TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM CỦA DOANH NGHIỆP
Tổng quan tình hình nghiên cứu
Đã có không ít các nghiên cứu liên quan đến vấn đề phát triển sản phẩm trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, cụ thể như:
Trương Đông Lộc và Phạm Kế Anh (2018) trong bài nghiên cứu “Nghiên cứu quản lý phát triển sản phẩm của Công ty cổ phần chế tạo máy ABC” đã phân tích quy trình quản lý phát triển sản phẩm tại công ty này Tác giả đã đề xuất giải pháp để hoàn thiện khâu lập kế hoạch phát triển sản phẩm và chỉ ra các ưu nhược điểm trong quy trình kiểm duyệt Mặc dù luận văn đã nghiên cứu sâu sắc, nhưng vẫn còn một khoảng trống về khâu kiểm tra và kiểm soát chất lượng sản phẩm chưa được đề cập.
Trần Việt Hưng (2018) trong bài viết "Hoàn thiện quản lý phát triển sản phẩm của Công ty cổ phần Hyundai Aluminum Vina" đã tập trung vào việc làm rõ cách quản lý phát triển sản phẩm Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển sản phẩm, từ đó phân tích thực trạng công tác quản lý tại công ty Qua phân tích, tác giả đề xuất 4 giải pháp dựa trên 4 nguyên nhân, tuy nhiên, các giải pháp này vẫn mang tính lý thuyết và chưa phản ánh đầy đủ những khiếm khuyết mà công ty cần khắc phục Điều này tạo ra khoảng trống cần bổ sung để tăng tính thuyết phục và thực tiễn cho luận văn.
Nguyễn Quốc Nghi (2018), Phân tích thực trạng quản lý phát triển sản phẩm của Công ty TNHH Honda Việt Nam – Đại học Kinh tế quốc dân Kết quả
Nghiên cứu hiện trạng quản lý phát triển sản phẩm tại Công ty TNHH Honda Việt Nam đã chỉ ra những vấn đề cần cải thiện Tác giả đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình này Tuy nhiên, luận văn vẫn còn thiếu những ý kiến từ khách hàng và lãnh đạo về quy trình chất lượng mà công ty đang áp dụng, do đó, các giải pháp đưa ra chủ yếu mang tính lý thuyết.
Nghiên cứu của Hà Khắc Chung (2017) tại Đại học Quốc Gia Hà Nội về quản lý phát triển sản phẩm của Công ty Xe máy điện Tùng Lâm đã hệ thống hóa lý luận liên quan đến phát triển sản phẩm xe máy điện Tác giả đã phân tích thực trạng quản lý phát triển sản phẩm và đề xuất ba giải pháp dựa trên ba nguyên nhân chính Mặc dù luận văn đã đi sâu vào các giải pháp, nhưng chúng vẫn mang tính chất chung chung và lý thuyết, chưa phản ánh đầy đủ những hạn chế mà công ty cần khắc phục để hoàn thiện hơn trong quản lý phát triển sản phẩm Đây là một khoảng trống cần được bổ sung để tăng tính thuyết phục và thực tiễn cho nghiên cứu.
Nguyễn Thu Hà (2018) “Giải pháp quản lý phát triển sản phẩm của Công ty
Công ty TNHH Xe đạp Việt Hà, thuộc Đại học Kinh tế quốc dân, đã thực hiện nghiên cứu nhằm làm rõ cơ sở lý luận về phát triển sản phẩm và tình hình quản lý phát triển sản phẩm hiện tại Nghiên cứu này cũng đề xuất các giải pháp để cải thiện quản lý phát triển sản phẩm của công ty Tuy nhiên, luận văn vẫn chỉ dừng lại ở việc phân tích lý thuyết và chưa có sự tham khảo ý kiến từ khách hàng cũng như lãnh đạo về quy trình chất lượng mà công ty đang áp dụng.
Trong những năm qua, Việt Nam đã thực hiện một số nghiên cứu quan trọng về quản lý phát triển sản phẩm Tuy nhiên, nhiều công trình này đã được thực hiện từ lâu và hiện tại không còn phù hợp với bối cảnh hiện nay.
