PHẦN MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Việt Nam, quốc gia ven biển ở trung tâm Đông Nam Á, sở hữu vùng biển chiến lược kết nối các tuyến giao thông vận tải quan trọng giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, cũng như giữa châu Á và châu Âu Đặc biệt, biển Đông Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển dầu và container đến các quốc gia tiêu thụ năng lượng lớn như Nhật Bản, Triều Tiên và Trung Quốc.
Biển Việt Nam nằm ở vị trí giao lưu quốc tế thuận lợi, đóng vai trò quan trọng trong an ninh quốc phòng Nếu được khai thác và phát triển hiệu quả, vùng biển này sẽ mang lại nhiều nguồn lợi lớn cho đất nước.
Nghiên cứu về biển Việt Nam hiện nay còn hạn chế, với ít công trình mang tính hệ thống và phương pháp Đặc biệt, cần chú trọng hơn đến các vùng biển xa bờ và những khu vực thuộc quyền chủ quyền và quyền tài phán của quốc gia.
Từ cuối thế kỷ XX đến đầu thế kỷ XXI, thế giới chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ về khoa học kỹ thuật, toàn cầu hóa các mối quan hệ quốc tế và nền kinh tế tri thức Trong bối cảnh này, một không gian chung về thông tin pháp lý và kinh tế tài chính đã hình thành, tạo điều kiện cho giao thương qua đường biển giữa các quốc gia Tuy nhiên, sự phát triển này cũng mang đến những thách thức và mạo hiểm mới cho an ninh cộng đồng quốc tế, trong đó Việt Nam cũng phải đối mặt với những thách thức này.
Biển có vai trò vô cùng quan trọng đối với đời sống con người, bao gồm ba phần: vùng biển thuộc chủ quyền quốc gia, vùng biển thuộc quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia, và vùng biển chung của cộng đồng quốc tế Vùng biển thuộc quyền chủ quyền và quyền tài phán đóng vai trò thiết yếu cho các quốc gia ven biển trong việc thực hiện các chính sách phát triển kinh tế xã hội, thúc đẩy giao lưu quốc tế, cũng như đảm bảo an ninh quốc phòng.
Việc thực hiện đầy đủ quyền chủ quyền và quyền tài phán trên vùng biển của quốc gia là cần thiết để bảo vệ chủ quyền Do đó, nghiên cứu về các vùng biển này có ý nghĩa quan trọng và cấp bách trong bối cảnh hiện tại Tôi đã chọn đề tài “Các vùng biển Việt Nam có quyền chủ quyền và quyền tài phán” cho khoá luận của mình.
Tình hình nghiên cứu đề tài
Nghiên cứu pháp luật quốc tế về biển tại Việt Nam hiện còn hạn chế, với ít đề tài hệ thống và hoàn chỉnh về quyền chủ quyền và quyền tài phán của các quốc gia ven biển Một số nghiên cứu riêng lẻ như “Cách xác định và chế độ pháp lý của các vùng biển theo công ước của Liên Hợp Quốc về Luật biển năm 1982” của ThS Ngô Hữu Phước, hay “Cơ sở pháp lý thềm lục địa của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam” trên tạp chí quốc phòng toàn dân, chỉ dừng lại ở việc phân tích quyền của quốc gia mà chưa xem xét thực trạng thực hiện các quyền này.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Khoá luận nhằm nghiên cứu các quy định pháp luật liên quan đến quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam đối với các vùng biển, dựa trên cơ sở pháp luật quốc gia và quốc tế Bên cạnh đó, bài viết cũng phân tích và đánh giá thực trạng thực hiện các quyền này của Việt Nam trong các vùng biển cụ thể.
Từ đó hoàn thành nhiệm vụ là đưa ra các giải pháp, kiến nghị nhằm thực hiện đầy đủ các quyền này của Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
Khoá luận này nghiên cứu lý luận và hệ thống pháp luật liên quan đến các vùng biển thuộc quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam, đồng thời đánh giá thực trạng thực hiện các quyền này Bên cạnh đó, bài viết cũng đề xuất những giải pháp thiết thực để quốc gia có thể thực hiện đầy đủ các quyền lợi của mình trên các vùng biển.
Khoá luận này được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận triết học Mac-Lênin, kết hợp với các phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh Mục tiêu là làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến các vùng biển thuộc quyền chủ quyền và quyền tài phán của quốc gia.
