CƠ SỞ LÝ LUẬN
Một số khái niệm
Theo pháp lệnh du lịch Việt Nam ban hành ngày 20/02/1999, du lịch được định nghĩa là hoạt động của con người diễn ra ngoài nơi cư trú thường xuyên, nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, giải trí và nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định.
Theo Hiệp hội Quốc tế các Tổ chức Du lịch Chính thức (IOOTO), du lịch được định nghĩa là hoạt động của cá nhân hoặc nhóm rời khỏi nơi cư trú bằng phương tiện ôn hòa để đến một vùng hoặc quốc gia khác Mục đích của việc du lịch có thể bao gồm thăm viếng, giải trí, tìm hiểu, nghỉ ngơi, và sau một khoảng thời gian, họ sẽ trở về nơi cư trú của mình.
Du lịch được định nghĩa đầy đủ nhất bởi Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO) như là một tập hợp các mối quan hệ, hiện tượng và hoạt động kinh tế phát sinh từ việc cá nhân thực hiện hành trình và lưu trú bên ngoài nơi cư trú thường xuyên của họ Thời gian lưu trú không vượt quá một năm và mục đích của chuyến đi là hòa bình, không phải để làm việc tại điểm đến.
Du lịch được coi là một hoạt động văn hóa xã hội và kinh tế phát triển, đóng góp mạnh mẽ vào nguồn thu ngoại tệ mà không cần xuất khẩu Đây là một lĩnh vực văn hóa cao cấp, có mối liên hệ chặt chẽ với nền kinh tế, văn hóa và xã hội, đồng thời thể hiện sự phong phú trong quá trình quốc tế hóa và hợp tác quốc tế trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay Du lịch không chỉ mang đến trải nghiệm giải trí mà còn là cơ hội để tìm hiểu, học tập, nghiên cứu và hợp tác thông qua việc tham quan các thắng cảnh, di tích lịch sử và nền văn hóa địa phương.
1.1.2 Các loại hình du lịch
Du lịch chữa bệnh ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt dành cho những khách hàng có nhu cầu điều trị và phục hồi sức khỏe Nhiều quốc gia phát triển đã kết hợp hiệu quả việc khai thác tài nguyên thiên nhiên như nước khoáng và khí hậu tại các khu vực miền núi, miền biển để phục vụ cho ngành du lịch và kinh doanh.
Du lịch nghỉ ngơi là hình thức du lịch dành cho những ai muốn phục hồi sức khỏe, gần gũi với thiên nhiên và thay đổi không khí sống hàng ngày Loại hình này cũng mang những đặc điểm đặc biệt của du lịch chữa bệnh, giúp du khách cảm nhận sự thư giãn và tái tạo năng lượng.
Du lịch khoa học và văn hóa hướng đến những du khách mong muốn mở rộng kiến thức Những người này thường khám phá các di tích lịch sử, kiến trúc, và tìm hiểu về kinh tế xã hội cũng như phong tục tập quán của quốc gia mà họ đang tham quan.
Du lịch thể thao: khách du lịch là các vận động viên đến để thi đấu, các cổ động viên đi xem và ủng hộ
Du lịch công vụ: khách du lịch là những người đi dự hội nghị, hội thảo, chuyên đề, lễ kỷ niệm
Như vậy, các loại hình du lịch tựu trung thể hiện kết hợp dưới hai dạng tổng quát chủ yếu là:
- Du lịch vật chất (hình thể): ăn uống, ngủ nghỉ, hướng dẫn, giải trí, tham quan, vận chuyển, dịch vụ giải trí
Du lịch phi vật chất bao gồm sự niềm nở của cộng đồng địa phương, kỹ năng quản lý và thực hiện của nhân sự, cùng với truyền thống văn hóa đặc sắc và sự nổi bật của các sản phẩm địa phương.
Quan điểm hiện đại cho rằng sản phẩm của du lịch bao gồm sản phẩm phi hình thể và sản phẩm hình thể
Sản phẩm du lịch là dịch vụ phục vụ nhu cầu của con người tại các địa điểm khác nhau, có đặc tính phong phú và đa dạng, biến đổi theo sự phát triển kinh tế xã hội của từng địa phương và quốc gia Đây là một loại hàng hóa đặc biệt, không có tính dự trữ và không tồn tại độc lập trong quá trình sản xuất Sản phẩm du lịch có tính đồng thời trong sản xuất và tiêu thụ, nghĩa là khi du khách sử dụng dịch vụ, quá trình sản xuất của nhà cung cấp bắt đầu Tuy nhiên, sản phẩm du lịch thường gặp khó khăn do tính thời vụ và bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội và thiên nhiên, do đó cần được bán ngay khi có cơ hội vì nhu cầu của du khách có thể thay đổi nhanh chóng Sự dao động trong sản xuất và tiêu thụ có thể ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình tạo ra sản phẩm du lịch, làm cho việc quản lý và cung cấp dịch vụ trở nên thách thức hơn.
Sản phẩm du lịch có những đặc tính riêng biệt, xác định ngành du lịch là một lĩnh vực kinh tế quan trọng tại nhiều quốc gia Để phát triển du lịch bền vững, cần phải xác định rõ các sản phẩm du lịch, phân loại chúng và tìm ra giải pháp quản lý hợp lý và hiệu quả.
Ngành du lịch là một lĩnh vực kinh tế quan trọng tại nhiều quốc gia, với các sản phẩm du lịch có đặc tính riêng biệt Để phát triển du lịch bền vững, cần xác định rõ các sản phẩm du lịch, phân loại chúng và tìm ra các giải pháp quản lý hợp lý và hiệu quả.
Ngoài ra sản phẩm du lịch là tổng thể của các tài nguyên du lịch tạo ra:
Ngoài ra sản phẩm du lịch là tổng thể của các tài nguyên du lịch tạo ra:
Cơ sở vật chất kỹ thuật
Du khách bao gồm khách du lịch quốc tế và khách du lịch trong nước
Khách du lịch quốc tế là những người nước ngoài hoặc người Việt Nam định cư ở nước ngoài, đến Việt Nam với thời gian không quá 12 tháng Mục đích của họ thường là tham quan, nghỉ dưỡng, hành hương, thăm người thân, bạn bè, hoặc tìm hiểu cơ hội đầu tư và kinh doanh.
Khách du lịch nội địa là công dân Việt Nam rời khỏi nơi cư trú của mình trong thời gian không quá 12 tháng để tham quan, nghỉ dưỡng, hành hương, thăm người thân, bạn bè hoặc thực hiện các hoạt động kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam.
Nhu cầu của du khách trong lĩnh vực du lịch bao gồm việc thỏa mãn các mong muốn về trải nghiệm và kiến thức tại điểm đến Họ tìm kiếm những sản phẩm du lịch không chỉ để thư giãn mà còn để khám phá văn hóa và lịch sử của nơi họ ghé thăm.
Vai trò của ngành du lịch đối với sự phát triển kinh tế của đất nước
1.2.1 Ảnh hưởng của du lịch đến kinh tế
Du lịch đã trở thành một yếu tố quan trọng trong sự phát triển kinh tế của đất nước, với tốc độ tăng trưởng vượt trội hơn 14% mỗi năm, gần gấp đôi tốc độ tăng trưởng toàn bộ nền kinh tế Ngành này không chỉ mang lại doanh thu hàng tỉ USD mà còn đóng góp hàng ngàn tỉ đồng vào ngân sách nhà nước Du lịch được xem là hoạt động xuất khẩu hiệu quả nhất, với khả năng thu ngoại tệ mà không phải chịu rào cản thuế quan quốc tế Hơn nữa, du lịch còn là ngành “xuất khẩu vô hình”, mang lại giá trị từ cảnh quan thiên nhiên, khí hậu, và các di tích lịch sử, văn hóa độc đáo của đất nước.
Quy luật chuyển dịch cơ cấu kinh tế toàn cầu hiện nay cho thấy giá trị ngành dịch vụ, đặc biệt là du lịch, ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng sản phẩm xã hội và số lượng việc làm Du lịch nổi bật như một lĩnh vực kinh doanh hấp dẫn, mang lại tỷ suất lợi nhuận cao với mức đầu tư tương đối thấp so với nhiều ngành kinh tế khác.
Theo Tổng cục Du lịch, việc phát triển du lịch là cần thiết do ngành này không chỉ có khả năng thu hồi vốn nhanh mà còn có kỹ thuật không phức tạp, góp phần vào sự phát triển của công nghiệp nặng và giao thông vận tải.
1.2.2 Ảnh hưởng của du lịch đến xã hội
Du lịch không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn có ý nghĩa xã hội sâu sắc Nó giúp phục hồi sức khỏe và tăng cường sức sống cho người dân, đồng thời hạn chế bệnh tật và kéo dài tuổi thọ Qua các chuyến đi, mọi người có cơ hội giao lưu, gần gũi và hiểu biết lẫn nhau hơn, từ đó tăng cường tình đoàn kết trong cộng đồng.
Cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật đã tạo ra nhiều máy móc thay thế con người trong lao động sản xuất, dẫn đến tình trạng thất nghiệp và áp lực lên nền kinh tế Tuy nhiên, sự phát triển của du lịch và dịch vụ đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho những người bị ảnh hưởng, giúp họ có thu nhập ổn định Các ngành dịch vụ liên quan đến du lịch cần một lượng lớn lao động, từ đó du lịch không chỉ tạo ra nguồn thu nhập cho người lao động mà còn giải quyết nhiều vấn đề xã hội Nhờ vào du lịch, gánh nặng kinh tế của đất nước đã được giảm bớt, góp phần vào sự phát triển ổn định và nhanh chóng của nền kinh tế quốc gia.
Phát triển du lịch không chỉ thúc đẩy sự tăng trưởng của ngành du lịch mà còn kéo theo sự phát triển của nhiều ngành kinh tế khác, khi nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ tăng lên do sự đổ về của du khách Sự phát triển này dẫn đến việc mở rộng hoạt động của ngành du lịch và biến đổi cơ cấu ngành trong nền kinh tế quốc dân Để đáp ứng nhu cầu của du khách, các sản phẩm và dịch vụ du lịch cần có chất lượng cao, đa dạng và hấp dẫn, buộc các doanh nghiệp phải liên tục cải tiến và phát triển hàng hóa Điều này đòi hỏi doanh nghiệp đầu tư vào trang thiết bị hiện đại và tuyển chọn công nhân tay nghề cao để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.
