NHỮNG VẤN ĐỀ LÍ LUẬN CHUNG VỀ NỢ CÔNG
Khái quát chung
Nợ công là một khái niệm phức tạp, thường được hiểu là khoản nợ mà Chính phủ của một quốc gia có trách nhiệm chi trả.
Thuật ngữ nợ công thường được hiểu giống như nợ Nhà nước hay nợ Chính phủ, nhưng thực chất nó khác biệt với nợ quốc gia Nợ quốc gia bao gồm tất cả các khoản nợ của một quốc gia, chia thành hai phần: nợ của Nhà nước và nợ tư nhân (doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân) Do đó, nợ công chỉ là một phần trong tổng thể nợ quốc gia.
Theo cách tiếp cận của Ngân hàng Thế giới, nợ công được hiểu là nghĩa vụ nợ của bốn nhóm chủ thể bao gồm:
- Thứ nhất: nợ của Chính phủ trung ương và các Bộ, ban, ngành trung ương
- Thứ hai: nợ của các cấp chính quyền địa phương
- Thứ ba: nợ của Ngân hàng trung ương
Chính phủ phải phê duyệt ngân sách và chịu trách nhiệm trả nợ cho các tổ chức độc lập mà mình sở hữu hơn 50% vốn, đặc biệt trong trường hợp các tổ chức này gặp khó khăn tài chính và không thể trả nợ.
Định nghĩa này tương đồng với quan niệm của Hệ thống quản lý nợ và phân tích tài chính theo Hội nghị của Liên hiệp quốc về thương mại và phát triển (UNCTAD).
Theo quy định của pháp luật Việt Nam, nợ công được hiểu bao gồm ba nhóm là:
Nợ Chính phủ là khoản nợ phát sinh từ các khoản vay trong nước và quốc tế, được ký kết và phát hành nhân danh Nhà nước hoặc Chính phủ Nó bao gồm các khoản vay do Bộ Tài chính ký kết, phát hành hoặc uỷ quyền phát hành theo quy định của pháp luật, nhưng không bao gồm các khoản nợ khác.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phát hành nhằm thực hiện chính sách tiền tệ trong từng thời kỳ
- Nợ được Chính phủ bảo lãnh: là khoản nợ của doanh nghiệp, tổ chức tài chính, tín dụng vay trong nước, nước ngoài được Chính phủ bảo lãnh
Nợ chính quyền địa phương là khoản nợ được ký kết hoặc phát hành bởi Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, hay còn gọi là UBND cấp tỉnh, hoặc do cơ quan này ủy quyền phát hành.
Khái niệm nợ công theo quy định của pháp luật Việt Nam được coi là hẹp hơn so với thông lệ quốc tế, điều này đã được nhiều chuyên gia uy tín trong lĩnh vực chính sách công thừa nhận.
2 Đặc trưng của nợ công
Tuy có nhiều cách tiếp cận rộng hẹp khác nhau về nợ công, nhưng về cơ bản, nợ công có những đặc trưng sau đây:
Nợ công là khoản nợ mà Nhà nước có trách nhiệm trả, bao gồm cả các cơ quan nhà nước có thẩm quyền Trách nhiệm này được thể hiện qua hai hình thức: trực tiếp và gián tiếp Trực tiếp có nghĩa là cơ quan nhà nước là người vay và chịu trách nhiệm trả nợ, như Chính phủ Việt Nam hoặc chính quyền địa phương Gián tiếp xảy ra khi cơ quan nhà nước bảo lãnh cho một chủ thể vay nợ; nếu bên vay không trả được nợ, cơ quan bảo lãnh sẽ phải chịu trách nhiệm trả nợ.
- Nợ công được quản lý theo quy trình chặt chẽ với sự tham gia của cơ quan nhà nước có thẩm quyền
Quản lý nợ công cần quy trình chặt chẽ để đảm bảo khả năng trả nợ và duy trì an ninh tài chính quốc gia, đồng thời đạt được mục tiêu sử dụng vốn Việc này không chỉ có ý nghĩa kinh tế mà còn quan trọng về mặt chính trị và xã hội Theo pháp luật Việt Nam, nguyên tắc quản lý nợ công là Nhà nước thống nhất và toàn diện trong việc huy động, phân bổ, sử dụng vốn vay và trả nợ, nhằm đảm bảo hai mục tiêu cơ bản đã nêu.
Mục tiêu hàng đầu trong việc huy động và sử dụng nợ công là phát triển kinh tế – xã hội vì lợi ích chung của đất nước Nợ công không được sử dụng để phục vụ lợi ích cá nhân hay tổ chức nào, mà nhằm phục vụ lợi ích chung của xã hội Với bản chất của Nhà nước là thiết chế phục vụ lợi ích chung, các khoản nợ công phải được quyết định dựa trên lợi ích của nhân dân, cụ thể là để thúc đẩy sự phát triển kinh tế – xã hội, điều này cần được coi là điều kiện quan trọng nhất.
Bản chất kinh tế của nợ công
Nghiên cứu bản chất kinh tế của nợ công và quan điểm kinh tế học về vấn đề này sẽ hỗ trợ các nhà làm luật trong việc xây dựng quy định pháp luật phù hợp với tình hình kinh tế – xã hội, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng nợ công tại Việt Nam.
Nợ công phát sinh khi Nhà nước chi tiêu vượt quá khả năng thu ngân sách, bao gồm thuế, phí và các khoản thu khác, dẫn đến việc vay vốn Điều này đặt ra trách nhiệm hoàn trả cho Nhà nước Vì vậy, nghiên cứu về nợ công cần bắt đầu từ việc hiểu rõ bản chất của việc Nhà nước vay mượn.
Trong lĩnh vực tài chính công, nguyên tắc ngân sách thăng bằng là một yếu tố quan trọng được các nhà kinh tế học cổ điển và pháp luật của hầu hết các quốc gia công nhận Ngân sách thăng bằng được hiểu là tình trạng mà tổng chi bằng tổng thu, giúp Nhà nước tiết kiệm chi tiêu hoang phí Về mặt chính trị, nguyên tắc này cũng hạn chế tình trạng Chính phủ lạm thu thông qua quyết định về các khoản thuế.
Các nhà kinh tế học cổ điển như A Smith, D Ricardo và J B Say đã khởi xướng và kiên định ủng hộ nguyên tắc quản lý tài chính công mà không cho phép Nhà nước vay nợ để chi tiêu Họ cho rằng việc vay nợ sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định tài chính và phát triển kinh tế.
Ngược lại với các nhà kinh tế học cổ điển, John M Keynes (1883-1946) và trường phái Keynes cho rằng trong thời kỳ suy thoái, Nhà nước cần can thiệp để ổn định đầu tư bằng cách vay tiền và thực hiện các dự án công cộng như xây dựng đường xá, cầu cống và trường học Học thuyết của Keynes, cùng với những điều chỉnh từ các nhà kinh tế học như Milton Friedman và Paul Samuelson, đã được nhiều Chính phủ áp dụng để vượt qua khủng hoảng và tình trạng trì trệ kinh tế.
