Các nhân tố khác 18
Nền kinh tế là một hệ thống liên kết chặt chẽ, trong đó mỗi hoạt động kinh tế đều ảnh hưởng đến các lĩnh vực khác Sự biến động trong một lĩnh vực có thể tác động mạnh đến sản xuất và kinh doanh của các lĩnh vực khác Ngân hàng đóng vai trò quan trọng như cầu nối giữa các lĩnh vực trong nền kinh tế Do đó, sự ổn định hay bất ổn trong nền kinh tế sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của ngân hàng, đặc biệt là trong lĩnh vực tín dụng.
Các biến số kinh tế vĩ mô như lạm phát và khủng hoảng có tác động lớn đến chất lượng tín dụng Một nền kinh tế ổn định với tỷ lệ lạm phát vừa phải tạo điều kiện cho các khoản tín dụng chất lượng cao, giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả và tăng khả năng sinh lợi Ngược lại, khi nền kinh tế biến động, hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trở nên thất thường, ảnh hưởng đến thu nhập và khả năng trả nợ cho ngân hàng.
Chu kỳ kinh tế ảnh hưởng lớn đến hoạt động tín dụng Trong thời kỳ suy thoái, sản xuất vượt quá nhu cầu, dẫn đến hàng tồn kho cao và khó khăn trong hoạt động tín dụng do doanh nghiệp không phát triển Nếu ngân hàng bỏ qua các nguyên tắc tín dụng, chất lượng tín dụng sẽ càng giảm Ngược lại, trong thời kỳ hưng thịnh, tốc độ tăng trưởng cao khiến doanh nghiệp mở rộng sản xuất, nhu cầu tín dụng tăng và rủi ro giảm, dẫn đến chất lượng tín dụng cải thiện Tuy nhiên, trong giai đoạn này, một số khoản vay có thể vượt quá quy mô sản xuất và khả năng quản lý của khách hàng, vẫn tiềm ẩn rủi ro.
Các chính sách quản lý vĩ mô của Nhà nước có ảnh hưởng lớn đến chất lượng tín dụng Khi các chính sách này không ổn định, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong hoạt động sản xuất kinh doanh, điều này gây trở ngại cho ngân hàng trong việc thu hồi nợ Ngược lại, sự ổn định của chính sách sẽ hỗ trợ doanh nghiệp và ngân hàng trong các giao dịch tài chính.
Hệ thống pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết hoạt động kinh tế Một hệ thống pháp luật đồng bộ và ổn định sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp, trong khi sự không đồng bộ hoặc thay đổi thường xuyên có thể gây khó khăn cho hoạt động kinh doanh Khi pháp luật phù hợp với thực tế khách quan, nó sẽ xây dựng một môi trường pháp lý thuận lợi, giúp các hoạt động sản xuất kinh doanh diễn ra suôn sẻ và đạt hiệu quả cao.
- Môi trường xã hội: Quan hệ tín dụng được thực hiện trên cơ sở lòng tin
Cầu nối giữa Ngân hàng và khách hàng đóng vai trò quan trọng trong chất lượng tín dụng Đạo đức xã hội ảnh hưởng lớn đến khả năng tín dụng; khi đạo đức kém, lòng tin bị lợi dụng có thể dẫn đến lừa đảo, từ đó làm giảm chất lượng tín dụng Hơn nữa, trình độ dân trí thấp và sự thiếu hiểu biết về hoạt động Ngân hàng cũng góp phần làm suy giảm chất lượng tín dụng.
Môi trường tự nhiên có thể bị ảnh hưởng bởi các thiên tai như hạn hán, lũ lụt, động đất và hoả hoạn, gây khó khăn cho hoạt động sản xuất kinh doanh, đặc biệt trong các ngành nông nghiệp, thuỷ sản và hải sản Những biến động này làm giảm chất lượng tín dụng của Ngân hàng, bao gồm cả VDB Để cải thiện chất lượng tín dụng, cần phải nghiên cứu và nhận thức đúng đắn về các yếu tố tác động, kết hợp với kết quả thực tiễn của VDB, nhằm đưa ra các biện pháp khắc phục hiệu quả.
Khái quát về Ngân hàng Phát triển một số nước trên thế giới và các bài học
Ví dụ về một số Ngân hàng phát triển trên thế giới 21
1.5.1.1 Ngân hàng phát triển Nhật Bản (DBJ)
Ngân hàng Phát triển Nhật Bản (DBJ) được thành lập vào năm 1951 và thuộc sở hữu Nhà nước, hoạt động theo Luật Ngân hàng Phát triển Nhật Bản Mục tiêu chính của DBJ là tài trợ cho các ngành công nghiệp quy mô lớn, với phần lớn tài sản được đầu tư vào cho vay dài hạn Trong giai đoạn 1950 - 1960, tỷ lệ đầu tư cho các ngành công nghiệp then chốt trong danh mục đầu tư của DBJ rất cao nhằm phục hồi nền kinh tế sau chiến tranh, nhưng sau đó đã giảm dần để chuyển hướng sang các dự án đầu tư cơ sở hạ tầng Nguồn vốn chủ yếu của DBJ đến từ việc vay mượn từ Chính phủ, với lãi suất cho vay được xác định theo từng thời kỳ dựa trên nguyên tắc cân đối giữa chi phí và thu nhập, phản ánh thực tế thị trường tài chính DBJ được công nhận là thành công và có khả năng tuân thủ các nguyên tắc ngân hàng trong quyết định cho vay của mình.
