Phương pháp nghiên cứu
Đề tài này được xây dựng dựa trên phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về khoa học lịch sử, nhằm tiếp cận vấn đề quan hệ ngoại giao từ góc độ giáo dục Mục tiêu là phục vụ công việc giảng dạy cho học sinh phổ thông, đồng thời thể hiện lập trường của công dân một nước độc lập, chủ quyền trong cuộc đấu tranh chống lại các thế lực ngoại xâm để bảo vệ lãnh thổ.
Trong quá trình nghiên cứu đề tài, nhóm sinh viên đã áp dụng phương pháp lịch sử và logic, trong đó phương pháp lịch sử giúp sắp xếp cấu trúc theo tiến trình lịch sử dân tộc, dựa trên các sự kiện và mốc phân kỳ rõ ràng Phương pháp logic hỗ trợ giải thích các sự kiện và hình thành chính sách ngoại giao của Việt Nam giai đoạn 1945 - 1975 Qua việc phân tích và so sánh kết quả ngoại giao trong giai đoạn này, nhóm đã rút ra những nhận xét, khái quát lý luận về hoạt động ngoại giao Việt Nam, đồng thời nêu bật các đặc điểm và bài học lịch sử trong đấu tranh ngoại giao hiện đại.
Các phương pháp bổ trợ trong nghiên cứu đề tài bao gồm so sánh, đối chiếu và phân tích, nhằm khái quát hóa và đạt được kết quả nghiên cứu khách quan Đồng thời, cần xem xét một cách thấu đáo và toàn diện về hoạt động cũng như đặc điểm của ngoại giao Việt Nam trong giai đoạn 1945 - 1975.
Khái lược lý luận về ngoại giao và cơ sở hình thành quan hệ ngoại
Một số khái niệm
Bang giao là việc thiết lập quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia dựa trên sự tôn trọng và hợp tác hai bên cùng có lợi Việt Nam đã chủ động thiết lập quan hệ với các nước láng giềng, đảm bảo toàn vẹn lãnh thổ và độc lập, tự chủ Điều này cũng tạo điều kiện cho sự phát triển của các ngành thủ công nghiệp và thương mại, đồng thời thúc đẩy giao lưu văn hóa với thế giới.
Ngoại giao là hoạt động của các cơ quan và đại diện có thẩm quyền thực hiện công tác đối ngoại của nhà nước, nhằm bảo vệ quyền lợi và lợi ích quốc gia, dân tộc Hoạt động này không chỉ diễn ra trong nước mà còn trên toàn cầu, góp phần giải quyết các vấn đề chung thông qua đàm phán và các hình thức hòa bình khác.
Trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, mặt trận đấu tranh thứ hai đã được hình thành, đóng vai trò quan trọng trong việc hiệp đồng tác chiến với mặt trận quân sự, tạo điều kiện thuận lợi cho cả hai bên cùng phát triển.
Ngoại giao nhà nước là hoạt động thể hiện mối quan hệ giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế, dựa trên sự công nhận chính thức lẫn nhau Hoạt động này bao gồm việc ký kết hiệp ước, hiệp định, và các điều ước quốc tế, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và thúc đẩy lợi ích dân tộc.
Ngoại giao nhân dân là hoạt động đối ngoại do các tổ chức như thanh niên, phụ nữ, công đoàn, và các hội nghề nghiệp thực hiện, nhằm tăng cường hiểu biết, đoàn kết và hợp tác giữa các dân tộc Đặc điểm của ngoại giao nhân dân rất đa dạng và linh hoạt, đóng vai trò quan trọng trong công tác đối ngoại chung Nhiệm vụ chính của ngoại giao nhân dân là vận động người dân thực hiện các chính sách hòa bình, hữu nghị, đồng thời tuyên truyền và thu hút sự ủng hộ từ cộng đồng quốc tế cho cuộc đấu tranh giành độc lập và xây dựng đất nước của Việt Nam.
Ngoại giao nhân dân đã đóng góp to lớn trong cuộc kháng chiến chống Pháp, chống Mĩ và trong công cuộc xây dựng, bảo vệ Tổ quốc hiện nay.
1.1.5 Đường lối ngoại giao Đường lối ngoại giao là những phương hướng chỉ đạo trong hoạt động ngoại giao lâu dài, đúng đắn và phù hợp với điều kiện hoàn cảnh trong nước và quốc tế Đường lối ngoại giao của Việt Nam theo đuổi là thiết lập quan hệ quốc tế hòa bình, hợp tác đôi bên cùng có lợi, giải quyết các mâu thuẫn bằng biện pháp hòa bình.
Chủ trương ngoại giao là nhữngý định, quyết định phương hướng thiếp lập đường lối ngoại giao với các nước nước trên thế giới.
Chủ trương ngoại giao của Việt Nam nhấn mạnh việc thiết lập quan hệ dựa trên tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, đồng thời thúc đẩy hợp tác đôi bên cùng có lợi và giải quyết mâu thuẫn thông qua các biện pháp hòa bình.
Trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, Việt Nam tập trung vào việc bảo vệ độc lập và toàn vẹn lãnh thổ Để đạt được mục tiêu này, nước ta đã thiết lập quan hệ ngoại giao với các quốc gia nhằm nhận được sự ủng hộ và viện trợ từ cộng đồng quốc tế.
Chính sách ngoại giao là những chủ trương và sách lược cụ thể nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia và dân tộc, đồng thời thiết lập các mối quan hệ quốc tế để thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.
Chính sách ngoại giao của Việt Nam liên tục điều chỉnh để thích ứng với bối cảnh toàn cầu và tình hình nội địa, nhằm hỗ trợ cho quá trình xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Biện pháp ngoại giao là phương thức giải quyết các vấn đề trong hoạt động ngoại giao một cách cụ thể, nhằm tránh xung đột quân sự và xử lý mâu thuẫn bằng giải pháp hòa bình.
