Lịch sử nghiên cứu vấn đề
Luận văn tiếng Hàn của học giả Việt Nam tập trung vào đối tượng người Việt học tiếng Hàn, chủ yếu là các tác phẩm do tác giả Việt Nam nghiên cứu và viết tại Hàn Quốc.
Quốc, nghiên cứu về các vấn đề ngữ pháp tiếng Hàn (Lã Thị Thanh Mai
Thị Hương (2012)) và chưa đề cập đến yếu tố văn hóa trong việc học tiếng Hàn của người Việt.
Các học giả Hàn Quốc như Min Hyun Sik (1996), Kim Jeong Sook (1997) và Jo Hang Nok đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng văn hóa như một công cụ nhằm nâng cao hiệu quả học ngoại ngữ.
Từ năm 1998 đến 2004, nhiều tác giả như Han Sang Mi (1999), Yoon Yeo Thak (2000), Seong Ki Cheol (2001), Park Yeong Soon (2002) và Lee Mi Hye (2004) đã thực hiện các nghiên cứu so sánh văn hóa, chủ yếu đối chiếu với văn hóa Hàn Quốc.
Nghiên cứu của Park Chae Yeong (2002) và Park Hee Eun (2007) đã chỉ ra rằng, bên cạnh văn hóa giao tiếp, việc giảng dạy văn hóa Hàn Quốc cần bao gồm các yếu tố như đất nước, lịch sử và con người Nhiều nghiên cứu, như của Jo Eun Hee (2003), Park Hye Jeong (2008) và Kim Hae Yeong, đã tập trung vào việc xây dựng giáo trình văn hóa phù hợp nhằm hỗ trợ hiệu quả cho việc học tiếng Hàn.
Nội dung văn hóa trong giáo dục ngoại ngữ rất đa dạng, bao gồm phong tục ăn uống, trang phục, lối sống, các ngày lễ quan trọng, sự kiện lịch sử, đặc điểm chính trị và các hình thức ngôn ngữ như tục ngữ, thành ngữ.
Đề xuất giảng dạy văn hóa Hàn Quốc nhằm trau dồi khả năng thành thạo tiếng Hàn của Kim Jeong Suk (1997) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giảng dạy văn hóa song song với việc học ngôn ngữ Tác giả cho rằng quá trình này không chỉ đơn thuần là tìm hiểu văn hóa của ngôn ngữ đích, mà còn cần phân tích văn hóa của tiếng mẹ đẻ Bốn phương hướng giảng dạy văn hóa bao gồm: (1) dạy văn hóa theo giai đoạn, (2) tích hợp ngôn ngữ và văn hóa trong giờ học, (3) bắt đầu dạy văn hóa từ trình độ sơ cấp, và (4) sử dụng đa dạng nguồn tài liệu như âm thanh, hình ảnh và video để cung cấp thông tin khách quan Trình tự giảng dạy văn hóa được mô tả gồm các bước quyết định chủ đề, giải thích hiện tượng văn hóa, thảo luận về văn hóa ngôn ngữ đích, sau đó chuyển sang dạy ngôn ngữ và kiểm tra sự thay đổi nhận thức cũng như mức độ thành thạo về ngôn ngữ - văn hóa.
Nghiên cứu của Kim Bo Yeong (2008) về phương pháp giảng dạy văn hóa nhằm nâng cao năng lực tiếng Hàn đã đề xuất hai phương án giảng dạy hiệu quả Phương án thứ nhất là giảng dạy lấy người dạy làm trung tâm, bao gồm các hoạt động như kể chuyện văn hóa, dạy văn hóa qua tục ngữ và quán ngữ, văn học, cũng như truyền thuyết Phương án thứ hai là giảng dạy lấy người học làm trung tâm, với các hoạt động như diễn kịch, trải nghiệm văn hóa, phỏng vấn và kể truyện.
Theo Seong Gi Cheol (2001), việc giảng dạy tiếng Hàn và văn hóa Hàn Quốc được phân loại thành hai hình thức chính: (1) dạy kết hợp với ngôn ngữ và (2) dạy tách rời với ngôn ngữ Hình thức dạy kết hợp được chia thành hai loại nhỏ: (a) kết hợp hoàn toàn, nơi tài liệu ngôn ngữ hoàn toàn tập trung vào văn hóa, và (b) kết hợp bộ phận, khi tài liệu ngôn ngữ chứa các yếu tố văn hóa Trong khi đó, hình thức dạy tách rời cũng được chia thành hai loại: (a) tổ chức giờ học văn hóa riêng và (b) tổ chức hoạt động trải nghiệm văn hóa.
Nghiên cứu của Park Hee Eun (2007) về phương án học văn hóa cho người học tiếng Hàn tại các nước nói tiếng Anh đã so sánh văn hóa Hàn Quốc và văn hóa Mỹ, đặc biệt trong giao tiếp và ứng xử Đây là một ví dụ tiêu biểu về việc tích hợp yếu tố giao văn hóa vào giảng dạy tiếng Hàn, nhấn mạnh mối quan hệ giữa văn hóa, ngôn ngữ và giao tiếp.
Nhiều nghiên cứu tại Hàn Quốc khẳng định rằng văn hóa là yếu tố quan trọng trong việc phát triển khả năng ngoại ngữ Các giải pháp được đề xuất bao gồm việc chọn lọc nội dung văn hóa cho giảng dạy, cải tiến giáo trình, và tích hợp dạy văn hóa vào giờ học ngoại ngữ Tuy nhiên, nội dung văn hóa hiện tại chỉ mang tính giới thiệu, thiếu sự so sánh với ngôn ngữ của quốc gia tương ứng, và các ví dụ thường bị lặp lại, chỉ nhìn nhận văn hóa từ một góc độ Đặc biệt, trong các nghiên cứu so sánh với văn hóa Mỹ, các ví dụ về sự khác biệt văn hóa vẫn chưa phong phú và đa dạng.
Nghiên cứu về giao thoa văn hóa tại Việt Nam đã bắt đầu, nhưng chủ yếu tập trung vào ảnh hưởng của nó đến tâm lý giao tiếp trong bối cảnh văn hóa khác nhau Lê Viết Dũng trong bài viết “Giao thoa văn hóa trong dạy-học ngoại ngữ” (2009) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giáo viên ngoại ngữ hiểu rõ thói quen ngôn ngữ đặc trưng của người Việt và ngôn ngữ đang học để hỗ trợ học viên vượt qua rào cản tâm lý Ông cho rằng thói quen quan trọng nhất trong giao tiếp ngôn ngữ của người Việt là sự phân biệt cách ứng xử giữa các thành viên trong nhóm và với người ngoài nhóm.
