Cùng tham khảo phần 1 cuốn sách Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo Việt Nam 2021 để nắm được các nội dung về: tổng quan hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ; đổi mới sáng tạo. Mời các bạn cùng đón đọc.
TỔNG QUAN HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC, CÔNG NGHỆ VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO 1.1 Bối cảnh kinh tế - xã hội
Bối cảnh quốc tế
Dịch bệnh Covid-19 đã gây ra nhiều thách thức cho các hoạt động kinh tế - xã hội, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học công nghệ (KHCN) và đổi mới sáng tạo (ĐMST) Tuy nhiên, KHCN và ĐMST đã đóng vai trò quan trọng trong việc giúp thế giới vượt qua khủng hoảng Covid-19, khôi phục trạng thái "bình thường mới" và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong năm 2021.
Đại dịch Covid-19 đã gây ra những ảnh hưởng sâu rộng đến tình hình kinh tế - xã hội toàn cầu, đặc biệt là trong năm 2021 khi thiệt hại về người vẫn còn lớn và các hoạt động kinh tế bị gián đoạn Mặc dù phải đối mặt với nguy cơ suy thoái, kinh tế thế giới đã phục hồi nhanh chóng hơn mong đợi, lấy lại đà tăng trưởng sau khi rơi xuống đáy vào năm 2020 Sự phục hồi này diễn ra trong bối cảnh dịch Covid-19 diễn biến phức tạp, kết hợp với khủng hoảng năng lượng, đứt gãy chuỗi cung ứng và lạm phát gia tăng.
Nhờ vào hiệu quả của các gói kích thích kinh tế và việc nhiều quốc gia kiểm soát dịch bệnh thông qua tiêm vaccine Covid-19 đại trà, nền kinh tế thế giới đã bắt đầu phục hồi Các tổ chức quốc tế như Liên hợp quốc, Ngân hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế đã ghi nhận sự tăng trưởng từ mức -3,5% vào năm 2020, cho thấy những điều chỉnh chính sách chống dịch phù hợp đã tạo ra động lực tích cực cho sự phát triển kinh tế toàn cầu.
Theo OECD, tăng trưởng GDP toàn cầu năm 2021 được ước tính đạt từ 5,5% đến 5,9% Sự phục hồi mạnh mẽ của nền kinh tế toàn cầu chủ yếu do nhu cầu tiêu dùng tăng nhanh, đặc biệt là sau khi nhiều quốc gia mở cửa, từ đó thúc đẩy hoạt động sản xuất, dịch vụ và thương mại.
Năm 2021, khi tỷ lệ tiêm chủng vaccine Covid-19 đạt mức cao, nhiều nền kinh tế hàng đầu và các nền kinh tế mới nổi đã ghi nhận sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ, góp phần vào sự phục hồi của nền kinh tế toàn cầu Ngược lại, các nền kinh tế kém phát triển với tỷ lệ tiêm chủng thấp nhất lại trải qua quá trình phục hồi chậm chạp Sự chênh lệch trong tỷ lệ tiêm chủng vaccine đã tạo ra sự khác biệt rõ rệt về khả năng chống chịu và phục hồi của các nền kinh tế trước đại dịch.
Tăng trưởng kinh tế toàn cầu đang đối mặt với nhiều yếu tố khó lường, bao gồm lạm phát kéo dài, vấn đề chuỗi cung ứng, lực lượng lao động, sự xuất hiện của các biến thể Covid-19 mới, căng thẳng địa chính trị giữa Nga và Hoa Kỳ cũng như EU, và xung đột Nga - Ucraina Các tổ chức quốc tế cảnh báo rằng sự gia tăng ca nhiễm và áp lực lạm phát có thể đe dọa sự phục hồi bền vững Thị trường lao động bị gián đoạn, cùng với tắc nghẽn trong sản xuất và chuỗi cung ứng, đã dẫn đến tình trạng thiếu hụt nguồn cung, gia tăng áp lực lạm phát Năm 2021, lạm phát gia tăng đã tác động nặng nề đến người lao động có thu nhập thấp, đạt mức cao nhất kể từ năm 2008 tại các nền kinh tế phát triển và cao nhất kể từ năm 2011 ở các nền kinh tế mới nổi Tình trạng thiếu nguyên liệu đầu vào và giá năng lượng cao đã đẩy lạm phát ở khu vực đồng euro và Mỹ lên mức cao nhất trong nhiều năm, trong khi cuộc khủng hoảng y tế kéo dài, giảm thu nhập, gia tăng nợ và đói nghèo cũng đang ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế toàn cầu.
The global economic outlook for 2022, as reported by the OECD, World Bank, IMF, and UN, highlights significant long-term challenges The geopolitical tensions between Russia, the United States, and the EU regarding Ukraine pose a substantial risk of an energy crisis, which could lead to soaring oil prices.
Xu hướng nghiên cứu KHCN và ĐMST thế giới
Các xu hướng nghiên cứu khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo đang phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu, tập trung vào các công nghệ như AI, 5G, IoT, điện toán đám mây, điện toán lượng tử, học máy, phân tích dữ liệu, dữ liệu lớn, an ninh mạng, công nghệ chuỗi khối, thực tế ảo tăng cường, thực tế ảo, không gian ảo và tự động hóa quy trình bằng robot Những công nghệ này không chỉ hỗ trợ lẫn nhau mà còn đóng vai trò cốt lõi trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, tạo thành hệ sinh thái công nghệ số hiện nay Đặc biệt, nhiều công nghệ đã chứng minh hiệu quả trong việc ứng phó với đại dịch Covid-19.
Tác động của đại dịch Covid-19 đến KHCN và ĐMST
Trong giai đoạn 2020-2021, đại dịch Covid-19 đã tác động tiêu cực đến mọi thành phần trong hệ thống khoa học công nghệ (KHCN) và đổi mới sáng tạo (ĐMST) toàn cầu, từ doanh nghiệp đến trường đại học và viện nghiên cứu Cuộc khủng hoảng đã hạn chế tiếp cận cơ sở hạ tầng kỹ thuật, gián đoạn hoạt động nghiên cứu và đào tạo nguồn nhân lực, đồng thời làm giảm nghiêm trọng chi tiêu cho nghiên cứu trong các công ty Sự nợ nần của chính phủ đã dẫn đến nhiều nhu cầu cạnh tranh về hỗ trợ tài chính, gây ra nguy cơ thiệt hại lâu dài cho hệ thống KHCN và ĐMST, đặc biệt trong bối cảnh cần thiết phải đối phó với khủng hoảng khí hậu và thúc đẩy phát triển bền vững Tuy nhiên, đại dịch cũng đã thúc đẩy việc áp dụng công nghệ số, như hội nghị ảo và trí tuệ nhân tạo, để tối ưu hóa quy trình nghiên cứu, đồng thời có thể kích thích sự tham gia của cộng đồng vào hoạt động KHCN và ĐMST Các chính phủ cần thực hiện các biện pháp bảo vệ và phát triển hệ thống KHCN và ĐMST như một phần của các gói kích thích kinh tế.
Mặc dù bị ảnh hưởng tiêu cực bởi đại dịch, khoa học công nghệ (KHCN) và đổi mới sáng tạo (ĐMST) đã đóng góp quan trọng cho sự phục hồi kinh tế toàn cầu năm 2021 Chúng đã cung cấp những hiểu biết khoa học về virus, phương pháp điều trị và chẩn đoán, đặc biệt là trong việc phát triển vaccine nhanh chóng, giúp nhiều quốc gia trở lại trạng thái "bình thường mới" OECD nhận định KHCN và ĐMST là "chiến lược duy nhất thoát khỏi cuộc khủng hoảng Covid-19" và hỗ trợ phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch Đại dịch Covid-19, cùng với các dịch bệnh trước đó, đã làm nổi bật vai trò thiết yếu của KHCN và ĐMST trong việc chuẩn bị và ứng phó với các cuộc khủng hoảng dịch bệnh trong tương lai.
Các xu hướng mới nổi lên của KHCN và ĐMST thế giới ứng phó với dịch bệnh:
Xu hướng hợp tác trong ứng phó với Covid-19 đã thu hút sự tham gia của các nhà nghiên cứu công, doanh nghiệp, chính phủ và tổ chức từ thiện, bao gồm cả hợp tác công - tư Cả khu vực công và tư đã đầu tư hàng tỷ USD vào các nỗ lực này, thể hiện mức độ hợp tác toàn cầu chưa từng có Nhiều tổ chức quốc tế, như WHO, đang dẫn đầu trong việc ứng phó với đại dịch, trong khi Sáng kiến ACT - Accelerator thúc đẩy phát triển và phân phối công bằng vaccine cùng các phương pháp chẩn đoán.
Báo cáo của OECD năm 2021 nhấn mạnh rằng, kinh nghiệm ứng phó với đại dịch Covid-19 đã mở ra cơ hội cho sự hợp tác quốc tế trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo Các chương trình như COVAX, CEPI và GAVI cho thấy rằng, để giải quyết các thách thức xã hội toàn cầu, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các quốc gia Động lực từ đại dịch cung cấp cơ hội thiết lập các cơ chế toàn cầu bền vững, hỗ trợ cho nghiên cứu và phát triển cần thiết để đối mặt với nhiều thách thức toàn cầu trong tương lai.
Covid-19 đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của công nghệ số, thương mại điện tử, viễn thông và tự động hóa Các công cụ số, đặc biệt là AI, đã được áp dụng để tăng tốc độ phát triển thuốc và vaccine, theo dõi chuỗi lây truyền virus và giảm tỷ lệ lây nhiễm trong khi duy trì hoạt động kinh tế Sự gia tăng sử dụng các sản phẩm và dịch vụ số như hội nghị truyền hình, mua sắm trực tuyến và học tập trực tuyến vẫn tiếp tục diễn ra ngay cả khi các biện pháp phong tỏa được dỡ bỏ Đồng thời, công nghệ robot, phương tiện tự hành và drone cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ứng phó với đại dịch Bên cạnh đó, sinh học tổng hợp và sinh học kỹ thuật nổi lên như những lĩnh vực tiềm năng, không chỉ cung cấp công nghệ nền tảng cho nhiều lĩnh vực kinh tế mà còn hỗ trợ phát triển vaccine và chẩn đoán trong bối cảnh Covid-19.
Cuộc khủng hoảng Covid-19 đã nhấn mạnh sự cần thiết phải đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực y tế để phục hồi sức khỏe ngắn hạn và dài hạn Hệ thống khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo đã phát triển nhiều công nghệ, không chỉ trong y tế mà còn trong sản xuất hàng hóa và dịch vụ, giúp nền kinh tế và xã hội duy trì hoạt động trong thời kỳ đại dịch Tuy nhiên, để đối phó với các cuộc khủng hoảng tương lai như biến đổi khí hậu, đa dạng sinh học và sản xuất lương thực, hệ thống này cần duy trì tính nhạy bén và xây dựng khả năng phục hồi, thậm chí ngăn chặn các khủng hoảng trước khi chúng xảy ra.
Xu hướng chính sách khoa học công nghệ (KHCN) và đổi mới sáng tạo (ĐMST) nhằm khắc phục hậu quả và phục hồi sau đại dịch Covid-19 tập trung vào việc xác định các giải pháp tài chính và hỗ trợ nghiên cứu để giảm thiểu tác động tiêu cực của đại dịch Chính sách cũng chú trọng đến việc hỗ trợ các viện nghiên cứu, doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như tăng cường đầu tư vào công nghệ kỹ thuật số Bên cạnh đó, việc cung cấp tư vấn khoa học cho các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng là rất quan trọng, nhằm nâng cao tính linh hoạt và khả năng đáp ứng của hệ thống KHCN và ĐMST Các định hướng chính sách cần hướng tới mục tiêu xã hội như tính hòa nhập, bền vững và khả năng phục hồi, đồng thời cải tổ các bộ phận hoạt động kém trong hệ thống nghiên cứu và áp dụng công nghệ số mới trong hoạch định chính sách.
Bối cảnh trong nước
Năm 2021, Đại hội đại biểu toàn quốc của Đảng lần thứ XIII thành công, dẫn đến việc bầu cử Quốc hội khóa XV và kiện toàn Chính phủ khóa XV Nhiều chiến lược và kế hoạch phát triển quan trọng đã được ban hành, bao gồm Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021-2030, Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021-2025, Chiến lược phát triển khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030, cùng với Chương trình chuyển đổi số quốc gia.
Năm 2021, kinh tế - xã hội Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh thế giới phục hồi sau đại dịch Covid-19 nhờ vào chương trình tiêm chủng, nhưng sự xuất hiện của các biến chủng mới đã làm chậm quá trình này Từ cuối tháng Tư, làn sóng dịch Covid-19 bùng phát với tốc độ lây lan nhanh chóng, đặc biệt tại các địa phương kinh tế trọng điểm như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, và Bình Dương, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống người dân và phát triển kinh tế - xã hội Kết quả là tăng trưởng kinh tế ghi nhận mức giảm sâu nhất vào quý III/2021.
Dưới sự lãnh đạo thống nhất của hệ thống chính trị và chỉ đạo quyết liệt của Chính phủ, Thủ tướng đã ban hành những quyết sách kịp thời nhằm phòng, chống dịch và phát triển kinh tế - xã hội Nghị quyết số 128/NQ-CP ngày 11/10/2021 quy định tạm thời về "thích ứng an toàn, linh hoạt, kiểm soát hiệu quả dịch Covid-19", cùng với các chính sách an sinh xã hội, đã nhận được sự đồng lòng từ các cấp, ngành và địa phương, cũng như sự ủng hộ tích cực từ cộng đồng doanh nghiệp và nhân dân Nhờ đó, các hoạt động kinh tế - xã hội trong quý IV và năm 2021 đã đạt nhiều kết quả đáng khích lệ.
GDP năm 2021 ước tính tăng 2,58% so với năm trước, mặc dù bị ảnh hưởng nặng nề bởi dịch Covid-19, đặc biệt trong quý III khi nhiều địa phương phải thực hiện giãn cách xã hội Trong bối cảnh này, khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản ghi nhận mức tăng 2,9%, góp phần 13,97% vào tốc độ tăng trưởng chung của nền kinh tế.
Theo báo cáo triển vọng kinh tế toàn cầu tháng 10/2021 của Quỹ Tiền tệ Quốc tế, tăng trưởng kinh tế thế giới năm 2021 được dự báo đạt 5,9%, giảm 0,1 điểm phần trăm so với tháng 7/2021 Mỹ đạt mức tăng trưởng 6%, giảm 1 điểm phần trăm, trong khi Trung Quốc đạt 8%, giảm 0,1 điểm phần trăm Các nước ASEAN-5 có mức tăng trưởng 2,9%, giảm 1,4 điểm phần trăm Tổng giá trị tăng thêm của nền kinh tế cho thấy khu vực công nghiệp và xây dựng tăng 4,05%, đóng góp 63,80%, trong khi khu vực dịch vụ chỉ tăng 1,22%, đóng góp 22,23%.
Cơ cấu nền kinh tế năm 2021 cho thấy khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm 12,36%, khu vực công nghiệp và xây dựng chiếm 37,86%, trong khi khu vực dịch vụ chiếm tỷ trọng lớn nhất với 40,95% Bên cạnh đó, thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm đóng góp 8,83% vào cơ cấu này.
Năng suất lao động của toàn nền kinh tế theo giá hiện hành năm
Năm 2021, năng suất lao động ước tính đạt 171,3 triệu đồng/lao động (tương đương 7.398 USD), tăng 538 USD so với năm 2020 Sự gia tăng này phản ánh mức tăng 4,71% trong năng suất lao động, nhờ vào sự cải thiện trình độ của người lao động, với tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ đạt 26,1%, cao hơn so với 25,3% của năm 2020.
Bảng 1.1 Một số chỉ số tổng hợp về KT-XH, NC&PT và ĐMST
3 Chi sự nghiệp KH&CN từ NSNN
4 Tổng chi quốc gia cho NC&PT
5 Tỷ lệ chi quốc gia cho NC&PT trên
6 Số nhân lực NC&PT
7 Số cán bố nghiên cứu
8 Số cán bố nghiên cứu quy đổi theo FTE 62.886 66.953 72.991 -
9 Số bài báo khoa học công bố quốc tế 4.510 6.667 12.545 18.551
10 Số lượng đơn đăng ký sáng chế 583 592 720 1.066
11 Số lượng đơn đăng ký giải pháp hữu ích 310 273 395 449
12 Xếp hạng Chỉ số GII 52 47 42 44
13 Xuất khẩu hàng công nghệ cao
(tỷ USD, giá hiện hành) 47,5 74,1 90,4 101,53
14 Tỷ lệ hàng xuất khẩu CNC/ tổng xuất khẩu hàng hóa (%) 36,4 41,7 40,4 41,74
15 Xếp hạng hệ sinh thái khởi nghiệp/ số nền kinh tế được xếp hạng 72/100 59/100
16 Tăng năng suất lao động bình quân
17 Đóng góp của TFP vào tăng trưởng
Nguồn (theo STT của chỉ số):
(1), (2) Số liệu của Tổng cục Thống kê (http://www.gso.gov.vn)
(4-8) Số liệu Bộ Khoa học và Công nghệ
(9) CSDL Scopus của Nhà xuất bản Elsevier
(10), (11) Cục Sở hữu trí tuệ, Bộ Khoa học và Công nghệ
(12), Chỉ số ĐMST toàn cầu, Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO)
(15) Global Map of Startup Ecosystems - StartupBlink
(3) (16) (17) Bộ Khoa học và Công nghệ
Chiến lƣợc phát triển KT-XH 10 năm 2021-2030 4
Chiến lược phát triển KT-XH 10 năm 2021-2030 có chủ đề
Khơi dậy khát vọng phát triển đất nước và phát huy giá trị văn hóa, con người Việt Nam, đồng thời huy động mọi nguồn lực để phát triển nhanh và bền vững Dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, Việt Nam phấn đấu đến năm 2030 trở thành nước đang phát triển với công nghiệp hiện đại và thu nhập trung bình cao, hướng tới mục tiêu trở thành nước phát triển với thu nhập cao vào năm 2045.
Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "phát triển nhanh và bền vững dựa vào khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số" Đây là quan điểm đầu tiên trong năm quan điểm phát triển, thể hiện cam kết hướng tới một nền kinh tế hiện đại và bền vững.
Chiến lược đặt mục tiêu đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu trở thành nước đang phát triển với nền công nghiệp hiện đại và thu nhập trung bình cao Đất nước sẽ áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại, cạnh tranh, hiệu quả và có tính hiệu lực, nhằm thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển năng động, nhanh và bền vững, độc lập, tự chủ dựa trên khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo Mục tiêu là khơi dậy khát vọng phát triển đất nước, phát huy sức sáng tạo và ý chí của toàn dân tộc, xây dựng một xã hội phồn vinh, dân chủ, công bằng và văn minh Đảng cam kết bảo đảm cuộc sống bình yên, hạnh phúc cho nhân dân, không ngừng nâng cao đời sống mọi mặt của người dân, đồng thời bảo vệ vững chắc Tổ quốc trong môi trường hòa bình và ổn định Đến năm 2045, Việt Nam phấn đấu trở thành nước phát triển với thu nhập cao, nâng cao vị thế và uy tín trên trường quốc tế.
Phát triển toàn diện nguồn nhân lực, khoa học công nghệ (KHCN) và đổi mới sáng tạo (ĐMST) là những đột phá chiến lược quan trọng nhằm nâng cao năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh Để đạt được điều này, cần xây dựng các thể chế, cơ chế và chính sách đặc thù, thúc đẩy ĐMST và chuyển giao công nghệ Đồng thời, nâng cao năng lực nghiên cứu, làm chủ công nghệ mới và hình thành năng lực sản xuất tự chủ, thích ứng với biến động của nền kinh tế Doanh nghiệp cần được đặt làm trung tâm trong nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ số Cuối cùng, phát triển hệ thống ĐMST quốc gia và hệ sinh thái khởi nghiệp ĐMST cũng là yếu tố then chốt trong chiến lược này.
Chiến lược đặt ra 10 nhiệm vụ và giải pháp để đạt được các mục tiêu đề ra, trong đó tập trung vào phát triển mạnh mẽ khoa học công nghệ (KHCN) và đổi mới sáng tạo (ĐMST) Mục tiêu là tạo ra bước đột phá nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh cho nền kinh tế Một số nội dung cụ thể của giải pháp này sẽ được triển khai để đảm bảo sự phát triển bền vững.
Để phát triển nền khoa học Việt Nam, cần hoàn thiện thể chế, chính sách và pháp luật phù hợp với cơ chế thị trường và thông lệ quốc tế, đồng thời tập trung vào phát triển khoa học công nghệ (KHCN) và đổi mới sáng tạo (ĐMST) với doanh nghiệp là trung tâm Cần khuyến khích phát triển mô hình kinh doanh mới, kinh tế số và xã hội số thông qua các cơ chế, chính sách kinh tế và tài chính Đồng thời, cho phép thử nghiệm các chính sách mới để thúc đẩy ứng dụng công nghệ và mô hình kinh doanh sáng tạo Cuối cùng, xác định rõ các chỉ tiêu và chương trình hành động nhằm ứng dụng và phát triển KHCN và ĐMST trong mọi lĩnh vực hoạt động tại các cấp, ngành và địa phương.
Nâng cao trình độ công nghệ của nền kinh tế là tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động khoa học và công nghệ (KHCN) Cần đẩy mạnh nghiên cứu và triển khai, đặc biệt là nghiên cứu ứng dụng và thương mại hóa kết quả Đồng thời, lựa chọn và tập trung hỗ trợ phát triển công nghệ cho một số ngành và lĩnh vực then chốt.
Hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo
Năm 2021 đánh dấu sự khởi đầu của một giai đoạn mới trong hoạt động khoa học công nghệ (KHCN) và đổi mới sáng tạo (ĐMST) Đây là năm đầu tiên triển khai Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH) giai đoạn 2021-2030, cùng với Kế hoạch phát triển KT-XH cho giai đoạn này.
Việc thực hiện thành công các mục tiêu và nhiệm vụ năm 2021 sẽ tạo nền tảng vững chắc cho những năm tiếp theo Để đạt được điều này, Bộ Khoa học và Công nghệ đã ban hành Chương trình hành động nhằm thực hiện Nghị quyết số 01/NQ-CP và Nghị quyết số 02/NQ-CP của Chính phủ Chương trình này cụ thể hóa các nhiệm vụ của Bộ thành các chỉ tiêu, nhiệm vụ, dự kiến kết quả và tiến độ thực hiện rõ ràng, góp phần vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và dự toán ngân sách năm 2021.
Quyết định số 28/QĐ-BKHCN ngày 08 tháng 01 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ nhằm chỉ đạo và điều hành hiệu quả kế hoạch ngành KH&CN năm 2021, kết nối nhiệm vụ KHCN và ĐMST với các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước Chương trình đã xác định 10 nhóm nhiệm vụ và giải pháp chủ yếu để triển khai các hoạt động này.
Quyết định số 2488/QĐ-BKHCN ngày 06/10/2021 của Bộ trưởng
Bộ Khoa học và Công nghệ đã ban hành Chương trình hành động nhằm thực hiện Nghị quyết số 50/NQ-CP của Chính phủ, nhấn mạnh việc ứng dụng mạnh mẽ khoa học và công nghệ, đặc biệt là những thành tựu của cuộc CMCN 4.0, để tạo động lực cho phát triển nhanh và bền vững Chương trình tập trung vào nhiệm vụ đẩy mạnh nghiên cứu, chuyển giao và ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, thực hiện chuyển đổi số quốc gia và phát triển kinh tế số, từ đó nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh tế, góp phần đạt được các mục tiêu tổng quát theo Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng.
Năm 2021, công tác xây dựng, hoàn thiện chính sách, pháp luật của
Bộ Khoa học và Công nghệ đang tập trung hoàn thiện các định hướng lớn nhằm phát triển khoa học công nghệ (KHCN) và đổi mới sáng tạo (ĐMST) trong thời gian tới Các nhiệm vụ chính bao gồm xây dựng Đề án “Phát triển và ứng dụng công nghệ sinh học” để phục vụ phát triển đất nước trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chủ trì Dự án Luật sửa đổi, bổ sung Luật Sở hữu trí tuệ trình Quốc hội khóa XV, và xây dựng Chiến lược phát triển KHCN và ĐMST đến năm 2030 Đồng thời, Bộ cũng hoàn thiện hành lang pháp lý để tái cơ cấu các chương trình KHCN quốc gia giai đoạn 2021-2025, định hướng đến năm 2030.
Nghị quyết số 50/NQ-CP ngày 20/5/2021 của Chính phủ đề ra Chương trình hành động nhằm thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng Chương trình này tập trung vào việc thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, cải cách thể chế, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và đảm bảo an sinh xã hội Chính phủ cam kết triển khai các giải pháp đồng bộ, khuyến khích đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược của đất nước trong giai đoạn tới.
Trong năm 2021, Bộ Khoa học và Công nghệ đã trình Chính phủ 20 văn bản nhằm phát triển bền vững hệ sinh thái khởi nghiệp ĐMST quốc gia, nâng cao năng lực công nghệ cho doanh nghiệp, và khuyến khích đầu tư vào công nghệ cao Các văn bản này cũng thúc đẩy phát triển trí tuệ nhân tạo trong mọi lĩnh vực, nghiên cứu và ứng dụng công nghệ vũ trụ, cũng như xây dựng chính sách hỗ trợ nghiên cứu vaccine trong nước và hoàn thiện quy định về nhãn hàng hóa.
Bộ Khoa học và Công nghệ đã hoàn thành tổng kết và đánh giá kết quả triển khai các chương trình KH&CN trọng điểm cấp quốc gia giai đoạn 2016-2020, đạt nhiều tiến bộ nổi bật trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin cho chính phủ điện tử, công nghệ vật liệu, công nghệ năng lượng, bảo vệ môi trường và phòng tránh thiên tai, quản lý biển và phát triển kinh tế biển, cùng với công nghệ chăm sóc sức khoẻ cộng đồng Những kết quả này không chỉ góp phần quan trọng vào việc hoạch định chính sách của Đảng và Nhà nước mà còn giúp giải quyết các vấn đề thực tiễn và cải thiện cơ chế quản lý ở các bộ, ngành, địa phương.
Năm 2021, Bộ Khoa học và Công nghệ đã trình Thủ tướng Chính phủ ban hành 3 chương trình khoa học và công nghệ cấp quốc gia, nhằm thực hiện nhiệm vụ cơ cấu lại và nâng cao hiệu quả các chương trình KH&CN quốc gia theo Nghị quyết 01/NQ-CP ngày 01/01/2020 của Chính phủ Chương trình phát triển sản phẩm quốc gia đến năm
Đến năm 2030, các chương trình quốc gia như Chương trình phát triển công nghệ cao và Chương trình đổi mới công nghệ sẽ tiếp tục được triển khai, với doanh nghiệp là trung tâm của hoạt động đổi mới và ứng dụng công nghệ Mỗi chương trình có cách tiếp cận và phạm vi khác nhau, tạo điều kiện cho doanh nghiệp với quy mô và năng lực công nghệ đa dạng tham gia Mục tiêu là nâng cao năng lực khoa học và công nghệ quốc gia, khả năng hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp, và phát triển các sản phẩm hàng hóa thương hiệu Việt Nam thông qua đổi mới công nghệ, nhằm cạnh tranh về tính mới, chất lượng và giá thành Các chương trình sẽ tập trung vào việc tăng cường liên kết, bổ trợ lẫn nhau, và nâng cao chuỗi giá trị của các sản phẩm chủ lực quốc gia.
1.2.2 Phát triển tiềm lực khoa học và công nghệ
Nguồn lực tài chính cho KH&CN
Năm 2021, NSNN dành cho KH&CN (chưa tính kinh phí dành cho quốc phòng - an ninh, chi dự phòng, chi đầu tư phát triển dành cho
KH&CN ở địa phương) là 13.885 tỷ đồng, chiếm khoảng 0,82% tổng chi
NSNN Trong đó, tổng kinh phí sự nghiệp KH&CN năm 2021 là 10.838 tỷ đồng 8 và tổng vốn đầu tư phát triển nguồn ngân sách trung ương năm
2021 đã bố trí cho ngành KH&CN năm 2021 là 3.047 tỷ đồng 9
Bên cạnh hoạt động tài trợ thực hiện các nhiệm vụ KH&CN của Quỹ
Phát triển KH&CN Quốc gia và Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia đang thu hút sự quan tâm từ nhiều bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp Việc trích lập Quỹ phát triển KH&CN là một nguồn lực quan trọng, giúp doanh nghiệp nghiên cứu và đổi mới công nghệ, phục vụ trực tiếp cho hoạt động sản xuất và kinh doanh.
Việc huy động kinh phí từ nguồn ngoài ngân sách nhà nước (NSNN) cho các hoạt động khoa học và công nghệ (KH&CN) đang được chú trọng và thực hiện tích cực Tỷ lệ đầu tư giữa Nhà nước và doanh nghiệp trong lĩnh vực này đã có những cải thiện đáng kể, cho thấy sự hợp tác và đầu tư từ khu vực tư nhân ngày càng gia tăng.
Kinh phí sự nghiệp khoa học và công nghệ (KH&CN) trung ương năm 2023 đạt 7.732 tỷ đồng, chiếm 71,34% tổng kinh phí, giảm 1.888 tỷ đồng so với năm 2020 Trong khi đó, kinh phí sự nghiệp KH&CN địa phương là 3.106 tỷ đồng, chiếm 28,66%, cũng giảm 74 tỷ đồng so với năm 2020.
9 Trong đó, vốn trong nước là 682 tỷ đồng, vốn nước ngoài là 2.365 tỷ đồng
Tổ chức và nhân lực KH&CN
Tổ chức KH&CN sẽ chủ trì và phối hợp với các bộ, ngành, địa phương để lập Quy hoạch mạng lưới tổ chức KH&CN công lập giai đoạn 2021-2030, với tầm nhìn đến năm 2050 Đồng thời, sẽ xây dựng Phương án quy hoạch cho các tổ chức KH&CN công lập tại các tỉnh/thành phố và bộ, ngành Tổ chức cũng sẽ nghiên cứu và đề xuất cơ chế tự chủ đặc thù cho các tổ chức KH&CN trong giai đoạn tới Các tổ chức KH&CN công lập đã được phê duyệt phương án tự chủ sẽ tiếp tục được rà soát và sắp xếp lại nhằm giảm đầu mối, đồng thời triển khai hiệu quả các quy định về phân cấp và phân quyền trong lĩnh vực KH&CN.
Để phát triển nhân lực khoa học và công nghệ (KH&CN), cần đẩy mạnh xây dựng cơ chế và chính sách phù hợp, đồng thời hoàn thiện các quy định về tiêu chuẩn và điều kiện thi hoặc xét thăng hạng cho viên chức trong ngành Cần phối hợp với Bộ Nội vụ để xây dựng và hoàn thiện danh mục cùng bản mô tả công việc cho công chức, viên chức chuyên ngành KH&CN trong hệ thống chính trị từ Trung ương đến địa phương Việc tổ chức triển khai hiệu quả các quy định này là rất quan trọng để nâng cao chất lượng nhân lực trong lĩnh vực KH&CN.
10 Theo Quyết định số 279/QĐ-TTg ngày 26/02/2021
CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN KHOA HỌC, CÔNG NGHỆ VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO 2.1 Tổng kết Chiến lược phát triển khoa học và công nghệ
Thực hiện các mục tiêu chiến lược
Sau 10 năm thực hiện, Chiến lược đã được triển khai tích cực, đúng hướng và đạt được nhiều kết quả quan trọng 8/11 mục tiêu Chiến lược đã đạt được (xem bảng 2.1) Các mục tiêu, định hướng và giải pháp phát triển KH&CN của Chiến lược là cơ sở quan trọng để Bộ Khoa học và Công nghệ và các bộ, ngành, địa phương ban hành các chiến lược ngành, quy hoạch, kế hoạch trung hạn và chương trình hành động, lồng ghép các nội dung phát triển KH&CN vào kế hoạch phát triển KT-XH phục vụ các mục tiêu tăng trưởng của ngành, lĩnh vực và địa phương Chỉ số GII của Việt Nam liên tục được cải thiện, từ vị trí 59 (năm 2016) lên vị trí 42 (năm 2020)
40 Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ giai đoạn 2011-2020 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt kèm theo Quyết định số 418/QĐ-TTg ngày 11/4/2012
Bảng 2.1 Mục tiêu Chiến lược phát triển KH&CN Việt Nam đến năm 2020
STT Mục tiêu Năm 2015 Năm 2020 Thực hiện
Giá trị sản phẩm công nghệ cao và sản phẩm ứng dụng công nghệ cao trong
2 Tốc độ đổi m i công nghệ thiết ị hàng năm 10-15% > 20%
3 Giá trị giao dịch của thị trường H&CN tăng trung nh hàng năm 15-17% 15-17% 22%/năm
Tỷ lệ tăng công ố quốc tế hàng năm từ các đề tài nghiên cứu sử dụng ngân sách nhà nư c (NSNN) 15-20% 15-20% 2016-2020:
5* Số lượng sáng chế đăng ký ảo hộ Tăng 1 5 lần so v i 2006-2010
6* Tổng đầu tư xã hội cho H&CN 1,5% GDP 2% GDP 0,53%
7 Tỷ lệ đầu tư cho H&CN trong tổng chi
8 Số cán ộ nghiên cứu /10.000 người dân 9-10 11-12 15,6
9 Số kỹ sư quản lý và vận hành dây chuyền sản xuất công nghệ cao 5.000 10.000 51.000
10* Số tổ chức nghiên cứu cơ ản và ứng dụng đạt tr nh độ khu vực và thế gi i 30 60 22
12 Số cơ sở ươm tạo công nghệ cao ươm tạo doanh nghiệp công nghệ cao 30 60 90
* Các mục tiêu không đạt.
Thực hiện định hướng nhiệm vụ phát triển KH&CN
Trong giai đoạn 2011-2020, các định hướng nhiệm vụ phát triển KH&CN trong Chiến lược đã được các bộ, ngành, địa phương bám sát và tích cực triển khai
Hệ thống tổ chức và cơ chế quản lý khoa học và công nghệ (KH&CN) đang trải qua sự đổi mới toàn diện và đồng bộ Cụ thể, hệ thống tổ chức KH&CN quốc gia được tái cấu trúc và quy hoạch lại với trọng tâm và trọng điểm rõ ràng Cơ chế quản lý KH&CN cũng được cải cách cơ bản, phù hợp với đặc thù hoạt động của lĩnh vực này, nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế và nâng cao hiệu quả đầu tư, đồng thời đóng góp tích cực vào các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội.
