- Nghiên cứu, tổng hợp các quan điểm, định hướng, xu thế phát triển và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về du lịch văn hóa tại khu vực Đông Bắc nước ta trong thời giaQuản lý nhà nước về du lịch văn hoá tại khu vực Đông Bắc nước taQuản lý nhà nước về du lịch văn hoá tại khu vực Đông Bắc nước taQuản lý nhà nước về du lịch văn hoá tại khu vực Đông Bắc nước taQuản lý nhà nước về du lịch văn hoá tại khu vực Đông Bắc nước taQuản lý nhà nước về du lịch văn hoá tại khu vực Đông Bắc nước taQuản lý nhà nước về du lịch văn hoá tại khu vực Đông Bắc nước taQuản lý nhà nước về du lịch văn hoá tại khu vực Đông Bắc nước taQuản lý nhà nước về du lịch văn hoá tại khu vực Đông Bắc nước taQuản lý nhà nước về du lịch văn hoá tại khu vực Đông Bắc nước taQuản lý nhà nước về du lịch văn hoá tại khu vực Đông Bắc nước taQuản lý nhà nước về du lịch văn hoá tại khu vực Đông Bắc nước taQuản lý nhà nước về du lịch văn hoá tại khu vực Đông Bắc nước taQuản lý nhà nước về du lịch văn hoá tại khu vực Đông Bắc nước taQuản lý nhà nước về du lịch văn hoá tại khu vực Đông Bắc nước taQuản lý nhà nước về du lịch văn hoá tại khu vực Đông Bắc nước taQuản lý nhà nước về du lịch văn hoá tại khu vực Đông Bắc nước taQuản lý nhà nước về du lịch văn hoá tại khu vực Đông Bắc nước taQuản lý nhà nước về du lịch văn hoá tại khu vực Đông Bắc nước taQuản lý nhà nước về du lịch văn hoá tại khu vực Đông Bắc nước taQuản lý nhà nước về du lịch văn hoá tại khu vực Đông Bắc nước taQuản lý nhà nước về du lịch văn hoá tại khu vực Đông Bắc nước taQuản lý nhà nước về du lịch văn hoá tại khu vực Đông Bắc nước taQuản lý nhà nước về du lịch văn hoá tại khu vực Đông Bắc nước ta
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu
Luận án này được xây dựng dựa trên phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử theo Chủ nghĩa Mác – Lênin, cùng với tư tưởng Hồ Chí Minh Nó cũng xem xét hệ thống quan điểm, chủ trương của Đảng, cũng như các chính sách và pháp luật của Nhà nước liên quan đến ngành du lịch, đặc biệt là du lịch văn hóa.
Luận án được tiến hành nghiên cứu trên cơ sở kết hợp sử dụng một số phương pháp nghiên cứu cụ thể sau:
4.2.1 Phương pháp phân tích tài liệu thứ cấp
Luận án áp dụng phương pháp phân tích tài liệu để nghiên cứu các công trình du lịch văn hóa trong và ngoài nước, đặc biệt là tại khu vực Đông Bắc Việt Nam Nghiên cứu sinh cũng tiến hành xem xét các báo cáo chính thống liên quan đến đề tài, nhằm thu thập số liệu và đánh giá tổng quan Phân tích tài liệu thứ cấp sẽ cung cấp thông tin cần thiết cho việc nghiên cứu sâu hơn về đề tài này.
Để đạt được mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu luận án, nghiên cứu sinh sẽ tiến hành khảo sát thực trạng hoạt động quản lý nhà nước về du lịch văn hóa tại khu vực Đông Bắc Việt Nam thông qua việc sử dụng bảng hỏi đối với các khách thể nghiên cứu.
Có 250 phiếu khảo sát được thu thập từ cán bộ, công chức, viên chức đang làm việc tại các cơ quan, đơn vị liên quan đến lĩnh vực du lịch tại 09 tỉnh khu vực Đông Bắc.
Người dân và cộng đồng tại các điểm du lịch văn hoá ở Đông Bắc Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản Tác giả đã khảo sát tại năm điểm du lịch văn hoá tiêu biểu, bao gồm Khu Di tích lịch sử Đền Hùng ở Phú Thọ, Khu Di tích lịch sử Tân Trào ở Tuyên Quang, và Khu Di tích chiến khu An toàn khu ở Thái Nguyên Những điểm đến này không chỉ thu hút du khách mà còn góp phần nâng cao nhận thức về văn hoá và lịch sử địa phương.
Di tích lịch sử nhà Trần, tỉnh Quảng Ninh; Lễ hội chùa Tam Thanh, tỉnh Lạng Sơn) Số lượng: 250 phiếu
- Phương pháp xử lý số liệu: Phiếu khảo sát sau khi thu về được xử lý bằng công cụ Excel
Trong quá trình thực hiện luận án, tác giả sử dụng phương pháp phỏng vấn các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu, cụ thể như sau:
Cán bộ, công chức lãnh đạo và quản lý tại các cơ quan Trung ương và địa phương, bao gồm Cục Du lịch quốc gia Việt Nam và Cục Di sản văn hóa thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, cùng với lãnh đạo Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Phú Thọ và tỉnh Quảng Ninh, đã tham gia tổng cộng 05 cuộc phỏng vấn.
Các nhà khoa học và chuyên gia nghiên cứu về du lịch văn hóa, đặc biệt là du lịch văn hóa khu vực Đông Bắc, đã được phỏng vấn để thu thập ý kiến Tổng cộng có ba cuộc phỏng vấn được thực hiện Những ý kiến này cung cấp thông tin giá trị, giúp tác giả tiếp cận vấn đề du lịch văn hóa từ nhiều góc độ khác nhau, đảm bảo tính khoa học và thực tiễn Đồng thời, việc phát triển du lịch văn hóa theo hướng bền vững cũng được nhấn mạnh Tài liệu thứ cấp cung cấp các luận cứ và luận điểm có giá trị về cả mặt lý luận và thực tiễn cho nghiên cứu này.
4.2.4 Phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp
Phương pháp này được áp dụng trong quá trình nghiên cứu luận án nhằm tổng hợp dữ liệu liên quan đến đề tài, bao gồm thống kê danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, lễ hội truyền thống và các điểm du lịch trong khu vực Ngoài ra, nghiên cứu cũng thống kê số lượng cán bộ, công chức, viên chức thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước về du lịch.
Để đánh giá chính xác và khách quan, tác giả áp dụng phương pháp so sánh trong nghiên cứu kinh nghiệm phát triển du lịch văn hóa và quản lý nhà nước về lĩnh vực này tại một số quốc gia trên thế giới và khu vực Việt Nam Qua đó, tác giả rút ra những giá trị tham khảo quý báu cho khu vực Đông Bắc trong công tác quản lý nhà nước về du lịch văn hóa.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
Để đạt được mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu, luận án cần trả lời một số câu hỏi nghiên cứu chính.
- Quản lý nhà nước về du lịch văn hóa tại khu vực Đông Bắc nước ta được thực hiện dựa trên cơ sở khoa học nào?
- Hoạt động quản lý nhà nước về du lịch văn hóa tại khu vực Đông Bắc nước ta hiện nay được thực hiện như thế nào?
- Để hoàn thiện quản lý nhà nước về du lịch văn hóa tại khu vực Đông
Du lịch văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc tác động đến mọi khía cạnh của đời sống kinh tế, văn hóa và xã hội ở các vùng miền Quản lý nhà nước về du lịch văn hóa được thực hiện hiệu quả, không chỉ đáp ứng nhu cầu của du khách trong và ngoài nước mà còn góp phần khơi dậy tiềm năng văn hóa và bản sắc vùng miền, thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp không khói.
- Khu vực Đông Bắc Việt Nam có nhiều điều kiện thuận lợi về cơ chế, chính sách, nguồn lực,…cho phát triển du lịch văn hóa
Hoạt động quản lý nhà nước về du lịch văn hóa tại Khu vực Đông Bắc hiện nay đã đạt được một số kết quả tích cực, nhưng vẫn còn nhiều bất cập và hạn chế cần khắc phục.
Để phát triển du lịch văn hóa bền vững tại Đông Bắc nước ta, nhà nước cần cải cách tổ chức bộ máy, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch và tăng cường liên kết vùng.
Những đóng góp mới của luận án
Luận án nghiên cứu chuyên sâu về hệ thống lý luận và thực tiễn quản lý nhà nước trong lĩnh vực du lịch văn hóa tại khu vực Đông Bắc Việt Nam.
Luận án này hệ thống hóa và làm rõ các vấn đề lý luận về quản lý nhà nước trong lĩnh vực du lịch văn hóa Từ đó, nó áp dụng những lý thuyết này vào việc quản lý nhà nước về du lịch văn hóa tại khu vực Đông Bắc Việt Nam.
Quản lý nhà nước về du lịch văn hóa là một khái niệm quan trọng, đóng vai trò quyết định trong việc phát triển bền vững ngành du lịch Hoạt động này không chỉ bao gồm việc bảo tồn di sản văn hóa mà còn tạo ra các sản phẩm du lịch hấp dẫn, thu hút du khách Nghiên cứu trước đây đã đề cập đến một số khía cạnh của quản lý nhà nước trong lĩnh vực này, nhưng vẫn còn nhiều điểm cần được phát triển và bổ sung, nhằm nâng cao hiệu quả và tính bền vững của du lịch văn hóa.
Luận án đã phân tích và đánh giá tình hình quản lý nhà nước về du lịch văn hóa tại khu vực Đông Bắc, đồng thời làm rõ nguyên nhân gây ra những hạn chế trong hoạt động này.
Luận án nghiên cứu đề xuất các quan điểm và định hướng phát triển du lịch văn hóa tại khu vực Đông Bắc Việt Nam, nhấn mạnh sự cần thiết phải cải thiện quản lý nhà nước Để đạt được điều này, cần kết hợp đổi mới trong quản lý nhà nước với sự tham gia tích cực của doanh nghiệp và cộng đồng dân cư, nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của du lịch văn hóa.
Ý nghĩa của luận án
- Luận án góp phần bổ sung một số vấn đề lý luận quản lý nhà nước về du lịch văn hóa tại khu vực Đông Bắc nước ta
Kết quả nghiên cứu từ Luận án có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà quản lý và cơ quan nhà nước trong lĩnh vực du lịch văn hóa Ngoài ra, nó cũng mang lại giá trị cho việc học tập, nghiên cứu và giảng dạy liên quan đến du lịch văn hóa và quản lý nhà nước trong lĩnh vực này.
- Luận án có ý nghĩa thực tiễn trong việc hoạch định, bổ sung, hoàn thiện các chính sách, pháp luật liên quan đến vấn đề nghiên cứu.
Kết cấu của luận án
Ngoài phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, nội dung của luận án được kết cấu gồm 04 chương, cụ thể như sau:
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án Chương 2: Cơ sở khoa học quản lý nhà nước về du lịch văn hóa
Chương 3: Thực trạng quản lý nhà nước về du lịch văn hóa tại khu vực Đông Bắc nước ta
Chương 4: Quan điểm và giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về du lịch văn hóa tại khu vực Đông Bắc nước ta.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
Những công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.1.1 Nhóm các công trình nghiên cứu về phát triển du lịch
1.1.1.1 Các công trình nghiên cứu của nước ngoài
Jafar Jafari (2000) đã biên soạn "Bách khoa toàn thư về du lịch", một công trình giá trị dành cho các nhà khoa học và nghiên cứu viên trong lĩnh vực du lịch Cuốn sách được tổng biên tập bởi giáo sư tại trường đại học Wisconsin-Stout, cùng với sự hỗ trợ của 24 biên tập viên chuyên ngành đến từ nhiều quốc gia như Mỹ, Canada, Úc, Ai Cập, Anh, Tây Ban Nha và Pháp Tác phẩm này đề cập đến những vấn đề căn bản và quan trọng của du lịch một cách đầy đủ, toàn diện và khoa học, được xem là một tài liệu đồ sộ với giá trị khoa học cao cho các học giả toàn cầu quan tâm đến lĩnh vực du lịch.
Raoul V Bianchi (2003) trong bài viết "Vị trí và sức mạnh trong phát triển du lịch: Tìm kiếm các liên kết phức tạp của cộng đồng và địa phương" đã phân tích vai trò của du lịch và quyền lực trong phát triển từ góc độ xã hội học Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của chính quyền địa phương và cộng đồng trong việc khai thác tiềm năng du lịch Qua phương pháp điều tra xã hội học, Bianchi đã tìm hiểu mối liên kết giữa chính quyền và cộng đồng, đồng thời đưa ra các vấn đề chính sách nhằm thúc đẩy sự phát triển du lịch hiệu quả.
Bài viết của Himani Kaul và Shivangi Gupta (2009) về du lịch bền vững tại Ấn Độ cung cấp cái nhìn toàn diện về các khía cạnh của du lịch bền vững, kết hợp phân tích chính sách của chính phủ và kinh nghiệm thực tiễn từ các nhà quản lý, doanh nghiệp du lịch Tác giả tập trung vào các vấn đề, thế mạnh, thách thức và vai trò điều tiết của Nhà nước trong phát triển du lịch bền vững Bài viết đánh giá tầm quan trọng kinh tế của du lịch bền vững, phác thảo điểm mạnh và thách thức của ngành du lịch Ấn Độ, đồng thời có ý nghĩa quan trọng đối với chính phủ và doanh nghiệp du lịch trong việc xây dựng chiến lược phát triển dài hạn và phát huy nguồn lực cho du lịch bền vững.
Bài viết của Fatmagul Cetinel và Medet Yolal (2009) mang tên "Chính sách công và du lịch bền vững ở Thổ Nhĩ Kỳ" tập trung vào việc nghiên cứu và đánh giá hệ thống chính sách của nhà nước đối với du lịch bền vững Ngoài ra, bài viết cũng đề cập đến việc xây dựng các kế hoạch và dự án nhằm thúc đẩy ngành công nghiệp du lịch của Chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ.
Nghiên cứu khuyến nghị các nhà hoạch định chính sách nâng cao quản lý du lịch bền vững tại Thổ Nhĩ Kỳ Tác giả trình bày các khái niệm quan trọng về du lịch bền vững và chính sách phát triển du lịch tại quốc gia này Mặc dù Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận sự tăng trưởng nhanh chóng về số lượng và giá trị du lịch, nhưng phần lớn chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế mà chưa chú trọng đến các giá trị xã hội, văn hóa và môi trường, dẫn đến tình trạng du lịch không bền vững Nghiên cứu cũng đề xuất những điều chỉnh chính sách cần thiết để đảm bảo phát triển du lịch bền vững.
