Đảng lãnh đạo phong trào cách mạng 1930 1931 Đảng lãnh đạo phong trào cách mạng 1930 1931 Đảng lãnh đạo phong trào cách mạng 1930 1931 Đảng lãnh đạo phong trào cách mạng 1930 1931 Đảng lãnh đạo phong trào cách mạng 1930 1931 Đảng lãnh đạo phong trào cách mạng 1930 1931 Đảng lãnh đạo phong trào cách mạng 1930 1931
SỰ THÀNH LẬP CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM
Sự thành lập của Đảng Cộng sản Việt Nam (tháng 2/1930)
Từ cuối thế kỷ XIX, chủ nghĩa tư bản chuyển sang chủ nghĩa đế quốc, dẫn đến sự bóc lột nhân dân lao động và gia tăng xâm lược các dân tộc thuộc địa Sự thống trị của chủ nghĩa đế quốc khiến đời sống nhân dân lao động trở nên khốn cùng và mâu thuẫn giữa các dân tộc thuộc địa với chủ nghĩa thực dân ngày càng gia tăng Phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt sau năm 1917 khi chủ nghĩa Mác - Lênin trở thành hiện thực, mở ra thời đại mới cho các dân tộc bị áp bức Năm 1919, sự ra đời của Quốc tế Cộng sản đã thúc đẩy phong trào cộng sản và công nhân quốc tế, có vai trò quan trọng trong việc truyền bá chủ nghĩa Mác-Lênin tại Việt Nam và thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam Dưới sự xâm lược của thực dân Pháp, Việt Nam đã bị biến thành thuộc địa, với xã hội có nhiều biến đổi, nơi giai cấp địa chủ cấu kết với thực dân để bóc lột nông dân Mặc dù một bộ phận địa chủ yêu nước tham gia đấu tranh chống Pháp, nhưng tất cả các giai cấp trong xã hội đều chịu áp bức, dẫn đến mâu thuẫn cơ bản giữa toàn thể nhân dân Việt Nam với thực dân Pháp ngày càng gay gắt.
Trước sự xâm lược của thực dân Pháp, nhân dân ta đã liên tục và mạnh mẽ tổ chức các cuộc khởi nghĩa và phong trào đấu tranh Tuy nhiên, do thiếu đường lối đúng đắn, tổ chức và lực lượng cần thiết, các phong trào này đã lần lượt thất bại, khiến cách mạng Việt Nam rơi vào cuộc khủng hoảng sâu sắc về đường lối cứu nước.
1.1.2 Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam
Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam gắn liền với lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc, người đã chuẩn bị về tư tưởng và tổ chức cho Đảng Ông quyết tâm sang Pháp và các nước tư bản phương Tây để tìm hiểu phương pháp cách mạng phù hợp Qua kinh nghiệm từ chủ nghĩa yêu nước đến chủ nghĩa Mác-Lenin, Nguyễn Ái Quốc đã sáng tạo ra việc kết hợp hai dòng tư tưởng này vào phong trào công nhân và phong trào yêu nước, dẫn đến việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam Từ giữa năm 1929 đến đầu 1930, ba tổ chức cộng sản đã xuất hiện và được thống nhất thành một đảng duy nhất nhờ sự lãnh đạo của Nguyễn Ái Quốc, chứng minh rằng sự ra đời của Đảng là hiện tượng hợp quy luật Đảng Cộng sản Việt Nam, do Chủ tịch Hồ Chí Minh sáng lập, là đội tiên phong của giai cấp công nhân và nhân dân lao động, lấy chủ nghĩa Mác-Lenin và tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng tư tưởng và kim chỉ nam hành động.
Đảng Cộng sản Việt Nam giữ vai trò tổ chức và lãnh đạo mọi thành công của cách mạng, thể hiện trí tuệ và danh dự của dân tộc Dân chủ được coi là nguyên tắc tổ chức cơ bản, đảm bảo sự tham gia của nhân dân trong các quyết định quan trọng.
Năm 1929, ba tổ chức cộng sản quan trọng được thành lập: Đông Dương Cộng sản Đảng vào ngày 17/6, An Nam Cộng sản Đảng vào tháng 11, và Đông Dương Cộng sản Liên đoàn vào tháng 12 Sự ra đời đồng thời của các tổ chức này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong phong trào công nhân và yêu nước tại Việt Nam, phản ánh nhu cầu lịch sử cấp bách Trong bối cảnh phong trào đấu tranh của nhân dân ngày càng mạnh mẽ, việc thành lập một chính đảng duy nhất để tập hợp lực lượng và lãnh đạo cách mạng trở nên cần thiết Nhận thức được điều này, vào ngày 23/12/1930, Nguyễn Ái Quốc đã triệu tập đại biểu của Đông Dương Cộng sản Đảng và An Nam Cộng sản Đảng tại Hương Cảng (Trung Quốc) để tổ chức hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản, diễn ra từ ngày 6/1 đến 7/2/1930.