Hiện nay, tài chính công trên thế giới đã có sự thay đổi trong cách hiểu về nguyên tắc ngân sách thăng bằng, không còn cứng nhắc như trước Theo quy định pháp luật Việt Nam, các khoản chi thường xuyên phải đảm bảo không vượt quá nguồn thu từ thuế, phí và lệ phí, trong khi nguồn thu từ vay nợ chỉ được sử dụng cho các mục tiêu phát triển.
Hầu hết các quốc gia theo nền kinh tế thị trường đều tham gia vào hoạt động vay nợ, với Nhà nước thường áp dụng quan điểm Keynes Tuy nhiên, có hai điều chỉnh quan trọng cần lưu ý: Thứ nhất, việc thâm hụt ngân sách và bù đắp bằng vay nợ không nên kéo dài vĩnh viễn, vì tác động tích cực chỉ mang tính chất ngắn hạn, trong khi dài hạn có thể gây hại Thứ hai, cần kiểm soát chặt chẽ các khoản nợ công để đảm bảo hiệu quả sử dụng và hạn chế tác động tiêu cực Quản lý nợ công hiệu quả sẽ giúp đạt được mục đích vay vốn với chi phí thấp nhất và đảm bảo khả năng trả nợ đúng hạn.
Có nhiều tiêu chí để phân loại nợ công, mỗi tiêu chí có một ý nghĩa khác nhau trong việc quản lý và sử dụng nợ công.
1 Theo tiêu chí nguồn gốc địa lý của vốn vay thì nợ công gồm có hai loại: nợ trong nước và nợ nước ngoài.
- Nợ trong nước là nợ công mà bên cho vay là cá nhân, tổ chức Việt Nam.
Nợ nước ngoài là khoản nợ công mà nguồn vay đến từ Chính phủ nước ngoài, các vùng lãnh thổ, tổ chức tài chính quốc tế, cũng như các tổ chức và cá nhân nước ngoài.
Theo pháp luật Việt Nam, nợ nước ngoài được định nghĩa không chỉ là các khoản vay từ nước ngoài mà còn bao gồm tất cả các khoản nợ công không thuộc về nợ trong nước.
Việc phân loại nợ trong nước và nợ nước ngoài là rất quan trọng trong quản lý nợ, giúp xác định chính xác tình hình cán cân thanh toán quốc tế Quản lý nợ nước ngoài không chỉ nhằm đảm bảo an ninh tiền tệ cho Nhà nước Việt Nam, mà còn liên quan đến các khoản vay chủ yếu bằng ngoại tệ tự do chuyển đổi và các phương tiện thanh toán quốc tế khác.
2 Theo phương thức huy động vốn thì nợ công có hai loại là nợ công từ thỏa thuận trực tiếp và nợ công từ công cụ nợ.
Nợ công từ thỏa thuận trực tiếp là khoản nợ phát sinh từ các hợp đồng vay giữa cơ quan nhà nước và cá nhân hoặc tổ chức cho vay Phương thức huy động vốn này bao gồm các thỏa thuận, hiệp định vay giữa Nhà nước Việt Nam và các bên nước ngoài.
Nợ công từ công cụ nợ là khoản nợ do cơ quan nhà nước phát hành các công cụ nợ để huy động vốn Những công cụ này có thể có thời hạn ngắn hoặc dài, thường mang tính vô danh và dễ dàng chuyển nhượng trên thị trường tài chính.
3 Theo tính chất ưu đãi của khoản vay làm phát sinh nợ công thì nợ công có ba loại là nợ công từ vốn vay ODA, nợ công từ vốn vay ưu đãi và nợ thương mại thông thường.
4 Theo trách nhiệm đối với chủ nợ thì nợ công được phân loại thành nợ công phải trả và nợ công bảo lãnh
- Nợ công phải trả là các khoản nợ mà Chính phủ, chính quyền địa phương có nghĩa vụ trả nợ.
Nợ công bảo lãnh là khoản nợ mà Chính phủ cam kết bảo vệ cho người vay Nếu bên vay không có khả năng thanh toán, Chính phủ sẽ chịu trách nhiệm trả nợ thay cho họ.
5 Theo cấp quản lý nợ thì nợ công được phân loại thành nợ công của trung ương và nợ công của chính quyền địa phương
- Nợ công của trung ương là các khoản nợ của Chính phủ, nợ do Chính phủ bảo lãnh.
Nợ công của địa phương là khoản nợ mà chính quyền địa phương phải trả, được quy định bởi Luật Ngân sách nhà nước năm 2002 Theo quy định này, các khoản vay của chính quyền địa phương được xem là nguồn thu ngân sách và được đưa vào cân đối, do đó, nợ công địa phương được Chính phủ đảm bảo chi trả thông qua khả năng bổ sung từ ngân sách trung ương.
IV Những tác động của nợ công
Những tác động của nợ công
Nợ công có nhiều tác động tích cực và tiêu cực, do đó, việc nhận diện và phân tích những tác động này là rất quan trọng Điều này giúp chúng ta phát huy những lợi ích của nợ công trong khi hạn chế các tác động tiêu cực, từ đó góp phần vào việc xây dựng và thực hiện pháp luật hiệu quả về quản lý nợ công.
Những tác động tích cực chủ yếu của nợ công bao gồm:
Nợ công là nguồn lực quan trọng giúp Nhà nước tăng cường vốn cho phát triển cơ sở hạ tầng, đặc biệt trong giai đoạn Việt Nam đang đẩy mạnh phát triển nền kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa Để phát triển cơ sở hạ tầng một cách nhanh chóng và đồng bộ, việc huy động vốn là yếu tố quyết định Chính sách nợ công hợp lý sẽ đáp ứng nhu cầu vốn cần thiết, từ đó nâng cao năng lực sản xuất cho nền kinh tế.
Huy động nợ công giúp khai thác nguồn tài chính nhàn rỗi trong dân cư, khi mà một bộ phận người dân có các khoản tiết kiệm Thông qua việc Nhà nước vay nợ, những khoản tiền này được đưa vào sử dụng, từ đó mang lại hiệu quả kinh tế cho cả khu vực công và tư.
Nợ công của Việt Nam có thể được gia tăng nhờ vào sự hỗ trợ từ nước ngoài và các tổ chức tài chính quốc tế Tài trợ quốc tế đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh tế - ngoại giao, giúp các nước phát triển mở rộng ảnh hưởng đến các quốc gia nghèo và thúc đẩy hợp tác kinh tế song phương Nếu Việt Nam biết khai thác tốt những cơ hội này, sẽ có thêm nhiều nguồn vốn ưu đãi để đầu tư vào phát triển cơ sở hạ tầng, đồng thời đảm bảo tôn trọng lợi ích của các nước đối tác, giữ vững độc lập, chủ quyền và duy trì chính sách nhất quán của Đảng và Nhà nước.
