TỔNG QUAN
Tổng quan đề tài
Bên cạnh sản xuất và bán xe, nhà sản xuất còn chú trọng đến dịch vụ sau bán hàng như bảo dưỡng và sửa chữa, trong đó sửa chữa là khâu tốn nhiều thời gian nhất Để tối ưu hóa thời gian và giảm thiểu các kiểm tra không cần thiết, các nhà sản xuất đã phát triển quy trình chẩn đoán Mỗi hãng xe có quy trình riêng, nhưng ba quy trình nổi bật nhất là quy trình sáu bước của Toyota, quy trình SSCC của Ford và quy trình tám bước được áp dụng rộng rãi tại các gara Để thực hiện chẩn đoán hiệu quả, kỹ thuật viên cần có kiến thức vững về hệ thống ô tô và quy trình chẩn đoán logic Chúng tôi đã chọn đề tài này để phân tích và đánh giá nhằm xây dựng quy trình chẩn đoán tối ưu nhất.
1.1.2 Mục tiêu, giới hạn và phương pháp thực hiện đề tài
Khảo sát các quy trình chẩn đoán:
- Quy trình 6 bước chẩn đoán của Toyota
- Quy trình SSCC của Ford
- Quy trình 8 bước chẩn đoán
Phân tích các bước chẩn đoán và nêu lên ưu nhược điểm của từng quy trình chẩn đoán
Xây dựng một quy trình chẩn đoán tối ưu hơn
- Chỉ tập trung phân tích ba quy trình chẩn đoán đã nêu trên
- Không phân tích chẩn đoán trên bất kỳ hệ thống cụ thể nào
- Dựa vào tài liệu tham khảo tiến hành phân tích, từ đó tìm ra các ưu điểm, nhược điểm của từng quy trình
- Tiến hành xây dựng, đề xuất một quy trình mới tối ưu.
Chẩn đoán
Chẩn đoán ô tô là quá trình kỹ thuật nhằm đảm bảo ô tô hoạt động tin cậy và an toàn Phương pháp này giúp phát hiện và dự báo kịp thời các hư hỏng cũng như tình trạng kỹ thuật của xe mà không cần tháo rời ô tô hoặc các bộ phận máy.
Khi tiến hành chẩn đoán thì phải nắm vững về hai thống số quan trọng của ô tô:
Thông số kết cấu là tập hợp các thông số kỹ thuật quan trọng thể hiện đặc điểm của cụm chi tiết hoặc chi tiết Chất lượng của các cụm và chi tiết được xác định bởi các thông số kết cấu, bao gồm hình dáng, kích thước, vị trí tương quan, độ bóng bề mặt và chất lượng lắp ghép.
Thông số biểu hiện trạng thái của kết cấu là những chỉ số phản ánh các quá trình lý hóa và tình trạng kỹ thuật bên trong của đối tượng khảo sát Những thông số này có thể được nhận biết bởi con người hoặc thiết bị, và chúng chỉ xuất hiện khi đối tượng khảo sát đang hoạt động hoặc ngay sau khi vừa ngừng hoạt động.
Kỹ thuật chẩn đoán sử dụng các thông số biểu hiện trạng thái của kết cấu để đánh giá gián tiếp các thông số liên quan, nhằm xác định mức độ hư hỏng Qua đó, quá trình này giúp đưa ra quyết định chính xác về vị trí cần tháo dỡ để thực hiện thay thế và sửa chữa.
1.2.2 Những điều cần thiết để tìm ra hư hỏng
Việc xác định hư hỏng trong hệ thống ô tô phức tạp là một thách thức, ngay cả với các kỹ thuật viên dày dạn kinh nghiệm Để đơn giản hóa quá trình chẩn đoán, việc áp dụng một quy trình chẩn đoán logic và hợp lý là rất cần thiết Quy trình này dựa trên cơ sở loại trừ, giúp kỹ thuật viên dễ dàng xác định nguyên nhân hư hỏng và thực hiện sửa chữa hiệu quả hơn.
Trang cung cấp 21 kỹ thuật viên giúp tiết kiệm thời gian và công sức Để đơn giản hóa quá trình thực hiện, các kỹ thuật viên được trang bị đầy đủ kiến thức cần thiết.
Kiến thức tổng quan về các hệ thống ô tô
Tính logic trong việc giải quyết vấn đề
Hiểu rõ được các khái niệm cơ bản trong chẩn đoán như:
Hệ thống trên ô tô được chia thành hai phần chính: phần cơ và phần điện Một số hệ thống, như hệ thống chống bó cứng phanh, có thể nằm trong cả hai phần này.
Triệu chứng là những vấn đề bất thường xuất hiện trong quá trình vận hành phương tiện, được người sử dụng thông báo hoặc phát hiện trong quá trình sửa chữa.
- Hư hỏng: Là lỗi xảy ra trong quá trình điều khiển sử dụng, lỗi này sẽ gây ra các triệu chứng
- Nguyên nhân chính: là nguyên nhân gây ra các hư hỏng
Để đảm bảo hệ thống hoạt động tối ưu, việc chẩn đoán là cần thiết, kết hợp kỹ năng và kiến thức của kỹ thuật viên Quy trình chẩn đoán đã được xây dựng giúp nâng cao hiệu quả hoàn thành nhiệm vụ.
HƯỚNG DẪN ĐỌC SƠ ĐỒ MẠCH ĐIỆN
Sơ đồ mạch điện của Toyota
Sơ đồ mạch điện là bản vẽ thiết kế hệ thống điện, giúp kỹ thuật viên hiểu rõ chức năng, cấu trúc lắp ráp và đường đi của dòng điện trong mạch Toyota cung cấp sơ đồ mạch điện để hỗ trợ việc chẩn đoán và sửa chữa hiệu quả.
