Lịch sử nghiên cứu vấn đề và nguồn tài liệu
Quan hệ Việt-Xiêm trong lịch sử được nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu.
Nghiên cứu về quan hệ ngoại giao của Việt Nam trong lịch sử, đặc biệt là thời kỳ vương triều Nguyễn và chúa Nguyễn, đã được thể hiện qua các công trình nghiên cứu quan trọng Một trong những tác phẩm tiêu biểu là "Lịch sử ngoại giao Việt Nam" của Nguyễn Lương Bích (1996), cung cấp cái nhìn sâu sắc về những diễn biến và đặc điểm của ngoại giao Việt Nam trong giai đoạn này.
Trong bài viết này, tác giả đã khái quát quan hệ ngoại giao giữa Việt Nam và Xiêm trong thời kỳ vương triều Nguyễn, được xuất bản bởi Nxb Quân đội nhân dân, Hà Nội Ngoài ra, một số công trình nghiên cứu khác cũng đã đề cập đến hoạt động ngoại giao của Việt Nam và Thái Lan trong các thời kỳ khác nhau, như tác phẩm của Lê Văn Quang về lịch sử vương quốc Thái Lan (1995), công trình của TS Đỗ Quỳnh Nga về công cuộc mở đất Tây Nam Bộ thời chúa Nguyễn (2013), và nghiên cứu của Nguyễn Phan Quang về Việt Nam thế kỷ XIX (1999).
Năm 2008, cuốn sách "Tìm hiểu lịch sử các nước Đông Nam Á - Asean (trước công nguyên đến thế kỷ XX)" do Nxb Hà Nội xuất bản đã cung cấp cho tác giả khóa luận cái nhìn tổng quát về lịch sử quan hệ Việt - Xiêm trong bối cảnh lịch sử ngoại giao giữa Việt Nam và Thái Lan Các công trình nghiên cứu này đóng góp quan trọng vào việc nâng cao hiểu biết về mối quan hệ giữa hai quốc gia trong khu vực Đông Nam Á.
Các công trình nghiên cứu trực tiếp về quan hệ Việt - Xiêm trong thời Vương triều Nguyễn là rất quan trọng, đặc biệt là những tác phẩm của Đặng Văn Chương Ông không chỉ là tác giả mà còn là chủ biên của nhiều nghiên cứu giá trị trong lĩnh vực này.
Quan hệ Xiêm - Việt từ 1782-1847, (luận án Tiến sĩ), Bộ giáo dục và đào tạo
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Nxb Hà Nội năm 2003; Đặng Văn Chương
Vào năm 2002, tác giả đã công bố một bài viết trên Tạp chí Khoa học, Đại học Huế, số 12, đề cập đến cuộc tấn công của Xiêm vào Hà Tiên và Hậu Đốc vào cuối năm trước và đầu năm sau Ngoài ra, ông còn có nhiều bài viết khác về quan hệ Việt - Xiêm trong thế kỷ XIX Những công trình này rất phù hợp với đề tài mà khóa luận đang nghiên cứu, trình bày chi tiết những diễn biến căng thẳng và thăng trầm trong mối quan hệ bang giao giữa Việt Nam và Xiêm trong thế kỷ XIX.
Khóa luận nghiên cứu về triều Nguyễn ở thế kỷ XIX đã khai thác nhiều tư liệu từ thư tịch cổ, đặc biệt là bộ Đại Nam Thực Lục (bản dịch của Nhà xuất bản Sử học, Hà Nội) Tài liệu này cung cấp thông tin quý giá và sống động về mối quan hệ bang giao giữa triều Nguyễn và vương quốc Xiêm trong thế kỷ XIX.
Khóa luận sử dụng tư liệu lịch sử về Việt Nam và Thái Lan, đặc biệt là quan hệ Việt - Xiêm trong thời kỳ triều Nguyễn và các vua Rama Tài liệu bao gồm sách và bài viết trong các tạp chí khoa học lịch sử, giúp xác định bối cảnh lịch sử và tình hình kinh tế - xã hội của Việt - Xiêm, từ đó ảnh hưởng đến mối quan hệ trong thế kỷ XIX Ngoài ra, khóa luận cũng kế thừa nhiều nội dung giá trị từ luận án về quan hệ Xiêm.
- Việt từ 1782-1847 của TS Đặng Văn Chương và các bài viết chuyên đề của ông về quan hệ Việt - Xiêm qua các thời kỳ.
Khóa luận đã khai thác và sử dụng tài liệu từ Internet, mặc dù nguồn tài liệu này không phong phú nhưng vẫn cung cấp những nội dung cần thiết cho đề tài.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Khóa luận nghiên cứu mối quan hệ giữa Việt Nam và Xiêm trong thời kỳ vương triều Nguyễn, nhấn mạnh các đặc điểm và tính chất của mối quan hệ này Bài viết làm rõ những giai đoạn phát triển của quan hệ, từ thời kỳ hòa bình và hữu nghị đến những xung đột và mâu thuẫn liên quan đến quyền lực và việc mở rộng lãnh thổ sang các nước láng giềng.
Việc nâng cao hiểu biết và tích lũy kinh nghiệm lịch sử là rất quan trọng trong quá trình xây dựng và phát triển quan hệ bang giao khu vực Điều này giúp củng cố mối quan hệ Việt - Thái, thúc đẩy hợp tác, đoàn kết và hữu nghị, đồng thời đảm bảo những nhận thức và hành động đúng đắn trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận “Bước đầu tìm hiểu quan hệ Việt - Xiêm thời vương triều
Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh là nền tảng tư tưởng quan trọng trong việc nghiên cứu và làm rõ các vấn đề của Nguyễn thế kỷ XIX.
Phương pháp nghiên cứu chính được sử dụng là phương pháp lịch sử và phân tích, nhằm làm nổi bật nội dung cốt lõi cùng với những đặc trưng của vấn đề.
Phương pháp lịch sử được áp dụng để làm rõ sự phát triển của mối quan hệ Việt - Xiêm qua từng thời kỳ, đồng thời giới thiệu khái quát lịch sử của Thái Lan và Việt Nam Bài viết cũng khắc họa các sự kiện lịch sử quan trọng và những cuộc đấu tranh tiêu biểu liên quan đến việc thiết lập mối quan hệ giữa hai nước, phản ánh quá trình hình thành và phát triển quan hệ Việt - Xiêm trong lịch sử.
Phương pháp phân tích trong bài viết làm rõ các đặc điểm kinh tế, chính trị, xã hội và quân sự của Việt Nam và Xiêm, đồng thời chỉ ra nguyên nhân chuyển biến từ hòa bình sang xung đột trong mối quan hệ giữa hai nước Bài viết nhấn mạnh quá trình tranh giành ảnh hưởng trong bối cảnh bành trướng lãnh thổ, cũng như các yếu tố tác động như Chân Lạp và Hà Tiên Hơn nữa, nghiên cứu còn xem xét bối cảnh khu vực Đông Nam Á trong việc thiết lập quan hệ Việt - Xiêm Để đảm bảo tính chính xác và trung thực về các sự kiện lịch sử, khóa luận cũng áp dụng các phương pháp tổng hợp, xử lý và ghi chép tài liệu cụ thể.