Tiềm lực khoa học và công nghệ quốc gia đã được tăng cường thông qua việc đầu tư vào các tổ chức KH&CN trọng điểm Năng lực nghiên cứu cơ bản của các trường đại học, khu công nghệ cao, khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, khu công nghệ thông tin và các cơ sở ươm tạo công nghệ đã được nâng cao Hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo tại Việt Nam đang dần hình thành và phát triển.
Các lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn, khoa học tự nhiên, khoa học kỹ thuật và công nghệ cần được đầu tư phát triển một cách cân đối, tôn trọng đặc thù và vai trò của từng lĩnh vực Việc kết hợp liên ngành và xuyên ngành sẽ tạo ra hiệu ứng tổng hợp, nâng cao tiềm lực và trình độ của nền khoa học và công nghệ, góp phần tích cực vào các mục tiêu phát triển quốc gia trong từng giai đoạn.
Các công nghệ ưu tiên như CNTT-TT, công nghệ sinh học, vật liệu mới, chế tạo máy - tự động hóa, và môi trường sẽ được thúc đẩy phát triển mạnh mẽ Điều này nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội, y tế, quốc phòng, an ninh, khoa học và môi trường, với một số công nghệ đạt tiêu chuẩn quốc tế.
Hoạt động nghiên cứu ứng dụng khoa học và công nghệ (KH&CN) trong các ngành, lĩnh vực cần bám sát định hướng chiến lược và thực hiện theo chuỗi giá trị sản phẩm, với nhu cầu của doanh nghiệp làm trung tâm KH&CN đóng vai trò quan trọng trong việc tăng trưởng và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế, đồng thời đảm bảo quốc phòng, an ninh Ngoài ra, nó còn góp phần vào công tác phòng, chống thiên tai, bảo vệ môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững, từ đó nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
Các loại hình dịch vụ KH&CN đang được chú trọng phát triển, với tiêu chuẩn, đo lường và chất lượng được cải tiến để phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế, đáp ứng nhu cầu của cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước Dịch vụ xác lập quyền sở hữu công nghiệp và thông tin sở hữu công nghiệp đã có những tiến bộ đáng kể, với sự gia tăng cả về số lượng và chất lượng của các tổ chức dịch vụ đại diện sở hữu trí tuệ tại Việt Nam Hoạt động phát triển nguồn tin, xử lý và quảng bá thông tin KH&CN được chú trọng, nhằm cung cấp và phân tích thông tin, số liệu thống kê chất lượng, phục vụ cho công tác lãnh đạo, quản lý, dự báo và hoạch định chiến lược, chính sách phát triển Công tác tuyên truyền nâng cao nhận thức xã hội về vai trò của KH&CN cũng được đẩy mạnh.
Thực hiện các giải pháp chủ yếu
Trong giai đoạn 2011-2020, các giải pháp trong Chiến lược đã được các bộ, ngành và địa phương chú trọng triển khai, mang lại kết quả quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao năng lực khoa học và công nghệ của đất nước.
Việc tập trung nguồn lực vào các chương trình và đề án khoa học và công nghệ quốc gia đã mang lại nhiều kết quả quan trọng, góp phần phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Hai nhóm chương trình này không chỉ phục vụ cho sự phát triển kinh tế mà còn nâng cao năng lực khoa học và công nghệ quốc gia, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững và cải thiện vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Đổi mới cơ chế sử dụng kinh phí nhà nước cho khoa học và công nghệ (KH&CN) nhằm huy động các nguồn lực xã hội cho KH&CN là cần thiết Ngân sách nhà nước (NSNN) cho KH&CN sẽ được điều chỉnh để tăng tỷ lệ phân bổ cho các nhiệm vụ nghiên cứu và phát triển (NC&PT), đồng thời giảm chi thường xuyên Điều này sẽ giúp giải quyết những bất cập trong cơ cấu chi giữa ngân sách trung ương và địa phương, cũng như giữa đầu tư phát triển và sự nghiệp KH&CN, từ đó triển khai hiệu quả các nhiệm vụ KH&CN phục vụ cho sự phát triển kinh tế - xã hội.
Cơ chế và chính sách huy động nguồn lực đầu tư cho hoạt động KH&CN, đặc biệt từ doanh nghiệp, được chú trọng thông qua các ưu đãi thuế và tín dụng cho doanh nghiệp đổi mới công nghệ, hỗ trợ ý tưởng khởi nghiệp sáng tạo, cũng như công nhận quyền tài sản từ kết quả nghiên cứu Nhờ đó, đầu tư tài chính từ xã hội và doanh nghiệp cho KH&CN ngày càng gia tăng, tỷ trọng đầu tư giữa Nhà nước và doanh nghiệp cải thiện theo hướng tích cực.
Các chính sách thu hút, ưu đãi và trọng dụng cán bộ KH&CN được xây dựng nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của đội ngũ này, bao gồm việc ban hành các chính sách ưu đãi từ các bộ, ngành và địa phương Đồng thời, chính sách cũng hướng đến việc thu hút người Việt Nam ở nước ngoài và chuyên gia quốc tế tham gia vào lĩnh vực KH&CN tại Việt Nam Ngoài ra, việc triển khai Đề án đào tạo và bồi dưỡng nhân lực KH&CN trong và ngoài nước bằng ngân sách nhà nước cũng là một phần quan trọng trong chiến lược này.
Phát triển thị trường khoa học và công nghệ (KH&CN) gắn với thực thi quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) đã được thúc đẩy nhờ các cơ chế, chính sách thuận lợi cho việc trao đổi và mua bán sản phẩm KH&CN trong và ngoài nước Các quy định công nhận quyền tài sản liên quan đến sở hữu, sử dụng và quyền phát sinh từ kết quả nghiên cứu KH&CN, cùng với việc định giá công nghệ và tài sản trí tuệ, đã tạo ra những bước tiến đáng kể Từ năm 2011 đến 2020, đặc biệt là giai đoạn 2015-2020, giá trị giao dịch mua bán sản phẩm và dịch vụ KH&CN đã tăng trưởng, với tỷ trọng giao dịch tài sản trí tuệ gia tăng Các sự kiện kết nối cung cầu đã giúp chuyển dịch mạnh mẽ từ nguồn kinh phí đầu tư 100% từ ngân sách nhà nước sang nguồn kinh phí xã hội hóa.
Hoạt động hợp tác quốc tế trong lĩnh vực khoa học và công nghệ (KH&CN) đang được triển khai một cách tích cực và hiệu quả, nhằm tận dụng tri thức, kinh nghiệm và thông tin từ các đối tác quốc tế Chúng tôi tập trung vào việc hỗ trợ đào tạo nhân lực, cung cấp trang thiết bị và kinh phí, đồng thời thực hiện các thỏa thuận hợp tác đã ký kết để thúc đẩy sự trao đổi học thuật giữa các nhà khoa học Việt Nam và quốc tế Mục tiêu là tạo dựng một môi trường nghiên cứu thuận lợi, thu hút nguồn lực nước ngoài cho nghiên cứu khoa học tại Việt Nam.
Nhận thức của cán bộ, đảng viên, người dân và doanh nghiệp về vai trò của khoa học và công nghệ (KH&CN) trong phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH) đã được nâng cao Nhiều doanh nghiệp hiện nay đã ưu tiên đầu tư vào việc tiếp thu và ứng dụng các thành tựu KH&CN hiện đại, từ đó đổi mới máy móc, thiết bị và công nghệ Điều này không chỉ tạo ra bước tiến mới trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn tăng năng suất lao động và sức cạnh tranh cho doanh nghiệp.
Những hạn chế tồn tại
Mặc dù đã đạt được một số kết quả trong việc triển khai Chiến lược giai đoạn 2011-2020, nhưng thực tế cho thấy kết quả này vẫn còn khiêm tốn và chưa tương xứng với tiềm năng Các mục tiêu, định hướng và giải pháp phát triển KH&CN trong Chiến lược vẫn chưa được thực hiện hiệu quả, dẫn đến nhiều vấn đề tồn tại từ khâu xây dựng nội dung cho đến hoạt động triển khai.
Kết quả triển khai Chiến lược cho thấy khoa học và công nghệ (KH&CN) vẫn chưa được xem là "quốc sách hàng đầu" Việc ưu tiên và tập trung nguồn lực quốc gia cho phát triển KH&CN còn hạn chế, dẫn đến việc lĩnh vực này chưa đạt được những bước tiến quan trọng.
Động lực chủ yếu cho sự phát triển của lực lượng sản xuất hiện đại là nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Năng lực nghiên cứu ứng dụng của các viện nghiên cứu và trường đại học còn hạn chế, trong khi khả năng hấp thụ và đổi mới công nghệ của doanh nghiệp trong nước cũng gặp nhiều khó khăn Doanh nghiệp chưa thực sự trở thành trung tâm cho đổi mới sáng tạo (ĐMST), và đầu tư cho khoa học và công nghệ (KH&CN) chưa được tập trung hiệu quả, dẫn đến kết quả không đạt như kỳ vọng Mặc dù đội ngũ cán bộ KH&CN đã tăng về số lượng, nhưng chất lượng vẫn chưa đáp ứng yêu cầu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước Ngoài ra, sự thiếu hụt các tập thể khoa học mạnh và các chuyên gia đầu ngành có khả năng dẫn dắt nghiên cứu mới cũng là một thách thức lớn trong việc triển khai các nhiệm vụ quốc gia ở trình độ quốc tế.
Các cơ chế và chính sách hiện tại chưa tối ưu hóa việc trao đổi và mua bán sản phẩm khoa học và công nghệ (KH&CN) trong nước và quốc tế Thiếu sự hỗ trợ từ các chính sách phù hợp đã cản trở sự phát triển của khởi nghiệp sáng tạo và doanh nghiệp trong việc đổi mới và ứng dụng công nghệ, đặc biệt là các công nghệ tiên tiến và thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.
Định hướng xây dựng chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030
Dựa trên quan điểm và định hướng của Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021-2030, chiến lược phát triển khoa học công nghệ (KHCN) và đổi mới sáng tạo (ĐMST) đến năm 2030 được xây dựng với mục tiêu biến KHCN và ĐMST thành động lực tăng trưởng chính, góp phần quan trọng vào việc đưa Việt Nam trở thành nước đang phát triển với công nghiệp hiện đại và thu nhập trung bình cao.
Phát triển khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo là quốc sách hàng đầu, đóng vai trò chiến lược trong giai đoạn mới, giúp thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả Đây là yếu tố quyết định nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia, các ngành, lĩnh vực kinh tế - xã hội, địa phương và doanh nghiệp Đồng thời, nó cũng là nền tảng cho chuyển đổi số quốc gia, góp phần quan trọng vào nâng cao đời sống nhân dân, phát triển bền vững và bảo đảm quốc phòng, an ninh.
Phát triển đồng bộ và liên ngành trong các lĩnh vực khoa học xã hội, khoa học tự nhiên, và khoa học kỹ thuật là cần thiết Hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia và các hệ thống đổi mới sáng tạo ngành, vùng cần lấy doanh nghiệp làm trung tâm, trong khi viện nghiên cứu và trường đại học đóng vai trò chủ thể nghiên cứu mạnh Nhà nước cần thực hiện định hướng, điều phối và tạo dựng môi trường thể chế, chính sách thuận lợi để nâng cao hiệu quả hoạt động của toàn bộ hệ thống.
Kết hợp hiệu quả giữa phát triển năng lực nội sinh và tận dụng nguồn lực bên ngoài là rất quan trọng Cần ưu tiên tiếp thu và ứng dụng nhanh chóng các thành tựu khoa học và công nghệ tiên tiến, đặc biệt là trong bối cảnh cuộc CMCN 4.0 Đẩy mạnh nghiên cứu ứng dụng để mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội, đồng thời chú trọng nghiên cứu cơ bản với định hướng ứng dụng nhằm nâng cao khả năng sáng tạo, tự chủ và cạnh tranh về công nghệ trong các lĩnh vực then chốt mà Việt Nam có nhu cầu và lợi thế.
Chiến lược phát triển KHCN và ĐMST mới được xây dựng theo 4 định hướng chủ yếu, bao gồm: i) Định hướng nhiệm vụ trọng tâm phát triển KHCN và ĐMST
- KHCN và ĐMST tập trung phục vụ phát triển KT-XH bền vững, bao trùm, bảo đảm quốc phòng, an ninh;
Đổi mới và hoàn thiện quản lý nhà nước về khoa học công nghệ (KHCN) và đổi mới sáng tạo (ĐMST) là yếu tố then chốt trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Cần tăng cường các công cụ và chính sách đột phá nhằm khuyến khích và thúc đẩy ứng dụng công nghệ mới và ĐMST, từ đó tạo ra những bước tiến vượt bậc trong phát triển kinh tế.
- Phát triển tiềm lực KHCN và ĐMST;
- Thúc đẩy hoạt động KHCN và ĐMST trong doanh nghiệp và phát triển thị trường KH&CN ii) Định hướng phát triển nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn sẽ tập trung vào các xu hướng phát triển đến năm 2030 và những thập niên tiếp theo, nhằm nâng cao năng lực lãnh đạo và cầm quyền của Đảng, cũng như sức chiến đấu của tổ chức Bên cạnh đó, việc đổi mới quản lý nhà nước và quản trị quốc gia sẽ được chú trọng, cùng với các mô hình phát triển kinh tế dựa vào khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và kinh tế số Các nghiên cứu cũng sẽ xem xét các vấn đề phát triển xã hội, văn hóa, dân tộc và tôn giáo tại Việt Nam.
Khoa học tự nhiên và cơ bản tại Việt Nam cần được đẩy mạnh thông qua nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng, đặc biệt trong các lĩnh vực như toán học, vật lý, hóa học, khoa học sự sống, khoa học trái đất và khoa học biển Đồng thời, cần tập trung phát triển các công nghệ ưu tiên như công nghệ thông tin và truyền thông, công nghệ sinh học, công nghệ vật liệu mới, và công nghệ chế tạo - tự động hóa Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ trong phòng tránh thiên tai, ứng phó với biến đổi khí hậu, công nghệ năng lượng, môi trường, vũ trụ, xây dựng, giao thông và hạ tầng thông minh cũng rất quan trọng Cuối cùng, hoạt động đổi mới sáng tạo (ĐMST) cần được triển khai trong các ngành nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng, giao thông, cũng như trong các dịch vụ và các vùng địa lý khác nhau.
Chiến lược phát triển một số lĩnh vực khoa học và công nghệ
2.3.1 Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (TTNT) đến năm 2030 được Thủ tướng Chính phủ ban hành theo Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26 tháng 01 năm 2021 Mục tiêu của Việt Nam là trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo, phát triển các giải pháp và ứng dụng TTNT trong khu vực ASEAN và trên toàn cầu.
Chiến lược xem trí tuệ nhân tạo (TTNT) là công nghệ nền tảng của Cách mạng Công nghiệp 4.0, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực sản xuất và khả năng cạnh tranh quốc gia, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.
Chiến lược phát triển trí tuệ nhân tạo (TTNT) của Việt Nam hướng tới việc đưa TTNT trở thành lĩnh vực công nghệ quan trọng trong cuộc CMCN 4.0 Mục tiêu đến năm 2025 là Việt Nam nằm trong nhóm 5 nước dẫn đầu ASEAN và 60 nước hàng đầu thế giới về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng TTNT Qua đó, Việt Nam sẽ trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo, phát triển các giải pháp và ứng dụng TTNT, góp phần xây dựng xã hội sáng tạo, chính phủ hiệu quả, bảo vệ an ninh quốc gia, giữ gìn trật tự an toàn xã hội và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.
Mục tiêu đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu trở thành quốc gia dẫn đầu trong lĩnh vực công nghệ trí tuệ nhân tạo (TTNT) tại ASEAN và trong top 50 thế giới Việt Nam sẽ trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo, phát triển các giải pháp và ứng dụng TTNT mạnh mẽ, góp phần vào sự phát triển của xã hội sáng tạo, chính phủ hiệu quả, bảo vệ an ninh quốc gia và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững Để đạt được mục tiêu này, chiến lược sẽ tập trung vào việc xây dựng hệ thống văn bản pháp luật và hành lang pháp lý liên quan đến TTNT, cùng với việc phát triển hạ tầng dữ liệu và tính toán phục vụ cho nghiên cứu, phát triển và ứng dụng.
TTNT; Phát triển hệ sinh thái TTNT; Thúc đẩy ứng dụng TTNT; Thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực TTNT
2.3.2 Chiến lược phát triển và ứng dụng khoa học và công nghệ vũ trụ đến năm 2030
Chiến lược phát triển và ứng dụng khoa học và công nghệ vũ trụ đến năm 2030 được Thủ tướng Chính phủ ban hành theo Quyết định số
169/QĐ-TTg ngày 04 tháng 02 năm 2021
Chiến lược nhằm ứng dụng rộng rãi thành tựu khoa học và công nghệ vũ trụ, tập trung đầu tư vào các lĩnh vực quốc phòng, an ninh, quản lý tài nguyên và môi trường Mục tiêu bao gồm giám sát và hỗ trợ giảm thiểu thiệt hại do thiên tai, cung cấp dịch vụ đa dạng cho người dân, và nâng cao tiềm lực khoa học và công nghệ của đất nước Qua đó, chiến lược góp phần bảo đảm độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ các lợi ích quốc gia.
