1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

So sánh Incotemr 2010 và incotemr 2020

50 143 7

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề So sánh Incoterms 2010 và Incoterms 2020
Tác giả Thái Thị Hoài Thương, Lê Bảo Ngọc, Phan Tuyết Trinh, Nguyễn Đặng Thu Trang, Phạm Ngọc Quỳnh Anh, Nguyễn Phương Huyền, Lâm Nguyễn Việt Anh
Người hướng dẫn ThS. Trần Bích Ngọc
Trường học Trường Đại Học Ngoại Thương
Chuyên ngành Giao dịch thương mại quốc tế
Thể loại Tiểu luận
Năm xuất bản 2021
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 50
Dung lượng 2,57 MB

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN INCOTERMS 2020 (7)
    • 1.1 Tổng quan về ICC (7)
    • 1.2 Thông tin và lịch sử hình thành Incoterms (7)
      • 1.2.1 Lịch sử hình thành Incoterms (7)
      • 1.2.2 Khái niệm, mục đích và phạm vi áp dụng Incoterms (9)
      • 1.2.3 Vai trò của Incoterms (11)
    • 1.3 Tóm tắt Incoterms 2020 (12)
  • CHƯƠNG 2: SỰ KHÁC BIỆT GIỮA INCOTERMS 2020 VÀ (20)
    • 2.1 Vận đơn On Board khi giao hàng với điều kiện FCA (21)
    • 2.2 Chi phí, nơi chúng được liệt kê (24)
    • 2.3 Thay đổi tên viết tắt DAT thành DPU (25)
    • 2.4 Mức bảo hiểm khác nhau trong CIF và CIP (27)
    • 2.5 Sắp xếp việc vận chuyển trong Incoterms 2010 và Incoterms 2020 (30)
    • 2.6 Yêu cầu liên quan đến an ninh trong nghĩa vụ và chi phí vận chuyển (30)
    • 2.7 Ghi chú giải thích cho người dùng (33)
  • CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHO DOANH NGHIỆP XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM (36)
    • 3.1 Khi áp dụng Incoterms vào giao dịch (36)
    • 3.2 Khi làm thủ tục xuất/ nhập khẩu tới quốc gia khác (39)
    • 3.3 Khi soạn thảo hợp đồng có Incoterms (39)
  • KẾT LUẬN (40)
  • PHỤ LỤC (43)

Nội dung

TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG VIỆN KINH TẾ VÀ KINH DOANH QUỐC TẾ o0o TIỂU LUẬN MÔN GIAO DỊCH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SO SÁNH INCOTERMS 2010 VÀ INCOTERMS 2020 NHÓM SỐ 12 LỚP TMA302(GD2 HK1 2021) 8 NHÓM TRƯỞNG[.]

TỔNG QUAN INCOTERMS 2020

Tổng quan về ICC

Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) là tổ chức kinh doanh hàng đầu và đại diện lớn nhất toàn cầu Với hàng trăm nghìn công ty thành viên từ hơn 130 quốc gia, ICC đại diện cho lợi ích đa dạng của doanh nghiệp tư nhân trong mọi lĩnh vực.

ICC thực hiện ba hoạt động chính: thiết lập quy tắc, giải quyết tranh chấp và vận động chính sách Với sự tham gia của các công ty thành viên và hiệp hội trong hoạt động kinh doanh quốc tế, ICC nắm giữ quyền lực đặc biệt trong việc xây dựng các quy tắc chi phối thương mại xuyên biên giới Mặc dù các quy tắc này mang tính chất tự nguyện, nhưng chúng được áp dụng rộng rãi trong hàng ngàn giao dịch hàng ngày, trở thành một phần không thể thiếu của thương mại quốc tế.

ICC hỗ trợ các hoạt động của Liên Hợp Quốc, Tổ chức Thương mại Thế giới và nhiều tổ chức liên chính phủ khác, cả ở cấp độ quốc tế và khu vực Là tổ chức đầu tiên đạt được tư cách tư vấn cho Hội đồng Kinh tế và Xã hội của Liên Hợp Quốc, ICC cũng giữ vị trí quan sát viên tại Liên Hợp Quốc.

Kể từ năm 1936, Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) đã là cơ quan duy nhất chịu trách nhiệm soạn thảo, sửa đổi và phát hành Incoterms, nhằm thống nhất cách hiểu các điều kiện này trên toàn cầu Việc này giúp giảm thiểu những hiểu lầm và nhầm lẫn không cần thiết Mỗi 10 năm, ICC tiến hành cập nhật các điều kiện Incoterms để phù hợp với sự phát triển của thương mại quốc tế.

Thông tin và lịch sử hình thành Incoterms

1.2.1 Lịch sử hình thành Incoterms

 Năm 1919: Phòng thương mại quốc tế (ICC) được thành lập với nhiệm vụ quan trọng là tạo thuận lợi cho thương mại quốc tế

 Năm 1923: Hình thành ý tưởng về thống nhất quy tắc thương mại ICC bắt đầu nghiên cứu về điều kiện thương mại (commercial trade terms)

Năm 1936, ICC đã xây dựng Bộ quy tắc Incoterms như một cẩm nang hướng dẫn cho thương nhân toàn cầu, dựa trên kết quả khảo sát.

ICC ban hành Bộ quy tắc thương mại quốc tế đầu tiên bao gồm các quy tắc FAS, FOB, C&F, CIF, Ex Ship và Ex Quay.

Năm 1953, để đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa bằng đường sắt, phiên bản Incoterms 1953 được phát hành với 9 quy tắc: FAS, FOB, FOR, FOT, C&F, CIF, Ex Ship, Ex Quay và DCP Phiên bản này đã bổ sung thêm ba quy tắc so với Incoterms 1936, nhằm áp dụng cho các phương thức vận tải không phải bằng đường biển, bao gồm DCP, FOR và FOT.

Năm 1967, Incoterms đã được cập nhật với việc bổ sung hai điều kiện giao hàng mới là DAF và DDP, áp dụng cho tất cả các phương thức vận tải, bao gồm cả vận tải đa phương thức Phiên bản này bao gồm tổng cộng 11 quy tắc.

 Năm 1976: Bổ sung điều kiện FOA (Free on Board Airport) dành riêng cho vận tải hàng không Phiên bản Incoterms 1976 gồm 12 quy tắc.

Năm 1980, ICC đã cập nhật Incoterms để phù hợp với sự phát triển mạnh mẽ của vận tải hàng hóa container Phiên bản này bổ sung quy tắc mới FRC (Giao cho người chuyên chở tại điểm giao hàng quy định) và tổng cộng có 13 quy tắc.

Năm 1990, phiên bản đầy đủ và toàn diện của các quy tắc giao nhận hàng hóa đã được ban hành, bao gồm 13 quy tắc chính: EXW, FCA, FOB, FAS, CFR, CIF, CPT, CIP, DAF, DES, DEQ, DDU, DDP Phiên bản này còn bổ sung các quy định liên quan đến chứng từ điện tử.

Năm 2000, ICC đã thông qua việc thống nhất nghĩa vụ thông quan xuất nhập khẩu hàng hóa cho người bán và người mua, giữ nguyên 13 quy tắc từ Incoterms 1990, bao gồm các điều kiện EXW, FCA, FOB, FAS, CFR, CIF, CPT, CIP, DAF, DES, DEQ, DDU, và DDP.

Năm 2010, phiên bản Incoterms 2010 đã cập nhật đầy đủ các xu hướng mới trong thương mại hàng hóa với 11 quy tắc bao gồm EXW, FCA, FOB, FAS, CFR, CIF, CPT, CIP, DAT, DAP, và DDP Phiên bản này giúp các thương nhân tập trung vào phương thức vận tải khi lựa chọn quy tắc Incoterms phù hợp, đồng thời loại bỏ cách trình bày theo bốn nhóm E, F, C, D, chỉ giữ lại hai nhóm dựa trên phương thức vận tải.

