1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Những đặc điểm chính của địa danh tỉnh kon tum

162 29 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 162
Dung lượng 12,11 MB

Cấu trúc

  • 1. Lý do chọn đề tài (10)
  • 2. Đối tượng, phạm vi, mục đích nghiên cứu (11)
  • 3. Lịch sử nghiên cứu (12)
  • 4. Phương pháp nghiên cứu (14)
  • 5. Đóng góp của luận văn (15)
  • 6. Bố cục luận văn (16)
  • Chương 1: Tổng quan về địa danh và địa danh ở Kon Tum (18)
    • 1.1 Cơ sở lý luận về địa danh và địa danh học (18)
      • 1.1.1 Khái niệm về địa danh (18)
      • 1.1.2 Những vấn đề của địa danh học (19)
      • 1.1.3 Mối quan hệ của địa danh học với các ngành khoa học khác (25)
      • 1.1.4 Ý nghĩa việc nghiên cứu địa danh (28)
    • 1.2 Khái quát về địa bàn và địa danh Kon Tum (29)
      • 1.2.1 Khái quát về tỉnh Kon Tum (29)
        • 1.2.1.1 Điều kiện tự nhiên (29)
        • 1.2.1.2 Tình hình kinh tế – xã hội (35)
        • 1.2.1.3 Vài nét về lịch sử và sự điều chỉnh địa giới Kon Tum qua các thời kỳ lịch sử (38)
      • 1.2.2 Địa danh ở Kon Tum - kết quả thu thập và phân loại (46)
    • 1.3 Tiểu kết (51)
  • Chương 2: Đặc điểm về cấu tạo của địa danh ở Kon Tum (54)
    • 2.1 Phương thức định danh (54)
      • 2.1.1 Phương thức tự tạo (56)
        • 2.1.1.1 Đặt địa danh dựa vào đặc điểm của đối tượng địa lý (57)
        • 2.1.1.3 Địa danh hình thành dựa trên thứ tự (60)
      • 2.1.2 Phương thức chuyển hóa (61)
        • 2.1.2.1 Chuyển hóa trong nội bộ một loại địa danh (62)
        • 2.1.2.2 Chuyển hóa từ loại hình địa danh này sang loại hình địa danh khác (63)
      • 2.1.3 Phương thức vay mượn (66)
    • 2.2 Cấu tạo địa danh (67)
      • 2.2.1 Vấn đề xây dựng mô hình cấu trúc địa danh (0)
      • 2.2.2 Cấu tạo của tên riêng trong địa danh ở Kon Tum (73)
        • 2.2.2.1 Địa danh đơn (75)
        • 2.2.2.2 Địa danh phức (76)
    • 2.3 Tiểu kết (78)
  • Chương 3: Đặc điểm về nguồn gốc và ý nghĩa của địa danh ở Kon Tum; sự hình thành và biến đổi địa danh ở Kon Tum (80)
    • 3.1 Đặc điểm về nguồn gốc (80)
      • 3.1.1 Các địa danh có nguồn gốc rõ ràng (80)
        • 3.1.1.1 Các địa danh có nguồn gốc ngôn ngữ bản địa (81)
        • 3.1.1.2 Địa danh có nguồn gốc thuần Việt (82)
        • 3.1.1.3 Địa danh có nguồn gốc ngôn ngữ Hán (82)
        • 3.1.1.4 Địa danh đặt bằng các ngôn ngữ khác (83)
        • 3.1.1.5 Một địa danh được gọi bằng hai ngôn ngữ (83)
      • 3.1.2 Địa danh chưa xác định rõ ràng về nguồn gốc (87)
    • 3.2 Đặc điểm về ý nghĩa (87)
      • 3.2.1 Ý nghĩa phản ánh hiện thực (87)
        • 3.2.1.1 Về mặt lịch sử (89)
        • 3.2.1.2 Về mặt địa lý (90)
        • 3.2.1.3 Về mặt kinh tế (91)
        • 3.2.1.4 Về mặt dân tộc học, xã hội học (0)
        • 3.2.1.5 Về mặt ngôn ngữ (92)
      • 3.2.2 Tính võ đoán của địa danh và địa danh ở Kon Tum (93)
    • 3.3 Đặc trưng ngôn ngữ và văn hóa được biểu hiện qua quá trình hình thành và biến đổi địa danh ở Kon Tum (0)
      • 3.3.1 Nét đặc trưng văn hóa thể hiện qua thành tố chung của địa danh (96)
        • 3.3.1.1 Thành tố chung phản ánh nét đặc trưng văn hóa địa hình (96)
        • 3.3.1.2 Thành tố chung phản ánh nét đặc trưng văn hóa - tộc người (96)
        • 3.3.1.3 Thành tố chung phản ánh nét đặc trưng văn hóa - văn minh (97)
      • 3.3.2 Nét đặc trưng văn hóa của địa danh thể hiện qua nghệ thuật dân (97)
    • 3.4 Nguyên nhân hình thành và biến đổi địa danh ở Kon Tum (103)
      • 3.4.1 Nguyên nhân ngoài ngôn ngữ (103)
        • 3.4.1.1 Nguyên nhân về chính trị (103)
        • 3.4.1.2 Nguyên nhân về tâm lý (105)
      • 3.4.2 Nguyên nhân thuộc về ngôn ngữ (106)
        • 3.4.2.1 Nguyên nhân phiên âm (106)
        • 3.4.2.2 Nguyên nhân về ngữ âm (109)
    • 3.5 Quá trình hình thành, biến đổi của địa danh ở Kon Tum và vấn đề (110)
      • 3.5.1 Sự ra đời và biến đổi của địa danh ở Kon Tum tạo ra một kiểu từ ngữ giao tiếp mới (110)
      • 3.5.2 Vấn đề danh pháp hóa trên địa bàn (112)
    • 3.6 Tiểu kết (113)
  • Kết luận (116)

Nội dung

Đối tượng, phạm vi, mục đích nghiên cứu

Luận văn này nghiên cứu hệ thống địa danh tại tỉnh Kon Tum, bao gồm tên gọi các đối tượng địa lý tự nhiên như sông, hồ, suối, núi, đồi; địa lý cư trú như làng, xã, thôn, xóm, huyện, thị xã; và các công trình xây dựng trong không gian hai chiều như cầu, đường, chợ, bến xe.

