1. Trang chủ
  2. » Hoá học lớp 10

Bảng cộng trừ nhân chia lớp 2

4 48 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 39,24 KB

Nội dung

[r]

Trang 1

SSS NKR

NG

ee 8 8= 1A 7 + 7 = 14 6+ 8= 14 9+ 6= 15 8+ 7= 15 7+ 8= 15 6+ 9= 15 9+ 7 = 16 8+ 8= 16 7 = 16

9+ 9= 18 ———<—<— 5 SSS

2+9=11 3+ 8= 11 4+ 7= 11 j |5+6= 11

3 + 9= 12 4+8=12 | |5+7=12

i 5+9= 14

Trang 2

P|

11-2 = 9 12-3 = 9 13-4 = 9 14-5 = 9 11-3 8 |12-4 = 8 |13-5 =8 144- 6 = 8 [ \q] _Ì sur 1G2Ans #1aN 13 - 6 = 7 14_— 7 = 7 11-5 = 6 12- 6 = 6 13- 7 = 6 14- 8 = 6 11- 6 = 5 122-7 = 5 13- 8 = 5 4-9 = 5 11-7=4 12-8 =4 13— 9 = 4

11- 8 = 3 12- 9 = 3 11- 9 = 2

18_— 9 = 9 17- 8 = 9 16— 7 = 9 1I5- 6 = 9

17- 9 = 8 16- 8 = 8 I5- 7 = 8

14-9 = 7 15— 8 = 7

15-— 9 = 6

Trang 3

B1ing cöu ch¬ng nh©n

2x 1 =2 3X 1 = 4x1 =4 2 XI

NGUYEN BAI PHBE 9 4x3 =12 5 x 3

2x4=8 3x4 =12 4x4 =t16 2X4

2x 7 = 14 3x7 =2!1 4x7 =28 2x 7

6x1 =6 7X 1 =7 öx1 =8 9x1 6x2 =12 7x2 = 14 8x 2 =16 9 x 2 6x3 =18 7x3 = 21 8x3 =24 9x3 6x4 =24 7x4 = 28 8x 4 =32 9x4

6x 7 =42 7x 7 = 49 8x 7 =56 9x7

SSS

Trang 4

Bing cou ch-=ng chia

Tre

1g: EIOø ha An FRạnh HH2: 4 = 3 15:5 = 3

N(

Ngày đăng: 03/02/2021, 20:40

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w