Khái niệm thị trường
Thị trường là tập hợp những khách hàng tiềm năng có nhu cầu tương đồng, sẵn sàng trao đổi giá trị để nhận lại hàng hóa và dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu của họ.
Thị trường chung là thị trường nơi nhu cầu của khách hàng tương đồng, người bán thường cung ứng sản phẩm và phương thức đáp ứng nhu cầu đa dạng, phong phú, nhằm phục vụ và thỏa mãn nhu cầu chung của khách hàng mục tiêu.
Thị trường sản phẩm là nơi mà nhu cầu của người tiêu dùng tương đồng, với các nhà cung cấp cung cấp những sản phẩm giống nhau hoặc sản phẩm thay thế để đáp ứng nhu cầu đó.
Phân biệt giữa "thị trường chung" và "thị trường sản phẩm" giúp chúng ta hiểu rõ cách thu hẹp thị trường mục tiêu, từ thị trường chung đến thị trường mục tiêu cụ thể.
Có bốn cách mô tả về thị trường sản phẩm:
- Cái gì? - Kiểu, loại sản phẩm, dịch vụ Kiểu, loại sản phẩm mô tả hàng hóa, dịch vụ mà khách hàng mong muốn
- Đáp ứng nhu cầu gì?
Nhu cầu của khỏch hàng ủề cập ủến nhu cầu mà kiểu, loại sản phẩm cú thể ủỏp ứng cho khỏch hàng
Loại khỏch hàng ủề cập ủến khỏch hàng cuối cựng của kiểu, loại sản phẩm nào ủú
- Ở ủõu? - Vựng, khu vực ủịa lý
Vựng, khu vực ủịa lý ủề cập ủến nơi, chỗ mà cụng ty ủang cạnh tranh hoặc có ý tưởng cạnh tranh nhằm thu hút khách hàng.
Phân tích marketing hỗn hợp của doanh nghiệp
Product (Sản phẩm)
Sản phẩm bao gồm hàng hóa và dịch vụ với các đặc tính nhất định, nhằm đáp ứng nhu cầu cụ thể của khách hàng.
Vùng, khu vực ủịa lý
Thị trường sản phẩm Thị trường chung hàng Sản phẩm có giá trị sử dụng và giá trị, nó có thể là hữu hình hoặc vô hình
Phần cốt lõi của sản phẩm cần trả lời câu hỏi: “Người mua thực sự muốn gì?” Nhà quản trị marketing phải khám phá những nhu cầu tiềm ẩn đằng sau mỗi sản phẩm và nhấn mạnh những lợi ích, không chỉ đơn thuần là những đặc điểm nổi bật.
Người thiết kế sản phẩm phải biến cốt lõi của sản phẩm thành sản phẩm cụ thể Sản phẩm ủú cú ủặc tớnh:
- Một mức ủộ chất lượng
Tên hiệu sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong cảm nhận của người tiêu dùng, xem nó như một phần thiết yếu của sản phẩm Việc xây dựng thương hiệu mạnh mẽ có thể gia tăng giá trị cho sản phẩm, tạo ra sự khác biệt và thu hút khách hàng.
Bao bì sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút khách hàng và mô tả công dụng của sản phẩm Nó tạo niềm tin và ấn tượng tốt đẹp, giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận diện thương hiệu Một bao bì đẹp, tiện lợi và uy tín sẽ khiến khách hàng sẵn sàng chi tiền cho sản phẩm.
Chu kỳ sống của sản phẩm:
Giai đoạn tung ra thị trường là thời điểm quan trọng khi một sản phẩm mới được giới thiệu Trong giai đoạn này, việc trải nghiệm sản phẩm trên một số thị trường và đảm bảo vận chuyển cho các đại lý là cần thiết, dẫn đến mức tiêu thụ tăng trưởng chậm Lợi nhuận thường thấp do mức tiêu thụ hạn chế, cùng với chi phí phân phối và khuyến mãi cao Để thu hút các nhà phân phối và cung cấp hàng, cần đầu tư nhiều tiền Chi phí khuyến mại thường chiếm tỷ lệ lớn trong doanh số bán hàng.
Một số công ty cạnh tranh trong ngành sản xuất sản phẩm ủu đã tập trung vào việc phát triển các mẫu cơ bản Họ chủ yếu hướng đến nhóm khách hàng có thu nhập cao, những người sẵn sàng chi trả cho sản phẩm của mình Do đó, giá cả của các sản phẩm này thường ở mức cao.
Giai đoạn phát triển đang được đánh dấu bởi mức tiêu thụ tăng nhanh, thu hút các đối thủ cạnh tranh gia nhập thị trường Họ nhận thấy cơ hội mở rộng sản xuất và lợi nhuận cao, từ đó giới thiệu các tính năng mới cho sản phẩm và phát triển thêm hệ thống phân phối.
Giỏ cả vẫn giữ nguyên hoặc giảm nhẹ do nhu cầu tăng nhanh Các công ty duy trì chi phí khuyến mãi ở mức cũ hoặc tăng nhẹ để cạnh tranh Tuy nhiên, mức tiêu thụ tăng nhanh hơn nhiều đã làm giảm tỷ lệ khuyến mãi doanh số bán.
