1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

So sánh ngữ pháp từ “tóu”trong tiếng trung và từ “đầu” trong tiếng việt

31 72 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề So Sánh Ngữ Pháp Từ “Tóu” Trong Tiếng Trung Và Từ “Đầu” Trong Tiếng Việt
Tác giả Mai Thị Hoàng Thương
Người hướng dẫn TS. Mai Thu Hoài
Trường học Thủ Dầu Một University
Chuyên ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc
Thể loại báo cáo tốt nghiệp
Năm xuất bản 2020
Thành phố Bình Dương
Định dạng
Số trang 31
Dung lượng 1,19 MB

Cấu trúc

  • 1. 选题理由 (6)
  • 2. 研究现状 (7)
  • 4. 研究目的 (8)
  • 6. 语料来源 (9)
  • 第一章 汉语“头”语法特征 (10)
  • 第二章 越南语 “Đầu” 的语法特征 (19)
    • 2.1. 越南语 “Đầu” 作名词 (0)
    • 2.2. 越南语 “Đầu” 作 形容词 (0)
    • 2.3. 越南语 “Đầu” 作动词 (0)
  • 第三章 汉语“头”与越南语“ Đầ u”语法对比 (0)
    • 3.1. 相同点 (26)
    • 3.2. 不同点 (27)

Nội dung

选题理由

In my studies, I discovered that the word "头" is a typical example of a polysemous and multifunctional term in modern Chinese, as highlighted in both the "Modern Chinese Dictionary" and "Eight Hundred Words of Modern Chinese."

Vietnamese learners of Chinese often face challenges in fully understanding the meaning of the word "头" (tóu) due to its complex semantics and the lack of a direct one-to-one correspondence with expressions in Vietnamese This article aims to explore the modern Chinese term "头" by comparing it with its Vietnamese equivalents The goal is to clarify the semantic nuances and usage characteristics of "头," highlighting the similarities and differences between the Chinese and Vietnamese languages.

The demand for Chinese language professionals in Vietnam is rapidly increasing, driven by the widespread popularity of Chinese globally and the strengthening economic and tourism ties between China and Vietnam More Vietnamese individuals are showing interest in studying Chinese, with universities such as the University of Languages and International Studies at Hanoi National University, Ho Chi Minh City University of Education, Hue University of Foreign Languages, Hai Phong University, and Hanoi University offering Chinese language programs primarily for undergraduate students A few institutions also provide master's programs in Chinese, and Hanoi National University has established doctoral programs in this field However, there is a notable lack of comparative research between Vietnamese and Chinese by linguists in both countries, which poses a significant gap in language studies and Chinese language education.

In modern Chinese, the character "头" has two pronunciations: tóu and tou, which are distinct in meaning and function as separate words listed in dictionaries This article focuses exclusively on the pronunciation tóu of the character "头" and explores its relationship with the Vietnamese language.

Trong quá trình học tiếng Trung, từ "头" là một từ phổ biến với nhiều cách sử dụng khác nhau và có các đặc điểm ngữ pháp đa dạng Bài viết này sẽ so sánh từ "头" trong tiếng Trung hiện đại với từ "đầu" trong tiếng Việt, nhằm chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai từ này Đối tượng nghiên cứu sẽ tập trung vào các nghĩa liên quan đến tính từ, lượng từ và hậu tố của từ "头".

Mặc dù tiếng Trung Quốc và tiếng Việt đều là ngôn ngữ đơn lập và có nhiều điểm tương đồng về ngữ pháp, nhưng chúng vẫn là hai ngôn ngữ khác nhau và có những khác biệt nhất định Bài viết này sẽ so sánh giữa từ "头" trong tiếng Trung và từ "đầu" trong tiếng Việt, nhằm giúp sinh viên Việt Nam hiểu rõ hơn về ý nghĩa, cách sử dụng và các đặc điểm ngữ nghĩa, cú pháp của từ "头" trong tiếng Trung hiện đại Đồng thời, nghiên cứu cũng sẽ làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt giữa "头" và "đầu" Qua đó, hy vọng rằng kết quả nghiên cứu sẽ giúp nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Trung của sinh viên Việt Nam và cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho người học tiếng Trung.

