Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu
Trong bối cảnh hiện nay, nhu cầu may mặc của con người ngày càng phong phú, không chỉ tập trung vào việc giữ ấm mà còn chú trọng đến yếu tố thẩm mỹ Để đáp ứng nhu cầu này, nhiều công ty dệt may đã đầu tư mạnh mẽ vào máy móc, công nghệ và hoạt động marketing nhằm tăng doanh số và củng cố vị thế trên thị trường Tuy nhiên, để đạt được lợi nhuận tối đa và giảm thiểu rủi ro, các công ty cần phân tích và lựa chọn chiến lược kinh doanh phù hợp.
Công ty Cổ Phần Đầu Tư Phước Long là một trong những doanh nghiệp sản xuất dệt may, với nhiệm vụ cung cấp sản phẩm chất lượng cho thị trường trong và ngoài nước Công ty không chỉ tập trung vào sản xuất mà còn đầu tư vào các lĩnh vực khác để phát triển bền vững Trong bối cảnh chuyển đổi sang cơ chế thị trường tại Việt Nam, việc có một chiến lược kinh doanh phù hợp là rất quan trọng để tồn tại và phát triển trong môi trường cạnh tranh Thành công của các công ty phụ thuộc vào khả năng nắm bắt cơ hội, giảm thiểu rủi ro và phát huy lợi thế cạnh tranh, đồng thời khắc phục những điểm yếu của mình.
Năm 2010 đánh dấu nhiều biến động lớn cho đất nước, đặc biệt sau khi gia nhập WTO và tổ chức thành công Hội nghị APEC, tạo ra nhiều cơ hội phát triển nhưng cũng đối mặt với cạnh tranh khốc liệt Trong bối cảnh này, các doanh nghiệp, bao gồm cả công ty, gặp nhiều khó khăn và cần xây dựng lại chiến lược phát triển để phù hợp với điều kiện kinh tế trong nước và toàn cầu, đặc biệt là đến năm 2020 Để lựa chọn chiến lược đúng đắn, cần đánh giá tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh, xác định ưu nhược điểm nội bộ, phát hiện năng lực lõi, khắc phục yếu kém và tìm ra cơ hội cũng như thách thức từ môi trường bên ngoài nhằm phát triển bền vững.
Xây dựng chiến lược kinh doanh là điều thiết yếu, đóng vai trò như một chương trình hành động nhằm đạt được các mục tiêu của công ty Điều này giúp tìm ra những giải pháp hiệu quả để phát triển Công ty Cổ Phần Đầu Tư Phước Long đến năm 2020.
Tôi quyết định chọn đề tài “Xây dựng chiến lược kinh doanh của Công ty cổ phần Đầu Tư Phước Long đến năm 2020” cho luận văn thạc sĩ kinh tế của mình nhằm phát triển và nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty trong tương lai.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu của luận văn này là áp dụng lý thuyết xây dựng chiến lược kinh doanh vào thực tiễn của Công ty Cổ Phần Đầu Tư Phước Long, nhằm đề xuất các chiến lược kinh doanh phù hợp với tình hình hiện tại của công ty.
Công ty Cổ Phần Đầu Tư Phước Long đang nỗ lực tìm kiếm các giải pháp tối ưu nhằm triển khai chiến lược phát triển một cách hiệu quả, từ đó góp phần thúc đẩy sự tăng trưởng bền vững và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường.
Tư Phước Long đến năm 2020.
Phương pháp nghiên cứu
Bài nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng khoa học kinh tế vào một công ty cụ thể, sử dụng các phương pháp nghiên cứu như lý thuyết hệ thống, phân tích tổng hợp kết hợp giữa định tính và định lượng, trực quan suy luận, thống kê và so sánh.
Luận văn áp dụng lý thuyết hệ thống để thiết lập quy trình xây dựng chiến lược kinh doanh, theo mô hình quản trị chiến lược toàn diện và khung phân tích hình thành chiến lược.
Phương pháp phân tích tổng hợp được sử dụng để đánh giá môi trường kinh doanh và xác định vị trí phân loại của các yếu tố trong các ma trận thuộc khung phân tích chiến lược.
Việc lựa chọn chuyên gia để khảo sát và lựa chọn đối thủ cạnh để phân tích đánh giá được thực hiện theo phương pháp trực quan suy luận
Luận văn còn sử dụng phương pháp thống kê, so sánh để áp dụng trong việc thu thập, và xử lý các số liệu, các báo cáo tài chính
Các kết quả điều tra, hay còn gọi là cơ sở dữ liệu, đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích môi trường kinh doanh, đánh giá các đối thủ cạnh tranh và thực hiện phân tích nội bộ.
Số liệu thứ cấp được thu thập từ Công ty Cổ Phần Đầu Tư Phước Long và ba đối thủ cạnh tranh trực tiếp, cùng với tài liệu từ Tổng Cục Thống Kê và Hiệp Hội Dệt May Việt Nam, sẽ được sử dụng trong luận văn.
Số liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp xin ý kiến chuyên gia và điều tra nội bộ, bao gồm phỏng vấn trực tiếp, qua điện thoại, email và bảng câu hỏi khảo sát Mục tiêu là xác định các yếu tố môi trường và nội bộ ảnh hưởng đến kết quả sản xuất kinh doanh của công ty, cũng như các yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh trong ngành dệt may và đánh giá mức độ quan trọng của các yếu tố này.
Lập phiếu xin ý kiến từ 30 chuyên gia để xác định các yếu tố môi trường vĩ mô (biến a), môi trường vi mô (biến b), và các yếu tố nội bộ (biến c) ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của công ty, cũng như các yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh (biến d) của công ty.