Năm 2020, phiên bản Incoterms mới nhất được ban hành, thay thế cho bộ quy tắc Incoterms 2010 có hiệu lực từ 01/01/2010 Mặc dù Incoterms 2010 đã có nhiều thay đổi thực tiễn, trong quá trình áp dụng, đã phát sinh một số bất cập như tranh chấp về nghĩa vụ cung cấp chứng cứ giao hàng của Người bán trong các quy tắc nhóm F, rủi ro gia tăng trong chuỗi vận chuyển với nhiều phương thức khác nhau, và sự cần thiết mở rộng các nghĩa vụ để phù hợp với các phương thức giao dịch thương mại hiện đại Incoterms 2020 ra đời nhằm đáp ứng những yêu cầu này và có hiệu lực từ 01/01/2020, bao gồm 11 quy tắc: EXW, FCA, FAS, FOB, CPT, CFR, CIP, CIF, DAP, DPU, DDP.

1.2.2 Khái niệm, mục đích và phạm vi áp dụng Incoterms

INCOTERMS (viết tắt của International Commercial Terms) là bộ quy tắc thương mại quốc tế do ICC (Phòng Thương mại Quốc tế) tại Paris, Pháp ban hành, nhằm thống nhất và giải thích các điều kiện thương mại, từ đó hỗ trợ các giao dịch thương mại quốc tế diễn ra thuận lợi INCOTERMS được công nhận và áp dụng rộng rãi trên toàn cầu, quy định các quy tắc liên quan đến giá cả và trách nhiệm của bên bán và bên mua trong các giao dịch thương mại quốc tế, đặc biệt là trong mua bán hàng hóa giữa các quốc gia khác nhau Các điều kiện thương mại quốc tế này quy định ba nội dung quan trọng trong hợp đồng mua bán.

Trong giao dịch thương mại, người bán và người mua có những nghĩa vụ cụ thể Người bán thường chịu trách nhiệm tổ chức vận chuyển hàng hóa, trong khi người mua phải mua bảo hiểm cho hàng hóa Ngoài ra, người mua cũng cần đảm bảo lấy chứng từ vận tải và xử lý các giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu, cũng như thực hiện các thủ tục hải quan và an ninh liên quan đến hàng hóa.

 Rủi ro: ở đâu và khi nào hàng hóa được coi là đã giao? rủi ro về hàng hóa chuyển từ người bán sang người mua ở đâu?

Chi phí trong giao dịch thương mại thường được chia sẻ giữa người bán và người mua, bao gồm các khoản như cước phí vận tải, chi phí đóng gói, phí xếp dỡ hàng, kiểm tra và an ninh Việc xác định ai sẽ chịu trách nhiệm cho từng loại chi phí này là rất quan trọng để đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong quá trình giao dịch.

- Mục đích chính của INCOTERMS:

Incoterms được xây dựng dựa trên các tập quán thương mại phổ biến của nhiều quốc gia, giúp doanh nghiệp dễ dàng hiểu và áp dụng các quy tắc buôn bán chung tương tự như ở quê hương của họ.

Incoterms đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá cả mua bán hàng hóa, bao gồm các quy định về giao nhận, vận tải, chi phí, giá trị hàng hóa, thủ tục thuế xuất nhập khẩu, bảo hiểm và địa điểm chuyển giao Những yếu tố này cấu thành giá sản phẩm xuất khẩu, giúp các bên tiết kiệm thời gian trong việc xác định nghĩa vụ của mình Với việc áp dụng Incoterms, cả hai bên có thể nhanh chóng hiểu rõ trách nhiệm và xác định giá cả một cách hiệu quả.

Incoterms là công cụ quan trọng giúp rút ngắn thời gian đàm phán hợp đồng ngoại thương Nhờ vào sự khác biệt về địa lý, tập quán và ngôn ngữ, việc thống nhất các vấn đề liên quan đến chuyển giao và trách nhiệm hàng hóa thường mất nhiều thời gian Tuy nhiên, với sự hỗ trợ của Incoterms, các bên tham gia hợp đồng có thể nhanh chóng hình dung các công việc cần thực hiện, từ đó tăng tốc độ đàm phán và đơn giản hóa nội dung hợp đồng.

Incoterms đóng vai trò là cơ sở pháp lý thiết yếu để xử lý khiếu nại và giải quyết tranh chấp giữa người mua và người bán trong hợp đồng ngoại thương.

- Phạm vi điều chỉnh của INCOTERMS:

Tóm tắt Incoterms 2020

Incoterms 2020 có 11 điều kiện giao hàng được chia thành 2 nhóm như sau:

 Nhóm I: Áp dụng cho tất cả các phương thức vận tải

Bao gồm 7 điều kiện: Điều kiện EXW (Ex Works: Giao hàng tại xưởng)

EXW (Ex Works) là điều kiện giao hàng trong đó người bán chuyển giao trách nhiệm cho người mua khi hàng hóa được đặt dưới quyền định đoạt của người mua tại một địa điểm chỉ định, có thể là nhà máy hoặc kho hàng Địa điểm này có thể là cơ sở của người bán hoặc một địa điểm khác.

- Để giao hàng, người bán không cần bốc xếp hàng lên phương tiện, cũng không cần làm thủ tục hải quan xuất khẩu.

- Việc giao hàng xảy ra – rủi ro được chuyển giao – khi hàng hóa được đặt dưới quyền định đoạt của người mua (chưa xếp lên phương tiện).

- EXW là điều kiện Incoterms quy định trách nhiệm tối thiểu của người bán.

- Delivery point = Named place: Địa điểm giao hàng cũng chính là địa điểm chỉ định. Điều kiện FCA (Free Carrier: Giao cho người chuyên chở)

- FCA có nghĩa là người bán giao hàng cho người mua một trong hai cách sau:

- Khi địa điểm chỉ định là cơ sở của người bán, hàng được giao khi chúng được bốc lên phương tiện vận tải do người mua sắp xếp hoặc

Khi địa điểm giao hàng là một nơi khác, hàng hóa sẽ được giao khi hoàn tất việc bốc xếp lên phương tiện vận tải của người bán Hàng sẽ được chuyển đến địa điểm chỉ định và sẵn sàng để dỡ xuống khỏi phương tiện vận tải, dưới quyền định đoạt của người vận tải hoặc người được người mua chỉ định.

Tại bất kỳ địa điểm nào trong hai địa điểm được chỉ định để giao hàng, địa điểm đó sẽ xác định thời điểm chi phí và rủi ro được chuyển giao cho người mua.

- FCA yêu cầu người bán thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu.

Trong hợp đồng sử dụng điều kiện FCA, việc ghi chú "on board" trên B/L là rất quan trọng để đảm bảo tính khả thi cho người bán B/L có ghi chú này xác nhận rằng hàng hóa đã được xếp lên tàu, từ đó giúp người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng theo yêu cầu của hợp đồng.

Theo quy định mới trong Incoterms 2020, điều khoản "on board" yêu cầu người mua chỉ định người vận tải phát hành B/L có ghi chú "on board" cho người bán, nếu điều này đã được thỏa thuận trong hợp đồng giữa hai bên.

- Delivery point = Named place: Địa điểm giao hàng cũng chính là địa điểm chỉ định Điều kiện CPT (Carriage Paid To: Cước phí trả tới)

- CPT có nghĩa là người bán giao hàng cho người mua – và chuyển giao rủi ro về hàng hóa cho người mua khi:

- Hàng được giao cho người chuyên chở được thuê bởi người bán hoặc

- Người bán mua lô hàng được giao như vậy để giao hàng cho người mua.

Khi hàng hóa được giao cho người mua, người bán không còn đảm bảo rằng hàng sẽ đến nơi trong tình trạng tốt và đầy đủ Rủi ro sẽ chuyển từ người bán sang người mua ngay khi hàng được giao cho người chuyên chở.

