NHà ĐẦU TƯ VĨ ĐẠI NHẤT THẾ GIỚI
Hàng năm, Forbes công bố danh sách 400 người Mỹ giàu nhất, gọi là Elite Forbes 400, với nhiều cá nhân xuất hiện và biến mất do thay đổi hoàn cảnh và lĩnh vực Tuy nhiên, một số tên tuổi như Warren Buffett luôn duy trì vị trí trong top Ông là người duy nhất trong top 5 làm giàu nhờ khả năng đầu tư, khác với những siêu tỉ phú khác có nguồn gốc từ sản phẩm, dịch vụ hoặc thừa kế Đầu những năm 1990, Buffett từng đứng đầu danh sách và sau đó dao động giữa vị trí số 1 và số 2 với Bill Gates Ngay cả khi hiện tượng dot.com bùng nổ vào năm 2000, Buffett vẫn giữ vững vị trí thứ 4, là cá nhân duy nhất trong top 5 có nguồn gốc giàu có từ thị trường chứng khoán, và năm 2004, ông trở lại vị trí thứ 2.
Năm 1956, Warren Buffett bắt đầu hành trình đầu tư với số vốn 100 đô la, và sau 30 năm, ông đã tích lũy được 25 triệu đô la Tại thời điểm viết cuốn sách này, vào giữa năm, thành công của ông là minh chứng cho chiến lược đầu tư thông minh và kiên nhẫn.
Tính đến năm 2004, giá trị thu nhập ròng cá nhân của ông đã đạt 42,9 tỷ đô la, trong khi cổ phiếu của công ty ông đang giao dịch ở mức 92.900 đô la mỗi cổ phiếu Hàng triệu nhà đầu tư trên toàn cầu theo dõi sát sao từng phát ngôn của ông.
Tuy vậy, để thực sự hiểu đầy đủ giá trị của Warren Buffett, chúng ta phải đi xa hơn tiền bạc, những lời ngợi ca, và danh tiếng
Warren Edward Buffett sinh ngày 30 tháng Tám năm 1930 tại Omaha,
Warren Buffett lớn lên ở Nebraska trong một gia đình có truyền thống kinh doanh, với ông nội là chủ một cửa hàng tạp hoá và cha là một nhà môi giới chứng khoán Từ nhỏ, ông đã có niềm đam mê với các con số và khả năng ghi nhớ kết quả tính toán Khi mới tám tuổi, Buffett đã bắt đầu đọc các sách về thị trường chứng khoán của cha mình và đến 11 tuổi, ông đã chú ý theo dõi bảng niêm yết giá cổ phiếu tại nơi làm việc của cha.
Trong những năm tháng tuổi trẻ, ông trải qua nhiều cuộc phiêu lưu kinh doanh sôi nổi và đạt được thành công lớn Ông từng bày tỏ với cha rằng muốn bỏ qua giai đoạn học đại học để tập trung vào sự nghiệp, nhưng cha ông đã không đồng ý với quyết định đó.
Warren Buffett đã tham gia khóa học kinh doanh tại Đại học Nebraska, nơi ông được giới thiệu đến cuốn sách "The Intelligent Investor" của giáo sư Benjamin Graham từ Đại học Columbia Ông nhanh chóng bị cuốn hút bởi những quan điểm của Graham và quyết định ứng tuyển vào Columbia để học trực tiếp từ ông Bill Ruane, bạn học và hiện là Chủ tịch Quỹ Sequoia, nhớ lại rằng đã có một "phản ứng hóa học" đặc biệt giữa Graham và Buffett, khiến phần còn lại của lớp học trở thành khán giả chứng kiến sự tương tác này.
Sau khi tốt nghiệp cao học kinh tế tại Đại học Columbia, Buffett được Graham mời làm việc tại Công ty Graham-Newman Trong hai năm làm việc tại đây, Buffett đã bị cuốn hút bởi phương pháp đầu tư của người thầy Graham, một triết lý kinh doanh mà bạn có thể tìm hiểu thêm trong Chương 2.
