1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

doanh nghiệp tư nhân

162 37 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Mô Hình Doanh Nghiệp Tư Nhân
Tác giả Nguyễn Phi Trường Giang, Lê Ngọc Bảo Hân, Lê Thị Thanh Trúc, Đoàn Thủy Tiên, Nông Thị Nam
Trường học Học Viện Hàng Không Việt Nam
Chuyên ngành Luật Kinh Tế
Thể loại Tiểu Luận
Năm xuất bản 2021
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 162
Dung lượng 51,46 KB

Cấu trúc

  • 1. Tính cấp thiết của đề tài (7)
  • 2. Mục tiêu……………………….…………………….……………………………….. …2 3. Phạm vi nghiên cứu (10)
  • 4. Phương pháp nghiên cứu (14)
  • Chương 2: THỰC TRẠNG DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN tại Việt Nam và một số giải pháp (116)
    • 1. Khái quát chung về quá trình phát triển doanh nghiệp tư nhân ở Việt Nam (118)
    • 2. Đánh giá thực trạng doanh nghiệp tư nhân ở Việt Nam (140)

Nội dung

Bài luận về thực trạng doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam,khái quát đặc điểm, tình trạng, cách thức hình thành, bài học và giải pháp của thực trạng, đánh giá chung và kết luận của giải pháp bài luận thuộc về phạm trù kinh tế, bộ môn luật kinh tế được thực hiện bởi sinh viên học viện Hàng Không Việt Nam

Tính cấp thiết của đề tài

Doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam được coi là hình thức kinh tế năng động và linh hoạt nhất trong bối cảnh kinh tế hiện tại Từ khi có sự hướng dẫn và điều chỉnh của bộ luật doanh nghiệp từ năm 1990 đến 2005, lĩnh vực này đã phát triển mạnh mẽ và đóng góp quan trọng cho nền kinh tế quốc gia Luật Doanh nghiệp năm 2005 đã cải tiến nhiều điều khoản không còn phù hợp của luật trước đó, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của doanh nghiệp tư nhân.

Từ năm 1990 đến 1999, Việt Nam đã giảm bớt các rào cản thủ tục cho doanh nghiệp tư nhân, giúp việc đăng ký kinh doanh và thành lập doanh nghiệp trở nên dễ dàng hơn Hệ thống doanh nghiệp tư nhân đóng góp quan trọng cho nền kinh tế, tạo ra nhiều việc làm và giảm tỷ lệ thất nghiệp Việc phát triển doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt dưới sự điều chỉnh của Bộ luật Doanh nghiệp 2005, là vấn đề cần được nghiên cứu kỹ lưỡng, đặc biệt cho sinh viên Nghiên cứu về chủ đề này sẽ làm sáng tỏ các vấn đề liên quan đến doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam.

Mục tiêu……………………….…………………….……………………………… …2 3 Phạm vi nghiên cứu

Nghiên cứu và đề xuất các giải pháp toàn diện nhằm thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam là cần thiết Các giải pháp này cần tập trung vào các yếu tố vĩ mô để hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân phát triển bền vững và hiệu quả.

3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

Bài viết tập trung nghiên cứu pháp luật Việt Nam về doanh nghiệp tư nhân.

Phương pháp nghiên cứu

Dựa trên phương pháp luận duy vật lịch sử và duy vật biện chứng, bài tiểu luận áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu như phân tích, thống kê và thực chứng, sử dụng các công cụ tổng hợp và so sánh từ các dãy số liệu thống kê và điều tra.

Trong nghiên cứu, chúng tôi đã tham vấn ý kiến từ các doanh nhân, nhà hoạch định chính sách và các chuyên gia trong lĩnh vực phát triển doanh nghiệp để thu thập thông tin quý giá.