1 曾小燕,《越南教学发展的现状及问题探讨》,东南亚纵横期刊,2015 年

研究现状

2.1.现代汉语“头”的研究现状

In his 2018 work, "The History and Current Research Status of Core Chinese Words," Wang Weihui analyzes the term "头" (tóu) by examining its historical evolution and synchronic distribution in the Chinese language He highlights the dominant usages of "头" across different periods, including phonetic, morphological, and semantic aspects, as well as its contextual applications and dialectal variations Notably, he identifies two historical shifts from "元" (yuán) to "首" (shǒu) and from "首" to "头," illustrating how terms like 元首 (yuánshǒu), 首领 (shǒulǐng), and 头领 (tóulǐng) denote leadership roles, while modern usages like 头部 (tóubù) and 头顶 (tóudǐng) refer to specific body parts Wang's comparative analysis enhances the understanding of "头" and its appropriate usage in various contexts, emphasizing that while pronunciation remains consistent, semantic and grammatical applications differ significantly Similarly, Chen Wei's 2017 study, "A Comparative Study of the Prototype Meanings of '头' and 'head' in English and Chinese," posits that the prototype meaning of "head" in English encompasses bodily features like the mouth, nose, and brain, paralleling the Chinese "头," which refers to the uppermost part of the body or the front of an animal This comparison reveals shared prototype meanings between the two languages, while also highlighting the broader semantic extensions of "头" in Chinese, demonstrating both similarities and differences in the conceptualization of "头" and "head."

2.2 越南语“đầu”的研究现状

最早的资料是A.deRhodes的 《Từ điển Việt- Bồ Đào Nha- Latinh(越南-葡萄牙-词典)》

Trong nghiên cứu ngôn ngữ, các nhà ngôn ngữ học đã phân loại từ vựng tiếng Việt thành năm loại: danh từ, đại từ, động từ, tính từ và một số từ không thay đổi hình thức Nhiều chuyên gia như Lí Biên và Nguyễn Tài Cận cũng đã đóng góp vào lĩnh vực này Điều này cho thấy các học giả Việt Nam rất chú trọng đến việc nghiên cứu các loại từ khi nghiên cứu ngữ pháp tiếng Việt, với cuốn sách ngữ pháp đầu tiên mang tên "Ngữ pháp tiếng Việt".

Việc phân tích và nghiên cứu từ "đầu" trong tiếng Việt còn rất hạn chế Qua việc so sánh và phân tích giữa "đầu" trong tiếng Việt và "头" trong tiếng Trung, tôi đã hiểu rõ hơn về ngữ pháp và ngữ nghĩa, đồng thời tích lũy được kinh nghiệm trong phân tích ngữ pháp.

2 A.deRhodes ,《Từ điển Việt- Bồ Đào Nha- Latinh(越南-葡萄牙-词典)》

3 Nguyễn Tài Cận,《Ngữ pháp tiếng Việt 》, Đại học Quốc Gia Hà Nội ,1996

This article focuses on the meanings, usages, and semantic characteristics of the modern Chinese word "头." Primarily functioning as an adjective, "头" can also serve as a measure word and a suffix, particularly as a component in modern Chinese naming combinations.

Trong tiếng Việt, các từ tương ứng như “đầu”, “đỉnh” và “trước” được sử dụng phổ biến Do hạn chế về thời gian và khả năng, tôi sẽ không đi sâu vào việc khảo sát ý nghĩa và cách sử dụng của ba từ này, mà chỉ so sánh những cách dùng thông dụng nhất.

研究目的

本文研究的目的包括两个目的:

1)指出现代汉语“头”作为词的词类。

A comparative analysis of expressions corresponding to the concept of "head" in Chinese and Vietnamese highlights both similarities and differences between the two languages This research approach fosters a deeper and broader understanding of the topic, further affirming the interconnectedness of Chinese and Vietnamese languages.

This article employs various research methods and comparative linguistic theories to conduct a comparative study of the Chinese word "头" and its Vietnamese counterparts.

Bài viết này phân tích những điểm tương đồng và khác biệt giữa từ "đầu" trong tiếng Việt và tiếng Trung, thông qua việc mô tả ý nghĩa của từ Đồng thời, nó cũng phản ánh các đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa của cả hai ngôn ngữ, từ đó chỉ ra sự khác biệt giữa chúng Nghiên cứu này áp dụng một số phương pháp nghiên cứu cụ thể để đạt được kết quả.