Mặc dù nợ công có những tác động tích cực, nhưng nó cũng mang lại nhiều hệ lụy tiêu cực Nợ công tạo áp lực lên chính sách tiền tệ, đặc biệt từ các khoản vay nước ngoài Nếu kỷ luật tài chính của Nhà nước không nghiêm ngặt, nợ công sẽ trở nên kém hiệu quả, dẫn đến tình trạng tham nhũng và lãng phí gia tăng nếu không có cơ chế giám sát chặt chẽ trong việc quản lý và sử dụng nợ công.
THỰC TRẠNG NỢ CÔNG CỦA MỸ VÀ TÁC ĐỘNG CỦA NÓ ĐẾN VIỆT NAM
Tổng quan tình hình nợ công thế giới
Kể từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008-2009, nợ công của các nền kinh tế phát triển đã gia tăng đáng kể do các biện pháp như gói kích cầu, quốc hữu hóa nợ tư nhân và giảm thuế nhằm phục hồi nền kinh tế khỏi suy thoái.
Nợ công không chỉ là vấn đề của nước Mỹ mà còn là mối quan tâm lớn của nhiều quốc gia khác, đối mặt với những nguy cơ và thách thức to lớn, thậm chí có thể coi là một cuộc khủng hoảng.
Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Nhật Bản đang dẫn đầu về tỷ lệ nợ công trên GDP với 220%, tiếp theo là Hy Lạp với 142% Mỹ xếp thứ 8 trong danh sách này về gánh nặng nợ công.
Nếu tính cả tài sản tài chính mà quốc gia sở hữu, Hy Lạp là nước có tỷ lệ nợ ròng quốc gia trên GDP cao nhất, đạt 142% Nhật Bản đứng thứ hai với tỷ lệ 117% GDP.
Theo cách tính GDP, Mỹ hiện đứng thứ 11 trong danh sách các quốc gia có gánh nặng nợ công lớn Điều đáng chú ý là mặc dù Nhật Bản và Ý có tỷ lệ nợ công trên GDP cao, phần lớn khoản nợ của họ lại do các nhà đầu tư trong nước nắm giữ.
Kinh tế Mỹ tiếp tục có ảnh hưởng lớn đối với nền kinh tế toàn cầu, và mọi biến động trong lĩnh vực này đều thu hút sự chú ý của dư luận Việc quản lý nợ công của Mỹ trong tuần qua cũng nằm trong tầm ngắm của các nhà phân tích và công chúng.
Quốc hội Mỹ đã thông qua dự luật nâng trần nợ công, được Tổng thống Barack Obama ký thành luật, cho phép tăng thêm 2.100 tỷ USD đến năm 2013 và cắt giảm thâm hụt ngân sách 2.500 tỷ USD trong 10 năm tới Điều này đã kết thúc "cuộc chiến" nợ công phức tạp giữa các nhánh quyền lực Mỹ trong năm 2011.
Tuy nhiên kinh tế Mỹ không vì thế mà “sáng sủa” hơn Tăng trưởng GDP quí 2 chỉ đạt 1,3%, là mức thấp nhất kể từ sau khủng khoảng năm 2008-
Từ năm 2009 đến nay, nợ công của Mỹ đã vượt mức GDP, đạt 14.580,7 tỷ USD so với 14.526,5 tỷ USD vào ngày 3/8 Ngày 4/8, chỉ số Dow Jones giảm mạnh 500 điểm, được gọi là “Ngày Thứ Năm đen tối” Trong bối cảnh này, nhiều ý kiến cho rằng nước Mỹ có thể đối mặt với một cuộc suy thoái mới.
Nhà kinh tế Sherry Cooper từ BMO Capital Markets cảnh báo rằng việc thắt chặt ngân sách hiện nay có thể dẫn đến một cuộc suy thoái khác cho kinh tế Mỹ Mặc dù chưa có xác nhận về việc Mỹ sẽ rơi vào suy thoái, nhưng chuyên gia Paul Dales từ Capital Economics cho rằng nỗ lực ổn định tình hình tài chính trong nước có thể gây ra sự chậm lại trong tăng trưởng kinh tế Mỹ trong vài năm tới.
Kinh tế Mỹ hiện nay đang trong tình trạng "u ám" và "tồi tệ", nhưng không phải là "bất thường" Điều này phản ánh những mâu thuẫn sâu sắc trong chính nội tại của nền kinh tế Mỹ.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các nền kinh tế lớn, đặc biệt là Mỹ và Trung Quốc, có sự liên kết chặt chẽ và phụ thuộc lẫn nhau trong nhiều lĩnh vực như xuất nhập khẩu, thị trường lao động, nguyên liệu và đầu tư tài chính Quan hệ kinh tế Mỹ - Trung Quốc là một ví dụ điển hình cho sự phụ thuộc này, thể hiện rõ nét mối quan hệ giữa hai cường quốc lớn nhất thế giới hiện nay.
Mỹ và Trung Quốc không chỉ là những đối tác thương mại lớn mà còn là chủ nợ lớn nhất của nhau, với Trung Quốc có lợi thế rõ rệt Cụ thể, Trung Quốc ghi nhận thặng dư thương mại cao lên tới 273 tỷ USD và nắm giữ 1.500 tỷ USD trái phiếu Mỹ Tuy nhiên, tình hình nợ công hiện nay đang đặt ra những thách thức lớn cho nền kinh tế.
Thống đốc Ngân hàng Trung ương Trung Quốc, Chu Tiểu Xuyên, bày tỏ lo ngại về tình hình nợ công của Mỹ, nhấn mạnh tầm quan trọng của các biện pháp và chính sách cụ thể từ Chính phủ và Quốc hội Mỹ để đảm bảo sự ổn định của thị trường tài chính và bảo vệ nhà đầu tư Nếu trần nợ công không được nâng lên, đồng USD có thể mất giá, đe dọa giá trị 1.500 tỷ USD trái phiếu mà Trung Quốc đang nắm giữ Sự lo lắng này sẽ còn kéo dài, vì việc nâng trần nợ công này không phải là lần cuối cùng, dẫn đến khả năng "kho tiền" USD của Trung Quốc sẽ giảm sút Đây là bài học quan trọng về việc đa dạng hóa nguồn lực dự trữ quốc gia, với Trung Quốc là một ví dụ điển hình.
Hy Lạp đã trải qua một giai đoạn tạm thời ổn định khi Liên minh Châu Âu (EU), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Eurozone đồng ý phê duyệt gói cứu trợ thứ hai trị giá 109 tỷ Euro (khoảng 158 tỷ USD) Hiện tại, Hy Lạp đang tiến hành đàm phán với các ngân hàng nhằm mua lại các khoản nợ sắp đáo hạn.
Hy Lạp hiện đang đứng đầu trong danh sách các quốc gia có nguy cơ vỡ nợ, với khoản nợ công khổng lồ lên tới 350 tỷ Euro (khoảng 506 tỷ USD) và chưa có giải pháp khả thi nào để giảm nợ.
Mọi kết quả sẽ có vào thời gian này năm 2012.
