1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Toàn cầu hóa và quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của việt nam

109 43 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Toàn Cầu Hóa Và Quá Trình Hội Nhập Kinh Tế Quốc Tế Của Việt Nam
Tác giả Nguyễn Thị Hương Giang
Người hướng dẫn PGS.TS. Đinh Ngọc Thạch
Trường học Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Triết học
Thể loại Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản 2008
Thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 109
Dung lượng 0,93 MB

Cấu trúc

  • Chương 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ TOÀN CẦU HÓA (12)
    • 1.1. Quan niệm về “toàn cầu hóa” (12)
    • 1.2. Sự hình thành, phát triển của toàn cầu hóa và những đặc điểm của nó (21)
  • Chương 2: HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA (55)
    • 2.1. Quan niệm về “hội nhập” (55)
    • 2.2. Tính tất yếu của hội nhập kinh tế quốc tế (58)
    • 2.3. Tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam (60)
    • 2.4. Thời cơ và thách thức trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam (95)
  • KẾT LUẬN (100)

Nội dung

LÝ LUẬN CHUNG VỀ TOÀN CẦU HÓA

Quan niệm về “toàn cầu hóa”

Trước chiến tranh thế giới thứ nhất, toàn cầu hóa chỉ là một xu hướng quốc tế hóa ở mức độ thấp, nhưng đã bị chững lại trong suốt hai cuộc chiến tranh thế giới và cuộc khủng hoảng kinh tế 1929-1933 Từ cuối những năm 1950, toàn cầu hóa đã phát triển mạnh mẽ hơn, trở thành xu hướng quốc tế hóa ở giai đoạn cao, mặc dù có sự lắng xuống từ giữa thập niên 1970 đến cuối thập niên 1980 Từ cuối thập niên 1980 đến nay, toàn cầu hóa đã bùng nổ về cả lượng và chất, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế, với sự hội nhập tích cực của các nước đang phát triển và kém phát triển Điều này đã dẫn đến sự gia tăng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu, trong đó các nước phát triển tập trung vào khoa học công nghệ và đầu tư tài chính, trong khi các nước đang phát triển mở cửa thu hút đầu tư nước ngoài và phát triển sản xuất Quá trình toàn cầu hóa kinh tế hiện nay thể hiện qua sự gia tăng các tổ chức kinh tế toàn cầu và khu vực, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của thương mại hàng hóa, dịch vụ, tài chính và nhân công trên toàn cầu.

Trước thập niên 1980, thuật ngữ “quốc tế hóa” thường được sử dụng thay cho “toàn cầu hóa”, vì toàn cầu hóa được coi là giai đoạn phát triển cao của quốc tế hóa Thuật ngữ “toàn cầu hóa” lần đầu tiên xuất hiện trong từ điển tiếng Anh của Webster vào năm 1961, nhưng chỉ đến cuối thập niên 1980 mới được sử dụng phổ biến Sự gia tăng quan tâm từ các học giả toàn cầu đã dẫn đến nhiều cuộc tranh luận và nghiên cứu về toàn cầu hóa, tạo ra hàng trăm khái niệm khác nhau, có thể chia thành hai loại: quan niệm rộng và quan niệm hẹp.

1.1.1 Các quan niệm rộng về “toàn cầu hóa”

Toàn cầu hóa được định nghĩa như một hiện tượng hoặc quá trình ảnh hưởng đến tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội, bao gồm kinh tế, chính trị, văn hóa, an ninh, môi trường, y tế và giáo dục.

Theo TS Jan Aart Scholte, toàn cầu hóa là xu hướng làm giảm ranh giới địa lý trong các mối quan hệ xã hội, cho phép mọi người kết nối thường xuyên bất kể vị trí Các nhà phân tích của WTO định nghĩa toàn cầu hóa là một khái niệm đa diện, bao gồm các lĩnh vực kinh tế, xã hội và chính trị cùng với hậu quả của sự phân phối Tại Việt Nam, GS Lê Hữu Nghĩa nhấn mạnh rằng toàn cầu hóa là quá trình gia tăng mạnh mẽ các mối liên hệ và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các quốc gia và dân tộc Thực tế cho thấy, toàn cầu hóa đã tạo ra những liên kết chặt chẽ giữa các quốc gia trong ba lĩnh vực chính: chính trị, kinh tế và xã hội.