1.5.1.2 Ngân hàng tái thiết Đức (KfW)
KfW là Ngân hàng chính sách của Cộng hoà Liên bang Đức thành lập năm
KfW, được thành lập vào năm 1948 và thuộc sở hữu Nhà nước, hoạt động theo Luật KfW nhằm khuyến khích tái thiết nền kinh tế Ban đầu, KfW cung cấp nguồn tài chính cho các ngành công nghiệp cơ bản, nhưng hiện nay đã mở rộng nhiệm vụ đầu tư phục vụ phát triển kinh tế - xã hội và môi trường của Cộng hòa Liên bang Đức KfW cũng thực hiện tài trợ xuất nhập khẩu và hỗ trợ tín dụng phát triển cho các nước đang phát triển cũng như các nước chuyển đổi nền kinh tế, đặc biệt là khu vực Đông Âu cũ Nguồn vốn cho vay chủ yếu đến từ việc phát hành chứng khoán, với sự bảo lãnh 100% của Chính phủ, giúp KfW trở thành nhà phát hành chứng khoán hàng đầu ở Châu Âu, đứng thứ 5 sau các Chính phủ Đức, Anh, Pháp và Italia Trung bình hàng năm, KfW huy động khoảng 50 - 55 tỷ Euro với lãi suất cạnh tranh, trong đó lãi suất cho vay cao hơn lãi suất ưu đãi nhưng thấp hơn lãi suất thương mại.
Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam 22
Từ chính sách cho vay vốn tín dụng thông qua ngân hàng phát triển ở các nước, rút ra những bài học kinh nghiệm sau cho Việt Nam:
Hệ thống ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong phân phối vốn, đặc biệt là trong quá trình công nghiệp hoá- hiện đại hoá Để đảm bảo thành công, Chính phủ cần xây dựng một khung pháp lý vững mạnh cho hệ thống tài chính, bao gồm cơ chế giám sát hiệu quả cho ngân hàng nội Đồng thời, việc áp dụng chính sách kinh tế vĩ mô và các biện pháp hạn chế trong giai đoạn đầu là cần thiết để kiểm soát sự bùng nổ cho vay và ngăn ngừa tình trạng cho vay quá mức, tránh rủi ro "bong bóng" tín dụng có thể gây tổn thương cho hệ thống ngân hàng.
Vào thứ hai, cần xây dựng một hệ thống ngân hàng phát triển mạnh mẽ và đa dạng hóa các hình thức huy động vốn, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của thị trường tài chính để khai thông vốn trong nước và thu hút đầu tư nước ngoài, đáp ứng nhu cầu vốn và công nghệ cho quá trình công nghiệp hóa Chính phủ cũng cần thực hiện các biện pháp mở cửa đồng bộ, cắt giảm thuế quan và áp dụng chính sách ưu đãi tín dụng nhằm nâng cao chất lượng tín dụng.
Khi hệ thống ngân hàng trong nước còn yếu kém và không đủ khả năng phân phối tín dụng hiệu quả, việc tự do hóa thị trường vốn ngắn hạn có thể gây ra nhiều rủi ro Dòng vốn tư bản ngắn hạn ồ ạt sẽ dẫn đến tình trạng “thừa vốn”, gây lãng phí và làm nóng thị trường bất động sản Hơn nữa, sự đảo ngược dòng vốn này sẽ tạo ra bất ổn trong thị trường tài chính.
Cần có sự can thiệp kịp thời của Chính phủ đối với hệ thống ngân hàng nhằm mở rộng tín dụng và thực hiện chính sách ưu đãi lãi suất cho các ngành công nghiệp ưu tiên xuất khẩu, từ đó tạo động lực cho việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việc hỗ trợ lãi suất cần có chương trình hành động cụ thể, kết hợp với kinh nghiệm quốc tế để kiểm soát chặt chẽ các khoản tín dụng, tránh nguy cơ thất thoát vốn Tuy nhiên, sự can thiệp quá mức của Chính phủ có thể làm cho hoạt động ngân hàng trở nên gò bó và thiếu linh hoạt, gây khó khăn cho quá trình hội nhập quốc tế.
Tác giả cung cấp cái nhìn tổng quan về tín dụng và chất lượng tín dụng tại Ngân hàng Phát triển, nhấn mạnh các chỉ tiêu đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng Bên cạnh đó, bài viết còn đề cập đến kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới về tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm quý giá cho Việt Nam.
THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG VÀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN VIỆT NAM 2.1 Khái quát về Ngân hàng Phát triển Việt Nam 23
Thực trạng tín dụng của VDB 25
Giai đoạn 2006 – 2010, Việt Nam đạt nhiều thành tựu phát triển quan trọng, bao gồm việc gia nhập WTO và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu Vị thế quốc tế của Việt Nam được nâng cao, thoát khỏi tình trạng nghèo kém phát triển Mức sống của người dân cải thiện rõ rệt, với thu nhập bình quân tăng từ 722 USD/người lên trên 1.000 USD/người Kinh tế vĩ mô cơ bản ổn định và các cân đối lớn của nền kinh tế được đảm bảo.
Ngày 19/05/2006, Thủ tướng Chính phủ Việt Nam đã quyết định thành lập Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức tài trợ phát triển trong bối cảnh hội nhập quốc tế Trong bốn năm qua, VDB đã phát huy vai trò của một ngân hàng chính phủ với quy mô và phạm vi hoạt động rộng khắp, có trách nhiệm lớn trong huy động, quản lý và cung cấp vốn cho phát triển cơ sở hạ tầng theo chiến lược của Nghị quyết đại hội X Đồng thời, VDB cũng là công cụ quan trọng của Chính phủ trong việc thực hiện các giải pháp kiềm chế lạm phát và ngăn ngừa suy giảm kinh tế, hướng tới mục tiêu nâng cao hiệu quả hoạt động trong giai đoạn đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Từ năm 2006 đến nay, Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) đã huy động được hơn 130 ngàn tỷ đồng, tương đương 7% tổng vốn đầu tư toàn xã hội, trong đó trái phiếu Chính phủ chiếm hơn 51% với thời hạn từ 5 đến 15 năm Các trái phiếu do VDB phát hành đã trở thành công cụ nợ quan trọng, chiếm 29% tổng giá trị niêm yết trên thị trường, góp phần đa dạng hóa công cụ nợ và tăng cường thanh khoản trên thị trường chứng khoán Trong giai đoạn 2006 – 2009, vốn do VDB giải ngân chiếm 4,3% tổng vốn đầu tư toàn xã hội, tương đương 1,8% GDP, với vốn trong nước chiếm 2,9% và vốn ODA chiếm 1,3%.