Luận văn tập trung vào việc khảo sát và sưu tầm các loại địa danh trong phạm vi hành chính của tỉnh Kon Tum tính đến năm 2007 Nghiên cứu chủ yếu dựa vào tư liệu lịch sử và lời kể của nhân chứng để tái hiện một cách toàn diện bức tranh về Kon Tum trong bối cảnh đồng đại.

Mục đích nghiên cứu của chúng tôi là hệ thống hóa và làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản trong địa danh học, bao gồm khái niệm địa danh, đối tượng nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, phân loại địa danh và phương thức cấu thành địa danh.

Dựa trên kết quả khảo sát và thu thập số liệu từ thực địa, chúng tôi tiến hành nghiên cứu địa danh tỉnh Kon Tum dưới góc độ ngôn ngữ học Nghiên cứu này tập trung vào phương thức định danh, cấu tạo, nguồn gốc, ý nghĩa, cũng như quá trình hình thành và biến đổi của địa danh Qua đó, chúng tôi nhận xét về sự giao thoa và tiếp xúc ngôn ngữ, văn hóa tại địa phương, khẳng định vai trò của địa danh học trong mối liên hệ với các ngành khoa học như ngôn ngữ học, địa lý học, lịch sử học, văn hóa học, dân tộc học và xã hội học.

Lịch sử nghiên cứu

Nghiên cứu địa danh đã bắt đầu từ sớm ở nhiều quốc gia trên thế giới Bài viết này sẽ tóm tắt một số điểm chính về lịch sử nghiên cứu địa danh tại các nước khác nhau và Việt Nam Đặc biệt, vào đầu thời Đông Hán (năm 32-92) ở Trung Quốc, tác phẩm Hán thư đã đóng góp quan trọng vào lĩnh vực này.

Ban Cố đã ghi chép hơn bốn ngàn địa danh, trong đó một số đã được giải thích về tên gọi và quá trình phát triển Thủy Kinh chú của Lệ Đạo Nguyên ghi lại hơn hai mươi ngàn địa danh thời Bắc Ngụy Tại phương Tây, từ điển địa danh đầu tiên xuất hiện ở Ý vào thế kỷ XVII.

Poyares đã xuất bản "Dicionario de nomes proprios de Regiónes" vào năm 1667, nhưng lĩnh vực địa danh học (toponymie) chỉ thực sự ra đời vào thế kỷ XIX Các công trình địa danh học bắt đầu xuất hiện ở nhiều quốc gia lớn như Thụy Sĩ, Áo, Pháp và Nga Năm 1872, J.J.Egli, một nhà nghiên cứu người Thụy Sĩ, đã công bố tác phẩm về địa danh học Đến năm 1903, J.W.Nagl từ Áo cũng cho ra mắt công trình tương tự Trong giai đoạn đầu, các tác phẩm địa danh học chủ yếu tập trung vào việc nghiên cứu nguồn gốc của các địa danh.

Từ thế kỷ XX, nghiên cứu địa danh đã trở nên tổng hợp và liên ngành, với cơ sở lý luận ngày càng hoàn thiện Jilliénon (1854-1926) đã thúc đẩy nghiên cứu địa danh theo hướng địa lý học qua tác phẩm Atlat ngôn ngữ Pháp năm 1902 Năm 1926, Dauzat A giới thiệu phương pháp văn hóa và địa lý học trong cuốn Nguồn gốc và sự phát triển địa danh, tiếp theo là Địa danh học Pháp năm 1948 A.V Superanskaja cũng có những công trình tổng hợp quan trọng về địa danh Tại Việt Nam, đầu thế kỷ XX, các tác giả như Đào Duy Anh với Đất nước Việt Nam qua các đời đã làm rõ quá trình xác lập lãnh thổ, trong đó địa danh là chứng cứ quan trọng.

Mối liên hệ về ngôn ngữ cổ đại ở Đông Nam Á được thể hiện qua một số tên sông, với những nghiên cứu đầu tiên về địa danh học từ Nguyễn Văn Âu trong tác phẩm "Địa danh Việt Nam" và "Một số vấn đề về địa danh học ở Việt Nam" Trần Thanh Tâm cũng đã đóng góp ý kiến về lý luận địa danh học và khái quát về địa danh Việt Nam Nguyễn Quang Ân trong tác phẩm "Việt Nam, những thay đổi địa danh và địa giới các đơn vị hành chính 1945-1997" đã trình bày rõ ràng quá trình thay đổi địa danh hành chính trong hơn 50 năm qua từ khi đất nước giành độc lập.

Lê Trung Hoa và Nguyễn Kiên đã trình bày hai cách tiếp cận khác nhau về phân loại địa danh, nhưng đều nhấn mạnh những vấn đề cơ bản trong nghiên cứu địa danh Cả hai tác giả đều giải thích cấu trúc, ý nghĩa và nguồn gốc của một số địa danh, cũng như sự biến đổi của chúng Ngoài ra, Bùi Thiết cũng đóng góp vào lĩnh vực này với nghiên cứu về địa danh văn hóa.

