Tài liệu tham khảo |
Loại |
Chi tiết |
[1] Doãn Minh Cường, (2008), Số học, NXB ĐHSP |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Số học |
Tác giả: |
Doãn Minh Cường |
Nhà XB: |
NXB ĐHSP |
Năm: |
2008 |
|
[5] Nguyễn Văn Mậu, (2008), Một số vấn đề số học chọn lọc, NXB Giáo dục |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Một số vấn đề số học chọn lọc |
Tác giả: |
Nguyễn Văn Mậu |
Nhà XB: |
NXB Giáo dục |
Năm: |
2008 |
|
[7] Phạm Minh Phương, (2008), Các chuyên đề số học, NXB Giáo dục |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Các chuyên đề số học |
Tác giả: |
Phạm Minh Phương |
Nhà XB: |
NXB Giáo dục |
Năm: |
2008 |
|
[8] Phạm Văn Quốc, (2012), Một số bài toán số học liên quan đến lũy thừa |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Một số bài toán số học liên quan đến lũy thừa |
Tác giả: |
Phạm Văn Quốc |
Năm: |
2012 |
|
[9] Đặng Hùng Thắng, (2010), Bài giảng số học, NXB Giáo dục |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Bài giảng số học |
Tác giả: |
Đặng Hùng Thắng |
Nhà XB: |
NXB Giáo dục |
Năm: |
2010 |
|
[12] Titu Andreescu, Dorin Andrica, (2006), Number Theory, USA |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Number Theory |
Tác giả: |
Titu Andreescu, Dorin Andrica |
Nhà XB: |
USA |
Năm: |
2006 |
|
[13] Titu Andreescu, Dorin Andrica, Zuming Feng, (2006), 104 Number The- ory Problems, USA |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
104 Number Theory Problems |
Tác giả: |
Titu Andreescu, Dorin Andrica, Zuming Feng |
Nhà XB: |
USA |
Năm: |
2006 |
|
[14] W. Sierpinski, (1988), Elementary Theory of Numbers, POLAND |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Elementary Theory of Numbers |
Tác giả: |
W. Sierpinski |
Nhà XB: |
POLAND |
Năm: |
1988 |
|
[2] Phan Huy Khải, (2009), Các bài toán cơ bản của số học, NXB Giáo Dục |
Khác |
|
[3] Hà Huy Khoái, (2004), Số học, NXB Giáo dục |
Khác |
|
[4] Nguyễn Vũ Lương, (2009), Các bài giảng về số học, NXB ĐHQGHN |
Khác |
|
[6] Nguyễn Văn Nho, (2005), Chuyên đề số học, NXB ĐHQG TP HCM |
Khác |
|
[10] www.diendantoanhoc.net.[11] www.mathlinks.ro |
Khác |
|