LÝ LUẬN CHUNG VỀ KĨ NĂNG GIAO TIẾP
Khái niệm giao tiếp
Sự tồn tại và phát triển của con người luôn liên quan mật thiết đến các cộng đồng xã hội như gia đình, bạn bè, và dân tộc Không ai có thể sống tách biệt khỏi xã hội, vì vậy, câu nói của người La Tinh: “Ai có thể một mình thì người đó hoặc là thánh nhân, hoặc là quỉ sứ” nhấn mạnh tầm quan trọng của mối quan hệ xã hội trong cuộc sống con người.
Trong suốt cuộc sống, chúng ta xây dựng nhiều mối quan hệ đa dạng, bao gồm quan hệ huyết thống, họ hàng, hàng xóm, công việc và bạn bè Trong số đó, chỉ một số ít mối quan hệ như huyết thống và họ hàng đã có sẵn từ khi chúng ta ra đời Phần lớn các mối quan hệ còn lại được hình thành và phát triển qua quá trình giao tiếp, tiếp xúc và gặp gỡ trong cộng đồng xã hội.
Giao tiếp là hoạt động thiết lập và duy trì mối quan hệ xã hội giữa con người với nhau hoặc với các yếu tố xã hội khác, nhằm đáp ứng những nhu cầu cụ thể.
Giao tiếp là quá trình phức tạp bao gồm việc trao đổi thông tin, xây dựng chiến lược hợp tác và tự nhận thức Nó có ba khía cạnh chính: giao lưu, tác động qua lại và tri giác, mỗi khía cạnh đều đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu biết lẫn nhau và phát triển mối quan hệ.
Giao tiếp được phân loại thành hai loại chính: giao tiếp bằng ngôn từ, bao gồm lời nói và chữ viết, và giao tiếp phi ngôn từ, bao gồm các hành vi, biểu tượng, sắc thái, đồ vật, thể hiện thái độ, tâm lý và tình cảm.
Giao tiếp được phân loại theo khoảng cách thành hai loại chính Thứ nhất, giao tiếp trực tiếp là hình thức giao tiếp mặt đối mặt giữa các cá nhân trong cùng một không gian, đây là loại hình phổ biến nhất trong đời sống Thứ hai, giao tiếp gián tiếp diễn ra khi các chủ thể tương tác thông qua người trung gian hoặc các phương tiện truyền thông.
Giao tiếp được phân loại thành hai loại chính: giao tiếp chính thức và giao tiếp không chính thức Giao tiếp chính thức mang tính chất công vụ, tuân theo quy định và thể chế, như trong các cuộc họp, mít tinh hay giờ giảng bài, với thông tin thường được xác định trước và có độ chính xác cao Ngược lại, giao tiếp không chính thức mang tính cá nhân, không bị ràng buộc bởi thể thức, chủ yếu dựa vào sự hiểu biết lẫn nhau giữa các bên, như trong các cuộc trò chuyện giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp Ưu điểm của giao tiếp không chính thức là tạo ra không khí thân tình, cởi mở, cho phép tự do trao đổi những vấn đề mong muốn.
Trong cuộc sống, việc kết hợp giao tiếp không chính thức và chính thức là rất quan trọng Điều này giúp tạo ra bầu không khí thân mật, cởi mở và gần gũi, từ đó thúc đẩy hiệu quả trong giao tiếp chính thức.
3 Chức năng của giao tiếp
Các nhà khoa học đã đưa ra nhiều quan điểm khác nhau về chức năng của giao tiếp, trong đó Verderber (1990) xác định rằng giao tiếp có ba chức năng cơ bản, với chức năng tâm lý là một trong số đó.
Giao tiếp để đáp ứng các nhu cầu, để nâng cao và duy trì ý thức về bản thân. b Chức năng xã hội
Giao tiếp để phát triển các quan hệ và hoàn thành các nghĩa vụ xã hội. c Chức năng lập quyết định
Giao tiếp để trao đổi, đánh giá thông tin và tạo ảnh hưởng đối với người khác
Trong cuộc sống, khi các mối quan hệ giao tiếp không thực hiện đầy đủ chức năng, điều này không chỉ ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động hàng ngày mà còn để lại dấu ấn xấu trong sự phát triển tâm lý và nhân cách của mỗi người.