Năm 1956, Graham - Newman giải thể khi Graham 61 tuổi và quyết định nghỉ hưu Buffett trở về Omaha, mang theo kiến thức từ Graham, sự hỗ trợ tài chính từ gia đình và bạn bè, cùng với 100 đô la của riêng mình, để thành lập Công ty hợp danh đầu tư trách nhiệm hữu hạn khi mới 25 tuổi.
Công ty hợp danh đầu tư TNHH Buffett
Công ty hợp danh đầu tư khởi sự với bảy hội viên trách nhiệm hữu hạn, cùng đóng góp 105.000 đô la, trong đó các hội viên nhận 6% lợi nhuận hàng năm trên vốn đầu tư và 75% doanh lợi vượt mức Buffett, người nắm quyền kiểm soát quỹ, chỉ nhận 25% khoản doanh lợi vượt mức Sau 13 năm, Buffett đã tích lũy được số tiền tương đương với vốn ban đầu nhân với tỷ lệ kép hàng năm 29,5%, mặc dù chỉ số Dow Jones giảm giá trong năm năm khác nhau Ông đã thành lập công ty với tham vọng vượt qua chỉ số Dow Jones mỗi năm 10 điểm, nhưng thực tế, ông đã vượt qua chỉ số này tới 20 điểm mỗi năm.
Khi uy tín của Warren Buffett gia tăng, nhiều người đã tìm đến ông để học hỏi về quản lý tài chính Trong thời gian lãnh đạo công ty hợp danh, Buffett đã đầu tư và nắm quyền kiểm soát nhiều công ty công và tư nhân Đặc biệt, vào năm 1962, ông bắt đầu mua cổ phiếu của Berkshire Hathaway, một công ty dệt may đang gặp khó khăn.
Năm 1962, Buffett đã chuyển văn phòng công ty hợp danh của mình từ quê hương đến Kiewit Plaza ở Omaha, nơi vẫn là trụ sở chính cho đến nay Năm sau đó, ông thực hiện một vụ đầu tư gây chấn động dư luận.
Một vụ bê bối đã làm tổn hại danh tiếng của American Express, khiến cổ phiếu của hãng giảm mạnh từ 65 đô la xuống còn 35 đô la trong một đêm Warren Buffett đã áp dụng bài học từ Ben Graham, hành động quyết đoán khi cổ phiếu của công ty lớn này rớt giá dưới giá trị thực Ông đã quyết định đầu tư 40% tài sản của công ty hợp danh, tương đương 13 triệu đô la, vào cổ phiếu American Express Hơn hai năm sau, giá cổ phiếu đã tăng gấp ba lần, mang lại lợi nhuận ròng 20 triệu đô la cho các thành viên hợp tác Đây chính là minh chứng cho triết lý đầu tư của Graham và Buffett.
Năm 1965, tài sản của công ty hợp danh đạt 26 triệu đô la Tuy nhiên, chỉ sau bốn năm, do nhận thấy thị trường có tính đầu cơ cao và những giá trị thực ngày càng khan hiếm, Buffett đã quyết định chấm dứt hoạt động của Công ty hợp danh đầu tư.
Khi công ty hợp danh đầu tư giải thể, các nhà đầu tư được chia phần đầy đủ Một số người, theo lời khuyên của Buffett, đã tìm đến Bill Ruane, người bạn học cũ tại Columbia, để quản lý tài chính Ruane đã chấp nhận quản lý cho một số hội viên cũ và từ đó Sequoia Fund được thành lập Các hội viên khác, bao gồm cả Buffett, đã đầu tư phần lợi nhuận của họ vào Berkshire Hathaway Vào thời điểm đó, vốn của Buffett tại công ty hợp danh đã tăng lên 25 triệu đô la, giúp ông có đủ sức nắm quyền điều hành Berkshire Hathaway.
