Lý luận chung về kế toán quản trị chi phí sản xuất trong các doanh nghiệp sản xuất
Các vấn đề lý luận cơ bản về kế toán quản trị chi phí
Kế toán quản trị (KTQT) là quá trình quan trọng trong doanh nghiệp, bao gồm việc định dạng, đo lường và phân tích các số liệu tài chính cũng như phi tài chính Mục tiêu của KTQT là cung cấp thông tin cho ban quản trị nhằm lập kế hoạch và theo dõi việc thực hiện kế hoạch Qua đó, KTQT giúp đảm bảo sử dụng hiệu quả tài sản và quản lý chặt chẽ các tài sản trong nội bộ doanh nghiệp.
Theo luật Kế toán Việt Nam (2003) và thông tư 53/2006/TT-BTC, kế toán quản trị (KTQT) là quá trình thu thập, xử lý và phân tích thông tin kinh tế, tài chính nhằm hỗ trợ quản lý và ra quyết định trong doanh nghiệp.
KTQT chi phí là một phần quan trọng trong hệ thống KTQT, cung cấp thông tin chi phí cần thiết cho các tổ chức Nó giúp quản lý các nguồn lực tiêu dùng cho các hoạt động, từ đó hỗ trợ trong việc lập kế hoạch, kiểm soát, đánh giá hoạt động và đưa ra các quyết định hợp lý.
Thông tin kế toán quản trị chi phí có tính linh hoạt và hữu ích, không bị ràng buộc bởi các chuẩn mực kế toán hiện hành Nó cung cấp thông tin về cả quá khứ và dự báo, thông qua việc lập kế hoạch và dự toán chi phí dựa trên định mức chi phí, bao gồm định mức về số lượng và đơn giá Điều này giúp kiểm soát chi phí thực tế và hỗ trợ trong việc ra quyết định về giá bán sản phẩm, ký kết hợp đồng, cũng như quyết định tiếp tục sản xuất hay thuê ngoài gia công.
KTQT chi phí tập trung vào việc dự đoán thông tin và trách nhiệm của các nhà quản lý ở mọi cấp độ Bản chất của KTQT chi phí nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý chi phí hiệu quả để đạt được mục tiêu tổ chức.
KTQT chi phí không chỉ thu thập và cung cấp thông tin quá khứ mà còn xử lý và cung cấp thông tin hiện tại, hướng tới tương lai để hỗ trợ lập dự toán Thông tin này là căn cứ quan trọng trong việc lựa chọn quyết định bán sản phẩm tại điểm phân chia, quyết định tiếp tục chế biến bán thành phẩm thành sản phẩm hoàn chỉnh, cũng như lựa chọn giữa sản xuất hay mua ngoài Điều này giúp đưa ra các phương án kinh doanh hợp lý.
KTQT cung cấp thông tin quan trọng về hoạt động kinh tế cả trong và ngoài doanh nghiệp, giúp các bộ phận điều hành và quản lý nắm bắt được tình hình và ra quyết định hiệu quả Những thông tin này có ý nghĩa thiết thực cho việc tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và nâng cao hiệu suất làm việc của doanh nghiệp.
- KTQT chi phí quan tâm đến các chi phí thực tế phát sinh theo loại chi phí, tổng mức chi phí và chi tiết theo từng mặt hàng.
Khi có sự biến động về chi phí, bộ phận kế toán quản trị cần theo dõi và báo cáo rõ ràng những thay đổi bất lợi, nhằm cung cấp thông tin phục vụ cho quá trình kiểm soát và điều chỉnh của nhà quản lý.
Chi phí sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp bao gồm toàn bộ hao phí về lao động và các chi phí cần thiết khác, được tính bằng tiền trong một thời kỳ nhất định Đối với nhà quản lý, việc kiểm soát chi phí là rất quan trọng vì lợi nhuận phụ thuộc trực tiếp vào các khoản chi này Nhận diện và phân tích các hoạt động phát sinh chi phí là chìa khóa để quản lý hiệu quả Kế toán quản trị chi phí cung cấp thông tin quá khứ và dự báo thông qua lập kế hoạch và dự toán, giúp kiểm soát chi phí thực tế và hỗ trợ ra quyết định về giá bán, hợp đồng, và chiến lược sản xuất.
Kế toán quản trị chi phí tập trung vào việc dự báo thông tin và xác định trách nhiệm của các nhà quản trị, nhằm liên kết trách nhiệm của họ với chi phí phát sinh qua các trung tâm chi phí trong doanh nghiệp Nó giúp xác định mức chi phí, phân tích biến động chi phí khi có sự thay đổi của các yếu tố khác, đồng thời xác định ai là người chịu trách nhiệm giải thích những thay đổi bất lợi của chi phí và đề xuất các giải pháp kịp thời để điều chỉnh chi phí.