1.1.1.2 Các công trình nghiên cứu trong nước
Cuốn sách “Tài nguyên và môi trường du lịch Việt Nam” của Phạm Trung Lương, Đặng Duy Lợi, Vũ Tuấn Cảnh, Nguyễn Văn Bình và Nguyễn Ngọc Khán (2000) nhấn mạnh vai trò quan trọng của tài nguyên và môi trường trong sự phát triển của ngành du lịch Du lịch, với định hướng tài nguyên rõ rệt, đang đối mặt với nguy cơ suy thoái do khai thác quá mức tài nguyên, đặc biệt ở Việt Nam, nơi phát triển kinh tế - xã hội chưa gắn liền với phát triển bền vững Cuốn sách này cung cấp lý luận và thực tiễn liên quan đến tài nguyên và môi trường du lịch, bao gồm 5 chương với 251 trang, giới thiệu nhiều khái niệm mới và nghiên cứu tác động của du lịch đến tài nguyên và môi trường Nó cũng đề cập đến phát triển du lịch bền vững, nhấn mạnh nguyên tắc cần thiết để bảo vệ tài nguyên và môi trường trong tương lai.
Trịnh Quang Hảo (2004) trong đề tài khoa học cấp nhà nước đã hệ thống hóa lý luận về tài nguyên du lịch và quản lý khai thác tài nguyên du lịch tại Việt Nam Tài nguyên du lịch được phân loại thành tài nguyên tự nhiên và nhân văn, với đánh giá mức độ thuận lợi và hấp dẫn nhằm xác định các loại hình du lịch Nghiên cứu cũng chỉ ra những khó khăn trong quản lý nhà nước đối với khai thác tài nguyên du lịch, đồng thời hệ thống hóa các văn bản pháp lý hiện hành Qua việc so sánh với các quốc gia như Trung Quốc, Thái Lan, Philippines và Hàn Quốc, đề tài rút ra 7 bài học kinh nghiệm trong quản lý, bao gồm phân cấp quản lý, phối hợp liên ngành và bảo vệ môi trường Dựa trên lý luận và thực tiễn, đề tài đã đề xuất chính sách và giải pháp nhằm phát triển bền vững ngành du lịch Việt Nam.
- Trần Văn Thông (2006), Tổng quan du lịch, NXB Đại học Quốc gia
Cuốn sách về du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh cung cấp cái nhìn hệ thống về các vấn đề cơ bản trong lĩnh vực này Chương 1 giới thiệu các khái niệm trong kinh doanh du lịch, các lĩnh vực và điều kiện phát triển, cùng với các loại hình du lịch và tác động của chúng Chương 2 phân tích đặc điểm và tác động của thời vụ du lịch, các yếu tố ảnh hưởng và yêu cầu đối với đội ngũ lao động trong ngành Chương 4 tập trung vào chất lượng phục vụ du lịch và các yếu tố cấu thành dịch vụ Cuốn sách cũng đề xuất cách áp dụng lý thuyết vào thực tiễn du lịch Việt Nam, điều này rất quan trọng trong bối cảnh du lịch Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ và cần nhanh chóng hội nhập với khu vực và quốc tế.
Nguyễn Văn Mạnh (2007) trong bài viết “Để du lịch Việt Nam phát triển nhanh và bền vững sau khi gia nhập WTO” đã chỉ ra rằng nguồn tài nguyên du lịch của Việt Nam chưa được khai thác một cách bài bản và hiệu quả Sản phẩm du lịch hiện tại còn đơn điệu, thiếu đa dạng và sáng tạo, trong khi hệ thống cơ sở hạ tầng còn hạn chế và thiếu tính đồng bộ Những vấn đề này cần được khắc phục để thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành du lịch Tác giả cũng đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao trách nhiệm của các cơ quan chức năng và cộng đồng doanh nghiệp du lịch trong việc phát triển ngành du lịch Việt Nam sau khi gia nhập Tổ chức thương mại quốc tế (WTO).
- Trần Sơn Hải (2011), phát triển nguồn nhân lực du lịch khu vực duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, Luận án Tiến sĩ Quản lý Hành chính công,
Học viện Hành chính Quốc gia, Hà Nội, đã phân tích vai trò quan trọng của nguồn nhân lực du lịch trong việc phát triển ngành du lịch quốc gia Luận án nhấn mạnh rằng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quyết định cho sự phát triển bền vững của ngành du lịch Việt Nam Đặc biệt, khu vực duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, với vị trí địa lý và tài nguyên du lịch phong phú, có tiềm năng lớn trong chiến lược phát triển du lịch Tuy nhiên, tình trạng phát triển nguồn nhân lực tại đây còn nhiều bất cập, chủ yếu do cơ chế chính sách đầu tư chưa đầy đủ và cơ sở hạ tầng hạn chế Để khắc phục, luận án đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện nguồn nhân lực du lịch, từ đó thúc đẩy sự phát triển du lịch khu vực này một cách đồng bộ và hiệu quả.
- Nguyễn Phạm Hùng (2017), Văn hóa du lịch, NXB Đại học Quốc gia
Cuốn sách đầu tiên nghiên cứu hệ thống và sâu rộng về văn hóa du lịch ở Việt Nam, cung cấp tri thức cơ bản về các loại hình văn hóa và các khía cạnh khác nhau của văn hóa du lịch Nó nhấn mạnh vai trò quan trọng của văn hóa trong du lịch, bao gồm văn hóa quản lý và kinh doanh du lịch, cũng như vấn đề bảo vệ văn hóa trong phát triển du lịch và hội nhập quốc tế Công trình phân tích các thực thể văn hóa được sử dụng trong du lịch, bao gồm tài nguyên văn hóa vật thể và phi vật thể, cùng với sự tương tác giữa môi trường văn hóa và môi trường tự nhiên.
Kinh tế, xã hội, cơ sở vật chất kỹ thuật, và các yếu tố an ninh, quốc phòng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển du lịch Những thực thể văn hóa tồn tại khách quan và không do du lịch tạo ra, nhưng được khai thác và sử dụng trong ngành này Bài viết cũng cung cấp tri thức về các khía cạnh văn hóa trong du lịch như quản lý, kinh doanh, và phong cách lãnh đạo Những phẩm chất và năng lực của nhà quản lý, cùng với đặc điểm văn hóa doanh nhân và doanh nghiệp du lịch, cũng được đề cập Ngoài ra, văn hóa thương trường, đạo đức kinh doanh, và văn hóa giao tiếp trong du lịch là những yếu tố quan trọng, gắn liền với bài học kinh nghiệm trong và ngoài nước, phản ánh đặc điểm và trình độ của nền du lịch.
Cuốn sách này đề cập đến 07 vấn đề quan trọng trong 07 chương, trở thành tài liệu thiết yếu cho những ai học tập, nghiên cứu và làm việc trong lĩnh vực du lịch.
Đỗ Thị Thanh Hoa (2017) đã nghiên cứu quản lý nhà nước đối với sự dịch chuyển lao động du lịch trong bối cảnh hội nhập ASEAN, qua đó làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan Nghiên cứu sử dụng phương pháp điều tra xã hội học để thu thập thông tin và số liệu sơ cấp, tạo cơ sở cho các định hướng quản lý nhà nước về dịch chuyển lao động du lịch tại Việt Nam Tác giả xác định nhu cầu về nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao, bao gồm chuyên môn, nghiệp vụ, ngoại ngữ và phong cách phục vụ Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo cơ cấu ngành nghề phù hợp với yêu cầu doanh nghiệp du lịch và nâng cao chất lượng chuyên môn, nghiệp vụ, cũng như tính chuyên nghiệp trong cung cấp dịch vụ Đồng thời, việc trang bị kiến thức ngoại ngữ và phát triển phong cách phục vụ tận tâm, nhạy cảm với nhu cầu khách du lịch quốc tế cũng được coi là yếu tố quan trọng để đáp ứng tiêu chuẩn ASEAN và toàn cầu.
Để phát triển nguồn nhân lực du lịch hiệu quả, nhà nước cần thiết lập cơ chế và chính sách quản lý phù hợp, nhằm đảm bảo sự phát triển đồng bộ ở cấp quốc gia, vùng miền và địa phương, đồng thời thúc đẩy quá trình hội nhập với khu vực và thế giới.
Thứ hai, cần có giải pháp, biện pháp cụ thể đãi ngộ nguồn lao động du lịch Việt
Đánh giá các nghiên cứu đã tổng quan và định hướng nghiên cứu của đề tài luận án
1.2.1 Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
Qua quá trình nghiên cứu và tổng hợp các công trình liên quan đến đề tài luận án, tác giả nhận thấy rằng du lịch văn hóa là một lĩnh vực được nhiều nhà khoa học quan tâm và nghiên cứu sâu sắc Các công trình được công bố cả trong và ngoài nước đã đạt được nhiều kết quả cụ thể, góp phần làm phong phú thêm kiến thức về du lịch văn hóa.
Du lịch, đặc biệt là du lịch văn hóa, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc quản lý du lịch văn hóa cần được tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau để làm rõ ý nghĩa và vai trò của nó Đồng thời, các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của du lịch văn hóa hiện nay cũng cần được phân tích sâu sắc để thúc đẩy ngành du lịch phát triển bền vững.
Các nghiên cứu đã đóng góp quan trọng vào lý luận quản lý nhà nước về du lịch văn hóa, cung cấp một hệ thống lý thuyết toàn diện Hệ thống này xác định rõ chủ thể và đối tượng quản lý, cũng như đặc điểm của đối tượng Ngoài ra, các nội dung quản lý nhà nước bao gồm xây dựng hệ thống văn bản phát triển nguồn nhân lực du lịch và thực hiện thanh tra, kiểm tra đối với hoạt động phát triển du lịch văn hóa.
Nghiên cứu lý luận và thực tiễn về chính sách, phương pháp và kinh nghiệm phát triển du lịch gắn với bảo tồn các giá trị văn hóa là cần thiết Bài viết sẽ phân tích kinh nghiệm quản lý nhà nước về du lịch văn hóa tại một số quốc gia trên thế giới Từ đó, rút ra bài học kinh nghiệm quý báu cho việc quản lý nhà nước về du lịch văn hóa tại Việt Nam.
Một số công trình nghiên cứu đã phân tích và làm rõ thực tiễn phát triển du lịch văn hóa tại các địa phương, khu vực khác nhau Đồng thời, thực trạng công tác quản lý nhà nước về du lịch văn hóa cũng đã được đề cập trong các nghiên cứu này với nhiều mức độ và phạm vi khác nhau.
Vào thứ năm, nhiều nghiên cứu đã đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy sự phát triển của du lịch văn hóa, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực này từ nhiều khía cạnh khác nhau.
1.2.2 Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu tổng quan chỉ ra rằng, mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu phong phú về số lượng và đa dạng về chủ đề liên quan đến đề tài luận án, nhưng phần lớn chỉ tiếp cận từ một góc độ nhất định Do đó, vẫn còn một số nội dung cần được nghiên cứu và làm rõ thêm.
Số lượng nghiên cứu về du lịch văn hóa và mối quan hệ giữa phát triển du lịch và bảo tồn văn hóa rất phong phú Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu tập trung vào quản lý nhà nước trong lĩnh vực du lịch văn hóa vẫn còn hạn chế.
Khu vực Đông Bắc Việt Nam sở hữu tài nguyên du lịch văn hóa phong phú và nhiều điều kiện thuận lợi như vị trí địa lý, cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực để phát triển du lịch văn hóa Tuy nhiên, nghiên cứu về du lịch văn hóa tại đây còn hạn chế, chủ yếu chỉ tập trung vào một số địa phương trong khu vực.
Đến nay, chưa có nghiên cứu nào thực hiện một cách toàn diện và hệ thống về lý luận lẫn thực tiễn trong hoạt động quản lý nhà nước về du lịch văn hóa tại khu vực Đông Bắc Việt Nam.
Vào thứ tư, các công trình hiện tại chưa thể hiện rõ thực trạng phát triển du lịch văn hóa cũng như tình hình quản lý nhà nước về lĩnh vực này tại khu vực Đông Bắc của đất nước.
Vào thứ năm, các nghiên cứu trước đây chưa phát triển một hệ thống quan điểm và giải pháp cụ thể để cải thiện quản lý nhà nước về du lịch văn hóa tại khu vực Đông Bắc Việt Nam, đảm bảo tính toàn diện và đồng bộ, đồng thời phù hợp với điều kiện đặc thù của khu vực này.
Nghiên cứu về quản lý nhà nước (QLNN) trong lĩnh vực du lịch văn hóa tại Việt Nam đã được thực hiện bởi nhiều nhà khoa học và quản lý có kinh nghiệm, qua đó phân tích và đánh giá nhiều vấn đề quan trọng Mặc dù các công trình nghiên cứu đã đóng góp lớn cho lý luận và thực tiễn, nhưng chưa có nghiên cứu nào đi sâu vào lý luận QLNN về du lịch văn hóa cụ thể cho vùng Đông Bắc Điều này đã tạo ra khoảng trống trong nghiên cứu, cần được khai thác để làm rõ thực trạng QLNN, đánh giá kết quả đạt được và những hạn chế, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý du lịch văn hóa trong khu vực này.
1.2.3 Định hướng nghiên cứu của luận án
Dựa trên những nghiên cứu trước đây, luận án sẽ kế thừa và phát triển những kết quả đã đạt được, đồng thời bổ sung và hoàn thiện các vấn đề còn thiếu sót Nội dung nghiên cứu sẽ tập trung vào những vấn đề quan trọng và cần thiết để nâng cao chất lượng và độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu hiện tại.
Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về du lịch văn hóa trên các khía cạnh:
- Khái niệm, đặc trưng của chủ thể, đối tượng và các nội dung QLNN về du lịch văn hóa
Quản lý nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển du lịch văn hóa, đặc biệt trong bối cảnh cách mạng công nghệ 4.0 và chuyển đổi số hiện nay Sự can thiệp của QLNN giúp định hướng chiến lược, bảo tồn giá trị văn hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch Ngoài ra, việc áp dụng công nghệ số trong quản lý du lịch văn hóa không chỉ nâng cao trải nghiệm du khách mà còn tối ưu hóa quy trình quản lý và phát triển bền vững.
CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DU LỊCH VĂN HÓA
Một số vấn đề chung về du lịch văn hóa
2.1.1 Một số khái niệm liên quan
Du lịch đã xuất hiện từ lâu, gắn liền với sự phát triển của xã hội loài người Ban đầu, du lịch đáp ứng nhu cầu khám phá của cá nhân, nhưng dần dần trở thành nhu cầu thiết yếu Nhiều quốc gia coi du lịch là ngành kinh tế then chốt, được xem như "ngành công nghiệp không khói", và đã đẩy mạnh phát triển du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn.
Du lịch là một khái niệm đa dạng, được hiểu và định nghĩa theo nhiều cách khác nhau Nguồn gốc của từ "du lịch" có thể được truy nguyên từ tiếng Hy Lạp "Tonos", có nghĩa là đi một vòng, và sau đó được Latinh hóa thành "Turnur" Trong tiếng Anh, thuật ngữ này cũng có nguồn gốc tương tự.
"Du lịch" có nghĩa là cuộc dạo chơi, và một số học giả cho rằng thuật ngữ này không xuất phát từ tiếng Hy Lạp mà từ tiếng Pháp "Letour" Tuy nhiên, vẫn chưa có sự đồng thuận về nguồn gốc chính xác của thuật ngữ du lịch.
Tổ chức Du lịch Thế giới định nghĩa du lịch là tất cả các hoạt động của những người tạm trú nhằm tham quan, khám phá, tìm hiểu, trải nghiệm, nghỉ ngơi, giải trí, thư giãn, hoặc thực hiện các mục đích nghề nghiệp khác trong thời gian không quá một năm ở môi trường ngoài nơi cư trú, ngoại trừ các chuyến đi có mục đích kiếm tiền.
Theo Luật Du lịch Việt Nam năm 2017, du lịch được định nghĩa là các hoạt động liên quan đến việc di chuyển của con người ra ngoài nơi cư trú thường xuyên, không quá một năm, nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, khám phá tài nguyên du lịch hoặc kết hợp với các mục đích hợp pháp khác.
Theo Giáo trình kinh tế Du lịch của Trường Đai học kinh tế quốc dân:
Du lịch là một ngành kinh doanh bao gồm các hoạt động tổ chức và hướng dẫn du lịch, sản xuất, trao đổi hàng hóa và dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu của khách du lịch về đi lại, lưu trú, ăn uống, tham quan và giải trí Các hoạt động này không chỉ mang lại lợi ích cho khách du lịch mà còn tạo ra lợi ích kinh tế, chính trị và xã hội cho quốc gia và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này.
Du lịch là một hoạt động đặc thù với sự tham gia của nhiều chủ thể, tạo thành một tổng thể phức tạp và đa dạng.
Du lịch là một ngành kinh tế đồng thời mang đặc trưng văn hóa, xã hội Theo nghiên cứu của tác giả luận án, du lịch được định nghĩa dựa trên các khái niệm của các nhà nghiên cứu và Luật Du lịch năm 2017, cụ thể là: “Du lịch là hoạt động của con người di chuyển từ nơi cư trú thường xuyên đến một địa điểm nhất định nhằm đáp ứng nhu cầu nghỉ dưỡng, tham quan, khám phá, trải nghiệm và nâng cao hiểu biết về mọi mặt của đời sống xã hội.”
2.1.1.2 Khái niệm du lịch văn hóa
Du lịch văn hóa là hình thức du lịch khai thác giá trị di sản văn hóa để tạo ra sản phẩm du lịch, đáp ứng nhu cầu của du khách Hình thức này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế, chính trị, xã hội mà còn góp phần bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa Thuật ngữ “du lịch văn hóa” đã được nhiều học giả và tổ chức nghiên cứu phân tích và lý giải.
Du lịch văn hóa, theo định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), là hoạt động của những người có động cơ chủ yếu là nghiên cứu và khám phá văn hóa Điều này bao gồm các chương trình nghiên cứu về nghệ thuật biểu diễn, lễ hội, sự kiện văn hóa, thăm các di tích, đền đài, cũng như du lịch nghiên cứu thiên nhiên, văn hóa, nghệ thuật dân gian và hành hương.
Du lịch văn hóa là một hình thức chủ yếu tập trung vào việc quy hoạch và thiết kế các tour lữ hành nhằm khám phá các công trình văn hóa từ xưa đến nay.
Du lịch văn hóa ở Việt Nam là hình thức khai thác có chọn lọc các giá trị văn hóa thông qua chương trình du lịch, nhằm bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc Hoạt động này không chỉ mang lại lợi ích cho doanh nghiệp và cộng đồng cư dân bản địa mà còn cho du khách, đồng thời góp phần vào sự phát triển bền vững của du lịch Việt Nam.
Du lịch văn hóa, theo Nguyễn Phạm Hùng, là hoạt động phong phú của du khách khi rời khỏi nơi cư trú để khám phá và trải nghiệm những nét văn hóa mới lạ Đây là tổng thể các dịch vụ du lịch được con người phát triển, nhằm khai thác và sử dụng tài nguyên văn hóa, từ đó tạo ra những sản phẩm du lịch độc đáo đáp ứng nhu cầu thưởng thức và khám phá của du khách trong một không gian và thời gian cụ thể.
Theo Luật Du lịch năm 2017, du lịch văn hóa được định nghĩa là hình thức du lịch khai thác giá trị văn hóa nhằm bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống, đồng thời tôn vinh những giá trị văn hóa mới của nhân loại.
Du lịch văn hóa là một hình thức du lịch quan trọng, trong đó văn hóa không chỉ là động lực phát triển mà còn là mục tiêu cần bảo tồn và phát huy Các yếu tố như phong tục tập quán, tín ngưỡng, lễ hội truyền thống, di tích lịch sử và nghệ thuật tạo nên sức hấp dẫn cho loại hình du lịch này Từ góc độ khoa học du lịch, du lịch văn hóa bao gồm tất cả các giá trị văn hóa do con người tạo ra nhằm phục vụ nhu cầu của du khách, hiện diện ở khắp mọi nơi Du lịch văn hóa không chỉ giới hạn trong các hoạt động tham quan di tích hay lễ hội, mà còn xuất hiện trong các dịch vụ du lịch khác như ăn uống, lưu trú và giải trí Do đó, rất khó để tách biệt du lịch văn hóa khỏi các lĩnh vực du lịch khác, vì hoạt động du lịch thực chất là sự kết hợp của nhiều dịch vụ khác nhau theo nhu cầu của du khách.
Quản lý nhà nước về du lịch văn hóa
Quản lý nhà nước là một hình thức quản lý xã hội đặc biệt, tồn tại song song với sự hình thành của nhà nước Hoạt động này gắn liền với các cơ quan thực thi quyền lực nhà nước, đóng vai trò quan trọng trong quyền lực chính trị và có tính chất cưỡng chế đối với xã hội Do đó, quản lý nhà nước chủ yếu là hoạt động của các cơ quan nhà nước trong việc thực thi quyền lực của mình.
Quản lý nhà nước là hoạt động thực thi quyền lực của các cơ quan nhà nước nhằm thiết lập trật tự xã hội ổn định và phát triển theo mục tiêu của tầng lớp cầm quyền Hoạt động này bao gồm toàn bộ quy trình của bộ máy nhà nước, từ lập pháp, hành pháp đến tư pháp, hoạt động như một thực thể thống nhất.
Quản lý nhà nước về du lịch là quá trình tổ chức và điều chỉnh liên tục các hoạt động du lịch thông qua quyền lực pháp luật, nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế - xã hội mà nhà nước đề ra.
Quản lý nhà nước về du lịch văn hóa là một phần quan trọng trong quản lý du lịch tổng thể, nhằm đảm bảo sự thống nhất trong tổ chức và hoạt động du lịch văn hóa Định nghĩa này nhấn mạnh vai trò của Nhà nước trong việc phát triển du lịch văn hóa, góp phần vào sự phát triển kinh tế và bảo tồn tài nguyên văn hóa Đồng thời, quản lý nhà nước cũng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của du khách và các tổ chức, cá nhân kinh doanh du lịch, khuyến khích sự tham gia của các thành phần kinh tế vào phát triển du lịch văn hóa.
2.2.2 Đối tượng và chủ thể quản lý nhà nước về du lịch văn hoá
Chính phủ là cơ quan hành chính cao nhất, chịu trách nhiệm quản lý nhà nước về du lịch văn hoá trên toàn quốc Quản lý được phân cấp theo các cấp: trung ương, tỉnh, huyện và xã Tại cấp trung ương, Bộ Văn hoá, thể thao và Du lịch thực hiện chức năng quản lý nhà nước về các lĩnh vực liên quan, trong đó có du lịch văn hoá Cục Du lịch quốc gia Việt Nam thuộc Bộ này có nhiệm vụ tham mưu và tổ chức thực thi pháp luật về du lịch Ở cấp địa phương, Uỷ ban nhân dân các cấp là cơ quan quản lý nhà nước về du lịch văn hoá, trong khi Sở Văn hoá, thể thao và Du lịch hoặc Sở Du lịch, Phòng Văn hoá và Thông tin có trách nhiệm tham mưu cho UBND các cấp trong việc quản lý du lịch văn hoá tại địa phương.
2.2.2.2 Đối tượng Đối tượng quản lý nhà nước về du lịch văn hoá là hoạt động du lịch văn hoá Các cá nhân, đơn vị liên quan và các hoạt động tổ chức triển khai du lịch văn hoá đều là đối tượng quản lý nhà nước về du lịch văn hoá
2.2.3 Vai trò của quản lý nhà nước về du lịch văn hóa
Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý mọi khía cạnh của đời sống kinh tế xã hội, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và đúng hướng Đặc biệt, sự phát triển của du lịch văn hóa cũng cần sự quản lý chặt chẽ từ nhà nước để các tổ chức, cá nhân trong lĩnh vực này tuân thủ các chủ trương, đường lối của Đảng và pháp luật của Nhà nước Vai trò của quản lý nhà nước trong du lịch văn hóa có thể được khái quát qua một số nội dung cụ thể, đảm bảo sự phát triển hài hòa và hiệu quả trong ngành du lịch.
Để phát triển du lịch văn hóa, cần xây dựng các chiến lược và chính sách phù hợp, tuân thủ quy luật thị trường và bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc quy hoạch và điều chỉnh kế hoạch phát triển du lịch văn hóa, nhằm đáp ứng yêu cầu xã hội và kinh tế thị trường Chính sách cần tạo cơ chế thu hút nguồn lực, phát huy lợi thế so sánh của du lịch văn hóa, đồng thời đảm bảo phát triển bền vững và hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa.
Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường pháp lý và chính sách để thúc đẩy phát triển du lịch văn hóa Qua việc ban hành các văn bản quy phạm pháp luật, nhà nước thiết lập cơ chế cạnh tranh công bằng và minh bạch giữa các doanh nghiệp du lịch Đồng thời, nhà nước cũng tham gia vào việc phân phối và bảo tồn tài nguyên du lịch văn hóa, đảm bảo sự phát triển bền vững của các di sản văn hóa Du lịch văn hóa, dựa trên các giá trị truyền thống, cần sự quản lý và định hướng rõ ràng từ phía nhà nước, cùng với sự tham gia của doanh nghiệp và cộng đồng Hơn nữa, nhà nước hỗ trợ phát triển hạ tầng thiết yếu như giao thông, y tế và an sinh xã hội, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động du lịch văn hóa Cuối cùng, nhà nước còn điều hòa mối quan hệ giữa ngành du lịch và các lĩnh vực khác, thúc đẩy sự phối hợp và hỗ trợ lẫn nhau trong phát triển.
Quản lý nhà nước về du lịch văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc Việt Nam Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc giao lưu văn hóa quốc tế mang đến cơ hội học hỏi nhưng cũng thách thức trong việc giữ gìn bản sắc văn hóa Du lịch văn hóa không chỉ giúp du khách quốc tế tìm hiểu về văn hóa Việt Nam mà còn góp phần quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới Tuy nhiên, sự tác động từ văn hóa bên ngoài có thể làm thay đổi các giá trị truyền thống Do đó, sự định hướng và quản lý của nhà nước là cần thiết để thúc đẩy giao lưu, hợp tác quốc tế trong lĩnh vực du lịch văn hóa, đồng thời bảo tồn những giá trị quý báu của dân tộc.
Quản lý nhà nước về du lịch văn hoá đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của ngành du lịch, một lĩnh vực kinh tế tổng hợp và là bộ phận thiết yếu của nền kinh tế quốc dân Ngành du lịch bao gồm nhiều loại hình khác nhau như du lịch sinh thái, du lịch tâm linh, du lịch nghỉ dưỡng và du lịch cộng đồng, tất cả đều có mối quan hệ chặt chẽ và tác động lẫn nhau Mặc dù trong một địa phương có thể phát triển đồng thời nhiều loại hình du lịch, nhưng tất cả đều gắn liền với đời sống, phong tục tập quán và văn hoá của con người, cho thấy sự liên quan mật thiết đến du lịch văn hoá.
Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý du lịch văn hóa, qua đó định hướng phát triển các loại hình du lịch khác Điều này tạo tiền đề cho sự phát triển chung của ngành du lịch.
Nhà nước cần thực hiện đầy đủ chức năng quản lý để phát huy vai trò trong việc điều phối mọi khía cạnh của đời sống kinh tế - xã hội, đặc biệt là hoạt động du lịch, bao gồm du lịch văn hóa, nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững.
2.2.4 Nội dung quản lý nhà nước về du lịch văn hóa
2.2.4.1 Xây dựng và thực hiện chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển
Xây dựng và thực hiện chiến lược phát triển du lịch văn hóa là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của ngành này Nhà nước xác định mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể nhằm hiện thực hóa quan điểm của Đảng về du lịch văn hóa Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đóng vai trò chủ trì trong việc xây dựng chiến lược tổng thể và quy hoạch phát triển du lịch, bao gồm cả du lịch văn hóa, trong khung thời gian 10-20 năm để trình Chính phủ phê duyệt Sau khi chiến lược được ban hành, Bộ phối hợp với các cơ quan liên quan để triển khai kế hoạch 5 năm và hàng năm, đồng thời thực hiện kiểm tra và giám sát kết quả Tại địa phương, UBND các tỉnh, thành phố căn cứ vào chiến lược tổng thể để ban hành kế hoạch phát triển du lịch văn hóa, chỉ đạo các ngành thực hiện và đánh giá hiệu quả trong phạm vi quản lý.