Quan niệm rộng về toàn cầu hóa mang đến cái nhìn tổng quát về quy trình này, đặc biệt là quy mô tác động của nó.

1.1.2 Các quan niệm hẹp về “toàn cầu hóa”

Các học giả đã nghiên cứu toàn cầu hóa từ nhiều khía cạnh khác nhau, tuy nhiên, chủ yếu tập trung vào khía cạnh kinh tế của quá trình này.

Toàn cầu hóa được nhiều người nhìn nhận là hệ quả của sự phát triển mạnh mẽ của lực lượng sản xuất, phản ánh sự tiến triển tất yếu của kinh tế thị trường và sự phát triển của khoa học - công nghệ.

Từ cuối thập niên 1970, cuộc cách mạng khoa học và công nghệ đã thúc đẩy sự phát triển vượt bậc của lực lượng sản xuất toàn cầu, với sự quốc tế hóa cao Trong khi hai cuộc cách mạng công nghiệp trước chủ yếu dựa vào hàm lượng vật chất (năng lượng, nguyên liệu, thiết bị, vốn và lao động), thì hiện nay, hàm lượng vật chất chỉ chiếm khoảng 25%-30% trong mỗi sản phẩm, còn lại 70%-75% là hàm lượng trí tuệ Sự mạnh mẽ của cuộc cách mạng này còn được thể hiện qua các thành tựu trong công nghệ cao như công nghệ sinh học, công nghệ thông tin, công nghệ tự động hóa và công nghệ vật liệu mới Đặc biệt, việc khám phá cấu trúc ADN trong công nghệ sinh học đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của di truyền học, kỹ thuật gien và nuôi cấy tế bào.

Từ năm 1961 đến 1990, sản xuất lương thực toàn cầu tăng 101%, trong khi dân số chỉ tăng 66%, dẫn đến khối lượng lương thực dư thừa khoảng 300 triệu tấn/năm, tương đương 20% sản lượng Sự phát triển của công nghệ thông tin, với các mạng lưới toàn cầu như điện thoại, fax và Internet, đã tạo điều kiện cho giao dịch giữa cá nhân và doanh nghiệp diễn ra nhanh chóng và hiệu quả, xóa nhòa biên giới quốc gia Điều này cho thấy sự tiến bộ trong lĩnh vực thông tin là yếu tố quan trọng thúc đẩy toàn cầu hóa trong quan hệ quốc tế hiện đại Đồng thời, các thành tựu trong công nghệ vật liệu mới và công nghiệp tự động hóa đã giảm chi phí sản phẩm và nâng cao năng suất lao động, giúp tạo ra nhiều sản phẩm cho xã hội; ví dụ, vào năm 1998, Nhật Bản sở hữu 170.000 robot, chiếm 64% tổng số robot toàn cầu.

Tiến bộ khoa học - công nghệ đã làm biến đổi sâu sắc mối quan hệ kinh tế giữa cá nhân, doanh nghiệp, công ty xuyên quốc gia và các thị trường hàng hóa, tài chính Điều này đã trở thành động lực chủ yếu thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa phát triển.

Toàn cầu hóa kinh tế được hiểu qua nhiều khía cạnh khác nhau Walter Good định nghĩa toàn cầu hóa là xu hướng gia tăng sản phẩm với các bộ phận cấu thành từ nhiều quốc gia, nhưng định nghĩa này quá hẹp vì chỉ tập trung vào sản xuất hàng hóa Bjon Hettne cho rằng toàn cầu hóa làm sâu sắc quá trình quốc tế hóa, tăng cường khía cạnh chức năng của phát triển và làm yếu đi tính lãnh thổ của phát triển, liên kết các nền kinh tế quốc gia thành một nền kinh tế thị trường thống nhất Charles P.Oman mô tả toàn cầu hóa là sự gia tăng nhanh chóng của các hoạt động kinh tế vượt biên giới Các nhà kinh tế UNCTAD đưa ra định nghĩa toàn diện hơn, cho rằng toàn cầu hóa liên quan đến việc gia tăng luồng hàng hóa và nguồn lực qua biên giới, cùng với việc hình thành các cấu trúc tổ chức toàn cầu để quản lý các hoạt động kinh tế quốc tế Quá trình này cũng thúc đẩy sự đa dạng trong trao đổi hàng hóa, tài chính và di chuyển nhân công, trong đó các công ty xuyên quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết thương mại.