Việt Nam, với sự hình thành và phát triển của các tên làng người Việt cho đến năm 1945, đã được Nguyễn Dược, Trung Hải và Đinh Xuân Vịnh giải thích chi tiết trong cuốn "Sổ tay địa danh Việt Nam" Cuốn sách này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các địa danh, giúp độc giả hiểu rõ hơn về văn hóa và lịch sử của đất nước.

Ngoài ra, còn có nhiều luận án và luận văn nghiên cứu khoa học về địa danh tại một số khu vực, chẳng hạn như Tạ Văn Thông, cùng với việc phân tích tên riêng trong tiếng Kơ.

Ho, Điểm qua một số địa danh Thái trên miền Tây Bắc, Nghiên cứu địa danh Quảng Trịcủa Từ Thu Mai,…

Nghiên cứu địa danh các tỉnh Tây Nguyên đã được thực hiện qua nhiều công trình của Trần Văn Dũng, bao gồm "Vài đặc điểm về cấu trúc địa danh ở Buôn Mê Thuột", "Những đặc điểm chính của địa danh Dak Lăk", và "Địa danh Buôn Ma Thuột - nhìn từ góc độ ngôn ngữ" Những nghiên cứu này góp phần làm rõ đặc trưng và sự phong phú của địa danh trong khu vực.

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về Kon Tum từ các khía cạnh văn hóa, xã hội và dân tộc, nhưng nghiên cứu ngôn ngữ học về các địa danh tại đây vẫn còn hạn chế.

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp thống kê và phân loại là phương pháp chính trong luận văn này, với việc áp dụng thống kê ngôn ngữ học để nghiên cứu định lượng và định tính, nhằm xác định các từ có tần suất xuất hiện cao và độ phân bố Chúng tôi tiến hành thống kê, phân loại, miêu tả và đánh giá dựa trên các nguồn tư liệu, từ đó rút ra những nhận xét liên quan đến đề tài theo các tiêu chí như loại hình, ngữ nguyên và cách thức đặt tên để phân thành các tiểu loại Tư liệu được sử dụng bao gồm sách, báo, bài nghiên cứu qua các thời kỳ, bản đồ và các loại từ điển.

Điền dã, hay khảo sát thực địa, là phương pháp hữu hiệu để giải quyết những nghi vấn liên quan đến quá trình hình thành và tiêu vong của địa danh Phương pháp này giúp làm sáng tỏ thời điểm ra đời, nguồn gốc và ý nghĩa của các địa danh, từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về lịch sử và văn hóa của khu vực.

4.3 Phương pháp so sánh đối chiếu

4.3.1 Phương pháp đối chiếu ngôn ngữ học

Khảo sát các đặc điểm của địa danh Kon Tum thông qua phương pháp so sánh đối chiếu, dựa trên nghiên cứu từ vựng học, ngữ pháp học, phương ngữ học và ngôn ngữ học lịch sử, cho thấy sự đa dạng sắc tộc và ngôn ngữ tại khu vực này.

4.3.2 Phương pháp đối chiếu lịch sử

Lịch sử cung cấp thông tin quý giá để địa danh học xác định nguồn gốc và ý nghĩa của các lớp địa danh Ngược lại, các địa danh cũng hỗ trợ các nhà nghiên cứu khẳng định và làm rõ những dữ liệu lịch sử.

4.4 Phương pháp địa lý học

Địa danh ở Kon Tum thể hiện sự đa dạng và phức tạp, phản ánh sự phong phú về loại hình đối tượng địa lý Cuộc sống của cư dân bản địa luôn gắn bó chặt chẽ với thiên nhiên, cho thấy các điều kiện tự nhiên và xã hội của khu vực qua các địa danh Do đó, phương pháp địa lý học đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu địa danh, đặc biệt là ở Kon Tum.

Khảo sát bản đồ theo diện đồng đại và lịch đại giúp xác định các loại địa danh xuất hiện ở khu vực nào, thời điểm nào chúng xuất hiện và biến mất, cũng như những thay đổi về văn tự liên quan.

Đóng góp của luận văn

Luận văn này cung cấp cái nhìn tổng quát về địa danh ở Kon Tum, thông qua việc thu thập và trình bày hệ thống các lớp địa danh Nó nêu rõ các đặc điểm cơ bản như nguồn gốc, cấu tạo, ý nghĩa và sự biến đổi của các địa danh này.

Luận văn khảo sát các đặc điểm chính của địa danh tại Kon Tum qua các thời kỳ, đồng thời làm rõ những nét tương đồng trong phương thức định danh của địa danh vùng này so với các địa phương khác trên cả nước.

Nghiên cứu địa danh ở Kon Tum mang lại nhiều ý nghĩa thực tiễn, giúp giáo dục lòng yêu quê hương và trân trọng giá trị văn hóa, lịch sử của tỉnh Những địa danh này không chỉ là nguồn tư liệu quý báu cho các nhà nghiên cứu mà còn cung cấp cái nhìn toàn diện về Kon Tum cho những người quan tâm.

Bố cục luận văn

Ngoài phần dẫn luận, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục, phần nội dung của luận văn gồm 3 chương chính sau:

Chương 1: Tổng quan về địa danh và địa danh ở Kon Tum.