Về tín dụng đầu tư, VDB hiện quản lý hơn 3.200 dự án với tổng vốn gần 146 nghìn tỷ đồng, trong đó có 73 dự án nhóm A chiếm khoảng 24% tổng mức đầu tư Một số dự án lớn VDB đang cho vay bao gồm thủy điện Sơn La, nhà máy lọc dầu Dung Quất, và đường cao tốc Hà Nội - Hải Phòng Ngoài các dự án trọng điểm, VDB còn hỗ trợ các chương trình kinh tế của Chính phủ như sản xuất cơ khí, kiên cố hóa kênh mương, và xây dựng nhà ở cho công nhân Từ 2006 đến 2009, VDB đã giải ngân trên 75.000 tỷ đồng, với dư nợ hiện tại đạt trên 77.000 tỷ đồng, gấp đôi so với thời điểm bắt đầu hoạt động, với mức tăng trưởng bình quân hàng năm đạt 20%.
Về tín dụng xuất khẩu, Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) đã cấp tín dụng cho hầu hết các mặt hàng thuộc 26 nhóm đối tượng khuyến khích xuất khẩu Doanh số cho vay xuất khẩu đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ qua các năm, với con số đạt trên 34.000 tỷ đồng vào năm 2009.
Từ năm 2006 đến 31/12/2009, doanh số cho vay của VDB đã tăng gấp 4 lần, với dư nợ đạt trên 17.000 tỷ đồng, tăng 5,7 lần so với năm 2006 Hiện tại, VDB đã thực hiện cho vay xuất khẩu sang 43 quốc gia trên thế giới, chủ yếu tập trung vào các ngành hàng như gạo, tàu biển, cà phê, chè, điều, thủy sản và đồ gỗ.
Về vốn ODA cho vay lại và các chương trình tín dụng ODA, VDB hiện đang quản lý 403 dự án với tổng số vốn vay gần 9,2 tỷ USD Chính phủ đã giao cho VDB quản lý các Quỹ quay vòng như Quỹ đầu tư ngành giống và Quỹ phà, nhằm tối ưu hóa nguồn vốn viện trợ từ các tổ chức tài chính quốc tế Tổng số giải ngân vốn ODA và các chương trình tín dụng ODA trong giai đoạn 2006 – 2009 đạt 29.450 tỷ đồng, với dư nợ cuối năm 2009 gần 73.000 tỷ đồng, tăng hơn 1,6 lần so với năm 2006.
VDB đã thực hiện hỗ trợ lãi suất sau đầu tư cho các doanh nghiệp thông qua hình thức hỗ trợ gián tiếp, góp phần tăng cường huy động nguồn lực đầu tư cho xã hội Tính đến nay, VDB đã ký 406 hợp đồng với tổng vốn hỗ trợ vượt 1.330 tỷ đồng, trung bình mỗi dự án nhận được 3,3 tỷ đồng.
Số hỗ trợ sau đầu tư thực hiện cấp đến nay gần 950 tỷ đồng
Vào năm 2009, Thủ tướng Chính phủ đã giao cho VDB nhiệm vụ bảo lãnh cho các doanh nghiệp vay vốn tại các ngân hàng thương mại (NHTM), nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp gặp khó khăn do suy giảm kinh tế trong việc trả nợ lương, thanh toán bảo hiểm xã hội và trợ cấp thôi việc Để thực hiện nhiệm vụ này, VDB đã ký thỏa thuận hợp tác với hơn 30 NHTM, chấp thuận bảo lãnh cho 1.450 dự án và phương án sản xuất kinh doanh với tổng số tiền gần 11.500 tỷ đồng VDB đã phát hành hơn 1.100 chứng thư bảo lãnh với tổng số tiền trên 7.200 tỷ đồng, đồng thời hỗ trợ lãi suất 4% cho 192 dự án đầu tư với số dư nợ trên 5.300 tỷ đồng và 249 khoản vay TDXK với số dư nợ trên 6.960 tỷ đồng.
Hoạt động của VDB trong việc thực hiện chính sách tín dụng nhà nước đã góp phần quan trọng vào sự phát triển của thị trường tài chính và tín dụng, đồng thời nâng cao cơ sở vật chất kỹ thuật cho nền kinh tế Tuy nhiên, việc cho vay tín dụng nhà nước có thể gây ra những tác động tiêu cực, làm lệch lạc thị trường và giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực, do đầu tư phát triển dựa trên những tính toán chủ quan không phản ánh thực tế Hệ quả là đầu tư không hiệu quả, không mang lại thay đổi thực chất trong cơ cấu kinh tế và gây lãng phí nguồn lực Bên cạnh đó, cơ chế ưu đãi của tín dụng nhà nước có thể dẫn đến lạm dụng và giảm hiệu quả thực hiện các mục tiêu đề ra Trong bối cảnh thông tin bất cân xứng và cơ hội tiếp cận nguồn tài trợ không đồng đều, rủi ro về việc các nguồn tài chính không đến được những nơi thực sự cần thiết sẽ gia tăng.
Thực trạng chất lượng tín dụng của Ngân hàng Phát triển Việt Nam 29
2.3.1 Đánh giá chất lượng tín dụng của VDB theo chỉ tiêu định tính
Khi giao dịch tại VDB, khách hàng sẽ cảm thấy yên tâm vì tài sản được bảo vệ cẩn thận với đội ngũ bảo vệ chuyên nghiệp và bãi giữ xe miễn phí Sảnh giao dịch có sơ đồ chỉ dẫn rõ ràng, giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm bộ phận cần thiết, cùng với sự hỗ trợ tận tình từ nhân viên lễ tân Đội ngũ nhân viên luôn thân thiện, lịch thiệp và chu đáo, tạo nên bầu không khí vui vẻ trong suốt quá trình làm việc giữa khách hàng và ngân hàng.
