Mục tiêu và ý nghĩa đề tài
Mục tiêu của đề tài nghiên cứu bao gồm các vấn đề sau:
- Phân tích và định giá cổ phiếu công ty tại thời điểm cuối năm 2021 Cụ thể sẽ bao gồm các vấn đề sau:
+ Phân tích tình hình kinh tế vĩ mô
+ Phân tích chiến lược và tình hình tài chính công ty
+ Định giá công ty và định giá cổ phiếu tại thời điểm cuối năm 2021
So sánh giá trị công ty thông qua các mô hình tính toán khác nhau giúp đánh giá chính xác hơn về giá trị thực tế trên thị trường Việc phân tích sự khác biệt giữa giá trị tính toán và giá trị thực tế không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất tài chính mà còn hỗ trợ các nhà đầu tư đưa ra quyết định thông minh Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc định hình chiến lược đầu tư và quản lý rủi ro hiệu quả.
Bằng cách áp dụng mô hình định giá để đánh giá cổ phiếu của công ty xây dựng Coteccons, tôi hy vọng có thể mở rộng phương pháp này cho các ngành nghề khác Điều này sẽ cung cấp cho các nhà đầu tư những công cụ hữu ích, giúp họ có cái nhìn chính xác hơn về giá trị cổ phiếu trước khi ra quyết định đầu tư, đồng thời giảm thiểu tác động từ các yếu tố bên ngoài.
Phạm vi và đối tƣợng nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu là công ty cổ phần xây dựng Coteccons (CTD), một doanh nghiệp chuyên thi công xây dựng, đã chính thức niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Tp.HCM (HOSE) vào ngày 20/10/2010 Bài viết sẽ phân tích giá trị nội tại, khả năng tài chính và định giá cổ phiếu của Coteccons tại thời điểm cuối năm 2021, dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp.
Phương pháp nghiên cứu
Bài luận này sẽ tập trung vào việc áp dụng các phân tích cơ bản, chủ yếu thông qua phương pháp dòng tiền chiết khấu (DCF) và phương pháp so sánh tương đối để đánh giá giá trị tài sản.
Phương pháp dòng tiền chiết khấu bao gồm các mô hình như chiết khấu dòng cổ tức (DDM), chiết khấu dòng tiền tự do của vốn cổ phần (FCFE) và chiết khấu dòng tiền của công ty (FCFF) Ngoài ra, phương pháp so sánh tương đối sử dụng các hệ số P/E và P/B để đánh giá giá trị.
Các hệ số tài chính trong báo cáo được sử dụng để phân tích khả năng tài chính và đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty.
Kết cấu khóa luận tốt nghiệp
Bài khóa luận tốt nghiệp sẽ chia làm 3 chương chính:
Chương 1 Cơ sở lý luận về phân tích công ty và định giá cổ phiếu
Chương 2 Phân tích và định giá cổ phiếu ctd- ctcp xây dựng conteccons
Chương 3 Giải pháp tạo điều kiện thuận lợi cho phân tích và định giá cổ phiếu ctd- ctcp xây dựng conteccons
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH CÔNG TY VÀ ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU
Khái quát về phân tích công ty và định giá cổ phiếu
1.1.1 Khái niệm a Phân thích công ty
Phân tích công ty là quy trình đánh giá tổng thể doanh nghiệp theo phương pháp top-down, bao gồm phân tích môi trường bên ngoài như kinh tế vĩ mô và ngành, cùng với việc xem xét các dữ liệu nội bộ của doanh nghiệp.
Phân tích công ty bao gồm phân tích định tính và định lượng, nhằm mục đích định giá cổ phiếu trong đầu tư chứng khoán, còn được gọi là phân tích tài chính doanh nghiệp hay phân tích cơ bản Định giá cổ phiếu là quá trình xác định giá trị nội tại của cổ phiếu dựa trên các phân tích cơ bản, ước lượng dòng tiền tương lai và khả năng sinh lời của công ty Mục đích của việc định giá cổ phiếu là để đưa ra quyết định mua, bán, nắm giữ cổ phiếu, cổ phần hóa doanh nghiệp, phát hành chứng khoán lần đầu ra công chúng (IPO) và thực hiện các giao dịch mua lại, sáp nhập doanh nghiệp (M&A).