Đóng góp của đề tài
Bài viết này nhằm nâng cao nhận thức lý luận và tầm hiểu biết của độc giả về mối quan hệ giữa Việt Nam và Xiêm trong thế kỷ XIX, đồng thời cung cấp nguồn tài liệu cần thiết cho những ai quan tâm và nghiên cứu về quan hệ Việt - Xiêm trong thời kỳ vương triều Nguyễn.
Khóa luận đã khắc họa lịch sử mối quan hệ Việt - Xiêm, giúp người đọc nhận diện đặc điểm và bản chất thực tế của quan hệ này qua các thời kỳ Bài viết cũng làm rõ những chính sách ngoại giao của hai nước, cùng với quá trình mở rộng lãnh thổ và sự xâm lược nhằm bành trướng quyền lực.
Nghiên cứu về mối quan hệ Việt - Xiêm ở Đông Nam Á không chỉ nâng cao hiểu biết mà còn bổ sung kiến thức cho việc học tập và giảng dạy Đề tài khóa luận chỉ ra rằng trong thế kỷ XIX, mối quan hệ này có thời kỳ hòa bình, giúp kinh tế và giao thương phát triển thịnh vượng Tuy nhiên, cũng có những giai đoạn xung đột và chiến tranh, gây hậu quả nặng nề cho cả hai quốc gia Qua việc phân tích các diễn biến lịch sử, khóa luận rút ra những bài học quan trọng về việc duy trì hòa bình, hợp tác và giảm thiểu nguy cơ xung đột, hướng tới xây dựng ASEAN thành khu vực hòa bình và ổn định.
Cấu trúc của đề tài
Ngoài phần mở đầu và kết luận khóa luận có cấu trúc nội dung gồm hai
Cơ sở dẫn đến mối quan hệ Việt - Xiêm thời vương triều Nguyễn thế kỷ XIX
Nước Việt trong thế kỷ XIX
1.1.1 Tình hình kinh tế - xã hội
Năm 1802, sau khi đánh bại quân Tây Sơn, Nguyễn Ánh lên ngôi hoàng đế với niên hiệu Gia Long, chính thức thành lập vương triều Nguyễn Đến năm 1803, triều Nguyễn được nhà Thanh phong vương và vào năm 1804, nước được đổi tên thành Việt Nam Từ đây, triều Nguyễn bắt đầu thống trị một đất nước Việt Nam rộng lớn, thống nhất từ Nam Quan đến mũi Cà Mau.
Sau khi lên ngôi, vua Gia Long chú trọng đến việc khai hoang và mở rộng diện tích đất đai cho nông dân Đến năm 1836, dưới triều đại vua Minh Mạng, đã có 4.063.892 mẫu ruộng được khai thác, trong khi đất đai thuộc sở hữu nhà nước chỉ chiếm 580.363 mẫu Để tăng cường diện tích đất canh tác, triều Nguyễn đã thực hiện chế độ quân điền, chia đều ruộng đất công cho nông dân.
Vào năm 1840, vua Minh Mệnh đã cải cách phép quân điền, quy định rằng tất cả quan lại, quân lính và dân thường đều nhận 01 phần, trong khi các đối tượng đặc biệt như lão nhiêu, lão hạng, phế tật nhận 1/2 phần và cô nhi, quả phụ nhận 1/3 phần Điều này cho thấy sự quan tâm tiến bộ của vua đối với quyền lợi đất đai của người dân Tuy nhiên, tình trạng bóc lột vẫn diễn ra nghiêm trọng, khiến xã hội Việt Nam rơi vào bất ổn.
Triều Nguyễn đã chú trọng công tác trị thủy và sửa chữa đê điều để phục vụ đời sống nhân dân Sau khi lên ngôi, vua Gia Long đã tiến hành tu bổ đê cũ và xây dựng nhiều đê mới, đồng thời đào kinh Vĩnh Tế và kinh Thoại Hà để hỗ trợ sản xuất nông nghiệp Mặc dù công tác đắp đê được thực hiện tỉ mỉ, nhưng tình trạng vỡ đê vẫn thường xuyên xảy ra, gây thiệt hại nặng nề về kinh tế và xã hội.
1 TS Huỳnh Ngọc Đáng (2012), Vương triều Nguyễn, thế kỷ XIX, Giáo trình Lịch sử Việt Nam chuyên đề [trang 48]
Chính sách trọng nông của triều Nguyễn đã thúc đẩy phát triển nông nghiệp vào thế kỷ XIX, đặc biệt trong việc khai hoang và sản xuất lương thực ở các đồng bằng Tuy nhiên, sự chú trọng quá mức vào đất công đã hạn chế diện tích ruộng đất tư, cản trở sự phát triển của nền sản xuất nông nghiệp Thêm vào đó, chính sách đê điều không thành công đã khiến nông nghiệp Việt Nam thiếu tiềm lực phát triển, dẫn đến đời sống người dân vẫn còn khó khăn và chưa ổn định như mong đợi của triều Nguyễn khi mới thành lập.
Nhà Nguyễn đã phát triển nhiều xưởng công nghiệp, bao gồm xưởng đúc tiền, đúc súng và đóng tàu, tập trung chủ yếu tại kinh thành Huế, Hà Nội, Gia Định và các tỉnh lân cận.
Năm 1803, vua Gia Long thành lập xưởng đúc tiền tại Hà Nội, đánh dấu sự khởi đầu của ngành đúc tiền dưới triều Nguyễn Đến năm 1812, nhà Nguyễn đã tiến hành đúc thêm tiền kẽm, và chỉ sau bốn năm, vào năm 1816, tiền kẽm đã được lưu thông rộng rãi trên toàn quốc Ngoài việc đúc tiền, triều Nguyễn còn chú trọng đến việc khai thác mỏ, đặc biệt là các mỏ kim loại quý.
Trong giai đoạn 1830 - 1840, dưới triều đại vua Minh Mệnh, chiếc tàu chạy bằng hơi nước đầu tiên đã được chế tạo, phản ánh sự tiến bộ trong công nghệ của triều Nguyễn Những sáng kiến này cho thấy trình độ phát triển công nghệ ở Việt Nam vào thế kỷ XIX đã góp phần nâng cao hiểu biết của người dân.
Trong thế kỷ XIX, sự phát triển mạnh mẽ của các làng nghề thủ công tại nông thôn và thành thị đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể số lượng thợ thủ công chuyên nghiệp Dưới triều Nguyễn, chính quyền tổ chức thu thuế và thu mua sản phẩm với giá thấp Tuy nhiên, các hoạt động thủ công nghiệp trong dân gian vẫn còn phân tán, rời rạc và lẻ tẻ.
Chính sách đối với công nghiệp và thủ công nghiệp dưới triều Nguyễn đã gặp nhiều hạn chế, dẫn đến sự phát triển kỹ thuật và sản xuất không đạt được thành tựu mong muốn, khiến nền thương nghiệp trở nên lạc hậu Bước sang thế kỷ XIX, trong bối cảnh quốc gia thống nhất, kinh tế thị trường bắt đầu phát triển mạnh mẽ dưới triều vua Gia Long với việc khai đào nhiều kênh ngòi và cải thiện hệ thống giao thông, thúc đẩy giao lưu kinh tế giữa các vùng Tuy nhiên, nhà nước vẫn duy trì độc quyền trong việc mua bán một số sản phẩm công nghiệp quan trọng, cản trở sự phát triển của nền kinh tế hàng hóa Nhà Nguyễn cũng đã thực hiện thống nhất đơn vị đo lường và hệ thống tiền tệ, tạo điều kiện cho thương nghiệp phát triển mạnh mẽ và mở rộng thị trường Về ngoại thương, triều Nguyễn đối mặt với mâu thuẫn giữa việc không muốn thiết lập quan hệ chính thức với các nước phương Tây và nhu cầu giao thương với thuyền buôn từ các quốc gia này, dẫn đến chính sách bế quan tỏa cảng Trong thế kỷ XIX, thuyền buôn từ các nước láng giềng như Xiêm và Malaysia thường xuyên đến Việt Nam để mua bán, trong khi nhà Nguyễn cũng coi trọng mối quan hệ với nhà nước Mãn Thanh và các thuyền buôn Trung Hoa.
Các hoạt động nội thương và ngoại thương của triều Nguyễn không đạt được sự phát triển đáng kể, cả trong nước lẫn quốc tế Chính sách hạn chế của nhà Nguyễn đã gây cản trở cho ngoại thương, dẫn đến tình trạng đình trệ và không tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng giao thương với các nước khác.
Mặc dù nông nghiệp được chú trọng, nhưng triều Nguyễn vẫn gặp nhiều khó khăn về xã hội Trong thế kỷ XIX, nhà Nguyễn đã ban hành nhiều chính sách nhằm ổn định xã hội và phát triển kinh tế, nhưng thiên tai và mất mùa thường xuyên dẫn đến nạn đói lớn Các vua triều Nguyễn đã thực hiện nhiều biện pháp cứu trợ như mở kho thóc, cho vay lúa và khuyến khích quyên góp từ nhà giàu, cùng với việc miễn giảm thuế cho nông dân Tuy nhiên, những biện pháp này bị ảnh hưởng bởi tham nhũng của quan lại, khiến đời sống người dân ngày càng khốn khổ Điều này đã dẫn đến các cuộc nổi dậy như cuộc khởi nghĩa của Phan Bá Vành ở Nam Định (1826-1827) và cuộc nổi dậy của Lê Duy Lương (1832).
1838), cuộc nổi dậy của Lê Văn Khôi, Cao Bá Quát
Tình hình kinh tế - xã hội ở Việt Nam thế kỷ XIX gặp nhiều khó khăn, khiến cho nền kinh tế không phát triển như kỳ vọng của triều Nguyễn Tham nhũng và bóc lột từ quan lại đã đẩy đời sống nông dân vào cảnh cơ cực, dẫn đến các cuộc nổi dậy chống lại triều đình Mục tiêu của những cuộc đấu tranh này là tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn và đưa đất nước thoát khỏi sự bần cùng của chế độ phong kiến.
Nhà Nguyễn thiết lập chế độ quân chủ chuyên chế, tập trung quyền lực vào tay nhà vua với sự hỗ trợ của 6 bộ: bộ lại, bộ hộ, bộ lễ, bộ binh, bộ hình và bộ công Mỗi bộ do một thượng thư đứng đầu cùng hai tả hữu tham tri và hai tả hữu thị lang, bên cạnh đó còn có các cơ quan chuyên môn như đô sát viện, hàn lâm viện, thái y viện, quốc tử giám, khâm thiên giám và nội vụ phủ Để củng cố quyền lực và ngăn chặn sự lấn át, Gia Long quy định “bốn không”: không bổ nhiệm tể tướng, không lấy trạng nguyên, không lập hoàng hậu và không phong tước vương cho người khác Những chức vụ trọng yếu như tứ trụ, tam thái, tam thiếu trước đây có quyền lực lớn, nhưng dưới triều Nguyễn chỉ còn mang tính danh dự cho công thần.
Khi mới lên ngôi, vua Gia Long chưa có ý định tập trung quyền lực, nhưng để ngăn chặn phản ứng từ các địa phương, ông đã cho xây dựng kinh đô Huế vào năm 1804 Kinh đô này được hoàn thành vào khoảng năm 1830 dưới triều đại vua Minh Mạng Nhà vua cũng đã chia đất nước thành 23 trấn và 4 doanh, đồng thời thành lập Bắc Thành để quản lý hành chính hiệu quả hơn.
Nước Xiêm trong thế kỷ XIX
1.2.1 Tình hình kinh tế - xã hội
Triều đại Chakri, được thành lập từ năm 1782, đã trải qua nhiều giai đoạn lịch sử dưới sự trị vì của các vị vua, đặc biệt là vua Rama I và Rama II Trong thời kỳ này, Xiêm đã khắc phục hậu quả của các cuộc chiến xâm lược từ Miến Điện (Mianma) và từng bước phát triển kinh tế.
Nước Xiêm đã đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là lúa gạo và đường, với sản phẩm ngày càng được mở rộng trong nước và gia tăng xuất khẩu Những thành tựu này giúp Xiêm vượt trội so với các nước trong khu vực Nền kinh tế tự cung tự cấp của Xiêm đã phát triển mạnh mẽ hơn so với thời kỳ Auythaya, với sự xuất hiện của kinh tế hàng hóa do người Hoa đảm nhiệm.
Sau khi giành lại độc lập vào năm 1767, Taksin và các vua đầu tiên của vương triều Chakri đã chú trọng đến ngoại thương, điều này đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế nước Xiêm Rama III đã thúc đẩy mạnh mẽ việc buôn bán với Trung Quốc, bạn hàng truyền thống lớn nhất của Xiêm, cùng với các nước Đông Nam Á như Malaysia, Indonesia, Singapore, Campuchia và Việt Nam Nhờ đó, trong khoảng 20 năm cuối thế kỷ XVIII và nửa đầu thế kỷ XIX, ngoại thương của Xiêm phát triển mạnh mẽ, đặc biệt dưới triều đại Rama III, mang lại nguồn thu lớn cho nhà nước Vào nửa đầu thế kỷ XIX, tổng giá trị xuất khẩu hàng năm của Xiêm đạt 5.500.000 baht, trong khi nhập khẩu là 4.300.000 baht Đặc biệt, giá trị xuất khẩu năm 1850 đạt 5.585.000 baht, vượt xa giá trị nhập khẩu 1.200.000 baht Đồng thời, thu nhập của nhà nước dưới triều đại Rama II là 5.169.000 baht đã tăng lên 14.000.000 baht (khoảng 8,5 triệu USD lúc bấy giờ) vào cuối triều đại Rama III.
Trong quá trình phát triển ngoại thương, Rama III đã thực hiện cải cách thu thuế, chuyển từ hình thức thu thuế bằng thóc sang thu thuế bằng tiền và áp dụng hình thức đấu thầu.
3 Đặng Văn Chương, Quan hệ đối ngoại của Xiêm với các nước phương Tây dưới thời
Rama III (1824 -1851), Tạp chí khoa học, Đại học sư phạm Huế, số 26, 2005 [trang 91]
4 Đặng Văn Chương, Quan hệ đối ngoại của Xiêm với các nước phương Tây dưới thời
Rama III (1824 -1851), Tạp chí khoa học, Đại học sư phạm Huế, số 26, 2005 [trang 91]
5 Đặng Văn Chương, Quan hệ đối ngoại của Xiêm với các nước phương Tây dưới thời
Rama III (1824 -1851), Tạp chí khoa học, Đại học sư phạm Huế, số 26, 2005 [trang 91] việc thu thuế, đặc biệt tăng nguồn thu của nhà nước; nhờ vào những việc làm này mà nước Xiêm đã có những điều kiện hết sức thuận lợi cho việc đầu tư vào quốc phòng và tăng cường được lực lượng quân sự để đối phó với sự đe dọa của các nước phương Tây.
Từ khi thành lập, vương triều Chakri đã chú trọng phát triển kinh tế và mở rộng ngoại thương dưới sự lãnh đạo của các vua từ Rama I đến Rama III Họ không ngừng nâng cao đời sống nhân dân và thúc đẩy nền kinh tế đất nước phát triển mạnh mẽ trong khu vực Đông Nam Á Đồng thời, quá trình xuất nhập khẩu được mở rộng với các nước láng giềng, tạo ra mối quan hệ hữu nghị, hợp tác và phát triển, góp phần đưa đất nước tiến lên.
Vương triều Chakri, từ khi thành lập, đã chú trọng đến việc xác lập và tập trung hóa quyền lực trong nhà nước phong kiến Dưới triều đại của Rama I (1782-1809) và Rama II (1809-1824), tổ chức hành chính được củng cố và quyền lực của nhà vua được tăng cường Hệ thống quan hệ huyết thống giữa các gia đình hoàng tộc và quý tộc mạnh mẽ đã hình thành, dẫn đến sự hình thành một nhóm quyền lực nắm giữ các chức vụ chủ chốt trong bộ máy nhà nước Rama I đã bổ nhiệm 11 hoàng thân và công chúa đứng đầu các bộ ngành trong chính quyền Xiêm.
Dưới triều đại Rama III, quá trình tập trung hóa quyền lực trong nhà nước phong kiến trung ương ngày càng được củng cố Nhà vua đã bổ nhiệm các quan chức vào bộ máy hành chính trung ương, trong đó có hai tầng lớp chính: quan chức hoàng gia và quan chức quý tộc Chỉ có các hoàng tử mới đủ điều kiện đứng đầu các bộ, trong khi quan chức quý tộc cũng được phong chức tước và chiếm tỷ lệ lớn trong công việc hành chính Họ đã trở thành những người thực thi chính sách và chủ trương của Nhà nước, góp phần quan trọng vào hoạt động quản lý đất nước.
Vào năm 1830, Rama III chú trọng vào việc hoàn thiện ba bộ quan trọng nhất: Bộ Nội vụ (Mahatthai), Bộ Chiến tranh (Kralahom) và Bộ Tài chính (Phraklang), bao gồm cả ngoại thương Ông ngày càng tập trung quyền lực vào tay mình và hoàng gia, dẫn đến việc nền quân chủ chuyên chế Xiêm đạt đỉnh cao Dưới triều đại của ông, Xiêm trở thành một quốc gia hùng mạnh trong khu vực Đông Nam Á.
Rama III đã mạnh dạn thuê các chuyên gia quân sự châu Âu huấn luyện cho quân đội Xiêm theo mô hình và chiến thuật quân sự của phương Tây Tăng cường sức mạnh quân sự, củng cố và nâng cao vị thế của họ đối với các nước chung quanh mà trước hết là đối với Miến Điện, các tiểu quốc Lào, Chân Lạp và các tiểu quốc Hồi giáo ở bán đảo Malaixia Họ còn giúp Xiêm chế tạo các loại tàu chiến mới Nhờ đó, đến cuối năm 1830: “Xiêm có một lực lượng bộ binh 10.000 người và lực lượng pháo binh đã được huấn luyện theo kỹ thuật tác chiến của châu Âu.
Về hải quân, Xiêm có 4 chiến hạm, 12 hải phòng hạm và khoảng 500 chiến thuyền cải tiến” 6
Dưới triều đại các vua Rama I, Rama II, và Rama III, quyền lực chính trị ở Xiêm tập trung vào tay nhà vua, với sự xây dựng một quân đội hùng mạnh trong triều đại Chakri Điều này đã củng cố và mở rộng quyền lực của Xiêm ra khắp Đông Nam Á Ngoài ra, các lĩnh vực kinh tế, xã hội và chính trị của Xiêm cũng có những bước phát triển đáng kể, đặc biệt là trong việc thiết lập quan hệ ngoại giao với nhiều nước láng giềng, trong đó có Việt Nam.
Vào thế kỷ XIX, Xiêm tập trung vào sản xuất nông nghiệp và xây dựng quân đội mạnh mẽ, đặc biệt dưới triều đại của vua Rama I đến vua Rama III Xiêm có tham vọng mở rộng lãnh thổ ra bên ngoài, nhưng phải đối mặt với Miến Điện ở phía Bắc và các thế lực Hồi giáo ở phía Nam Do đó, Xiêm đã quyết định chọn phía Đông làm khu vực để mở rộng lãnh thổ, dẫn đến việc xâm phạm lợi ích của các quốc gia khác trong khu vực.
6 Đặng Văn Chương, Quan hệ đối ngoại của Xiêm với các nước phương Tây dưới thời
Rama III (1824 -1851), Tạp chí khoa học, Đại học sư phạm Huế, số 26, 2005 [trang 92] ích và chủ quyền quốc gia của Việt Nam Xiêm với chế độ chính trị chuyên chế mọi quyền hành đều nằm trong tay vua và huấn luyện quân đội theo phương Tây nên lúc này Xiêm là nước có thế mạnh rất lớn về mọi mặt Tuy nhiên, Xiêm cũng như Việt Nam với tham vọng mở rộng bành trướng xâm lược đã tác động sâu sắc đến xã hội dẫn đến nhiều cuộc đấu tranh xảy ra, đời sống của người dân gặp khó khăn, nền chính trị khắc khe và xung đột trong nội bộ hoàng tộc, điều này đã tác động sâu sắc đến các mối quan hệ bang giao trong lịch sử vương quốc Xiêm mà cụ thể là mối quan hệ Việt - Xiêm trong thế kỷ XIX.
Quan hệ Việt - Xiêm thời vương triều Nguyễn thế kỷ XIX
Khái quát mối quan hệ Việt - Xiêm trước thế kỷ XIX
Trước thế kỷ XIX, Việt Nam và Xiêm là hai quốc gia ở khu vực Đông Nam Á lục địa, sở hữu những điều kiện lý tưởng để phát triển nền nông nghiệp lúa nước.
Quan hệ giữa Việt Nam và Xiêm bắt đầu được ghi chép từ thế kỷ XII và tiếp tục phát triển trong các thế kỷ sau, đặc biệt là trong thời kỳ Sukhothai và Ayutthaya Thời điểm này, mối quan hệ chủ yếu diễn ra trên lĩnh vực thương mại, với các thuyền buôn của Xiêm thường xuyên đến Vân Đồn để tiến hành trao đổi hàng hóa.
Cuối thế kỷ XIV, quan hệ giữa Việt Nam và Xiêm ngày càng thân thiết, với chính sách của Sukhothay tập trung vào việc củng cố mối quan hệ với Đại Việt và Trung Quốc Xiêm có ý đồ liên kết với các quốc gia hùng mạnh, sử dụng ngoại giao thân thiện với Trung Quốc để nâng cao thực lực và uy tín, đồng thời mở rộng lãnh thổ.
Năm 1335, phái bộ Xiêm đã tới Cửa Rào (Nghệ An) để đón vua Trần Hiến Tông trong chuyến thị sát biên giới phía Tây Từ thế kỷ XVI, mối quan hệ giữa Đại Việt và Xiêm ngày càng phát triển phong phú và phức tạp, đặc biệt trong thời kỳ nhà Nguyễn khi có quan hệ trực tiếp với chính quyền Xiêm.
Vào thế kỷ XVII, Đại Việt được chia thành hai vương quốc Đàng Trong và Đàng Ngoài, với sự đối lập giữa hai chính quyền Trịnh và Nguyễn Từ khi Nguyễn Hoàng trấn thủ Thuận Hóa, các chúa Nguyễn đã mở rộng lãnh thổ về phía Nam và thiết lập quan hệ thương mại với thuyền buôn từ Nhật Bản, Trung Hoa và nhiều quốc gia khác Sự phát triển này đã giúp kinh tế và thương mại Đàng Trong thịnh vượng, đủ sức cạnh tranh ảnh hưởng với Chân Lạp và Xiêm.
Khi họ Nguyễn chiếm Đàng Trong, thương nhân Xiêm thường xuyên đến buôn bán lúa gạo và cau, nhưng phải chịu thuế nặng từ Nhà Nguyễn, với lệ thuế lên tới 2000 quan cho hàng hóa và 200 quan cho thuế về Trong giai đoạn này, quan hệ Việt - Xiêm chủ yếu tập trung vào kinh tế và chính trị, đặc biệt là ảnh hưởng đến Chân Lạp và Lào Năm 1750, chúa Võ vương Nguyễn Phúc Khoát đã gửi phái bộ ngoại giao đến triều đình Xiêm để phản đối sự can thiệp của họ vào nội bộ Chân Lạp Đến năm 1755, triều đình Xiêm cũng cử phái bộ sang Đại Việt để thương thảo về vấn đề buôn bán của thương nhân Thái và xin giảm thuế.
Cuộc chiến tranh Chenla năm 1658 đánh dấu sự đối đầu giữa hai nước Xiêm và Đàng Trong, được xem là cuộc chiến lớn nhất với phần thắng nghiêng về Xiêm Sau chiến tranh, quan hệ giữa hai bên trở lại bình thường, với việc thường xuyên trao đổi thư từ và vật phẩm Đến năm 1755, chúa Nguyễn đã miễn thuế cho các tàu thuyền di chuyển giữa Trung Hoa và Xiêm Mặc dù ngoại giao giữa Đàng Trong và Xiêm diễn ra phức tạp, nhưng Đàng Trong vẫn giữ ưu thế về kinh tế và quân sự so với Xiêm.
Vào năm 1771, vua Xiêm Trịnh Quốc Anh tấn công trấn Hà Tiên của chúa Nguyễn, chiếm đóng nơi này cho đến năm 1773 Năm 1780, ông đã giết phái bộ ngoại giao cao cấp của Nguyễn Ánh Đến năm 1781, vua Xiêm cử hai anh em Chakri - Sôsi tấn công Chân Lạp Tuy nhiên, vào năm 1782, khi Nguyễn Ánh cử hai tướng Nguyễn Hữu Thụy và Hồ Văn Lâm tiếp ứng, Chakri - Sôsi đã xin giảng hòa Từ năm 1784 trở đi, mối quan hệ giữa hai nước trở nên bớt căng thẳng và cả hai bên nỗ lực duy trì sự cân bằng trong quan hệ ngoại giao.
Năm 1784, Nguyễn Ánh đã nhờ sự hỗ trợ từ Xiêm để chống lại phong trào Tây Sơn Vua Rama I của Xiêm đã cử 50.000 quân sang xâm lược Việt Nam, nhưng đã bị quân Tây Sơn đánh bại trong trận Rạch Gầm - Xoài Mút vào năm 1785.
Trước thế kỷ XIX, mối quan hệ Việt - Xiêm diễn ra với nhiều thăng trầm, bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như Chân Lạp và Hà Tiên Cả hai quốc gia Đông Nam Á này đã duy trì quan hệ hữu nghị lâu dài, nhưng cũng đồng thời muốn mở rộng lãnh thổ và khẳng định chủ quyền dân tộc Sự cạnh tranh và mong muốn bành trướng này đã dẫn đến những biến động phức tạp trong quan hệ giữa Việt Nam và Xiêm, đặc biệt trong thời kỳ vương triều Nguyễn.
Các yếu tố tác động đến mối quan hệ Việt - Xiêm
2.2.1 Bối cảnh khu vực Đông Nam Á ngày nay là một khu vực nằm trải rộng trên một phần trái đất từ khoảng 29 0 kinh đông đến 140 0 kinh đông và từ khoảng 28 0 vĩ bắc chạy qua xích đạo đến 15 0 vĩ nam, Đông Nam Á gồm có 11 quốc gia được chia ra làm hai phần chính: Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo Đông Nam Á lục địa được chia ra làm 5 quốc gia Mianma, Thái Lan, Campuchia, Lào, Việt Nam và Đông Nam Á hải đảo gồm 6 quốc gia Malayxia, Singapo, Inđônêxia, Đông-Timo, Brunây và Philippin.
Khu vực Đông Nam Á đã trải qua quá trình hình thành và phát triển với nhiều điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng lãnh thổ Về mặt tự nhiên và địa lý, các quốc gia trong khu vực sở hữu những yếu tố giúp gia tăng diện tích lãnh thổ Đến nay, hầu hết các nước đều có sự ổn định về ranh giới Tuy nhiên, qua lịch sử dài lâu, nhiều quốc gia trong khu vực đã thể hiện tư tưởng và ý đồ bành trướng, xâm lược để mở rộng lãnh thổ, đồng thời hợp tác với các nước bên ngoài Đông Nam Á.
Khu vực Đông Nam Á nằm trong vành đai khí hậu nhiệt đới, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển và khai thác các sản phẩm quý hiếm Với những đồng bằng màu mỡ, khu vực này sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, bao gồm lâm sản, thủy sản và hải sản đa dạng, thu hút sự đầu tư từ các quốc gia khác.
Khu vực Đông Nam Á nổi bật với các eo biển như Malacca và Sundra, đóng vai trò là cầu nối giữa phương Đông và phương Tây Những tuyến đường này đã thu hút thương nhân từ châu Âu và châu Á, tạo điều kiện cho sự giao lưu buôn bán Qua đó, mối quan hệ kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội giữa các nước trong khu vực và với các quốc gia bên ngoài được phát triển mạnh mẽ.
Các quốc gia Đông Nam Á được bao quanh bởi biển, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đánh bắt thủy sản và giao thương Vịnh Thái Lan đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối Đông Nam Á lục địa và hải đảo, đồng thời là cầu nối giữa Đông và Tây, đặc biệt qua con đường tơ lụa trên biển Vịnh này không chỉ thúc đẩy mối quan hệ giữa các quốc gia như Việt Nam và Thái Lan mà còn góp phần nâng cao sự hiểu biết lẫn nhau, từ đó hình thành các mối quan hệ chính trị như láng giềng hòa hảo Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng sự phát triển này có thể dẫn đến những mối quan hệ không cân bằng, giữa các quốc gia mạnh và yếu trong khu vực.
Trong khu vực Đông Nam Á, mối quan hệ giao lưu kinh tế đóng vai trò quan trọng thông qua hoạt động buôn bán và trao đổi sản vật quý hiếm giữa các quốc gia và vương triều Sự giao thương này không chỉ thể hiện mối quan hệ thân thiện và thắt chặt tình hữu nghị giữa các dân tộc mà còn diễn ra chủ yếu qua đường biển, với các tàu thuyền trao đổi hàng hóa Điều này chứng tỏ sự thịnh vượng của giao thương và mở rộng hiểu biết, cũng như trao đổi kinh nghiệm giữa các nước trong khu vực.
Vị trí địa lý chiến lược của Đông Nam Á, nằm giữa phương Đông và phương Tây, đã tạo cơ hội cho khu vực này tiếp xúc và giao thoa với nhiều nền văn minh vĩ đại Điều này không chỉ làm phong phú thêm văn hóa của cư dân nơi đây mà còn giúp họ hình thành một nền văn hóa độc đáo, mang đậm tính cởi mở và thượng võ.
Khu vực Đông Nam Á nổi bật với bản sắc văn hóa đa dạng, thể hiện tình hữu nghị và mối quan hệ bang giao phong phú giữa các quốc gia và dân tộc Tuy nhiên, những mối quan hệ này thường trải qua nhiều thăng trầm và phức tạp, điển hình là mối quan hệ giữa Việt Nam và Thái Lan trong bối cảnh Đông Nam Á lục địa.
2.2.2 Yếu tố kinh tế - chính trị
Vào cuối thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX, Việt Nam và Xiêm, hai quốc gia thuộc khu vực Đông Nam Á lục địa, chứng kiến sự suy yếu của chế độ phong kiến do sự can thiệp mạnh mẽ từ các nước phương Tây và những hạn chế nội tại của hệ thống phong kiến trong khu vực.
Kinh tế Việt Nam đã trải qua sự chuyển biến lớn, với vai trò thương nhân và giáo sĩ giảm dần, nhường chỗ cho binh sĩ Mặc dù có sự cạnh tranh ảnh hưởng trong khu vực, hoạt động buôn bán giữa Việt Nam và các quốc gia lân cận vẫn tiếp tục phát triển Vào đầu thế kỷ XIX, Việt Nam là một cường quốc trong Đông Nam Á, đang tái cấu trúc thể chế kinh tế - chính trị Tuy nhiên, Việt Nam thực hiện chính sách đóng cửa, hạn chế quan hệ kinh tế với nước ngoài, điều này đã thu hút sự chú ý và xâm lược từ các nước tư bản phương Tây.
Dưới triều đại Rama III, Xiêm đạt đến đỉnh cao của nền quân chủ chuyên chế, trở thành một quốc gia hùng mạnh trong khu vực Đông Nam Á Các vua từ Rama I đến Rama III chú trọng phát triển kinh tế và theo đuổi chính sách bành trướng, mở rộng quyền kiểm soát đối với các nước láng giềng như Chân Lạp và Lào Đặc biệt, Xiêm đã tấn công vào vùng đất Hà Tiên của triều Nguyễn, một khu vực rộng lớn và giàu tài nguyên thiên nhiên.
Trong giai đoạn này, Việt Nam duy trì chính sách bế quan tỏa cảng nhưng vẫn đạt được sự phát triển kinh tế - chính trị tương đương với Xiêm Tuy nhiên, Xiêm theo đuổi quan niệm truyền thống về việc mở rộng lãnh thổ và bành trướng xâm lược, dẫn đến mối quan hệ giữa hai nước trở nên phức tạp, đặc biệt khi Xiêm đưa quân chiếm Chân Lạp - Hà Tiên.
Yếu tố kinh tế - chính trị là yếu tố then chốt giúp Việt Nam và Xiêm phát triển và mở rộng lãnh thổ Mặc dù cả hai nước đều chú trọng vào nền nông nghiệp lúa nước, nhưng Xiêm lại có chế độ chính trị chuyên chế, tập trung quyền lực vào nhà vua và có xu hướng xâm lược các nước lân cận Sự khác biệt trong quan điểm chính trị này đã ảnh hưởng trực tiếp đến mối quan hệ giữa Việt Nam và Xiêm vào thế kỷ XIX dưới triều đại Nguyễn.
Vào giữa thế kỷ VII, Phù Nam suy yếu trong khi Chân Lạp trở thành một quốc gia mạnh mẽ, thôn tính toàn bộ đế chế này.
717, vương quốc Chân Lạp chia thành hai vương quốc nhỏ là Thuỷ Chân Lạp (vùng đất trũng ở phía đông) và Lục Chân Lạp (vùng đất cao ở phía tây).
Quan hệ giữa Việt Nam và Chân Lạp đã được thiết lập từ đầu thế kỷ VIII (722) và được củng cố qua cuộc nổi dậy của Mai Thúc Loan Sau khi Đại Việt giành độc lập từ phong kiến Trung Quốc, đất nước này ngày càng phát triển mạnh mẽ, trong khi nền văn minh Chân Lạp cũng có những bước tiến riêng.
Angkor cũng bước vào giai đoạn thịnh đạt dưới triều đại Jayavarman (1181 - sau
Diễn biến của mối quan hệ Việt - Xiêm thời vương triều Nguyễn thế kỷ XIX
Vào tháng 5 năm 1802, Nguyễn Ánh lên ngôi vua với niên hiệu Gia Long, đánh dấu sự khởi đầu của triều đại mới và thiết lập quan hệ ngoại giao với tư cách một quốc vương.
Giai đoạn thăng hoa trong quan hệ Việt - Xiêm thời trung đại thể hiện qua mối quan hệ bang giao hòa hảo giữa hai vương triều, bắt nguồn từ sự kết nối đặc biệt giữa Nguyễn Ánh và Rama I Năm 1781, tướng Chakri, sau này trở thành vua Rama I, đã được vua Tắc-xín (Trịnh Quốc Anh) giao nhiệm vụ đánh Chân Lạp Tuy nhiên, sau sự biến tại Vọng Các năm 1782, khi vua Tắc-xín bị bệnh thần kinh và bắt giam gia đình Chakri, tướng Chakri đã cầu hòa với Nguyễn Hữu Thuỵ, người được Nguyễn Ánh cử sang hỗ trợ Chân Lạp Sự đồng ý của Nguyễn Hữu Thuỵ đã dẫn đến việc hai bên trao đổi bảo vật như cờ, dao và kiếm Khi Chakri trở về Vọng Các và lên ngôi vua, ông đã hỗ trợ nạn dân Đại Việt bằng việc cấp gạo tiền, thể hiện sự gắn kết và tôn trọng trong quan hệ giữa hai quốc gia.
Trước khi trở thành vua, Gia Long đã trải qua nhiều năm sống lưu vong tại Xiêm, nơi ông nhận được sự hỗ trợ từ chính phủ Xiêm trong các cuộc chiến chống lại phong trào Tây Sơn Năm 1784, Nguyễn Ánh đã đến Xiêm La để cầu viện và được vua Chakri tiếp đón trọng thể Để củng cố mối quan hệ tốt đẹp này và nhận được sự hỗ trợ lớn hơn từ vua Rama I, Nguyễn Ánh đã gả con gái Ngọc Thông cho Rama I.