Kế toán quản trị chi phí không chỉ đơn thuần nhận thức chi phí theo quan điểm của kế toán tài chính, mà còn phản ánh bản chất sâu sắc của kế toán quản trị Nó được nhận diện qua nhiều khía cạnh khác nhau nhằm phục vụ nhu cầu thông tin trong việc hoạch định, tổ chức thực hiện, kiểm soát và ra quyết định.
2.1.2 Kế toán quản trị chi phí với chức năng quản lý
Tất cả các hoạt động của doanh nghiệp đều được điều hành và quản lý bởi các nhà quản trị, trong đó Kế toán Quản trị (KTQT) cung cấp thông tin chi phí phục vụ cho các chức năng quản lý Các chức năng cơ bản của quản lý có thể được khái quát qua sơ đồ sau:
Hình 2.1 Các chức năng cơ bản của quản lý
(Nguồn: Giáo trình Kế toán quản trị, NXB Đại học Nông nghiệp)
Hoạt động quản lý doanh nghiệp là một quá trình liên tục, bao gồm các bước từ hoạch định, tổ chức thực hiện, kiểm tra giám sát, đánh giá cho đến ra quyết định Sau khi hoàn tất các bước này, quy trình sẽ quay trở lại khâu lập kế hoạch cho kỳ tiếp theo.
Để thực hiện hiệu quả các chức năng quản lý, nhà quản trị cần có thông tin cần thiết để đưa ra quyết định chính xác Kế toán quản trị (KTQT) đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế, tổng hợp, phân tích và truyền đạt thông tin, đồng thời đặt chúng vào bối cảnh đã được hoạch định, nhằm cung cấp thông tin hữu ích cho các hoạt động quản trị.
Lập kế hoạch và dự toán là quá trình quan trọng để đạt được các mục tiêu đã đề ra Các kế hoạch có thể được phân loại thành dài hạn hoặc ngắn hạn, trong đó dự toán cũng được xem như một loại kế hoạch Để đảm bảo tính khả thi của kế hoạch, cần phải dựa trên thông tin chính xác do bộ phận kế toán quản trị cung cấp Một kế hoạch hiệu quả sẽ phản ánh quyết định rõ ràng về cách thức đạt được mục tiêu cụ thể.
Nội dung kế toán quản trị chi phí sản xuất trong các doanh nghiệp sản xuất
2.2.1 Khái niệm về chi phí sản xuất
Quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp là việc phân bổ và tiêu dùng các nguồn lực từ xã hội, trong đó kết hợp ba yếu tố cơ bản: tư liệu lao động, đối tượng lao động và sức lao động để tạo ra nguồn lực mới dưới dạng sản phẩm, hàng hóa và dịch vụ Khi các yếu tố này tham gia vào quá trình sản xuất, chúng hình thành nên các hao phí tương ứng, bao gồm hao phí về lao động sống, lao động vật hóa, và chi phí biểu hiện bằng tiền cho những hao phí này.
Chi phí có thể được phân tích từ nhiều khía cạnh khác nhau, trong đó chi phí theo quan điểm của kế toán tài chính và kế toán quản trị thể hiện những sự khác biệt cơ bản.
Trong kế toán tài chính, chi phí được xem là các khoản phí tổn phát sinh liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp, bao gồm chi phí trong quá trình sản xuất kinh doanh và các chi phí khác để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ Các khoản chi phí chỉ được ghi nhận khi có chứng từ hợp lệ chứng minh sự phát sinh của chúng Hơn nữa, chi phí trong kế toán tài chính được định lượng dưới dạng tiền chi ra, giảm lượng hàng tồn kho cho tiêu dùng hoặc khấu hao tài sản cố định.
Trong kế toán quản trị, chi phí không chỉ được nhìn nhận như trong kế toán tài chính mà còn được đánh giá từ góc độ cung cấp thông tin hữu ích cho quyết định của nhà quản trị Điều này có nghĩa là bên cạnh các khoản chi phí thực tế ghi nhận theo giá gốc, kế toán quản trị còn xem xét các chi phí không phát sinh thực sự, chi phí ước tính cho dự án, và chi phí cơ hội khi lựa chọn phương án này thay vì bỏ qua cơ hội kinh doanh khác Do đó, việc nhận thức chi phí trong kế toán quản trị tập trung vào sự lựa chọn và so sánh nhằm phục vụ cho mục đích ra quyết định, thay vì chỉ chứng minh tính hợp pháp của các chi phí phát sinh như trong kế toán tài chính.
Chi phí trong hoạt động sản xuất kinh doanh luôn liên quan chặt chẽ đến nguồn vốn kinh doanh Khác với chi tiêu, chi phí không chỉ đơn thuần là sự giảm sút của tiền vốn hay tài sản, mà còn phản ánh mục đích sử dụng cụ thể trong doanh nghiệp.