Hoạt động ngoại giao là quá trình thiết lập quan hệ quốc tế và giải quyết mâu thuẫn bằng biện pháp hòa bình Từ thời phong kiến, ngoại giao Việt Nam chủ yếu tập trung vào quan hệ với Trung Quốc Sau này, Việt Nam tiếp tục đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu, kết hợp với mặt trận quân sự để đạt được những thắng lợi quan trọng.
Cơ sở hình thành ngoại giao Việt Nam (1945 - 1975)
1.2.1 Truyền thống đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc
Dân tộc Việt Nam đã hình thành nhà nước riêng từ sớm, với đặc điểm là một cộng đồng quốc gia – dân tộc nhỏ về diện tích và mật độ dân số Tuy nhiên, Việt Nam lại có vị trí chiến lược quan trọng, nằm trên con đường từ liên lục địa Á – Âu ra biển Đông và khu vực Đông Nam Á Chính vì lý do này, ngay từ khi dựng nước, Việt Nam luôn bị các nước lớn “dòm ngó” và dân tộc ta thường xuyên đối mặt với nguy cơ xâm lược.
Lịch sử đấu tranh kiên cường của dân tộc Việt Nam qua hàng nghìn năm chống ngoại xâm đã hình thành nên tinh thần yêu nước và ý chí kiên định vì độc lập, tự do Dù trong hoàn cảnh khó khăn hay đối mặt với quân xâm lược mạnh mẽ, dân tộc ta không bao giờ chấp nhận làm nô lệ, luôn quyết tâm đẩy lùi kẻ thù và hướng tới chiến thắng cuối cùng.
Trong suốt hàng ngàn năm lịch sử dựng nước và giữ nước, nhân dân Việt Nam đã đối mặt với nhiều khó khăn và gian khổ Qua những thăng trầm lịch sử, ngoại giao Việt Nam đã dần hình thành và phát triển, mang đậm bản sắc dân tộc và kết tinh những tinh hoa nhân loại, tạo nên một nền ngoại giao đặc trưng của Việt Nam.
Ngoại giao Việt Nam truyền thống thể hiện ý chí kiên cường đấu tranh cho độc lập và tự do, với những tấm gương như Lý Thường Kiệt, Trần Quốc Tuấn, và Nguyễn Trãi Điều này không chỉ mang lại bài học quý giá về quan hệ quốc tế mà còn phản ánh lòng mong muốn hòa bình và hòa hiếu của người Việt Lịch sử chống giặc ngoại xâm đã tạo nên một nền ngoại giao mang tính chiến đấu cao, đồng thời thể hiện bản chất hòa bình, nhân nghĩa và thủy chung của dân tộc.
Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, chính sách ngoại giao luôn thể hiện sự ôn hòa, tránh chiến tranh, dù có lúc phải chấp nhận làm chư hầu và nhận sắc phong từ Trung Quốc Hoạt động ngoại giao chủ yếu tập trung vào mối quan hệ với Trung Quốc, trong đó đấu tranh ngoại giao luôn nhấn mạnh đến độc lập và tự chủ của dân tộc, song song với đấu tranh quân sự.
Trong thời kỳ Bắc thuộc, sức mạnh quốc gia của dân tộc Việt Nam còn yếu kém, dẫn đến các cuộc khởi nghĩa chưa đạt được thắng lợi hoàn toàn, như trường hợp của cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng.
Bà Trưng, Bà Triệu thể hiện tinh thần quật cường của dân tộc Việt Nam, quyết không chịu sự đô hộ Từ thế kỷ VI, các cuộc khởi nghĩa như Lý Bí, Mai Thúc Loan, và Phùng Hưng đã đạt được những thắng lợi bước đầu, dù nền độc lập chỉ duy trì trong thời gian ngắn Cuối thế kỷ IX, Khúc Thừa Dụ thiết lập nền tự chủ cho dân tộc, và từ đó đến Dương Đình Nghệ, chính sách khôn ngoan đã giúp từng bước giành lại quyền độc lập Năm 938, chiến thắng trên sông Bạch Đằng của Ngô Quyền đã chấm dứt 1000 năm Bắc thuộc, mở ra thời kỳ độc lập hoàn toàn cho dân tộc Đại Việt.
Từ đây, các triều đại phong kiến sau này, đều thực hiện quan hệ ngoại giao với Trung Quốc tùy thuộc vào thời bình hay thời chiến.
Trong suốt thời kỳ chiến tranh, Trung Quốc đã thực hiện chính sách bành trướng nhằm mở rộng ảnh hưởng đối với các quốc gia lân cận Ngay từ khi các nhà nước phong kiến hình thành, người Trung Quốc đã tự xem mình là trung tâm của thế giới, với vua là thiên tử Họ coi người Việt Nam là kém cỏi và lạc hậu, từ đó luôn tìm cách xâm lược và thôn tính dân tộc Việt Nam Trong giai đoạn này, ngoại giao thường gắn liền với hoạt động quân sự, khi thì phát huy sức mạnh trên chiến trường, khi thì phục vụ cho các cuộc chiến tranh.
Trong thời kỳ nhà Lý, dưới sự lãnh đạo của Lý Thường Kiệt, quân đội nhà Lý đã chủ động tấn công các căn cứ xâm lược của quân Tống tại Trung Quốc Để ngăn chặn sự tiến công của quân Tống, quân dân Đại Việt đã thiết lập phòng tuyến sông Như Nguyệt Khi nhận thấy thế trận nghiêng hẳn về phía quân dân Đại Việt, tình hình chiến sự trở nên thuận lợi cho cuộc kháng chiến.