Hoạt động du lịch có ảnh hưởng lớn đến cán cân thu chi của quốc gia, khi du khách quốc tế mang ngoại tệ vào, tăng nguồn thu cho đất nước Đồng thời, chi tiêu ngoại tệ cũng gia tăng ở những quốc gia có nhiều người đi du lịch nước ngoài Trong nội bộ quốc gia, du lịch làm thay đổi luân chuyển tiền tệ và hàng hoá, điều hoà nguồn vốn từ các vùng kinh tế phát triển sang vùng kém phát triển, từ đó kích thích tăng trưởng kinh tế ở những khu vực xa xôi.
1.2.3 Ảnh hưởng của du lịch đến văn hoá
Du lịch không chỉ là hoạt động giải trí mà còn là cầu nối giao lưu văn hóa giữa các cộng đồng Du khách mong muốn tham gia vào các hoạt động văn hóa địa phương, từ đó mở rộng hiểu biết và trải nghiệm Ngoài ra, du lịch cũng góp phần quan trọng vào việc phục hồi và phát triển văn hóa dân tộc Nhu cầu nâng cao nhận thức văn hóa trong mỗi chuyến đi thúc đẩy các nhà cung cấp chú trọng đến việc bảo tồn di tích, lễ hội và sản phẩm làng nghề Hơn nữa, du lịch giúp quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới, đồng thời mở rộng tầm nhìn cho con người, làm phong phú thêm đời sống tinh thần.
1.2.4 Ảnh hưởng của du lịch đến môi trường
Du khách đi du lịch chủ yếu để trải nghiệm vẻ đẹp hùng vĩ và trong lành của thiên nhiên, từ đó nâng cao hiểu biết về giá trị của tự nhiên trong cuộc sống Du lịch không chỉ mang lại những khoảnh khắc thư giãn mà còn đóng góp tích cực vào giáo dục môi trường, giúp mọi người nhận thức sâu sắc hơn về tầm quan trọng của thiên nhiên.
Nhu cầu du lịch nghỉ ngơi tại các khu vực có cảnh quan thiên nhiên phong phú đã thúc đẩy việc bảo vệ và tôn tạo môi trường Để đáp ứng nhu cầu này, cần dành những khu đất ít bị xâm phạm, xây dựng các công viên xung quanh thành phố, và thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường, nguồn nước và không khí Điều này sẽ tạo ra một môi trường sống hấp dẫn cho du khách Để tăng thu nhập từ du lịch, cần có chính sách marketing hiệu quả và các biện pháp bảo tồn tự nhiên nhằm làm cho điểm đến ngày càng thu hút hơn.
1.2.5 Ảnh hưởng của du lịch đến an ninh, chính trị
Du lịch là cầu nối hòa bình giữa các dân tộc toàn cầu, giúp các nền văn hóa xích lại gần nhau Thông qua hoạt động du lịch, mọi người có cơ hội hiểu biết sâu sắc hơn về giá trị văn hóa của từng quốc gia.
Du lịch không chỉ mang lại những lợi ích tích cực mà còn có những tác động tiêu cực cần được nhận thức đầy đủ Để phát triển du lịch một cách bền vững, chúng ta cần xác định hướng đi đúng đắn, cân nhắc giữa lợi ích kinh tế, xã hội, văn hóa và môi trường Việc phát triển du lịch là rất cần thiết để hỗ trợ cho sự nghiệp xây dựng và phát triển của đất nước.
Môi trường kinh doanh của ngành du lịch
Môi trường vĩ mô bao gồm những yếu tố bên ngoài doanh nghiệp, ảnh hưởng lớn đến hoạt động của nó mà doanh nghiệp khó kiểm soát Các doanh nghiệp cần tận dụng cơ hội từ môi trường vĩ mô và tránh né những nguy cơ tiềm ẩn Những yếu tố này bao gồm các khía cạnh kinh tế, chính trị, xã hội, công nghệ, và môi trường tự nhiên.
Sự phát triển và thu nhập của nền kinh tế quốc gia là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thị trường Các yếu tố kinh tế như Tổng thu nhập quốc dân (GDP), lạm phát, lãi suất, chính sách tiền tệ và tỷ lệ thất nghiệp đều có tác động mạnh mẽ đến hoạt động của doanh nghiệp.
Môi trường văn hóa ảnh hưởng sâu sắc đến nhận thức, tính cách và giá trị của cá nhân, từ đó tác động đến hành vi tiêu dùng Mỗi quốc gia và vùng lãnh thổ đều có những giá trị văn hóa và yếu tố xã hội đặc trưng, hình thành đặc điểm người tiêu dùng tại khu vực đó Những giá trị văn hóa không chỉ là nền tảng của xã hội mà còn góp phần vào sự tồn tại và phát triển của nó Vì vậy, các yếu tố văn hóa, đặc biệt là văn hóa tinh thần, thường được bảo vệ một cách chặt chẽ và quy mô.
Các yếu tố pháp lý như hiến pháp, luật, pháp lệnh, nghị định và các văn bản pháp luật cùng chính sách nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập hành lang pháp lý cho doanh nghiệp, tạo ra môi trường kinh doanh công bằng Đồng thời, sự ổn định chính trị, thể chế và quan hệ chính trị với các nước và tổ chức quốc tế cũng ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển kinh tế của quốc gia.
Các yếu tố kỹ thuật công nghệ như tiến bộ sinh học, thiết bị điện tử và công nghệ thông tin đang đóng vai trò quan trọng trong ngành du lịch Nhờ sự phát triển của công nghệ thông tin, du khách hiện có thể dễ dàng tìm hiểu về các hoạt động du lịch và văn hóa của nhiều quốc gia trên thế giới.
Toàn cầu hóa đang trở thành xu thế không thể phủ nhận, mang lại cơ hội phát triển cho các doanh nghiệp và quốc gia Tuy nhiên, nó cũng tạo ra áp lực cạnh tranh từ các đối thủ toàn cầu Quá trình hội nhập yêu cầu doanh nghiệp phải điều chỉnh để phù hợp với lợi thế so sánh và phân công lao động trên toàn thế giới Quan trọng hơn, khi các rào cản thương mại được gỡ bỏ, doanh nghiệp sẽ có cơ hội tiếp cận thị trường rộng lớn hơn, không chỉ giới hạn trong khu vực địa lý mà còn từ khách hàng toàn cầu.
Môi trường vi mô bao gồm những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp, bao gồm khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, công chúng và các trung gian Đối thủ cạnh tranh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chiến lược và hiệu suất của doanh nghiệp.
Trong môi trường kinh doanh, mọi doanh nghiệp đều phải đối mặt với các đối thủ cạnh tranh trong cùng lĩnh vực M Porter đã xác định năm thế lực chủ yếu ảnh hưởng đến môi trường cạnh tranh trực tiếp của doanh nghiệp.
Sự thâm nhập của các doanh nghiệp mới vào thị trường tạo ra sự cạnh tranh mạnh mẽ với các doanh nghiệp hiện tại Cạnh tranh này diễn ra trên nhiều lĩnh vực, từ phân chia thị trường, nguồn cung cấp cho đến các hoạt động khuyến mãi.
Sức ép từ các nhà cung cấp có thể ảnh hưởng đáng kể đến tương lai và lợi nhuận của doanh nghiệp, vì họ có khả năng điều chỉnh giá bán hoặc giảm chất lượng sản phẩm để tối đa hóa lợi nhuận.
Thế lực của người mua: người mua có thể dùng các biện pháp như ép giá, giảm khối lượng mua, hoặc đòi hỏi chất lượng cao hơn
Cường độ cạnh tranh giữa các đối thủ ngày càng gia tăng, thể hiện rõ qua các cuộc cạnh tranh về giá cả, các chiến dịch khuyến mãi hấp dẫn, và sự ra mắt liên tục của các sản phẩm mới trên thị trường.
Sản phẩm thay thế có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến giá cả và thị trường của các sản phẩm hiện tại của doanh nghiệp Khi có nhiều sản phẩm thay thế, doanh nghiệp phải cân nhắc điều chỉnh giá và chiến lược tiếp thị để duy trì vị thế cạnh tranh.
Khách hàng là yếu tố sống còn của doanh nghiệp, với từng cá nhân có thái độ, động cơ và hành vi riêng biệt Điều này ảnh hưởng đến cách doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu của họ, đòi hỏi sự linh hoạt và thích ứng trong chiến lược phục vụ.
Doanh nghiệp luôn phụ thuộc vào các nhà cung cấp để có được nguyên vật liệu, nhân công và vốn Việc nghiên cứu và hiểu biết về các nhà cung ứng là rất quan trọng, vì họ có thể ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp Do đó, việc phân tích mối quan hệ với các nhà cung cấp là cần thiết trong quá trình đánh giá môi trường kinh doanh.
Các trung gian là những cá nhân hoặc tổ chức hỗ trợ công ty trong việc thúc đẩy bán hàng và phân phối sản phẩm, dịch vụ đến tay khách hàng Họ bao gồm các đơn vị phân phối, công ty dịch vụ Marketing và các trung gian tài chính, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng.
Kinh nghiệm phát triển du lịch của một số nước
Hơn 40 năm phát triển và đổi mới ngành du lịch đã cho những kinh nghiệm quý báu:
Việc quán triệt đầy đủ vai trò của du lịch, cùng với những mặt trái và hiện tượng tiêu cực có thể phát sinh, là rất cần thiết trong bối cảnh toàn cầu hóa và khu vực hóa hiện nay Trong mối quan hệ hợp tác và cạnh tranh giữa các quốc gia, phát triển du lịch trở thành chiến lược quan trọng, góp phần trực tiếp vào phát triển kinh tế - xã hội, xây dựng và bảo vệ tổ quốc, cũng như thực hiện công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước.