Cuối năm 1784, Rama I đã hỗ trợ Nguyễn Ánh bằng thuyền ghe, súng ống và 20.000 quân từ Xiêm La để phản công quân Tây Sơn Tuy nhiên, quân của Nguyễn Ánh cùng viện binh đã thất bại nặng nề trong trận Rạch Gầm - Xoài Mút.
Sau thất bại năm 1785, Nguyễn Ánh trở lại Xiêm La lần thứ hai và ở lại Long Kỳ đến đầu năm 1789 mới về Sài Gòn Tại đây, ông nhận được sự hỗ trợ từ Rama I, đồng thời cũng giúp đỡ Rama I trong cuộc chiến chống quân Miến Điện và Chà Và Theo sách Đại Nam thực lục đệ nhất kỷ, quyển II, vào tháng 2 năm 1786, quân Diến Điện tấn công vào đất Sài Nặc của Xiêm Vua Xiêm đã tự mình dẫn quân chống lại và nhờ Nguyễn Ánh hỗ trợ kế hoạch Ông nhận định quân Diến Điện đã mệt mỏi sau chặng đường dài và tin rằng có thể đánh bại họ Vua Xiêm đã huy động quân đội, sử dụng ống phun lửa trong trận chiến, khiến quân Diến Điện hoảng loạn và chịu tổn thất lớn, với 500 người bị bắt Sau chiến thắng, vua Xiêm đã tỏ lòng cảm kích và mang vàng lụa đến tạ ơn, mong muốn tiếp tục hỗ trợ Nguyễn Ánh trong việc thu phục Gia Định.
Vào thế kỷ 18, quân đội Chà Và đã đánh bại Xiêm, với sự chỉ huy của Lê Văn Quân, khiến vua Xiêm phải công nhận tài năng của ông và đãi ngộ hậu hĩnh Năm 1789, khi Xiêm La gặp nạn đói, Nguyễn Ánh đã gửi tặng 8.800 phương gạo, tạo nền tảng cho mối quan hệ hữu hảo giữa hai nước Đến năm 1802, triều Nguyễn chính thức xác lập tại Đại Việt và được nhà Thanh công nhận vào năm 1803, đổi tên thành Việt Nam vào năm 1804, nâng cao vị thế của Việt Nam ngang hàng với Xiêm La Lúc này, Việt Nam đã thống nhất lãnh thổ với một chính quyền trung ương mạnh mẽ và được nhà Thanh, cũng là Thiên triều của Xiêm La, thừa nhận, khiến Xiêm La không thể không xem trọng Việt Nam trong quan hệ ngoại giao.
Khi Nguyễn Ánh lên ngôi, triều đình Chakri dưới thời vua Rama I đã cử sứ bộ mang quốc thư và quà chúc mừng Gia Long Đáp lại, vào tháng 2 năm 1803, vua Gia Long đã gửi sứ bộ sang Xiêm để giao hiếu và tặng quà cho vua Xiêm cùng các tướng, quan đã hỗ trợ ông trước đây, bao gồm vàng, bạc và tơ lụa.
Năm 1806, vua Gia Long chính thức lên ngôi và nhận được ba chiếc thuyền chiến từ Xiêm Để đáp lại, vào năm 1808, Gia Long đã cử sứ giả sang Xiêm tặng vua Xiêm hai cân kỳ nam, ba cân quế, cùng với 100 tấm lụa, 200 tấm the và 50 tấm vải.
9 Quốc sử quán triều Nguyễn (2002), Đại nam thực lục, chính biên - đệ nhất kỷ, quyển 2, tập 1, bản dịch của Viện sử học, Nxb Giáo dục [trang 225]
10 Quốc sử quán triều Nguyễn (2002), Đại nam thực lục, chính biên - đệ nhất kỷ, quyển
Vào đầu năm 1810, trong bối cảnh tang lễ của vua Xiêm, Gia Long đã cử hai đoàn sứ sang Xiêm để tham dự Đoàn sứ mang theo nhiều lễ vật, bao gồm 1000 cân đường phổi, 1000 cân đường phèn, 1500 cân đường cát, 55 cân sáp ong, cùng với 100 tấm lụa trắng và 100 tấm vải trắng.
Một đoàn đại diện đã sang tặng quà cho hai vị vua mới lên ngôi ở Xiêm Gia Long đã gửi tặng vua thứ nhất 2 cân kỳ nam, 3 cân nhục quế, 100 tấm lụa, 200 tấm the màu, 100 tấm sa màu và 100 tấm vải nhỏ Đối với vua thứ hai, quà tặng bao gồm 1 cân kỳ nam, 1 cân 8 lạng nhục quế, 50 tấm lụa, 100 tấm the màu, 50 tấm sa màu và 50 tấm vải trắng.
Trong giai đoạn 1802-1819, quan hệ Việt - Xiêm được đánh giá là tốt đẹp và bình đẳng, với sự hỗ trợ thiết thực như cứu đói và cứu nạn Khi thuyền bè của Xiêm gặp bão ở Trung Hoa, họ thường tìm nơi trú ẩn tại Việt Nam Hai nước đã thống nhất quy tắc đi lại cho sứ bộ, thể hiện sự thân thiện và duy trì quan hệ ngoại giao thường xuyên Từ 1802 đến 1813, có 12 lần sứ bộ Xiêm sang Việt Nam và 5 lần Việt Nam cử phái bộ sang Xiêm Với mối bang giao này, cả hai nước đã hướng tới giải quyết hòa bình các vấn đề liên quan đến Hà Tiên và Chân Lạp, thông qua việc Gia Long và Rama II thường xuyên trao đổi thư từ và cử sứ bộ thương lượng.
Trong giai đoạn này, cả Việt Nam và Xiêm đều nhận thức rõ ràng về lợi ích của mối quan hệ tốt đẹp giữa hai nước, không chỉ về mặt kinh tế mà còn liên quan đến vấn đề an ninh.
11 Nguyễn Lương Bích (1996), Lược sử ngoại giao Việt Nam các thời trước, Nxb Quân đội nhân dân [trang 97]
12 Nguyễn Lương Bích (1996), Lược sử ngoại giao Việt Nam các thời trước, Nxb Quân đội nhân dân [trang 97]
13 Nguyễn Lương Bích (1996), Lược sử ngoại giao Việt Nam các thời trước, Nxb Quân đội nhân dân [trang 97] ninh quốc gia.
Việt - Xiêm thường xuyên thông báo cho nhau về các sự kiện quan trọng như phong vua mới, quốc tang, cầu viện, chiến tranh và các vấn đề liên quan đến các nước lân cận như Chân Lạp Vua Gia Long đã tích cực hỗ trợ Xiêm trong cuộc chiến chống lại Miến Điện Trong thời kỳ này, hai bên duy trì mối quan hệ chặt chẽ, với các sứ giả của Xiêm được vua Gia Long tiếp đón nồng hậu và nhận quà tặng như vàng bạc, tơ lụa để mang về nước.
Từ năm 1811 đến 1817, Gia Long đã cử sứ giả mang quà tặng vua Xiêm nhằm thắt chặt quan hệ hữu nghị và tình láng giềng trong khu vực Đông Nam Á Điều này thể hiện mối quan hệ bang giao bình đẳng, hòa hiếu và thân thiện giữa hai vương triều trong thế kỷ XIX.