Việc xác định mức độ quan trọng của các yếu tố được thực hiện thông qua thang đo khoảng 5 bậc, từ 1 (không quan trọng) đến 5 (rất quan trọng) Tổng số điểm quan trọng của các yếu tố được tính dựa trên việc sử dụng công cụ kiểm định trung bình (Mean) Mức độ quan trọng của từng yếu tố trong các ma trận EFE, IFE và ma trận hình ảnh cạnh tranh được xác định bằng cách chia điểm mức độ quan trọng trung bình của yếu tố đó cho tổng số điểm trung bình của tất cả các yếu tố trong ma trận.
Lập phiếu điều tra để đánh giá nội bộ các yếu tố bên trong công ty Cổ Phần Đầu Tư Phước Long, cùng với ba đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong ngành, nhằm xác định mức độ phản ứng của công ty và các đối thủ đối với những yếu tố này.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận văn
Luận văn này mang lại giá trị thực tiễn cho các nhà quản lý, đặc biệt là trong ngành dệt may Nó hỗ trợ các nhà điều hành tại Công ty Cổ Phần Đầu Tư Phước Long có cái nhìn tổng quan về chiến lược kinh doanh, từ đó củng cố kiến thức và kỹ năng trong việc xây dựng và trình bày chiến lược hiệu quả cho công ty.
Luận văn này mang đến cho Công ty cổ phần Đầu Tư Phước Long một tài liệu tham khảo quý giá và một chiến lược kinh doanh rõ ràng cho giai đoạn 2011-2020, thời kỳ quan trọng trong quá trình phát triển của công ty.
Luận văn này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích và dự báo môi trường kinh doanh của công ty, đồng thời lượng hóa ảnh hưởng của các yếu tố môi trường bên ngoài và nội bộ bên trong công ty Việc này đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng và phân tích các ma trận, góp phần hình thành chiến lược hiệu quả.
Luận văn có kiến nghị một hướng nghiên cứu tiếp theo.
Những hạn chế của luận văn
Luận văn này nghiên cứu ứng dụng các mô hình lý thuyết khoa học kinh tế vào thực tiễn hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty, nhưng do hạn chế về trình độ và năng lực của người viết, nên không tránh khỏi những thiếu sót về phương pháp luận và nghiên cứu Tác giả nhận thấy rằng việc đánh giá hoạt động sản xuất kinh doanh, đặc biệt trong phân tích đối thủ cạnh tranh, là một vấn đề phức tạp Trong bối cảnh thông tin hạn chế và thời gian có hạn, luận văn có thể dẫn đến những nhận định chủ quan, làm giảm độ tin cậy và chính xác của các kết luận khoa học.
Kết cấu của luận văn
Kết cấu trọng tâm của luận văn được đề nghị gồm có ba chương (ngoài phần mở đầu) Bao gồm:
Phần mở đầu: Giới thiệu tổng quát về luận văn
Chương 1: Tổng quan lý thuyết về chiến lược kinh doanh
Chương 2 trình bày môi trường kinh doanh của Công ty Cổ Phần Đầu Tư Phước Long, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động và phát triển của công ty Chương 3 tập trung vào việc xây dựng chiến lược kinh doanh cho Công ty Cổ Phần Đầu Tư Phước Long với mục tiêu đạt được vào năm 2020, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc định hướng và phát triển bền vững trong bối cảnh cạnh tranh.
Tổng quan lý thuyết về chiến lược kinh doanh
Khái niệm về chiến lược kinh doanh của công ty
Chiến lược kinh doanh là bộ phận quan trọng nhất trong chiến lược tổng thể của công ty, định hướng cho các bộ phận khác trong việc xây dựng và điều chỉnh kế hoạch Nó xác định các mục tiêu lớn và huy động hợp lý nguồn lực ngắn hạn và dài hạn, đảm bảo rằng các kế hoạch không bị lạc hướng Chiến lược kinh doanh của công ty là chương trình hành động tổng quát nhằm thực hiện những mục tiêu đã đề ra.
Chiến lược là quá trình tạo ra một vị thế độc đáo và có giá trị thông qua các hoạt động khác biệt Để thiết lập vị thế chiến lược, việc lựa chọn các hoạt động khác biệt so với đối thủ cạnh tranh hoặc thực hiện các hoạt động tương tự theo cách khác biệt là rất quan trọng.
Thứ hai: Chiến lược là sự lựa chọn, đánh đổi trong cạnh tranh Điểm cốt lõi là chọn những gì cần thực hiện và những gì không thực hiện
Chiến lược là quá trình tạo ra sự hài hòa giữa tất cả các hoạt động trong công ty Thành công của chiến lược phụ thuộc vào việc thực hiện hiệu quả các hoạt động và sự tích hợp, hợp nhất của chúng.
1 Nguồn: Michaele E.Porter: “What is stategy” Harvard business review, Nov-Dec, 1996
Quản trị chiến lược là quá trình nghiên cứu các môi trường hiện tại và tương lai, xác định mục tiêu của tổ chức, thực hiện và kiểm tra các quyết định nhằm đạt được các mục tiêu đó Quá trình này không chỉ giúp tăng cường sức mạnh cho công ty mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh đầy biến động.
1.1.2 Vai trò của quản trị chiến lược kinh doanh của công ty
Quản trị chiến lược đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra thông tin liên lạc nội bộ và hòa hợp hành vi cá nhân vào nỗ lực chung, đồng thời làm rõ trách nhiệm cá nhân và khuyến khích thái độ tích cực đối với sự đổi mới Điều này giúp công ty trở nên năng động hơn, không chỉ phản ứng mà còn chủ động định hình tương lai, nhờ vào việc xác định rõ mục đích và hướng đi của tổ chức.