Du lịch chỉ có thể phát triển nhanh và bền vững khi có một chiến lược quốc gia rõ ràng về phát triển du lịch, được cụ thể hóa bằng chương trình hành động quốc gia Cần có sự chỉ đạo tập trung, thống nhất và nhanh chóng từ các cấp lãnh đạo của Đảng và Nhà nước đến các bộ, ngành trung ương và địa phương, nhằm tạo ra môi trường thuận lợi cho du lịch phát triển hiệu quả và đúng hướng.
Quản lý Nhà nước về du lịch cần tăng cường các cơ chế chính sách phát triển phù hợp với điều kiện đất nước và xu thế du lịch toàn cầu Cần đầu tư từ ngân sách nhà nước và huy động thêm nguồn vốn khác Hệ thống tổ chức phải tương ứng với nhiệm vụ chính trị, đảm bảo sự ổn định và chú trọng đào tạo nguồn nhân lực du lịch Đồng thời, cần phối hợp đồng bộ giữa các ngành và địa phương trong mọi hoạt động liên quan đến du lịch cả trong và ngoài nước.
Ngành du lịch cần đóng vai trò chủ chốt trong việc nghiên cứu và triển khai các chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, cơ chế và chính sách phát triển du lịch Cần thể chế hóa các nội dung này thành luật lệ, biện pháp và chương trình cụ thể Đồng thời, ngành du lịch cũng nên thường xuyên cập nhật thông tin và kinh nghiệm phát triển du lịch từ toàn cầu, cũng như tổng kết thực tiễn để tối ưu hóa tiềm năng và thế mạnh du lịch của các địa phương.
Ngành du lịch khu vực luôn biến đổi và phát triển, với các quốc gia như Thái Lan, Singapore, Malaysia, và Indonesia là những tấm gương cho Việt Nam và Lâm Đồng Môi trường không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển du lịch mà còn đến sự tồn tại và phát triển của con người, vì vậy việc bảo vệ môi trường được nhiều quốc gia như Singapore và Nhật Bản chú trọng Nhờ đó, du lịch ở những nước này phát triển mạnh mẽ, đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế chung.
Kinh nghiệm phát triển du lịch của Trung Quốc
Trung Quốc đã đạt được nhiều thành tựu trong việc bảo vệ môi trường nhằm phát triển du lịch bền vững Kể từ năm 1997, chính phủ đã tổ chức các tọa đàm trong thời gian họp quốc hội để nghe báo cáo về môi trường, từ đó đưa ra các biện pháp cụ thể để cải tạo và bảo vệ môi trường Các chính sách bảo vệ môi trường được thiết lập, tăng cường đầu tư và khuyến khích người dân tham gia Nhờ sự nỗ lực của chính phủ và toàn dân, ô nhiễm môi trường đã được kiểm soát, tạo điều kiện thuận lợi cho du lịch phát triển Chính phủ không ngừng tăng vốn đầu tư vào bảo vệ môi trường, dẫn đến việc xây dựng và bảo vệ hơn 1227 khu bảo tồn thiên nhiên, cùng hàng triệu hecta rừng với đa dạng động thực vật, phù hợp cho du lịch sinh thái Trung Quốc cũng tham gia ký kết "công ước về đa dạng sinh học" và đã ban hành 6 bộ luật cùng hơn 30 đạo luật về bảo vệ môi trường, giúp cải thiện đáng kể tình trạng môi trường hiện nay.
Kinh nghiệm phát triển du lịch của Thái Lan
Kế hoạch phát triển từ năm 2001 đến 2005 với chủ đề “Vùng đất cho một cuộc sống trọn vẹn” nhằm biến Thái Lan thành “Thủ phủ của du lịch Châu Á” Đến năm 2005, du lịch Thái Lan đã dẫn đầu về chất lượng bảo vệ môi trường, an toàn và bền vững.
Cải tạo các khu nghỉ dưỡng đạt tiêu chuẩn quốc tế thông qua chương trình phát triển toàn diện, bảo vệ di sản và di tích lịch sử thành “Bảo tàng sống” để tái hiện nếp sống cổ xưa Đồng thời, bảo vệ các khu rừng và khu bảo tồn thiên nhiên nhằm đảm bảo phát triển bền vững Triển khai dịch vụ chăm sóc sức khỏe, thể thao, mua sắm, nghệ thuật nấu ăn và quản lý hội nghị Kế hoạch xây dựng các công viên chủ đề và hoạt động vui chơi giải trí như công viên voi Thái Lan hợp tác với các nước trong chiến dịch quảng bá “Hai quốc gia một điểm đến” với Việt Nam và “Hai vương quốc một điểm đến” với Campuchia.
Indonesia đã phát triển du lịch thông qua việc đẩy mạnh tiếp thị và khuyến mãi sản phẩm du lịch ra nước ngoài Họ thường xuyên làm phong phú thêm các sản phẩm du lịch, đồng thời cải thiện giao thông đến các điểm đến Du lịch nội địa cũng được chú trọng phát triển, cùng với việc kiện toàn mối quan hệ liên ngành giữa du lịch, Bộ Giao thông Vận tải, an ninh quốc phòng và giáo dục đào tạo Để nâng cao chất lượng dịch vụ, Indonesia tập trung vào việc đào tạo tay nghề cho nhân viên trong ngành du lịch, khuyến khích đầu tư tư nhân Ngoài ra, việc bảo tồn văn hóa truyền thống và bản sắc riêng cũng được coi trọng, trong khi giáo dục người dân về tầm quan trọng của du lịch đối với nền kinh tế.
Kinh nghiệm phát triển du lịch của Singapore
Singapore đã nỗ lực xây dựng hình ảnh du lịch hấp dẫn mặc dù thiếu tài nguyên thiên nhiên nổi bật Hình ảnh "Singapore - đất nước sạch và xanh" cùng với việc quảng bá "Sân bay Changi là một trong những sân bay tốt nhất thế giới" đã góp phần thu hút du khách.
Singapore, nổi bật với "Sở thú Night Safari hàng đầu thế giới" và "Đài phun nước thịnh vượng lớn nhất thế giới", là một quốc gia nhỏ nhưng đã thành công trong việc bảo vệ môi trường Chính phủ nâng cao trình độ dân trí và rèn luyện ý thức chấp hành pháp luật cho người dân, đồng thời xử lý nghiêm các vi phạm, bao gồm cả người nước ngoài Ví dụ, việc vứt tàn thuốc lá nơi công cộng bị phạt 50 SGD, trong khi đi bộ qua đường không đúng quy định sẽ bị phạt 500 SGD.
Trung Quốc, Thái Lan, Indonesia và Singapore đã thành công trong việc phát triển du lịch nhờ vào những chiến lược lâu dài và rõ ràng Sự đồng thuận từ toàn xã hội là yếu tố quan trọng giúp ngành du lịch của họ ngày càng lớn mạnh.
Việt Nam, với lịch sử lâu dài và tài nguyên thiên nhiên phong phú, có nhiều di sản thế giới, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển du lịch Để nâng cao hình ảnh du lịch Việt Nam trên trường quốc tế, chúng ta cần học hỏi kinh nghiệm từ các nước trong khu vực và tham khảo ý kiến chuyên gia Mục tiêu là xây dựng một thương hiệu du lịch ấn tượng và hấp dẫn, góp phần đưa ngành du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG KINH DOANH VÀ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH LÂM ĐỒNG
Tiềm năng phát triển du lịch Việt Nam
2.1.1 Tình hình du lịch Việt Nam
Du lịch Lâm Đồng gắn liền với sự phát triển chung của du lịch Việt Nam, chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường du lịch cả nước Điều này tạo ra cả cơ hội và thách thức cho ngành du lịch Lâm Đồng Do đó, việc phân tích và đánh giá tình hình du lịch Việt Nam là cần thiết để nhận diện những tác động tích cực đến du lịch Lâm Đồng.
Hoạt động du lịch tại Việt Nam đã có sự phát triển tích cực gần đây nhờ vào việc tổ chức thành công nhiều sự kiện quốc tế như Seagames 22, Paragames 2 và ASEM 5 Sự hợp tác toàn diện với khối ASEAN và các quốc gia khác đã tạo ra những điều kiện thuận lợi cho ngành du lịch Việt Nam phát triển mạnh mẽ.
Chính phủ đã chú trọng phát triển ngành du lịch, nhận thức được tiềm năng lớn của nó trong việc xây dựng đất nước Sự ra đời của Hiệp hội du lịch và việc ban hành Luật du lịch đã tạo ra một cơ sở pháp lý vững chắc cho các hoạt động trong ngành, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của du lịch Việt Nam.
Sau khi vượt qua hiểm họa dịch SARS, ngành du lịch Việt Nam đã phục hồi nhanh chóng và đang trên đà tăng trưởng mạnh mẽ Mặc dù tình hình an ninh thế giới và khu vực gần đây bất ổn, Việt Nam vẫn duy trì chính trị ổn định và an ninh được đánh giá cao Điều này không chỉ làm giảm nhu cầu du lịch từ các nước khác mà còn nâng cao sức hút của du lịch Việt Nam Sự an toàn của điểm đến được nhấn mạnh trong các chiến dịch quảng bá, tạo ra lợi thế cạnh tranh cho du lịch Việt Nam.
Sau khi Luật du lịch được thông qua và Việt Nam gia nhập WTO, du lịch Việt Nam đã tích cực tham gia vào hội nhập quốc tế, thiết lập và mở rộng quan hệ hợp tác với các nước trong khu vực và trên thế giới Là thành viên của Tổ chức du lịch thế giới và các hiệp hội du lịch khu vực, du lịch nước ta đã tận dụng được vốn, kinh nghiệm và công nghệ để phát triển Đồng thời, Việt Nam cũng tham gia đầu tư ra nước ngoài, chủ yếu trong lĩnh vực ẩm thực tại các nước láng giềng, Nhật Bản, Đức và Hoa Kỳ Việc Tổng cục du lịch được nâng cấp lên Bộ đã mở ra nhiều cơ hội mới cho ngành du lịch Việt Nam.
