuyển giao này đã thúc đẩy quá trình tư hữu hóa đất đai, tạo điều kiện cho những kẻ thống trị chiếm đoạt ruộng đất của nhân dân.
Vào năm 1930, nông dân chiếm 90% dân số nhưng chỉ sở hữu hơn 30% diện tích ruộng đất, trong khi một nhóm nhỏ thực dân và địa chủ nắm giữ 70% diện tích Tại Thanh Hóa, giai đoạn 1929 - 1930, bình quân ruộng đất tính theo đầu người chỉ đạt 0,1682, với tổng diện tích ruộng công là 50.930 mẫu, trong đó 40.260 mẫu đang được canh tác và 10.670 mẫu bỏ hoang Có 101.105 chủ ruộng tư, nhưng 94% trong số đó sở hữu dưới 5 mẫu, trong khi tỷ lệ này ở miền núi là 60% Chỉ có 63 người sở hữu từ 5 - 100 mẫu và 4 người có trên 100 mẫu Như vậy, đến những năm 20 của thế kỷ XX, ruộng tư ở Thanh Hóa chủ yếu tập trung vào tay địa chủ như chức dịch, cường hào, kỳ hào - những tay sai của chính quyền thực dân.
Chương trình khai thác thuộc địa lần thứ hai của thực dân Pháp tập trung vào nông nghiệp, đặc biệt là tại Trung Kỳ, trong đó có Thanh Hóa Nhiều tư bản tư nhân và công ty đã yêu cầu chính quyền thực dân cấp đất để lập đồn điền Để đáp ứng nhu cầu này, vào ngày 19/9/1926, toàn quyền Đông Dương ban hành nghị định mới nhằm điều chỉnh chế độ cấp phát đồn điền Năm 1927, một nửa số yêu cầu chuyển nhượng đất đai của người Âu ở Thanh Hóa được giải quyết, với 8.260 ha đất được cấp phát, trong đó 4.200 ha đã được canh tác ngay trong năm Để bảo vệ quyền lợi cho tư sản Pháp, chính quyền thực dân quy định chỉ công dân Pháp hoặc được Pháp bảo hộ mới được cấp đất đồn điền Điều này dẫn đến việc nhiều đất nông nghiệp rơi vào tay các công ty tư bản nước ngoài Đến ngày 31/12/1929, tư bản Pháp và người Âu đã chiếm 6.865 ha đất đai chính thức và 1.529 ha đất thuộc quyền sử dụng của các đồn điền tạm thời tại Thanh Hóa.
Tư bản Pháp, dưới sự bảo trợ của chính quyền cai trị, đã chiếm đoạt ruộng đất của địa chủ địa phương và xây dựng các công trình quân sự, dẫn đến việc 168.000 ha ruộng đất ở Trung Kỳ bị chiếm, trong đó Thanh Hóa chiếm 24.700 ha Tại Thanh Hóa, các đồn điền tư bản Pháp tập trung ở hai khu vực chính: phía Tây - Nam là phủ Thọ Xuân và Châu Như Xuân, còn phía Bắc - Tây Bắc là các huyện Hà Trung, Cẩm Thủy, Yên Định Việc trồng cà phê tại Thanh Hóa chỉ được đẩy mạnh từ năm 1926 - 1927, với hai giống cà phê chủ yếu là Arabica và Chari, bên cạnh việc phát triển lúa và một số cây củ khác.
Một số nhận xét
SỰ PHÂN HÓA TRONG CƠ CẤU XÃ HỘI Ở THANH HÓA
3.1 Sự phân hóa các giai cấp cũ ở nông thôn
Nông nghiệp đóng vai trò chủ đạo trong nền kinh tế Thanh Hóa, với địa chủ và nông dân là hai lực lượng quan trọng trong cơ cấu xã hội Việt Nam Tuy nhiên, chính sách khai thác thuộc địa của thực dân Pháp đã dẫn đến sự phân hóa sâu sắc trong giai cấp này.
Trong thời kỳ thực dân Pháp thống trị, một bộ phận địa chủ phong kiến đã cấu kết với thực dân, tiếp tục bóc lột nông dân và trở nên giàu có hơn, hình thành nên giai cấp đại địa chủ Chính quyền thực dân đã bảo hộ cho họ, khiến ruộng đất của nông dân nhanh chóng rơi vào tay đại địa chủ, với khoảng 80% ruộng đất tại các làng xã Thanh Hóa tập trung vào tay họ, trong khi chỉ còn 5% thuộc về người lao động Một số đại địa chủ nổi tiếng như Bát Soạn, Nguyễn Hữu Tiệp, và Nguyễn Hữu Ngọc đã chiếm hàng ngàn hécta ruộng đất để lập đồn điền và ấp trại Do đó, lực lượng này cần phải bị đánh đổ trong cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân.
Một bộ phận địa chủ vừa và nhỏ đã bị phá sản do sự chèn ép của đại địa chủ và thực dân, dẫn đến mâu thuẫn với đế quốc và đại địa chủ Bộ phận này có tiềm năng được khai thác trong quá trình đấu tranh cách mạng.
Trong các làng xã, xuất hiện tầng lớp lý trưởng có quyền lực Ban đầu, lý trưởng được dân bầu ra, nhưng sau khi nắm quyền, họ thường duy trì vị trí này bằng cách củng cố quyền lực của mình.