Quản trị chiến lược đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối hiệu quả thời gian và tài nguyên cho các cơ hội xác định, giúp công ty phân tích và đánh giá các cơ hội cũng như nguy cơ trong tương lai Bằng cách kết hợp phân tích giữa cơ hội - nguy cơ và điểm mạnh - điểm yếu, công ty có thể tận dụng tối đa cơ hội, giảm thiểu tác động của nguy cơ và đưa ra quyết định phù hợp để ứng phó với biến động trong môi trường kinh doanh.
Việc xây dựng chiến lược kinh doanh mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng có những hạn chế như tốn thời gian, công sức và chi phí Chiến lược thường dựa trên dự báo dài hạn, nhưng việc dự đoán môi trường có thể gặp sai sót lớn, khiến chiến lược trở nên vô ích Thêm vào đó, nếu tổ chức thực hiện không hiệu quả, chiến lược cũng có thể thất bại Tuy nhiên, nếu khắc phục được những nhược điểm và tận dụng tốt những mặt tích cực, chiến lược kinh doanh sẽ mở ra nhiều cơ hội thành công cho công ty, khẳng định vai trò quan trọng của nó như một công cụ hữu ích.
Quy trình xây dựng chiến lược kinh doanh của công ty
Là một yếu tố rất quan trọng thu hút sự quan tâm của tất cả các nhà quản trị
Môi trường kinh tế vĩ mô luôn chứa đựng cơ hội và thách thức cho các công ty, ảnh hưởng đến chiến lược của họ Phân tích môi trường vĩ mô giúp các công ty hiểu rõ tình hình hiện tại Các nhà quản trị chiến lược thường tập trung vào các yếu tố kinh tế, chính phủ, chính trị, xã hội, tự nhiên và công nghệ để đánh giá tác động đến doanh nghiệp Mỗi yếu tố này có thể ảnh hưởng độc lập hoặc tương tác với nhau, tạo ra những tác động đa dạng đến hoạt động của công ty.
Các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội và tự nhiên đều có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của các đơn vị kinh doanh Kinh tế ảnh hưởng qua các giai đoạn của chu kỳ kinh tế, trong khi chính trị yêu cầu doanh nghiệp tuân thủ các quy định về thuế, mậu dịch, và bảo vệ môi trường Các yếu tố xã hội, như thái độ với chất lượng đời sống và cơ cấu dân số, thường thay đổi chậm và khó nhận ra Cuối cùng, tài nguyên thiên nhiên và công nghệ cũng buộc các nhà quản trị phải điều chỉnh quyết định để đạt được mục tiêu công ty.
Các yếu tố môi trường vĩ mô có sự tương tác lẫn nhau và thường xuyên thay đổi, tạo ra cả cơ hội lẫn nguy cơ trong sản xuất kinh doanh, từ đó ảnh hưởng đến hoạt động của công ty.
Môi trường vi mô bao gồm các yếu tố trong ngành và ngoại cảnh ảnh hưởng đến công ty, quyết định tính chất và mức độ cạnh tranh trong ngành sản xuất kinh doanh Năm yếu tố cơ bản của môi trường vi mô là đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng, khách hàng, đối thủ mới tiềm ẩn và sản phẩm thay thế Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Micheal E Porter, giáo sư nổi tiếng về chiến lược kinh doanh tại Harvard, giúp hình thành bối cảnh cạnh tranh trong một ngành kinh doanh.
Để xây dựng một chiến lược kinh doanh thành công, các công ty cần phân tích các yếu tố chủ yếu ảnh hưởng đến hoạt động của mình Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp doanh nghiệp nhận diện được điểm mạnh và điểm yếu của bản thân, từ đó đối phó hiệu quả với các cơ hội và thách thức trong ngành.
Các yếu tố này thường xuyên thay đổi và tạo ra cả cơ hội lẫn nguy cơ cho hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty Tuy nhiên, sự tác động của nhóm yếu tố này đến công ty lại mang tính đơn lẻ, khác với các yếu tố môi trường vĩ mô.
Hình 1.1 Sơ đồ tổng quát môi trường vi mô
Các đối thủ mới tiềm ẩn
Các đối thủ cạnh tranh trong ngành
Sự tranh đua giữa các công ty hiện có mặt trong ngành
Nguy cơ có các đối thủ cạnh tranh mới
Nguy cơ do các sản phẩm và dịch vụ thay thế
Khả năng thương lượng của người cung cấp hàng
Khả năng thương lượng của người mua lẻ ngày càng trở nên mạnh mẽ và tương tác hơn Do đó, bên cạnh việc nhận biết, dự báo và thích ứng với các yếu tố tác động, doanh nghiệp cũng cần có khả năng tác động và phản ứng lại các yếu tố này một cách hiệu quả.
1.2.1.3 Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE)
Đánh giá các yếu tố bên ngoài giúp nhận diện cơ hội và mối nguy mà công ty đối mặt, từ đó cho phép các nhà quản lý xây dựng chiến lược để tận dụng cơ hội và giảm thiểu tác động của các mối đe dọa.
Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài giúp nhà chiến lược tổng hợp và phân tích thông tin về kinh tế, xã hội, văn hóa, nhân khẩu, địa lý, chính trị, luật pháp, công nghệ và cạnh tranh Quy trình phát triển ma trận này bao gồm năm bước chính để đảm bảo hiệu quả trong việc đánh giá các yếu tố ảnh hưởng.