Phần này tập trung vào cơ sở lý luận về địa danh và địa danh học, cũng như mối quan hệ của địa danh với các ngành khoa học khác và ý nghĩa của việc nghiên cứu địa danh Bài viết sẽ khái quát về tỉnh Kon Tum, bao gồm điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội, lịch sử và sự điều chỉnh địa giới qua các thời kỳ Ngoài ra, sẽ có cái nhìn tổng quan về các địa danh ở Kon Tum thông qua kết quả thu thập và phân loại theo tiêu chí loại hình và ngữ nguyên.

Chương 2: Đặc điểm về cấu tạo của địa danh ở Kon Tum

Chương này tập trung vào việc nghiên cứu các phương thức định danh chính, đặc biệt là ba phương thức: tự tạo, chuyển hóa và vay mượn Ngoài ra, nội dung cũng xem xét các kiểu địa danh dưới góc độ cấu tạo.

Chương 3: Đặc điểm về nguồn gốc, ý nghĩa của địa danh ở Kon Tum;

Sự hình thành và biến đổi của địa danh ở Kon Tum

Chương này khám phá nguồn gốc ngữ nguyên và ý nghĩa của địa danh, xác định số lượng và tỷ lệ các nhóm, loại địa danh tại khu vực Luận văn phân tích ý nghĩa phản ánh thực tế và tính võ đoán của địa danh, đặc biệt là ở Kon Tum Ngoài ra, chúng tôi cũng giới thiệu những nét đặc trưng văn hóa liên quan.

Ngôn ngữ được thể hiện qua sự hình thành và biến đổi địa danh tại Kon Tum, với một số nguyên nhân cơ bản dẫn đến quá trình này Bên cạnh đó, bài viết cũng đề cập đến vấn đề danh pháp hóa địa danh trong khu vực, cũng như cách đọc và viết các địa danh một cách chính xác.

Tổng quan về địa danh và địa danh ở Kon Tum

Cơ sở lý luận về địa danh và địa danh học

1.1.1 Khái niệm về địa danh

Khái niệm địa danh vẫn còn thiếu sự thống nhất, mặc dù được nhiều người thừa nhận là tên gọi của các đối tượng địa lý, cụ thể là tên gọi của vùng đất.

A.V.Superanskaja nhận định “Địa danh là tên gọi các địa điểm được biểu thị bằng những từ riêng Đó là các tên gọi địa lý, địa danh hay toponymia”,và giải thích một cách cụ thể rằng “Những địa điểm, mục tiêu địa lý đó là những vật thể tự nhiên hay nhân tạo với sự định vị xác định trên bề mặt trái đất, từ những vật thể lớn nhất đến những vật thể nhỏ nhất đều có tên gọi” (cf Từ Thu Mai) [84, tr.20]. Đào Duy Anh cho rằng “Địa danh là các tên miền đất (nom de terre)”

Nguyễn Văn Âu định nghĩa rằng địa danh là tên gọi của các khu vực địa lý, trong khi đó địa danh học là một lĩnh vực khoa học chuyên nghiên cứu về các tên gọi này.

Nguyễn Kiên Trường định nghĩa địa danh là tên gọi của các đối tượng địa lý tự nhiên và nhân văn có vị trí xác định trên bề mặt trái đất Mặc dù các định nghĩa này đã phần nào khái quát về địa danh, nhưng vẫn chưa đầy đủ Lê Trung Hoa từ góc độ ngôn ngữ học đưa ra một định nghĩa rõ ràng hơn: địa danh là những từ hoặc ngữ được dùng làm tên riêng cho các địa hình thiên nhiên, đơn vị hành chính, vùng lãnh thổ và công trình xây dựng có tính không gian hai chiều Dựa trên định nghĩa ngắn gọn và dễ hiểu này, chúng tôi xác định rằng địa danh là tên gọi của những đối tượng địa lý tự nhiên và những đối tượng do con người kiến tạo.

1.1.2 Những vấn đề của địa danh học Địa danh học là một bộ phận của ngôn ngữ học nằm trong từ vựng học, địa danh học bao gồm những vấn đề sau: a) Vấn đề chức năng của địa danh Địa danh có chức năng cơ bản là định danh và cá thể hóa đối tượng, phản ánh hiện thực, làm công cụ giao tiếp Địa danh là tên gọi đối tượng địa lý (tự nhiên hoặc nhân văn) Do vậy, địa danh có chức năng định danh sự vật Tuy nhiên, vì là tên gọi nên địa danh còn mang chức năng của danh từ riêng là cá thể hóa đối tượng Nhờ vào các chức năng này, địa danh giúp con người khu biệt đối tượng để thực hiện tốt chức năng giao tiếp Do vậy, địa danh trở thành một bộ phận ngôn ngữ cần thiết, không thể tách rời đời sống xã hội của chúng ta.

Mặc dù việc đặt tên cho địa danh không luôn phản ánh rõ ràng ý đồ của người đặt tên, nhưng những cái tên này vẫn ghi lại dấu ấn về sự tồn tại của địa danh tại thời điểm hình thành Ví dụ, làng Đắk Sút thể hiện sự phong phú của mật ong, làng Kon Tơneh nổi bật với nhiều đu đủ, làng Kon Klor với sự hiện diện của cây gạo, và làng Kon Xơmuh với nhiều cây le.

Địa danh không chỉ có chức năng định danh mà còn phản ánh lịch sử của một vùng đất Mỗi địa danh xuất hiện trong bối cảnh lịch sử và xã hội cụ thể, do đó, chúng mang trong mình giá trị lịch sử đặc trưng của địa phương Tại Kon Tum, nhiều địa danh ghi dấu những sự kiện quan trọng, biến cố xã hội, hoặc tưởng nhớ đến các anh hùng và nhân vật có vai trò nổi bật trong lịch sử Chúng tôi sẽ trình bày hai địa danh tiêu biểu để minh chứng cho điều này.