Trong mỗi kỳ sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp thường phát sinh nhiều loại chi phí khác nhau, ảnh hưởng đến lợi ích kinh tế Tuy nhiên, không phải tất cả chi phí đều liên quan đến hoạt động sản xuất sản phẩm Chỉ những chi phí về tài sản và lao động có liên quan đến việc chế tạo hoặc sản xuất sản phẩm, dịch vụ trong kỳ hạch toán mới được phân loại là chi phí sản xuất.
Chi phí sản xuất bao gồm tất cả các khoản hao phí liên quan đến lao động sống, lao động vật hóa và các chi phí cần thiết khác mà doanh nghiệp đã chi ra trong kỳ để sản xuất sản phẩm, được thể hiện bằng đơn vị tiền tệ.
2.2.2 Nội dung kế toán quản trị chi phí trong doanh nghiệp
2.2.2.1 Tổ chức bộ máy kế toán quản trị chi phí a Mô hình tổ chức bộ máy kế toán quản trị độc lập với kế toán tài chính
Theo mô hình này, bộ phận kế toán quản trị hoạt động độc lập với bộ phận kế toán tài chính, với hệ thống tài khoản và sổ kế toán riêng biệt cho mỗi loại hình Nhân sự và quy định hoạt động cũng được bố trí độc lập, dẫn đến sự tách biệt hoàn toàn giữa hệ thống thông tin kế toán tài chính và kế toán quản trị Mô hình này phù hợp nhất với các doanh nghiệp lớn như tập đoàn kinh tế và tổng công ty, mang lại ưu điểm là tính chuyên môn hóa cao trong công tác kế toán.
Mô hình tổ chức bộ máy kế toán kết hợp giữa kế toán quản trị và kế toán tài chính có nhược điểm là khối lượng công việc lớn, dẫn đến việc một số nội dung bị trùng lặp Điều này có thể gây ra chi phí phát sinh nhiều, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của bộ phận kế toán.
Theo mô hình kết hợp kế toán tài chính và kế toán quản trị, bộ máy kế toán của doanh nghiệp được tổ chức theo từng phần hành, nơi nhân viên kế toán thực hiện cả hai loại hình kế toán cho phần hành mà họ đảm nhiệm Doanh nghiệp cũng cần bố trí nhân sự để thực hiện các nhiệm vụ kế toán quản trị chung, bao gồm thu thập và phân tích thông tin phục vụ lập dự toán và ra quyết định quản trị Ưu điểm của mô hình này là tính gọn nhẹ và dễ điều hành.
- Đòi hỏi trình độ quản lí, phân công công việc phù hợp năng lực trình độ các kế toán viên;
Để đảm bảo hiệu quả trong công tác kế toán, các kế toán viên cần có trình độ chuyên môn cao Mô hình tổ chức bộ máy kế toán tài chính và kế toán quản trị hiện nay thường được áp dụng theo kiểu hỗn hợp, giúp tối ưu hóa quy trình làm việc và nâng cao khả năng quản lý tài chính.
Mô hình này kết hợp nội dung của hai mô hình tổ chức kế toán, trong đó một số bộ phận kế toán quản trị được tích hợp với kế toán tài chính, trong khi một số bộ phận khác hoạt động độc lập Cụ thể, bộ phận kế toán quản trị chi phí được tổ chức tách biệt với kế toán tài chính Đây có thể là bước đệm cho các doanh nghiệp hướng tới việc thiết lập mô hình kế toán quản trị độc lập, mặc dù trình độ quản lý và quy mô hiện tại chưa đủ để thực hiện điều đó ngay lập tức.
2.2.2.2 Xây dựng định mức chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp, chi phí sản xuất chung a Xây dựng định mức chi phí NVLTT Để tính định mức chi phí nguyên vật liệu trực tiếp phải tính được mức giá và định mức lượng của NVL. Định mức lượng NVL cho một đơn vị SP Định mức giá một đơn vị nguyên vật liệu bằng giá mua cộng với chi phí thu mua Định mức này do nhân viên kỹ thuật kết hợp với kế toán giá thành xác định. Định mức chi phí nguyên vật liệu
Dự toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
Dự toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (CPNVLTT) được xây dựng dựa trên dự toán sản xuất và định mức chi phí, nhằm xác định nhu cầu nguyên vật liệu cần thiết để đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra suôn sẻ.
