Mục tiêu nghiên cứu
Bài viết hệ thống hóa các vấn đề cơ bản về dịch vụ ngân hàng, xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng, đồng thời chỉ ra những cơ hội và thách thức hiện tại Nó đánh giá thực trạng phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng tại NHN 0 & PTNT Chi nhánh Vĩnh Long, nêu rõ những thành tựu đã đạt được và chỉ ra các tồn tại cùng nguyên nhân của chúng Cuối cùng, bài viết đề xuất các giải pháp khả thi nhằm phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng tại NHN 0 & PTNT Việt Nam nói chung và Chi nhánh Vĩnh Long nói riêng.
Phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Luận văn được xây dựng dựa trên phương pháp tiếp cận thực tế, kết hợp thu thập thông tin và nghiên cứu số liệu từ báo cáo tài chính của chi nhánh qua các năm Nghiên cứu áp dụng kiến thức từ các môn học tài chính ngân hàng và kinh nghiệm thực tế tại chi nhánh để tổng hợp, phân tích, so sánh và rút ra kết luận Đồng thời, luận văn đề xuất các giải pháp khả thi nhằm phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng tại NHN 0 & PTNT Chi nhánh Vĩnh Long trong bối cảnh hiện nay.
+ Hệ thống những cơ sở lý luận về dịch vụ Ngân hàng + Phân tích đánh giá thực trạng cung ứng dịch vụ Ngân hàng tại NHN 0 &
Chi nhánh PTNT Vĩnh Long đang triển khai các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh Mục tiêu là chuyển dịch nguồn thu từ các lĩnh vực có rủi ro cao sang các nguồn thu an toàn hơn, tận dụng công nghệ hiện đại trong bối cảnh hội nhập hiện nay.
Kết cấu của đề tài
Ngoài mục lục, danh mục tài liệu tham khảo và danh sách các từ viết tắt, luận văn được cấu trúc thành ba chương chính, bao gồm phần mở đầu và phần kết luận.
Chương 1:Tổng quan về SPDV ngân hàng NHTM
Chương 2: Thực trạng cung ứng sản phẩm dịch vụ của NHN0 & PTNT Chi nhánh Vĩnh Long
Chương 3: Giải pháp phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng của NHN0 & PTNT Chi nhánh Vĩnh Long.
Một số nét chính về kinh doanh của Ngân hàng thương mại
1.1.1 Giới thiệu về Ngân hàng thương mại
1.1.1.1 Khái niệm về ngân hàng thương mại
Theo quy định của luật các tổ chức tín dụng Việt Nam có hiệu lực từ tháng 10/1998 và các điều sửa đổi, bổ sung được Quốc hội thông qua, hệ thống tổ chức tín dụng đã được điều chỉnh nhằm nâng cao tính minh bạch và hiệu quả hoạt động.
15/6/2004 thì “Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan”
Nghị định 49/2000/NĐ-CP ban hành ngày 12/09/2000 đã định nghĩa ngân hàng thương mại là tổ chức thực hiện toàn bộ các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh liên quan nhằm mục tiêu lợi nhuận, đồng thời góp phần vào việc thực hiện các mục tiêu kinh tế của nhà nước.
Hoạt động ngân hàng bao gồm các dịch vụ kinh doanh tiền tệ, chủ yếu là nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung cấp dịch vụ thanh toán.
Ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng như một định chế trung gian trong nền kinh tế thị trường, giúp huy động và tập trung các nguồn tiền nhàn rỗi trong xã hội Nhờ vào hệ thống tài chính này, ngân hàng có thể cung cấp tín dụng cho các tổ chức kinh tế và cá nhân, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế-xã hội.
1.1.1.2 Các loại hình ngân hàng thương mại
Căn cứ vào hình thức sở hữu
- Ngân hàng thương mại quốc doanh: Là các ngân hàng kinh doanh bằng vốn cấp phát của ngân sách nhà nước
- Ngân hàng thương mại cổ phần: là những ngân hàng hoạt động như công ty cổ phần, nguồn vốn ban đầu do các cổ đông đóng góp
Ngân hàng thương mại liên doanh là loại hình ngân hàng được thành lập với sự góp vốn từ một ngân hàng Việt Nam và một ngân hàng nước ngoài Các ngân hàng này có trụ sở tại Việt Nam và hoạt động theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Chi nhánh ngân hàng thương mại nước ngoài là tổ chức tài chính được thành lập theo vốn và quy định của nước ngoài, có quyền mở chi nhánh tại Việt Nam Chi nhánh này hoạt động tuân theo các luật pháp hiện hành của Việt Nam.
