NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ HÒA GIẢI TRONG GIẢI QUYẾT VỤ ÁN DÂN SỰ TẠI TÒA ÁN NHÂN DÂN
Khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa của hòa giải trong giải quyết vụ án dân sự tại Tòa án nhân dân
sự tại Tòa án nhân dân
1.1.1 Khái niệm hòa giải trong giải quyết vụ án dân sự tại Tòa án nhân dân
Sự phát triển của các quan hệ xã hội trong nền kinh tế hội nhập ngày càng phong phú, đa dạng, tạo ra nhu cầu thiết lập quan hệ dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại và lao động Số lượng tranh chấp liên quan đến các lĩnh vực này ngày càng gia tăng, đòi hỏi các phương thức giải quyết hiệu quả như tự thỏa thuận, hòa giải hoặc đưa ra cơ quan tài phán Hòa giải là một biện pháp quan trọng giúp giải quyết kịp thời các tranh chấp, hướng tới bình đẳng và hòa hợp trong quan hệ xã hội Hòa giải không chỉ là nét đẹp truyền thống của dân tộc Việt Nam mà còn góp phần duy trì sự hòa thuận trong gia đình, an ninh trật tự xã hội và củng cố khối đoàn kết cộng đồng Để hiểu rõ hơn về hòa giải trong giải quyết vụ án dân sự tại TAND, cần tìm hiểu khái niệm thuật ngữ “hòa giải”.
Hòa giải, theo Từ điển tiếng Việt, được định nghĩa là quá trình thuyết phục các bên liên quan đồng ý chấm dứt xung đột hoặc mâu thuẫn một cách ổn thỏa Nó có thể hiểu là việc dàn xếp nhằm kết thúc một cuộc xung đột hoặc mối bất hòa Mặc dù các định nghĩa này cung cấp cái nhìn tổng quát về phương thức và mục đích của hòa giải, nhưng vẫn chưa đề cập đầy đủ đến các yếu tố quan trọng như bản chất, nội dung và chủ thể của quá trình hòa giải.
4 Viện Ngôn ngữ (1998), Từ điển tiếng Việt, Nxb Đà Nẵng, tr 430.
5 Viện Hàn Lâm Khoa học – Xã hội Việt Nam (1992), Từ điển tiếng
6 Từ điển Tiếng Việt (1999-2000), Nxb Văn hóa thông tin, tr 372.
Việt, Nxb Khoa học xã hội, tr.350.
Theo từ điển Luật học năm 2006, "hòa giải" được định nghĩa là quá trình thuyết phục các bên tranh chấp tự giải quyết vấn đề của mình một cách ổn thỏa Hòa giải thường diễn ra sau khi các bên đã tiến hành thương lượng nhưng không đạt được kết quả Khái niệm này làm rõ chủ thể, phương thức và thời điểm của quá trình hòa giải.
Hòa giải, theo từ điển Luật học Anh – Mỹ Black, được định nghĩa là một quá trình giải quyết tranh chấp mang tính chất riêng tư, trong đó hòa giải viên đóng vai trò là người trung gian giúp các bên tranh chấp đạt được thỏa thuận Định nghĩa này nhấn mạnh hành vi và vai trò quan trọng của bên thứ ba trong quá trình hòa giải.
Trong khoa học pháp lý, cũng có nhiều khái niệm tồn tại về “hòa giải” như
Hòa giải là một phương thức giải quyết tranh chấp thông qua sự hỗ trợ của bên thứ ba trung lập, giúp các bên tranh chấp tự nguyện thỏa thuận giải quyết theo quy định pháp luật và truyền thống đạo đức xã hội Quan điểm này thể hiện bản chất và đặc điểm của hòa giải, với vai trò của chủ thể trung gian là tạo điều kiện cho các bên đạt được thỏa thuận một cách tự nguyện.
Hòa giải được xem là một phương thức giải quyết tranh chấp, trong đó các bên có thể tự thỏa thuận hoặc nhờ sự hướng dẫn của bên thứ ba để tìm ra giải pháp cho xung đột Theo quan điểm này, hòa giải không chỉ là biện pháp giải quyết tranh chấp mà còn là quá trình giúp các bên thống nhất và đạt được thỏa thuận về giải pháp của mình.
Hòa giải là phương thức giải quyết tranh chấp một cách hòa bình, bao gồm ba yếu tố chính: (i) sự tồn tại của tranh chấp giữa hai bên; (ii) sự thống nhất ý chí giữa các bên để giải quyết tranh chấp thông qua nhượng bộ; và (iii) sự tham gia của bên thứ ba trung lập trong quá trình hòa giải để đảm bảo sự khách quan và công bằng.
7 Viện Khoa học Pháp lý (2006), Từ điển Luật học, Nxb Tư pháp – Nxb Bách khoa toàn thư, tr 365.
8 Henry Campbell (1990), Từ điển Luật học Anh - Mỹ Black, Nxb West Thomson, tr 152.
9 Dương Quỳnh Hoa (2015), Cơ chế giải quyết tranh chấp thay thế đối với các quan hệ thương mại ở Việt
Nam – Lý luận và thực tiễn, Nxb Chính trị Quốc gia, tr 126.
Trong luận văn Thạc sĩ Luật học của Huỳnh Tất Ngọc Trân (2009), tác giả đề cập đến việc hòa giải vụ án kinh doanh, thương mại tại Tòa án, nhấn mạnh sự cần thiết của thủ tục hòa giải giữa các bên trong tranh chấp Nếu không có sự tham gia của bên thứ ba, quá trình này được gọi là tự hòa giải hoặc thương lượng.