Trong bài viết "Văn hóa, giao thoa văn hóa và giảng dạy ngoại ngữ" trên Tạp chí Khoa học ĐHQGHN, tác giả Nguyễn Quang đã mô phỏng quá trình xung đột văn hóa, trong đó giao thoa văn hóa đóng vai trò là chất xúc tác Ông cho rằng, quá trình này bắt đầu từ các tiền niệm của các bên tham gia giao tiếp, dẫn đến những cách diễn giải sai lệch và hiểu nhầm, gây ra sốc văn hóa.
Tại Việt Nam, mặc dù đã có nhiều bài viết về vai trò của giao thoa văn hóa trong việc học ngoại ngữ, nhưng vẫn thiếu sự cụ thể hóa cho từng ngôn ngữ Là giáo viên dạy tiếng Hàn, tôi muốn chỉ ra giao thoa văn hóa trong việc học tiếng Hàn của người Việt, thông qua việc so sánh giữa văn hóa Hàn Quốc và văn hóa Việt Nam, cũng như các hoạt động giao tiếp giữa hai nền văn hóa Từ đó, tôi sẽ phân tích những mặt tích cực và tiêu cực của quá trình giao thoa văn hóa và đề xuất các biện pháp khắc phục hiệu quả.
Mục đích nghiên cứu
Nghiên cứu này tổng hợp các đặc trưng văn hóa Hàn Quốc và phân tích sự phản chiếu của văn hóa trong giao tiếp của người Hàn Mục tiêu là liên hệ với giao tiếp của người Việt để xác định những thuận lợi và khó khăn khi học tiếng Hàn Việc giải quyết vấn đề này sẽ hỗ trợ cả giáo viên và học viên tiếng Hàn tìm ra phương pháp hiệu quả Chúng tôi hy vọng nghiên cứu này sẽ giúp những người quan tâm đến tiếng Hàn hiểu rõ hơn về văn hóa Hàn Quốc và ngôn ngữ này.
Phương pháp nghiên cứu
Trong luận văn này, chúng tôi sử dụng các phương pháp nghiên cứu sau đây:
- Tổng hợp 8 đặc điểm văn hóa Hàn Quốc có ảnh hưởng đến hoạt động giao tiếp của người Hàn.
- Dẫn chứng cho 8 đặc điểm văn hóa nói trên bằng các ví dụ trong hoạt động giao tiếp của người Hàn.
Trong hoạt động giao tiếp của người Việt, có thể nhận diện 8 đặc điểm văn hóa nổi bật, từ đó so sánh và phân tích sự giao thoa văn hóa giữa Việt Nam và Hàn Quốc Sự kết hợp này không chỉ làm phong phú thêm cách thức giao tiếp mà còn ảnh hưởng đáng kể đến việc học tiếng Hàn của người Việt, khi mà những yếu tố văn hóa như phong cách giao tiếp, cách thể hiện cảm xúc và sự tôn trọng trong ngôn ngữ đều có sự tương đồng và khác biệt Điều này tạo ra những thách thức và cơ hội cho người học, đồng thời giúp họ hiểu rõ hơn về văn hóa Hàn Quốc qua ngôn ngữ.
Đóng góp của luận văn
Nghiên cứu đề tài này, chúng tôi có những đóng góp sau:
- Phát hiện các đặc điểm văn hóa Hàn Quốc có ảnh hưởng đến hoạt động giao tiếp của người Hàn.
- Lý giải một số đặc điểm ngôn ngữ của tiếng Hàn trên góc độ văn hóa.
Hiện tượng giao thoa văn hóa ở người Việt học tiếng Hàn thể hiện rõ qua sự kết hợp giữa ngôn ngữ và phong tục tập quán của hai nền văn hóa Ví dụ, trong giao tiếp, người Việt thường áp dụng cách xưng hô và biểu đạt cảm xúc tương tự như trong tiếng Việt, nhưng lại pha trộn với các yếu tố ngữ pháp và từ vựng tiếng Hàn Điều này không chỉ giúp người học dễ dàng tiếp cận ngôn ngữ mới mà còn tạo ra những cách diễn đạt độc đáo, phản ánh sự giao thoa văn hóa Sự ảnh hưởng này cũng có thể thấy qua việc sử dụng từ lóng hay các cụm từ đặc trưng trong giao tiếp hàng ngày, cho thấy sự hòa nhập và thích nghi của người Việt trong môi trường ngôn ngữ Hàn Quốc.
- Đưa ra biện pháp khắc phục khi giao thoa văn hóa ảnh hưởng tiêu cực đến việc học tiếng Hàn của người Việt.
Luận văn hoàn thành sẽ là tài liệu quý giá cho người Việt Nam giảng dạy và học tiếng Hàn, cũng như những ai quan tâm đến ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc.
Cấu trúc của luận văn
Ngoài phần mở đầu, phần kết luận, tài liệu tham khảo và phụ lục, nội dung luận văn được triển khai thành 3 chương:
Chương 1: Cơ sở lí luận
Chương 2: Những đặc điểm văn hóa ảnh hưởng đến hoạt động giao tiếp của người Hàn
Chương 3: Ảnh hưởng của giao thoa văn hóa tới việc học tiếng Hàn của người Việt và phương án khắc phục
12
Quan hệ giữa văn hóa và ngôn ngữ
Tìm hiểu ảnh hưởng của giao thoa văn hóa đối với việc học tiếng Hàn của người Việt là cần thiết, vì nó giúp làm rõ mối quan hệ chặt chẽ giữa văn hóa và ngôn ngữ Việc nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức văn hóa ảnh hưởng đến quá trình học ngôn ngữ, mà còn góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập tiếng Hàn trong cộng đồng người Việt.
Trước khi thảo luận về mối quan hệ giữa văn hóa và ngôn ngữ, chúng ta cần hiểu rõ hai khái niệm này Văn hóa được định nghĩa bởi nhiều nhà nghiên cứu, trong đó Edward Burnett Tylor mô tả văn hóa là "tổng thể phức hợp gồm kiến thức, đức tin, nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, phong tục và mọi khả năng mà con người thu nhận được" UNESCO cũng đã định nghĩa văn hóa là "tập hợp những đặc trưng về tâm hồn, vật chất, tri thức và xúc cảm của một xã hội hay nhóm người", bao gồm cả lối sống, hệ thống giá trị và truyền thống Hai định nghĩa này không chỉ làm rõ tính bao trùm của văn hóa mà còn chỉ ra sự khác biệt văn hóa giữa các xã hội và nhóm người Điều này dẫn đến hai đối tượng chính trong bài viết: ngôn ngữ, như một khả năng mà con người tiếp thu, và con người, như chủ thể thực hiện hoạt động ngôn ngữ trong văn hóa.