2.1.2 Cách đọc sơ đồ mạch điện
Ví dụ được lấy và phân tích dựa trên sơ đồ mạch điện của TOYOTA TUNDRA 2005
Trong tài liệu hướng dẫn sửa chữa Toyota, hệ thống điện trên ô tô được phân chia thành nhiều hệ thống nhỏ, bao gồm hệ thống đánh lửa và hệ thống điều hòa, giúp người dùng dễ dàng nhận diện và khắc phục sự cố.
Tất cả các hệ thống điện đều có đặc điểm chung về nguồn và nối đất, do đó khi xảy ra hư hỏng, việc đầu tiên là xác định vị trí và cách thức hoạt động của mạch Tiếp theo, cần kiểm tra nguồn điện và điểm nối mass Hiểu rõ nguyên lý hoạt động của mạch sẽ giúp trong việc xử lý hư hỏng và cô lập nguyên nhân Dựa vào vị trí và hướng dòng điện, kỹ thuật viên có thể xác định vị trí các bộ phận trong hệ thống, bao gồm hộp đầu nối, giắc nối, dây điện và các điểm nối Nhà sản xuất thường cung cấp sơ đồ cấu tạo bên trong hộp đầu nối để hỗ trợ kỹ thuật viên, và đường đi của dòng điện được chỉ dẫn qua các mũi tên trên sơ đồ mạch điện.
Ví dụ: Sơ đồ mạch điện được lấy từ hệ thống đèn dừng của Toyota Tundra 2005:
Các chữ cái viết tắc thường được sử dụng:
ABS: Hệ thống chống bó cứng phanh
COMP: Kết hợp, tổ hợp
ETC: Hộp số điện khiển điện tử
ECU: Bộ điều khiển điện tử
ISC: Điều khiển tốc độ không tải
Các ký hiệu thường thấy:
Bảng 2.1 Các ký hiệu thường được sử dụng trong tài liệu sửa chữa
Hình 2.1 Sơ đồ đèn phanh ô tô
[A] Là tên của hệ thống
[B] Là hộp rơ le/cầu chì số 1
[C] Để chỉ hệ thống dây và đầu nối khác nhau … Khi động cơ hoặc thông số kỹ thuật khác nhau
[D] Chỉ hệ thống liên quan
[E] Chỉ giắc dây dẫn và đầu dây dẫn ký hiệu mũi tên ( ) có ý nghĩa giắc được sử dụng là giắc đực, số bên ngoài là số chân
Giắc nối được biểu thị bằng chữ cái đầu tiên trong ô vuông, cho biết vị trí của thành phần liên quan trong các khu vực khác nhau, chẳng hạn như "E" cho khu vực động cơ, "I" cho bảng điều khiển và khu vực xung quanh, và "B" cho phần thân máy Để phân biệt các ký tự giống nhau, Toyota sử dụng các chỉ số bổ sung phía sau, ví dụ như IH1, IH2.
[F] Chỉ tên của một cơ cấu chấp hành
Hộp đầu mối nối (Junction Block) là thiết bị quan trọng trong hệ thống điện, với số trong vòng tròn giúp phân biệt các hộp giống nhau Để làm nổi bật hộp mối nối, người ta thường tô đậm phần bóng, tạo sự dễ dàng trong việc nhận diện và lắp đặt.
[H] Chỉ màu dây dẫn Toyota sử dụng các ký tự của bảng chữ cái làm ký hiệu cho màu sắc dây dẫn:
Màu sắc Đen Trắng Nâu Xanh dương
Cam Tím Xanh da trời
Mảu sắc Đỏ Xanh lá Xanh lá nhạt
Chú ý: Ký tự đầu tiên chỉ màu của dây dẫn, nếu dây có sọc thì chữ cái thứ hai chì màu của sọc dây
[I] Chỉ điểm nối dây (chữ “E” là đại diện cho khoang động cơ, “I” là khu vực bảng điều khiển và “B” là vùng thân xe
Hình 2.5 Ví trí điểm nối dây Trên hình là ký tự I1 và I2 chỉ điểm nối dây dẫn về khu vực bảng điều khiển
[J] Chỉ đoạn dây cáp được bảo vệ
Hình 2.6 Dây cáp được bảo vệ
[K] Chỉ quy tắc đánh số trong giắc Việc đánh số thứ tự sẽ khác nhau đối với giắc đực và giắc cái Ví dụ:
Hình 2.7 Quy tắc đánh số trong giắc nối
Điểm nối mass được ký hiệu bằng các chữ cái đầu tiên, ví dụ “E” đại diện cho khoang động cơ, “I” cho khu vực bảng điều khiển, và “B” cho phần thân xe.
Hình 2.8 Mặt phía sau của tài liệu hướng dẫn
[N] Phần giải thích sơ bộ hệ thống
[O] Biểu thị các giá trị đúng và các gợi ý để tham khảo
[P] Chỉ trang tham khảo để biết vị trí các bộ phận trong xe trên sơ đồ mạch điện
Ký tự “L4” biểu thị cảm biến báo hư hỏng đèn (Light failure sensor), thông tin này được trình bày ở trang 36 của sách hướng dẫn sửa chữa và sơ đồ mạch điện.
[Q] Chỉ số trang nơi có thể biết vị trí các giắc hộp relay trên xe
Hộp relay được đánh số "1" như mô tả trên trang 18 của tài liệu này cung cấp thông tin về các giắc kết nối nằm ở bên trái bảng điều khiển.
[R] Cho biết vị trí hộp đầu nối và dây dẫn kết nối với bộ phận nào của xe
Ví dụ: Ký hiệu “3C” nghĩa là kết nối dây dẫn của bảng điều khiển với giắc số 3 trong hộp giắc nối
[S] Cho biết vị trí trang có thể xem phần mô tả các dây dẫn và các giắc nối
Ví dụ: Giắc “IE1” của dây dẫn dưới sàn (dây cái) với đầu giắc đực ở bản điều khiển Và được gắn ở phía bên trái của bản điều khiển
[T] Cho biết số trang có mô tả vị trí điểm nối đất trên xe
Ví dụ: Điểm “BO” được nhắc đến trong tài liệu này có vị trí nằm ở giữa phía sau của bảng điều khiển
[U] Cho biết trang mô tả vị trí để xác định điểm nối trên xe
Ví dụ: Ký hiệu “B18” có ý nghĩa rằng dây dẫn được nối với tiếp điểm ở khoang hành lý và được mô tả ở trang 50
Điểm nối mass là yếu tố quan trọng trong mạch điện, vì tất cả các thành phần chính đều phải đi qua nó, dù là trực tiếp hay gián tiếp Khi gặp sự cố hư hỏng, việc kiểm tra điểm nối mass chung sẽ giúp xác định lỗi một cách dễ dàng và hiệu quả.