Năm 2006 đánh dấu khởi đầu Kế hoạch 5 năm giai đoạn 2006 – 2010, với nhiều sự kiện quan trọng trong ngành du lịch Việt Nam Nổi bật là Năm du lịch quốc gia 2006 với chủ đề “Quảng Nam: một điểm đến, hai di sản thế giới”, cùng với việc tổ chức thành công Hội nghị.
Trong khuôn khổ APEC và Festival Huế, Bộ trưởng du lịch thông báo mức tăng trưởng 20%, ước đạt khoảng 36 nghìn tỷ đồng Lượng khách quốc tế dự kiến đạt 3,6 triệu lượt, tăng 3% so với năm 2005 Các thị trường chính đưa khách đến Việt Nam bao gồm Hàn Quốc với mức tăng 29,4%, Nhật Bản 14,3%, Mỹ 16,8%, Canada 15% và Đức 10,6%.
Năm 2007 được xem là năm thành công của du lịch Việt Nam, với lượng khách du lịch quốc tế đạt 4,2 triệu lượt, tăng 18% so với năm 2006 Trong đó, khách du lịch đến vì mục đích tham quan tăng 26%, khách thương mại tăng 16%, và khách thăm người thân tăng 9% Đặc biệt, thị trường Tây Âu ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ, với khách từ Pháp tăng 42%, Đức 32% và Anh 28% Khu vực Đông Bắc Á cũng đóng góp đáng kể với 1,2 triệu lượt khách, chiếm 30% tổng lượng khách quốc tế Khách nội địa cũng tăng 9,7%, đạt 19,2 triệu lượt Năm 2007 còn chứng kiến nhiều sự kiện du lịch nổi bật, bao gồm Năm Du lịch quốc gia Thái Nguyên với chủ đề “Về thủ đô gió ngàn – chiến khu Việt Bắc” và Hội nghị Bộ trưởng ba nước Việt Nam – Lào – Campuchia bên lề hội chợ du lịch quốc tế tại TP.Hồ Chí Minh.
Việt Nam đã được quảng bá trên kênh CNN, với Vịnh Hạ Long được bình chọn là một trong những "kỳ quan thiên nhiên thế giới" Festival Hoa Đà Lạt diễn ra thành công, góp phần vào sự tăng trưởng du lịch Thu nhập từ du lịch ước đạt 56 nghìn tỷ đồng, tăng 9,8%, với mức tăng trưởng khách quốc tế đạt 18% và khách nội địa đạt 11%.
Năm 2008, ngành du lịch Việt Nam phát triển nhưng bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu, dẫn đến sự chững lại trong lượng khách quốc tế Tuy nhiên, khách du lịch đến Việt Nam vì công việc tăng mạnh hơn 34% so với năm 2007, trong khi lượng khách đến với mục đích du lịch chỉ tăng nhẹ 2,71% so với cùng kỳ năm trước.
Du khách từ các thị trường gần như Philippines và Trung Quốc vẫn lựa chọn Việt Nam là điểm đến, trong khi một số thị trường xa như Hàn Quốc có sự tăng trưởng nhẹ 0,49%, nhưng Tây Ban Nha giảm 9,4%, Italia giảm 8,8%, Pháp giảm 2,5%, và Hà Lan giảm 26% so với cùng kỳ năm 2007 Trong 9 tháng đầu năm 2008, lượng khách quốc tế ước đạt 3,3 triệu lượt, tăng 5,8% so với cùng kỳ năm 2007 Năm 2008, ngành du lịch Việt Nam tổ chức nhiều sự kiện hấp dẫn như năm Du lịch quốc gia “Miệt vườn sông nước Cửu Long”, chương trình “Du lịch về cội nguồn 2008” tại Phú Thọ - Yên Bái - Lào Cai, Festival Huế với chủ đề “Di sản văn hóa với hội nhập và phát triển”, và lần đầu tiên tổ chức cuộc thi Hoa hậu Hoàn vũ Thế giới tại Nha Trang – Khánh Hòa cùng cuộc thi Hoa hậu Du lịch Việt Nam tại TP Hồ Chí Minh.
2.1.2 Tiềm năng phát triển du lịch Việt Nam
Việt Nam không chỉ là một quốc gia nội lục mà còn nằm cạnh một lục địa rộng lớn và hướng ra đại dương bao la Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho du khách quốc tế đến Việt Nam từ nhiều hướng và bằng nhiều phương tiện khác nhau.
Lịch sử địa chất Việt Nam đã tạo nên một bức tranh đa dạng với nhiều hình khối độc đáo, bao gồm núi trẻ, núi già, núi đất, núi đá, cao nguyên cổ và đồng bằng phù sa mới Địa hình nước ta chủ yếu là đồi núi, với 3/4 diện tích là tài nguyên quý giá Đặc biệt, địa hình đá vôi phân bố rộng rãi từ vĩ tuyến 16 trở lên, với nhiều hệ thống hang động nổi tiếng như Phong Nha, Hương Tích và Bích Động Đặc trưng hơn cả là địa hình núi và hang động ngập nước nhiệt đới tại Vịnh Hạ Long, nơi đã được công nhận là di sản thiên nhiên thế giới.
Việt Nam, nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa, có khí hậu ổn định với chênh lệch nhiệt độ không lớn giữa các mùa Điều này tạo ra tiềm năng du lịch chữa bệnh phong phú, thu hút nhiều du khách, đặc biệt là những người từ xứ lạnh muốn tránh rét Ngoài ra, du khách từ các vùng nóng cũng tìm đến những "phòng lạnh thiên nhiên" như Đà Lạt, Sa Pa và Tam Đảo để tận hưởng khí hậu mát mẻ.
Việt Nam xếp hạng 27 trong số 106 quốc gia có biển trên thế giới, sở hữu 125 bãi tắm, hầu hết đều đẹp và thuận lợi cho du lịch Bên cạnh đó, nước ta còn có hơn 400 điểm nước khoáng giá trị du lịch, như Kim Bôi (Hòa Bình), Quang Hanh (Quảng Ninh), suối nước nóng Bình Châu (Bà Rịa – Vũng Tàu) và Tháp Bà (Nha Trang).
Tiềm năng phát triển du lịch Lâm Đồng
Lâm Đồng, tỉnh nằm trong vùng kinh tế trọng điểm Đông Nam Bộ và phía Nam Tây Nguyên, có độ cao trung bình từ 1.000 đến 1.500m so với mực nước biển Với diện tích tự nhiên 9.772 km², địa hình chủ yếu là bình sơn nguyên và núi cao, tỉnh còn sở hữu những thung lũng nhỏ bằng phẳng Điều này đã tạo ra sự đa dạng về khí hậu, thổ nhưỡng, thực vật và động vật, cùng với những cảnh quan thiên nhiên kỳ thú.
Lâm Đồng, nằm trên 3 cao nguyên và là đầu nguồn của 7 hệ thống sông lớn, thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, nổi bật với tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và tiềm năng thị trường lớn Tỉnh được chia thành 3 vùng với 5 thế mạnh chủ yếu: phát triển cây công nghiệp dài ngày, lâm nghiệp, khoáng sản, du lịch - dịch vụ và chăn nuôi gia súc.
- Phía Đông giáp các tỉnh Khánh Hoà và Ninh Thuận
- Phía Tây nam giáp tỉnh Đồng Nai
- Phía Nam – Đông Nam giáp tỉnh Bình Thuận
- Phía Bắc giáp tỉnh Đắc Lắc
Tỉnh hiện có 12 đơn vị hành chính, bao gồm thành phố Đà Lạt, thành phố Bảo Lộc và 10 huyện với 145 xã, phường, thị trấn; trong đó có 106 xã thuộc vùng sâu, vùng xa, nằm trong danh sách xã đặc biệt khó khăn theo Quyết định số 30/2007/QĐ-TTg Đà Lạt là trung tâm hành chính, kinh tế và xã hội của tỉnh, cách thành phố Hồ Chí Minh 300 km, Biên Hòa 270 km, Vũng Tàu 340 km và cảng biển Nha Trang 210 km.
Tỉnh Lâm Đồng có cấu trúc địa chất đa dạng, bao gồm các loại đá trầm tích, phun trào và xâm nhập có tuổi từ Jura giữa đến Đệ Tứ, với 14 phân vị địa tầng khác nhau Các đá xâm nhập trong tỉnh thuộc 4 phức hệ: Định Quán, đèo Cả, Cà Ná và Cù Mông Nằm ở phía Đông Nam đới Đà Lạt, khu vực này là một phần của khối vỏ lục địa Tiền Cambri, bị sụt lún trong giai đoạn Jura sớm – giữa và chịu ảnh hưởng của hoạt động magma mạnh mẽ trong Mesozoi muộn và Kainozoi Địa hình Lâm Đồng phức tạp với cao nguyên, núi cao và thung lũng nhỏ, tạo nên sự đa dạng về khí hậu, thổ nhưỡng, thực vật và động vật, cùng với những cảnh quan thiên nhiên độc đáo Đặc điểm nổi bật của địa hình là sự phân bậc rõ ràng từ Bắc xuống Nam.
Phía Bắc tỉnh là vùng núi cao, vùng cao nguyên LangBian với những đỉnh cao từ 1.300m đến hơn 2.000m như Bi Đúp (2.287m), Lang Bian (2.167m)
Phía Đông và Tây có dạng địa hình núi thấp (độ cao 500 – 1.000m)
Phía Nam là vùng chuyển tiếp giữa cao nguyên Di Linh – Bảo Lộc và bán bình nguyên
Lâm Đồng có khí hậu nhiệt đới gió mùa, với sự biến đổi theo độ cao Trong năm, khu vực này trải qua hai mùa rõ rệt: mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng.
Mùa khô ở Lâm Đồng kéo dài từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau, với nhiệt độ trung bình từ 18 - 25°C, tạo điều kiện thời tiết ôn hòa và mát mẻ Khu vực này có lượng mưa trung bình hàng năm từ 1.750 - 3.150 mm và độ ẩm tương đối cao, dao động từ 85 - 87% Số giờ nắng trung bình hàng năm đạt từ 1.890 - 2.500 giờ, rất thuận lợi cho phát triển du lịch nghỉ dưỡng cũng như các loại cây trồng và vật nuôi có nguồn gốc ôn đới Đặc biệt, Lâm Đồng sở hữu khí hậu ôn đới trong bối cảnh khí hậu nhiệt đới điển hình, đồng thời nằm gần các trung tâm đô thị lớn và vùng đồng bằng đông dân.