Trong giai đoạn này, lợi nhuận tăng nhanh do chi phí khuyến mãi được phân bổ cho khối lượng hàng lớn hơn, trong khi chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị sản phẩm giảm nhanh hơn so với tốc độ giảm giá.
Giai đoạn chớn muồi được chia thành ba thời kỳ Thời kỳ đầu là giai đoạn tăng trưởng, trong đó mức tiêu thụ bắt đầu giảm sút Thời kỳ thứ hai là giai đoạn ổn định, mức tiêu thụ trên đầu người không thay đổi do thị trường đã bão hòa Cuối cùng, trong thời kỳ suy tàn, mức tiêu thụ giảm mạnh, khách hàng chuyển sang các sản phẩm khác và sản phẩm thay thế.
Nhịp tiêu thụ chậm lại đã dẫn đến tình trạng dư thừa năng lực sản xuất trong ngành, buộc các đối thủ cạnh tranh phải tìm kiếm và xâm nhập vào những thị trường chưa được khai thác Họ thường xuyên giảm giá, tăng cường quảng cáo, và thực hiện các giao dịch thương mại để thu hút người tiêu dùng Đồng thời, họ cũng gia tăng ngân sách cho nghiên cứu và phát triển nhằm cải tiến sản phẩm Trong giai đoạn cạnh tranh khốc liệt, những đối thủ yếu hơn dần rút lui, để lại cho ngành chỉ những đối thủ kiên cường với chiến lược tập trung vào việc giành lợi thế cạnh tranh.
Mức tiêu thụ của hầu hết các sản phẩm và thương hiệu đang suy giảm do nhiều nguyên nhân, bao gồm sự tiến bộ công nghệ, thay đổi thị hiếu của người tiêu dùng, và sự gia tăng cạnh tranh cả trong nước lẫn quốc tế Tình trạng này dẫn đến dư thừa năng lực sản xuất, buộc các doanh nghiệp phải cắt giảm giá và chịu thiệt hại về lợi nhuận.
Khi mục tiêu và lợi nhuận giảm sút, nhiều công ty quyết định rút lui khỏi thị trường Những công ty còn lại có thể giảm số lượng sản phẩm cung cấp, rút khỏi các thị trường nhỏ và kênh thương mại kém hiệu quả Họ cũng có thể cắt giảm ngân sách quảng cáo và tiếp tục hạ giá sản phẩm.
Price (Giá cả)
Giỏ là một trong bốn yếu tố quan trọng của marketing mix, đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn sản phẩm của người tiêu dùng Đối với công ty, giỏ sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh trên thị trường Việc xác định giá sản phẩm có ý nghĩa quan trọng đối với doanh nghiệp, vì nó tác động trực tiếp đến doanh số và lợi nhuận.
Cỏc quyết ủịnh về giỏ của cụng ty chịu ảnh hưởng của một số yếu tố nội tại của công ty và của một số yếu tố bên ngoài
- Những yếu tố nội tại ảnh hưởng ủến cỏc quyết ủịnh về giỏ
Mục tiêu marketing bao gồm sự tồn tại, tối ưu hóa lợi nhuận, dẫn đầu thị phần và chất lượng sản phẩm Các mục tiêu khác có thể bao gồm định giá thấp để ngăn chặn đối thủ tham gia thị trường hoặc định giá ngang để ổn định thị trường Định giá cụ thể cũng nhằm duy trì sự trung thành và ủng hộ của khách hàng, cũng như tránh sự can thiệp của chính phủ Giá có thể tạm thời giảm để tạo sự hấp dẫn cho khách hàng với sản phẩm mới hoặc thu hút thêm nhiều khách hàng đến cửa hàng bán lẻ Định giá hợp lý cũng hỗ trợ doanh số cho các sản phẩm khác trong danh mục của công ty, cho thấy vai trò quan trọng của định giá trong việc đạt được các mục tiêu của công ty ở nhiều mức độ khác nhau.
Chiến lược phối thức marketing là yếu tố quan trọng mà công ty sử dụng để đạt được mục tiêu marketing Giá cả là một trong những công cụ chính trong phối thức marketing, và các quyết định về giá cần phải được kết hợp chặt chẽ với những quyết định về mẫu mã, phân phối và quảng cáo sản phẩm Nhà marketing cần xem xét tổng thể phối thức marketing khi định giá, vì nếu sản phẩm được định vị dựa trên các yếu tố phi giá, thì quyết định về chất lượng quảng cáo và phân phối sẽ ảnh hưởng mạnh đến giá cả Ngược lại, nếu giá cả là yếu tố định vị chính, nó sẽ tác động mạnh đến các quyết định khác trong phối thức marketing.
Phân tích chi phí là bước quan trọng trong việc xác định giá sản phẩm Công ty cần đề ra mức giá không chỉ để bù đắp các chi phí sản xuất và phân phối mà còn để đảm bảo lợi nhuận hợp lý cho những nỗ lực và rủi ro Nếu chi phí sản xuất cao hơn so với đối thủ cạnh tranh, công ty buộc phải điều chỉnh giá bán cao hơn hoặc chấp nhận lợi nhuận thấp hơn, dẫn đến bất lợi trong cạnh tranh Chi phí của công ty được chia thành hai loại chính: chi phí cố định và chi phí biến đổi.