Ngày 3 tháng 2 năm 1930, Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập với Cương lĩnh chính trị đầu tiên, đánh dấu bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử dân tộc, phản ánh quy luật phát triển tất yếu của cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc, giải phóng giai cấp ở nước ta Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời là kết quả tất yếu của cuộc đấu tranh dân tộc và đấu tranh giai cấp, chấm dứt sự khủng hoàng về đường lối cách mạng và giai cấp lãnh đạo cách mạng, đưa cách mạng Việt Nam phát triển theo quỹ đạo cách mạng vô sản; là sự chuẩn bị tát yếu đầu tiên có tính chất quyết định cho những bước phát triển nhảy vọt tiếp theo của cách mạng nước ta
1.1.3 Luận cương chính trị tháng 10/1930 của đồng chí Trần Phú
Luận cương chính trị năm 1930 là luận cương về cách mạng dân tộc dân chủ ở Đông Dương do giai cấp công nhân lãnh đạo
Luận cương chỉ ra những biến đổi quan trọng về tình hình thế giới và cách mạng Đông Dương từ năm 1918, sau Chiến tranh thế giới thứ nhất Mâu thuẫn cơ bản toàn cầu được xác định gồm hai mặt: thứ nhất, chủ nghĩa đế quốc rơi vào khủng hoảng, gia tăng bóc lột thuộc địa, dẫn đến xung đột giữa các nước đế quốc và chiến tranh; thứ hai, Liên bang Soviet phát triển mạnh mẽ, cùng với phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân và phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa Mâu thuẫn xã hội diễn ra giữa thợ thuyền, dân cày và các tầng lớp lao khổ, đối lập với địa chủ phong kiến, tư bản và chủ nghĩa đế quốc.
Bài viết phân tích đặc điểm xã hội Đông Dương và nêu rõ tính chất cũng như phương hướng chiến lược của cách mạng Đông Dương Ban đầu, cách mạng này mang tính chất tư sản dân quyền, phản đế và có tính chất thổ địa Luận cương nhấn mạnh rằng "cách mạng tư sản dân quyền là giai đoạn dự bị cho xã hội cách mạng", và sau khi đạt được thắng lợi, cách mạng sẽ tiếp tục phát triển, bỏ qua giai đoạn tư bản để tiến thẳng lên con đường xã hội chủ nghĩa.
Luận cương xác định nhiệm vụ chủ yếu của cách mạng tư sản dân quyền là đấu tranh để lật đổ các di tích phong kiến và thực hiện cách mạng ruộng đất, đồng thời chống lại đế quốc Pháp để giành độc lập hoàn toàn cho Đông Dương Hai mặt đấu tranh này có mối liên hệ chặt chẽ, trong đó "vấn đề thổ địa là cốt lõi của cách mạng tư sản dân quyền", tạo nền tảng cho Đảng nắm giữ chính quyền và lãnh đạo nông dân.
Luận cương xác định nhiệm vụ cụ thể cho từng lĩnh vực, trong đó nhiệm vụ hàng đầu là xây dựng lực lượng cách mạng, đặc biệt là chính quyền công nông, xem đây là công cụ mạnh mẽ để "đánh đổ đế quốc chủ nghĩa, phong kiến, địa chủ" Công nhân và nông dân là hai động lực chính của cách mạng, với giai cấp công nhân giữ vai trò lãnh đạo và là động lực mạnh mẽ nhất, trong khi nông dân là lực lượng đông đảo và quan trọng Ngược lại, tư sản thương nghiệp đứng về phía đế quốc chống lại chủ nghĩa cộng sản.
Tư sản công nghiệp thì đứng về quốc gia cải lương, khi cách mạng phát triển cao thì họ
Trong bối cảnh cách mạng, giai cấp tiểu tư sản thể hiện sự phân hóa rõ rệt: bộ phận thủ công nghiệp do dự, thương gia không ủng hộ cách mạng, trong khi trí thức chỉ hăng hái trong giai đoạn đầu Chỉ có các phần tử lao khổ thực sự tham gia vào cuộc cách mạng Luận cương khẳng định giai cấp công nhân là động lực chính và là lực lượng lãnh đạo nông dân cùng nhân dân nghèo khổ trong cuộc đấu tranh Để bảo đảm quyền lãnh đạo của giai cấp công nhân, cần kiên quyết chống lại chủ nghĩa cải lương của giai cấp tư sản dân tộc và chủ nghĩa quốc gia hẹp hòi của tiểu tư sản.