Trong giải quyết vụ án dân sự tại TAND, hòa giải được coi là một chế định quan trọng của luật tố tụng dân sự, giúp giải quyết tranh chấp thông qua sự thỏa thuận và thương lượng của các bên đương sự Mặc dù pháp luật chưa định nghĩa rõ về hòa giải, quan điểm này nhấn mạnh rằng các bên tham gia hòa giải là các đương sự, nhưng vẫn chưa làm rõ vai trò của Tòa án trong quá trình này.
Theo Điều 10 BLTTDS năm 2015, hòa giải là trách nhiệm của Tòa án, nhằm tạo điều kiện cho các đương sự thỏa thuận về việc giải quyết vụ án theo quy định pháp luật Hòa giải được coi là một thủ tục cần thiết và bắt buộc trong tố tụng dân sự, với vai trò của Tòa án như bên trung gian Nếu hòa giải thành công, Tòa án sẽ ra quyết định công nhận, do đó, hòa giải cũng là một biện pháp giải quyết tranh chấp Tòa án sẽ hỗ trợ các bên tranh chấp đạt được thỏa thuận, nhưng quyết định về giải quyết tranh chấp phải do chính các bên đưa ra, đảm bảo phù hợp với pháp luật và đạo đức xã hội.
Hòa giải trong giải quyết vụ án dân sự tại Tòa án nhân dân là một thủ tục tố tụng bắt buộc trong giai đoạn chuẩn bị xét xử và được khuyến khích trong các giai đoạn tố tụng tiếp theo Người tiến hành tố tụng đóng vai trò trung gian, có trách nhiệm hòa giải và giải thích pháp luật, nhằm hỗ trợ các bên tranh chấp đi đến thỏa thuận về giải pháp giải quyết Dựa trên thỏa thuận này, Tòa án sẽ xem xét và công nhận sự thỏa thuận của các đương sự.
11 Lê Nết (2006), “Hòa giải trong tố tụng dân sự - nhìn từ góc độ kinh tế”, Tạp chí Khoa học pháp lý, số 02, tr 33.
12 Nguyễn Ngọc Điệp - Lê Thị Kim Nga - Vũ Mạnh Thông (1999), Tìm hiểu ngành luật tố tụng dân sự, Nxb.Mũi Cà Mau, tr 98.
1.1.2 Đặc điểm của hòa giải trong giải quyết vụ án dân sự tại Tòa án nhân dân
Hòa giải trong giải quyết vụ án dân sự tại Tòa án nhân dân có những đặc điểm đặc trưng như sau:
Hòa giải là một nguyên tắc và thủ tục bắt buộc trong giải quyết vụ án dân sự tại TAND, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy lợi ích của các bên và giảm thiểu tranh chấp Trong lĩnh vực dân sự, quyền tự định đoạt của đương sự là cơ sở để giải quyết tranh chấp thông qua các biện pháp nhất định, khác với tố tụng hình sự hay hành chính Hòa giải không chỉ là biện pháp quan trọng mà còn được khẳng định là nguyên tắc cơ bản trong tố tụng dân sự theo các văn bản pháp luật trước đây BLTTDS năm 2015 tiếp tục nhấn mạnh trách nhiệm của Tòa án trong việc tiến hành hòa giải và tạo điều kiện thuận lợi cho các đương sự thỏa thuận về việc giải quyết vụ việc dân sự.
Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 quy định rằng hòa giải là một bước bắt buộc trước khi mở phiên tòa sơ thẩm, ngoại trừ một số trường hợp không được hòa giải hoặc áp dụng thủ tục rút gọn Việc không tiến hành hòa giải trước khi xét xử có thể bị coi là vi phạm nghiêm trọng quy trình tố tụng Trong phiên tòa sơ thẩm, trách nhiệm của Tòa án là khuyến khích hòa giải, nhưng không mang tính bắt buộc.
Hòa giải vụ việc dân sự theo pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam là một chủ đề quan trọng, được nghiên cứu trong luận văn Thạc sĩ Luật học của Lê Thị Bích (2013) tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội Luận văn này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và nguyên tắc hòa giải, góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp dân sự trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
Theo Điều 9 Sắc lệnh 85/SL ngày 22/5/1950, Tòa án nhân dân có nhiệm vụ hòa giải tất cả các vụ kiện dân sự và thương mại, bao gồm cả việc xin ly dị, trừ những vụ kiện mà pháp luật không cho phép đương sự điều đình Điều 10 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004, được sửa đổi và bổ sung năm 2011, cũng quy định rằng Tòa án có trách nhiệm tiến hành hòa giải và tạo điều kiện thuận lợi cho các đương sự đạt được thỏa thuận trong việc giải quyết vụ việc dân sự theo quy định của Bộ luật này.
Quy định của pháp luật tố tụng dân sự hiện hành về hòa giải trong giải quyết vụ án dân sự tại Tòa án nhân dân
1.2.1 Nguyên tắc tiến hành hòa giải
Hòa giải không thể diễn ra một cách tùy tiện mà phải tuân theo những nguyên tắc nhất định, đóng vai trò quan trọng trong quá trình này Những nguyên tắc này định hướng cho việc xác định phạm vi hòa giải, trình tự thực hiện và công nhận kết quả Cụ thể, theo Điều 205 BLTTDS 2015, Tòa án cùng các cơ quan, tổ chức và cá nhân tham gia hòa giải phải tuân thủ các nguyên tắc đã được quy định.