Chiến lược đặt mục tiêu phấn đấu làm chủ công nghệ thiết kế, chế tạo và tích hợp các cảm biến quang học, radar cho vệ tinh quan sát Trái Đất Đồng thời, lắp ráp, tích hợp và kiểm tra vệ tinh nhỏ có độ phân giải cao trong nước Mục tiêu cũng bao gồm làm chủ công nghệ thiết kế, chế tạo thiết bị đầu cuối và trạm mặt đất để điều khiển và thu nhận dữ liệu từ vệ tinh, cũng như phát triển các bộ phát đáp cho vệ tinh viễn thông Cuối cùng, hình thành năng lực định vị dẫn đường của Việt Nam nhằm giảm sự phụ thuộc vào các hệ thống định vị toàn cầu hiện có.
Ứng dụng khoa học và công nghệ vũ trụ tại Việt Nam nhằm mục tiêu giám sát và hỗ trợ quyết định kịp thời đối phó với biến đổi thiên nhiên và các biến động xã hội Đồng thời, cung cấp các dịch vụ viễn thông, định vị, dẫn đường và cảnh báo dựa trên dữ liệu vệ tinh cho người dân, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và bảo vệ môi trường.
Chiến lược phát triển tiềm lực khoa học và công nghệ vũ trụ nhằm đào tạo khoảng 300 chuyên gia và 3.000 kỹ sư trong lĩnh vực này Đồng thời, sẽ đầu tư nâng cấp khoảng 10 phòng thí nghiệm chuyên sâu và phát triển các nhóm nghiên cứu mạnh về khoa học và công nghệ vũ trụ, cũng như ứng dụng của chúng.
Chiến lược nhằm nâng cao nhận thức của doanh nghiệp về tiềm năng phát triển sản xuất, kinh doanh và khởi nghiệp theo hướng đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực khoa học và công nghệ vũ trụ Đồng thời, triển khai các hình thức truyền thông để nâng cao nhận thức của các cấp, ngành và địa phương về nội hàm và tiềm năng của khoa học và công nghệ vũ trụ trong việc phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ chủ quyền và đảm bảo an ninh quốc gia.
NGHIÊN CỨU KHOA HỌC VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ 3.1 Chương trình khoa học và công nghệ cấp quốc gia
Chương trình đổi mới công nghệ quốc gia đến năm 2030
Chương trình đổi mới công nghệ quốc gia đến năm 2030 được Thủ tướng Chính phủ ban hành theo Quyết định số 118/QĐ-TTg ngày 25/01/2021
Chương trình nhằm hỗ trợ doanh nghiệp trong việc chuyển giao và đổi mới công nghệ, từ đó tạo ra sản phẩm chất lượng cao và giá trị gia tăng lớn Đặc biệt, chương trình tập trung vào việc thúc đẩy chuyển giao công nghệ cho phát triển nông nghiệp tại các vùng nông thôn, miền núi và khu vực có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn Để thực hiện mục tiêu này, chương trình sẽ hoàn thiện thể chế pháp lý, xây dựng lộ trình nâng cao năng lực công nghệ quốc gia, nghiên cứu và ứng dụng công nghệ tiên tiến cho sản xuất các sản phẩm chủ lực, cũng như hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa trong việc đổi mới công nghệ Bên cạnh đó, chương trình cũng tăng cường nguồn lực tài chính và đẩy mạnh hợp tác quốc tế để nâng cao hiệu quả hoạt động đổi mới công nghệ tại các khu vực khó khăn.
Chương trình phát triển sản phẩm quốc gia đến năm 2030
Chương trình phát triển sản phẩm quốc gia đến năm 2030 được Thủ tướng Chính phủ ban hành theo Quyết định số 157/QĐ-TTg ngày 01 tháng 02 năm 2021
Chương trình hướng tới hai mục tiêu chính: Thứ nhất, nghiên cứu và ứng dụng công nghệ tiên tiến từ cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư vào sản xuất, nhằm phát triển ít nhất 10 sản phẩm quốc gia mới đến năm 2030, tăng cường năng suất, chất lượng và khả năng cạnh tranh trên thị trường trong nước và quốc tế Thứ hai, tiếp tục hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất và nâng cao chất lượng cho các sản phẩm quốc gia đã được phê duyệt trong Chương trình phát triển sản phẩm quốc gia đến năm 2020.
Chương trình đề ra 6 nhiệm vụ và giải pháp chủ yếu để phát triển sản phẩm quốc gia, bao gồm: (1) Lựa chọn sản phẩm quốc gia từ các sản phẩm trọng điểm, ưu tiên của các ngành; (2) Nghiên cứu và ứng dụng công nghệ mới để hình thành sản phẩm quốc gia; (3) Tư vấn, hỗ trợ phát triển các tổ chức, doanh nghiệp sản xuất sản phẩm quốc gia; (4) Hỗ trợ doanh nghiệp trong xây dựng thương hiệu và phát triển thị trường; (5) Nâng cao trình độ nhân lực nghiên cứu và quản trị thông qua đào tạo; và (6) Hỗ trợ đầu tư trang thiết bị kỹ thuật cho hoạt động đo kiểm, thử nghiệm sản xuất theo quy định.
Các chương trình khoa học và công nghệ trọng điểm cấp quốc gia
Tổng kết các chương trình giai đoạn 2016-2020
Trong giai đoạn 2016-2020, hệ thống chương trình KH&CN trọng điểm cấp quốc gia bao gồm 7 chương trình, trong đó có 6 chương trình thuộc lĩnh vực khoa học công nghệ và 1 chương trình thuộc lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn Sau 5 năm hoạt động, nhờ nỗ lực của các nhà khoa học và cơ quan nghiên cứu, 97% nhiệm vụ KH&CN đã được đánh giá nghiệm thu Các Ban chủ nhiệm chương trình đã tổng hợp và đánh giá việc thực hiện các chương trình theo mục tiêu đã được phê duyệt.
Giai đoạn 2016-2020 đã chứng kiến nhiều thách thức trong việc triển khai nhiệm vụ, đặc biệt là những nhiệm vụ có thời hạn kết thúc vào năm 2020, trùng với sự bùng phát của đại dịch Covid-19 Sự kiện này đã buộc các cơ quan quản lý phải điều chỉnh phương thức thực hiện để thích ứng với tình hình mới.
Từ đầu năm 2020, dịch bệnh Covid-19 đã gây ra nhiều khó khăn trong việc triển khai các đề tài và dự án sản xuất thử nghiệm tại Việt Nam Năm 2020 đánh dấu thời gian kết thúc cho hơn 60% tổng số nhiệm vụ của chương trình, trong khi các nhiệm vụ KH&CN cần thời gian để thử nghiệm và đánh giá sản phẩm Tuy nhiên, yêu cầu về phòng dịch và giãn cách xã hội đã ảnh hưởng lớn đến tiến độ thực hiện Đặc biệt, có tới 78 nhiệm vụ, chiếm 50% tổng số nhiệm vụ, đã phải xin gia hạn sang năm 2021, dẫn đến sự chậm trễ trong tiến độ chung của các chương trình.
Trong bối cảnh hiện tại, các chương trình nhận được sự quan tâm đặc biệt từ Lãnh đạo Bộ Khoa học và Công nghệ, giúp giải quyết nhanh chóng những khó khăn trong tổ chức và vận hành Các đơn vị quản lý cam kết thực hiện nghiêm túc các quy định quản lý với tinh thần phục vụ, đồng thời thu hút sự quan tâm từ nhiều cơ quan và sự tham gia nhiệt huyết của các nhà khoa học.
Các chương trình KH&CN trọng điểm giai đoạn 2021-2025
Bộ Khoa học và Công nghệ đã phối hợp với các cơ quan trung ương và địa phương để tái cơ cấu các chương trình KH&CN trọng điểm quốc gia giai đoạn 2021-2025, định hướng đến năm 2030 Cụ thể, Bộ đã rà soát và xây dựng khung chương trình cho các chương trình trọng điểm cấp quốc gia, đồng thời phê duyệt một số chương trình KH&CN đặc biệt Ngoài ra, Bộ cũng tập trung nghiên cứu và sửa đổi 08 thông tư quản lý, phối hợp với Bộ Tài chính để cải cách các thông tư quản lý tài chính, nhằm đơn giản hóa thủ tục hành chính và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý các chương trình KH&CN.
Chương trình phát triển vật lý giai đoạn 2021-2025
Chương trình phát triển vật lý giai đoạn 2021-2025 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt theo Quyết định số 1187/QĐ-TTg ngày 4 tháng 8 năm 2020
Chương trình đặt ra các mục tiêu quan trọng nhằm nâng cao tiềm lực khoa học và công nghệ của Việt Nam trong lĩnh vực vật lý Đầu tiên, chương trình tập trung vào việc kết hợp đào tạo chất lượng cao với nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng, gắn kết lý thuyết với thực nghiệm Thứ hai, nó nhằm nâng cao năng lực nghiên cứu của đội ngũ giảng viên vật lý tại các trường đại học, đồng thời thu hút và đào tạo các nhà vật lý trẻ tài năng Cuối cùng, chương trình phấn đấu nâng cao vị thế của lĩnh vực vật lý Việt Nam trên trường quốc tế, với mục tiêu đến năm 2025, nước ta sẽ nằm trong top 5 quốc gia dẫn đầu khu vực ASEAN theo xếp hạng SCOPUS và tăng số lượng công trình công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín đạt 30% mỗi năm Để đạt được những mục tiêu này, chương trình được thiết kế dựa trên các quan điểm và định hướng ưu tiên nghiên cứu một số chuyên ngành cụ thể.
41 tổ chức đã xây dựng 26 khung chương trình và thuyết minh cho các chương trình khoa học và công nghệ trọng điểm cấp quốc gia, được quản lý bởi Bộ Khoa học và Công nghệ, và đã trình lên cấp có thẩm quyền để phê duyệt.
Chương trình KX04 đã giao 42 sản phẩm quốc gia cho Bộ Quốc phòng, tập trung vào ngành vật lý hiện đại nhằm thúc đẩy phát triển khoa học công nghệ đa ngành Mục tiêu là ứng dụng kết quả nghiên cứu vào sản xuất và đời sống, kết nối với các công nghệ chủ chốt của công nghiệp 4.0 Đến năm 2025, Việt Nam ưu tiên cho nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu cơ bản định hướng ứng dụng trong lĩnh vực vật lý, với tầm nhìn mở rộng đến năm 2030.
3.1.6 Chương trình trọng điểm quốc gia phát triển toán học giai đoạn 2021 đến 2030
Chương trình trọng điểm quốc gia phát triển toán học giai đoạn 2021 đến 2030 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt theo Quyết định số 2200/QĐ-TTg ngày 22 tháng 12 năm 2020
Chương trình nhằm mục tiêu phát triển bền vững và mạnh mẽ Toán học Việt Nam trong nghiên cứu, ứng dụng và đào tạo, phù hợp với tiềm năng trí tuệ của người Việt Điều này đáp ứng yêu cầu của đất nước trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đồng thời đưa Toán học trở thành một phần thiết yếu trong sự phát triển chung của khoa học, công nghệ và kinh tế - xã hội Mục tiêu cuối cùng là nâng cao vị thế của Toán học Việt Nam trong khu vực và trên thế giới.
Chương trình tập trung vào việc nâng cao nhận thức về toán học thông qua truyền thông và phổ biến tri thức, đồng thời khuyến khích công bố các công trình toán học chất lượng cao Ngoài ra, chương trình còn thúc đẩy nghiên cứu ứng dụng toán học, đặc biệt là trong các lĩnh vực có nhu cầu cao trong CMCN 4.0 Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngành Toán, chương trình hỗ trợ triển khai giáo dục phổ thông môn Toán và đào tạo tài năng Bên cạnh đó, việc xây dựng và phát triển Hệ tri thức các khoa học về toán trong Hệ tri thức Việt số hóa cũng được chú trọng Chương trình còn hướng tới việc củng cố và phát triển Viện Nghiên cứu cao cấp về Toán cùng với các trung tâm nghiên cứu mạnh mẽ trong lĩnh vực toán học tại Việt Nam, đồng thời đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong nghiên cứu, ứng dụng và đào tạo toán học.
3.1.7 Chương trình trọng điểm điều tra cơ bản tài nguyên, môi trường biển và hải đảo đến năm 2030
Chương trình trọng điểm điều tra cơ bản tài nguyên, môi trường biển và hải đảo đến năm 2030 đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt theo Quyết định số 28/QĐ-TTg vào ngày 07 tháng 01 năm 2020.
Chương trình đặt mục tiêu đến năm 2030, tối thiểu 50% diện tích vùng biển và hải đảo Việt Nam sẽ được khảo sát và đánh giá tài nguyên, môi trường biển với tỷ lệ 1:500.000, đồng thời tiến hành điều tra chi tiết ở một số khu vực trọng điểm.
Giai đoạn 2020-2025, Chương trình sẽ tiến hành điều tra tổng hợp về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và văn minh sinh thái biển, nhằm thu thập dữ liệu khí tượng, hải văn, môi trường, động đất và sóng thần Mục tiêu là phục vụ quy hoạch và khai thác bền vững tài nguyên biển, thiết kế công trình trên biển, đánh giá tác động của yếu tố tự nhiên, và ứng phó với biến đổi khí hậu Điều tra sẽ bao gồm đa dạng sinh học và nguồn lợi hải sản tại vùng biển sâu, cũng như các bãi cạn và gò đồi ngầm Các nghiên cứu sẽ đánh giá tiềm năng tài nguyên như năng lượng gió, năng lượng mặt trời, năng lượng sóng và thủy triều, cùng với các nguồn tài nguyên khác, đảm bảo phát triển bền vững và bảo vệ an ninh quốc phòng trên biển.
Giai đoạn 2026-2030 sẽ tập trung vào việc kết hợp điều tra cơ bản với nghiên cứu khoa học biển, nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả trong công tác điều tra tài nguyên và môi trường biển Điều này bao gồm việc nghiên cứu quy luật phân bố và nguồn gốc hình thành các khoáng sản biển như khí hydrate và sa khoáng, cũng như cổ khí hậu, cổ đại dương và chế độ thủy thạch động lực Đồng thời, việc đánh giá ảnh hưởng của biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường đến các hệ sinh thái cũng sẽ được chú trọng.
Tiếp tục điều tra và đánh giá định kỳ các yếu tố tự nhiên và tài nguyên có tính biến động cao như hải dương học, khí tượng thủy văn, tài nguyên sinh vật, hệ sinh thái và môi trường biển, hải đảo Đồng thời, tiến hành điều tra chi tiết tiềm năng và trữ lượng của một số tài nguyên và khoáng sản biển, nhằm phục vụ cho việc khai thác và sử dụng bền vững các loại tài nguyên biển.
Tăng cường hợp tác quốc tế là điều cần thiết trong việc điều tra và nghiên cứu các vấn đề khu vực và quốc tế như ứng phó với biến đổi khí hậu, nước biển dâng, và rác thải xuyên biên giới Cần chú trọng đến việc cảnh báo động đất, sóng thần, ô nhiễm, và suy thoái môi trường biển Ngoài ra, việc nghiên cứu cổ khí hậu, cổ đại dương, chuỗi lưới thức ăn, cũng như tác động của ăn mòn khí quyển và nước mặn đối với các công trình trên biển và ven biển là vô cùng quan trọng.
3.1.8 Đề án phát triển công nghiệp sinh học ngành Công Thương đến năm 2030 Đề án “Phát triển công nghiệp sinh học ngành Công Thương đến năm 2030” được Thủ tướng Chính phủ ban hành theo Quyết định số 1600/QĐ-TTg ngày 22/9/2021
Mục tiêu của Đề án là phát triển công nghiệp sinh học bền vững, tuần hoàn và thân thiện với môi trường, nhằm nâng cao giá trị gia tăng phục vụ phát triển kinh tế Đề án hướng tới việc cải thiện tiềm lực và hiệu quả nghiên cứu, làm chủ công nghệ sinh học trong ngành chế biến từ nguyên liệu chủ lực của Việt Nam Đồng thời, Việt Nam sẽ trở thành quốc gia có công nghệ sinh học hiện đại, tương đương với các nước tiên tiến trong khu vực và thế giới Đề án cũng nhằm nâng cao năng lực tự chủ về công nghệ sinh học, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp công nghệ sinh học phát triển và sản xuất sản phẩm mới, an toàn, phục vụ thị trường trong nước và xuất khẩu.
Một trong những nhiệm vụ quan trọng của Đề án là thúc đẩy sự phát triển của khoa học và công nghệ nhằm hỗ trợ cho ngành công nghiệp sinh học trong lĩnh vực Công Thương.
Tiếp tục nghiên cứu và nâng cấp quy mô các công nghệ sinh học đã hình thành đến năm 2020, đồng thời chủ động tiếp nhận và giải mã công nghệ mới từ các quốc gia có nền công nghiệp sinh học tiên tiến Mục tiêu là làm chủ, ứng dụng và phát triển công nghệ sinh học công nghiệp quy mô lớn, tập trung vào chuỗi công nghệ khép kín và sản xuất tuần hoàn cho các nguyên liệu chủ yếu trong nước như nông sản, thủy sản, nấm, cây dược liệu, và sản phẩm từ thịt, sữa Qua đó, tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Chương trình trọng điểm điều tra cơ bản tài nguyên, môi trường biển và hải đảo đến năm 2030
Chương trình trọng điểm điều tra cơ bản tài nguyên, môi trường biển và hải đảo đến năm 2030 đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt theo Quyết định số 28/QĐ-TTg vào ngày 07 tháng 01 năm 2020.