- Người bán phải ký hợp đồng vận tải để đưa hàng từ điểm giao hàng tớ điểm đến được thỏa thuận.

- Delivery point ≠ Named place: Địa điểm giao hàng khác địa điểm chỉ định. Điều kiện CIP (Carriage & Insurance Paid To: Cước phí và bảo hiểm trả tới) Hình 4: CIP

CIP là thuật ngữ chỉ việc người bán giao hàng cho người mua và chuyển giao rủi ro liên quan đến hàng hóa khi hàng được chuyển giao cho người chuyên chở do người bán thuê hoặc khi người bán mua lô hàng để giao cho người mua.

Khi hàng hóa được giao cho người mua, người bán không đảm bảo rằng hàng sẽ đến nơi trong tình trạng tốt và đầy đủ Rủi ro sẽ chuyển từ người bán sang người mua khi hàng được chuyển giao cho người chuyên chở.

- Người bán phải ký hợp đồng vận tải để đưa hàng từ điểm giao hàng tới điểm đến được thỏa thuận.

- Người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa (bảo hiểm từ điểm giao hàng tới ít nhất là điểm đến).

- Delivery point ≠ Named place: Địa điểm giao hàng khác địa điểm chỉ định. Điều kiện DAP (Delivered At Place: Giao tại địa điểm)

DAP (Delivered at Place) là thuật ngữ chỉ việc người bán giao hàng cho người mua, đồng thời chuyển giao rủi ro về hàng hóa cho người mua khi hàng hóa đã được đặt dưới quyền kiểm soát của họ trên phương tiện vận tải Hàng hóa sẽ sẵn sàng để dỡ tại địa điểm đến đã được chỉ định.

Người bán đảm nhận toàn bộ rủi ro trong việc vận chuyển hàng hóa đến địa điểm chỉ định Rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng của lô hàng sẽ được chuyển giao cho người mua tại thời điểm giao hàng.

- Mọi chi phí phát sinh trước điểm giao hàng do người bán chịu và mọi chi phí sau điểm giao hàng do người mua chịu.

- Người bán phải ký hợp đồng vận tải để đưa hàng đến địa điểm chỉ định.

- Delivery point = Named place: Địa điểm giao hàng cũng chính là địa điểm chỉ định. Điều kiện DPU (Delivery at Place Unloaded: Giao tại địa điểm đã dỡ hàng)

DPU (Delivered at Place Unloaded) là điều kiện giao hàng trong đó người bán chịu trách nhiệm giao hàng cho người mua và chuyển giao rủi ro ngay khi hàng hóa được dỡ xuống từ phương tiện vận tải Rủi ro về hàng hóa sẽ được chuyển cho người mua khi hàng hóa được đặt dưới quyền định đoạt của họ tại địa điểm đến đã được chỉ định.

Người bán chịu toàn bộ rủi ro và chi phí liên quan đến việc mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa khi vận chuyển đến địa điểm chỉ định và thực hiện việc dỡ hàng Điều kiện DPU trong Incoterms là điều kiện duy nhất yêu cầu người bán phải dỡ hàng tại điểm đến, đảm bảo hàng hóa được giao an toàn và đúng quy định.

- Mọi chi phí phát sinh trước điểm giao hàng do người bán chịu và mọi chi phí sau điểm giao hàng do người mua chịu.

- Người bán phải ký hợp đồng vận tải để đưa hàng đến địa điểm chỉ định.

- Delivery point = Named place: Địa điểm giao hàng cũng chính là địa điểm chỉ định. Điều kiện DDP (Delivered Duty Paid: Giao đã trả thuế)

DDP, hay "Giao hàng đã trả tất", là điều kiện giao hàng trong đó người bán chịu trách nhiệm giao hàng cho người mua sau khi hoàn tất thủ tục hải quan nhập khẩu Hàng hóa sẽ được chuyển giao trên phương tiện vận tải đến địa điểm chỉ định, nơi người mua có thể nhận và dỡ hàng.

- Người bán chịu mọi rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng của hàng hóa để đưa hàng tới điểm đến được chỉ định.

Tất cả chi phí phát sinh trước điểm giao hàng sẽ do người bán chịu trách nhiệm, bao gồm cả chi phí làm thủ tục hải quan nhập khẩu Ngược lại, mọi chi phí phát sinh sau điểm giao hàng sẽ thuộc về người mua.

- Người bán phải ký hợp đồng vận tải để đưa hàng đến địa điểm chỉ định.

- Delivery point = Named place: Địa điểm giao hàng cũng chính là địa điểm chỉ định.

 Nhóm II: Các điều kiện được sử dụng riêng trong vận tải biển và đường thủy nội địa Điều kiện FAS (Free Along Side Ship: Giao dọc mạn tàu)

FAS (Free Alongside Ship) có nghĩa là người bán sẽ giao hàng cho người mua khi hàng hóa được đặt dọc mạn tàu tại cảng bốc hàng mà người mua chỉ định Điều này có thể được hiểu là người bán mua lô hàng và giao hàng cho người mua tại vị trí đã thỏa thuận.

SỰ KHÁC BIỆT GIỮA INCOTERMS 2020 VÀ

Vận đơn On Board khi giao hàng với điều kiện FCA

FCA Incoterms 2020 đã bổ sung một điểm mới quan trọng, cho phép người mua ủy quyền cho người chuyên chở của mình phát hành vận đơn ghi chú “on-board” khi nhận hàng từ người bán Điều này giúp người chuyên chở vận chuyển hàng hóa tới cảng quốc tế để tiếp tục chuyển giao sang nước của người mua.

Theo FCA Incoterms 2020, người bán sẽ giao hàng cho người chuyên chở do người mua chỉ định, nhưng nếu hai bên sử dụng Tín dụng thư L/C, việc thanh toán có thể gặp khó khăn khi yêu cầu vận đơn On board từ ngân hàng Để giải quyết vấn đề này, hợp đồng có thể quy định rằng người mua sẽ hướng dẫn người chuyên chở đến lấy hàng và phát hành một vận đơn cho người bán, giúp người bán dễ dàng nhận được tiền hàng Đây là một trong những thay đổi quan trọng nhất trong bản Incoterms mới.

2.1.1 Nguyên nhân của sự điều chỉnh

Vận đơn "On-board" theo điều kiện FCA là một sự thay đổi quan trọng trong ICT 2020, vì FCA là điều kiện phổ biến trong thương mại quốc tế, chiếm khoảng 40% tổng số giao dịch.

Trong điều kiện FCA (Free Carrier – giao cho người chuyên chở) của ICT

Vào năm 2010, người bán có trách nhiệm giao hàng tại địa điểm đã thỏa thuận trong hợp đồng Nếu không có địa điểm cụ thể, hàng sẽ được giao tại địa điểm đã thông báo trước cho người vận chuyển hoặc tại địa điểm quen thuộc Người bán hoàn tất nghĩa vụ khi hàng hóa đến địa điểm đã quy định, trên phương tiện vận chuyển của mình, và sẵn sàng để dỡ xuống.

Khi người bán giao hàng cho người chuyên chở theo chỉ định của người mua, nhưng hàng hóa không được bốc trực tiếp lên phương tiện vận tải quốc tế mà phải chuyển qua một phương tiện trung chuyển, điều này có thể gây ra vấn đề Ví dụ, hàng đóng container được giao cho người mua thông qua người chuyên chở trước khi được xếp lên tàu tại cảng biển Trong trường hợp hai bên sử dụng hình thức thanh toán L/C (Letter of Credit), ngân hàng thường yêu cầu người bán phải xuất trình Bill of Lading với ghi chú “đã xếp hàng lên tàu” hoặc có dấu “On-board” để thực hiện thanh toán.