Hình 2.9 Điểm nối mass trong mạch
Trong phần "Nguồn điện" của tài liệu hướng dẫn sửa chữa, các thành phần như cầu chì và relay được mô tả chi tiết Mạch nguồn giải thích các điều kiện khi ắc quy cung cấp điện cho từng hệ thống Việc hiểu rõ mạch nguồn là rất quan trọng, vì tất cả các mạch hệ thống đều bắt nguồn từ đây.
Hình 2.11 Các loại đầu nối
[A] Biểu thị đầu nối được kết nối một phần
[B] Có ý nghĩa là giắc nối được kết nối với một đầu nối ngắn
Chữ viết tắt đầu tiên thể hiện bộ phận đặt giắc, trong khi phần số giúp phân biệt khi có nhiều giắc nối.
[D] Màu giắc nối (trừ màu trắng sữa)
Sơ đồ mạch điện Ford Escape
Sơ đồ mạch điện này kết hợp sơ đồ nối dây của Escape với các thiết bị tùy chọn Hệ thống mạch điện trên xe có thể thay đổi tùy thuộc vào thiết bị và thông số Để sửa chữa và bảo trì hiệu quả, việc nắm rõ hướng dẫn sử dụng là rất quan trọng, và nên được giữ ở nơi thuận tiện để tham khảo dễ dàng.
Hướng dẫn này bao gồm nội dung, bản vẽ và thông số kỹ thuật phù hợp với dòng xe hiện đại Mọi thay đổi liên quan đến sửa chữa và bảo trì sẽ được thông báo tại các đại lý Ford, và hướng dẫn sẽ được cập nhật bởi tập đoàn Ford Motor.
2.2.2 Hướng dẫn cách đọc sơ đồ mạch điện
2.2.2.1 Nội dung của hướng dẫn đọc sơ đồ mạch điện
Bảng 2.3 Nội dung hướng dẫn đọc sơ đồ mạch điện
Hướng dẫn đọc sơ đồ mạch điện bao gồm việc sử dụng các thiết bị kiểm tra để xác định bó dây và giắc nối, giúp tìm ra vị trí hư hỏng trong hệ thống điện.
P Quy tắc chung của hệ thống
E Sơ đồ nối dây điện Trình bày các cầu chì chính và các cầu chì khác cho mỗi hệ thống
F Hệ thống hộp cầu chì hoàn chỉnh
J Hệ thống hộp nối hoàn chỉnh Trình bày các mạch nội bộ và giắc nối
C Danh sách giắc nối phổ biến Trình bày các giắc nối thông thường trên toàn hệ thống
G Điểm nối mass Trình bày nối mass
D Cổng kết nối liên kết dữ liệu Trình bày sơ đồ mạch điện, các giắc nối, các bộ phận và sơ đồ vị trí liên kết Động cơ 01 12
Hệ thống treo 02 12 Bánh xe và lốp
Truyền động 03 18 Truyền đồng 4 bánh
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Hệ thống cân bằng điện tử
14 Hộp số tự động của xe cầu sau Chuyển số của hộp số xe cầu sau
Hộp số tự động của xe cầu trước Chuyển số của hộp số xe cầu trước
Trợ lực lái điện Trợ lực lái
Bộ sưởi, lọc và điều hòa không khí
Thân xe và phụ tùng
Kính, cửa sổ, gương Ghế ngồi
Bảo mật và khóa Cửa sổ trời
Hệ thống rửa/gạt kính Giải trí
Hệ thống năng lượng Thông tin thiết bị, hành trình
Toàn bộ Mục lục theo thứ tự chữ cái Cung cấp số trang của sơ đồ mạch điện cho mỗi bộ phận
Accu là nguồn phân phối điện và nối mass cho hệ thống điện của xe Khi động cơ không hoạt động, accu cung cấp điện cho tất cả các thiết bị qua mạng lưới cầu chì Khi động cơ hoạt động, máy phát điện nạp lại accu và cung cấp điện cho các tải điện trong xe.
Khung xe, thân xe, hệ thống truyền động, hệ thống lái và hệ thống treo đều được nối mass, vì vậy nếu một dây dẫn mang điện tiếp xúc với chúng, sẽ gây ra hiện tượng ngắn mạch và làm cháy cầu chì của mạch đó.
Nguồn điện từ cực dương của acquy được cung cấp đến cầu chì, từ đó phân phối đến các bộ phận khác Tất cả các mạch điện đều kết nối với cầu chì nhằm bảo vệ mạch khỏi hư hỏng khi xảy ra sự cố điện.
2.2.2.3 Nối mass và sơ đồ nối mass
Để hoàn thiện mạch điện, dòng điện cần phải được dẫn từ nguồn đến mass qua điểm nối mass Cực âm của ắc quy chính là nguồn nối mass trên xe.
Cực âm của ắc quy được kết nối với thân xe và động cơ qua dây dẫn điện lớn, giúp tạo ra một mối nối mass bằng kim loại Khi các bộ phận kim loại được gắn vào động cơ, thân xe cũng sẽ được nối mass gần vị trí của các bộ phận đó Điều này không chỉ giảm thiểu số lượng dây dẫn mà còn hạn chế vấn đề sụt áp do dây dẫn phải kéo dài khoảng cách xa tới cực âm của ắc quy.
