NỘI DUNG
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC DÂN VẬN
CỦA ĐẢNG BỘ CẤP CƠ SỞ 1.1 Một số khái niệm liên quan đến đề tài
1.1.1 Khái niệm Đảng bộ cơ sơ
C.Mác và Ph.Ăngghen là những người tiên phong trong việc xác định vai trò của tổ chức cơ sở đảng, sáng lập “Liên đoàn những người cộng sản” Họ nhấn mạnh rằng các chi bộ của “Liên đoàn” cần được thành lập dưới hình thức hội bí mật trong các hiệp hội công nhân Hai ông cảnh báo rằng nếu các chi bộ này không được duy trì tổ chức chặt chẽ, sẽ dẫn đến việc cắt đứt liên lạc với Ban Chấp hành Trung ương, làm cho Đảng mất đi chỗ dựa vững chắc.
Trong bối cảnh "Liên đoàn những người cộng sản" chuyển từ hoạt động bí mật sang công khai, C Mác và Ph Ăngghen đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tổ chức lại liên đoàn Họ cho rằng cần củng cố các chi bộ, biến mỗi chi bộ thành trung tâm và hạt nhân của các hội liên hiệp công nhân, qua đó tạo ra mắt xích quan trọng và chỗ dựa vững chắc cho Đảng.
Kế thừa tư tưởng của C.Mác và Ph.Ăngghen, V.I Lênin đã nhấn mạnh vai trò quan trọng của tổ chức cơ sở đảng trong việc xây dựng và lãnh đạo Đảng Bônsêvích Nga Ông xác định rằng việc thành lập các tổ chức cách mạng tại các xí nghiệp, nhà máy là nhiệm vụ cấp bách của Đảng Công nhân dân chủ - xã hội Nga, với mỗi nhà máy cần trở thành một thành trì V.I Lênin coi chi bộ là nơi rèn luyện, phân công công tác và quản lý, đồng thời là cơ sở để sàng lọc đảng viên, đảm bảo họ luôn là những chiến sĩ tiên phong của giai cấp Chi bộ cũng được xem là nền tảng của quần chúng, giữ vai trò hạt nhân chính trong tổ chức.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC DÂN VẬN CỦA ĐẢNG BỘ CẤP CƠ SỞ
Một số khái niệm liên quan đến đề tài
1.1.1 Khái niệm Đảng bộ cơ sơ
C.Mác và Ph.Ăngghen là người đầu tiên nêu lên những quan điểm, tư tưởng về vị trí, vai trò của tổ chức cơ sở đảng Hai ông sáng lập ra “Liên đoàn những người cộng sản” và khẳng định các chi bộ của “Liên đoàn” được thành lập dưới hình thức các hội bí mật trong các hiệp hội công nhân Hai ông cũng chỉ ra rằng, nếu các chi bộ này bị buông lỏng về mặt tổ chức sẽ dẫn đến cắt dứt liên lạc với Ban Chấp hành Trung ương, làm cho Đảng “mất chỗ dựa vững mạnh và duy nhất”
Khi "Liên đoàn những người cộng sản" chuyển từ hoạt động bí mật sang công khai, C.Mác và Ph.Ăngghen đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tổ chức lại liên đoàn Họ cho rằng cần củng cố các chi bộ, biến mỗi chi bộ thành trung tâm và hạt nhân của các hội liên hiệp công nhân, từ đó tạo ra mắt xích quan trọng và chỗ dựa vững chắc cho Đảng.
Kế thừa tư tưởng của C.Mác và Ph.Ăngghen, V.I Lênin đã nhấn mạnh vai trò quan trọng của tổ chức cơ sở đảng trong việc xây dựng và lãnh đạo Đảng Bônsêvích Nga, coi đây là nhiệm vụ cấp bách của Đảng Công nhân dân chủ - xã hội Nga Ông khẳng định rằng mỗi nhà máy cần trở thành một thành trì cách mạng, với chi bộ là nơi rèn luyện và quản lý đảng viên, đảm bảo họ luôn là những chiến sỹ tiên phong của giai cấp Chi bộ không chỉ là nền tảng của quần chúng mà còn là hạt nhân chính trị của các tập thể lao động, đóng vai trò quan trọng trong công tác tuyên truyền và tổ chức thực hiện trong quần chúng.