Căn cứ vào sản phẩm ngân hàng cung cấp cho khách hàng
Ngân hàng bán buôn cung cấp một số lượng sản phẩm hạn chế nhưng mỗi sản phẩm có giá trị cao Khách hàng chính của ngân hàng này là các công ty lớn, xí nghiệp quy mô lớn, tập đoàn kinh tế và tổng công ty.
Ngân hàng bán lẻ cung cấp đa dạng sản phẩm với giá trị không lớn, chủ yếu phục vụ cho nhu cầu tiêu dùng và sản xuất quy mô nhỏ, tập trung vào hộ gia đình Khách hàng chính của ngân hàng này là cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Ngân hàng vừa bán buôn vừa bán lẽ
Căn cứ vào lĩnh vực hoạt động
Ngân hàng chuyên doanh hoạt động trong các lĩnh vực chuyên môn như công nghiệp, thương mại và xuất nhập khẩu, tập trung vào một số nghiệp vụ ngân hàng cụ thể Tuy nhiên, với nhu cầu khách hàng ngày càng đa dạng, loại hình ngân hàng này đang có xu hướng chuyển đổi sang mô hình kinh tế tổng hợp nhằm bảo toàn và thu hút khách hàng hiệu quả hơn.
Ngân hàng đa năng, hay còn gọi là ngân hàng kinh doanh tổng hợp, là loại hình ngân hàng hoạt động trên nhiều lĩnh vực kinh tế và thực hiện tất cả các nghiệp vụ được phép của ngân hàng thương mại.
1.1.2 Các nghiệp vụ của ngân hàng thương mại
1.1.2.1 Các nghiệp vụ trong bảng tổng kết tài sản
Nghiệp vụ tạo lập nguồn vốn
Là nghiệp vụ hình thành nên các vốn hoạt động của ngân hàng, các nguồn vốn của NHTM bao gồm:
Vốn điều lệ là nguồn vốn ban đầu tối thiểu theo quy định pháp luật khi ngân hàng mới thành lập, có thể tăng lên qua việc bổ sung hoặc phát hành cổ phiếu Vốn này được sử dụng để xây dựng và mua sắm tài sản cố định, tạo cơ sở cho hoạt động ngân hàng Khi ngân hàng đi vào hoạt động, các quỹ như quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, quỹ dự phòng và quỹ đầu tư phát triển sẽ hình thành từ lợi nhuận hàng năm Ngoài ra, ngân hàng còn có các quỹ được trích từ chi phí hoạt động như quỹ khấu hao, sửa chữa tài sản và dự phòng rủi ro.
Vốn huy động là nguồn vốn chủ yếu cho hoạt động kinh doanh của ngân hàng, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nguồn vốn của ngân hàng thương mại Nguồn vốn này bao gồm tiền gửi không kỳ hạn từ khách hàng, tiền gửi của các tổ chức đoàn thể, tiền gửi tiết kiệm của dân cư, cùng với vốn huy động qua phát hành các giấy tờ có giá như kỳ phiếu, trái phiếu ngân hàng và chứng chỉ tiền gửi.
Khi nguồn vốn tự có và vốn huy động không đủ đáp ứng nhu cầu kinh doanh, ngân hàng thương mại có thể vay vốn từ các tổ chức và cá nhân khác để bổ sung nguồn tài chính cần thiết.
Ngân hàng nhà nước cung cấp vay dưới hình thức tái cấp vốn, bao gồm các phương thức như chiết khấu, tái chiết khấu chứng từ có giá, cầm cố và tái cầm cố thương phiếu.
+ Vay của ngân hàng thương mại khác qua thị trường liên ngân hàng, hợp đồng mua lại.v v…
+ Vay của các tổ chức tài chính, tín dụng quốc tế.v.v…
Nguồn vốn khác bao gồm vốn từ ngân sách nhà nước để thực hiện các chương trình và dự án theo kế hoạch tập trung của nhà nước, cũng như vốn nhận để cho vay ủy thác.