Tân Hương, thành lập năm 1874, là một ấp nằm ở trung tâm thị xã Kon Tum, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử di dân của người Việt tại Tây Nguyên Tân Hương được xem là căn cứ đầu tiên của người Việt trong khu vực này.

Trại Lý, sau này được đổi tên thành Gò Mít vào năm 1909 do có nhiều cây mít, và từ năm 1926 mang tên Tân Hương, là tên gọi trước đây của thị xã Kon Tum, nơi có sự hiện diện của các làng người Kinh Ngày 03-02-1929, tổng Tân Hương được công nhận là thị trấn Kon Tum theo nghị định của khâm sứ Trung Kỳ, trở thành trung tâm chính trị, kinh tế và xã hội của tỉnh Kon Tum Hiện nay, Tân Hương là tên của một xứ đạo nằm ở trung tâm thị xã Kon Tum, được xác định bởi các ranh giới: phía bắc giáp đường Bà Triệu, phía nam giáp sông Đắk Bla, phía đông giáp đường Hoàng Diệu và phía tây giáp đường Phan Đình Phùng.

A Dừa là một thanh niên dân tộc Xơ Đăng ở xã Dục Nông, huyện Đắk Glei, nổi bật với những thành tích xuất sắc trong cuộc kháng chiến chống Mỹ Năm 20 tuổi, anh tham gia du kích và đã có nhiều chiến công đáng kể, như phá hủy 8 lô cốt, 25 máy bay, và tiêu diệt 200 lính Mỹ Anh hy sinh trong cuộc tổng tấn công Mậu Thân năm 1968 và được truy tặng danh hiệu Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân vào ngày 20-10-1976 Để tưởng nhớ, một con đường ở phường Quang Trung, thị xã Kon Tum đã được đặt tên theo anh.

Việc xác định đối tượng nghiên cứu trong lĩnh vực địa danh vẫn còn nhiều ý kiến tranh luận Bài viết này sẽ tập trung vào hai khía cạnh chính: đầu tiên, cần làm rõ thành tố nào được xem là địa danh trong các tổ hợp từ hoặc ngữ; thứ hai, xác định các đối tượng địa lý nào được gọi là địa danh trong bối cảnh địa lý tổng thể Địa danh, theo định nghĩa, là tên gọi của các đối tượng địa lý, bao gồm cả địa lý tự nhiên và địa lý do con người tạo ra.

Đối tượng địa lý do con người tạo ra được phân thành hai loại chính: thứ nhất là các khu vực cư trú của con người, thứ hai là những công trình xây dựng.

Các đối tượng địa lý tự nhiên như sông, suối, núi, đồi và các khu vực cư trú như thành phố, thị xã, thị trấn đều có tên gọi rõ ràng Hai loại đối tượng này thường được các nhà nghiên cứu công nhận là địa danh.

Việc xác định địa danh trong các công trình xây dựng, đặc biệt là những công trình có tên như cầu, đường, chợ, sân vận động, công viên, thường khá đơn giản Tuy nhiên, việc phân loại tên chùa, nhà thờ, đình, miếu thành địa danh hay không lại phức tạp hơn, vì chưa có sự thống nhất giữa các nhà nghiên cứu Một số tác giả, như trong cuốn Địa danh Hà Nội và Địa danh Hải Phòng, xếp các công trình này vào địa danh, trong khi nhiều nhà nghiên cứu khác không đồng tình Nhà nghiên cứu Lê Trung Hoa lập luận rằng tên các công trình không gian hai chiều (cầu, đường, công viên) là địa danh, còn tên các công trình không gian ba chiều (chùa, nhà thờ, trường học) là hiệu danh Chúng tôi đồng ý với quan điểm của tác giả Lê Trung Hoa trong nghiên cứu này.

Việc xác định thành tố địa danh trong tổ hợp từ vẫn còn nhiều tranh cãi Nhiều ý kiến cho rằng địa danh gồm hai thành tố: thành tố thứ nhất chỉ loại địa lý (tên chung) và thành tố thứ hai là tên riêng để khu biệt đối tượng Ví dụ như tỉnh Kon Tum, thị trấn Ngọc Hồi, huyện Sa Thầy, xã Đắk Blà đều là những địa danh Tuy nhiên, chúng tôi cho rằng mặc dù các địa danh ở Việt Nam có thể đứng trước một danh từ chung để chỉ tiểu loại, nhưng yếu tố chung này không phải là thành tố của địa danh, vì địa danh thực chất là tên gọi của một đối tượng địa lý cụ thể, do đó nó thuộc về tên riêng Hiện nay, các nhà biên soạn từ điển địa danh chỉ công nhận phần tên riêng trong tổ hợp từ Nguyễn Dược - Trung Hải và Đinh Xuân Vịnh đã phân loại địa danh như thành phố Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh vào vần H, huyện Thanh Trì vào vần T, và thị xã Kon Tum vào vần K, cách sắp xếp này được cho là hợp lý Trong một số trường hợp, việc tách thành tố thứ nhất ra khỏi tổ hợp là khó khăn, như khi địa danh là một số đếm hay được gọi theo nhân danh, vì vậy chúng ta không thể nói: “đi (thành phố) Hồ Chí Minh, chạy qua (đường) Nguyễn Huệ, đến (thôn)”.