Bước đầu tiên là xác định danh sách các yếu tố quyết định đến thành công, dựa trên việc phân tích các yếu tố bên ngoài, bao gồm cơ hội và mối đe dọa có ảnh hưởng đến công ty và ngành nghề của nó.
Bước 2: Phân loại tầm quan trọng của từng yếu tố từ 0,0 (Không quan trọng) đến 1,0 (Rất quan trọng) để xác định mức độ ảnh hưởng của chúng đối với sự thành công của doanh nghiệp Tổng điểm phân loại cho tất cả các yếu tố cần đạt 1,0.
Bước 3: Đánh giá từ 1 đến 4 cho từng yếu tố quyết định sự thành công, nhằm thể hiện cách mà chiến lược hiện tại của công ty ứng phó với các yếu tố này Cụ thể, điểm 4 biểu thị phản ứng tốt, điểm 3 cho phản ứng trên trung bình, điểm 2 thể hiện phản ứng trung bình và điểm 1 là phản ứng yếu.
Bước 4: Đánh giá tầm quan trọng của từng biến số dựa trên loại của nó để xác định điểm số Trong ma trận này, mức độ quan trọng được phân loại từ 0 đến 1.0, với các mức: 0.0 – 0.2 là không quan trọng, 0.2 – 0.4 là ít quan trọng, 0.4 – 0.6 là quan trọng, 0.6 – 0.8 là khá quan trọng, và 0.8 – 1.0 là rất quan trọng.
Bước 5: Tính tổng điểm quan trọng cho từng biến số để xác định tổng điểm quan trọng của công ty Tổng điểm cao nhất có thể đạt là 4,0, trung bình là 2,5 và thấp nhất là 1,0, bất kể số lượng cơ hội và mối đe dọa trong ma trận đánh giá yếu tố bên ngoài Tổng điểm này giúp đánh giá mức độ phù hợp của chiến lược hiện tại với các cơ hội và nguy cơ trong môi trường.
Yếu tố bên ngoài chủ yếu Mức quan trọng Phân loại Số điểm quan trọng Yếu tố 1
Nguồn: Nguyễn Thị Liên Diệp & Phạm Văn Nam (2006), Chiến lược & chính sách kinh doanh, Nhà xuất bản lao động - xã hội, TP Hồ Chí Minh
Tổng số điểm quan trọng giúp xác định chiến lược của công ty trong việc tận dụng cơ hội và giảm thiểu nguy cơ từ các mối đe dọa bên ngoài Để đánh giá chính xác ảnh hưởng của các yếu tố, cần phân tích trên và dưới mức trung bình, xem xét các điểm phản ứng mạnh cũng như các yếu tố quan trọng nhưng ít phản ứng Nếu các yếu tố và mức độ quan trọng có cùng ý nghĩa, cần lập thêm ma trận cạnh tranh để hỗ trợ phân tích.
1.2.1.4 Ma trận hình ảnh cạnh tranh
Môi trường kinh doanh của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phước Long
Giới thiệu về công ty
Công ty Cổ Phần Đầu Tư Phước Long, được thành lập từ năm 2007, nằm tại số 18, đường Tăng Nhơn Phú, phường Phước Long B, quận 9, thành phố Hồ Chí Minh Công ty đã chuyển đổi từ hình thức sở hữu nhà nước sang cổ phần hóa, đánh dấu bước phát triển quan trọng trong lĩnh vực đầu tư.
Công ty Cổ Phần đầu tư Phước Long có nguồn gốc từ hai công ty trước đây, bao gồm công ty Liên Phương Tơ Sợi được thành lập vào năm 1951 và công ty Việt Nam Tơ Lụa Nhân Tạo, viết tắt là Visyfasa.
Sau khi giải phóng, hai công ty được quốc hữu hóa và hợp nhất thành Nhà máy dệt Phước Long vào năm 1960 theo quyết định 1015/QĐ-UB ngày 04/8/1977 của UBND Thành phố Hồ Chí Minh Nhà máy sau đó được đổi tên thành Công ty dệt Phước Long, trực thuộc Bộ Công nghiệp nhẹ theo quyết định 239/CNn/TCLĐ ngày 24/3/1993 Đến tháng 7 năm 2005, công ty đã cổ phần hóa và mang tên Công ty Cổ Phần Sản Xuất Dịch Vụ Dệt May Phước Long theo quyết định 1547/QĐ-TCCB.
Tháng 8 năm 2007 Công ty Cổ phần Sản xuất-Dịch vụ Dệt May Phước Long chuyển thành Công ty Cổ phần Đầu tư Phước Long để phù hợp với cơ chế thị trường và phù hợp với việc mở rộng thị trường thương mại dịch vụ đa ngành nghề của công ty
2.1.2 Lĩnh vực hoạt động sản xuất kinh doanh
Công ty Phước Long, với hơn 40 năm kinh nghiệm trong sản xuất và xuất nhập khẩu vải dệt, đan, nhuộm và sợi, chuyên cung cấp sản phẩm may mặc đạt tiêu chuẩn xuất khẩu cao Với quy trình sản xuất khép kín và hiện đại, Phước Long có khả năng đáp ứng các đơn hàng lớn với giá cả cạnh tranh Công ty không ngừng mở rộng thị trường và đầu tư vào cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu dân cư, đồng thời tăng cường liên doanh để tạo nguồn lực tài chính bền vững Với diện tích 12 hectare và 4 nhà máy trang bị máy móc tiên tiến từ Nhật, Đức, Mỹ, Hàn Quốc và Đài Loan, công ty sản xuất trung bình 25 triệu mét vải, 800.000 kg sợi và 3,8 triệu sản phẩm may mặc mỗi năm, trong đó 80% doanh số xuất khẩu ra các thị trường như Châu Âu, Trung Đông, Mỹ và Hàn Quốc Phước Long hiện có nhiều quan hệ đối tác và giao dịch với các tập đoàn trong và ngoài nước.