Khi hàng hóa được giao nhận tại Las Vegas, không thể phát hành vận đơn "On-board" từ người chuyên chở do thành phố này không có cảng biển Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người bán tại Las Vegas vẫn cần vận đơn này, mặc dù hàng hóa sẽ được lấy tại Los Angeles Để giải quyết vấn đề này, Incoterms 2020 quy định rõ về địa điểm và phương thức giao hàng Người bán có thể giao hàng theo hai cách: nếu địa điểm giao hàng là cơ sở của người bán, hàng được giao khi bốc lên phương tiện do người mua sắp xếp; nếu địa điểm giao hàng khác, hàng được giao khi hoàn thành việc bốc xếp lên phương tiện của người bán và sẵn sàng để dỡ xuống tại địa điểm chỉ định.

2.1.2 Cụ thể sự điều chỉnh và tác động của nó

Để khắc phục sự bất tiện cho người bán khi làm đề nghị thanh toán qua hình thức L/C và tạo thuận lợi trong giao nhận hàng hóa, điều kiện FCA trong Incoterms 2020 đã cung cấp sự tùy chọn cho các bên Cụ thể, điều khoản này cho phép người bán yêu cầu người mua chỉ định một người chuyên chở để cấp cho người bán vận đơn đóng dấu “On-board” sau khi nhận hàng, dù hàng chưa lên tàu Điều này giúp người bán có thể xuất trình chứng từ sớm hơn, từ đó nhận được tiền thanh toán nhanh chóng, trước khi hàng được chuyển tới cảng quốc tế để giao cho người mua.

ICC đã thừa nhận sự không phù hợp giữa vận đơn đã xếp và giao hàng theo FCA, do nghĩa vụ xếp hàng chủ yếu không thuộc về người bán Sự kết hợp giữa giao hàng theo FCA và phát hành B/L on-board có thể gây khó khăn cho các bên, đặc biệt là người chuyên chở, nhưng lại đáp ứng nhu cầu giải thích vận đơn và điều kiện FCA Đồng thời, điều này cũng giải quyết một phần nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp trên thị trường Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khi lựa chọn này được áp dụng, người bán không có nghĩa vụ gì đối với người mua theo các điều khoản của hợp đồng vận tải đã ký kết giữa người mua và người chuyên chở.

2.1.3 FCA có vận đơn “On-board” so với FOB

Khi ICC công bố lựa chọn vận đơn “On-board” cho FCA, nhiều người đặt câu hỏi về sự khác biệt giữa FCA và FOB Tuy nhiên, không nên sử dụng điều kiện FOB (free on board) cho giao hàng bằng container, vì người bán mất quyền kiểm soát container khi đến cảng xuất khẩu trước khi bốc lên tàu Theo điều kiện FOB, người bán phải gánh chịu tất cả rủi ro và chi phí xuất khẩu, xử lý bến cảng và bốc hàng, dẫn đến những bất lợi cho người bán Do đó, người bán nên chọn điều kiện FCA (Free Carrier) trong trường hợp này.

Nhiều người bán vẫn ưa chuộng điều kiện FOB vì phương thức thanh toán bằng L/C thường yêu cầu vận đơn đã bốc hàng lên tàu Theo điều kiện FOB, người bán có trách nhiệm bốc hàng lên tàu, từ đó tăng khả năng nhận vận đơn đã bốc hàng lên tàu một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn.

Trong điều kiện FCA, người mua yêu cầu người vận tải cung cấp ngay vận đơn đã bốc cho người bán, nhưng thực tế, việc hãng vận tải có đồng ý hay không vẫn chưa chắc chắn Nếu không đồng ý, người mua cũng không phải chịu trách nhiệm gì, tạo ra lỗ hổng trong quy định mới của ICT 2020 Điều này không đảm bảo rằng người bán sẽ nhận được vận đơn “On-board”, dẫn đến việc nhiều người bán không lựa chọn điều kiện này để giao dịch.

Chi phí, nơi chúng được liệt kê

2.2.1 Nguyên nhân của sự điều chỉnh Ở các phiên bản trước ICT 2020, quy định trách nhiệm về chi phí được quy định cùng với bảo hiểm thành 2 phần trong 1 mục và không thực sự rõ ràng

Trong Incoterms® 2010, chi phí được đề cập ở nhiều điều khoản và các phần khác nhau của điều kiện Chẳng hạn, chi phí liên quan đến việc lấy bộ chứng từ giao hàng trong điều kiện FOB được nêu tại mục A8, "Chứng từ giao hàng", thay vì ở mục A6, "Phân chia chi phí" Điều này có thể gây ra vấn đề lớn khi các trung gian vận chuyển thay đổi cấu trúc giá bằng cách thêm phụ phí, dẫn đến việc bên bán phải gánh chịu thêm chi phí xử lý hàng hóa tại bến.

Cách thể hiện chi phí không rõ ràng và thiếu thống nhất gây khó khăn cho cả bên bán và bên mua trong hợp đồng Điều này khiến bên bán khó nhận diện toàn bộ chi phí mà cả hai bên phải chịu, dẫn đến sai sót và hiểu lầm Hệ quả là có thể phát sinh vi phạm nghĩa vụ thanh toán và tranh chấp hợp đồng.

Nhận thấy sự bất tiện này, ICC đã có sự điều chỉnh vào ICT 2020 để khắc phục.

2.2.2 Cụ thể sự điều chỉnh và tác động của nó

Trong Incoterms® 2020, sự thay đổi quan trọng về thể hiện chi phí là chi phí (Costs) được đưa vào mục A9/B9 (Allocation of Costs) của mỗi điều kiện, thay vì ở mục A6/B6 như trong Incoterms® 2010 Mục A9/B9 liệt kê tất cả các chi phí mà các bên phải chịu, do đó dài hơn so với A6/B6 Ngoài ra, ICC đã tách riêng chi phí và bảo hiểm thành hai mục khác nhau nhằm tạo thuận lợi hơn cho các bên giao dịch.

Sự thay đổi trong quy định chi phí đã mang lại lợi ích cho cả người bán và người mua, giúp họ dễ dàng tiếp cận tất cả các chi phí liên quan trong một nơi Các chi phí cụ thể, chẳng hạn như chi phí lấy chứng từ theo điều kiện FOB, được trình bày rõ ràng ở mục A6/B6 (Delivery/transport document) Điều này cho thấy người dùng có xu hướng tìm hiểu chi tiết về các khoản chi phí cụ thể hơn là chỉ xem các điều khoản chung.

Việc quy định chi phí rõ ràng trong hợp đồng giúp các bên hiểu rõ nghĩa vụ tài chính của mình, giảm thiểu hiểu lầm và ngăn chặn việc lợi dụng sự mơ hồ để vi phạm hợp đồng Điều này không chỉ hạn chế tranh chấp mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng bộ quy tắc ICT trong các giao dịch.

Thay đổi tên viết tắt DAT thành DPU

Trong Incoterms 2020, điều kiện DPU (Giao tại địa điểm được dỡ hàng) đã được giới thiệu để thay thế cho điều kiện DAT (Giao tại nhà ga) Sự thay đổi này chỉ là một cách gọi mới, vì nghĩa vụ và chức năng của hai thuật ngữ này hoàn toàn tương đồng.

2.3.1 Nguyên nhân của sự điều chỉnh

 Điều kiện giao hàng DAT

DAT (Delivered at Terminal - Giao tại nhà ga) là điều kiện giao hàng áp dụng cho tất cả các phương thức vận tải hoặc nhiều phương thức vận tải kết hợp Theo điều kiện này, người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng khi hàng hóa được dỡ xuống từ phương tiện vận tải và được giao cho người mua tại địa điểm đã thỏa thuận Địa điểm giao hàng có thể là bất kỳ nơi nào phù hợp để nhận hàng.

Người bán chịu trách nhiệm toàn bộ rủi ro liên quan đến việc vận chuyển và dỡ hàng tại điểm tập kết đã thỏa thuận Do đó, các bên cần xác định vị trí bến cụ thể để rõ ràng về trách nhiệm Người bán cũng nên ký hợp đồng vận tải phù hợp với địa điểm đã chọn để đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ.

Khi các bên muốn người bán chịu toàn bộ rủi ro và chi phí vận chuyển cũng như bốc dỡ hàng hóa từ bến đến địa điểm quy định, nên áp dụng quy tắc DAP hoặc DDP Theo đó, người bán sẽ đảm nhận trách nhiệm thông quan hàng hóa xuất khẩu, trong khi người mua sẽ chịu trách nhiệm thông quan hàng hóa nhập khẩu.

 Điều kiện giao hàng DPU

DPU (Delivered at Place Unloaded - Giao hàng tại địa điểm dỡ hàng) là một thuật ngữ trong thương mại quốc tế, quy định rõ ràng các nghĩa vụ, chi phí và rủi ro liên quan đến việc chuyển giao hàng hóa từ người bán sang người mua theo tiêu chuẩn Incoterms do ICC công bố Điều kiện DPU lần đầu tiên xuất hiện trong Incoterms 2020, thể hiện các chức năng và nghĩa vụ tương tự như điều kiện DAT, điều này sẽ không còn trong phiên bản Incoterms mới.

Với điều kiện DPU, người bán chịu trách nhiệm giao hàng đã dỡ xuống tại bến tàu hoặc địa điểm khác trong nước của người mua Khái niệm "bến" ở đây rất đa dạng, bao gồm bến của các phương tiện vận tải như đường bộ, đường hàng không, đường biển, cũng như các điểm nội địa như cảng, sân bay, ga đường sắt, và các địa điểm tương tự như bến tàu, nhà kho hay khu vực mậu dịch tự do.

2.3.2 Cụ thể sự điều chỉnh và tác động của nó:

ICC nhấn mạnh rằng người bán hàng phải giao hàng đến một điểm đã định trước, như ga tàu, bến cảng hay ICD, và phải chịu trách nhiệm hạ hàng từ phương tiện vận tải xuống điểm đích Điều này mở rộng hơn so với DAT, khi mà nơi đến có thể là bất kỳ địa điểm nào, không chỉ giới hạn ở "terminal" Nếu điểm giao hàng không phải là "terminal", người bán cần đảm bảo rằng nơi đó có khả năng dỡ hàng Theo điều kiện DPU, người bán phải chịu mọi chi phí, rủi ro và trách nhiệm cho đến khi hàng hóa được dỡ xuống tại điểm đã thỏa thuận Việc mua bảo hiểm sẽ được thỏa thuận giữa bên bán và bên mua.

Khi giao hàng theo điều kiện DPU tại cảng Cát Lái (hàng nguyên container - FCL), người bán cần chịu trách nhiệm cho các khoản phí như: vận chuyển từ kho của người bán đến cảng Cát Lái, cước vận chuyển nội địa, các chi phí local charge đầu xuất và nhập, cùng với cước vận chuyển quốc tế.

Mức bảo hiểm khác nhau trong CIF và CIP

2.4.1 Nguyên nhân của sự điều chỉnh: Điều kiện CIP và CIF là 2 điều kiện giao hàng trong Incoterms có quy định cụ thể về việc mua bảo hiểm hàng hóa Nhưng CIF và CIP có những điểm khác nhau căn bản.

 CIF (Cost, Insurance & Freight - Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí)

CIF chỉ áp dụng cho vận tải biển và vận tải thủy nội địa, đặc biệt phù hợp với hàng hóa như hàng rời, hàng lỏng và hàng quá khổ Giao hàng được hiểu là hoàn tất khi hàng đến cảng bốc hàng, trong khi rủi ro của người bán kết thúc tại cảng dỡ hàng Người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa và chịu trách nhiệm thu xếp phương tiện vận chuyển cũng như cung cấp tất cả các chứng từ liên quan cho người mua.

CIF là điều kiện vận tải biển dành cho hàng hóa như nông sản hoặc hóa chất, yêu cầu người bán có kinh nghiệm trong việc bốc xếp và vận chuyển hàng đến cảng dỡ Đồng thời, người bán cũng cần có khả năng mua bảo hiểm phù hợp cho lô hàng.

 CIP (Carriage And Insurance Paid To - Cước phí trả tới)

CIP là điều khoản giao hàng mà người bán chịu trách nhiệm về việc giao hàng, chi phí vận chuyển và bảo hiểm cho hàng hóa cho đến khi chúng được chuyển giao cho người vận chuyển đầu tiên Sau khi giao hàng, mọi trách nhiệm sẽ thuộc về người mua Nếu bạn đang xem xét sử dụng điều khoản CIP hoặc bất kỳ điều khoản nào khác, hãy chú ý đọc kỹ các chi tiết trong hợp đồng Điều khoản này thường chỉ được khuyến nghị khi bạn sử dụng Thư tín dụng.

Người bán chỉ cần sắp xếp bảo hiểm tối thiểu theo giá trị hóa đơn hàng hóa Nếu nhà nhập khẩu hoặc xuất khẩu không hài lòng với mức bảo hiểm này, họ có thể điều chỉnh trong hợp đồng Mặc dù nhà cung cấp dịch vụ hậu cần có trách nhiệm bảo hiểm, rủi ro sẽ chuyển giao cho nhà nhập khẩu hoặc xuất khẩu trước khi vận chuyển chính Nhà cung cấp dịch vụ hậu cần không bắt buộc phải sắp xếp bảo hiểm cho vận chuyển trước tại nước xuất khẩu hoặc nhập khẩu, trừ khi có quy định khác trong hợp đồng.

CIF là một Incoterm phổ biến trong thương mại, nhưng CIP lại cung cấp sự linh hoạt và cập nhật hơn Dù hai Incoterms này có nhiều điểm tương đồng, sự khác biệt giữa chúng là rõ ràng Do đó, trong hầu hết các trường hợp, CIP nên được ưu tiên hơn CIF.

2.4.2 Cụ thể sự điều chỉnh và tác động của nó:

CIF chỉ áp dụng cho vận tải đường thủy, trong khi CIP có thể được sử dụng cho tất cả các phương thức vận tải, bao gồm đường thủy, đường bộ, đường sắt và đường hàng không.

 Cách viết điều kiện CIF và CIP trong Incoterms 2020:

CIF Chi phí, Bảo hiểm & Cước phí (có tên cảng đến).

CIP Vận chuyển & Bảo hiểm Trả đến (nơi đến được chỉ định).

Khi sử dụng điều khoản CIF, bạn cần chỉ định rõ cảng nơi hàng hóa sẽ được vận chuyển Ngược lại, với điều khoản CIP, bạn có thể chọn bất kỳ địa điểm nào tại điểm đến, bao gồm cả cảng, sân bay hoặc ga tàu.

Vấn đề với Incoterms, đặc biệt là CIF, là chúng được phát triển trước khi thùng chứa ra đời, khoảng hai mươi năm Do đó, việc áp dụng Incoterms cho hàng hóa được đóng trong container là không phù hợp.

Mặc dù việc sử dụng CIF không bắt buộc, nhưng không nên áp dụng phương thức này cho hàng hóa được đóng trong container, trong khi phương thức CIP lại rất phù hợp cho trường hợp này.

Sự khỏc biệt trong từ ngữ của ôcảngằ và ôđịa điểmằ tạo ra sự khỏc biệt đỏng kể trong trường hợp nghĩa vụ vận tải.

Cảng là nơi mà nghĩa vụ vận tải của người bán được hoàn thành cho đến điểm đến Các bên có thể thỏa thuận bất kỳ địa điểm nào tại cảng mà người bán phải thực hiện giao hàng.