Luận cương chính trị khẳng định vai trò lãnh đạo cách mạng của Đảng là yếu tố quyết định cho sự thắng lợi của cách mạng Đảng cần lãnh đạo nhân dân chuẩn bị cho cuộc đấu tranh vũ trang nhằm giành chính quyền Đảng phải có đường lối đúng đắn, gắn bó với giai cấp công nhân và lấy chủ nghĩa Mác-Lênin làm nền tảng Là đội tiên phong của giai cấp công nhân, Đảng đại diện cho lợi ích của họ và đấu tranh cho mục tiêu chủ nghĩa cộng sản Đảng cần thiết lập mối liên hệ chặt chẽ với vô sản thuộc địa, đặc biệt là với vô sản Pháp, và đưa ra các khẩu hiệu phù hợp với tình hình Đồng thời, Đảng tổ chức các hình thức đấu tranh của quần chúng như bãi công, bãi công vũ trang và tổng bãi công bạo động, đồng thời chuẩn bị cho quần chúng con đường “võ trang bạo động” để đánh đổ chính quyền địch và thiết lập chính quyền công nông.
Luận cương nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa phong trào cách mạng Đông Dương và phong trào cách mạng toàn cầu, khẳng định rằng cách mạng Đông Dương là một phần quan trọng trong cuộc cách mạng vô sản thế giới.
Hội nghị Trung ương 10/1930 đã đưa ra những quyết định quan trọng về đường lối cách mạng Việt Nam và bầu ra ban chấp hành trung ương chính thức, với đồng chí Trần Phú giữ chức Tổng bí thư.
ĐẢNG LÃNH ĐẠO PHONG TRÀO CÁCH MẠNG 1930 - 1931
Bối cảnh lịch sử
Trong giai đoạn 1929 – 1930, chủ nghĩa tư bản toàn cầu rơi vào khủng hoảng kinh tế - xã hội nghiêm trọng, ảnh hưởng nặng nề đến các quốc gia phát triển, trong đó có Pháp Đế quốc Pháp đã chuyển giao gánh nặng khủng hoảng lên các thuộc địa nhằm phục hồi kinh tế chính quốc Từ năm 1930, kinh tế Việt Nam bắt đầu suy thoái do tác động của cuộc khủng hoảng toàn cầu, dẫn đến sự sụp đổ của nền kinh tế Đông Dương phụ thuộc vào Pháp Cuộc khủng hoảng đã khiến đời sống người dân Việt Nam trở nên khốn cùng với nông nghiệp nghèo nàn và công nghiệp suy sụp, cùng với tình trạng thất nghiệp gia tăng và tiền lương thấp Nông dân rơi vào cảnh đói kém, mất đất, trong khi giá nông phẩm giảm và thuế nặng nề, dẫn đến bần cùng hóa và phá sản hàng loạt Ruộng đất bỏ hoang, các ngành công nghiệp suy giảm, xuất nhập khẩu đình trệ, giá cả leo thang và hàng hóa khan hiếm Giai cấp tư sản dân tộc vừa mới hình thành đã bị áp lực từ tư sản Pháp, trong bối cảnh chính trị căng thẳng do sự đàn áp và khủng bố từ thực dân Pháp.
Trong thời kỳ này, nền kinh tế Liên Xô đã phát triển mạnh mẽ, trở thành một cường quốc công nghiệp với nhiều thành tựu quan trọng trong xây dựng đất nước, bao gồm kinh tế, khoa học, giáo dục và nâng cao mức sống của người dân Liên Xô được xem như một biểu tượng và nguồn động viên lớn cho giai cấp công nhân và các dân tộc bị áp bức Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam đã đảm nhận vai trò lãnh đạo trong cuộc đấu tranh chống lại đế quốc và phong kiến, dù cơ sở Đảng còn hạn chế nhưng đã trở thành hạt nhân quan trọng trong phong trào cách mạng.
Phong trào cách mạng đã chứng kiến sự hình thành của nhiều tổ chức quần chúng ở khắp nơi Dưới sự lãnh đạo của Đảng, quần chúng công nông và các tầng lớp xã hội khác đã đoàn kết mạnh mẽ Đường lối của Đảng không chỉ phản ánh đúng nguyện vọng của quần chúng mà còn được tuyên truyền rộng rãi, góp phần nâng cao ý thức giác ngộ trong cộng đồng.
Từ tháng 2 năm 1930, ba tổ chức cộng sản đã hoàn toàn hợp nhất, đánh dấu sự bùng nổ mạnh mẽ của các phong trào đấu tranh quần chúng dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, với hệ thống tổ chức và cương lĩnh chính xác.
Nguyên nhân dẫn đến sự bùng nổ của phong trào cách mạng 1930 - 1931
Phong trào cách mạng 1930 – 1931 nảy sinh do tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới và chính sách bóc lột tàn bạo của thực dân Pháp, khiến nhân dân Việt Nam rơi vào cảnh khốn cùng Cuộc sống của người dân trở nên cực khổ, dẫn đến mâu thuẫn ngày càng sâu sắc giữa nhân dân và thực dân Pháp Sự bất công này đã thúc đẩy nhân dân vùng lên đấu tranh mạnh mẽ và quyết liệt hơn để giành lại cuộc sống, phản ánh quy luật “có áp bức thì có đấu tranh”.
Đầu năm 1930, sau thất bại của cuộc khởi nghĩa Yên Bái, thực dân Pháp đã tiến hành “khủng bố trắng” và áp dụng các chính sách tàn bạo đối với những người yêu nước, làm gia tăng mâu thuẫn xã hội giữa nhân dân và bọn đế quốc phong kiến.
- Sự ảnh hưởng của phong trào Cách mạng Quốc tế đối với Việt Nam Những năm
Giai đoạn 1929 – 1933 chứng kiến cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng trong thế giới tư bản, dẫn đến những hậu quả nặng nề và gia tăng mâu thuẫn xã hội Phong trào đấu tranh của công nhân và quần chúng lao động trở nên mạnh mẽ hơn bao giờ hết Trong khi đó, Liên Xô đang thành công trong việc xây dựng chủ nghĩa xã hội, hoàn tất quá trình công nghiệp hóa và tiến hành tập thể hóa nông nghiệp.
Quảng Châu công xã tại Trung Quốc đã giành được thắng lợi, góp phần tích cực vào sự phát triển của phong trào cách mạng thế giới Sự kiện này đã trở thành một nguyên nhân quan trọng, thúc đẩy phong trào đấu tranh cách mạng tại Việt Nam.
Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời vào ngày 3/2/1930 đã nhanh chóng nắm bắt tình hình và lãnh đạo giai cấp công – nông cùng các tầng lớp lao động chống lại đế quốc và phong kiến Với tổ chức chặt chẽ và cương lĩnh chính trị đúng đắn, Đảng đã trở thành lực lượng lãnh đạo duy nhất của cách mạng Việt Nam, quy tụ sức mạnh toàn dân tộc và dẫn dắt nhân dân vào một thời kỳ đấu tranh mới Sự lãnh đạo của Đảng là nguyên nhân quyết định cho làn sóng cách mạng 1930 – 1931, giúp biến những mâu thuẫn giai cấp xã hội thành một phong trào tự giác quy mô lớn, thay vì chỉ là những cuộc đấu tranh lẻ tẻ, tự phát.
Đảng xây dựng hệ thống tổ chức và lãnh đạo cao trào cách mạng 1930 – 1931 (diễn biến)
Cao trào cách mạng 1930 – 1931 diễn ra trong bối cảnh mâu thuẫn xã hội gay gắt, thể hiện quy luật “có áp bức thì có đấu tranh” Sự kiện này còn gắn liền với sự ra đời và lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.
2.3.1 Đảng xây dựng hệ thống tổ chức
Theo Hội nghị hợp nhất, nhiệm vụ chính là hợp nhất các cấp bộ đảng, kết nạp cá nhân và nhóm mới, chỉ định người thành lập ban chấp hành lâm thời và chọn đại diện vào Ban Trung ương lâm thời của Đảng Cộng sản Việt Nam Đến tháng 5/1930, quá trình hợp nhất và chuyển đổi cơ sở của các tổ chức cộng sản sang Đảng Cộng sản Việt Nam cơ bản đã hoàn tất, thiết lập hệ thống tổ chức đảng cấp tỉnh, thành trên toàn quốc.