Dự toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp được xác định theo công thức
BM: Chi phí nguyên vật liệu dự toán
Q: Số lượng sản phẩm sản xuất kế hoạch
M: Định mức lượng nguyên vật liệu / Sản phẩm PM: Đơn giá nguyên vật liệu Định mức lượng nguyên vật liệu cần sử dụng được xác định trên cơ sở mối quan hệ đầu ra – đầu vào Mối quan hệ này thường do bộ phận thiết kế kỹ thuật xác định, hoặc căn cứ vào mức hao phí nguyên vật liệu trực tiếp tính đến trung bình cho một đơn bị sản phẩm của những kỳ trước mà quá trình sản xuất đạt mức hiệu năng bình thường. Đơn giá nguyên vật liệu không chỉ là giá mua trên hóa đơn mà còn bao gồm các chi phí phát sinh trong quá trình thu mua Mức giá nguyên vật liệu do bộ phận mua hàng xác định Bộ phận mua hàng cần lựa chọn những nhà cung cấp nguyên vật liệu có chất lượng cao với mức giá hợp lý nhất Các nhà quản lý cần đưa ra mức giá dự kiến hợp lý trên cơ cở phân tích quá khứ cũng như xem xét xu hướng biến động giá đối với nguyên vật liệu doanh nghiệp sử dụng.
Cơ sở thực tiến
2.3.1 Kinh nghiệm kế toán quản trị chi phí trong các doanh nghiệp ở một số nước trên thế giới
2.3.1.1 Kinh nghiệm của các doanh nghiệp ở Anh, Mỹ
Hệ thống kế toán quản trị (KTQT) tại Anh và Mỹ đặc biệt chú trọng đến kế toán chi phí, với sự phát triển từ mô hình kế toán chi phí truyền thống sang phương pháp chi phí theo hoạt động (ABC) vào cuối thập kỷ 80 KTQT tại hai quốc gia này tập trung vào việc lập định mức và dự toán chi phí, phân loại chi phí theo cách ứng xử, và cung cấp thông tin chi phí cho quyết định quản trị Hệ thống KTQT được thiết lập nhằm hỗ trợ ra quyết định quản lý trong doanh nghiệp, với nhiều mô hình và phương pháp định lượng thông tin Tại Anh và Mỹ, KTQT được coi là lĩnh vực chuyên môn của doanh nghiệp, không bị can thiệp sâu bởi nhà nước, và luôn được xem là một phần quan trọng trong tổ chức bộ máy kế toán, gắn liền với chức năng quản trị doanh nghiệp.
2.3.1.2 Kinh nghiệm của các doanh nghiệp ở châu Âu
Nước Pháp và Đức là hai quốc gia tiêu biểu cho kinh tế quốc tế tại Châu Âu Kinh tế quốc tế của hai nước này được xây dựng gắn kết chặt chẽ với kinh tế tài chính, có mối liên hệ mật thiết với chính sách kế toán chung Đồng thời, hệ thống này cũng chịu sự điều chỉnh của pháp luật nhà nước nhằm mục tiêu cung cấp thông tin phục vụ cho công tác kiểm soát nội bộ.
2.3.1.3 Kinh nghiệm của các doanh nghiệp ở châu Á
Kinh nghiệm vận dụng kế toán quản trị chi phí tại Nhật Bản cho thấy sự chú trọng vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý chi phí hiệu quả Các doanh nghiệp Nhật Bản thường áp dụng các phương pháp như Kaizen và Lean để cải tiến liên tục và giảm lãng phí Bên cạnh đó, việc sử dụng các chỉ số hiệu suất chính (KPI) giúp theo dõi và đánh giá hiệu quả chi phí, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
KTQT ở Nhật Bản phát triển theo phong cách quản lý đặc thù, tập trung vào việc nâng cao chất lượng kiểm soát và kiểm soát định hướng trong nội bộ.
Kinh tế thị trường ở Nhật Bản đã xuất hiện từ lâu, nhưng chỉ thực sự phát triển sau Chiến tranh thế giới thứ II, khi Kinh tế quốc tế (KTQT) bắt đầu hình thành và phát triển nhanh chóng Từ những năm 1950 đến 1970, KTQT được khởi xướng bởi Chính phủ Nhật thông qua việc áp dụng các mô hình KTQT của Âu-Mỹ cho các doanh nghiệp Trong giai đoạn này, KTQT trong các doanh nghiệp sản xuất chịu ảnh hưởng bởi đặc điểm của KTQT Âu-Mỹ, với nội dung tập trung vào kiểm soát dự toán và hoạch định lợi nhuận nhằm tái thiết kinh tế Nhật Bản Đến cuối thế kỷ 20, nền kinh tế Nhật đã phục hồi và bắt đầu mở rộng ra thị trường quốc tế, phát triển mạnh mẽ nền kinh tế thị trường và cạnh tranh.