2.1.3 Bộ máy tổ chức, nhân sự
Cơ cấu tổ chức của Công ty Cổ Phần Đầu Tư Phước Long được tổ chức theo mô hình
"trực tuyến - tham mưu theo chức năng", tổng số cán bộ công nhân viên của Công ty hiện nay là 700 người, trong đó:
- Đại hội đồng cổ đông: 50 cổ đông
- Hội đồng quản trị : 05 người trong đó có tổng giám đốc
- Các Phòng ban và phục vụ: 53 người
- Công nhân lao động trực tiếp tại các nhà máy: 642
Theo điều lệ công ty, tổng giám đốc là người điều hành chính mọi hoạt động dưới sự lãnh đạo của hội đồng quản trị và đại hội đồng cổ đông Hội đồng quản trị có trách nhiệm bổ nhiệm tổng giám đốc, phó tổng giám đốc và kế toán trưởng.
Mỗi phòng ban được lãnh đạo bởi một trưởng ban điều hành, người quản lý trực tiếp nhân viên và tổ chức bộ phận dưới sự chỉ đạo của tổng giám đốc và phó tổng giám đốc Các nhà máy trực thuộc cũng có giám đốc điều hành, làm việc dưới sự hướng dẫn của phó tổng giám đốc hoặc tổng giám đốc.
Môi trường kinh doanh của Công ty Cổ Phần Đầu Tư Phước Long
Công ty chúng tôi chuyên sản xuất và cung cấp sản phẩm dệt may, một ngành mũi nhọn của nền kinh tế trong thời kỳ hội nhập Với truyền thống lâu đời, chúng tôi đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân, đảm bảo hàng hóa tiêu dùng trong nước, mở rộng quan hệ quốc tế và tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người lao động.
Ngành nghề có tầm quan trọng chiến lược đối với quốc gia sẽ nhận được nhiều cơ hội từ chính phủ, bao gồm hỗ trợ về thuế và chính sách tiền tệ Ngoài ra, xã hội cũng ưu đãi cho ngành này, giúp thu hút đầu tư từ cả trong và ngoài nước Tuy nhiên, ngành nghề này cũng phải đối mặt với những thách thức chung của nền kinh tế, như khủng hoảng.
TỔNG GIÁM ĐỐC P.TỔNG GIÁM ĐỐC
HCNS TCKT KD-XNK C.UNG MAR NMDỆT NMNHUỘM NMMAY
Hình 1.7 Sơ đồ tổ chức kinh tế, lạm phát, lãi suất ngân hàng tăng cũng như áp lực từ phía thị trường cạnh tranh trong môi trường vi mô
Môi trường vĩ mô tác động đến Công ty Cổ Phần Đầu Tư Phước Long bao gồm nhiều yếu tố phức tạp và đa dạng, thường xuyên biến đổi theo thời gian ở cả cấp độ quốc gia và quốc tế Một số yếu tố chính có thể được nêu ra như: tình hình kinh tế, chính trị, xã hội, công nghệ và môi trường tự nhiên.
2.2.1.1 Các yếu tố kinh tế:
Ngành dệt may Việt Nam được coi là một trong những ngành trọng điểm trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, với tiềm năng phát triển mạnh mẽ Năm 2011, ngành này đặt mục tiêu xuất khẩu đạt 13 tỷ đô la, chiếm 2,5% thị phần toàn cầu, với kim ngạch xuất khẩu trung bình hàng tháng ước đạt 1 tỷ USD Hàng dệt may xuất khẩu sang Hoa Kỳ đạt gần 7 tỷ đô la, sang EU hơn 2 tỷ đô la, và sang Nhật Bản khoảng 1,5 tỷ đô la Những số liệu này cho thấy ngành dệt may có sự tiến bộ đáng khích lệ, tạo ra nhiều việc làm và đóng góp tích cực cho nền kinh tế Chuyên gia tại Phước Long cho rằng, trong bối cảnh hội nhập kinh tế, công ty có nhiều cơ hội để khai thác tối đa nguồn lực và lợi thế nhằm gia tăng lợi nhuận Đồng thời, sự đổi mới trong cơ cấu kinh tế và chính sách vay vốn của Nhà nước cũng tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất hàng xuất khẩu.
Tổng giám đốc công ty cho biết rằng tỷ giá, lạm phát và tình hình kinh tế toàn cầu có ảnh hưởng lớn đến kim ngạch xuất khẩu của công ty Trong bối cảnh kinh tế khủng hoảng, công ty đang phải đối mặt với nhiều khó khăn, đặc biệt là khi phải điều chỉnh tỷ giá, giá điện, giá xăng và lãi suất tăng cao, trong khi nguồn vốn chủ yếu là vay ngân hàng Lạm phát cũng gây ra biến động về nhân sự, tạo áp lực trong việc tuyển dụng và quản lý nhân viên Hơn nữa, hàng hóa nhập khẩu giá rẻ từ nước ngoài đang gây khó khăn cho ngành dệt may Việt Nam, trong khi hệ thống phân phối nội địa chưa được tổ chức tốt, dẫn đến tình trạng giả mạo nhãn mác và thiếu kênh tiêu thụ hiệu quả trong thị trường nội địa.