Warren Buffett đã trở thành một biểu tượng trong giới đầu tư toàn cầu, với tên tuổi nổi bật ngay cả trong số những người chỉ có chút kinh nghiệm trên thị trường chứng khoán Bài viết sẽ khám phá hành trình 40 năm điều hành Berkshire Hathaway của ông, đồng thời đi sâu vào triết lý đầu tư độc đáo mà Buffett đã áp dụng để đạt được thành công vượt trội.
Con người và công ty của Buffett
Thật không dễ mô tả Warren Buffett Về ngoại hình, ông không có gì nổi bật
HỌC VẤN CỦA WARREN BUFFETT
Rất ít người có thể đạt được kỷ lục đầu tư của Warren Buffett, và không ai có thể vượt qua ông Trong suốt bốn thập kỷ, ông đã chứng kiến nhiều biến động của thị trường chứng khoán nhưng vẫn gặt hái thành công vượt trội Phong cách đầu tư của ông không hào nhoáng và đôi khi bị chỉ trích, nhưng ông liên tục đánh bại những nhà đầu tư khác, những người chỉ tìm kiếm thành công tạm thời Với sự kiên nhẫn và chiến lược dài hạn, ông quan sát, mỉm cười và tiếp tục con đường đầu tư của mình.
Buffett đúc kết triết lý đầu tư của mình từ những ảnh hưởng lớn trong cuộc đời, kết hợp những hướng dẫn từ các bậc thầy như Benjamin Graham Ông áp dụng những nguyên tắc này vào thực tiễn để tạo ra sự khác biệt trong cách tiếp cận đầu tư, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu kỹ lưỡng và kiên nhẫn trong việc xây dựng danh mục đầu tư Thiên tài của Buffett không chỉ nằm ở khả năng phân tích mà còn ở việc duy trì kỷ luật và tư duy dài hạn.
Phương pháp đầu tư của Warren Buffett mang dấu ấn cá nhân nhưng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ bốn nhân vật vĩ đại: Benjamin Graham, Philip Fisher, John Burr Williams và Charles Munger Những triết lý và kiến thức tài chính mà Buffett tiếp thu từ họ đã hình thành nên phong cách đầu tư độc đáo của ông, bao gồm cả kiến thức chính thức và không chính thức.
Ba người đầu tiên là những nhà giáo dục cổ điển, trong khi người cuối cùng vừa là cộng sự vừa là bạn chí cốt của Buffett Tất cả họ đều có ảnh hưởng quan trọng đến cách suy nghĩ của ông và cung cấp nhiều lý thuyết giá trị cho các nhà đầu tư hiện đại.
Graham là một nhân vật xuất sắc trong lĩnh vực phân tích tài chính, được công nhận vì đã định hình nghề này, với hai tác phẩm nổi bật là "Phân tích chứng khoán" (1934) và "Nhà đầu tư thông minh" (1949), đồng tác giả với David Dodd.
Phân tích chứng khoán xuất hiện chỉ vài năm sau đợt khủng hoảng thị trường chứng khoán năm 1929 và giữa cuộc suy thoái trầm trọng của nước Mỹ
Graham không chỉ tìm kiếm lời giải thích cho các hiện tượng kinh tế mà còn hỗ trợ mọi người củng cố vị thế tài chính của họ và tiếp tục đầu tư để đạt được lợi nhuận bền vững.
Graham bắt đầu sự nghiệp tại phố Wall với vai trò đưa tin tại công ty môi giới Newburger, Henderson & Loeb, nơi ông niêm yết giá cổ phiếu và trái phiếu với mức lương 12 đô la mỗi tuần Ông nhanh chóng phát triển sự nghiệp bằng cách viết các bản báo cáo nghiên cứu và được công nhận là thành viên của công ty Đến năm 1919, khi mới 25 tuổi, mức lương của ông đã tăng lên 600 nghìn đô la mỗi năm.
Năm 1926, Benjamin Graham và Jerome Newman thành lập Công ty hợp danh đầu tư, nơi đã thuê Warren Buffett mười ba năm sau đó Công ty này đã vượt qua nhiều thách thức lịch sử, bao gồm cuộc khủng hoảng 1929, Đại khủng hoảng, Chiến tranh Thế giới thứ hai và chiến tranh Triều Tiên, trước khi chính thức giải thể vào năm 1956.
