Trụ sở làm việc chi cục thuế thành phố vinh tỉnh nghệ an Trụ sở làm việc chi cục thuế thành phố vinh tỉnh nghệ an Trụ sở làm việc chi cục thuế thành phố vinh tỉnh nghệ an luận văn tốt nghiệp,luận văn thạc sĩ, luận văn cao học, luận văn đại học, luận án tiến sĩ, đồ án tốt nghiệp luận văn tốt nghiệp,luận văn thạc sĩ, luận văn cao học, luận văn đại học, luận án tiến sĩ, đồ án tốt nghiệp
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA KHOA XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP * PHỤ LỤC TRỤ SỞ LÀM VIỆC CHI CỤC THUẾ - THÀNH PHỐ VINH TỈNH NGHỆ AN Sinh viên thực hiện: TRẦN TÚ MINH Đà Nẵng – Năm 2017 Tên ô sàn S1 S2 S3 S4 S5 S6 S7 S8 S9 S10 S11 S12 S13 S14 S15 S16 S17 S18 S19 Loại sàn Sàn điển hình Loại sàn Sàn nhà vệ sinh PHỤ LỤC Bảng 4.1 Phân loại sàn Kích thước Tỉ số Liên kết biên L1 l2 k=L2/L1 3.9 4.8 1.23 2N,2K 3.9 4.8 1.23 3N,1K 3.2 4.8 1.5 3N,1K 3.9 4.8 1.23 3N,1K 3.9 4.8 1.23 2N,2K 3.9 4.8 1.23 3N,1K 3.9 4.8 1.23 4N 3.2 4.8 1.5 4N 2.5 3.9 1.56 3N,1K 2.5 3.9 1.56 4N 2.5 3.2 1.28 4N 2.5 3.9 1.56 4N 2.5 6.1 2.44 3N,1K 3.9 4.8 1.23 3N,1K 3.9 4.8 1.23 4N 3.2 4.8 1.5 4N 3.9 4.8 1.23 4N 1.7 7.8 4.59 3N,1K 1.8 3.1 1.72 4N cấu tạo lớp sàn Gạch lát Vữa lót xi măng Bản BTCT Vữa trát trần Trần thạch cao Cấu tạo lớp sàn Gạch lát Vữa lót xi măng Chống thấm Bản BTCT Vữa trát trần Trần thạch cao Bảng 4.2 Tỉnh tải lớp sàn Chiều dày Trọng lượng riêng (m) (kN/m3) 0.015 20 0.02 18 0.1 25 0.015 18 0.015 16 Tổng cộng Chiều dày Trọng lượng riêng (m) (kN/m3) 0.015 20 0.02 18 0.03 22 0.1 25 0.015 18 0.015 16 Tổng cộng Loại bản kê cạnh kê cạnh kê cạnh kê cạnh kê cạnh kê cạnh kê cạnh kê cạnh kê cạnh kê cạnh kê cạnh kê cạnh loại dầm kê cạnh kê cạnh kê cạnh kê cạnh loại dầm kê cạnh gtc (kN/m2) 0.3 0.36 2.5 0.27 0.24 3.67 gtc (kN/m2) 0.3 0.36 0.66 2.5 0.27 0.24 4.33 hệ số n 1.1 1.3 1.1 1.1 1.3 hệ số n 1.1 1.3 1.1 1.1 1.1 1.3 gtt (kN/m2) 0.33 0.47 2.75 0.30 0.31 4.16 gtt (kN/m2) 0.33 0.47 0.73 2.75 0.30 0.31 4.88 Bảng 4.3 Tĩnh tải sàn tầng Ơ sàn S1 S2 S3 S4 S5 S6 S7 S8 S9 S10 S11 S12 S13 S14 S15 S16 S17 S18 S19 L1 L2 Diện tích (m) (m) (m2) 3.90 3.90 3.20 3.90 3.90 3.90 3.90 3.20 2.50 2.50 2.50 2.50 2.50 3.90 3.90 3.20 3.90 1.70 1.80 4.80 4.80 4.80 4.80 4.80 4.80 4.80 4.80 3.90 3.90 3.20 3.90 6.10 4.80 4.80 4.80 4.80 7.80 3.10 18.72 18.72 15.36 18.72 18.72 18.72 18.72 15.36 9.75 9.75 8.00 9.75 15.25 18.72 18.72 15.36 18.72 13.26 5.58 S.tường Stường Scửa T.dày 100 200 100 (m2) (m2) (m2) (m) 0.00 0.00 0.00 0.10 0.00 0.00 0.00 0.10 0.00 0.00 0.00 0.10 25.90 0.00 1.60 0.10 32.20 0.00 1.60 0.10 0.00 0.00 0.00 0.10 0.00 0.00 0.00 0.10 0.00 0.00 0.00 0.10 0.00 0.00 0.00 0.10 0.00 0.00 0.00 0.10 0.00 0.00 0.00 0.10 0.00 0.00 0.00 0.10 0.00 0.00 0.00 0.10 0.00 0.00 0.00 0.10 0.00 0.00 0.00 0.10 0.00 0.00 0.00 0.10 0.00 0.00 0.00 0.10 0.00 0.00 0.00 0.10 0.00 0.00 0.00 0.10 T.dày 200 gttts (m) 0.20 0.20 0.20 0.20 0.20 0.20 0.20 0.20 0.20 0.20 0.20 0.20 0.20 0.20 0.20 0.20 0.20 0.20 0.20 0.00 0.00 0.00 3.53 4.08 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 gtts gtt 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.88 8.41 4.88 8.96 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 Bảng 4.4 Hoạt tải sàn tầng điển hình Tên sàn Loại Phịng S1 S2 S3 S4 S5 S6 S7 S8 S9 S10 S11 S12 S13 S14 S15 S16 S17 S18 S19 phòng làm việc phòng làm việc hanh lang phòng vệ sinh phòng vệ sinh phòng làm việc phòng làm việc hành lang phòng làm việc phòng làm việc hành lang sảnh thang máy hành lang phòng làm việc phòng làm việc hành lang sảnh thang máy hành lang hành lang L1 L2 m 3.9 3.9 3.2 3.9 3.9 3.9 3.9 3.2 2.5 2.5 2.5 2.5 2.5 3.9 3.9 3.2 3.9 1.7 1.8 m 4.8 4.8 4.8 4.8 4.8 4.8 4.8 4.8 3.9 3.9 3.2 3.9 6.1 4.8 4.8 4.8 4.8 7.8 3.1 Diện Ptc hệ số hệ số Ptt Tích sàn vượt tải giảm tải (m2) kN/m2 n $ (kN/m2) 18.72 1.2 0.82 1.96 18.72 1.2 0.82 1.96 15.36 1.2 1.00 3.60 18.72 1.2 0.82 1.96 18.72 1.2 0.82 1.96 18.72 1.2 0.82 1.96 18.72 1.2 0.82 1.96 15.36 1.2 1.00 3.60 9.75 1.2 1.00 2.40 9.75 1.2 1.00 2.40 8.00 1.2 1.00 3.60 9.75 1.2 1.00 3.60 15.25 1.2 1.00 3.60 18.72 1.2 0.82 1.96 18.72 1.2 0.82 1.96 15.36 1.2 1.00 3.60 18.72 1.2 0.82 2.94 13.26 1.2 1.00 3.60 5.58 1.2 1.00 3.60 Bảng 4.5 Tổng tải trọng sàn tầng điển hình Tên ô sàn S1 S2 S3 S4 S5 S6 S7 S8 S9 S10 S11 S12 S13 S14 S15 S16 S17 S18 S19 Tĩnh tải (kN/m2) 4.16 4.16 4.16 8.41 8.96 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 4.16 Hoạt tải (kN/m2) 1.96 1.96 3.60 1.96 1.96 1.96 1.96 3.60 2.40 2.40 3.60 3.60 3.60 1.96 1.96 3.60 2.94 3.60 3.60 Tổng tải trọng (kN/m2) 6.12 6.12 7.76 10.36 10.92 6.12 6.12 7.76 6.56 6.56 7.76 7.76 7.76 6.12 6.12 7.76 7.10 7.76 7.76 Bảng 4.6 Bảng tính tốn thép sàn Sơ STT đồ sàn S1 Kích thước l1 (m) 3.90 l2 Tải trọng g Chiều dày p h a h0 (m) (kN/m )(kN/m ) (mm) (mm) (mm) 4.80 4.16 1.960 15.0 85 22.0 78 100 S2 3.90 4.80 4.16 1.960 100 S3 3.20 4.80 4.16 3.600 100 S4 3.90 4.80 8.41 1.960 100 Tỷ số l2 /l1 