Vậy còn ngôn ngữ là gì? C.Mác và V.I Lênin đã đưa ra định nghĩa
Ngôn ngữ, giống như ý thức, phát sinh từ nhu cầu giao tiếp giữa con người, cho thấy rằng nó là phương tiện giao tiếp quan trọng nhất Định nghĩa này không chỉ giải thích nguồn gốc của ngôn ngữ mà còn làm rõ vai trò và chức năng thiết yếu của nó trong cuộc sống con người.
Ngôn ngữ và văn hóa có mối quan hệ chặt chẽ, với hai quan điểm chính được bàn luận Quan điểm đầu tiên, theo quyết định luận ngôn ngữ học của Whorf, cho rằng ngôn ngữ quy định văn hóa, vì con người chỉ có thể nhận thức thế giới thông qua ngôn ngữ Tuy nhiên, ngôn ngữ lại mang tính võ đoán, không có mối liên hệ chặt chẽ giữa cách gọi tên và thực thể được gọi Do đó, ngôn ngữ được xem là yếu tố quyết định văn hóa Tuy nhiên, quan điểm này đã bị phản bác, với Nguyễn Thiện Giáp (2008:82) nhận định rằng không phải tất cả các biểu hiện đều hoàn toàn võ đoán và sự võ đoán cũng không tuyệt đối.
Ngôn ngữ không phải là một thực thể độc lập mà bị ảnh hưởng bởi văn hóa, như đã được nhấn mạnh trong các nghiên cứu Văn hóa bao gồm tất cả các sản phẩm vật chất và tinh thần do con người tạo ra trong quá trình tương tác với môi trường, và ngôn ngữ chính là một sản phẩm của nhu cầu giao tiếp Điều này cho thấy ngôn ngữ không thể tồn tại và phát triển tách rời khỏi văn hóa Ví dụ, trong tiếng Việt có nhiều từ để mô tả quy trình trồng lúa, trong khi tiếng Anh chỉ sử dụng từ “rice” để chỉ gạo, điều này phản ánh sự khác biệt văn hóa Rivers (1964) nhấn mạnh rằng ý nghĩa của một từ gắn liền với kinh nghiệm cá nhân trong môi trường văn hóa, cho thấy sự kết nối chặt chẽ giữa ngôn ngữ và văn hóa Brown cũng khẳng định rằng ngôn ngữ và văn hóa không thể tách rời mà không làm mất đi ý nghĩa của cả hai.
The full meaning of a word for an individual is shaped by their total experiences, highlighting the intricate relationship between culture and language Language is viewed as an essential component of culture, serving as a key characteristic of any national culture It is through language that the unique traits of a cultural identity are most vividly preserved.
Trong thời đại toàn cầu hóa hiện nay, ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc trao đổi văn hóa giữa các dân tộc Ngôn ngữ không chỉ tồn tại song song với văn hóa mà còn là cầu nối giữa các nền văn hóa khác nhau, mỗi ngôn ngữ mang trong mình những đặc trưng riêng của nền văn hóa mà nó phản ánh Ngoài ngữ pháp, ngôn ngữ còn thể hiện cách tư duy và giá trị tinh thần của cộng đồng sử dụng, từ đó giúp phân biệt các nền văn hóa.
Trong cuốn "Giáo trình ngôn ngữ học" (2008), Nguyễn Thiện Giáp nêu rõ mối quan hệ giữa ngôn ngữ, sinh học và văn hóa, khẳng định rằng sự khác biệt trong các yếu tố này tạo ra cấu trúc từ vựng và ngữ pháp riêng cho từng ngôn ngữ Ông cũng nhấn mạnh rằng ngôn ngữ không chỉ phản ánh văn hóa một cách thụ động; khi các đặc trưng văn hóa thay đổi, ngôn ngữ cũng sẽ biến đổi theo Những nhu cầu mới trong văn hóa thúc đẩy ngôn ngữ sáng tạo từ mới, vay mượn từ ngôn ngữ khác, hoặc gán nghĩa mới cho từ đã có.
Ngôn ngữ, từ những ngày đầu hình thành, đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa Sự phát triển của ngôn ngữ diễn ra song song và biện chứng với sự tiến hóa của văn hóa, thể hiện mối quan hệ chặt chẽ giữa chúng.
Văn hóa và ngôn ngữ có mối quan hệ chặt chẽ, trong đó văn hóa là nền tảng và ngôn ngữ là sản phẩm phản ánh văn hóa Việc hiểu rõ đặc trưng văn hóa là cần thiết để giải thích các đặc trưng ngôn ngữ của một dân tộc, giúp người học ngoại ngữ sử dụng thành thạo hơn Vai trò của việc tìm hiểu văn hóa trong việc học ngoại ngữ sẽ được phân tích sâu hơn trong phần tiếp theo.
Vai trò của tìm hiểu văn hóa trong học ngoại ngữ
Ngoại ngữ là ngôn ngữ của nước khác, không phải tiếng mẹ đẻ, và có mối liên hệ chặt chẽ với văn hóa Việc tìm hiểu văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc học ngoại ngữ, giúp người học hiểu sâu hơn về ngôn ngữ và cách sử dụng nó trong ngữ cảnh văn hóa.
Việc nâng cao cảm quan ngôn ngữ trong quá trình học ngoại ngữ là rất quan trọng, vì đây là một quá trình dài và phức tạp Để thành thạo ngoại ngữ, người học không chỉ cần nắm vững ngữ pháp mà còn phải biết cách lựa chọn từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh và văn hóa Theo một nhà tâm lý xã hội học, việc học ngoại ngữ không chỉ đơn thuần là tiếp nhận thông tin mới mà còn là việc hiểu và áp dụng các yếu tố văn hóa của cộng đồng ngôn ngữ khác Việc tìm hiểu văn hóa giúp người học tránh mắc phải những lỗi sai do khác biệt văn hóa Ví dụ, trong việc học tiếng Hàn Quốc, cách chào hỏi là bài học đầu tiên và rất quan trọng, thể hiện sự tôn trọng qua việc cúi đầu Điều này cho thấy sự quan trọng của phép lịch sự và tôn ti trong văn hóa Hàn Quốc, giúp người học cảm thấy thoải mái hơn khi tiếp cận các khía cạnh ngôn ngữ như phép kính ngữ.
Hạn chế xung đột văn hóa là điều cần thiết trong giao tiếp quốc tế Kim Jeong Sook (1997) chỉ ra rằng ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền tải văn hóa mà còn phản ánh đặc trưng văn hóa rõ nét Việc nâng cao hiểu biết về văn hóa của nước khác giúp người học nhận thức được cách hành xử của đối phương trong bối cảnh văn hóa khác, đồng thời tránh áp đặt văn hóa bản địa lên văn hóa của họ Ví dụ, trong môi trường làm việc Hàn Quốc, câu chào tạm biệt “수고하세요” (Hãy làm việc chăm chỉ nhé) thể hiện sự quý trọng lao động Nếu không hiểu điều này, người nghe có thể cảm thấy khó chịu Tương tự, trong tiếng Việt, cách xưng hô mang tính thân tộc tạo ra cảm giác như một đại gia đình, thể hiện sự gắn kết trong xã hội.
