PHẦN MỞ ĐẦU
MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU
-Tìm hiểu về những vấn đề cơ bản của luật hành chính quân sự trong quân đội nhân dân việt nam
-Tìm hiểu về pháp lệnh cảnh sát biển.
- Tìm hiểu về biển đảo Việt Nam
- Nêu trách nhiệm của bản thân.
NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU
Để làm sáng tỏ mục đích nghiên cứu, đề tài cần tập trung giải quyết các nhiệm vụ trọng tâm sau:
Đầu tiên, cần làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của luật hành chính quân sự Thứ hai, việc tìm hiểu và nghiên cứu luật biên phòng trong quân đội nhân dân Việt Nam cũng rất quan trọng.
Thứ ba: Tìm hiểu về chủ quyền biên giới quốc gia của nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Thứ tư : Tìm hiểu trách nhiệm của bản thân.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
-Sử dụng phương pháp lý luận thông qua việc nghiên cứu thu thập tài liệu,các kênh thông tin quân đội
Phương pháp hệ thống được áp dụng để thể hiện toàn diện quá trình hình thành và phát triển của bộ luật hành chính quân sự trong Quân đội Nhân dân Việt Nam Qua đó, chúng ta có thể thấy sự tiến bộ và thay đổi trong quy định pháp lý, nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý và tổ chức quân đội hiệu quả hơn Bộ luật này không chỉ phản ánh những nguyên tắc cơ bản của pháp luật quân sự mà còn khẳng định vai trò quan trọng của nó trong việc bảo đảm an ninh quốc gia và trật tự xã hội.
GIẢ THUYẾT KHOA HỌC
Nghiên cứu thành công đề tài này sẽ giúp chúng ta nắm rõ các quy định của bộ luật hành chính quân sự cũng như những nội dung cơ bản của luật phòng cảnh sát biển Việt Nam.
Làm rõ trách nhiệm của bản thân về biên giới quốc gia
NỘI DUNG PHÂN I.NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN CỦA LUẬT HÀNH CHÍNH QUÂN SỰ
Nội dung
1) Luật hành chính a Một số khái niệm
Hành chính là một hiện tượng xã hội xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử, liên quan đến hoạt động quản lý và điều hành công việc của các tổ chức, nhóm và đoàn thể xã hội Hoạt động hành chính diễn ra trong mọi lĩnh vực và đời sống xã hội, nhằm thực hiện các mục tiêu chung.
Hành chính nhà nước, hay hành chính công, là hoạt động của các cơ quan nhà nước sử dụng quyền lực nhà nước để quản lý và điều hành công việc nhằm phục vụ lợi ích chung hoặc lợi ích hợp pháp của công dân Hoạt động này bao trùm các hoạt động hàng ngày của hệ thống cơ quan chấp hành và hành chính từ trung ương đến địa phương, dưới sự quản lý thống nhất của chính phủ Hành chính nhà nước được thực hiện theo quy định pháp luật chặt chẽ và chịu sự chỉ đạo của luật pháp, đặc biệt là luật hành chính.
Nh vậy hành chính nhà nớc chỉ bao trùm các hoạt động hành chính diễn ra trong khu vực công hay còn gọi là khu vực nhà nớc.
Luật hành chính là một ngành luật trong hệ thống pháp luật của nhà nước, điều chỉnh các hành vi và hoạt động quản lý nhà nước Nó quy định nhiệm vụ, quyền hạn của các cơ quan quản lý nhà nước như chính phủ, các bộ và ủy ban nhân dân, cũng như trách nhiệm hành chính và thủ tục quản lý nhà nước Luật hành chính bao gồm hai phần chính: phần chung và phần riêng.
Phần chung của luật hành chính bao gồm các quy định pháp luật điều chỉnh các quan hệ xã hội mang tính chất chung, phát sinh trong mọi lĩnh vực và phạm vi quản lý của Nhà nước.
Phần riêng của luật hành chính bao gồm các quy phạm pháp luật điều chỉnh hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực liên ngành như kế hoạch, giá cả, tài chính và tín dụng Đồng thời, nó cũng quy định các hoạt động quản lý đối với các ngành kinh tế quốc dân như công nghiệp, nông nghiệp và giao thông vận tải Ngoài ra, các quy phạm này còn điều chỉnh hoạt động quản lý trong lĩnh vực văn hóa xã hội, bao gồm văn hóa, giáo dục và y tế.