Lý Thường Kiệt đã chủ động cầu hòa với quân Tống nhằm giảm thiểu tổn thất cho quân và dân trên chiến trường, mở ra cục diện vừa đánh vừa đàm Vào tháng 2 năm 1077, quân Tống rút khỏi Đại Việt, nhưng sau đó, nhà Lý đã tăng cường các hoạt động ngoại giao, yêu cầu nhà Tống trả lại những vùng đất đã bị chiếm trước đó.
Dưới thời nhà Trần, đất nước phải đối mặt với cuộc xâm lược của đế quốc Nguyên – Mông, và nhà Trần đã lãnh đạo nhân dân ba lần kháng chiến chống lại quân xâm lược Mặc dù nhà Trần chủ trương tránh đối đầu quân sự do nhận thức thực lực yếu hơn, nhưng với sự lãnh đạo tài tình, Đại Việt đã đánh bại quân Nguyên – Mông Đến thời Lê Lợi – Nguyễn Trãi, ngoại giao trở thành công cụ sắc bén của nghĩa quân Lam Sơn, thể hiện qua Bình Ngô Sách Đường lối ngoại giao của Nguyễn Trãi phù hợp với hoàn cảnh của nghĩa quân, và sau khi Đại Việt giành độc lập, nhà Lê tiếp tục thiết lập mối quan hệ hòa hiếu với nhà Minh để duy trì hòa bình cho dân tộc.
Thời Nguyễn Huệ - Quang Trung, Đại Việt đã thiếp lập mối quan hệ hòa hiếu với nhà Thanh đã tránh sự xâm lược lần nữa từ phương Bắc.
Trong thời bình, các triều đại phong kiến Đại Việt đã cử sứ giả sang phương Bắc nhằm thiết lập mối quan hệ hòa hiếu, nhằm ngăn chặn chiến tranh Mặc dù phải chấp nhận sự cống nạp và sắc phong từ phương Bắc, nhưng Đại Việt vẫn kiên quyết giữ vững độc lập và tự chủ cho dân tộc.
Trong thời kỳ phong kiến, Đại Việt không chỉ thiết lập mối quan hệ ngoại giao với Trung Quốc mà còn mở rộng quan hệ với Chiêm Thành, thể hiện sự đa dạng trong chính sách đối ngoại của đất nước.
Mối quan hệ giữa Đại Việt và Chiêm Thành luôn có sự khác biệt qua các thời kỳ, đặc biệt trong thời Lý – Trần khi hai bên chưa thiết lập được tình hữu nghị và thường xuyên xảy ra xung đột quân sự Chiêm Thành theo đuổi chính sách hiếu chiến, nhiều lần xâm lược bờ cõi Đại Việt Đến thời Lê, các vua Lê đã chủ động đưa quân thảo phạt Chiêm Thành nhằm hạn chế sức mạnh của họ và chấm dứt các cuộc xâm phạm vào lãnh thổ Đại Việt.
Trải qua hàng nghìn năm lịch sử, các triều đại phong kiến Việt Nam đã để lại những bài học quý giá về ngoại giao, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt lợi ích dân tộc lên hàng đầu và kiên quyết bảo vệ độc lập Ngoài ra, cần có chiến lược ngoại giao phù hợp với từng thời kỳ và đối tượng cụ thể, đồng thời kết hợp đấu tranh ngoại giao với lực lượng quân sự để đạt được thắng lợi cuối cùng.
Ngoại giao Việt Nam 1945 – 1954
Bối cảnh lịch sử
Cuối Thế chiến thứ hai, phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa đã phát triển mạnh mẽ Vào tháng 4 năm 1945, Hồng quân Liên Xô đã tấn công và giải phóng Berlin, dẫn đến việc Đức Quốc xã ký văn kiện đầu hàng vô điều kiện vào ngày 9 tháng 5 năm 1945 Tại châu Á, Hồng quân Liên Xô cũng tấn công đạo quân Quang Đông của Nhật, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cuộc chiến.
Vào ngày 13/8/1945, sau khi Mỹ ném hai quả bom nguyên tử xuống Hiroshima và Nagasaki, Nhật Hoàng đã tuyên bố đầu hàng Đồng minh Sự kiện này đã đánh dấu bước chuyển biến quan trọng trong phong trào đấu tranh tại châu Á và châu Phi, khi các quốc gia bắt đầu chuyển sang giai đoạn mới trong cuộc chiến chống lại chủ nghĩa phát xít và thực dân phương Tây, nhằm giành lại tự do và độc lập.
Sau chiến tranh, nhiều nước ở Đông và Nam Âu đã thực hiện thành công cách mạng dân tộc dân chủ, chống lại sự can thiệp của các cường quốc tư bản và tiến tới con đường xã hội chủ nghĩa Trong quá trình đánh bại phát xít Đức, Hồng quân Liên Xô đã hỗ trợ các nước này giải phóng khỏi sự cai trị của phát xít Dưới sự ảnh hưởng của Liên Xô, các Đảng Cộng sản tại Đông Âu đã xây dựng chủ nghĩa xã hội, đồng thời hỗ trợ các phong trào cách mạng ở Nam Âu, thúc đẩy sự phát triển dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản và công nhân.
Sau khi chiến tranh kết thúc, thế giới chuyển sang hòa bình, nhưng quan hệ quốc tế, đặc biệt ở châu Á-Thái Bình Dương, trở nên phức tạp hơn, buộc các cường quốc điều chỉnh chiến lược Mỹ nổi lên như một siêu cường kinh tế, tài chính và quân sự, áp dụng chính sách thực lực nhằm thống trị thế giới Trong khi đó, Liên Xô, mặc dù trở thành quốc gia hàng đầu ở châu Âu, phải đối mặt với những thiệt hại nặng nề từ chiến tranh, nên ưu tiên hàng đầu của họ là chuyển đổi sang nền kinh tế hòa bình và khôi phục phát triển kinh tế, đồng thời ổn định xã hội, với chính sách đối ngoại tập trung vào củng cố khu vực ảnh hưởng và vành đai an toàn.