1.23 Chọn thép Tính thép Hệ số moment Moment αm ξ (kN.m/m) As H.lượng Ø aTT ac AsC H.lượng (mm /m) mTT (%) (mm) (mm) (mm) (mm /m) mBT (%) α1 = 0.0312 M1 = 3.58 0.0341 0.0347 190.250 0.22% 149 140 201.96 0.24% α2 = 0.0244 M2 = 2.79 0.0316 0.0321 161.579 0.21% 175 170 166.32 0.21% 15.0 85 β1 = 0.0707 MI = -8.10 0.0773 0.0806 441.497 0.52% 114 110 456.96 0.54% 15.0 85 β2 = 0.0467 MII = -5.35 0.0511 0.0525 287.334 0.34% 175 170 295.68 0.35% 15.0 22.0 15.0 15.0 15.0 22.0 15.0 15.0 15.0 22.0 15.0 15.0 85 78 85 85 85 78 85 85 85 78 85 85 α1 = α2 = β1 = β2 = α1 = α2 = β1 = β2 = α1 = α2 = β1 = β2 = 0.0255 0.0192 0.0542 0.0478 0.0285 0.0146 0.0597 0.0354 0.0255 0.0192 0.0542 0.0478 M1 = 2.92 M2 = 2.20 MI = -6.21 MII = -5.48 M1 = 3.40 M2 = 1.74 MI = -7.12 MII = -4.22 M1 = 4.94 M2 = 3.74 MI = -10.52 MII = -9.28 0.0278 0.0250 0.0592 0.0523 0.0324 0.0197 0.0679 0.0403 0.0472 0.0424 0.1004 0.0886 0.18% 0.16% 0.39% 0.35% 0.21% 0.10% 0.45% 0.27% 0.31% 0.10% 0.68% 0.60% 6 8 6 8 6 8 183 222 150 171 157 377 130 223 107 362 87 99 180 200 150 170 150 200 130 200 100 200 80 90 157.08 141.37 335.10 295.68 188.50 141.37 386.66 251.33 282.74 141.37 628.32 558.51 0.18% 0.18% 0.39% 0.35% 0.22% 0.18% 0.45% 0.30% 0.33% 0.18% 0.74% 0.66% 1.23 1.50 1.23 0.0282 0.0253 0.0611 0.0537 0.0330 0.0199 0.0704 0.0411 0.0483 0.0433 0.1060 0.0929 154.662 127.250 334.722 294.293 180.599 75.000 385.646 225.256 264.765 78.000 580.610 508.907 Sơ STT đồ sàn S5 Kích thước l1 (m) 3.90 l2 Tải trọng g Chiều dày p h a h0 (m) (kN/m )(kN/m ) (mm) (mm) (mm) 4.80 8.96 1.960 15.0 85 22.0 78 100 S6 3.90 4.80 4.16 1.960 100 S7 3.90 4.80 4.16 1.960 100 S8 3.20 4.80 4.16 3.600 100 Tỷ số l2 /l1 1.23 Chọn thép Tính thép Hệ số moment Moment αm ξ (kN.m/m) As H.lượng Ø aTT ac AsC H.lượng (mm /m) m (%) (mm) (mm) (mm) (mm /m) mBT (%) TT α1 = 0.0312 M1 = 6.38 0.0609 0.0629 344.398 0.41% 82 80 353.43 0.42% α2 = 0.0244 M2 = 4.98 0.0564 0.0581 292.164 0.37% 97 90 314.16 0.40% MI = -14.46 0.1380 0.1491 656.471 0.77% 10 120 120 654.50 0.77% 15.0 85 β1 = 0.0707 15.0 85 β2 = 0.0467 MII = -9.55 0.0911 0.0957 524.342 0.62% 96 90 558.51 0.66% 15.0 22.0 15.0 15.0 15.0 22.0 15.0 15.0 15.0 22.0 15.0 15.0 85 78 85 85 85 78 85 85 85 78 85 85 α1 = α2 = β1 = β2 = α1 = α2 = β1 = β2 = α1 = α2 = β1 = β2 = 0.0255 0.0192 0.0542 0.0478 0.0206 0.0136 0.0471 0.0311 0.0208 0.0093 0.0464 0.0206 M1 = M2 = MI = MII = M1 = M2 = MI = MII = M1 = M2 = MI = MII = 2.92 2.20 -6.21 -5.48 2.36 1.56 -5.40 -3.57 2.48 1.11 -5.53 -2.46 0.0278 0.0250 0.0592 0.0523 0.0225 0.0177 0.0515 0.0341 0.0237 0.0126 0.0528 0.0234 0.18% 0.16% 0.39% 0.35% 0.15% 0.10% 0.34% 0.22% 0.15% 0.10% 0.35% 0.15% 6 8 6 8 6 8 183 222 150 171 227 377 173 265 215 362 169 387 180 200 150 170 200 200 170 200 200 200 160 200 157.08 141.37 335.10 295.68 141.37 141.37 295.68 251.33 141.37 141.37 314.16 251.33 0.18% 0.18% 0.39% 0.35% 0.17% 0.18% 0.35% 0.30% 0.17% 0.18% 0.37% 0.30% 1.23 1.23 1.50 0.0282 0.0253 0.0611 0.0537 0.0228 0.0179 0.0529 0.0347 0.0240 0.0126 0.0543 0.0237 154.662 127.250 334.722 294.293 124.730 75.000 289.863 189.868 131.204 78.000 297.246 129.927 S9 l1 (m) 2.50 Chiều dày Tải trọng Kích thước Sơ STT đồ sàn (m) (kN/m )(kN/m ) (mm) (mm) (mm) 3.90 2.50 3.90 4.16 2.400 100 S11 2.50 3.20 4.16 3.600 100 S12 2.50 3.90 4.16 3.600 100 Kích thước Sơ đồ sàn l1 (m) S13 C l2 Tải trọng g C 85 22.0 78 1.56 h 2 4.16 3.60 1.70 7.80 Ø aTT AsC ac H.lượng (mm /m) mTT (%) (mm) (mm) (mm) (mm /m) mBT (%) α1 = 0.0289 M1 = 1.85 0.0176 0.0178 97.519 0.11% 290 200 141.37 0.17% α2 = 0.0136 M2 = 0.87 0.0099 0.0099 49.958 0.06% 566 200 141.37 0.18% 85 β1 = 0.0599 MI = -3.83 0.0366 0.0373 204.128 0.24% 246 200 251.33 0.30% 15.0 85 β2 = 0.0328 MII = -2.10 0.0200 0.0202 110.814 0.13% 454 200 251.33 0.30% 15.0 22.0 15.0 15.0 15.0 22.0 15.0 15.0 15.0 22.0 15.0 15.0 85 78 85 85 85 78 85 85 85 78 85 85 α1 = α2 = β1 = β2 = α1 = α2 = β1 = β2 = α1 = α2 = β1 = β2 = 0.0206 0.0085 0.0458 0.0188 0.0208 0.0127 0.0474 0.0290 0.0206 0.0085 0.0458 0.0188 M1 = M2 = MI = MII = M1 = M2 = MI = MII = M1 = M2 = MI = MII = 1.32 0.54 -2.93 -1.20 1.29 0.79 -2.94 -1.80 1.56 0.64 -3.46 -1.42 0.0126 0.0061 0.0279 0.0115 0.0123 0.0089 0.0281 0.0172 0.0149 0.0073 0.0330 0.0136 0.0126 69.264 0.0062 31.000 0.0283 155.235 0.0116 63.306 0.0124 67.807 0.0090 75.000 0.0285 156.152 0.0173 94.891 0.0150 82.030 0.0073 78.000 0.0336 184.125 0.0137 74.966 0.08% 0.04% 0.18% 0.07% 0.08% 0.10% 0.18% 0.11% 0.10% 0.10% 0.22% 0.09% 6 8 6 8 6 8 408 912 324 794 417 377 322 530 345 362 273 671 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 141.37 141.37 251.33 251.33 141.37 141.37 251.33 251.33 141.37 141.37 251.33 251.33 0.17% 0.18% 0.30% 0.30% 0.17% 0.18% 0.30% 0.30% 0.17% 0.18% 0.30% 0.30% a h0 15.0 1.56 1.28 1.56 Tỷ số l2/l1 2.4 15.0 85 15.0 85 100 4.6 15.0 85 Chọn thép Tính thép Moment αm (kN.m/m) 85 100 3.60 H.lượng As ξ αm (kN.m/m) (m) (kN/m )(kN/m ) (mm) (mm) (mm) 2.50 6.10 Chọn thép Tính thép Moment Hệ số moment 15.0 Chiều dày p 4.16 S18 15.0 100 2.400 4.16 S10 STT h0 a h p g l2 Tỷ số l2 /l1 ξ TT H.lượng (mm /m) m (%) As TT Ø a BT AsCH H.lượng (mm) (mm) (mm /m) mBT (%) Mnh = 1/24 q.L = 2.02 0.0193 0.0195 106.704 0.13% 200 141.37 0.17% Mg = -1/12 q.L = -4.04 0.0386 0.0394 215.571 0.25% 130 217.49 0.26% Mnh = 1/24 q.L = 0.93 0.0089 0.0090 49.079 0.06% 200 141.37 0.17% Mg = -1/12 q.L = -1.87 0.0178 0.0180 98.606 0.12% 200 141.37 0.17% Sơ STT đồ sàn S14 Kích thước l1 (m) 3.90 l2 Tải trọng g Chiều dày p h 4.80 4.16 1.960 3.90 4.80 4.16 1.960 100 S16 3.20 4.80 4.16 3.600 100 S17 3.90 4.80 4.16 2.940 100 S19 Kích thước (m) 1.80 l2 Tải trọng g 85 22.0 78 1.23 h 4.16 αm As ξ H.lượng Ø aTT ac AsC H.lượng (mm /m) mTT (%) (mm) (mm) (mm) (mm /m) mBT (%) (kN.m/m) α1 = 0.0255 M1 = 2.92 0.0278 0.0282 154.662 0.18% 183 180 157.08 0.18% α2 = 0.0192 M2 = 2.20 0.0250 0.0253 127.250 0.16% 222 200 141.37 0.18% β1 = 0.0542 MI = -6.21 0.0592 0.0611 334.722 0.39% 150 150 335.10 0.39% 15.0 85 β2 = 0.0478 MII = -5.48 0.0523 0.0537 294.293 0.35% 171 170 295.68 0.35% 15.0 22.0 15.0 15.0 15.0 22.0 15.0 15.0 15.0 22.0 15.0 15.0 85 78 85 85 85 78 85 85 85 78 85 85 α1 = α2 = β1 = β2 = α1 = α2 = β1 = β2 = α1 = α2 = β1 = β2 = 0.0206 0.0136 0.0471 0.0311 0.0208 0.0093 0.0464 0.0206 0.0206 0.0136 0.0471 0.0311 M1 = M2 = MI = MII = M1 = M2 = MI = MII = M1 = M2 = MI = MII = 2.36 1.56 -5.40 -3.57 2.48 1.11 -5.53 -2.46 2.74 1.81 -6.26 -4.14 0.0225 0.0177 0.0515 0.0341 0.0237 0.0126 0.0528 0.0234 0.0261 0.0206 0.0598 0.0395 0.15% 0.12% 0.34% 0.22% 0.15% 0.10% 0.35% 0.15% 0.17% 0.10% 0.40% 0.26% 6 8 6 8 6 8 227 315 173 265 215 377 169 387 195 362 149 228 200 200 170 200 200 200 160 200 190 200 140 200 141.37 141.37 295.68 251.33 141.37 141.37 314.16 251.33 148.81 141.37 359.04 251.33 0.17% 0.18% 0.35% 0.30% 0.17% 0.18% 0.37% 0.30% 0.18% 0.18% 0.42% 0.30% a h0 3.600 Moment 85 (m) (kN/m )(kN/m ) (mm) (mm) (mm) 3.10 Chọn thép Tính thép Hệ số moment 15.0 Chiều dày p 15.0 100 l1 h0 (m) (kN/m )(kN/m ) (mm) (mm) (mm) S15 Sơ STT đồ sàn a Tỷ số l2 /l1 15.0 85 22.0 78 100 1.23 1.50 1.23 Tỷ số l2 /l1 1.72 0.0228 0.0179 0.0529 0.0347 0.0240 0.0126 0.0543 0.0237 0.0265 0.0208 0.0617 0.0403 124.730 89.886 289.863 189.868 131.204 75.000 297.246 129.927 144.974 78.000 337.797 220.909 Chọn thép Tính thép Hệ số moment Moment αm ξ (kN.m/m) As H.lượng Ø aTT ac AsC H.lượng (mm /m) mTT (%) (mm) (mm) (mm) (mm /m) mBT (%) α1 = 0.0199 M1 = 0.86 0.0082 0.0082 45.166 0.05% 626 200 141.37 0.17% α2 = 0.0067 M2 = 0.29 0.0033 0.0033 16.503 0.02% 1713 200 141.37 0.18% 15.0 85 β1 = 0.0435 MI = -1.88 0.0180 0.0181 99.364 0.12% 506 200 251.33 0.30% 15.0 85 β2 = 0.0147 MII = -0.64 0.0061 0.0061 33.409 0.04% 1505 200 251.33 0.30% Bảng 6.1 Tĩnh tải sàn truyền vào dầm Tên nhịp g31 (kN / m) g (kN / m) g s (kN / m) 1-2 2-3 3-4 4-4’ 4’-5 5-6 6-7 7-8 5,98 5,98 5,98 3,25 5,98 5,98 5,98 5,98 5,45 5,45 5,45 3,25 5,45 5,45 5,45 5,45 11,43 11,43 11,43 6,5 11,43 11,43 11,43 11,43 Bảng 6.2 Bảng tính tốn tải trọng tường cửa truyền lên dầm D1 Nhịp ld St gttt Sc gctt ∑G Q m m2 kN/m2 m2 kN/m2 kN kN/m Trục 1-2 4.8 10.34 4.25 5.02 0.3 45.6 9.5 Trục 2-3 4.8 10.34 4.25 5.02 0.3 45.6 9.5 Trục 3-4 4.8 10.34 4.25 5.02 0.3 45.6 9.5 Trục 4-5 7.3 17.61 4.25 5.02 0.3 76.5 10.48 Trục 5-6 4.8 10.34 4.25 5.02 0.3 45.6 9.5 Trục 6-7 4.8 10.34 4.25 5.02 0.3 45.6 9.5 Trục 7-8 4.8 10.34 4.25 5.02 0.3 45.6 9.5 Nhịp BẢNG 6.3 Tĩnh tải dầm trục C Nhịp trục Trục (1-2) Trục (2-3) Trục(3-4) Trục (4-4’) Trục (4’-5) Trục (5-6) Trục (6-7) Trục (7-8) G(kN/m) 2,06+0,33+11,43+9,5=23,32 2,06+0,33+11,43+9,5=23,32 2,06+0,33+11,43+9.5=23,32 2,75+0,33+6,5+10.48=20,06 2,75+0,33+11,43+10.48=24.99 2,06 +0,33+11,43+9.5=23,32 2,06+0,33+11,43+9,5=23,32 2,06+0,33+11,43+9,5=23,32 P(kN) 0 36,591 0 0 3l/4 40 41 42 43 44 18.20 13.04 -3.82 -90.33 90.29 l -145.41 55.92 -2.66 -181.81 181.75 361.76 36.34 -361.76/+36.34 -19.56 -8.82 -1.26 115.36 -115.27 134.83 95.80 -134.83/+95.8 l/4 -7.78 -7.60 4.78 57.54 -57.50 -66.36 49.77 -66.36/+49.77 l/2 -3.65 -6.38 6.20 -0.27 0.27 -10.03 2.56 -10.03/+2.56 3l/4 -7.17 -5.16 3.02 -58.08 58.04 -65.25 50.87 -65.25/+50.87 l -18.35 -3.95 -4.76 -115.89 115.80 134.24 97.46 -134.24/+97.46 -109.07 36.81 -3.55 179.52 -179.48 306.92 70.46 -306.92/+70.46 l/4 14.21 10.27 -3.71 90.02 -89.98 -75.77 104.46 -75.77/+104.46 l/2 81.66 37.99 -3.87 0.51 -0.48 77.75 119.65 119.65 3l/4 29.90 14.07 -4.03 -89.00 89.03 -59.10 122.69 -59.1/+122.69 l -77.69 29.20 -4.19 -178.51 178.53 100.85 268.40 -268.4/+100.85 -106.06 -7.14 -43.08 291.17 49.47 -291.17/+49.47 l/4 38.55 -6.19 19.73 77.37 -38.78 125.94 -38.78/+125.94 l/2 122.32 -5.24 60.29 -0.79 0.81 116.90 182.62 182.62 3l/4 18.47 -4.28 14.05 -78.95 78.94 l -146.23 -3.33 -54.44 -157.11 -20.49 -1.68 -8.23 l/4 -8.58 4.60 l/2 -4.34 3l/4 155.53 -155.47 -77.33 -72.12 111.20 -72.12/+111.2 -60.48 102.16 -60.48/+102.16 157.08 339.62 10.85 -339.62/+10.85 98.58 -98.57 119.06 78.09 -119.06/+78.09 -7.40 49.30 -49.30 -59.62 40.72 -59.62/+40.72 6.27 -6.58 0.03 -0.03 -10.92 1.94 -10.92/+1.94 -7.74 3.34 -5.76 -49.25 49.24 -57.25 41.50 -57.25/+41.5 l -18.80 -4.21 -4.94 -98.52 98.52 117.33 79.71 -117.33/+79.71 -112.02 -3.30 -36.76 156.14 -156.17 288.62 44.12 -288.62/+44.12 l/4 12.89 -3.62 10.41 -65.46 92.76 -65.46/+92.76 78.34 -78.35 45 46 47 48 49 l/2 81.98 -3.95 38.22 0.53 -0.53 77.95 120.20 120.20 3l/4 31.85 -4.27 14.39 -77.27 77.30 -45.43 114.36 -45.43/+114.36 l -74.10 -4.59 -28.80 -155.08 155.12 243.73 81.02 -243.73/+81.02 -99.32 39.64 -8.09 130.15 -130.11 259.38 30.84 -259.38/+30.84 l/4 43.56 22.24 -6.69 64.51 -20.93 121.64 -20.93/+121.64 l/2 125.60 61.89 -5.29 -1.13 1.14 119.82 187.49 187.49 3l/4 20.01 14.72 -3.89 -66.78 66.77 -46.77 93.35 -46.77/+93.35 l -146.42 54.69 -2.49 -132.42 132.39 317.07 -14.03 -317.07 -22.09 10.29 -0.27 81.08 -81.08 104.56 59.00 -104.56/+59 l/4 -10.30 -8.85 5.42 40.52 -40.51 -54.73 31.04 -54.73/+31.04 l/2 -6.17 -7.42 6.50 -0.05 0.05 -13.59 0.33 -13.59/+0.33 3l/4 -9.69 -5.99 2.97 -40.62 40.62 -51.64 30.93 -51.64/+30.93 l -20.86 -4.56 -5.16 -81.19 81.18 102.68 60.32 -102.68/+60.32 -113.41 36.06 -3.88 131.62 -131.65 267.85 18.21 -267.85/+18.21 l/4 13.37 11.37 -4.03 66.38 -66.39 -53.03 83.34 -53.03/+83.34 l/2 84.32 39.45 -4.17 1.14 -1.13 79.55 123.77 123.77 3l/4 36.06 15.88 -4.32 -64.10 64.13 -28.04 108.07 -28.04/+108.07 l -68.02 27.04 -4.47 -129.34 129.39 212.78 61.37 -212.78/+61.37 -89.17 -7.15 -36.71 101.15 -101.10 219.63 11.98 -219.63/+11.98 l/4 51.36 -6.39 25.03 49.67 0.94 118.59 118.59 l/2 131.05 -5.63 64.51 -1.81 1.82 124.36 195.57 195.57 3l/4 23.12 -4.86 17.19 -53.29 53.29 -30.17 86.54 -30.17/+86.54 l -145.66 -4.10 -52.38 -104.77 104.75 290.78 -40.91 -290.78 -25.89 -1.32 -10.61 -62.32 -92.72 36.43 -92.72/+36.43 62.32 -64.49 -49.64 50 51 l/4 -13.79 4.97 -9.61 31.14 -31.14 -50.46 18.70 -50.46/+18.7 l/2 -9.34 6.64 -8.60 -0.04 0.04 -17.94 -2.70 -17.94 3l/4 -12.55 3.71 -7.59 -31.22 31.21 -47.48 18.87 -47.48/+18.87 l -23.42 -3.83 -6.58 -62.41 62.39 -88.95 38.97 -88.95/+38.97 -114.55 -4.23 -35.62 104.00 -104.03 244.04 -10.54 -244.04 l/4 14.46 -4.27 12.36 52.89 -52.89 -38.44 73.18 -38.44/+73.18 l/2 87.64 -4.32 40.99 1.77 -1.76 82.18 128.63 128.63 3l/4 41.61 -4.36 17.97 -49.35 49.38 -7.73 102.22 -7.73/+102.22 l -60.24 -4.41 -24.41 -100.46 100.52 176.59 40.28 -176.59/+40.28 -96.87 35.01 -11.25 73.75 -73.82 204.94 -23.12 -204.94 l/4 44.41 25.96 -9.33 36.03 -36.10 3.53 100.20 100.20 l/2 124.84 64.68 -7.40 -1.69 1.63 116.66 189.52 189.52 3l/4 17.65 16.59 -5.48 -39.41 39.36 -22.75 68.01 -22.75/+68.01 l -150.38 53.74 -3.56 -77.13 77.08 271.37 -73.30 -271.37 -19.66 12.53 2.31 42.93 -42.89 -69.54 23.26 -69.54/+23.26 l/4 -9.55 10.70 7.21 21.45 -21.42 -38.46 16.24 -38.46/+16.24 l/2 -7.10 -8.87 7.50 -0.03 0.06 -15.96 0.41 -15.96/+0.41 3l/4 -12.30 -7.03 3.19 -21.50 21.53 -37.98 9.95 -37.98/+9.95 l -25.15 -5.20 -5.74 -42.98 43.00 -73.67 17.85 -73.67/+17.85 -122.10 35.53 -5.51 76.36 -76.41 227.80 -45.75 -227.80 l/4 10.14 12.62 -5.25 38.97 -39.03 -29.71 56.57 -29.71/+56.57 l/2 86.56 41.40 -4.99 1.59 -1.65 80.59 127.96 127.96 3l/4 43.77 18.55 -4.73 -35.80 35.74 7.29 92.62 92.62 l -54.85 23.67 -4.47 -73.19 73.12 146.04 18.27 -146.04/+18.27 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 52 53 54 55 56 57 58 59 l/4 -22.87 -3.24 0.00 0.00 0.00 -26.11 -22.87 -26.11 l/2 -47.15 -6.48 0.00 0.00 0.00 -53.63 -47.15 -53.63 3l/4 -72.84 -9.72 0.00 0.00 0.00 -82.56 -72.84 -82.56 l -99.94 12.96 0.00 0.00 0.00 112.90 -99.94 -112.90 -228.82 15.66 -52.32 53.22 -51.78 336.60 175.60 -336.60 l/4 101.49 12.60 41.56 26.88 -25.92 66.82 163.09 163.09 l/2 244.90 -9.54 101.15 0.55 -0.06 235.36 346.05 346.05 3l/4 74.63 -6.48 26.89 -25.78 25.80 45.59 122.05 122.05 l -282.54 -3.43 -81.67 -52.11 51.67 406.03 230.87 -406.03 -80.98 -0.36 -20.88 22.90 -23.03 120.83 -58.08 -120.83 l/4 -39.52 6.34 -16.60 11.39 -11.53 -64.83 -23.56 -64.83 l/2 -14.41 8.30 -12.31 -0.11 -0.03 -26.72 -6.11 -26.72 3l/4 -5.66 5.53 -8.02 -11.62 11.48 -23.34 9.65 -23.34/+9.65 l -13.27 -1.98 -3.74 -23.12 22.98 -39.23 9.71 -39.23/+9.71 -126.37 -7.06 -34.54 50.97 -51.42 210.09 -75.40 -210.09 l/4 7.53 -6.85 13.65 25.43 -25.41 -21.50 42.71 -21.5/+42.71 l/2 85.62 -6.65 42.48 -0.11 0.60 78.97 128.10 128.10 3l/4 44.49 -6.45 19.67 -25.65 26.61 15.60 86.14 86.14 l -52.47 -6.24 -22.50 -51.19 52.62 124.40 0.16 -124.4/+0.16 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 l/4 -22.42 0.00 -4.32 0.00 0.00 -26.74 -22.42 -26.74 l/2 -45.36 0.00 -8.64 0.00 0.00 -54.00 -45.36 -54.00 3l/4 -68.80 0.00 -12.96 0.00 0.00 -81.76 -68.80 -81.76 l -92.76 0.00 -17.28 0.00 0.00 110.04 -92.76 -110.04 -129.71 - -20.78 6.33 -9.37 - - -175.04 20.23 60 61 175.04 123.37 l/4 30.80 39.03 -15.43 0.16 -2.24 14.91 69.83 