Từ năm 1928 đến 1956, Benjamin Graham giảng dạy tài chính tại Đại học Columbia trong khi làm việc cho Graham - Newman Trong cuộc Đại khủng hoảng năm 1929, ông chịu thiệt hại nặng nề về tài chính, đánh dấu lần thứ hai ông phải xây dựng lại sự nghiệp sau khi cha qua đời Thời gian này, môi trường học thuật giúp Graham suy ngẫm và cùng với David Dodd, một giáo sư khác tại Columbia, ông viết cuốn "Phân tích chứng khoán," tác phẩm kinh điển về đầu tư thận trọng Hai người đã có hơn 15 năm kinh nghiệm đầu tư và mất bốn năm để hoàn thành cuốn sách.
Phân tích chứng khoán là một phương pháp đầu tư đa dạng, được lựa chọn cẩn thận dựa trên giá cả hợp lý, nhằm đảm bảo những cơ hội đầu tư tốt nhất Qua từng bước thận trọng, Graham hướng dẫn các nhà đầu tư nhận thức được logic trong phương pháp của mình.
Khó khăn đầu tiên mà Graham phải đối mặt là sự thiếu hụt định nghĩa chung về đầu tư, nhằm phân biệt rõ ràng giữa đầu tư và đầu cơ Để giải quyết vấn đề này, ông đưa ra định nghĩa riêng: “Đầu tư là một hoạt động dựa trên phân tích kỹ lưỡng, hứa hẹn sự an toàn của nguồn vốn và một lợi nhuận thoả đáng; những hoạt động không đáp ứng được các yêu cầu này được coi là đầu cơ.” Khi nhắc đến “phân tích kỹ lưỡng,” Graham nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu và đánh giá cẩn thận trước khi đưa ra quyết định đầu tư.
Nghiên cứu kỹ lưỡng về số liệu thực tế nhằm rút ra kết luận dựa trên các nguyên lý đã được xây dựng và tính logic hoàn hảo là rất quan trọng.
Theo định nghĩa của Graham, một vụ đầu tư thực sự cần đáp ứng hai tiêu chuẩn quan trọng: mức độ an toàn nhất định của nguồn vốn và tỉ lệ lợi nhuận hợp lý Ông nhấn mạnh rằng tính an toàn không phải là tuyệt đối, vì những sự cố bất ngờ có thể làm cho một trái phiếu an toàn trở thành không thể trả nợ Do đó, các nhà đầu tư nên tìm kiếm những yếu tố được coi là an toàn để tránh rủi ro thất bại.
Lợi nhuận thoả đáng là yếu tố thiết yếu thứ hai trong đầu tư, bao gồm không chỉ lợi tức mà còn sự gia tăng giá trị tài sản Graham nhấn mạnh rằng “sự thoả đáng” là một khái niệm chủ quan, cho phép các nhà đầu tư có nhiều cách tiếp cận khác nhau Mặc dù lợi tức có thể biến động, điều quan trọng là không được thấp, và các nhà đầu tư cần hành động khôn ngoan, tôn trọng định nghĩa toàn diện về đầu tư.
Giữa những năm 1929 và 1932, Graham đã định nghĩa rằng trái phiếu không còn được xem là những khoản đầu tư an toàn khi chỉ số Dow Jones giảm từ 97,70 điểm xuống còn 65,78 điểm Cả trái phiếu và cổ phiếu đều mất giá trị đáng kể, dẫn đến nhiều công ty phá sản Do đó, cần phân biệt rõ ràng giữa đặc điểm đầu tư thực sự của cổ phiếu và trái phiếu với các hình thức đầu cơ của chúng.
Graham biến khái niệm đầu tư hoàn hảo thành một khẩu hiệu mà ông gọi là
“biên độ an toàn” Với khẩu hiệu này, ông đưa ra một phương pháp độc nhất trong đầu tư cả chứng khoán, cổ phiếu và trái phiếu