T ổ ch ứ c ủị nh giỏ: cấp lónh ủạo cụng ty phải xem ai là người chịu trỏch nhiệm ủịnh giỏ
- Những yếu tố bờn ngoài ảnh hưởng ủến cỏc quyết ủịnh về ủịnh giỏ:
Thị trường và nhu cầu: Định giá trong các thị trường khác nhau có sự khác biệt rõ rệt Trong thị trường cạnh tranh thuần túy, cả người bán lẫn người mua đều chấp nhận giá thị trường Tuy nhiên, việc định giá trở nên phức tạp hơn trong các thị trường độc quyền, nơi mà một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến giá cả.
Người tiêu thụ đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định giá trị của sản phẩm Họ sẽ xem xét giá cả có phù hợp hay không, dựa trên những cảm nhận của bản thân về sản phẩm Những cảm nhận này không chỉ ảnh hưởng đến quyết định mua hàng mà còn phản ánh sự chấp nhận của thị trường đối với giá trị mà sản phẩm mang lại Do đó, doanh nghiệp cần chú ý đến cảm nhận của người tiêu thụ để định giá sản phẩm một cách hợp lý.
Giỏ cả của đối thủ cạnh tranh và phản ứng của họ ảnh hưởng lớn đến việc định giá của công ty Chiến lược giá cao với mức lợi nhuận cao có thể thu hút thêm cạnh tranh, trong khi chiến lược giá thấp với mức lợi nhuận thấp có thể khiến các đối thủ nản lòng hoặc rút lui khỏi thị trường.
Khi ủng hộ giỏ, công ty cần xem xét các yếu tố bên ngoài như tình hình kinh tế, phản ứng của các nhà phân phối và chính sách của chính quyền.
Place (Phân phối)
vỡ nú ủảm bảo cho hàng húa và dịch vụ ủỏp ứng ủỳng số lượng, ủỳng ủịa ủiểm, ủỳng thời gian mà khỏch hàng cần
Kênh phân phối đề cập đến nhiều tổ chức và cá nhân tham gia vào quy trình đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến tay khách hàng cuối cùng.
Kênh phân phối trực tiếp là hình thức tổ chức mối quan hệ buôn bán trực tiếp với khách hàng cuối cùng Internet đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức tiếp cận thông tin và khách hàng một cách trực tiếp.
Kênh phân phối gián tiếp là nhà sản xuất sử dụng trung gian nhằm tiếp cận khách hàng cuối cùng
Kênh phân phối gián tiếp thường bao gồm:
Hệ thống kênh phân phối truyền thống là mô hình trong đó các thành viên ở các kênh phân phối khác nhau ít hoặc không có sự phối hợp Mỗi thành viên hoạt động chủ yếu độc lập, dẫn đến sự thiếu liên kết trong quá trình phân phối sản phẩm.
Hệ thống marketing dọc, hay còn gọi là hệ thống kênh phân phối dọc, là mô hình trong đó tất cả các kênh phân phối đều tập trung vào một thị trường mục tiêu cụ thể Mô hình này bao gồm các thành phần như nhà sản xuất, một hoặc nhiều nhà bán buôn, và một hoặc nhiều nhà bán lẻ, hoạt động như một thể thống nhất để tối ưu hóa hiệu quả tiếp cận khách hàng.
Các công ty hiện nay đang áp dụng hệ thống marketing đa kênh để mở rộng phạm vi tiếp cận tới nhiều thị trường khác nhau.
Promotion (Chiêu thị)
Hoạt ủộng chiờu thị hỗn hợp trong marketing là sự kết hợp tổng hợp cỏc hoạt ủộng sau:
Quảng cáo là một trong những công cụ quan trọng nhất trong hoạt động marketing, giúp chuyển tải thông tin thuyết phục đến khách hàng mục tiêu của công ty Công tác quảng cáo đòi hỏi sự sáng tạo và được coi là một nghệ thuật, nghệ thuật quảng cáo.
Khuyến mại là một công cụ quan trọng giúp kích thích thị trường phản ứng nhanh chóng và mạnh mẽ hơn đối với sản phẩm và dịch vụ của công ty.
Chào hàng hay bán hàng cá nhân là hình thức giao tiếp hai chiều giữa người bán và người mua, thường diễn ra trực tiếp để tác động đến quyết định mua sắm của cá nhân, nhóm người hoặc tổ chức.
Quan hệ công chúng là hoạt động giúp tổ chức hiểu rõ quan điểm, thái độ và suy nghĩ của cộng đồng, từ đó xây dựng các chính sách, chương trình hành động phù hợp nhằm thu hút sự ủng hộ và đồng cảm từ công chúng Mục đích của quan hệ công chúng tại công ty bao gồm việc truyền thông tích cực về hoạt động kinh doanh, đồng thời chú trọng đến sự phát triển của địa phương thông qua các hoạt động như tài trợ cho phong trào văn nghệ, thể thao, cấp học bổng cho sinh viên đại học, xây dựng nhà tình nghĩa và chăm sóc các bà mẹ anh hùng.
Tũan bộ cỏc hoạt ủộng chiờu thị trờn phải ủược phối hợp ủể ủạt tỏc dụng truyền thụng tối ủa tới người tiờu dựng.