V.I Lênin rất quan tâm xây dựng tổ chức công nhân dân chủ - xã hội, nhất là khi các tiểu tổ đó phát triển thành các chi bộ cơ sở của Đảng Bônsêvích Nga Cách mạng chuyển giai đoạn, Đảng cầm quyền lãnh đạo xây dựng CNXH, Đảng trở thành lãnh tụ chính trị của toàn xã hội, các tổ chức cơ sở của Đảng được thành lập không chỉ trong các nhà máy, công xưởng mà còn ở tất cả các đơn vị cơ sở trong hệ thống tổ chức xã hội V.I Lênin viết: “Những chi bộ ấy liên hệ chặt chẽ với nhau và với trung ương Đảng phải trao đổi kinh nghiệm lẫn nhau, phải làm công tác cổ động, tuyên truyền Công tác tổ chức phải thích nghi với mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, với tất cả mọi tầng lớp quần chúng lao động, những chi bộ ấy phải thông qua công tác muôn hình muôn vẻ mà rèn luyện mình, rèn luyện Đảng, giai cấp, quần chúng một cách hệ thống” [26, tr.232-233]
V.I Lênin coi các tổ chức cơ sở đảng là nền tảng của Đảng, giữ mối liên hệ chặt chẽ giữa Đảng với quần chúng lao động, là một nhân tố chính trị của tập thể lao động, giáo dục và dẫn dắt quần chúng thực hiện đường lối, chủ trương và chính sách của Đảng Người chỉ rõ: “Mỗi chi bộ và mỗi uỷ ban công nhân của Đảng phải là một “điểm tựa để tiến hành công tác tuyên truyền cổ động và tổ chức - thực hiện trong quần chúng”, tức là nhất định phải đi đến nơi mà quần chúng đi, và trong mỗi bước đi, phải cố gắng làm cho ý thức của quần chúng hướng về CNXH ” [25, tr.447]
Dựa trên tư tưởng của các nhà kinh điển chủ nghĩa Mác - Lênin, Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng ta luôn chú trọng xây dựng các tổ chức cơ sở đảng, coi đây là đơn vị chiến đấu cơ bản và nền tảng của Đảng, giúp củng cố sự lãnh đạo đối với cách mạng Chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh vai trò của các chi bộ, đảng bộ cơ sở là “nền móng” của Đảng và là “sợi dây chuyền” kết nối Đảng với quần chúng Ông khẳng định rằng mỗi chi bộ cần là hạt nhân lãnh đạo quần chúng, gắn bó chặt chẽ với họ, phát huy sức mạnh và trí tuệ của quần chúng Chất lượng các tổ chức cơ sở đảng quyết định năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng, ảnh hưởng đến việc thực hiện nhiệm vụ chính trị tại cơ sở, vì vậy việc xây dựng chi bộ vững mạnh là vô cùng quan trọng, như Điều 21 của Điều lệ Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định.
- Tổ chức cơ sở Đảng (chi bộ cơ sở, đảng bộ cơ sở) là nền tảng của Đảng, là hạt nhân chính trị ở cơ sở
Tại các xã, phường, thị trấn có từ 3 Đảng viên chính thức trở lên, cần thành lập tổ chức cơ sở Đảng trực thuộc cấp ủy cấp huyện Tương tự, ở các cơ quan, doanh nghiệp, hợp tác xã, đơn vị sự nghiệp, quân đội, công an và các đơn vị khác, nếu có từ 3 Đảng viên chính thức trở lên cũng phải lập tổ chức cơ sở Đảng, bao gồm tổ chức cơ sở đảng hoặc chi bộ trực thuộc đảng ủy cơ sở.
Tổ chức cơ sở Đảng được thành lập theo số lượng Đảng viên, cụ thể dưới 30 Đảng viên sẽ lập chi bộ cơ sở và có các tổ Đảng trực thuộc, trong khi tổ chức có từ 30 Đảng viên trở lên sẽ lập Đảng bộ cơ sở với các chi bộ trực thuộc Đảng uỷ Theo Điều 10 của điều lệ Đảng Cộng sản Việt Nam, tổ chức cơ sở Đảng được thành lập tại các đơn vị hành chính, sự nghiệp, kinh tế hoặc công tác, dưới sự lãnh đạo của cấp uỷ huyện, quận, thị xã, thành phố trực thuộc tỉnh Ngoài ra, điều lệ cũng quy định riêng cho tổ chức Đảng trong quân đội nhân dân và công an nhân dân Việt Nam.