Nghiệp vụ sử dụng vốn
Nhóm sản phẩm dịch vụ ngân hàng của NHTM
1.2.1 Khái niệm về sản phẩm dịch vụ Ngân hàng của NHTM
Trong thời gian gần đây, thuật ngữ "sản phẩm dịch vụ ngân hàng" đã được đề cập nhiều trên các tạp chí chuyên ngành và phương tiện thông tin đại chúng, nhưng vẫn chưa có khái niệm thống nhất Hiện tại, ở Việt Nam tồn tại hai quan điểm khác nhau về dịch vụ ngân hàng.
Quan điểm thứ nhất cho rằng các dịch vụ ngân hàng chỉ bao gồm những hoạt động ngoài huy động vốn và tín dụng, như chuyển tiền, thu hộ, ủy thác, mua bán hộ và môi giới chứng khoán Đây là quan điểm hẹp thường thấy trong việc phân chia cơ cấu và thu nhập của ngân hàng thương mại Cụ thể, ngân hàng thương mại phân chia thu nhập thành hai loại: thu nhập từ hoạt động tín dụng, được tính bằng chênh lệch giữa lãi suất huy động và lãi suất cho vay, và thu nhập từ dịch vụ, là các khoản phí thu được từ khách hàng.
Quan điểm thứ hai cho rằng tất cả hoạt động ngân hàng phục vụ khách hàng đều được xem là dịch vụ ngân hàng, bao gồm tiền tệ, tín dụng, thanh toán, ngoại hối và các dịch vụ khác Đây là một quan điểm ngày càng phổ biến trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu của Việt Nam Một số ngân hàng đã phân chia thu nhập thành thu nhập từ hoạt động tín dụng và thu nhập từ dịch vụ phi tín dụng, cho thấy rằng họ đã bắt đầu công nhận tất cả các hoạt động phục vụ khách hàng là dịch vụ ngân hàng Để thuận tiện cho nghiên cứu, cần có một khái niệm thống nhất về “dịch vụ ngân hàng”, bao gồm huy động vốn, tín dụng, thanh toán, ngoại hối và các hoạt động liên quan khác.
1.2.2 Đặc điểm và ý nghĩa của sản phẩm dịch vụ của NHTM
Mỗi sản phẩm dịch vụ ngân hàng đều mang những đặc điểm riêng biệt, nhưng nhìn chung, chúng đều thuộc dạng dịch vụ và có những đặc điểm chung như sau:
Tính vô hình là đặc điểm chính phân biệt sản phẩm dịch vụ ngân hàng với các sản phẩm vật chất khác trong nền kinh tế Sản phẩm dịch vụ ngân hàng thường được thực hiện theo quy trình, không phải là những vật thể cụ thể có thể quan sát hay nắm giữ Điều này khiến khách hàng gặp khó khăn trong việc quyết định chọn lựa và sử dụng dịch vụ Tuy nhiên, họ vẫn có khả năng kiểm tra và xác định chất lượng sản phẩm dịch vụ ngân hàng trong và sau khi sử dụng.
Tính không thể tách rời trong dịch vụ ngân hàng thể hiện qua việc cung cấp và tiêu dùng sản phẩm diễn ra đồng thời, với sự tham gia trực tiếp của khách hàng Quy trình cung ứng sản phẩm ngân hàng, bao gồm thẩm định, cho vay, và chuyển tiền, không thể chia cắt, đảm bảo rằng sản phẩm được cung cấp trực tiếp cho người tiêu dùng mà không có tính dở dang.
Sản phẩm dịch vụ ngân hàng thường không đồng nhất về chất lượng do nhiều yếu tố tác động như thời gian, cách thức và điều kiện thực hiện Chất lượng của mỗi sản phẩm phụ thuộc vào uy tín, công nghệ, trình độ cán bộ và cả trạng thái tâm lý của khách hàng khi sử dụng Những yếu tố này thường xuyên thay đổi, dẫn đến sự không đồng nhất trong chất lượng sản phẩm dịch vụ ngân hàng.
