1. Trang chủ
  2. » Địa lý

Bài tập lý thuyết điều khiển

7 7 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 87,11 KB

Nội dung

[r]

(1)

Bài t pậ

Tìm bi n đ i Laplace ngế ổ ượ ủc c a F(s) v i:ớ ( 2)

1 ) ( 2 + + = s s s s F

Tìm bi n đ i Laplace ngế ổ ượ ủc c a

( )

( 1)( 3)

2 ) ( 2 + + + = s s s s s F

Tìm bi n đ i Laplace ngế ổ ượ ủc c a

( 1)

5 )

(

+ + + + + = s s s s s s s F

Tìm bi n đ i Laplace ngế ổ ượ ủc c a ( 2)

1 ) ( ω + = s s s F

Tìm bi n đ i Laplace ngế ổ ượ ủc c a

( )

( ) ( r )( r ) ( n)

r s p s p s p

p s s B s A s B s F + + + + = = + + ) ( ) ( ) ( 1

V i b c c a đa th c B(s) th p h n b c c a đa th c A(s)ớ ậ ủ ứ ấ ậ ủ ứ Áp d ng đ nh lý cu i, tìm giá tr cu i c a f(t) có nh Laplace là:ụ ị ố ị ố ủ ả

( 1)

10 ) ( + = s s s F

Ki m đ nh k t qu b ng cách bi n đ i Laplace ngể ị ế ả ằ ế ổ ượ ủc c a F(s) cho t →∞

Cho ( 1)2 ) ( + = s s F

S d ng đ nh lý đ u, xác đ nh giá tr c a f(0+) ụ ị ầ ị ị ủ (0+)

f

Tìm bi n đ i Laplace ngế ổ ượ ủc c a

( 1)

1 ) ( 2 + + + = s s s s s F

Tìm bi n đ i Laplace ngế ổ ượ ủc c a a) ( ) ) ( s s s

F = +

b)

( )

( 1)( 2)2 ) ( + + + = s s s s F

Tìm bi n đ i Laplace ngế ổ ượ ủc c a ( 2)

2 ) ( ω + = s s s F

Gi i phả ương trình vi phân sau b ng phằ ương pháp bi n đ i laplaceế ổ

6

3 + =

+ •

• •

x x

x , x(0) = 0; x• =0

Gi i phả ương trình vi phân sau

3

2••x+ x•+ x= , x(0) = 3; x• =0 Gi i phả ương trình vi phân sau x+ x=δ( )t

2 , x(0-) = 0

Gi i phả ương trình vi phân sau

2 + =

+ •

• •

x x

x ξωn ωn , x(0) = a; x• =b

Gi i phả ương trình vi phân sau b ng phằ ương pháp bi n đ i laplaceế ổ

t A ax

x•+ = sinω , x(0) = b;

(2)

Xét h th ng đệ ố ược v hình 1-34 H th ng b t đ u tr ng thái ngh Gi s r ng xeẽ ệ ố ắ ầ ỉ ả ằ đ a vào chuy n đ ng nh moat l c xung nh n đ n v Cò th d ng xe l i b ng moatư ể ộ ự ọ ị ể ằ l c xung nh n khác đự ọ ược không?

Đ n gi n hóa s đ kh i hình 1-35ơ ả ố

Đ n gi n hóa s đ kh i h th ng hình 1-36.Thi t l p hàm truy n C(s)/R(s)ơ ả ố ệ ố ế ậ ề

Xét h th ng đệ ố ược v hình 1-37 Thuy t l p hàm truy n vịng kín H(s)/Q(s)ẽ ế ậ ề

S đ kh i c a h th ng u n t c đ máy T c đ ố ủ ệ ố ề ể ố ộ ố ộ ược đo b ng qu văng Vằ ả ẽ s đ tín hi u c a h th ng hình 1-38ơ ệ ủ ệ ố

Đ n gi n hóa s đ kh i h th ng hình 1-39.Thi t l p hàm truy n C(s)/R(s)ơ ả ố ệ ố ế ậ ề k

m

y Lực xung

nhọn

δ(t)

+

+ C(s ) R(s

)

-+

G(s)