Tổ chức cơ sở Đảng của Đảng Cộng sản Việt Nam bao gồm chi bộ cơ sở và Đảng bộ cơ sở, trong đó Đảng bộ cơ sở có hai loại: Đảng bộ cơ sở có các chi bộ trực thuộc và Đảng bộ cơ sở có Đảng bộ bộ phận cùng chi bộ trực thuộc Mỗi tổ chức cơ sở Đảng đều trực thuộc một cấp ủy cấp trên, ví dụ như huyện ủy là cấp trên trực tiếp của tổ chức cơ sở Đảng ở xã, thị trấn trong huyện, và thành ủy là cấp trên trực tiếp của tổ chức cơ sở Đảng ở phường thuộc thành phố.
Nếu được sự đồng ý của cấp uỷ cấp trên, một số tổ chức cơ sở Đảng có thể thành lập Đảng bộ bộ phận trực thuộc Đảng uỷ cơ sở Trong các Đảng bộ bộ phận này, sẽ có các chi bộ trực thuộc để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.
TCCSĐ đóng vai trò quan trọng trong sự vững mạnh của Đảng, là cấp tổ chức cuối cùng trong hệ thống bốn cấp của Đảng ta Đây là tổ chức sâu rộng, gắn liền với các đơn vị cơ sở trên toàn lãnh thổ và các lĩnh vực của đời sống xã hội, đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng tới từng cơ sở, đảng viên và người dân Là hạt nhân chính trị ở cơ sở, TCCSĐ thể hiện mối quan hệ chặt chẽ giữa Đảng và nhân dân một cách toàn diện, trực tiếp và cụ thể nhất.
Đảng bộ cơ sở là tổ chức lãnh đạo trực tiếp thực hiện đường lối của Đảng và pháp luật Nhà nước, nhằm đưa các chính sách vào thực tiễn cuộc sống và khơi dậy nguồn lực trí tuệ của nhân dân Đây cũng là nơi thực hiện các hoạt động quan trọng trong công tác xây dựng Đảng như kết nạp, quản lý đảng viên, và đánh giá hiệu quả hoạt động của họ Đảng bộ cơ sở giữ vai trò cầu nối giữa Đảng và quần chúng, phản ánh tâm tư, nguyện vọng của nhân dân, từ đó củng cố niềm tin của dân đối với Đảng Sự gắn bó chặt chẽ giữa Đảng bộ cơ sở và cộng đồng là yếu tố quyết định đến sự thành công của các chủ trương, chính sách của Đảng.
1.1.2 Khái niệm dân vận và công tác dân vận
Công tác dân vận được định nghĩa trong Từ điển tiếng Việt là hoạt động tuyên truyền, tổ chức, động viên và lãnh đạo quần chúng trong các cuộc đấu tranh.
Các nhà kinh điển của Chủ nghĩa Mác nhấn mạnh rằng các Đảng Cộng sản cần thực hiện công tác vận động nhân dân một cách kiên trì và lâu dài Giai cấp công nhân phải nỗ lực giành được sự đồng tình và ủng hộ từ đa số nhân dân lao động trong cuộc đấu tranh cách mạng Mỗi giai đoạn cách mạng yêu cầu các hình thức và nội dung công tác dân vận khác nhau, vì lịch sử xã hội loài người là lịch sử của cuộc đấu tranh giai cấp Cuộc đấu tranh này nhằm lật đổ giai cấp thống trị để xây dựng một xã hội mới, văn minh, tiến bộ, bình đẳng và hạnh phúc Để đạt được thắng lợi, theo C.Mác và Ph.Ăngghen, cần phải có hai điều kiện quan trọng.
+ Một là: giai cấp công nhân phải xây dựng một chính đảng độc lập của mình
Để cuộc đấu tranh cách mạng đạt được thành công, việc tuyên truyền và thuyết phục quần chúng nhân dân hiểu rõ và tham gia một cách tự giác là vô cùng quan trọng.