Trong bối cảnh căng thẳng giữa các cường quốc, Anh và Pháp, mặc dù là những nước thắng trận, vẫn rơi vào thế yếu so với Liên Xô và Mỹ Do đó, hai quốc gia này nhất quán yêu cầu bảo vệ hệ thống thuộc địa và khu vực ảnh hưởng của mình Họ đặc biệt chú trọng đến việc ngăn chặn ảnh hưởng của Liên Xô và chống lại những biến đổi cách mạng có thể gây bất lợi cho lợi ích của họ, đồng thời kiềm chế Mỹ trong các mưu đồ lấn chiếm thuộc địa và khu vực ảnh hưởng của Anh và Pháp.
Trên thế giới hình thành hai hệ thống đối lập về kinh tế, chính trị và vũ trang do
Mỹ và Liên Xô đã hình thành hai hệ thống đối lập về quân sự, kinh tế và chính trị, với Mỹ dẫn đầu trong việc thực hiện chính sách chống cộng mạnh mẽ dưới thời Tổng thống Truman Để củng cố sức mạnh, Mỹ đã triển khai kế hoạch Marshall vào tháng 6 năm 1947 nhằm hỗ trợ các nước tư bản, trong khi Liên Xô thành lập Hội đồng tương trợ kinh tế SEV vào năm 1949 Để đối phó với Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa, Mỹ đã thành lập liên minh quân sự NATO vào năm 1949, trong khi các nước Đông Âu lập ra khối Vacsava vào năm 1955 Sự đối đầu này đã dẫn đến sự phát triển của phong trào giải phóng dân tộc trên toàn cầu, thúc đẩy xu hướng hòa bình, dân chủ và chủ nghĩa xã hội.
1947, ở châu Á, hàng loạt các nước đã giành được độc lập, tự do ở những mức độ khác nhau.
Sự ra đời của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa đã khiến chính sách của Mỹ và phương Tây thất bại, thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc và dân chủ trên toàn cầu Chiến tranh lạnh lan rộng sang châu Á với chiến dịch "chống cộng" Sau khi Nhật Bản đầu hàng, nội chiến giữa Quốc dân đảng và Đảng Cộng sản Trung Quốc diễn ra, kết thúc vào năm 1949 với thắng lợi của Đảng Cộng sản, dẫn đến sự hình thành một nhà nước xã hội chủ nghĩa, làm thay đổi cán cân lực lượng toàn cầu và củng cố sức mạnh của chủ nghĩa xã hội Tại Đông Dương, nhờ sự hỗ trợ từ Trung Quốc và Liên Xô, Việt Nam đã giành được những chiến thắng quan trọng như Biên giới thu đông và Điện Biên Phủ, buộc Pháp phải rút lui Đáp lại, Mỹ đã thực hiện chiến lược can thiệp mạnh mẽ vào Đông Dương để đẩy lùi chủ nghĩa cộng sản, đồng thời khai thác sự vắng mặt của Liên Xô tại Hội đồng Bảo an Liên hiệp quốc để phát động cuộc chiến tranh xâm lược Bắc Triều Tiên từ 1950 đến 1953 nhằm tiêu diệt chủ nghĩa cộng sản ở khu vực này.
Từ năm 1952-1953, xu thế giải quyết chiến tranh bằng thương lượng hòa bình ngày càng gia tăng Trong cuộc chiến tranh Triều Tiên, nhờ sự ủng hộ của Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là quân tình nguyện Trung Quốc, nhân dân Triều Tiên đã đánh bại sự can thiệp của Mỹ, buộc nước này phải tham gia đàm phán tại Bàn Môn Điếm và chấp nhận Hiệp định đình chiến, kết thúc cuộc chiến tranh.
Sau khi thành công của cách mạng tháng Tám năm 1945, Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập, đánh dấu sự kết thúc hơn 80 năm bị thực dân Pháp và phát xít Nhật đô hộ Sự kiện này đã mở ra một kỷ nguyên mới cho đất nước, mang lại độc lập, tự do và gắn liền với chủ nghĩa xã hội.
Khi đất nước vừa mới giành độc lập thì nước ta lại lâm vào tình trạng hiểm nghèo như “ngàn cân treo sợi tóc”.
- Phía Bắc hơn 20 vạn quân Trung Hoa Dân quốc cùng bè lũ tai sai tràn vào nước ta với danh nghĩa giải giáp phát xít Nhật.
- Phía Nam hơn 1 vạn quân Anh kéo vào giải giáp quân Nhật, tạo điều kiện cho Pháp trở lại xâm lược nước ta.
- Bọn phản động trong nước ngóc đầu dậy chống phá cách mạng.
- Chính quyền cách mạng còn non trẻ, lực lượng vũ trang còn yếu.
- Nạn đói cuối năm 1944 đầu năm 1945vẫn chưa được khắc phục, …
Trước tình hình khó khăn, Đảng và Chính phủ, dưới sự lãnh đạo của Chủ Tịch Hồ Chí Minh, đã triển khai nhiều biện pháp và sách lược hợp thời, như nhượng bộ quân Tưởng và cấp cho họ một số quyền lợi kinh tế, nhằm giúp đất nước tạm thời vượt qua khó khăn và chuẩn bị cho cuộc kháng chiến sau này.
Sau hiệp ước Sơ bộ (6/3/1946) và Tạm ước (14/9/1945), thực dân Pháp gia tăng nỗ lực tái chiếm Việt Nam với những hành động khiêu khích ở Hải Phòng và Lạng Sơn, thậm chí gửi tối hậu thư đòi quyền kiểm soát thủ đô Trước tình hình căng thẳng này, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã kêu gọi “toàn quốc kháng chiến” vào ngày 19/12/1946, đánh dấu sự bùng nổ của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của nhân dân Việt Nam.