1.2.2.2 Ý nghĩa Đối với nền kinh tế
Việc phát triển sản phẩm ngân hàng không chỉ thúc đẩy quá trình luân chuyển tiền tệ mà còn khai thác tiềm năng vốn lớn từ doanh nghiệp và cá nhân, góp phần vào sự phát triển kinh tế Đồng thời, việc giảm thiểu thanh toán bằng tiền mặt giúp tiết kiệm chi phí và thời gian cho cả ngân hàng lẫn khách hàng Hơn nữa, dịch vụ ngân hàng không dùng tiền mặt còn nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về tiền tệ, đồng thời kiểm soát các hành vi gian lận thương mại, trốn thuế và tham nhũng.
Dịch vụ ngân hàng phát triển đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh cho nền kinh tế trong bối cảnh hội nhập, bằng cách cung cấp một kênh huy động vốn với chi phí thấp Điều này không chỉ giúp cải thiện khả năng cạnh tranh của nền kinh tế mà còn hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn các phương án đầu tư kinh doanh hiệu quả, mang lại lợi nhuận Các sản phẩm dịch vụ ngân hàng như dịch vụ môi giới tài chính, tư vấn tài chính, đầu tư tài chính và thẩm định dự án là những công cụ hữu ích để đạt được những mục tiêu này.
Dịch vụ ngân hàng cung cấp nguồn thu ổn định và giảm thiểu rủi ro từ các yếu tố bên ngoài, đồng thời ít chịu ảnh hưởng từ chu kỳ kinh tế Tỷ trọng nguồn thu này sẽ tăng lên khi ngân hàng thu hút được nhiều khách hàng Phát triển dịch vụ khách hàng là phương pháp hiệu quả nhất để cải thiện cơ cấu thu nhập của ngân hàng Hơn nữa, việc mở rộng sản phẩm dịch vụ không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn giúp ngân hàng thu hút nhiều khách hàng hơn.
Việc phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng dựa trên công nghệ tiên tiến không chỉ giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí giao dịch mà còn mang lại sự thuận tiện, an toàn và tiết kiệm trong quá trình sử dụng Sử dụng các sản phẩm dịch vụ ngân hàng sẽ giúp cho quá trình sản xuất kinh doanh diễn ra trôi chảy, nhanh chóng, từ đó thúc đẩy tốc độ sản xuất và luân chuyển hàng hóa.
1.2.3 Các nhóm sản phẩm dịch vụ NH của ngân hàng thương mại
Nhu cầu xã hội ngày càng tăng đã thúc đẩy sự phát triển đa dạng của dịch vụ ngân hàng Do đó, việc thống kê toàn bộ các dịch vụ ngân hàng trở nên khó khăn Sự phân loại dịch vụ ngân hàng phụ thuộc vào đặc điểm và chiến lược kinh doanh của từng ngân hàng, nhưng nhìn chung, sản phẩm dịch vụ ngân hàng được chia thành các nhóm cơ bản.
1.2.3.1 Nhóm sản phẩm dịch vụ huy động vốn
NHTM huy động vốn thông qua việc nhận tiền gửi từ các cá nhân và tổ chức trong nền kinh tế, với cam kết hoàn trả nợ đúng hạn Nguồn vốn huy động đóng vai trò quan trọng, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nguồn vốn của NHTM, và là cơ sở cho các hoạt động như cấp tín dụng và cung cấp sản phẩm dịch vụ khác cho khách hàng Các hình thức huy động vốn của NHTM rất đa dạng.
Tiền gửi thanh toán là tài khoản do người sử dụng dịch vụ mở tại ngân hàng nhằm gửi tiền và thực hiện giao dịch thanh toán Tài khoản này có thể được mở theo nhiều hình thức khác nhau tùy thuộc vào từng đối tượng khách hàng.
Tài khoản tiền gửi của tổ chức là loại tài khoản được mở bởi người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền của tổ chức.
+ Tài khoản tiền gửi của cá nhân: là tài khoản mà chủ tài khoản là một cá nhân độc lập đứng tên mở tài khoản
Tổng quan về NHNN & PTNT Việt Nam
2.1.1 Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
Ngân hàng Phát triển Nông nghiệp Việt Nam, được thành lập theo Nghị định số 53/HĐBT ngày 26/3/1988 của Hội đồng Bộ trưởng, là một trong những ngân hàng chuyên doanh hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn.