Nội dung xây dựng và thực hiện chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển du lịch văn hóa phải đảm bảo các quan điểm chỉ đạo sau:
Để thúc đẩy công nghiệp hóa và hiện đại hóa trong nền kinh tế quốc dân và các ngành, lĩnh vực như du lịch văn hóa, cần tăng cường áp dụng công nghệ hiện đại và công nghệ thông tin Việc xây dựng hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật hiện đại là cần thiết để đáp ứng yêu cầu phát triển, đồng thời tạo điều kiện cho quá trình chuyển dịch cơ cấu ngành, lĩnh vực, thành phần kinh tế và công nghệ theo hướng hiện đại và hiệu quả.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước về du lịch văn hóa
2.3.1 Các yếu tố về chính sách phát triển du lịch văn hóa
Chính sách phát triển du lịch văn hóa đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của ngành du lịch Để thúc đẩy du lịch văn hóa, cần có định hướng phát triển đúng đắn và phù hợp, thể hiện qua hệ thống chính sách và chiến lược dài hạn Các chiến lược này bao gồm xúc tiến đầu tư, quảng bá du lịch văn hóa, và bảo tồn các di tích lịch sử, lễ hội truyền thống nhằm tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển Cần đề ra giải pháp cụ thể và khả thi để các cơ quan quản lý nhà nước có thể chủ động triển khai kế hoạch phát triển du lịch văn hóa tại địa phương Một chiến lược đúng đắn sẽ phát huy tối đa tiềm năng tài nguyên du lịch, trong khi chính sách không phù hợp sẽ cản trở sự phát triển và thiếu động lực cho du lịch văn hóa.
Hệ thống thể chế đóng vai trò quan trọng trong quản lý và điều hành của bộ máy hành chính nhà nước, được chia thành hai nhóm chính Nhóm đầu tiên bao gồm các quy định về tổ chức và hoạt động của cơ quan hành chính, xác định địa vị pháp lý, chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của các chủ thể quản lý, chủ yếu thể hiện qua các luật như Luật tổ chức Chính phủ và Luật tổ chức chính quyền địa phương Nhóm thứ hai bao gồm các văn bản do cơ quan hành chính ban hành để thực hiện chức năng quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế - xã hội, với số lượng lớn hơn và thường xuyên được cập nhật để đáp ứng yêu cầu quản lý và thích ứng với biến động của các quan hệ khách quan.
Trong nghiên cứu này, thể chế quản lý nhà nước về du lịch văn hóa được hiểu là hệ thống văn bản luật do Nhà nước ban hành nhằm xác lập nội dung quản lý trong lĩnh vực này Cấu trúc của thể chế gồm hai nhóm: Thứ nhất, thể chế chính thức bao gồm Hiến pháp và các văn bản quy phạm pháp luật như bộ luật, đạo luật, nghị quyết, nghị định, thông tư, trong đó Hiến pháp đóng vai trò định hướng và tạo lập nguyên tắc cơ bản cho hệ thống pháp luật Thứ hai, thể chế phi chính thức là các văn bản do tổ chức ngoài nhà nước xây dựng và được công nhận, bao gồm quy tắc và quy định của cộng đồng, góp phần xác lập quyền và khả năng thực hiện quyền lực nhân dân tại cơ sở, chủ yếu thể hiện qua các quy tắc cộng đồng như hương ước và quy ước làng văn hóa.
Môi trường thể chế đóng vai trò quyết định trong việc duy trì hiệu quả hoạt động của nhà nước, đặc biệt trong quản lý du lịch văn hóa Một môi trường thể chế thuận lợi cần có hệ thống pháp luật chặt chẽ và văn bản quy phạm pháp luật được ban hành đồng bộ, đúng thẩm quyền và kịp thời Điều này không chỉ phù hợp với trình độ phát triển của xã hội mà còn đáp ứng yêu cầu quản lý, đảm bảo tính hệ thống và bao quát toàn bộ các ngành, lĩnh vực, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
2.3.3 Yếu tố về điều kiện tự nhiên, văn hóa
Ngành du lịch, đặc biệt là du lịch văn hóa, cần những điều kiện tự nhiên và văn hóa thuận lợi để phát triển Đặc trưng của du lịch văn hóa là cung cấp sản phẩm đáp ứng nhu cầu tìm hiểu và trải nghiệm của du khách Mỗi địa phương muốn phát triển du lịch văn hóa cần khai thác hiệu quả lợi thế về vị trí địa lý, tài nguyên thiên nhiên và văn hóa, như khu di tích, lễ hội truyền thống và phong tục tập quán địa phương Tài nguyên du lịch văn hóa, bao gồm các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể, là yếu tố quan trọng tạo nên thế mạnh cho từng địa phương và là cơ sở để hình thành các điểm và khu du lịch.
Tài nguyên du lịch văn hóa bao gồm di tích cách mạng, di tích lịch sử - văn hóa, kiến trúc, giá trị văn hóa truyền thống, lễ hội dân gian và các công trình nghệ thuật, đóng vai trò quan trọng trong phát triển du lịch Du lịch văn hóa không chỉ thúc đẩy kinh tế mà còn bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống cũng như tôn vinh giá trị văn hóa mới Sự khác biệt về tài nguyên văn hóa là yếu tố then chốt trong sự phát triển du lịch tại các địa phương Việc khai thác hiệu quả tiềm năng tự nhiên và văn hóa để tạo ra sản phẩm du lịch đặc trưng và xây dựng thương hiệu du lịch văn hóa là yêu cầu cần thiết đối với các cơ quan quản lý nhà nước Các cơ quan này cần điều chỉnh chiến lược và quy hoạch phát triển du lịch văn hóa phù hợp với điều kiện cụ thể của từng địa phương, nhằm tối ưu hóa lợi thế và đồng thời phát triển kinh tế bền vững, bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống.
2.3.4 Các yếu tố thuộc về cơ quan quản lý nhà nước
2.3.4.1 Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về du lịch văn hóa
Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước có ảnh hưởng lớn đến việc thực hiện các chính sách du lịch văn hóa Một bộ máy được thiết kế tinh gọn và vận hành đồng bộ sẽ nâng cao hiệu quả quản lý, trong khi sự tổ chức không hợp lý có thể dẫn đến chồng chéo và thiếu rõ ràng trong trách nhiệm Để cải thiện chất lượng quản lý, các cơ quan có thẩm quyền cần chú trọng xây dựng và kiện toàn bộ máy Trong lĩnh vực du lịch văn hóa, cần có sự phân quyền và phân cấp rõ ràng, đồng thời đáp ứng các yêu cầu riêng của ngành Việc xây dựng một hệ thống quản lý thống nhất từ Trung ương đến địa phương là điều kiện tiên quyết để đảm bảo hiệu quả và tính chặt chẽ trong quản lý du lịch văn hóa.
2.3.4.2 Chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức làm công tác quản lý nhà nước về du lịch văn hóa Đội ngũ cán bộ, công chức đóng vai trò then chốt quyết định trực tiếp đến hiệu lực, hiệu quả của hoạt động quản lý nhà nước về du lịch văn hóa vì xét về bản chất, con người chính là nhân tố quan trọng nhất, là người ban hành pháp luật cũng là người thực hiện pháp luật, vận hành bộ máy quản lý đồng thời kiểm tra việc tổ chức thực hiện đó Cán bộ, công chức trong các cơ quan hành chính nhà nước có thẩm quyền được giao nhiệm vụ quản lý nhà nước về du lịch văn hóa trong cơ quan Trung ương, Uỷ ban nhân dân các cấp,… Đội ngũ cán bộ, công chức là người trực tiếp thực hiện các quy định của Nhà nước hiện hành để quản lý nhà nước về du lịch văn hóa nên có vai trò hết sức quan trọng, ảnh hưởng đến chất lượng của hoạt động ban hành chính sách, pháp luật về du lịch văn hóa Với vai trò là chủ thể trực tiếp đề xuất và tham mưu ban hành chính sách, pháp luật, đồng thời đề ra các biện pháp nhằm tổ chức thực hiện các quy định pháp luật nên đòi hỏi phải có năng lực, nắm vững chuyên môn nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp
Đội ngũ cán bộ, công chức trong lĩnh vực quản lý nhà nước về du lịch văn hóa cần nắm vững chủ trương của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước, cùng với các quy định liên quan Họ phải có kiến thức tổng hợp và chuyên sâu, năng lực lãnh đạo, kinh nghiệm công tác, bản lĩnh chính trị và ý thức trách nhiệm trong thực thi công vụ Nếu chất lượng đội ngũ không đạt yêu cầu, hoạt động quản lý sẽ kém hiệu quả, dẫn đến các quyết định thiếu tính hợp pháp và khả thi, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển Chất lượng đội ngũ không chỉ tác động đến hiệu quả quản lý nhà nước mà còn ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các cơ quan, tổ chức, cá nhân và doanh nghiệp trong ngành du lịch văn hóa.
Du lịch văn hóa không chỉ là một ngành kinh tế liên quan đến quản lý văn hóa mà còn ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực khác trong xã hội Sự phát triển của du lịch văn hóa phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên văn hóa để tạo ra sản phẩm du lịch Đội ngũ cán bộ, công chức cần có kỹ năng và nghiệp vụ hành chính vững vàng, kết hợp với chuyên môn và kinh nghiệm làm việc Ngoài việc nắm vững trình tự, thủ tục giải quyết công việc, cán bộ, công chức còn cần đáp ứng các yêu cầu như trình độ ngoại ngữ, khả năng ứng dụng công nghệ thông tin, tính thích nghi linh hoạt, và kỹ năng giao tiếp, phối hợp để phù hợp với xu thế phát triển hiện nay.
2.3.4.3 Nguồn lực cơ sở vật chất đảm bảo cho quản lý nhà nước về du lịch văn hóa
Để quản lý nhà nước về du lịch văn hóa hiệu quả, cần có nguồn lực vật chất đảm bảo Cơ sở vật chất và trang thiết bị đạt tiêu chuẩn là yếu tố quan trọng nâng cao chất lượng thực thi công vụ Nguồn lực cơ sở vật chất có thể được chia thành ba nhóm chính.
Trụ sở làm việc là địa điểm chính của các cơ quan, tổ chức, nơi mà cán bộ, công chức thực hiện nhiệm vụ hàng ngày Để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng, trụ sở cần được thiết kế phù hợp với mục đích và tiêu chuẩn quy định Điều này không chỉ đảm bảo sự hiệu quả trong quản lý nhà nước mà còn góp phần nâng cao chất lượng quản lý trong lĩnh vực du lịch văn hóa.
Thiết bị vật chất và khoa học - kỹ thuật là những công cụ thiết yếu cho cán bộ, công chức trong việc thực hiện nhiệm vụ Trong bối cảnh hiện nay, sự phát triển của khoa học công nghệ và hệ thống thông tin đại chúng đã tạo điều kiện thuận lợi cho du lịch văn hóa kết nối với các quốc gia khác Sự hợp tác mạnh mẽ trong phát triển du lịch văn hóa yêu cầu các cơ quan quản lý nhà nước không ngừng hiện đại hóa trang thiết bị công nghệ, nhằm đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao trong công tác quản lý.
Nguồn lực tài chính cho quản lý nhà nước về du lịch văn hóa rất đa dạng, bao gồm ngân sách nhà nước, tài chính từ xã hội hóa, thu nhập hợp pháp từ hoạt động du lịch văn hóa và các nguồn tài trợ khác Để thực hiện hiệu quả các nội dung quản lý nhà nước trong lĩnh vực này, việc đảm bảo nguồn tài chính là điều kiện cần thiết.
Nguồn tài chính đóng vai trò quan trọng trong quản lý nhà nước về du lịch, đặc biệt là ngành du lịch văn hóa Việc quản lý và phân bổ nguồn lực tài chính một cách hợp lý và khoa học sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý nhà nước trong lĩnh vực này Ngược lại, nếu việc huy động và sử dụng tài chính không đúng cách, sẽ gây ra những tác động tiêu cực đến hoạt động du lịch văn hóa.
2.3.5 Sự phối hợp, tham gia của các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến quản lý nhà nước về du lịch văn hóa
2.3.5.1 Sự phối hợp của các cơ quan có thẩm quyền
Kinh nghiệm quản lý nhà nước về du lịch văn hóa
2.4.1 Kinh nghiệm quản lý nhà nước về du lịch văn hóa tại một số quốc gia trên thế giới
2.4.1.1 Kinh nghiệm của Trung Quốc [115,116]
Trung Quốc, với dân số đông nhất thế giới, sở hữu nền văn hóa lâu đời và đa dạng với nhiều phong tục tập quán đặc sắc Sau hơn năm ngàn năm lịch sử, văn hóa vĩ đại của quốc gia này không chỉ được bảo tồn mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa của các nước trong khu vực như Nhật Bản, Triều Tiên và Hàn Quốc.
Trung Quốc là quốc gia lý tưởng cho sự phát triển ngành du lịch văn hóa hàng đầu thế giới, nhờ vào những lợi thế đặc biệt mà ít quốc gia nào sở hữu Với bề dày lịch sử phong phú, du lịch Trung Quốc thu hút du khách nhờ vào sự hấp dẫn vượt trội so với các điểm đến khác.
Trung Quốc, với 5000 năm văn hóa phong phú và nhiều kỳ quan thiên nhiên hùng vĩ, đã xây dựng một chiến lược tổng thể để phát triển du lịch văn hóa nhằm gìn giữ và phát huy tinh hoa văn hóa dân tộc Chiến lược này bao gồm việc bảo tồn các công trình kiến trúc lịch sử ấn tượng và các di sản thế giới được UNESCO công nhận, nhằm thu hút du khách và nâng cao nhận thức về giá trị văn hóa của đất nước.
Trung Quốc đang nỗ lực hoàn thiện hệ thống cung ứng dịch vụ và nâng cao chất lượng du lịch di sản văn hóa Chính phủ đã triển khai nhiều chương trình phối hợp giữa các cơ quan và đơn vị để khai thác hiệu quả các giá trị di sản cho phát triển du lịch, đồng thời huy động nguồn lực từ vĩ mô đến vi mô nhằm cải thiện cơ sở hạ tầng và dịch vụ du lịch đồng bộ.