Phương pháp nghiên cứu chính của bài viết này là phương pháp so sánh Thông qua phân tích so sánh các tài liệu, chúng ta nhận thấy sự khác biệt và tương đồng giữa các ngôn ngữ, từ đó rút ra cách diễn đạt và công dụng của từ "头" trong tiếng Trung và "đầu" trong tiếng Việt Bằng cách so sánh và mở rộng từ vựng, chúng ta có thể hiểu sâu hơn về sự tiến hóa và biến đổi của ngôn ngữ, từ đó nhận thức rõ hơn về ý nghĩa giữa hai ngôn ngữ này Về nguyên tắc, các ngôn ngữ có thể được so sánh ở cả cấp độ vĩ mô và vi mô Bài viết sẽ tập trung vào việc so sánh hai từ "头" trong tiếng Trung và "đầu" trong tiếng Việt từ góc độ cú pháp và ngữ nghĩa, nhằm tìm ra sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ này.

Through a comparative analysis of the aforementioned papers, we gain insights into the similarities and differences among various languages, leading us to conclusions about the Chinese language.

Cách diễn đạt của từ "头" trong tiếng Trung và "đầu" trong tiếng Việt được so sánh và mở rộng qua các câu từ, giúp chúng ta hiểu sâu hơn về sự tiến hóa và phát triển của ngôn ngữ cũng như từ vựng, từ đó nhận thức rõ hơn về ý nghĩa giữa hai ngôn ngữ này.

语料来源

The data for this paper primarily derives from sources such as the "Modern Chinese Dictionary," "Eight Hundred Words of Modern Chinese," and the "Vietnamese Dictionary," along with online resources including www.baidu.com and https://www.zdic.net/hans.

汉语“头”语法特征

The evolution of the Chinese character "头" illustrates its original meaning of "head," initially referring specifically to the human head Over time, this term has broadened to encompass the heads of various animals, reflecting its expanded usage in language.

头部。“头”字是一个形声字, 在战国印文中, 其字形上边为“页, 指代头, 表示字

义: 下边是“豆”, 表示字音。 因为人和动物都只有一个头, 所以“头”引申为计算

In Chinese, the measure word for livestock is "头," as in "一头猪" (one pig) This term is used because the head is the uppermost part of the human body and the foremost part of animals, symbolizing their significance in measurement.

示次序在前的, 如头等, 集团的首领常被称为“头头”。 4

汉字:头,编码:CJK 统一汉字 U+5934

繁体字:頭,部首:大,拼音:tóu, tou

笔画:5,结构:单一结构,五行:火

首尾分解:丶大,部件分解:头

头字的来历及演变过程(汉字头的起源,头字图解) 5

The current script is based on ancient forms, specifically the small seal script, which is referenced in the "Shuowen Jiezi" as the foundation of writing Therefore, it is noted that the present discussion combines seal script with ancient forms, as many Han people did.

Users adapt to systems over time, developing familiarity naturally Many dictionaries establish standardized forms The term "head" is defined, and its significance is further elaborated upon, indicating a process of transformation.

注。礼记曰:头容直。头颈必中。从。以䭬为冣重,故字多从。豆声。度侯切。四部。

4 http://qiyuan.chaziwang.com/etymology-8378.html

5 http://qiyuan.chaziwang.com/etymology-8378.html

在古代汉语中,“头”作为量词的用法已经普遍。

1.1.1 用于某些牲畜 。例如:

(1) 一头长颈鹿正在吃树叶。

译文:Một con hươu cao cổ đang ăn lá cây

(2) 草原上有一头狮子正在追捕猎物。

译文:Trên thảo nguyên có một con sư tử đang săn mồi

(3) 周末我们去动物园的时候,我们看到了 10 头大象 6 。

译文:Khi chúng tôi đi vào sở thú lúc cuối tuần, chúng tôi nhìn thấy 10 con voi

(4) 我们家养了三头猪。

译文:Nhà chúng tôi có nuôi 3 con heo

1.1.2 用于大蒜。例如:

(5)一头蒜 7 (吕叔湘:《现代汉语八百词》,商务印书馆,1980 年,第 537 页)

(6)我在市场买了一头蒜(同上)

译文:Tôi mua một củ tỏi ở chợ

(7)如果每天吃一头大蒜,即可预防心脑血管疾病发生 8 。

译文:Nếu mỗi ngày ăn một củ tỏi có thể ngăn ngừa các bệnh về tim mạch và mạch máu não

(8)夏天到了,蒜苗慢慢变黄了,土壤裂开了,长成了一头大蒜 9 。

译文:Mùa hè đến rồi, những cây tỏi giống đang dần vàng úa, đất nứt nẻ, đã mọc thành 1 củ tỏi.