Hệ thống tổ chức của Đảng phát triển rộng đã trở thành hạt nhân lãnh đạo phong trào cách mạng ở các địa phương trong cao trào cách mạng 1930 -1931
Từ khi thành lập, Đảng Cộng sản Việt Nam đã chú trọng đến công tác tuyên truyền và tổ chức thông qua báo chí, liên tục xuất bản các tờ báo và tạp chí như tạp chí Đỏ và báo Tranh đấu Mục đích của các ấn phẩm này là nhằm thống nhất tư tưởng, tổ chức và hành động cho toàn Đảng cũng như quần chúng nhân dân.
Trong những năm đầu thành lập, Đảng đã thiết lập mối quan hệ với Quốc tế Cộng sản và xây dựng các liên kết khu vực với Đảng Cộng sản Trung Quốc cũng như các đảng cộng sản tại Singapore.
2.3.2 Đảng lãnh đạo cao trào cách mạng 1930 – 1931
Phong trào đấu tranh cách mạng của quần chúng lao động ngày càng mạnh mẽ, trong đó khởi nghĩa Yên Bái dù thất bại nhưng đã tiếp nối truyền thống bất khuất của dân tộc, khơi dậy tinh thần yêu nước Thất bại này chứng minh giai cấp tư sản Việt Nam không đủ khả năng lãnh đạo cách mạng Những sai lầm trong đường lối, xây dựng lực lượng và phương pháp đấu tranh đã dẫn đến sự tan rã của Việt Nam Quốc dân Đảng Mặc dù không đồng tình với khởi nghĩa, Đảng Cộng sản vẫn kêu gọi quần chúng chống khủng bố và đòi tự do cho các chiến sĩ tham gia Từ thất bại này, Đảng Cộng sản Việt Nam đã rút ra nhiều bài học quan trọng về đường lối cách mạng và xây dựng tổ chức.
Từ đầu năm 1930, Việt Nam chứng kiến hàng loạt cuộc bãi công của công nhân diễn ra liên tiếp, đánh dấu sự khởi đầu của một phong trào cách mạng mới.
Trong lịch sử phong trào công nhân Việt Nam, có 14 cuộc đấu tranh lớn tiêu biểu, bắt đầu từ ngày 8/1/1930 tại Nhà máy Xi măng Hải Phòng Ngay sau đó, vào tháng 3/1930, công nhân Công ty dầu Socony tại Sài Gòn đã tiến hành cuộc bãi công kéo dài một tuần Từ tháng 2 đến tháng 4/1930, phong trào công nhân bắt đầu khởi sắc với ba cuộc bãi công nổi bật, trong đó đáng chú ý là cuộc bãi công của 3000 công nhân đồn điền cao su Phú Riềng ở Nam Bộ, yêu cầu tăng lương và giảm giờ làm.
Vào tháng 4/1930, cuộc bãi công của 4.000 công nhân nhà máy sợi Nam Định và 400 công nhân nhà máy diêm, cưa Bến Thủy diễn ra cùng với phong trào đấu tranh của nông dân và các tầng lớp lao động khác tại nhiều tỉnh như Hà Nam, Thái Bình, Nghệ An, Hà Tĩnh Nông dân yêu cầu chia lại ruộng đất công và đòi lại các khoản bị tham nhũng Ngày 22/2/1930, truyền đơn và cờ đỏ búa liềm của Đảng Cộng sản Việt Nam xuất hiện trên các đường phố chính, đánh dấu sự khởi đầu cho một cao trào cách mạng lớn nhân ngày Quốc tế Lao động 1/5/1930 Phong trào công nhân đang dâng cao cùng với sự tham gia của các tầng lớp nhân dân đã tạo ra sức mạnh cho cuộc đấu tranh Ngày 1/5/1930 trở thành bước ngoặt quan trọng trong cao trào cách mạng 1930 – 1931, khi các phong trào của công nhân, nông dân và các tầng lớp lao động bùng lên mạnh mẽ dưới sự lãnh đạo của các tổ chức đảng.
Trong giai đoạn 1930 – 1931, lần đầu tiên trong lịch sử, lực lượng công nông và quần chúng từ Bắc chí Nam đã đồng loạt biểu dương sức mạnh của mình thông qua nhiều hình thức đấu tranh phong phú như treo cờ Đảng, rải truyền đơn, tổ chức mít tinh và tuần hành thị uy.