Khi đánh giá giá cổ phiếu, cần phân biệt giữa giá trị nội tại và các giá trị khác như giá trị thị trường, mệnh giá và giá trị sổ sách Mệnh giá cổ phiếu, hiện là 10.000 VND theo quy định tại Việt Nam, chỉ phản ánh giá trị danh nghĩa và không có ý nghĩa thực tế đối với nhà đầu tư sau khi đầu tư Giá trị sổ sách (Book Value) được xác định từ sổ sách kế toán, thể hiện giá trị tài sản trừ đi nợ phải trả Giá trị thị trường là giá trị giao dịch của cổ phiếu trên thị trường, thường cao hơn giá trị kế toán Sự khác biệt giữa giá trị lý thuyết (giá trị nội tại) và giá trị thị trường thường được sử dụng để đánh giá chứng khoán Trong một thị trường hiệu quả, giá trị thị trường phản ánh chính xác giá trị nội tại Nhà đầu tư thường mua khi giá trị thị trường thấp hơn giá trị thực (undervalued) và bán khi giá trị thị trường cao hơn giá trị nội tại (overvalued) Khi định giá cổ phiếu, cần tuân theo hai nguyên tắc: giá trị thời gian của tiền tệ và mối quan hệ giữa lợi suất và rủi ro, trong đó lợi suất cao hơn đi kèm với rủi ro cao hơn.
1.1.2 Vai trò a Phân tích công ty Đối với hoạt động quản trị doanh nghiệp nói chung, phân tích công ty là công cụ đắc lực trong quá trình lập kế hoạch, quản lý và đưa ra quyết định của các nhà quản trị doanh nghiệp một cách hiệu quả Các kết quả phân tích công ty sẽ cung cấp một cái nhìn chuyên sâu về từng mảng, từng bộ phận hoạt động của công ty Đối với hoạt động tài chính nói riêng, các kết quả phân tích công ty về tình hình hoạt động tài chính (phân tích định lượng) giúp đánh giá được hiệu quả hoạt động tài chính, khả năng sinh lời và quan hệ giữa phân tích công ty và định giá cổ phiếu Phân tích công ty là nền tảng để định giá cổ phiếu b Định giá cổ phiếu Định giá cổ phiếu là xác định giá trị thực của cổ phiếu trong một thời điểm nhất định, nhằm xác định tiềm năng cổ phiếu và đưa ra những quyết định đầu tư liên quan Đối với các doanh nghiệp, định giá cổ phiếu là một trong những bước quan trọng của công ty cổ phần khi muốn chào bán cổ phiếu, huy động vốn và tăng tầm ảnh hưởng của doanh nghiệp trên thị trường Đối với các nhà đầu tư, định giá cổ phiếu giúp người đầu tư biết được loại cổ phiếu đó bao nhiêu tiền và cổ phiếu nào đáng mua và có khả năng sinh lợi lớn nhất Sau đó, ta sẽ tiến hành mua vào cổ phiếu nếu giá cổ phiếu thấp hơn so với giá trị ta định giá Hoặc bán ra cổ phiếu nếu giá cổ phiếu hiện đã cao hơn so với định giá để thu lại lợi nhuận.
Quy trình phân tích công ty và định giá cổ phiếu
Định giá cổ phiếu là hoạt động giúp các nhà đầu tư chứng khoán xác định được giá trị nội tại hay giá trị thực của một cổ phiếu
Định giá cổ phiếu là quá trình xác định giá trị thực của một cổ phiếu tại thời điểm hiện tại, giúp nhà đầu tư đánh giá thị trường và đưa ra quyết định đầu tư chính xác Việc này rất quan trọng trong đầu tư chứng khoán, không chỉ ảnh hưởng đến các nhà đầu tư mà còn tác động trực tiếp đến các doanh nghiệp phát hành cổ phiếu Đối với doanh nghiệp, định giá cổ phiếu là bước cần thiết để huy động vốn và nâng cao ảnh hưởng trên thị trường Đối với nhà đầu tư, thông qua định giá, họ có thể xác định cổ phiếu nào có khả năng sinh lợi cao nhất và đưa ra quyết định giao dịch hợp lý, như mua vào khi giá thị trường thấp hơn giá trị định giá hoặc bán ra khi giá thị trường cao hơn.