Hệ thống giao thông công cộng và các dịch vụ tiện ích dành cho du khách tại Trung Quốc đang được đầu tư mạnh mẽ, bao gồm thông tin du lịch, bãi đậu xe, hệ thống xử lý rác thải, an ninh và phòng cháy chữa cháy ngày càng hiện đại Ngoài ra, Trung Quốc cũng chú trọng đến việc minh bạch thông tin trong hoạt động du lịch văn hóa, với các chương trình giải trí, triển lãm, điện ảnh và hội chợ được công khai, giúp du khách dễ dàng tiếp cận và lựa chọn.
Chính phủ Trung Quốc đang nỗ lực đa dạng hóa sản phẩm du lịch văn hóa thông qua các chương trình “Tourism+” như hiện đại hóa nông nghiệp, đô thị hóa và công nghiệp hóa mới, nhằm làm phong phú thêm các hình thức du lịch Khẩu hiệu “hãy để di sản sống” thể hiện định hướng khai thác hợp lý và sáng tạo các di sản văn hóa để thúc đẩy phát triển du lịch Trung Quốc chú trọng khôi phục giá trị di sản trong phát triển du lịch, đặc biệt là du lịch đỏ, du lịch di sản và du lịch nông thôn gắn liền với văn hóa bản địa Công tác quy hoạch được chú trọng từ hệ thống nhà hàng, khách sạn đến các khu mua sắm, khu vui chơi giải trí, với sự đầu tư bài bản và chuyên nghiệp cho các giá trị văn hóa truyền thống như lễ hội và phong tục dân gian.
Đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ vào khai thác và bảo tồn di sản văn hóa là một yếu tố quan trọng trong phát triển du lịch Trung Quốc khẳng định rằng bảo tồn và phát huy giá trị di sản là hai yếu tố không thể tách rời, trong đó bảo tồn là nền tảng để phát huy và ngược lại Luật Di sản văn hóa phi vật thể của Trung Quốc nhấn mạnh rằng việc sử dụng di sản phải tôn trọng hình thức và nội hàm của nó, cấm mọi hành vi bóp méo hoặc phá hoại Điều 21 của Luật Du lịch cũng quy định rõ ràng về việc bảo vệ di sản trong hoạt động du lịch.
Khai thác tài nguyên thiên nhiên và di sản văn hóa cần đảm bảo an toàn cho di tích, tôn trọng và duy trì văn hóa, phong tục tập quán địa phương, cũng như bảo tồn tài nguyên Cần chú trọng đến tính toàn vẹn, tính đại diện và tính đặc trưng của khu vực, đồng thời bảo vệ các cơ sở quân sự Việc áp dụng công nghệ hiện đại như internet, điện toán đám mây và dữ liệu lớn trong ngành du lịch đã tạo ra sự kết nối hiệu quả giữa khách du lịch và các dịch vụ công cộng như nhà ga, xe buýt, tàu cao tốc, nhà hàng, khách sạn và trung tâm thương mại Sự cập nhật thông tin về di sản và lượng khách tại các điểm tham quan đã làm thay đổi rõ nét diện mạo ngành du lịch Trung Quốc trong những năm qua, thể hiện quyết tâm của chính quyền trong việc phát huy công nghệ để thúc đẩy phát triển du lịch di sản.
Thứ tư, Trung Quốc đang nỗ lực đơn giản hóa thủ tục thị thực và tăng cường xúc tiến du lịch thông qua các hoạt động quảng bá thương hiệu du lịch quốc gia Chính phủ và các địa phương hàng năm tổ chức nhiều hội nghị, hội thảo khoa học và hội chợ thương mại với mục tiêu trao đổi và đề xuất các phương thức cải tiến quy trình thị thực cũng như đẩy mạnh quảng bá du lịch.
Thứ năm, Trung Quốc xác định phương châm phát triển du lịch văn hóa bền vững thông qua chương trình phát triển du lịch di sản, phối hợp giữa nhiều cơ quan như Tổng cục Du lịch và Bộ Tài chính Hệ thống quản lý giá vé, khách sạn, nhà hàng và hướng dẫn viên được đồng bộ hóa nhằm tạo thuận lợi cho du khách và hạn chế tiêu cực trong hoạt động du lịch Chính quyền chú trọng phát triển du lịch an toàn, bền vững cho di sản văn hóa, đồng thời thực hiện các biện pháp tuyên truyền nhằm nâng cao giá trị văn hóa truyền thống Quan điểm phát triển du lịch văn hóa của Trung Quốc là lấy giá trị kinh tế làm trụ cột để bảo tồn và phát huy di sản, gắn kết giá trị kinh tế với các giá trị văn hóa, xã hội và chính trị Do đó, văn hóa được xem là giá trị gốc, là nền tảng tạo ra các giá trị kinh tế và xã hội, đóng vai trò chiến lược trong phát triển du lịch di sản bền vững.
Vào thứ sáu, Trung Quốc đặc biệt chú trọng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho ngành du lịch văn hóa thông qua việc đào tạo và bồi dưỡng cho nhà quản lý, hướng dẫn viên và nhân viên phục vụ Họ thường xuyên tham gia các khóa học về nghiệp vụ và kỹ năng, đồng thời cập nhật các phương pháp mới Chính quyền cũng khuyến khích sự tham gia của các nhà khoa học, nghiên cứu, học giả và sinh viên trong các chương trình tình nguyện du lịch văn hóa Việc phát triển du lịch di sản văn hóa gắn liền với mục tiêu xóa đói giảm nghèo và trao quyền cho người dân địa phương đã trở thành nguyên lý trung tâm của phát triển du lịch bền vững, mang lại những thành tựu đáng tự hào và giá trị lớn về kinh tế, văn hóa, chính trị và ngoại giao cho quốc gia.
2.4.1.2 Kinh nghiệm của Hàn Quốc [30]
Hàn Quốc là một trong những quốc gia hàng đầu trong ngành du lịch toàn cầu, đặc biệt tại Châu Á, với sự phát triển mạnh mẽ của du lịch văn hóa trong những năm gần đây Từ 2010 đến 2019, lượng khách quốc tế đến Hàn Quốc đã tăng từ khoảng 8 triệu lên gần 17 triệu người Năm 2023, doanh thu du lịch đạt 13,518 tỷ USD, tăng 26,4% so với năm trước Để đạt được thành tựu này, Chính phủ Hàn Quốc đã triển khai nhiều chương trình chiến lược, bao gồm xây dựng thương hiệu du lịch quốc gia qua truyền thông, phát triển hạ tầng giao thông hiện đại, và nâng cao chất lượng sản phẩm du lịch văn hóa như lễ hội và biểu diễn nghệ thuật Đồng thời, đầu tư vào nguồn nhân lực du lịch cũng được chú trọng nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của du khách.
Nghiên cứu các chính sách của Chính phủ Hàn Quốc trong phát triển du lịch văn hoá có thể khái quát một số nội dung cơ bản như sau:
Một là, xây dựng và bảo tồn các di sản văn hóa đặc trưng: Chính phủ Hàn
Quốc đã chỉ đạo tổ chức nhiều sự kiện và lễ hội văn hóa đặc trưng nhằm quảng bá văn hóa Hàn Quốc, bao gồm lễ hội ánh sáng Seoul, lễ hội hoa đào Jinhae, lễ hội nghệ thuật Busan, lễ hội trà Boseong và lễ hội nấm Pyeongchang Ngoài ra, Hàn Quốc còn tổ chức các sự kiện văn hóa lớn như Triển lãm Nghệ thuật Busan và Festival Kim chi Hàn Quốc để giới thiệu văn hóa đất nước đến với du khách quốc tế.
Trong thập niên 2000, Hàn Quốc đã đầu tư khoảng 12 tỷ USD vào hệ thống cơ sở hạ tầng du lịch, bao gồm sân bay quốc tế, đường cao tốc và đường sắt Sự phát triển của mạng lưới giao thông hiện đại và thuận lợi đã góp phần quan trọng trong việc thu hút lượng lớn khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.
Hàn Quốc đang tập trung phát triển và đa dạng hóa hệ thống sản phẩm du lịch văn hóa, không chỉ duy trì các sản phẩm truyền thống mà còn giới thiệu nhiều chương trình mới hấp dẫn Những trải nghiệm này bao gồm trò chơi dân gian, các bữa tiệc truyền thống, và cơ hội mặc trang phục truyền thống, thu hút sự quan tâm của du khách.
Bốn là, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho ngành Du lịch văn hóa:
THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DU LỊCH VĂN HÓA TẠI KHU VỰC ĐÔNG BẮC NƯỚC TA
Khái quát chung về khu vực Đông Bắc
Vùng Đông Bắc Việt Nam có diện tích tự nhiên 5,661 triệu ha, chiếm 8,9% tổng diện tích cả nước, bao gồm 9 tỉnh: Tuyên Quang, Thái Nguyên, Bắc Giang, Lạng Sơn, Bắc Kạn, Hà Giang, Cao Bằng, Phú Thọ và Quảng Ninh Khu vực này nổi bật với địa hình núi đá vôi, thác nước và ruộng bậc thang, nằm giáp ranh với Trung Quốc ở phía Bắc, Tây Bắc và đồng bằng sông Hồng ở phía Nam Đông Bắc có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, với mùa đông lạnh do gió Bắc mạnh và mùa hè mát mẻ, đặc biệt ở các vùng núi như Hà Giang, Lào Cai, Lạng Sơn, Cao Bằng có thể có nhiệt độ xuống dưới 0°C Với vị trí địa lý thuận lợi, nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú và nhiều danh lam thắng cảnh, Đông Bắc là khu vực có tiềm năng phát triển kinh tế - xã hội lớn.
3.1.2 Đặc điểm kinh tế - xã hội Đông Bắc là khu vực có ý nghĩa chiến lược quan trọng về kinh tế, chính trị và quốc phòng an ninh Đây là nơi sinh sống của nhiều đồng bào dân tộc thiểu số, tạo nên một nền văn hóa phong phú, đặc sắc Đảng và Nhà nước ta trong những năm qua đã dành sự quan tâm ưu tiên đặc biệt để phát triển kinh tế, trương, chính sách tạo điều kiện để phát huy thế mạnh, khai thác tiềm năng của các địa phương trong vùng Nhờ đó, kinh tế - xã hội ở vùng miền núi Đông Bắc đã đạt được những kết quả quan trọng [117]
Khu vực Đông Bắc hiện có dân số khoảng 9.140.142 người, chiếm 15,2% tổng dân số cả nước, với sự hiện diện của khoảng 30 dân tộc, trong đó có các dân tộc đông như Kinh, Tày, Nùng, và H’Mông, tạo nên bản sắc văn hóa độc đáo Những năm gần đây, nhờ sự quan tâm của Đảng, Nhà nước và chính quyền địa phương, đời sống kinh tế - xã hội của người dân Đông Bắc đã có những bước tiến đáng kể, nâng cao chất lượng cuộc sống và góp phần ổn định tình hình chính trị - xã hội và quốc phòng an ninh Nguồn lao động dồi dào cùng với hệ thống hạ tầng được đầu tư nâng cấp, như bưu điện, trường học, và bệnh viện, đã cải thiện công tác giáo dục và nâng cao trình độ dân trí Cơ cấu kinh tế đang chuyển dịch hợp lý hơn, hướng tới thị trường và sản xuất hàng hóa, đồng thời chú trọng áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất.
Nhà nước đã đầu tư mạnh mẽ vào các công trình kinh tế trọng điểm tại vùng Đông Bắc, bao gồm xây dựng Nhà máy thủy điện Na Hang (Tuyên Quang) và các tuyến cao tốc như Hà Nội – Lào Cai, Hà Nội – Quảng Ninh Việc phát triển hệ thống giao thông kết nối các tỉnh với Hà Nội, cùng với các trung tâm như Việt Trì (Phú Thọ), Tuyên Quang, Thái Nguyên, Hà Giang, Quảng Ninh, đã tạo ra một mạng lưới giao thông quan trọng Các trục giao thông như Quốc lộ 1A, 1B, 2,3,4A, 4B, 18, Đường Hồ Chí Minh và đường sắt liên vận quốc tế cũng góp phần kết nối thuận tiện với Đồng bằng sông Hồng và khu vực Tây Bắc Đặc biệt, với nhiều cửa khẩu quốc tế quan trọng như Hữu Nghị, Tân Thanh (Lạng Sơn), Móng Cái (Quảng Ninh), Tà Lùng (Cao Bằng) và Thanh Thủy (Hà Giang), khu vực Đông Bắc hứa hẹn sẽ có bước phát triển mạnh mẽ trong tương lai.
Vùng Đông Bắc hiện đang đối mặt với nhiều khó khăn trong phát triển kinh tế - xã hội, bao gồm sự phát triển không đồng đều giữa các dân tộc và địa phương, điều kiện địa lý phức tạp, giao thông khó khăn, trình độ dân trí và sản xuất thấp, cùng với nguồn nhân lực chất lượng cao thiếu hụt Kinh tế khu vực này phát triển chậm và cơ cấu chưa hợp lý, trong khi các ngành tài chính, ngân hàng, bảo hiểm chưa được chú trọng Mặc dù du lịch có tiềm năng, nhưng chưa được khai thác hiệu quả Công tác giáo dục, y tế, văn hóa và xã hội còn yếu kém, với cơ sở hạ tầng chưa đầy đủ và hiện đại Đời sống của đồng bào dân tộc thiểu số ở vùng sâu, vùng xa và khu vực biên giới gặp nhiều khó khăn, với sự phân hóa giàu nghèo vẫn tồn tại Trình độ dân trí không đồng đều và nhiều khu vực chưa đảm bảo các điều kiện sống cơ bản như điện, nước và thông tin liên lạc, tạo ra những rào cản lớn cho sự phát triển, đòi hỏi cần có định hướng phù hợp trong cơ cấu kinh tế và xã hội.
Khu vực Đông Bắc Việt Nam nổi bật với bề dày lịch sử và văn hóa, nơi sinh sống của nhiều dân tộc anh em Đây là nơi ghi dấu nhiều sự kiện quan trọng trong quá trình dựng nước và giữ nước của dân tộc Với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ và nền văn hóa truyền thống lâu đời, Đông Bắc sở hữu hệ thống di sản văn hóa và di tích lịch sử đặc sắc Nhân dân nơi đây luôn thể hiện tinh thần yêu nước và tự hào dân tộc, đồng lòng chống lại các thế lực ngoại xâm, góp phần tạo nên nhiều chiến thắng quan trọng trong lịch sử Tinh thần này đã trở thành truyền thống tốt đẹp của các dân tộc Đông Bắc.