Sơ đồ chi tiết của từng mối nối mass và mối nối mass chính rất quan trọng trong việc chẩn đoán các vấn đề có thể ảnh hưởng đến nhiều bộ phận cùng lúc, đặc biệt là khi gặp phải tình trạng nối mass yếu.
Dưới đây là sơ đồ nối mass của bó dây
Hình 2.13 Sơ đồ nối mass
(2) Trình bày điểm nối mass
Bảng 2.4 Ký hiệu trên sơ đồ nối mass
(3) Các số trên sơ đồ nối mass tương ứng với các các số trên sơ đồ mạch điện
2.2.2.4 Sơ đồ mạch điện/giắc nối của hệ thống
Mỗi sơ đồ mạch điện thường bắt đầu với bộ phận cấp nguồn, như cầu chì hoặc công tắc khóa điện, với nguồn điện được đặt ở đầu trang và nối mass ở cuối trang.
Trong sơ đồ mạch điện, vị trí của tất cả các công tắc, cảm biến và rơ le được thể hiện ở trạng thái nghỉ, chẳng hạn như công tắc khóa điện trong trạng thái TẮT.
Chú thích: Được ghi ở góc bên phải phía trên của sơ đồ mạch điện
2.2.2.4.2 Hướng dẫn đọc sơ đồ mạch điện
Các sơ đồ điện của từng hệ thống được trình bày một cách hoàn chỉnh và độc lập trong từng trang hoặc chương Những bộ phận khác kết nối với mạch chỉ được mô tả nếu chúng ảnh hưởng đến hoạt động của mạch.
Hình 2.14a Sơ đồ mạch điện của Ford Escape
(2) Mã giắc nối: Ký tự đầu tiên hoặc dãy 4 chữ số chỉ ra hệ thống nơi mà giắc được sử dụng:
F Giắc nối hộp cầu chì
J Giắc nối hộp nối dây
D Giắc nối cổng thông tin
0112 Giắc nối hệ thống làm mát
0114 Giắc nối hệ thống nhiên liệu
0117 Giắc nối hệ thống phát điện
0118 Giắc nối hệ thống đánh lửa
0119 Giắc nối hệ thống khởi động
0120 Giắc nối hệ thống Cruise control
0140 Giắc nối hệ thống điều khiển động cơ
0212 Giắc nối hệ thống bánh xe và lốp
0318 Giắc nối hệ thống 4 bánh chủ động
0413 Giắc nối hệ thống ABS
0414 Giắc nối hệ thống kiểm soát lực kéo
0415 Giắc nối hệ thống cân bằng điện tử
0513 Giắc nối hộp số của xe cầu sau
0514 Giắc nối chuyển số của hộp số xe cầu sau
0517 Giắc nối hộp số của xe cầu trước
0518 Giắc nối chuyển số của hộp số xe cầu trước
0613 Giắc nối trợ lực lái điện
0614 Giắc nối trợ lực lái
0740 Giắc nối bộ sưởi, lọc và điều hòa không khí
0810 Giắc nối hệ thống túi khí
0911 Giắc nối hệ thống dây an toàn
0912 Giắc nối hệ thống kính, cửa sổ, gương
0913 Giắc nối hệ thống bảo mật và khóa
0914 Giắc nối hệ thống đèn chiếu sáng
0915 Giắc nối hệ thống rửa/cần gạt nước
0918 Giắc nối hệ thống giải trí
0919 Giắc nối hệ thống năng lượng
0920 Giắc nối hệ thống thông tin, hành trình
0921 Giắc nối hệ thống cửa sổ trời
0922 Giắc nối hệ thống ghế ngồi
0940 Giắc nối hệ thống điều khiển
Có hai kiểu nối mass trong sơ đồ mạch điện: một là nối mass thông qua bó dây và hai là nối mass trực tiếp vào cực âm của bộ phận.
Bảng 2.6 Ký hiệu nối mass trên sơ đồ mạch điện
Kiểu nối mass Ký hiệu
Hình 2.14b Sơ đồ mạch điện của Ford Escape
Mũi tên hướng ra biểu thị rằng mạch điện tiếp tục kết nối với các mạch liên quan, trong khi mũi tên hướng vào cho thấy các mạch khác có ảnh hưởng đến mạch điện đó.
(6) Mạng giao tiếp: Sự giao tiếp giữa các bộ phận liên kết với nhau Tín hiệu được truyền qua lại các bộ phận đó
(7) Hướng dòng điện: Dòng điện chạy theo chiều của mũi tên
(8) Nét đứt mảnh thể hiện chức năng hoặc liên quan, ảnh hưởng bởi bộ phận hệ thống khác
Ví dụ trên là dây chống nhiễu, dây này được bọc lưới kim loại và có chức năng chống nhiễu tín hiệu
Giắc đực và giắc cái được trình bày như sau:
Bảng 2.7 Phân biệt giắc nối và ký hiệu
Ký hiệu trên sơ đồ mạch điện Ký hiệu giắc nối Đực
Các giắc nối giống nhau được nối lại với nhau bằng các đường nét đứt mãnh giữa các ký hiệu giắc nối trên sơ đồ mạch điện
Bên dưới sơ đồ mạch điện là sơ đồ giắc nối Sơ đồ này thể hiện giắc nối và các cực theo hướng nhìn của bó dây Ví dụ:
Hình 2.15 Hướng nhìn giắc nối
Màu giắc nối (trừ màu trắng sữa) được thể hiện bằng các từ viết tắt trong giắc
Các cực không được sử dụng được thể hiện bằng dấu *
(10) Màu dây và ký hiệu bó dây:
Dây dẫn hai màu được biểu thị bằng hai ký tự chữ cái ngăn cách bởi dấu / Ký tự đầu tiên đại diện cho màu cơ bản của dây, trong khi ký tự thứ hai chỉ ra màu sọc Chẳng hạn, W/R có nghĩa là dây dẫn màu trắng với sọc đỏ.