Lâm Đồng là tỉnh thuộc hệ thống sông Đồng Nai, nổi bật với nguồn nước phong phú và mạng lưới suối dày đặc, bao gồm 73 hồ chứa và 92 đập dâng Mật độ sông suối tại đây đạt trung bình 0,6 km/km², với độ dốc đáy nhỏ hơn 1%, chủ yếu chảy từ đông bắc xuống tây nam Địa hình đồi núi chia cắt khiến các sông suối có lưu vực nhỏ và nhiều ghềnh thác ở thượng nguồn Ba con sông lớn của tỉnh là Sông Đa Dâng, Sông La Ngà và Sông Đa Nhim, đều thuộc hệ thống sông Đồng Nai.
Lâm Đồng có diện tích rừng lên tới 617.815ha, chiếm 63% tổng diện tích tỉnh, bao gồm 355.357ha rừng gỗ, 80.446ha rừng tre nứa và 27.326ha rừng trồng Với khí hậu ẩm ướt và đất đai màu mỡ, các loài tre, nứa, lồ ô tại đây tái sinh nhanh chóng sau khai thác Rừng Lâm Đồng sở hữu sự đa dạng sinh học với hơn 400 loại gỗ, trong đó có nhiều loại gỗ quý như pơmu xanh, cẩm lai, gõ thông 2 lá và 3 lá, cùng với nhiều lâm sản khác, tạo tiềm năng lớn cho phát triển du lịch sinh thái.
9 Tài nguyên đất — vùng nguyên liệu phục vụ công nghiệp chế biến
Lâm Đồng sở hữu 8 nhóm đất khác nhau, với hơn 50% diện tích có độ dốc dưới 25° và gần 50% trên 25° Chất lượng đất đai tại đây rất tốt, tạo điều kiện cho khoảng 255.400 ha đất nông nghiệp, trong đó 200.000 ha đất bazan ở cao nguyên Bảo Lộc - Di Linh rất thích hợp cho trồng cây công nghiệp dài ngày và rau, hoa cao cấp xuất khẩu Diện tích trồng cà phê đạt 118.000 ha, sản lượng 212.000 tấn/năm, đứng thứ 2 cả nước; chè với 26.000 ha và sản lượng 162.000 tấn/năm, đứng nhất cả nước; dâu tằm 6.165 ha, sản lượng 48.964 tấn/năm, cũng đứng đầu cả nước; điều với 13.000 ha, sản lượng 4.800 tấn/năm, nằm trong top 10 tỉnh hàng đầu; và hơn 35.000 ha rau, hoa, đứng nhất cả nước Toàn tỉnh còn có 622.000 ha rừng, tỷ lệ che phủ đạt 61,2%.
Theo kết quả điều tra, Lâm Đồng sở hữu 25 loại khoáng sản, trong đó bauxite, bentonite, cao lanh, đá Granít, thiếc, sét, diatomite và than bùn có trữ lượng lớn, phù hợp cho khai thác quy mô công nghiệp.
Quặng bauxite ở Lâm Đồng có trữ lượng khoảng 1.234 triệu tấn với chất lượng tốt và điều kiện khai thác dễ dàng Cao lanh có trữ lượng khoảng 520 triệu tấn, được sử dụng trong sản xuất sứ điện tử, sứ bền nhiệt, gạch chịu lửa và chất độn cho ngành giấy Sét bentonite có trữ lượng trên 4 triệu tấn, sau khi hoạt hóa có thể ứng dụng trong ngành đúc, công nghiệp thực phẩm, và sản xuất phân bón tổng hợp.
Mỏ than nâu và diatomite tại Đại Lào (Bảo Lộc) có trữ lượng 8,5 triệu m³, cho thấy tiềm năng khai thác công nghiệp lớn Chúng có thể được sử dụng làm chất đốt, chất cách nhiệt, và phụ gia trong sản xuất phân bón cũng như xi măng.
Tính đến cuối năm 2008, tỉnh Lâm Đồng có tổng dân số 1.216.618 người, trong đó có 699.400 người trong độ tuổi lao động, 649.000 người có việc làm và 167.856 người được đào tạo Tỉnh này là nơi hội tụ của hơn 40 dân tộc khác nhau, với người Kinh chiếm khoảng 77%, tiếp theo là người K’Ho 12%, Mạ 2,5%, Nùng gần 2%, Tày 2%, và Hoa, Chu-ru mỗi nhóm chiếm 1,5%.
Tại tỉnh hiện nay, có 02 trường Đại học, 04 trường cao đẳng và 01 trường Trung cấp Du lịch, hàng năm cung cấp hàng nghìn lao động có tay nghề cho địa phương Bên cạnh đó, nhiều trung tâm nghiên cứu của Trung Ương như Viện nghiên cứu hạt nhân và Phân viện sinh học cũng đóng góp quan trọng vào việc ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất tại tỉnh.
Hàng năm, tỉnh bổ sung khoảng 5.000 lao động mới từ các trường Kỹ thuật, dạy nghề, Đại học và Cao đẳng, đồng thời có gần 50% trong số 10.000 học sinh tốt nghiệp phổ thông trung học.
Thực trạng phát triển du lịch Lâm Đồng
2.3.1 Tình hình du lịch Lâm Đồng
Giá trị gia tăng GDP du lịch
Bảng 2.1 Giá trị gia tăng GDP toàn tỉnh
(Nguồn: Niên giám thống kê Lâm Đồng 2008)
Trong giai đoạn 2006 - 2008, tổng sản phẩm GDP của tỉnh Lâm Đồng tăng trưởng bình quân hàng năm đạt 0,94%, trong khi GDP của ngành du lịch chỉ tăng 0,37% Mức tăng trưởng này cho thấy ngành du lịch chưa đóng góp đáng kể vào tổng thu nhập kinh tế địa phương, chưa thể khẳng định là nguồn thu quan trọng của nền kinh tế tỉnh Hiện tại, tỉnh đang tiến hành chuyển dịch cơ cấu kinh tế để phù hợp với xu hướng tăng trưởng.
Lượng khách du lịch tới Lâm Đồng
Lượng khách du lịch năm 2009 đạt 2,5 triệu lượt, ước năm 2010 đạt 3 triệu lượt, tăng gấp 2 lần năm 2005
Bảng 2.2 Bảng tổng hợp kết quả ngành du lịch Lâm Đồng từ năm 2006 – 2009
STT CHỈ TIÊU ĐVT NĂM
Khách quốc tế Ngàn lượt 97 120 120 130
Khách nội địa Ngàn lượt 1.751 2.080 2.180 2.370
2 Ngày lưu trú bình quân Ngày 2,3 2,3 2,3 2,4
3 Công suất sử dụng phòng % 55 57,5 52 56
(Nguồn: Sở VH-TT du lịch Lâm Đồng)
Từ năm 2006 đến 2009, Đà Lạt - Lâm Đồng thu hút 8,848 triệu lượt khách tham quan và nghỉ dưỡng, với tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm đạt khoảng 14%, trong đó có hơn 467.000 lượt khách quốc tế Thời gian lưu trú trung bình của du khách đạt 2,325 ngày, trong khi công suất phòng bình quân đạt 55,125%.
Theo kế hoạch tỉnh giao năm 2009, Đà Lạt - Lâm Đồng dự kiến đón 2.600.000 lượt khách, trong đó có 200.000 lượt khách quốc tế Tuy nhiên, tổng lượng khách đến tham quan và nghỉ dưỡng trong năm 2009 ước đạt khoảng 2.500.000 lượt, đạt 96,2% kế hoạch và tăng 8,7% so với năm 2008 Trong số đó, khách quốc tế ước đạt 130.000 lượt, đạt 65% kế hoạch năm và tăng 8,3% so với năm 2008, trong khi khách nội địa ước đạt 2.370.000 lượt, đạt 98,8% kế hoạch năm và cũng tăng 8,7% so với năm trước.
Bảng 2.3 Tình hình khách du lịch đến Lâm Đồng năm 2008, 2009 Đơn vị tính: Lượt khách
Tổng số Quốc tế Nội địa Tổng số
% +, - so với cùng kỳ năm
(Nguồn: Sở VH-TT du lịch Lâm Đồng)
Từ bảng ta thấy lượng khách tới Lâm Đồng tăng mạnh trong 2 năm 2006,
Năm 2009, lượng khách đến Lâm Đồng tăng so với năm 2008 nhưng chưa đạt kế hoạch do khủng hoảng kinh tế toàn cầu và giảm xu hướng du lịch, đặc biệt là khách quốc tế Việt Nam dự kiến đón 4,3 triệu lượt khách quốc tế nhưng chỉ đạt khoảng 3,6-3,7 triệu lượt, giảm 12% so với năm trước Dịch cúm A (H1N1) cũng khiến du khách lo ngại khi đi du lịch Mặc dù hệ thống giao thông và sân bay Liên Khương đang được nâng cấp, nhưng tiến độ chậm và giá vé cao vẫn gây khó khăn cho du khách Mặc dù có nhiều dự án đầu tư du lịch được phê duyệt, nhưng thực tế triển khai còn ít, không tạo ra nhiều sản phẩm và dịch vụ du lịch mới mẻ phục vụ du khách.
Lâm Đồng chủ yếu thu hút khách du lịch nội địa, với lượng khách quốc tế chiếm tỷ trọng nhỏ Năm 2009, địa phương này đón 2,5 triệu lượt khách, trong đó có 130.000 khách quốc tế, chiếm 5,2% Lâm Đồng có 673 cơ sở lưu trú, trong đó số khách sạn từ 3 đến 5 sao tăng lên 11 Mặc dù ngày lưu trú bình quân không thay đổi, công suất buồng phòng đạt 55%, và chi tiêu bình quân của mỗi khách là 1,4 triệu đồng.