Bản sắc văn hóa khu vực Đông Bắc Việt Nam được hình thành từ đời sống sinh hoạt và phong tục tập quán của các dân tộc, bao gồm dân tộc Kinh, Tày, Mông, Dao, Mường, Nùng và nhiều dân tộc ít người khác Mỗi dân tộc mang những nét văn hóa riêng nhưng đều thể hiện sự sáng tạo, cần cù và tình nghĩa Dù có sự khác biệt về phát triển kinh tế - xã hội, tất cả các dân tộc đều có cách riêng để gìn giữ và phát huy giá trị văn hóa của mình, góp phần tạo nên sự đa dạng văn hóa chung Nếp sống, phong tục, tín ngưỡng cùng các thành tố văn hóa như âm nhạc, thơ ca, kiến trúc, mỹ thuật, ẩm thực và lễ hội vẫn được bảo tồn qua nhiều thế hệ nhờ vào sự gắn kết của gia đình và cộng đồng Tinh thần yêu nước, tương thân tương trợ là điểm nổi bật trong văn hóa các dân tộc vùng Đông Bắc, góp phần tạo nên sự thống nhất và đa dạng văn hóa, là nguồn tài nguyên quý giá cho phát triển du lịch, đặc biệt là du lịch văn hóa.
Nếp sống hòa thuận, tôn trọng và giúp đỡ lẫn nhau là đặc điểm nổi bật của các dân tộc vùng Đông Bắc, phản ánh thuần phong mỹ tục trong quan hệ giữa các tộc người Trong bối cảnh cơ chế thị trường hiện nay, phong tục truyền thống của các dân tộc nơi đây vẫn được gìn giữ qua thời gian Nhiều dân tộc vẫn bảo tồn bản sắc riêng thông qua các quy định bất thành văn, được truyền dạy từ thế hệ này sang thế hệ khác, đặc biệt là trong quan hệ đối xử giữa con người và các thành viên trong gia đình Các nhà nghiên cứu đã ghi nhận khoảng 70 quy ước văn hóa như vậy.
Người dân Đông Bắc tin rằng mọi vật đều có linh hồn, dẫn đến việc thờ cúng các vị thần để tìm kiếm cuộc sống bình yên và hạnh phúc Họ coi sông, núi, suối, đá, cây cối và động vật đều mang linh hồn, tạo nên mối quan hệ cân bằng giữa con người và thiên nhiên Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ không chỉ là bản sắc văn hóa độc đáo của vùng Đông Bắc mà còn thể hiện đời sống tâm linh của toàn dân tộc Việt Nam Năm 2012, tín ngưỡng này được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.
Lễ hội là nét văn hóa đặc trưng của các dân tộc vùng Đông Bắc Việt Nam, như lễ hội Gầu Tào của người Mông, lễ hội Lồng Tồng của Tày, Nùng, lễ hội Cấp Sắc của người Dao, và lễ hội Nhảy Lửa của Pà Thẻn Những lễ hội này không chỉ thể hiện các giá trị văn hóa mà còn phản ánh đời sống vật chất, tinh thần, tín ngưỡng và tôn giáo của các đồng bào dân tộc, mang đến cái nhìn chân thực và rõ nét về bản sắc văn hóa của họ.
Văn hóa nghệ thuật Đông Bắc Việt Nam thể hiện cái nhìn thẩm mỹ độc đáo của cư dân nơi đây, với âm nhạc và vũ điệu phong phú Hát Then, biểu tượng văn hóa của người Tày, nổi bật trong nền văn hóa vùng Người Mông được biết đến với điệu múa khèn mạnh mẽ, trong khi người Khơ mú và Xinh Mun nổi bật với những điệu múa lắc mông, lượn eo Người La Ha sở hữu điệu Tăng bu, còn người Mường có múa bông Đặc biệt, điệu múa Sạp được biểu diễn bởi nhiều dân tộc, không chỉ riêng người Mông.
Nghệ thuật múa dân tộc là nét đặc trưng không thể thiếu của vùng Đông Bắc, với Hát Xoan - loại hình dân ca nghi lễ thờ thần, đã được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể Âm nhạc của các dân tộc nơi đây đặc sắc với hệ thống nhạc cụ hơi như Pí pặp, sáo và khèn Mông, cùng nhiều nhạc cụ khác, tạo nên bản sắc riêng cho từng dân tộc như Đống ôi Mường và Đàn ba dây Hà Nhì Sáng tác văn học Đông Bắc chủ yếu phục vụ cho hát, múa, phản ánh nền văn hóa phong phú của người Mường, tạo nên một di sản văn hóa độc đáo.
Văn hóa tinh thần phi vật thể của người Thường Rang bao gồm nhiều yếu tố độc đáo như âm nhạc cồng chiêng, dân ca, bọ miệng, xéc bùa, múa bông, múa nhặt hoa, cùng với các trò chơi dân gian và diễn xướng Những hoạt động này không chỉ thể hiện bản sắc văn hóa mà còn góp phần gìn giữ truyền thống, như trong các câu chuyện sử thi Đẻ đất đẻ nước.
Khu vực Đông Bắc Việt Nam nổi bật với những đặc điểm tín ngưỡng, tôn giáo, phong tục tập quán và văn hóa nghệ thuật đa dạng, tạo nên sự khác biệt văn hóa so với các vùng khác trong cả nước Những nét văn hóa đặc sắc này không chỉ là thế mạnh mà còn là điều kiện quan trọng để khai thác tài nguyên nhân văn phong phú, phục vụ cho sự phát triển của ngành du lịch văn hóa.
Khu vực Đông Bắc Việt Nam là một trong những nơi tập trung nhiều di sản văn hóa và di tích cách mạng nhất cả nước Với lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, cùng truyền thống anh dũng trong đấu tranh, nơi đây hiện có hàng nghìn di tích được xếp hạng và nhiều di sản văn hóa đã được ghi danh.
Bảng 3.1: Bảng thống kê số lượng di tích tại các địa phương khu vực Đông
Stt Tên tỉnh Số di tích quốc gia đặc biệt
Số di tích quốc gia
Số di tích cấp tỉnh
(Nguồn: Cục Di sản văn hóa)
Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về du lịch văn hóa tại khu vực Đông Bắc
3.3.1 Những kết quả đạt được
Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về du lịch văn hóa đang được bổ sung và hoàn thiện, nhằm nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và nhận thức của cán bộ, công chức trong ngành Điều này không chỉ thúc đẩy phát triển du lịch văn hóa mà còn gắn kết với việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.
Công tác xây dựng chiến lược, quy hoạch và kế hoạch phát triển du lịch văn hóa tại khu vực Đông Bắc đang ngày càng được chú trọng, tạo điều kiện quan trọng cho sự phát triển du lịch văn hóa và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước Quyết định số 147/QĐ-TTg ngày 22 tháng 01 năm 2020 của Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030, định hướng cho sự phát triển du lịch văn hóa Các công cụ quản lý đã được xây dựng đầy đủ, hỗ trợ các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện chức năng và nhiệm vụ của mình.
Trong thời gian qua, cơ cấu tổ chức của các cơ quan chức năng quản lý du lịch văn hóa tại khu vực Đông Bắc đã được cải cách theo hướng tinh gọn và hiệu quả hơn Quá trình phân cấp quản lý đang được đẩy mạnh, giúp quản lý sát thực tiễn hơn Công tác đào tạo và bồi dưỡng nguồn nhân lực trong lĩnh vực du lịch văn hóa ngày càng được chuẩn hóa, nâng cao chất lượng đội ngũ Nghị định số 109/2017/NĐ-CP ngày 21/9/2017 của Chính phủ về bảo vệ và quản lý di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới là căn cứ pháp lý quan trọng, hỗ trợ các địa phương phát triển du lịch văn hóa gắn liền với bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa, khắc phục những hạn chế trước đây.
Hoạt động xúc tiến và quảng bá du lịch văn hóa được tăng cường qua nhiều hình thức, góp phần nâng cao hiệu quả chính sách thu hút đầu tư và cải thiện đời sống vật chất, tinh thần cho người dân địa phương Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, việc chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ trong du lịch văn hóa đã mang lại những bước tiến vượt bậc, phát triển du lịch thông minh và nâng cao hiệu quả quản lý, chuyên nghiệp hóa ngành du lịch.
Vào thứ năm, các địa phương trong khu vực đã chú trọng phát triển kết cấu hạ tầng và cơ sở vật chất – kỹ thuật du lịch Nhiều tỉnh như Quảng Ninh, Phú Thọ, Tuyên Quang đã đầu tư tập trung, giúp giảm thiểu tình trạng đầu tư dàn trải và lãng phí nguồn lực Ngoài nguồn vốn từ Trung ương, các địa phương còn nhận được hỗ trợ cho nhiều dự án kinh tế - kỹ thuật tầm cỡ quốc gia và quốc tế Những nỗ lực này không chỉ làm thay đổi bộ mặt địa phương mà còn hỗ trợ tích cực cho việc phát triển và quản lý du lịch văn hóa.
Vào thứ Sáu, việc huy động nguồn lực cho phát triển du lịch văn hóa ngày càng hiệu quả Nhiều địa phương trong khu vực đã thực hiện tốt công tác quản lý nhà nước về du lịch văn hóa, nhờ vào sự tham gia tích cực của cộng đồng xã hội Họ đã huy động được nhiều nguồn lực từ cả trong nước và quốc tế, trong đó nhà nước giữ vai trò chủ đạo để định hướng phát triển du lịch bền vững trong dài hạn.
Nhà nước đã triển khai nhiều chính sách đặc thù nhằm huy động nguồn lực cho phát triển du lịch văn hóa, bao gồm việc cấp phép và cho phép giữ lại nguồn thu từ phí tham quan tại các khu du lịch Đồng thời, nhà nước cũng khuyến khích huy động tài trợ quốc tế và nguồn lực xã hội hợp pháp Chủ trương xã hội hóa trong hoạt động du lịch văn hóa được chú trọng, với sự tham gia trách nhiệm của cộng đồng Hiệp Hội Du lịch Việt Nam và các hiệp hội địa phương đã hoạt động hiệu quả, quy tụ nhiều chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực du lịch, tổ chức các hội thảo và diễn đàn để thảo luận về các vấn đề thực tiễn trong phát triển du lịch văn hóa, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quản lý nhà nước về du lịch văn hóa trên toàn quốc và từng địa phương.
Công tác phối hợp liên ngành và liên vùng trong du lịch văn hóa đã đạt nhiều kết quả tích cực, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra các tuyến du lịch đặc trưng để thu hút khách Du lịch văn hóa không chỉ giới hạn trong một tỉnh hay vùng lãnh thổ mà cần sự kết nối giữa các địa phương Các tỉnh Đông Bắc như Phú Thọ, Tuyên Quang, Hà Giang, Lạng Sơn, Quảng Ninh, Cao Bằng, Bắc Cạn đã chủ động liên kết để hình thành các điểm du lịch văn hóa nổi bật Hơn nữa, sự liên kết với các khu vực khác như Tây Bắc và Đồng bằng sông Hồng đã tạo ra các tuyến du lịch hấp dẫn, thu hút lượng khách quốc tế lớn, ví dụ như Hà Nội – Hà Giang và Phú Thọ - Hòa Bình – Sơn La.
Quản lý nhà nước về du lịch văn hóa hiện chưa đáp ứng yêu cầu tình hình mới, với hệ thống văn bản pháp luật còn chồng chéo và thiếu kịp thời Việc tổ chức lấy ý kiến từ các đối tượng chịu tác động chưa đạt yêu cầu về độ rộng và số lượng người tham gia Hầu hết các văn bản quy phạm pháp luật chưa nêu rõ sự cần thiết ban hành, thiếu tính chủ động và kênh công bố hạn chế, chủ yếu chỉ trên cổng thông tin điện tử của tỉnh, khiến nhiều tổ chức, cá nhân khó tiếp cận Bên cạnh đó, kế hoạch triển khai cũng chưa xác định thời gian cụ thể, dẫn đến sự chênh lệch lớn giữa kế hoạch và thực tế.
Công tác xây dựng quy hoạch và chính sách bảo tồn giá trị văn hóa qua du lịch chưa được chú trọng, dẫn đến hạ tầng phục vụ du lịch văn hóa yếu kém Việc phát triển các điểm tuyến du lịch mới còn hạn chế, và khả năng học hỏi kinh nghiệm giữa các địa phương trong khu vực cũng như từ các nơi khác chưa cao Hoạt động xúc tiến và tổ chức du lịch văn hóa tại khu vực Đông Bắc thiếu chuyên nghiệp, sức cạnh tranh của doanh nghiệp du lịch yếu, và sự liên kết giữa các địa phương trong vùng còn rời rạc.
Chất lượng nguồn nhân lực trong lĩnh vực du lịch hiện nay chưa đáp ứng yêu cầu phát triển, do công tác bồi dưỡng và phát triển chưa được chú trọng đúng mức Thiếu cơ chế đặc thù để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch văn hóa, số lượng nhân lực được đào tạo bài bản và chuyên ngành còn hạn chế Ngoài ra, việc cập nhật và bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng cho nhân lực cũng chưa được thực hiện thường xuyên Huy động nguồn lực xã hội hóa cho công tác này gặp nhiều khó khăn, trong khi công tác điều tra và nắm bắt nhu cầu đào tạo lại không được tiến hành liên tục.
Thủ tục hành chính trong hoạt động du lịch văn hóa vẫn còn phức tạp và rườm rà, gây khó khăn cho nhà đầu tư và doanh nghiệp Việc ban hành các cơ chế, chính sách để quản lý du lịch văn hóa thường chậm và chưa phù hợp với tiềm năng phát triển của địa phương Công tác tuyên truyền về chính sách pháp luật du lịch, đặc biệt là du lịch văn hóa, chưa hiệu quả, dẫn đến nhận thức cộng đồng về vai trò của du lịch văn hóa trong phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ giá trị văn hóa truyền thống chưa được nâng cao.
Hoạt động xúc tiến du lịch văn hóa hiện tại còn thiếu tính kết nối với doanh nghiệp và du khách trong nước cũng như quốc tế Đồng thời, cần có những biện pháp khuyến khích doanh nghiệp du lịch chú trọng hơn đến công tác quảng bá và quản lý các cơ sở du lịch một cách đầy đủ và chặt chẽ.