Chương 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN

1 Khái quát về doanh nghiệp tư nhân:

18 a/ Khái niệm doanh nghiệp tư nhân (DNTN):

Căn cứ vào Điều 183 luật doanh nghiệp 2014, DNTN được hiểu như sau:

Doanh nghiệp tư nhân là loại hình doanh nghiệp do một cá nhân sở hữu, chịu trách nhiệm hoàn toàn bằng tài sản cá nhân cho mọi hoạt động của doanh nghiệp Loại hình này không được phép phát hành chứng khoán và mỗi cá nhân chỉ có quyền thành lập một doanh nghiệp tư nhân duy nhất Chủ doanh nghiệp tư nhân không được đồng thời giữ vai trò là chủ hộ kinh doanh hoặc thành viên của công ty hợp danh Ngoài ra, doanh nghiệp tư nhân cũng không có quyền tham gia góp vốn thành lập hoặc mua cổ phần trong các loại hình công ty khác như công ty trách nhiệm hữu hạn hay công ty cổ phần.

215 b/ Đặc điểm của doanh nghiệp tư nhân:

- Doanh nghiệp tư nhân do một cá nhân bỏ vốn ra thành lập và làm chủ:

Doanh nghiệp tư nhân không có sự góp vốn như các công ty có nhiều chủ sở hữu, mà nguồn vốn chủ yếu đến từ tài sản của một cá nhân duy nhất.

- Về quan hệ sở hữu vốn trong Doanh nghiệp:

Nguồn vốn ban đầu của Doanh nghiệp tư nhân chủ yếu đến từ tài sản của chủ Doanh nghiệp Trong quá trình hoạt động, chủ Doanh nghiệp có quyền điều chỉnh vốn đầu tư mà không cần thông báo, trừ khi giảm vốn xuống dưới mức đã đăng ký Do đó, không có ranh giới rõ ràng giữa vốn và tài sản của Doanh nghiệp Tư nhân với tài sản cá nhân của chủ Doanh nghiệp, dẫn đến việc không thể tách bạch hai loại tài sản này.

Quan hệ sở hữu ảnh hưởng trực tiếp đến quản lý Doanh nghiệp tư nhân, nơi chỉ có một chủ đầu tư duy nhất Chủ Doanh nghiệp tư nhân có toàn quyền quyết định mọi vấn đề liên quan đến tổ chức và hoạt động của doanh nghiệp, đồng thời là người đại diện theo pháp luật cho doanh nghiệp đó.

Doanh nghiệp tư nhân không phải đối mặt với vấn đề phân chia lợi nhuận, vì toàn bộ lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh thuộc về một chủ sở hữu duy nhất Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc chủ doanh nghiệp phải gánh chịu mọi rủi ro liên quan đến hoạt động kinh doanh.

Doanh nghiệp Tư nhân không có tư cách pháp nhân, nghĩa là không có tài sản riêng tách bạch với tài sản của người sáng lập Điều này dẫn đến việc doanh nghiệp không có sự độc lập về tài chính và pháp lý.

29 lập về tài sản vì tài sản của Doanh nghiệp Tư nhân không độc lập trong quan hệ với tài sản của chủ Doanh nghiệp Tư nhân

Chủ doanh nghiệp tư nhân phải chịu trách nhiệm vô hạn đối với tất cả các khoản nợ phát sinh trong quá trình hoạt động kinh doanh Điều này xảy ra do tính chất độc lập về tài sản không tồn tại, dẫn đến việc chủ doanh nghiệp phải sử dụng tài sản cá nhân để thanh toán các nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp.

Chủ Doanh nghiệp Tư nhân chịu trách nhiệm vô hạn trước mọi rủi ro của Doanh nghiệp, không chỉ trong phạm vi vốn đầu tư đã đăng ký mà còn bằng toàn bộ tài sản cá nhân nếu vốn đầu tư không đủ để bù đắp các khoản nợ.

2 Quy chế pháp lý của Doanh nghiệp tư nhân:

- Quyền của Doanh nghiệp tư nhân:

+ Tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm kinh doanh

Quyền tự do kinh doanh là quyền của cá nhân hoặc pháp nhân trong việc lựa chọn ngành nghề, quy mô và khách hàng Đồng thời, quyền này còn bao gồm các quy định và đảm bảo pháp lý do Nhà nước ban hành, nhằm tạo điều kiện cho các chủ thể kinh doanh, đặc biệt là doanh nghiệp tư nhân, thực hiện quyền lợi từ hoạt động kinh doanh của mình.