Quỹ tiền tệ quốc tế định nghĩa toàn cầu hóa là sự gia tăng giao dịch hàng hóa, dịch vụ và vốn quốc tế, làm tăng mức độ phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế Cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật đã kéo các quốc gia với chế độ xã hội và trình độ kinh tế khác nhau vào hệ thống kinh tế toàn cầu Tổng thư ký hội nghị Mậu dịch và phát triển Liên Hợp Quốc nhấn mạnh rằng nền kinh tế thế giới hình thành từ một thị trường đơn nhất và khu vực sản xuất, không chỉ từ sự liên kết qua thương mại và đầu tư Tại Việt Nam, toàn cầu hóa được hiểu là xu hướng hình thành nền kinh tế thống nhất toàn cầu, với sự hội nhập và phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia trong phân công hợp tác kinh tế, cùng với sự lưu thông hàng hóa, dịch vụ, vốn, công nghệ và nhân lực.

Toàn cầu hóa, theo các tác giả trong và ngoài nước, thường được đồng nhất với toàn cầu hóa kinh tế, mặc dù đây chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể của quá trình này Sự tác động của toàn cầu hóa không chỉ giới hạn ở lĩnh vực kinh tế mà còn lan rộng đến các lĩnh vực xã hội, văn hóa, khoa học và giáo dục Các quốc gia đang ngày càng phụ thuộc lẫn nhau về mặt kinh tế và văn hóa, nhưng vấn đề chính trị và chủ quyền quốc gia vẫn không bị chi phối bởi toàn cầu hóa Có ba quan niệm chính về toàn cầu hóa trong chính trị: một là không làm thay đổi sự phân chia lãnh thổ, hai là tạo ra trật tự thế giới mới, và ba là chỉ là giai đoạn phát triển cuối cùng của chủ nghĩa tư bản quốc tế Tại Việt Nam, GS Lê Hữu Nghĩa nhấn mạnh rằng toàn cầu hóa là cuộc đấu tranh giai cấp và dân tộc nhằm chống lại sự áp bức của chủ nghĩa tư bản, với mục tiêu xây dựng một trật tự thế giới mới bình đẳng và tự do cho tất cả các quốc gia.

Một số học giả cho rằng toàn cầu hóa đồng nhất với tất cả các quá trình xã hội như kinh tế, chính trị, văn hóa và đạo đức Tại Hội nghị Lisbon, họ đã đưa ra bảy "dạng thức" toàn cầu hóa, bao gồm tài chính, thị trường, công nghệ, lối sống, quyền điều hành của chính phủ, sự thống nhất chính trị và "ý thức toàn cầu" Tuy nhiên, quan điểm này được cho là chủ quan và phiến diện, không phản ánh đầy đủ mối quan hệ biện chứng giữa chủ thể và khách thể, cũng như các yếu tố chủ quan và quy luật khách quan trong xã hội, từ đó không làm rõ thực chất của quá trình toàn cầu hóa hiện nay.

Thomas L Friedman, tác giả của "Thế giới phẳng", phân chia toàn cầu hóa thành ba giai đoạn: Toàn cầu hóa 1.0 (1492-1800), Toàn cầu hóa 2.0 (1800-2000) và Toàn cầu hóa 3.0 (bắt đầu từ năm 2000) Ông cho rằng toàn cầu hóa 3.0 đang trong giai đoạn tăng tốc, khiến thế giới và các thành phần của nó trở nên nhỏ bé hơn và đồng thời làm phẳng thế giới Tuy nhiên, quan điểm này chủ yếu dựa vào yếu tố kỹ thuật và bỏ qua những thực tế xã hội nghiêm trọng mà toàn cầu hóa mang lại, như sự phân hóa giữa các nước giàu và nghèo, ô nhiễm môi trường, cạn kiệt tài nguyên, xung đột sắc tộc và tôn giáo, cùng với các nguy cơ khủng hoảng kinh tế và khủng bố.

Sự hình thành, phát triển của toàn cầu hóa và những đặc điểm của nó

VÀ NHỮNG ĐẶC ĐIỂM CỦA NÓ

1.2.1 Nguồn gốc của toàn cầu hóa

Trước khi chủ nghĩa tư bản xuất hiện, các quốc gia dân tộc sống tương đối độc lập và khép kín, với nền kinh tế chủ yếu dựa vào tự cung tự cấp.

Cuối thế kỷ XVI, con người đã bắt đầu sử dụng năng lượng nước một cách phổ biến để thay thế sức lao động của con người và động vật trong nhiều ngành sản xuất Đồng thời, những tiến bộ kỹ thuật mới cũng được áp dụng trong lĩnh vực công nghiệp.

Trong ngành dệt len dạ, con người đã phát minh ra xa quay sợi tự động với bàn đạp, thay thế khung cửi đứng bằng khung cửi nằm ngang và sử dụng nhiều nguyên liệu nhuộm phong phú từ các nước phương Đông Trong lĩnh vực khai mỏ và luyện kim, việc áp dụng máy móc sử dụng sức nước và sức gió đã giúp khai thác các quặng mỏ nằm sâu trong lòng đất Sự kết hợp giữa kỹ thuật luyện kim và thuốc súng đã dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ trong việc chế tạo các loại vũ khí có sức công phá lớn như pháo và súng tay.

Sự phát triển mạnh mẽ của lực lượng sản xuất yêu cầu một quan hệ sản xuất mới, phù hợp với trình độ phát triển hiện tại Thực tế cho thấy, sự tiến bộ trong công cụ lao động đã thúc đẩy quá trình phân công lao động và chuyên môn hóa ngành nghề giữa các vùng sản xuất.

Sự phát triển mạnh mẽ của ngành sản xuất công nghiệp và nông nghiệp đã tạo ra khối lượng hàng hóa dư thừa, đòi hỏi một thị trường tiêu thụ Để sản xuất ra nhiều loại hàng hóa phong phú, các nhà sản xuất cần có đa dạng nguyên vật liệu, dẫn đến nhu cầu về thị trường khai thác Để đáp ứng hai loại thị trường này, người châu Âu đã tiến hành nhiều cuộc thám hiểm vượt đại dương vào cuối thế kỷ XV và đầu thế kỷ XVI nhằm tìm kiếm con đường thông thương hàng hải sang phương Đông, và họ đã thành công với ba phát kiến địa lý nổi bật.

Trong lịch sử khám phá thế giới, ba sự kiện nổi bật bao gồm: cuộc khám phá của Cristoforo Colombo (người Ý) vào năm 1442, chuyến thám hiểm đường biển vòng qua châu Phi tới Ấn Độ của Vasco da Gama (người Bồ Đào Nha) từ năm 1497 đến 1498, và cuộc hành trình vòng quanh thế giới của Ferdinand Magellan (người Tây Ban Nha) từ năm 1519 đến 1522.

Sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế hàng hóa ở châu Âu vào thế kỷ XVI đã được thúc đẩy bởi các phát kiến địa lý của người châu Âu, dẫn đến sự giao lưu buôn bán sôi động giữa các nước phương Tây và phương Đông qua đường biển.