Vào thứ Sáu, công tác kiểm tra và thanh tra hoạt động du lịch văn hóa mặc dù được chính quyền địa phương chú trọng, nhưng vẫn còn nhiều bất cập và hiệu quả chưa cao Việc xử lý sau kiểm tra chưa được dứt khoát, dẫn đến tình trạng kéo dài các vụ tố cáo và khiếu nại trong lĩnh vực du lịch, gây ra diễn biến phức tạp.
3.3.3 Nguyên nhân của những hạn chế trong quản lý nhà nước về du lịch văn hóa tại khu vực Đông Bắc
Du lịch văn hóa ở Việt Nam, đặc biệt là tại các tỉnh Đông Bắc, đã phải đối mặt với nhiều khó khăn do cả yếu tố khách quan và chủ quan Đại dịch Covid-19 đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến tất cả các ngành kinh tế, trong đó có du lịch văn hóa Tuy nhiên, những hạn chế trong lĩnh vực du lịch văn hóa tại khu vực này có thể được lý giải bởi một số nguyên nhân chính.
PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DU LỊCH VĂN HÓA TẠI KHU VỰC ĐÔNG BẮC NƯỚC
Quan điểm, định hướng phát triển du lịch văn hóa tại khu vực Đông Bắc
4.1.1 Quan điểm của Đảng về phát triển du lịch văn hóa
Quản lý nhà nước về du lịch văn hóa cần tuân thủ các quan điểm, định hướng và mục tiêu của Đảng, cũng như các chính sách pháp luật liên quan đến phát triển du lịch văn hóa Đồng thời, việc thực hiện đúng các Điều trong Công ước bảo vệ Di sản văn hóa của UNESCO, mà Việt Nam là thành viên, là điều cần thiết Cần xây dựng cơ chế và chính sách đặc thù cho du lịch văn hóa, tập trung vào phát triển bền vững gắn liền với bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa, nhằm phục vụ cho mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của các địa phương.
Phát triển du lịch văn hóa là phương thức quan trọng để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa, theo tinh thần Nghị quyết số 33/NQ-TƯ ngày 09/6/2014 Nghị quyết nhấn mạnh rằng phát triển văn hóa là sự nghiệp của toàn dân, với Đảng lãnh đạo và Nhà nước quản lý, trong đó nhân dân và đội ngũ tri thức đóng vai trò quan trọng Đặc biệt, Nghị quyết xác định cần xây dựng cơ chế hợp lý giữa bảo tồn di sản văn hóa và phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời bảo tồn các di tích lịch sử - văn hóa tiêu biểu để phục vụ giáo dục và phát triển kinh tế Việc phát huy các di sản thế giới được UNESCO công nhận cũng góp phần quảng bá hình ảnh đất nước và con người Việt Nam.
Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 16/01/2017 của Bộ Chính trị đã xác định phát triển du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng vai trò chiến lược quan trọng cho sự phát triển đất nước Du lịch không chỉ là ngành dịch vụ tổng hợp mà còn liên kết giữa các vùng, quốc gia, tạo điều kiện cho du khách khám phá cảnh quan và di sản văn hóa Mục tiêu phát triển du lịch bền vững phải gắn liền với việc bảo tồn các giá trị văn hóa dân tộc, bảo vệ môi trường và phát triển các điểm du lịch văn hóa đặc trưng của từng địa phương Việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa là yếu tố thiết yếu trong phát triển kinh tế địa phương, đồng thời đảm bảo sự hiệu quả và bền vững trong sử dụng tài nguyên văn hóa và thiên nhiên.
Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020 tầm nhìn đến năm
2030 theo Quyết định số 2473/QĐ-TTg ngày 30/12/20211 của Thủ tướng Chính phủ và Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn
Theo Quyết định số 201/QĐ-TTg ngày 22/01/2013 của Thủ tướng Chính phủ, phát triển du lịch bền vững phải gắn liền với bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc, bảo vệ môi trường, và đảm bảo an ninh xã hội Cần huy động mọi nguồn lực đầu tư cho du lịch, tối đa hóa tiềm năng tự nhiên và văn hóa của đất nước, đồng thời tăng cường liên kết phát triển du lịch Giải pháp bao gồm quy hoạch và đầu tư phát triển sản phẩm du lịch, đặc biệt là du lịch biển đảo, văn hóa và sinh thái, nhằm hình thành hệ thống khu, tuyến, điểm du lịch quốc gia và địa phương Phát triển du lịch văn hóa thành ngành công nghiệp văn hóa, theo định nghĩa của UNESCO, bao gồm các lĩnh vực như in ấn, xuất bản, điện ảnh, và du lịch văn hóa Việt Nam sở hữu nguồn lực văn hóa phong phú, đa dạng và hấp dẫn du khách.
Di sản văn hóa vật chất và tinh thần của các dân tộc Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển du lịch văn hóa Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách và nghị quyết nhằm thúc đẩy ngành du lịch, được cụ thể hóa qua Pháp lệnh Du lịch, Luật Du lịch và Luật Di sản văn hóa Chính phủ đã xác định phát triển du lịch văn hóa là một trong những ngành công nghiệp văn hóa chủ chốt đến năm 2030 Việc này sẽ biến các sản phẩm sáng tạo văn hóa thành hàng hóa, đáp ứng nhu cầu đa dạng của du khách thông qua quy trình công nghiệp hóa trong sản xuất và tiêu dùng dịch vụ du lịch văn hóa Định hướng phát triển du lịch văn hóa như một ngành công nghiệp văn hóa sẽ mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng cho đất nước.
Phát triển du lịch văn hóa không chỉ mang lại doanh thu lớn cho nền kinh tế mà còn thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp văn hóa khác như quảng cáo, kiến trúc, phần mềm, trò chơi giải trí, thủ công mỹ nghệ, thiết kế, điện ảnh, xuất bản, thời trang, nghệ thuật biểu diễn, mỹ thuật, nhiếp ảnh và truyền thông Du lịch Việt Nam, do đó, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển đa dạng các lĩnh vực văn hóa và kinh tế.
Du lịch văn hóa không chỉ bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống mà còn mang lại giá trị kinh tế cho địa phương và quốc gia Việt Nam, với nhiều di sản văn hóa được UNESCO công nhận, cùng hàng nghìn lễ hội, tạo ra tiềm năng lớn cho sản phẩm du lịch văn hóa, góp phần xây dựng thương hiệu trên thị trường quốc tế Sự phát triển của du lịch văn hóa còn tác động tích cực đến các ngành công nghiệp văn hóa khác, khi du khách tìm kiếm trải nghiệm đa dạng về văn hóa Việt Nam Hơn nữa, ngành du lịch văn hóa được xem là một hình thức "xuất khẩu văn hóa" ra thế giới, hỗ trợ chiến lược phát triển bền vững của đất nước Sản phẩm du lịch văn hóa Việt Nam là sự kết tinh của giá trị truyền thống và hiện đại, đồng thời thể hiện sự sáng tạo và ứng dụng công nghệ mới trong quản lý và quảng bá dịch vụ, mang đến trải nghiệm phong phú và hấp dẫn cho du khách.
Phát triển du lịch văn hóa là một ngành công nghiệp quan trọng, giúp bảo tồn và làm giàu các giá trị văn hóa dân tộc Việt Nam, với lịch sử và văn hóa lâu đời, sở hữu nhiều giá trị văn hóa đặc sắc, thể hiện qua văn hóa vật thể và phi vật thể Những giá trị này không chỉ là nền tảng cho sự phát triển đất nước trong bối cảnh hội nhập toàn cầu mà còn là cơ sở cho sự phát triển bền vững của du lịch Việt Nam, đặc biệt là du lịch văn hóa Việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa thông qua du lịch là một quy luật tất yếu trong xã hội hiện đại Du lịch văn hóa không chỉ làm phong phú thêm kho tàng di sản văn hóa dân tộc mà còn tạo ra sự giao lưu văn hóa giữa du khách và người dân địa phương Sự tiếp biến văn hóa này diễn ra trong các dịch vụ du lịch như lữ hành, lưu trú và vận chuyển, góp phần quảng bá văn hóa Việt Nam đến thị trường nội địa và quốc tế Đồng thời, du lịch văn hóa còn giúp tiếp nhận những giá trị văn hóa mới từ các quốc gia có ngành du lịch phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc và Anh.
Phát triển du lịch văn hóa Việt Nam thành ngành công nghiệp văn hóa đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dân, cung cấp các sản phẩm du lịch văn hóa phổ biến và sản xuất hàng loạt Những sản phẩm này không chỉ phục vụ một đối tượng cụ thể mà còn mang lại cơ hội cho tất cả mọi người tiếp cận văn hóa Việc phát triển này không chỉ thỏa mãn nhu cầu văn hóa dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa mà còn cần chú trọng đến nhu cầu thực tế của người dân để cung cấp sản phẩm du lịch phù hợp Điều này được thể hiện qua các hoạt động kinh doanh lữ hành, lưu trú, ẩm thực, vận chuyển khách và các dịch vụ bổ sung khác trong ngành du lịch.
Phát triển du lịch văn hóa không chỉ mang lại lợi ích kinh tế - xã hội mà còn là hình thức hiệu quả để quảng bá văn hóa, con người và đất nước Việt Nam ra thế giới Sản phẩm văn hóa như phở Việt Nam thể hiện giá trị văn hóa đặc sắc của đất nước Sự phát triển này còn tạo cơ hội cho người dân tiếp cận và hiểu biết về các giá trị văn hóa truyền thống và hiện đại thông qua các sản phẩm du lịch Điều này giúp nâng cao ý thức và tự hào dân tộc, đồng thời làm phong phú đời sống tinh thần Bên cạnh đó, việc tổ chức các sự kiện văn hóa, triển lãm và tham gia các hoạt động quốc tế không chỉ thúc đẩy ngành du lịch mà còn là công cụ quảng bá nhanh chóng và hiệu quả về văn hóa Việt Nam trên toàn cầu.
Phát triển du lịch thành ngành công nghiệp văn hóa không chỉ mang ý nghĩa về kinh tế mà còn có tác động quan trọng đến chính trị và ngoại giao văn hóa Ngành du lịch văn hóa thể hiện sự đa dạng trong chính sách đối nội và đối ngoại của Nhà nước, đồng thời nâng cao mối quan hệ giữa Chính phủ với người dân và doanh nghiệp Sự phát triển này góp phần xây dựng nền tảng cho một xã hội tri thức, thúc đẩy sự gắn kết và hợp tác trong cộng đồng.
Phát triển du lịch văn hóa Việt Nam không chỉ là một ngành công nghiệp văn hóa mà còn là một chiến lược ngoại giao văn hóa, giúp xây dựng hình ảnh quốc gia và nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam Việc này không chỉ tạo ra sự quan tâm và hiểu biết về văn hóa Việt Nam mà còn thúc đẩy hợp tác ngoại giao Đồng thời, sự phát triển của ngành du lịch văn hóa còn làm tăng sự yêu thích các sản phẩm văn hóa Việt Nam ở nước ngoài, góp phần nâng cao hình ảnh quốc gia Đặc biệt, sản phẩm du lịch văn hóa được sản xuất và tiêu dùng qua các phương tiện điện tử, như internet, giúp du khách quốc tế dễ dàng tìm kiếm và quyết định sử dụng các sản phẩm này.
Quản lý nhà nước về du lịch văn hóa cần đảm bảo tính trung thực trong việc bảo tồn các di sản văn hóa, di tích lịch sử và lễ hội truyền thống Việc này đòi hỏi phải giữ nguyên vẹn giá trị của di sản, không làm sai lệch hay biến đổi các yếu tố cấu thành Đồng thời, trong quá trình phát triển du lịch văn hóa, cần chú trọng bảo vệ cảnh quan môi trường, đa dạng sinh học, cũng như bảo tồn động thực vật quý hiếm và các đặc điểm địa chất, địa mạo nguyên gốc.
Quản lý nhà nước về du lịch văn hóa cần kết hợp chặt chẽ với việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc và cộng đồng địa phương Điều này đòi hỏi sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, cũng như ứng phó với biến đổi khí hậu Cần phải đảm bảo rằng quá trình đô thị hóa không làm tổn hại đến các di sản văn hóa, ngăn chặn tình trạng lấn chiếm đất đai và xây dựng các công trình không phù hợp trong các khu vực bảo vệ của du lịch văn hóa.
Quản lý nhà nước về du lịch văn hóa cần tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường, đồng thời ưu tiên phát triển bền vững các giá trị văn hóa truyền thống Các chiến lược phát triển phải điều chỉnh để bảo vệ thiên nhiên và ứng phó với biến đổi khí hậu, vì đây là nền tảng cho sự sống và du lịch văn hóa Vai trò của cộng đồng, đặc biệt là cư dân gần các điểm du lịch văn hóa, rất quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và hành động bảo tồn, giữ gìn vệ sinh môi trường và cảnh quan thiên nhiên.
Một số giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về du lịch văn hóa tại
4.2.1 Hoàn thiện hệ thống thể chế, chính sách phát triển du lịch văn hóa
Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật quản lý nhà nước về du lịch, đặc biệt là du lịch văn hóa, là cần thiết để tạo ra hành lang pháp lý vững chắc cho hoạt động quản lý Điều này giúp đảm bảo tính thông suốt và thống nhất trong quản lý du lịch văn hóa trên toàn quốc, trong khu vực và tại từng địa phương Giải pháp này sẽ có tác động trực tiếp và sâu sắc đến hiệu lực và hiệu quả quản lý nhà nước về du lịch văn hóa Để thực hiện hiệu quả, cần chú trọng đến một số nội dung quan trọng.
Để đảm bảo sự phát triển bền vững cho khu vực Đông Bắc, cần thực hiện ra soát và xây dựng các quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội, quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch phát triển du lịch văn hóa một cách đồng bộ và thống nhất Các quy hoạch của từng tỉnh phải phù hợp với quy hoạch chung của khu vực, nhằm tạo ra sự liên kết chặt chẽ và hiệu quả trong quản lý và phát triển.
Thứ hai, cần rà soát và điều chỉnh quy hoạch du lịch văn hóa của các địa phương, đồng thời xây dựng mới các quy hoạch du lịch văn hóa cấp quốc gia, đảm bảo phù hợp với quy hoạch tổng thể phát triển du lịch trong toàn khu vực.