Thứ nhất, hòa giải là một hoạt động tòa án phải tiến hành trong quá trình giải quyết các vụ án dân sự.
Trong tố tụng dân sự, Tòa án có trách nhiệm tiến hành hòa giải và tạo điều kiện thuận lợi cho các đương sự thỏa thuận về việc giải quyết vụ việc dân sự, theo quy định tại Điều 10 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 Điều này nhấn mạnh vai trò quan trọng của Tòa án trong việc thúc đẩy sự đồng thuận giữa các bên liên quan.
Nguyên tắc đặc thù trong pháp luật được xác định bởi Lê Thị Bích (2013) là một yếu tố quan trọng để phân biệt với các ngành luật khác Quy định này phù hợp trong việc giải quyết tranh chấp giữa các bên đã thiết lập quan hệ dựa trên sự bình đẳng và tự do thỏa thuận Khi xảy ra mâu thuẫn, việc giải quyết cần được thực hiện bởi chính các bên liên quan, nhưng cũng cần có sự hỗ trợ từ một chủ thể thứ ba có uy tín và thẩm quyền để hướng dẫn và thuyết phục các bên đạt được thỏa thuận tự nguyện, nhằm đảm bảo lợi ích hài hòa cho tất cả.
Hòa giải vụ án dân sự dựa trên quyền tự định đoạt của các đương sự, những người có quyền thương lượng để giải quyết tranh chấp Tuy nhiên, việc định đoạt này phải xuất phát từ ý chí tự nguyện của các bên, không ai có quyền cưỡng ép họ phải thỏa thuận Đối với các vụ án do cơ quan, tổ chức khởi kiện để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người khác, những cơ quan này không phải là chủ thể của quan hệ pháp luật tranh chấp và do đó không có quyền hòa giải với bị đơn.
Hòa giải trong tố tụng dân sự có thể diễn ra ở bất kỳ giai đoạn nào của quá trình tố tụng Tuy nhiên, trách nhiệm và quyền hạn hòa giải của Tòa án khác nhau tùy thuộc vào ý nghĩa và bản chất của từng giai đoạn tố tụng, ảnh hưởng đến toàn bộ tiến trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án.
Trong giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm, Tòa án phải tiến hành hòa giải theo quy định tại khoản 1 Điều 205 BLTTDS năm 2015, trừ những vụ án không được hòa giải hoặc được giải quyết theo thủ tục rút gọn Giai đoạn này bắt đầu từ khi Tòa án thụ lý vụ án cho đến khi ra quyết định đưa vụ án ra xét xử, trong đó Tòa án chuẩn bị các điều kiện cần thiết cho việc xét xử, bao gồm cả hoạt động hòa giải Hòa giải trong giai đoạn này là hành vi tố tụng do Tòa án chủ động thực hiện nhằm triệu tập các bên đương sự.
Theo quy định tại Điều 203 BLTTDS năm 2015, Tòa án có trách nhiệm tiến hành hòa giải trong thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm, trừ những vụ án không thể hòa giải hoặc được giải quyết theo thủ tục rút gọn Việc hòa giải nhằm giúp các bên đương sự thỏa thuận về các vấn đề tranh chấp, từ đó mang lại lợi ích cho cả Tòa án và các bên liên quan Nếu Tòa án không thực hiện hòa giải trong giai đoạn này, sẽ vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng dân sự, dẫn đến căn cứ kháng nghị phúc thẩm hoặc giám đốc thẩm để hủy án và xét xử sơ thẩm lại Mục đích của hòa giải là để các đương sự đạt được thỏa thuận trước khi mở phiên tòa sơ thẩm, giúp tránh phải mở phiên tòa và các giai đoạn tố tụng tiếp theo như phúc thẩm hay tái thẩm Do đó, pháp luật quy định rõ ràng rằng Tòa án phải tiến hành hòa giải trước khi mở phiên tòa sơ thẩm.
Tại phiên tòa sơ thẩm, tòa án không thực hiện hòa giải mà chỉ tạo điều kiện để các bên tự hòa giải thông qua việc hỏi các đương sự có thỏa thuận được với nhau hay không Điều 246 BLTTDS năm 2015 quy định rằng nếu các đương sự thỏa thuận được với nhau về việc giải quyết vụ án một cách tự nguyện, không vi phạm luật và đạo đức xã hội, thì Hội đồng xét xử sẽ công nhận sự thỏa thuận đó Hòa giải chỉ bắt buộc ở giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm, không mang tính nguyên tắc ở các giai đoạn tố tụng tiếp theo, nhằm tránh việc hòa giải vô ích khi vụ việc không còn khả năng hòa giải giữa các đương sự.
So với pháp luật của nhiều quốc gia trên thế giới, hầu hết đều có quy định về hòa giải vụ án dân sự Tuy nhiên, thời điểm bắt buộc tiến hành hòa giải trong quá trình giải quyết vụ việc dân sự được quy định khác nhau Theo pháp luật tố tụng dân sự Nga, hòa giải giữa các bên là một trong những nhiệm vụ của Tòa án trong giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm Trong quá trình xét xử, Thẩm phán có trách nhiệm áp dụng các biện pháp hòa giải và giải thích cho các bên về quyền yêu cầu Tòa án giải quyết cũng như hậu quả pháp lý của những hành vi đó.