Hình 2.16 Ký hiệu màu dây
Bảng 2.8 Ký hiệu các bó dây
Mô tả về bó dây Ký hiệu
Bó dây bảng điều khiển (D)
Bó dây bảng đồng hồ (I) -
Bó dây khí thải (EM) -
Bó dây khí thải số 2 (EM2) -
Bó dây khí thải số 3 (EM3) -
Bó dây cửa số 1 (DR1) -
Bó dây cửa số 2 (DR2) -
Bó dây cửa số 3 (DR3) -
Bó dây cửa số 4 (DR4) -
Bó dây đèn nội thất (IN) -
Bó dây kim phun (INJ) -
Bó dây phanh tay (HB) -
Bảng 2.9 Màu của dây dẫn
Màu Mã Màu Mã Đen B Cam O
Xanh lam đậm DL Xanh da trời SB
Xanh lá cây đậm DG Nâu nhẹ T
Xanh lam nhẹ LB Vàng Y
Xanh lá cây nhẹ LG
Trình bày vị trí của các giắc nối, bộ phận và hệ thống ứng với vị trí thực tế trên xe
Hình 2.17 Sơ đồ định vị
2.2.2.6 Các ký hiệu trên sơ đồ mạch điện
Bảng 2.10 Ký hiệu các giắc nối
Ký hiệu Mô tả Ký hiệu Mô tả
Accu - Sản sinh ra điện năng thông qua các phản ứng hóa học
- Cung cấp dùng điện trực tiếp Đèn Phát sáng và sinh nhiệt khi có điện qua dây tóc bóng đèn
Mass loại 1 Điểm nối mass trên xe
- Ký hiệu mass loại 1 là nối mass thông qua dây dẫn
KHẢO SÁT CÁC QUY TRÌNH CHẨN ĐOÁN TRÊN Ô TÔ
Quy trình chẩn đoán 6 bước của Toyota
Chẩn đoán chính xác là yếu tố quyết định để hoàn thành sửa chữa phương tiện ngay lần đầu tiên Áp dụng kiến thức về hệ thống ô tô và nguyên lý hoạt động giúp việc chẩn đoán trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn Kỹ thuật viên chẩn đoán đúng và khắc phục vấn đề sẽ tăng độ tin cậy từ khách hàng, dẫn đến phản hồi tích cực về đại lý Những trải nghiệm tích cực này sẽ khuyến khích khách hàng quay lại đại lý cho các dịch vụ sau này.
Xác minh khiếu nại của khách hàng và nhận diện triệu chứng liên quan đến xe là bước đầu tiên Sau khi xác định nguyên nhân chính xác của vấn đề, kỹ thuật viên sẽ tập trung vào việc giải quyết vấn đề trong hệ thống cụ thể đó.
Trong quá trình chẩn đoán, hãy thông báo cho khách hàng về các vấn đề tiềm ẩn khác để bổ sung các dịch vụ cần thiết Điều này không chỉ giúp giảm khả năng khách hàng quay lại đại lý mà còn tăng cường niềm tin vào tính trung thực của đại lý và năng lực của kỹ thuật viên.
Một kỹ thuật viên dày dạn kinh nghiệm có khả năng xác định nguyên nhân sự cố và lựa chọn phương pháp sửa chữa tối ưu thông qua quy trình chẩn đoán chi tiết cùng các bài kiểm tra chuyên biệt Họ thực hiện kiểm tra trực quan, lắng nghe âm thanh bất thường và lái thử xe để giải quyết những lo ngại của khách hàng, từ đó tiến hành sửa chữa hiệu quả.
Toytota đã giải quyết các vấn đề trên bằng cách đề xuất và thục hiện quy trình chẩn đoán 6 bước, đó là:
2 Xác định các triệu chứng liên quan
6 Vận hành và kiểm tra hư hỏng đã được khắc phục hay chưa
Chú ý: Để giảm thiểu tối đa thời gian chẩn, cần phải:
- Chỉ cần thực hiện các các khâu kiểm tra cần thiết
- Nhấn mạnh vào các kiểm tra dễ thực hiện nhất
- Sắp xếp các bước kiểm tra sao cho hợp lý
Tốc độ tìm kiếm và khắc phục hư hỏng phụ thuộc vào kỹ năng và hiểu biết của kỹ thuật viên, không phải vào may mắn Việc áp dụng quy trình chẩn đoán 6 bước cùng với kiến thức và kinh nghiệm sẽ giúp kỹ thuật viên xác định chính xác vấn đề và thực hiện sửa chữa hiệu quả.
3.1.2 Các bước trong quy trình chẩn đoán 6 bước
3.1.2.1 Bước 1: Xác minh khiếu nại
Xác minh khiếu nại của khách hàng là bước quan trọng nhất trong quy trình chẩn đoán Khi kỹ thuật viên nhận phiếu yêu cầu sửa chữa, họ sẽ tiến hành kiểm tra và xác nhận các phản ánh của khách hàng.
1 Hiểu được vấn đề mà khách nói đến
2 Xem xét vấn đề có tồn tại hay không
3 Vấn đề đó gián đoạn hay liên tục
Hiểu được vấn đề mà khách hàng nói đến
Khách hàng thường không có kiến thức kỹ thuật sâu, nên khi họ mô tả vấn đề, điều đó có thể không rõ ràng Chẳng hạn, khi khách phàn nàn về đèn báo phanh không hoạt động, kỹ thuật viên cần kiểm tra bằng cách đạp bàn đạp phanh để xác định nguyên nhân, bởi vấn đề sẽ xuất hiện khi thực hiện hành động này.
Kiến thức về các hệ thống ô tô và cách chúng hoạt động là rất quan trọng để nhận diện các vấn đề mà khách hàng nêu ra Nếu kỹ thuật viên không nắm rõ thông tin này, việc chẩn đoán và sửa chữa sẽ gặp khó khăn.