Với nguồn lực hạn hẹp, các doanh nghiệp Nhật Bản đối mặt với sự bất ổn và sức ép cạnh tranh từ các quốc gia khác, đồng thời giữ gìn bản sắc văn hóa độc đáo Điều này đã dẫn đến sự phát triển của kinh tế quản trị (KTQT) kiểu Nhật, có ảnh hưởng sâu rộng đến nội dung KTQT toàn cầu KTQT Nhật Bản tập trung vào việc nâng cao chất lượng thông tin nhằm giảm thiểu tổn thất nguồn lực trong quy trình sản xuất kinh doanh, đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực kinh tế để tạo ra giá trị Hệ thống quản lý của KTQT Nhật Bản có tổ chức linh hoạt, kết hợp tư duy giá trị và chuỗi giá trị Mặc dù vậy, KTQT tại Nhật vẫn duy trì các tiến bộ kỹ thuật định lượng thông tin, bao gồm xây dựng tiêu chuẩn và phân loại chi phí, thu nhập, lợi nhuận, hệ thống dự toán ngân sách, kế toán chi phí theo nhiều phương pháp khác nhau, và phân tích báo cáo tài chính Với sự nhấn mạnh vào tính an toàn, tập thể và kiểm soát, KTQT ở Nhật có mối liên hệ chặt chẽ với kế toán tài chính, tạo thành một phần không thể thiếu trong hệ thống kế toán chung.
KTQT tại Trung Quốc vẫn còn đang trong giai đoạn phát triển và chưa hình thành được những xu hướng riêng biệt, liên quan đến quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường.
Kinh tế thị trường bắt đầu xuất hiện ở Trung Quốc vào cuối những năm 1980, đánh dấu sự hình thành và phát triển của kế toán quản trị (KTQT) Sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế và chính sách cải cách kế toán đã thúc đẩy sự tiến bộ của hệ thống KTQT Vào năm 1980, KTQT được hình thành với nội dung tương tự như ở Anh và Mỹ vào năm 1965, sau đó được cải tiến và nâng cao với sự tập trung vào các chủ đề như xây dựng hệ thống dự toán ngân sách, phân tích chi phí sản xuất, doanh thu, lợi nhuận và báo cáo tài chính Mặc dù mới thoát khỏi tư duy quản lý kinh tế tập trung, KTQT đã nhanh chóng trở thành một phần quan trọng trong hệ thống kế toán của doanh nghiệp KTQT không chỉ là một bộ phận chuyên môn mà còn có sự đa dạng trong tổ chức và thực hiện, phản ánh đặc điểm chung của các nước đang phát triển ở Châu Á trong quá trình chuyển đổi từ kinh tế kế hoạch sang kinh tế thị trường.
2.3.2 Công tác tổ chức kế toán quản trị chi phí ở Việt Nam
Các doanh nghiệp Việt Nam quy mô vừa và nhỏ, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất, có thể tổ chức bộ máy kế toán quản trị theo mô hình kết hợp giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị để tiết kiệm thời gian và chi phí trong việc thu thập và cung cấp thông tin chi phí Mô hình này phù hợp với nhu cầu hiện tại và trình độ của cán bộ kế toán, đồng thời thuận lợi cho quản lý và kiểm soát của Nhà nước Đối với các tập đoàn lớn với hoạt động sản xuất kinh doanh phức tạp, việc tổ chức bộ máy kế toán theo mô hình kế toán quản trị độc lập sẽ giúp tăng cường khả năng cung cấp thông tin và giải quyết hiệu quả các vấn đề của toàn ngành Để kế toán quản trị chi phí phát huy hiệu quả, cần đầu tư đồng bộ về cơ sở vật chất, đặc biệt là hệ thống công nghệ thông tin và giải pháp quản lý toàn diện doanh nghiệp.
Trong quá trình tổ chức kế toán, cần phân công rõ ràng nhiệm vụ để nâng cao trách nhiệm của nhân viên và tránh chồng chéo trong thu thập, xử lý thông tin Quan trọng là xây dựng hệ thống kinh tế - kỹ thuật và dự toán sản xuất hợp lý, đồng thời phân tích kết quả liên quan đến chi phí và tìm ra nguyên nhân của mọi sai lệch để có giải pháp điều chỉnh kịp thời Tất cả các trung tâm chức năng đều phải tham gia quản lý và kiểm soát chi phí, không chỉ riêng phòng kế toán Do đó, doanh nghiệp cần nghiên cứu và hoàn thiện hệ thống chứng từ, tài khoản, sổ kế toán và báo cáo quản trị chi phí để đáp ứng nhu cầu thông tin cho công tác quản trị.
2.3.3 Bài học kinh nghiệm rút ra từ thực tiễn cho Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Thái Bình
Nghiên cứu tổ chức kế toán quản trị chi phí ở các quốc gia trên thế giới cung cấp cho Việt Nam những bài học quý giá, giúp áp dụng hiệu quả vào các doanh nghiệp trong nước Những kinh nghiệm này có thể được vận dụng để cải thiện quy trình quản lý chi phí, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Chi phí cần được phân loại theo các tiêu chí khác nhau để phục vụ cho các mục đích sử dụng khác nhau, giúp nhà quản trị đưa ra quyết định chính xác Đặc biệt, việc phân loại chi phí theo mức độ hoạt động là rất quan trọng, trong đó chi phí được chia thành chi phí cố định và chi phí biến đổi.