Bảng 2.4 Thời gian lưu trú bình quân của khách du lịch Đơn vị tính: Ngày
Năm Thời gian lưu trú khách quốc tế
Thời gian lưu trú khách nội địa
Thời gian lưu trú bình quân
(Nguồn: Sở VH-TT du lịch Lâm Đồng)
Số ngày lưu trú trung bình của khách tại Lâm Đồng chỉ đạt 2,325 ngày, cho thấy tiềm năng du lịch nơi đây chưa được khai thác triệt để Thời gian lưu trú ngắn không chỉ phản ánh sự hạn chế trong các hoạt động du lịch mà còn ảnh hưởng đến mức chi tiêu của du khách.
Doanh thu du lịch của một địa phương bao gồm tất cả các khoản chi tiêu của khách du lịch, như lưu trú, ăn uống, vận chuyển, mua sắm và các dịch vụ khác như bưu điện, ngân hàng, y tế, bảo hiểm và giải trí Để tính toán doanh thu từ du lịch, cần dựa vào các chỉ tiêu chính như số lượng khách, số ngày lưu trú trung bình và mức chi tiêu trung bình hàng ngày của mỗi khách.
Bảng 2.5 Doanh thu xã hội từ ngành du lịch Lâm Đồng từ 2006-2009
CHỈ TIÊU Doanh thu ĐVT
Doanh thu xã hội từ du lịch Tỷ đồng 1.663 3.000 3.220 3.400
(Nguồn: Sở VH-TT du lịch Lâm Đồng)
Doanh thu xã hội từ du lịch tại Lâm Đồng đã liên tục tăng trưởng từ năm 2006 đến 2009, đạt 11.283 tỷ đồng Sự phát triển này phản ánh nỗ lực không ngừng của ngành du lịch cũng như sự quan tâm chỉ đạo kịp thời từ lãnh đạo tỉnh Điều này đã tạo điều kiện thuận lợi cho ngành du lịch phát triển mạnh mẽ, khẳng định uy tín của thương hiệu Đà Lạt - Lâm Đồng, xứng đáng là ngành kinh tế mũi nhọn của tỉnh.
Doanh thu du lịch tại Lâm Đồng năm 2009 đã tăng 204% so với năm 2006, trong khi lượt khách đến địa phương này cũng tăng 135% so với cùng năm Tuy nhiên, lượng khách năm 2009 chỉ đạt 96,2% kế hoạch đề ra, mặc dù tăng 8,7% so với năm 2008, cho thấy rằng du lịch Lâm Đồng đang dần mất vị thế trong lòng du khách.
2.3.2 Về điều kiện tự nhiên, tài nguyên thiên nhiên và tài nguyên nhân văn
Lâm Đồng, nằm trên cao nguyên Lâm Viên với độ cao trung bình 1.500m so với mực nước biển, sở hữu tài nguyên du lịch tự nhiên đa dạng và phong phú Với địa hình, khí hậu mát mẻ (nhiệt độ trung bình 19°C) và hệ sinh thái phong phú, Lâm Đồng tạo ra nhiều cảnh quan tuyệt đẹp như hồ, thác nước, đồi núi và rừng thông Nơi đây còn là quê hương của hơn 40 dân tộc anh em, mang đến nguồn tài nguyên văn hóa đặc sắc với phong tục tập quán, kiến trúc và lễ hội truyền thống hấp dẫn du khách Không gian văn hóa cồng chiêng của đồng bào bản địa đã được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể, cùng với nhiều di sản khác đang được đề nghị công nhận Đà Lạt - Lâm Đồng đã trở thành thương hiệu du lịch nổi tiếng, thu hút du khách trong và ngoài nước.
Đà Lạt, thủ phủ tỉnh Lâm Đồng, được công nhận là một trong những trung tâm du lịch hàng đầu của Việt Nam, nổi bật với vẻ đẹp hiền hòa, thanh lịch và lãng mạn Được mệnh danh là thiên đường nghỉ dưỡng miền núi, Đà Lạt đã trải qua 117 năm hình thành và phát triển Kiến trúc của thành phố chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ phong cách Châu Âu, đặc biệt là Pháp, với hơn 2000 biệt thự và công trình mang kiến trúc độc đáo từ đầu thế kỷ 20, tạo nên những cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp kết hợp với kiến trúc đặc sắc.
Lâm Đồng, với tài nguyên thiên nhiên và văn hóa phong phú, đã phát triển nhiều loại hình du lịch như sinh thái, nghỉ dưỡng, văn hóa bản địa và thể thao Đà Lạt được xác định là trung tâm du lịch sinh thái lớn của Việt Nam, nằm trong tam giác du lịch sôi động giữa thành phố Hồ Chí Minh, Đà Lạt và Nha Trang Trong quy hoạch phát triển du lịch miền Trung Tây Nguyên, Đà Lạt được xem là trung tâm của tiểu vùng Tây Nguyên Nơi đây có khu du lịch tổng hợp Đan Kia - Đà Lạt và khu du lịch hồ Tuyền Lâm, cùng nằm trong hành lang du lịch “Con đường huyền thoại Hồ Chí Minh”, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút du khách từ Bắc, Trung và Tây Nguyên đến Lâm Đồng, đồng thời phát huy các tuyến du lịch truyền thống và tiềm năng kết hợp giữa miền núi, biển và đồng bằng.
2.3.3 Về cơ sở hạ tầng
Trong những năm qua, hạ tầng du lịch, đặc biệt là hạ tầng giao thông tại Lâm Đồng đã được địa phương chú trọng đầu tư phát triển, giúp cải thiện kết nối giao thông với các khu vực lân cận Hiện nay, Lâm Đồng đã có mạng lưới giao thông thuận lợi, kết nối với nhiều địa phương và trung tâm du lịch, kinh tế - văn hóa qua các tuyến quốc lộ và tỉnh lộ Về hàng không, Lâm Đồng có 2 tuyến bay thường xuyên đến Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội, với lượng khách ổn định, bên cạnh đó, đã có tuyến bay trực tiếp đến Đà Nẵng Sân bay Liên Khương cũng đã được nâng cấp để phục vụ cho Festival Hoa Đà Lạt.
Năm 2010, việc tiếp nhận các chuyến bay kết nối với các đường bay quốc tế, đặc biệt là từ các nước trong khu vực Đông Nam Á, sẽ giúp mở rộng giao lưu thị trường và tăng cường trao đổi khách du lịch giữa Lâm Đồng và các quốc gia trong khu vực Dự án đường cao tốc Liên Khương cũng đóng góp vào sự phát triển này.
Dự án Dầu Giây đang được thúc đẩy sẽ tạo ra kết nối thuận lợi giữa Lâm Đồng và các tỉnh Đông Nam Bộ, đồng thời kết nối với đường Xuyên Á, khai thác tuyến du lịch Việt Nam - Campuchia - Thái Lan Bên cạnh đó, dự án đường Đông Trường Sơn 722 cũng đang được triển khai.
Những tác động của môi trường đến hoạt động du lịch tỉnh Lâm Đồng
2.5.1 Các yếu tố về kinh tế
Việt Nam đang tích cực hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu, với tốc độ tăng trưởng kinh tế biến động trong những năm gần đây Đời sống của người dân ngày càng được cải thiện, dẫn đến nhu cầu tham quan, du lịch và nghỉ ngơi tăng cao.
2.5.2 Các yếu tố về chính trị - pháp luật
Trong bối cảnh chính trị thế giới đầy bất ổn như khủng bố, thiên tai và dịch bệnh tại nhiều quốc gia du lịch nổi tiếng ở Châu Á, Việt Nam nổi bật với tình hình chính trị ổn định và được công nhận là điểm đến an toàn nhất khu vực Châu Á – Thái Bình Dương Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút khách du lịch quốc tế Hệ thống pháp luật và chính sách liên quan đến du lịch tại Việt Nam ngày càng hoàn thiện, góp phần nâng cao vị thế của đất nước trên trường quốc tế.
2.5.3 Các yếu tố về tự nhiên
Vị trí địa lý thuận lợi và khí hậu mát mẻ quanh năm tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển du lịch Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng lượng khách du lịch đã dẫn đến tình trạng xuống cấp của môi trường sinh thái và ô nhiễm, ảnh hưởng tiêu cực đến ngành du lịch Do đó, các nhà quản lý cần nhanh chóng triển khai các biện pháp khắc phục để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và duy trì sự phát triển bền vững của du lịch.
2.5.4 Áp lực từ các đối tác
Khách du lịch đến Lâm Đồng chủ yếu để tham quan, nghỉ dưỡng và vui chơi giải trí, trong khi lượng khách đến với mục đích thương mại và dự hội nghị vẫn chiếm tỷ lệ thấp Nguồn khách chủ yếu phụ thuộc vào các hãng lữ hành từ TP.Hồ Chí Minh và Hà Nội.
2.5.5 Các đối thủ cạnh tranh
Để phát triển du lịch và thu hút nhiều du khách đến Lâm Đồng, cần xây dựng một chiến lược cụ thể, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh với các địa phương như Khánh Hòa, Bình Thuận và Ninh Thuận.
Nhận định những cơ hội và nguy cơ
Việt Nam nổi bật với những danh lam thắng cảnh tuyệt đẹp, nền văn hóa phong phú và nhiều di sản thế giới, bao gồm động Phong Nha, vịnh Nha Trang và vịnh Hạ Long.
Với chính sách đổi mới và hội nhập kinh tế toàn cầu, du lịch Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ Việt Nam tham gia Hiệp hội Lữ hành Châu Á – Thái Bình Dương và ký kết hiệp định du lịch ASEAN, qua đó thu hút nhiều khách quốc tế.