Khái quát về địa bàn và địa danh Kon Tum

1.2.1 Khái quát về tỉnh Kon Tum

1.2.1.1 Điều kiện tự nhiên a) Vị trí địa lý

Kon Tum là một tỉnh miền núi vùng cao, nằm ở phía bắc Tây Nguyên, tọa lạc tại tọa độ 13°55’10” đến 15°27’15” vĩ độ bắc và 107°20’15” đến 108°32’30” kinh độ đông Tỉnh giáp với tỉnh Quảng Nam ở phía bắc với chiều dài 152 km, phía nam giáp tỉnh Gia Lai với 158 km, phía đông giáp tỉnh Quảng Ngãi với 78 km, và phía tây có biên giới dài 150 km giáp với Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào cùng 127 km với Vương quốc Campuchia.

Theo kết quả kiểm kê đất đai năm 2005, tỉnh có tổng diện tích tự nhiên là 967.655 ha, tương đương 2,94% diện tích cả nước và 17,72% tổng diện tích vùng Tây Nguyên Trong đó, đất nông nghiệp chiếm 791.651 ha, tức 81,81% tổng diện tích tự nhiên của tỉnh và 16,97% diện tích đất nông nghiệp khu vực Tây Nguyên Diện tích đất phi nông nghiệp là 267.600 ha, chiếm 2,85% diện tích tự nhiên, và còn 148.403 ha đất chưa sử dụng, tương đương 15,34% diện tích tự nhiên.

Tỉnh Kon Tum nằm ở phía tây dãy Trường Sơn với địa hình đa dạng, bao gồm đồi núi, cao nguyên và thung lũng Địa hình đồi, núi chiếm khoảng 40% diện tích tỉnh, với các đỉnh núi cao như Ngọc Linh (2.598 m) và Bon San (1.939 m) Các núi ở đây chủ yếu được hình thành từ đá biến chất cổ, tạo nên những khối núi hùng vĩ và thung lũng hẹp Địa hình thung lũng chạy dọc theo sông Pô Kô, có dạng lòng máng thấp dần về phía nam, xen lẫn với các đồi lượn sóng như Đắk Uy và Đắk Hà Ngoài ra, cao nguyên Kon Plông nằm giữa dãy An Khê và Ngọc Linh, có độ cao từ 1.100 đến 1.300 m, tạo nên một phần đặc trưng của tỉnh Kon Tum.

Kon Tum nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa cao nguyên, với nhiệt độ trung bình hàng năm dao động từ 22 đến 23 độ C Biên độ nhiệt độ trong ngày tại đây thường dao động từ 8 đến 9 độ C.

Kon Tum có hai mùa rõ rệt: mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 11 và mùa khô từ tháng 12 đến tháng 3 năm sau Lượng mưa trung bình hàng năm khoảng 2.121 mm, với tháng 8 là tháng có lượng mưa cao nhất Gió mùa khô thổi chủ yếu từ hướng đông bắc, trong khi gió mùa mưa chủ yếu từ hướng tây nam Độ ẩm trung bình hàng năm dao động từ 78% đến 87%, với độ ẩm cao nhất vào tháng 8-9 (khoảng 90%) và thấp nhất vào tháng 3 (khoảng 66%).

Kon Tum nằm trên khối nâng Kon Tum, với cấu trúc địa chất và khoáng sản đa dạng, bao gồm 21 phân vị địa tầng và 19 phức hệ mắc ma đã được nghiên cứu Khu vực này có nhiều loại khoáng sản như sắt, crôm, vàng, nguyên liệu chịu lửa, đá quý, kim loại phóng xạ và đất hiếm Hiện tại, Kon Tum đang tập trung vào một số loại khoáng sản quan trọng như: vật liệu xây dựng (sét, cát, cuội sỏi, đá hoa, đá vôi, đá granít, puzơlan), vật liệu cách âm và cách nhiệt (diatomit, bentonit), vật liệu chịu lửa (silimanit, dolomit, quazit), khoáng sản cháy (than bùn), kim loại đen và kim loại màu (măngan, thiếc, molipden, vonfram, uran, thori) và đá quý (rubi, saphia, opalcalcedon) Những nghiên cứu và bản đồ địa chất sẽ là cơ sở quan trọng cho quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

Tô, Kon Plông f) Tài nguyên đất

Tài nguyên đất của tỉnh Kon Tum được phân chia thành 5 nhóm chính với 17 loại đất Nhóm đất phù sa gồm ba loại: đất phù sa được bồi, đất phù sa loang lổ và đất phù sa ngoài suối Nhóm đất xám có hai loại: đất xám trên mácma axít và đất xám trên phù sa cổ Nhóm đất vàng bao gồm 6 loại: đất nâu vàng trên phù sa cổ, đất đỏ vàng trên mácma axít, đất đỏ vàng trên đá sét và biến chất, đất nâu đỏ trên đá bazan phong hoá, đất vàng nhạt trên đá cát và đất nâu tím trên đá bazan Nhóm đất mùn vàng trên núi có 5 loại: đất mùn vàng nhạt có nơi Potzon hoá, đất mùn vàng nhạt trên đá sét và biến chất, đất mùn nâu đỏ trên mácma bazơ và trung tính, đất mùn vàng đỏ trên mácma axít Cuối cùng, nhóm đất thung lũng chỉ có một loại đất chính là đất thung lũng có sản phẩm dốc tụ Về tài nguyên nước, nguồn nước mặt chủ yếu là sông, suối bắt nguồn từ phía bắc và đông bắc tỉnh Kon Tum, với lòng dốc và thung lũng hẹp, nước chảy xiết.