Sự phát triển của nền kinh tế hàng hóa đã dẫn đến sự phân hóa xã hội rõ rệt, khi các chúa đất phong kiến lợi dụng quyền lực để chiếm đoạt ruộng đất và tài sản của nông dân Những người dân, chủ yếu là nông dân và thợ thủ công thất nghiệp, bị tước đoạt mọi tài sản, trở thành người vô sản Ngược lại, các chúa đất, thợ thủ công, và thương nhân, cùng với một số công nhân, đã nắm giữ phần lớn tư liệu sản xuất, trở thành các ông chủ công trường và nhà tư sản Để sinh tồn, người vô sản buộc phải bán sức lao động và làm việc cho nhà tư sản trong các phân xưởng và nhà máy.

Toàn cầu hóa bắt nguồn từ nền kinh tế, đặc biệt là sự phát triển của lực lượng sản xuất Tuy nhiên, không phải nền kinh tế nào cũng dẫn đến toàn cầu hóa Trước khi chủ nghĩa tư bản xuất hiện, chỉ có những mầm mống của toàn cầu hóa, như việc khám phá “con đường tơ lụa” và thiết lập quan hệ kinh tế cùng trao đổi thương mại.

Chủ nghĩa tư bản, với nền sản xuất hàng hóa tự do cạnh tranh, đã thúc đẩy sự phát triển không ngừng của lực lượng sản xuất, khoa học và kỹ thuật, cùng với lưu thông, phân phối và tiêu dùng toàn cầu C.Mác và Ph.Ăngghen nhận định rằng sự phát triển của đại công nghiệp đã tạo ra thị trường thế giới, đồng thời gia tăng nhu cầu về nguyên liệu, nhân công và thị trường tiêu thụ hàng hóa Giai cấp tư sản đã xâm lấn toàn cầu, khiến sản xuất và tiêu dùng của tất cả các quốc gia mang tính chất thế giới, thay thế tình trạng cô lập trước đây Nhờ vào sự cải biến nhanh chóng của công cụ sản xuất và phương tiện giao thông, giai cấp tư sản đã kéo theo cả những dân tộc chưa phát triển vào trào lưu văn minh, buộc họ phải áp dụng phương thức sản xuất tư sản hoặc đối mặt với sự tiêu diệt, tạo ra một thế giới theo hình dạng của mình.

Cảnh báo của C.Mác và Ph Ăngghen về toàn cầu hóa đang trở thành hiện thực khi nó phát triển mạnh mẽ và sâu rộng, ảnh hưởng đến mọi quốc gia và dân tộc Toàn cầu hóa hiện nay đang bị chi phối bởi các nước tư bản phương Tây, đặc biệt là các tập đoàn đa quốc gia Lợi dụng xu hướng này, các nước như Mỹ đang nỗ lực áp đặt "giá trị văn hóa Mỹ" lên các quốc gia đang phát triển.

1.2.2 Quá trình phát triển và đặc điểm của toàn cầu hóa

Chủ nghĩa tư bản ra đời trong bối cảnh chế độ phong kiến, phản ánh quy luật phát triển của lịch sử xã hội Từ thế kỷ XIV, chủ nghĩa tư bản bắt đầu hình thành tại Italia và nhanh chóng lan rộng sang các nước Tây Âu vào thế kỷ XV-XVI, với Anh và Pháp là hai quốc gia tiên phong trong sự phát triển này.

Khi chuyển sang nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, lực lượng sản xuất đã phát triển vượt bậc nhờ các cuộc cách mạng công nghiệp Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, từ cuối thế kỷ XVIII đến đầu thế kỷ XIX, mang lại tiến bộ kinh tế và kỹ thuật, làm tăng năng suất lao động và giảm chi phí vận chuyển Sự ra đời của máy hơi nước đã thúc đẩy sự xuất hiện của tàu hỏa và tàu biển chạy bằng động cơ hơi nước, giúp lưu thông hàng hóa nhanh chóng và hiệu quả hơn với chi phí thấp.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, dựa vào máy hơi nước, sắt và than chì, đã mở đường cho cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai từ nửa sau thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX Cuộc cách mạng này chủ yếu dựa vào máy móc sử dụng nhiên liệu lỏng, điện, năng lượng nguyên tử và vật liệu đặc biệt như kim loại không sắt, chất dẻo và sợi hóa chất Những tiến bộ trong lĩnh vực thông tin và quản lý cũng đóng vai trò quan trọng Sự phát minh của động cơ đốt trong và động cơ điện đã được ứng dụng rộng rãi, thay thế sức mạnh lao động cơ bắp, tăng năng suất lao động và tạo ra nhiều sản phẩm mới với chất lượng cao và giá thành thấp hơn.