Tất cả những điều đó đã tạo được ấn tượng tốt mỗi khi khách hàng đến giao dịch, góp phần làm nên chất lượng tín dụng của VDB
2.3.2 Đánh giá chất lượng tín dụng của VDB theo chỉ tiêu định lượng 2.3.2.1 Chỉ tiêu tổng dư nợ
Tổng dư nợ tín dụng của Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) đã có sự tăng trưởng mạnh, cho thấy uy tín ngày càng cao của VDB trên thị trường tín dụng và quy mô tín dụng đang mở rộng Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng tín dụng của VDB vẫn thấp hơn so với toàn bộ hệ thống ngân hàng Thông tin chi tiết về tổng dư nợ và kết cấu dư nợ được trình bày trong bảng 2.1.
Bảng 2.1 Tình hình dư nợ tín dụng Nhà nước ĐVT: Tỷ đồng
Thực hiện đến hết năm 2006
Thực hiện đến hết năm 2007
Thực hiện đến hết năm
Thực hiện đến hết năm 2009
Nguồn: Báo cáo Ngân hàng Phát triển Việt Nam qua các năm
Sau 4 năm hoạt động, dư nợ cho vay của VDB đã tăng trưởng mạnh mẽ, từ 51.297 tỷ đồng vào năm 2006 lên 100.624 tỷ đồng vào năm 2010, gấp gần 2 lần so với thời điểm chuyển sang mô hình mới.
Dư nợ tín dụng chủ yếu tập trung vào các dự án đầu tư của Nhà nước, chiếm từ 82% đến 94% tổng dư nợ, trong khi các phương án sản xuất hàng xuất khẩu chỉ chiếm một tỷ trọng nhỏ trong tổng dư nợ vay.
Biểu đồ2.1 Tình hình dưnợ tín dụng Nhà nước
Tín dụng đầu tư Nhà nước tập trung vào các dự án an sinh xã hội và các dự án lớn của Tập đoàn, Tổng Công ty, chiếm khoảng 45% tổng số vốn cho vay Các dự án tiêu biểu bao gồm Nhà máy lọc dầu Dung Quất, thủy điện Sêsan 4, Sông Ba Hạ, Bản Vẽ, A Vương, cùng với các nhà máy xi măng như Thăng Long, Hạ Long, Thái Nguyên và DAP Hải Phòng Những khoản đầu tư này đóng góp tích cực vào việc nâng cao cơ sở vật chất kỹ thuật và tăng cường năng lực sản xuất cho nền kinh tế.
Dư nợ tín dụng xuất khẩu đã tăng trưởng mạnh mẽ qua các thời kỳ, thể hiện sự đóng góp ngày càng lớn của tín dụng xuất khẩu vào sự phát triển kinh tế Vào năm 2006 và 2007, dư nợ xuất khẩu vẫn còn ở mức thấp, nhưng từ năm tiếp theo, sự gia tăng này đã trở nên rõ rệt hơn.
Năm 2008, giá trị dư nợ đã tăng đáng kể, đạt 10.849 tỷ đồng, gấp 2,55 lần so với kế hoạch đầu năm và bằng 136% so với kế hoạch điều chỉnh Sang năm 2009, dư nợ tiếp tục tăng lên 17.148 tỷ đồng, đạt 162% kế hoạch giao Trong 6 tháng đầu năm 2010, dư nợ đạt 17.151 tỷ đồng, tương đương 161% kế hoạch của Thủ tướng Chính phủ Các khoản cho vay chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực như gạo, tàu biển, cà phê, chè, điều, thủy sản và đồ gỗ.
Dư nợ vay của VDB đã tăng mạnh sau 4 năm hoạt động, cho thấy quy mô tín dụng của ngân hàng này đã được mở rộng và khẳng định được uy tín đối với khách hàng Tuy nhiên, với nhu cầu vốn vay tín dụng Nhà nước còn lớn và tổng giá trị dư nợ vẫn khiêm tốn so với toàn hệ thống ngân hàng, VDB cần nỗ lực hơn nữa để phục vụ khách hàng và nâng cao giá trị cho vay, góp phần vào quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo định hướng công nghiệp hóa và hiện đại hóa.
2.3.2.2 Chỉ tiêu tỷ lệ nợ quá hạn và lãi treo Để đánh giá chính xác chất lượng tín dụng, ta cần xem xét chính xác về nợ quá hạn, tình hình diễn biến nợ quá hạn từ năm 2006 – 30/06/2010 được phản ánh trên bảng số liệu sau:
Bảng 2.2 Tỷ lệ nợ quá hạn và lãi treo ĐVT: Tỷ đồng
Thực hiện đến hết năm 2006
Thực hiện đến hết năm 2007
Thực hiện đến hết năm
Thực hiện đến hết năm 2009
- Nợ quá hạn và lãi treo 3.512 3.317 3.554 2.771 4.665
- Tỷ lệ nợ quá hạn và lãi treo /dư nợ 6,85% 5,58% 4,65% 2,94% 4,64%
- Nợ quá hạn và lãi treo 3.416 3.269 3.449 2.451 3.015
- Tỷ lệ nợ quá hạn và lãi treo /dư nợ 7,10% 5,80% 5,25% 3,18% 3,61%
- Nợ quá hạn và lãi treo 95 48 105 320 1.650
- Tỷ lệ nợ quá hạn và lãi treo /dư nợ 3,00% 1,56% 0,96% 1,87% 9,62%
Nguồn: Báo cáo Ngân hàng Phát triển Việt Nam qua các năm
Biểu đồ2.2 Tỷ lệ nợ quá hạn và lãi treo
Theo số liệu, VDB đã thành công trong việc đảm bảo an toàn cho các khoản cho vay Mặc dù tổng dư nợ cho các thành phần kinh tế gia tăng theo thời gian, nhưng tỷ lệ nợ quá hạn và lãi treo lại lại giảm.