Nợ công của Mỹ
1 Diễn biến nợ công của Mỹ
Trong lịch sử nợ công của Mỹ, đã có hai lần đạt mức cao kỷ lục: lần đầu sau Thế chiến thứ 2 với 110% GDP và lần thứ hai vào năm 2011 với 14.300 tỷ USD, gần 100% GDP Mức nợ này vượt quá an toàn kinh tế, đe dọa sự phục hồi của Mỹ và toàn cầu, gây lo ngại cho cả nước Mỹ và thế giới.
Theo số liệu báo ra ngày 8/4/2012 cuả tờ báo http://vov.vn cho thấy Nợ liên bang của Mỹ tính đến ngày 2/8/2011 đã vượt mức 238 tỷ USD/ngày.
Vào ngày 3/8/2011, Bộ Tài chính Mỹ thông báo rằng nợ công của nước này đã vượt 100% GDP, ngay sau khi Quốc hội thông qua dự luật nâng trần nợ và cắt giảm ngân sách Tính đến 2/8/2011, nợ liên bang Mỹ đã đạt 14.580,7 tỷ USD, vượt qua GDP năm 2010 là 14.526,5 tỷ USD Mặc dù vậy, theo đánh giá gần đây, GDP của Mỹ trong năm 2011 đã cao hơn con số này, với giá trị sản lượng trong quý 2/2011 đạt 15.038 tỷ USD.
Theo dữ liệu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Mỹ đã tái gia nhập nhóm các quốc gia có nợ công cao hơn GDP, trong đó có Nhật Bản với tỷ lệ nợ công lên tới 229%.
Hy Lạp (152%), Jamaica (137%), Lebanon (134%), Italy (120%), Ireland (114%) và cả Iceland (103%).
Nếu Mỹ vỡ nợ, thiệt hại lớn nhất sẽ rơi vào chính nước này, đặc biệt là các lãnh đạo tại Nhà Trắng.
"Nợ công của Chính phủ Mỹ đã vượt qua 14 nghìn tỷ USD, đạt mức kịch trần cho phép, tạo ra một 'bóng ma vỡ nợ' bao trùm Nhà Trắng."
Ngày 25-7, Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) cảnh báo, Mỹ sẽ đối mặt với "cú sốc nặng" nếu nước này không sớm nâng trần nợ công Trong một báo cáo về kinh tế Mỹ, các chuyên gia IMF tuyên bố cần nhanh chóng nâng trần nợ liên bang để tránh một cú sốc nặng cho nền kinh tế Mỹ và các thị trường tài chính thế giới Ban giám đốc IMF cũng kêu gọi nhà chức trách Mỹ cắt giảm chi tiêu từng bước để tránh bị đánh tụt hạng tín nhiệm tài chính.
Nguyên nhân của tình trạng nợ công tăng cao là chính quyền đã “vung tay quá trán”, ngay từ thời người tiền nhiệm là cựu Tổng thống George W.
Bush, số nợ đã tăng thêm 4.900 tỷ USD; thời của Tổng thống Obama con số này đã là 2.400 tỷ USD.
Ngoài việc thực hiện Chương trình cải cách hệ thống y tế quốc gia, Mỹ còn phải đối mặt với gánh nặng của bảo hiểm thất nghiệp và bảo hiểm vỡ nợ, hậu quả của cuộc khủng hoảng kinh tế kéo dài từ năm 2008.
Chi tiêu cho các gói kích thích kinh tế lên tới hơn 900 tỷ USD nhưng không mang lại hiệu quả như mong đợi Đồng thời, nguồn thu ngân sách bị thu hẹp do tác động của suy thoái kinh tế, dẫn đến tình trạng bội chi ngân sách ngày càng gia tăng.
Chi tiêu cho các cuộc chiến tại Iraq, Afghanistan và Libya đã ảnh hưởng đáng kể đến nợ công và quá trình phục hồi kinh tế của Mỹ.
Chỉ tính riêng chi tiêu cho hai cuộc chiến ở Iraq, Ápganixtan, Mỹ đã tốn gần 4 tỷ USD;
Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đã làm lộ rõ những vấn đề nghiêm trọng liên quan đến nợ công của Mỹ và các quốc gia khác Mặc dù Trung Quốc và Nhật Bản vẫn khẳng định rằng trái phiếu Chính phủ Mỹ là công cụ dự trữ quan trọng, tỷ trọng của chúng trong dự trữ quốc gia đã giảm mạnh, trong khi vàng trở thành lựa chọn ưu tiên hơn, dẫn đến cơn sốt vàng chưa từng có trong lịch sử gần đây Cụ thể, Nhật Bản đã giảm tỷ lệ nắm giữ trái phiếu từ 90% xuống còn 75%.
- 80%, Brazin giảm từ 90% xuống 81%; Trung Quốc giảm từ 90% xuống 80%.
Trong vòng 7 tuần tới, Chính phủ Mỹ có nguy cơ vỡ nợ do nợ công đạt ngưỡng, dẫn đến việc cắt giảm, tạm hoãn hoặc dừng hẳn nhiều khoản chi tiêu ngân sách, bao gồm lương quân đội, trợ cấp hưu trí, y tế và hoàn thuế.
Khi nợ công vượt mức cho phép mà Quốc hội không điều chỉnh, Chính phủ sẽ phải vay với lãi suất cao hơn, dẫn đến việc giá trị nhà đất tiếp tục giảm sút và ảnh hưởng tiêu cực đến các khoản tiết kiệm và lương hưu của người dân.
Mỹ sẽ bị hao hụt.
Theo FDIC, nợ liên bang của Mỹ đã tăng gấp đôi trong 7 năm qua, đạt 14 nghìn tỷ USD, do khủng hoảng tài chính và chính phủ không hạn chế thâm hụt cấu trúc dài hạn Nếu không có biện pháp can thiệp, nợ liên bang có thể tăng từ 62% GDP hiện tại lên 185% GDP vào năm 2035.
Hơn 70% trái phiếu Bộ Tài chính Mỹ hiện đang do nhà đầu tư tư nhân bên ngoài nắm giữ sẽ đáo hạn trong 5 năm tới Sự thiếu tin tưởng của nhà đầu tư vào nước Mỹ có thể dẫn đến việc tăng chi phí lãi vay cho cả chính phủ và lĩnh vực tư nhân.
Theo thông báo của Bộ Tài chính Mỹ, tính đến tháng 1, Trung Quốc đã bán ròng trái phiếu chính phủ Mỹ trong ba tháng liên tiếp, với tổng số trái phiếu nắm giữ giảm 5,4 tỷ USD xuống còn 1.155 tỷ USD Trong tháng 12 năm ngoái, Trung Quốc đã bán ròng 4 tỷ USD trái phiếu chính phủ Mỹ, và đến tháng 10/2010, số trái phiếu mà nước này sở hữu đã giảm xuống mức kỷ lục 1.175 tỷ USD Hàng loạt quỹ đầu tư lớn cũng bắt đầu bán tháo trái phiếu chính phủ Mỹ.