Hệ thống hoạt động trên xe ô tô ngày càng phức tạp, với nhiều hệ thống và mạch điện được điều khiển bởi ECU Khi gặp sự cố, người dùng thường không thể xác định chính xác hệ thống hay chi tiết nào bị hư hỏng, do số lượng hệ thống ngày càng tăng và sự đa dạng trong cách vận hành của chúng.
The best way to gather information is by consulting the system outline, reviewing the electrical wiring diagram, and referring to the owner's manual provided by the manufacturer.
Hình 3.1 Sổ tay hướng dẫn của nhà sản xuất (OM)
Vấn đề có tồn tại hay không?
Đôi khi, những vấn đề mà khách hàng gặp phải thực chất chỉ là hoạt động bình thường của hệ thống Chẳng hạn, khi khách hàng khiếu nại về khóa cửa điện không hoạt động khi công tắc đánh lửa bật và cửa đang mở, đây không phải là sự cố mà là tính năng thiết kế của sản phẩm.
Trang | 58 chỉ là một chức năng bình thường của ECU khóa điện và là một tính năng giới hạn, ngăn khách hàng khóa chìa khóa trong xe
Trong một số trường hợp, khách hàng phản ánh về các đặc điểm của xe Đối với những phản ánh này, việc sửa chữa sẽ không được thực hiện Giải pháp hiệu quả nhất là so sánh xe của khách hàng với một chiếc xe cùng loại khác.
Gián đoạn hay liên tục?
Khi xác định sự cố, kỹ thuật viên cần phân loại vấn đề thành liên tục hoặc gián đoạn Nếu sự cố là liên tục, nó sẽ dễ dàng nhận biết trong quá trình vận hành.
Các vấn đề gián đoạn thường khó xác định, yêu cầu kỹ thuật viên thu thập nhiều thông tin từ phiếu yêu cầu sửa chữa hoặc khách hàng về các điều kiện xảy ra khi sự cố xảy ra Những yếu tố như thời tiết bên ngoài, nhiệt độ, độ ẩm, chất lượng mặt đường và địa hình (đồi, núi, sa mạc) có thể ảnh hưởng đến vấn đề Bên cạnh đó, cách thức vận hành của khách hàng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nguyên nhân sự cố.
Nếu vấn đề không xảy ra khi lặp lại các điều kiện, cần kiểm tra trực quan kỹ lưỡng các dây dẫn, giắc nối và thiết bị kết nối Kỹ thuật viên nên mô phỏng rung động trong quá trình hoạt động của xe bằng cách kéo, lắc và kiểm tra độ rơ của các bộ phận này Việc này giúp tạo ra và khắc phục các vấn đề tạm thời Trong quá trình kiểm tra, cần hạn chế thay đổi trên hệ thống điện và theo dõi các dây dẫn hoặc giắc nối được tháo ra, di chuyển Dù có nhiều khó khăn, việc xác định chính xác nguyên nhân sự cố là rất quan trọng và không nên dựa vào may mắn để cho rằng vấn đề đã được khắc phục.
Bảng 3.1: Một vài ví dụ về cách kiểm tra các dây dẫn, giắc nối,thiết bị kết nối
Phương pháp dao động: Khi dao động dường như là nguyên nhân chính
Lắc nhẹ giắc nối theo chiều dọc và ngang
Lắc nhẹ dây theo chiều dọc và ngang Kiểm tra kỹ lưỡng các điểm tựa, khớp nối
Các bộ phận và cảm biến:
Dùng ngón tay lắc nhẹ xem vấn đề có nằm ở đó hay không
Quy trình chẩn đoán SSCC của Ford
SSCC là quy trình chẩn đoán được Ford Motor áp dụng để xác định nguyên nhân vấn đề của khách hàng Quy trình này sử dụng phương pháp hệ thống để chẩn đoán hư hỏng, giúp kỹ thuật viên tiến hành từng bước và loại trừ nguyên nhân, từ đó xác định được nguồn gốc sự cố Mục tiêu của quy trình là giúp kỹ thuật viên khắc phục hư hỏng ngay lần đầu tiên và đúng giờ.
3.2.1.1 Mục tiêu cho kỹ thuật viên
1 Xem xét, đánh giá quy trình chẩn đoán
2 Hiểu và giải thích các bước chẩn đoán:
Các bài kiểm tra nhanh là phương pháp kiểm tra toàn diện các chức năng của hệ thống điều khiển động cơ (EEC) và hệ thống truyền lực, với kết quả được cung cấp qua máy chẩn đoán Những bài kiểm tra này chỉ được thực hiện khi tất cả các hệ thống không hoạt động và cũng được tiến hành sau khi sửa chữa để xác nhận rằng sự cố đã được khắc phục hoàn toàn mà không phát sinh vấn đề mới Quy trình này được chia thành ba bài kiểm tra nhỏ.
Khi bật khóa mà động cơ chưa hoạt động, cần thực hiện tự kiểm tra theo yêu cầu để kiểm tra chức năng của hệ thống truyền lực Bài kiểm tra này áp dụng cho các cơ cấu chấp hành và mạch cảm biến nhất định Nếu phát hiện hư hỏng, máy quét sẽ cung cấp mã lỗi tương ứng.
Khi bật khóa và động cơ hoạt động, cần thực hiện tự kiểm tra chức năng của hệ thống truyền lực, đảm bảo động cơ nổ máy nhưng xe không di chuyển Kiểm tra này diễn ra trong điều kiện vận hành và nhiệt độ bình thường, bao gồm việc kiểm tra vị trí bằng cách đạp phanh, cần số và hệ thống trợ lực lái Trong suốt quá trình bật công tắc, máy chẩn đoán sẽ cung cấp mã lỗi nếu phát hiện bất kỳ hư hỏng nào.
Kiểm tra vị trí bàn đạp phanh là cần thiết để đánh giá khả năng của hộp điều khiển động cơ trong việc phát hiện sự thay đổi của công tắc vị trí bàn đạp phanh Trong quá trình tự kiểm tra khi động cơ hoạt động, hãy thực hiện việc đạp và nhả bàn đạp phanh để đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác.