2006 tỷ lệ nợ quá hạn và lãi treo trên tổng dư nợ là 6,85%, năm 2007: 5,58%, năm 2008: 4,65% và năm 2009 tỷ lệ này là 2,94%, số liệu đến 30/06/2010 là 4,64%
Trong quá trình cho vay, các dự án vay tín dụng đầu tư thường gặp phải tình trạng nợ quá hạn và lãi treo cao hơn so với các khoản vay phục vụ sản xuất kinh doanh xuất khẩu Tuy nhiên, trong 6 tháng đầu năm 2010, tỷ lệ nợ quá hạn và lãi treo trong lĩnh vực cho vay xuất khẩu đã tăng đột biến Nguyên nhân của sự biến động này cần được phân tích kỹ lưỡng.
Trong 3 tháng đầu năm 2010, VDB thắt chặt tín dụng (cho vay tối đa bằng 1/2 số thu nợ) trong khi Ngân hàng thương mại hạn chế cho vay, nhiều Khách hàng chiếm dụng vốn của VDB dẫn đến nợ quá hạn và lãi treo ở mức cao (đến 31/3/2010 là 19%) Đến 30/6/2010 nợ quá hạn và lãi treo tuy vẫn ở mức cao nhưng đã giảm xuống 9,62%, trong đó, nợ quá hạn và lãi treo các mặt hàng thông thường (ngoài chương trình Cuba, tàu biển) giảm 62% so với 31/3/2010 Nợ quá hạn và lãi treo Chương trình tàu biển tăng 213% (Chính phủ đã cho phép cơ cấu nợ đối với chương trình tàu biển, sau khi Bộ Tài chính đồng ý cho khoanh nợ thì nợ quá hạn và lãi treo của tàu biển sẽ giảm)
Tổng nợ gốc quá hạn đến thời điểm 30/6/2010 là 1.557 tỷ đồng, Lãi quá hạn
93 tỷ đồng, trong đó lãi quá hạn chương trình tàu biển là 56 tỷ đồng, chiếm 60% tổng số lãi quá hạn
Gần 49% tổng số nợ quá hạn kéo dài từ một năm trở lên vẫn chưa được xử lý, với các khoản nợ này phát sinh từ 30 khách hàng tại 12 chi nhánh.
Các Chi nhánh có nợ quá hạn cao: Hải Phòng, Cà Mau, Đắk lắk - Đắk nông, Ninh thuận, Bình Định, Quảng Ninh
Các chi nhánh đảm bảo an toàn tín dụng và không phát sinh nợ quá hạn cùng lãi treo bao gồm An Giang, Vĩnh Long, Quảng Bình, Bình Phước, Hà Nam, Nam Định, Long An, Trà Vinh và Tiền Giang Đối với cho vay vốn tín dụng Nhà nước, nợ quá hạn và lãi treo chủ yếu tập trung vào các khu vực này.
+ Các dự án hạ tầng giao thông: hơn 1.800 tỷ đồng cả nợ gốc và lãi;
+ Chương trình đánh cá xa bờ: nợ gốc hơn 705 tỷ đồng;
+ Nợ gốc các dự án khác thuộc diện xử lý rủi ro: 419 tỷ đồng
Đến năm 2009, tổng nợ quá hạn đạt 2.451 tỷ đồng, chiếm 3,18% tổng dư nợ, trong đó lãi treo là 1.191 tỷ đồng So với báo cáo trước ngày 31/8/2009, nợ gốc quá hạn đã giảm hơn 800 tỷ đồng và nợ lãi quá hạn giảm 749 tỷ đồng Trong số các dự án còn dư nợ, có 1.002 dự án gặp nợ quá hạn và lãi treo, chiếm 30,6% tổng số dự án, phát sinh tại 54 Chi nhánh, đã loại trừ các dự án kiên cố hóa kênh mương và hạ tầng giao thông.
- Theo kết quả phân loại nợ Quý II/2010 thì tỷ lệ nợ các nhóm được thống kê như sau:
Nhóm 1 (nợ đủ tiêu chuẩn) chiếm 82,58%;
Nhóm 2 (nợ cần chú ý) chiếm 5,21%;
Nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn) chiếm 1,74%;
Nhóm 4 (nợ nghi ngờ) chiếm 2,96%;
Nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) chiếm 7,5%
Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng của Ngân hàng Phát triển Việt Nam 42
Hoạt động ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, hoạt động nhịp nhàng với sự chuyển đổi cơ chế của đất nước Ngân hàng không ngừng thích ứng để kiểm soát lạm phát, ổn định lưu lượng tiền và góp phần tích cực vào phát triển kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa Đồng thời, ngân hàng cũng mở rộng quan hệ hợp tác với các nước trong khu vực và quốc tế.
Ngân hàng được coi là một doanh nghiệp đặc biệt, giữ vai trò như hệ thần kinh và trái tim của nền kinh tế Sự mạnh mẽ của Ngân hàng có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của nền kinh tế; nếu Ngân hàng yếu kém hoặc đổ vỡ, nền kinh tế sẽ rơi vào khủng hoảng Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố tác động đến chất lượng tín dụng của Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) là rất quan trọng Các yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động của VDB mà còn tác động đến sự ổn định và phát triển kinh tế chung.
Chính sách hỗ trợ đầu tư hiện tại thiếu sự nhất quán và tập trung, dẫn đến việc không thể huy động nguồn lực hiệu quả cho các mục tiêu chiến lược, gây lãng phí vốn Sự không ổn định và thường xuyên thay đổi của chính sách cũng khiến VDB gặp khó khăn trong việc chuẩn bị và triển khai các chương trình lớn.
Việc áp dụng lãi suất ưu đãi thấp hơn lãi suất thị trường trong thời gian dài đã tạo ra áp lực về vốn và ảnh hưởng đến ngân sách Nhà nước trong hoạt động tín dụng đầu tư phát triển Thêm vào đó, lãi suất cho vay cố định trong suốt thời gian vay không phù hợp với đặc thù của tín dụng đầu tư phát triển, do thời hạn vay thường kéo dài.