Quy trình định giá cổ phiếu:
Bước 1: Hiểu về doanh nghiệp và ngành nghề mà doanh nghiệp đang kinh doanh
Có 4 yếu tố quan trọng nhất để đánh giá doanh nghiêp tốt hay không:
Những đối thủ cạnh tranh trong ngành
Những yếu tố chính ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi của toàn ngành
Lợi thế cạnh tranh (đặc biệt) của doanh nghiệp
Kết quả kinh doanh & hiệu quả hoạt động trong quá khứ
Một công ty thành công thường được lãnh đạo bởi một Ban điều hành xuất sắc, dẫn đến kết quả kinh doanh ổn định và hiệu quả trong nhiều năm, có thể lên tới 5 năm hoặc hơn 10 năm Bước tiếp theo là ước lượng kết quả kinh doanh của công ty.
Thông thường có 2 cách để bạn ước lượng kết quả kinh doanh của công ty: Top-down và Bottom-up
Nhà đầu tư cần phân tích các số liệu vĩ mô liên quan đến ngành nghề của doanh nghiệp để xác định thị phần của công ty trong lĩnh vực đó Dựa trên những thông tin này, họ có thể ước lượng sản lượng và giá bán trong tương lai một cách chính xác hơn.
Bài viết sẽ bắt đầu bằng việc trình bày các thông số quan trọng của công ty, bao gồm ước lượng công suất dự kiến của nhà máy và số lượng cửa hàng bán lẻ Từ những thông tin này, chúng ta có thể xác định số lượng sản phẩm sẽ được bán ra trong tương lai.
Thông thường tôi sử dụng kết hợp cả 2 cách để tìm ra con số hợp lý nhất Bước 3: Lựa chọn phương pháp định giá phù hợp
1.2.1 Phân tích môi trường kinh tế vĩ mô a Chính trị
Việt Nam được công nhận là quốc gia có môi trường chính trị và xã hội ổn định trong khu vực, với quốc phòng và an ninh được đảm bảo Công tác đối ngoại đạt nhiều kết quả quan trọng, nâng cao vị thế quốc tế của đất nước Chất lượng và tiềm lực của quân đội, công an đang được cải thiện để bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia Ngoài ra, việc giải quyết khiếu nại, tố cáo của công dân cũng được chú trọng Công tác đối ngoại được triển khai đồng bộ và toàn diện, bao gồm ngoại giao chính trị, kinh tế và văn hóa, kết hợp giữa ngoại giao của Đảng, Nhà nước và nhân dân.
Xử lí nền móng, castơ, xử lí chống lún, chống dội, xây dựng và lắp ráp nhà máy lớn
Công nghệ hiện đại đã đóng vai trò quan trọng trong ngành sản xuất vật liệu xây dựng, đặc biệt là trong việc ứng dụng cọc ống rung với đường kính lớn và cầu dây văng có nhịp lớn Những tiến bộ này không chỉ nâng cao hiệu quả xây dựng mà còn ảnh hưởng đến môi trường xây dựng, cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo sự phát triển bền vững.
Khoa học công nghệ ngày càng có ý nghĩa quan trọng trong chiến lược kinh doanh cúa doanh nghiệp Việc áp dụng khoa học kĩ thuật giúp doanh nghiệp:
Nâng cao chất lượng sản phẩm, năng lực của doanh nghiệp
Tạo ra lợi thế cạnh tranh
Để nâng cao năng lực công nghệ của các Tổng Công ty xây dựng, cần trang bị hệ thống máy móc thi công đồng bộ và hiện đại, giúp thực hiện công tác xây lắp cho mọi loại công trình Những đơn vị thi công này không chỉ đủ mạnh để tham gia đấu thầu các dự án trong nước mà còn có khả năng cạnh tranh ở thị trường quốc tế và khu vực.
Nhận thức được vai trò quan trọng của công nghệ trong khảo sát, thiết kế, thi công xây lắp và quản lý, các doanh nghiệp xây dựng đã đề ra một số định hướng chiến lược phù hợp.