Các ngân hàng trung ương nước ngoài nắm giữ 3.150 tỷ USD trái phiếu Chính phủ Mỹ trong tổng số 4.440 tỷ USD lưu hành ở nước ngoài.
Tác động đối với nền kinh tế Việt Nam
Về ảnh hưởng của tình hình kinh tế thế giới tới Việt Nam, nợ công của
Cuộc khủng hoảng tài chính ở Mỹ đã tạo ra những hậu quả đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến Việt Nam Tác động này phụ thuộc vào mối quan hệ kinh tế giữa hai quốc gia Sự hội nhập và mở cửa của Việt Nam với nền kinh tế Mỹ và toàn cầu sẽ quyết định mức độ ảnh hưởng này.
Mỹ hiện đứng thứ 6 trong số các quốc gia đầu tư vào Việt Nam, nhưng nếu tính cả giá trị đầu tư qua các nước thứ ba, Mỹ trở thành nhà đầu tư lớn nhất tại Việt Nam trong nhiều năm qua Các dự án đầu tư từ Mỹ chủ yếu ở giai đoạn đầu và tập trung vào hạ tầng dài hạn, trong khi đó, quan hệ thương mại ngắn hạn chủ yếu tập trung vào xuất khẩu từ Việt Nam.
Mỹ hiện là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, chiếm khoảng 23-25% tổng kim ngạch xuất khẩu Tuy nhiên, mối quan hệ giữa hai hệ thống tài chính và ngân hàng vẫn chưa phát triển đáng kể.
Việt Nam vẫn chưa tham gia sâu vào nền kinh tế toàn cầu, do đó, chúng ta đang được hưởng lợi từ việc cơn bão kinh tế chưa ảnh hưởng đến đất nước Trong khi nhiều nền kinh tế khác đã chịu tác động tiêu cực, lợi thế này giúp Việt Nam duy trì một nền kinh tế ổn định hơn Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng vẫn tác động đến một số lĩnh vực cơ bản của nền kinh tế Việt Nam, như lãi suất cho vay liên ngân hàng quốc tế tăng, dẫn đến nợ ngắn hạn của các ngân hàng thương mại và doanh nghiệp gia tăng Điều này khiến người dân dự đoán đồng USD sẽ giảm giá, dẫn đến việc họ rút USD khỏi ngân hàng hoặc bán USD để chuyển sang tiền Việt Nam.
Trong 5 năm qua, nợ công của Việt Nam đã diễn biến theo tỷ lệ %GDP, theo số liệu từ Bộ Tài chính Cuộc khủng hoảng tiền tệ toàn cầu có ảnh hưởng không đáng kể đến Việt Nam, khi tác động từ nền kinh tế Mỹ đến các quốc gia khác diễn ra nhanh chóng hơn Tại Việt Nam, ảnh hưởng chủ yếu thể hiện ở lĩnh vực xuất khẩu, nhập khẩu và đầu tư trực tiếp nước ngoài, đặc biệt là đối với hàng triệu nông dân và thợ thủ công sản xuất hàng xuất khẩu Các vấn đề liên quan đến chứng khoán và bảo hiểm của Mỹ chưa ảnh hưởng đến thị trường Việt Nam Tuy nhiên, hệ thống tiền tệ và thị trường vốn ở Việt Nam vẫn còn yếu kém và dễ tổn thương do các yếu tố nội bộ như thiếu minh bạch, khó tiếp cận thông tin và tồn tại giao dịch nội gián, chứ không phải do khủng hoảng ở Mỹ.
1 Ngành ngân hàng Việt Nam bị ảnh hưởng không đáng kể bởi hầu hết các NH Việt Nam là NHTM, phục vụ cho vay tiêu dùng, cho vay doanh nghiệp, độ phân tán rủi ro cao và không có sự liên thông đầu tư với các ngân hàng đầu tư lớn của Mỹ như các nước khác
Tác động của tâm lý nhà đầu tư có thể dẫn đến hành động "xả hàng" cổ phiếu ngành ngân hàng, làm trầm trọng thêm tình hình và kéo giá cổ phiếu ngân hàng giảm.
2 Đầu tư trực tiếp (FDI) ở Việt Nam có lẽ cũng không bị ảnh hưởng nhiều từ cuộc khủng hoảng tiền tệ ở Mỹ Các nhà đầu tư chính ở Việt Nam là Nhật, Hàn Quốc, Đài Loan Ngay cả những công ty chế tạo của
Mỹ sẽ tiếp tục kế hoạch đầu tư vào Việt Nam bất chấp cuộc khủng hoảng hiện tại, tương tự như kinh nghiệm của Nhật Bản trong thập niên 1990 khi FDI của họ ở Trung Quốc và Việt Nam không bị ảnh hưởng nhiều Intel cũng cho thấy rằng việc triển khai đầu tư tại Việt Nam chủ yếu bị chậm trễ do thiếu nguồn nhân lực có trình độ cao Theo khảo sát gần đây, nhiều doanh nghiệp nước ngoài lựa chọn Việt Nam là thị trường mục tiêu hàng đầu nhờ vào tình hình chính trị ổn định và cải cách pháp lý thuận lợi cho nhà đầu tư Hơn nữa, khu vực châu Á và Việt Nam được dự đoán sẽ hồi phục nhanh chóng sau khủng hoảng, càng củng cố vị thế của Việt Nam trong mắt các nhà đầu tư.
Việt Nam đang chịu tác động nặng nề từ cuộc suy thoái kinh tế của Mỹ, đặc biệt trong lĩnh vực xuất khẩu, khi mà Mỹ chiếm hơn 20% tổng kim ngạch xuất khẩu của nước ta Các sản phẩm chủ yếu xuất khẩu sang Mỹ bao gồm hàng may mặc, giày dép và thủy sản, do đó, những mặt hàng này đang gặp khó khăn trước tình hình hiện tại Mặc dù Mỹ không rơi vào khủng hoảng, nhưng việc tập trung xuất khẩu vào một số mặt hàng nhất định có thể dẫn đến xung đột với các nhà sản xuất nội địa.
Việt Nam cần nỗ lực chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu theo hướng cao cấp và đa dạng hơn Trong thời gian tới, việc củng cố sức cạnh tranh của các ngành công nghiệp là rất quan trọng, nhằm chuẩn bị cho chiến lược xuất khẩu đa dạng khi kinh tế Mỹ hồi phục Đặc biệt, hoạt động xuất khẩu khoáng sản và nhiên liệu cũng cần được chú trọng để nâng cao giá trị gia tăng.
Trước khi chịu ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, sản phẩm dầu thô xuất khẩu chỉ tăng nhẹ trong mấy năm đầu của giai đoạn 2001 –
Kể từ năm 2006, sản lượng dầu đã giảm dần do sự cạn kiệt của các mỏ dầu hiện có Trong bối cảnh suy thoái, việc thăm dò và mua sắm các mỏ dầu mới từ các quốc gia khác cũng gặp nhiều khó khăn, dẫn đến tình trạng thiếu hụt nguồn cung.