Pháp luật tố tụng dân sự Pháp quy định 24 quy tắc chỉ đạo tố tụng, trong đó hòa giải là một quy tắc quan trọng Theo Điều 21 BLTTDS Pháp, thẩm phán có trách nhiệm hòa giải giữa các bên đương sự Các bên có thể tự hòa giải hoặc theo sáng kiến của thẩm phán trong suốt quá trình tố tụng Việc hòa giải diễn ra tại thời gian và địa điểm phù hợp theo nhận định của thẩm phán, trừ khi có quy định khác Các bên có quyền yêu cầu thẩm phán ghi nhận sự hòa giải, và nội dung thỏa thuận hòa giải, dù chỉ một phần, phải được lập thành biên bản ký bởi thẩm phán và các bên Biên bản hòa giải có hiệu lực thi hành Tại Nhật Bản, hòa giải qua Tòa án là bước củng cố thỏa thuận giải quyết tranh chấp, có thể thực hiện trong thời gian chờ xét xử Tòa án có thể gợi ý hòa giải bất cứ lúc nào trước khi xét xử Ở Trung Quốc, hòa giải là biện pháp ưu tiên hàng đầu; chỉ khi hòa giải không thành, các bên mới yêu cầu Tòa án xét xử theo thủ tục tư pháp Hòa giải là nguyên tắc hoạt động của các cơ quan xét xử tại Trung Quốc.
22 Điều 148 BLTTDS Nga, https://cis-legislation.com/document.fwx?rgn569, ngày truy cập: 7/5/2021.
The article discusses Article 21 of the French Civil Procedure Code, which outlines specific legal provisions and procedures It emphasizes the importance of understanding these regulations for legal practitioners and individuals involved in legal matters For further details, the full text can be accessed at Legifrance, providing comprehensive insights into the application and implications of this article The information was retrieved on May 8, 2021.
30 Điều 275 BLTTDS Nhật Bản, http://www.japaneselawtranslation.go.jp, truy cập ngày: 10/5/2021.
Theo Điều 89 BLTTDS Nhật Bản, hòa giải phải được tiến hành theo nguyên tắc tự nguyện và hợp pháp Trong quá trình tố tụng dân sự, Tòa án cần chú trọng đến hòa giải, và nếu vụ kiện có thể hòa giải, Tòa án sẽ căn cứ vào các dữ kiện để phân biệt đúng sai và tiến hành hòa giải với sự thỏa thuận rõ ràng giữa các bên, giúp họ đạt được sự hiểu biết và thỏa hiệp Tương tự, trong pháp luật tố tụng dân sự của Pháp, hòa giải cũng đóng vai trò quan trọng và được xác định là nguyên tắc trong quá trình giải quyết vụ án, với trách nhiệm của thẩm phán trong việc hòa giải các bên đương sự.
Việc hòa giải phải tuân thủ nguyên tắc tôn trọng sự tự nguyện của các bên liên quan, không được sử dụng vũ lực hay đe dọa để ép buộc họ đạt được thỏa thuận trái với ý chí của mình.
Mục đích của hòa giải là giúp các đương sự đạt được thỏa thuận về nội dung tranh chấp Thỏa thuận này mang bản chất là giao dịch dân sự, do đó, Tòa án phải tôn trọng sự tự nguyện của các đương sự mà không sử dụng vũ lực hay đe dọa Trong phiên hòa giải, Tòa án không can thiệp vào nội dung mà để cho các đương sự tự quyết định các vấn đề liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ của họ Các thỏa thuận giữa các đương sự chỉ có giá trị pháp lý khi được xác lập từ ý chí và quyết định tự nguyện của họ.
Hòa giải cần xuất phát từ sự tự nguyện thực sự của các bên liên quan, bao gồm hai khía cạnh quan trọng: sự tự nguyện tham gia vào quá trình hòa giải và sự tự nguyện đạt được thỏa thuận về nội dung giải quyết vụ án.
THỰC TRẠNG VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HÒA GIẢI TRONG GIẢI QUYẾT VỤ ÁN DÂN SỰ TẠI TÒA ÁN NHÂN DÂN
Về phạm vi hòa giải
Thứ nhất, những trường hợp không được hòa giải.
(i) Yêu cầu đòi bồi thường vì lý do gây thiệt hại đến tài sản của Nhà nước:
Xuất phát từ hình thức sở hữu toàn dân, các vụ án yêu cầu bồi thường liên quan đến tài sản thuộc sở hữu toàn dân chỉ có thể được giải quyết thông qua phiên tòa xét xử Trong một vụ án cụ thể giữa Ngân hàng Chính sách xã hội Việt Nam và ông Phạm Văn Tám, bà Trương Kim Loan, đã có hợp đồng tín dụng vào ngày 21 tháng 3 năm 2008 với số tiền vay 12.000.000 đồng và lãi suất 0,5%/tháng Sau nhiều lần đôn đốc, ông Tám và bà Loan không thực hiện nghĩa vụ trả nợ, dẫn đến yêu cầu thanh toán tổng số tiền là 14.392.193 đồng Tòa án đã tiến hành hòa giải và các bên đã đạt được thỏa thuận, dẫn đến quyết định công nhận sự thỏa thuận vào ngày 17 tháng 7 năm 2015.
Tuy nhiên, xung quanh vấn đề này vẫn còn có những ý kiến khác nhau cụ thể như sau:
Quan điểm thứ nhất cho rằng Tòa án không được phép hòa giải đồng nghĩa với việc không thể ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự theo quy định tại khoản 1 Điều 206 BLTTDS năm 2015 Trong vụ án này, Ngân hàng Chính sách xã hội Việt Nam cho vay vốn bằng tài sản của Nhà nước Nếu bên bị đơn không thực hiện nghĩa vụ trả nợ cho ngân hàng, điều này sẽ vi phạm hợp đồng và gây thiệt hại cho ngân hàng, ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của ngân hàng Do đó, vụ án này cần được đưa ra xét xử bằng một bản án.