Trong trường hợp CIF, nghĩa vụ vận tải của người bán chỉ kết thúc tại cảng đến, trong khi với CIP, nghĩa vụ này có thể kết thúc ở bất kỳ địa điểm nào tại điểm đến, bao gồm cả cơ sở của người mua.

CIF và CIP đều thuộc nhóm Điều khoản C, điều này có nghĩa là trong cả hai trường hợp, rủi ro sẽ được chuyển giao tại điểm xuất xứ, tức là tại quốc gia của người bán.

Rủi ro chuyển từ người bán sang người mua khi hàng hóa được giao cho người chuyên chở Đối với điều kiện CIF, điều này rất rõ ràng: là một Incoterm hàng hải, người vận chuyển phải là tàu tại cảng xuất phát.

Khi vận chuyển hàng hóa đến cơ sở của người mua bằng đường hàng không, cần xác định rõ ai là người vận chuyển Điều này có thể là máy bay hoặc xe tải chuyển hàng từ kho của người bán đến sân bay Để tránh nhầm lẫn, ICC quy định rằng rủi ro sẽ chuyển từ người bán sang người mua khi hàng hóa được đặt lên phương tiện vận chuyển đầu tiên, tức là xe tải đến lấy hàng tại cơ sở của người bán.

Sắp xếp việc vận chuyển trong Incoterms 2010 và Incoterms 2020

Theo ICT 2010, khi hàng hóa được vận chuyển từ người bán đến người mua, quá trình vận chuyển sẽ do bên thứ ba được người mua chỉ định thực hiện.

Theo điều kiện FCA, người bán không bắt buộc phải ký hợp đồng vận tải với người mua Tuy nhiên, nếu người mua yêu cầu hoặc nếu đây là thông lệ thương mại mà không có chỉ dẫn ngược lại, người bán có thể thực hiện việc ký hợp đồng vận tải với các điều kiện thông thường, và mọi chi phí cũng như rủi ro sẽ do người mua chịu.

Theo điều kiện DAP-DDP, người bán có trách nhiệm ký hợp đồng vận tải và chịu chi phí để vận chuyển hàng hóa đến địa điểm chỉ định hoặc một địa điểm thỏa thuận tại nơi đến Nếu không xác định được điểm đến cụ thể, người bán có quyền chọn một địa điểm phù hợp nhất với mục đích của mình tại nơi đến.

Theo điều kiện DAT, người bán phải chịu trách nhiệm chi phí ký hợp đồng vận tải để vận chuyển hàng hóa đến bến chỉ định tại cảng hoặc địa điểm đã thỏa thuận Nếu không thể thống nhất được bến cụ thể hoặc không có quyết định theo tập quán, người bán có quyền lựa chọn một bến tại cảng hoặc địa điểm thỏa thuận mà phù hợp nhất với mục đích của mình.

ICT 2020 đã điều chỉnh để bao quát trường hợp người mua có thể tự thực hiện việc chuyên chở hàng hóa bằng phương tiện của mình, điều mà ICT 2010 chưa xem xét Sự thay đổi này giúp đơn giản hóa quy trình giao dịch giữa người mua và người bán, giảm thiểu khó khăn trong các giao dịch mua bán.

Yêu cầu liên quan đến an ninh trong nghĩa vụ và chi phí vận chuyển

Các yêu cầu liên quan đến an ninh trong nghĩa vụ và chi phí vận chuyển trongIncoterm 2010 chủ yếu nằm tại các điều A2/B2 và A10/B10 của mỗi điều kiện

Các yêu cầu này chỉ rõ sự phân chia trách nhiệm giữa người bán và người mua mà không đi sâu vào các trường hợp cụ thể khác nhau.

Theo điều A2/B2, người bán phải tự chịu rủi ro và chi phí để lấy giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu và thực hiện các thủ tục hải quan cần thiết Đồng thời, người mua có trách nhiệm hỗ trợ người bán trong việc xin giấy phép nhập khẩu và các giấy phép chính thức khác, với rủi ro và chi phí do người bán đảm nhận.

Incoterm 2010 đề cập một cách đơn giản đến việc hỗ trợ chi phí giữa người bán và người mua liên quan đến vấn đề an ninh.

Theo điều A10/B10, nếu có quy định, người bán phải hỗ trợ người mua trong việc lấy các chứng từ và thông tin cần thiết để vận chuyển hàng hóa đến đích, với điều kiện người mua chịu rủi ro và phí tồn Ngược lại, nếu có quy định, người mua cũng phải kịp thời hỗ trợ người bán trong việc thu thập các chứng từ và thông tin an ninh cần thiết cho việc xuất khẩu, nhập khẩu và vận chuyển hàng hóa qua nước khác, trong trường hợp người bán chịu rủi ro và phí tổn.

Sau sự kiện 11/9 và các vụ khủng bố sau đó, yêu cầu về an ninh hàng hải đã trở nên nghiêm ngặt hơn, dẫn đến chi phí vận chuyển tăng cao cho người mua và người bán, bao gồm phí an ninh cầu cảng, phí an ninh của hãng tàu và phí soi kiểm tra container Incoterm 2010 không đề cập cụ thể đến vấn đề này, nhưng Incoterm 2020 đã cập nhật rõ ràng các nghĩa vụ liên quan đến an ninh và an toàn vận tải tại các điều A4 và A7 Ngoài ra, nghĩa vụ của mỗi bên đối với chi phí phát sinh từ yêu cầu về an ninh và an toàn vận chuyển cũng được đưa vào trong các điều A9/B9 của mỗi điều kiện.

Người bán có trách nhiệm cung cấp cho người mua mọi thông tin và giấy tờ mà họ sở hữu theo yêu cầu của người mua Điều này bao gồm các tài liệu liên quan đến yêu cầu vận tải cần thiết để người mua sắp xếp phương tiện chuyên chở.

Theo Điều A7, người bán có trách nhiệm hỗ trợ người mua trong việc thu thập và cung cấp các chứng từ và thông tin cần thiết cho thủ tục hải quan xuất khẩu, quá cảnh và nhập khẩu Chi phí và rủi ro sẽ do người mua chịu, bao gồm cả các thủ tục an ninh liên quan đến xuất khẩu, quá cảnh và nhập khẩu.

Chi phí đảm bảo an ninh sẽ do người mua hoàn trả, bao gồm mọi chi phí và lệ phí mà người bán đã chi ra để hỗ trợ người mua trong các thủ tục an ninh liên quan đến xuất khẩu, quá cảnh và nhập khẩu, theo quy định tại Điều B7 trong nhóm điều kiện F.

Người bán có trách nhiệm cung cấp cho người mua tất cả thông tin và giấy tờ mà họ sở hữu, theo yêu cầu của người mua Điều này bao gồm các tài liệu liên quan đến yêu cầu vận tải, giúp người mua sắp xếp phương tiện chuyên chở một cách hiệu quả.

 Điều A7: Thông quan xuất khẩu nhập khẩu

Người bán chịu trách nhiệm thực hiện và chi trả tất cả các chi phí liên quan đến thủ tục hải quan xuất khẩu theo quy định của nước xuất khẩu, bao gồm cả việc kiểm tra an ninh trước khi hàng hóa được xuất khẩu.

Người bản cần hỗ trợ người mua trong việc thực hiện thủ tục nhập khẩu khi có yêu cầu Mọi rủi ro và chi phí liên quan sẽ do người mua chịu trách nhiệm Điều này bao gồm việc thu thập các chứng từ và thông tin cần thiết cho thủ tục hải quan, cũng như các thông tin an ninh theo quy định của nước quá cảnh hoặc nước nhập khẩu.

 Phân chia chi phí đảm bảo an ninh:

Người bán có trách nhiệm thực hiện thủ tục thông quan hải quan và nộp thuế xuất khẩu, cùng với các chi phí liên quan đến xuất khẩu, bao gồm cả chi phí kiểm tra an ninh theo quy định tại mục A7.