1.1.3 用于亲事。数词限于 ‘一'。 例如:

(9)这头亲事,不是情愿与的。——《水浒传》 10

译文:Cái việc cưới xin kia như thế nào rồi ?

(10)今日特到他家去,一来去望妈儿,二来就提 这头亲事,多少是好。

7 吕叔湘:《现代汉语八百词》,商务印书馆,1980 年,第 537 页。

10 https://www.zdic.net/hans

Hôm nay, tôi đến thăm anh ấy với hai lý do chính: thứ nhất là để gặp mẹ anh, và thứ hai là để bàn về vấn đề hôn nhân, cụ thể là mức độ phù hợp của cuộc hôn nhân.

(11)我表哥有一头亲事不知道现在谈的怎么样了?

Anh trai họ của tôi đang chuẩn bị cho một đám cưới, nhưng không rõ hiện tại việc bàn bạc diễn ra như thế nào Ngoài ra, việc tính toán số lượng gia súc cũng thường được sử dụng trong các lễ cưới.

(12)潭中鱼可百许头。——唐ã 柳宗元《至小丘西小石潭记》 11

译文:Có hàng trăm con cá trong ao

译文:Mọi trách nhiệm

(14)捕得两三头。

译文:Bắt hai hoặc ba cái đầu

1.1.4 头可以做助词

置于方位词后表处所可不译。例如:

(15)路转溪头忽见。——宋ã 辛弃疾《西江月》

(16)惶恐滩头说惶恐。——宋ã 文天祥《过零丁洋》

(17)溪头卧剥莲蓬。——宋ã 辛弃疾《清平乐ã村居》

1.2 “头“ 作形容词

1.2.1.多用于数量词前。例如:

(28)我奶奶的头发很白。

译文:Tóc của bà nội tôi rất trắng

(19) 我今天头很疼。

译文:Hôm nay đầu của tôi rất đau

(20) 我的头发看起来很糟糕。

译文:Tóc của tôi xem ra hư rồi

(21) 当我早起的时候,头脑很清醒。

译文:Khi mà tôi thức dậy sớm, đầu óc của tôi rất tỉnh táo

结构: 头 + 数量 + 名

11 http://www.guoxuedashi.com/zidian/_5934.html

(22) 头两节[课]。 12 (吕叔湘:《现代汉语八百词》,商务印书馆,1980 年,第

译文:2 tiết học đầu

(23) 今天早上头两节课,我们班级有两名同学头痛的厉害。

译文:2 tiết học đầu của sáng hôm nay , lớp chúng tôi có 2 bạn học sinh đau đầu rất kịch liệt

(24) 头几排坐的都是优秀学生代表。(同上)

译文:Những người xếp đầu bảng đều là học sinh ưu tú

‘头等’ 是一个形容词,也说,”一等”,常与 '二等,三等,次等' 同用。

(25) 头等重要的任务。(同上)

译文:Nhiệm vụ quan trọng hàng đầu

(26) 昨天我买了一张飞往中国的头等舱机票。

译文:Hôm qua tôi đã mua vé hạng nhất đi Trung Quốc

(27) 头等奖是金牌,二等奖是银牌,三等奖是铜牌。

译文:Hạng nhất là huy chương vàng, hạng nhì là huy chương bạc, hạng ba là huy chương đồng

1.2.2 头 + 时量 例如:

In the initial days, it may feel a bit unfamiliar, but with time, it will become easier to adapt.

译文:Mấy ngày đầu có chút không quen, qua vài ngày thì tốt lên rồi

(29) 头两个礼拜集中学习拼音。

译文: 2 tuần đầu tập trung học phiên âm

(30) 头一年适应工作环境,第二年开始正式工作。

译文:Năm đầu thích nghi với môi trường làm việc, năm thứ 2 bắt đầu làm việc chính thức

(31) 今年是我姐姐结婚头一年回家过年。

译文:Năm nay là năm đầu tiên mà chị gái tôi về nhà đón tết

12 吕叔湘:《现代汉语八百词》,商务印书馆,1980 年,第 538 页。

13 吕叔湘:《现代汉语八百词》,商务印书馆,1980 年,第 538 页。

(32)昨天我中了头奖。

译文:Hôm qua tôi trúng giải độc đắc

The terms "the day before," "the first week," "the first month," and "the first year" carry two meanings: "first" and "just passed." The latter interpretation has a regional dialect influence.