61 Bản án số 87/2015/TLST-DS ngày 04/6/2015 của Tòa án nhân dân huyện CT, tỉnh KG về việc:
Tranh chấp hợp đồng dân sự vay tài sản nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của ngân hàng cũng như bảo toàn tài sản của Nhà nước Các bên không được thỏa thuận gây thiệt hại đến tài sản Nhà nước Do đó, nếu Tòa án hòa giải cho các bên thỏa thuận và ra quyết định công nhận sự thỏa thuận đó, thì sẽ không đúng với tinh thần quy định tại khoản 1 Điều 206 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
Quan điểm thứ hai cho rằng Tòa án cần tiến hành hòa giải để các bên tranh chấp đạt được thỏa thuận trong việc giải quyết vụ án Nếu các bên đồng ý bồi thường toàn bộ thiệt hại trong một khoảng thời gian nhất định, Tòa án có thể ra quyết định công nhận sự thỏa thuận này Mặc dù vốn của Ngân hàng Chính sách xã hội Việt Nam là tài sản của Nhà nước, việc cấm các bên hòa giải theo khoản 1 Điều 206 BLTTDS năm 2015 là quá cứng nhắc và không phù hợp với thực tế Nếu các bên đã thỏa thuận về việc giải quyết toàn bộ nội dung vụ án, Tòa án nên tiến hành hòa giải và công nhận sự thỏa thuận của các đương sự là điều hợp lý.
Tác giả đồng ý với quan điểm thứ hai vì trong trường hợp bên vi phạm đã tự nguyện bồi thường toàn bộ thiệt hại và ngân hàng đồng ý với thỏa thuận, cần tạo điều kiện để các bên hòa giải Nguyên tắc cơ bản của Bộ luật Dân sự là "việc dân sự cốt ở đôi bên", do đó, nếu các bên có thỏa thuận bồi thường trong thời gian hợp lý, cần ghi nhận thỏa thuận này Tuy nhiên, nếu có dấu hiệu các bên lợi dụng thỏa thuận gây thiệt hại đến tài sản của Nhà nước, tòa án không nên hòa giải mà cần đưa vụ án ra xét xử theo thủ tục chung để bảo toàn tài sản Nhà nước.
Tác giả đề xuất Tòa án nhân dân tối cao cần ban hành văn bản hướng dẫn quy định tại Khoản 1 Điều 206 BLTTDS năm 2015, nhằm làm rõ rằng trong các vụ án yêu cầu bồi thường liên quan đến tài sản thuộc sở hữu toàn dân, tài sản đó được Nhà nước giao cho các cơ quan, đơn vị vũ trang, tổ chức chính trị và tổ chức chính trị - xã hội.
Theo Lý Văn Toán (2017), trong các vụ án dân sự, nếu các bên tự nguyện bồi thường thiệt hại trong thời gian nhất định, Tòa án nên tiến hành hòa giải và công nhận thỏa thuận nếu hợp pháp và không gây thiệt hại đến tài sản Nhà nước Hướng giải quyết này giúp rút ngắn quá trình giải quyết vụ án, tạo điều kiện cho các đương sự đạt được thỏa thuận Tuy nhiên, nếu thỏa thuận gây thiệt hại đến tài sản Nhà nước, Tòa án không nên công nhận mà cần đưa vụ án ra xét xử theo thủ tục chung để bảo đảm quyền lợi của Nhà nước.
(ii) Những vụ án dân sự phát sinh từ giao dịch trái pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội.
Theo Điều 206 BLTTDS năm 2015, những vụ án dân sự phát sinh từ giao dịch vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội không được hòa giải Nếu Tòa án xác định vụ án thuộc trường hợp này, sẽ không tiến hành hòa giải mà sẽ xét xử theo thủ tục chung Mặc dù các bên có thể tự nguyện thỏa thuận, Tòa án vẫn không thể công nhận thỏa thuận đó Điều 123 BLDS 2015 đã quy định về điều cấm của luật và đạo đức xã hội, nhưng việc xác định vi phạm vẫn gặp khó khăn và chưa rõ ràng, dẫn đến những vướng mắc trong thực tiễn áp dụng quy định này Do đó, cần có kiến nghị hoàn thiện pháp luật để giải quyết những bất cập hiện tại.
Tòa án nhân dân huyện S, tỉnh B đã giải quyết vụ việc "Không công nhận vợ chồng" giữa nguyên đơn là chị Nguyễn Thị N và anh Hoàng Văn N1 Chị N và anh N1 kết hôn vào ngày 9/10/1993 nhưng không thực hiện đăng ký kết hôn Đến tháng 02/1997, mâu thuẫn giữa chị N và anh N1 đã xảy ra.
63 Bản án số 05/2018/HNGĐ-ST ngày 20/3/2018 của Tòa án nhân dân huyện S, tỉnh B về việc:
Vợ chồng không công nhận mối quan hệ hôn nhân do mâu thuẫn và bất đồng về lối sống, ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế gia đình Họ không có con chung, nhưng có một con nuôi tên Hoàng Thúy M, sinh ngày 20/8/1997 Chị N còn có hai con riêng là Hoàng Trung Đ, sinh ngày 20/9/2000 và Nguyễn Thị Hòa A, sinh ngày 18/02/2008 Hiện tại, chị N đã nộp đơn yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn với anh N1, không yêu cầu cấp dưỡng và phân chia tài sản Tòa án đã tiếp nhận yêu cầu của chị N và không tiến hành hòa giải trong quá trình giải quyết vụ án.