Nghiên cứu nhằm làm chủ công nghệ thi công xây lắp, với mục tiêu nâng cao năng lực công nghệ cho các doanh nghiệp, từ đó giúp họ thành công trong việc đấu thầu các công trình cả trong và ngoài nước.
Nghiên cứu ứng dụng vật liệu mới trong xây dựng cầu, hầm, đường cao tốc, nhà ga và cảng hàng không nhằm tạo ra các công trình chất lượng cao và có tính thẩm mỹ Đặc biệt, các dự án lớn với tầm vóc thế kỷ sẽ được chú trọng để nâng cao giá trị và hiệu quả sử dụng.
Chúng tôi sẽ tiếp tục nghiên cứu và đào tạo cán bộ, đồng thời tiếp nhận chuyển giao công nghệ để hoàn toàn làm chủ các công nghệ tiên tiến trong thiết kế và thi công các công trình giao thông vận tải, bao gồm cầu dây văng nhịp lớn và các công trình hầm, đường hầm cho ô tô.
Nghiên cứu và đào tạo đội ngũ Kỹ sư trưởng (Tổng công trình sư) là cần thiết để xác định chức danh và phương hướng phát triển Mục tiêu là bồi dưỡng những cán bộ có năng lực xuất sắc cả về lý thuyết lẫn thực tiễn.
Cần chú trọng đào tạo cán bộ khoa học công nghệ (KHCN) chủ chốt trong việc ứng dụng và chuyển giao công nghệ theo từng lĩnh vực Đổi mới cơ chế hoạt động và xây dựng lực lượng KHCN trong ngành giao thông vận tải (GTVT) là cần thiết, hướng tới việc không bao cấp và không hành chính hóa, để các tổ chức nghiên cứu triển khai hoạt động như doanh nghiệp khoa học Mục tiêu là giúp các tổ chức này tự trang trải và phát triển thông qua việc cung cấp kết quả nghiên cứu cho xã hội Cần xóa bỏ các rào cản hạn chế ứng dụng KHCN vào sản xuất và thi công, đồng thời ưu tiên thúc đẩy chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực làm chủ công nghệ, tiến tới đổi mới và sáng tạo công nghệ.
Nâng cao năng lực quản lý và nghiên cứu ứng dụng khoa học công nghệ (KHCN) trong lĩnh vực giao thông vận tải (GTVT) là cần thiết, bởi hiện tại việc quản lý KHCN còn chậm, thiếu chặt chẽ và đồng bộ Sự kết nối giữa cơ quan quản lý, cơ quan nghiên cứu và các đơn vị sản xuất, thi công chưa được thiết lập hiệu quả Nhiều đề tài nghiên cứu khoa học (NCKH) chưa được quan tâm đúng mức, với nội dung khoa học chưa rõ ràng Đầu tư cho KHCN trong GTVT cũng còn thiếu trọng điểm và kéo dài, ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng và xu hướng GDP của ngành.
Sau khi ghi nhận sự hồi phục ấn tượng trong nửa đầu năm 2021, nền kinh tế Việt Nam đã trải qua mức giảm mạnh nhất trong lịch sử GDP vào quý 3/2021 do làn sóng Covid-19 lần thứ tư Tuy nhiên, Việt Nam đã nhanh chóng chuyển sang chiến lược “sống chung với Covid”, nới lỏng giãn cách xã hội và mở cửa nền kinh tế Để thích ứng an toàn và linh hoạt, Chính phủ đã thực hiện Nghị quyết 128/NQ-CP ngày 11/10/2021, đẩy mạnh tiêm vắc xin và ban hành nhiều biện pháp hỗ trợ nền kinh tế.