Người Việt học tiếng Hàn cần lưu ý rằng cách xưng hô trong tiếng Hàn không thể áp dụng như trong tiếng Việt, đặc biệt trong môi trường làm việc Người Hàn Quốc rất coi trọng vị trí chức vụ và tôn ti trong công ty Cách xưng hô giữa hai người trong tiếng Hàn được xác lập dựa trên sơ đồ quan hệ tập thể, không chỉ dựa vào tuổi tác hay địa vị Hiểu rõ văn hóa này sẽ giúp người Việt tránh được việc xưng hô sai, từ đó tránh hiểu lầm về tôn ti trật tự.
Dù làm việc biên dịch tại nhà và không giao tiếp trực tiếp với người bản địa, việc hiểu biết về văn hóa vẫn rất quan trọng trong quá trình học ngoại ngữ Khi sử dụng ngoại ngữ để dịch thuật hoặc trả lời email, người dùng tham gia vào việc chuyển đổi nội dung giữa ngôn ngữ và văn hóa Hiệu quả của quá trình này sẽ cao hơn nếu có kiến thức về văn hóa Chẳng hạn, khi giao tiếp qua email với người Hàn Quốc, việc thể hiện sự tôn trọng và nhã nhặn là cần thiết Người viết nên sử dụng các cụm từ như “mong/ hy vọng”, “-기를 바랍니다”, “trông cậy vào anh/chị”, hoặc “sẽ rất biết ơn nếu anh/chị làm như thế” để duy trì thái độ lịch sự và phù hợp với văn hóa của họ.
Thay vì yêu cầu đối phương thực hiện một hành động cụ thể như "hãy làm gì", bạn có thể sử dụng những câu như “해 주시면 감사하겠습니다”, “tôi sẽ chờ tin” hay “답장을 기다리겠습니다” để thể hiện sự lịch sự và kiên nhẫn trong giao tiếp.
Văn hóa và học ngoại ngữ không thể tách rời, vì hiểu biết về văn hóa giúp người học sử dụng ngoại ngữ hiệu quả hơn, giảm thiểu hiểu lầm và duy trì mối quan hệ tốt đẹp.
Giao thoa văn hóa và giao tiếp
Khi học ngoại ngữ, nhiều người thường chú trọng đến văn hóa của nước nói tiếng đó, nhưng lại bỏ qua văn hóa bản địa Thực tế cho thấy, người học thường áp dụng cách diễn đạt của tiếng mẹ đẻ vào việc học ngoại ngữ, dẫn đến sự hình thành ngôn ngữ trung gian Quá trình giao thoa giữa hai nền văn hóa trong một người học có ảnh hưởng sâu sắc đến khả năng giao tiếp ngoại ngữ của họ Bài viết này sẽ phân tích những tác động của quá trình này đối với hoạt động giao tiếp của người học.
1.3.1 Khái niệm giao thoa văn hóa
Trong quá trình học ngoại ngữ, giao thoa văn hóa xảy ra khi văn hóa bản địa gặp gỡ văn hóa của nước sử dụng ngoại ngữ, tạo ra sự tương tác giữa các nhóm xã hội, tiểu văn hóa và nền văn hóa khác nhau Giao thoa văn hóa, theo Nguyễn Quang (2008), là hiện tượng tương tác giữa các nền văn hóa, ví dụ như khi người Việt giao tiếp với người Hàn, văn hóa Việt sẽ tương tác với văn hóa Hàn Đặc điểm quan trọng của quá trình này là tính áp đặt, nơi văn hóa của nước người học ngoại ngữ thường lấn át văn hóa của nước còn lại Khi người Việt học tiếng Hàn, họ có xu hướng áp đặt văn hóa giao tiếp của người Việt vào thực hành tiếng Hàn Do đó, để hiểu rõ mối quan hệ giữa giao thoa văn hóa và giao tiếp, cần tìm hiểu khái niệm năng lực giao tiếp.
1.3.2 Khái niệm năng lực giao tiếp
Giao tiếp là nền tảng thiết yếu của một xã hội, giúp các thành viên hiểu nhau và trao đổi suy nghĩ, ý kiến, cảm xúc Qua đó, giao tiếp không chỉ thắt chặt mối quan hệ trong cộng đồng mà còn thúc đẩy sự phát triển xã hội Nếu thiếu giao tiếp, mỗi cá nhân sẽ tồn tại độc lập, không có sự liên kết, dẫn đến sự sụp đổ của xã hội.
Con người có thể giao tiếp qua nhiều hình thức như cử chỉ, dấu hiệu, âm nhạc và hội họa, nhưng ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp chính Ngôn ngữ nổi bật với sự nhanh chóng, tiện lợi và khả năng truyền đạt mọi ý tưởng một cách rõ ràng Trong khi đó, các hình thức như cử chỉ và âm nhạc thường bị giới hạn bởi tính sáng tạo và khả năng biểu đạt Do đó, nghiên cứu này tập trung vào năng lực giao tiếp của ngôn ngữ.
Chomsky (1965:3) phân chia khái niệm học ngôn ngữ thành hai phần: ngữ năng (linguistic competence) và ngữ hiện (linguistic performance) Ngữ năng đề cập đến trình độ kiến thức ngôn ngữ của người nói và người nghe, cho phép họ giao tiếp trong một xã hội đồng nhất Ngược lại, ngữ hiện thể hiện cách mà một cá nhân áp dụng kiến thức ngôn ngữ đã học vào thực tế giao tiếp.
Nhưng Hymes (1974:423) cho rằng khái niệm ngữ năng của Chomsky không đủ để giải thích chức năng xã hội của ngôn ngữ, và đã đưa ra khái niệm năng lực giao tiếp (communicative competence) Ông nhấn mạnh rằng hiểu biết xã hội quan trọng hơn hiểu biết ngôn ngữ, đồng thời chỉ ra rằng các nguyên tắc sử dụng ngôn ngữ thực tế tồn tại trước các quy tắc ngữ pháp tạo sinh Do đó, nếu chỉ dựa vào ngữ pháp, con người không thể thực hiện các hoạt động ngôn ngữ Điều này cho thấy năng lực giao tiếp được hình thành không chỉ từ ngữ pháp mà còn từ kiến thức xã hội về ngôn ngữ.