Sự cần thiết phải duy trì và mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm của
Khái niệm duy trì và mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm
Duy trì thị trường tiêu thụ sản phẩm là việc giữ khách hàng, củng cố thị phần hiện có của doanh nghiệp
Mở rộng thị trường là quá trình tìm kiếm khách hàng mới cho sản phẩm hiện có và khám phá cơ hội cho các sản phẩm mới của doanh nghiệp.
Mở rộng thị trường theo chiều sâu nghĩa là phân đoạn và cắt lớp thị trường để thỏa mãn nhu cầu đa dạng của con người Qua việc cung cấp sản phẩm đáp ứng từng lớp nhu cầu, doanh nghiệp không chỉ tăng số lượng sản phẩm bán ra mà còn tạo sự đa dạng về chủng loại sản phẩm trên thị trường.
Mở rộng thị trường, dù theo chiều rộng hay chiều sâu, cuối cùng cũng phải hướng tới việc gia tăng tổng doanh thu bán hàng Mục tiêu là đạt công suất thiết kế và xa hơn nữa, vượt qua công suất thiết kế hiện tại để doanh nghiệp có thể đầu tư phát triển quy mô mới.
Sự cần thiết duy trì và mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm
Trong bối cảnh hiện tại, việc duy trì và mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm là điều cần thiết đối với các doanh nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và tồn tại của họ.
Trong môi trường kinh doanh hiện nay, vị thế cạnh tranh của các doanh nghiệp thay đổi nhanh chóng Việc mở rộng thị trường là cần thiết để doanh nghiệp tránh tình trạng tụt hậu và duy trì sự phát triển bền vững.
Cơ hội thực sự chỉ đến với những doanh nghiệp nhanh chóng tiêu thụ sản phẩm, khai thác triệt để tiềm năng thị trường Việc nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh và tăng lợi nhuận là nhiệm vụ liên tục, giúp duy trì và mở rộng thị trường trong nền kinh tế thị trường.
Công tác phát triển thị trường doanh nghiệp là việc áp dụng các biện pháp nhằm tăng lượng khách hàng tiêu thụ sản phẩm Kết quả của quá trình này thể hiện qua sự gia tăng số lượng sản phẩm tiêu thụ, sự phổ biến của sản phẩm trên thị trường, và doanh nghiệp đạt được lợi nhuận cao Những yếu tố này tạo nền tảng cho việc tiếp tục đầu tư và mở rộng quy mô sản xuất, chuẩn bị cho các hoạt động phát triển thị trường mới.
Tăng phần thị trường là mục tiêu quan trọng của doanh nghiệp, giúp nâng cao tỷ lệ phần trăm thị trường mà doanh nghiệp nắm giữ Việc duy trì và mở rộng thị trường không chỉ rút ngắn thời gian sản phẩm trong quá trình lưu thông mà còn thúc đẩy tiêu thụ nhanh chóng, từ đó tăng vòng quay vốn và lợi nhuận Tăng tốc độ tiêu thụ sản phẩm tạo điều kiện cho doanh nghiệp nhanh chóng khấu hao máy móc thiết bị, giảm hao mòn và thuận lợi hơn trong việc đổi mới kỹ thuật, ứng dụng công nghệ vào sản xuất Công nghệ mới góp phần thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm, duy trì và mở rộng thị trường tiêu thụ.
Hoạt động trên thị trường đòi hỏi doanh nghiệp phải chấp nhận sự cạnh tranh, từ đó nỗ lực tối đa để khai thác nguồn thu và tận dụng cơ hội kinh doanh Kết quả của sự cạnh tranh có thể dẫn đến việc mở rộng hoặc thu hẹp thị trường Do đó, việc duy trì và mở rộng thị trường trở thành động lực thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.
Phát triển là quy luật tất yếu trong mọi hiện tượng kinh tế xã hội, và sự tồn tại bền vững của doanh nghiệp phụ thuộc vào khả năng phát triển của nó Để các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh có thể phát triển, điều quan trọng nhất là phải mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm.
Phõn tớch và ủỏnh giỏ hoạt ủộng mở rộng thị trường của Cụng ty
Tổng quan nền kinh tế và ngành sữa thế giới, Việt Nam
2.1.1 Tổng quan nền kinh tế thế giới và Việt Nam 2.1.1.1 Kinh tế thế giới
- Sản lượng sữa tăng mạnh và ủược dự bỏo sẽ tăng bỡnh quõn 2% - 3%/năm
- Nhu cầu về sữa uống vẫn ủang tăng cao ở những thị trường ủang phỏt triển
- Sữa chua vân giữ mức tăng trưởng liên tục ở tất cả các thị trường
- Sữa ủặc cú xu hướng giảm
- Sữa bột gia tăng ủỏng kể, ủặc biệt là khu vực Nam Á
- Mức tiêu thụ sữa bình quân của người Việt Nam ước tính 14 lít/người/năm
- Chớnh phủ tiếp tục ủầu tư phỏt triển ngành sữa
- Mục tiờu ủề ra cho năm 2010: tốc ủộ tăng trưởng GDP 6,5%, tăng trưởng sản xuất công nghiệp 10%
Ngành sữa hiện đang đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm yêu cầu về vệ sinh an toàn thực phẩm và chất lượng sữa Việc quản lý giá bán sữa cũng là một vấn đề quan trọng, trong khi nguồn cung cấp sữa nguyên liệu lại còn hạn chế Để phát triển ngành chăn nuôi bò sữa, cần phải vượt qua những khó khăn về điều kiện khí hậu không thuận lợi và quỹ đất cho chăn nuôi đang ngày càng khan hiếm.