Trong bối cảnh lãi suất thị trường liên tục tăng cao, gánh nặng bù chênh lệch lãi suất trở nên nặng nề hơn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến cân đối ngân sách quốc gia và gia tăng rủi ro tài chính cho Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB).
Các quy định liên quan đến bảo đảm tiền vay, phòng ngừa rủi ro và xử lý rủi ro không hợp lý đang gia tăng nguy cơ về thanh khoản, tín dụng và rủi ro hệ thống đối với VDB Những vấn đề này cần được chú trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực đến hoạt động tài chính.
Quy định hiện hành cho phép các dự án vay vốn tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước sử dụng tài sản hình thành từ vốn vay để bảo đảm tiền vay, tuy nhiên, biện pháp này chỉ có một hình thức duy nhất và có nhiều điểm chưa hợp lý, dẫn đến nguy cơ rủi ro tín dụng Nhiều dự án, như trồng rừng hay xây dựng cơ sở hạ tầng, không đủ điều kiện để bảo đảm tiền vay Quá trình bảo đảm tiền vay chỉ hoàn tất sau khi tài sản đã được hoàn thành, tức là sau khi kết thúc giai đoạn đầu tư, dẫn đến việc bảo đảm tiền vay phải chờ đợi một thời gian dài sau khi giải ngân Sau khi dự án hoàn thành, một số Chủ đầu tư không hợp tác chặt chẽ với Chi nhánh trong việc hoàn thiện thủ tục bảo đảm tiền vay, gây khó khăn cho VDB trong quản lý tài sản bảo đảm và thu hồi nợ vay.
Việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng tại VDB cho tín dụng đầu tư phát triển chỉ thực hiện trích lập chung, trong khi tín dụng xuất khẩu có quy trình khác Mặc dù quỹ dự phòng rủi ro được tính vào chi phí, VDB không thể sử dụng quỹ này một cách chủ động khi xảy ra rủi ro tín dụng Tất cả quyết định miễn giảm lãi vay, khoanh nợ, hay xóa nợ đều phải qua sự phê duyệt của Thủ tướng Chính phủ, với thủ tục phức tạp và tốn thời gian Điều này dẫn đến việc xử lý nợ xấu của VDB bị chậm trễ, làm gia tăng số nợ xấu một cách đáng kể.
Việc chưa chủ động trong việc phòng tránh rủi ro, đặc biệt là rủi ro tín dụng, đã dẫn đến khả năng đánh giá và kiểm soát rủi ro tín dụng còn hạn chế, nhất là trong lĩnh vực tín dụng đầu tư phát triển Công tác xử lý nợ và rủi ro diễn ra chậm chạp, trong khi công tác dự báo và thẩm định dự án chủ yếu dựa vào thông tin bên ngoài, thiếu sự phân tích để đưa ra luận cứ khoa học thực tiễn cho từng đặc điểm của mỗi dự án cụ thể.
Về mặt pháp lý, đội ngũ cán bộ tại VDB vẫn thiếu kiến thức sâu rộng về luật pháp trong lĩnh vực tài chính – tín dụng, do chưa được đào tạo và phổ biến pháp luật một cách hệ thống Các quy trình nghiệp vụ hiện tại chỉ dừng lại ở việc hướng dẫn thao tác mà chưa thể hiện rõ ràng trách nhiệm của cán bộ, dẫn đến khả năng ngăn chặn và phòng ngừa rủi ro pháp lý còn hạn chế.
Mặc dù tỉ lệ cán bộ có trình độ đại học cao, nhưng chất lượng nghiệp vụ thực tế vẫn còn hạn chế, với nhiều Chi nhánh có tỉ lệ cán bộ tốt nghiệp tại chức, chuyên tu và cao đẳng cũng cao Điều này dẫn đến việc chưa đáp ứng được yêu cầu công việc hiện tại và tương lai Một số cán bộ còn an phận với trình độ hiện tại, xem văn bằng tốt nghiệp đại học là đủ, do đó thiếu sự chủ động trong việc học tập, nghiên cứu và cập nhật các cơ chế, chính sách mới liên quan đến hoạt động của hệ thống.
Trình độ ngoại ngữ và tính chuyên nghiệp của cán bộ lãnh đạo và nghiệp vụ tại VDB hiện nay còn thấp Mặc dù hàng năm VDB tổ chức nhiều lớp đào tạo và bồi dưỡng, song phần lớn cán bộ vẫn chưa được cập nhật kiến thức về rủi ro và quản trị rủi ro một cách bài bản Ngoài ra, kiến thức pháp lý của họ còn hạn chế và giáo dục về trách nhiệm, đạo đức nghề nghiệp chưa được thực hiện thường xuyên.
Đánh giá cán bộ hiện chưa đầy đủ và thực chất, điều này ảnh hưởng đến việc xây dựng chiến lược đào tạo và bồi dưỡng dài hạn, nhằm đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tương lai.
Huy động vốn của VDB hiện chưa tương xứng với quy mô hỗ trợ của Nhà nước, do phụ thuộc nhiều vào lãi suất mà chưa có quyền quyết định Các công cụ hỗ trợ như dịch vụ thanh toán, tiện ích cho khách hàng, khả năng thanh khoản và quy trình giao dịch còn thiếu nền tảng vững chắc Điều này dẫn đến sự thiếu chuyên nghiệp trong công tác huy động vốn so với các ngân hàng thương mại, hạn chế khả năng thu thập thông tin và phân tích thị trường, từ đó không thể phát triển các sản phẩm và dịch vụ đa dạng, đáp ứng nhu cầu khách hàng, gây khó khăn trong việc tạo lập thị trường, mở rộng hoạt động và xây dựng thương hiệu cho VDB.