Hymes (1979:19-24) đã xác định bốn yếu tố quan trọng tạo nên năng lực giao tiếp, bao gồm tính ngữ pháp (grammaticality), khả năng thu nhận (acceptability), tính thích hợp (appropriateness) và tính khả thi (probabilities of occurrence) Theo quan điểm của ông, năng lực giao tiếp không chỉ cần hợp lý về ngữ pháp mà còn phải phản ánh những câu nói thực tế, phù hợp với bối cảnh xã hội và có khả năng thúc đẩy hành động diễn ra.
Canale và Swain (1980) đã mở rộng khái niệm về năng lực giao tiếp bằng cách thêm vào năng lực chiến lược và năng lực đàm thoại Năng lực đàm thoại được định nghĩa là khả năng hiểu ý nghĩa tổng thể của một đoạn văn hoặc bài nói liên kết nhiều câu, cũng như khả năng cấu trúc nội dung phù hợp với ngữ cảnh Trong khi đó, năng lực chiến lược liên quan đến việc sử dụng các phương pháp như lặp lại, chần chừ, né tránh, dự đoán hoặc cử chỉ cơ thể để tạo điều kiện cho giao tiếp hiệu quả với người đối diện.
Năng lực giao tiếp là một năng lực tổng hợp, yêu cầu người thực hiện không chỉ hiểu biết về ngôn ngữ đích về hình thái và cấu trúc, mà còn cần có kiến thức xã hội, khả năng đàm thoại và vận dụng các chiến lược phi ngôn ngữ để đạt được giao tiếp hiệu quả Tất cả những yếu tố này đều liên quan đến văn hóa, vì vậy, có thể kết luận rằng năng lực giao tiếp bao gồm cả kiến thức về ngôn ngữ và kiến thức về văn hóa.
1.3.3 Quan hệ giữa giao thoa văn hóa và giao tiếp
Năng lực giao tiếp được hoàn thiện nhờ vào văn hóa, và giao thoa văn hóa là quá trình tương tác giữa hai nền văn hóa Mối quan hệ giữa chúng thể hiện rằng giao thoa văn hóa chịu sự ảnh hưởng của văn hóa người học, trong khi kiến thức văn hóa là một phần thiết yếu của năng lực giao tiếp Điều này cho thấy rằng giao thoa văn hóa quy định khả năng giao tiếp nhiều hơn là ngược lại.
Mối quan hệ tác động một chiều giữa các nền văn hóa có thể dẫn đến những hệ quả tích cực và tiêu cực Hướng tích cực diễn ra khi các nhóm xã hội và tiểu văn hóa có điểm tương đồng, giúp người học ngoại ngữ dễ dàng tiếp thu phong cách giao tiếp của ngôn ngữ đích Những tương đồng văn hóa tạo điều kiện cho người học nhận diện cách biểu đạt tương đương giữa tiếng mẹ đẻ và ngôn ngữ mới, cả về ý nghĩa lẫn cách sử dụng Chẳng hạn, người Việt học tiếng Hàn thường bắt đầu với những câu chào hỏi cơ bản như “xin chào”, “xin lỗi”, và “cảm ơn”.
Bảng 1: Cách nói “xin chào”, “xin lỗi”, “cảm ơn” cơ bản trong tiếng Hàn
Tiếng mẹ đẻ _ Tiếng Việt
1 Xin chào! 안녕하세요? xin chào
2 Xin lỗi! 미안해요 xin lỗi
3 Cảm ơn! 고마워요 cảm ơn
Khi tham gia vào quá trình tương tác, sự khác biệt văn hóa có thể dẫn đến sốc và xung đột văn hóa Người học thường không tìm thấy sự tương đương giữa cách biểu đạt trong ngôn ngữ đích và tiếng mẹ đẻ, dẫn đến việc không hiểu được ý nghĩa thực sự của các diễn đạt đó Sốc văn hóa có thể biểu hiện qua các trạng thái tâm lý – xã hội như buồn bã, lo lắng, thay đổi tính tình, trầm cảm, và cảm giác bất lực, khiến người học ngoại ngữ không đạt được mục đích giao tiếp Một ví dụ điển hình là sự khác biệt văn hóa mà người Việt gặp phải khi học tiếng Hàn.
Bảng 2: Cách nói “xin chào”, “xin lỗi”, “cảm ơn” mở rộng trong tiếng
Tiếng mẹ đẻ _ Tiếng Việt
안녕하세요?
안녕하십니까?
안녕하십시오? xin chào
미안합니다 xin lỗi
죄송합니다.
고맙습니다.
감사합니다.
감사해요. cảm ơn
Trong tiếng Hàn, mỗi câu có thể được diễn đạt bằng nhiều cách khác nhau, nhưng khi dịch sang tiếng Việt, nghĩa vẫn giữ nguyên Sự đa dạng này phản ánh văn hóa kính trọng đối với người lớn tuổi và người có địa vị cao, cũng như sự lịch sự trong giao tiếp Mặc dù tiếng Việt cũng có những yếu tố tương tự, nhưng không phân tầng chi tiết như tiếng Hàn Sự khác biệt này có thể khiến người Việt gặp khó khăn khi học tiếng Hàn, dẫn đến cảm giác từ chối và lúng túng khi áp dụng Để khắc phục, người học cần nhận thức rõ về ảnh hưởng của văn hóa đối với ngôn ngữ, hiểu sự khác biệt giữa tiếng Hàn và tiếng Việt, từ đó chấp nhận và sử dụng ngoại ngữ một cách hiệu quả hơn.
Văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc học ngoại ngữ, đặc biệt là khi người học tìm hiểu về văn hóa của nước nói ngôn ngữ đích Việc này không chỉ giúp tăng cường cảm quan bản địa mà còn ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp của người học, mang lại cả những tác động tích cực và tiêu cực Mỗi ngoại ngữ tạo ra những giao thoa văn hóa khác nhau, vì vậy cần xác định rõ cách thức giao thoa văn hóa ảnh hưởng đến việc học tiếng Hàn của người Việt, từ đó phát huy những khía cạnh tích cực và hạn chế những ảnh hưởng tiêu cực trong giao tiếp.
26
Một vài đặc trưng tiêu biểu về văn hóa Hàn Quốc
Lời ăn tiếng nói hàng ngày phản ánh văn hóa, do đó, người học ngoại ngữ cần tìm hiểu về văn hóa của ngôn ngữ mình Tuy nhiên, với sự rộng lớn của văn hóa, việc xác định các lĩnh vực cần nghiên cứu và mức độ tìm hiểu là không dễ dàng Các tài liệu văn hóa thường phân chia thành nhiều mục như lịch sử, địa lý, khí hậu, ẩm thực và nhà ở Để lý giải các đặc điểm văn hóa ảnh hưởng đến giao tiếp của người Hàn, tác giả đã tổng hợp những nét văn hóa tiêu biểu như văn hóa nông nghiệp, trải qua nhiều cuộc chiến tranh, và ảnh hưởng của Nho giáo.