+ Một là: chúng ta cần những đảng viên có liên hệ thường xuyên với quần chúng và biết lãnh đạo quần chúng
+ Hai là: muốn phục vụ quần chúng và đại biểu cho lợi ích của họ thì đội tiên phong phải tiến hàng toàn bộ hoạt động của quần chúng
Vận dụng và phát triển tư tưởng của C.Mác, Ph.Ăngghen và V.I.Lênin,
Quan điểm của Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và Đảng Cộng sản Việt Nam về công tác dân vận
1.2.1 Quan điểm Chủ nghĩa Mác – Lênin về công tác dân vận
Trong lời nói đầu của tác phẩm "Đấu tranh giai cấp ở Pháp" từ 1848-1850
Mác-Ăngghen đã nhấn mạnh rằng thời kỳ cách mạng do các nhóm thiểu số lãnh đạo đã qua, và quần chúng phải tự tham gia vào công cuộc cải cách xã hội Từ cuối thế kỷ XIX, để đạt được thắng lợi, các cuộc cách mạng xã hội cần có sự lãnh đạo của các chính đảng tiên phong, có khả năng thuyết phục và giác ngộ quần chúng Động lực cho những cuộc cải cách này chính là lợi ích của con người, vì "tất cả những gì mà con người đấu tranh để giành lấy đều dính liền với lợi ích của họ".
Theo Ăngghen, động lực chính thúc đẩy sự biến đổi xã hội không phải là lý tưởng hay chân lý, mà là những thay đổi trong phương thức sản xuất và trao đổi kinh tế Những lợi ích kinh tế chính là yếu tố quyết định, và quyền lực chính trị chỉ được coi là phương tiện để thỏa mãn những lợi ích này.
Phát triển tư tưởng của Mác - Ăngghen và Lênin nhấn mạnh tầm quan trọng của lợi ích cá nhân người lao động trong cuộc đấu tranh kinh tế Họ cho rằng những lý tưởng cao cả chỉ có giá trị khi được kết hợp chặt chẽ với lợi ích của những người tham gia, từ đó tạo ra sự gắn kết giữa lý tưởng và thực tiễn.
Lợi ích thiết thân của người lao động là nền tảng quan trọng để xây dựng nền kinh tế, vì sự quan tâm đến lợi ích cá nhân góp phần nâng cao năng suất sản xuất Đối với các nước tiểu nông, việc tiến lên chủ nghĩa xã hội cần dựa vào nhiệt tình phát sinh từ cuộc cách mạng vĩ đại, khuyến khích lợi ích cá nhân Lợi ích không chỉ gắn kết con người mà còn là động lực cho các cuộc đấu tranh, trong đó lợi ích kinh tế cá nhân là yếu tố quyết định Công tác vận động quần chúng cần chú trọng đến lợi ích cá nhân, vì đó là động lực cho sự phát triển Sức mạnh của quần chúng nhân dân là vô địch, nhưng để phát huy sức mạnh đó, họ cần được tổ chức lại Mục tiêu của những người cộng sản là tổ chức giai cấp vô sản nhằm lật đổ sự thống trị của giai cấp tư sản và giành lấy chính quyền.
Lênin nhấn mạnh tầm quan trọng của tổ chức trong phong trào cách mạng, khẳng định rằng một tổ chức những người cách mạng có thể làm đảo lộn nước Nga Ông đặc biệt chú ý đến việc xây dựng tổ chức công đoàn cho giai cấp công nhân, cho rằng Đảng cần thực hiện công tác tuyên truyền, tổ chức và cổ động một cách dễ hiểu, sinh động và gần gũi với công nhân ở cả thành phố và nông thôn Để đạt được sức mạnh, cần phải thống nhất ý chí và đoàn kết, như câu nói nổi tiếng "Vô sản tất cả các nước đoàn kết lại" trong Tuyên ngôn Đảng Cộng sản.
Sự đoàn kết là nguyên tắc cơ bản của quốc tế, giúp chúng ta đạt được mục tiêu vĩ đại Để thực hiện điều này, cần củng cố nguyên tắc đoàn kết giữa công nhân ở mọi quốc gia Kinh nghiệm từ công xã Paris đã dạy chúng ta rằng cách mạng phải dựa trên sự đoàn kết.
Lênin nhấn mạnh sự cần thiết phải mở rộng khối đại đoàn kết giữa giai cấp công nhân và các dân tộc bị áp bức, kêu gọi "Vô sản tất cả các nước, các dân tộc bị áp bức đoàn kết lại" Ông khẳng định rằng không thể chấp chính bằng cách chia rẽ, mà phải tạo dựng mối liên hệ chặt chẽ giữa những người lao động dựa trên quyền lợi chung và ý thức giai cấp Do đó, việc trông chờ vào những người cộng sản để xây dựng chủ nghĩa cộng sản mà không có sự tham gia của quần chúng là một quan điểm hết sức ngây thơ.
Phương pháp công tác dân vận theo Ăngghen nhấn mạnh việc nêu gương và giúp đỡ quần chúng, với những tấm gương thực tiễn có tác dụng lớn trong việc cổ vũ và hướng dẫn nhân dân Lênin coi trọng thuyết phục, giáo dục và nêu gương, xem đây là nhiệm vụ hàng đầu của Đảng Cộng sản để thuyết phục đa số nhân dân nhận thức đúng đắn về cương lĩnh và sách lược Việc giáo dục và rèn luyện quần chúng lao động là nhiệm vụ cơ bản trong công tác giáo dục của Đảng, đồng thời phê phán những Đảng viên không gương mẫu và ít sử dụng điển hình để giáo dục quần chúng Sử dụng kinh nghiệm và ví dụ thực tế là biện pháp hiệu quả để chứng minh sự cần thiết của công việc Khuyến khích dân chủ và công khai giúp mọi người hiểu rõ công việc của Đảng và Nhà nước, nâng cao tính chủ động và sáng tạo của quần chúng Lênin đánh giá cao ý kiến của quần chúng như nguồn thông tin quý báu để xây dựng chính sách, do đó cần tập hợp và tổng kết những ý kiến này, mở rộng hội nghị công nhân, nông dân ngoài Đảng để gần gũi và giải quyết nhu cầu của họ, đồng thời giao trách nhiệm cho những người tốt nhất trong số họ trong bộ máy Nhà nước.
Tóm lại, chủ nghĩa Mác - Lênin nói về sự cần thiết của công tác quần chúng dựa vào hai yếu tố cơ bản:
Để đảm bảo thắng lợi của cách mạng xã hội và đạt được mục tiêu cuối cùng là xóa bỏ các giai cấp, việc tổ chức giai cấp công nhân thành một chính đảng là điều cần thiết.
Quần chúng cần chủ động tham gia vào công cuộc cải tạo xã hội, hiểu rõ vấn đề và lý do tham gia với cả thể xác lẫn tinh thần Để quần chúng nắm bắt được điều này, cần tiến hành một công tác lâu dài và kiên nhẫn, đồng thời quán triệt những luận điểm chỉ đạo về công tác quần chúng theo chủ nghĩa Mác - Lênin.
1) Quần chúng nhân dân là người làm nên lịch sử, cách mạng là sự nghiệp của chính bản thân quần chúng
2) Tất cả cái gì mà con người đấu tranh để giành lấy đều dính liền với lợi ích của họ
3) Sức mạnh của quần chúng khi quần chúng được tổ chức
4) Nguyên tắc cơ bản của quốc tế: Sự đoàn kết Cách mạng phải là đoàn kết
5) Đối với quần chúng phải bằng phương pháp nêu gương và bằng sự giúp đỡ của xã hội đối với họ
1.2.2 Quan điểm của Hồ Chí Minh về công tác dân vận
Công tác dân vận có vai trò chiến lược quan trọng trong mọi thời kỳ cách mạng, đặc biệt trong thời kỳ cách mạng xã hội chủ nghĩa, khi nó tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực đời sống xã hội và các giai cấp nhân dân Trong bối cảnh hiện nay, khi đất nước đang đẩy mạnh công nghiệp hóa - hiện đại hóa, công tác dân vận giúp phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, kết hợp sức mạnh nội lực với sức mạnh bên ngoài, từ đó thực hiện mục tiêu giữ vững độc lập, thống nhất, dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng và văn minh Nhận thức rõ tầm quan trọng của công tác dân vận, nó đã trở thành một phần thiết yếu trong quá trình hoạt động cách mạng.
Hồ Chí Minh đã thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến công tác dân vận, coi đây là một nhiệm vụ chiến lược quyết định cho thành bại của cách mạng Tư tưởng của Người về vận động quần chúng được thể hiện qua một hệ thống quan điểm và phương thức dân vận, thấm nhuần trong suốt cuộc đời và các tác phẩm của Người.
Theo Hồ Chí Minh, "dân" không chỉ là một khối đồng nhất mà là một cộng đồng đa dạng, bao gồm mọi tầng lớp, dân tộc và giai cấp, không phân biệt giới tính, giàu nghèo hay tôn giáo Ông nhấn mạnh rằng dân chủ yếu là nhân dân lao động, đặc biệt là nông dân và công nhân, những người đóng vai trò quan trọng trong sản xuất Dân chúng được chia thành ba hạng: hạng hăng hái, hạng vừa vừa và hạng kém, trong đó hạng vừa vừa chiếm số lượng lớn nhất Quan niệm về "dân" của Hồ Chí Minh còn đặc biệt chú trọng đến khía cạnh tinh thần, điều này tạo nên sự khác biệt so với các chính trị gia phương Tây Khái niệm này không chỉ tiếp nối tư tưởng của chủ nghĩa Mác - Lênin mà còn phù hợp với thực tiễn Việt Nam, nơi mà nông dân chiếm đa số và tầng lớp trí thức có tinh thần yêu nước mạnh mẽ.
Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, khái niệm dân, nhân dân, và đồng bào đều chỉ con dân Việt Nam, thể hiện sự gắn bó sâu sắc giữa từng cá nhân với dân tộc Dù thuộc tộc người hay hoàn cảnh xã hội nào, tất cả người Việt đều mang dòng máu Việt, và cuộc sống của họ liên kết chặt chẽ với vận mệnh của cả dân tộc Hồ Chí Minh khẳng định rằng tinh thần dân tộc và lòng yêu nước luôn hiện hữu trong mỗi người Việt, vượt lên mọi rào cản và trở thành lẽ sống Triết lý của Người về Dân đã vượt qua mọi sự phân biệt và đấu tranh giai cấp, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đoàn kết trong bối cảnh xã hội đầy biến động.
Theo Hồ Chí Minh, khái niệm "Dân" rất cụ thể và rõ ràng, không phải là điều trừu tượng mà là những con người sống và làm việc quanh ta Người hiểu rõ từng cá nhân trong cộng đồng, cảm thông với hoàn cảnh và bản sắc của họ Triết lý của Hồ Chí Minh về dân thể hiện sự coi trọng cá nhân như một phần không thể thiếu của cộng đồng, nơi mỗi cá nhân đóng góp tích cực cho sự phát triển chung Trong tư tưởng của Người, khái niệm dân luôn gắn liền với vị trí và vai trò của họ trong xã hội, nhấn mạnh quyền làm chủ của dân tộc và đất nước Do đó, các khái niệm Dân - Dân tộc - Dân chủ liên quan chặt chẽ với nhau, chỉ khi khẳng định được vị trí và tư cách của người dân trong xã hội, chúng ta mới có thể hiểu đầy đủ về khái niệm "Dân".
Nội dung, tiêu chí đánh giá chất lượng công tác dân vận của Đảng bộ cấp cơ sở trong giai đoạn hiện nay
1.3.1 Nội dung công tác dân vận của Đảng bộ cấp cơ sở
Vào năm 1927, trong tác phẩm "Đường cách mệnh", tác giả đã nhấn mạnh rằng cách mạng cần phải đoàn kết những người dân bị áp bức để lật đổ toàn bộ giai cấp áp bức, thay vì chỉ trông chờ vào một số ít người nổi dậy Ông kêu gọi sự đoàn kết mạnh mẽ với khẩu hiệu: "Đoàn kết, đoàn kết đại đoàn kết Thành công, thành công, đại thành công".
Công tác dân vận cần tập trung vào việc đoàn kết toàn dân tộc thông qua sự “đồng tâm”, “đồng sức”, “đồng lòng” và “đồng thuận” Đảng xác định rằng, nội dung cốt lõi của công tác Dân vận trong giai đoạn mới là củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, phát huy sức mạnh tổng hợp, giữ vững độc lập thống nhất của Tổ quốc, và thực hiện thành công công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước với mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội dân chủ, công bằng, văn minh, tiến tới chủ nghĩa xã hội.
Công tác dân vận của các đảng bộ xã, phường là hoạt động của cấp uỷ và tổ chức đảng nhằm tuyên truyền, giáo dục, hướng dẫn và tập hợp nhân dân, tổ chức các phong trào hành động cách mạng để thực hiện đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước Qua đó, góp phần vào việc thực hiện các mục tiêu kinh tế - xã hội, an ninh - quốc phòng, đồng thời xây dựng Đảng và hệ thống chính trị địa phương vững mạnh Nội dung cơ bản của công tác dân vận của Đảng bộ cơ sở bao gồm việc thu hút và đồng hành cùng nhân dân trong các hoạt động phát triển cộng đồng.
Lãnh đạo phát triển kinh tế - xã hội cần thực hiện đúng đường lối của Đảng và chính sách pháp luật của Nhà nước tại cơ sở, trong đó công tác dân vận đóng vai trò quan trọng trong việc vận động nhân dân thực hiện các chủ trương này Đảng bộ cơ sở phải nắm vững các chính sách để thúc đẩy sự đoàn kết toàn dân tộc và hiểu rõ tâm tư, nguyện vọng của nhân dân nhằm cải thiện hiệu quả thực thi các chủ trương Việc tham gia giải quyết kịp thời các vấn đề thực tiễn là cần thiết, và thông qua phản ánh từ đảng viên, chính quyền địa phương và các tổ chức chính trị - xã hội, Đảng bộ cơ sở có thể nắm bắt tình hình và đánh giá nhu cầu của nhân dân Điều này giúp ngăn ngừa mâu thuẫn và các điểm nóng, đồng thời thu thập dư luận xã hội để hiểu rõ hơn về thái độ của quần chúng đối với các chính sách và sự kiện chính trị - xã hội.
Để nâng cao hiệu quả công tác tuyên truyền, cần chuyển tải các chủ trương, chính sách và pháp luật đến từng người dân, từ đó vận động họ thực hiện các nhiệm vụ cách mạng một cách tự giác Việc tổ chức phổ biến thông qua các phương tiện như loa phát thanh và cổng thông tin điện tử, cùng với công tác tuyên truyền miệng, là rất quan trọng Cần xây dựng đội ngũ báo cáo viên cơ sở có năng lực để thực hiện tốt công tác này Đồng thời, việc bàn bạc dân chủ với người dân trong quá trình thực hiện và vận động các phong trào cách mạng là cần thiết để thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng Sau mỗi đợt vận động, cần kiểm điểm lại kết quả công việc, kèm theo việc phê bình và khen thưởng để nâng cao hiệu quả công tác.
Tập hợp nhân dân vào các tổ chức phù hợp và xây dựng Mặt trận cùng các tổ chức chính trị - xã hội là nhiệm vụ quan trọng, với sự lãnh đạo của chính quyền và Mặt trận Cần thường xuyên củng cố tổ chức và thu hút sự tham gia của các đối tượng nhân dân vào các đoàn thể, đồng thời xây dựng lực lượng cốt cán và phát huy vai trò của những người tiêu biểu Đặc biệt, cần chú trọng phát huy các nhân tố tích cực và đấu tranh với những biểu hiện tiêu cực trong quá trình thực hiện Việc kiểm tra đảng viên trong sinh hoạt đoàn thể, phụ trách hộ dân và quần chúng, cũng như việc chấp hành các chủ trương, chính sách, pháp luật và nghị quyết của cấp ủy là rất cần thiết.
Đảng bộ cơ sở cần phát huy dân chủ cơ sở và giữ gìn kỷ luật, kỷ cương bằng cách lãnh đạo thực hiện quy chế dân chủ một cách hiệu quả, khắc phục tình trạng dân chủ hình thức Vai trò của Mặt trận và các tổ chức chính trị - xã hội trong giám sát thi hành quy chế dân chủ cũng cần được coi trọng Đồng thời, cần giải quyết tình trạng tự do vô tổ chức, vô kỷ luật, và tổ chức đảng ở cơ sở phải gương mẫu trong việc thực hiện nguyên tắc tập trung dân chủ.
Nâng cao vai trò của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội trong thực hiện nhiệm vụ chính trị địa phương là cần thiết Các tổ chức này cần hoạt động thiết thực nhằm xóa nghèo bền vững, giúp nhau làm giàu và phát triển kinh tế Đồng thời, xây dựng cộng đồng dân cư tự quản tại khóm, ấp, tổ dân phố, phát huy các hình thức sinh hoạt cộng đồng tốt đẹp và vai trò của người cao tuổi trong việc vận động gia đình, xây dựng cộng đồng đoàn kết Cần kịp thời uốn nắn những biểu hiện lệch lạc và xây dựng đời sống văn hóa lành mạnh, đẩy lùi các tiêu cực và tệ nạn xã hội.
