Tài liệu tham khảo |
Loại |
Chi tiết |
2. D−ơng Hữu Thời, 2001. Cơ sở Sinh thái học. NXB ĐH Quốc gia Hà nội. Hà Néi |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
D−ơng Hữu Thời", 2001". Cơ sở Sinh thái học |
Nhà XB: |
NXB ĐH Quốc gia Hà nội. Hà Néi |
|
3. Duvigneau D. P. và Tanghe M., 1978. Sinh quyển và vị trí của con ng−ời. NXB KHKT. Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Duvigneau D. P. và Tanghe M"., 1978. "Sinh quyển và vị trí của con ng−ời |
Nhà XB: |
NXB KHKT. Hà Nội |
|
4. Đào Thế Tuấn, 1984. Hệ sinh thái nông nghiệp. NXB KHKT. Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Hệ sinh thái nông nghiệp |
Tác giả: |
Đào Thế Tuấn |
Nhà XB: |
NXB KHKT |
Năm: |
1984 |
|
5. Lacher W., 1983. Sinh thái học thực vật (bản tiếng Việt). NXB Đại học và Trung học chuyên nghiệp. Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Lacher W"., 1983. "Sinh thái học thực vật |
Nhà XB: |
NXB Đại học và Trung học chuyên nghiệp. Hà Nội |
|
6. Lê Trọng Cúc, Trần Đức Viên, 1997. Tiếp cận Sinh thái Nhân văn và Phát triển bền vững miền núi Tây nam Nghệ An. NXB NN. Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Lê Trọng Cúc, Trần Đức Viên", 1997. "Tiếp cận Sinh thái Nhân văn và Phát triển bền vững miền núi Tây nam Nghệ An |
Nhà XB: |
NXB NN. Hà Nội |
|
7. Lê Trọng Cúc, A.Terry Rambo, 1995. Một số vấn đề Sinh thái nhân văn ở Việt Nam. NXB NN. Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Một số vấn đề Sinh thái nhân văn ở Việt Nam |
Tác giả: |
Lê Trọng Cúc, A.Terry Rambo |
Nhà XB: |
NXB NN |
Năm: |
1995 |
|
8. Lê Văn Khoa (chủ biên), 2001. Khoa học môi tr−ờng. NXB Giáo dục. Hà Néi |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Lê Văn Khoa (chủ biên)," 2001. "Khoa học môi tr−ờng |
Nhà XB: |
NXB Giáo dục. Hà Néi |
|
9. Lê Viết Li, Bùi Văn Chính, 1996. Phát triển chăn nuôi trong hệ thống NN bền vững. NXB NN. Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Lê Viết Li, Bùi Văn Chính", 1996. "Phát triển chăn nuôi trong hệ thống NN bền vững |
Nhà XB: |
NXB NN. Hà Nội |
|
10. Mollison B., Slay R. M., 1994. Đại c−ơng về NN bền vững (bản dịch của Hoàng Văn Đức). NXB NN. Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Đại c−ơng về NN bền vững (bản dịch của Hoàng Văn Đức) |
Tác giả: |
Mollison B., Slay R. M |
Nhà XB: |
NXB NN |
Năm: |
1994 |
|
11. Murakami S., 1992. Những bài học từ thiên nhiên (bản dịch). Viện Kinh tế-Sinh thái. Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Những bài học từ thiên nhiên (bản dịch) |
Tác giả: |
Murakami S |
Nhà XB: |
Viện Kinh tế-Sinh thái |
Năm: |
1992 |
|
12. Nguyễn Văn Mấn, Trịnh Văn Thịnh, 1995. Nông nghiệp bền vững: Cơ sở và ứng dụng. NXB NN. Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Nông nghiệp bền vững: Cơ sở và ứng dụng |
Tác giả: |
Nguyễn Văn Mấn, Trịnh Văn Thịnh |
Nhà XB: |
NXB NN |
Năm: |
1995 |
|
13. Odum E.P., 1978. Cơ sở Sinh thái học (2 tập, bản dịch tiếng Việt). NXB Đại học và Trung học chuyên nghiệp. Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Odum E.P.", 1978. "Cơ sở Sinh thái học |
Nhà XB: |
NXB Đại học và Trung học chuyên nghiệp. Hà Nội |
|
14. Ota K., Janaka I., 1981. Sinh thái học đồng ruộng. NXB NN. Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Ota K., Janaka I"., 1981. "Sinh thái học đồng ruộng |
Nhà XB: |
NXB NN. Hà Nội |
|
15. Phạm Chí Thành, Trần Đức Viên, Phạm Tiến Dũng, Đào Châu Thu, 1996. Hệ thống NN (Giáo trình cao học). NXB NN. Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Phạm Chí Thành, Trần Đức Viên, Phạm Tiến Dũng, Đào Châu Thu", 1996. "Hệ thống NN |
Nhà XB: |
NXB NN. Hà Nội |
|
16. Phạm Chí Thành, Trần Đức Viên, Trần Văn Diễn, Phạm Tiến Dũng, 1993. Hệ thống NN (Giáo trình cao học). NXB NN. Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Phạm Chí Thành, Trần Đức Viên, Trần Văn Diễn, Phạm Tiến Dũng", 1993. "Hệ thống NN |
Nhà XB: |
NXB NN. Hà Nội |
|
19. Trần Đức Viên, Phạm Văn Phê, 1998. Sinh thái học NN. NXB Giáo dục. Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Trần Đức Viên, Phạm Văn Phê", 1998. "Sinh thái học NN |
Nhà XB: |
NXB Giáo dục. Hà Nội |
|
20. Trần Kiên, Phan Nguyên Hồng, 1990. Sinh thái học đại cương. NXB Giáo dục. Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Sinh thái học đại cương |
Tác giả: |
Trần Kiên, Phan Nguyên Hồng |
Nhà XB: |
NXB Giáo dục |
Năm: |
1990 |
|
21. Vũ Trung Tạng, 2000. Sinh thái học cơ bản. NXB Giáo dục. Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Vũ Trung Tạng", 2000. "Sinh thái học cơ bản |
Nhà XB: |
NXB Giáo dục. Hà Nội |
|
22. IUCN-UNEP-WWF 1991. Cứu lấy Trái đất: Chiến l−ợc cho cuộc sống bền vững (bản dịch của Trung tâm Tài nguyên - Môi tr−ờng). NXB KHKT. Hà Néi |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Cứu lấy Trái đất: Chiến l−ợc cho cuộc sống bền vững |
Tác giả: |
IUCN-UNEP-WWF |
Nhà XB: |
NXB KHKT |
Năm: |
1991 |
|
23. Viện Kinh tế - Sinh thái, 1994. Nông nghiệp sạch. NXB NN. Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Nông nghiệp sạch |
Tác giả: |
Viện Kinh tế - Sinh thái |
Nhà XB: |
NXB NN |
Năm: |
1994 |
|