Tự chủ trong kinh doanh cho phép doanh nghiệp lựa chọn hình thức tổ chức phù hợp, ngành nghề và địa bàn hoạt động Doanh nghiệp có thể chủ động điều chỉnh quy mô và lĩnh vực kinh doanh để thích ứng với thị trường.

+ Lựa chọn hình thức, phương thức huy động, phân bổ và sử dụng vốn

+ Chủ động tìm kiếm thị trường, khách hàng và ký kết hợp đồng

+ Kinh doanh xuất khẩu, nhập khẩu

+ Tuyển dụng, thuê và sử dụng lao động theo yêu cầu kinh doanh

+ Chủ động ứng dụng khoa học và công nghệ để nâng cao hiệu quả kinh doanh và khả năng cạnh tranh

+ Chủ doanh nghiệp tư nhân có quyền tạm ngừng hoạt động kinh doanh của

+ Chủ doanh nghiệp tư nhân có quyền giải thể doanh nghiệp tư nhân

+ Từ chối yêu cầu cung cấp nguồn lực không theo quy định của pháp luật

+ Khiếu nại, tố cáo theo quy định của pháp luật về khiếu nại, tố cáo

+ Tham gia tố tụng theo quy định của pháp luật

Doanh nghiệp tư nhân không sở hữu tài sản riêng, do đó quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản thuộc về doanh nghiệp, cùng với quyền quyết định về việc sử dụng lợi nhuận.

49 thuộc về chủ sở hữu doanh nghiệp (chủ doanh nghiệp tư nhân) Cụ thể:

Chủ doanh nghiệp tư nhân nắm quyền quyết định hoàn toàn về mọi hoạt động kinh doanh, bao gồm việc sử dụng lợi nhuận sau thuế và thực hiện các nghĩa vụ tài chính theo quy định pháp luật.

Chủ doanh nghiệp tư nhân có quyền bán hoặc cho thuê doanh nghiệp, thể hiện sự kiểm soát tối đa đối với số phận pháp lý của doanh nghiệp Quyền này cho phép chủ doanh nghiệp tư nhân có khả năng quyết định tương lai của doanh nghiệp một cách linh hoạt hơn so với các chủ sở hữu công ty.

THỰC TRẠNG DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN tại Việt Nam và một số giải pháp

Khái quát chung về quá trình phát triển doanh nghiệp tư nhân ở Việt Nam

Chỉ sau 5 năm đổi mới, khu vực tư nhân đã thể hiện sự phát triển vượt bậc với tốc độ tăng trưởng bình quân hằng năm đạt 6,2%, trong khi khu vực nhà nước chỉ tăng 1,9% Tỷ trọng kinh tế nhà nước chiếm 31,8%, khu vực ngoài nhà nước 64,6%, và đầu tư nước ngoài 3,6% Tuy nhiên, trong giai đoạn đầu, số lượng doanh nghiệp tư nhân vẫn còn khiêm tốn do người dân còn dè dặt trong việc thành lập doanh nghiệp, bởi nhiều rào cản trong nền kinh tế vẫn tồn tại.

Chỉ đến khi Luật Doanh nghiệp tư nhân và Luật Công ty được ban hành vào năm

Năm 1990 đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong sự phát triển của kinh tế tư nhân tại Việt Nam Đến năm 1996, tổng số doanh nghiệp tư nhân đã đạt khoảng 21.000, cùng với 9.000 công ty trách nhiệm hữu hạn và 210 công ty cổ phần được thành lập, cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng Đồng thời, số hộ kinh doanh gia đình cũng tăng mạnh từ 840.000 hộ vào năm 1990 lên 2,2 triệu hộ vào đầu năm 1996.