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn
Khóa luận cung cấp cái nhìn tổng thể về biển Việt Nam, nhấn mạnh quyền chủ quyền và quyền tài phán của quốc gia Từ đó, người đọc có thể hiểu rõ hơn về vị trí và vai trò của biển Việt Nam trong bối cảnh pháp luật quốc tế Bài viết cũng đưa ra những ý kiến đóng góp và đề xuất tham khảo, giúp quốc gia thực hiện các quyền hợp pháp của mình một cách hiệu quả.
Bố cục đề tài
Khoá luận được cấu trúc thành ba chương, bao gồm phần mở đầu và kết luận Chương 1 tập trung vào các vấn đề lý luận cơ bản liên quan đến quyền chủ quyền và quyền tài phán của các vùng biển quốc gia.
Chương 2: Các vùng biển Việt Nam có quyền chủ quyền và quyền tài phán
Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao việc thực hiện đầy đủ quyền lực tại các vùng biển Việt Nam có quyền chủ quyền và quyền tài phán.
MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ CÁC VÙNG BIỂN QUỐC GIA CÓ QUYỀN CHỦ QUYỀN VÀ QUYỀN TÀI PHÁN
Khái niệm
Chủ quyền quốc gia là một vấn đề nhạy cảm và thu hút sự quan tâm của nhiều học giả trên toàn thế giới, dẫn đến sự hình thành nhiều quan điểm khác nhau Trên toàn cầu, có hai quan niệm chính về chủ quyền quốc gia: quan niệm chủ quyền tuyệt đối và quan niệm chủ quyền độc lập Niceolo Machiavelli (1469-1527) đại diện cho quan niệm chủ quyền tuyệt đối, cho rằng chủ quyền của quốc gia cần phải được duy trì tuyệt đối trong phạm vi lãnh thổ của mình, vượt lên trên mọi quyền lực khác Ông nhấn mạnh rằng, trong lãnh thổ của mình, một quốc gia có quyền thực hiện mọi hành động mà không cần quan tâm đến các quốc gia khác, và để củng cố quyền lực, quốc gia có thể áp dụng tất cả các phương thức chính sách, kể cả những thủ đoạn.
Theo J.J Rousseau, chủ quyền quốc gia và dân tộc gắn liền với sự độc lập của quốc gia Ông nhấn mạnh rằng chủ quyền độc lập được thể hiện qua ba đặc tính quan trọng.
- Quyền lực toàn vẹn: một quốc gia có quyền can thiệp vào mọi lĩnh vực có lợi cho sự phát triển tồn tại của dân tộc
Quyền lực chuyên biệt của một quốc gia dân tộc phải được duy trì độc quyền trên toàn bộ lãnh thổ của mình Tuy nhiên, quốc gia đó có thể tự hạn chế quyền này thông qua các cam kết quốc tế với các nước khác và các tổ chức quốc tế.
Quyền lực tự chủ thể hiện rằng chủ quyền quốc gia phải độc lập, không phụ thuộc vào bất kỳ quốc gia nào trong quan hệ nội bộ và quốc tế Tại Việt Nam, quan niệm về chủ quyền quốc gia được thống nhất giữa các nhà nghiên cứu, coi đó là thuộc tính chính trị - pháp lý không thể tách rời của quốc gia Chủ quyền quốc gia bao gồm quyền tối cao trong lãnh thổ và quyền độc lập trong quan hệ quốc tế, cho phép quốc gia tự quyết định mọi vấn đề chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội mà không bị can thiệp từ bên ngoài Mọi quốc gia đều tham gia quan hệ quốc tế với tư cách bình đẳng, khẳng định quyền tự chủ của mình Hai nội dung này gắn bó chặt chẽ và là tiền đề cho nhau, được xác nhận trong pháp luật quốc gia và các văn bản pháp lý quốc tế Tôn trọng chủ quyền quốc gia đã trở thành nguyên tắc cơ bản trong luật quốc tế hiện đại.
Chủ quyền của quốc gia ven biển là quyền tối cao được thực hiện trong vùng biển của quốc gia đó, bao gồm vùng nước nội thuỷ, lãnh hải, vùng trời bên trên, cùng với đáy biển và lòng đất dưới đáy biển Các quốc gia ven biển có quyền kiểm soát toàn bộ những khu vực này để bảo vệ lợi ích quốc gia.