Sự suy thoái kinh tế toàn cầu đã khiến đồng USD mất giá so với các loại tiền tệ khác, làm giảm doanh thu xuất khẩu - nguồn thu chính của công ty Đồng thời, ngành may vẫn phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, chịu ảnh hưởng từ biến động giá dầu thế giới, dẫn đến chi phí tăng cao Tuy nhiên, sau thời gian giá nguyên liệu leo thang, đầu năm 2011, giá vải cotton và polyester đã bắt đầu giảm Nền kinh tế phục hồi là tín hiệu tích cực cho công ty, giúp giảm áp lực chi phí đầu vào và tạo điều kiện cho nhà nhập khẩu đặt hàng nhiều sản phẩm hơn, từ đó tăng lợi nhuận cho công ty.
Một nguyên nhân sâu xa ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty là tình trạng thiếu vốn, tạo gánh nặng cho ban giám đốc Việc thiếu vốn dẫn đến đầu tư không hiệu quả vào thiết bị và công nghệ hiện đại, làm giảm năng suất và khả năng sản xuất các loại vải cao cấp phục vụ tiêu dùng nội địa và xuất khẩu.
Thiếu lao động là một thách thức lớn đối với ngành dệt may tại Việt Nam, mặc dù đất nước này sở hữu nguồn lao động dồi dào và người công nhân có tay nghề cao Nguyên nhân chính là do mức thu nhập trong ngành dệt may thấp, dẫn đến sự chuyển dịch lao động sang các lĩnh vực khác Điều này đặt ra bài toán phức tạp cho các công ty trong việc duy trì và phát triển nguồn nhân lực.
2.2.1.2 Các yếu tố chính trị Đi đôi với tình hình khủng hoảng kinh tế thì chính trị cũng đang diễn biến phức tạp, các chính sách của nhà nước thay đổi liên tục Tuy nhiên nhà nước cũng có nhiều chủ trương kích cầu như hỗ trợ lãi suất, giảm thuế cho công ty trong lúc khó khăn nên tình hình của công ty cũng ổn định hơn
Việt Nam, với nền chính trị ổn định, đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng quan hệ đối ngoại và tham gia vào nhiều tổ chức kinh tế quốc tế, từ đó củng cố vị thế trên trường quốc tế Tuy nhiên, tranh chấp quần đảo Trường Sa - Hoàng Sa với Trung Quốc đã tác động tiêu cực đến nền kinh tế của đất nước.
Chính phủ Việt Nam hiện đang triển khai nhiều chính sách quan trọng nhằm tăng cường an ninh quốc gia và ổn định kinh tế Trong lĩnh vực quân sự, chính phủ kêu gọi sự can thiệp quốc tế để đối phó với các thách thức từ Trung Quốc Về kinh tế, các biện pháp kiềm chế lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô được chú trọng, đặc biệt là chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ cho ngành dệt may Các dự án trong lĩnh vực này sẽ được ưu tiên nhận hỗ trợ tài chính từ các chương trình xúc tiến thương mại và đầu tư, đồng thời được cấp quỹ đất và giá thuê đất hợp lý Ngoài ra, hạ tầng và xử lý rác thải môi trường trong các khu công nghiệp cũng sẽ được cải thiện, tạo điều kiện cho các công ty đầu tư vào công nghệ cao tham gia vào mạng lưới cung ứng sản phẩm.
Các dự án và doanh nghiệp sẽ nhận được nhiều ưu đãi tài chính, bao gồm miễn giảm thuế xuất nhập khẩu, khả năng vay vốn từ quỹ tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước, và hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực.
Nhà nước đang chú trọng xây dựng và sửa đổi hệ thống pháp luật để phù hợp với quy định quốc tế, đồng thời giảm thiểu và đơn giản hóa thủ tục hành chính, đặc biệt là trong lĩnh vực hải quan, xuất nhập khẩu và cấp giấy phép đầu tư Mục tiêu là tạo ra một khuôn khổ pháp lý vững chắc và môi trường đầu tư ổn định, từ đó thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài.
Công ty sản xuất sản phẩm thiết yếu, với tiềm năng phát triển mạnh mẽ, nhận được nhiều ưu đãi và hỗ trợ từ chính phủ để đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững.
Thêm vào đó là hệ thống cơ sở hạ tầng nhiều nơi đang trong quá trình thi công nên gây nhiều khó khăn trong vận chuyển của công ty
2.2.1.3 Các yếu tố tự nhiên - xã hội
Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển đổi và hội nhập, với nền kinh tế phát triển và đời sống người dân ngày càng nâng cao Điều này dẫn đến sự gia tăng nhu cầu về các sản phẩm tiêu dùng cao cấp, đặc biệt trong lĩnh vực may mặc Xu hướng và thị hiếu thẩm mỹ của người tiêu dùng cũng đang thay đổi liên tục Do đó, các công ty cần chú trọng nghiên cứu các yếu tố xã hội biến đổi để đầu tư và phát triển sản phẩm phù hợp với nhu cầu thị trường.
Phân tích nội bộ Công ty Cổ Phần Đầu Tư Phước Long
Công ty Cổ Phần Đầu Tư Phước Long, một doanh nghiệp sản xuất mặt hàng mũi nhọn, nhận được sự hỗ trợ tích cực từ nhà nước Công ty đã chủ động cải tiến quy trình sản xuất, đầu tư nâng cấp thiết bị và công nghệ, đồng thời bồi dưỡng tay nghề cho đội ngũ nhân viên Ngoài ra, công ty cũng tích cực mở rộng thị trường nội địa và xuất khẩu, áp dụng các biện pháp tiết kiệm chi phí sản xuất và dịch vụ.