2.1.1 Văn hóa gốc nông nghiệp
Hàn Quốc, một quốc gia bán đảo, có hai phần ba diện tích là đồi núi kéo dài từ Bắc xuống Nam, với các dãy núi cao chủ yếu ở phía Bắc và phía Đông, xen kẽ là các con sông chảy về phía Tây và phía Nam Hạ lưu các con sông này hình thành nên những đồng bằng rộng lớn ở Tây Nam Bộ Khí hậu Hàn Quốc mang đặc trưng của cả khí hậu đại lục và khí hậu biển, với bốn mùa rõ rệt: mùa hè nóng ẩm và mùa đông khô lạnh Đặc điểm địa hình và khí hậu này đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển nông nghiệp, bao gồm các ruộng rau ở khu vực núi cao Đông Bắc và ruộng lúa ở Tây Nam Bộ.
Hoạt động kinh tế sản xuất nông nghiệp ở Hàn Quốc được thể hiện qua các lễ hội như Đông Chí, Hàn Thực, Đoan Ngọ, Trung Thu và Tết âm lịch, với các món ăn truyền thống từ gạo và đậu như cháo đậu và bánh tteok Những trò chơi như thả diều và bập bênh phản ánh ước muốn có mùa màng bội thu Quan trọng hơn, sản xuất nông nghiệp đã hình thành lối sống cộng đồng và chủ nghĩa tập thể của người Hàn Quốc, thể hiện qua các hoạt động hàng ngày, đặc biệt là trong những câu chào hỏi như “Anh/chị đi đâu thế?” và “Anh/chị ăn cơm chưa?”, cho thấy sự quan tâm và gắn bó giữa các thành viên trong cộng đồng.
Hàn Quốc, với sự hiện đại và năng động ngày nay, đã trải qua một lịch sử phát triển dài Từ những ngày đầu, đất nước này có nền văn hóa nông nghiệp và khí hậu lạnh, cùng với những điều kiện lao động khắc nghiệt Chính vì vậy, người dân Hàn Quốc đã phát triển tinh thần tập thể, hỗ trợ lẫn nhau và chú trọng vào năng suất lao động Những đức tính và tình cảm này đã ảnh hưởng sâu sắc đến phong cách giao tiếp và ngôn ngữ của người Hàn, tạo nên bản sắc văn hóa đặc trưng vẫn được duy trì cho đến ngày nay.
2.1.2 Trải qua nhiều chiến tranh Đặc trưng tiêu biểu thứ hai khi nhắc đến Hàn Quốc phải kể đến là chiến tranh, không chỉ trong quá khứ, mà ngay ở hiện tại, đất nước này vẫn đang trong thế luôn phải chuẩn bị tinh thần ứng phó trước mọi bất trắc của tình hình chính trị Để hình thành một Hàn Quốc như ngày nay, đất nước này đã phải trải qua nhiều cuộc phân hợp trong lịch sử, thậm chí nỗi đau đất nước bị chia cắt hai miền vẫn còn kéo dài tới hiện tại Đây là đặc điểm tiêu biểu ảnh hưởng tới tư duy và tinh thần dân tộc của người dân xứ sở kim chi Từ thời đại kiến quốc đến ngày nay, Hàn Quốc đã phải trải qua 7 mốc lịch sử lớn:
Bảng 3: 7 mốc quan trọng trong lịch sử của Hàn Quốc
1 Thời đại Triều Tiên cổ
Goguryeo (37 TCN – 668 SCN) Baekje (18 TCN – 660 SCN) Shilla (57 TCN – 935 SCN)
3 Thời đại Shilla thống nhất và Balhae
7 Thời đại Đại Hàn dân quốc
Triều Tiên cổ đại từng là một quốc gia hùng mạnh, nhưng đã bị nhà Hán xâm lược vào năm 108 TCN, dẫn đến sự hình thành các tiểu quốc như Buyeo, Goguryeo và Mã Hàn Qua thời gian, các tiểu quốc này hợp nhất thành ba vương quốc lớn: Goguryeo, Baekje và Shilla Shilla, từ một bộ tộc nhỏ, đã phát triển mạnh mẽ nhờ vào việc củng cố quyền lực và hợp tác với nhà Đường để đánh bại Baekje vào năm 660 và thống nhất Tam Quốc vào năm 668 Balhae được thành lập từ cư dân Goguryeo cũ vào năm 698 nhưng đã sụp đổ vào năm 926 Shilla cũng suy yếu và bị Goryeo thống nhất vào năm 935 Goryeo tồn tại gần 500 năm trước khi bị xâm lược bởi các thế lực Trung Quốc, dẫn đến sự ra đời của triều đại Joseon vào năm 1392 Tuy nhiên, Joseon phải đối mặt với nhiều thách thức từ Nhật Bản và Trung Quốc, đặc biệt là trong thế kỷ 16 và 17, dẫn đến sự hỗn loạn và cuối cùng là trở thành thuộc địa của Nhật Bản vào năm 1910 Sau 35 năm kháng chiến chống Nhật, Hàn Quốc giành được độc lập vào cuối Thế chiến II, nhưng vẫn chưa kịp phục hồi sau những cuộc chiến tranh kéo dài.
Từ năm 1950 đến 1953, Hàn Quốc trải qua cuộc chiến tranh giữa hai miền Nam và Bắc, và mặc dù đã ký hiệp định đình chiến, đến nay, Hàn Quốc vẫn là quốc gia duy nhất chưa thể thống nhất Tình trạng lịch sử này đã thắt chặt tình đoàn kết giữa người dân Hàn Quốc, khiến họ quý trọng hòa bình và khao khát hòa bình Trong đời sống hàng ngày, người Hàn Quốc thường đặt lợi ích tập thể lên trên lợi ích cá nhân, ưu tiên mục đích chung hơn mục đích riêng.
Hàn Quốc, một quốc gia từng trải qua nhiều đau thương vì chiến tranh, đã hình thành tinh thần đoàn kết và cảnh giác cao độ Chiến tranh không chỉ là vấn đề vũ khí mà còn là nỗi ám ảnh, thúc đẩy người Hàn Quốc vượt qua khó khăn Họ thể hiện sự chăm chỉ, kiên nhẫn và cẩn thận trong công việc, điều này được phản ánh qua ngôn ngữ Ví dụ, câu chào “안녕하세요?” (Bạn vẫn bình an chứ?) xuất phát từ nỗi đau của chiến tranh, khi người dân phải chịu đựng đói khổ và mất mát Câu nói tạm biệt “수고하세요” (Bạn hãy làm việc vất vả nhé) cũng thường bị hiểu lầm, nhưng thể hiện sự quan tâm và ý thức lao động của người Hàn Quốc.