(33) 他们回国后,头个月(=第一个月)住在湖南,以后就到了福建。

译文:Sau khi bọn họ về nước, tháng đầu tiên sống ở Hồ Nam, sau này thì đến Phúc Kiến sống

(34)南国家银行:企业在今年头两个月内大笔提取银行存款。

译文:Ngân hàng Nam Quốc gia: Các công ty rút một lượng lớn tiền gửi ngân hàng trong hai tháng đầu năm nay

加在名词,动词,形容词性成分后面,构成名词。

附在某些名词后面,构成新的名词。具体如下:

(1)石头:đá 例如 :

(35)他的力气大,一个人就搬起了这块大石头。

译文:Với sức mạnh to lớn của anh ấy , một mình anh ấy thì có thể nhấc nổi lên cái tảng đá lớn này

(36)投入水中的石头很快就沉没了。

译文: Hòn đá thả xuống nước chẳng mấy chốc đã chìm

(37)你搬不动那块石头的。

译文:Bạn không thể nhấc nổi tảng đá đó

(38) 这块石头太坚硬了。

译文: Tảng đá này quá cứng rồi

(2)木头 : gỗ 例如:

(39) 这木头的纹理很好看。

译文:Hoa văn của mảnh gỗ này rất đẹp

(40)这些木头露天堆放,风吹雨淋,已经腐朽了。

译文:Những cây gỗ này chất thành đống ngoài trời, bị gió mưa làm mục nát

(41) 他像个木头人一样,没有任何表情。

译文:Anh ấy giống như một người gỗ vậy , không có bất kỳ một cái biểu cảm nào

(42) 这座漂亮的房子,全部使用木头建成的。

译文:Ngôi nhà đẹp này toàn bộ đều làm bằng gỗ

(3)舌头: lưỡi 例如:

(43) 他说话有点儿大舌头。

译文:Anh ấy nói chuyện hơi ngọng

(44)我有点上火了,舌头起了很多水泡。

译文:Tôi hơi nóng trong người, nên lưỡi của tôi nổi rất nhiều mụn nước

(45) 今天这个火锅太热了,我的舌头快受不了了。

译文:Hôm nay cái lẩu này quá nóng , lưỡi của tôi chịu không nổi rồi

(46) 狗狗的舌头拥有调节体温的作用。

译文:Lưỡi của chó có tác dụng điều hòa thân nhiệt

(4)砖头:gạch (不读轻声)例如:

(47)我拿不出五十镑来买水泥和砖头。

译文:Tôi không thể bỏ ra năm mươi bảng để mua xi măng và gạch

(48)暴雨过后,老房子上面的一些砖头脱落了。

译文:Sau trận mưa lớn, một số viên gạch trên ngôi nhà cổ đã bị nứt

(49) 剩下的砖头太多了,很久才能搬完。

译文:Còn dư quá nhiều gạch ,rất lâu mới có thể dọn xong

(50) 建筑工人每天需要搬很多砖头。

译文:Công nhân xây dựng cần di chuyển rất nhiều gạch mỗi ngày.

(5)窝头: bánh ngô (不读轻声) 例如:

(51) 玉米做的窝头也必不可少,当地不产小麦,吃的都是这些杂粮。 14

译文:Để làm bánh ngô bắp cũng không thể thiếu, địa phương không sản xuất lúa mì, hãy ăn những loại ngũ cốc này

(52) 这样的日子什么时候才能结束,每天吃窝头、咸菜。

译文:Những ngày như vậy khi nào mới có thể kết thúc, mỗi ngày đều ăn bánh ngô, dưa chua

(53) 我快穷的连窝头都吃不起了。

14 http://www.guoxuedashi.com/zidian/_5934.html

译文:Tôi nghèo đến nổi không đủ tiền mua bánh ngô

(54)在古代的时候,能吃上窝头已经很不错了。

译文:Vào thời cổ đại, có thể ăn bánh ngô đã là rất tốt rồi

1.3.2 动/形+头。多表示抽象事物。可以儿化

附在某些动词后面,附在形容词后面,构成名词。

(1) 念头[儿] : suy nghĩ, ngẫm nghĩ 例如:

(55)每天都冒出很多念头,那些不死的才叫做梦想。 15

译文:Nhiều suy nghĩ xuất hiện mỗi ngày, những người không chết được gọi là ước mơ

(2)准头儿: chính xác, đúng 例如:

(56)他这个人说话办事有准头。

译文:Anh ta là người luôn đúng trong lời nói và làm việc

(57)不好意思我喝醉酒了,没有准头。

译文:Thật ngại quá, tôi uống say rồi,tôi sai rồi

(58)他投篮很有准头。

译文:Anh ấy ném bóng vào rổ rất chính xác

(3)尝到甜头[儿] : nếm được vị ngọt 例如:

(59)我刚开始卖鞋子一个多月,就尝到了甜头。

译文:Tôi mới bắt đầu kinh doanh giày được hơn một tháng, và tôi đã nếm trải được vị ngọt của kinh doanh

(60)有些人们尝到甜头之后,变得贪婪。

译文:Có một vài người sau khi nếm được vị ngọt của cuộc sống , thì trở nên tham lam

(61)当尝到甜头以后,员工更加努力的工作了。

译文:Sau khi đã nếm đủ vị ngọt, nhân viên càng nổ lực làm việc hơn

(4)吃到不少苦头[儿] : chịu không ít sự đau khổ 例如:

(62) 我在外地工作的那几年,吃了不少苦头。

译文:Tôi Ra ngoài làm việc nhiều năm, chịu không ít cực khổ

(63) 他刚学徒的时候,经常吃苦头。

译文:Lúc anh ấy mới bắt đầu học nghề, thường chịu nhiều gian khổ

(64) 这些坏习惯,会让你以后吃苦头的。

译文:Những thói quen xấu này,sẽ khiến bạn chịu nhiều đau khổ sau này

1.3.3方位+头。构成方位词

附在方位后面,构成新的方位词。

(1)上头 : bên trên 例如:

(65) 我的手机落在桌子上头了,你可以帮我拿一下吗?

译文:Điện thoại của tôi bị rơi trên bàn, bạn có thể giúp tôi giữ nó một lát được không ?

(2)下头 : phía dưới 例如:

(66) 我买了很多零食,在柜子下头,你自己去拿吧。

译文: Mình mua rất nhiều đồ ăn vặt, để dưới tủ, bạn có thể tự lấy

(3)前头 : phía trước 例如:

(67) 我们在走 100 米,前头就是我的学校了。

译文:Chúng tôi đang đi bộ 100 mét, phía trước chính là trường học của tôi

(4)后头 : phía sau 例如:

(68) 当你晚上一个人走夜路的时候,多看看后头有没有坏人。

译文:Khi bạn đi dạo đêm một mình vào ban đêm, hãy kiểm tra xem có kẻ xấu sau lưng bạn hay không ?

(5) 里头 : bên trong 例如:

(69) 我的书包里头还有一只钢笔,可以借给你使用。

译文:Trong cặp đi học của tôi còn có một cây bút máy, tôi có thể cho bạn mượn để sử dụng

(6) 外头 : bên ngoài 例如:

(70) 今天天气太冷了,我不想去外头工作。

译文:Hôm nay trời lạnh quá, tôi không muốn ra ngoài đi làm

In Chinese, the terms '左' (left), '右' (right), '内' (inside), '中' (middle), and '旁' (side) should not be followed by the suffix '头' (tou) The term '头儿' (tou'er) in '东头儿' (east end), '西头儿' (west end), '南头儿' (south end), and '北头儿' (north end) signifies the endpoint and is pronounced with emphasis, not in a light tone.

(7)东头儿 : phía đông 例如:

(71) 我家东头儿有一家超市。

译文:Phía đông nhà tôi có một cái siêu thị

(8)北头儿 : 例如:

(72)你家北头儿是高铁站吗?

译文:Phía bắc nhà bạn nhà trạm cao tốc đúng không ?

(9) 西头儿 : phía tây 例如:

(73) 客运站西头儿的出站口在哪里?

译文: Lối ra của phía tây nhà ga hành khách ở đâu vậy ?