Tòa án nhân dân huyện S, tỉnh B xác định rằng các đương sự đã chung sống như vợ chồng từ năm 1993 mà không đăng ký kết hôn Trong suốt thời gian này, chị N và anh N1 cũng không thực hiện thủ tục đăng ký theo quy định của Luật hôn nhân và gia đình Do đó, vụ án này thuộc trường hợp các vụ án dân sự không được hòa giải theo điều 206.
Theo Bộ luật tố tụng dân sự, Tòa án nhân dân huyện S, tỉnh B đã xác định rằng trường hợp nam, nữ sống chung như vợ chồng mà không có đăng ký kết hôn vi phạm quy định của pháp luật hôn nhân và gia đình Vì vậy, Tòa án không cần tiến hành hòa giải trong trường hợp này.
Theo quan điểm khác, Tòa án cần tiến hành hòa giải trong trường hợp này vì không thuộc các trường hợp cấm hòa giải theo Điều 206 BLTTDS năm 2015 Pháp luật về hôn nhân và gia đình không cấm nam, nữ sống chung như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn Khoản 1 Điều 14 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định rằng việc sống chung không phát sinh quyền và nghĩa vụ giữa vợ và chồng Bên cạnh đó, khoản 2 Điều 53 của luật này cũng nêu rõ rằng nếu có yêu cầu ly hôn mà không đăng ký kết hôn, Tòa án sẽ không công nhận quan hệ vợ chồng và sẽ giải quyết các yêu cầu về con và tài sản theo Điều 15 và 16.
Quan điểm của tác giả: Tác giả có một cách nhìn nhận khác về vấn đề này:
Trường hợp nam, nữ sống chung như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn, khi một bên yêu cầu ly hôn, sẽ được giải quyết theo quy định dân sự Mặc dù có yêu cầu ly hôn từ một bên, nhưng nếu bên còn lại không đồng ý, đây không được coi là tranh chấp Theo Điều 14 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, việc sống chung mà không đăng ký kết hôn không phát sinh quyền và nghĩa vụ giữa các bên.
Theo Điều 206 BLTTDS năm 2015, chỉ áp dụng cho các vụ án dân sự mà Tòa án xác định không thể hòa giải Trường hợp nam, nữ sống chung nhưng không đăng ký kết hôn và yêu cầu ly hôn sẽ không được coi là vụ án dân sự, do đó không thuộc trường hợp Tòa án không được hòa giải.
Về thành phần phiên hòa giải
Sự có mặt của các thành phần tham gia phiên hòa giải là điều kiện quan trọng để tiến hành phiên họp, nhằm đảm bảo đủ người tham gia tố tụng và những người có quyền lợi liên quan Việc vắng mặt của bất kỳ ai trong số này có thể ảnh hưởng đến mục đích và hiệu quả của phiên họp Nghiên cứu quy định về trường hợp vắng mặt của đương sự tại phiên hòa giải vụ án dân sự cho thấy Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 chưa quy định rõ ràng cách xử lý khi một bên vắng mặt tại phiên hòa giải lần đầu Hơn nữa, nếu Tòa án triệu tập hợp lệ lần đầu mà có bị đơn hoặc người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan vắng mặt, thì Thẩm phán có thể tiến hành phiên hòa giải hay không, miễn là đáp ứng điều kiện tại khoản 3 Điều 209 BLTTDS năm 2015.
Trong một vụ án, ông Trần Th và bà Nguyễn A đã ký hợp đồng đặt cọc về việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất, với trị giá nhà đất là 790 triệu đồng và tiền cọc 50 triệu đồng Tuy nhiên, bà T, vợ ông Th, không thực hiện cam kết, dẫn đến việc ông Th khởi kiện yêu cầu Tòa án buộc bà T thực hiện hợp đồng hoặc trả lại tiền cọc Tòa án cấp sơ thẩm xác định bà Đào Thị T có quyền lợi nghĩa vụ liên quan và bà T đã ủy quyền cho ông Th, sau đó ông Th ủy quyền cho ông Nguyễn M tham gia vụ kiện.
Trong trường hợp vụ án không thuộc diện hòa giải, Thẩm phán đã triệu tập các đương sự đến phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận và công khai chứng cứ Ông Th đã nhận thông báo về phiên họp hòa giải và giấy triệu tập nhưng đã vắng mặt không tham gia Tại phiên họp, sau khi
70 Bản án sơ thẩm số 733/2016/DS-ST ngày 15/9/2016 của Tòa án nhân dân quận X, thành phố Y về việc:
“Tranh chấp hợp đồng đặt cọc mua bán nhà đất”.
Thẩm phán giải thích quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, đồng thời công bố sự vắng mặt của đại diện ủy quyền Dựa theo quy định tại khoản 3 Điều 209 BLTTDS năm 2015, phiên họp vẫn được tiến hành giữa các đương sự có mặt để kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và thực hiện hòa giải Trong quá trình hòa giải, các bên đã thống nhất thỏa thuận và ký hợp đồng đặt cọc về việc bán nhà và chuyển nhượng quyền sử dụng đất, nhưng vẫn chưa đạt được sự đồng thuận hoàn toàn về cách thức giải quyết vụ án Sau đó, Tòa án cấp sơ thẩm đã đưa vụ án ra xét xử.
Tòa cấp phúc thẩm nhận định rằng bà T là người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan trong vụ án, với ông Th là đại diện Tuy nhiên, ông Th đã vắng mặt tại phiên hòa giải mặc dù đã được triệu tập Do đó, Tòa sơ thẩm xác định vụ án không thể tiến hành hòa giải và đưa ra xét xử, điều này không phù hợp với quy định tại khoản 1 Điều 207 của Bộ luật Tố tụng dân sự.
Vào năm 2015, quyền lợi của bà T (đại diện là ông Th) bị ảnh hưởng nghiêm trọng khi bà vắng mặt tại phiên hòa giải ngày 12/8/2016, nhưng Tòa án cấp sơ thẩm vẫn tiến hành phiên họp giữa ông M và bà A Việc Tòa sơ thẩm thực hiện hòa giải khi không có sự tham gia của người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan đã vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ của bà T.
Trong phiên hòa giải lần đầu, nếu có đương sự vắng mặt mặc dù đã được triệu tập hợp lệ lần thứ nhất và các đương sự còn lại đồng ý tiến hành thỏa thuận, Thẩm phán vẫn có thể tiến hành phiên hòa giải Điều này được chấp nhận ngay cả khi thỏa thuận của các đương sự có mặt có thể ảnh hưởng hoặc không ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ của đương sự vắng mặt.
Theo quy định tại Khoản 3 Điều 212 BLTTDS năm 2015, thỏa thuận của các đương sự có mặt sẽ có giá trị nếu không ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ của đương sự vắng mặt, và chỉ được công nhận khi có văn bản đồng ý của đương sự vắng mặt Điều này có nghĩa là thỏa thuận chỉ có hiệu lực khi đương sự vắng mặt đồng ý bằng văn bản, cho phép Thẩm phán ra quyết định công nhận sự thỏa thuận này.
Theo Điều 212 và Điều 209 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, tồn tại sự không thống nhất về việc tiến hành hòa giải khi có ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ dân sự của đương sự vắng mặt Để đảm bảo sự thống nhất trong áp dụng pháp luật, nên tuân theo quy định tại Khoản 3 Điều 212, điều này sẽ tạo điều kiện cho việc giải quyết vụ án diễn ra nhanh chóng mà vẫn bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
Tác giả đề xuất Tòa án nhân dân tối cao ban hành văn bản hướng dẫn cụ thể về khoản 3 Điều 209 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
Trong trường hợp vụ án có nhiều đương sự và bị đơn cũng như người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan vắng mặt tại lần triệu tập hợp lệ đầu tiên, nếu các đương sự có mặt đồng ý tiến hành phiên họp, Thẩm phán sẽ tổ chức phiên họp với những đương sự có mặt Tuy nhiên, nếu các đương sự yêu cầu hoãn phiên hòa giải để đảm bảo sự có mặt của tất cả các bên liên quan, Thẩm phán phải chấp nhận và hoãn phiên họp Thẩm phán cũng có trách nhiệm thông báo về việc hoãn và mở lại phiên họp cho các đương sự.
Về trình tự tiến hành hòa giải
Hòa giải tại Tòa án là trách nhiệm của Tòa án trong quá trình giải quyết vụ án dân sự, và trình tự thủ tục hòa giải phải tuân theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự Tuy nhiên, có những trường hợp Tòa án không thực hiện đúng quy định, dẫn đến việc công nhận thỏa thuận của các đương sự bị hủy theo thủ tục giám đốc thẩm do vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng Quyết định giám đốc thẩm số 18/2018/KDTM-GĐT ngày 30/11/2018 về tranh chấp hợp đồng tín dụng giữa Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam và Công ty TNHH Hoàng Kim là một ví dụ điển hình, trong đó Tòa Giám đốc thẩm đã chỉ ra những sai sót trong quá trình hòa giải.
Vào ngày 24/9/2018, Thẩm phán Tòa án nhân dân thành phố Huế đã báo cáo rằng phiên hòa giải giữa các đương sự được tổ chức vào ngày 01/5/2015, nhưng Biên bản hòa giải lại ghi lùi ngày thành 23/9/2015, dẫn đến Quyết định công nhận thỏa thuận số 48/2015/QĐST-KDTM ngày 01/10/2015 vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng Ngoài ra, Biên bản hòa giải không đề cập đến điều khoản về lãi suất phát sinh nếu bên thi hành án không hoàn thành nghĩa vụ, trong khi Quyết định lại có nội dung này, trái với thỏa thuận của các bên Điều này cho thấy Uỷ ban thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã đúng khi chỉ ra rằng nội dung Biên bản hòa giải không được phản ánh trong Quyết định, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền và nghĩa vụ của các đương sự.
BLTTDS năm 2015 vẫn còn một số quy định chưa đầy đủ và không hợp lý về thủ tục hòa giải Mặc dù đã có quy định về việc công nhận thỏa thuận của các đương sự vắng mặt, nhưng thời hạn ra quyết định công nhận thỏa thuận này lại chưa được quy định rõ ràng Thêm vào đó, trong trường hợp đương sự vắng mặt, biên bản hòa giải thành có được gửi cho các đương sự này hay không cũng chưa được làm rõ trong BLTTDS năm 2015.
So với Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2004 sửa đổi, bổ sung năm 2011, quy định tại khoản 3 Điều 209 và khoản 3 Điều 212 BLTTDS năm 2015 cơ bản giữ nguyên nội dung của khoản 3 Điều 184 và khoản 3 Điều 187 của BLTTDS năm 2004 Các quy định này tiếp tục duy trì những nguyên tắc và quy trình đã được thiết lập trước đó.
Quyết định giám đốc thẩm số 18/2018/KDTM-GĐT ngày 30 tháng 11 năm 2018 của Uỷ ban Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng liên quan đến "Tranh chấp hợp đồng tín dụng" đã được hướng dẫn cụ thể theo quy định tại khoản 3 Điều 17 và khoản 2 Điều 20 của Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐTP, dựa trên Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 đã được sửa đổi, bổ sung năm 2011.
Khoản 3 Điều 17 Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐTP hướng dẫn:
Trong trường hợp vụ án có nhiều quan hệ pháp luật liên quan đến các đương sự khác nhau, nếu việc giải quyết chỉ liên quan đến các đương sự có mặt mà không ảnh hưởng đến những người vắng mặt, Thẩm phán sẽ tiến hành hòa giải các vấn đề liên quan đến các đương sự có mặt.
Trong trường hợp các đương sự có mặt đạt được thỏa thuận về việc giải quyết vụ án, thỏa thuận này chỉ có giá trị đối với những người có mặt và cần được Thẩm phán công nhận, miễn là không ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ của đương sự vắng mặt Nếu thỏa thuận có tác động đến quyền và nghĩa vụ của đương sự vắng mặt, thì thỏa thuận này chỉ có hiệu lực khi đương sự vắng mặt đồng ý bằng văn bản tại phiên hòa giải.
Trường hợp đương sự vắng mặt đã có ý kiến bằng văn bản trước phiên hòa giải nhưng nội dung hòa giải của các đương sự có mặt khác với ý chí của đương sự vắng mặt, Tòa án cần lấy ý kiến bằng văn bản của đương sự vắng mặt về thỏa thuận đạt được Thủ tục và thời hạn lấy ý kiến này phải tuân thủ quy định của pháp luật tố tụng dân sự Nếu đương sự đồng ý với kết quả hòa giải, ngày nhận được ý kiến bằng văn bản của họ sẽ được xác định là ngày các đương sự đạt thỏa thuận về vấn đề trong vụ án.
Khoản 2 Điều 20 Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐTP hướng dẫn:
Khi các bên liên quan đạt được thỏa thuận trong vụ án, Thẩm phán hoặc Thư ký Tòa án sẽ lập biên bản hòa giải thành Biên bản này cần ghi rõ nội dung thỏa thuận của các đương sự theo Mẫu số 08a được quy định trong Nghị quyết.
Thẩm phán chủ trì phiên hòa giải sẽ ký tên và đóng dấu của Tòa án vào biên bản hòa giải Các đương sự tham gia cần ký tên hoặc điểm chỉ vào biên bản hòa giải thành, và biên bản này phải được gửi ngay cho họ Đối với các đương sự vắng mặt theo quy định tại khoản 3 Điều 184 của Bộ luật Tố tụng dân sự, Tòa án cũng phải gửi ngay biên bản hòa giải thành cho những người này.
Quy định tại khoản 3 Điều 209 và khoản 3 Điều 212 của BLTTDS năm 2015 giữ nguyên nội dung như khoản 3 Điều 184 và khoản 3 Điều 187 của BLTTDS năm 2004, tuy nhiên vẫn chưa đầy đủ để xác định ngày các đương sự thỏa thuận trong vụ án Thực tế, vẫn còn nhiều ý kiến băn khoăn về việc Tòa án có cần gửi biên bản hòa giải cho đương sự vắng mặt hay không Hơn nữa, Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐTP đã hết hiệu lực khi BLTTDS 2004 không còn hiệu lực, do đó cần có văn bản hướng dẫn thi hành vấn đề này.
Tác giả kiến nghị Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao ban hành Nghị quyết hướng dẫn ra Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự theo quy định tại Khoản 3 Điều 212 BLTTDS 2015, tiếp thu Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐTP trước đây.
Khoản 3 Điều 212 BLTTDS năm 2015 theo hướng Tòa án ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự trong trường hợp này là hết thời hạn 07 ngày, kể từ ngày xác định là ngày các đương sự thỏa thuận được với nhau về vấn đề phải giải quyết trong vụ án mà không có đương sự nào thay đổi ý kiến về sự thỏa thuận. Việc xác định ngày các đương sự thỏa thuận được với nhau về vấn đề phải giải quyết trong vụ án và việc gửi biên bản hòa giải thành cho đương sự vắng mặt khi Tòa án tiến hành hòa giải có thể hướng dẫn cụ thể như sau:
Tòa án sẽ quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự nếu có văn bản đồng ý của đương sự vắng mặt tại phiên hòa giải trong thời hạn 07 ngày, tính từ ngày xác định mà các đương sự đã đạt được thỏa thuận.
Trong bài viết của Dương Tấn Thanh (2018), "Biên bản hòa giải thành có gửi cho đương sự vắng mặt không", tác giả nêu rõ rằng việc đương sự vắng mặt tại phiên hòa giải nhưng vẫn đồng ý thỏa thuận có thể được thể hiện qua hai hình thức: ý kiến bằng văn bản của họ hoặc ý kiến được Tòa án thu thập bằng văn bản Ngày các đương sự đạt được thỏa thuận sẽ được xác định dựa trên thời điểm họ đồng ý về vấn đề cần giải quyết trong vụ án.