2.1.3 Chịu ảnh hưởng của Nho giáo
Nho giáo đã ăn sâu vào đời sống xã hội Hàn Quốc, ảnh hưởng mạnh mẽ đến mọi lĩnh vực từ cá nhân, gia đình đến trường học và công ty, ngay cả khi đất nước này phát triển kinh tế vượt bậc Sự tôn kính đối với người lớn tuổi và cấp trên, vai trò quan trọng của nam giới, cùng với tinh thần hiếu học là những biểu hiện rõ nét của ảnh hưởng Nho giáo trong xã hội Hàn Quốc.
Lòng tôn kính với người lớn tuổi và cấp trên là một phần quan trọng trong văn hóa Hàn Quốc, bắt đầu từ việc cúi chào khi gặp nhau, bất kể địa vị Trong khi nhiều quốc gia chỉ cần vẫy tay hay cười, người Hàn Quốc luôn cúi người và giữ tay thẳng bên chân để thể hiện sự tôn trọng Hệ thống ngôn ngữ tiếng Hàn cũng phong phú với nhiều cấu trúc phép lịch sự, phản ánh sự kính trọng trong giao tiếp Điều này không chỉ áp dụng cho người nghe mà còn cho chủ thể hành động Trong bữa ăn, người lớn luôn là người cầm đũa trước, và trong công việc, cấp dưới thường tuân theo mệnh lệnh của cấp trên mà không cãi lại Sự tôn kính tổ tiên cũng rất quan trọng, thể hiện qua việc con cháu trở về quê hương vào những ngày giỗ tết để làm lễ và tưởng nhớ những người đã khuất.
Trong xã hội Hàn Quốc, tư tưởng Nho giáo ảnh hưởng mạnh mẽ đến vai trò của người đàn ông, với quan niệm rằng người lớn tuổi nhất trong gia đình nắm giữ quyền hành tối cao Các thành viên trong gia đình phải tuân theo quyết định của gia trưởng, và mọi sự phản đối đều bị coi là vi phạm đạo lý Bên cạnh quyền hạn, người đàn ông còn có trách nhiệm duy trì và phát triển gia đình, với gia đình được xem như biểu tượng cho sự thành đạt của họ.
Tinh thần hiếu học, ảnh hưởng từ Nho giáo của Khổng Tử, đã định hình nền giáo dục Hàn Quốc từ thời Goryeo và tiếp tục phát triển trong triều đại Joseon Người dân tham gia khoa cử với hy vọng trở thành quan chức, và khi trật tự xã hội bị sụp đổ dưới thời thực dân Nhật, giáo dục trở thành công cụ quan trọng để đạt được thành công Ngày nay, trẻ em Hàn Quốc thường đăng ký học tiếng Anh và các môn năng khiếu trước khi vào lớp 1, đồng thời tham gia học thêm qua gia sư và các trung tâm giáo dục Trong bối cảnh những năm 1970, khi Hàn Quốc còn nghèo, việc phát triển đất nước phụ thuộc vào nhân tài, và chính tinh thần ham học hỏi của thế hệ này đã góp phần vào kỳ tích sông Hàn.
Hàn Quốc chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ Nho giáo Trung Hoa, đặc biệt là trong việc duy trì tôn ti trật tự và ranh giới giữa các tầng lớp xã hội, mặc dù vấn đề này đã giảm bớt ở các thành phố lớn và vẫn còn tồn tại chủ yếu ở vùng nông thôn Chính phủ Hàn Quốc rất chú trọng đến việc đào tạo nhân tài, nhưng sự tập trung quá mức vào thành tích đã dẫn đến những hệ lụy tiêu cực trong giáo dục.
Những đặc điểm văn hóa ảnh hưởng đến hoạt động giao tiếp của người Hàn
Trong các tài liệu giáo trình, những đặc điểm văn hóa lớn của người Hàn Quốc dễ dàng nhận thấy và ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng ngày, hình thành nếp sinh hoạt, cách ứng xử và hành vi ngôn ngữ Dựa trên hiểu biết về tiếng Hàn, chúng tôi tổng hợp những đặc điểm tiêu biểu trong giao tiếp của người Hàn và giải thích chúng trong bối cảnh văn hóa Hàn Quốc, từ đó đưa ra bảng thể hiện những đặc điểm văn hóa ảnh hưởng đến hoạt động giao tiếp của người Hàn.
Bảng 4: Những đặc điểm văn hóa ảnh hưởng đến hoạt động giao tiếp của người Hàn
Căn cứ Đặc điểm văn hóa ảnh hưởng đến hoạt động giao tiếp của người Hàn
Văn hóa gốc nông nghiệp
Trải qua nhiều chiến tranh
Chịu ảnh hưởng của Nho giáo
Coi trọng thứ bậc, trên dưới √
Hàn Quốc ngày nay là một quốc gia phát triển mạnh mẽ trong ngành công nghiệp nhẹ và dịch vụ, nhưng có xuất phát điểm từ nền nông nghiệp Người dân sống trong các làng xã, gắn bó và hỗ trợ lẫn nhau, tạo nên một môi trường làm việc gần gũi Trong lịch sử, Hàn Quốc đã trải qua nhiều cuộc chiến tranh, từ đó hình thành tư duy trọng cộng đồng hơn cá nhân Điều này thể hiện rõ trong ngôn ngữ, khi người Hàn Quốc thường sử dụng cách diễn đạt sở hữu bằng “chúng tôi” hoặc “chúng ta” thay vì “của tôi” Ví dụ, họ gọi “mẹ tôi” là “mẹ chúng tôi” (우리 어머니 uri omoni) và “bố tôi” là “bố chúng tôi”.
Cách gọi "우리" (uri) trong tiếng Hàn, như trong "우리 아버지" (uri apoji) hay "우리 학교" (uri hakkyo), không chỉ giúp khách quan hóa đối tượng mà còn rút ngắn khoảng cách giữa người nói và người nghe Ví dụ, thay vì nói "Tôi và anh làm một chén nhé?", câu "Chúng ta làm một chén nhé?" tạo cảm giác thân mật hơn Văn hóa sử dụng "우리" thể hiện sự gắn kết và niềm tự hào khi thuộc về một tập thể, như công ty Điều này không chỉ là xưng hô mà còn là sự công nhận đóng góp của mỗi thành viên Một khảo sát về hai bộ phim Hàn Quốc cho thấy, trong phim "Mary stayed out night" có 386 lần sử dụng "uri", còn "Wild romance" có 173 lần, cho thấy sự phổ biến của từ này trong giao tiếp.
Trong phim "Wild Romance", từ "chúng tôi" và "chúng ta" được sử dụng 138 lần, tương đương với 285 lần xuất hiện trong tổng thể ngữ cảnh Số lần sử dụng này thấp hơn so với tần suất thực tế của các từ này trong tiếng Hàn.