Như vậy, chủ quyền quốc gia bao gồm hai nội dung:
Quốc gia thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp trong lãnh thổ của mình mà không bị can thiệp từ bên ngoài, đảm bảo quyền tự quyết trong các vấn đề chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội dựa trên ý chí chủ quyền quốc gia.
Trong quan hệ quốc tế, quyền độc lập của quốc gia được thể hiện qua quyền tự quyết trong các vấn đề nội bộ và ngoại giao, không bị áp đặt bởi các chủ thể khác, đồng thời tôn trọng chủ quyền quốc gia.
Khái niệm quyền chủ quyền là khái niệm hết sức trừu tượng theo đó
Quyền chủ quyền chỉ thuộc về quốc gia hoặc các cơ quan chính phủ của quốc gia đó, và việc sở hữu quyền này nhằm phục vụ lợi ích chung cũng như thực hiện các chức năng riêng biệt của mình.
Quyền chủ quyền thuộc về nhiều chủ thể, bao gồm cả quốc gia và các cơ quan của quốc gia, và được thực hiện trong một không gian xác định Quyền này cho phép quốc gia khai thác mọi loại tài nguyên thiên nhiên trong vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của mình, cũng như thực hiện các hoạt động thăm dò và khai thác nhằm mục đích kinh tế, bao gồm sản xuất năng lượng từ nước, hải lưu và gió.
Quyền chủ quyền của quốc gia được thể hiện rõ ràng trên các vùng biển, bao gồm quyền khai thác tài nguyên và quản lý các hiện vật lịch sử trong vùng tiếp giáp lãnh hải Quốc gia ven biển có thẩm quyền trừng trị các vi phạm và quản lý vùng biển này Trong vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa, quốc gia có quyền thăm dò, bảo tồn và quản lý các nguồn tài nguyên thiên nhiên và sinh vật.
Quyền tài phán của quốc gia ven biển là thẩm quyền độc quyền trong việc quy định, cấp phép và xử lý các hoạt động liên quan đến đảo nhân tạo, thiết bị, công trình, nghiên cứu khoa học về biển, cũng như bảo vệ và giữ gìn môi trường biển trong vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của quốc gia đó.
Quyền tài phán là quyền của các cơ quan hành chính và tư pháp quốc gia trong việc xem xét và giải quyết các vụ việc theo thẩm quyền Trong pháp luật quốc tế, quyền tài phán được chia thành hai loại: theo lãnh thổ và theo quốc tịch Quyền tài phán theo lãnh thổ được thực hiện trong phạm vi lãnh thổ quốc gia, trừ những trường hợp có quy định khác trong điều ước quốc tế Ngược lại, quyền tài phán theo quốc tịch áp dụng cho công dân của quốc gia đó ở ngoài lãnh thổ, như trên biển cả hoặc trong không gian Khi có sự đồng thuận giữa các quốc gia, quyền tài phán quốc gia có thể được áp dụng đối với công dân đang ở nước ngoài Trong trường hợp xung đột quyền tài phán, vấn đề sẽ được giải quyết theo điều ước quốc tế hoặc tập quán quốc tế.
Các quốc gia ven biển thực hiện quyền tài phán trên lãnh thổ và vùng biển của mình với mức độ và tính chất khác nhau, tuân theo quy định của Luật biển quốc tế.
Các vùng biển quốc gia có quyền chủ quyền và quyền tài phán
Từ xa xưa, con người đã bắt đầu hoạt động trên biển, và đến thế kỷ XV, các nguyên tắc cơ bản của Luật biển như tự do biển cả và chủ quyền quốc gia đã được thiết lập Năm 1635, John Selden (Anh) trong tác phẩm "Mare Clausum" đã thể hiện xu hướng mở rộng quyền lực của các quốc gia ven biển ra vùng biển.
Quá trình pháp điển hóa Luật biển đã phát triển mạnh mẽ sau Đại chiến thế giới thứ hai, đặc biệt thông qua ba hội nghị lớn của Liên Hợp Quốc diễn ra vào năm 1958.
Trong các hội nghị về luật biển diễn ra từ năm 1960 đến 1982, nhiều vấn đề pháp lý đã được giải quyết, đặc biệt là những thành tựu quan trọng của cộng đồng quốc tế trong lĩnh vực này Hội nghị lần thứ ba của Liên Hợp Quốc đã thông qua Công ước năm 1982 về Luật biển, đánh dấu một bước tiến lớn trong việc thiết lập các quy định và nguyên tắc quốc tế liên quan đến biển.