Nhiều nghiên cứu hiện tại chỉ điểm qua các hệ thống giải pháp và chính sách mà chưa phân tích sâu hoặc đưa ra các nhân tố cụ thể Đặc biệt, chưa có công trình nào tập trung nghiên cứu riêng cho Công ty sản xuất và kinh doanh Vinfast Do đó, đề tài “Phát triển sản phẩm ô tô tại Công ty sản xuất và kinh doanh Vinfast” là rất cần thiết để thúc đẩy sự phát triển của công ty này.
Cơ sở lý luận về phát triển sản phẩm của doanh nghiệp
1.2.1 Một số khái niệm cơ bản
Theo Philip Kotler, sản phẩm là bất kỳ thứ gì có thể được cung cấp và chào bán trên thị trường để thu hút sự chú ý, mua hoặc tiêu dùng, nhằm thỏa mãn nhu cầu hoặc mong muốn Trong marketing hiện đại, sản phẩm của doanh nghiệp được giới thiệu trên thị trường sau khi đã lựa chọn một phối thức sản phẩm, bao gồm ba thuộc tính chính: sản phẩm cốt lõi, sản phẩm hiện hữu và sản phẩm gia tăng.
Giá trị cốt lõi của sản phẩm được thể hiện qua lợi ích mà khách hàng cảm nhận, giúp họ giải quyết nhu cầu cụ thể Các yếu tố như chất lượng, đặc tính, mẫu mã, nhãn hiệu và bao bì phối hợp chặt chẽ để truyền tải lợi ích của sản phẩm cốt lõi Bên cạnh đó, sản phẩm còn có cấp độ thứ ba, gọi là sản phẩm gia tăng, bao gồm các lợi ích và dịch vụ bổ sung, giúp phân biệt sản phẩm của công ty với đối thủ cạnh tranh.
Theo TCVN 9000:2007, sản phẩm được định nghĩa là "kết quả của các hoạt động hay các quá trình" Những quá trình này có thể bao gồm các hoạt động sản xuất, làm biến đổi tính chất lý hóa của vật chất để tăng giá trị, hoặc cung cấp dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu cụ thể của con người Tất cả các tổ chức, doanh nghiệp, ngành nghề trong nền kinh tế quốc dân đều tạo ra hoặc cung cấp sản phẩm cho xã hội.
7 nghĩa rộng, không chỉ là những vật phẩm vật chất cụ thể mà còn bao gồm cả các dịch vụ ”
Mỗi sản phẩm của doanh nghiệp bao gồm các thuộc tính hữu ích nhằm đáp ứng nhu cầu con người Sự phát triển kinh tế xã hội đã làm tăng sự đa dạng và phong phú của nhu cầu, đòi hỏi nhiều giá trị hữu ích từ sản phẩm Trước đây, người tiêu dùng chủ yếu quan tâm đến thuộc tính vật chất và tính năng của sản phẩm, nhưng hiện nay, họ ngày càng chú trọng đến các yếu tố vô hình như giá trị tinh thần, cảm xúc, tâm lý và văn hóa.
Sản phẩm bao gồm hai bộ phận chính: phần cứng và phần mềm Phần cứng thể hiện giá trị sử dụng qua các thuộc tính vật chất hữu hình, phản ánh chức năng và công dụng kỹ thuật, kinh tế của sản phẩm Tính hữu ích của phần cứng phụ thuộc vào mức độ đầu tư lao động và trình độ kỹ thuật trong sản xuất Trong khi đó, phần mềm bao gồm dịch vụ khách hàng, thông tin, khái niệm, và cảm nhận tiện lợi, đáp ứng nhu cầu tinh thần và tâm lý xã hội của khách hàng Các yếu tố phần mềm ngày càng quan trọng, thu hút sự chú ý của khách hàng và tạo ra lợi thế cạnh tranh cho sản phẩm.