Sự thay đổi tư duy của lãnh đạo Nhà nước thông qua việc ban hành Luật Doanh nghiệp 1999 đã tạo ra "làn sóng" doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam Luật Doanh nghiệp, được Quốc hội thông qua vào năm 1999 và có hiệu lực từ năm 2000, đã làm thay đổi đáng kể bộ mặt của kinh tế tư nhân Việt Nam cho đến nay.

122 Đến sự trỗi dậy mạnh mẽ !

Kể từ năm 2000, số lượng doanh nghiệp mới thành lập hàng năm đã tăng từ 20.000 lên khoảng 100.000 vào năm 2015, nhờ vào việc ban hành và thực thi Luật Doanh nghiệp 2014 Sự phát triển này tiếp tục diễn ra mạnh mẽ trong các năm tiếp theo, đặc biệt là vào năm 2016.

Trong giai đoạn 2017 và 2018, Việt Nam chứng kiến sự bùng nổ trong số lượng doanh nghiệp mới thành lập, với các con số kỷ lục lần lượt là 110.000, 126.000 và 131.100 doanh nghiệp Sự gia tăng này đã tạo ra một nguồn "nhiệt lượng" đáng kể cho nền kinh tế Việt Nam.

Quá trình phát triển doanh nghiệp Việt Nam gắn liền với hội nhập quốc tế, đặc biệt là nhờ vào Luật Doanh nghiệp năm 1999, giúp Việt Nam hòa nhập với Hiệp định thương mại song phương Việt Nam – Hoa Kỳ (BTA) Kể từ đó, doanh nghiệp Việt đã chủ động tìm kiếm cơ hội ra nước ngoài Kinh tế tư nhân từ chỗ không được thừa nhận đã dần khẳng định vị thế của mình, từ những ngày đầu "bán" thừa nhận đến nay, khu vực này đã trở thành động lực quan trọng của nền kinh tế.

Sự phát triển của khu vực tư nhân ở Việt Nam gắn liền với nhiều thương hiệu nổi bật qua các thời kỳ, từ kem đánh răng Dạ Lan, giày dép Biti's, nước rửa chén Mỹ Hảo, bánh Kinh Đô đến những cái tên hiện nay như Vietjet Air, VinGroup, FPT, TH True Milk, VPBank và Trung Nguyên Sự lớn mạnh của các doanh nghiệp này đã giúp Việt Nam "tăng tốc" trên bản đồ kinh tế toàn cầu.

Kinh tế tư nhân đã đóng góp tỷ trọng lớn nhất vào GDP Việt Nam từ năm 1995 đến 2017, với mức dao động từ 38% đến 43% Tuy nhiên, trong những năm gần đây, tỷ trọng này đang có xu hướng giảm, cụ thể là từ 43% vào năm 1995 xuống còn 39% vào năm 2010 và 38% vào năm 2017.

Sự sụt giảm của khu vực kinh tế cá thể đã dẫn đến sự thay đổi trong tỷ trọng của các khu vực kinh tế khác Cụ thể, tỷ trọng khu vực doanh nghiệp tư nhân đã tăng từ 7,4% vào năm 1995 lên 9% vào năm 2005, sau đó giảm xuống 7,9% vào năm 2015 nhưng đã phục hồi lên 8,64% vào năm 2017 Ngược lại, khu vực kinh tế tập thể ghi nhận sự giảm mạnh, từ 10% vào năm 1995 xuống 8,6% vào năm 2000, tiếp tục giảm còn 4% vào năm 2010 và chỉ còn 3,8% vào năm 2017.

Sự phát triển mạnh mẽ của các doanh nghiệp tư nhân lớn không chỉ góp phần vào tăng trưởng GDP của Việt Nam mà còn tạo ra thế đối trọng với doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp FDI, từ đó thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh trong các ngành nghề.