2.1.2 Thị trường sữa thế giới
Sản xuất sữa toàn cầu trong năm 2009 đạt 701 triệu tấn, tăng 1% so với năm trước Tốc độ tăng trưởng sản xuất ở các nước đang phát triển nhanh hơn so với các nước phát triển, và sự khác biệt này trở nên rõ rệt hơn vào năm 2010 Dự kiến, sản lượng sữa ở các nước đang phát triển sẽ tăng 4%, trong khi sản lượng ở các nước phát triển không có nhiều thay đổi Tổng sản xuất sữa năm 2010 dự kiến sẽ tăng khoảng 2%, đạt 714 triệu tấn.
Tổng thương mại sữa toàn cầu năm 2009 giảm 4,6% so với năm 2008, chủ yếu do ảnh hưởng của cuộc suy thoái kinh tế Tuy nhiên, dự báo năm 2010, thương mại sữa có thể đạt khoảng 40,6 triệu tấn, tương đương với mức năm 2008 Nhu cầu tăng nhanh về sản phẩm sữa ở các nước đang phát triển sẽ là động lực chính cho tăng trưởng thương mại sữa toàn cầu, trong khi nhu cầu ở các nước phát triển đang ở giai đoạn bão hòa Ngành chế biến sữa chủ yếu sử dụng sữa tươi và sữa bột, trong đó sữa bột chiếm ưu thế trong thương mại giữa các quốc gia Sữa bột nguyên liệu bao gồm sữa bột gầy và sữa bột nguyên kem Dự báo giá sữa bột sẽ tăng trong năm 2010 do nhu cầu gia tăng, khi GDP của các nước phát triển và đang phát triển lần lượt đạt 1,7% và 5,5%.
2.1.3 Triển vọng ngành sữa Việt Nam
Ngành sữa tiếp tục duy trì sự phát triển ổn định và lợi nhuận cao trong tương lai, mặc dù tốc độ tăng trưởng dự báo sẽ chậm lại so với trước đây.
Thị trường sữa bột tại Việt Nam dự kiến sẽ tăng trưởng chậm trong thời gian tới do tỷ lệ sinh giảm Sự phổ biến của nuôi con bằng sữa mẹ, đặc biệt ở khu vực nông thôn, sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến sự phát triển của ngành Trong những năm tới, thị trường sữa bột chủ yếu sẽ tập trung ở các thành phố lớn và các tỉnh lân cận.
Về tiềm năng thị trường sữa uống, các sản phẩm sữa nước tiệt trùng vẫn chiếm vị trí quan trọng nhất
Thị trường sữa chua tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn bão hòa sau 10 năm tăng trưởng mạnh mẽ, với nhu cầu về sản phẩm sữa đặc đang dần ổn định Người tiêu dùng, đặc biệt là tại các thành phố, ngày càng nhận thức rõ hơn về lợi ích sức khỏe của sữa đặc, trong khi sản phẩm này cũng trở nên phổ biến hơn ở khu vực nông thôn Mặc dù giá bán sản phẩm sữa đã tăng liên tục, nhưng chính phủ dự kiến sẽ áp dụng các biện pháp nhằm kiểm soát tình trạng này, dẫn đến việc giá sữa sẽ không tăng mạnh như trước Thị trường nông thôn vẫn là tiềm năng lớn cho các hãng sữa nội địa như Vinamilk và FrieslandCampina – Dutch Lady Việt Nam, nhờ vào giá bán hợp lý hơn so với sản phẩm nhập khẩu Các chiến lược quảng cáo và phát triển hình ảnh qua truyền thông sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc cạnh tranh, trong khi đầu tư vào phát triển sản phẩm mới sẽ là yếu tố quyết định để tăng doanh thu cho các hãng sữa.
Thị trường sữa Việt Nam vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển nhờ vào mức sống của người dân ngày càng được nâng cao, với dự báo tăng trưởng GDP trung bình khoảng 6% mỗi năm trong những năm tới Chính phủ đang chú trọng phát triển ngành sữa và nguồn nguyên liệu sữa, thể hiện qua Quyết định số 10/2008/QĐ-TTg về định hướng phát triển chăn nuôi trong thời gian tới.
Cơ hội và thách thức
Việt Nam hiện đang là một thị trường tiềm năng cho ngành sữa, với dân số khoảng 90 triệu người, trong đó trẻ em chiếm 36% Tốc độ tăng trưởng dân số hàng năm đạt 1,5% và thu nhập tăng khoảng 5% mỗi năm, tạo điều kiện cho nhu cầu tiêu thụ sản phẩm sữa ngày càng cao Doanh thu của Vinamilk từ năm 2004 đến 2009 tăng trung bình gần 20% mỗi năm nhờ vào sản lượng tiêu thụ tăng liên tục Mức tiêu thụ sữa bình quân đầu người tại Việt Nam là 14 lít/năm, vẫn thấp hơn so với Thái Lan (23 lít) và Trung Quốc (25 lít) Dù Vinamilk là công ty sữa hàng đầu trong nước, thị trường nội địa vẫn hứa hẹn nhiều cơ hội phát triển trong tương lai.
Sản phẩm thay thế sữa không phong phú, đặc biệt là đối với các sản phẩm chức năng như sữa đặc, sữa bột cho trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và người già, vì rất khó để tìm được loại sản phẩm nào có thể hoàn toàn thay thế chức năng của chúng.
Trong lĩnh vực kinh doanh nhạy cảm, chất lượng sản phẩm có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng Do đó, các doanh nghiệp cần đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng cao nhất, vì bất kỳ sai sót nào về chất lượng đều có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe và sự tin tưởng của khách hàng.
Cạnh tranh trong ngành sữa, đặc biệt là sữa bột, ngày càng gia tăng với sự hiện diện mạnh mẽ của các thương hiệu quốc tế nổi tiếng như Abbott và Mead Johnson Xu hướng tiêu dùng hàng ngoại của người Việt Nam đặt ra thách thức lớn cho Vinamilk trong việc duy trì và mở rộng thị phần.
Sơ lược về Công ty Vinamilk
Năm 1976, Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk) được thành lập với tên gọi ban đầu là Công ty Sữa – Cà Phê Miền Nam, thuộc Tổng Công ty Lương Thực, và có 6 đơn vị trực thuộc, bao gồm Nhà máy sữa Thống Nhất.
Trường Thọ, Nhà máy sữa Dielac, Nhà máy Café Biên Hòa, Nhà máy Bột Bích Chi và Lubico
Năm 1978, công ty được chuyển giao cho Bộ Công Nghiệp thực phẩm quản lý và đổi tên thành Xí Nghiệp Liên hợp Sữa Cà phê và Bánh Kẹo I Đến năm 1988, công ty lần đầu tiên giới thiệu sản phẩm sữa bột và bột dinh dưỡng cho trẻ em tại Việt Nam.
Năm 1991: Lần ủầu tiờn giới thiệu sản phẩm sữa UHT và sữa chua ăn tại thị trường Việt Nam
Năm 1992, Xí Nghiệp Liên hợp Sữa Cà phê và Bánh Kẹo I chính thức đổi tên thành Công ty Sữa Việt Nam, trực thuộc Bộ Công Nghiệp Nhẹ Công ty đã bắt đầu tập trung vào sản xuất và gia công các sản phẩm sữa.
Năm 1994, Nhà máy sữa Hà Nội được xây dựng nhằm mở rộng và phát triển để đáp ứng nhu cầu thị trường miền Bắc Việt Nam.
Năm 1996, Công ty Cổ phần Đụng lạnh Quy Nhơn đã liên doanh để thành lập Xí Nghiệp Liên Doanh Sữa Bình Định, giúp công ty thâm nhập thành công vào thị trường Miền Trung Việt Nam Đến năm 2000, nhà máy sữa Cần Thơ được xây dựng tại Khu Công Nghiệp Trà Núc, Thành phố Cần Thơ, nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng tại đồng bằng sông Cửu Long Trong cùng thời gian này, công ty cũng đã xây dựng Xí Nghiệp Kho Vận tại địa chỉ 32 Đặng Văn Bi, Thành phố Hồ Chí Minh.
Vào tháng 12 năm 2003, công ty chính thức chuyển đổi thành Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam, phù hợp với hình thức hoạt động mới.
Năm 2004: Mua thõu túm Cụng ty Cổ phần sữa Sài Gũn Tăng vốn ủiều lệ của Cụng ty lờn 1,590 tỷ ủồng
Vào năm 2005, công ty đã mua lại toàn bộ số cổ phần của đối tác liên doanh trong Công ty Liên doanh Sữa Bình Định, đồng thời khánh thành Nhà máy Sữa Nghệ An tại Khu Công Nghiệp Cửa Lũ, Tỉnh Nghệ An vào ngày 30 tháng 06.
Liên doanh SABMiller Asia B.V đã thành lập Công ty TNHH Liên Doanh SABMiller Việt Nam vào tháng 8 năm 2005 Sản phẩm đầu tiên mang thương hiệu Zorok được ra mắt thị trường vào giữa năm.
Năm 2006: Vinamilk niêm yết trên thị trường chứng khoán Thành phố
Vào ngày 19 tháng 01 năm 2006, Hồ Chí Minh đã đầu tư vào Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh Vốn Nhà nước, với tỷ lệ nắm giữ đạt 50.01% vốn điều lệ của công ty.
Phòng khám An Khang được thành lập tại Thành phố Hồ Chí Minh vào tháng 6 năm 2006, là phòng khám đầu tiên tại Việt Nam ứng dụng hệ thống thông tin điện tử trong quản trị Phòng khám cung cấp đa dạng dịch vụ như tư vấn dinh dưỡng, khám phụ khoa, tư vấn nhi khoa và khám sức khỏe, nhằm đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cộng đồng.