O3: Tình hình thế giới bất ổn, Việt Nam là điểm đến an toàn và thân thiện
O4: Nền kinh tế tăng trưởng, đời sống người dân được nâng cao, nhu cầu du lịch ngày càng tăng
O5: Ngành du lịch được Chính phủ quan tâm nhiều hơn
O6: Lâm Đồng nằm trong chiến lược phát triển du lịch khu vực miền Trung Tây Nguyên
O7: Cơ sở hạ tầng (đường sá, sân bay…) ngày càng được hoàn thiện
O8: Nhu cầu du lịch, tham quan, hội chợ, hội thảo, triển lãm…có xu hướng tăng nhanh
O9: Luật Du lịch được ban hành
T1: Đối thủ cạnh tranh thu hút khách quốc tế như Thái Lan, Trung Quốc, Campuchia
T2: Tình hình thế giới mất ổn định (khủng bố, thiên tai, dịch bệnh)
T3: Nguy cơ ô nhiễm môi trường du lịch
T4: Tệ nạn ăn xin, chèo kéo khách du lịch, gây tác động xấu đến môi trường du lịch
T5: Thời gian nghỉ ngắn ngày, chi phí ít, khách du lịch chọn Ninh Chữ, Nha Trang, Mũi Né là điểm đến của họ
T6: Yêu cầu chất lượng sản phẩm du lịch ngày càng cao của du khách
T7: Sự phối hợp giữa các ngành chưa đồng bộ
2.6.3 Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE)
Bảng 2.13 Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài
O1: Có nhiều danh lam thắng cảnh đẹp 0,12 3 0,36
Chính sách đổi mới và hội nhập của Chính phủ Việt Nam đã tạo ra một môi trường an toàn và thân thiện cho du khách Nền kinh tế của đất nước đang trên đà tăng trưởng, góp phần nâng cao đời sống của người dân.
O5: Ngành du lịch được Chính phủ quan tâm nhiều hơn 0,05 3 0,15
O6: Lâm Đồng nằm trong chiến lược phát triển du lịch khu vực miền Trung Tây Nguyên 0,05 3 0,15 O7: Cơ sở hạ tầng (đường sá, sân bay…) ngày càng được hoàn thiện 0,05 3 0,15
O8: Nhu cầu du lịch, tham quan, hội chợ, hội thảo, triển lãm…có xu hướng tăng nhanh 0,05 3 0,15
O9: Luật Du lịch được ban hành 0,05 3 0,15
T1: Đối thủ cạnh tranh thu hút khách quốc tế như
Thái Lan, Trung Quốc, Campuchia 0,07 2 0,14
T2: Tình hình thế giới mất ổn định (khủng bố, thiên tai, dịch bệnh) 0,05 2 0,1
T3: Nguy cơ ô nhiễm môi trường du lịch 0,04 1 0,04
T4: Tệ nạn ăn xin, chèo kéo khách du lịch, gây tác động xấu đến môi trường du lịch 0,04 1 0,04
T5: Thời gian nghỉ ngắn ngày, chi phí ít, khách du lịch chọn Ninh Chữ, Nha Trang, Mũi Né là điểm đến của họ 0,05 2 0,1
T6: Yêu cầu chất lượng sản phẩm du lịch ngày càng cao của du khách 0,04 2 0,08
T7: Sự phối hợp giữa các ngành chưa đồng bộ 0,04 2 0,08
Ngành du lịch Lâm Đồng đạt điểm ma trận 2,59, vượt qua điểm trung bình 2,5, cho thấy khả năng tận dụng cơ hội và giảm thiểu nguy cơ một cách hiệu quả.
Tóm tắt cơ hội, nguy cơ, điểm mạnh, điểm yếu
Dưới sự lãnh đạo của Tỉnh ủy, HĐND và UBND Tỉnh, ngành du lịch Lâm Đồng đã phát triển mạnh mẽ cả về số lượng lẫn chất lượng Môi trường đầu tư tại Lâm Đồng ngày càng thuận lợi, thu hút nhiều doanh nghiệp vào lĩnh vực du lịch Sự hình thành các sản phẩm và loại hình du lịch mới đã góp phần gia tăng lượng khách du lịch đến với tỉnh Công tác xúc tiến và quảng bá du lịch được chú trọng, với nhiều sự kiện văn hóa - du lịch thu hút đông đảo du khách Lượng khách, thu nhập và GDP từ du lịch tăng trưởng hàng năm, nâng cao tỷ trọng dịch vụ trong tổng thu nhập của tỉnh và đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn Sự tham gia của nhiều thành phần kinh tế trong phát triển du lịch đã tạo động lực cho sự phát triển kinh tế - xã hội, cải thiện đời sống của người dân và góp phần xóa đói giảm nghèo.
Thị trường du lịch ngày càng được mở rộng, sản phẩm du lịch đang dần được đa dạng hóa và nâng cao chất lượng
Hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch đang được xây dựng đồng bộ, góp phần thúc đẩy tăng trưởng các chỉ tiêu phát triển du lịch và tạo nên diện mạo mới cho tỉnh.
Công tác đầu tư đã được chú trọng đúng mức, thu hút nhiều nguồn lực, mang lại hiệu quả tích cực cho kinh tế xã hội và bảo vệ môi trường.
Hệ thống cơ chế chính sách phát triển du lịch ngày càng hoàn thiện, tạo điều kiện thuận lợi cho quản lý và phát triển du lịch Điều này đã giúp các huyện, thành phố trong tỉnh xây dựng Quy hoạch tổng thể và chi tiết phát triển du lịch, đồng thời thực hiện các dự án đầu tư liên quan.
Trình độ quản lý và nghiệp vụ du lịch tại Lâm Đồng, đặc biệt là Đà Lạt, đã được nâng cao, khẳng định vai trò quan trọng của ngành du lịch này đối với khu vực miền Trung Tây Nguyên và toàn quốc.
Mặc dù du lịch Đà Lạt có nhiều thế mạnh, nhưng vẫn tồn tại những hạn chế cần khắc phục Việc tôn tạo các danh lam thắng cảnh và điểm du lịch chưa được đầu tư đúng mức, và thiếu sản phẩm mới, đặc biệt trong lĩnh vực vui chơi giải trí để thu hút du khách Do tính thời vụ của du lịch Lâm Đồng, giá dịch vụ tăng cao vào mùa cao điểm, tạo ra sức cạnh tranh cục bộ giữa các doanh nghiệp, ảnh hưởng đến tâm lý du khách Hơn nữa, đội ngũ nhân viên trong ngành du lịch còn yếu về chuyên môn và tay nghề, trong khi số lượng nhân viên thông thạo ngoại ngữ rất hạn chế, chủ yếu chỉ giao tiếp bằng tiếng Anh.
Từ đó, dẫn đến chất lượng phục vụ kém, chưa đáp ứng được nhu cầu của du khách
Cảnh quan môi trường tại các khu điểm du lịch và nơi công cộng ở tỉnh Lâm Đồng chưa được chú trọng đúng mức, với hệ thống vệ sinh không đáp ứng yêu cầu Ý thức bảo vệ môi trường của người dân và một phần du khách còn hạn chế, dẫn đến tình trạng xả rác bừa bãi, làm mất mỹ quan khu du lịch Hệ thống cây xanh đô thị cũng chưa được quy hoạch và đầu tư hợp lý.
Chất lượng tour và tuyến du lịch hiện nay còn nghèo nàn và đơn điệu, dẫn đến sự nhàm chán cho du khách Các nhà kinh doanh dịch vụ du lịch chưa khai thác hết tiềm năng vốn có, khiến sản phẩm du lịch ở mức thấp và thiếu đa dạng Các tour nghỉ dưỡng, chữa bệnh, spa và tìm hiểu môi trường sinh thái chưa được phát triển đầy đủ Hơn nữa, sản phẩm du lịch chưa gắn kết với các giá trị văn hóa truyền thống, và việc thu hút nhà đầu tư lớn vào lĩnh vực du lịch tại địa phương vẫn còn hạn chế Quảng bá du lịch chưa được thực hiện rộng rãi, dẫn đến việc chưa nắm bắt được thị hiếu của khách hàng cả trong nước và quốc tế Điều này khiến cho dịch vụ chưa đáp ứng được nhu cầu hợp lý, đặc biệt là trong mùa thấp điểm và mùa mưa Hệ thống giao thông cũng chưa thuận lợi để thu hút du khách, đặc biệt là khách quốc tế Do đó, số lượng khách đến Lâm Đồng tăng chậm và không đồng đều qua các năm, trong đó tỷ lệ khách nước ngoài chỉ chiếm khoảng 10% tổng lượng khách.
Đánh giá của du khách và chuyên gia, nhà quản lý về du lịch Lâm Đồng
Để xây dựng cơ sở cho luận văn, tác giả đã phối hợp với một số cộng tác viên thực hiện một nghiên cứu nhỏ bằng cách phát 150 phiếu điều tra cho du khách nước ngoài và trong nước tại Đà Lạt vào ngày 30/4 và 1/5/2010, trong đó thu về 128 phiếu hợp lệ Bên cạnh đó, tác giả cũng đã phỏng vấn trực tiếp 6 chuyên gia, bao gồm nhà báo, trưởng khoa, doanh nhân trong ngành du lịch, cùng với giám đốc và hướng dẫn viên của các doanh nghiệp lữ hành tại Lâm Đồng.
Kết quả điều tra được xử lý với thang đo Likert 5 điểm
Bảng 2.14 Kết quả điều tra phần thông tin đối tượng
I Phần thông tin về đối tượng khảo sát Số phiếu Tỷ lệ (%)
Bảng 2.15 Kết quả điều tra về đối tượng lựa chọn đi cùng
I Phần thông tin về đối tượng khảo sát Số phiếu Tỷ lệ (%)
10 Những đối tượng anh/chị thường đi cùng khi tham gia tour du lịch?
Khảo sát cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong cơ cấu khách du lịch đến Lâm Đồng giữa người nước ngoài và người Việt Nam Người Việt thường du lịch theo kiểu gia đình hoặc cùng bạn bè, đồng nghiệp, trong khi khách quốc tế thường đi một mình, theo cặp hoặc với nhóm bạn, ít khi đi theo hình thức gia đình.