H2 H1

C(s ) + + X(s)

R(s )

+ +

G2 G1

1/R1 1/C1s

H -1

1/C2s

1

-1

° °

° ° ° °

Tốc độ thực tế

Động

thủy lực Máy

2

2

100 140

100

++

ss

+ -R(s

)

+ +

1 20

10 +

s

1 1.0 10

+

s

Quả văng

N(s)

C(s) Nhiễu

tải

Tốc độ đặt +

-C(s ) +

+ R(s

)

-+

G2 G1

+

(3)

Đ n gi n hóa s đ kh i h th ng hình 1-40.Thi t l p hàm truy n C(s)/R(s)ơ ả ố ệ ố ế ậ ề

Đ n gi n hóa s đ kh i h th ng hình 1-41.Thi t l p hàm truy n C(s)/R(s)ơ ả ố ệ ố ế ậ ề

Thi t l p hàm truy n Y(s)/X(s) c a h th ng ế ậ ề ủ ệ ố

Xét m ch n nh hình sau Ch n Vc il bi n tr ng thái, thi t l p phạ ệ ọ ế ế ậ ương trình tr ng thái c a h th ngạ ủ ệ ố

Xét h th ng mô t b i: ệ ố ả y+ y+ y=u

• • • • • •

2

3 Bi u di n không gian tr ng thái c a h th ng ể ễ ạ ủ ệ ố

-C(s ) +

+ R(s

)

-+ G

2

G1

+

H2 H1 +

-C(s ) +

-R(s

)

-+

G2 G1

H2

H3

+ + H1

L

iL

Vc R

C ie

L

iL

Vc R

(4)

Xét h th ng mô t b i:ệ ố ả u x x x x       +             − − − =         • • 1 2 [ ]       = 1 x x y

Thi t l p hàm truy n c a h th ngế ậ ề ủ ệ ố

Thi t l p hàm truy n c a h th ng sau:ế ậ ề ủ ệ ố

Chương

Ch ng minh h phứ ệ ương trình vi phân

u b u b u b u b y a y a y a

y••+ 1••+ 2 •+ 3 = 0•••+ 1••+ 2 •+ 3

Được bi u di n d ng không gian tr ng thái làể ễ ạ

u x x x a a a x x x           +                     − − − =               • • • 3 1 3 1 0 β β β Và

[ ] u

x x x y 0 0

1 +β

          =

V i bi n tr ng thái đớ ế ược đ nh nghĩa là:ị x1 = y – β0u

-a2 -a1 b 1/s 1/s R(S)

• • • • • Y(S)

b1 -a2 -a1 b2 1/s 1/s R(S)

• • • • • Y(S)

-a3 b2 b1 -a2 -a1 1/s 1/s 1/s R(S)

(5)

x2 =

y - β0u• = x•1- β1u

x3 =

• •

y- β1u• - β2u = x•2−β2u(3)

      

− −

− =

− − =

− =

=

0 2 3

0 1 2

0 1

0

b a a

a b

a a b

a b

b

β β

β

β β

β

β β

β

Thi t l p mơ hình khơng gian tr ng thái c a h th ng đế ậ ủ ệ ố ược v hình sau: ẽ

Thi t l p mơ hình khơng gian tr ng thái c a h th ng đế ậ ủ ệ ố ược v hình sau: ẽ

Thi t l p mơ hình khơng gian tr ng thái c a h th ng đế ậ ủ ệ ố ược v hình sau: ẽ

Thi t l p mơ hình khơng gian tr ng thái c a h th ng đế ậ ủ ệ ố ược v hình sau:ẽ

Thi t l p mơ hình hàm truy n E0(s)/Ei(s) c a m ch Op-Amp nh sau:ế ậ ề ủ Cảm

biến Bộ điều khiển

Đối tượng

s

1

+ -U(s

)

1 1 +

s

1 5

10 +

s

Y(s)

b

as +

+ -U(s

) 12

s

Y(s)

+ -U(s

)

+ + a

Y(s)

s

1

y +

-u

p s

z s

+ +

) (s a s

K +

° °

R1

°

° °

B

C A

R1

R2

-+

ei

(6)