Công ước về Luật Biển năm 1982, được ký kết tại Môngtêgobay, Jamaica vào ngày 10 tháng 12 năm 1982, bao gồm 320 điều khoản, 17 phần và 9 phụ lục, đã chính thức có hiệu lực vào năm 1994 Đây được coi là bản hiến pháp về biển của cộng đồng quốc tế, đề cập một cách toàn diện đến các vấn đề pháp lý, kinh tế, khoa học kỹ thuật, hợp tác và giải quyết tranh chấp.
Theo Công ước, các vùng biển quốc gia bao gồm vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và vùng thềm lục địa đều thuộc quyền chủ quyền và quyền tài phán của quốc gia đó.
Việt Nam phê chuẩn Công ước Luật biển năm 1982 vào ngày 25 tháng
Năm 1994 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật về biển của Việt Nam, với các quy định pháp luật được điều chỉnh để phù hợp với các điều khoản trong Công ước.
1.2.2 Vùng tiếp giáp lãnh hải a Khái niệm vùng tiếp giáp lãnh hải
Trong quá trình hoạch định biển, các quốc gia ven biển không thể mở rộng vô hạn các vùng biển thuộc chủ quyền quốc gia, như nội thủy và lãnh hải Trước đây, lãnh hải chỉ được phép mở rộng trong phạm vi 3 hải lý, dẫn đến việc quyền lợi của các quốc gia này thường xuyên bị đe dọa từ biển quốc tế Để bảo vệ lợi ích trong các lĩnh vực như thuế quan, y tế, nhập cư, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và an ninh quốc phòng, nhiều quốc gia ven biển đã thiết lập các vùng đặc biệt tiếp giáp với lãnh hải Từ đó, cộng đồng quốc tế đã đạt được thỏa thuận hình thành vùng tiếp giáp trong luật biển, bắt đầu từ hội nghị Lahay năm 1930 và chính thức được ghi nhận trong Công ước Giơnevơ năm 1958 về lãnh hải và vùng tiếp giáp lãnh hải.
Việc thiết lập vùng tiếp giáp lãnh hải là cần thiết để bảo vệ lợi ích hợp pháp của các quốc gia ven biển, đồng thời đáp ứng một phần nhu cầu mở rộng lãnh hải, mặc dù điều này không được chấp nhận.
Để xác định vùng tiếp giáp lãnh hải, các quốc gia ven biển cần xác định đường cơ sở và chiều rộng lãnh hải Nếu lãnh hải được quy định rộng 12 hải lý, thì vùng tiếp giáp lãnh hải sẽ có chiều rộng tối đa 12 hải lý, tạo thành vùng biển rộng 24 hải lý Ngược lại, nếu quốc gia ven biển quy định lãnh hải nhỏ hơn 12 hải lý, vùng tiếp giáp lãnh hải có thể rộng hơn 12 hải lý.
Vùng tiếp giáp lãnh hải là khu vực biển nằm ngoài lãnh hải, kéo dài không quá 24 hải lý từ đường cơ sở tính chiều rộng lãnh hải Tại đây, quốc gia ven biển có quyền thực hiện các biện pháp kiểm soát cần thiết để bảo vệ lợi ích quốc gia.
Theo Công ước Luật biển năm 1982, vùng tiếp giáp lãnh hải bắt đầu từ ranh giới ngoài của lãnh hải, với tổng chiều rộng không quá 24 hải lý Công ước không quy định cụ thể chiều rộng của vùng này, mà để mỗi quốc gia ven biển tự quyết định trong khuôn khổ pháp luật quốc tế Do đó, chiều rộng vùng tiếp giáp lãnh hải của mỗi quốc gia có thể khác nhau nhưng không được vượt quá 24 hải lý tính từ đường cơ sở của lãnh hải.
Pháp luật về lãnh hải của các quốc gia khác nhau dẫn đến sự khác biệt trong chiều rộng vùng tiếp giáp lãnh hải Các quốc gia quy định phạm vi lãnh hải từ 3 đến 5 hải lý có thể hưởng vùng tiếp giáp lãnh hải lên đến 21, 20 hoặc 19 hải lý theo Công ước Luật biển năm 1982 Ngược lại, những quốc gia quy định lãnh hải tối đa 12 hải lý từ đường cơ sở chỉ có vùng tiếp giáp lãnh hải tối đa là 12 hải lý.