Công ty áp dụng mô hình sản xuất khép kín, mang lại sản phẩm đa dạng chất lượng cao như vải, sợi, quần áo, đặc biệt là mùng và áo jacket có giá trị xuất khẩu lớn Để tối ưu hóa công suất, công ty đã đầu tư vào máy móc, vật tư và nâng cao tay nghề công nhân Đặc biệt, thương hiệu mùng Phước Long được khôi phục và phát triển thông qua hợp đồng đấu thầu với Quỹ Toàn Cầu, gia tăng giá trị hàng hóa Công ty cũng chú trọng tiết kiệm chi phí sản xuất và quản lý hiệu quả, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng quy mô kinh doanh trong năm tới.
Công ty không chỉ tập trung vào sản xuất và kinh doanh sản phẩm dệt may mà còn đầu tư vào các liên doanh, liên kết với các công ty khác để nâng cao sức mạnh cạnh tranh trong ngành và tối ưu hóa lợi nhuận.
2.3.1.2 Thị trường và hoạt động tiêu thụ sản phẩm
Sản phẩm của công ty đã xuất hiện nhiều nơi trên thị trường nội địa và quốc tế
Trong đó thị trường nội địa và EU là hai thị trường lớn nhất của công ty hiện nay
Bảng 2.3 Một số sản phẩm chủ yếu của công ty Phước Long
Nguồn: Báo cáo đại hội cổ đồng thường niên của Công ty Cổ Phần Đầu Tư Phước Long năm 2008, năm 2009, năm 2010
2.3.1.3 Hoạt động marketing và bán hàng
Công ty hiện có một bộ phận marketing chưa chuyên nghiệp và thiếu nhân lực, đã thực hiện một số hoạt động quảng bá thương hiệu như quảng cáo sản phẩm trên các phương tiện thông tin đại chúng, tham gia triễn lãm VFF, và tài trợ các chương trình cộng đồng như quỹ hỗ trợ người nghèo Ngoài ra, công ty cũng mở rộng xúc tiến thương mại trong và ngoài nước thông qua việc tham gia hội chợ và hội thảo tìm kiếm đối tác Tuy nhiên, các hoạt động này chưa thực sự mạnh mẽ do kinh phí cao và thiếu đội ngũ chuyên nghiệp để tư vấn và thực hiện.
2.3.1.4 Công tác quản trị và điều hành sản xuất
Hiện công ty đã lắp đặt hệ thống internet để sử dụng cho mục đích marketing và
Mặt hàng Doanh thu thực hiện (triệu đồng)
Kate fancy, kate sill 22,578 11,297 9,852 Vải toll, plain lụa,jean 19,679 3,178 5,235
Hệ thống máy vi tính tại nhiều bộ phận hiện đã cũ và có tốc độ chậm, gây khó khăn trong việc thu thập dữ liệu và thông tin Mặc dù việc tìm kiếm thông tin nội bộ qua mạng LAN và các phần mềm quản trị như phần mềm nhân sự, kế toán và sản xuất mang lại hiệu quả cao, nhưng tình trạng này vẫn làm mất nhiều thời gian cho công tác quản trị.
2.3.1.4.2 Quản lý nhân sự, đào tạo
Hiện nay, tình hình lao động tại công ty đang có nhiều biến động, với tỷ lệ công nhân nghỉ việc cao Công ty đã đầu tư nhiều chi phí cho tuyển dụng và đào tạo, nhưng ngành dệt may gặp khó khăn trong việc thu hút lao động Để cải thiện tình hình, công ty đã nỗ lực tinh gọn bộ máy quản lý, giảm tỷ lệ nhân sự xuống chỉ còn 7.57% tổng số lao động và bố trí nhân lực một cách hợp lý.
2.3.1.4.3 Quản lý kỹ thuật và nâng cao chất lượng sản phẩm
Khách hàng hiện nay có yêu cầu cao hơn về sản phẩm, đòi hỏi tính khác biệt, chất lượng và giá cả cạnh tranh Để đáp ứng thị hiếu thị trường, công ty đã tăng cường quản lý chất lượng và đào tạo cán bộ kỹ thuật theo tiêu chuẩn ISO Tuy nhiên, việc này gặp khó khăn do máy móc và thiết bị đã quá lạc hậu.
2.3.1.5 Hoạt động đầu tư, mở rộng sản xuất kinh doanh và liên doanh liên kết của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phước Long Để phục vụ cho sản xuất kinh doanh, Công ty đã đầu tư hệ thống nước thải 800 m3/ngày – đêm Xây dựng mới toàn bộ nhà xưởng và cơ sở hạ tầng để di dời xưởng may cũ bên khu B và đầu tư 5 chuyền may mới kết hợp với 5 chuyền may cũ chuyên sản xuất hàng dệt kim cung cấp cho thị trường Mỹ với Công suất 2,5 triệu sản phẩm/năm Và xây dựng nhà máy may Phong Phú - Phước Long
Công ty đã đầu tư vào Công ty Cổ Phần Se Sợi Phước Lộc và Tổng Công ty Phong Phú, đồng thời góp vốn để thành lập Công ty Cổ Phần Vải Thời Trang Phong.