Tín dụng đầu tư phát triển khác biệt so với tín dụng thương mại ở chỗ tập trung vào cho vay trung và dài hạn với lãi suất ưu đãi Do đó, việc huy động vốn cần nhằm mục tiêu tìm kiếm nguồn vốn dồi dào, có thời hạn dài và lãi suất thấp Tuy nhiên, trong thời gian qua, việc huy động vốn cho tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước đã bộc lộ một số hạn chế lớn.
Đánh giá chất lượng tín dụng của Ngân hàng Phát triển Việt Nam 48
2.5.1 Những kết quả đạt được
Mặc dù VDB đối mặt với nhiều khó khăn trong môi trường và điều kiện hoạt động do mô hình khác biệt so với các ngân hàng thương mại và hệ thống văn bản hướng dẫn chưa hoàn thiện, nhưng nhờ sự chỉ đạo chặt chẽ từ các cấp, ngành và sự hỗ trợ từ các cơ quan hữu quan, cùng với sự đồng lòng của toàn bộ cán bộ viên chức, VDB đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong hoạt động tín dụng.
Công tác phục vụ khách hàng đã có nhiều cải tiến phù hợp với kinh tế thị trường, chuyển từ tư duy bao cấp sang phong cách phục vụ văn minh, lịch sự Điều này không chỉ tạo ấn tượng tốt mà còn nâng cao uy tín đối với khách hàng, giúp cải thiện chất lượng và số lượng dịch vụ phục vụ.
Doanh số cho vay của VDB năm sau luôn cao hơn năm trước, với quy mô dư nợ không ngừng tăng trưởng Đối tượng phục vụ ngày càng mở rộng theo định hướng của Nhà nước, không chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp Nhà nước mà còn bao gồm cả doanh nghiệp ngoài quốc doanh VDB đã tập trung nhiều hơn vào việc cho vay hỗ trợ xuất khẩu so với những năm đầu chuyển đổi mô hình hoạt động.
Công tác thu nợ quá hạn và nợ khó đòi đã được chú trọng, với việc phân loại và kiểm tra thường xuyên các khoản nợ Nhờ vào việc rà soát kịp thời, tỷ lệ nợ quá hạn của VDB đã giảm dần theo thời gian, đánh dấu một thành công lớn trong quản lý tài chính.
VDB đã thực hiện hiệu quả công tác tiếp cận doanh nghiệp, hướng dẫn họ lập hồ sơ vay vốn đúng quy định, giúp doanh nghiệp hoàn tất thủ tục vay một cách nhanh chóng và thuận lợi Đồng thời, VDB cũng từng bước khẳng định vai trò tư vấn, gắn bó chặt chẽ với doanh nghiệp.
Trong quá trình cho vay, VDB thực hiện kiểm tra khách hàng ở cả ba giai đoạn: trước, trong và sau khi cho vay Đồng thời, VDB cũng xem xét các yếu tố thị trường, sản phẩm đầu vào và đầu ra, cũng như hiệu quả của dự án hoặc phương án đầu tư để bảo đảm an toàn cho vốn tín dụng của Nhà nước.
2.5.2 Những hạn chế và nguyên nhân 2.5.2 1 Những hạn chế
VDB có chất lượng tín dụng tốt, nhưng vẫn tồn tại một số hạn chế trong hoạt động tín dụng Để nâng cao chất lượng tín dụng trong tương lai, VDB cần khắc phục những hạn chế này.
Đối tượng cho vay trong tín dụng đầu tư và tín dụng xuất khẩu hiện chưa được xác định rõ ràng, dẫn đến tình trạng ỷ lại vào Nhà nước của các chủ đầu tư, đặc biệt là doanh nghiệp Nhà nước Điều này không chỉ gây căng thẳng trong việc thu xếp nguồn vốn mà còn hạn chế khả năng tập trung vốn hỗ trợ cho các ngành kinh tế mũi nhọn và các vùng khó khăn, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư.
Nguồn vốn cho vay của VDB đang bị hạn chế do phụ thuộc vào khả năng huy động vốn từ bên ngoài, trong khi sự cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại ngày càng gay gắt Mặc dù vốn từ Ngân sách Nhà nước luôn đảm bảo theo kế hoạch, nhưng việc không huy động được vốn bổ sung đã ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tài trợ cho khách hàng, dẫn đến việc mất cơ hội đầu tư cho nhiều đối tác.
Vướng mắc hiện tại đang tạo ra nhiều rủi ro tiềm ẩn đối với khả năng thanh toán của VDB, vì vậy cần phải khẩn trương đổi mới cơ chế huy động vốn để đáp ứng nhu cầu đầu tư phát triển trong thời gian tới.
Thứ ba: Hạn chế về thông tin
Nguồn thông tin mà VDB sử dụng để phân tích và đánh giá còn hạn chế về độ kịp thời và chất lượng Do đó, cán bộ tín dụng thường phải bỏ ra nhiều thời gian và công sức để tìm kiếm và điều tra, trong khi chi phí cho hoạt động này lại rất thấp hoặc không có.
VDB chưa xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất về thông tin khách hàng và tín dụng, dẫn đến việc Hội sở chính phụ thuộc hoàn toàn vào báo cáo giấy định kỳ, thiếu thông tin kịp thời và chính xác Hệ thống công nghệ thông tin yếu kém, chủ yếu phải thực hiện thủ công, là nguyên nhân lớn nhất gây ra nhiều vấn đề trong quản trị điều hành hiện nay.
- Hội sở chính chưa xây dựng được các giới hạn tín dụng cần thiết để quản lý theo nhóm ngành, nhóm khách hàng;
Mặc dù công tác Marketing của VDB đã đạt được một số kết quả ban đầu, nhưng vẫn còn tồn tại những hạn chế so với nhu cầu thực tế, điều này ảnh hưởng đến sự tăng trưởng dư nợ của ngân hàng.