Người Hàn Quốc ưu tiên sự cộng đồng khi ghi địa chỉ, thường sắp xếp từ cơ quan hành chính cao nhất đến thấp nhất Ví dụ, địa chỉ "서울시 종로구 혜화동 356-24 아남 아파트 316 동 907호" được trình bày theo thứ tự: thành phố Seoul, quận Jongno, phường Hyehwa, và chung cư Anam 356.
24tòa nhà số 316phòng số 907.
Sự đa dạng trong các tên gọi của các nhóm như 동문회 (hội đồng môn), 동창회 (hội cựu sinh viên), và các buổi tụ tập như 송년회 (tiệc tiễn năm cũ), 신년회 (tiệc chào năm mới) thể hiện nét văn hóa giao lưu và hoạt động tập thể của người Hàn Quốc Những hoạt động này không chỉ giúp kết nối mọi người mà còn tạo ra cơ hội để xây dựng mối quan hệ và gắn bó trong cộng đồng.
Người Hàn Quốc luôn nỗ lực đạt được sự hòa hợp trong cuộc sống, đặc biệt trong lao động sản xuất, nơi mà họ phụ thuộc nhiều vào thiên nhiên Họ tin rằng vị trí xây dựng nhà cửa tốt nhất là nơi có mặt hướng sông và lưng tựa núi, thể hiện sự hòa hợp với môi trường xung quanh Thuyết âm dương ngũ hành cũng được người Hàn Quốc coi trọng, điều này được thể hiện qua biểu tượng trên quốc kỳ của họ Trong xã hội Nho giáo, người Hàn Quốc thường hành động dựa trên cách nhìn nhận của người khác, thay vì chỉ dựa vào suy nghĩ và niềm tin cá nhân Do ảnh hưởng của văn hóa tập thể, họ rất chú trọng đến thái độ của đối phương trong giao tiếp, thường sử dụng lối nói vòng hoặc nói giảm để duy trì mối quan hệ hòa hợp, ví dụ như mở đầu câu chuyện bằng các biểu hiện như 저.
Trong giao tiếp tiếng Hàn, để thu hút sự chú ý và đồng thuận của đối phương, người ta thường sử dụng những cụm từ như "저기 (này anh/chị ơi)", "아시다시피 (như anh/chị biết đấy)", và "있잖아요 (chuyện là)" Khi từ chối yêu cầu hoặc đề nghị, người Hàn Quốc thường dùng những cách nói ngập ngừng như "글쎄요 (tôi cũng không chắc nữa)", "어떡하죠? (làm thế nào nhỉ?)", và "안타깝지만 (rất tiếc nhưng mà)" Ngoài ra, để khuyến khích người khác thực hiện điều gì đó, họ cũng có thể sử dụng cách nói "세요 (hãy)".
Câu "으면 감사하겠습니다" thể hiện sự biết ơn khi ai đó làm điều gì đó cho mình Câu "았/었으면 좋겠다" diễn tả mong muốn được nhận sự giúp đỡ Ngoài ra, câu hỏi "아/어 주시겠어요?" cũng được sử dụng để lịch sự yêu cầu ai đó làm điều gì đó.
Khi muốn đề nghị ai đó liên lạc lại vào ngày mai, bạn có thể sử dụng câu "내일 다시 연락 주셨으면 좋겠어요" để thể hiện mong muốn một cách lịch sự Câu này không chỉ thể hiện sự tôn trọng mà còn giúp tạo ra một mối quan hệ giao tiếp tốt hơn.
Câu hỏi “내일 다시 연락해 주시겠어요?” (Anh có thể liên lạc lại vào ngày mai được không?) giúp giảm bớt cảm giác ra lệnh cho người nghe Văn hóa Hàn Quốc thường thể hiện chủ nghĩa gián tiếp qua việc sử dụng câu hỏi phủ định để khẳng định hoặc nhờ vả Ví dụ, câu “덥지 않아요?” có thể hiểu là “cậu mặc thế không thấy nóng à?” để khẳng định, hoặc là một cách gián tiếp để nhờ mở cửa sổ hoặc bật điều hòa Khi muốn trách cứ, người Hàn thường dùng các câu như “다른 사람은 몰라도 너는…” (không biết người khác thế nào chứ cậu thì…) và “이러는 거 아니야” (làm vậy không được đâu) Họ cũng thường dùng cách nói giảm nói tránh như “것 같다” và “듯하다” với nghĩa “có lẽ”.
Câu "chắc là" thường mang ý nghĩa "chắc chắn" Ví dụ, trong câu "지금 늦었니까 내일 다시 전화하는 게 좋을 것 같아요", nghĩa thực sự là "mai hẵng gọi lại" vì giờ đã muộn.
Hàn Quốc, nằm trong khu vực phương Đông, thể hiện rõ nét văn hóa duy tình, đặc biệt trong cách giao tiếp và ứng xử Người Hàn rất coi trọng tình cảm, thể hiện qua việc gọi bố mẹ của bạn bè bằng các từ như “아버님” và “어머님” thay vì những cách gọi xa lạ hơn Điều này giúp xóa nhòa ranh giới giữa các gia đình, tạo sự gần gũi Khi gặp nhau lần đầu, họ thường hỏi những câu hỏi riêng tư như tuổi tác, tình trạng hôn nhân hay con cái, không phải vì tò mò mà để xác định mối quan hệ và thể hiện sự quan tâm đến người khác Trong văn hóa uống rượu, việc cùng nhau đi uống không chỉ là ăn uống mà còn là cách giao lưu, thể hiện tình cảm kính trọng khi mọi người rót rượu cho nhau Người mời thường sẽ trả tiền, thể hiện nét văn hóa trọng tình của người Hàn Quốc.
Người Hàn Quốc rất coi trọng việc biểu đạt tình thái trong giao tiếp, sử dụng từ vựng, ngữ pháp và ngữ điệu để truyền tải sắc thái cảm xúc phong phú Điều này giúp câu chuyện trở nên sinh động hơn Chẳng hạn, thay vì chỉ nói “놀랐어요” (giật mình), họ thường diễn đạt mạnh mẽ hơn với “깜짝 놀랐어요” (giật nảy cả mình).
Trong tiếng Hàn, có nhiều cách diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ thông qua các cụm từ như “눈 빠지게 찾아요” (tìm mỏi mắt) và “드럽게 싫어해요” (ghét kinh) Ngoài ra, hàng loạt các phó từ thể hiện mức độ như “아주” (rất), “진짜” (thực sự), “매우” (cực kỳ) và “너무” (quá) cũng thường được sử dụng để nhấn mạnh cảm xúc và ý nghĩa trong giao tiếp hàng ngày.