VAI TRÒ CỦA GIAO TIẾP
Giao tiếp có vai trò đặc biệt quan trọng trong đời sống xã hội, trong đời sống của mỗi con người.
1 Giao tiếp là tiền đề cho sự phát triển của sức khỏe
1.1 Kỹ năng giao tiếp vụng về ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, đến cuộc sống
Người thiếu kỹ năng giao tiếp thường gặp khó khăn trong việc bày tỏ cảm xúc, dẫn đến việc không ai hiểu được tâm tư của họ Hệ quả là, họ dễ rơi vào cảm giác cô đơn, mặc dù xung quanh có nhiều người.
Sự cô đơn và biệt lập có thể dẫn đến suy sụp về thể chất và tinh thần, gia tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và tâm thần, đồng thời có thể gây ra những ý định tiêu cực như tự tử Điều này nhấn mạnh vai trò quan trọng của giao tiếp trong cuộc sống, như David đã chỉ ra.
W Johnson trong tác phẩm Reaching Out (Với tới tha nhân) đã mượn lời một nhân vật thốt lên rằng:”Chúng ta phải thương yêu nhau hay là chết”.
1.2 Mối quan hệ tốt đẹp với mọi người chung quanh sẽ mang lại cuộc sống tốt đẹp
Con người có mối quan hệ tốt đẹp với môi trường xung quanh sẽ tìm thấy niềm vui và sự hỗ trợ, giúp họ xây dựng một vị trí vững chắc trong xã hội và sự nghiệp Nhờ đó, họ có khả năng đạt được hạnh phúc và mở ra những triển vọng tươi sáng cho tương lai.
Mối quan hệ tích cực với môi trường xung quanh có thể gia tăng tuổi thọ của con người Nghiên cứu cho thấy, nam giới ở độ tuổi 47 có nguy cơ tử vong cao hơn nhiều lần nếu trải qua ly hôn hoặc góa vợ so với những người sống trong hạnh phúc.
Mối quan hệ với môi trường xung quanh có tác động mạnh mẽ đến sức khỏe thể chất của con người Nhiều nghiên cứu và kinh nghiệm thực tế cho thấy, sự hỗ trợ từ gia đình và xã hội giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng và dễ dàng hơn.
2 Giao tiếp xã hội tạo điều kiện cho con người hình thành, hoàn thiện nhân cách
Qua giao tiếp, con người tiếp nhận kiến thức về thế giới và bản thân thông qua sự đáp ứng và phản hồi từ những người xung quanh, từ đó hình thành nên nhân cách.
Con người tự thể hiện và hoàn thiện nhân cách thông qua quá trình giao tiếp, điều này diễn ra liên tục trong suốt cuộc đời.
3 Giao tiếp tốt sẽ tạo các quan hệ thuận lợi cho công cuộc làm ăn, chung sống
Giao tiếp hiệu quả là yếu tố quan trọng giúp phát triển sự nghiệp: khi xây dựng mối quan hệ tốt với những người xung quanh, con người sẽ nhận được sự yêu thương và hỗ trợ, từ đó có chỗ đứng vững chắc trong cuộc sống và dễ dàng đạt được những bước tiến trong công việc.
Một xã hội phát triển mạnh mẽ cần có nền tảng giao tiếp chặt chẽ và tốt đẹp giữa các thành viên Ngược lại, trong những xã hội kém phát triển, sự tương tác giữa các cá nhân thường rất mờ nhạt, dẫn đến giao tiếp hạn chế Kinh tế trong những xã hội này thường manh mún và chủ yếu dựa vào tự cung tự cấp.
CÁC CÁCH TIẾP CẬN HIỆN TƯỢNG GIAO TIẾP
Giao tiếp là một quá trình phức tạp và đa dạng, bao gồm sự tác động tâm lý - xã hội giữa con người Nó bao gồm việc trao đổi thông tin, tác động lẫn nhau, và sự nhận thức cũng như hiểu biết giữa các cá nhân Vì vậy, hiện tượng giao tiếp cần được nghiên cứu như một đối tượng khoa học liên ngành, liên quan đến tâm lý học, ngôn ngữ học, văn hóa và triết học.
1 TIẾP CẬN TỪ YẾU TỐ TÂM LÝ
Tâm lý con người bao gồm tất cả các hiện tượng tinh thần diễn ra trong suy nghĩ, liên quan chặt chẽ đến hoạt động của con người và điều hành các hành vi của họ.
Hình 1.2 Các yếu tố tâm lí
1.1 Những nhu cầu cơ bản của con người
Abraham Maslow là người đầu tiên mô tả sự phát triển của con người như một chuỗi bậc thang, trong đó mỗi nhu cầu cần được thỏa mãn để đảm bảo sự phát triển lành mạnh Ông nhấn mạnh rằng các nhu cầu này có mối liên hệ chặt chẽ với môi trường xung quanh, đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển cá nhân.
Hệ thống phân cấp nhu cầu cơ bản của con người rất quan trọng, vì mỗi bậc nhu cầu phụ thuộc vào bậc trước Nếu một nhu cầu không được đáp ứng, điều này sẽ ảnh hưởng đến khả năng phát triển của cá nhân ở các bước tiếp theo.
Hình 1.3 Bậc thang những nhu cầu cơ bản ( theo Maslow)
(Nguồn: Quản lí nguồn nhân lực, Paul Hersey, Ken Blanc Hard)
Bậc thang nhu cầu cơ bản rất quan trọng, vì nếu nhu cầu này chưa được đáp ứng, các nhu cầu khác sẽ không có động lực thúc đẩy Khi nhu cầu sinh tồn được thỏa mãn, con người sẽ chuyển hướng sang tìm kiếm sự an toàn và các nhu cầu tiếp theo sẽ trở nên nổi bật hơn.
Nhu cầu an toàn là yếu tố thiết yếu để duy trì và xây dựng một tương lai vững chắc An toàn không chỉ bao gồm việc sống trong một môi trường thuận lợi cho sự phát triển liên tục và lành mạnh của con người, mà còn bao gồm có một ngôi nhà ổn định, công việc đáng tin cậy, điều kiện chăm sóc y tế đầy đủ và sự bảo vệ về thể chất Khi nhu cầu an toàn được đáp ứng, nhu cầu xã hội có thể trở nên nổi bật hơn, tuy nhiên, con người cũng có thể rơi vào trạng thái an phận và bảo thủ.
Trong cuộc sống, mọi người đều khao khát được thuộc về các nhóm xã hội và nhận được tình yêu thương, từ đó xây dựng mối quan hệ tích cực với người khác Cảm giác cô đơn, bị bỏ rơi và thiếu sự chấp nhận chính là nguyên nhân dẫn đến tình trạng không hòa nhập Nghiên cứu cho thấy, trẻ em ở một số trại trẻ mồ côi, mặc dù được chăm sóc tốt về mặt thể chất, nhưng vẫn không phát triển bình thường như những đứa trẻ khác, điều này cho thấy tầm quan trọng của tình yêu thương và sự kết nối xã hội trong sự phát triển tâm lý.
* Nhu cầu được tôn trọng:
Khi được chấp nhận, con người thường khao khát được đánh giá cao, xuất phát từ nhu cầu cảm thấy giá trị bản thân và tự hào về thành tựu của mình Họ vừa mong muốn sự tự do, độc lập, vừa tìm kiếm sức mạnh để đối phó với cuộc sống Việc thỏa mãn nhu cầu tôn trọng không chỉ giúp con người tự tin mà còn mang lại uy tín, quyền lực và khả năng kiềm chế Điều này tạo ra cảm giác có ích và ảnh hưởng tích cực đến môi trường xung quanh, đồng thời nhận được sự kính nể từ người khác Sự tự nhận thức này thúc đẩy con người nỗ lực hơn, trong khi thiếu thốn sự tôn trọng có thể dẫn đến hành vi tiêu cực.
* Nhu cầu tự khẳng định mình:
Tự khẳng định mình là nhu cầu thiết yếu để phát huy tối đa tiềm năng cá nhân, bao gồm khát vọng và nỗ lực để trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình Như Maslow đã nói: “Một con người muốn có thể sẽ là gì, thì anh ta sẽ phải là cái đó.” Điều này cho thấy tự khẳng định không chỉ là mong muốn mà còn là cơ hội để phát triển nhân cách, khuyến khích sự tự học và phát triển bản thân Việc có cơ hội để phát triển tiềm năng và kỹ năng cá nhân mang lại cho chúng ta cảm giác quan trọng về sự hoàn thiện chính mình.
* Đặc điểm của các nhu cầu cơ bản của con người:
Nhu cầu là nguyên nhân hoạt động của con người Con người dồn mọi nỗ lực để thỏa mãn các nhu cầu cơ bản.
Mỗi nhu cầu đều gắn liền với một mục đích cụ thể, và cả nhu cầu lẫn mục đích đều có thể thay đổi theo thời gian Dù cùng một nhu cầu, nhưng mỗi cá nhân có thể có những mục đích khác nhau, và điều này cũng diễn ra theo chiều ngược lại.
Nhu cầu của con người luôn thay đổi và không bao giờ được thỏa mãn hoàn toàn; ngay khi một nhu cầu được đáp ứng, những nhu cầu tiềm ẩn khác sẽ xuất hiện và ảnh hưởng đến mối quan tâm cũng như hành động của họ.
Con người bình thường có tâm lý tìm kiếm sự thỏa mãn nhu cầu và tránh xa đau đớn, cảm giác bất an Hành vi của họ được chi phối bởi những điều mong muốn và nỗi sợ hãi, với động cơ thúc đẩy hành động xuất phát từ nhu cầu mạnh mẽ nhất tại từng thời điểm Động cơ này hình thành dựa trên nhận thức, tri thức, niềm tin và cảm xúc đối với các sự vật, hiện tượng Nhiều yếu tố như lối sống, kiến thức, quan niệm, tình cảm và triển vọng nghề nghiệp cũng ảnh hưởng đến động cơ, có thể phát sinh từ cả tình cảm lẫn ý thức.
Một trong những yếu tố chi phối hành vi giao tiếp là các quy luật trong đời sống tình cảm, bao gồm:
- Quy luật lây lan: Có ý nghĩa rất lớn trong những hoạt động của tập thể - “một con ngựa đau cả tàu không ăn cỏ”.
- Quy luật thích ứng: Tạo nên sự chai sạn trong tình cảm - “gần thường xa thương”
- Quy luật tương phản: Khi có hai hiện tượng xảy ra song song hoặc nối tiếp -“ôn nghèo nhớ khổ”.
- Quy luật di chuyển: “giận cá chém thớt” Để tránh bị ảnh hưởng bởi quy luật này, con người phải biết kiềm chế, làm chủ bản thân
- Quy luật pha trộn: Nhiều cảm xúc cùng trộn lẫn với nhau trong một con người, trong cùng một thời điểm “giận thì giận mà thương thì thương”.
Nhận thức là quá trình thu thập, lựa chọn và sắp xếp thông tin để tạo ra hình ảnh có ý nghĩa về thế giới xung quanh Hành động của con người chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ nhận thức của họ, dựa vào giác quan để suy xét và tổ chức thông tin về thực tại Ngoài ra, nhận thức còn bị chi phối bởi các yếu tố chủ quan và khách quan của sự vật.
• Tri thức là những hiểu biết có hệ thống Tri thức hình thành từ quá trình hành động và từ việc tích lũy kinh nghiệm
Niềm tin là sự khẳng định bằng ý nghĩ của con người với một đối tượng nào đó
2 TIẾP CẬN TỪ YẾU TỐ VĂN HÓA
Văn hóa là yếu tố quyết định sâu sắc đến hoạt động giao tiếp của con người, ảnh hưởng đến hành vi ứng xử của mỗi cá nhân Mỗi người trong quá trình lớn lên tiếp thu các giá trị, sở thích và hành vi từ gia đình và xã hội, từ đó hình thành cách thức giao tiếp đặc trưng Hành vi giao tiếp của con người phản ánh nền văn hóa mà họ đã tiếp nhận, tạo nên sự đa dạng trong cách ứng xử.
Các yếu tố văn hoá bao gồm
Hình 1.4 Các yếu tố văn hóa
Văn hóa được định nghĩa là một hệ thống hữu cơ bao gồm các giá trị vật chất và tinh thần mà con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn, đồng thời phản ánh sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội.
CÁC HÌNH THỨC VÀ PHƯƠNG TIỆN KỸ THUẬT TRONG GIAO TIẾP
1.Các hình thức giao tiếp
Ngôn ngữ có lời bao gồm lời nói và chữ viết được sử dụng trong giao tiếp thông qua 4 kỹ năng: viết- đọc, nói- nghe
Các kỹ năng truyền thông
Số năm được huấn luyện Mức độ sử dụng
VIẾT 12 Thỉnh thoảng ĐỌC 5 Không thường xuyên
Hình 4.1: Bảng so sánh đối chiếu những kỹ năng truyền thông trong giao tiếp có lời
Môn Ngữ Văn, đặc biệt là trong các tiết học Làm văn, giúp học sinh trong 12 năm học phổ thông rèn luyện và phát triển kỹ năng sử dụng ngôn ngữ một cách thành thạo.
Trong giai đoạn học tập từ lớp 1 đến lớp 5, nhà trường cần hoàn tất việc dạy kỹ năng "đọc" cho học sinh thông qua các giờ tập đọc Kỹ năng "nói" được hình thành từ gia đình và môi trường xung quanh trong ba năm đầu đời, có thể diễn ra một cách có ý thức hoặc không Nếu trẻ chưa nói thành thạo sau ba tuổi, khả năng phát triển nhân cách của trẻ có thể bị ảnh hưởng Kỹ năng "nghe" bắt đầu phát triển từ khi còn trong bụng mẹ.
Tỷ lệ nghịch giữa mức độ huấn luyện và mức độ sử dụng bốn kỹ năng giao tiếp được thể hiện qua bảng so sánh tần suất sử dụng các kỹ năng này Theo hình 4.1, kỹ năng "nghe" là kỹ năng thường xuyên được sử dụng, ngay cả khi người tiếp nhận không có ý muốn lắng nghe.
"Đọc" thường chỉ diễn ra khi con người có ý thức thực hiện hành động này Trong khi đó, "nói" có thể xảy ra mọi lúc, mọi nơi, nhưng "viết" chỉ có thể thực hiện trong những điều kiện nhất định.
Bảng đối chiếu này chỉ ra rằng chúng ta thường sử dụng nhiều từ và cụm từ mà ít khi được học hoặc không được dạy Điều này cho thấy rằng việc đạt hiệu quả cao trong giao tiếp bằng lời nói không phải là điều dễ dàng như một số người vẫn nghĩ.
1.1.1 Lời nói trong giao tiếp:
* Tầm quan trọng của lời nói trong giao tiếp
Giao tiếp bằng lời nói là hình thức phổ biến nhất, cho phép truyền đạt thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả Lời nói có sức mạnh tác động trực tiếp đến đối tác, nhưng một khi đã phát ra, khó có thể thu hồi Do đó, người xưa khuyên rằng chúng ta nên suy nghĩ kỹ trước khi nói, giống như việc uốn lưỡi 7 lần để tránh những lời nói không mong muốn.
Lời nói không chỉ bộc lộ tính cách mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng và đánh giá lẫn nhau trong giao tiếp.
Ca dao Việt Nam có câu:
Chim khôn kêu tiếng rảnh rang Người khôn ăn nói dịu dàng dễ nghe
* Những yếu tố chi phối đến hiệu quả của lời nói trong giao tiếp
Việc phải suy nghĩ, cân nhắc trước khi nói rất quan trọng để lời nói ra thể hiện đúng nội dung muốn nói
Cách phát âm hiệu quả bao gồm điều chỉnh âm lượng, ngữ điệu và tốc độ phù hợp với vai trò, nội dung, đối tượng và bối cảnh giao tiếp Việc sử dụng giọng điệu không đúng, như nói với sự kêu gọi trong một buổi tâm sự chỉ dành cho hai người, hoặc thủ thỉ khi đọc diễn văn trên diễn đàn, sẽ không đạt được hiệu quả giao tiếp mong muốn.
1.1.2 Chữ viết trong giao tiếp
Chữ viết được sử dụng trong giao tiếp qua hình thức thư từ, báo cáo, báo chí…
Giao tiếp bằng chữ viết yêu cầu độ chính xác cao hơn so với giao tiếp bằng lời nói, vì người viết có nhiều thời gian để suy nghĩ, chọn lọc nội dung và diễn đạt sao cho phù hợp, chính xác và hiệu quả.
Trong giao tiếp thông qua chữ viết, xúc cảm của chủ thể qua hệ thống dấu câu, kiểu chữ…
1.1.3 Những yêu cầu về lời nói, chữ viết trong giao tiếp
Để đảm bảo nội dung giao tiếp chính xác, cần chú ý đến ba yếu tố quan trọng: ngữ âm, ngữ nghĩa và ngữ pháp Ngữ âm yêu cầu phát âm đúng và không mắc lỗi chính tả Ngữ nghĩa phải sử dụng từ ngữ phù hợp với cả nghĩa gốc và nghĩa trong ngữ cảnh Cuối cùng, ngữ pháp cần tuân thủ đúng cấu trúc ngôn ngữ trong câu và đoạn văn Lời nói và chữ viết cần thể hiện rõ ràng nội dung muốn truyền đạt.
Phải thể hiện đúng vai trò xã hội của các chủ thể Cùng một nội dung góp ý nhưng con nói với cha phải khác trò nói với thầy
Phải biết kết hợp linh hoạt, phù hợp nhiều cách nói: nói chỉ rõ, nói gợi (nói triết lý, nói ví, nói đùa, nói mỉa mai…)
Lời nói và chữ viết giữ vai trò rất quan trọng trong tiến trình truyền thông.
Giao tiếp là cầu nối thiết yếu giúp các cá nhân hiểu và cảm thông lẫn nhau, từ đó điều chỉnh và thay đổi hành vi Mục tiêu tối thượng của giao tiếp là thông qua lời nói và chữ viết, các chủ thể có thể thấu hiểu và đồng cảm sâu sắc với nhau.
1.2.1 Các hình thức giao tiếp bằng ngôn ngữ không lời
Giao tiếp thông qua thị giác là quá trình mà các chủ thể trao đổi thông tin với nhau thông qua các yếu tố như nét mặt, ánh mắt, nụ cười, điệu bộ, cử chỉ, diện mạo và trang phục, cũng như khoảng cách giữa họ Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt cảm xúc và ý nghĩa trong giao tiếp.
- Giao tiếp thông qua thính giác: thông tin được tiếp nhận qua giọng nói, tốc độ nói, âm thanh đệm theo…
Giao tiếp qua khứu giác đóng vai trò quan trọng trong môi trường tương tác xã hội, khi các mùi hương xung quanh và mùi cơ thể có thể ảnh hưởng đến cảm nhận và phản ứng của đối tác Những mùi hương này không chỉ tạo ra ấn tượng ban đầu mà còn góp phần vào việc xây dựng mối quan hệ và cảm xúc trong giao tiếp.
Giao tiếp qua xúc giác, như bắt tay, đụng chạm hay ôm hôn, mang ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào văn hóa Ở một số nơi, sự đụng chạm có thể được coi là phép xã giao lịch sự, trong khi ở nơi khác, nó có thể bị xem là sự sỉ nhục Để giao tiếp hiệu quả qua xúc giác, việc nghiên cứu đặc trưng văn hóa là rất cần thiết nhằm tránh những hiểu lầm không đáng có.
Giao tiếp qua vị giác đóng vai trò quan trọng trong văn hóa ẩm thực, nơi các món ăn và thức uống không chỉ mang đến hương vị mà còn truyền tải thái độ và tình cảm của người giao tiếp.
1.2.2 Đặc điểm của hình thức giao tiếp không lời
Ngôn ngữ không lời luôn luôn tồn tại trong giao tiếp một cách có ý thức lẫn một cách vô thức
TỔ CHỨC THÀNH CÔNG CUỘC GIAO TIẾP
1 Xác định mục đích, mục tiêu giao tiếp Để có được nội dung giao tiếp mang tính thuyết phục cao, cần phải biết rõ mình muốn gì ? và với ai ? để thuyết phục có hiệu quả Không nên ôm đồm quá nhiều mục tiêu, cần đặt những mục tiêu cụ thể để có thể kiểm tra sau buổi giao tiếp
1.1 Soạn thảo nội dung: Một bài nói chuyện thường được chia làm 3 phần :
Thiết lập mối quan hệ với người nghe và phác qua những nội dung lớn sẽ trình bày để mọi người dễ theo dõi
Để thu hút sự chú ý của người nghe, cần nắm vững quy luật về sự chú ý: sự tập trung cao nhất thường xảy ra trong 30 giây đầu tiên và 30 giây cuối cùng của bài nói Trong khoảng thời gian giữa hai điểm cao này, sự chú ý của người nghe thường giảm sút, chỉ có những khoảnh khắc nổi bật khi người nói có khả năng thu hút Do đó, việc khởi đầu bài nói không chỉ đơn thuần là giới thiệu mà còn phải tạo được sự quan tâm và chiếm được cảm tình của khán giả.
Bài phát biểu cần chứa đựng những tư tưởng và ý kiến quan trọng để ghi nhớ và thu hút người nghe Để đạt được điều này, nội dung cần được xây dựng thành chuỗi luận điểm và luận cứ theo một logic chặt chẽ Việc chuyển tiếp giữa các ý tưởng cũng cần được thực hiện cẩn thận nhằm duy trì sự mạch lạc của câu chuyện.
Để thu hút sự chú ý của người nghe, cần linh hoạt kết hợp các thủ thuật như câu hỏi gợi mở, ví dụ cụ thể, số liệu thực tế, và trích dẫn từ những nhân vật nổi tiếng Bên cạnh đó, việc sử dụng giai thoại, câu chuyện hài hước và những câu nói đùa dí dỏm cũng rất hiệu quả Tuy nhiên, cần đảm bảo mọi yếu tố đều phải đúng liều lượng và tập trung làm nổi bật chủ đề chính cần truyền tải.
Tóm tắt những điểm quan trọng là cần thiết trong bài phát biểu, bao gồm lời chúc mừng, kêu gọi hành động và các vấn đề cần giải quyết Ngoài ra, việc dành thời gian để trả lời câu hỏi từ người nghe cũng rất quan trọng để tạo sự tương tác và hiểu biết.
2 Chuẩn bị thực hiện nội dung giao tiếp: Để giao tiếp có hiệu quả, cần chuẩn bị đầy đủ các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình giao tiếp Sau đây là những yếu tố cơ bản :
Hiểu rõ nội dung giao tiếp là bước quan trọng để xác định mục đích và cách thức giao tiếp hiệu quả Việc lựa chọn kênh giao tiếp phù hợp giúp nâng cao khả năng truyền đạt thông điệp Ngoài ra, việc có bản ghi nhớ, cho dù là viết ra hay ghi nhớ trong đầu, cùng với việc sử dụng sổ ghi chép sẽ hỗ trợ trong việc duy trì thông tin và ý tưởng một cách rõ ràng và có hệ thống.
- Tìm hiểu đối tượng giao tiếp: Với ai?, để chuẩn bị các yếu tố khác cho phù hợp
- Chuẩn bị cho bản thân: Chú ý trang phục và các phụ kiện đi kèm, tâm lí tự tin, thể trạng tốt
- Chuẩn bị cho môi trường giao tiếp: Sắp xếp, chọn lựa, tìm hiểu về thời gian, không gian - địa điểm, thời tiết, ánh sáng…
Ngoài ra còn cần chú ý các yếu tố nhiễu để có thể khắc phục hoặc hạn chế những ảnh hưởng không tốt, những cản trở đến cuộc giao tiếp.
3 Thực hiện nội dung giao tiếp
3.1 Nghĩa trong ngôn ngữ giao tiếp :
Ngôn ngữ giao tiếp gồm : Ngôn ngữ có lời – Giao tiếp bằng ngôn từ ; Ngôn ngữ không lời – Giao tiếp phi ngôn từ
3.1.1 Nghĩa của từ trong ngôn từ :
Từ là biểu tượng đại diện cho sự vật, tư tưởng, cảm xúc và khái niệm Ý nghĩa của ngôn từ được hình thành thông qua sự kết nối giữa các từ và cụm từ theo một hệ thống và quy luật nhất định.
