ĐỀ THI THỬ ĐẠI HỌC LẦN I NĂM 2015 Môn: TOÁN; Khối A, A1, B và D Thời gian làm bài: 180 phút, không kể thời gian phát đề Câu 1 (2,0 ). !"!##$% &'(!)*!)+,-./#0)12314'(!)*!)+56 478!0.9:9; 7- !%6:#;#-<!))#=!- Câu 2 (1,0 ). >7'?!)@3! A B! CDA E! ! x c x x π π π π + + − = + − ÷ ÷ ÷ Câu 3 (1,0 ). 236!)F G @!)1@4!!F%!F B n x x + ÷ H !IJ! D D D DC n n n n n n n n n C C C C n C C C − + + + + = Câu 4 (1,0 ). >K7'?!)@3! 2 2 1 2 9 1 10.3 x x x x+ − + − + ≥ . Câu 5 (1,0 ). 2@!)L7*!)#=0MNO9PQ77'?!)@3!'(!)*!)+,-:/ #5O6./C95O6HC/)O.H+0!RS!)DG9 # +'?!) Câu 6 (1,0 ).3!7T.HUP3!V!Q/N+6!.H/ H = 6!"!S!)!-#S!)>M:9;'?!)F!)P@-!)46!.U#H9P 4@"!.U . = 2R!W4R3!7T.HU#1!))V '(!)*!):;#T Câu 7 (1,0 ).4.DC//ED#'(!)*!)+7'?!)@3! D D D − == − zyx XQ7 7'?!)@3!L7*!)Y,-.9!)!)#=+#1!)Z+=YPP=!!K Câu 8 (1,0 ).>07'?!)@3![ B B B D D D D + + = − − = + + #= 9∈¡ Câu 9(1,0 ).+'?!)99IJ! Da b c + + = 23)@!I!K%4- F D D D P a bc b ac c ab = + + + + + Hết ! \M#"!R![T+![ Đề gồm 01 trang. T]>U^&2T_;X. TRƯỜNG THPT THUẬN CHÂU ĐÁP ÁN – THANG ĐIỂM ĐỀ THI THỬ ĐẠI HỌC LẦN I NĂM 2015 Môn: TOÁN; Khối A, A1, B và D (Đáp án – Thang điểm gồm 04 trang) " #$ # 1 (2,0 ) a) (1,0 ) Khảo sát sự biến thiên và vẽ: y x x= − + `2Q7![ = ¡D `T !"![ >=6![ →−∞ = −∞ x lim y / →+∞ = +∞ x lim y %&'( a- !"![ b Gy x x= − / b Cy x = ⇔ CL \!) !@"!1!) ( ) /C−∞ # ( ) /+∞ /!) !@"!1!) ( ) C/ @[\666 C/ x y= = Đ /64-6 2 / x y= = − %&'( H!) !"![ %'( `&[ O EDD E %'( b) (1,0 ) Đường thẳng (d) đi qua A(3; 2) và có hệ số góc k &'(!)*!)+[1 Y'?!)@3!!N)4[ 1 C C x x k − = ⇔ − = %&'( +564.9:9;78!0 Cx k⇔ − = !)078!01 C ck⇔ < ≠ Y'?!)@3![ Cx k− = x k x k = ⇔ = − %&'( \0)% 7- !6:#;Pd!P'eP[ ( ) ( ) b G / b G k k y k k y k k − = − = + 2 7- !6:#;#-<!)) ( ) ( ) b b D k k y y − ⇔ = − %&'( ( ) ( ) Df A G G D c G D C g c k k k k k k k t m ± ⇔ − + = − ⇔ − + = ⇔ = %'( −∞ C +∞ h C − C +∞ −∞ E 2 (1,0 ) (1.0 )Giải phương trình: A B! CDA E! ! x c x x π π π π + + − = + − ÷ ÷ ÷ Y2 B c x c x c c x⇔ − − = − %&'( c x c x ⇔ = %&'( x x k x x k = + π ⇔ = − + π %&'( x k π ⇔ = %&'( 3 (1,0 ) Tìm hệ số của x 6 trong khai triển ij1@4! D D k n k n C n k C k + − = + #= C / 9k n k n≤ ≤ ∈¥ k7+l!)Pd!P'e#=1C/D///!D 2'e[!!D!DDC %&'( DA D DC DG n n n n loai = + ⇔ = ⇔ = − %&'( 2 ( ) DA DA DA D D DA DA DA B B DA DA B C C k k k k k k k k k k x C x x C x x − − − − − = = + = = ÷ ÷ ÷ ÷ ∑ ∑ %&'( \0%6!)F G '?!)F!)#= DA G B k k− − = k ⇔ = m=10%6!)F G P[ DA DD DA DA DcAGC C C − = = ÷ %&'( 4 (1,0 ) (1.0 )Giải bất phương trình: 2 2 1 2 9 1 10.3 x x x x+ − + − + ≥ &L x x t + = 9nC %&'( HK7'?!)@3!@o![ DCc≥C⇔≤DL≥c %&'( ≤D⇒ D C D C x x t x x x + = ≤ ⇔ + ≤ ⇔ − ≤ ≤ %&'( ≥c⇒ c C D x x x t x x x + ≤ − = ≥ ⇔ + − ≥ ⇔ ≥ %&'( e7#Q7!)0%7P[TE∞/Ep∪qED/Cp∪qD/∞ 5 (1,0 ) LYp phương trình đường thẳng d (1,0 ) >M7'?!)