Trong quan hệ ngoại giao giữa Việt Nam và Xiêm, việc thiết lập ảnh hưởng đối với Chân Lạp (Campuchia) là một vấn đề phức tạp mà cả hai bên đều quan tâm Cả Việt Nam và Xiêm đều mong muốn Chân Lạp phụ thuộc vào mình, nhưng cũng kiềm chế để duy trì hòa bình trong quan hệ Sự hợp tác này được thể hiện rõ trong việc xử lý mâu thuẫn giữa hai anh em Ang Chan và Ang Snguon, khi Ang Chan thân với triều Nguyễn và Ang Snguon thân với Xiêm Gia Long đã cử tướng Nguyễn Văn Thụy bí mật đưa quân vào Chân Lạp, trong khi quân Xiêm cũng tiến vào với số lượng lớn để hỗ trợ Ang Snguon Trước tình hình căng thẳng, vua Gia Long đã gửi thư cho Xiêm để phản đối hành động quân sự, nhưng Rama II khẳng định rằng việc đưa quân chỉ nhằm hòa giải cho hai anh em Ang Chan.
Nhận xét về mối quan hệ Việt - Xiêm thời vương triều Nguyễn thế kỷ XIX
Trong thế kỷ XIX, Việt Nam và Xiêm (Thái Lan) đã thiết lập mối quan hệ lâu dài trong khu vực Đông Nam Á lục địa, phản ánh lịch sử gắn bó giữa hai quốc gia này.
Vào thời Gia Long, mối quan hệ Việt - Xiêm rất hòa hảo và hữu nghị, với sự thiết lập quan hệ giữa vương triều Chakri và Nguyễn Ánh thông qua sự kiện giải hòa quân đội tại Chân Lạp Quan hệ bang giao tốt đẹp này không chỉ để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử hai nước mà còn tạo điều kiện cho Lào và Chân Lạp duy trì nền độc lập, hạn chế chiến tranh xâm lược và giải quyết các vấn đề nội bộ Hai nước luôn duy trì mối quan hệ tốt đẹp, thường xuyên cử sứ bộ thăm viếng và triều cống lẫn nhau, từ đó góp phần phát triển đất nước, tăng cường sức mạnh quân sự và xây dựng một môi trường hòa bình, thịnh vượng.
Từ thời Minh Mệnh đến Thiệu Trị, mối quan hệ giữa Việt Nam và Xiêm trở nên căng thẳng, không còn thân thiện như trước Mặc dù hai bên vẫn thể hiện sự hợp tác bên ngoài để duy trì quan hệ lâu dài, nhưng thực chất luôn tồn tại sự thận trọng và đề phòng lẫn nhau Sự phức tạp trong mối quan hệ này thể hiện rõ qua việc cả hai quốc gia đều muốn mở rộng ảnh hưởng tại Chân Lạp, dẫn đến những cuộc chiến tranh liên miên Hậu quả của những xung đột này không chỉ ảnh hưởng nặng nề đến kinh tế, chính trị mà còn gây ra những vấn đề xã hội nghiêm trọng, khi hai bên liên tục tranh giành quyền bảo hộ đối với các nước chư hầu.
Từ thế kỷ XIX, quan hệ giữa Việt Nam và Xiêm bắt đầu chuyển sang giai đoạn xung đột và đối đầu, khi hai nước phong kiến có thế lực tương đương Trong bối cảnh tranh chấp, Xiêm không ngừng mở rộng ảnh hưởng về phía Đông, can thiệp và xâm chiếm vùng đất Hà Tiên của Việt Nam, mặc dù Mạc Cửu đã dâng đất này cho triều Nguyễn Dù nhiều lần thất bại trong các cuộc xâm lược, Xiêm vẫn kiên trì theo đuổi mục tiêu chiếm lĩnh và tranh giành quyền lực với triều đình nhà Nguyễn, thể hiện chính sách quyết liệt nhằm bảo vệ và xây dựng lực lượng quân đội vững mạnh.
Dưới triều đại Rama III, Xiêm đạt đỉnh cao của chế độ quân chủ chuyên chế, trở thành một cường quốc trong khu vực Đông Nam Á Với chính sách đối ngoại linh hoạt nhưng cứng rắn, Xiêm đã ứng phó hiệu quả trước áp lực xâm lược từ các nước phương Tây, đồng thời tận dụng sự hỗ trợ từ các nước láng giềng để chống lại các cuộc xâm lăng Chính sách hai mặt của Xiêm đã tạo ra một lớp bảo vệ vững chắc cho an ninh quốc gia, đồng thời cung cấp nguồn nhân lực dồi dào trong các cuộc chiến tranh, góp phần vào việc xây dựng và bảo vệ đất nước như một nước chư hầu phục vụ cho một cường quốc lớn.
Trong khi Nước Xiêm đối mặt với sự xâm lược của các nước phương Tây như Anh và Pháp, họ vẫn có điều kiện để phát triển và thực hiện các cuộc cải cách Ngược lại, Việt Nam trong cuộc đấu tranh chống xâm lược đã phải gánh chịu thiệt hại nặng nề về người và của, dẫn đến những cuộc cải cách duy tân không thành công và nhanh chóng đưa đất nước vào tay thực dân Pháp.
Quan hệ Việt - Xiêm trong thế kỷ XIX dưới triều đại Nguyễn diễn ra phức tạp và đa dạng, với những thăng trầm rõ nét Dưới triều vua Gia Long, hai nước phong kiến này đã thiết lập được mối quan hệ hòa hiếu nhất định, nhưng lại xuất hiện nhiều bất đồng và mâu thuẫn trong thời kỳ trị vì chuyên chế cao độ của các vua sau đó.
Rama III (Xiêm) và vua Minh Mạng (thời Nguyễn) Trong quá trình tồn tại và phát triển, hai nước có mối quan hệ láng giềng gắn bó với nhau về nhiều mặt cả trong quá khứ cũng như hiện nay.
Dưới thời Gia Long (1802 - 1819), Minh Mệnh (1820 - 1840) và Thiệu Trị
Giữa năm 1841 và 1847, chính sách đối ngoại của triều Nguyễn với Xiêm diễn ra hòa hiếu, tuy nhiên Việt Nam vẫn giữ thái độ đề phòng trước chính sách hai mặt của Xiêm Mặc dù có những nỗ lực tích cực trong quan hệ ngoại giao, triều Nguyễn đôi khi gặp khó khăn trước chính sách bành trướng của Xiêm dưới triều vua Rama III, dẫn đến xung đột làm tổn hại quan hệ giữa hai nước Đến thời Tự Đức, khi thực dân phương Tây xâm lược Đông Nam Á, Xiêm phát triển và bảo vệ được độc lập, trong khi Việt Nam rơi vào hỗn loạn và nhanh chóng bị thực dân Pháp chiếm đóng Ký kết hiệp ước Pa-tơ-nốt vào năm 1884 đánh dấu sự kết thúc mối quan hệ Việt - Xiêm trong thế kỷ XIX, khi Việt Nam trở thành thuộc địa dưới sự bảo hộ của Pháp, mất đi độc lập và tự chủ.