Sông Sê San được hình thành từ hai nhánh chính là Pô Kô và Đắk Bla Nhánh Pô Kô dài 121 km, bắt nguồn từ phía nam khối núi Ngọc Linh và chảy theo hướng bắc - nam, được cung cấp nước từ suối Đắk Pxi dài 73 km, cũng bắt nguồn từ phía nam núi Ngọc Linh tại các xã Ngọc Lây, Măng Ri thuộc huyện Đắk Tô Nhánh Đắk Bla dài 144 km, có nguồn gốc từ dãy núi Ngọc Krinh.

Tỉnh có nhiều sông, suối quan trọng, trong đó phía đông bắc là đầu nguồn sông Trà Khúc, chảy về Quảng Ngãi, và phía bắc là nguồn của hai con sông Thu Bồn và Vu Gia, hướng về Quảng Nam và Đà Nẵng Ngoài ra, sông Sa Thầy bắt nguồn từ đỉnh núi Ngọc Rinh Rua, chảy theo hướng bắc - nam, gần như song song với biên giới Campuchia, và đổ vào dòng Sê San.

Chất lượng nước và thế năng của nguồn nước mặt tại Kon Tum rất thuận lợi cho việc xây dựng các công trình thủy điện và thủy lợi Nguồn nước ngầm tại đây có tiềm năng lớn với trữ lượng công nghiệp cấp C2 lên tới 100 nghìn m³/ngày, đặc biệt ở độ sâu từ 60 đến 300 m Huyện Đắk Tô và Kon Plông còn sở hữu 9 điểm nước khoáng nóng có khả năng khai thác để sử dụng làm nước giải khát và chữa bệnh Đến năm 2008, diện tích đất lâm nghiệp của tỉnh Kon Tum đạt 660.341 ha, chiếm 68,14% tổng diện tích tự nhiên, với nhiều kiểu rừng đa dạng.

Rừng kín nhiệt đới hỗn hợp cây và lá rộng là kiểu rừng đặc trưng của tỉnh Kon Tum, chủ yếu phân bố ở độ cao 500 m và hiện diện tại hầu hết các huyện, thị trong tỉnh.

- Rừng lá ẩm nhiệt đới: có hầu hết trong tỉnh và thường phân bố ở ven sông

- Rừng kín á nhiệt đới: phân bố ở vùng núi cao

- Rừng thưa khô cây họ dầu (rừng khộp): phân bố chủ yếu ở huyện Ngọc Hồi, huyện Đắk Glei (dọc theo biên giới Việt Nam, Lào, Campuchia) h.2) Tài nguyên rừng

Tỉnh Kon Tum có sự đa dạng thực vật phong phú, với hơn 300 loài thuộc 180 chi và 75 họ thực vật có hoa Trong đó, cây hạt trần có 12 loài, 5 chi và 4 họ, trong khi cây hạt kín chiếm ưu thế với 305 loài, 175 chi và 71 họ Ngoài ra, khu vực này còn có 20 loài cây một lá mầm.

Kon Tum có sự đa dạng sinh học phong phú với 19 chi và 6 họ cây 2 lá mầm, bao gồm 285 loài, trong đó họ đậu, họ dầu và họ long não chiếm ưu thế Thảm thực vật tại đây thể hiện nhiều loại rừng khác nhau trong bối cảnh rừng nhiệt đới gió mùa, chia thành 3 đai cao: dưới 600m, từ 600 - 1.600m và trên 1.600m Rừng rậm là loại rừng nổi bật, với quần hợp chủ đạo ở độ cao 1.500 - 1.800m là thông ba lá, chua, dẻ và re Khu vực núi Ngọc Linh nổi tiếng với các cây dược liệu quý như sâm Ngọc Linh và quế Tuy nhiên, diện tích rừng ở Kon Tum đang bị thu hẹp do chiến tranh và khai thác gỗ lậu Dù vậy, tỉnh vẫn giữ vị trí quan trọng với nhiều rừng gỗ quý và giá trị kinh tế cao.

Động vật tại Tây Nguyên rất phong phú và đa dạng, với nhiều loài hiếm, bao gồm 165 loài chim thuộc 40 họ và 13 bộ, cùng 88 loài thú từ 26 họ và 10 bộ, trong đó 88% loài thú ở Tây Nguyên Đặc biệt, khu vực này có nhiều động vật ăn cỏ như voi, bò rừng, bò tót, trâu rừng, nai và hoẵng Voi tập trung chủ yếu ở vùng tây nam Kon Tum, đặc biệt là huyện Sa Thầy Bò rừng, bao gồm bò tót (Bosgaurus) và bò Đen Teng (Bosjavanicus), cũng thường xuất hiện tại các khu rừng huyện Sa Thầy và Đắk Tô Gần đây, sự xuất hiện của hổ tại Sa Thầy, Đắk Tô và Kon Plông đã mang lại tín hiệu tích cực cho sự tồn tại của loài thú quý này Ngoài ra, rừng Kon Tum còn có sự hiện diện của gấu chó, gấu ngựa và chó sói.

Kon Tum không chỉ nổi tiếng với các loài thú mà còn sở hữu nhiều loại chim quý như công, trĩ sao, gà lôi lông tía và gà lôi vằn cần được bảo vệ Sự xâm hại rừng, săn bắt trái phép gia tăng và biến động môi sinh đã tác động tiêu cực đến sự sống sót của các loài động vật, đặc biệt là những loài quý hiếm Để bảo tồn, tỉnh Kon Tum đã quy hoạch xây dựng các khu rừng nguyên sinh, xếp hạng quốc gia nhằm khai thác, nghiên cứu và bảo vệ, đồng thời tăng cường tuyên truyền, giáo dục nâng cao ý thức bảo vệ động, thực vật và môi trường sinh thái.