Kiểm tra áp suất trợ lực lái là quá trình đánh giá khả năng của hộp điều khiển động cơ EEC trong việc phát hiện sự thay đổi áp suất dầu trợ lực Đối với các xe được trang bị cảm biến áp suất trợ lực lái, người dùng cần xoay nhanh vô lăng ít nhất một lần trong suốt quá trình tự kiểm tra khi động cơ đang hoạt động.
Bài kiểm tra điều khiển sang số là một quy trình nhằm xác định tính hoạt động bình thường của hộp điều khiển động cơ EEC khi thực hiện sang số Quá trình này diễn ra trong suốt thời gian tự kiểm tra khi động cơ đang hoạt động.
Kiểm tra bộ nhớ liên tục là quá trình đánh giá chức năng của hệ thống truyền động (PCM) trong mọi điều kiện, bao gồm cả khi động cơ đang chạy hoặc tắt, với chìa khóa ở vị trí bật Quá trình này không nhất thiết phải có hư hỏng xảy ra, nhưng phương tiện cần được điều khiển để cho phép hộp điều khiển phát hiện lỗi Khi có hư hỏng được lưu trữ trong bộ nhớ, máy quét sẽ cung cấp mã lỗi Có hai loại mã lỗi: loại đầu tiên liên quan đến hư hỏng làm đèn báo sáng, trong khi loại thứ hai là hư hỏng không ảnh hưởng đến đèn báo.
Loại mã hư hỏng đầu tiên được lưu trữ trong bộ nhớ liên tục khi phát hiện lần đầu mà không có đèn báo hư hỏng sáng Mã này được coi là hư hỏng chưa được xử lý và hỗ trợ sửa chữa bằng cách cung cấp mã lỗi sau mỗi chu trình đánh lửa Nếu hư hỏng lặp lại trong chu trình tiếp theo, đèn báo sẽ sáng lên và sẽ tiếp tục sáng ngay cả khi hư hỏng xảy ra không liên tục Đèn báo hư hỏng sẽ tắt khi không còn phát hiện lỗi trong ba chu kỳ đánh lửa liên tiếp hoặc khi hư hỏng được sửa và mã lỗi được xóa.
- Xác định hệ thống hư hỏng
- Xác định thành phần hư hỏng
- Xác định rõ nguyên nhân
- Xác định các điều kiện cần thiết gây ra triệu chứng
- Xác định bất kỳ các triệu chứng nào có liên quan
- Tiến hành thực hiện tất cả các bài kiểm tra cần thiết để khoanh vùng hư hỏng
- Giải thích kết quả kiểm tra
- Khoanh vùng các nguyên nhân chính gây ra hư hỏng
- Kiểm tra lại việc sửa chữa
3.2.2 Quy trình chẩn đoán SSCC
Quy trình từ triệu chứng đến phân tích hệ thống và thành phần, nhằm xác định nguyên nhân hư hỏng, giúp phát hiện các thành phần bị hư hỏng và nguyên nhân sâu xa của sự cố đó.
Xác minh triệu chứng (Symtom)
Hình 3.9 Đèn báo "check engine" bật
Khi khách hàng mang xe đến đại lý vì gặp vấn đề, bước đầu tiên là tiếp nhận thông tin về tình trạng xe, bao gồm bảo dưỡng, triệu chứng bất thường, tiếng kêu lạ và vết trầy xước Cố vấn dịch vụ cần hiểu rõ những gì khách hàng mô tả và mong muốn của họ Sau đó, xe sẽ được kiểm tra và đánh giá theo yêu cầu dựa trên thông tin khách hàng cung cấp để xác định xem có thực sự xảy ra hư hỏng hay không Vì khách hàng thường không có kiến thức kỹ thuật, họ khó có thể phân biệt được tình trạng hoạt động của các bộ phận xe.
Xác định hệ thống hư hỏng (System)
Hình 3.10 Xác định và loại trừ hệ thống
Ô tô là một sản phẩm phức tạp với nhiều hệ thống và thành phần khác nhau, mỗi hệ thống đảm nhiệm chức năng riêng biệt như vận hành ổn định và hỗ trợ người lái Sự đa dạng trong cấu tạo và sự phát triển của các hệ thống hiện đại khiến việc xác định hư hỏng trở nên khó khăn hơn.
Sau khi xác minh các triệu chứng hư hỏng, bước tiếp theo là xác định hệ thống có thể bị ảnh hưởng Hãy sử dụng biện pháp loại trừ để phát hiện hệ thống gặp vấn đề.
Xác định thành phần hư hỏng (Component)
Hình 3.11 Kiểm tra các thành phần
Chú ý: Sử dụng các dây dò được bọc cao su để thực hiện kiểm tra với đồng hồ đo VOM
Sau khi xác định hệ thống gặp sự cố, bước tiếp theo là tìm kiếm các bộ phận gây ra hư hỏng Cần thực hiện các kiểm tra cần thiết trên các bộ phận nghi ngờ để xác định mạch điện hoặc các thành phần bên trong bị lỗi.
Xác định nguyên nhân (Cause)
Hình 3.12 Sửa chữa và xác định nguyên nhân chính của vấn đề
Tại giai đoạn này, triệu chứng đã được xác thực, hệ thống và thành phần hư hỏng cũng đã được xác định Việc cần làm tiếp theo là tìm ra nguyên nhân để ngăn chặn sự cố tương tự xảy ra trong tương lai.
3.2.2.2 Quy trình chẩn đoán SSCC
3.2.2.2.1 Bước 1: Xác minh triệu chứng
Hình 3.13 Kiểm tra trên đường/Kiểm tra trực quan
Quy trình chẩn đoán 8 bước
Chiến lược chẩn đoán là một quy trình quan trọng giúp chẩn đoán thành công bằng cách áp dụng một phương pháp thống nhất cho tất cả các vấn đề và lo lắng của khách hàng Quy trình này tập trung vào việc xác định nguyên nhân chính của vấn đề, từ đó đưa ra giải pháp hiệu quả.