Tại Nam Kỳ, ngày Quốc tế Lao động 1/5 được kỷ niệm bằng nhiều hoạt động như mít tinh và biểu tình của công nhân, nông dân Nổi bật là cuộc bãi công của công nhân Nhà máy Điện Chợ Quán, Đềpô Xe lửa Dĩ An và công nhân làm đường Catinay ở Sài Gòn, cùng với cuộc đấu tranh của hàng ngàn nông dân từ các huyện Đức Hòa, Cao Lãnh, Chợ Mới và nhiều tỉnh khác, yêu cầu bỏ sưu và hoãn thuế Ở Bắc Kỳ, công nhân khu mỏ Hòn Gai và nông dân tại Duyên Hà, Tiên Hưng cũng tham gia bãi công và biểu tình Cờ đỏ búa liềm được treo tại các địa điểm như Công Tòa Đốc lý và ga Hàng Cỏ, trong khi hàng nghìn truyền đơn với khẩu hiệu yêu cầu tăng lương, giảm giờ làm, giảm sưu và hoãn thuế được phát tán trên đường phố.
Từ tháng 5 đến tháng 10 năm 1930, phong trào cách mạng 1930 – 1931 phát triển mạnh mẽ trên toàn quốc, đặc biệt tại hai tỉnh Nghệ An và Hà Tĩnh Ở Trung Kỳ, dưới sự lãnh đạo của các tổ chức đảng, nhân dân các tỉnh như Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Nam, Khánh Hòa và Bình Thuận đã nổi dậy đấu tranh Ngày 1/5/1930, cờ búa liềm xuất hiện lần đầu ở Quảng Nam, với các hoạt động phát tờ rơi và treo cờ Đảng tại thị xã Hội An và các vùng nông thôn Sáng cùng ngày, tại Vinh – Bến Thủy (Nghệ An), hàng nghìn nông dân và công nhân đã tổ chức biểu tình, đòi tăng lương, giảm giờ làm, giảm thuế, phản đối chính sách khủng bố của chính quyền thuộc địa, yêu cầu bồi thường cho các gia đình bị thiệt hại trong cuộc khởi nghĩa Yên Bái và ủng hộ cuộc đấu tranh của công nhân nhà máy sợi Nam Định cũng như Liên Xô Tại huyện Thanh Chương (Nghệ An), các hoạt động đấu tranh cũng diễn ra sôi nổi.
Hơn 3000 nông dân từ các làng La Mạc, Hạnh Lâm, và Đức Nhuận đã tổ chức biểu tình trong suốt hai ngày đêm, với hàng nghìn người từ các vùng lân cận kéo về bao vây và đấu tranh để đòi quyền lợi chính đáng.
16 thực hiện các yêu sách của dân Sáng ngày 1/5, trên 100 học sinh Trường Tiểu học
Pháp – Việt (Thanh Chương) cũng tập hợp tham gia mít tinh kỷ niệm ngày Quốc tế Lao động, sau đó diễu hành thị uy xung quanh huyện lỵ
Ngày 1/5/1930, sự kiện diễn ra tại Nghệ - Tĩnh đã tạo ra tiếng vang lớn trong cả nước, khơi dậy tinh thần đấu tranh của quần chúng lao động và đánh dấu bước ngoặt của cao trào cách mạng 1930 – 1931 Đây là lần đầu tiên, dưới sự lãnh đạo của Đảng, giai cấp công nông và các tầng lớp nhân dân lao động Việt Nam tổ chức biểu tình kỷ niệm ngày Quốc tế Lao động Qua các phong trào đấu tranh, giai cấp công nhân thể hiện rõ vai trò lãnh đạo và tính tiên phong, đồng thời sự phối hợp giữa các cuộc bãi công của công nhân và biểu tình của nông dân cho thấy sự gắn bó mật thiết giữa hai giai cấp trong cuộc chiến chống đế quốc và phong kiến, cũng như tinh thần đoàn kết cách mạng với nhân dân lao động thế giới Sau ngày 1/5/1930, phong trào đấu tranh lan rộng trên toàn quốc, với hàng loạt cuộc biểu tình và bãi công diễn ra liên tiếp, như cuộc biểu tình của 1500 nông dân Long Xuyên vào ngày 5/5, bãi công của công nhân nhà máy Diêm vào ngày 10/5, và các cuộc bãi công khác tại các nhà máy và vùng nông thôn trong những ngày tiếp theo.