Khi nhiều nền kinh tế lớn như Nhật Bản, Nga và EU rơi vào suy thoái, Mỹ chính thức bước vào giai đoạn này từ tháng 12/2007, giá dầu thô đã giảm mạnh, ảnh hưởng đến nhu cầu xây dựng và giá dầu của Việt Nam, giảm từ mức cao xuống còn 50 USD/thùng Sự suy thoái kinh tế toàn cầu đã dẫn đến sự giảm sút nguồn thu từ dầu mỏ của Việt Nam, với kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng này trong năm 2008 đạt gần 5 tỷ USD, giảm 40,1% so với trước đó Lượng dầu thô xuất khẩu năm 2008 là 14,5 triệu tấn, nhưng đã giảm xuống còn 12 triệu tấn vào năm 2009 và 11 triệu tấn vào năm 2010, kéo theo kim ngạch giảm từ 11,3 tỷ USD năm 2008 xuống 7,2 tỷ USD năm 2009 và 6,6 tỷ USD năm 2010 Dự báo giá dầu sẽ dao động ở mức 70 – 80 USD/thùng trong thời gian tới Đối với xuất khẩu than đá, lượng xuất khẩu dự kiến giảm từ 23 triệu tấn năm 2008 xuống 20 triệu tấn năm 2009 và 18 triệu tấn năm 2010, với kim ngạch đạt 1,5 tỷ USD trong năm 2010.
Kinh tế Việt Nam đã hội nhập sâu rộng vào thị trường khu vực và toàn cầu, do đó không thể tránh khỏi tác động của cuộc khủng hoảng hiện nay Các thị trường lớn như Hoa Kỳ, EU và Trung Quốc đóng vai trò quan trọng, có khả năng tiêu thụ lớn sản phẩm nông, lâm, thủy sản của Việt Nam.
Trước khủng hoảng, hàng xuất khẩu của Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các quốc gia khác, đặc biệt là trong lĩnh vực nông sản và thủy sản Khả năng sản xuất gặp nhiều khó khăn, cùng với các rào cản thương mại quốc tế và sự tăng tỷ giá trong những tháng đầu năm 2009, đã ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng xuất khẩu, khiến cho doanh thu năm 2009 giảm so với năm 2008.
GIẢI PHÁP ĐỂ HẠN CHẾ TÁC ĐỘNG NỢ CÔNG CỦA MỸ ĐẾN VIỆT NAM
Bài học đối với thế giới
Trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế kéo dài từ Mỹ Latinh vào thập niên 80 đến cuộc khủng hoảng châu Á năm 1997, các quốc gia đã rút ra bài học quan trọng về việc áp dụng chính sách kinh tế hiệu quả và xây dựng khung quản lý nợ công bền vững Tuy nhiên, hiện nay châu Âu đang phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng.
Cuộc khủng hoảng châu Âu bắt đầu với vấn đề tài chính, nhưng nhanh chóng chuyển thành khủng hoảng nợ công khi chính phủ phải can thiệp để cứu trợ các ngân hàng.
Hành động này đã làm dấy lên nhiều lo ngại mới về các ngân hàng phụ thuộc vào sự bảo lãnh nợ của chính phủ, khiến cho tình hình nợ quốc gia trở nên không còn ổn định.
Một trong những tiền lệ khó quên là vụ vỡ nợ ở Mỹ Latinh cách đây gần
30 năm Vào tháng 8/1982 đất nước Mexico đã làm rung chuyển thế giới khi Chính phủ tuyên bố không có khả năng trả nợ.
Trong suốt mùa hè năm đó, Mexico, mặc dù dự báo thâm hụt ngân sách lên tới 11% GDP, vẫn tiếp tục vay mượn trên thị trường quốc tế, với chi phí vay ngày càng gia tăng.
Các ngân hàng tự tin rằng đất nước sẽ không rơi vào tình trạng vỡ nợ Tuy nhiên, điều không thể tránh khỏi đã xảy ra, khi nhiều quốc gia với các mô hình kinh tế khác nhau lần lượt đối mặt với nguy cơ vỡ nợ theo hiệu ứng "domino."
Trong thập niên 70, Mexico trải qua sự bùng nổ kinh tế nhờ cú sốc dầu mỏ lần hai, trong khi Argentina lại đối mặt với tình trạng kinh tế yếu kém do sự quản lý kém của chế độ độc tài quân sự.
Brazil đã trải qua một kỳ tích kinh tế với tốc độ tăng trưởng ấn tượng nhờ vào việc nhập khẩu vốn Tuy nhiên, những quốc gia này đang đối mặt với một vấn đề chung nghiêm trọng: nợ nần quá mức.
Sự vỡ nợ của Mỹ Latinh đã tác động mạnh mẽ đến hệ thống ngân hàng của các nước công nghiệp chủ chốt, dẫn đến hiện tượng được gọi là "tua lại" cuộc Đại suy thoái.
Nợ nần của Mexico liên đới tới 90% vốn hóa của các ngân hàng chủ chốt Mỹ.
Giải pháp hiệu quả để ngăn chặn tình trạng vỡ nợ cho các nước vay nợ lớn ở Mỹ Latinh bao gồm ba yếu tố chính: cứu trợ khẩn cấp từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế, thực hiện cắt giảm mạnh chi tiêu trong nước theo các điều kiện nghiêm ngặt của IMF, và tăng cường vốn cho các ngân hàng.
Các tổ chức tài chính không xóa nợ cho Mỹ Latinh ngay cả sau 5 năm khủng hoảng, khi việc cắt giảm chi tiêu không còn đe dọa sự ổn định ngân hàng Thay vào đó, họ chỉ bắt đầu cho vay cho các dự án mới, trong khi khu vực này vẫn được gọi là "một thập niên bị đánh cắp."
Giải pháp hiện tại của châu Âu dường như tái hiện lại những sai lầm trong thập niên 80 tại các nước đang phát triển, bao gồm việc kết hợp hỗ trợ quốc tế, thực hiện các biện pháp thắt lưng buộc bụng và yêu cầu các ngân hàng phải chịu trách nhiệm tài chính về những vấn đề mà họ đã gây ra.
Giống như các ngân hàng đồng hương trong thập niên 80, các ngân hàng lớn châu Âu, đặc biệt là ở Đức, Anh và Pháp, hiện đang gặp rắc rối với những khoản tiền khổng lồ mà họ lầm tưởng là nợ an toàn.
Việc cắt giảm nợ chủ quyền đáng kể ở các nước Eurozone dễ bị tổn thương có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng ngân hàng mới, buộc các ngân hàng phải kêu gọi sự cứu trợ từ chính phủ Điều này đã tạo ra thách thức lớn cho Anh, Đức và Pháp.
Sáng kiến chung của Pháp và Đức tại Deauville vào tháng 11/2011 nhằm tái cấu trúc nợ sau năm 2013 đã nỗ lực để tránh tác động tiêu cực từ việc cắt giảm chi tiêu đột ngột.