(10) 南头儿 : phía nam 例如:

(74) 在学校南头儿有一个公园。

译文: Phía Nam của trường học có một công viên

1.3.4 与“头”相关的词语。

顺序词语:头~ 16

头筹 头等 头顿 头伏 头角 头巾

头寸 头顶 头发 头号 头家 头里

倒序词语:~头 17

回头 点头 开头 平头 洗头 车头 口头

垂头 砖头 窝头 剃头 抬头 枝头 牵头 中间词语:~头~ 18

无头案 重头戏 癞头鼋 打头阵 出头鸟 平头数

1.3.5 与“头”相关的成语

白头到老 Đầu bạc răng long

虎头蛇尾 Đầu hổ đuôi rắn

头晕目眩 Đầu váng mắt hoa

牛头马面 Đầu trâu mặt ngựa

16 http://www.guoxuedashi.com/zidian/_5934.html

17 http://www.guoxuedashi.com/zidian/_5934.html

18 http://www.guoxuedashi.com/zidian/_5934.html

越南语 “Đầu” 的语法特征

汉语“头”与越南语“ Đầ u”语法对比

相同点

Trong quá trình so sánh, tác giả nhận thấy rằng cả từ "头" trong tiếng Trung và "đầu" trong tiếng Việt đều có điểm tương đồng về mặt cú pháp và nghĩa, đó là cả hai từ này đều có thể được sử dụng như tính từ.

(一)表示最前的。多用于数量词前。例如:

(1) 我今天头很疼。

译文:Hôm nay đầu của tôi rất đau

(2) 我的头发看起来很糟糕。

译文: Tóc của tôi xem ra hư rồi

(3)当我早起的时候,头脑很清醒。

译文:khi tôi thức dậy, đầu óc rất tỉnh táo

(二)表示一件事情在当面的发生。例如:

(4)我猜中了前头可我猜不中这结局。

译文: Tôi đoán được chuyện trước mắt nhưng không thể đoán được kết quả

(5)黑暗即将过去,曙光就在前头。 25

译文: Bóng tối sắp đi qua, bình minh ở phía trước

不同点

Trong tiếng Trung, từ "头" và trong tiếng Việt là "Đầu" có cùng ngữ pháp, nhưng giữa hai ngôn ngữ này vẫn tồn tại nhiều khác biệt về mặt ngữ pháp.

Trong câu, từ "头" trong tiếng Trung có thể đóng vai trò là lượng từ hoặc trợ từ, trong khi từ "Đầu" trong tiếng Việt chỉ có thể là tính từ, động từ hoặc danh từ Đây là điểm khác biệt giữa hai ngôn ngữ.

(一)汉语“头”作量词

Trong tiếng Trung, từ "头" có thể được sử dụng làm lượng từ, trong khi đó từ "Đầu" trong tiếng Việt không có chức năng này Trong tiếng Trung cổ, việc sử dụng "头" như một lượng từ đã trở nên phổ biến, thường được áp dụng cho một số loại gia súc, tỏi, và các sự kiện liên quan đến hôn nhân Các số từ chỉ giới hạn ở 'một' và được trực tiếp sửa đổi bởi danh từ.

(6)一头长颈鹿正在吃树叶。

译文:Một con hươu cao cổ đang ăn lá cây

(8)那一头亲事怎么样了? 27

译文:Cái việc cưới xin kia như thế nào rồi ?

(9)昨天我中了头奖。

译文: Hôm qua tôi trúng giải độc đắc

(二)越南语“Đầu”作动词

Trong tiếng Việt, từ "Đầu" có thể được sử dụng như một động từ, trong khi từ "头" trong tiếng Trung không thể Nó thể hiện ý nghĩa về điểm khởi đầu hoặc đầu mối của một sự việc.

(10)Vụ án này rất phức tạp, rất khó tìm ra manh mối

译文:这个案子错综复杂,很难理出头绪。

(三)越南语“Đầu”作名词

Trong tiếng Trung, từ "头" chỉ có thể đứng trước danh từ, trong khi từ "Đầu" trong tiếng Việt có thể là danh từ "Đầu" chỉ phần trên cùng của cơ thể con người hoặc phần đầu tiên của cơ thể động vật, nơi chứa não bộ và nhiều giác quan khác Nó cũng biểu thị cho tư duy và nhận thức của con người, thể hiện rằng tóc và lông mọc trên đầu, đồng thời còn mang ý nghĩa về hai đầu, ở hai phía đối diện của chiều dài vật thể.