Chương trình đặt mục tiêu đến năm 2030 sẽ khảo sát, điều tra và đánh giá tài nguyên cùng môi trường biển và hải đảo Việt Nam, với ít nhất 50% diện tích được thực hiện ở tỉ lệ 1:500.000, đồng thời tiến hành điều tra ở tỷ lệ lớn cho một số khu vực trọng điểm.
Giai đoạn 2020-2025, Chương trình tập trung vào việc điều tra tổng hợp điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và văn minh sinh thái biển nhằm thu thập dữ liệu khí tượng, hải văn và môi trường, phục vụ quy hoạch và khai thác bền vững tài nguyên biển Các nhiệm vụ bao gồm xây dựng và thiết kế công trình trên biển, đánh giá tác động của yếu tố tự nhiên như xâm nhập mặn và suy thoái môi trường biển, cũng như phát triển bền vững kinh tế biển và bảo vệ an ninh quốc phòng Đặc biệt, chương trình sẽ điều tra đa dạng sinh học và nguồn lợi hải sản ở vùng biển sâu, thực hiện khảo sát định kỳ về nguồn lợi hải sản và môi trường sống của chúng, đồng thời nghiên cứu tiềm năng các nguồn năng lượng tái tạo như gió, mặt trời, sóng và thủy triều.
Giai đoạn 2026-2030 sẽ tập trung vào việc kết hợp điều tra cơ bản với nghiên cứu khoa học biển, nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả trong công tác điều tra tài nguyên và môi trường biển, hải đảo Điều này bao gồm việc tìm hiểu quy luật phân bố và nguồn gốc của các khoáng sản biển như khí hydrate và sa khoáng, cũng như nghiên cứu cổ khí hậu, cổ đại dương, chế độ thủy thạch động lực Đồng thời, cần đánh giá tác động của biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường đối với các hệ sinh thái.
Tiếp tục điều tra và đánh giá định kỳ các yếu tố tự nhiên và tài nguyên biến động cao như hải dương học, khí tượng thủy văn, tài nguyên sinh vật, hệ sinh thái, môi trường biển và hải đảo Đồng thời, tiến hành điều tra và đánh giá chi tiết tiềm năng, trữ lượng của một số tài nguyên và khoáng sản biển, cùng với các loại tài nguyên mới nhằm phục vụ cho việc khai thác và sử dụng bền vững tài nguyên biển.
Tăng cường hợp tác quốc tế là cần thiết để điều tra và nghiên cứu các vấn đề khu vực và toàn cầu, bao gồm ứng phó với biến đổi khí hậu, nước biển dâng, rác thải xuyên biên giới, cũng như cảnh báo về động đất và sóng thần Bên cạnh đó, cần chú trọng đến ô nhiễm, suy thoái môi trường biển, cổ khí hậu, cổ đại dương, chuỗi thức ăn và lưới thức ăn, cũng như ảnh hưởng của ăn mòn khí quyển và nước mặn đối với các công trình trên biển và ven biển.
Đề án Phát triển công nghiệp sinh học ngành Công Thương đến năm 2030
Đề án “Phát triển công nghiệp sinh học ngành Công Thương đến năm 2030” được Thủ tướng Chính phủ ban hành theo Quyết định số 1600/QĐ-TTg ngày 22/9/2021
Mục tiêu của Đề án là phát triển công nghiệp sinh học bền vững, thân thiện với môi trường và có giá trị gia tăng cao, nhằm phục vụ cho sự phát triển kinh tế công nghiệp Đề án cũng hướng đến việc nâng cao tiềm lực và hiệu quả nghiên cứu, làm chủ công nghệ sinh học trong ngành chế biến từ nguyên liệu chủ lực của Việt Nam Bên cạnh đó, Đề án đặt mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia có trình độ công nghệ sinh học hiện đại, ngang bằng với các nước tiên tiến trong khu vực và trên thế giới Cuối cùng, Đề án mong muốn nâng cao năng lực tự chủ về công nghệ sinh học trong công nghiệp, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của doanh nghiệp công nghệ sinh học và sản xuất các sản phẩm mới, an toàn, phục vụ cho thị trường nội địa và xuất khẩu.
Một trong những nhiệm vụ quan trọng của Đề án là thúc đẩy sự phát triển của khoa học và công nghệ nhằm hỗ trợ ngành công nghiệp sinh học trong lĩnh vực Công Thương.
Tiếp tục nâng cấp và hoàn thiện các công nghệ sinh học đã phát triển đến năm 2020, đồng thời chủ động tiếp nhận và giải mã công nghệ mới từ các nước tiên tiến Mục tiêu là làm chủ và ứng dụng các công nghệ sinh học công nghiệp quy mô lớn, tập trung vào chuỗi công nghệ khép kín và sản xuất tuần hoàn cho các nguyên liệu chủ yếu trong nước như nông sản, thủy sản, nấm ăn, nấm dược liệu, cây dược liệu, cây chè, thịt và sữa Qua đó, tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Để xây dựng và phát triển tiềm lực công nghiệp sinh học, cần tập trung vào đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua việc triển khai các nhiệm vụ khoa học và công nghệ thuộc Đề án, đồng thời tranh thủ hợp tác quốc tế để nâng cao năng lực cho ngành công nghiệp sinh học trong chế biến Bên cạnh đó, việc xây dựng và tăng cường cơ sở vật chất, thiết bị máy móc hiện đại phục vụ nghiên cứu, dịch vụ phân tích, đánh giá và hỗ trợ doanh nghiệp cũng là yếu tố quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của công nghiệp sinh học.
- Xây dựng, phát triển hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia và tổ chức tuyên truyền nâng cao nhận thức về công nghiệp sinh học ngành công thương.
Đề án phát triển công nghiệp sinh học ngành Nông nghiệp đến năm 2030
đến năm 2030 Đề án “Phát triển công nghiệp sinh học ngành Nông nghiệp đến năm
2030” được Thủ tướng Chính phủ ban hành theo Quyết định số 429/QĐ-TTg ngày 24/3/2021 Đề án xác định mục tiêu là phát triển công nghiệp sinh học ngành
Nông nghiệp Việt Nam hướng tới giá trị gia tăng cao, bền vững và thân thiện với môi trường, nhằm phát triển kinh tế nông nghiệp Đề án tập trung nâng cao tiềm lực nghiên cứu và phát triển công nghệ sinh học hiện đại, với mục tiêu đưa Việt Nam ngang tầm với các quốc gia tiên tiến trong lĩnh vực này Để thực hiện các mục tiêu trên, Đề án xác định các nhiệm vụ chủ yếu cần triển khai.
- Phát triển khoa học và công nghệ phục vụ công nghiệp sinh học ngành nông nghiệp;
- Xây dựng, phát triển tiềm lực công nghiệp sinh học ngành nông nghiệp;
- Xây dựng và phát triển công nghiệp sinh học ngành nông nghiệp;
- Xây dựng và hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, cơ chế, chính sách thúc đẩy phát triển công nghiệp sinh học ngành nông nghiệp;
- Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực công nghiệp sinh học ngành nông nghiệp; truyền thông nâng cao nhận thức về công nghiệp sinh học nông nghiệp.
Các nhiệm vụ nghiên cứu và phát triển thực hiện thông qua Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia
Năm 2021, Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) đã hoàn tất việc cấp kinh phí đợt 1 cho các đề tài được phê duyệt vào cuối năm 2020 trong Chương trình nghiên cứu cơ bản, bao gồm cả lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật, cũng như khoa học xã hội và nhân văn Quỹ cũng đã cấp kinh phí theo tiến độ cho các đề tài đã được đánh giá trong năm 2020 và tổ chức đánh giá định kỳ, đánh giá kết thúc cho các đề tài này Tuy nhiên, do ngân sách hạn chế, các đề tài được đánh giá định kỳ và nghiệm thu trong năm 2021 sẽ phải chờ nguồn kinh phí từ năm sau.
Vào năm 2022, Quỹ đã tiến hành một đợt tiếp nhận hồ sơ cho Chương trình Nghiên cứu cơ bản và Chương trình tiềm năng Các hồ sơ đăng ký đã được đánh giá và xét chọn vào cuối năm 2021, với dự kiến phê duyệt tài trợ để thực hiện từ năm 2022.
Bảng 3.1 Hoạt động tài trợ nghiên cứu của Quỹ NAFOSTED
STT Chương trình tài trợ
Phê duyệt tài trợ năm
2021 Đã cấp tài trợ thực hiện năm 2021 Hồ sơ tiếp nhận năm
1 Nghiên cứu cơ ản trong khoa học tự nhiên và kỹ thuật 629 169.817 692
2 Nghiên cứu cơ ản trong khoa học xã hội và nhân văn 92 23.120 213
3 Nhiệm vụ đột xuất phát sinh 2 10 6.366 4
5 Nhiệm vụ theo chương tr nh hợp tác song phương 10 26 15.895 40
7 Bộ Lịch sử Việt nam 33 5.377
8 Các hoạt động hỗ trợ nâng cao năng lực KH&CN 52 52 4.187 54
Kết quả hoạt động nghiên cứu và phát triển
3.3.1 Công bố khoa học trong nước và quốc tế
Công bố khoa học trên các tạp chí trong nước
Năm 2021, Cơ sở dữ liệu công bố KH&CN Việt Nam đã ghi nhận 20.018 bài báo khoa học và công nghệ từ các nhà nghiên cứu, được đăng trên các tạp chí KH&CN trong nước.
Cơ sở dữ liệu công bố KH&CN Việt Nam, do Cục Thông tin khoa học và công nghệ Quốc gia quản lý, bao gồm các bài báo KH&CN từ 236 trong tổng số 334 tạp chí KH&CN trong nước.
Bảng 3.2 Công bố khoa học trên các tạp chí trong nước năm 2021
Lĩnh vực KH&CN Số lượng bài báo Tỷ lệ % trong tổng số công bố
2 hoa học kỹ thuật và công nghệ 2.535 12,31
*Ghi chú: Một số bài báo thuộc nhiều lĩnh vực
Nguồn: CSDL sti.vista.gov.vn, Cục Thông tin khoa học và công nghệ Quốc gia
Nguồn: CSDL sti.vista.gov.vn, Cục Thông tin khoa học và công nghệ Quốc gia
Hình 3.1 Phân bố bài báo khoa học công bố trong nư c theo lĩnh vực KH&CN
H kỹ thuật và công nghệ 12.31%
Theo lĩnh vực KH&CN, các bài báo khoa học của Việt Nam năm
Năm 2021, lĩnh vực khoa học xã hội chiếm ưu thế với gần một nửa tổng số bài báo khoa học được công bố, tiếp theo là khoa học y - dược với 18,28% Khoa học kỹ thuật và công nghệ đóng góp khoảng 12,31%, trong khi khoa học nông nghiệp chiếm khoảng 9,69% Hai lĩnh vực có tỷ lệ thấp nhất là khoa học tự nhiên và khoa học nhân văn, với tỷ lệ lần lượt là 6,81% và 6,08%.
Năm 2020, nhờ vào các nghiên cứu liên quan đến đại dịch Covid-19, tỷ lệ bài báo trong lĩnh vực y - dược đã tăng gấp đôi từ 9,82% lên 18,28%, đưa lĩnh vực này vươn lên vị trí thứ hai, thay thế khoa học nông nghiệp Các lĩnh vực khác vẫn giữ nguyên tỷ lệ so với năm 2020.
Công bố khoa học trên các tạp chí quốc tế
Số lượng công bố trên các tạp chí khoa học và công nghệ quốc tế uy tín là chỉ số quan trọng để đánh giá năng suất nghiên cứu và phát triển của nhiều quốc gia Theo dữ liệu từ CSDL Scopus, số lượng bài báo của Việt Nam trên các tạp chí quốc tế đã tăng nhanh chóng trong những năm gần đây Từ năm 2016 đến 2021, tổng số bài báo của Việt Nam đạt 70.831, trong đó năm 2021 ghi nhận số lượng tăng gấp ba lần so với đầu giai đoạn, từ 5.879 bài lên 18.551 bài, đặc biệt tăng mạnh trong ba năm gần đây Nghiên cứu cho thấy năm lĩnh vực nổi bật trong công bố quốc tế của Việt Nam là kỹ thuật, khoa học máy tính, vật lý - thiên văn, toán học và khoa học vật liệu, với hơn 1/4 tổng số bài báo thuộc lĩnh vực kỹ thuật.
CSDL Scopus, được thành lập vào năm 2004 và thuộc sở hữu của Nhà xuất bản Elsevier (Hà Lan), là một cơ sở dữ liệu thư mục nổi bật chứa bản tóm tắt và trích dẫn các bài báo khoa học Với 57 triệu bản tóm tắt và gần 22.000 tạp chí từ hơn 5.000 nhà xuất bản, trong đó có 20.000 tạp chí chuyên ngành trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, y tế và xã hội, Scopus cung cấp nguồn thông tin phong phú cho nghiên cứu và học thuật.
Bảng 3.3 Công bố quốc tế của Việt Nam giai đoạn 2015-2020*
Số ài áo khoa học 5.879 6.734 8.874 12.609 18.184 18.551
*Số bài báo được cập nhật liên tục (cả các năm cũ), nên số liệu các năm sẽ khác nhau tùy theo thời điểm
Nguồn: CSDL Scopus của Nhà xuất bản Elsevier (cập nhật ngày 21/4/2022)
Nguồn: CSDL Scopus của Nhà xuất bản Elsevier (cập nhật ngày 21/4/2022)
Hình 3.2 Công bố quốc tế của Việt Nam
Trong những năm qua, lĩnh vực kỹ thuật và khoa học máy tính đã luôn dẫn đầu trong bảng xếp hạng công bố quốc tế tại Việt Nam, chiếm gần một nửa tổng số công bố của cả nước.
B ảng 3.4 Công bố quốc tế của Việt Nam năm 2021 theo chuyên ngành
STT Chuyên ngành Số bài (*) Tỷ lệ (%) **
STT Chuyên ngành Số bài (*) Tỷ lệ (%) **
4 Vật lý và thiên văn 2.347 14,28
9 hoa học nông nghiệp và sinh học 1.807 9,32
11 Hóa học di truyền học và sinh học phân tử 1.416 7,68
13 inh doanh quản trị kế toán 1.126 10,4
15 inh tế kinh tế lượng và tài chính 971 6,7
16 hoa học trái đất và hành tinh 842 6,4
17 hoa học ra quyết định 554 6,4
18 Miễn dịch học và vi sinh 484 6,1
19 Dược lý độc chất và dược 473 5,6
21 Nghệ thuật và nhân văn 258 4,6
Tổng số công bố nghiên cứu vượt trội hơn số lượng bài báo do sự xuất hiện của nhiều bài viết liên ngành, liên quan đến hơn một lĩnh vực nghiên cứu.
** Tỷ lệ này được tính theo số bài báo liên quan đến lĩnh vực trong tổng số 34.834 bài Nguồn: CSDL Scopus của Nhà xuất bản Elsevier (21/4/2022)
Nguồn: CSDL Scopus của Nhà xuất bản Elsevier (21/4/2022)
Hình 3.3 Hai mươi chuyên ngành có số lượng công bố quốc tế nhiều nhất của Việt Nam năm 2021
3,636 4,780 Đa ngành Dược lý Độc chất và Dược
Miễn dịch học và vi sinh hoa học ra quyết định hoa học trái đất và hành tinh inh tế kinh tế lượng và tài chính
Năng lượng inh doanh quản trị kế toán ỹ thuật hóa học
Hóa học di truyền học và sinh học phân tử hoa học xã hội hoa học Nông nghiệp và sinh học
Hóa học hoa học vật liệu
Y học hoa học môi trường Vật lý và thiên văn
Toán học hoa học máy tính ỹ thuật
Khoa học nông nghiệp và sinh học
Dược lý độc chất và dược
Bảng 3.5 Mười chuyên ngành nghiên cứu có số lượng công bố hàng đầu giai đoạn 2016-2021
3 Vật lý và thiên văn 717 987 1.238 1.943 2.661 2.347 9.893
9 hoa học nông nghiệp và sinh học
Nguồn: CSDL Scopus của Nhà xuất bản Elsevier (21/4/2022)
Bảng 3.6 Mười tổ chức có công bố quốc tế cao nhất năm 2021
STT Tên đơn vị Số lượng công bố
1 Trường Đại học Tôn Đức Thắng 2.039
2 Trường Đại học Duy Tân 2.014
3 Đại học Quốc gia Hồ Chí Minh 1.845
4 Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam 1.583
5 Đại học Bách khoa Hà Nội 1.197
6 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh 1.103
7 Đại học Quốc gia Hà Nội 1.022
8 Trường Đại học Nguyễn Tất Thành 604
9 Trường Đại học Cần Thơ 587
10 Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh 585
Nguồn: CSDL Scopus của Nhà xuất bản Elsevier (21/4/2022)
Năm 2021, các tổ chức giáo dục đại học tại Việt Nam dẫn đầu trong việc công bố các bài báo khoa học và công nghệ quốc tế, với 9/10 tổ chức có số lượng công bố cao nhất Trường Đại học Tôn Đức Thắng và Đại học Duy Tân lần lượt đứng đầu với 2.039 và 2.014 bài báo, nổi bật hơn gấp đôi so với Đại học Quốc gia Hồ Chí Minh và Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, những tổ chức xếp thứ ba và thứ tư.