Sự xuất hiện của Vietjet Air đã làm thị trường hàng không Việt Nam trở nên năng động hơn, trong khi Tập đoàn VinGroup đã gia nhập thị trường bất động sản cao cấp Gần đây, sự tham gia của các ngân hàng tư nhân như VPBank, HDbank, và Techcombank đã tạo ra một bức tranh mới cho khu vực kinh tế tư nhân, mang đến sự sôi động chưa từng thấy.

Khu vực kinh tế tư nhân đã nổi bật với sự xuất hiện của nhiều ngành nghề mới, bao gồm phần mềm, Internet, bất động sản, sắt thép, cà phê và thực phẩm Những doanh nghiệp tư nhân như Tập đoàn FPT, Kinh Đô, TH True Milk và Tập đoàn Trung Nguyên không chỉ vượt qua các doanh nghiệp nhà nước trong cùng lĩnh vực mà còn xây dựng được tên tuổi và uy tín vững chắc trên thị trường.

Việt Nam đã ghi nhận sự xuất hiện của các tỷ phú đôla như ông Phạm Nhật Vượng và bà Nguyễn Thị Phương Thảo, được Forbes xếp hạng trong danh sách 500 người giàu nhất thế giới Các thương hiệu nổi bật từ các tập đoàn tư nhân như Trường Hải, Vietjet Air, Masan và FPT không chỉ thành công trong nước mà còn vươn ra thị trường quốc tế.

Vì thế, sự xuất hiện của thành phần kinh tế tư nhân đã chấm dứt chuỗi thời gian

Khu vực doanh nghiệp nhà nước đã độc quyền trong nhiều năm, nhưng trong bối cảnh tái cấu trúc và cổ phần hóa, vai trò của khu vực kinh tế tư nhân, đặc biệt là các tập đoàn kinh tế tư nhân lớn, ngày càng trở nên quan trọng hơn trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam trong tương lai.

Kế tiếp sẽ là như thế nào?

Đến thời điểm hiện tại, các doanh nghiệp tư nhân đã trải qua nhiều biến đổi lớn, với nhiều thương hiệu như kem đánh răng Dạ Hương không còn tồn tại trên thị trường Sự cạnh tranh khốc liệt và quá trình hội nhập đang thực hiện chức năng sàng lọc, dẫn đến sự gia tăng số lượng doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động và rời bỏ thị trường, mặc dù có kỷ lục doanh nghiệp mới được thành lập, theo thống kê từ Cục Quản lý đăng ký kinh doanh, Bộ Kế hoạch và Đầu tư.

Đánh giá thực trạng doanh nghiệp tư nhân ở Việt Nam

Doanh nghiệp Nhà nước là trụ cột quan trọng của nền kinh tế Việt Nam, trong khi doanh nghiệp tư nhân đóng vai trò thiết yếu trong việc phát triển và mở rộng nền kinh tế, đồng thời đóng góp chủ yếu vào nguồn thu ngân sách nhà nước.

Trong nhóm 30 cổ phiếu có vốn hóa trên 1 tỉ USD, có đến 13 mã cổ phiếu thuộc doanh nghiệp tư nhân, chiếm 41,98% tổng vốn hóa của nhóm Doanh nghiệp tư nhân cũng đang tích cực đầu tư vào các công trình lớn, góp phần thay đổi diện mạo đất nước một cách đáng kể.

Sungroup, Vingroup, và Thaco là những ví dụ tiêu biểu cho sự phát triển của các tập đoàn lớn tại Việt Nam Sự xuất hiện của Vietjet Air và Bamboo Airways đã phá vỡ thế độc quyền của Vietnam Airlines, tăng cường tính cạnh tranh trong thị trường hàng không và mang lại nhiều lợi ích cho người dân.

Nhiều doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam đang mở rộng đầu tư ra nước ngoài với quy mô vốn ngày càng lớn Điển hình là Công ty cổ phần Tập đoàn Hoàng Anh Gia Lai, Công ty cổ phần ôtô Trường Hải (THACO) và Công ty cổ phần Golf Long Thành, với tổng vốn đầu tư đăng ký vượt 1 tỷ USD.