Chương trình trang trại bũ sữa bắt đầu từ việc mua lại trang trại Bò sữa Tuyên Quang vào tháng 11 năm 2006, với quy mô khoảng 1.400 con bò Ngay sau khi được mua, trang trại này đã nhanh chóng đi vào hoạt động.
Vào tháng 9 năm 2007, Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam đã mua 55% cổ phần chi phối của Công ty sữa Lam Sơn, có trụ sở tại Khu công nghiệp Lễ Môn, Tỉnh Thanh Hóa.
Trụ sở: 184 - 188 Nguyễn Đình Chiểu, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Web site: www.vinamilk.com.vn
Email: vinamilk@vinamilk.com.vn
Mục tiêu của công ty là tối ưu hóa giá trị cổ phiếu và theo đuổi chiến lược phát triển kinh doanh dựa trên các yếu tố chủ lực.
Củng cố và phát triển một hệ thống thương hiệu mạnh mẽ nhằm đáp ứng tối ưu nhu cầu và tâm lý tiêu dùng của người tiêu dùng Việt Nam.
Vinamilk đã phát triển thành một thương hiệu dinh dưỡng uy tín và đáng tin cậy nhất tại Việt Nam thông qua việc áp dụng nghiên cứu khoa học về nhu cầu dinh dưỡng đặc thù của người Việt Chiến lược này giúp Vinamilk tạo ra những sản phẩm tối ưu nhất, đáp ứng tốt nhất nhu cầu của người tiêu dùng Việt Nam.
Thực trạng tiêu thụ sản phẩm của Công ty Vianmilk
2.4.1.1 Đặc ủiểm về sản phẩm
Vinamilk là một trong những doanh nghiệp sản xuất sữa hàng đầu tại Việt Nam, cung cấp hơn 200 sản phẩm đa dạng Các nhóm sản phẩm chính của Vinamilk bao gồm sữa bột và bột dinh dưỡng, trong đó sữa bột mang nhãn hiệu Dielac được chia thành nhiều loại sản phẩm khác nhau, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của người tiêu dùng.
- Sữa bột Dielac Mama dành cho bà mẹ mang thai
- Sữa bột dành cho trẻ em gồm: Dielac Alpha Stel 1: 0 – 6 tháng tuổi, Dielac Alpha Stel 2: 7 – 12 tháng tuổi, Dielac Alpha 123: 1 – 3 tuổi, Dielac Alpha 456: 4 – 6 tuổi
- Sữa bột dành cho người lớn gồm:
• Dielac Canxi: Giàu dinh dưỡng, với hàm lượng Canxi cao và ít béo phũng ngừa bệnh loóng xương, chăm súc và giỳp tim hoạt ủộng tốt hơn
• Dielac Sure: Giàu ủạm, bộo cao, khụng chứa ủường lactose, khụng chứa cholesterol thích hợp với người lớn tuổi và các bệnh nhân phục hồi nhanh sức khỏe
Dielac Diecerna là sản phẩm dinh dưỡng dành cho người bệnh tiểu đường, cung cấp đầy đủ các dưỡng chất cần thiết với công thức tối ưu Nhóm bột dinh dưỡng Redielac bao gồm các hương vị như gạo sữa, thịt bò rau củ, thịt gà rau củ, thịt heo bó xôi và thịt heo cà rốt Sữa bột giảm cân Vinamilk, được nghiên cứu lâm sàng tại Viện Dinh Dưỡng Quốc Gia, đã được xác nhận là hiệu quả và an toàn, phù hợp cho người Việt Nam Nhóm sản phẩm sữa đặc là dòng sản phẩm truyền thống của công ty với nhiều nhãn hiệu nổi bật.
Ông Thọ là sản phẩm được chế biến từ sữa bột cao cấp, kết hợp với các thành phần như chất béo, đường kính và vitamin A, D, B1, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế về giá trị dinh dưỡng và vệ sinh thực phẩm Sản phẩm bao gồm nhiều loại như Ông Thọ nhãn trắng với nắp mở nhanh, Ông Thọ nhãn xanh nắp khui, Ông Thọ nhón hộp nắp khui và Ông Thọ dạng vỉ 30g.
Ngôi Sao Phương Nam là sản phẩm dầu thực vật không chứa cholesterol, rất phù hợp cho người lớn tuổi và những ai cần hạn chế chất béo động vật Dòng sản phẩm này bao gồm nhiều loại như Ngôi Sao Phương Nam nhón ủỏ, nhãn cam, nhãn xanh dạng lon và hộp giấy Ngoài ra, nhóm sữa chua đa dạng với các loại như sữa chua ăn (có đường, không đường, trái cây, dâu, probi lợi khuẩn, nha đam, cam, plus canxi), sữa chua SUSU (có đường, cam, trái cây, dâu), sữa chua uống (dâu, cam) và sữa chua men sống PROBI.
Sữa tươi 100% bao gồm sữa thanh trùng và sữa tiệt trùng, được xử lý bằng công nghệ ly tâm tách khuẩn tiên tiến, giúp loại bỏ hầu hết các vi khuẩn có hại trước khi thanh trùng Sữa tiệt trùng có thể có đường, không đường, hoặc được chế biến thành các hương vị như dâu, socola.