Kết quả là nền kinh tế đã có bước chuyển biến tích cực trong tháng 10 và 11/2021
- Sản xuất công nghiệp trở lại mức tăng trưởng dương trong tháng 11 sau 3 tháng liên tiếp sụt giảm
- Cán cân thương mại chuyển sang thặng dư trong 3 tháng liên tiếp nhờ vào sự cải thiện của tốc độ tăng trưởng xuất khẩu
- Giải ngân vốn đầu tư công được đẩy mạnh
- Vốn FDI đăng ký giữ được tốc độ tăng trưởng hai chữ số ▪ Bán lẻ thu hẹp đà giảm
- Số doanh nghiệp thành lập mới và quay trở lại hoạt động tăng trở lại so với tháng trước đó
Các phương pháp định giá cổ phiếu
1.3.1 Phương pháp chiết khấu dòng tiền a Mô hình chiết khấu dõng cổ tức (DDM)
Khi mua cổ phiếu của công ty giao dịch công khai, cổ tức chính là dòng tiền duy nhất mà nhà đầu tư nhận được Mô hình chiết khấu dòng cổ tức là phương pháp đơn giản nhất để định giá cổ phiếu, trong đó giá trị của cổ phiếu được xác định dựa trên giá trị hiện tại của dòng cổ tức kỳ vọng.
Khi đầu tư vào cổ phiếu, nhà đầu tư mong đợi nhận được hai nguồn thu nhập chính: dòng cổ tức trong thời gian nắm giữ cổ phiếu và mức giá kỳ vọng khi bán cổ phiếu Giá cổ phiếu kỳ vọng này phụ thuộc vào giá trị hiện tại của các dòng cổ tức trong tương lai, cho thấy rằng giá trị của cổ phiếu được xác định bởi khả năng sinh lời từ cổ tức kéo dài vô hạn.
Po: Giá trị mỗi cổ phần của cổ phiếu
DPSt: Cổ tức kỳ vọng trên mỗi cổ phiếu ke: Chi phí vốn cổ phần b Mô hình chiết khấu dòng tiền tự do của vốn cổ phần (FCFE)
Mô hình chiết khấu dòng cổ tức dựa trên giả định rằng cổ tức là nguồn thu duy nhất của cổ đông Tuy nhiên, việc áp dụng các phiên bản điều chỉnh của mô hình này có thể dẫn đến định giá sai cho các công ty không trả cổ tức Để khắc phục điều này, mô hình FCFE được giới thiệu, trong đó sử dụng dòng tiền tự do của vốn cổ phần thay vì chỉ dựa vào cổ tức.
Khi phân tích ảnh hưởng của chi tiêu vốn đầu tư thuần, biến động của vốn lưu động và nợ vay thuần đến dòng tiền dành cho cổ đông, dòng tiền tự do của vốn cổ phần được định nghĩa như sau:
FCFE = Thu nhập thuần – (Chi tiêu vốn – Khấu hao) – Thay đổi trong vốn lưu động phi tiền mặt + (Nợ mới phát hành – Hoàn trả nợ vay)
Công thức có thể được đơn giản hóa khi giả định rằng chi tiêu vốn thuần và các thay đổi trong vốn lưu động được tài trợ bởi một tỷ lệ cố định giữa nợ vay và vốn cổ phần δ.
FCFE=thu nhập thuần–(Chi phí vốn–Khấu hao) x (1- δ)–( vốn lưu động)x(1- δ) b.1 Mô hình tăng trưởng FCFE một giai đoạn (mô hình tăng trưởng FCFE bất biến)
Mô hình tăng trưởng FCFE một giai đoạn được dùng để định giá những công ty đang tăng trưởng với một tỷ lệ ổn định
= Giá trị cổ phiếu trong hiện tại
FCFE1 = FCFE kỳ vọng trong năm tới
= Chi phí vốn cổ phần của công ty
= Tỷ lệ tăng trưởng FCFE của công ty cho tới mãi mãi
Mô hình này thích hợp cho các công ty có mức tăng trưởng thấp hơn hoặc bằng tỷ lệ tăng trưởng danh nghĩa của nền kinh tế, cũng như những công ty có sự phát triển bền vững Ưu điểm nổi bật của mô hình là tính đơn giản trong phương pháp định giá.
Mô hình FCFE có hạn chế khi áp dụng cho các công ty có tăng trưởng bền vững và chi trả cổ tức cao hơn nhiều so với FCFE, hoặc thấp hơn đáng kể so với FCFE Để khắc phục điều này, mô hình FCFE hai giai đoạn được sử dụng nhằm cải thiện độ chính xác trong việc định giá.
Mô hình định giá công ty này nhắm đến những doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng nhanh trong giai đoạn đầu, sau đó chuyển sang giai đoạn tăng trưởng bền vững.