Phước đã đầu tư 72 máy dệt TsudaKoma và 42 máy Picanol để sản xuất vải cotton sợi màu cao cấp, cung cấp cho các doanh nghiệp xuất khẩu hàng may mặc với sản lượng 4,5 triệu mét/năm Ông cũng góp vốn vào công ty cổ phần Gia Định Phong Phú và xây dựng nhà xưởng nhuộm, hợp tác với công ty Hàn Quốc Đặc biệt, Phước liên doanh với Lagardère Active để phát triển thương hiệu thời trang Elle, cùng với Công ty TNHH MTV Thời Trang Gimeno và Công ty Cổ Phần May Đồng Nai nhằm tạo ra các sản phẩm thời trang phục vụ thị trường trong và ngoài nước.
Ngoài lĩnh vực dệt may, công ty còn chú trọng đến thị trường bất động sản, bao gồm kinh doanh nhà ở, xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển khu công nghiệp, khu dân cư Do đó, công ty đã quyết định đầu tư vào Công ty Cổ Phần Xây dựng và phát triển đô thị HUD9 cũng như Công ty Cổ Phần Xây Dựng Công Nghiệp.
Descon đã hợp tác với Công Ty Cổ Phần Phát Triển Nhà Thủ Đức để xây dựng nhà ở và trung tâm thương mại tại phường Phước Long B, quận 9 Bên cạnh đó, công ty còn khai thác lợi thế về mặt bằng để cho thuê.
2.3.1.6 Tình hình tài chính của Công ty Cổ Phần Đầu Tư Phước Long từ năm 2008 đến năm 2010
Trong hoạt động của công ty, ban giám đốc thường xuyên phải đưa ra những quyết định kinh doanh quan trọng liên quan đến tài chính, có thể ảnh hưởng lớn đến sự thành bại của doanh nghiệp Để các nhà quản trị có thể đánh giá chính xác sức mạnh tài chính, khả năng sinh lãi và tiềm năng phát triển, việc phân tích số liệu tài chính hiện tại và quá khứ là rất cần thiết Điều này giúp họ nhận diện triển vọng cũng như rủi ro trong tương lai, từ đó đưa ra các quyết định tài chính khoa học và phù hợp.
2.3.1.6.1 Một số chỉ tiêu đánh giá tổng quát tình hình tài chính Bảng 2.4: Bảng các chỉ tiêu tài chính tại Phước Long
Chỉ tiêu Đơn vị Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010
Tỷ lệ thanh toán hiện hành lần 0.64 0.86 1.49
Tỷ lệ thanh toán nhanh lần 0.35 0.49 0.69
Tỷ lệ thanh toán bằng tiền mặt lần 0.04 0.03 0.10
Tỷ lệ tự tài trợ lần 0.20 0.35 0.42
Tỷ lệ các khoản phải thu/phải trả % 22.82 34.89 27.05
Tổng doanh thu triệu đồng 360,599 364,965 280,124
Số dư bình quân các khoản phải thu triệu đồng 23,534 27,499 28,297 Vòng quay các khoản phải thu Vòng 15.32 13.27 9.90
Trong kỳ thu tiền bình quân, các chỉ số cho thấy sự biến động rõ rệt: Ngày 23.50, 27.13 và 36.37 Giá vốn hàng bán lần lượt là 335,100 triệu đồng, 328,215 triệu đồng và 252,562 triệu đồng Hàng tồn kho bình quân cũng có sự thay đổi với các con số 21,604 triệu đồng, 22,825 triệu đồng và 33,419 triệu đồng Vòng quay của hàng tồn kho giảm từ 15.51 xuống 7.56 Vốn cố định bình quân ổn định ở mức 79,401 triệu đồng, 80,601 triệu đồng và 80,055 triệu đồng, trong khi vòng quay vốn cố định giảm từ 4.54 xuống 3.50 Tổng tài sản bình quân tăng lên 129,065 triệu đồng, 134,391 triệu đồng và 149,471 triệu đồng, với vòng quay toàn bộ tài sản giảm từ 2.79 xuống 1.87 Vốn chủ sở hữu (VCSH) ghi nhận tăng trưởng mạnh từ 25,920 triệu đồng lên 66,319 triệu đồng, trong khi lợi nhuận sau thuế cũng tăng từ 490 triệu đồng lên 8,149 triệu đồng.
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu % 0.14 2.21 2.91 Tổng số vốn sử dụng bình quân triệu đồng 129,065 134,391 149,471
Hệ số quay vòng của vốn Vòng 2.79 2.72 1.87
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn của doanh nghiệp đạt 0.38%, 5.99% và 5.45% trong ba năm gần đây Tổng chi phí hoạt động là 360,109 triệu đồng, 356,911 triệu đồng và 271,975 triệu đồng, với hiệu suất sử dụng chi phí lần lượt là 1.00, 1.02 và 1.03 Doanh lợi trên chi phí cũng tăng từ 0.00 lên 0.02 và 0.03 Tổng chi phí tiền lương là 16,175 triệu đồng, 15,905 triệu đồng và 14,566 triệu đồng, trong khi hiệu suất sử dụng chi phí tiền lương đạt 22.29, 22.95 và 19.23 Doanh lợi trên chi phí tiền lương tăng từ 0.03 lên 0.51 và 0.56 Tổng số lao động là 731, 701 và 700 người, với năng suất lao động đạt 493 triệu đồng, 521 triệu đồng và 400 triệu đồng Hiệu quả sử dụng lao động ghi nhận là 0.67, 11.49 và 11.64, trong khi thu nhập bình quân người mỗi tháng dao động từ 1.84 triệu đồng đến 1.73 triệu đồng.
Nguồn:Báo cáo tài chính của Công ty Cổ Phần Đầu Tư Phước Long 2008-2010