Việc thông báo khả năng xóa nợ trước mắt đã tạo ra nỗi lo về sự bất ổn ngân sách Do đó, cần thiết phải có bảo lãnh đi kèm với điều kiện cho một phần nợ chưa thanh toán nhằm giảm bớt lo ngại về việc xóa toàn bộ nợ.
Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam
Cuộc khủng hoảng nợ công ở Mỹ tác động trực tiếp và gián tiếp đến kinh tế-xã hội-chính trị Việt Nam, ảnh hưởng đến khả năng xuất khẩu hàng hóa, dịch vụ và lao động, từ đó làm giảm nguồn thu nhập ngoại tệ từ xuất khẩu, kiều hối và FDI Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng cũng mang lại bài học quý giá về quản lý nhà nước, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc minh bạch thông tin, nâng cao hiệu quả đầu tư công, duy trì giám sát vĩ mô và đảm bảo an sinh xã hội, đồng thời tìm kiếm các nguồn lực cho phát triển bền vững.
Cuộc khủng hoảng nợ công Mỹ đã thúc đẩy Việt Nam quyết tâm tái cấu trúc kinh tế và đầu tư công theo hướng dài hạn Điều này bao gồm việc giảm dần đầu tư công và tăng cường đầu tư ngoài ngân sách nhà nước trong tổng đầu tư xã hội Việt Nam cần chuyển trọng tâm đầu tư công từ các lĩnh vực kinh tế sang phát triển hạ tầng và xã hội, đồng thời phòng ngừa những hoạt động đầu tư công bị chi phối bởi tư duy ngắn hạn, "tư duy nhiệm kỳ", bệnh thành tích và "lợi ích nhóm".
Chúng ta cần đổi mới quy trình và tiêu chí chuẩn hóa để lựa chọn và phê duyệt các dự án đầu tư, phù hợp với yêu cầu kinh tế-xã hội và lợi ích quốc gia, địa phương Cần phân biệt rõ ràng giữa hai loại mục tiêu và tiêu chí đánh giá hiệu quả của đầu tư công, bao gồm đầu tư vì lợi nhuận và đầu tư phi lợi nhuận Điều này sẽ giúp khắc phục sự nhập nhằng giữa nguồn vốn hoạt động vì lợi nhuận và phi lợi nhuận, đồng thời làm rõ trách nhiệm xã hội của các tập đoàn kinh tế nhà nước trong việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và thực hiện nhiệm vụ sản xuất kinh doanh, từ đó tránh tình trạng đầu tư bị phân tán và kém hiệu quả.
Tiếp tục thúc đẩy quá trình cổ phần hóa, bao gồm cả việc cổ phần hóa toàn bộ các công ty, nhằm giảm tỷ trọng và số lượng doanh nghiệp mà Nhà nước nắm giữ cổ phần chi phối Chỉ duy trì các doanh nghiệp 100% vốn nhà nước trong những ngành, lĩnh vực cần thiết để Nhà nước độc quyền và giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế, cũng như trong các lĩnh vực mà khu vực kinh tế tư nhân chưa tham gia hoặc chưa đủ khả năng tham gia.
Ưu tiên phát triển các mô hình tập đoàn kinh tế đa sở hữu, trong đó doanh nghiệp nhà nước giữ vai trò chủ lực, vận hành theo quy luật kinh tế và dựa trên sự tự nguyện hợp tác giữa các pháp nhân độc lập Đồng thời, khuyến khích việc thành lập các tập đoàn kinh tế tư nhân để thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế.
Chấm dứt tình trạng đầu tư dàn trải của các tập đoàn kinh tế và tổng công ty nhà nước ra ngoài lĩnh vực chính là yêu cầu quan trọng từ Hội nghị TW 3, với mục tiêu hoàn thành trước năm 2015 Doanh nghiệp nhà nước cần tập trung phát triển trong các ngành, lĩnh vực then chốt của nền kinh tế quốc dân, đặc biệt là các chuyên ngành kinh tế và kỹ thuật liên quan đến kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội, dịch vụ công và ổn định kinh tế vĩ mô.
- Nghiên cứu chỉnh sửa giảm tỷ trọng xuống dưới 10%, thậm chí bãi bỏ sớm quy định hiện nay về cho phép doanh nghiệp nhà nước được phép đầu tư
Theo quy định, tỷ lệ "trái ngành" tối đa là 30% tổng nguồn vốn đầu tư vào các lĩnh vực ngân hàng, bảo hiểm và chứng khoán Đối với các công ty nhà nước, mức vốn đầu tư không được vượt quá 20% vốn điều lệ của tổ chức nhận góp vốn Ngoài ra, mức vốn góp của công ty mẹ và công ty con trong tổng công ty hoặc tập đoàn cũng không được vượt quá 30% vốn điều lệ của tổ chức nhận góp vốn.
Khuyến khích phát triển các tập đoàn đa sở hữu và cổ phần nhằm tiêu chuẩn hóa quản trị doanh nghiệp, đồng thời phòng tránh rủi ro cao Đặc biệt, cần đảm bảo tính ổn định của hệ thống, chủ động ngăn ngừa các tác động tiêu cực, như “bẫy” nợ nần, và đạt hiệu quả thiết thực trong quá trình tái cấu trúc cả trong khu vực doanh nghiệp và tài chính-ngân hàng.
- Ngoài ra, còn cần chú ý xử lý tốt các vấn đề liên quan đến mua bán sáp nhập doanh nghiệp, bảo hiểm thất nghiệp, an sinh xã hội…
Các chuyên gia kinh tế quốc tế nhận định rằng quản lý nợ công của Việt Nam hiện vẫn an toàn trong giới hạn cho phép Tuy nhiên, đã đến lúc cần thiết phải xây dựng một chiến lược quản lý nợ công trung và dài hạn để đảm bảo sự bền vững trong tương lai.
Các nguyên tắc tài chính cần dựa trên chính sách minh bạch, luật chơi rõ ràng và ngân sách công khai Cần thiết lập khung quy chế cho giám sát thường xuyên và hệ thống giám sát tài chính độc lập Để đảm bảo minh bạch trong quản lý tài chính, Nhà nước và doanh nghiệp tư nhân phải thiết lập cơ chế giám sát hiệu quả.
Để tránh những sai lầm như Mỹ, cần ưu tiên minh bạch hóa các khoản vay Cần làm rõ các loại nợ công, bao gồm nợ chính phủ, nợ do Chính phủ bảo lãnh và nợ của doanh nghiệp nhà nước Bên cạnh đó, việc kiểm toán cũng rất quan trọng để kiểm soát cách thức sử dụng nợ vay của các doanh nghiệp.
Để tăng cường tính minh bạch, Việt Nam cần thiết lập một hệ thống giám sát độc lập cho các hoạt động vay nợ và sử dụng vốn vay Tình trạng tham nhũng, như việc doanh nghiệp hối lộ để giảm thuế, có thể làm gia tăng nợ công Ngoài ra, quản lý kém trong lĩnh vực đất đai dẫn đến lạm phát giá đất, kéo theo chi phí nguyên vật liệu và đầu tư cơ sở hạ tầng tăng cao, cũng góp phần vào sự gia tăng nợ công Do đó, việc xây dựng một hệ thống giám sát độc lập là rất cần thiết để quản lý hiệu quả các lĩnh vực này.
Việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và tăng cường giám sát sẽ nâng cao hiệu quả sử dụng nợ cho tăng trưởng kinh tế và giảm thiểu rủi ro Việt Nam cần tái cấu trúc nền kinh tế để giải quyết vấn đề nhập siêu và điều chỉnh cơ cấu ngành nghề nhằm quản lý vốn vay hiệu quả hơn Một ví dụ rõ ràng là ngành ngân hàng, nơi một số ngân hàng có nguồn vốn tăng nhưng một số khác lại thiếu hụt, dẫn đến việc sử dụng vốn không hợp lý Mặc dù nguồn vốn ngân hàng gia tăng, nhưng hiệu quả sử dụng lại không cao, đặt ra thách thức về lộ trình sử dụng vốn để nâng cao hiệu quả hoạt động Do đó, các ngân hàng cần làm rõ hơn trong việc triển khai các nguồn vốn của mình.
Trong thời gian tới, Việt Nam sẽ cần nhiều nguồn vốn để phát triển cơ sở hạ tầng, bao gồm cảng, đường bộ, đường sắt, viễn thông và năng lượng Việc vay vốn đầu tư là cần thiết, nhưng kinh nghiệm từ cuộc khủng hoảng nợ tại Mỹ sẽ giúp Việt Nam có những quyết định tốt hơn Ông Benedict Bingham, Trưởng đại diện IMF tại Việt Nam, nhấn mạnh rằng chính phủ cần lựa chọn đầu tư có kỷ luật và không thể chỉ dựa vào nợ để phát triển Điều này đòi hỏi Việt Nam phải xem xét nhiều yếu tố khác để giải phóng nguồn lực cho các ưu tiên hàng đầu như tăng trưởng bền vững và cơ sở hạ tầng.
Khi vay tiền, việc trả nợ là điều không thể tránh khỏi Nếu khoản vay không được sử dụng một cách hiệu quả hoặc bị thất thoát do tham nhũng và tiêu cực, gánh nặng nợ nần sẽ đè nặng lên thế hệ tương lai.
Một số đề xuất nhằm hạn chế ảnh hưởng của nợ công của Mỹ đến Việt Nam
1 Phát triển nội lực nền kinh tế
Để phát triển nội lực nền kinh tế, cần tập trung vào việc gia tăng giá trị gia tăng trong xuất khẩu Điều này có thể đạt được bằng cách giảm nhập khẩu nguyên phụ liệu thông qua đầu tư vào các ngành công nghiệp hỗ trợ Đồng thời, cần tăng cường hàm lượng công nghệ cao trong sản xuất, nhằm xuất khẩu nhiều sản phẩm tinh và giảm thiểu sản phẩm thô Cuối cùng, việc đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại và nâng cao nhận thức về thương hiệu cho sản phẩm Việt Nam trên thị trường quốc tế cũng rất quan trọng.
2 Xây dựng môi trường tài chính hiệu quả
Công khai và minh bạch tài chính là nguyên tắc cơ bản và phổ biến toàn cầu trong quản trị công, quản trị tài khóa, và đặc biệt là trong quản trị nợ công.
Theo hướng dẫn quản lý nợ công của IMF (2003) và Cẩm nang minh bạch tài khóa (2007), cần chú trọng đến một số yêu cầu cơ bản như sau:
Đầu tiên, cần xác định rõ vai trò và trách nhiệm tài khóa của các cơ quan và Chính phủ, điều này là thiết yếu để đảm bảo tính trách nhiệm trong việc hoạch định và thực thi chính sách tài khóa.
Khu vực chính phủ cần được phân định rõ ràng với phần còn lại của khu vực công và nền kinh tế Chính sách cùng vai trò quản lý của khu vực công phải được xác định rõ ràng và công khai thông tin đến cộng đồng.
Trong quản lý nợ, pháp luật cần giao trách nhiệm rõ ràng cho một cá nhân, thường là Bộ trưởng Tài chính, để thực hiện các nhiệm vụ quan trọng như lựa chọn công cụ vay nợ, xây dựng chiến lược quản lý nợ, xác định giới hạn nợ dựa trên chiến lược nợ bền vững, và thiết lập cũng như kiểm soát các cơ quan, tổ chức có trách nhiệm quản lý nợ.
Thứ tư, luật phải quy định cụ thể tất cả các khoản chính phủ bảo lãnh.
Luật cần làm rõ vai trò của Ngân hàng Trung ương để việc phát hành quỹ chứng khoán không bị nhầm lẫn với các biện pháp chính sách tiền tệ Tất cả khoản vay phải được ghi vào tài khoản ngân hàng dưới sự giám sát của Bộ Tài chính, và thông tin về nghĩa vụ nợ cùng các điều khoản vay phải được công khai Minh bạch tài khóa yêu cầu cơ quan lập pháp xác định rõ các yêu cầu báo cáo hàng năm về dư nợ và dòng chu chuyển nợ, bao gồm cả số liệu về bảo lãnh nợ của chính phủ Hơn nữa, thông tin về nợ công cần bao quát quá khứ, hiện tại và dự báo tương lai, nhằm tăng cường khả năng can thiệp và ngăn ngừa các tình huống xấu.
Cải cách hành chính nhà nước cần tập trung vào nhiều lĩnh vực như thể chế, tổ chức bộ máy và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức Việc tăng cường cơ chế giám sát của nhân dân đối với cơ quan nhà nước là rất quan trọng, cùng với việc làm rõ thẩm quyền và trách nhiệm trong giải quyết khiếu nại Thủ tục hành chính cần được đơn giản hóa và thông tin đầy đủ trên cổng thông tin điện tử để tạo thuận lợi cho người dân và tổ chức, đồng thời nâng cao trách nhiệm của cán bộ, công chức Đặc biệt, cải cách chế độ, chính sách tiền lương là yếu tố then chốt để tạo động lực cho cán bộ, công chức, qua đó nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính và dịch vụ sự nghiệp công.
- Nâng cao hiệu quả hoạt động kiểm toán và hoạt động ngân hàng, cụ thể:
+ Về hoạt động kiểm toán: Tiến hành kiểm toán độc lập các hoạt động quản lý nợ hàng năm.
Trong hoạt động ngân hàng, cần tập trung nâng cao chất lượng cán bộ tín dụng bằng cách tổ chức các khóa tập huấn chuyên môn, đặc biệt chú trọng đến nghiệp vụ marketing, kỹ năng bán hàng, thương thảo hợp đồng và văn hóa kinh doanh Đồng thời, việc tiêu chuẩn hóa cán bộ tín dụng cũng rất quan trọng, cần chuyển giao những cán bộ yếu về đạo đức, thiếu trung thực và không đủ kiến thức chuyên môn sang bộ phận khác để đảm bảo hiệu quả công việc.