Vùng tiếp giáp lãnh hải ra đời nhằm mục đích kiểm soát thuế quan, ngăn chặn buôn lậu và bảo đảm an ninh cho các vùng biển của quốc gia ven biển.
Vùng tiếp giáp lãnh hải nằm ngoài vùng biển thuộc chủ quyền của quốc gia ven biển, do đó, quyền hạn của quốc gia ven biển trong khu vực này là hạn chế và chỉ áp dụng trong một số lĩnh vực nhất định, đặc biệt là đối với các tàu thuyền nước ngoài.
Vùng tiếp giáp lãnh hải không thuộc lãnh thổ của quốc gia ven biển cũng như không phải là một phần của biển quốc tế, do đó, nó khác biệt về bản chất so với lãnh hải Trong khi lãnh hải là một phần cấu thành của lãnh thổ quốc gia với quyền chủ quyền hoàn toàn, vùng tiếp giáp lãnh hải chỉ thuộc quyền chủ quyền và quyền tài phán của quốc gia ven biển.
Công ước Luật biển năm 1982 quy định quốc gia ven biển có quyền tiến hành các hoạt động kiểm soát cần thiết tại vùng tiếp giáp lãnh hải nhằm:
CÁC VÙNG BIỂN VIỆT NAM CÓ QUYỀN CHỦ QUYỀN VÀ QUYỀN TÀI PHÁN
Các vùng biển Việt Nam có quyền chủ quyền và quyền tài phán
Việt Nam, một quốc gia thuộc Đông Nam Á, sở hữu bờ biển dài 3.260 km và có 29 tỉnh thành ven biển Với diện tích biển khoảng 1 triệu km2, Việt Nam mở rộng đến ranh giới ngoài vùng đặc quyền kinh tế và vùng thềm lục địa Đất nước này đóng vai trò là cầu nối giao thông quan trọng, nằm trên ngã tư các tuyến đường hàng hải quốc tế trong khu vực.
Việt Nam, với vị trí địa lý đặc biệt, đã nhận thức sớm vai trò quan trọng của biển trong phát triển kinh tế và xã hội Trước khi tham gia các hội nghị của Liên Hợp Quốc về Luật biển, vào ngày 12/5/1977, Việt Nam đã công bố Tuyên bố về lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa, nhằm xác lập cơ sở cho việc thực hiện các quyền lợi của mình trên các vùng biển.
Sau khi thống nhất đất nước và gia nhập Liên Hợp Quốc, Việt Nam tham gia hội nghị lần thứ 3 về Luật biển, trở thành một trong 130 quốc gia bỏ phiếu thông qua Vào tháng 12 năm 1982, Việt Nam cùng 118 quốc gia khác ký Công ước Luật biển tại Montegobay, Jamaica Ngày 23 tháng 6 năm 1994, Quốc hội Việt Nam chính thức phê chuẩn và trở thành thành viên thứ 63 của Công ước.
Khi tham gia Công ước Luật biển, các quốc gia cần xây dựng hệ thống pháp luật về biển phù hợp với quy định của Công ước Điều này cho thấy rằng các quy định của Việt Nam về các vùng biển thuộc quyền chủ quyền và quyền tài phán, bao gồm vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và vùng thềm lục địa, hoàn toàn tương thích với các quy định của Công ước năm 1982.
2.1.1 Vùng tiếp giáp lãnh hải
Vào ngày 12 tháng 5 năm 1977, Chính phủ nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã công bố tuyên bố về lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và vùng thềm lục địa, khẳng định quyền lợi và chủ quyền của Việt Nam đối với các vùng biển và tài nguyên biển.
Vùng tiếp giáp lãnh hải của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là khu vực biển nằm ngay ngoài lãnh hải, có chiều rộng 12 hải lý Kết hợp với lãnh hải, tổng diện tích này tạo thành một vùng biển rộng 24 hải lý, được tính từ đường cơ sở xác định chiều rộng lãnh hải của Việt Nam.