Quy phạm pháp luật hành chính là một dạng cụ thể của quy phạm pháp luật, được nhà nước thiết lập để điều chỉnh các quan hệ xã hội trong hoạt động chấp hành và điều hành của nhà nước Luật hành chính điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực quản lý hành chính nhà nước, bao gồm ba nhóm quan hệ chính.
Nhóm quan hệ xã hội thứ nhất phát sinh từ hoạt động chấp hành và điều hành của các cơ quan hành chính nhà nước, đây là nhóm quan hệ lớn nhất, cơ bản và quan trọng nhất được điều chỉnh bởi luật hành chính.
Nhóm thứ hai bao gồm các quan hệ xã hội mang tính chấp hành và điều hành, phát sinh trong tổ chức và hoạt động nội bộ của các cơ quan quyền lực nhà nước Những mối quan hệ này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự và hiệu quả hoạt động của các cơ quan, đồng thời góp phần vào sự phát triển bền vững của hệ thống chính trị.
Nhóm thứ ba bao gồm các quan hệ xã hội có tính chấp hành và điều hành, phát sinh từ các hoạt động của các tổ chức xã hội được nhà nước trao quyền hợp pháp.
Luật hành chính điều chỉnh các quan hệ xã hội bằng phương pháp “mệnh lệnh” và “đơn phương bắt buộc”, thể hiện bản chất quản lý và điều hành của hành chính Để quản lý hiệu quả, cần có “quyền uy” Trong mối quan hệ này, một bên là chủ thể (cơ quan hành chính nhà nước hoặc cá nhân được trao quyền hạn) đưa ra quyết định quản lý và áp dụng biện pháp cưỡng chế khi cần thiết, trong khi bên còn lại (cơ quan, xí nghiệp, tổ chức xã hội, cá nhân) phải thực hiện các quyết định của chủ thể quản lý theo quy định của pháp luật.
Quản lý hành chính được hiểu là mối quan hệ một chiều, trong đó nhà nước thực hiện quyền lực quản lý và công dân phải tuân thủ quyền lực đó Sự tương tác này thể hiện rõ bản chất của quyền lực và sự phục tùng, đồng thời nhấn mạnh tính chất "đơn phương bắt buộc" trong quản lý hành chính.
2) Luật hành chính quân sự a) Khái niệm pháp luật hành chính quân sự là một bộ phận của pháp luật hành chính Bao gồm nhửng quy phạm pháp luật, điều chỉnh các quan hệ nảy sinh trong quá trình quản lí nhà nớc đối với công cuộc bảo vệ tổ quốc, xây dựng nền quốc phòng toàn dân và lực lợng vủ trang nhân dân.
Pháp luật hành chính quân sự thể hiện rõ những vấn đề lín sau
Xác định quy tắc và thủ tục thành lập cũng như giải thể các cơ quan chấp hành và điều hành trong quân đội, bao gồm Bộ Quốc phòng, các tổng cục, cục, quân khu, quân đoàn và quân binh chủng, là rất quan trọng để đảm bảo tính hiệu quả và hợp pháp trong hoạt động của lực lượng vũ trang.
Xác định rõ thẩm quyền và nhiệm vụ của các cơ quan, đơn vị từ Bộ Quốc phòng, Bộ Tổng tham mưu đến các tổng cục và tiểu đội là rất quan trọng Đồng thời, cần làm rõ chức trách và quyền hạn của nhân dân, cũng như vai trò của người chỉ huy và chiến sĩ (binh nhì) trong quân đội.
Trong công tác huấn luyện quân đội, việc xác định quy tắc hoạt động là vô cùng quan trọng Điều này bao gồm các quy tắc và quy trình thao tác cho từng ngành nghề phục vụ, việc sử dụng các loại phương tiện vũ khí, khí tài, cũng như các chế độ nội vụ khác trong quân đội Những quy định này đảm bảo sự hiệu quả và an toàn trong quá trình huấn luyện.