Trong tháng 5/1930, trên toàn quốc đã xảy ra 21 cuộc đấu tranh ở Bắc Kỳ, 21 cuộc ở Trung Kỳ và 12 cuộc ở Nam Kỳ, trong đó có 16 cuộc của công nhân, 34 cuộc của nông dân, và 4 cuộc của học sinh cùng dân nghèo Đảng kêu gọi công nhân, nông dân, binh lính và các tầng lớp nhân dân lao động bị áp bức không được lơ là cảnh giác trước những nhượng bộ tạm thời của thực dân Pháp Nhân dân cần tiếp tục đoàn kết, kiên quyết đấu tranh để ủng hộ công nông Nghệ An trong việc duy trì và đẩy mạnh phong trào.
17 đấu tranh cách mạng trên cả nước vạch trần âm mưu và thủ đoạn xảo quyệt của thực dân Pháp và tay sai
Sau các cuộc biểu tình tháng 5/1930, phong trào đấu tranh tiếp tục lan rộng từ tháng 6 đến cuối năm, đặc biệt tại Nam và Trung Kỳ Ngày 4/6/1930, hàng nghìn nông dân Hóc Môn và gần 500 người từ Bến Xuân đã tham gia biểu tình tại Gia Định, Chợ Lớn, yêu cầu hoãn thuế và phản đối sự đàn áp của chính quyền thuộc địa Ngày 27/6/1930, hơn 1000 công nhân từ các nhà máy ở Trường Thi đã tổ chức biểu tình đòi quyền lợi Tại Khánh Hòa, nhiều cuộc mít tinh cũng diễn ra, với sự tham gia của nông dân và các tầng lớp lao động Đến tháng 8/1930, phong trào đấu tranh tại Nam Kỳ gia tăng mạnh mẽ với các cuộc bãi công của công nhân và biểu tình của nông dân ở Hóc Môn, Trà Vinh, Tân Thuận, báo hiệu cho một thời kỳ đấu tranh kịch liệt Từ tháng 6 đến tháng 8/1930, đã xảy ra 121 cuộc đấu tranh, với các cuộc bãi công và tuần hành diễn ra liên tiếp, đặc biệt là tại Nghệ An và Hà Tĩnh.
Ý nghĩa lịch sử và bài học kinh nghiệm của phong trào cách mạng 1930 – 1931
2.4.1 Ý nghĩa lịch sử của phong trào cách mạng 1930 – 1931
Phong trào cách mạng 1930-1931, đỉnh cao là Xô Viết Nghệ Tĩnh, mặc dù tồn tại trong thời gian ngắn và chịu tổn thất nặng nề, nhưng đã để lại dấu ấn lịch sử sâu sắc trong cuộc đấu tranh cách mạng của nhân dân Việt Nam.
Phong trào cách mạng 1930-1931 đánh dấu bước chuẩn bị quan trọng cho cuộc đấu tranh giành chính quyền tại Việt Nam Sự kiện này mở ra một giai đoạn cách mạng mới trong lịch sử yêu nước của dân tộc Việt Nam.
Phong trào cách mạng khẳng định đường lối cách mạng Đông Dương do Đảng đề ra là đúng đắn và duy nhất, dựa trên lý luận khoa học của chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh Điều này tạo niềm tin vững chắc vào đường lối cách mạng giải phóng giai cấp và dân tộc mà Đảng lãnh đạo Đồng thời, phong trào cũng khẳng định quyền lãnh đạo tuyệt đối của Đảng đối với cách mạng Việt Nam, thể hiện năng lực và bản lĩnh tổ chức, thu hút quần chúng Ngoài ra, quyền lãnh đạo của giai cấp công nhân trong cách mạng dân tộc dân chủ cũng được khẳng định.
Cao trào cách mạng 1930 - 1931 đã tạo ra một khối liên minh vững mạnh giữa giai cấp công nhân và nông dân, phát huy sức mạnh to lớn của họ trong cuộc đấu tranh chống lại đế quốc và phong kiến tay sai Dưới sự lãnh đạo của Đảng, công – nông Việt Nam đã đoàn kết, tin tưởng vào khả năng cách mạng của mình để giải quyết mâu thuẫn dân tộc và giai cấp Sự kiện này khẳng định vai trò quan trọng của công nhân và nông dân trong cuộc chiến giành độc lập, với khẳng định “công nông là gốc cách mệnh” Thắng lợi lớn nhất của Đảng trong giai đoạn này là xây dựng được khối liên minh công – nông, từ đó giành quyền lãnh đạo cho giai cấp công nhân, tạo nền tảng vững chắc cho thắng lợi của cách mạng Việt Nam.