Chính phủ Việt Nam thực hiện kiểm soát cần thiết trong vùng tiếp giáp lãnh hải để bảo vệ an ninh, quyền lợi về hải quan và thuế, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định về y tế, di cư và nhập cư trên lãnh thổ và lãnh hải của đất nước.
Tuyên bố ngày 12 tháng 5 năm 1977 của Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khẳng định việc thực hiện kiểm soát trong vùng biển 12 hải lý và tạo ra vùng biển 24 hải lý từ đường cơ sở, nhằm bảo vệ an ninh và quyền lợi về hải quan, thuế khóa Điều này cũng đảm bảo tuân thủ các quy định về y tế, di cư và nhập cư trên lãnh thổ và lãnh hải Việt Nam, hoàn toàn phù hợp với các quy định của Công ước.
So với Công ước năm 1982, điều 33, Tuyên bố năm 1977 của Chính phủ Việt Nam không chỉ xác định vùng tiếp giáp lãnh hải theo quy định của Công ước mà còn bổ sung thẩm quyền bảo vệ an ninh trong khu vực này.
Chính phủ Việt Nam đã công bố về vùng tiếp giáp lãnh hải, và điều này sau đó được khẳng định và cụ thể hóa trong Luật Biên giới quốc gia.
Các quy định pháp lý về vùng tiếp giáp lãnh hải của Việt Nam, được nêu trong Nghị định 62/2003 và các văn bản dưới luật khác, hoàn toàn phù hợp với Công ước Luật biển 1982.
Trong Luật Biên giới quốc gia năm 2003 khoản 2 điều 4: “Vùng tiếp giáp lãnh hải là vùng biển tiếp liền phía ngoài lãnh hải có chiều rộng 12 hải lý” [3, 2]
Việt Nam đã quy định vùng lãnh hải của mình là 12 hải lý, do đó chiều rộng vùng tiếp giáp lãnh hải cũng là 12 hải lý, thể hiện quyền tự do xác định chiều rộng vùng tiếp giáp lãnh hải của quốc gia ven biển theo Luật biển quốc tế năm 1982.
2.1.2 Vùng đăc quyền kinh tế
Vùng đặc quyền kinh tế của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam nằm liền kề lãnh hải Việt Nam, tạo thành một vùng biển rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở xác định chiều rộng lãnh hải.
Nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam hoàn toàn có chủ quyền trong việc thăm dò, khai thác và quản lý tài nguyên thiên nhiên ở vùng nước, đáy biển và lòng đất dưới đáy biển thuộc vùng đặc quyền kinh tế Việt Nam có quyền thực hiện các hoạt động kinh tế và nghiên cứu khoa học trong khu vực này, cũng như thiết lập, lắp đặt và sử dụng các công trình đảo nhân tạo Ngoài ra, Việt Nam còn có thẩm quyền bảo vệ môi trường biển và chống ô nhiễm trong vùng đặc quyền kinh tế của mình.
Vào năm 1977, Việt Nam đã tuyên bố vùng đặc quyền kinh tế, trở thành một trong những quốc gia tiên phong trong việc đưa khái niệm này vào thực tiễn trước khi Công ước được ký kết Cùng với các nước như Cuba, Mexico và Ấn Độ, Việt Nam đã góp phần quan trọng trong việc hình thành giá trị tập quán của vùng đặc quyền kinh tế Đặc biệt, Việt Nam là quốc gia đầu tiên trong khu vực Đông Nam Á thiết lập vùng đặc quyền kinh tế rộng lớn.
200 hải lý, tính từ đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải
Thực trạng của việc thực hiện quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam tại các vùng biển này
của Việt Nam tại các vùng biển này
2.2.1 Thực tiễn thực hiện các quyền chủ quyền và quyền tài phán trên các vùng biển Việt Nam có quyền chủ quyền và quyền tài phán a Một số vấn đề lý luận
Theo quy định của Công ước 1982 và luật quốc tế hiện đại, quyền chủ quyền và quyền tài phán trên biển chỉ áp dụng trong vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của quốc gia ven biển Việc thực thi pháp luật nhằm bảo vệ quyền này bao gồm việc ngăn chặn các hành vi xâm phạm tài nguyên thiên nhiên, nghiên cứu khoa học, và các hoạt động khai thác kinh tế khác trong vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa Điều 5 của Luật Biên giới quốc gia quy định rằng các đường ranh giới xác định quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam dựa trên Công ước của Liên hợp quốc về Luật biển năm 1982 cùng các điều ước quốc tế liên quan.
Theo Điều 56 và Điều 73 của Công ước Luật biển 1982, Việt Nam có quyền chủ quyền trong vùng đặc quyền kinh tế, bao gồm quyền thăm dò, khai thác, bảo tồn và quản lý các tài nguyên thiên nhiên, cả sinh vật và không sinh vật Quyền này mở rộng tới vùng nước trên đáy biển, đáy biển và lòng đất dưới đáy biển, cũng như các hoạt động kinh tế khác như sản xuất năng lượng từ nước, hải lưu và gió.
Việt Nam có quyền tài phán đối với việc lắp đặt và sử dụng các đảo nhân tạo, nghiên cứu khoa học biển, cũng như bảo vệ và giữ gìn môi trường biển Không ai được thăm dò hay khai thác tài nguyên thiên nhiên ở thềm lục địa mà không có sự đồng ý rõ ràng của Việt Nam Để thực hiện quyền chủ quyền và quyền tài phán, Việt Nam có thể áp dụng các biện pháp cần thiết, bao gồm kiểm tra, bắt giữ và khởi tố tư pháp nhằm đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam phù hợp với Công ước.
Theo Điều 77 và Điều 81 của Công ước Luật biển 1982, Việt Nam có quyền chủ quyền về thăm dò và khai thác tài nguyên trên thềm lục địa, bao gồm khoáng sản, tài nguyên không sinh vật và các sinh vật định cư Quyền này mang tính chất đặc quyền, nghĩa là không quốc gia nào có thể tiến hành hoạt động khai thác nếu không có sự đồng ý của Việt Nam Việt Nam có quyền quy định và cho phép các hoạt động khoan thăm dò trên thềm lục địa cho bất kỳ mục đích nào.
Việt Nam có quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp trên vùng này để thực hiện và bảo vệ quyền chủ quyền, tương tự như quyền chủ quyền trong vùng đặc quyền kinh tế.
Trong bối cảnh phát triển của Luật biển quốc tế, Việt Nam đã phê chuẩn Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật biển năm 1982, có hiệu lực từ tháng 11 năm 1994 Công ước này phản ánh tinh thần hợp tác và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các quốc gia ven biển.
Việt Nam có vùng biển và thềm lục địa rộng gấp ba lần diện tích đất liền, với nguồn tài nguyên đa dạng và phong phú Vị trí địa lý thuận lợi của biển Việt Nam không chỉ tạo điều kiện cho thương mại quốc tế mà còn dẫn đến những tranh chấp phức tạp về quyền lợi giữa các quốc gia xung quanh Biển Đông Do đó, việc phát triển kinh tế biển, đảm bảo an ninh quốc phòng và quản lý hiệu quả các quyền chủ quyền là nhiệm vụ cấp bách và quan trọng đối với quốc gia ven biển.
Việt Nam đang nỗ lực hoàn thiện hệ thống pháp luật về biển và tổ chức mạng lưới giám sát để đảm bảo thi hành luật pháp trên biển Việc này gặp nhiều khó khăn do có những vùng biển thuộc quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam theo Công ước Luật biển năm 1982, bao gồm các khu vực không chồng lấn, các khu vực đã được phân định như Vịnh Thái Lan và Vịnh Bắc Bộ, cùng với những vùng chồng lấn chưa được phân định, như trong Vịnh Thái Lan giữa Việt Nam và Malaysia Các hoạt động nhằm thực hiện quyền chủ quyền và quyền tài phán của quốc gia chủ yếu diễn ra tại vùng đặc quyền kinh tế.
Vào ngày 12/5/1977, Chính phủ Việt Nam tuyên bố rằng vùng đặc quyền kinh tế của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam kéo dài 200 hải lý từ đường cơ sở, tiếp giáp với lãnh hải Nhà nước Việt Nam nắm giữ quyền chủ động trong việc thăm dò, khai thác, bảo vệ và quản lý tài nguyên thiên nhiên, bao gồm cả sinh vật và không sinh vật, cũng như vùng nước đáy biển và lòng đất dưới đáy biển Việt Nam có thẩm quyền đặc biệt trong các hoạt động kinh tế, nghiên cứu khoa học biển, thiết lập và sử dụng các công trình, đảo nhân tạo, cũng như bảo vệ và chống ô nhiễm môi trường biển trong vùng đặc quyền kinh tế của mình.
Ngày 25/4/1989, Hội đồng nhà nước Việt Nam đã ban hành pháp lệnh bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản Tình hình đánh bắt cá của tàu thuyền nước ngoài tại các vùng biển Việt Nam ngày càng phức tạp, với số lượng tàu đánh cá trái phép gia tăng mỗi năm Để giải quyết vấn đề này, cần tăng cường kiểm soát trên biển và áp dụng hai phương pháp chính: ký kết hiệp ước đánh cá và quy định điều kiện cho phép tàu thuyền nước ngoài hoạt động đánh bắt tại các vùng biển Việt Nam.
Chính phủ Việt Nam đã ban hành nghị định số 49/NĐ-CP vào ngày 13/7/1998, thay thế nghị định số 437/HĐBT ngày 22/12/1990, quy định về hoạt động nghề cá của người và phương tiện nước ngoài trong vùng biển Việt Nam Theo nghị định này, người và phương tiện nước ngoài chỉ được phép hoạt động nghề cá trong vùng biển Việt Nam sau khi được Bộ Thuỷ sản cấp giấy phép Giấy phép này được cấp dựa trên các hiệp định nghề cá đã ký kết giữa Chính phủ Việt Nam và nước ngoài, hoặc các hợp đồng sản xuất kinh doanh nghề cá đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.
Vào ngày 25/12/2004, Việt Nam và Trung Quốc đã ký hiệp định hợp tác nghề cá tại Vịnh Bắc Bộ, thiết lập vùng đánh cá chung rộng 30.5 hải lý từ đường phân định, với tổng diện tích khoảng 33.500 km², chiếm 27.9% diện tích Vịnh Hai bên cũng đồng ý về việc tạo ra vùng đệm cho tàu thuyền đánh cá nhỏ tại cửa sông Bắc Luân và sẽ thảo luận các giải pháp quá độ trong 4 năm cho hoạt động nghề cá dựa trên Công ước Luật biển năm 1982 Hơn nữa, hai nước cam kết hợp tác trong việc sử dụng bền vững tài nguyên sinh vật tại Vịnh Bắc Bộ và quản lý tài nguyên trong vùng đặc quyền kinh tế của cả hai quốc gia.
Hiệp định về nghề cá trong Vịnh Bắc Bộ có hiệu lực 12 năm và tự động gia hạn 3 năm, cho phép hai bên tiếp tục hợp tác qua hiệp thương Để thực thi pháp luật trong lĩnh vực nghề cá, Chính phủ đã ban hành các nghị định liên quan, bắt đầu từ nghị định số 85/CP năm 1993, sau đó là nghị định số 48/CP năm 1996 và gần đây nhất là nghị định số 70/2003/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thủy sản Theo Công ước năm 1982, quốc gia ven biển có quyền thực hiện các biện pháp cần thiết để bảo vệ và quản lý tài nguyên sinh vật trong vùng đặc quyền kinh tế, bao gồm khám xét, kiểm tra, bắt giữ và khởi tố tư pháp nhằm đảm bảo tuân thủ các quy định hiện hành.
Việc thiết lập và lắp đặt các đảo nhân tạo cùng các công trình trên biển yêu cầu tuân thủ nhiều quy phạm pháp lý, bao gồm an toàn hàng hải, bảo vệ môi trường, và hợp tác khai thác biển Công ước Luật biển năm 1982 và các luật lệ quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh lĩnh vực này Hiện tại, Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển kinh tế biển, nhưng hệ thống pháp luật vẫn còn phân tán và chưa đồng bộ Do đó, cần xây dựng và bổ sung các quy định pháp lý để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao trong quản lý và phát triển kinh tế biển, đặc biệt là trong việc thiết lập các đảo nhân tạo Việc áp dụng hiệu quả các quy định hiện hành là điều cần thiết để thúc đẩy chủ trương phát triển kinh tế biển.
- Bảo vệ môi trường biển
Các nguồn ô nhiễm biển theo quy định pháp luật hiện hành bao gồm: + Ô nhiễm xuất phát từ đất liền;
+ Ô nhiễm do tàu thuyền gây ra;
+ Ô nhiễm do sự nhấn chìm;
+ Ô nhiễm từ các hoạt động liên quan đến đáy biển thuộc quyền tài phán của quốc gia