Bảng 2.16 Kết quả điều tra về lựa chọn thời gian du lịch
I Phần thông tin về đối tượng khảo sát Số phiếu Tỷ lệ (%)
8 Anh/chị thường đi du lịch theo tour vào những thời điểm nào?
- Mùa hành hương / lễ hội / festival 57 45%
Khách du lịch quốc tế thường đi quanh năm, trong khi khách nội địa chủ yếu du lịch theo mùa, lễ, tết hoặc hè Tại Lâm Đồng, khách nội địa chủ yếu là gia đình, với 84% trong độ tuổi dưới 45, chủ yếu là nam giới Hầu hết đều đã tốt nghiệp từ các trường đại học, cao đẳng hoặc trung học, nhiều người có công việc ổn định, làm việc trong lĩnh vực nhà nước hoặc kinh doanh, với 66% có thu nhập từ 3 triệu trở lên Điều này cho thấy họ là nhóm khách hàng tiềm năng cho ngành du lịch Lâm Đồng.
Bảng 2.17 Kết quả điều tra về thời gian lưu trú
I Phần thông tin về đối tượng khảo sát Số phiếu Tỷ lệ (%)
9 Những tour du lịch anh/chị lựa chọn thường kéo dài bao nhiêu ngày?
Thời gian du lịch phổ biến của khách tại Lâm Đồng thường chỉ kéo dài từ 3 đến 4 ngày, trong khi thời gian lưu trú trung bình tại đây chỉ đạt 2,35 ngày Điều này cho thấy Lâm Đồng chưa đủ hấp dẫn để giữ chân du khách lâu hơn Khách du lịch đến Lâm Đồng chủ yếu là những người lần đầu trải nghiệm, hứng thú với không khí mát mẻ của Đà Lạt, nhưng sự hào hứng này nhanh chóng giảm sút, đặc biệt là ở những du khách trẻ tuổi Khách nội địa thường cảm thấy nhàm chán khi tham gia các tour du lịch lặp đi lặp lại, chỉ ngắm cảnh và chụp hình, dẫn đến cảm giác "bội thực" dù cảnh đẹp Sự đơn điệu và thiếu đa dạng trong sản phẩm du lịch khiến Đà Lạt chỉ thu hút được khách mới, trong khi lượng khách đã từng đến không còn mặn mà quay lại.
Bảng 2.18 Kết quả điều tra về sự thu hút khách tới Lâm Đồng
II Phần khảo sát về sự thỏa mãn của du khách đối với du lịch Lâm Đồng Số phiếu Tỷ lệ (%)
1 Anh/ chị đến Lâm Đồng mấy lần?
Bảng 2.19 Kết quả điều tra về sự thỏa mãn của du khách
2 Loại cơ sở lưu trú nào thường được anh/chị lựa chọn ở Lâm Đồng?
4 Anh/chị tham khảo du lịch Lâm Đồng qua những kênh thông tin nào?
- Quảng cáo trên TV, báo, Internet, tờ rơi 13 10%
- Website của công ty du lịch 13 10%
- Nhân viên tư vấn của công ty du lịch 2 2%
- Các diễn đàn du lịch trên Internet 21 16%
- Ý kiến người thân, bạn bè, đồng nghiệp 63 49%
5 Sau khi đi du lịch Lâm Đồng về, anh/ chị có dự định giới thiệu cho bạn bè, gia đình, đồng nghiệp về Lâm Đồng không?
6 Anh/chị có dự định quay trở lại Lâm Đồng để du lịch không?
Kết quả khảo sát cho thấy, khi đến Lâm Đồng, phần lớn du khách lựa chọn khách sạn và nhà nghỉ làm nơi lưu trú Trong những dịp lễ, tết, giá phòng thường tăng nhưng nhìn chung, giá cả vẫn ở mức hợp lý, đạt 2,51 điểm trên thang đánh giá trung bình Sự tăng giá này phản ánh nhu cầu tăng cao khi lượng khách du lịch gia tăng, kéo theo sự gia tăng của các dịch vụ khác.
Bảng 2.20 Tổng hợp kết quả điều tra
STT YẾU TỐ Đánh giá chung
Tài nguyên nhân văn (các di sản văn hóa ) 3,2 1,6 9,4 57,0 30,5 1,6
Cơ sở vật chất kỹ thuật (khách sạn, nhà nghỉ ) 3,0 7,0 13,3 52,3 23,4 3,9
Cơ sở hạ tầng (giao thông, hệ thống điện, nước, BCVT)
Môi trường chính trị, luật pháp (an ninh quốc phòng )
Nguồn nhân lực du lịch (hướng dẫn viên, lễ tân ) 2,9 7,8 25,0 40,6 24,2 2,3
Các dịch vụ hỗ trợ (mua sắm, ăn uống, vui chơi giải trí )
Hoạt động xúc tiến, quảng bá du lịch 2,5 10,9 33,6 49,2 4,7 1,6
Khí hậu Lâm Đồng được du khách đánh giá cao với điểm số 4,02, cho thấy sự hài lòng của họ đối với điều kiện thời tiết nơi đây Nhiều du khách chọn Lâm Đồng để trốn cái nóng từ địa phương của mình, điều này tạo ra lợi thế quan trọng cho ngành du lịch Lâm Đồng sở hữu những thế mạnh nổi bật trong phát triển du lịch, bao gồm hệ thống tài nguyên tự nhiên và nhân văn phong phú, cùng với cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Du khách đánh giá cơ sở hạ tầng tại Lâm Đồng ở mức 3,07 điểm, cho thấy sự bình thường trong chất lượng Tuy nhiên, về môi trường chính trị và pháp luật, Lâm Đồng được nhận xét là vùng đất hiền hòa với con người thân thiện, đạt 3,91 điểm Ngoài ra, khí hậu, thắng cảnh đẹp và vấn đề an toàn cũng được đánh giá cao với các điểm số lần lượt là 4,02; 3,66 và 3,91 Những yếu tố này tạo nên lợi thế quan trọng cho du lịch Lâm Đồng.
Các yếu tố được đánh giá bình thường, có điểm trung bình nằm trong khoảng
Cơ sở vật chất kỹ thuật và hạ tầng được đầu tư nâng cấp là những yếu tố quan trọng, trong khi các yếu tố khác như giá cả, nguồn nhân lực, dịch vụ hỗ trợ, hoạt động xúc tiến quảng bá và vệ sinh môi trường đều được du khách đánh giá ở mức trung bình Đặc biệt, vệ sinh môi trường tại các điểm tham quan du lịch hiện đang là vấn đề cần được cải thiện nhiều nhất.
Đà Lạt, theo Anh Phan Đình Huê, Giám đốc Công ty du lịch Vòng Tròn Việt, là một trong những điểm đến du lịch vùng núi có giá trị cao nhất nhờ khí hậu mát mẻ quanh năm, không lạnh như Sa Pa vào mùa đông Thành phố này còn nổi bật hơn Chiang Mai (Thái Lan) và rộng hơn Genting (Malaysia) cùng Tagaytay (Philippines) với nhiều hồ đẹp và thác nước hùng vĩ, tạo nên vẻ thơ mộng Đà Lạt cũng được ưu ái với những đồi thông tuyệt đẹp cùng trái cây, rau củ phong phú Tuy nhiên, thành phố đang thiếu bản sắc và chiến lược phát triển sản phẩm du lịch riêng biệt, dẫn đến sự phát triển đô thị không đồng bộ và ngày càng xấu đi, khiến Đà Lạt chỉ được nhớ đến với khí hậu mát mẻ mà không có điểm nhấn đặc sắc nào khác.
Theo anh Lương Tấn Lợi, hướng dẫn viên của Công ty du lịch Lửa Việt tại TP.HCM, khách du lịch đến Đà Lạt chủ yếu để tìm kiếm sự mới mẻ, nhưng các điểm tham quan ở đây đã quá tải và xuống cấp Nhiều địa điểm như vườn hoa thành phố, thác Cam Ly, và hồ Than Thở không còn thu hút du khách vì sự thiếu đổi mới và tình trạng xuống cấp Bên cạnh đó, ẩm thực Đà Lạt cũng chưa đáp ứng được kỳ vọng, đặc biệt là sự thiếu hụt các nhà hàng sạch và phục vụ chuyên nghiệp Trong khi đó, chất lượng dịch vụ tại các khách sạn mini thường rất kém, ngoại trừ một số khách sạn 4 sao và một vài khách sạn 3 sao, trong khi nhiều khách sạn gắn tiêu chuẩn 2 sao lại không đạt yêu cầu.
Nhà báo Uông Thái Biểu và PGS.TS Nguyễn Minh Hòa nhận định rằng Đà Lạt đang mất dần thế độc tôn của mình, khi mà thành phố này ngày càng phụ thuộc vào thiên nhiên, khí hậu và các giá trị văn hóa truyền thống như rừng thông và cồng chiêng Họ cho rằng Đà Lạt chủ yếu thụ động tiếp nhận các giá trị hiện có mà chưa tạo ra những giá trị mới Một doanh nhân trong ngành du lịch cũng chia sẻ rằng sản phẩm du lịch của Đà Lạt hiện nay đã trở nên cũ kỹ trong mắt du khách, khiến thành phố này giống như đang khoác trên mình một chiếc áo cũ.
Các chuyên gia du lịch nhận định rằng Đà Lạt hiện nay đang gặp vấn đề trong việc quản lý các điểm tham quan, khi chúng được chia nhỏ cho nhiều đơn vị khác nhau, tương tự như việc phân chia ruộng cho từng hộ nông dân Việc khai thác điểm tham quan mà không chú trọng đến bảo tồn tài nguyên thiên nhiên đang làm giảm giá trị du lịch của thành phố Đặc biệt, việc xây dựng sân golf ngay giữa trung tâm thành phố là điều chưa từng xảy ra ở bất kỳ thành phố nào trên thế giới, vì nó chiếm diện tích lớn và gây ô nhiễm môi trường.
Theo đánh giá của du khách, ngành du lịch Lâm Đồng đạt 3,02 điểm, cho thấy mức độ bình thường Để thu hút lượng khách đáng kể trong tương lai và nâng cao khả năng cạnh tranh, Lâm Đồng cần nỗ lực hơn trong việc thực hiện các chỉ tiêu đã đề ra, đồng thời triển khai hiệu quả quy hoạch tổng thể phát triển du lịch đến năm 2020.