Có nhiều nguyên nhân gây ảnh hưởng xấu đến hoạt động của xe, và kỹ thuật viên cần phải xác định chính xác các nguyên nhân này, phát hiện hư hỏng và thực hiện sửa chữa hiệu quả.
Các bước của quy trình chẩn đoán này là:
2 Tiến hành kiểm tra trực quan và những bài kiểm tra cơ bản
3 Tiến hành lấy các mã lỗi DTCs
4 Kiểm tra bản tin dịch vụ kỹ thuật
5 Xem xét cẩn thận các dữ liệu từ dụng cụ scan
7 Xác định nguyên nhân chính và sửa chữa hư hỏng
8 Xác nhận sửa chữa và xóa mã lỗi cũ
3.3.2 Các bước của quy trình chẩn đoán 8 bước
3.3.2.1 Bước 1: Xác định vấn đề
Trước khi tiến hành chẩn đoán, cần xác định rõ ràng vấn đề đang tồn tại Nếu không xác định được vấn đề, sẽ không thể giải quyết hoặc kiểm tra để xác minh xem quá trình kiểm tra đã hoàn tất hay chưa.
Người điều khiển phương tiện cần hiểu rõ về chiếc xe của mình và cách thức hoạt động của nó Trước khi tiến hành chẩn đoán, cần đặt ra những câu hỏi quan trọng sau đây:
Đèn báo sự cố (check engine) có bật hay không?
Nhiệt độ ngoài trời là bao nhiêu?
Động cơ nóng hay nguội?
Có các vấn đề gì khi khởi động, tăng tốc, chạy ổn định hoặc trong các điều kiện khác hay không?
Chiếc xe đã chạy được bao xa?
Kiểm tra bảng đồng hồ để xác định có đèn báo sự cố nào không Nếu có, cần chú ý đến màu sắc của đèn; đèn vàng cho thấy có lỗi đã được phát hiện, trong khi đèn đỏ cảnh báo về những lỗi nghiêm trọng, yêu cầu người lái xe phải can thiệp ngay lập tức.
Đã có bất kỳ hoạt động bảo dưỡng hay sửa chữa được thực hiện trên xe gần đây chưa?
Hình 1.22 Các loại đèn báo sự cố trên ô tô
Chú ý rằng câu hỏi cuối cùng rất quan trọng, vì nhiều xe hoạt động không bình thường do các bộ phận bị lỏng hoặc rơi ra trong quá trình sửa chữa hoặc bảo dưỡng Việc nắm rõ điều này có thể giúp bạn phát hiện sớm vấn đề và khắc phục kịp thời.
Trang | 97 được chiếc xe được làm dịch vụ trước khi gặp vấn đề giúp cho quá trình chuẩn đoán trở nên dễ dàng hơn
Sau khi xác định bản chất và phạm vi vấn đề, cần xem xét lời khiếu nại của khách hàng trước khi tiến hành kiểm tra chẩn đoán Để hỗ trợ, một mẫu đơn đã được cung cấp cho khách hàng để điền các chi tiết liên quan đến vấn đề.
Hình 3.23 Mẫu đơn khách hàng điền vào
3.3.2.2 Bước 2: Tiến hành kiểm tra trực quan và những bài kiểm tra cơ bản
Kiểm tra trực quan là bước quan trọng trong chẩn đoán, với 10% đến 30% vấn đề trên xe có thể được phát hiện qua quan sát kỹ lưỡng Việc kiểm tra này cần thực hiện các nội dung cụ thể để đảm bảo phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn.
Kiểm tra những vấn đề cơ bản
- Ống chân không bị tháo rời hoặc bị hở
- Giắc nối bị ăn mòn
- Tiếng ồn bất thường, khói hoặc mùi
Kiểm tra lọc gió và đường ống là rất quan trọng, vì ngoài bụi bẩn, còn có các động vật nhỏ như sóc và chuột có thể làm tổ, chứa thức ăn và thải chất thải trong hệ thống này.
Hình 3.24 Hạt do sóc, chuột tha vào làm tắc lọc gió
Kiểm tra hoạt động của các bộ phận xe bằng cách bật và tắt chúng, sau đó quan sát để đảm bảo chúng hoạt động bình thường.
Trước khi tiến hành sửa chữa, hãy xem xét lịch sử sửa chữa trước đó Việc sửa chữa có thể tiềm ẩn rủi ro phát sinh hư hỏng mới, chẳng hạn như tình trạng bị ngắt kết nối, lỏng lẻo hoặc tháo rời.
Kiểm tra mức dầu và tình trạng của dầu:
- Mức dầu: phải đạt mức tiêu chuẩn của xe
Kiểm tra tình trạng dầu bằng cách dùng diêm hoặc bật lửa đốt đầu que thăm dầu; nếu có lửa, chứng tỏ dầu bị lẫn nhiên liệu Nhỏ một ít dầu động cơ vào ống xả nóng, nếu thấy bọt bong bóng nổi lên, điều này cho thấy có chất làm mát hoặc nước trong dầu Cuối cùng, kiểm tra độ nhớt bằng cách xoa dầu giữa các đầu ngón tay.
Xăng hòa trộn với dầu giúp động cơ hoạt động hiệu quả hơn trong điều kiện giàu nhiên liệu, nhờ vào hệ thống thông hơi hộp trục khuỷu PCV (Positive Crankcase Ventilation System).
Kiểm tra mức chất làm mát và điều kiện là rất quan trọng, vì động cơ có thể gặp nhiều vấn đề do quá nhiệt Hệ thống làm mát giữ vai trò quyết định trong việc duy trì khả năng vận hành và kéo dài tuổi thọ của động cơ.
Lưu ý rằng bạn chỉ nên kiểm tra mức chất làm mát trong bộ tản nhiệt khi nó đã nguội Việc mở nắp bộ tản nhiệt khi còn nóng có thể khiến chất làm mát sôi và phun ra ngoài, gây nguy hiểm cho những người xung quanh.