Tài liệu tham khảo |
Loại |
Chi tiết |
3. N.A.Berezina - Thuỷ sinh vật học - NXB Khoa hoc, M, 1953 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Thuỷ sinh vật học |
Tác giả: |
N.A.Berezina |
Nhà XB: |
NXB Khoa hoc |
Năm: |
1953 |
|
6. T.H.Gordev - Giáo trình thực tập hè về thực vật - NXB Giáo dục, Leningard, 1954 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Giáo trình thực tập hè về thực vật |
Tác giả: |
T.H.Gordev |
Nhà XB: |
NXB Giáo dục |
Năm: |
1954 |
|
10. Phan Nguyên Hồng (Chủ biên) - Rừng ngập mặn của chúng ta - NXB Nông nghiệp Hà Nội, 2001 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Rừng ngập mặn của chúng ta |
Tác giả: |
Phan Nguyên Hồng |
Nhà XB: |
NXB Nông nghiệp Hà Nội |
Năm: |
2001 |
|
11. Phan Nguyên Hồng, Lương Ngọc Toản, Hoàng Thị Sản - Thực tập phân loại thực vật - NXB Giáo dục, 1977 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Thực tập phân loại thực vật |
Tác giả: |
Phan Nguyên Hồng, Lương Ngọc Toản, Hoàng Thị Sản |
Nhà XB: |
NXB Giáo dục |
Năm: |
1977 |
|
13. Jill Bailey - Signals for survival - Hodder and Stoughton Children’s book, 1989 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Signals for survival |
Tác giả: |
Jill Bailey |
Nhà XB: |
Hodder and Stoughton Children’s book |
Năm: |
1989 |
|
14. Ken Hoy - At the Seashore - W.I.P.L Manchester, 1986. 15. Tran Kiên - Đời sống ếch nhái - NXB Khoa học kĩ thuật, 1977 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
At the Seashore |
Tác giả: |
Ken Hoy |
Nhà XB: |
W.I.P.L Manchester |
Năm: |
1986 |
|
4. Võ Văn Chỉ, Dương Đức Tiến - Phân loại thực vật học (Thực vật bậc cao) - NXB Đại học THCN, 1978 |
Khác |
|
5. _ Lê Diên Dực (dịch) - Hệ sinh thái rừng ngập mặn — NXB Nông nghiệp, 1987 |
Khác |
|
7. M.G.Goulenkova - Thực tập ngoài trời thực vật - NXB Giáo dục, M, 1876 |
Khác |
|
8. N.C. Gouliarov (Chủ biên) - Từ điển bách khoa về sinh học Liên Xô - NXB Bách khoa Mockva, 1986 |
Khác |
|
9. Học phần mã số (S1) 12 - Thực tập nghiên cứu thiên nhiên - Chương trình CĐSP, 1996 |
Khác |
|
12. Phan Nguyên Hồng (Chủ biên) - Vai trò của rừng ngập mặn Việt Nam - NXB Nông nghiệp, 1997 |
Khác |
|