Trong 5 năm đầu của cuộc kháng chiến (12/1946 - đầu 1950), quân dân ta đã đối mặt với nhiều khó khăn, gian khổ khi chiến đấu chống lại chủ nghĩa thực dân và đế quốc Sự kiên cường và dũng cảm của quân dân đã dẫn đến chiến thắng Việt Bắc thu đông (1947), đánh dấu thất bại trong chiến lược “đánh nhanh thắng nhanh” của thực dân Pháp.
Từ năm 1950, các nước xã hội chủ nghĩa đã công nhận và thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam, tạo ra sức mạnh mới cho cuộc kháng chiến Sự hỗ trợ to lớn từ Liên Xô và Trung Quốc, bao gồm vũ khí và lương thực, đã giúp Việt Nam giành chiến thắng trong các trận đánh quan trọng như Biên Giới Thu - Đông (1950) và đặc biệt là chiến dịch Điện Biên Phủ (1954), làm chấn động toàn cầu.
Ngoại giao bảo vệ và củng cố chính quyền cách mạng (1945 - 1946)
Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, quân phát xít hoàn toàn thất bại
Sau chiến tranh, các nước Đông và Nam Âu đã được giải phóng khỏi phát xít và bắt đầu xây dựng theo con đường xã hội chủ nghĩa Hồng quân Liên Xô đã đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu diệt phát xít Đức, giúp các quốc gia này thoát khỏi sự cai trị của chúng Dưới sự ảnh hưởng của Liên Xô, các Đảng Cộng sản ở Đông Âu đã phát triển chủ nghĩa xã hội, đồng thời hỗ trợ các phong trào cách mạng ở Nam Âu Từ đó, xã hội chủ nghĩa đã trở thành một hệ thống toàn cầu.
Phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới đang phát triển mạnh mẽ, với lực lượng thay đổi có lợi cho cách mạng Việt Nam Tại châu Á và châu Phi, cuộc đấu tranh chống lại chiến tranh xâm lược và chủ nghĩa phát xít đã bước vào giai đoạn mới, tiếp tục kháng cự thực dân phương Tây để giành lại tự do và độc lập Đồng thời, vai trò của Liên Xô trong việc hỗ trợ phong trào giải phóng dân tộc ngày càng trở nên quan trọng trên chính trường quốc tế, thúc đẩy sự phát triển của phong trào này, làm thay đổi tương quan lực lượng có lợi cho cách mạng thế giới, đặc biệt là cách mạng Việt Nam.
Trong thời kỳ mới, các cường quốc đã điều chỉnh chiến lược của mình Mỹ, sau chiến tranh, đã vươn lên mạnh mẽ và trở thành quốc gia dẫn đầu thế giới về kinh tế, tài chính và quân sự, do đó chuyển sang chính sách thực lực nhằm thống trị toàn cầu Ngược lại, Liên Xô, mặc dù trở thành cường quốc hàng đầu châu Âu, đã phải đối mặt với thiệt hại lớn sau chiến tranh, nên chiến lược chính của họ là chuyển đổi nền kinh tế sang hòa bình, tập trung vào khôi phục và phát triển kinh tế, đồng thời ổn định xã hội Để đạt được điều này, chính sách đối ngoại của Liên Xô luôn hướng tới việc củng cố khu vực ảnh hưởng và vành đai an toàn ở cả phía Tây và phía Đông Trong khi đó, Anh và Pháp, mặc dù là những nước thắng trận, lại ở thế yếu so với Liên Xô và Mỹ, do đó họ nhất quán yêu cầu bảo vệ hệ thống thuộc địa và khu vực ảnh hưởng của mình, đồng thời ngăn chặn sự lan tỏa của Liên Xô và kiềm chế Mỹ trong việc mở rộng thuộc địa.
2.2.2 Sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, biện pháp và chính sách ngoại giao đầu tiên
Sau cách mạng tháng Tám năm 1945 thành công; ngày 2/9/1945 tại quảng trường
Ba Đình, Hà Nội, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Trước khi Cách mạng Tháng Tám diễn ra và thành công, Hội nghị Pốtxđam đã được tổ chức với sự tham gia của các nhà lãnh đạo ba nước lớn trong Đồng minh chống phát xít, bao gồm Liên Xô, Mỹ và Anh.
Xô, Anh và Mỹ đã quyết định chia Đông Dương thành hai phần, với vĩ tuyến 16 làm ranh giới, trong đó quân Tưởng Giới Thạch và quân Anh sẽ đảm nhận nhiệm vụ giải giáp quân Nhật.
Ngày 9/9/1945, theo thỏa thuận Pốtxđam, 200.000 quân Trung Hoa Dân Quốc cùng bè lũ tay sai xâm nhập miền Bắc Việt Nam nhằm lật đổ chính quyền non trẻ, trong khi hơn 10.000 quân Anh vào miền Nam tạo điều kiện cho Pháp quay lại xâm lược Trước tình hình nguy cấp này, Chủ tịch Hồ Chí Minh, với vai trò là người đứng đầu nhà nước và Bộ trưởng Ngoại giao, đã nhận thức rõ tầm quan trọng của việc sử dụng ngoại giao như một vũ khí sắc bén để bảo vệ thành quả cách mạng.
Ngay sau khi thành lập, chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã công bố chính sách đối ngoại qua văn kiện "Thông cáo về chính sách ngoại giao" vào ngày 3/10/1945, nhấn mạnh lập trường kiên quyết chống lại thực dân Pháp, đồng thời thể hiện sự mềm mỏng và tôn trọng lẫn nhau Chính sách này khẳng định mong muốn hợp tác với các quốc gia và dân tộc yêu chuộng hòa bình, tự do, đặc biệt là xây dựng quan hệ bình đẳng, hữu nghị với dân tộc Pháp.