Trong lĩnh vực thông tin, các phát minh như điện thoại, điện tín, truyền hình, máy fax, tin học và vệ tinh truyền thông đã tạo ra những thay đổi sâu sắc trong hoạt động kinh tế và đời sống xã hội Nhờ vào những công nghệ này, thông tin được truyền tải nhanh chóng, chính xác và với chi phí thấp, góp phần thúc đẩy các hoạt động kinh tế, chính trị và văn hóa giữa các quốc gia Điều này đã làm cho mối liên hệ giữa con người trên toàn cầu trở nên thuận lợi, nhanh chóng và hiệu quả hơn.

HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA

Ngày đăng: 10/08/2021, 15:52

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Ban Tư tưởng - Văn hóa Trung ương, (2006), Chuyên đề nghiên cứu Nghị quyết Đại hội X của Đảng, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Chuyên đề nghiên cứu Nghị quyết Đại hội X của Đảng
Tác giả: Ban Tư tưởng - Văn hóa Trung ương
Nhà XB: Nxb. Chính trị quốc gia
Năm: 2006
2. Ban vật giá chính phủ - Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, (2001), Kinh tế Việt Nam – Hội nhập và phát triển, Nxb. TP. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Kinh tế Việt Nam – Hội nhập và phát triển
Tác giả: Ban vật giá chính phủ - Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh
Nhà XB: Nxb. TP. Hồ Chí Minh
Năm: 2001
3. Lê Thanh Bình, (2002), Kinh tế đối ngoại trong bối cảnh toàn cầu hóa, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Kinh tế đối ngoại trong bối cảnh toàn cầu hóa
Tác giả: Lê Thanh Bình
Nhà XB: Nxb. Chính trị quốc gia
Năm: 2002
4. Bộ ngoại giao – Vụ hợp tác kinh tế đa phương, (2002), Việt Nam – Hội nhập kinh tế trong xu thế toàn cầu hóa – Vấn đề và giải pháp (Sách tham khảo), Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Việt Nam – Hội nhập kinh tế trong xu thế toàn cầu hóa – Vấn đề và giải pháp (Sách tham khảo)
Tác giả: Bộ ngoại giao – Vụ hợp tác kinh tế đa phương
Nhà XB: Nxb. Chính trị quốc gia
Năm: 2002
5. Paul Collier, David Dollart, Vũ Hoài Linh (người dịch), (2002), Toàn cầu hóa – Tăng trưởng và nghèo đòi – Xây dựng một nền kinh tế thế giới hội nhập (Sách tham khảo), Nxb. Văn hóa - Thông tin, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Toàn cầu hóa – Tăng trưởng và nghèo đòi – Xây dựng một nền kinh tế thế giới hội nhập (Sách tham khảo)
Tác giả: Paul Collier, David Dollart, Vũ Hoài Linh (người dịch)
Nhà XB: Nxb. Văn hóa - Thông tin
Năm: 2002
6. Đại học Quốc gia Hà Nội, trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, Viện kinh tế, Konard - Adenawer – Stiftung, (2003), Toàn cầu hóa và tác động đối với sự hội nhập của Việt Nam, Nxb. Thế giới, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Toàn cầu hóa và tác động đối với sự hội nhập của Việt Nam
Tác giả: Đại học Quốc gia Hà Nội, trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, Viện kinh tế, Konard - Adenawer – Stiftung
Nhà XB: Nxb. Thế giới
Năm: 2003
7. Đại học Quốc gia Hà Nội, trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, Khoa Quốc tế học, (2005), Việt Nam và tiến trình gia nhập WTO, Nxb.Thế giới, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Việt Nam và tiến trình gia nhập WTO
Tác giả: Đại học Quốc gia Hà Nội, trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, Khoa Quốc tế học
Nhà XB: Nxb. Thế giới
Năm: 2005