Xét h th ng sau, v qu tích nghi m gía tr k thay đ i t không đ n vô V i giáệ ố ẽ ỹ ệ ị ổ ế tr c a k h s t t d n c a c c vịng kín tr i b ng 0.5? Tìm h ng s sai s t cị ủ ệ ố ắ ầ ủ ự ộ ằ ằ ố ố ố đ tĩnh v i giá tr c a k.ộ ị ủ

Chương 5:Phân tích đáp ng t n s ứ ầ ố

Xét h th ng ph n h i đ n v có hàm truy n vịng hệ ố ả ị ề

( 1)

1 ) (

+ =

s s G

Thi t l p đáp ng tr ng thái n đ nh c a h th ng tín hi u kích thích là:ế ậ ứ ổ ị ủ ệ ố ệ r(t) = sin(t+300)

r(t) = Cos(2t+450)

r(t) = sin(t+300) - Cos(2t+450)

Xét h th ng có hàm truy n vịng kín làệ ố ề

) ( ) (

) (

1

+ + =

s T

s T K s R

s C

Thi t l p tín hi u tr ng thái n đ nh tín hi u vào r(t) = R sinế ậ ệ ổ ị ệ ωt V bi u đ Boode c a h th ng có hàm truy n sauẽ ể ủ ệ ố ề :

a

1 )

(

+ + =

s T

s T s G

(T1 > T2 > 0)

b

1 )

(

+ − =

s T

s T s G

(T1 > T2 > 0)

c

1 )

(

2

+ + − =

s T

s T s G

(T1 > T2 > 0) V bi u đ Boode c a h th ng sau:ẽ ể ủ ệ ố

) (

) ( )

( 2

2

+ +

+ + =

s s

s

s s

s G

Xét h th ng vịng kín có hàm truy n vịng hệ ố ề :

s Ke s H s G

s

2 )

( )

( = −

Tìm giá tr l n nh t c a K đ h th ng n đ nh.ị ấ ủ ể ệ ố ổ ị

Xét h th ng nh sau, v bi u đ Bode c a hàm truy n vòng h G(s) Xác đ nh d tr phaệ ố ẽ ể ủ ề ị ự ữ d tr h s khu ch đ i.ự ữ ệ ố ế

-+

+ - 5

4 . 1

+ + s s

) 1 (

10

+ s s

R(s )

C(s )

G(s)

C(s) +

-R(s

) ( 1025)( 1)

+

+ s

(7)

Xét h th ng nh sau, v bi u đ Bode c a hàm truy n vòng h G(s) Xác đ nh d tr phaệ ố ẽ ể ủ ề ị ự ữ d tr h s khu ch đ i.ự ữ ệ ố ế

Xét h th ng ph n h i đ n v có hàm truy n vịng hệ ố ả ị ề : )

4 (

)

( 2

+ + =

s s s

K s

G

Xác đ nh giá tr K cho đ d tr pha 500 D tr h s khuy ch đ i trị ị ộ ự ữ ự ữ ệ ố ế ường h p b ng bao nhiêuợ ằ ?

Xét h th ng sau, v bi u đ Bode c a hàm truy n vòng h xác đ nh giá tr K choệ ố ẽ ể ủ ề ị ị đ d tr pha 500 D tr h s khuy ch đ i trộ ự ữ ự ữ ệ ố ế ường h p b ng bao nhiêuợ ằ ?

Xét h th ng ph n h i đ n v có hàm truy n vòng hệ ố ả ị ề : )

5 (

)

( 2

+ + =

s s s

K s

G

Xác đ nh giá tr K cho đ l n c ng hị ị ộ ộ ưởng đáp ng t n s 2db, Mứ ầ ố r = db

24 Cho h th ng trn hình 1ệ ố

Tính đp ng bứ ước đ n v c a h th ngơ ị ủ ệ ố

G(s)

C(s) +

-R(s

) ( )

5 ) 10 2 (

) 1 ( 20

2 + + +

+ s s

s s

s

+ - 0.5

1 . 0

+ + s s

K s(s10+1)

R(s

Ngày đăng: 09/03/2021, 06:10

w