Trong chính sách ngoại giao của minh nhân dân Việt Nam tranh thủ các nguyên tắc sau:
Việt Nam thể hiện sự sẵn sàng mở cửa hợp tác với các nước dân chủ trong tất cả các lĩnh vực, đồng thời chấp nhận tham gia vào mọi tổ chức hợp tác kinh tế quốc tế.
Chúng tôi tôn trọng độc lập và chủ quyền của hai nước Lào và Cao Miên, đồng thời bày tỏ mong muốn hợp tác trên cơ sở bình đẳng tuyệt đối giữa các quốc gia có chủ quyền.
Vào ngày 3/10/1945, Việt Nam đã áp dụng chính sách đối ngoại linh hoạt và có nguyên tắc để chủ động đón tiếp lực lượng đồng minh, đồng thời duy trì mối quan hệ với phái bộ Mỹ Chính phủ đã kiềm chế và cô lập thực dân Pháp khi chúng mới xâm nhập, đồng thời tiến tới thỏa thuận ngừng bắn giữa Anh, Pháp và Việt Nam ở Nam Bộ từ ngày 3 đến 8/10/1945 Điều này đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuẩn bị lực lượng ở phía Nam và đưa quân từ phía Bắc vào.
Chủ tịch Hồ Chí Minh thực hiện chính sách ngoại giao mở, nhằm tăng cường mối quan hệ với các lực lượng dân chủ yêu hòa bình và phản đối các chính sách áp đặt từ các nước lớn trên thế giới.
Chỉ thị của Ban Chấp hành Trung ương ngày 25/11/1945 xác định thực dân Pháp là kẻ thù chính, trong khi vẫn duy trì chính sách “Hoa-Việt thân thiện” đối với quân Tưởng Ngay khi quân Trung Hoa Dân Quốc vào Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chủ động tiếp xúc với các tướng lĩnh để tạo không khí hòa hoãn Dù có lúc quân Tưởng đưa ra yêu sách không thể chấp nhận, Việt Nam vẫn kiên trì giải quyết qua đối thoại, như cuộc gặp với Nguyễn Hải Thần vào ngày 29/10/1945 Các cuộc họp liên tịch giữa các đảng đã dẫn đến sự thống nhất, không công kích lẫn nhau, ủng hộ kháng chiến tại Nam Bộ, và thành lập chính phủ liên hiệp kháng chiến nhằm chống lại thực dân Pháp để giành độc lập cho Việt Nam.
Chúng ta có thể khai thác sự khác biệt về lợi ích giữa Pháp và Tưởng để phân hóa theo hướng có lợi cho mình Các tướng lĩnh quân Tưởng, như Lư Hán, đã từ chối hợp tác với thực dân Pháp, không công nhận Alếchxăngđri là đại diện cho chính quyền Đờ Gôn ở miền Bắc và ngăn cản Pháp thiết lập cơ quan hành chính dân sự bên cạnh quân Tưởng tại khu vực này.
Sự ra đời của chính sách ngoại giao dưới dạng văn kiện nhà nước đã định hướng cho cách mạng Việt Nam trong thời kỳ khó khăn, giúp chính quyền non trẻ đứng vững trước áp lực từ các thế lực thù địch Đồng thời, việc khai thác sự khác biệt về lợi ích giữa Pháp và Tưởng đã giúp chia rẽ họ theo hướng có lợi cho ta Hòa hoãn với Tưởng mang ý nghĩa quan trọng, làm giảm khả năng liên kết giữa quân Đồng minh và thực dân Pháp, từ đó bảo vệ chính quyền cách mạng.
2.2.3 “Hòa để tiến”, hòa hoãn với Pháp nhằm đẩy quân Trung Hoa Dân Quốc ra khỏi nước ta
Từ những tháng cuối 1945 trở đi, tình hình quốc tế và Đông Dương có nhiều chuyển biến phức tạp:
Mỹ cam kết duy trì hòa bình và ổn định tại Đông Nam Á và Đông Bắc Á để kiềm chế phong trào chống thực dân phương Tây và hạn chế ảnh hưởng của Liên Xô Vào ngày 2/10/1945, Giám đốc Viễn Đông Bộ Ngoại giao Mỹ tuyên bố rằng “Mỹ không muốn áp đặt kiểm soát, nhưng sẵn sàng hỗ trợ nếu cần thiết để đạt được một Hiệp định hòa bình cho khu vực này.”
Ngoại giao trong giai đoạn đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại xâm lược Việt Nam (1946 - 1949)
2.3.1 Đặc điểm tình hình quốc tế
Thế giới đã hình thành hai hệ thống đối lập về chính trị, kinh tế và vũ trang, với hệ thống xã hội chủ nghĩa do Liên Xô dẫn đầu và hệ thống tư bản chủ nghĩa do Mỹ đứng đầu Sự đối lập này đã dẫn đến chiến tranh lạnh, khi hai cường quốc Xô và Mỹ tranh giành ảnh hưởng trên trường quốc tế Kết quả là, thế giới bị phân hóa thành các liên minh kinh tế, chính trị và quân sự giữa hai phía, trong khi các quốc gia mới giành độc lập trở thành mục tiêu lôi kéo của các nước lớn.
Hai cường quốc Xô - Mĩ khẳng định vai trò siêu cường của mình, đứng đầu hai phe đối lập và đấu tranh lẫn nhau Sự cạnh tranh giữa hai siêu cường này có ảnh hưởng quyết định đến các diễn biến toàn cầu, đặc biệt trong vấn đề hòa bình và an ninh quốc tế, nhằm bảo vệ lợi ích của mỗi bên.