Người mua có trách nhiệm hoàn trả toàn bộ chi phí và lệ phí mà người bán đã chi cho việc cung cấp thông tin an ninh, bao gồm cả phí kiểm tra an ninh trong quá trình quá cảnh và nhập khẩu, theo quy định tại điều A7 và nhóm D.

 A7: Thông quan xuất khẩu/ nhập khẩu:

Người bán có trách nhiệm thực hiện và chi trả mọi chi phí liên quan đến thủ tục hải quan xuất khẩu và quá cảnh, bao gồm cả kiểm tra an ninh hàng hóa theo quy định của nước xuất khẩu và nước quá cảnh Đối với điều kiện giao hàng DDP, người bán còn phải thực hiện thêm thủ tục kiểm tra an ninh khi hàng hóa nhập khẩu.

Người bán cần hỗ trợ người mua trong việc thực hiện thủ tục nhập khẩu khi có yêu cầu, tuy nhiên, mọi rủi ro và chi phí liên quan sẽ do người mua chịu Điều này bao gồm việc thu thập các chứng từ và thông tin cần thiết cho quy trình hải quan, cũng như các thông tin an ninh theo quy định của nước nhập khẩu.

Ghi chú giải thích cho người dùng

Incoterm 2020 đã có những thay đổi quan trọng trong phần ghi chú giải thích cho người dùng, chuyển từ Ghi chú hướng dẫn sang Ghi chú giải thích cho người sử dụng Những ghi chú này cung cấp thông tin cốt lõi về từng điều kiện, bao gồm thời điểm áp dụng, cũng như cách thức chia sẻ chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua Mục đích của các ghi chú này là giúp người dùng lựa chọn điều kiện phù hợp nhất cho giao dịch, đồng thời làm rõ trách nhiệm của mỗi bên trong hợp đồng mua bán theo Incoterm 2020.

Incoterm 2020 đã điều chỉnh trật tự các mục quy định nghĩa vụ giữa người bán và người mua cho từng điều kiện Nội dung các mục này vẫn được phân chia rõ ràng, với các ký hiệu A1, A2 cho phía người bán và B1, B2 cho phía người mua.

A1 Nghĩa vụ chung B1 Trả tiền hàng

A2 Giấy phép, kiểm tra an ninh và các thủ tục

B2 Giấy phép, kiểm tra an ninh và các thủ tục

A3 Hợp đồng vận tải và bảo hiểm

B3 Hợp đồng vận tải và bảo hiểm

A5 Chuyển rủi ro B5 Chuyển rủi ro

A6 Phân chia chi phí B6 Phân chia chi phí

A7 Thông báo cho người mua B7 Thông báo cho người bán

A8 Chứng từ giao hàng B8 Bằng chứng của việc giao hàng

A9 Kiểm tra – Đóng gói,bao bì –

A10 Hỗ trợ thông tin và các chi phí liên quan

B10 Hỗ trợ thông tin và các chi phí liên quan

A1 Nghĩa vụ chung B1 Nghĩa vụ chung

A3 Chuyển rủi ro B3 Chuyển rủi ro

A6 Chứng từ giao hàng B6 Chứng từ giao hàng

A7 Thông quan xuất nhập khẩu B7 Thông quan xuất nhập khẩu

A8 Kiểm tra – Đóng gói,bao bì –

B8 Kiểm tra – Đóng gói,bao bì –

A9 Phân chia chi phí B9 Phân chia chi phí

Thông báo cho người mua B10 Thông báo cho người bán

Trong Incoterm 2020, trật tự các điều mục đã được sắp xếp một cách logic và hợp lý hơn, với các điều quan trọng như A2, A3, A4 được đưa lên đầu Những điều này có ảnh hưởng lớn đến quá trình giao dịch hàng hóa và liên quan trực tiếp đến quyền lợi của cả người bán và người mua.

Sau đó những nghĩa vụ về chuẩn bị các giấy tờ cũng như những thủ tục cần thiết được đưa xuống những điều mục A5,A6,A7

Cuối cùng, việc thông báo và phân chia chi phí được thực hiện sau cùng, giúp người sử dụng dễ dàng hơn trong việc nắm bắt cách phân chia chi phí Khi đã hiểu rõ những vấn đề quan trọng trước đó, việc còn lại chỉ là thông báo giữa bên bán và bên mua.

MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHO DOANH NGHIỆP XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM

Khi áp dụng Incoterms vào giao dịch

3.1.1 Hợp đồng cần dẫn chiếu đến đúng điều khoản Incoterms

Khi một bản Incoterms mới ra đời, nó có hiệu lực mà không làm mất hiệu lực bản Incoterms trước đó Tại các khu vực thị trường và ngành buôn bán khác nhau, có thể có những cách hiểu khác nhau về các điều kiện thương mại Do đó, nếu hợp đồng không chỉ rõ Incoterms cụ thể, các điều kiện như FOB, CIF có thể bị hiểu khác nhau giữa các bên, dẫn đến tranh chấp không cần thiết.

Các quốc gia có quy định khác nhau về điều kiện giao hàng, đặc biệt là điều kiện FOB Tại Hoa Kỳ, FOB có 06 loại với quyền hạn và nghĩa vụ khác biệt so với Incoterms Ví dụ, trong điều kiện FOB người chuyên chở nội địa, người bán chỉ cần đặt hàng hoá lên phương tiện chuyên chở tại điểm khởi hành đã quy định Nếu không ghi rõ Incoterms mà chỉ ghi FOB, có thể dẫn đến hiểu lầm và tranh chấp giữa các bên do sự khác biệt trong định nghĩa FOB theo pháp luật Hoa Kỳ.

3.1.2 Thỏa thuận rõ những điều khoản Incoterms không quy định

Incoterms chỉ quy định những vấn đề cơ bản liên quan đến giao hàng, như thời điểm chuyển giao rủi ro hàng hóa, nghĩa vụ thuê phương tiện vận tải và mua bảo hiểm, cũng như thời điểm giao hàng và phân chia chi phí giữa các bên Tuy nhiên, các vấn đề như quyền sở hữu hàng hóa, vi phạm hợp đồng, giá cả, phương thức thanh toán, và các hoạt động liên quan đến bốc dỡ, lưu kho không được đề cập trong Incoterms Do đó, mặc dù hợp đồng có tham chiếu đến Incoterms, các bên vẫn cần thỏa thuận về các điều khoản khác như thanh toán, chế tài, luật áp dụng, và các vấn đề khiếu nại, trọng tài dựa trên tập quán cảng và ngành kinh doanh của quốc gia liên quan.

3.1.3 Lựa chọn đúng điều khoản Incoterms phù hợp với doanh nghiệp và loại hàng hóa

Các điều kiện Incoterms không phân chia thành tốt hay xấu mà phụ thuộc vào tình hình hàng hóa và doanh nghiệp, do đó việc lựa chọn điều khoản Incoterms phù hợp là rất quan trọng Để xác định điều kiện nào nên đưa vào hợp đồng, trước tiên cần biết phương thức vận tải (đường không, đường biển, đường bộ, ) và loại hình hàng hóa (hàng rời, container, sà lan, ) Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần xem xét thế mạnh về vận tải và bảo hiểm, cũng như nắm rõ hành trình hàng hóa, tập quán và thủ tục liên quan đến xếp dỡ, giao nhận và hải quan tại các cảng và địa điểm đến.

Khi xuất, nhập khẩu hàng hóa trong container, không nên sử dụng các điều kiện FOB, CFR hay CIF, mà nên thay thế bằng FCA, CPT hay CIP Điều này là do theo các điều kiện FOB, CFR hay CIF, điểm giao hàng và rủi ro chuyển giao xảy ra trên tàu, trong khi thực tế, hàng container thường được giao cho người chuyên chở tại "container terminal" trước khi lên tàu Sự không phù hợp này giữa quy định hợp đồng và thực tế về địa điểm giao hàng và chuyển giao rủi ro cần được lưu ý.