Giá trị của một cổ phiếu được xác định bằng giá trị hiện tại của dòng tiền tự do cho cổ đông (FCFE) trong giai đoạn tăng trưởng bất thường, cộng với giá trị hiện tại của giá trị cuối kỳ.
FCFEt = Dòng tiền tự do của vốn cổ phần trong năm t
= Giá cổ phiếu tại cuối thời kỳ tăng trưởng bất thường
: Chi phí vốn cổ phần trong giai đoạn tăng trưởng nhanh (hg) và giai đoạn tăng trưởng bền vững (st)
Giá cuối kỳ thường được xác định bằng mô hình tăng trưởng mãi mãi
= Tỷ lệ tăng trưởng vĩnh viễn
Mô hình này phù hợp với các công ty có tỷ lệ tăng trưởng tương tự như mô hình chiết khấu cổ tức hai giai đoạn, nhưng nhấn mạnh tầm quan trọng của FCFE thay vì cổ tức Ưu điểm nổi bật của mô hình là dễ tính toán và áp dụng linh hoạt, đồng thời cho kết quả chính xác hơn khi định giá các công ty có mức cổ tức cao hoặc thấp hơn FCFE.
Hạn chế của mô hình: Giống mô hình chiết khấu dòng cổ tức hai giai đoạn c Mô hình chiết khấu dòng tiền tự do của công ty (FCFF)
Dòng tiền tự do của công ty (FCFF) đại diện cho tổng dòng tiền mặt của tất cả các bên có quyền lợi trong công ty, bao gồm cổ đông, trái chủ và cổ đông ưu đãi Để đo lường dòng tiền tự do, có nhiều phương pháp khác nhau được áp dụng nhằm đánh giá chính xác khả năng tài chính của công ty.
Để tính tổng dòng tiền của những người có quyền lợi trong công ty, ta sử dụng công thức FCFF = FCFE + Chi phí lãi vay (1-thuế suất) + Thanh toán nợ gốc – Nợ mới phát hành + Cổ tức ưu đãi.
Cách thứ hai để ước tính dòng tiền trước tất cả các quyền lợi của người đầu tư là sử dụng công thức FCFF = EBIT (1 – Thuế suất) + khấu hao – Chi phí vốn - vốn lưu động Mô hình FCFF một giai đoạn cho phép đánh giá hiệu quả tài chính của doanh nghiệp một cách chính xác.
Mô hình được sử dụng định giá cho công ty tăng trưởng tại tỷ lệ bền vững:
FCFF1 = Dòng tiền tự do kỳ vọng của công ty trong năm sau
WACC = Chi phí vốn bình quân gia quyền
= Tỷ lệ tăng trưởng vĩnh viễn của FCFF
Các công ty phù hợp với mô hình tăng trưởng vĩnh viễn cho phép định giá những doanh nghiệp đang trong giai đoạn tăng trưởng bền vững Mô hình này có ưu điểm tương tự như mô hình chiết khấu dòng cổ tức một giai đoạn và FCFE một giai đoạn, giúp nhà đầu tư dễ dàng đánh giá giá trị thực của công ty trong dài hạn.
Mô hình FCFF tổng quát có những hạn chế đáng lưu ý, đặc biệt là tính nhạy cảm với các giả định về tỷ lệ tăng trưởng kỳ vọng Điều này càng trở nên rõ rệt khi tỷ suất chiết khấu sử dụng là chi phí bình quân gia quyền của vốn Bên cạnh đó, mô hình cũng rất nhạy cảm với các giả định liên quan đến tương quan giữa chi tiêu vốn và khấu hao.
Thông thường nhất giá trị của một công ty được tính toán dựa trên giá trị dòng tiền tự do kỳ vọng của công ty đó
FCFFt = Dòng tiền tự do của công ty trong năm thứ t
WACC = Chi phí vốn bình quân gia quyền
Nếu công ty đạt đến tăng trưởng bền vững sau n năm với tỷ lệ tăng trưởng là thì giá trị công ty được tính như sau:
WACC = Chi phí vốn bình quân gia quyền hg: Tăng trưởng nhanh st: Tăng trưởng bền vững