Tương quan lực lượng hiện nay ngày càng ủng hộ hòa bình, dân chủ và chủ nghĩa xã hội, đặc biệt là sau sự phát triển kinh tế ổn định của các nước xã hội chủ nghĩa và sự phá vỡ độc quyền vũ khí nguyên tử của Mỹ vào năm 1949, đánh dấu sự thay đổi lớn trong cán cân lực lượng toàn cầu Tại Châu Á và Đông Nam Á, Mỹ vẫn giữ vai trò chủ đạo trong việc duy trì hòa bình và an ninh khu vực thông qua chính sách thực dân mới, nhằm củng cố vị thế của mình ở Đông Á, ngăn chặn Liên Xô và đối phó với các phong trào giải phóng dân tộc cùng sự phát triển của cách mạng Sự cạnh tranh thuộc địa giữa các nước phương Tây tại châu Á đã dẫn đến mâu thuẫn ngày càng gia tăng giữa Mỹ và các nước phương Tây.
Sự thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa đã tạo ra sự chuyển biến lớn trong cục diện châu Á, làm thay đổi cán cân quyền lực giữa chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa tư bản Mỹ và các nước phương Tây không chấp nhận điều này, dẫn đến việc Chiến tranh Lạnh lan rộng sang châu Á với lý do “chống cộng”.
2.3.2 Tình hình Việt Nam và nguyên nhân đưa đến chiến tranh
Sau khi quân Tưởng rút khỏi Đông Dương và quân Nhật về nước, thực dân Pháp gia tăng các hoạt động khiêu khích và lấn chiếm tại Nam Trung Bộ, mở rộng các cuộc hành quân đánh chiếm tỉnh thành ở Nam Bộ Lợi dụng tình hình chính trị tại Pháp, thực dân Pháp đã tăng cường hoạt động quân sự ở Việt Nam Vào ngày 20/11/1946, Pháp gây hấn tại Hải Phòng, chiếm Lạng Sơn và đổ bộ lên Đà Nẵng Mặc dù ta và Pháp đã đạt được thỏa thuận ngừng bắn tại Hải Phòng vào ngày 20/11, nhưng đến ngày 22/11, Pháp đã gửi thư yêu cầu quân ta rút khỏi Hải Phòng.
Trước tình hình căng thẳng đe dọa Hiệp định Sơ bộ và Tạm ước, Quốc hội Việt Nam đã gửi thư tới Quốc hội Pháp yêu cầu giải quyết tình hình và cử đoàn điều tra sang Đông Dương Ngày 6/12/1946, Xanhtơny đã gặp Hoàng Minh Giám, hai bên cam kết sớm giải quyết các cuộc đụng độ địa phương và thực hiện thỏa hiệp trong Tạm ước Từ cuối tháng 10 đến đầu tháng 12/1946, dư luận Pháp bắt đầu phân hóa có lợi cho Việt Nam, với khoảng 25 vạn người biểu tình phản đối chiến tranh Đông Dương Hồ Chủ Tịch cũng nhấn mạnh rằng nhân dân Việt Nam yêu hòa bình, tự do và sẵn sàng bảo vệ những giá trị này.
Từ đầu tháng 12 năm 1946, tình hình Đông Dương trở nên căng thẳng khi quân Pháp tấn công Hà Nội, giết hại dân thường và tấn công các cơ quan Chính phủ Ngày 17/12, Pháp ký Hiệp định quan hệ với Chính phủ Nam Kỳ, và một ngày sau đó gửi tối hậu thư yêu cầu Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tước vũ khí các đội tự vệ ở thủ đô, đồng thời từ chối đàm phán Tối hậu thư này yêu cầu Việt Nam ngừng mọi hoạt động kháng chiến và trao quyền kiểm soát an ninh cho quân Pháp, nếu không sẽ bị hành động vào ngày 20/12 Ngày 19/12, Đảng và Chính phủ họp và quyết định phát động cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp Nhân dân Việt Nam đứng trước hai lựa chọn: trở thành nô lệ hoặc đấu tranh giành tự do và độc lập Trong Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến, Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định: “Chúng ta thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ.”
Cuộc đấu tranh giành độc lập của nhân dân ta đã bước vào một giai đoạn mới, với phương thức chủ yếu là đấu tranh vũ trang, kết hợp chặt chẽ với các hoạt động chính trị và ngoại giao, nhằm từng bước làm suy yếu sức mạnh của kẻ thù.
2.3.3 Tính chất, mục tiêu của cuộc kháng chiến và nhiệm vụ, chính sách đối ngoại thời chiến
Cuộc kháng chiến của nhân dân ta bắt đầu trong bối cảnh bị bao vây bởi các thế lực thù địch và phải tự lực cánh sinh Nhận thức rõ tình hình khó khăn đó, Đảng và Chủ tịch đã có những quyết sách quan trọng để lãnh đạo cuộc đấu tranh giành độc lập.
Hồ Chí Minh đã xác định đường lối kháng chiến với những nguyên tắc trường kỳ, toàn dân, toàn diện và tự lực cánh sinh Mục tiêu chính của cuộc kháng chiến là đánh bại cuộc xâm lược của cường quốc thực dân phương Tây, nhằm giành lại độc lập dân tộc và chủ quyền quốc gia.
Cuộc chiến tranh này là một phần tiếp nối của những cuộc đấu tranh anh hùng của cha ông nhằm giành độc lập và tự do Nó không chỉ bảo vệ thành quả cách mạng giải phóng dân tộc mà còn xây dựng chế độ dân chủ nhân dân, mở đường cho chủ nghĩa xã hội Lần đầu tiên trong lịch sử, ba nước Đông Dương đã liên minh chiến đấu chống lại kẻ thù chung là thực dân Pháp và can thiệp Mỹ Cuộc đấu tranh của nhân dân ba nước đã trở thành một phần không thể thiếu trong trào lưu hòa bình, độc lập dân tộc, dân chủ và chủ nghĩa xã hội trên toàn thế giới.