3.1.4 Hạn chế sử dụng biến thể của Incoterms

Incoterm là một tập hợp các tập quán thương mại được sử dụng bởi các thương nhân từ hàng thế kỷ trước, nhưng không phải là luật pháp Các điều kiện Incoterm chỉ có giá trị bổ sung cho hợp đồng, và người mua cùng người bán không bắt buộc phải tuân theo nếu không chọn quy tắc nào trong Incoterms Chỉ khi cả hai bên đồng ý áp dụng một quy tắc cụ thể trong hợp đồng mua bán, nội dung quy tắc đó mới trở nên ràng buộc Khi đã thống nhất áp dụng, các bên giao dịch sẽ có nghĩa vụ và trách nhiệm theo các quy tắc này.

Incoterms không mang tính bắt buộc, cho phép các bên trong hợp đồng tự thỏa thuận áp dụng toàn bộ, một phần hoặc sửa đổi nội dung của Incoterms Các bên mua bán có thể điều chỉnh trách nhiệm và nghĩa vụ của nhau dựa trên vị thế trong giao dịch, nhưng không được thay đổi bản chất của điều kiện giao hàng Nếu có thỏa thuận bổ sung với Incoterms, cần ghi rõ trong hợp đồng.

Phòng Thương mại quốc tế ICC không khuyến khích việc thay đổi các nghĩa vụ và chi phí trong điều kiện thương mại, vì điều này có thể dẫn đến hiểu lầm và tranh chấp trong hợp đồng Các bên cần thận trọng xem xét hậu quả của việc thay đổi và phải giải thích rõ ràng trong hợp đồng Những thay đổi trong Incoterms 2020, như việc thay thế DPU cho DAT và cho phép các bên sử dụng phương tiện vận tải riêng, không chỉ mở rộng ứng dụng của Incoterms mà còn đáp ứng nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp, giúp giảm thiểu việc sử dụng biến thể của Incoterms.

3.1.5 Chỉ áp dụng Incoterms cho hợp đồng mua bán hàng hóa hữu hình

Incoterms chỉ áp dụng cho các hợp đồng mua bán hàng hóa hữu hình, không bao gồm các giao dịch liên quan đến hàng hóa vô hình như dịch vụ, phần mềm hay giấy phép Hàng hóa hữu hình được định nghĩa là những sản phẩm có thể nhìn thấy và cầm nắm được, chẳng hạn như sắt, thép và nông sản Do đó, các bên trong hợp đồng mua bán hàng hóa vô hình không thể sử dụng Incoterms để quy định quyền lợi và nghĩa vụ của mình.

Khi làm thủ tục xuất/ nhập khẩu tới quốc gia khác

 Tìm hiểu kỹ về pháp luật, tập quán của quốc gia tham gia

Incoterms là bộ quy tắc quan trọng trong giao nhận hàng hóa trong mua bán quốc tế, nhưng không thay thế hợp đồng vận tải và hợp đồng mua bán hàng hóa Hợp đồng mua bán hàng hóa có giá trị pháp lý cao hơn Incoterms, do đó, những quy định trong hợp đồng sẽ có ưu tiên hơn so với các điều khoản của Incoterms.

Nhiều người mới trong lĩnh vực xuất nhập khẩu thường phụ thuộc vào các quy tắc của Incoterms mà không chú ý đến luật lệ của quốc gia hoặc vùng lãnh thổ liên quan đến giao dịch Điều này có thể do thiếu hiểu biết về Incoterms hoặc thiếu kinh nghiệm trong việc áp dụng linh hoạt Các bên liên quan cần nhận thức rằng luật địa phương có thể làm mất hiệu lực bất kỳ điều khoản nào trong hợp đồng, bao gồm cả các điều kiện của Incoterms đã được chọn Vì vậy, việc nghiên cứu và tuân thủ luật địa phương là rất quan trọng trong quá trình thương thảo và thực hiện hợp đồng mua bán.

Khi soạn thảo hợp đồng có Incoterms

 Không bổ sung thuật ngữ vào Incoterms.

Incoterms chỉ cung cấp những quy định chung, do đó, khi soạn thảo hợp đồng, các bên cần bổ sung các điều khoản cụ thể để xác định rõ trách nhiệm và nghĩa vụ của mỗi bên Tuy nhiên, việc kết hợp các thuật ngữ vận tải với điều kiện thương mại trong hợp đồng có thể gây ra rắc rối Nếu các bên muốn thêm nghĩa vụ liên quan, cần phải có các quy định riêng biệt trong hợp đồng vì chúng không nằm trong phạm vi của Incoterms.

Để tránh những khó khăn trong việc giải thích hợp đồng theo các quy tắc đã chọn, các bên cần sử dụng đúng các ký hiệu viết tắt tiêu chuẩn được quy định trong Incoterms Việc này giúp đảm bảo tính rõ ràng và chính xác trong các điều kiện thương mại.

Ngày đăng: 25/03/2023, 16:15

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. PGS.TS. Phạm Duy Liên, 2012, Giáo trình Giao dịch thương mại quốc tế, Nhà xuất bản Thống kê Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo trình Giao dịch thương mại quốc tế
Tác giả: PGS.TS. Phạm Duy Liên
Nhà XB: Nhà xuất bản Thống kê
Năm: 2012
2. TS.Phan Thị Thu Hiền, Những điều cần biết về Incoterms 2020 trong hoạt động Ngoại thương tại Việt Nam, Nhà xuất bản Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Những điều cần biết về Incoterms 2020 trong hoạt động Ngoại thương tại Việt Nam
Tác giả: TS.Phan Thị Thu Hiền
Nhà XB: Nhà xuất bản Hà Nội
3. Phòng Thương Mại quốc tế, 2011, Incoterms 2010 song ngữ, Nhà xuất bản Thông tin và truyền thông Sách, tạp chí
Tiêu đề: Incoterms 2010 song ngữ
Tác giả: Phòng Thương Mại quốc tế
Nhà XB: Nhà xuất bản Thông tin và truyền thông
Năm: 2011
4. Trung tâm trọng tài quốc tế Việt Nam VIAC, Incoterms 2020: giải thích và hướng dẫn sử dụng, Nhà xuất bản Tài chính.TIẾNG ANH Sách, tạp chí
Tiêu đề: Incoterms 2020: giải thích và hướng dẫn sử dụng
Tác giả: Trung tâm trọng tài quốc tế Việt Nam VIAC
Nhà XB: Nhà xuất bản Tài chính
5. Jan Ramberg, 2011, International Commercial Transactions.WEBSITE Sách, tạp chí
Tiêu đề: International Commercial Transactions
Tác giả: Jan Ramberg
Nhà XB: WEBSITE
Năm: 2011
1. Website Phòng thương mại quốc tế ICC, https://iccwbo.org/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phòng thương mại quốc tế ICC
2. Website của Trung tâm Thương mại Quốc tế ITC, http://www.intracen.org/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Trade Briefs: EU Deforestation Regulation
Nhà XB: ITC
3. Website của Tin tức thương mại, https://www.thuongmai.vn/ Link
3. ICC, 2013, Incoterms 2010 Q&A Khác
4. ICC, 2011, Guide to Incoterms 2010 Khác

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình 2: FCA - So sánh Incotemr 2010 và incotemr 2020
Hình 2 FCA (Trang 13)
Hình 3: CPT - So sánh Incotemr 2010 và incotemr 2020
Hình 3 CPT (Trang 14)
Hình 7: DDP - So sánh Incotemr 2010 và incotemr 2020
Hình 7 DDP (Trang 17)
Hình 8: FAS - So sánh Incotemr 2010 và incotemr 2020
Hình 8 FAS (Trang 18)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w