69.83 l/2 130.47 76.05 -10.07 -6.01 4.89 115.99 206.52 206.52 3l/4 42.50 26.26 -4.72 -12.18 12.03 27.29 76.96 76.96 l -106.30 45.77 0.63 -18.35 19.16 164.01 -87.15 -164.01 -28.27 18.06 4.65 7.82 -7.50 -51.28 -17.05 -51.28 l/4 -23.44 17.88 7.07 3.95 -3.64 -42.81 -13.52 -42.81 l/2 -26.26 17.70 6.42 0.09 0.22 -43.97 -19.84 -43.97 3l/4 -36.74 17.52 2.70 -3.78 4.08 -55.91 -30.64 -55.91 l -54.87 17.34 -4.09 -7.64 7.95 -81.04 -46.93 -81.04 -139.73 46.27 -6.15 18.70 -17.90 203.02 121.04 -203.02 l/4 39.09 25.75 -5.19 11.76 -11.92 l/2 157.08 75.52 -4.22 4.82 3l/4 87.44 38.48 -3.26 -2.12 0.04 l -43.04 20.81 -2.30 -9.05 6.02 23.70 72.85 72.85 -5.94 147.93 232.60 232.60 82.60 125.92 -71.98 125.92 -37.02 -71.98 Bảng 7.20 Bảng tổ hợp lực cắt dầm khung K6 Phần tử 34 Tiết diện Trường hợp tải trọng (đơn vị KN) TT HT1 HT2 GT Tổ hợp GP Qmin Qmax |Q|max -53.83 0.00 -11.52 0.00 0.00 -65.35 -53.83 65.35 l/4 -55.20 0.00 -11.52 0.00 0.00 -66.72 -55.20 66.72 l/2 -56.56 0.00 -11.52 0.00 0.00 -68.08 -56.56 68.08 3l/4 -57.93 0.00 -11.52 0.00 0.00 -69.45 -57.93 69.45 l -59.29 0.00 -11.52 0.00 0.00 -70.81 -59.29 70.81 35 56.39 8.96 4.07 -36.43 37.31 19.96 l/4 47.81 5.58 4.07 -36.43 37.31 11.38 90.07 90.07 l/2 39.23 2.21 4.07 -36.43 37.31 2.80 78.45 78.45 3l/4 30.65 -1.17 4.07 -36.43 37.31 -5.79 67.96 67.96 l 22.07 -4.54 4.07 -36.43 37.31 -14.81 59.38 59.38 86.89 -0.37 37.91 -49.20 49.02 37.69 165.13 165.13 l/4 55.69 -0.37 26.50 -49.20 49.02 6.49 123.66 123.66 l/2 -40.53 -0.37 -18.02 -49.20 49.02 101.37 8.49 101.37 3l/4 -71.73 -0.37 -29.43 -49.20 49.02 142.83 -22.71 142.83 l -102.93 -0.37 -40.83 -49.20 49.02 184.30 -53.91 184.30 21.20 11.02 1.62 -90.24 90.23 -69.04 113.79 113.79 l/4 11.63 5.26 1.62 -90.24 90.23 -78.61 101.87 101.87 l/2 2.07 -0.50 1.62 -90.24 90.23 -88.17 92.30 92.30 3l/4 -7.50 -6.26 1.62 -90.24 90.23 -97.74 82.73 97.74 l -17.07 -12.02 1.62 -90.24 90.23 109.10 73.16 109.10 77.19 -0.07 29.39 -54.18 54.08 23.02 152.31 152.31 l/4 48.57 -0.07 19.46 -54.18 54.08 -5.61 114.75 114.75 l/2 19.94 -0.07 9.54 -54.18 54.08 -34.24 77.19 3l/4 -41.20 -0.07 -16.95 -54.18 54.08 105.27 12.88 105.27 l -69.82 -0.07 -26.87 -54.18 54.08 142.83 -15.74 142.83 90.32 37.68 0.60 -46.91 46.91 43.40 166.97 166.97 l/4 59.12 26.27 0.60 -46.91 46.91 12.20 125.51 125.51 l/2 -37.11 14.86 0.60 -46.91 46.91 -84.02 3l/4 -68.31 -29.66 0.60 -46.91 46.91 137.22 -21.40 137.22 l -99.51 -41.07 0.60 -46.91 46.91 178.69 -52.60 178.69 36 37 38 39 101.68 101.68 19.01 77.19 84.02 40 41 19.51 1.52 10.43 -72.27 72.21 -52.75 95.26 95.26 l/4 9.95 1.52 4.67 -72.27 72.21 -62.32 82.16 82.16 l/2 0.38 1.52 -1.09 -72.27 72.21 -71.89 72.59 72.59 3l/4 -9.19 1.52 -6.85 -72.27 72.21 -81.46 63.02 81.46 l -18.76 1.52 -12.61 -72.27 72.21 -95.15 53.45 95.15 77.53 29.11 -0.08 -45.90 45.90 31.63 145.04 145.04 l/4 48.90 19.18 -0.08 -45.90 45.90 3.00 107.48 107.48 l/2 20.28 9.26 -0.08 -45.90 45.90 -25.62 69.92 69.92 3l/4 -40.86 -17.23 -0.08 -45.90 45.90 -97.75 5.04 97.75 l -69.48 -27.16 -0.08 -45.90 45.90 135.31 -23.59 135.31 89.76 0.49 37.91 -40.08 40.07 49.68 160.38 160.38 l/4 58.56 0.49 26.51 -40.08 40.07 18.48 118.92 118.92 l/2 -37.66 0.49 -18.01 -40.08 40.07 -89.94 3l/4 -68.86 0.49 -29.42 -40.08 40.07 131.41 -28.79 131.41 l -100.06 0.49 -40.83 -40.08 40.07 172.88 -59.99 172.88 19.66 10.73 1.03 -61.59 61.59 -41.93 85.67 85.67 l/4 10.09 4.97 1.03 -61.59 61.59 -51.50 71.68 71.68 l/2 0.53 -0.79 1.03 -61.59 61.59 -61.07 62.12 62.12 3l/4 -9.04 -6.55 1.03 -61.59 61.59 -70.64 52.55 70.64 l -18.61 -12.31 1.03 -61.59 61.59 -85.12 42.98 85.12 78.37 -0.17 29.15 -39.90 39.91 38.47 140.52 140.52 l/4 49.74 -0.17 19.23 -39.90 39.91 9.84 102.96 102.96 l/2 21.12 -0.17 9.30 -39.90 39.91 -18.78 65.40 65.40 3l/4 -40.02 -0.17 -17.19 -39.90 39.91 -91.55 -0.11 91.55 l -68.65 -0.17 -27.11 -39.90 39.91 129.11 -28.74 129.11 88.87 37.44 0.72 -33.66 33.66 55.21 153.50 153.50 l/4 57.67 26.03 0.72 -33.66 33.66 24.01 112.04 112.04 l/2 -38.55 -18.48 0.72 -33.66 33.66 -85.48 42 43 44 45 2.41 -4.90 89.94 85.48 46 47 3l/4 -69.75 -29.89 0.72 -33.66 33.66 126.95 -36.09 126.95 l -100.95 -41.30 0.72 -33.66 33.66 168.42 -67.29 168.42 19.52 1.79 9.99 -50.71 50.71 -31.19 75.76 75.76 l/4 9.95 1.79 4.23 -50.71 50.71 -40.76 61.01 61.01 l/2 0.38 1.79 -1.53 -50.71 50.71 -50.33 51.09 51.09 3l/4 -9.19 1.79 -7.29 -50.71 50.71 -61.38 41.52 61.38 l -18.75 1.79 -13.05 -50.71 50.71 -76.13 31.95 76.13 79.33 29.29 -0.08 -33.46 33.47 45.87 l/4 50.70 19.36 -0.08 -33.46 33.47 17.24 98.25 98.25 l/2 22.07 9.44 -0.08 -33.46 33.47 -11.38 60.69 60.69 3l/4 -39.06 -17.05 -0.08 -33.46 33.47 -84.58 -5.60 84.58 l -67.69 -26.97 -0.08 -33.46 33.47 122.14 -34.22 122.14 87.67 0.39 37.36 -26.40 26.39 61.27 145.40 145.40 l/4 56.47 0.39 25.95 -26.40 26.39 30.07 103.93 103.93 l/2 -39.75 0.39 -18.56 -26.40 26.39 -80.21 -13.36 3l/4 -70.95 0.39 -29.97 -26.40 26.39 121.69 -44.56 121.69 l -102.15 0.39 -41.38 -26.40 