@3!+'(!)*!)+d!3+6!)[ D x y a b + = &1[ Cab ≠ %&'( / D D /C/ C/ / M d a b ab a b d Ox A a d Oy B b OA a a OB b b ∈ ⇒ + = ⇔ + = ∩ = ∩ = ⇒ = = = = D ABC S OAOB ab= ⇔ = %&'( 2ZD#0[ f f B D ab a a hoăc a b ab b b = = = ⇔ + = = = %&'( m= f B a b = = 'e+[ D f C f B x y x y+ = ⇔ + − = m= f D a b = = 'e+[ D c B C f D x y x y+ = ⇔ + − = %&'( 6 (1,0 ) *) Tính thể tích hình chóp S.ABCD theo a. (0,5 ) A B C M S E F K H D O N %&'( D B B a a SO SA OA a= − = − = %&'( D S ABCD ABCD V SO S= D D D G G S ABCD ABCD a a V SO S a a= = = # *) Tính khoảng cách giữa MN và SK theo a.(0,5 ) r ggKE MN %&'( 9 gg MN SEK !"! +:;9T 9 9 d MN SEK d O SEK= = >MsP@-!)4t2[ /KE OF KE SO⊥ ⊥ KE SOF⇒ ⊥ 2@!) SOF +!) OH SF⊥ 9 +:;9T 9 OH SKE d O SEK OH⊥ ⇒ = = Os:..: G a D D D OH OS OF = + D B G D OH a a ⇔ = + D D f f a OH OH a⇔ = ⇒ = %&'( 7 (1,0 ) LYp phương trình mặt phẳng (P).(1,0 ) >M\P3! -%.@"!+9L7*!)Y,-.#Ygg+91 1!))V+#YP1!)Z\ !Y %&'( >u4vP3! -%\P"!Y9 HIAH ≥ n\vP=!!K1 IA ≡ mQYd!3PL7*!),-.#!Q! AH P#j?77- ! %&'( :L 19 D//D tttHdH ++⇒∈ #3 \ P 3! - % . @"! + !"! . 0 ( (2;1;3)AH d AH u u ⊥ ⇒ = = uuur r r P#j?w7'?!)%+ A/D/xB/D/ −−⇒⇒ AHH %&'( mQ[Y[xDCAyDC ⇔ xAyxxC %&'( 8 (1,0 ) Giải hệ phương trình: B B B D D D D + + = − − = + + #= 9 ∈¡ \7 A B B G B A DD D xy xy x y y x y xy x y xy − − − = ⇔ − − − = XK@ZD'e[ G B A B C %&'( >M AC BD O∩ = . UT.THTTU T-@ SO ABCD⊥ ( ) B C C D B D C D y y xy xy xy xy = = ⇔ ⇔ = − + = = %&'( m=C#7D1<!)IJ!T-@0#<!)0 m=D#7D2'e[ B D A D y y y ± = + ⇔ = m= D A A D y x + − = ⇒ = / D A A D y x − − − = ⇒ = %&'( m= D xy = #7D'e[ B C#<!)0 mQ0!)0 A D D A / − + ÷ # A D D A / − − − ÷ %&'( 9 (1,0 ) )**+,- F!)![ ( ) D D D D D D c cx y z x y z x y z x y z + + + + ≥ ⇔ + + ≥ ÷ + + D D D c P a bc b ca c ab a bc b ca c ab ⇒ = + + ≥ + + + + + + + + %&'( 2[ T-@ a b a c a b c a bc a b a c + + + + + + = + + ≤ = 2'?!)[ b a b c a b c b ca b a b c + + + + + + = + + ≤ = c a c b a b c c ab c a c b + + + + + + = + + ≤ = %&'( T-@[ a b c a b c a b c a bc b ca c ab + + + + + + + + + + + ≤ + + B a b c a bc b ca c ab + + ⇒ + + + + + ≤ = mQ c P ≥ %&'( mQY6>2;;S!) c D D D a b c a b a c a b c a b c b a b c a b c c a c b + + = + = + + + = ⇔ ⇔ ⇔ = = = + = + = = + = + %&'( ./0123,&45678 ,+,"2 . ĐỀ THI THỬ ĐẠI HỌC LẦN I NĂM 2015 Môn: TOÁN; Khối A, A1, B và D Thời gian làm bài: 180 phút, không kể thời gian phát đề Câu 1 (2,0 ). . ! M#"!R![T+![ Đề gồm 01 trang. T]>U^&2T_;X. TRƯỜNG THPT THUẬN CHÂU ĐÁP ÁN – THANG ĐIỂM ĐỀ THI THỬ ĐẠI HỌC LẦN I NĂM 2015 Môn: TOÁN; Khối A, A1, B và D (Đáp án –. án – Thang điểm gồm 04 trang) " #$ # 1 (2,0 ) a) (1,0 ) Khảo sát sự biến thi n và vẽ: y x x= − + `2Q7![ = ¡D `T !"![ >=6![ →−∞ =