Cao trào cách mạng 1930 – 1931, đỉnh cao là Xô Viết Nghệ Tĩnh, đánh dấu cuộc phản công đầu tiên và toàn diện của quần chúng nhân dân, đặc biệt là công nhân và nông dân, dưới sự lãnh đạo của Đảng, nhằm chống lại bọn đế quốc và phong kiến Cuộc cách mạng này đã mang lại nhiều lợi ích thiết thực và căn bản cho nhân dân.
Về kinh tế, người dân được cấp phát ruộng đất, yêu cầu bỏ tô chính, giảm tô phụ và các loại thuế của phong kiến cũng như thực dân.
Người dân có quyền tham gia vào các hoạt động dân chủ và tự do, bao gồm việc thành lập các tổ chức quần chúng, đội tự vệ đỏ và tòa án nhân dân Những hoạt động này không chỉ tạo điều kiện cho sự tham gia của cộng đồng mà còn góp phần quan trọng trong việc tuyên truyền và nâng cao ý thức chính trị cho người dân.
Quân sự: Phong trào CM 1930 đến 1931 giúp mỗi làng có được đội tự vệ vũ trang, điều này trước đây chưa từng có
Phong trào cách mạng 1930-1931 đã khởi xướng phong trào sống mới, loại bỏ mê tín dị đoan và các hủ tục lạc hậu, đồng thời mở các lớp học chữ Quốc ngữ Sự kiện này cũng góp phần đảm bảo trật tự xã hội và giảm thiểu nạn trộm cướp.
Cao trào cách mạng thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường và khả năng cách mạng của nhân dân Việt Nam Phong trào cách mạng 1930-1931 đã tiếp nối truyền thống anh hùng và bất khuất của dân tộc ta.
Phong trào cách mạng 1930 – 1931 đã làm rõ nhiều vấn đề về chiến lược và phương pháp cách mạng, cung cấp những kinh nghiệm quý giá cho cách mạng Việt Nam Đây là bước thắng lợi đầu tiên trong việc hình thành tư duy lãnh đạo cách mạng dân tộc dân chủ của Đảng.
Phong trào cách mạng 1930 – 1931 mang ý nghĩa quốc tế sâu sắc, khẳng định tinh thần quốc tế vô sản của Đảng Cộng sản Việt Nam và giai cấp công nhân đối với sự nghiệp giai cấp vô sản toàn cầu Đây là cao trào cách mạng công – nông đầu tiên trong hệ thống thuộc địa thế giới, trực tiếp chống lại ách thống trị của chủ nghĩa thực dân Pháp Phong trào này đã tạo ra tiếng vang lớn và chiếm vị trí quan trọng trong cuộc cách mạng toàn cầu.
Phong trào cách mạng 1930 – 1931 có vai trò quan trọng, ảnh hưởng sâu sắc đến các giai đoạn tiếp theo của cách mạng Việt Nam, đánh dấu những trang đầu rực rỡ trong "pho lịch sử bằng vàng" của Đảng Cộng sản Việt Nam.
2.4.2 Bài học kinh nghiệm của phong trào cách mạng 1930 – 1931
Sau phong trào cách mạng 1930-1931, Đảng và nhân dân ta đã trưởng thành hơn và rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho cuộc đấu tranh.
Bài học quan trọng từ 27 tranh chống đế quốc và phong kiến tay sai là sự kế thừa và phát huy truyền thống yêu nước kiên cường của dân tộc, không chịu làm nô lệ Đảng Cộng sản Đông Dương đã khẳng định quyền lãnh đạo của mình thông qua việc giáo dục và tập hợp lực lượng cách mạng đông đảo, đặc biệt là quần chúng công nông Đường lối chiến lược của Đảng đã chứng minh tính đúng đắn khi kết hợp chống đế quốc và phong kiến, đồng thời xác định mục tiêu đấu tranh cụ thể, như độc lập dân tộc và dân cày có ruộng, phù hợp với nguyện vọng của nhân dân Điều này đã giúp huy động quần chúng tham gia mạnh mẽ vào cao trào cách mạng năm 1930.
Bài học từ phong trào cách mạng 1930-1931 nhấn mạnh tầm quan trọng của liên minh công – nông trong việc lật đổ ách thống trị thực dân phong kiến Sự đoàn kết giữa công nhân và nông dân có sức mạnh to lớn, tuy nhiên, Đảng chưa nhận thức đầy đủ về mặt trận dân tộc thống nhất chống đế quốc Khi phong trào đạt đỉnh cao, xu hướng đề cao đấu tranh giai cấp đã làm cho phong trào mang đậm màu sắc công nông, trong khi nội bộ Đảng lúc bấy giờ lại tập trung vào cuộc đấu tranh giai cấp.