CTy Cổ Phần Nam Việt
19D Trần Hưng Đạo, P Mỹ Quý, TP Long Xuyên-An Giang
Mẫu số B 02 - DN
(Ban hành theo QÐ số 15/2005/QĐ-BTC
ngày 20/03/2006 của Bộ uudng BTC)
BAO CAO KET QUA HOAT DONG KINH DOANH ` Đã hợp nhất l2 Các khoản giảm trừ 6._ Doanh thu họat động tài chính ìng đó : Lãi vay phải trả 8 Chỉ phí bán hàng
9 Chi phí quản lý doanh ng tỷ
10, Lợi nhuận thuần từ HDKD (30 = 20 + (21-22 I1 Thu nhập khác
12, Chỉ phí khác
13, Loi nhuận khác (40 = 31 - 32)
L4, Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (50=30+40
15 Chỉ phi thuế TNDN hiện hành
L6, Chị phí thuế TNDN hodn Lu 17, Loi nhndn sau thné (60 = 50 - S1-32)
Lãi cơ bắn trên cổ phiếu (*)
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp địch vụ ) wow « mở 60 70 4,692,823,360 317,932,137,609 3,286,745,425_ 477,116,316,787 | _VI3 |_ 20.572.134.923 21,453,277,576 Vi 7,031,854,483 7772754 3 - | _ 8489.186704 | 7724.070.093 VIS | 28.804,603.686 | 28.64.518.204 VL6 7.188.952.683 83,623,343,041 34,308,794,568 | 25,854,377,907 6,923, 827,786 12,420,943,536 | 3,704,430,220 52.778.934 | 2228.563224 847.442.992 | 1,162,040.067 (494,664,058)| _ 1,066,523,157 11,926,279,478 4,770,953,377 11,926,279,478 4,770,953,377 | 451,264 ,938,880 | Quy 03-2010 Đơn vị tính : Đồng
và Mã | Thuyết Quý 03 Lũy kế từ đầu năm đến cuối quý này