Doanh nghiệp cần chú trọng vào việc xây dựng hệ thống định mức và dự toán chi phí, vì đây là nền tảng quan trọng để thực hiện, kiểm soát và đánh giá hiệu quả sử dụng chi phí.
Tùy thuộc vào điều kiện tổ chức sản xuất kinh doanh và quản lý sản xuất, doanh nghiệp cần lựa chọn phương pháp phù hợp, có thể là phương pháp truyền thống hoặc hiện đại.
Doanh nghiệp chưa thực hiện đánh giá hiệu quả hoạt động của các trung tâm và bộ phận, đồng thời chưa phân tích mối quan hệ giữa chi phí, khối lượng và lợi nhuận.
Tổ chức KTQT chi phí có thể độc lập với KTTC hoặc là một bộ phận củaKTTC.
PHẦN 3 ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đặc điểm địa bàn nghiên cứu
3.1.1 Quá trình hình thành và phát triển của Công ty
3.1.1.1 Các thông tin cơ bản về công ty
- Tên giao dịch: Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Thái Bình
- Tên tiếng Anh: Thaibiphar Joint Stock Company
- Trụ sở chính: 64 đường Hai Bà Trưng, Tp Thái Bình
- Giấy phép kinh doanh: 1000286456 - ngày cấp: 24/04/2002
3.1.1.2 Quá trình hình thành và phát triển của công ty
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Thái Bình, hay còn gọi là THAIBIPHAR, được thành lập từ năm 1983, là kết quả của sự liên hợp giữa ba đơn vị: Xí nghiệp Dược phẩm, Quốc doanh Dược phẩm và trạm Dược liệu.
Năm 2002, doanh nghiệp đã chuyển đổi từ hình thức doanh nghiệp nhà nước sang công ty cổ phần, với các chức năng chính bao gồm sản xuất thuốc AV2, phát triển dược liệu, và hoạt động kinh doanh cũng như xuất nhập khẩu thuốc.
Sau hơn 20 năm xây dựng và phát triển, Công ty đã thiết lập các Trung tâm kinh doanh thuốc hiện đại tại Thái Bình và các huyện lân cận Công ty cam kết cung cấp đầy đủ và kịp thời thuốc điều trị cho các cơ sở y tế và bán lẻ phục vụ cộng đồng Bên cạnh đó, Công ty còn duy trì văn phòng đại diện và các điểm bán buôn, chăm sóc khách hàng tại ba miền Bắc, Trung, Nam.
Công ty chuyên cung cấp cả sản phẩm Đông dược và Tân dược, với 56 mặt hàng thuốc và dược phẩm được Bộ Y tế cấp phép lưu hành trên toàn quốc Tất cả các sản phẩm của công ty đều trải qua quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trước khi được đưa ra thị trường.
Công ty đã hoàn thành xây dựng và chính thức khánh thành nhà máy sản xuất thuốc viên đạt tiêu chuẩn quốc tế GMP – WHO, cùng với kho sản xuất đạt tiêu chuẩn GSP – WHO.
3.1.1.3 Lĩnh vực kinh doanh chính
- Thua mua, gieo trồng, chế biến dược liệu
- Sản xuất kinh doanh dược phẩm, hóa chất và vật tư y tế
- Pha chế thuốc theo đơn
- Tư vấn sản xuất dược phẩm, thuốc đông y
- Kinh doanh xuất nhập khẩu nguyên phụ liệu làm thuốc, các sản phẩm thuốc
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Thái Bình đang ghi nhận sự tăng trưởng ổn định trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh dược phẩm, với số lượng sản phẩm tăng trưởng ở mức khá.
5 sản phẩm mới mỗi năm; được cấp phép lưu hành hàng trăm sản phẩm ở nhiều nhóm dược phẩm, cả đông y và tây y.
- Sản xuất, mua bán thuốc phòng và chữa bệnh cho người.
- Sản xuất, mua bán hoá chất, thiết bị, dụng cụ y tế.
- Sản xuất, mua bán vắc xin, sinh phẩm, mỹ phẩm.
- Sửa chữa lắp đặt chuyển giao công nghệ, thiết bị y tế.
3.1.2 Bộ máy tổ chức của công ty
Công ty được tổ chức theo cơ cấu trực tuyến, với Chủ tịch Hội đồng quản trị là người đứng đầu, chịu trách nhiệm điều hành các hoạt động Giám đốc được hỗ trợ bởi các phó giám đốc, trong khi các phòng ban chuyên môn và phân xưởng sản xuất hoạt động dưới sự quản lý của giám đốc và phó giám đốc Sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý của công ty thể hiện rõ cấu trúc này.