Nghiên cứu và ban hành các cơ chế, chính sách đặc thù nhằm thu hút đầu tư phát triển du lịch văn hóa là rất cần thiết Cụ thể, cần áp dụng chính sách miễn giảm thuế thuê đất, ưu đãi trong xây dựng hạ tầng và hệ thống giao thông phục vụ du lịch Đồng thời, khuyến khích xã hội hóa trong phát triển du lịch và ưu tiên nguồn kinh phí ngoài ngân sách nhà nước cho lĩnh vực này Việc thiết lập cơ chế liên kết và hợp tác cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy du lịch văn hóa.
Nghiên cứu và ban hành các chính sách khuyến khích phát triển du lịch văn hóa là cần thiết, bao gồm xúc tiến thương mại và quảng bá thương hiệu sản phẩm du lịch qua nhiều hình thức Cần đa dạng hóa các sản phẩm du lịch văn hóa như du lịch tâm linh tại Quảng Ninh, Phú Thọ, Hà Giang và du lịch về nguồn tại Phú Thọ, Thái Nguyên Việc quảng bá thương hiệu sẽ giúp phát triển thị trường du lịch văn hóa quốc tế và thu hút khách du lịch trong nước.
Để tạo ra sự khác biệt và thu hút du khách, cần ban hành chính sách xây dựng sản phẩm du lịch độc đáo, tránh trùng lặp và nhàm chán Ưu tiên phát triển các đề án, dự án và chương trình du lịch văn hóa cạnh tranh, nhằm khẳng định thương hiệu du lịch của khu vực Đông Bắc bằng cách tận dụng tối đa thế mạnh về điều kiện tự nhiên và đặc biệt là điều kiện văn hóa - xã hội của khu vực.
Vào thứ sáu, cần xây dựng và ban hành các cơ chế, chính sách hỗ trợ nhằm khuyến khích doanh nghiệp phát triển du lịch văn hóa Hệ thống chính sách này nên tập trung vào các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại các địa phương có hoạt động du lịch văn hóa, nhằm thúc đẩy họ thực hiện chức năng du lịch và phát triển sản xuất kinh doanh theo định hướng của nhà nước.
Vào thứ bảy, cần tập trung vào việc xây dựng và ban hành các chính sách phát triển du lịch văn hóa bền vững, nhằm thích ứng với sự xâm nhập và lai tạp của các nền văn hóa khác nhau trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và toàn diện hiện nay.
Cần ban hành bộ thủ tục hành chính về du lịch, đặc biệt là du lịch văn hóa, nhằm đảm bảo sự hài hòa và thống nhất giữa các địa phương Đông Bắc Mục tiêu là đơn giản hóa thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian giải quyết, và cho phép đăng ký bằng nhiều hình thức, ưu tiên đăng ký trực tuyến để hỗ trợ thuận lợi cho tổ chức, cá nhân, và doanh nghiệp trong lĩnh vực du lịch văn hóa.
4.2.2 Kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về du lịch văn hóa
Việc hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về du lịch văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý hiệu quả lĩnh vực này Tại cấp trung ương, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cùng Cục Du lịch quốc gia Việt Nam là những cơ quan chủ chốt trong công tác này Ở cấp tỉnh, Ủy ban nhân dân và Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch (Sở Du lịch) thực hiện chức năng quản lý nhà nước về du lịch văn hóa Cần thiết có một tổ chức chuyên trách để nghiên cứu, tham mưu cho nhà nước trong việc xây dựng các văn bản pháp luật, đề xuất cơ cấu tổ chức và quy định về thanh tra, kiểm tra trong phát triển du lịch văn hóa Cơ cấu tổ chức cần làm rõ trách nhiệm giữa các cấp chính quyền và các ngành liên quan, đồng thời các địa phương cần chủ động trong việc tổ chức bộ máy để thực hiện, kiểm tra và giám sát Để hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về du lịch văn hóa, cần triển khai các nội dung cụ thể phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa phương.
Để nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động du lịch văn hóa tại địa phương, cần kiện toàn các cơ quan chuyên môn, chú trọng phân công công chức chuyên trách có đủ năng lực và kiến thức chuyên môn phù hợp với yêu cầu công việc.
Cần thiết phải có sự phân cấp trong quản lý du lịch văn hóa giữa trung ương và địa phương, từ cấp tỉnh đến cấp huyện và xã Điều này nhằm nâng cao trách nhiệm của các địa phương, khuyến khích tính chủ động và sáng tạo của chính quyền địa phương trong việc xây dựng các chính sách, chương trình và kế hoạch phù hợp với thực tiễn và đặc thù của từng khu vực.
Nghiên cứu và đề xuất thành lập cơ quan quản lý du lịch văn hóa khu vực nhằm định hướng chiến lược quy hoạch tổng thể phát triển du lịch văn hóa Cơ quan này sẽ thiết lập cơ chế phối hợp giữa các địa phương để phát triển du lịch một cách hiệu quả và phù hợp.
Cần tiếp tục cải cách thủ tục hành chính và hoàn thiện tổ chức bộ máy các cơ quan quản lý để đảm bảo tính hiệu quả và tinh gọn, đáp ứng nhu cầu phát triển du lịch văn hóa Việc sắp xếp tổ chức bộ máy cần gắn liền với việc sắp xếp nhân sự, khắc phục những hạn chế trong quá khứ, nhằm đảm bảo tính kế thừa và duy trì hoạt động quản lý nhà nước liên tục, đồng thời phát huy vai trò của ngành trong giai đoạn phát triển hiện nay.
4.2.3 Phát triển nguồn nhân lực quản lý nhà nước về du lịch văn hóa tại khu vực Đông Bắc
Trong sự phát triển không ngừng của xã hội, con người đóng vai trò quyết định trong quá trình lao động sản xuất, được gọi là nhân lực Nhân lực là yếu tố không thể thay thế trong mọi ngành kinh tế, đặc biệt là trong ngành du lịch, nơi có tính chất tổng hợp cao Để phát triển bền vững du lịch văn hóa khu vực Đông Bắc, cần có những chính sách đột phá và giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là đội ngũ quản lý nhà nước về du lịch Việc đào tạo bài bản, trang bị kiến thức toàn diện, kỹ năng quản lý phù hợp và phong cách phục vụ chuyên nghiệp sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của du lịch văn hóa Nguồn nhân lực trong quản lý nhà nước về du lịch văn hóa là yếu tố quyết định đến hiệu quả quản lý và sự phát triển của ngành du lịch tại từng địa phương và quốc gia Do đó, nhà nước cần tăng cường tổ chức quản lý và phát triển nguồn nhân lực cho ngành du lịch, đặc biệt là đội ngũ lãnh đạo và công chức trong lĩnh vực này.
Một số khuyến nghị và những vấn đề đặt ra trong quản lý nhà nước về phát triển du lịch văn hóa tại khu vực Đông Bắc nước ta hiện nay
4.3.1 Khuyến nghị đối với Quốc hội
Quốc hội cần tiếp tục cải cách công tác xây dựng pháp luật, đặc biệt là trong lĩnh vực Luật Du lịch Luật này cần được quy định một cách chặt chẽ, khoa học và khả thi, nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển du lịch, bao gồm cả du lịch văn hóa, trong bối cảnh mới Đồng thời, luật cũng cần phù hợp với xu thế phát triển chung của thế giới và Việt Nam, hướng tới tầm nhìn dài hạn và toàn diện.
Theo đó, cần tập trung vào một số vấn đề để tạo sự chuyển biến mạnh mẽ hơn nữa trong ngành du lịch văn hóa:
Tập trung nguồn lực quốc gia cho sự phát triển du lịch, đặc biệt là du lịch văn hóa, một cách hợp lý, kịp thời và có trọng tâm sẽ góp phần nâng cao giá trị ngành này.
Quản lý chặt chẽ và sử dụng hiệu quả quỹ xúc tiến du lịch văn hóa tại từng khu vực, địa phương là rất quan trọng để đảm bảo đúng mục đích và đạt được hiệu quả cao trong phát triển du lịch.
Ba là, cần kết hợp quy hoạch vùng với phát triển du lịch địa phương Mặc dù Luật Du lịch 2017 đã đề cập đến trung tâm du lịch và vùng du lịch quốc gia, nhưng việc triển khai vẫn chưa đạt hiệu quả.
Để đảm bảo tính chuyên nghiệp, hiện đại và phát triển bền vững trong ngành du lịch văn hóa, cần xác định rõ mô hình và hệ thống tổ chức, quản lý Việc cơ cấu lại ngành du lịch văn hóa phải tuân thủ quy luật của kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.
Năm nay, cần làm rõ vai trò và trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước về du lịch văn hóa nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, đặc biệt là Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (trước đây là Tổng Cục Du lịch) Hiện tại, cơ quan quản lý du lịch văn hóa quốc gia chưa có một nguyên tắc thống nhất để định hình hoạt động của mình.
Hiện đại hóa kinh doanh du lịch văn hóa trong thời đại công nghệ số là một vấn đề cần được nghiên cứu kỹ lưỡng Việc đặt tour trực tuyến và các hình thức xúc tiến du lịch qua mạng đang trở thành xu hướng phát triển phổ biến, mang lại nhiều tiện ích Do đó, cần điều chỉnh Luật Du lịch nhằm nâng cao tính hiện đại và chuyên nghiệp cho ngành du lịch Đồng thời, phát huy vai trò của cách mạng công nghiệp 4.0 trong việc phát triển du lịch văn hóa là điều cần thiết.
Quốc hội cần thực hiện giám sát chặt chẽ để đảm bảo Luật Du lịch 2017 được thi hành nghiêm túc và hiệu quả, đồng thời tăng cường giám sát các vấn đề bức xúc trong lĩnh vực du lịch văn hóa Cần làm rõ trách nhiệm của các cá nhân và tổ chức liên quan trong việc quản lý quy hoạch vùng và trung tâm du lịch Hơn nữa, cần xây dựng các chính sách phát triển du lịch văn hóa chiến lược, dài hạn và quyết liệt trong việc quản lý nhà nước về lĩnh vực này Cuối cùng, Quốc hội cần tăng cường giám sát việc thực hiện cam kết của Chính phủ và bộ trưởng liên quan đến quản lý du lịch văn hóa.
4.3.2 Khuyến nghị đối với Chính phủ
Chính phủ cần nhanh chóng thực hiện các giải pháp tổng thể để tái cơ cấu ngành du lịch văn hóa, đặc biệt là nâng cao năng lực đội ngũ quản lý nhà nước nhằm tăng cường hiệu quả và khả năng cạnh tranh Cần cải thiện môi trường đầu tư và kinh doanh du lịch, chú trọng vào việc cải cách thủ tục hành chính, giảm thiểu những rườm rà và tiêu cực, đặc biệt trong quy trình đăng ký kinh doanh cho doanh nghiệp du lịch Đồng thời, nâng cao tinh thần trách nhiệm và ý thức phục vụ của công chức quản lý du lịch văn hóa Trên cơ sở đó, Chính phủ cần xây dựng chương trình hành động cụ thể cho từng giai đoạn phát triển của ngành du lịch văn hóa.
Thứ nhất, trên cơ sở Luật Du lịch năm 2017 và Nghị định 168/2017/NĐ-
Chính phủ cần ban hành các văn bản quy phạm pháp luật chi tiết về du lịch văn hóa để đảm bảo sự thống nhất và hiệu quả trong triển khai Việc này nhằm phát huy tối đa nguồn lực cho phát triển du lịch văn hóa, đặc biệt là theo quy hoạch vùng và khu vực có tiềm năng Đồng thời, cần sớm chỉ đạo việc rà soát và đánh giá những bất cập từ các văn bản trái luật liên quan đến du lịch, cũng như cải thiện đội ngũ quản lý nhà nước về du lịch văn hóa ở cả trung ương và địa phương.
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cần tăng cường công tác quản lý và điều hành hoạt động du lịch văn hóa, đồng thời chỉ đạo các Sở liên quan để nâng cao hiệu quả và chất lượng dịch vụ.
Các tỉnh Đông Bắc Việt Nam cần tăng cường công tác quản lý du lịch văn hóa, đồng thời kiểm soát chặt chẽ các dịch vụ du lịch tự phát để đảm bảo an toàn cho du khách và giữ gìn hình ảnh đẹp của đất nước Việc tổ chức thường xuyên các hội nghị, hội thảo về phát triển và quản lý du lịch văn hóa sẽ giúp phổ biến thông tin và quy hoạch vùng du lịch Cần có nhiều hội thảo giới thiệu tiềm năng du lịch văn hóa địa phương, trao đổi với chuyên gia về quản lý du lịch và thảo luận về áp dụng pháp luật trong bối cảnh chính trị - xã hội hiện nay Các hội thảo cũng nên nhấn mạnh những nỗ lực và kinh nghiệm trong hội nhập quốc tế về du lịch văn hóa.
Cần kiện toàn bộ máy chuyên trách quản lý hoạt động du lịch văn hóa ở khu vực Đông Bắc nước ta bằng cách thiết lập một bộ máy công chức chuyên trách để kịp thời xử lý các vấn đề liên quan Đồng thời, tổ chức các khóa tập huấn về quản lý nhà nước trong lĩnh vực du lịch văn hóa cho công chức, viên chức ngành du lịch và đội ngũ hỗ trợ Điều này nhằm đảm bảo xây dựng một hệ thống cơ quan quản lý nhà nước hiệu quả, chủ động, linh hoạt và phù hợp với thực tiễn.
Chính phủ cần hỗ trợ và tạo điều kiện cho khu vực Đông Bắc phát huy tiềm năng du lịch văn hóa, nhằm xây dựng các địa phương thành trung tâm dịch vụ du lịch văn hóa kết hợp với du lịch thiên nhiên và tâm linh Tỉnh Quảng Ninh, với Vịnh Hạ Long - một trong bảy kỳ quan thế giới, là ví dụ điển hình cho sự phát triển du lịch lớn nhất cả nước.
Tử, Chùa Ba Vàng, Đền Cửa Ông, và Chùa Cái Bầu là những điểm đến nổi bật tại Quảng Ninh, trong khi tỉnh Phú Thọ tự hào có khu di tích lịch sử quốc gia đặc biệt Đền Hùng Hát Xoan cũng được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, thể hiện sự phong phú và đa dạng trong văn hóa Việt Nam.
4.3.3 Khuyến nghị đối với Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch