PHẦN MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài.
Thừa kế là một chế định quan trọng trong luật dân sự và tư pháp quốc tế, liên quan chặt chẽ đến sở hữu tài sản Đây là quá trình chuyển giao tài sản và quyền sở hữu từ người đã qua đời cho người khác thông qua di chúc hoặc quy định pháp luật Trong bối cảnh giao lưu và hợp tác quốc tế ngày càng mở rộng, thừa kế đã vượt ra ngoài biên giới quốc gia, hình thành các quan hệ thừa kế có yếu tố nước ngoài Ý nghĩa của thừa kế không chỉ nằm ở việc chuyển giao tài sản mà còn phản ánh bản chất và sự phát triển của chế độ xã hội qua từng giai đoạn.
Trong khoa học Tư pháp quốc tế, yếu tố nước ngoài được chia thành ba loại chính theo Điều 758 Bộ luật dân sự Sự phân loại này đã được thừa nhận rộng rãi, góp phần làm rõ các khía cạnh pháp lý liên quan đến các trường hợp có yếu tố nước ngoài trong các tranh chấp và giao dịch quốc tế.
Vấn đề thừa kế trong quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài được xem xét qua ba khía cạnh chính Thứ nhất, chủ thể tham gia có thể là người nước ngoài, pháp nhân nước ngoài, hoặc người Việt Nam đang sinh sống ở nước ngoài Thứ hai, khách thể của quan hệ thừa kế là tài sản nằm ở nước ngoài Thứ ba, sự kiện pháp lý liên quan đến việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quan hệ thừa kế diễn ra ở nước ngoài, chẳng hạn như di chúc được lập tại nước ngoài.
Pháp luật Việt Nam ngày càng được hoàn thiện để phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế, đặc biệt là trong lĩnh vực sở hữu tư nhân Việc thực hiện các chủ trương này đã tạo điều kiện thuận lợi cho quyền thừa kế của công dân Việt Nam Dưới cơ chế thị trường mở, pháp luật nước ta đã cụ thể hóa quyền thừa kế theo tiêu chuẩn quốc tế, nhằm hội nhập kinh tế toàn cầu và thực hiện các điều ước quốc tế mà Việt Nam đã ký kết.
2 Ý nghĩa nghiên cứu đề tài.
Việc nghiên cứu đề tài "thừa kế trong tư pháp quốc tế và thực tiễn ở Viêt
Bài viết này nhằm làm rõ loại hình thừa kế di sản theo các nguyên tắc và quy định của pháp luật, đồng thời xem xét ý chí của người để lại tài sản Nó giải quyết vấn đề di sản không có người thừa kế, hệ thống hóa các quy phạm pháp luật thừa kế tại Việt Nam và trên thế giới Bên cạnh đó, bài viết phân tích và đánh giá hiệu quả điều chỉnh của chế định pháp luật về thừa kế, góp phần hoàn thiện lý luận khoa học và nâng cao hiệu quả áp dụng các quy định về thừa kế theo pháp luật.
Nghiên cứu về thừa kế theo pháp luật của các quốc gia trên thế giới và Việt Nam nhằm so sánh các quy định pháp lý giữa các nước này Bài viết cũng tìm hiểu thực tiễn áp dụng thừa kế theo pháp luật trong tư pháp quốc tế tại Việt Nam Qua việc phân tích lý luận và thực tiễn, bài viết chỉ ra những hạn chế hiện tại và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hơn nữa hệ thống pháp luật thừa kế trong bối cảnh tư pháp quốc tế.
4 Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài
Xây dựng các khái niệm thừa kế, bao gồm quan hệ pháp luật thừa kế, quyền thừa kế và thừa kế theo pháp luật, là rất quan trọng trong lĩnh vực tư pháp Bài viết sẽ phân tích và lập luận để làm rõ quá trình xây dựng và phát triển các quy định pháp luật thừa kế tại Việt Nam cũng như so sánh với một số quốc gia khác trên thế giới.
Để thực hiện đề tài “Thừa kế trong tư pháp quốc tế và thực tiễn ở Việt Nam,” nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp như phân tích, so sánh, tổng hợp và lịch sử.
5 Kết cấu đề tài. Đề tài này gồm ba phần:
- Phần A là phần mở đầu;
-Phần B là phần nội dung :gồm 3 chương:
Chương 1 là lý luận về thừa kế theo pháp luật trong tư pháp quốc tế. Chương 2 là thực tiễn áp dụng thừa kế tại Việt Nam
Chương 3 là hạn chế, nguyên nhân và giải pháp;
-Phần C là phần kết luận.
NỘI DUNG
Thừa kế, theo định nghĩa trong từ điển luật học của nhà xuất bản từ điển bách khoa, là quá trình chuyển giao tài sản từ người đã khuất cho người thừa kế, thực hiện theo di chúc hoặc theo quy định của pháp luật.
Theo Điều 631 của Bộ luật Dân sự Việt Nam năm 2005, cá nhân có quyền lập di chúc để phân chia tài sản cho người thừa kế Di sản có thể được hưởng theo di chúc hoặc theo quy định của pháp luật.
Thừa kế trong tư pháp quốc tế là quá trình chuyển giao quyền và nghĩa vụ từ các chủ thể luật quốc tế đã chấm dứt sang các chủ thể mới, thường xảy ra trong bối cảnh chính trị thay đổi như cách mạng hoặc sáp nhập quốc gia Đối tượng của thừa kế bao gồm chủ quyền lãnh thổ, quyền độc lập và tự quyết của dân tộc, cũng như các quyền và nghĩa vụ theo điều ước quốc tế mà nhà nước cũ đã cam kết.
Thừa kế trong tư pháp quốc tế khác với thừa kế theo dân luật, vì nó điều chỉnh các quan hệ thừa kế có yếu tố nước ngoài.
Quyền sở hữu tài sản được chuyển giao từ người để lại thừa kế sang người còn sống, điều này liên quan đến pháp luật nơi có tài sản Sự chuyển nhượng này có thể dựa trên mối quan hệ huyết thống hoặc quan hệ nhân thân, theo quy định của pháp luật về quan hệ nhân thân.
LÝ LUẬN VỀ THỪA KẾ TRONG TƯ PHÁP QUỐC TẾ
Nguyên tắc giải quyết xung đột pháp luật về thừa kế
2.1 Thừa kế theo pháp luật
Thừa kế theo pháp luật xảy ra khi không có di chúc hợp lệ, với quy định rõ ràng về hàng thừa kế và diện thừa kế Điều này thể hiện ý chí của Nhà nước thông qua các quy định pháp luật Sự phân biệt giữa động sản và bất động sản trong thừa kế cũng khác nhau giữa các quốc gia Để giải quyết xung đột pháp luật về thừa kế, các nước cần quy định cụ thể về các xung đột này, đảm bảo tính thống nhất và rõ ràng trong các quy phạm thực chất của mình.
Lịch sử hình thành thừa kế theo pháp luật trong tư pháp quốc tế đã được nhiều quốc gia quan tâm từ lâu, đặc biệt khi giao lưu quốc tế gia tăng Tại Việt Nam, trước khi Bộ Luật Dân Sự ra đời, pháp lệnh về thừa kế 1990 đã ghi nhận quyền thừa kế có yếu tố nước ngoài, nhưng nội dung còn mập mờ và thiếu cụ thể Theo điều 37 của pháp lệnh này, Nhà nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam bảo hộ quyền thừa kế của người nước ngoài đối với tài sản trên lãnh thổ Việt Nam, tuy nhiên, vẫn chưa phân định rõ ràng quyền thừa kế theo pháp luật có yếu tố nước ngoài và các tài sản do người thừa kế để lại.
Trước khi Bộ Luật Dân Sự Việt Nam có hiệu lực, vấn đề thừa kế theo pháp luật có yếu tố nước ngoài chỉ được đề cập qua một số văn bản với nguyên tắc chung, thiếu quy định chi tiết và quy phạm xung đột Điều này dẫn đến khó khăn trong việc giải quyết các vụ việc thừa kế cụ thể có yếu tố nước ngoài.
Kể từ khi Bộ Luật Dân Sự Việt Nam có hiệu lực, nhiều quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài đã được điều chỉnh bởi các quy phạm xung đột Tuy nhiên, chế định thừa kế vẫn còn thiếu sót Để bảo đảm an toàn pháp lý cho các chủ thể trong quan hệ dân sự quốc tế, việc hoàn thiện Tư Pháp Quốc Tế tại Việt Nam là rất cần thiết.
Bộ Luật Dân Sự Việt Nam 1995 quy định về quyền sở hữu tại điều 833, trong đó khoản 1 nêu rõ việc xác lập và chấm dứt quyền sở hữu cũng như nội dung quyền sở hữu được xác định theo pháp luật của nước nơi có tài sản, trừ khi pháp luật Việt Nam có quy định khác Khoản 2 chỉ ra rằng quyền sở hữu đối với động sản trong quá trình vận chuyển được xác định theo pháp luật của nước đến nơi động sản chuyển tới, nếu không có thỏa thuận khác Khoản 3 quy định việc phân biệt động sản và bất động sản dựa trên pháp luật của nước nơi tài sản đó hiện hữu.
Sau mười năm áp dụng, Bộ Luật Dân Sự Việt Nam 1995 đã bộc lộ nhiều bất cập, không còn phù hợp với thực tiễn Do đó, Bộ Luật Dân Sự Việt Nam 2005 được ban hành để thay thế, nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu phát triển của xã hội.
Bộ Luật Dân Sự 1995 và 2005 quy định rõ về chế định thừa kế theo pháp luật có yếu tố nước ngoài Cụ thể, Điều 767 của Bộ Luật Dân Sự 2005 đưa ra các quy định chi tiết liên quan đến vấn đề này Ngoài ra, các hiệp định tương trợ mà Việt Nam đã ký kết cũng có những quy định liên quan đến thừa kế có yếu tố nước ngoài.
Các quy định pháp luật về thừa kế theo pháp luật quốc tế ở các nước thuộc hệ thống pháp luật chung (common law) như Anh, Mỹ, Argentina và Đan Mạch phân chia di sản thừa kế thành hai loại: bất động sản và động sản Đối với động sản, luật áp dụng để xác định quyền thừa kế là luật nơi có tài sản (Lex rei sitae), ngay cả khi tài sản được xác định theo luật nơi cư trú cuối cùng của người để lại di sản Khi giải quyết xung đột pháp luật về thừa kế, các quốc gia này có thể áp dụng các nguyên tắc khác nhau để phân định di sản thừa kế, thường được gọi là giải quyết xung đột về định danh.
Nhiều quốc gia Tây Âu như Đức, Italia và Bồ Đào Nha giải quyết các vấn đề thừa kế có yếu tố nước ngoài theo nguyên tắc huyết thống, tức là áp dụng luật quốc tịch của người để lại di sản (Lex patriae) mà không phân chia di sản thành các loại khác nhau Tương tự, các nước Đông Âu như Ba Lan và Tiệp Khắc cũng tuân theo nguyên tắc này, theo đó di sản được giải quyết dựa trên luật quốc tịch của người để lại di sản tại thời điểm qua đời Tuy nhiên, một số quốc gia như Albania và Hungary có quy định riêng, yêu cầu áp dụng luật quốc gia đối với các vụ thừa kế liên quan đến đất đai trên lãnh thổ của họ.
Theo quy định của pháp luật Liên Bang Nga, quan hệ thừa kế được xác định dựa trên luật pháp của quốc gia nơi người để lại di sản có nơi cư trú cuối cùng Đối với việc thừa kế các công trình xây dựng trên lãnh thổ Nga, luật pháp Nga sẽ được áp dụng.
Luật pháp của nước Mông Cổ cũng được quy định tương tự , theo điều
405 Bộ luật dân sự Mông Cổ.
Một số vấn đề đặt ra là trong trường hợp công trình xây dựng nằm ngoài sẽ được giải quyết theo pháp luật của nước nào?.
Trong thực tiễn và lý luận, các tòa án Nga áp dụng luật pháp của quốc gia nơi có các công trình xây dựng khi giải quyết các vụ việc liên quan đến chúng.
Từ quy định xung đột một chiều, các tòa án Nga đã phát triển thành quy phạm xung đột hai chiều Nếu xem bất động sản tại Nga là tất cả các công trình xây dựng, thì nguyên tắc Lex rei sitae sẽ được áp dụng để giải quyết các vấn đề xung đột liên quan đến thừa kế bất động sản.
*Quy định trong các hiệp định tương trợ tư pháp mà Việt Nam là thành viên
Các Hiệp Định Tương trợ Tư Pháp giữa Việt Nam và các quốc gia khác thường bao gồm điều khoản điều chỉnh quan hệ thừa kế giữa công dân và pháp nhân Tính đến năm 2006, Việt Nam đã ký kết 14 hiệp định tương trợ tư pháp, nhằm giải quyết các vấn đề phát sinh trong lĩnh vực dân sự và hôn nhân gia đình giữa công dân, pháp nhân Việt Nam và các bên nước ngoài đã ký kết.
Trong các hiệp định này, vấn đề thừa kế có yếu tố nước ngoài đã được cụ thể hóa thành một hệ thống quy phạm đầy đủ, nhằm điều chỉnh kịp thời các quan hệ thừa kế giữa các bên liên quan.
Nguyên tắc chỉ đạo trong thừa kế theo các hiệp định quốc tế là nguyên tắc bình đẳng giữa công dân của các nước ký kết Cụ thể, công dân của mỗi nước có quyền bình đẳng trong việc lập hoặc hủy bỏ di chúc liên quan đến tài sản và quyền lợi tại nước kia Họ cũng có khả năng nhận tài sản hoặc quyền lợi theo các điều kiện tương tự như công dân nước ký kết đó.
THỰC TIỄN GIẢI QUYẾT THỪA KẾ THEO PHÁP LUẬT
2.1 Thực tiễn giải quyết tranh chấp về thừa kế theo pháp luật trong tư pháp quốc tế tại Việt Nam.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, số lượng người nước ngoài sinh sống và làm việc tại Việt Nam ngày càng tăng, cùng với sự gia tăng số lượng người Việt Nam làm ăn ở nước ngoài Điều này đặt ra thách thức về vấn đề thừa kế có yếu tố nước ngoài trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
Năm 2008 tổng số vụ việc thừa kế theo pháp luật có yếu tố nước ngoài là
Trong tổng số 55 vụ việc, đã giải quyết được 20 vụ, trong khi 35 vụ còn lại chưa được xử lý Cụ thể, trong 20 vụ việc đã giải quyết, có 10 vụ bị đình chỉ, 5 vụ được ủy thác tư pháp, 3 vụ được công nhận, và 2 vụ đã được đưa ra xét xử.
Năm 2009, tổng cộng có 47 vụ việc được ghi nhận, trong đó 15 vụ đã được giải quyết Cụ thể, trong số 15 vụ này, có 7 vụ bị đình chỉ, 3 vụ được ủy thác tư pháp, 2 vụ đã đưa ra xét xử và 3 vụ được công nhận Số vụ việc còn lại là 35 vụ chưa được giải quyết.
Năm 2010, tổng cộng có 53 vụ việc được ghi nhận, trong đó 19 vụ đã được giải quyết và 34 vụ còn lại chưa được xử lý Trong số 19 vụ đã giải quyết, có 13 vụ bị đình chỉ, 5 vụ được ủy thác tư pháp, và chỉ 1 vụ được đưa ra xét xử.
Trong những năm qua, việc giải quyết các vụ thừa kế có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam vẫn chưa đạt hiệu quả cao, với vấn đề ủy thác tư pháp thường xuyên được đặt ra Các Tòa Án vẫn còn nhiều thiếu sót và vướng mắc trong việc áp dụng pháp luật, dẫn đến số lượng vụ việc chưa được giải quyết ngày càng gia tăng Nhiều vụ việc phải trải qua nhiều lần giải quyết, trong khi các bản án đã có hiệu lực pháp luật vẫn bị đình chỉ.
HẠN CHẾ, NGUYÊN NHÂN VÀ NHỮNG GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ VIỆC THỰC HIỆN CHẾ ĐỊNH THỪA KẾ TRONG TƯ PHÁP QUỐC TẾ TẠI VIỆT NAM
KẾ TRONG TƯ PHÁP QUỐC TẾ TẠI VIỆT NAM.
Trước khi Bộ luật dân sự (BLDS) Việt Nam có hiệu lực, vấn đề thừa kế có yếu tố nước ngoài chỉ được đề cập một cách chung chung trong một số văn bản, thiếu các quy định chi tiết và quy phạm xung đột cần thiết cho việc giải quyết các vụ việc cụ thể Kể từ khi BLDS có hiệu lực, nhiều quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài đã được điều chỉnh bởi các quy phạm xung đột, tuy nhiên, chế định thừa kế vẫn còn hạn chế.
Bộ luật Dân Sự Việt Nam năm 2005 ra đời với quy định chung chung về thừa kế có yếu tố nước ngoài, chưa được cụ thể hóa Luật chỉ dành một điều khoản duy nhất để điều chỉnh vấn đề thừa kế theo pháp luật, và các quy phạm xung đột dẫn chiếu vẫn chưa rõ ràng.
Văn bản hướng dẫn giải quyết thừa kế trong tư pháp quốc tế, đặc biệt là thừa kế theo pháp luật quốc tế, hiện vẫn còn hạn chế và chưa đủ để điều chỉnh các quan hệ pháp luật dân sự liên quan đến thừa kế có yếu tố nước ngoài.
Việt Nam hiện chưa ký kết nhiều hiệp định tương trợ tư pháp, và quá trình nghiên cứu, tìm hiểu để tham gia vào các hiệp định này thường kéo dài Một vấn đề quan trọng là việc áp dụng các hiệp định này trong thực tiễn, cũng như tính phù hợp của chúng với thông lệ quốc tế và xã hội Việt Nam Đây là một trong những hạn chế mà Việt Nam đang phải đối mặt.
Vào thứ năm, các cơ quan Tòa Án vẫn chưa áp dụng pháp luật một cách triệt để, dẫn đến nhiều thiếu sót trong quy trình thực hiện Bên cạnh đó, trình độ am hiểu pháp luật nước ngoài của các Thẩm Phán còn hạn chế.
Vấn đề ủy thác Tư Pháp tại Việt Nam hiện đang gặp nhiều khó khăn, đặc biệt trong các vụ thừa kế có yếu tố nước ngoài, dẫn đến tình trạng ách tắc Quy trình ủy thác tư pháp theo pháp luật Việt Nam bắt đầu từ Tòa Án, nơi hồ sơ được chuyển đến Bộ Tư Pháp, sau đó đến Bộ Ngoại Giao và cuối cùng là Đại Sứ Quán tại quốc gia liên quan Tại đây, hồ sơ sẽ được chuyển đến cơ quan Tư Pháp của nước bạn để thu thập chứng cứ Quá trình này có thể kéo dài cả năm, dễ dàng dẫn đến việc vụ việc quá hạn theo quy định của pháp luật Tố Tụng dân sự Việt Nam.
Vào thứ Bảy, các đương sự đã chậm trễ trong việc cung cấp thông tin, thông tin cung cấp không chính xác và thiếu sót, đồng thời không chịu trả chi phí cho hoạt động tố tụng tại Tòa Án Sự hiểu biết pháp luật của các đương sự cũng như người dân Việt Nam nói chung còn hạn chế, trình độ dân trí chưa cao và ý thức tìm hiểu pháp luật còn yếu.
Trong bối cảnh thị trường toàn cầu ngày càng mở rộng và giao lưu quốc tế phát triển mạnh mẽ, hệ thống pháp luật Việt Nam chưa theo kịp với các thông lệ quốc tế Sự yếu kém này dẫn đến việc các quy định pháp luật, đặc biệt là trong lĩnh vực thừa kế có yếu tố nước ngoài, không còn phù hợp với thực tiễn hiện tại Hệ thống pháp luật hiện hành cũng chưa cung cấp sự rõ ràng cần thiết, đặc biệt là trong việc phân chia di sản thừa kế thành động sản và bất động sản.
Các văn bản hướng dẫn từ các cơ quan có thẩm quyền hiện nay đã trở nên lỗi thời và không còn phù hợp với thực tế trong nước và quốc tế Hơn nữa, tài liệu hướng dẫn về thừa kế có yếu tố nước ngoài vẫn còn thiếu và chưa đáp ứng được nhu cầu thực tiễn.
Cán bộ tìm hiểu về pháp luật nước ngoài còn hạn chế và trình độ chưa cao, đặc biệt trong lĩnh vực thừa kế có yếu tố nước ngoài Sự quan tâm đến vấn đề này vẫn chưa đủ mạnh và chưa được chú trọng đúng mức.
Con đường ủy thác tư pháp tại Việt Nam hiện nay còn nhiều khó khăn và phức tạp, dẫn đến việc tiêu tốn thời gian đáng kể So với các quốc gia khác, quy trình ủy thác tư pháp ở Việt Nam chưa được đơn giản hóa Các nước trên thế giới thường sử dụng các phương thức như ủy thác trực tiếp giữa các tòa án, ủy thác qua con đường ngoại giao, hoặc ủy thác bằng đại diện đặc biệt để rút ngắn thời gian và nâng cao hiệu quả.
Việt Nam hiện đang có ít hiệp định tương trợ tư pháp được ký kết, và quá trình đàm phán cũng như ký kết các hiệp định này vẫn chưa diễn ra nhiều.
Thứ sáu, trình độ dân trí nước ta còn thấp, sự hiểu biết về pháp luật của người dân còn yếu kém.
3.3.1 Giải pháp về hoàn thiện hệ thống pháp luật
Khai thác quy phạm xung đột trong pháp luật, đặc biệt là Điều 766, khoản 1, Bộ luật dân sự Việt Nam 2005, cho thấy việc xác lập và chấm dứt quyền sở hữu tài sản được xác định theo pháp luật của nước nơi có tài sản, trừ khi có quy định khác của pháp luật Việt Nam Mặc dù điều khoản này không định nghĩa rõ ràng về “việc xác lập” quyền sở hữu, nhưng qua việc giải thích luật, chúng ta có thể hoàn thiện Tư pháp quốc tế Việt Nam trong vấn đề xung đột pháp luật về thừa kế Theo đó, thừa kế theo pháp luật sẽ được điều chỉnh bởi pháp luật của nước nơi có tài sản, một giải pháp cũng được công nhận tại các quốc gia như Mê-hi-cô, Pa-na-ma, U-ru-goay và Vê-nê-du-ê-la.
Vào năm 1975, anh A chuyển đến Pháp sinh sống cùng gia đình và sau đó đã trở thành công dân Pháp Sau khi đất nước mở cửa, anh A đã quay trở về Việt Nam để cư trú.
Năm 2001, anh A qua đời tại Việt Nam, để lại di sản bao gồm một ngôi nhà ở Pháp, một căn hộ và một số động sản tại Hà Nội, cùng với một số tài sản quý tại ngân hàng Thụy Sĩ và một số động sản gửi cho chị gái tại Đức Do không thể thỏa thuận, con trai anh A, mang quốc tịch Pháp, và em trai anh, quốc tịch Việt Nam, đã yêu cầu Tòa án can thiệp để giải quyết vấn đề thừa kế Theo quy định pháp luật, di sản sẽ được điều chỉnh bởi luật pháp nơi có tài sản: di sản tại Pháp theo luật Pháp, di sản tại Thụy Sĩ theo luật Thụy Sĩ, di sản tại Đức theo luật Đức, và di sản tại Việt Nam theo luật Việt Nam Việc áp dụng quy phạm xung đột và giải thích pháp luật là cần thiết để hoàn thiện quy trình thừa kế.
Thứ hai, Giải pháp hoàn thiện bằng cách thiết lập quy phạm xung đột mới.