- Sữa giàu canxi flex (cú ủường, khụng ủường, ớt ủường);
Sữa tươi Milkplus có nhiều hương vị hấp dẫn như cú ủường, khụng ủường, dõu và socola Ngoài ra, thương hiệu còn cung cấp các sản phẩm khác như kem, phụ mai nhón hiệu Bũ ủeo nơ, nước giải khát VFresh, nước uống đóng chai Icy, cà phê, trà và bánh.
2.4.1.2 Đặc ủiểm về thị trường và mạng lưới phõn phối
Vinamilk hiện đang tập trung chủ yếu vào thị trường nội địa, chiếm từ 80 đến 90% tổng doanh thu Ngoài việc phát triển thị trường trong nước, công ty cũng đã mở rộng xuất khẩu sang một số quốc gia như Campuchia, Philippines và một số nước Trung Đông.
Việt Nam đang trở thành một thị trường tiêu thụ sữa hấp dẫn cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước Sự cạnh tranh và chia sẻ thị trường tiêu thụ sữa ngày càng gia tăng, thu hút sự quan tâm của các công ty chế biến sữa Trong những năm gần đây, mức tiêu thụ sữa tại Việt Nam đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ.
Vinamilk tập trung phục vụ người tiêu dùng trong nước, với mục tiêu nâng cao sức khỏe và phù hợp với mức thu nhập của người dân Vì vậy, giá sản phẩm của Vinamilk thường thấp hơn so với giá của các công ty có vốn đầu tư nước ngoài.
Hiện nay, ngành sữa tại Việt Nam có khoảng 50 doanh nghiệp hoạt động, trong đó Vinamilk và Dutch Lady là hai công ty lớn nhất, chiếm gần 60% thị phần Sữa ngoại nhập từ các thương hiệu như Mead Johnson, Abbott và Nestle chiếm khoảng 22% thị phần, chủ yếu là sữa bột Phần còn lại, khoảng 18% thị phần, thuộc về hơn 20 công ty sữa quy mô nhỏ như Nutifood, Hanoi Milk và Ba Vì.
Hệ thống phân phối của Vinamilk rất mạnh mẽ và rộng khắp, với 1.787 nhân viên bán hàng, 220 nhà phân phối và hơn 141.000 điểm bán hàng Con số này vượt xa so với các đối thủ cạnh tranh như Dutch Lady chỉ có khoảng 80.000 điểm bán lẻ và Nutifood với 121 nhà phân phối cùng 60.000 điểm bán lẻ.
2.4.2 Kết quả kinh doanh của Công ty Vinamilk
Từ năm 1992, Vinamilk đã trở thành doanh nghiệp hàng đầu trong ngành chế biến thực phẩm Việt Nam, không ngừng phát triển về quy mô và hoạt động Công ty đã áp dụng nhiều biện pháp để phát huy nội lực, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh và tích cực đầu tư vào công nghệ mới Vinamilk cũng chú trọng đến việc nâng cao công suất của các nhà máy và đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng Việt Nam Kết quả, Vinamilk đạt tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân 20% mỗi năm trong giai đoạn 2005-2009.
Biểu ủồ 2.1: Doanh thu thuần giai ủoạn 2006 - 2009
Nguồn: Công ty cổ phần Sữa Việt Nam
Biểu ủồ 2.2: Lợi nhuận sau thuế giai ủoạn 2006 - 2009
Công ty cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) hoạt động trong ngành sản xuất hàng tiêu dùng, một lĩnh vực gắn liền với chu kỳ phát triển kinh tế Trong bối cảnh suy thoái kinh tế toàn cầu năm 2008 và 2009, Vinamilk vẫn ghi nhận lợi nhuận ổn định, thậm chí tốt hơn so với các năm trước Điều này nhờ vào thị trường nội địa chiếm 80% - 90% doanh thu, giúp công ty ít bị ảnh hưởng hơn so với các ngành xuất khẩu như thủy sản hay dệt may Bên cạnh đó, sản phẩm sữa cho trẻ em và người già luôn được ưu tiên trong nhu cầu tiêu dùng, mặc dù giá sữa có sự điều chỉnh mạnh trong giai đoạn này, nhưng sản lượng tiêu thụ vẫn liên tục tăng.
Ngày nay, sản phẩm của Vinamilk như hộp sữa đặc hiệu Ông Thọ và sữa bột Dielac đã trở nên quen thuộc với người tiêu dùng trên khắp Việt Nam Sự đa dạng của các nhãn hiệu không chỉ phản ánh chiến lược kinh doanh mà còn thể hiện mục tiêu mang lại nhiều lợi ích cho tất cả người tiêu dùng.
2006 2007 2008 2009 năm t ỷ ủ ồ n g l ợi nhuận sau thu ế
Chi phí nguyên vật liệu, chủ yếu là sữa bột và sữa tươi, chiếm khoảng 89% tổng giá vốn hàng bán của Vinamilk Hiện tại, 60%-70% nguyên liệu của công ty là nhập khẩu, với sữa bột chủ yếu đến từ New Zealand, trong khi phần còn lại là sữa tươi thu mua trong nước Vinamilk đang thu mua khoảng 44,5% sản lượng sữa tươi nội địa, tương đương với 30%-40% nguyên liệu dùng trong sản xuất.