Nghĩa của từ hay một tập hợp từ có hai hình thức tồn tại :
+ Nghĩa khách quan : Là nghĩa tự thân của từ, không phụ thuộc vào ý muốn, sở thích của một cá nhân nào (nghĩa hiển ngôn)
+ Nghĩa chủ quan : Là nghĩa do người sử dụng gán cho từ (nghĩa hàm ngôn)
3.1.2 Nghĩa của các hành vi:
Các hành vi, biểu tượng, đồ vật và sắc thái đều mang ý nghĩa biểu thị tâm lý, thái độ và tình cảm, được nhận biết qua năm giác quan và tâm thế của đối tác giao tiếp.
3.1.3 Một số hình thức dùng ‘ nghĩa’ đặc biệt trong ngôn từ giao tiếp a Hàm ngôn trong giao tiếp :
* Hiển ngôn và hàm ngôn
Hiển ngôn là lời nói có ý nghĩa biểu hiện trực tiếp ra ngoài
Hàm ngôn là những lời nói chứa đựng ý nghĩa ẩn, yêu cầu người nghe phải giải mã để hiểu đúng ý của người nói Ý nghĩa của hàm ngôn phụ thuộc vào bối cảnh, tình huống, cũng như kinh nghiệm và cảm xúc của người nói, do đó việc giải mã trở nên phức tạp hơn vì nó không chỉ liên quan đến ngôn ngữ mà còn đến các yếu tố tâm lý xã hội.
Theo Ducrot, hiển ngụn là ô cỏi người ta núi ra ằ , cũn hàm ngụn là ô cỏi người ta muốn núi mà khụng tiện núi ra ằ
Trong mối quan hệ gia đình và bạn bè thân thiết, chúng ta thường sử dụng cách giao tiếp trực tiếp để tiết kiệm thời gian và đảm bảo thông tin được truyền đạt một cách chính xác.
* Tác dụng của hàm ngôn
- Người nói có thể không phải chịu trách nhiệm về thông điệp.
- Bộc lộ ý một cách lịch sự.
- Tạo ra hiệu quả mạnh mẽ, sâu sắc hơn cách nói tường minh. b Ngụy biện trong giao tiếp
* Thế nào là ngụy biện?
Ngụy biện là việc sử dụng các kỹ xảo lôgic để kết nối những luận cứ với một luận điểm không thích hợp, nhằm mục đích thuyết phục người khác tin vào một quan điểm sai lầm.
* Cơ cấu của ngụy biện
Dùng luận cứ đúng chen lẫn luận cứ sai
Dùng luận cứ đúng nhưng không đủ
Dùng luận cứ không phù hợp với luận điểm
* Các hình thức biểu hiện của ngụy biện
Đè nén là hành động từ chối thực tế, khi con người quay lưng trước những hiện tượng đau buồn và tránh né những vấn đề khó khăn Điều này dẫn đến việc chỉ chấp nhận những gì mà họ muốn thấy, bỏ qua những khía cạnh thực tế khác.
Cố gắng che đậy những khuyết điểm của cá nhân bằng cách phát triển những nét tích cực trong nhân cách
- Viện lý (rationalization) Đưa ra những lý lẽ không đúng sự thật để giải thich thanh minh cho hành động, cảm xúc không tốt
- Quy chụp (phóng chiếu- projection)
Gán cho người khác những ý nghĩ, lỗi lầm hay ước muốn của chúng ta. Thường chúng ta hay đổ lỗi cho số phận, cho sự hên xui
Dùng tình cảm, hành vi trẻ con để trốn tránh trách nhiệm, tránh né thử thách.
* Ảnh hưởng của ngụy biện trong giao tiếp:
Ngụy biện có thể là công cụ tự vệ trong cuộc sống, nhưng lạm dụng nó sẽ dẫn đến mất niềm tin từ người khác và cản trở sự phát triển bản thân, thậm chí gây ra stress Nhận biết và hiểu rõ các ngụy biện giúp chúng ta giải thích hành vi và lập luận sai trái của chính mình cũng như của người khác Điều này không chỉ giúp chúng ta chấp nhận bản thân mà còn nhận thức thực tế xung quanh, từ đó tạo ra sự giải thoát và thúc đẩy tiến bộ vững chắc trong cuộc sống.