1.2.1.2 Tình hình kinh tế - xã hội a) Kinh tế

Tiểu kết

Trong bài viết này, chúng tôi đã trình bày lược sử nghiên cứu và cơ sở lý luận về địa danh học, cùng với những khái quát về địa bàn và địa danh tại tỉnh Kon Tum Dựa trên những thông tin này, chúng tôi rút ra một số kết luận quan trọng.

1.3.1 Địa danh có một vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội Vì vậy, việc nghiên cứu địa danh bên cạnh những phương pháp chuyên biệt cần phải đặt nó trong quan hệ với nhiều lĩnh vực khác, nghĩa là nghiên cứu theo phương pháp đa ngành, liên ngành Địa danh học trở thành một ngành khoa học có mối quan hệ mật thiết với những ngành thuộc lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn Chúng tôi tác động qua lại lẫn nhau, tồn tại và cùng phát triển.

1.3.2 Với tư cách là một bộ phận của ngôn ngữ, địa danh cũng mang những đặc điểm vốn có của ngôn ngữ Nghiên cứu địa danh cũng đồng thời góp phần phản ánh đời sống ngôn ngữ Vì vậy, địa danh vừa là đối tượng nghiên cứu của từ vựng học đồng thời cũng là đối tượng nghiên cứu của ngữ âm học, ngữ pháp học, phương ngữ học.

1.3.3 Những nét khái quát về địa lý, lịch sử, văn hóa, dân tộc,… về địa bàn tỉnh Kon Tum nêu trên cùng với những cứ liệu về địa danh ở Kon Tum có thể tạo một bức tranh tổng quát nhất về tỉnh nằm ở cực bắc Tây Nguyên này Một địa bàn có vị thế chiến lược quan trọng cùng những địa danh đi vào lịch sử dân tộc Quá trình tiếp xúc, hội nhập của nhiều dân tộc khác nhau trên địa bàn đã tác động mạnh mẽ đến quá trình hình thành, phát triển và biến đổi địa danh ở đây.

1.3.4 Qua khảo sát các tư liệu và số liệu bước đầu, chúng tôi nhận thấy tính đa dạng, phức tạp của địa danh ở Kon Tum Qua đó, một vài vấn đề lý luận được sáng tỏ thêm Lý thuyết địa danh học cần được áp dụng cho từng địa bàn cụ thể Việc phân loại địa danh ở Kon Tum theo tiêu chí loại hình và tiêu chí nguồn gốc ngữ nguyên là sự vận dụng cụ thể nét đặc trưng này Số liệu mà chúng tôi đã thống kê, phân loại về địa danh trên toàn tỉnh Kon Tum là minh chứng cụ thể về Kon Tum, một vùng đất đậm chất lịch sử, văn hóa, sử thi.

Đặc điểm về cấu tạo của địa danh ở Kon Tum

Đặc điểm về nguồn gốc và ý nghĩa của địa danh ở Kon Tum; sự hình thành và biến đổi địa danh ở Kon Tum

Ngày đăng: 29/08/2021, 09:48

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình 1.1: Sơ đồ về vị trí của địa danh học trong ngôn ngữ học [38,20] - Những đặc điểm chính của địa danh tỉnh kon tum
Hình 1.1 Sơ đồ về vị trí của địa danh học trong ngôn ngữ học [38,20] (Trang 28)
Hình 1.2: Sơ đồ về mối quan hệ giữa địa danh với các ngành khoa học khác [81,27] - Những đặc điểm chính của địa danh tỉnh kon tum
Hình 1.2 Sơ đồ về mối quan hệ giữa địa danh với các ngành khoa học khác [81,27] (Trang 28)
Bên dưới là bảng phân loại địa danh theo tiêu chí ngữ nguyên (hình 1.4). - Những đặc điểm chính của địa danh tỉnh kon tum
n dưới là bảng phân loại địa danh theo tiêu chí ngữ nguyên (hình 1.4) (Trang 51)
Dưới đây, chúng tôi trình bày mô hình cấu trúc một phức thể dựa trên độ dài lớn nhất của phức thể (hình 2.1). - Những đặc điểm chính của địa danh tỉnh kon tum
i đây, chúng tôi trình bày mô hình cấu trúc một phức thể dựa trên độ dài lớn nhất của phức thể (hình 2.1) (Trang 73)
Bảng 2.2 Thống kê địa dan hở KonTum theo số lượng âm tiết - Những đặc điểm chính của địa danh tỉnh kon tum
Bảng 2.2 Thống kê địa dan hở KonTum theo số lượng âm tiết (Trang 74)
Bảng 3. Thống kê hệ thống địa dan hở KonTum theo ngữ nguyên - Những đặc điểm chính của địa danh tỉnh kon tum
Bảng 3. Thống kê hệ thống địa dan hở KonTum theo ngữ nguyên (Trang 85)
BẢNG THỐNG KÊ ĐỊA DAN HỞ KONTUM - Những đặc điểm chính của địa danh tỉnh kon tum
BẢNG THỐNG KÊ ĐỊA DAN HỞ KONTUM (Trang 127)
BẢNG THỐNG KÊ Ý NGHĨA VÀ NGUỒN GỐC MỘT SỐ ĐỊA DANH Ở KON TUM - Những đặc điểm chính của địa danh tỉnh kon tum
BẢNG THỐNG KÊ Ý NGHĨA VÀ NGUỒN GỐC MỘT SỐ ĐỊA DANH Ở KON TUM (Trang 160)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w