26.39 163.15 -75.76 163.15 19.91 10.73 1.26 -38.98 38.97 -19.07 65.78 65.78 l/4 10.34 4.97 1.26 -38.98 38.97 -28.64 51.03 51.03 l/2 0.77 -0.79 1.26 -38.98 38.97 -38.20 39.74 39.74 3l/4 -8.80 -6.55 1.26 -38.98 38.97 -49.76 30.18 49.76 l -18.36 -12.31 1.26 -38.98 38.97 -64.52 20.61 64.52 80.47 -0.02 29.57 -26.21 26.22 54.26 l/4 51.84 -0.02 19.64 -26.21 26.22 25.63 93.12 93.12 l/2 23.22 -0.02 9.72 -26.21 26.22 -3.00 55.56 55.56 3l/4 -37.92 -0.02 -16.77 -26.21 26.22 -76.62 -11.69 76.62 l -66.54 -0.02 -26.70 -26.21 26.22 - 48 49 50 135.81 135.81 80.21 130.68 130.68 -40.32 114.18 114.18 88.05 36.97 0.99 -19.34 19.35 68.71 l/4 56.85 25.56 0.99 -19.34 19.35 37.51 98.15 98.15 l/2 -39.37 -18.96 0.99 -19.34 19.35 -73.84 -20.02 73.84 3l/4 -70.57 -30.36 0.99 -19.34 19.35 115.31 -51.22 115.31 l -101.77 -41.77 0.99 -19.34 19.35 156.77 -82.42 156.77 17.42 2.29 9.00 -26.85 26.84 -9.43 51.75 51.75 l/4 7.85 2.29 3.24 -26.85 26.84 -18.99 36.99 36.99 l/2 -1.72 2.29 -2.52 -26.85 26.84 -28.56 25.13 28.56 3l/4 -11.28 2.29 -8.28 -26.85 26.84 -42.89 15.56 42.89 l -20.85 2.29 -14.04 -26.85 26.84 -57.64 5.99 57.64 82.13 29.65 0.13 -19.17 19.17 62.96 l/4 53.50 19.73 0.13 -19.17 19.17 34.33 88.63 88.63 l/2 24.88 9.80 0.13 -19.17 19.17 5.71 51.07 51.07 3l/4 -36.26 -16.69 0.13 -19.17 19.17 -68.53 -17.09 68.53 l -64.89 -26.61 0.13 -19.17 19.17 106.09 -45.72 106.09 -59.11 -8.64 0.00 0.00 0.00 -67.75 -59.11 67.75 l/4 -62.87 -8.64 0.00 0.00 0.00 -71.51 -62.87 71.51 l/2 -66.63 -8.64 0.00 0.00 0.00 -75.27 -66.63 75.27 3l/4 -70.38 -8.64 0.00 0.00 0.00 -79.02 -70.38 79.02 l -74.14 -8.64 0.00 0.00 0.00 -82.78 -74.14 82.78 217.31 1.57 56.94 -13.50 13.26 203.80 281.90 281.90 l/4 121.47 1.57 39.35 -13.50 13.26 107.96 170.23 170.23 l/2 -39.40 1.57 -29.29 -13.50 13.26 -77.91 -26.05 3l/4 -135.24 1.57 -46.88 -13.50 13.26 189.58 189.58 121.89 l -231.08 1.57 -64.47 -13.50 13.26 301.26 301.26 217.74 62.06 11.33 5.36 -14.38 14.38 47.67 51 52 53 54 55 56 139.62 139.62 126.19 126.19 90.02 77.91 90.02 57 58 59 60 61 l/4 41.61 5.41 5.36 -14.38 14.38 27.23 64.24 64.24 l/2 21.16 -0.51 5.36 -14.38 14.38 6.78 38.92 38.92 3l/4 0.71 -6.43 5.36 -14.38 14.38 -18.02 18.48 18.48 l -19.74 -12.35 5.36 -14.38 14.38 -43.79 -1.97 43.79 82.98 0.10 29.67 -13.10 13.34 69.89 l/4 54.36 0.10 19.75 -13.10 13.34 41.26 84.23 84.23 l/2 25.73 0.10 9.82 -13.10 13.34 12.63 46.67 46.67 3l/4 -35.41 0.10 -16.66 -13.10 13.34 -62.19 -22.07 62.19 l -64.03 0.10 -26.59 -13.10 13.34 -99.75 -50.69 99.75 -59.11 0.00 -11.52 0.00 0.00 -70.63 -59.11 70.63 l/4 -60.48 0.00 -11.52 0.00 0.00 -72.00 -60.47 72.00 l/2 -61.84 0.00 -11.52 0.00 0.00 -73.36 -61.84 73.36 3l/4 -63.21 0.00 -11.52 0.00 0.00 -74.73 -63.20 74.73 l -64.57 0.00 -11.52 0.00 0.00 -76.09 -64.57 76.09 97.91 36.10 2.74 -3.17 3.66 94.75 l/4 66.71 24.69 2.74 -3.17 3.66 63.55 94.69 94.69 l/2 35.51 -19.83 2.74 -3.17 3.66 14.81 41.27 41.27 3l/4 -60.71 -31.24 2.74 -3.17 3.66 -91.95 -54.95 91.95 l -91.91 -42.64 2.74 -3.17 3.66 134.55 -86.15 134.55 10.82 0.23 4.95 -4.83 4.83 5.99 19.82 19.82 l/4 1.26 0.23 1.11 -4.83 4.83 -3.58 6.80 6.80 l/2 -8.31 0.23 -2.73 -4.83 4.83 -15.12 -3.49 15.12 3l/4 -17.88 0.23 -6.57 -4.83 4.83 -28.14 -13.05 28.14 l -27.45 0.23 -10.41 -4.83 4.83 -41.17 -22.62 41.17 107.31 42.64 0.49 -3.56 3.07 103.75 150.44 150.44 l/4 76.11 31.23 0.49 -3.56 3.07 72.55 107.83 107.83 l/2 44.91 19.82 0.49 -3.56 3.07 41.35 65.95 65.95 3l/4 -51.31 -24.70 0.49 -3.56 3.07 -76.74 -48.11 76.74 l -82.51 -36.11 0.49 -3.56 3.07 118.62 -79.31 118.62 121.79 121.79 136.75 136.75 Bảng 7.21 Bảng tính thép K6 Tên p.tử Tiết diện GT N GP GT N GT N GP GT N GP GT N GP 39 GT 0.10% 0.00 1.00 1.38 0.10% 46 0.08 0.96 6.15 0.45% 46 0.00 c.tạo 1.38 0.10% 46 0.11 0.94 8.43 0.61% 46 0.00 c.tạo 1.38 0.10% 46 0.14 0.93 10.65 0.77% 46 0.00 c.tạo 1.38 0.10% 46 0.06 0.97 4.67 0.34% 46 0.02 0.99 5.35 0.39% 46 0.05 0.97 3.76 0.27% 46 0.03 0.99 9.09 0.66% 68 0.14 0.92 16.29 0.80% 68 0.01 1.00 5.16 0.25% 68 0.04 0.98 4.41 0.22% 68 0.02 0.99 10.44 0.51% 68 0.19 0.89 22.37 1.10% 68 0.01 1.00 2.90 0.14% 43 0.21 0.88 16.21 1.26% 43 0.03 0.98 10.03 0.78% 43 0.11 0.94 7.59 0.59% 43 0.02 0.99 5.15 0.40% 43 0.20 0.89 15.33 1.19% 43 0.03 0.98 10.47 0.81% 68 0.16 0.91 18.94 0.93% 68 0.01 0.99 5.82 0.29% 68 0.04 0.98 4.62 0.23% 68 0.01 0.99 7.54 0.37% 68 0.14 0.92 16.51 0.81% 68 0.01 0.99 7.22 0.35% 68 0.16 0.91 18.43 0.90% (kN.m) (cm) (cm) (cm) (cm) Trên 0.00 46 0.00 46 Dưới 30 0.00 -75.82 75 30 75 Trên -102.12 30 0.00 75 Trên -126.97 30 0.00 -58.16 130 30 68.35 -47.20 130 30 1Ø20 + 2Ø22 3Ø20 1Ø20 + 2Ø22 3Ø20 1Ø20 + 2Ø22 3Ø20 2Ø22 3Ø20 2Ø22 50 130 Trên -286.28 30 3Ø20 4Ø18 + 2Ø22 75 97.81 -82.30 150 30 75 Dưới 196.83 150 Trên -380.78 30 2Ø22 2Ø22 1Ø20 + 2Ø22 6Ø22 75 Dưới 55.01 150 Trên -171.50 30 50 118.73 -86.18 136 30 50 Dưới 61.50 136 Trên -163.43 30 50 Dưới 123.86 136 Trên -328.36 30 Trên 3Ø20 50 115.38 Trên 1Ø20 + 2Ø22 50 Dưới Trên