Vào ngày 14/11/1990, theo Quyết định số 90/TTg của Thủ tướng Chính phủ, Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam đã chuyển đổi thành Tổng công ty Nhà nước Cấu trúc tổ chức của ngân hàng bao gồm Hội đồng quản trị, Tổng Giám đốc, bộ máy giúp việc với bộ phận kiểm soát nội bộ, cùng các đơn vị thành viên như đơn vị hạch toán phụ thuộc, hạch toán độc lập và đơn vị sự nghiệp Mô hình này phân biệt rõ giữa chức năng quản lý và chức năng điều hành, với Chủ tịch Hội đồng quản trị không kiêm nhiệm Tổng Giám đốc.
Vào ngày 15/11/1996, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ký Quyết định số 280/QĐ-NHNN, theo ủy quyền của Thủ tướng Chính phủ, chính thức đổi tên Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam thành Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank).
NHN 0 &PTNT VN là doanh nghiệp Nhà nước hạng đặc biệt hoạt động theo luật các tổ chức tín dụng và chịu sự quản lý trực tiếp của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Ngoài chức năng của một ngân hàng thương mại, NHN0&PTNT VN được xác định thêm nhiệm vụ đầu tư phát triển đối với khu vực nông thôn thông qua việc mở rộng đầu tư vốn trung, dài hạn để xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật cho sản xuất nông, lâm nghiệp, thủy hải sản góp phần thực hiện thành công sự nghiệp công nghiệp hóa – hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn
Chủ tịch nước CHXHCN Việt Nam đã có những thành tích xuất sắc trong thời kỳ đổi mới, góp phần tích cực và hiệu quả vào sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước, đồng thời thúc đẩy công nghiệp hóa và hiện đại hóa nông nghiệp-nông thôn.
Nam đã ký quyết định số 226/2003/QD/CTN ngày 07/05/2003 phong tặng danh hiệu Anh hùng lao động thời kỳ đổi mới cho NHN0&PTNT VN
Tính đến năm 2004, sau 4 năm triển khai thực hiện đề án tái cơ cấu giai đoạn
Từ năm 2001 đến 2010, NHN 0 & PTNT VN đã đạt được nhiều kết quả tích cực, với tình hình tài chính được cải thiện nhờ cơ cấu lại nợ và tăng vốn điều lệ, xử lý hơn 90% nợ tồn đọng Mô hình tổ chức đã dần hoàn thiện, nâng cao năng lực quản trị điều hành Bộ máy lãnh đạo từ trung ương đến chi nhánh được củng cố và hoàn thiện, đồng thời quyền tự chủ trong kinh doanh được mở rộng.
NHN 0 &PTNT VN là ngân hàng lớn nhất, dẫn đầu trong hệ thống ngân hàng Việt Nam về vốn, tài sản, nguồn nhân lực, mạng lưới hoạt động, số lượng khách hàng Vốn của ngân hàng phát triển qua các giai đoạn như sau:
Đến cuối năm 2005, vốn tự có của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam đạt 7.702 tỷ VND, tổng tài sản vượt 190 ngàn tỷ VND, với hơn 2.000 chi nhánh trên toàn quốc và 29.492 cán bộ nhân viên, chiếm 40% tổng số CBCNV trong hệ thống ngân hàng Việt Nam Ngân hàng đã ứng dụng công nghệ hiện đại để cung cấp các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng hoàn hảo Hiện tại, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đã tiếp nhận và triển khai 68 dự án nước ngoài với tổng vốn lên tới 2.486 triệu USD.
NHN 0 &PTNT VN đã có quan hệ đại lý với 932 ngân hàng đại lý tại 112 quốc gia và vùng lãnh thổ, là thành viên của nhiều tổ chức, hiệp hội tín dụng có uy tín lớn
- Từ năm 2006, bằng những giải pháp mang tính đột phá và cách làm mới,
NHN 0 &PTNT VN thực sự khởi sắc Đến cuối năm 2007 tổng tài sản đạt 325.802 tỷ đồng tương đương với 20 tỷ USD gấp gần 220 lần so với ngày đầu thành lập Tổng dư nợ cho vay nền kinh tế đạt 242.102 tỷ đồng, tổng nguồn vốn 295.048 tỷ đồng Năm
2007, NHN 0 &PTNT VN được chương trình phát triển của liên hiệp quốc (UNDP) xếp số một trong 200 doanh nghiệp lớn nhất đang hoạt động tại Việt Nam
- Đến năm 2008, tổng nguồn vốn đạt 363.000 tỷ đồng (tăng 23% so với năm
2006), tổng dư nợ cho vay nền kinh tế là 334.764 tỷ đồng (tăng 18,8% so với năm
2007) Đây cũng là năm ghi dấu chặng đường 20 năm xây dựng và trưởng thành của
NHN 0 &PTNT VN, được vinh dự đứng top 10 Sao Vàng Đất Việt.Năm 2009, kinh tế có nhiều diễn biến phức tạp, khó lường do ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu Tuy nhiên, NHN0&PTNT VN đã đi đầu với vai trò là công cụ đắc lực, hữu hiệu của Chính phủ và NHNN trong việc thực thi chính sách tài chính tiền tệ, thực hiện tốt vai trò trong những kênh huy động và tài trợ vốn chủ lực cho nền kinh tế Tính đến hết tháng 12/2009, tổng nguồn vốn đạt được hơn 434.331 tỷ đồng, tổng dư nợ cho vay nền kinh tế hơn 354.112 tỷ đồng Trong năm 2009, NHN0&PTNT VN tiếp tục vinh dự đón nhận các giải thưởng cao quý như top 10 thương hiệu hàng đầu Việt Nam của giải thưởng Sao Vàng Đất Việt, giải thưởng hợp tác sáng tạo từ JP Morgan Chase.v.v…
Ngân hàng Nông nghiệp và PTNT đang hướng tới việc trở thành một tập đoàn tài chính đa ngành, với mục tiêu giữ vai trò chủ đạo trên thị trường tài chính nông thôn và đồng hành tin cậy cùng 10 triệu hộ gia đình Đồng thời, ngân hàng sẽ xúc tiến cổ phần hóa các công ty trực thuộc để phát triển bền vững hơn trong tương lai.
NHN 0 &PTNT VN theo định hướng và lộ trình thích hợp, đẩy mạnh tái cơ cấu ngân hàng, giải quyết triệt để vấn đề nợ xấu, đạt hệ số an toàn vốn theo tiêu chuẩn quốc tế, phát triển hệ thống công nghệ thông tin, đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ, chuẩn bị nguồn nhân lực chất lượng cao, đảm bảo các lợi ích của người lao động và phát triển thương hiệu – văn hóa NHN0&PTNT VN
Tính đến ngày 31/12/2010, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (NHN0&PTNT VN) cung cấp gần 190 sản phẩm dịch vụ, trong đó có khoảng 160 sản phẩm dịch vụ dành cho khách hàng và 30 sản phẩm dịch vụ phục vụ cho các tổ chức tín dụng và định chế tài chính trên thị trường vốn, thị trường mở và thị trường liên ngân hàng Theo tiêu chí nghiệp vụ, sản phẩm dịch vụ của NHN0&PTNT VN được phân chia thành 10 nhóm khác nhau.
+ Nhóm SPDV tiền gửi, huy động vốn + Nhóm SPDV cấp tín dụng
+ Nhóm SPDV tài khoản và thanh toán trong nước + Nhóm SPDV thanh toán quốc tế
+ Nhóm SPDV kinh doanh vốn + Nhóm SPDV đầu tư
+ Nhóm SPDV thẻ + Nhóm SPDV ngân hàng điện tử + Nhóm SPDV ngân quỹ và quản lý tiền tệ + Nhóm SPDV Bancassurance và các SPDV khác
Vào đầu năm 2010, Bộ Tài chính đã quyết định bổ sung 10.200 tỷ đồng vốn điều lệ cho Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (NHN0&PTNT VN), nâng tổng vốn điều lệ lên trên 21.000 tỷ đồng, biến ngân hàng này thành ngân hàng có vốn điều lệ lớn nhất trong hệ thống ngân hàng thương mại cả nước Số vốn này giúp NHN0&PTNT VN nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện hệ số an toàn vốn và chủ động cung cấp nguồn vốn cho nền kinh tế, đặc biệt là cho đầu tư nông nghiệp, nông thôn và nông dân Trong năm 2010, NHN0&PTNT VN tiếp tục đề nghị Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính và Chính phủ xem xét bổ sung vốn điều lệ thêm trên 10.000 tỷ đồng, trong đó có 4.000 tỷ đồng từ ngân sách.
Những hạn chế của NHN 0 &PTNT chi nhánh Vĩnh Long
Trong giai đoạn 2009-2010, hoạt động dịch vụ của NHN0&PTNT Vĩnh Long gặp nhiều khó khăn, với tỷ trọng thu dịch vụ chỉ đạt gần 2% tổng thu, cho thấy sự hạn chế và tồn tại trong lĩnh vực này.
2.3.1 Về công tác quản trị điều hành
Các quy định và thể chế trong quản lý kinh doanh dịch vụ ngân hàng hiện còn thiếu sót, chưa được chuẩn hóa và hoàn thiện, cần phải điều chỉnh để phù hợp với thông lệ quốc tế.
NHN 0 &PTNT VN nói chung cũng như của NHN0&PTNT chi nhánh Vĩnh
Long chưa thiết lập chiến lược đồng bộ và hiệu quả cho sự phát triển dịch vụ ngân hàng, bao gồm cả truyền thống và hiện đại Quan điểm kinh doanh thiếu sự thống nhất và các mục tiêu chưa được xác định rõ ràng Văn hóa kinh doanh hiện tại tập trung vào bán buôn mà chưa có kế hoạch cụ thể cho việc phát triển dịch vụ ngân hàng.
Thiếu cơ chế chính sách đồng bộ đã cản trở sự phát triển của dịch vụ ngân hàng, như cơ chế giao và đánh giá kế hoạch, đánh giá cán bộ tác nghiệp, và phân phối thu nhập Nhiều sản phẩm dịch vụ khi triển khai mang lại lợi ích lớn cho toàn ngành, nhưng lợi ích chủ yếu tập trung vào chi nhánh đầu mối, khiến các chi nhánh khác không được hưởng lợi nhiều Điều này dẫn đến việc thiếu động lực cho các chi nhánh khác trong quá trình triển khai dịch vụ.
Quan điểm phát triển sản phẩm dịch vụ tại chi nhánh chưa đồng nhất và chưa chú trọng đúng mức đến hoạt động kinh doanh dịch vụ, điều này ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững Hơn nữa, chi nhánh chưa khai thác hiệu quả sự kết nối từ mạng lưới NHN0&PTNT trên toàn quốc.
Năng lực quản trị rủi ro và kiểm soát hoạt động dịch vụ ngân hàng, dù là truyền thống hay hiện đại, vẫn còn hạn chế, dẫn đến việc khó khăn trong việc phòng ngừa các rủi ro về đạo đức và rủi ro tác nghiệp.
2.3.2 Về công tác phát triển sản phẩm dịch vụ
Sản phẩm và dịch vụ ngân hàng của NHNo&PTNT chi nhánh Vĩnh Long hiện tại không thua kém so với các ngân hàng khác, nhưng vẫn còn thiếu sức cạnh tranh Nguyên nhân chính là do quy trình thủ tục phức tạp, sản phẩm chưa đồng bộ và mức độ an toàn công nghệ chưa cao, dẫn đến việc chưa thu hút được sự quan tâm của khách hàng.
Sản phẩm dịch vụ điện tử của NHN0&PTNT VN và chi nhánh Vĩnh Long hiện còn hạn chế so với các ngân hàng quốc tế và khu vực, với nhiều chi nhánh ngân hàng nước ngoài đã áp dụng công nghệ tiên tiến hơn Các dịch vụ điện tử như ATM, Internet banking và SMS của NHN0&PTNT VN chủ yếu chỉ hỗ trợ chức năng tra cứu và chuyển tiền nội bộ, chưa cung cấp khả năng thanh toán ra ngoài hệ thống Do đó, khách hàng phải trực tiếp đến ngân hàng để thực hiện giao dịch chuyển tiền ra ngoài.
Nhiều sản phẩm dịch vụ hiện nay chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng về hiệu quả thực tế và khả năng hạn chế tổn thất khi gặp rủi ro Việc phát triển sản phẩm không gắn liền với từng phân đoạn khách hàng dẫn đến hiệu quả còn hạn chế Hơn nữa, các gói sản phẩm chưa phù hợp với nhu cầu thực tế của khách hàng và thiếu hệ thống theo dõi, đánh giá hiệu quả cho từng sản phẩm cung ứng.
Chất lượng phục vụ trong ngành chưa đạt yêu cầu cao, với sự cạnh tranh chủ yếu dựa vào việc mở rộng mạng lưới và điều chỉnh giá cả cũng như lãi suất Hiện tại, chưa có sự chú trọng đúng mức đến việc nâng cao chất lượng dịch vụ và áp dụng công nghệ hiện đại.
2.3.3 Về tổ chức quản lý và nhân sự
Về mô hình tổ chức quản lý
Chi nhánh hiện tại chưa có phòng Marketing chuyên biệt để quảng bá sản phẩm dịch vụ, dẫn đến việc hiệu quả tiếp thị không cao do nhiệm vụ chồng chéo và trách nhiệm không rõ ràng Nhân viên từ các phòng khác nhau chỉ tham gia marketing một cách hạn chế, trong khi cán bộ chưa nắm rõ quy trình giao dịch và tiện ích của sản phẩm mới Sự thiếu sót trong tổ chức nhân sự khiến các bộ phận không thực hiện đầy đủ chức năng của mình, như Teller không cung cấp dịch vụ trọn vẹn và cán bộ tín dụng chỉ tập trung vào tín dụng mà không tư vấn sản phẩm khác Đội ngũ nhân viên thiếu kinh nghiệm và tầm nhìn chung, dẫn đến việc không nhận thức được tầm quan trọng của việc tiếp thị sản phẩm mới Việc triển khai sản phẩm mới còn phân tán, thiếu đầu mối và tính chuyên môn hóa, cùng với hệ thống kiểm tra yếu kém từ hội sở đến các phòng nghiệp vụ Hoạt động marketing hiện tại khá đơn điệu, chưa tạo được ấn tượng mạnh về tiện ích sản phẩm, và chưa chủ động thu hút khách hàng đến với ngân hàng.
Thiếu hụt nguồn nhân lực quản lý có kinh nghiệm trong phát triển sản phẩm và kỹ năng bán hàng đang là một vấn đề lớn Kinh nghiệm của nhân viên tác nghiệp trong hoạt động kinh doanh còn hạn chế, dẫn đến thao tác của giao dịch viên chậm chạp Công tác đào tạo và phát triển nguồn lực hiện nay gặp nhiều bất cập, thiếu đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp trong lĩnh vực marketing.
Cơ chế chính sách thiếu nhất quán và đồng bộ đã làm giảm khả năng thu hút nhân tài, từ đó cản trở sự phát triển của hoạt động kinh doanh ngân hàng trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh hiện nay.
2.3.4.Về công tác tiếp thị hỗ trợ hoạt động kinh doanh SPDV
Công tác quảng bá thương hiệu Agribank đã đạt được nhiều thành công, nhưng việc quảng bá sản phẩm dịch vụ (SPDV) mới còn hạn chế, thiếu sự nhận diện thương hiệu riêng cho từng sản phẩm Quá trình quảng bá SPDV chưa gắn liền với các sản phẩm cụ thể, khiến người dân chưa nhận thức đầy đủ về các dịch vụ của ngân hàng Điều này đã làm hình ảnh của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, đặc biệt là chi nhánh Vĩnh Long, trở nên mờ nhạt Mặc dù ngân hàng đã thực hiện nhiều hoạt động tài trợ và tiếp thị trên các phương tiện truyền thông, nhưng sự đột phá và cải tiến chưa thực sự hiệu quả, chưa tạo được chỗ đứng vững chắc trong nhận thức và thói quen sử dụng dịch vụ, đặc biệt là đối với khách hàng cá nhân.
Công tác chăm sóc khách hàng, đặc biệt là trong khâu hậu mãi, cần được cải thiện để không bỏ sót đối tượng khách hàng Việc thường xuyên thăm hỏi và tìm hiểu nhu cầu của khách hàng đối với các sản phẩm dịch vụ ngân hàng là rất quan trọng Từ đó, chi nhánh có thể đưa ra các chính sách thay đổi cần thiết nhằm hoàn thiện sản phẩm và nâng cao chất lượng phục vụ, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.