Tài liệu tham khảo |
Loại |
Chi tiết |
1. Nguyễn Đức Ân, Hồ Quang Long, Dương Đình Nguyên (1978). Sổ tay kỹ thuật đóng tàu thuỷ tập 1. NXB Khoa học và Kỹ thuật, Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Sổ tay kỹ thuật đóng tàu thuỷ tập 1 |
Tác giả: |
Nguyễn Đức Ân, Hồ Quang Long, Dương Đình Nguyên |
Nhà XB: |
NXB Khoa học và Kỹ thuật |
Năm: |
1978 |
|
2. Nguyễn Đức Ân, Nguyễn Bân (2004). Lý thuyết tàu thuỷ tập 1. Nxb. Giao thông vận tải, Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Lý thuyết tàu thuỷ tập 1 |
Tác giả: |
Nguyễn Đức Ân, Nguyễn Bân |
Nhà XB: |
Nxb. Giao thông vận tải |
Năm: |
2004 |
|
3. Nguyễn Đức Ân, Nguyễn Bân (2004). Lý thuyết tàu thuỷ tập 2. Nxb. Giao thông vận tải, Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Lý thuyết tàu thuỷ tập 2 |
Tác giả: |
Nguyễn Đức Ân, Nguyễn Bân |
Nhà XB: |
Nxb. Giao thông vận tải |
Năm: |
2004 |
|
4. Cục Đăng kiểm Việt Nam (2005). Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông nội địa TCVN 6259-1:2005. Nxb Giao thông vận tải, Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông nội địa TCVN 6259-1:2005 |
Tác giả: |
Cục Đăng kiểm Việt Nam |
Nhà XB: |
Nxb Giao thông vận tải |
Năm: |
2005 |
|
5. Nguyễn Hữu Cẩn (2007). Lý thuyết ô tô máy kéo. Nxb Khoa học và Kỹ thuật |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Lý thuyết ô tô máy kéo |
Tác giả: |
Nguyễn Hữu Cẩn |
Nhà XB: |
Nxb Khoa học và Kỹ thuật |
Năm: |
2007 |
|
6. Trịnh Chất, Lê Văn Uyển (2002). Tính toán thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí. Nxb. Giáo dục, Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Tính toán thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí |
Tác giả: |
Trịnh Chất, Lê Văn Uyển |
Nhà XB: |
Nxb. Giáo dục |
Năm: |
2002 |
|
7. Nguyễn Trọng Hiệp, Nguyễn Văn Lẫm (1999). Thiết kế chi tiết máy. Nxb. Giáo dục Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Thiết kế chi tiết máy |
Tác giả: |
Nguyễn Trọng Hiệp, Nguyễn Văn Lẫm |
Nhà XB: |
Nxb. Giáo dục Hà Nội |
Năm: |
1999 |
|
8. Vũ Thế Lộc, Vũ Thanh Bình (2000). Máy làm đất. Nxb. Giao thông vận tải Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Máy làm đất |
Tác giả: |
Vũ Thế Lộc, Vũ Thanh Bình |
Nhà XB: |
Nxb. Giao thông vận tải Hà Nội |
Năm: |
2000 |
|
9. Nguyễn Văn Muốn, Nguyễn Viết Lầu (1999). Máy canh tác nông nghiệp. Nxb. Giáo dục, Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Máy canh tác nông nghiệp |
Tác giả: |
Nguyễn Văn Muốn, Nguyễn Viết Lầu |
Nhà XB: |
Nxb. Giáo dục |
Năm: |
1999 |
|
10. Nguyễn Văn May (2007). Bơm quạt máy nén. Nxb. Khoa học và kỹ thuật |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Bơm quạt máy nén |
Tác giả: |
Nguyễn Văn May |
Nhà XB: |
Nxb. Khoa học và kỹ thuật |
Năm: |
2007 |
|
11. Hoàng Hữu Nguyên (2008). Máy và thiết bị chế biến gỗ tập I. Nxb. Nông nghiệp, Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Máy và thiết bị chế biến gỗ tập I |
Tác giả: |
Hoàng Hữu Nguyên |