Ô tô là phương tiện giao thông bốn bánh với động cơ tự vận hành, được sản xuất từ ngành công nghiệp ô tô bao gồm sản xuất, chế tạo và lắp ráp Ngành công nghiệp ô tô không chỉ sản xuất ô tô hoàn chỉnh mà còn bao gồm công nghiệp phụ trợ như sản xuất linh kiện, nghiên cứu và phát triển kiểu dáng xe mới, lắp ráp và dịch vụ chăm sóc ô tô Hiện nay, ngành này chủ yếu bị chi phối bởi các tập đoàn lớn như General Motors, Toyota, Ford Motor Company và Hyundai Ô tô không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn mang giá trị cao, thể hiện sự phát triển và đổi mới trong ngành công nghiệp.
Ô tô ngày nay đã trở thành một mái nhà di động và biểu tượng của sự giàu có, với giá trị từ hàng chục nghìn đến hàng triệu đô la Sự khác biệt của ô tô so với các sản phẩm khác nằm ở việc nó được tạo ra từ gần 30.000 chi tiết, đòi hỏi sự tinh vi trong chế tạo Chính điều này đã khiến ô tô trở thành lựa chọn của nhiều cá nhân, tổ chức và các ngành công nghiệp khác.
Sản phẩm ô tô không chỉ là một hoạt động riêng lẻ mà là một quá trình kết nối nhiều sản phẩm và dịch vụ từ các nhà cung cấp tại điểm đến Một sản phẩm ô tô bao gồm nhiều trải nghiệm mà khách hàng nhận được, không chỉ là việc di chuyển mà còn là cảm nhận khi đi xe, các phương tiện vận chuyển, giao tiếp với cộng đồng và cách ứng xử của chính quyền địa phương Do đó, phạm vi và quy mô của sản phẩm ô tô đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút khách hàng và đảm bảo chất lượng dịch vụ cao.
Để tăng doanh số bán hàng, các doanh nghiệp cần hoàn thiện sản phẩm hiện có và kích thích quyết định mua của khách hàng bằng cách cung cấp thêm dịch vụ và lợi ích bổ trợ Các yếu tố như điều kiện giao hàng, thanh toán, bảo hành, lắp đặt và dịch vụ sau bán hàng sẽ giúp hình thành mức sản phẩm gia tăng, tạo lợi thế cạnh tranh và xây dựng uy tín thương hiệu, từ đó thu hút sự chú ý của khách hàng.
Để tăng thị phần, doanh nghiệp cần giới thiệu các sản phẩm mới thông qua việc thay thế, tái sắp đặt, cải tiến sản phẩm hiện tại hoặc mở rộng danh mục sản phẩm Để phát triển một dòng sản phẩm cạnh tranh, doanh nghiệp cần thực hiện các nhiệm vụ cụ thể nhằm nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường.
Cải tiến tính năng sản phẩm là quá trình phát triển các sản phẩm mới thông qua việc điều chỉnh hoặc sắp xếp lại các tính năng và nội dung hiện có, nhằm nâng cao độ an toàn và hiệu quả sử dụng.
Cải tiến sản phẩm giúp tăng khả năng chấp nhận của sản phẩm mới, đồng thời giảm thiểu chi phí và thời gian phát triển.
Cải tiến phát triển sản phẩm là quá trình nâng cao độ tin cậy, tốc độ, độ bền và các tính năng khác của sản phẩm Doanh nghiệp thực hiện điều này bằng cách sản xuất sản phẩm với nhiều mức chất lượng khác nhau.
Cải tiến kiểu dáng: là thay đổi màu sắc sản phẩm, thiết kế bao bì, kết cấu sản phẩm
Phát triển thêm mẫu mã sản phẩm là một chiến lược quan trọng nhằm tăng cường sự đa dạng cho sản phẩm, giúp người tiêu dùng dễ dàng lựa chọn Việc bổ sung các mẫu mã và kích thước khác nhau không chỉ thu hút khách hàng mà còn đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường.
Phát triển sản phẩm ô tô:
Phát triển sản phẩm ô tô cần dựa trên hiểu biết sâu sắc về thị trường du lịch, xu hướng và sở thích của khách hàng Do đó, nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm và tiếp thị phải được liên kết chặt chẽ trong quá trình này Mối liên hệ giữa thị trường và sản phẩm cần tuân theo các quy luật cơ bản như cung - cầu, cạnh tranh và giá trị.
Kinh nghiệm thực tiễn về phát triển sản phẩm của một số doanh nghiệp và bài học cho Vinfast
1.3.1 Kinh nghiệm của một số doanh nghiệp
1.3.1.1 Kinh nghiệm của hãng Toyota
Toyota là biểu tượng thành công của ngành công nghiệp Nhật Bản, bắt đầu với mẫu xe đầu tiên ra mắt vào năm 1934 Nhờ vào các chiến lược kinh doanh hiệu quả, Toyota đã khẳng định vị thế vững chắc trên thị trường toàn cầu Dù trải qua nhiều khó khăn, hãng đã trở thành nhà sản xuất ô tô hàng đầu thế giới Những bài học từ thành công và thất bại của Toyota rất quan trọng cho các doanh nghiệp sản xuất ô tô nội địa tại Việt Nam.
Vào những năm 1980, Toyota thu hút sự chú ý toàn cầu nhờ vào độ bền vượt trội và chi phí sửa chữa thấp hơn so với xe Mỹ Đến thập niên 1990, khách hàng nhận ra rằng sản phẩm của Toyota nổi bật hơn hẳn so với các nhà sản xuất ô tô khác của Nhật Bản Quy trình thiết kế và sản xuất của Toyota đạt được sự nhất quán đáng kinh ngạc, giúp họ tạo ra những chiếc ô tô nhanh hơn, đáng tin cậy hơn và có giá cả cạnh tranh Mỗi khi gặp phải khó khăn, Toyota luôn tìm ra giải pháp và trở lại mạnh mẽ hơn so với các đối thủ.
Toyota nổi bật với danh tiếng trong phát triển sản phẩm ổn định, dẫn đến thành công lớn Năm 2015, tỷ lệ thu hồi của Toyota chỉ thấp hơn 81% so với Ford và 95% so với Chrysler Hệ thống sản xuất tinh gọn của Toyota, đã chiếm ưu thế trong ngành ô tô suốt 10 năm qua, bao gồm 5 bước: xác định giá trị khách hàng, xác định dòng chảy giá trị, làm lưu thông luồng giá trị, “kéo” khách hàng, và phấn đấu đạt đến sự hoàn thiện Phương pháp này tập trung vào việc gia tăng giá trị sản phẩm mà không bị gián đoạn, tạo ra một hệ thống “kéo” từ nhu cầu của khách hàng.
23 trong khoảng thời gian ngắn, một môi trường mà mọi thành viên luôn phấn đấu không ngừng ”
Cuối những năm 1960, sau thất bại của TMC khi xuất khẩu Toyopet vào Mỹ, Toyota đã quyết định thiết kế mẫu xe Corona dành riêng cho thị trường này Quyết định này đã giúp doanh số của Toyota tăng trưởng mạnh mẽ, từ 157.882 xe năm 1967 lên 856.352 xe năm 1974 và đạt 1.800.923 xe vào năm 1984.
Sự ra mắt sản phẩm đầu tiên của NUMMI đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong nỗ lực của Toyota nhằm xây dựng một thị trường bền vững tại Mỹ.
Năm 2006, Toyota đã đầu tư 16,8 tỷ USD vào Mỹ để xây dựng các nhà máy tại Kentucky, California, Indiana, Texas và Ontario, với khả năng sản xuất 1,5 triệu xe mỗi năm, chiếm 60% doanh số của hãng tại thị trường châu Mỹ.
Một trong những nguyên tắc thành công của Toyota là sự độc lập và thái độ "hãy tự mình thực hiện nó" Điều này được thể hiện qua việc công ty không mua một thương hiệu xe hơi hạng sang mà tự phát triển thương hiệu Lexus từ con số không, nhằm học hỏi và nắm bắt giá trị cốt lõi của xe hạng sang.
Lexus duy trì một phương thức kinh doanh độc đáo và hệ thống quản lý riêng biệt, cùng với công nghệ tiên tiến, nhằm phục vụ đối tượng khách hàng đặc thù mà không bị ảnh hưởng bởi xu hướng toàn cầu hóa của Toyota Kể từ năm 2000, hãng chỉ nhận khoảng 300 khiếu nại về lỗi kỹ thuật liên quan đến hai dòng xe ES và IS.
Vụ thu hồi xe quy mô lớn vào năm 2010 đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến Toyota, nhà sản xuất ô tô lớn nhất thế giới lúc bấy giờ, với gần 10 triệu chiếc xe bị thu hồi, vượt quá số lượng xe bán ra trong năm trước Khủng hoảng này không chỉ đe dọa hình ảnh của Toyota mà còn tác động tiêu cực đến uy tín của các nhà sản xuất ô tô Nhật Bản nói chung, buộc hãng phải áp dụng các biện pháp cắt giảm chi phí triệt để để khôi phục niềm tin của khách hàng.
Doanh số của các thương hiệu khác đang đe dọa danh tiếng “Made in Japan” của Toyota, nguyên nhân chính là do các biện pháp cắt giảm chi phí triệt để để duy trì vị trí hàng đầu thế giới Việc hạ giá thành đã dẫn đến việc sử dụng các bộ phận rẻ hơn sản xuất ở nước ngoài, làm gia tăng số lượng nhà cung cấp phụ tùng ngoại quốc và khiến công ty gặp khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng Thực tế, Toyota đã yêu cầu các nhà cung cấp giảm giá hơn 30% cho đến năm 2013, điều này đã ảnh hưởng tiêu cực đến phát triển sản phẩm cuối cùng và đe dọa sự an toàn của người sử dụng ô tô.
“Mở đầu chiến lược thâm nhập thị trường thế giới, Toyota đưa vào thị trường
Mẫu xe Toyopet là sản phẩm đầu tiên của Toyota được giới thiệu tại thị trường Mỹ vào năm 1959 Được thiết kế chung cho cả thị trường Nhật Bản và các nước khác, Toyopet phản ánh chiến lược quốc tế của Toyota nhằm mở rộng kinh doanh toàn cầu Tuy nhiên, việc đưa những mẫu xe vốn được ưa chuộng tại Nhật ra nước ngoài đã dẫn đến những thất bại không mong muốn, đặc biệt khi chiếc Toyopet hoạt động trên địa hình đồi núi.
Mặc dù Toyota đã cố gắng thâm nhập vào thị trường Mỹ với dòng xe Toyopet, nhưng sản phẩm này không phù hợp với nhu cầu và thị hiếu của người tiêu dùng địa phương, dẫn đến việc chỉ bán được 1.913 chiếc trong suốt 5 năm Thất bại này xuất phát từ sai lầm trong chiến lược mở rộng toàn cầu, khi các sản phẩm thiết kế cho thị trường Nhật Bản không đáp ứng được yêu cầu của thị trường Mỹ Để khắc phục tình hình, Toyota đã chuyển sang chiến lược đa nội địa, xây dựng nhà máy và cơ sở thiết kế tại Mỹ, đồng thời liên tục nghiên cứu và phát triển các mẫu xe phù hợp với thị trường này.
1.3.1.2 Kinh nghiệm của hãng Hyundai
Hyundai luôn ưu tiên tạo ra các sản phẩm giá rẻ, bình dân và đáng tin cậy Ngay từ những ngày đầu ra mắt tại thị trường Mỹ, hãng đã cam kết bảo hành xe lên tới 10 năm, một quyết định táo bạo vào những năm 1990 Đối với từng thị trường riêng biệt, Hyundai cũng áp dụng những chiến lược khác nhau để phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng.
Khi bắt đầu sản xuất ô tô, Hyundai đã quyết định hướng ra quốc tế và học hỏi kinh nghiệm từ các hãng xe khác, điển hình là sự hợp tác với Ford Chiếc xe đầu tiên sản xuất tại Hàn Quốc, Ultra, thực chất là phiên bản của Ford Cortina Năm 1975, Hyundai ra mắt Pony, một mẫu xe mang tính quốc tế với thiết kế của Giogetto Giogiaro, công nghệ Nhật Bản từ Mitsu, linh kiện từ Ford, và sự chỉ đạo của giám đốc sản xuất người Anh từng làm việc tại Austin Motor, cùng với sự tham gia của nhiều kỹ sư Đức nổi tiếng.