Chủ tịch HDQT kiêm tổng giám đốc
Phòng Tổ chức hành chính
Sơ đồ 3.1 Sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý của Công ty
Nguồn: Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Thái Bình
Chức năng và nhiệm vụ của từng phòng ban được thể hiện như sau:
- Chủ tịch hội đồng quản trị:
+ Quyết định chiến lược phát triển, phương án đầu tư của công ty.
Người đại diện công ty có quyền thực hiện các giao dịch và giải quyết mọi vấn đề liên quan đến quyền lợi của công ty, đảm bảo tuân thủ pháp luật và điều lệ của công ty.
+ Quyết định cơ cấu tổ chức bộ máy hoạt động của công ty.
+ Bổ nhiệm, giám sát hoạt động và mức lương của giám đốc và phó giám đốc, trưởng phó phòng các bộ phận.
+ Phải bồi thường vật chất về những thiệt hại do quyết định sai pháp luật, điều lệ công ty, nghị quyết hội đồng cổ đông.
Giám đốc công ty, được lựa chọn bởi Hội đồng quản trị (HĐQT), là người đại diện hợp pháp cho công ty Vai trò của giám đốc bao gồm điều hành tất cả các hoạt động của công ty theo quy định của pháp luật, điều lệ công ty và các nghị quyết của đại hội cổ đông cũng như HĐQT.
Chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty theo chức năng và quyền hạn được giao, đồng thời ký kết các văn bản, hợp đồng kinh tế, chứng từ hợp pháp và điều lệ công ty.
+ Lựa chọn, đề nghị HĐQT bầu, bãi nhiễm phó giám đốc, kế toán trưởng.
+ Ra quyết định, bổ nhiệm, bãi nhiệm các trưởng phòng, trưởng các bộ phận theo quyết định của HĐQT
Ký kết thoả ước lao động và hợp đồng lao động là những bước quan trọng trong quy trình tuyển dụng Việc xếp lương và nâng lương cần được thực hiện theo quy định pháp luật để đảm bảo quyền lợi cho người lao động Đồng thời, kỷ luật lao động cũng phải tuân thủ các quy tắc đã được thống nhất trong hợp đồng Cuối cùng, chấm dứt hợp đồng lao động cần phải được thực hiện theo đúng quy định pháp luật để bảo vệ quyền lợi của cả hai bên.
+ Chịu trách nhiệm trước HĐQT về những sai phạm gây tổn thất cho công ty.
Phó giám đốc đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ giám đốc điều hành và quản lý công ty Người này chịu trách nhiệm trước giám đốc về các nhiệm vụ được ủy quyền và tiếp nhận báo cáo từ các phòng ban Phó giám đốc cùng giám đốc thảo luận và đưa ra quyết định cho những vấn đề quan trọng của công ty.
- Chức năng các phòng ban
Phòng Tổ chức Hành chính đảm nhận vai trò quan trọng trong lĩnh vực hành chính và tổ chức cán bộ, bao gồm quản lý nhân sự, đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên, cũng như thực hiện các chế độ đãi ngộ theo quy định của Nhà nước Phòng này còn phụ trách việc tổ chức bộ máy các phòng ban trong công ty, theo dõi quy trình đề bạt, nâng lương, khen thưởng và xử lý kỷ luật Thêm vào đó, phòng cũng đảm nhiệm việc tiếp nhận, luân chuyển và quản lý văn thư với các cơ quan Nhà nước, doanh nghiệp đối tác và các địa phương, đồng thời duy trì an ninh trật tự, vệ sinh trong cơ quan và hướng dẫn kiểm tra cơ chế làm việc của công ty.
Phòng kế toán tài chính chịu trách nhiệm hạch toán toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty dựa trên hệ thống hóa đơn chứng từ từ các phòng liên quan Phòng này xây dựng quy chế tài chính, tham mưu cho ban giám đốc trong việc lập kế hoạch tài chính và chiến lược kinh doanh Kế toán trưởng, người đứng đầu phòng kế toán, có nhiệm vụ chỉ đạo và tổ chức thực hiện công tác tài chính, kế toán và thống kê của công ty, đồng thời có quyền và nhiệm vụ theo quy định pháp luật Kế toán trưởng được bổ nhiệm, miễn nhiệm, khen thưởng hoặc kỷ luật bởi giám đốc công ty, dựa trên sự phê duyệt của Tổng công ty.
Phòng kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp nhận thông tin từ khách hàng và khai thác dữ liệu về thị trường tiêu thụ sản phẩm Nhiệm vụ của họ là tìm hiểu nhu cầu và thị hiếu của người tiêu dùng, nhằm cung cấp cho ban giám đốc những thông tin chính xác và kịp thời để hỗ trợ các quyết định quản lý kinh doanh hiệu quả.