Nhà XB: |
Nxb. Nông nghiệp |
Năm: |
2008 |
|
12. Nguyễn Văn Khang (200). Dao động kỹ thuật. Nxb. Khoa học - Kỹ thuật, Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Dao động kỹ thuật |
Tác giả: |
Nguyễn Văn Khang |
Nhà XB: |
Nxb. Khoa học - Kỹ thuật |
Năm: |
200 |
|
14. Nguyễn Minh Tuyển (2005). Bơm, máy nén, quạt trong công nghiệp. Nxb. Xây dựng |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Bơm, máy nén, quạt trong công nghiệp |
Tác giả: |
Nguyễn Minh Tuyển |
Nhà XB: |
Nxb. Xây dựng |
Năm: |
2005 |
|
15. Nguyễn Thành Trí (2002). Hệ thống thuỷ lực trên máy công nghiệp. Nxb. Đà Nẵng |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Hệ thống thuỷ lực trên máy công nghiệp |
Tác giả: |
Nguyễn Thành Trí |
Nhà XB: |
Nxb. Đà Nẵng |
Năm: |
2002 |
|
16. Robert L. Metcalf. Changing role of insecticides in crop protection. Annual Review of Entomology, 1980, 25: 219-256 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Changing role of insecticides in crop protection |
Tác giả: |
Robert L. Metcalf |
Nhà XB: |
Annual Review of Entomology |
Năm: |
1980 |
|
18. Linyun Xu, Hongping Zhou, Youlin Xu, Yemin Cui. Gas-Flow Fluctuation Velocity in Portable Pesticide Fogger Exhaust Tube with Helmholtz Pulse-jet Engine. 2005 ASAE Annual Meeting |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Gas-Flow Fluctuation Velocity in Portable Pesticide Fogger Exhaust Tube with Helmholtz Pulse-jet Engine |
Tác giả: |
Linyun Xu, Hongping Zhou, Youlin Xu, Yemin Cui |
Nhà XB: |
ASAE Annual Meeting |
Năm: |
2005 |
|
19. Jiaqiang Zheng, Hongping Zhou, Yemin Cui, Jing Qiu. Effect of CET Structure of Thermal Fogger on Pesticide Fogging Performances. 2001 ASAE Annual Meeting |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Effect of CET Structure of Thermal Fogger on Pesticide Fogging Performances |
Tác giả: |
Jiaqiang Zheng, Hongping Zhou, Yemin Cui, Jing Qiu |
Nhà XB: |
ASAE Annual Meeting |
Năm: |
2001 |
|
20. G.Benelli, V.Cossalter, M.Da Lio. Advances in Numerical Simulation of Pulsating Combustion at ENEL. Combustion Science and Technology, 1993 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Advances in Numerical Simulation of Pulsating Combustion at ENEL |
Tác giả: |
G. Benelli, V. Cossalter, M. Da Lio |
Nhà XB: |
Combustion Science and Technology |
Năm: |
1993 |
|
21. Ireneusz Zbicinski, Marzouk Benali,Tadeusz Kudra. Pulse Combustion: An Advanced Technology for Efficient Drying. Chem. Eng.Technol. 2002 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Pulse Combustion: An Advanced Technology for Efficient Drying |
Tác giả: |
Ireneusz Zbicinski, Marzouk Benali, Tadeusz Kudra |
Nhà XB: |
Chem. Eng. Technol. |
Năm: |
2002 |
|
22. B.B. KOPOБOB. пHEBMO-TPAнcпoPT щEпы лecнaя пpoмышлeннocть, Mocквa 1968 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
пHEBMO-TPAнcпoPT щEпы лecнaя пroмышлeннocть |
Tác giả: |
B.B. KOPOБOB |
Nhà XB: |
Mocквa |
Năm: |
1968 |
|