1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

tieng anh 3 moitiet 58

16 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 16
Dung lượng 10,69 MB

Nội dung

II/Listen and repeat: * Hỏi và trả lời tên cô ấy/ anh ấy ta dùng: A: What is her/his name?... III/ Look and say:..[r]

(1)(2) 1/ Reorder: mother 1/ thomer: → …………… father 2/ thefar: → …………… 3/ tisers: sister → …………… brother 4/ thobrer: → …………… family 5/ mafyli: → …………… (3) 2/ Warm up and review: * Hỏi tên bạn mình ta dùng A: What’s your name? B: My name is + Tên (4) (5) Friday, January 11th, 2013 I/Vocabulary: * Đại từ sở hữu: - my: mình, tôi - her : cô ấy, bà - his: anh ấy, ông name is Linda HisHer name is Peter (6) Friday, January 11th, 2013 II/Listen and repeat: (7) Who’s this? It’s my brother What’s his name? His name’s Peter (8) Friday, January 11th, 2013 II/Listen and repeat: Tom: Who’s this? Linda: It’s my brother Tom: What’s his name? Linda: His name’s Peter (9) Friday, January 11th, 2013 II/Listen and repeat: * Hỏi và trả lời tên cô ấy/ anh ta dùng: A: What is her/his name? Note: What is = What’s B: Her/His name is + tên His name is = His name’s Her name is = Her name’s * Meaning: A: Tên cô ấy/ anh là gì? B: Tên cô ấy/ anh là…… (10) Friday, January 11th, 2013 III/ Look and say: (11) (12) Friday, January 11th, 2013 III/ Look and say: S1: What’s his name? S1: What’s her name? S2: His name’s John Brown S1: her name? S2: What’s Her name’s Kathy Brown S2: Her name’s Linda S1: What’s his name? S2: His name’s Peter (13) Friday, January 11th, 2013 IV/ Write: This is Linda and her family This is her father John Brown 1/ His name is …………… mother 2/ This is her ………… Kathy Brown 3/ Her name is …………… brother 4/ This is her ………… Peter 5/ His name is ………… V/ Extension: (14) (15) IV/ Homework: - Học từ vựng, mẫu câu - Chuẩn bị Unit 12 (16) (17)

Ngày đăng: 26/06/2021, 08:50

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w