Chọn thép 50 Dưới Trên ζ 50 0.00 Trên αm 50 Dưới Dưới 38 1.38 ho Dưới 37 c.tạo a Dưới 36 (%) h Dưới GP (cm2) b Dưới 35 μTT Mttoán Trên 34 AsTT Cốt thép 2Ø22 6Ø22 1Ø20 + 2Ø22 2Ø22 1Ø20 + 2Ø22 6Ø20 1Ø20 + 2Ø22 6Ø20 75 110.16 -86.05 150 30 75 Dưới 142.45 150 Trên -289.73 30 75 Dưới 136.44 150 Trên -320.27 30 75 2Ø22 2Ø20 2Ø22 4Ø18 + 2Ø20 2Ø22 4Ø20 + 2Ø22 Asch μBT (cm2) (%) 10.74 0.78% 9.42 0.68% 10.74 0.78% 9.42 0.68% 10.74 0.78% 9.42 0.68% 10.74 0.78% 9.42 0.68% 7.60 0.55% 9.42 0.68% 7.60 0.55% 9.42 0.68% 17.78 0.87% 7.60 0.37% 7.60 0.37% 10.74 0.53% 22.81 1.12% 7.60 0.37% 22.81 1.77% 10.74 0.83% 7.60 0.59% 10.74 0.83% 18.85 1.46% 10.74 0.83% 18.85 0.92% 7.60 0.37% 6.28 0.31% 7.60 0.37% 16.46 0.81% 7.60 0.37% 20.17 0.99% Dưới N GP GT Trên N GP GT N GP GT Trên -361.76 30 36.34 150 Trên -134.83 30 N GP GT N GP GT N GP 30 -134.24 30 97.46 136 Trên -306.92 30 70.46 -75.77 150 30 68 0.04 0.98 3.86 0.19% 68 0.02 0.99 9.58 0.47% 68 0.18 0.90 21.11 1.03% 68 0.00 1.00 2.04 0.10% 46 0.15 0.92 11.37 0.82% 46 0.02 0.99 7.52 0.55% 46 0.07 0.96 5.35 0.39% 46 0.01 0.99 3.97 0.29% 46 0.15 0.92 11.32 0.82% 46 0.02 0.99 7.66 0.55% 68 0.15 0.92 17.58 0.86% 68 0.01 1.00 3.71 0.18% 68 0.04 0.98 4.06 0.20% 68 0.01 0.99 6.48 0.32% 68 0.13 0.93 15.19 0.74% 68 0.01 0.99 5.32 0.26% 68 0.14 0.92 16.60 0.81% 68 0.00 1.00 2.60 0.13% 68 0.03 0.98 3.23 0.16% 68 0.02 0.99 9.68 0.47% 68 0.17 0.91 19.67 0.96% 68 0.00 1.00 2.04 0.10% 46 0.13 0.93 9.93 0.72% 46 0.02 0.99 6.12 0.44% 46 0.06 0.97 4.79 0.35% 46 0.01 1.00 3.24 0.23% 46 0.13 0.93 9.78 0.71% 46 0.02 0.99 6.25 0.45% 68 0.14 0.92 16.44 0.81% 68 0.00 1.00 2.32 0.11% 68 0.03 0.98 3.50 0.17% 68 0.01 0.99 6.35 0.31% 68 0.12 0.94 13.69 0.67% 68 0.01 1.00 4.27 0.21% 2Ø22 2Ø22 1Ø20 + 2Ø22 2Ø20 + 4Ø22 2Ø22 2Ø20 + 4Ø22 3Ø18 2Ø22 3Ø18 6Ø20 3Ø18 6Ø20 2Ø22 2Ø20 75 122.69 150 Trên -268.40 30 2Ø22 4Ø18 + 2Ø20 75 Dưới 100.85 150 Trên -291.17 30 2Ø22 4Ø18 + 2Ø22 75 49.47 -60.48 150 30 75 Dưới 182.62 150 Trên -339.62 30 2Ø22 2Ø22 1Ø20 + 2Ø22 4Ø20 + 2Ø22 75 Dưới 10.85 150 Trên -119.06 30 2Ø22 4Ø20 + 2Ø22 50 78.09 -59.62 136 30 2Ø22 2Ø22 50 Dưới 41.50 136 Trên -117.33 30 2Ø22 2Ø18 + 4Ø20 50 Dưới 79.71 136 Trên -288.62 30 2Ø22 2Ø18 + 4Ø20 75 44.12 -65.46 150 30 75 Dưới 120.20 150 Trên -243.73 30 Dưới 0.19% 75 Dưới Trên 3.93 50 Dưới Trên 1.00 50 Trên Dưới 44 -66.36 136 136 Dưới 43 95.80 50.87 Trên 0.01 50 Dưới Trên 68 75 Dưới Trên 75 150 Dưới 42 30 180.73 Dưới 41 -72.12 150 Dưới Dưới 40 74.54 75 81.02 150 2Ø22 2Ø20 2Ø22 3Ø18 + 2Ø20 2Ø22 7.60 0.37% 7.60 0.37% 10.74 0.53% 21.49 1.05% 7.60 0.37% 21.49 1.56% 7.63 0.55% 7.60 0.55% 7.63 0.55% 18.85 1.37% 7.63 0.55% 18.85 0.92% 7.60 0.37% 6.28 0.31% 7.60 0.37% 16.46 0.81% 7.60 0.37% 17.78 0.87% 7.60 0.37% 7.60 0.37% 10.74 0.53% 20.17 0.99% 7.60 0.37% 20.17 1.46% 7.60 0.55% 7.60 0.55% 7.60 0.55% 17.66 1.28% 7.60 0.55% 17.66 0.87% 7.60 0.37% 6.28 0.31% 7.60 0.37% 13.92 0.68% 7.60 0.37% GT Trên Dưới N 45 GP GT Trên N GP GT N GP GT N GP 0.00 150 Trên -104.56 30 N GT N GP 30 -102.68 30 60.32 136 Trên -267.85 30 18.21 -53.03 150 30 68 0.00 1.00 2.04 0.10% 68 0.02 0.99 2.49 0.12% 68 0.02 0.99 9.94 0.49% 68 0.16 0.91 18.22 0.89% 68 0.00 c.tạo 2.04 0.10% 46 0.11 0.94 8.64 0.63% 46 0.01 0.99 4.61 0.33% 46 0.06 0.97 4.38 0.32% 46 0.01 1.00 2.42 0.18% 46 0.11 0.94 8.47 0.61% 46 0.01 0.99 4.72 0.34% 68 0.13 0.93 15.15 0.74% 68 0.00 1.00 2.04 0.10% 68 0.03 0.99 2.82 0.14% 68 0.01 0.99 6.54 0.32% 68 0.11 0.94 11.84 0.58% 68 0.01 1.00 3.23 0.16% 68 0.11 0.94 12.24 0.60% 68 0.00 1.00 2.04 0.10% 68 0.02 0.99 2.04 0.10% 68 0.02 0.99 10.37 0.51% 68 0.14 0.92 16.57 0.81% 68 0.00 c.tạo 2.04 0.10% 46 0.10 0.95 7.60 0.55% 46 0.01 1.00 2.84 0.21% 46 0.05 0.97 4.03 0.29% 46 0.00 1.00 1.47 0.11% 46 0.10 0.95 7.28 0.53% 46 0.01 1.00 3.04 0.22% 71 0.11 0.94 13.05 0.61% 71 0.00 c.tạo 2.13 0.10% 71 0.02 0.99 2.13 0.10% 71 0.01 0.99 6.51 0.31% 71 0.08 0.96 9.27 0.44% 2Ø22 2Ø20 1Ø20 + 2Ø22 6Ø20 2Ø22 6Ø20 2Ø20 2Ø20 2Ø20 4Ø18 + 2Ø20 2Ø20 4Ø18 + 2Ø20 2Ø22 2Ø20 75 123.77 150 Trên -212.78 30 2Ø22 4Ø20 75 Dưới 61.37 150 Trên -219.63 30 2Ø22 4Ø20 75 11.98 -30.17 150 30 75 Dưới 195.57 150 Trên -290.78 30 2Ø22 2Ø20 1Ø20 + 2Ø22 4Ø18 + 2Ø20 75 0.00 -92.72 150 30 2Ø22 4Ø18 + 2Ø20 50 36.43 -50.46 136 30 2Ø18 2Ø20 50 18.87 -88.95 136 30 2Ø18 2Ø20 + 2Ø22 50 Dưới 38.97 136 Trên -244.04 30 Trên 4Ø18 + 2Ø20 16.46 0.81% 7.60 0.37% 6.28 0.31% 10.74 0.53% 18.85 0.92% 7.60 0.37% 18.85 1.37% 6.28 0.46% 6.28 0.46% 6.28 0.46% 16.46 1.19% 6.28 0.46% 16.46 0.81% 7.60 0.37% 6.28 0.31% 7.60 0.37% 12.57 0.62% 7.60 0.37% 12.57 0.62% 7.60 0.37% 6.28 0.31% 10.74 0.53% 16.46 0.81% 7.60 0.37% 16.46 1.19% 5.09 0.37% 6.28 0.46% 5.09 0.37% 13.89 1.01% 5.09 0.37% 13.89 0.65% 7.60 0.36% 7.60 0.36% 7.60 0.36% 10.15 0.48% 75 Dưới Trên 0.72% 50 Dưới Trên 14.64 50 Trên Dưới 50 -54.73 136 136 Dưới GP 59.00 31.04 Trên 0.93 50 Dưới Trên 0.13 75 Dưới Trên 68 75 30 Dưới 49 30 -317.07 Dưới