Trong giai đoạn 2016-2021, các nhà khoa học Việt Nam đã hợp tác nghiên cứu với đồng nghiệp từ hơn 100 quốc gia thông qua 70.831 bài báo quốc tế Những quốc gia có mức độ hợp tác cao nhất với Việt Nam bao gồm Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Úc, Pháp, Ấn Độ, Anh, Iran và Đài Loan (Trung Quốc).
Trong giai đoạn 2016-2021, Việt Nam ghi nhận sự hợp tác quốc tế mạnh mẽ trong công bố khoa học, đặc biệt trong hai lĩnh vực Kỹ thuật và Khoa học máy tính, với Kỹ thuật đứng trong top 3 lĩnh vực có nhiều hợp tác nghiên cứu nhất, cùng với 8 trong 10 quốc gia hàng đầu Khoa học máy tính cũng nằm trong top 3, với 6 trong số 10 quốc gia Ngoài ra, các lĩnh vực khác như Vật lý, Thiên văn học, Khoa học vật liệu, Y học, Khoa học môi trường và Toán học cũng có sự hợp tác đáng chú ý.
Bảng 3.7 Thứ tự lĩnh vực có công ố hợp tác quốc tế v i 10 nư c/vùng lãnh thổ hàng đầu giai đoạn 2016-2021
Lĩnh vực có công bố hợp tác
1 Hoa ỳ 1 Y học; 2 Vật lý và Thiên văn học; 3 ỹ thuật
2 Hàn Quốc 1 ỹ thuật; 2 hoa học vật liệu; 3 Vật lý và thiên văn học
3 Nhật Bản 1 ỹ thuật; 2 Y học; 3 hoa học máy tính
4 Trung Quốc 1 ỹ thuật; 2 Vật lý và thiên văn học; 3 hoa học máy tính
5 Úc 1 Y học; 2 ỹ thuật; 3 hoa học môi trường
6 Pháp 1 ỹ thuật; 2 Vật lý và thiên văn học; 3 hoa học máy tính
7 Ấn Độ 1 ỹ thuật; 2 hoa học máy tính; 3 hoa học môi trường
8 Anh 1 Y học; 2 ỹ thuật; 3 Vật lý và thiên văn học
9 Đài Loan (TQ) 1 ỹ thuật; 2 hoa học máy tính; 3 Toán học
10 Iran 1 ỹ thuật; 2 Vật lý và thiên văn học; 3 Toán học
Nguồn: CSDL Scopus của Nhà xuất bản Elsevier (21/4/2022)
Công bố khoa học quốc tế của các nước ASEAN thể hiện sự phân hóa rõ rệt trong giai đoạn 2016-2021 Indonesia và Malaysia dẫn đầu với 26,8% tổng số công bố quốc tế của khu vực, chiếm hơn một nửa tổng số công bố Singapore và Thái Lan theo sau, tổng cộng chiếm khoảng 1/3 Việt Nam đứng thứ 5 với khoảng 8,7% tổng số công bố quốc tế, tuy nhiên, khoảng cách với các nước dẫn đầu đã được rút ngắn đáng kể Vào đầu giai đoạn, số lượng công bố quốc tế của Việt Nam chỉ bằng gần 1/5 của Malaysia, nhưng đến năm 2021, con số này đã tăng lên bằng 1/2 Malaysia và gần 1/3 của Indonesia.
Bảng 3.8 Số lượng công ố quốc tế của các nư c ASEAN
Indonesia 12.710 21.590 35.079 47.647 51.189 49.747 217.962 Malaysia 30.828 33.621 34.866 38.046 38.943 42.280 218.584 Singapore 22.292 23.120 23.376 23.978 25.477 26.584 144.827 Thái Lan 15.087 16.196 19.196 20.321 21.969 25.266 118.035 Việt Nam 5.879 6.734 8.874 12.609 18.184 18.551 70.831 Philippine 3.197 3.655 3.990 5.808 5.994 6.846 29.490
Nguồn: CSDL Scopus của Nhà xuất bản Elsevier (21/4/2022)
Nguồn: CSDL Scopus của Nhà xuất bản Elsevier (21/4/2022)
Hình 3.4 Công bố quốc tế của 6 nư c ASEAN hàng đầu
Nguồn: CSDL Scopus của Nhà xuất bản Elsevier (21/4/2022)
Hình 3.5 Tỷ lệ của các nư c trong tổng số công bố quốc tế khu vực ASEAN
Indonesia Malaysia Singapore Thái Lan Việt Nam Philippines
3.3.2 Đăng ký quyền sở hữu trí tuệ
Số liệu về đơn đăng ký và số văn bằng bảo hộ sở hữu công nghiệp thể hiện năng lực đổi mới sáng tạo (ĐMST) của quốc gia Mặc dù trong những năm qua, hoạt động sáng chế của người Việt Nam đã có những tiến bộ nhất định, nhưng vẫn còn ở mức khiêm tốn.
Các Bảng 3.9 và 3.10 cho thấy, trong giai đoạn 2016-2021, số đơn đăng ký sáng chế của người Việt Nam hằng năm có xu hướng tăng đều từ
Từ năm 2016 đến 2021, số lượng đơn đăng ký sáng chế tại Việt Nam đã tăng từ 560 lên 1.066, với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm đạt 18,1% Năm 2020 ghi nhận sự bùng nổ với mức tăng 41,67% so với năm 2019 Mặc dù phần lớn đơn đăng ký vẫn thuộc về người nước ngoài, với tỷ lệ đơn của người Việt Nam chỉ chiếm 12,5% trong tổng số 8.535 đơn, nhưng tỷ lệ này đang có xu hướng cải thiện Cụ thể, giai đoạn 2016-2021, tỷ lệ đơn của người Việt Nam đạt 11,4%, tăng từ 10,3% trong giai đoạn 2011-2015 và 8,0% trong giai đoạn 2006-2010.
Bảng 3.9 Đơn đăng ký sáng chế và ằng độc quyền sáng chế
Số đơn đăng ký sáng chế đã nộp
Số bằng độc quyền sáng chế đã cấp
Việt Nam Nước ngoài Tổng số Việt Nam Nước ngoài Tổng số
Nguồn: Cục Sở hữu trí tuệ, Bộ Khoa học và Công nghệ
Về số lượng bằng độc quyền sáng chế được cấp, năm 2021 có 153 bằng sáng chế được cấp cho người Việt Nam, tăng 10,1% so với năm
2020 sau 2 năm giảm liên tiếp
Bảng 3.10 Hoạt động sáng chế của người Việt Nam
Năm Đơn đăng ký sáng chế Bằng độc quyền sáng chế
Số lượng Tăng (%) Số lượng Tăng (%)
Nguồn: Cục Sở hữu trí tuệ, Bộ Khoa học và Công nghệ
Nguồn: Cục Sở hữu trí tuệ, Bộ Khoa học và Công nghệ
Hình 3.6 Hoạt động sáng chế của người Việt Nam
Từ năm 2015 đến 2021, số lượng đơn đăng ký Bằng độc quyền giải pháp hữu ích của người Việt Nam luôn cao hơn so với người nước ngoài Năm 2021, người Việt Nam đã nộp 449 đơn đăng ký, giảm 36 đơn (7,4%) so với năm 2020 Số bằng độc quyền được cấp trong năm 2021 là 187, giảm 14 bằng (7%) so với năm trước Trong ba năm qua, số lượng bằng độc quyền giải pháp hữu ích liên tục giảm từ 290 vào năm 2018 xuống còn 187 vào năm 2021, với tỷ lệ giảm trung bình gần 12% mỗi năm.
Bảng 3.11 Đơn đăng ký và bằng độc quyền giải pháp hữu ích
Số đơn đăng ký đã nộp Số bằng độc quyền đã cấp
Người Việt Nam Người nước ngoài Tổng số Người
Nguồn: Cục Sở hữu trí tuệ, Bộ Khoa học và Công nghệ
Chỉ số đổi mới sáng tạo
4.1.1 Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu của Việt Nam
Theo Báo cáo về xếp hạng Chỉ số ĐMST toàn cầu năm 2021 (GII
2021), Việt Nam đứng thứ 44/132 nền kinh tế, giảm 2 bậc so với năm
Năm 2020, Việt Nam xếp hạng 42/131 theo cập nhật số liệu GDP mới của WIPO, với mức tăng khoảng 36% so với năm trước Mặc dù vị trí đầu ra ĐMST vẫn giữ nguyên ở thứ hạng 38, nhưng thứ hạng đầu vào ĐMST đã cải thiện, tăng 2 bậc từ 62 lên 60.
Năm 2020, giá trị GDP của Việt Nam đã được điều chỉnh, dẫn đến sự thay đổi trong thứ hạng quốc gia Sự điều chỉnh này dựa trên nhiều chỉ số thành phần, trong đó có 27 chỉ số trong tổng số 81 chỉ số sử dụng GDP để tính toán, và 24 chỉ số trong số đó sử dụng GDP làm mẫu số.
Do ảnh hưởng của nhiều yếu tố đến kết quả xếp hạng, báo cáo GII không chỉ công bố vị trí xếp hạng mà còn cung cấp khoảng tin cậy để so sánh các thứ hạng gần nhau Năm 2021, WIPO xếp hạng Việt Nam ở vị trí 44 với khoảng tin cậy từ 42 đến 47, trong khi năm 2020, Việt Nam có thứ hạng 42 và khoảng tin cậy là từ 41 đến 43.
50 Do vậy, nếu đánh giá theo khoảng tin cậy thì thứ hạng GII của Việt Nam năm 2021 và 2020 là gần như tương đương nhau Việt Nam vẫn đứng đầu trong nhóm 34 nền kinh tế thu nhập trung bình thấp, trên Ấn Độ và Ukraine, tiếp tục duy trì xếp hạng trong nhóm 45 quốc gia dẫn đầu toàn cầu Trong các quốc gia xếp trên Việt Nam năm 2021, không có quốc gia nào ở mức thu nhập trung bình thấp như Việt Nam, chỉ có 5 quốc gia ở mức thu nhập trung bình cao (Trung Quốc, Malaysia, Thái Lan, Bungari và Thổ Nhĩ Kỳ), còn lại đều là các quốc gia/nền kinh tế phát triển, thuộc nhóm thu nhập cao
Theo WIPO, chỉ số GII năm 2021 của Việt Nam đạt kết quả ấn tượng với vị trí 22 trong Trình độ phát triển của thị trường, tăng 12 bậc so với năm 2020, là thứ hạng cao nhất từ trước đến nay Trụ cột này có thứ hạng cao nhất trong 7 trụ cột của GII Việt Nam, với sự tiến bộ mạnh mẽ ở nhóm chỉ số Thương mại, đa dạng hóa và quy mô thị trường, tăng 34 bậc từ 49 lên 15 Chỉ số Mức thuế quan áp dụng cũng tăng 61 bậc, từ 82 lên 21, nhờ vào nỗ lực gỡ bỏ rào cản thuế quan thông qua các hiệp định thương mại Chỉ số Quy mô thị trường nội địa tăng 9 bậc từ 32 lên 23, trong khi chỉ số Đa dạng hóa các ngành trong nước đạt thứ hạng cao thứ 9 Nhóm chỉ số về Tín dụng của Việt Nam giữ thứ hạng 9, cao nhất trong 21 nhóm chỉ số GII, với chỉ số Tín dụng nội địa cho khu vực tư nhân cải thiện 3 bậc từ 15 lên 12.
Trong nhóm chỉ số về Liên kết ĐMST, chỉ số Hợp tác đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu và phát triển tăng 31 bậc (từ hạng 65 lên
Chỉ số Quy mô phát triển cụm công nghiệp đã tăng 25 bậc, từ hạng 42 lên 17, nhờ vào các chính sách khuyến khích đổi mới sáng tạo và hợp tác giữa doanh nghiệp với viện, trường Điều này cũng giúp chỉ số Liên kết ĐMST cải thiện mạnh mẽ, tăng 17 bậc từ hạng 75 lên 58 Nhiều chỉ số khác vẫn duy trì thứ hạng cao trên thế giới, như chỉ số Xuất khẩu công nghệ cao đứng số 1 thế giới, chỉ số Tốc độ tăng năng suất lao động đứng thứ 3, và chỉ số Nhập khẩu công nghệ cao cũng đứng thứ 3, tất cả đều tăng 1 bậc so với năm 2020.
Bảng 4.1 So sánh thứ hạng các trụ cột GII của Việt Nam qua các năm
Nhóm ch ỉ số đầu vào của ĐMST 79 71 65 63 62 60
2 Nguồn nhân lực và nghiên cứu 74 70 66 61 79 79
4 Tr nh độ phát triển của thị trường 64 34 33 29 34 22
5 Tr nh độ phát triển kinh doanh 72 73 66 69 39 47
Nhóm ch ỉ số đầu ra của ĐMST 42 38 41 37 38 38
6 Sản phẩm tri thức và công nghệ 39 28 35 27 37 41
Số nền kinh tế xếp hạng 128 127 126 129 131 132
Trong 5 trụ cột của Nhóm chỉ số đầu vào, thì 2 trụ cột giảm bậc (Cơ sở hạ tầng giảm 6 bậc, Trình độ phát triển kinh doanh giảm 8 bậc), 2 trụ cột giữ nguyên thứ bậc (Thể chế và Nguồn nhân lực và nghiên cứu), nhưng trụ cột Trình độ phát triển của thị trường tăng ngoạn mục (từ 34 lên 22, tăng 12 bậc) Trong khi Nhóm chỉ số đầu ra với 2 trụ cột đều giảm bậc, trụ cột Sản phẩm tri thức và công nghệ giảm 4 bậc (từ 37 xuống 41) và Sản phẩm sáng tạo giảm 4 bậc (từ 38 xuống 42) Như vậy, trong số 7 trụ cột của GII 2021, có 4 trụ cột giảm bậc, 2 trụ cột giữ nguyên vị trí và chỉ 1 trụ cột tăng bậc xếp hạng Mặc dù có sự giảm bậc ở 4/7 trụ cột do tác động của số liệu GDP theo tính toán mới của Việt Nam, nhưng theo đánh giá của WIPO, điểm số 7 trụ cột GII của Việt Nam đều cao hơn mức trung bình của nhóm các nước cùng thu nhập Trong hơn 10 năm liền, Việt Nam luôn có kết quả ĐMST cao hơn so với mức độ phát triển của mình, cho thấy hiệu quả trong việc chuyển các nguồn lực đầu vào thành kết quả đầu ra ĐMST
Theo WIPO, trong bối cảnh phức tạp của đại dịch Covid-19, với nhiều tác động khó lường đến kinh tế, xã hội, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo toàn cầu, Việt Nam vẫn giữ vững vị trí trong nhóm các quốc gia có sự phát triển đáng kể.
Việt Nam là một trong 50 quốc gia dẫn đầu về đổi mới sáng tạo (ĐMST) theo đánh giá của WIPO, thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc coi ĐMST là ưu tiên quốc gia Quốc gia này đã có những tiến bộ đáng kể trong xếp hạng ĐMST theo thời gian, luôn đạt kết quả cao hơn so với mức độ phát triển của mình, chứng tỏ khả năng chuyển đổi nguồn lực thành kết quả ĐMST hiệu quả Cùng với các nước như Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Ấn Độ và Philippines, Việt Nam có tiềm năng lớn để thay đổi cục diện ĐMST toàn cầu trong tương lai Chính phủ Việt Nam đã sử dụng chỉ số ĐMST như công cụ đo lường và đánh giá hiệu quả hoạt động ĐMST, cho thấy sự nhận thức rõ ràng về tầm quan trọng của ĐMST đối với sự phát triển của đất nước.
Từ năm 2017, Chính phủ Việt Nam đã sử dụng chỉ số GII như một công cụ quản lý quan trọng, giao nhiệm vụ cải thiện chỉ số này cho các bộ, cơ quan và địa phương, với Bộ KH&CN là đầu mối theo dõi Nhờ sự chỉ đạo quyết liệt của Thủ tướng và sự tham gia của nhiều bộ, ngành, địa phương, cũng như các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp, chỉ số GII của Việt Nam đã duy trì vị trí dẫn đầu trong nhóm các quốc gia có thu nhập trung bình thấp trong những năm qua.
Trong hai năm qua, Việt Nam đã phải đối mặt với tác động của đại dịch Covid-19, ảnh hưởng sâu sắc đến nền kinh tế và hoạt động đổi mới sáng tạo (ĐMST) Tuy nhiên, theo đánh giá của Tổ chức WIPO, đầu tư cho ĐMST vẫn được duy trì, cho thấy đây là một hướng đi bền vững giúp Việt Nam vượt qua khủng hoảng Các yếu tố liên quan đến khoa học công nghệ và ĐMST đã góp phần ứng phó với đại dịch, giảm thiểu đứt gãy trong chuỗi sản xuất kinh doanh và khôi phục kinh tế, điều này cũng được phản ánh trong thứ hạng GII 2021 của Việt Nam.