Vận động nhân dân tham gia xây dựng Đảng và chính quyền cơ sở là rất quan trọng, bao gồm việc tổ chức cho nhân dân góp ý với Đảng bộ, chi bộ và phê bình cán bộ, đảng viên Qua các tổ chức chính trị - xã hội, cần bồi dưỡng và phát triển Đảng, đồng thời thực hiện tốt cuộc vận động chỉnh đốn Đảng để mỗi đảng bộ cơ sở trở thành hạt nhân lãnh đạo khối đại đoàn kết toàn dân Đảng viên cần gương mẫu trong lối sống và tích cực tham gia sinh hoạt, làm nòng cốt trong các tổ chức nhân dân Đồng thời, cần xây dựng chính quyền cơ sở trong sạch, vững mạnh và có hiệu lực, tăng cường công tác dân vận theo Chỉ thị số 18/2000/CT–TTg.
Công tác dân vận là trách nhiệm chủ yếu của cấp uỷ và tổ chức đảng, đòi hỏi xây dựng chương trình và kế hoạch cụ thể để vận động từng đối tượng nhân dân Việc này cần dựa trên sự nắm bắt tình hình thực tế của nhân dân trong khu vực phụ trách Sau khi có chương trình và kế hoạch, cần phân công thực hiện, thường xuyên kiểm tra, đôn đốc và tiến hành sơ kết, tổng kết để đánh giá kết quả Lãnh đạo chính quyền cơ sở, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội cũng cần tích cực tham gia vào công tác dân vận để đạt hiệu quả cao nhất.
1.3.2 Tiêu chí đánh giá chất lượng công tác dân vận của Đảng bộ cấp cơ sở
Chất lượng công tác dân vận của các đảng bộ cấp cơ sở phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm công tác tuyên truyền và giáo dục, tổ chức các phong trào cách mạng trong nhân dân, phương thức lãnh đạo và chỉ đạo, năng lực định hướng chính trị, cũng như việc xây dựng các kế hoạch cụ thể hóa chủ trương, đường lối, chính sách và pháp luật của Đảng và Nhà nước.
Chất lượng công tác dân vận của các đảng bộ cấp cơ sở phụ thuộc vào hoạt động của tổ chức chính trị tại địa phương, đặc biệt là vào năng lực lãnh đạo của cấp uỷ và chất lượng bộ máy chính quyền Đánh giá công tác dân vận chính là đánh giá vai trò lãnh đạo của các tổ chức đảng đối với chính quyền và các tổ chức chính trị - xã hội Để nâng cao chất lượng công tác này, cần đồng bộ các hoạt động như cải thiện lãnh đạo của cấp uỷ, đổi mới hệ thống chính trị, và nâng cao năng lực cán bộ, đảng viên Việc đổi mới nội dung và phương thức vận động quần chúng cũng là yếu tố quan trọng để thực hiện hiệu quả các chủ trương của Đảng và chính sách của Nhà nước tại địa phương.
Kết quả công tác dân vận của các đảng bộ cấp cơ sở được thể hiện rõ qua phong trào nhân dân, sự giác ngộ chính trị và ý thức làm chủ của các tầng lớp nhân dân Điều này góp phần quan trọng vào việc thực hiện đường lối, chủ trương của Đảng cũng như chính sách, pháp luật của Nhà nước, đồng thời phản ánh sự phát triển trong đời sống kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội.
Kết quả công tác dân vận được thể hiện qua sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tại các xã, phường Điều này phản ánh tâm trạng, lòng tin và mối quan hệ giữa nhân dân với Đảng và chế độ XHCN, cũng như với đảng bộ, chính quyền địa phương Hơn nữa, kết quả này còn thể hiện qua đời sống vật chất và tinh thần của người dân.
Tiêu chí để đánh giá chất lượng công tác dân vận của các đảng bộ cấp cơ sở bao gồm:
Chỉ tiêu phát triển kinh tế - xã hội và đời sống vật chất, tinh thần của nhân dân ở các xã, phường ngày càng được nâng cao Mục tiêu của Đảng là phát triển toàn diện kinh tế - xã hội, hướng tới cuộc sống ấm no, hạnh phúc cho nhân dân Chất lượng công tác dân vận của các đảng bộ xã, phường phản ánh sự phát triển kinh tế - xã hội, ổn định chính trị, cải thiện đời sống nhân dân, nâng cao dân trí, tạo đủ việc làm và xây dựng đời sống văn hóa, tinh thần văn minh, hiện đại.
Hai là, quy mô, chất lượng và kết quả phong trào nhân dân trong các xã, phường