Mặc dù doanh nghiệp tư nhân ở Việt Nam chiếm hơn 97% tổng số doanh nghiệp, nhưng giá trị đóng góp chủ yếu đến từ một số ít doanh nghiệp lớn Đa số doanh nghiệp tư nhân vẫn là nhỏ và thiếu nguồn vốn cũng như năng lực để mở rộng, dẫn đến sự phát triển không đồng đều trong nhóm này.

Một trong những cản trở lớn đối với sự phát triển của doanh nghiệp tư nhân Việt Nam là tư duy kinh tế của chính các doanh nghiệp này Theo thống kê, hơn 50% doanh nghiệp tư nhân vay vốn ngân hàng chủ yếu để trang trải hoạt động, mà chưa chú trọng đến đầu tư cho đổi mới sáng tạo, thiết bị máy móc và công nghệ Hơn nữa, chất lượng nguồn nhân lực cũng chưa được các doanh nghiệp tư nhân quan tâm đúng mức.

Theo kết quả điều tra, gần 50% chủ doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam có trình độ học vấn từ trung cấp trở xuống, trong khi 75% lực lượng lao động chưa qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật Điều này dẫn đến quy mô các doanh nghiệp tư nhân vẫn chỉ dừng lại ở mức nhỏ, với tỷ lệ doanh nghiệp từ nhỏ lên vừa và từ vừa lên lớn rất thấp.

Môi trường kinh doanh không thuận lợi là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự phát triển của các doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam.

2 Một số giải pháp cơ bản thúc đẩy phát triển DNTN tại Việt Nam

Để phát triển doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam, cần xác định nguyên nhân cản trở sự phát triển và đưa ra giải pháp phù hợp Trước tiên, nhà nước cần tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, quản lý hiệu quả các thủ tục hành chính để giảm thiểu chi phí không chính thức, giúp doanh nghiệp tự tin hơn khi mở rộng quy mô Bên cạnh đó, việc phân phối tài nguyên hợp lý và phát triển cơ sở hạ tầng cũng rất quan trọng để hỗ trợ sự phát triển của doanh nghiệp tư nhân.

Nhà nước cần tăng cường đổi mới tư duy và nâng cao nhận thức cho doanh nghiệp tư nhân nhằm xây dựng chiến lược phát triển hiệu quả Cụ thể, cần định hướng phát triển nguồn nhân lực cho đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp, đồng thời cải cách hệ thống giáo dục và đào tạo để gắn liền với thực tiễn.

Cần giảm thiểu sự ảnh hưởng của doanh nghiệp nhà nước đối với khu vực tư nhân và thiết lập chính sách tăng cường sự liên kết giữa doanh nghiệp tư nhân với các loại hình doanh nghiệp khác, nhằm đảm bảo sự phát triển hài hòa trong nền kinh tế.

Bài tiểu luận này phân tích thực trạng mô hình Doanh Nghiệp Tư Nhân (DNTN) theo pháp luật Việt Nam, bao gồm các quy định về thủ tục thành lập, vốn, tổ chức quản lý, tư cách pháp lý, trách nhiệm tài sản của chủ DNTN, cùng với quyền và nghĩa vụ của DNTN và chủ DNTN Ngoài ra, bài viết cũng đề cập đến thủ tục chuyển đổi, giải thể và phá sản DNTN Qua việc phân tích các yếu tố kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến việc thành lập và hoạt động của DNTN, bài tiểu luận chỉ ra những ưu điểm và hạn chế của mô hình DNTN trong kinh doanh.

Kế hoạch phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2011 - 2015 (Bộ KH&ĐT).

158 https://vi.sblaw.vn/thu-tuc-giai-the-doanh-nghiep/? fbclid=IwAR3T0jabCnLgfwvguuWJjN6SgWNeBGNCmQIPVK6O21SbWHIxU4HFLm siT7M

I don't know!

160 http://www.gso.gov.vn ; http://vneconomy.vn.

Ngày đăng: 14/09/2021, 21:17

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w