4.1.2 Những vấn đề đặt ra để cải thiện GII của Việt Nam Để tiếp tục vươn lên cao hơn nữa trong bảng xếp hạng GII một cách bền vững, Việt Nam cần tiếp tục chú trọng cả các yếu tố đầu vào và đầu ra của ĐMST, trong đó, đặc biệt lưu ý cải thiện các nhóm chỉ số về đầu vào (Bảng 4.2) như: Môi trường pháp lý, Môi trường kinh doanh, Đầu tư hiện đang có thứ hạng kém Trong các nhóm này, nhiều chỉ số kém và ít được cải thiện cải thiện qua các năm, như Chi phí sa thải nhân công, Tạo điều kiện thuận lợi cho giải quyết phá sản doanh nghiệp, Tỷ lệ sinh viên nước ngoài học tập trong nước, Kết quả về môi trường, Mức cạnh tranh trong nước, Việc làm trong các ngành dịch vụ thâm dụng tri thức, Nhập khẩu dịch vụ ICT (% tổng mậu dịch), Xuất khẩu dịch vụ ICT (% tổng mậu dịch),… Đồng thời, cần tiếp tục duy trì và phát huy những điểm mạnh, những chỉ số được xếp hạng cao (Bảng 4.3) Điều này sẽ cần đến những giải pháp căn cơ, lâu dài, đòi hỏi sự tham gia phối hợp của nhiều bên Các bộ, ngành và địa phương cần tập trung quyết liệt thực hiện các giải pháp trực tiếp gắn với việc cải thiện chỉ số ĐMST, năng lực ĐMST của ngành, của địa phương và của quốc gia Ngoài ra, cần tiếp tục khai thác tốt hơn hoạt động đầu tư nước ngoài, các hiệp định thương mại song phương và đa phương; cộng đồng doanh nghiệp cần tăng cường học hỏi và ĐMST Việc đầu tư cho KHCN và ĐMST cũng cần được gia tăng hơn nữa để tạo ra nhiều tri thức mới hơn và áp dụng sáng tạo tri thức của nhân loại trong cả khu vực công và doanh nghiệp
B ảng 4.2 Những chỉ số có thứ hạng kém ít được cải thiện trong nhiều năm qua
Mã Các trụ cột và nhóm chỉ số GII 2016 2017 2018 2019 2020 2021
1.2.1 Cải thiện chất lượng các quy định phát luật 103 100 99 97 99 93
1.2.3 Chi phí sa thải nhân công 101 101 97 101 103 104 1.3 Môi trường kinh doanh 116 113 103 106 101 101
1.3.2 Tạo điều kiện thuận lợi cho giải quyết phá sản doanh nghiệp 103 105 107 110 106 106
2.2.3 Tỷ lệ sinh viên nư c ngoài học tập trong nư c 103 103 99 104 104 102
3.3.2 ết quả về môi trường 104 102 102 104 110 110
4.2.1 Bảo vệ các nhà đầu tư thiểu số 97 80 78 84 88 88
5.1.1 Việc làm trong các ngành dịch vụ thâm dụng tri thức (% tổng việc làm) 94 94 95 117 97 100
5.1.5 Lao động nữ có tr nh độ chuyên môn kỹ thuật cao (% tổng lao động) 74 72 78 83 84 79
Số sáng chế nộp đơn tại 2 văn phòng (số lượng trên tỷ sức mua tương đương GDP)
5.3.3 Nhập khẩu dịch vụ ICT
6.3.3 Xuất khẩu dịch vụ ICT (% tổng mậu dịch) 119 122 120 125 126 115
7.2.1 Xuất khẩu dịch vụ văn hóa và sáng tạo (% tổng giao dịch thương mại) n/a n/a n/a n/a 97 91
Bảng 4.3 Những chỉ số được xếp hạng cao cần duy trì và phát huy
Mã Các trụ cột và nhóm chỉ số GII 2016 2017 2018 2019 2020 2021
1.1.1 Bảo đảm ổn định và an ninh chính trị 66 59 57 32 29 34
2.1.4 Điểm PISA về đọc toán và khoa học n/a 20 20 20 16 16
Chi R&D trung nh của 3 công ty hàng đầu có đầu tư ra nư c ngoài
3.2.3 Tổng tư ản h nh thành %GDP 49 29 28 32 41 39
4 Tr nh độ phát triển của thị trường 64 34 33 29 34 22
4.1.1 Tạo thuận lợi trong tiếp cận tín dụng 27 29 26 29 23 23
4.1.2 Tín dụng nội địa cho khu vực tư nhân, %GDP 25 22 19 16 15 12
4.1.3 Vay tài chính vi mô, % GDP 37 12 11 8 11 11
4.2.2 Giá trị vốn hóa các công ty niêm yết
4.3 Thương mại cạnh tranh và quy mô thị trường 44 41 40 35 49 15
4.3.1 Mức thuế quan áp dụng nh quân gia quyền/ tất cả các sản phẩm (%) 63 69 62 61 82 21
4.3.2 Đa dạng hóa của ngành công nghiệp nội địa 9
4.3.3 Quy mô thị trường nội địa 35 34 33 33 32 23
5 Tr nh độ phát triển của kinh doanh 72 73 66 69 39 47
5.1.3 Phần chi R&D do doanh nghiệp thực hiện (% GDP) 68 52 48 42 42 44
5.1.4 Phần chi R&D do doanh nghiệp trang trải (% tổng chi cho R&D) 54 36 13 8 8 8 5.2.1 Hợp tác đại học - doanh nghiệp 86 76 59 75 65 34
5.2.2 Quy mô phát triển của cụm công nghiệp 56 50 64 74 42 17
Mã Các trụ cột và nhóm chỉ số GII 2016 2017 2018 2019 2020 2021
5.3.2 Nhập khẩu công nghệ cao
5.3.4 Dòng vốn ròng đầu tư trực tiếp nư c ngoài (%GDP) 29 26 25 23 19 16
6 Sản phẩm tri thức và công nghệ 39 28 35 27 37 41
6.1.3 Đơn đăng ký giải pháp hữu ích theo nư c xuất xứ trên 1 tỷ $PPP GDP 34 35 35 35 36 38
6.2 Tác động của tri thức 25 5 19 5 21 36
6.2.1 Tốc độ tăng năng suất lao động
6.2.3 Tổng chi cho phần mềm máy tính
Sản lượng ngành công nghệ cao và công nghệ trung nh cao
(% tổng sản lượng sản xuất) 48 46 47 27 23 42
6.3.3 Xuất khẩu công nghệ cao
(% tổng giao dịch thương mại) 4 4 1 1 2 1
7.1.1 Đăng ký nhãn hiệu hàng hóa ản địa trên 1 tỷ $PPP GDP 17 20 18 24 20 23
7.1.2 Giá trị thương hiệu toàn cầu top
7.1.3 Đăng kí kiểu dáng công nghiệp theo nư c xuất xứ 36 33 37 43 43 45
7.2 Sản phẩm và dịch vụ sáng tạo 40 36 29 32 32 35
7.2.5 Xuất khẩu hàng hóa sáng tạo
(% tổng giao dịch thương mại) 9 7 7 10 11 11
7.3.4 Sáng tạo ứng dụng di động 55 52 16 13 10 10
4.1.3 So sánh GII 2021 của Việt Nam với khu vực và thế giới
GII cho thấy chỉ một số nền kinh tế, chủ yếu là thu nhập cao (Thụy
Các quốc gia như Sĩ, Thụy Điển, Hoa Kỳ và Vương quốc Anh vẫn duy trì vị trí hàng đầu trong các bảng xếp hạng đổi mới sáng tạo Tuy nhiên, nhiều nền kinh tế thu nhập trung bình như Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Việt Nam, Ấn Độ và Philippines đang nhanh chóng phát triển và làm thay đổi bức tranh về đổi mới sáng tạo toàn cầu.
Hoạt động đổi mới sáng tạo (ĐMST) tại khu vực Đông Nam Á và Đông Á đã trở nên năng động nhất trong thập kỷ qua, thu hẹp khoảng cách với Bắc Mỹ và châu Âu Khu vực này hiện có 5 nền kinh tế hàng đầu về đổi mới trên thế giới, bao gồm Hàn Quốc, Singapore, Trung Quốc, Nhật Bản và Hồng Kông Kể từ năm 2013, Trung Quốc đã liên tục gia tăng vị thế trong bảng xếp hạng GII, khẳng định vai trò là nhà lãnh đạo ĐMST toàn cầu và tiến gần đến top 10 nhờ chiến lược phát triển dựa trên đổi mới Hàn Quốc cũng đã có sự tăng trưởng đáng kể về kết quả ĐMST, đặc biệt là trong các chỉ số nhãn hiệu, giá trị thương hiệu toàn cầu, và xuất khẩu dịch vụ văn hóa và sáng tạo.
Trong khu vực ASEAN, Việt Nam xếp thứ 4, sau Singapore, Malaysia và Thái Lan Theo GII 2021, Thái Lan và Campuchia có sự tăng hạng, trong khi Việt Nam, Philippines, Indonesia và Malaysia giảm bậc Singapore giữ vững vị trí thứ 8 trong ba năm liên tiếp Cả Thái Lan và Việt Nam đều nằm trong top 30 thế giới về "Trình độ phát triển của thị trường" Thái Lan dẫn đầu về chỉ số NC&PT do doanh nghiệp tài trợ, trong khi Việt Nam và Philippines dẫn đầu về chỉ số xuất khẩu công nghệ cao.
Bảng 4.4 Thứ hạng GII 2021 của một số nước ASEAN
Singapore Malaysia Việt Nam Thái Lan Philippine Indonesia
Thu nhập nh quân đầu người
Nhóm thu nhập cao TB cao TB thấp TB cao TB thấp TB thấp
Singapore Malaysia Việt Nam Thái Lan Philippine Indonesia
Nhóm chỉ số đầu vào của ĐMST 1 36 60 47 72 87
2 Nguồn nhân lực và nghiên cứu 9 39 79 63 80 91
4 Trình độ phát triển thị trường 5 30 22 27 86 57
5 Trình độ phát triển kinh doanh 3 39 47 36 33 110
Nhóm chỉ số đầu ra của ĐMST 13 34 38 46 40 84
6 Đầu ra công nghệ và tri thức 13 31 41 40 24 74
Khởi nghiệp Đổi mới sáng tạo
4.2.1 Hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo Đại dịch Covid-19 kéo dài với diễn biến phức tạp đã và đang làm thay đổi sâu sắc trật tự, cấu trúc kinh tế, phương thức quản trị toàn cầu, cách thức hoạt động kinh tế và tổ chức đời sống xã hội của tất cả các quốc gia trên thế giới Tuy nhiên, Covid-19 lại trở thành một chất xúc tác thúc đẩy và đưa hệ sinh thái khởi nghiệp ĐMST của Việt Nam lên một tầng cao mới
Vốn đầu tư mạo hiểm vào các công ty khởi nghiệp Việt Nam năm
2021 tăng kỷ lục, đạt 1,4 tỷ USD Tổng số thương vụ đầu tư cũng đạt con số cao nhất từ trước đến nay với 165 thương vụ, tăng 57% so với năm
Việt Nam nổi bật là một trong những thị trường phục hồi mạnh mẽ nhất tại Đông Nam Á sau đại dịch Covid-19, xếp thứ ba trong khu vực về số lượng thương vụ và giá trị đầu tư, chỉ sau Indonesia và Singapore Đặc biệt, về tốc độ tăng trưởng so với cùng kỳ năm ngoái, Việt Nam dẫn đầu về số thương vụ và đứng thứ ba về giá trị đầu tư, chỉ sau Singapore và Philippines.
Bảng 4.6 Hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam qua các năm
4 (VNG, VNPAY, Sky Mavis và MoMo)
- Doanh nghiệp khởi nghiệp 2.600 Hơn 3.000 hoảng 3.800
- Tổ chức thúc đẩy kinh doanh 23 57 40
- Trường đại học/cao đẳng tổ chức hoạt động khởi nghiệp hoảng 20 138 Đầu tư (3)
- Tổng số tiền đầu tư
(1) Global Startup Ecosystem Index 2021, StartupBlink
(3) NIC, Do Ventures, Báo cáo Đổi mới sáng tạo và đầu tư công nghệ Việt Nam 2021
Năm 2021, Việt Nam ghi nhận sự xuất hiện của hai kỳ lân mới là Sky Mavis và MoMo, với mức định giá lần lượt trên 3 tỉ USD và 2 tỉ USD, nhờ vào sự gia tăng sử dụng sản phẩm số trong thời gian dịch bệnh Hàng chục doanh nghiệp khác cũng đang trên đường trở thành kỳ lân, với định giá hàng trăm triệu USD trong các lĩnh vực như giáo dục, thương mại điện tử và Fintech Sự phát triển này đánh dấu bước tiến của Việt Nam trong thị trường khởi nghiệp và đầu tư công nghệ khu vực Chính phủ đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp thông qua nhiều chính sách và chương trình hỗ trợ, như Đề án Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp quốc gia đến năm 2025 và Đề án Hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp giai đoạn 2017-2025.
Năm 2017, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 34/2018/NĐ-CP ngày 8/3/2018 quy định về việc thành lập, tổ chức và hoạt động của Quỹ bảo lãnh tín dụng tại các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương Tiếp đó, Nghị định 38/2018/NĐ-CP ngày 11/3/2018 quy định chi tiết về đầu tư cho doanh nghiệp nhỏ và vừa khởi nghiệp sáng tạo Ngoài ra, Công văn số 1128/TTg-ĐMDN ngày 31/8/2018 của Thủ tướng Chính phủ cũng nhấn mạnh việc thu hút đầu tư cho khởi nghiệp sáng tạo từ các nguồn trong và ngoài nước, cùng với các quy định trong Luật Đầu tư.
Năm 2020, Nghị định số 94/2020/NĐ-CP ban hành ngày 21/8/2020 đã quy định về cơ chế và chính sách ưu đãi dành cho Trung tâm ĐMST quốc gia Điều này nhằm tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý hỗ trợ khởi nghiệp tại Việt Nam.
Vào năm 2021, Chính phủ đã ban hành Quyết định số 188/QĐ-TTg ngày 9/2/2021 nhằm sửa đổi và bổ sung một số điều của Quyết định số 844/QĐ-TTg, mở rộng tầm nhìn của Đề án 844 đến năm 2030 Quyết định này tập trung vào việc tăng cường chiều sâu của hệ sinh thái khởi nghiệp thông qua hai hoạt động trọng tâm: xây dựng hệ thống trung tâm đổi mới sáng tạo hỗ trợ nghiên cứu và phát triển, khởi nghiệp sáng tạo, cùng với việc phát triển Trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo quốc gia tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP Hồ Chí Minh Đồng thời, Quyết định cũng nhấn mạnh việc phát triển Mạng lưới khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia nhằm khuyến khích tương tác và kết nối nguồn lực trong hệ thống các trung tâm khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.
Hoạt động khởi nghiệp sáng tạo tại các địa phương đang diễn ra sôi nổi, với 57 tỉnh/thành phố đã ban hành kế hoạch triển khai Đề án 844 Đặc biệt, 35 tỉnh, thành phố đã thông qua Nghị quyết của HĐND nhằm quy định cơ chế tài chính hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, tạo nền tảng cho các hoạt động tiếp theo.
Hình 4.1 Chính sách và chương tr nh hỗ trợ khởi nghiệp ĐMST của Việt Nam
Sự phát triển của lực lượng hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo (KNST) đang thúc đẩy sự liên kết và hợp tác chặt chẽ hơn với các chuyên gia nước ngoài, đặc biệt là những người Việt Nam đang sinh sống và làm việc ở nước ngoài Một ví dụ tiêu biểu là Sáng kiến Mạng lưới đổi mới sáng tạo Việt Nam, hiện đã quy tụ hơn 100 nhà khoa học và chuyên gia công nghệ xuất sắc Mục tiêu của sáng kiến này là huy động tối đa nguồn lực trí thức, đặc biệt từ các chuyên gia Việt Nam được đào tạo bài bản tại các quốc gia có nền khoa học và công nghệ phát triển.
Theo báo cáo của Văn phòng Đề án 844, hiện Việt Nam có 79 cơ sở ươm tạo, tăng 6,75% so với năm 2020 Đồng thời, số lượng tổ chức thúc đẩy kinh doanh cũng tăng lên 40, tương ứng với mức tăng 17,64% so với năm trước Bên cạnh đó, số quỹ đầu tư đã đạt 217, ghi nhận mức tăng 14,2% so với năm 2020.
138 trường đại học/cao đẳng tổ chức hoạt động khởi nghiệp sáng tạo, trong đó có 43 trường có vườn ươm doanh nghiệp
Về tổng thể, Việt Nam vẫn duy trì thứ hạng 59 trên toàn cầu đạt được vào năm 2020 và giữ khoảng cách không xa với các nước trong khu
844/QĐ-TTg Đề án Hỗ trợ hệ sinh thái KN ĐMST quốc gia đến năm 2025
188/QĐ-TTg Sửa đổi, bổ sung Đề án 844
04/2017/QH14 Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa
07/2017/QH14 Luật Chuyển giao công nghệ
939/QĐ-TTg Đề án Hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp
1665/QĐ-TTg Đề án Hỗ trợ HSSV KN đến năm 2025
Quỹ bảo lãnh tín dụng cho DNNVV
Quy định chi tiết về đầu tư cho DNNVV KNST
CV về thu hút đầu tư cho doanh nghiệp KNST
Nghị định về doanh nghiệp KH&CN
Tổ chức và hoạt động của Quỹ Phát triển DNNVV
Hỗ trợ và phát triển DN đến năm 2020
Thành lập Trung tâm ĐMST quốc gia
Quy định về cơ chế và chính sách ưu đãi đối với trung tâm đổi mới sáng tạo quốc gia đang được chú trọng, đặc biệt tại các khu vực như Indonesia, Thái Lan và Philippines Hai thành phố lớn của Việt Nam đã có sự cải thiện đáng kể trong bảng xếp hạng năm 2021, với TP Hồ Chí Minh vươn lên 46 bậc, đạt vị trí 179, trong khi Hà Nội cũng tăng 5 bậc, thể hiện đà tăng trưởng tích cực so với năm trước.