(11) Để đầu trần đi mưa

26 吕叔湘:《现代汉语八百词》,商务印书馆, 1980 年,第 537 页。

27 吕叔湘:《现代汉语八百词》,商务印书馆,1980 年,第 538 页。

译文:顶着雨去村头。

译文:想到头疼。

译文:翻转筷子头。

Although this is just a paper that I have never researched before, I hope that through this brief essay, we can gain valuable insights.

Hiểu rõ cách sử dụng và ý nghĩa của từ ngữ sẽ giúp các bạn học tiếng Trung và tiếng Việt tìm ra phương pháp sử dụng hai ngôn ngữ này Điều này giúp người học nhận biết được những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ Khi học tiếng Trung, việc sử dụng đúng từ “头” - “Đầu” sẽ giúp tránh được những sai lầm.

Trong tiếng Trung hiện đại, từ "头" và trong tiếng Việt, từ "Đầu" có tần suất sử dụng cao Bài viết này tiến hành nghiên cứu so sánh giữa hai từ này từ góc độ ngữ nghĩa và ngữ pháp, nhằm tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt Theo nghiên cứu, tôi rút ra được những kết luận về khía cạnh ngữ pháp của tiếng Trung hiện đại.

"Đầu" trong tiếng Việt có thể kết hợp với danh từ và động từ, tương tự như "头" trong tiếng Trung có thể kết hợp với tính từ, danh từ, từ chỉ phương hướng và lượng từ Cả hai từ này đều có thể được sử dụng như tính từ, nhưng điểm khác biệt là cách kết hợp với các loại từ trong mỗi ngôn ngữ.

Từ "đầu" có thể được sử dụng như một động từ, trong khi từ "头" trong tiếng Trung không được sử dụng theo cách đó Điều này cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong ngữ pháp giữa tiếng Việt và tiếng Trung Để hiểu rõ hơn về ngữ nghĩa và cách sử dụng của chúng, chúng ta cần khám phá sâu hơn về các khía cạnh ngữ pháp và ý nghĩa của từng từ, vì mỗi từ đều mang những khái niệm và đặc điểm riêng biệt.

通过研究过程,我们知道汉语“头”与越南语“Đầu”有一些相同点:

Trong tiếng Trung, từ "头" và trong tiếng Việt, từ "Đầu" đều có nghĩa là "đầu tiên" và thường được sử dụng với các từ chỉ số lượng và tính từ Tuy nhiên, có sự khác biệt: "头" trong tiếng Trung có thể được theo sau bởi danh từ và tính từ, cũng như có thể được đứng trước từ chỉ số lượng và danh từ, trong khi "Đầu" trong tiếng Việt không có chức năng này Thông qua phân tích ngữ nghĩa và ngữ pháp, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về sự khác biệt và tương đồng giữa ngữ pháp tiếng Việt và tiếng Trung, cho thấy rằng chức năng của tiếng Việt trong phân tích ngôn ngữ ít hơn so với tiếng Trung.

Qua quá trình phát triển ngữ nghĩa và ngữ pháp của từ "头" trong tiếng Trung và "Đầu" trong tiếng Việt, chúng ta nhận thấy ngữ pháp đóng vai trò quan trọng Giữa các từ loại của "头" và "Đầu" không có ranh giới rõ ràng, mà vẫn có sự liên quan về mặt ý nghĩa Chắc chắn rằng, khi nghiên cứu so sánh ngữ pháp giữa "头" và "Đầu" tiếp tục được đào sâu, nhận thức của chúng ta sẽ ngày càng phong phú hơn.

[1]《现代汉语八百词》,商务印书馆,1980。

[2] Nguyễn Tài Cẩn, Ngữ pháp tiếng Việt, Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội, 1996

[3]《现代汉语词典》(第五版)商务印书馆,2005。

[4]曾小燕,《越南教学发展的现状及问题探讨》,东南亚纵横期刊,2015 年。

[5] A.deRhodes ,《Từ điển Việt- Bồ Đào Nha- Latinh(越南-葡萄牙-词典)》。

(二)网络参考类

[6] http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/%C4%90%E1%BA%A7u

[7] http://www.guoxuedashi.com/zidian/_5934.html

[8] https://www.zdic.net/hans

[9] http://qiyuan.chaziwang.com/etymology-8378.html

[10] https://chinese.com.vn/thanh-ngu-tieng-trung-1000-cau-thanh-ngu-tieng-trung- thong-dung.html

Ngày đăng: 20/07/2021, 09:04

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w