Để phá vỡ thế bao vây và gắn kết cuộc kháng chiến với thế giới bên ngoài, Đảng và Hồ Chí Minh đã xác định rằng "sau vấn đề phòng thủ, ngoại giao là vấn đề cần yếu cho một nước độc lập" Họ đã kịp thời đề ra nhiệm vụ và phương hướng hoạt động đối ngoại trong thời chiến Mục tiêu quan trọng của chiến lược này là kêu gọi sự ủng hộ từ các lực lượng dân chủ yêu hòa bình trên toàn thế giới cho cuộc đấu tranh chính nghĩa của dân tộc Việt Nam.
3.4 Mở rộng quan hệ đối ngoại, củng cố vị thế quốc gia, giải quyết vấn đề độc lập dân tộc bước đầu bằng luật pháp quốc tế (1950-1954)
Kể từ khi Cách mạng Trung Quốc thành công và nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời vào ngày 1/10/1949, thế giới đã chứng kiến sự thay đổi lớn với xu hướng ủng hộ hòa bình, dân chủ và chủ nghĩa xã hội.
Vào ngày 18/1/1950, Trung Hoa chính thức công nhận và thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam, đánh dấu bước ngoặt quan trọng cho đất nước Sự công nhận này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho các nước xã hội chủ nghĩa khác, mà chỉ 12 ngày sau, Liên Xô cũng đã nhanh chóng thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam (30/1/1950) Điều này đã dẫn đến việc các nước xã hội chủ nghĩa lần lượt công nhận và thiết lập quan hệ với Việt Nam Dân chủ Cộng hòa Sự hỗ trợ từ các nước này, bao gồm vũ khí và lương thực, đã góp phần to lớn vào cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc của Việt Nam.
Từ năm 1952-1953, xu hướng giải quyết chiến tranh bằng thương lượng hòa bình ngày càng gia tăng Trong cuộc chiến tranh Triều Tiên, với sự hỗ trợ từ Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là quân tình nguyện Trung Quốc, nhân dân Triều Tiên đã đánh bại sự can thiệp của Mỹ Kết quả là Mỹ phải chấp nhận tham gia vào các cuộc đàm phán tại Bàn Môn Điếm, dẫn đến việc ký kết Hiệp định đình chiến, chấm dứt cuộc chiến tranh Triều Tiên.
3.4.2 Nhiệm vụ và phương hướng hoạt động đối ngoại giai đoạn 1950-1954
Mở rộng quan hệ đối ngoại, củng cố vị thế quốc gia, giải quyết vấn đề độc lập dân tộc bước đầu bằng luật pháp quốc tế (1950-1954)
Vào thời điểm đó, tình hình thế giới chứng kiến sự đình chiến giữa các bán đảo Triều Tiên và Đông Dương, tạm thời giải quyết những điểm nóng xung đột giữa các cường quốc Tuy nhiên, chiến tranh lạnh và cuộc chạy đua vũ trang vẫn diễn ra căng thẳng trên toàn cầu Đây là giai đoạn đỉnh cao của cuộc chiến giữa hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa, thể hiện qua sự gia tăng nhanh chóng chi phí quân sự và sự hình thành liên tiếp các khối liên minh quân sự ở nhiều khu vực trên thế giới.
Năm 1949, Mỹ thành lập khối Quân sự Bắc Đại Tây Dương (NATO) và sau đó, cùng với các đồng minh, thiết lập tổ chức Hiệp ước Đông Nam Á (SENTO) vào ngày 8-9-1954 Đến tháng 5-1955, Liên Xô đã thành lập khối quân sự Vacsava để đối đầu với NATO tại châu Âu.
Năm 1957, Liên Xô phóng thành công vệ tinh nhân tạo, tạo ra cuộc khủng hoảng Sputnik tại phương Tây Năm 1956, Liên Xô và Trung Quốc xảy ra mâu thuẩn.
Tháng 11 – 1957,Hội nghị lần thứ 64 Đảng và công nhân trên thế giới họp lần thứ nhất tại Matxcova đã tổng kết các quy luật của chủ nghĩa xã hội, ra tuyên bố kêu gọi nhân dân thế giới dấu tranh chống nguy cơ chiến tranh.
Sau chiến thắng Điện Biên Phủ và cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, phong trào giải phóng dân tộc trên toàn cầu được thúc đẩy mạnh mẽ, đặc biệt là vào năm 1960, được gọi là “năm Châu Phi” Trong giai đoạn này, nhiều quốc gia ở Châu Á, Châu Phi và Trung Cận Đông đã giành được độc lập.
1960, hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân củ cơ bản bị sụp đổ.
Thắng lợi này đánh dấu một bước ngoặt vĩ đại cho các dân tộc bị áp bức trên toàn cầu, kết thúc hơn 500 năm thống trị của chế độ thực dân và có ảnh hưởng sâu sắc đến cục diện chính trị thế giới.
Sau một thời gian dài chiến tranh lạnh và chạy đua vũ trang giữa Mỹ và Liên Xô, đến đầu những năm 60 của thế kỷ XX, tình trạng căng thẳng này bắt đầu giảm bớt, dẫn đến một giai đoạn hòa hoãn tạm thời giữa các quốc gia.
Việc hòa hoãn giữa Liên Xô và Mỹ bắt nguồn từ chủ trương chiến lược nhằm điều chỉnh theo tình hình thế giới Sự chuyển biến này diễn ra sau khi N.Khơrútsốp lên nắm quyền.