8. Đảng Cộng sản Việt Nam, (1976), Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ IV, Nxb. Sự thật, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ IV
Tác giả: Đảng Cộng sản Việt Nam
Nhà XB: Nxb. Sự thật
Năm: 1976
9. Đảng Cộng sản Việt Nam, (1979), Văn kiện Đảng (1930-1945), Tập 1, Nxb. Sự thật, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Văn kiện Đảng (1930-1945), Tập 1
Tác giả: Đảng Cộng sản Việt Nam
Nhà XB: Nxb. Sự thật
Năm: 1979
10. Đảng Cộng sản Việt Nam, (1987), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI, Nxb. Sự thật, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI
Tác giả: Đảng Cộng sản Việt Nam
Nhà XB: Nxb. Sự thật
Năm: 1987
11. Đảng Cộng sản Việt Nam, (1991), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VII, Nxb. Sự thật, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VII
Tác giả: Đảng Cộng sản Việt Nam
Nhà XB: Nxb. Sự thật
Năm: 1991
12. Đảng Cộng sản Việt Nam, (1999), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII
Tác giả: Đảng Cộng sản Việt Nam
Nhà XB: Nxb. Chính trị quốc gia
Năm: 1999
13. Đảng Cộng sản Việt Nam, (2001), Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ IX, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ IX
Tác giả: Đảng Cộng sản Việt Nam
Nhà XB: Nxb. Chính trị quốc gia
Năm: 2001
14. Đảng Cộng sản Việt Nam (2006), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X
Tác giả: Đảng Cộng sản Việt Nam
Nhà XB: Nxb. Chính trị quốc gia
Năm: 2006
15. Walter Good, (1997), Từ điển chính sách Thương mại quốc tế, tiếng Việt, Nxb. Thống kê, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Từ điển chính sách Thương mại quốc tế, tiếng Việt
Tác giả: Walter Good
Nhà XB: Nxb. Thống kê
Năm: 1997
16. Học viện chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, (2001), Toàn cầu hóa – Phương pháp luận và phương pháp tiếp cận nghiên cứu, Nxb.Chính trị quốc gia, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Toàn cầu hóa – Phương pháp luận và phương pháp tiếp cận nghiên cứu
Tác giả: Học viện chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
Nhà XB: Nxb.Chính trị quốc gia
Năm: 2001
17. Hồ Chí Minh, (2000), Hồ Chí Minh, Toàn tập, Tập 4, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hồ Chí Minh, Toàn tập, Tập 4
Tác giả: Hồ Chí Minh
Nhà XB: Nxb. Chính trị quốc gia
Năm: 2000
18. Hồ Chí Minh, (2000), Hồ Chí Minh, Toàn tập, Tập 5, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hồ Chí Minh, Toàn tập, Tập 5
Tác giả: Hồ Chí Minh
Nhà XB: Nxb. Chính trị quốc gia
Năm: 2000
19. Hội đồng quốc gia chỉ đạo biên soạn Từ điển Bách khoa Việt Nam, (2002), Từ điển Bách khoa Việt Nam, Tập 2 , Nxb. Từ điển Bách khoa, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Từ điển Bách khoa Việt Nam, Tập 2
Tác giả: Hội đồng quốc gia chỉ đạo biên soạn Từ điển Bách khoa Việt Nam
Nhà XB: Nxb. Từ điển Bách khoa
Năm: 2002
20. Hội đồng quốc gia chỉ đạo biên soạn Từ điển Bách khoa Việt Nam, (2005), Từ điển Bách khoa Việt Nam, Tập 4, Nxb. Từ điển Bách khoa, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Từ điển Bách khoa Việt Nam, Tập 4
Tác giả: Hội đồng quốc gia chỉ đạo biên soạn Từ điển Bách khoa Việt Nam
Nhà XB: Nxb. Từ điển Bách khoa
Năm: 2005

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w