GT -46.77 150 Trên Dưới 48 30.84 150 Trên 75 187.49 Dưới 47 30 Dưới Dưới 46 -259.38 2Ø18 2Ø20 + 2Ø22 75 0.00 -38.44 150 30 75 Dưới 128.63 150 Trên -176.59 30 75 2Ø22 2Ø22 2Ø22 1Ø18 + 2Ø22 GT Dưới 40.28 150 Trên -204.94 30 Dưới N 51 GP Trên GT N GT 30 Trên Trên N GP GT N GP GT N GP GT N 23.26 -38.46 136 30 16.24 -73.67 136 30 0.00 -29.71 150 30 Trên -146.04 30 0.95 10.84 0.51% 71 0.00 c.tạo 2.13 0.10% 71 0.01 0.99 2.13 0.10% 71 0.02 0.99 9.17 0.43% 71 0.12 0.93 14.62 0.69% 71 0.00 c.tạo 2.13 0.10% 46 0.08 0.96 5.62 0.41% 46 0.01 1.00 1.81 0.13% 46 0.04 0.98 3.05 0.22% 46 0.00 1.00 1.38 0.10% 46 0.08 0.96 5.97 0.43% 46 0.00 1.00 1.39 0.10% 71 0.10 0.95 12.13 0.57% 71 0.00 c.tạo 2.13 0.10% 71 0.01 0.99 2.13 0.10% 71 0.01 0.99 6.47 0.30% 71 0.07 0.97 7.61 0.36% 71 0.00 1.00 2.13 0.10% 71 0.00 c.tạo 2.13 0.10% 71 0.00 1.00 2.13 0.10% 71 0.04 0.98 4.23 0.20% 71 0.00 c.tạo 2.13 0.10% 71 0.05 0.97 5.83 0.27% 71 0.00 c.tạo 2.13 0.10% 68 0.17 0.91 19.47 0.95% 68 0.00 c.tạo 2.04 0.10% 68 0.00 c.tạo 2.04 0.10% 68 0.03 0.98 18.50 0.91% 68 0.20 0.89 24.07 1.18% 68 0.00 c.tạo 2.04 0.10% 46 0.13 0.93 10.09 0.73% 46 0.00 c.tạo 1.38 0.10% 46 0.07 0.96 5.22 0.38% 46 0.00 1.00 1.38 0.10% 1Ø20 + 2Ø22 2Ø22 2Ø22 1Ø20 + 2Ø22 4Ø22 2Ø22 4Ø22 2Ø18 2Ø22 2Ø18 4Ø20 2Ø18 4Ø20 2Ø22 2Ø20 2Ø22 1Ø18 + 2Ø20 75 18.27 0.00 150 30 2Ø22 2Ø22 75 0.00 -82.56 75 30 2Ø25 2Ø22 75 Dưới 0.00 75 Trên -112.90 30 2Ø25 2Ø22 75 Dưới 0.00 75 Trên -336.60 30 2Ø25 4Ø20 + 2Ø22 75 0.00 0.00 150 30 2Ø25 2Ø22 75 Dưới 346.05 150 Trên -406.03 30 4Ø25 4Ø22 + 2Ø25 75 Dưới 0.00 150 Trên -120.83 30 Dưới 0.09 75 150 Trên 71 75 127.96 Trên 2Ø22 50 Dưới Trên 0.10% 50 30 Trên 2.13 50 -227.80 Dưới 56 30 Trên Dưới 55 -69.54 150 136 Dưới 54 0.00 17.85 Dưới 1.00 75 Dưới Trên 0.00 75 -271.37 Dưới 53 30 Trên Dưới GP -22.75 150 150 Dưới 52 0.00 180.73 Trên 71 75 Dưới Dưới 2Ø25 4Ø22 + 2Ø25 50 0.00 -64.83 136 30 50 9.65 136 2Ø18 2Ø22 2Ø18 7.60 0.36% 10.74 0.50% 7.60 0.36% 7.60 0.36% 10.74 0.50% 15.21 0.71% 7.60 0.36% 15.21 1.10% 5.09 0.37% 7.60 0.55% 5.09 0.37% 12.57 0.91% 5.09 0.37% 12.57 0.59% 7.60 0.36% 6.28 0.29% 7.60 0.36% 8.83 0.41% 7.60 0.36% 7.60 0.36% 9.82 0.46% 7.60 0.36% 9.82 0.46% 7.60 0.36% 9.82 0.46% 20.17 0.99% 9.82 0.48% 7.60 0.37% 19.63 0.96% 25.02 1.23% 9.82 0.48% 25.02 1.81% 5.09 0.37% 7.60 0.55% 5.09 0.37% GP GT Trên N GP 136 Trên -210.09 30 Trên N 58 GP GT N GP 30 Trên N GT N 0.00 -81.76 75 30 0.00 75 Trên -175.04 30 0.00 0.00 150 30 150 Trên -164.01 30 1.00 1.38 0.10% 71 0.10 0.95 11.13 0.52% 71 0.00 c.tạo 2.13 0.10% 71 0.01 1.00 2.13 0.10% 71 0.01 0.99 6.48 0.30% 71 0.06 0.97 6.45 0.30% 71 0.00 1.00 2.13 0.10% 71 0.00 c.tạo 2.13 0.10% 71 0.00 1.00 2.13 0.10% 71 0.04 0.98 4.19 0.20% 71 0.00 c.tạo 2.13 0.10% 71 0.05 0.97 5.68 0.27% 71 0.00 c.tạo 2.13 0.10% 71 0.08 0.96 9.19 0.43% 71 0.00 c.tạo 2.13 0.10% 71 0.00 c.tạo 2.13 0.10% 71 0.02 0.99 10.49 0.49% 71 0.07 0.96 8.58 0.40% 71 0.00 c.tạo 2.13 0.10% 46 0.06 0.97 4.10 0.30% 46 0.00 c.tạo 1.38 0.10% 46 0.06 0.97 4.48 0.32% 46 0.00 c.tạo 1.38 0.10% 46 0.09 0.95 6.60 0.48% 46 0.00 c.tạo 1.38 0.10% 71 0.09 0.95 10.73 0.50% 71 0.00 c.tạo 2.13 0.10% 71 0.00 c.tạo 2.13 0.10% 71 0.02 0.99 11.83 0.56% 71 0.03 0.98 3.68 0.17% 71 0.00 c.tạo 2.13 0.10% 2Ø18 2Ø18 + 2Ø20 2Ø22 2Ø20 2Ø22 2Ø20 2Ø22 2Ø22 2Ø22 2Ø22 2Ø22 2Ø22 2Ø22 1Ø18 + 2Ø22 2Ø22 2Ø22 1Ø20 + 2Ø22 1Ø18 + 2Ø22 75 0.00 -51.28 150 30 2Ø22 1Ø18 + 2Ø22 50 0.00 -55.91 136 30 2Ø18 2Ø22 50 0.00 -81.04 136 30 2Ø18 1Ø20 + 2Ø22 50 Dưới 0.00 136 Trên -203.02 30 Dưới 0.00 75 206.52 Trên 46 75 Dưới Trên 2Ø18 + 2Ø20 75 Dưới Trên 0.23% 75 30 Trên 3.11 75 -110.04 Dưới GP 30 Trên Dưới 61 0.00 150 75 Dưới GP 0.16 0.00 Trên 0.98 75 Dưới Trên 0.04 75 -124.40 Dưới 60 30 Trên Dưới GT -21.50 150 150 Dưới 59 0.00 128.10 Dưới 46 75 Dưới Trên 50 9.71 Dưới GT 30 Dưới Dưới 57 -39.23 2Ø18 1Ø20 + 2Ø22 75 0.00 0.00 150 30 75 232.60 -71.98 150 30 75 0.00 150 2Ø22 2Ø22 2Ø20 + 2Ø22 2Ø22 2Ø22 11.37 0.82% 5.09 0.37% 11.37 0.53% 7.60 0.36% 6.28 0.29% 7.60 0.36% 6.28 0.29% 7.60 0.36% 7.60 0.36% 7.60 0.36% 7.60 0.36% 7.60 0.36% 7.60 0.36% 7.60 0.36% 10.15 0.48% 7.60 0.36% 7.60 0.36% 10.74 0.50% 10.15 0.48% 7.60 0.36% 10.15 0.74% 5.09 0.37% 7.60 0.55% 5.09 0.37% 10.74 0.78% 5.09 0.37% 10.74 0.50% 7.60 0.36% 7.60 0.36% 13.89 0.65% 7.60 0.36% 7.60 0.36% ... phòng làm việc phòng làm việc hanh lang phòng vệ sinh phòng vệ sinh phòng làm việc phòng làm việc hành lang phòng làm việc phòng làm việc hành lang sảnh thang máy hành lang phòng làm việc phòng làm. .. 9.5 Trục 6-7 4.8 10.34 4.25 5.02 0.3 45.6 9.5 Trục 7-8 4.8 10.34 4.25 5.02 0.3 45.6 9.5 Nhịp BẢNG 6.3 Tĩnh tải dầm trục C Nhịp trục Trục (1-2) Trục (2-3) Trục(3-4) Trục (4-4’) Trục (4’-5) Trục... 2,06+0,33+11,43+9,5=23,32 P(kN) 0 36,591 0 0 BẢNG 6.4 Hoạt tải dầm trục C Nhịp trục Trục (1-2) Trục (2-3) Trục(3-4) Trục (4-4’) Trục (4’-5) Trục (5-6) Trục (6-7) Trục (7-8) G(kN/m) 9,89 9,89 9,89 5.62 9,89 9,89