Thứ năm: Trình độ cán bộ chuyên môn còn nhiều bất cập Đội ngũ cán bộ tuy có trình độ, nhanh nhẹn và nhiệt tình học hỏi nhưng còn thiếu kinh nghiệm, không lường hết rủi ro trong hoạt động tín dụng, điều này ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng VDB cần tăng cường đào tạo chuyên sâu cho cán bộ trong công tác thẩm định hiệu quả dự án đầu tư.
Hệ thống kiểm soát nội bộ chưa phát huy tối đa vai trò của mình do thiếu hụt về số lượng và chất lượng nhân sự, dẫn đến khó khăn trong việc thực hiện công tác kiểm tra và kiểm soát, từ đó không thể phát hiện và hạn chế những rủi ro tiềm ẩn có thể xảy ra.
Các giải pháp vĩ mô nhằm nâng cao chất lượng tín dụng của Ngân hàng Phát triển Việt Nam 55
hàng Phát triển Việt Nam
3.2.1.Về hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách tín dụng đầu tư phát triển và tín dụng xuất khẩu của Nhà nước
Để nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách tín dụng đầu tư và tín dụng xuất khẩu của Nhà nước, cần rà soát và hoàn thiện các cơ chế, chính sách, quy chế và quy trình nghiệp vụ liên quan đến tín dụng, bảo đảm tiền vay, huy động vốn, kế toán và thanh toán Đồng thời, cần nâng cao tính tự chịu trách nhiệm của từng bộ phận nghiệp vụ và cá nhân, đặc biệt là người đứng đầu các đơn vị tổ chức.
Quốc hội cần ban hành các luật liên quan đến tổ chức và hoạt động của Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB), bao gồm Luật các tổ chức tín dụng, Luật giám sát an toàn hoạt động ngân hàng, cùng với các văn bản hướng dẫn Việc luật hóa mô hình VDB và chính sách tín dụng là cần thiết để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong hoạt động ngân hàng.
+ Hoạt động VDB không vì mục đích lợi nhuận;
Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) tự cân đối nhu cầu vốn và quyết định về lãi suất, loại tiền, kỳ hạn và số lượng vốn huy động dựa trên kế hoạch hàng năm do Thủ tướng Chính phủ giao Đối với việc huy động vốn nước ngoài, Chính phủ cần bảo lãnh cho VDB vay từ các tổ chức quốc tế, đồng thời VDB thực hiện cho vay theo nguyên tắc tự chủ và tự chịu trách nhiệm, không nhận bù từ ngân sách nhà nước cho các khoản vay này cũng như chi phí quản lý liên quan.
+ Về cho vay: VDB thẩm định và chỉ quyết định tài trợ các dự án/phương án sản xuất kinh doanh khả thi;
+ Cơ chế tài chính: Hoạt động theo nguyên tắc không vì lợi nhuận, được miễn các loại thuế và các khoản phải nộp vào Ngân sách nhà nước
3.3.3.Về mô hình hoạt động của Ngân hàng phát triển Việt Nam
Cơ cấu lại bộ máy quản trị và điều hành tại hội sở chính nhằm nâng cao năng lực quản lý, xác định rõ quyền hạn và trách nhiệm của các phòng, ban và các cấp.
Việc sắp xếp và tổ chức lại các bộ phận trong VDB cần đảm bảo sự hoạt động nhịp nhàng, hỗ trợ lẫn nhau, nhằm tạo ra sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban và các ngân hàng trong toàn hệ thống Điều này sẽ giúp đáp ứng kịp thời các yêu cầu của khách hàng, quản lý hiệu quả các khoản tín dụng, và nâng cao chất lượng tín dụng Mặc dù VDB đã hoạt động hiệu quả trong nhiều năm qua, nhưng sự liên kết giữa các phòng ban và chi nhánh vẫn chưa đạt yêu cầu Để cải thiện hoạt động tín dụng, VDB cần kiện toàn bộ máy và điều chỉnh quản lý theo đúng ý tưởng ban đầu Quản lý tập trung và phối hợp nhịp nhàng đòi hỏi quy chế hoạt động và khả năng lãnh đạo cao, mặc dù điều này cần nhiều thời gian và chi phí Chỉ khi thực hiện được những điều này, VDB mới có thể phát huy tối đa tiềm lực và sức mạnh tập thể.
3.4 Các giải pháp mở rộng chất tín dụng của Ngân hàng Phát triển
3.3.1 Đơn giản hóa và công khai quy trình cho vay
Rà soát và loại bỏ các thủ tục không cần thiết, đơn giản hóa quy trình vay vốn để dễ hiểu và thực hiện Cần quy định rõ ràng về trình tự và thời gian thực hiện các bước trong quy trình Khi có sự thay đổi, cần tổ chức tập huấn cho Chi nhánh về quy trình mới, công khai quy trình cho vay và thông báo cho khách hàng về sự thay đổi Ngân hàng cũng nên cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho khách hàng trong quá trình vay vốn.
Để thu hút nhà đầu tư vào các dự án mà Nhà nước khuyến khích, VDB cần cải tiến quy trình và thủ tục cho vay nội bộ, đồng thời phối hợp với các ngành liên quan để đơn giản hóa thủ tục cho khách hàng Việc này sẽ giúp giảm bớt rào cản và tạo điều kiện thuận lợi cho sự tham gia của các nhà đầu tư.
3.4.2 Đẩy mạnh huy động vốn
Các giải pháp mở rộng chất tín dụng của Ngân hàng Phát triển Việt Nam 57 1 Đơn giản hóa và công khai quy trình cho vay 57
VDB cần nỗ lực huy động vốn thông qua việc phát hành trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh, đồng thời chuẩn bị các điều kiện để phát hành trái phiếu không được bảo lãnh trên thị trường trong nước và quốc tế Để đa dạng hóa nguồn vốn, VDB sẽ khai thác các nguồn vốn ủy thác và vốn tự có của nhà đầu tư có quan hệ tín dụng với ngân hàng, thông qua các hình thức vay vốn, liên doanh, liên kết và đồng tài trợ các dự án đầu tư với các tổ chức tài chính quốc tế.