Phương pháp nghiên cứu
3.2.1 Phương pháp thu thập và xử lý số liệu
3.2.1.1 Thu thập thông tin thứ cấp Để thu thập được thông tin tác giả sử dụng phương pháp quan sát xem xét, phỏng vấn đối với các cá nhân có liên quan đến công tác kế toán quản trị chi phí sản xuất Ngoài ra còn có thể thu thập thông tin từ nguồn dữ liệu bên ngoài doanh nghiệp như các websites
Nghiên cứu các văn bản quy định và chuẩn mực kế toán hiện hành là rất quan trọng đối với doanh nghiệp xây lắp Việc tham khảo các công trình nghiên cứu liên quan giúp nâng cao hiểu biết và áp dụng hiệu quả chế độ kế toán trong lĩnh vực này.
Để nâng cao hiệu quả phân tích dữ liệu trong ngành sản xuất thuốc, Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Thái Bình cần tìm hiểu thêm về các công ty có đặc điểm tương đồng Việc tổng hợp và vận dụng những thông tin này sẽ giúp công ty áp dụng các giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế của mình.
3.2.1.2 Thu thập thông tin sơ cấp
Tác giả đã trực tiếp đến công ty để quan sát tình hình hoạt động, từ môi trường làm việc đến cách giải quyết các mối quan hệ nội bộ Qua việc theo dõi quy trình làm việc của các kế toán, tác giả đã hiểu rõ hơn về mô hình tổ chức kế toán của công ty.
- Thu thập thông tin qua phỏng vấn (Phụ lục 01) từ bộ phận kế toán và các bộ phận khác của công ty.
Số liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra phiếu thực tế ở tại công ty, tổng số phiếu điều tra là 50 phiếu trong đó:
- Kế toán tại xưởng sản xuất và công ty: 8 phiếu
- Phòng kế hoạch công ty: 5 phiếu
- Phòng kỹ thuật công ty : 5 phiếu
- Các quản đốc, trưởng phòng, phó phòng, tổ trưởng, trưởng ca và các nhân viên kinh doanh, phòng công nghệ, phòng hành chính cá nhân liên quan: 29 phiếu.
Dựa trên phỏng vấn và mẫu phiếu điều tra đã được chuẩn bị, các tài liệu thu thập sẽ được phân tích để đánh giá quy trình lập kế hoạch, tổ chức thực hiện và kiểm soát chi phí, cũng như ra quyết định về quản trị chi phí tại công ty Qua đó, chúng tôi sẽ đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị chi phí tại đơn vị.
3.2.1.3 Phương pháp xử lý thông tin
Sau khi thu thập dữ liệu, tác giả tiến hành sắp xếp và tổng hợp kết quả khảo sát, phân tích và xử lý thông tin để chọn lọc những dữ liệu phù hợp cho nghiên cứu Qua việc đánh giá các vấn đề nghiên cứu, tác giả đưa ra các giải pháp và kiến nghị thực tiễn cho Công ty đang được nghiên cứu.
Sau khi thu thập thông tin qua phỏng vấn, khảo sát và tài liệu, các dữ liệu sẽ được phân loại và xử lý bằng phương pháp phân tổ thống kê Điều này nhằm đánh giá thực trạng công tác kế toán quản trị chi phí sản xuất tại công ty.
3.2.2.1 Phương pháp thống kê mô tả
Phương pháp thống kê mô tả được áp dụng trong nghiên cứu nhằm phân tích các nguyên tắc và mối quan hệ trong kế toán quản trị chi phí sản xuất của tổ chức Qua đó, có thể đánh giá sự tồn tại và hiệu quả của công tác kế toán này, xác định những điểm yếu cũng như khả năng xảy ra rủi ro kiểm soát.
Đối chiếu giữa tình hình thực tế và lý thuyết giúp nhận diện những điểm tương đồng và khác biệt Phương pháp so sánh được áp dụng để phân tích các chỉ tiêu qua các thời kỳ, từ đó đánh giá sự tăng giảm về số tuyệt đối và tương đối (tỷ lệ phần trăm, cơ cấu) So sánh cơ sở lý luận về chi phí sản xuất với thực trạng quản trị chi phí tại Công ty sẽ cung cấp cơ sở cho các đề xuất và giải pháp nhằm cải thiện hiệu quả quản trị chi phí.
3.2.2.3 Phương pháp kế toán và kế toán quản trị Được sử dụng để lập và phân tích báo cáo tài chính, báo cáo kế toán quản trị của Nhà máy để có những nhận xét đánh giá về tình hình biến động tài sản, nguồn vốn và kết quả cũng như hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Nhà máy.