Huyndai đã nhanh chóng phát triển công nghiệp mà không cần trải qua giai đoạn học hỏi và nhập khẩu công nghệ Hiện tại, hãng cung cấp những mẫu xe với giá thành cạnh tranh, được trang bị công nghệ tiên tiến tương đương xe hạng sang như hệ thống cảnh báo điểm mù, duy trì làn đường và cảnh báo trẻ em trên xe Để nâng cao khả năng nghiên cứu và phát triển, Huyndai đã thiết lập các trung tâm nghiên cứu tại Mỹ và châu Âu Đặc biệt, vào cuối năm 2019, hãng đã giới thiệu công nghệ thiết kế xe hơi qua mô phỏng thực tế ảo tự phát triển, giúp giảm tới 20% thời gian phát triển phương tiện.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Phương pháp thu thập dữ liệu
Thu thập dữ liệu và tài liệu về sự phát triển sản phẩm ô tô thông qua các báo cáo chuyên đề từ cơ quan quản lý nhà nước, cùng với các nghiên cứu về chương trình phát triển kinh tế xã hội và thông tin từ công ty VinFast.
Trong quá trình nghiên cứu phát triển sản phẩm ô tô, chúng tôi đã thu thập các văn bản chính sách, báo cáo tình hình thực hiện và các tài liệu khoa học từ tạp chí chuyên ngành kinh tế, tín dụng ngân hàng, cũng như thông tin từ Internet Những nguồn tài liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cần thiết cho nghiên cứu.
- Luận văn chủ yếu thu thập các dữ liệu thứ cấp từ công ty qua 3 năm 2018-
Khảo sát và phỏng vấn trực tiếp các chuyên gia kinh tế trong lĩnh vực phát triển sản phẩm ô tô giúp thu thập thông tin và số liệu thực tế về kết quả thực hiện và phát triển sản phẩm ô tô của VinFast.
Tác giả đã tổng hợp tài liệu liên quan đến nghiên cứu từ nhiều nguồn như sách, đề tài khoa học, luận án và báo cáo khoa học Sau khi tổng hợp, tài liệu được phân tích để xác định tính phù hợp và khả năng tham khảo cho đề tài nghiên cứu, đồng thời đánh giá các nội dung có thể kế thừa, cần làm rõ thêm, hoặc chưa phù hợp, cũng như độ tin cậy của nguồn tài liệu.
Phuơng pháp xử lý dữ liệu
2.2.1 Phương pháp thống kê mô tả
Phương pháp thống kê các số liệu và thông tin từ báo cáo và các nguồn thu thập khác nhằm phản ánh thực trạng kinh doanh của công ty, bao gồm số lượng sản phẩm và doanh thu thực hiện Phương pháp này được áp dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động và đưa ra quyết định chiến lược cho doanh nghiệp.
Trong thời gian qua, công ty VinFast đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể trong việc phát triển sản phẩm ô tô Các chỉ tiêu phân tích như số bình quân, số tương đối và số tuyệt đối cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ Tốc độ tăng trưởng và tốc độ tăng bình quân của VinFast cũng phản ánh sự phát triển bền vững, trong khi tỷ lệ các sản phẩm mới ra mắt ngày càng cao, khẳng định vị thế của công ty trên thị trường ô tô.
Liên kết các thông tin từ cơ cấu lao động, doanh thu, số lượng sản phẩm…
2.2.3 Phương pháp phân tích, tổng hợp
Tác giả áp dụng phương pháp phân tích để đánh giá thực trạng phát triển sản phẩm ô tô tại VinFast, dựa trên dữ liệu thống kê và mô tả Mục tiêu là xác định những kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân của các vấn đề tồn tại, từ đó đề xuất giải pháp cải thiện cho giai đoạn tiếp theo.
Phương pháp tổng hợp cho phép tác giả đưa ra những nhận định và đánh giá tổng quát về vấn đề nghiên cứu trong luận văn Tác giả đã áp dụng phương pháp này để thu thập và tổng hợp dữ liệu liên quan đến sự phát triển sản phẩm ô tô tại công ty VinFast trong giai đoạn 2018 - 2020.