191, đưa 2 thành phố của Việt Nam nằm trong top 200 toàn cầu
Bảng 4.7 Xếp hạng hệ sinh thái khởi nghiệp một số nước ASEAN năm 2021
2020 Điểm số lượng 1 Điểm chất lượng 2 Điểm kinh doanh 3
1 Điểm số lượng được tính dựa trên số lượng: DNKN, không gian làm việc chung, tổ chức thúc đẩy kinh doanh, cuộc gặp gỡ liên quan đến khởi nghiệp
Điểm chất lượng được xác định dựa trên khả năng thu hút các chủ thể trong hệ sinh thái, sự hiện diện của các chi nhánh và trung tâm nghiên cứu & phát triển của tập đoàn công nghệ quốc tế, cũng như các công ty đa quốc gia Ngoài ra, tổng vốn đầu tư từ khu vực tư nhân vào hệ sinh thái khởi nghiệp, số lượng nhân viên tại các công ty khởi nghiệp, và số lượng các công ty kỳ lân, thoái vốn và Pantheon cũng góp phần quan trọng Sự hiện diện của những người có ảnh hưởng đến khởi nghiệp toàn cầu và các sự kiện khởi nghiệp quốc tế cũng là những yếu tố không thể thiếu trong việc đánh giá chất lượng.
Ba điểm kinh doanh được đánh giá dựa trên: mức độ thuận lợi trong việc thành lập doanh nghiệp và số lượng công ty đã đăng ký, tốc độ và tự do sử dụng Internet, cũng như mức đầu tư cho nghiên cứu và phát triển Ngoài ra, sự đa dạng của các dịch vụ công nghệ như cổng thanh toán, ứng dụng chia sẻ chuyến đi và tiền điện tử cũng đóng vai trò quan trọng Cuối cùng, số lượng bằng sáng chế trên đầu người và trình độ tiếng Anh của lực lượng lao động cũng là những yếu tố quyết định.
Nguồn: Startup Blink, Global Startup Ecosystem Index 2021
Theo báo cáo của Golden Gate Ventures vào tháng 7 năm 2021, Việt Nam đang nhanh chóng phát triển và dự kiến sẽ trở thành quốc gia có hệ sinh thái khởi nghiệp lớn thứ ba tại Đông Nam Á, chỉ sau Indonesia và Singapore Với môi trường chính trị ổn định và tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh nhất khu vực, Việt Nam sẽ là một trong những thị trường trọng tâm cho các quỹ đầu tư mạo hiểm trong 2-3 năm tới.
4.2.2 Các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp
Trên cả nước hiện có 79 cơ sở ươm tạo, tăng 22 cơ sở so với năm
Tính đến năm 2019, khoảng 75% cơ sở khởi nghiệp đổi mới sáng tạo (ĐMST) tập trung tại Hà Nội và TP Hồ Chí Minh, hai thành phố dẫn đầu về hoạt động này tại Việt Nam Nhiều địa phương như Bình Dương, Cần Thơ, Sóc Trăng, Trà Vinh, Lâm Đồng và Thái Nguyên cũng đã hình thành các vườn ươm doanh nghiệp Sự xuất hiện của các vườn ươm này giúp các doanh nghiệp khởi nghiệp tiếp cận chương trình đào tạo và ươm tạo chuyên nghiệp, từ đó vượt qua giai đoạn khó khăn ban đầu và phát triển bền vững Đa số các vườn ươm được thành lập trong giai đoạn 2015-2018, trùng với cam kết mạnh mẽ của Chính phủ về hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp quốc gia.
Hiện nay, Việt Nam có 40 tổ chức cung cấp chương trình thúc đẩy kinh doanh nhằm hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp nâng cao năng lực pháp lý, tài chính và kỹ năng thuyết trình để thu hút vốn đầu tư Các tổ chức này chủ yếu tập trung tại ba thành phố lớn: Hà Nội, TP Hồ Chí Minh và Đà Nẵng Đặc biệt, chương trình Google Launchpad của Google cũng đã tuyển chọn các doanh nghiệp khởi nghiệp tiềm năng tại Việt Nam từ năm 2017 Sự tập trung này phản ánh vai trò kinh tế, văn hóa và chính trị quan trọng của Hà Nội và TP Hồ Chí Minh.
Phát triển, ứng dụng và chuyển giao công nghệ trong
AI đang được ứng dụng để phân tích hành vi người dùng và giám sát thi cử Tại Việt Nam, Azota nổi bật là một doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ giáo dục, đã nhanh chóng đạt vị trí số 1 trên thị trường và đứng thứ 22 trong danh sách các website lớn nhất Việt Nam chỉ sau 11 tháng ra mắt Bên cạnh đó, Sunbot cũng khẳng định vị thế dẫn đầu trong việc dạy tư duy STEAM và lập trình cho trẻ mầm non.
4.3 Phát triển, ứng dụng và chuyển giao công nghệ trong doanh nghiệp
4.3.1 Hoạt động phát triển công nghệ
Thực hiện chỉ đạo của Chính phủ, Bộ Khoa học và Công nghệ đã tích cực hỗ trợ doanh nghiệp phát triển công nghệ, tập trung vào nghiên cứu và triển khai theo chuỗi sản xuất và giá trị sản phẩm Các nhiệm vụ khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ mới phục vụ cuộc CMCN 4.0 Kết quả đạt được rất đáng khích lệ, với hàng trăm công nghệ và quy trình được làm chủ, hàng chục bằng sáng chế được đăng ký, và năng suất lao động trung bình tăng mạnh, có doanh nghiệp tăng gấp 5,4 lần Sản phẩm đã đáp ứng nhu cầu thị trường trong nước và tiêu chuẩn quốc tế, doanh thu tăng hơn 2 lần, từ khoảng 6.477 tỷ đồng trước đổi mới công nghệ lên khoảng 14 nghìn tỷ đồng sau 1 đến 3 năm, lợi nhuận cũng tăng khoảng 2,4 lần so với trước.
4.3.2 Hoạt động ứng dụng và chuyển giao công nghệ
Trong thời gian qua, việc chuyển giao công nghệ từ nước ngoài vào Việt Nam thông qua mua bán máy móc và dây chuyền sản xuất trong các lĩnh vực như thăm dò khai thác dầu khí, điện tử - viễn thông, và sản xuất ô tô đã tạo ra nhiều ngành nghề và sản phẩm mới đạt tiêu chuẩn quốc tế Điều này không chỉ nâng cao năng lực sản xuất mà còn cải thiện khả năng cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam Mặc dù hiện tại chưa có thống kê cụ thể về phần công nghệ đi kèm với máy móc, nhưng số liệu nhập khẩu thiết bị cho thấy sự chuyển giao công nghệ đang diễn ra.
Theo số liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan, giá trị nhập khẩu máy móc, thiết bị giai đoạn 2016-2020 như sau:
B ảng 4.9 Chi nhập khẩu máy móc, thiết bị giai đoạn 2016-2020
Tổng chi nhập khẩu máy móc, thiết bị (tỷ USD) 28,54 33,88 32,87 36,73 37,25
Giá trị nhập khẩu máy móc thiết bị trong giai đoạn 2016-2020 tăng trung bình 7,22%/năm, nhưng đến năm 2020 chỉ đạt 1,4% so với năm 2019, chiếm 14,2% tổng kim ngạch nhập khẩu hàng hóa của cả nước Sự giảm sút này có thể do ảnh hưởng của dịch Covid-19 hoặc nhu cầu nhập khẩu trong nước giảm Ngược lại, xuất khẩu máy móc thiết bị trong tháng 12/2020 đạt 3,15 tỷ USD, tăng 9,9% so với tháng trước, và cả năm 2020 đạt 27,19 tỷ USD, tăng 48,6% so với năm 2019.
Năm 2021, mặc dù chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, các hoạt động hợp tác quốc tế vẫn được chú trọng nhằm thúc đẩy việc nhận chuyển giao công nghệ từ nước ngoài Việc triển khai Đề án này thể hiện cam kết trong việc tăng cường hợp tác và phát triển công nghệ.
Theo quyết định số 1851/QĐ-TTg ngày 27/12/2018, Việt Nam đặt mục tiêu thúc đẩy chuyển giao, làm chủ và phát triển công nghệ từ nước ngoài trong các ngành ưu tiên đến năm 2025, với định hướng đến năm 2030 Các bộ, ngành và địa phương đã tích cực huy động nguồn lực để hỗ trợ tổ chức, doanh nghiệp nâng cao năng lực tham gia vào hoạt động này.
Thị trường và doanh nghiệp khoa học và công nghệ
4.4.1 Kết quả triển khai Chương trình phát triển thị trường khoa học và công nghệ đến năm 2020
Chương trình phát triển thị trường khoa học và công nghệ đến năm
2020 (gọi tắt là chương trình 2075) được Thủ tướng phê duyệt tại Quyết định số 2075/QĐ-TTg ngày 08 tháng 11 năm 2013 nhằm mục tiêu chính:
Để nâng cao giá trị giao dịch trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, cần tập trung vào việc tăng cường giao dịch mua bán các sản phẩm và dịch vụ liên quan Bên cạnh đó, việc gia tăng tỷ trọng giao dịch tài sản trí tuệ như giải pháp, quy trình và bí quyết kỹ thuật cũng rất quan trọng Đặc biệt, việc thiết lập mạng lưới sàn giao dịch công nghệ, kết hợp với hệ thống tổ chức dịch vụ khoa học và công nghệ hỗ trợ, sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động này, tập trung vào các thành phố lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng.
Sau 5 năm triển khai thực hiện, chương trình 2075 đã phê duyệt được
63 nhiệm vụ trên tổng số hơn 500 đề xuất đăng ký, tương đương trung bình mỗi năm có khoảng trên 100 đề xuất đăng ký tham gia
46 thỏa thuận hợp tác nhằm nâng cao năng lực công nghệ cho doanh nghiệp Việt Nam bao gồm: tổ chức đào tạo cho công nhân, kỹ sư và cán bộ quản lý; chuyển giao công nghệ và chia sẻ kiến thức trong sản xuất công nghiệp và nông nghiệp công nghệ cao; hỗ trợ cải tiến và đổi mới công nghệ; phối hợp thực hiện các dự án nghiên cứu và phát triển công nghệ Ngoài ra, các bên cũng sẽ trao đổi nguồn lực, tổ chức hội nghị, hội thảo và chia sẻ dữ liệu liên quan đến công nghệ và chính sách, đồng thời tích cực tham gia tư vấn với các tổ chức khác.
Chương trình 2075 đã phê duyệt 63 nhiệm vụ với tổng kinh phí thực hiện trong 5 năm qua lên tới 340 tỷ đồng Trong số đó, 194 tỷ đồng được cấp từ ngân sách nhà nước, chiếm khoảng 55%, trong khi 45% còn lại là nguồn kinh phí đối ứng từ các doanh nghiệp tham gia thực hiện nhiệm vụ.
Sau 5 năm triển khai thực hiện, Chương trình ban đầu đã đạt được một số kết quả nhất định, góp phần thúc đẩy thị trường khoa học và công nghệ phát triển với diện mạo mới; mang lại tác động tích cực về mặt khoa học, công nghệ, góp phần phát triển kinh tế – xã hội
(i) ết quả đạt được của nh m nhiệm vụ nghi n cứu hoàn thiện cơ chế, ch nh sách phát triển thị trường khoa học và công nghệ
Mô hình định giá công nghệ ATWOM được xây dựng và áp dụng nhằm đáp ứng nhu cầu của các tổ chức cung cấp dịch vụ định giá công nghệ Mô hình này hỗ trợ các đơn vị trong việc định giá công nghệ cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm chuyển giao công nghệ, cấp bản quyền, sát nhập, mua bán, tách hoặc liên doanh.
Đề xuất các chính sách và công cụ tài chính nhằm phát triển thị trường khoa học và công nghệ (KH&CN) sẽ giúp điều tiết hiệu quả, thúc đẩy sự hình thành các sản phẩm KH&CN, đồng thời gia tăng giá trị giao dịch công nghệ trên thị trường.
Giải pháp nâng cao năng lực đổi mới và chuyển giao kết quả nghiên cứu trong các trường đại học là rất cần thiết để đánh giá khả năng tiếp thu và làm chủ công nghệ của doanh nghiệp Điều này không chỉ hỗ trợ quá trình thương mại hóa kết quả nghiên cứu và phát triển công nghệ mà còn thúc đẩy sở hữu trí tuệ và phát triển thị trường khoa học và công nghệ tại Việt Nam.
Mô hình thương mại hóa sản phẩm khoa học và công nghệ tại các trường đại học kỹ thuật ở Việt Nam được thiết kế nhằm hỗ trợ các cơ sở nghiên cứu trong việc ứng dụng thực tiễn quy trình thương mại hóa kết quả nghiên cứu Mô hình này góp phần thúc đẩy sự tham gia của doanh nghiệp và nhà đầu tư vào các hoạt động thương mại hóa sản phẩm KH&CN của các trường đại học, từ đó nâng cao hiệu quả và giá trị của nghiên cứu khoa học.
Các nhiệm vụ nghiên cứu khoa học đã cung cấp cơ sở cho Chương trình phát triển thị trường khoa học và công nghệ Những giải pháp hiệu quả này không chỉ thúc đẩy chuyển giao và thương mại hóa công nghệ trong các trường đại học mà còn tạo động lực cho các hoạt động liên doanh, liên kết giữa viện, trường và doanh nghiệp trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển công nghệ.
(ii) Nh m dự án phát triển, nâng cao năng lực hoạt động của tổ chức trung gian
Nhóm dự án phát triển đã nâng cao năng lực cho các tổ chức trung gian thông qua đào tạo nguồn nhân lực và xây dựng cơ sở dữ liệu về công nghệ và tài sản trí tuệ Hơn 1.000 cán bộ từ các trung tâm ứng dụng KH&CN, sàn giao dịch công nghệ, trường đại học và viện nghiên cứu sẽ được trang bị kỹ năng thương mại hóa công nghệ và kiến thức về các văn bản pháp luật liên quan đến phát triển thị trường KH&CN.
Chương trình không chỉ đào tạo kỹ năng thương mại hóa cho các tổ chức trung gian mà còn hỗ trợ dự án xây dựng cơ sở dữ liệu thông tin trực tuyến về sở hữu công nghiệp và công cụ khai thác cho doanh nghiệp vừa và nhỏ Mục tiêu của dự án là tạo lập cơ sở dữ liệu đầy đủ về sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn, nhãn hiệu, cùng với thông tin xác lập và bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp Dự án đã thúc đẩy thị trường khoa học và công nghệ bằng cách cung cấp thông tin và tư vấn đáng tin cậy về tình trạng pháp lý của tài sản trí tuệ cho các doanh nghiệp Việt Nam, giúp họ giảm thiểu rủi ro trong giao dịch công nghệ và chuyển nhượng Để tăng cường hoạt động giao dịch tại các sàn công nghệ, một dự án quan trọng đã được phê duyệt vào năm 2017.
Dự án "Xây dựng hệ thống liên kết các sàn giao dịch công nghệ và thiết bị trực tuyến vùng duyên hải Bắc Bộ" nhằm kết nối 05 sàn giao dịch công nghệ tại Hải Phòng, Thái Bình, Nam Định, Quảng Ninh và Ninh Bình, tạo nền tảng cho việc mở rộng kết nối với các sàn giao dịch công nghệ ở miền Trung và miền Nam Qua việc ứng dụng công nghệ thông tin, dự án đã thúc đẩy thị trường khoa học và công nghệ tại Việt Nam, giúp thương mại hóa sản phẩm công nghệ, thiết bị và kết quả nghiên cứu trên các sàn giao dịch công nghệ.
(iii) Dự án h trợ thương mại h a kết quả nghi n cứu khoa học và phát triển công nghệ, tài sản tr tuệ
Nhóm dự án thương mại hóa công nghệ tập trung vào nông nghiệp, công nghệ thực phẩm, thủy sản, cơ khí chế tạo, điện tử, nano và y dược, phục vụ cho viện, trường và doanh nghiệp Dự án này nhận được sự hưởng ứng cao từ các tổ chức, vì hiện tại, các kết quả nghiên cứu chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm Cần thiết có sự hỗ trợ để chuyển giao công nghệ sang giai đoạn sản xuất thử nghiệm quy mô công nghiệp, đánh giá thị trường và hợp chuẩn, nhằm thương mại hóa và phát triển thị trường Việt Nam.
Các sản phẩm khoa học công nghệ trong nhóm này đều được đăng ký sở hữu trí tuệ và hoàn thiện công nghệ để đáp ứng tiêu chuẩn thương mại Chúng không chỉ tạo ra hàng hóa phục vụ sản xuất công nghiệp mà còn mang lại nhiều đặc tính kỹ thuật mới, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng cường khả năng cạnh tranh cho hàng hóa made in Việt Nam.
- Sản phẩm được quảng bá rộng rãi có tác động là cầu nối quảng bá xúc tiến phát triển thị trường
Tạo dựng mối liên kết vững chắc giữa các tổ chức nghiên cứu và doanh nghiệp là yếu tố then chốt để phát triển và ứng dụng công nghệ trong ngành chế biến thực phẩm, đồng thời nâng cao hiệu quả tiếp nhận công nghệ từ các viện nghiên cứu và trường đại học.
- Tạo điều kiện để huy động các nguồn đầu tư, góp phần mở rộng và phát triển sản xuất, tạo lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp
(iv) Nh m định k h ng năm về c tiến phát triển thị trường khoa học và công nghệ: