CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP
Tổng quan về tài chính doanh nghiệp
1.1.1 Tổng quan về doanh nghiệp:
Doanh nghiệp là tổ chức có tên riêng, tài sản và trụ sở giao dịch, được thành lập theo quy định pháp luật với mục đích kinh doanh Doanh nghiệp được phân loại thành nhiều loại khác nhau.
- Công ty TNHH một thành viên
- Công ty TNHH hai thành viên trở lên
1.1.2 Tổng quan về tài chính doanh nghiệp:
Tài chính doanh nghiệp là hoạt động liên quan đến việc huy động và sử dụng nguồn vốn của doanh nghiệp để đạt các mục tiêu đề ra
Quan hệ kinh tế trong kinh doanh thể hiện qua việc tổ chức, huy động, phân phối và quản lý vốn, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính Để hoạt động hiệu quả, doanh nghiệp cần có một lượng vốn tối thiểu Từ góc độ tài chính, hoạt động kinh doanh là quá trình phân phối và sử dụng vốn nhằm đạt được các mục tiêu tài chính, tạo ra luồng chuyển dịch giá trị, thể hiện qua tiền tệ vào và ra khỏi chu kỳ kinh doanh.
1.1.3 Đặc điểm chức năng, vai trò tài chính doanh nghiệp a, Đặc điểm :
Quá trình vận động vốn và quỹ của doanh nghiệp bao gồm việc quản lý và sử dụng các loại vốn như vốn cố định, vốn lưu động và vốn đầu tư tài chính Đồng thời, doanh nghiệp cũng cần quản lý các quỹ như quỹ khấu hao tài sản cố định, quỹ tiền lương, quỹ tích lũy mở rộng sản xuất kinh doanh, quỹ dự phòng tai nạn rủi ro trong kinh doanh, và quỹ khen thưởng, phúc lợi.
Để đảm bảo hoạt động hiệu quả của doanh nghiệp, việc tạo và luân chuyển vốn là rất quan trọng Điều này giúp duy trì nguồn vốn ổn định, đáp ứng kịp thời nhu cầu sản xuất và kinh doanh.
Phân phối lại thu nhập là cách để cân đối nguồn vốn một cách hợp lý, giúp doanh nghiệp sử dụng hiệu quả đồng tiền lời Qua đó, việc này không chỉ tối ưu hóa tài chính mà còn thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
Kiểm tra giám sát quá trình luân chuyển vốn là chức năng quan trọng giúp bộ phận tài chính doanh nghiệp đưa ra các đề xuất phù hợp cho quản lý công ty Điều này liên quan đến việc nâng cao hiệu quả trong kiểm soát đồng vốn, từ đó góp phần tối ưu hóa quy trình tài chính và tăng cường khả năng ra quyết định.
Tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc huy động nguồn vốn cho doanh nghiệp, giúp đảm bảo hoạt động kinh doanh và đầu tư diễn ra liên tục Sự hiệu quả trong quản lý tài chính quyết định thành công hay thất bại của công ty trong hoạt động kinh doanh.
Cải thiện hiệu quả kinh doanh thông qua quản lý tài chính là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư chính xác Huy động nguồn vốn kịp thời cho phép doanh nghiệp nắm bắt cơ hội kinh doanh, tối đa hóa vốn hiện có để tránh tổn thất do đình trệ, tăng vòng quay tài sản và giảm số lượng cho vay Điều này không chỉ giảm chi phí thanh toán lãi suất mà còn góp phần quan trọng vào việc tăng lợi nhuận sau thuế cho doanh nghiệp.
Tài chính doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích và điều tiết sản xuất kinh doanh, thể hiện qua việc tạo ra sức mua hợp lý để thu hút vốn và xác định giá bán hợp lý khi phát hành cổ phiếu hoặc bán hàng hóa, dịch vụ Khả năng này không chỉ ảnh hưởng đến việc thu hút vốn mà còn phát huy tác dụng trong quá trình điều hành sản xuất, thông qua việc phân phối thu nhập giữa các thành viên góp vốn, phân phối quỹ tiền lương, tiền thưởng, và thực hiện các hợp đồng kinh tế liên quan đến mua bán hàng hóa hoặc thanh toán với đối tác.
Tài chính doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc sử dụng vốn một cách tiết kiệm và hiệu quả Doanh nghiệp cần sản xuất và cung cấp những sản phẩm phù hợp với nhu cầu của thị trường, thay vì chỉ bán những gì họ có Để đáp ứng nhu cầu này, các nhà quản lý cần tối ưu hóa việc sử dụng vốn để đạt được hiệu quả cao nhất.
Công cụ này rất hữu ích trong việc kiểm soát hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Bằng cách theo dõi tình hình thu chi hàng ngày và thực hiện các báo cáo tài chính, doanh nghiệp có thể quản lý hiệu quả chi tiêu và nắm bắt kịp thời tình hình tài chính tổng thể.
Các nhân tố ảnh hưởng
Việc phát hiện nhanh chóng các thiếu sót và tiềm năng chưa được khai thác là rất quan trọng để doanh nghiệp đưa ra quyết định phù hợp nhằm đạt được các mục tiêu đề ra Tình hình tài chính của doanh nghiệp phản ánh toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh thông qua các chỉ tiêu như hệ số nợ, hiệu suất và hiệu quả sử dụng vốn, cũng như cơ cấu thành phần vốn Để sử dụng hiệu quả công cụ kiểm tra tài chính, doanh nghiệp cần tổ chức tốt công tác hạch toán kế toán, xây dựng các chỉ tiêu phù hợp và duy trì nề nếp phân tích tài chính.
1.2 Các nhân tố ảnh hưởng 1.2.1 Các nhân tố khách quan
Môi trường bên ngoài bao gồm những yếu tố ngoài tầm kiểm soát của nhà quản trị, nhưng lại có tác động đáng kể đến tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Nhân tố môi trường tự nhiên:
Thời tiết, khí hậu và mùa vụ đóng vai trò quan trọng trong quy trình công nghệ và tiến độ kinh doanh của các doanh nghiệp Những yếu tố này có thể tác động mạnh mẽ đến hiệu quả hoạt động, dẫn đến tình hình tài chính của doanh nghiệp bị ảnh hưởng nếu không theo kịp tiến độ.
- Nhân tố tài nguyên thiên nhiên
- Nhân tố vị trí địa lý
Yếu tố nhân khẩu học:
Bao gồm một số yếu tố quy mô, tăng trưởng, tuổi tác và giới tính của dân số, trình độ học vấn, ngôn ngữ, đẳng cấp, tôn giáo,
Môi trường kinh tế đóng vai trò quan trọng, tác động mạnh mẽ đến doanh nghiệp, mang đến cả cơ hội và thách thức cho từng ngành Những biến động trong môi trường này có khả năng ảnh hưởng sâu sắc đến chiến lược của doanh nghiệp Các yếu tố trong môi trường kinh tế cần được xem xét kỹ lưỡng để có thể tận dụng tối đa các cơ hội và giảm thiểu rủi ro.
+ Lãi suất và xu hướng của lãi suất
+ Chính sách tiền tệ và tỷ giá hối đoái
+ Hệ thống thuế và mức thuế
Môi trường chính trị, và pháp lý:
Thể chế chính trị, sự ổn định của chính phủ, cùng với hệ thống văn bản pháp quy, chính sách, đạo luật, bộ luật và các quy định thi hành là những yếu tố quan trọng của mỗi quốc gia.
Công nghệ tạo ra cơ hội cho các doanh nghiệp mới giúp cho các doanh nghiệp mới cạnh tranh với các doanh nghiệp cũ chậm chạp
Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng hiện nay, các doanh nghiệp cần chủ động tiếp cận, nghiên cứu và ứng dụng công nghệ vào hoạt động kinh doanh để nâng cao hiệu quả và cạnh tranh.
1.2.2 Các nhân tố chủ quan
Marketing đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối doanh nghiệp với khách hàng Các chính sách marketing cần tập trung vào bốn yếu tố chính: sản phẩm, định giá, phân phối và các hoạt động xúc tiến thương mại.
Hoạt động tài chính, kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin chính xác và trung thực về tình hình tài chính của doanh nghiệp Các chỉ tiêu đánh giá tình hình tài chính, bảng cân đối kế toán và kết quả kinh doanh cần được tính toán đầy đủ và chính xác để phục vụ cho việc ra quyết định của các đối tượng liên quan Thông qua hoạt động này, các nhà quản lý và đối tượng bên ngoài có thể nắm bắt được tình hình tài chính của doanh nghiệp, từ đó đưa ra quyết định kịp thời và hiệu quả.
Khái niệm về phân tích báo cáo tình hình tài chính
1.3.1 Khái niệm báo cáo tài chính
Báo cáo tài chính là tài liệu quan trọng trong kinh doanh, giúp các nhà quản lý đánh giá hiệu suất và xác định các lĩnh vực cần can thiệp Cổ đông theo dõi tình hình vốn đầu tư, trong khi nhà đầu tư bên ngoài tìm kiếm cơ hội đầu tư Ngoài ra, người cho vay và nhà cung cấp thường xuyên kiểm tra báo cáo tài chính để đánh giá khả năng thanh toán của các công ty mà họ giao dịch.
Theo quyết định số 15/2006 QĐ/BTC ngày 20 tháng 03 năm 2006 của Bộ trưởng Bộ Tài chính, hệ thống báo cáo tài chính của doanh nghiệp được quy định bao gồm 4 loại báo cáo chính.
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Bảng thuyết minh báo cáo tài chính
1.3.2 Khái niệm phân tích báo cáo tài chính
Phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp không chỉ hỗ trợ các nhà quản trị trong việc đánh giá sức mạnh tài chính, khả năng sinh lời và triển vọng phát triển, mà còn cung cấp thông tin quan trọng cho nhiều đối tượng bên ngoài như nhà đầu tư, nhà cho vay, nhà cung cấp, cổ đông, khách hàng, và các nhà nghiên cứu Đối với các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán, việc cung cấp thông tin tài chính chính xác và đầy đủ là cực kỳ quan trọng, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả.
1.3.3 Nội dung báo cáo tài chính
Phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp là một nhiệm vụ quan trọng, đặc biệt đối với các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Quá trình này bao gồm việc đánh giá các chỉ tiêu trong từng báo cáo tài chính và xem xét mối liên hệ giữa các chỉ tiêu này Điều này giúp người sử dụng thông tin hiểu rõ hơn về tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
1.3.4 Phân tích các chỉ tiêu trên từng báo cáo tài chính
Việc phân tích trên từng báo cáo tài chính, bao gồm các nội dung cơ bản sau đây:
Phân tích ngang các báo cáo tài chính giúp làm nổi bật sự biến động về quy mô của từng chỉ tiêu, bao gồm cả số tuyệt đối và số tương đối, từ đó cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính của doanh nghiệp.
So sánh dọc trong từng báo cáo tài chính, đặc biệt là bảng cân đối kế toán, giúp nhận diện rõ ràng sự biến động về cơ cấu của các chỉ tiêu tài chính.
Phân tích mối liên hệ giữa các chỉ tiêu trên từng báo cáo tài chính nhằm đánh giá sơ bộ về tình hình tài chính của doanh nghiệp
Phân tích chi tiết báo cáo tài chính giúp người sử dụng thông tin đánh giá rõ ràng sự biến động của các chỉ tiêu kinh tế - tài chính.
Để thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp, cần triển khai các giải pháp cụ thể nhằm tăng cường hoạt động tài chính và hỗ trợ quá trình sản xuất kinh doanh.
1.3.5 Phân tích mối liên hệ giữa các chỉ tiêu trên các báo cáo tài chính
Phân tích mối liên hệ giữa các báo cáo tài chính là cần thiết để đánh giá thực trạng tài chính của doanh nghiệp Việc này giúp rút ra những kết luận quan trọng về tình hình tài chính thông qua việc phân tích các chỉ tiêu trong báo cáo tài chính Đây là một nội dung căn bản trong phân tích báo cáo tài chính, cung cấp thông tin quý giá cho việc đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
Đánh giá khái quát tình hình tài chính của doanh nghiệp
Phân tích tình hình đảm bảo nguồn vốn ngắn hạn cho việc dự trữ tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp
Phân tích khả năng huy động vốn cho sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp
Phân tích tình hình và khả năng thanh toán của doanh nghiệp
Phân tích tình hình rủi ro tài chính của doanh nghiệp
Phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp
Phân tích giá trị doanh nghiệp
Ý nghĩa của việc phân tích báo cáo tình hình tài chính
1.4.1 Sự cần thiết của việc phân tích báo cáo tài hình
Báo cáo tài chính tóm tắt cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp vào cuối mỗi kỳ kế toán Nó không chỉ phản ánh hoạt động trong quá khứ mà còn chứa đựng thông tin quan trọng về triển vọng tương lai của doanh nghiệp.
Các báo cáo tài chính thường không thể hiện mối quan hệ giữa các báo cáo hoặc giữa các kỳ khác nhau, dẫn đến khó khăn trong việc đánh giá chính xác bản chất hoạt động của doanh nghiệp Để có cái nhìn toàn diện hơn, cần thiết phải cung cấp thông tin so sánh hiệu quả hoạt động với các tiêu chuẩn hoặc doanh nghiệp khác Điều này đòi hỏi việc thiết lập các hệ số và tỷ lệ để làm rõ ý nghĩa của các mối quan hệ, từ đó giúp đánh giá đúng bản chất hoạt động của doanh nghiệp.
Báo cáo tài chính đóng vai trò quan trọng đối với nhà đầu tư trong doanh nghiệp, giúp cổ đông theo dõi tình hình vốn đầu tư của họ Đồng thời, các chuyên gia quản lý tài chính sử dụng số liệu thu chi để phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động của doanh nghiệp.
Việc đưa ra quyết định chính xác về các lĩnh vực cần can thiệp và cơ hội đầu tư kinh doanh là rất quan trọng để đảm bảo thành công cho doanh nghiệp Đồng thời, cần xem xét ảnh hưởng của các khoản nợ đối với việc cân bằng thu chi lâu dài và khả năng phát sinh chi phí sau khi vay tiền đầu tư.
Nhà đầu tư ngoài doanh nghiệp cần đọc hiểu báo cáo tài chính của các doanh nghiệp để nắm rõ tình hình thực tế, mức độ phát triển hệ thống tài chính và khả năng thanh toán Họ quan tâm đến báo cáo tài chính để xác định cơ hội đầu tư, như thực hiện dự án kinh doanh, đầu tư cổ phiếu hoặc góp vốn vào doanh nghiệp mà họ đã chọn.
1.4.2 Ý nghĩa của việc phân tích báo cáo tài chính
Phân tích báo cáo tài chính là quá trình nghiên cứu các mối quan hệ và tỷ suất giữa các mục trong báo cáo tài chính, giúp mô tả tình trạng tài chính, năng suất hoạt động và khả năng sinh lợi của doanh nghiệp Những tỷ suất này cung cấp cái nhìn tổng quan cho các chuyên viên phân tích và nhà đầu tư về nguồn gốc, hiện trạng và tiềm năng tương lai của doanh nghiệp Qua đó, việc phân tích báo cáo tài chính cung cấp thông tin cần thiết cho các quyết định đầu tư, cấp tín dụng, quản trị và điều tiết doanh nghiệp, cho thấy tầm quan trọng của nó đối với cả doanh nghiệp và các bên liên quan.
Các tiêu chí đánh giá tình hình tài chính doanh nghiệp
Phân tích báo cáo tài chính của doanh nghiệp thường sử dụng các phương pháp phân tích sau đây:
1.5.1.1 Phương pháp phân tích tỷ lệ:
Phương pháp phân tích tài chính này được sử dụng rộng rãi nhờ vào việc dựa trên ý nghĩa chuẩn mực của các tỷ lệ tài chính trong các mối quan hệ tài chính.
Phương pháp tỷ lệ giúp các nhà phân tích khai thác hiệu quả dữ liệu và thực hiện phân tích hệ thống các tỷ lệ theo chuỗi thời gian hoặc từng giai đoạn Điều này cải thiện nguồn thông tin kinh tế và tài chính, cung cấp dữ liệu đầy đủ hơn, từ đó cho phép tích lũy thông tin và thúc đẩy quá trình tính toán hàng loạt các tỷ lệ.
+ Tỷ lệ về khả năng thanh toán : Được sử dụng để đánh giá khả năng đáp ứng các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp
+ Tỷ lệ và khả năng cân đối vốn, cơ cấu vốn và nguồn vốn: Qua chỉ tiêu này phản ánh mức độ ổn định và tự chủ tài chính
+ Tỷ lệ về khả năng hoạt động kinh doanh : Đây là nhóm chỉ tiêu đặc trưng cho việc sử dụng nguồn lực của doanh nghiệp
+ Tỷ lệ về khả năng sinh lời: Phản ánh hiệu quả sản xuất kinh doanh tổng hợp nhất của doanh nghiệp
1.5.1.2 Phương pháp phân tích so sánh
So sánh là một phương pháp quan trọng trong phân tích để xác định xu hướng và mức độ biến động của các chỉ tiêu tài chính Để thực hiện so sánh hiệu quả, cần đảm bảo các điều kiện đồng bộ như sự thống nhất về không gian, thời gian, nội dung, tính chất và đơn vị tính toán Ngoài ra, việc xác định gốc so sánh cũng phải dựa trên mục đích phân tích cụ thể.
Khi phân tích nhịp độ biến động và tốc độ tăng trưởng của các chỉ tiêu số gốc, cần so sánh giá trị của chỉ tiêu ở kỳ trước, tức là năm nay so với năm trước Việc so sánh này có thể được thực hiện thông qua số tuyệt đối, số tương đối hoặc số bình quân.
Kỳ phân tích được lựa chọn là kỳ báo cáo, kỳ kế hoạch
Gốc so sánh được chọn là gốc về thời gian hoặc không gian
Trên cơ sở đó, nội dung của phương pháp so sánh bao gồm:
So sánh kỳ thực hiện này với kỳ trước giúp đánh giá sự tăng trưởng hoặc suy giảm trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, từ đó rút ra nhận xét về xu hướng thay đổi tài chính của doanh nghiệp.
So sánh số liệu thực hiện với kế hoạch, cũng như so sánh số liệu của doanh nghiệp với số liệu trung bình của ngành và các doanh nghiệp khác, giúp xác định mức độ phấn đấu và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
So sánh theo chiều dọc giúp đánh giá tỷ trọng của từng chỉ tiêu trong tổng thể, trong khi so sánh theo chiều ngang qua nhiều kỳ cho phép nhận diện sự biến động về lượng và tỷ lệ của các khoản mục theo thời gian.
1.5.1.3 Phương pháp phân tích thay thế liên hoàn (loại trừ)
Trên cơ sở đó, nội dung của phương pháp so sánh bao gồm:
Sử dụng để xác định mức ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự biến động của chỉ tiêu phân tích
Sắp xếp thứ tự các nhân tố của chỉ tiêu từ nhân tố số lượng đến nhân tố chất lượng, theo quy luật "lượng biến đổi dẫn đến chất biến đổi", giúp làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố này Việc này không chỉ tạo ra sự mạch lạc trong phân tích mà còn nâng cao hiệu quả trong việc đánh giá và ra quyết định.
+ Xác định ảnh hưởng lần lượt từng nhân tố theo trình tự trên
+ Xác định ảnh hưởng của một nhân tố thì phải cố định trị số các nhân tố còn lại:
Nhân tố chưa được xác định ảnh hưởng của nó đến chỉ tiêu phân tích thì cố định theo trị số gốc
Nhân tố đã được xác định ảnh hưởng của nó đến chỉ tiêu phân tích thì cố định theo trị số thực tế
1.5.1.4 Phương pháp phân tích số chênh lệch:
Phương pháp phân tích số chênh lệch là một kỹ thuật rút gọn của phương pháp thay thế liên hoàn, được sử dụng để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến chỉ tiêu phân tích.
1.5.1.5 Phương pháp phân tích liên hệ cân đối:
Phương pháp này tập trung vào việc mô tả và phân tích các hiện tượng kinh tế, nhấn mạnh mối quan hệ cân bằng giữa chúng hoặc yêu cầu sự tồn tại của sự cân bằng đó.
Phương pháp cân đối thường kết hợp với phương pháp so sánh để giúp người phân tích có được đánh giá toàn diện về tình hình tài chính
Phương pháp cân đối đảm bảo sự cân bằng giữa tổng tài sản và tổng nguồn vốn trong doanh nghiệp Sự cân bằng này không chỉ liên quan đến nguồn thu và huy động mà còn ảnh hưởng đến cách sử dụng các loại tài sản Kết quả là, sự cân bằng về lượng tạo ra sự ổn định trong biến động của các yếu tố và quá trình kinh doanh.
1.5.2 Công cụ phân tích chủ yếu:
Hiện nay, phân tích tỷ lệ là công cụ phổ biến trong phân tích báo cáo tài chính, giúp người phân tích đưa ra các con số thống kê quan trọng để làm rõ đặc điểm tài chính của tổ chức Các tỷ lệ thường được so sánh với tiêu chuẩn ngành thông qua dịch vụ thương mại như Dun and Bradstreet hoặc Robert Morris Associates, hoặc từ các hiệp hội thương mại khi không có sẵn tiêu chuẩn.
Có 12 thể loại dễ dàng gộp lại thành một ngành "tiêu chuẩn" Các nhà phân tích có thể thiết lập tiêu chuẩn riêng bằng cách tính toán tỷ lệ trung bình của các công ty chủ đạo trong ngành Dù nguồn gốc của các tỷ lệ này ra sao, cần thận trọng khi so sánh công ty đang phân tích với các tiêu chuẩn của những công ty cùng ngành và có quy mô tài sản tương đương.
Nội dung phân tích tình hình tài chính
1.6.1 Phân tích tổng quát các báo cáo tài chính
1.6.1.1 Phân tích bảng cân đối kế toán:
Bảng cân đối kế toán là báo cáo tài chính quan trọng, phản ánh tổng quát tình hình tài sản của doanh nghiệp tại một thời điểm cụ thể, thông qua việc phân loại kết cấu vốn và nguồn hình thành vốn Đây là công cụ hữu ích cho nhiều đối tượng khác nhau, mỗi bên có mục đích riêng khi phân tích Để đưa ra quyết định hợp lý, các đối tượng cần xem xét kỹ lưỡng thông tin từ bảng cân đối kế toán, từ đó định hướng cho nghiên cứu và phân tích sâu hơn Bảng cân đối kế toán được trình bày dưới dạng bảng cân đối số dư các tài khoản kế toán, sắp xếp theo trật tự quản lý phù hợp, yêu cầu phân tích cần xác định và nghiên cứu các vấn đề cơ bản liên quan.
Để phân tích tình hình tài chính, cần xem xét sự biến động của tổng tài sản và từng loại tài sản bằng cách so sánh số liệu cuối kỳ với đầu năm, cả về số tuyệt đối và số tương đối Phân tích này giúp nhận diện sự thay đổi trong quy mô và năng lực kinh doanh của doanh nghiệp.
Việc xem xét cơ cấu vốn là rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình kinh doanh Để đánh giá sự hợp lý của cơ cấu vốn, cần xác định tỷ trọng của từng loại tài sản trong tổng tài sản và so sánh sự biến động giữa đầu năm và cuối kỳ Đồng thời, việc phân tích tác động của từng loại tài sản đến hiệu quả kinh doanh sẽ giúp đưa ra quyết định hợp lý về phân bổ vốn cho từng giai đoạn và loại tài sản của doanh nghiệp.
Để đánh giá mức độ đối lập về tài chính của doanh nghiệp, cần so sánh từng loại nguồn vốn giữa cuối kỳ và đầu năm, cả về số tuyệt đối lẫn tương đối Việc xác định và so sánh tỷ trọng từng loại nguồn vốn trong tổng nguồn vốn cũng rất quan trọng Nếu nguồn vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng cao và có xu hướng tăng, điều này cho thấy khả năng tự đảm bảo tài chính của doanh nghiệp cao, đồng thời mức độ phụ thuộc vào các chủ nợ là thấp.
Ngày thứ tư, cần xem xét mối quan hệ cân đối giữa các chỉ tiêu và khoản mục trên bảng cân đối kế toán Cụ thể, nguồn vốn chủ sở hữu (nguồn vốn) được xác định bằng tổng tiền đầu tư tài chính ngắn hạn, hàng tồn kho, chi phí trả trước, chi phí chờ kết chuyển, chi phí sự nghiệp cộng với tài sản cố định, đầu tư tài chính dài hạn và chi phí xây dựng cơ bản dở dang.
Vào thứ năm, doanh nghiệp nên xem xét các khoản đầu tư đã thực hiện trong năm, đặc biệt là việc mua sắm tài sản Phân tích tình hình khai thác và sử dụng nguồn vốn sẽ giúp đánh giá những khó khăn hoặc sự phát triển của doanh nghiệp trong năm qua.
1.6.1.2 Phân tích bảng kết quả kinh doanh:
Báo cáo kết quả kinh doanh là tài liệu tài chính tổng hợp, phản ánh tình hình và kết quả hoạt động của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán Nó cho phép kiểm tra, phân tích và đánh giá việc thực hiện kế hoạch, chi phí sản xuất, giá vốn, doanh thu và tình hình chi phí, thu nhập từ hoạt động khác Ngoài ra, báo cáo này còn giúp xác định trách nhiệm và nghĩa vụ của doanh nghiệp đối với Nhà nước, bao gồm các khoản thuế và nghĩa vụ tài chính khác Thông qua báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp có thể đánh giá xu hướng phát triển qua các kỳ khác nhau.
Khi phân tích báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh cần xem xét, xác định các vấn đề cơ bản sau:
Để phân tích tình hình tài chính hiệu quả, trước tiên cần xem xét sự biến động của từng chỉ tiêu lãi, lỗ giữa kỳ này và kỳ trước Việc so sánh cả về số tuyệt đối và tương đối cho từng chỉ tiêu sẽ giúp xác định rõ nguyên nhân ảnh hưởng đến sự biến động này, từ đó đưa ra những nhận định chính xác hơn về tình hình tài chính.
Vào thứ hai, tiến hành tính toán và phân tích các chỉ tiêu thể hiện mức độ sử dụng chi phí cũng như kết quả kinh doanh của doanh nghiệp Các chỉ tiêu này sẽ nhóm lại để phản ánh rõ ràng mức độ hiệu quả trong việc sử dụng chi phí.
+ Tỷ lệ giá vốn hàng bán trên doanh thu thuần
+ Tỷ lệ chi phí bán hàng trên doanh thu thuần
+ Tỷ lệ chi phí quản lý doanh nghiệp trên doanh thu thuần
Ngoài các chỉ tiêu trong báo cáo kết quả kinh doanh như tổng doanh thu, doanh thu thuần, lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần và lợi nhuận sau thuế, cần phải tính toán và phân tích thêm các chỉ tiêu khác để có cái nhìn tổng thể và chính xác hơn về hiệu quả hoạt động kinh doanh.
+ Tỷ suất lợi nhuận gộp trên doanh thu thuần
+ Tỷ suất lợi nhuận thuần trên doanh thu
+ Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu thuần
Việc tính toán các chỉ tiêu trong báo cáo kết quả kinh doanh thực chất là xác định tỷ lệ từng chỉ tiêu so với tổng doanh thu thuần Tổng doanh thu thuần được xem như quy mô chung, trong khi các chỉ tiêu khác thể hiện tỷ trọng của từng phần trong quy mô này.
1.6.1.3 Phân tích bảng lưu chuyển tiền tệ:
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là một báo cáo tài chính bắt buộc mà các doanh nghiệp phải lập để cung cấp thông tin cho người sử dụng Các quy định pháp lý liên quan đến báo cáo này được quy định trong luật kế toán, chuẩn mực kế toán (Chuẩn mực số 24) và Thông tư 105/2003-TT-BTC Báo cáo này tổng hợp việc hình thành và sử dụng lượng tiền phát sinh trong kỳ, cung cấp thông tin về các sự kiện và nghiệp vụ kinh tế ảnh hưởng đến tình hình tiền tệ của doanh nghiệp trong kỳ báo cáo.
Doanh nghiệp làm cách nào để kiểm soát được tiền và việc chi tiêu
Quá trình đi vay và trả nợ vay của doanh nghiệp
Quá trình mua và bán lại chứng khoán vốn của doanh nghiệp
Quá trình thanh toán cổ tức và các quá trình phân phối khác cho các cổ đông
Những nguyên nhân và nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tạo ra tiền và khả năng thanh toán của doanh nghiệp
Bảng lưu chuyển tiền tệ cung cấp thông tin quan trọng về ba hoạt động chính liên quan đến việc tạo ra và sử dụng tiền, bao gồm hoạt động sản xuất kinh doanh, hoạt động tài chính và hoạt động đầu tư Các dòng tiền trong bảng này được phân loại thành ba loại chính.
Dòng tiền từ hoạt động sản xuất kinh doanh là các khoản tiền ra và vào trực tiếp liên quan đến thu nhập từ hoạt động này, được ghi nhận trên bảng thu nhập.
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư loại 2 bao gồm các khoản tiền vào và ra liên quan đến việc mua sắm và thanh lý tài sản sản xuất kinh doanh mà công ty sử dụng, cũng như đầu tư vào chứng khoán của các công ty khác.
GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN FLC
Tổng quan về công ty Cổ Phần Tập đoàn FLC
2.1.1 Khát quát về công ty Cổ phần Tập Đoàn FLC
Tên gọi: Công ty Cổ Phần Tập Đoàn FLC
Tên tiếng Anh: FLC Group Join Stock Company
Tên giao dịch: FLC Group
Tên viết tắt: FLC Group JSC,
Trụ sở chính: Tầng 29, tòa nhà Bamboo Airways, số 265 đường Cầu
Giấy, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, Hà Nội
Sàn niêm yết: Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
Giá chứng khoán: 11,400đ (8/10/2021) Điện thoại: +842437711111
Hình thức pháp lý: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số
0102683813 do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp đăng ký lần đầu ngày 09/12/2009
Bất Động Sản : Lĩnh vực kinh doanh cốt lõi
Du lịch và vận tải bằng du thuyền
Giáo Dục: Đại học FLC; Học viện hàng không Bamboo Airways
Hàng Không: Hãng hàng không Bamboo Airways
Nông nghiệp công nghệ cao: FLC Fam ,
Khai thác và chế biến khoáng sản: FLC Stone; FJC
Thương hiệu nước uống đóng chai tinh khiết Bamboo, thuộc công ty có đại diện pháp luật là Trịnh Văn Quyết - Chủ tịch Hội đồng Quản trị, đang thu hút sự chú ý trong lĩnh vực đầu tư tài chính và chứng khoán Công ty con của Bamboo bao gồm FLC Landmark Tower, FLC Twin Towers và FLC Complex, góp phần tạo nên sự phát triển bền vững cho thương hiệu này.
Tower, FLC Garden City, FLC Star Tower, FLC Residences Samson, FLC
Complex Thanh Hóa bao gồm nhiều dự án nổi bật như FLC Golfnet, FLC Samson Golf Links, và FLC Samson Beach & Golf Resort Ngoài ra, Fusion Resort Samson và Sân golf Hồ Cẩm Quỳ cũng là những điểm đến hấp dẫn FLC Vĩnh Thịnh Resort, FLC Green Home, và FLC Quy Nhơn góp phần làm phong phú thêm hệ thống nghỉ dưỡng của FLC Các khu công nghiệp như FLC Hoàng Long, Tam Dương II, và Hòn La II đang phát triển mạnh mẽ Đặc biệt, Khu đô thị hành chính mới tỉnh Khánh Hòa và FLC Quang Binh Beach & Golf Resort cùng FLC LAVISTA Sa Dec - Đồng Tháp là những dự án đáng chú ý trong chiến lược phát triển của FLC.
Tính đến cuối tháng 12/2020, tổng vốn điều lệ của FLC đạt 37.836,83 tỷ đồng, bao gồm 7.009,97 tỷ đồng từ cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết và 4.044,062 tỷ đồng lợi nhuận cổ đông không kiểm soát Vốn chủ sở hữu của công ty là 13.424,907 tỷ đồng, bên cạnh đó còn có quỹ đầu tư phát triển và lợi nhuận sau thuế chưa phân phối.
2.1.2 Lịch sử hình thành phát triển và vị thế của CTCP Tập đoàn FLC
Lịch sử hình thành và phát triển:
Năm 2001, CTCP Tư vấn quản lý và Giám sát đầu tư (viết tắt là SmiC), tiền thân của
Năm 2008, Thành lập Công ty TNHH Đầu tư Trường Phú Fortune, Công ty TNHH
SG Invest, Công ty Cổ phần Đầu tư Tài chính Ninh Bắc…
Năm 2009, Công ty TNHH Đầu tư Trường Phú Fortune được chuyển đổi thành Công ty cổ phần với tên gọi Công ty Cổ phần Đầu tư tổng hợp CRV
Năm 2010, Công ty Cổ phần FLC (tên cũ là Công ty Cổ phần Đầu tư tổng hợp CRV) đổi tên thành Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC
Năm 2011, Niêm yết cổ phiếu tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội
Năm 2013, Niêm yết cổ phiếu trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM
Cuối năm 2013, đẩy mạnh dự án M&A trên địa bàn Hà Nội, mở rộng đầu tư BĐS với chi phí thấp nhất
Năm 2014, Khởi công Dự án quần thể sân golf, khu đô thị du lịch sinh thái nghỉ dưỡng và giải trí cao cấp FLC Sầm Sơn Beach & Golf Resort
Khánh thành Quần thể sân golf, khu đô thị du lịch sinh thái nghỉ dưỡng và giải trí cao cấp FLC Sầm Sơn Beach & Golf Resort – Thanh Hóa
Khởi công Dự án Tháp đôi trung tâm thương mại, văn phòng và căn hộ cao cấp FLC Twin Towers
Năm 2016, Khánh thành Quần thể du lịch nghỉ dưỡng sinh thái FLC Vĩnh Thịnh -
Vĩnh Phúc vừa khánh thành Quần thể sân golf và khu đô thị du lịch sinh thái nghỉ dưỡng cao cấp FLC Quy Nhơn Beach & Golf Resort tại Bình Định, đánh dấu bước tiến quan trọng trong phát triển du lịch và giải trí tại khu vực Dự án này không chỉ mang lại không gian nghỉ dưỡng sang trọng mà còn góp phần nâng cao giá trị du lịch địa phương.
Năm 2017, FLC lấn sân sang lĩnh vực hàng không, ra đời Bamboo Airways
Tháng 03/2017: Ra mắt khu đô thị FLC Lux City Quy Nhơn - Bình Định Tháng 05/2017: Thành lập Công ty TNHH Hàng không Tre Việt (Bamboo Airways)
Tháng 11/2017: Ra mắt dịch vụ chia sẻ kỳ nghỉ FLC Holiday
Tháng 08/2017: Khai trương khách sạn FLC Grand Hotel Sầm Sơn
Tháng 11/2017: Khai trương Văn phòng đại diện tại Nhật Bản
Tháng 01/2018: Thành lập thương hiệu nước khoáng Natuza và thành lập Công ty TNHH Vàng bạc đá quý FLC (FJC)
Tháng 02/2018: Ra mắt đại dự án FLC Quảng Bình quy mô 2.000 ha, tổng vốn 20.000 tỷ đồng
Tháng 11/2018: Ra mắt khu đô thị đa tiện ích FLC Tropical City Ha Long – Quảng Ninh
Vào tháng 12 năm 2018, Quảng Ninh đã chính thức khánh thành Quần thể sân golf và khu đô thị du lịch sinh thái nghỉ dưỡng cao cấp FLC Ha Long Bay Golf Club & Luxury Resort, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong phát triển du lịch và giải trí tại khu vực này.
Tháng 01/2019: Bamboo Airways khai trương chuyến bay thương mại đầu tiên, chính thức đi vào vận hành
Tháng 02/2019: Bamboo Airways ký thỏa thuận mua 10 máy bay Boeing 787-
Vào tháng 3 năm 2019, khách sạn The Coastal Hill – FLC Grand Hotel Quy Nhơn đã được vinh danh là "Dự án nghỉ dưỡng hàng đầu" và nhận giải thưởng "Dự án dẫn đầu xu thế" do Báo Đầu tư tổ chức, bên lề Hội nghị Thượng đỉnh Mỹ - Triều lần 2 tại Hà Nội.
Vào tháng 05/2019, Dự án Tòa tháp văn phòng và trung tâm thương mại Bamboo Airways Tower cùng với Tòa chung cư cao cấp FLC Twin Towers đã chính thức được khánh thành tại số 265 Cầu Giấy, Hà Nội.
Vào tháng 5 năm 2019, Tập đoàn FLC đã được vinh danh trong Top 10 Chủ đầu tư hàng đầu Việt Nam 2018 tại BCI Asia Awards 2019 Tiếp đó, vào tháng 6 năm 2019, Chính phủ đã đồng ý cho phép thành lập Trường Đại học FLC.
Tháng 7/2019: Khởi công Khu đô thị FLC La Vista Sadec và Tổ chức Hội nghị xúc tiến đầu tư tại Nhật Bản
Tháng 8/2019: Khởi công Khu đô thị FLC Legacy Kon Tum và Khởi công Trường Đại học FLC Tháng 10/2019: Tập đoàn FLC được trao cúp vàng
“Doanh nghiệp của năm trong lĩnh vực địa ốc” - Giải thưởng Kinh doanh Quốc tế 2019 (IBA 2019)
Vào tháng 12 năm 2019, Bamboo Airways đã tiếp nhận máy bay thân rộng Boeing 787-9 Dreamliner, trở thành hãng hàng không tư nhân đầu tiên tại Việt Nam khai thác loại máy bay này Đồng thời, Bamboo Airways cũng đạt được chứng nhận đánh giá an toàn khai thác IOSA (IATA Operational Safety Audit) và chiếm hơn 12% thị phần hàng không tại Việt Nam.
Tháng 2/2020: Tập đoàn FLC trao 5 tỷ hỗ trợ công tác phòng chống dịch Covid-19
Tháng 6/2020: Tập đoàn FLC được vinh danh tại Golf Awards 2019 :
+ “Sân golf nổi bật của năm” - FLC Ha Long Bay GolfClub,
+ “Khu nghỉ dưỡng được Người chơi golf yêu thích nhất của năm” - hệ thống quần thể nghỉ dưỡng và sân golf của FLC
+ “Hãng hàng không được Người chơi golf yêu thích nhất của năm”- Bamboo Airways
+ CT Trịnh Văn Quyết: Cá nhân có đóng góp nhiều nhất cho Golf Việt Nam Tháng 9/2020: Bamboo Airways khai thác nhữngđường bay thẳng đầu tiên tới Côn Đảo
Tháng 10/2020: Động thổ Giai đoạn 2 Quần thể du lịchFLC Vĩnh Phúc Tháng 11/2020: Khai trương khách sạn quy mô lớn nhất Việt Nam FLC Grand Hotel Quy Nhơn
Mở rộng thêm các lĩnh vực khác như nông nghiệp chất lượng cao (FLC FAM);
Y tế, giáo dục (Đại học FLC, Viện Đào tạo Hàng không Bamboo Airways, )
Sau 21 năm hình thành và phát triển, FLC là một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực bất động sản nghỉ dưỡng tại Việt Nam Đặc biệt, hệ thống quần thể nghỉ dưỡng của FLC được đánh giá đã góp phần không nhỏ trong việc cải thiện diện mạo du lịch tại nhiều điểm đến mới của Việt Nam
Tập đoàn FLC sở hữu chuỗi quần thể nghỉ dưỡng và sân golf với hàng ngàn phòng lưu trú 5 sao và dịch vụ tiện ích tiêu chuẩn quốc tế tại các tỉnh như Quảng Ninh, Quảng Bình, Vĩnh Phúc, Thanh Hóa, và Bình Định Đến nay, FLC đã nghiên cứu và xúc tiến pháp lý cho hơn 230 dự án tại những bãi biển và thắng cảnh đẹp nhất Việt Nam, khẳng định vị thế thương hiệu bất động sản hàng đầu tại Việt Nam và khu vực Bất động sản là lĩnh vực kinh doanh cốt lõi, tạo dựng danh tiếng và vị thế cho Tập đoàn FLC.
FLC đã khẳng định vị thế của mình trên thị trường bất động sản du lịch – nghỉ dưỡng Việt Nam thông qua việc triển khai nhanh chóng nhiều dự án quy mô lớn Sự hiện diện của FLC đã góp phần thay đổi diện mạo của nhiều khu vực du lịch còn hạn chế, tạo ra những cơ hội mới cho sự phát triển của ngành du lịch FLC được công nhận là một trong những nhà phát triển hàng đầu trong lĩnh vực này.
FLC đã khơi dậy tiềm năng du lịch biển, giúp nhiều vùng biển trước đây "ngủ quên" trở nên sôi động hơn Sau khi các dự án của FLC đi vào hoạt động, hầu hết các khu vực này đều ghi nhận sự gia tăng đáng kể về số lượng du khách.
2.1.3 Tổ chức quản lý tại CTCP Tập Đoàn FLC Đối với FLC, năng lực quản trị đầu tiên và quan trọng nhất chính là năng lực quản lý con người Bên cạnh năng lực truyền đạt, điều hành, hoạch định kế hoạch và quản lý, nhà quản trị phải vừa là cánh tay phải của lãnh đạo doanh nghiệp, vừa là người bạn tri tâm của các nhân viên Bên cạnh đó, việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp và trách nhiệm cộng đồng cũng vô cùng quan trọng Trong khi văn hóa làm nên “nhân cách” cho doanh nghiệp, thì những cam kết nghiêm túc về trách nhiệm xã hội sẽ góp phần củng cố danh tiếng của doanh nghiệp và tạo ra những liên kết mật thiết với cộng đồng Tập đoàn FLC hoạt động theo mô hình công ty cổ phần tại điểm a khoản 1 Điều 137 Luật Doanh nghiệp năm 2020, có cơ cấu tổ chức gồm: ĐHĐCĐ, HĐQT, BKS, BTGĐ và các phòng ban nghiệp vụ Đại hội đồng cổ đông: Là cơ quan quyết định cao nhất của Tập đoàn FLC, gồm tất cả cổ đông có quyền biểu quyết ĐHĐCĐ quyết định những vấn đề liên quan
Sơ đồ 1.1: Cơ cấu tổ chức bộ máy kinh doanh của Tập đoàn FLC
Các phòng/ban chức năng, nghiệp vụ:
Hội đồng Quản trị quyết định thành lập và quy định cơ cấu, chức năng cũng như nhiệm vụ của các phòng ban trong công ty Các phòng ban chức năng sẽ thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn được giao bởi Ban Tổng Giám đốc.
PHÂN TÍCH BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CTCP TẬP ĐOÀN FLC GIAI ĐOẠN 2017 – 2020 THEO CHIỀU
Theo báo cáo kết quả kinh doanh hợp nhất năm 2017– 2020 của CTCP Tập đoàn FLC được đăng tải trên website chính thức
Ta có thể nắm bắt được những tình tình kinh doanh của tập đoàn, cụ thể như sau:
Bảng 2.1: Bảng phân tích báo cáo kết quả kinh doanh theo chiều ngang Đơn vị: triệu đồng
Chỉ tiêu Năm 2018 so với 2017 Năm 2019 so với 2018 Năm 2020 so với 2019
Số tiền Tỷ lệ Số tiền Tỷ lệ Số tiền Tỷ lệ
Doanh thu hàng bán và cung cấp dịch vụ
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu hoạt động tài chính
Chi phí quảng lý doanh nghiệp
Lợi nhuận thuần từ hoạt động KD
Tộng lợi nhuận kế toán trước thuế
Chi phí TCDN hiện hành
Chi phí TCDN hoãn lại
Biểu đồ 2.1: Giá vốn hàng bán sop với doanh thu thuần giai đoạn 2017-2020
Biểu đồ 2.2: Lợi nhuận sau thuế so với Doanh thu thuần giai đoạn 2017 -2020
Doanh thu thuần của doanh nghiệp đã có sự tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 2017 - 2019, đạt 11,695,896 triệu đồng vào năm 2018, tăng 479,300 triệu đồng (4.27%) so với năm 2017 Đặc biệt, từ năm 2018 đến 2019, doanh thu ghi nhận mức tăng mạnh mẽ lên tới 34.93% Tuy nhiên, vào năm 2020, doanh thu thuần đã có dấu hiệu giảm sút.
2020 doanh thu lại giảm mạnh với mức -14.53%
Tương tự với lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp tăng trong 3 năm 2017 –
Năm 2018, lợi nhuận sau thuế của công ty đạt 470,032 triệu đồng, tăng 22% so với năm 2017 Đến năm 2019, lợi nhuận sau thuế tăng lên 695,926 triệu đồng, tương ứng với mức tăng 48.06% so với năm 2018 Mặc dù công ty ghi nhận lỗ gộp trong năm 2019, nhưng vẫn có lãi sau thuế nhờ doanh thu hoạt động tài chính tăng mạnh lên 3,792,326 triệu đồng, gấp 4.24 lần so với năm trước Đặc biệt, trong quý IV/2019, Tập đoàn FLC đã ghi nhận hơn 3,000 tỷ đồng doanh thu từ hoạt động tài chính, chủ yếu đến từ lãi tiền gửi, cho vay và lãi từ bán các khoản đầu tư.
Năm 2019, sự đầu tư mạnh mẽ và sự ra mắt của hãng hàng không Bamboo Airways đã giúp doanh thu của tập đoàn FLC tăng trưởng đáng kể Cơ cấu doanh thu của FLC đã có sự thay đổi lớn so với năm 2018, với mảng cung cấp dịch vụ tăng từ hơn 4% lên hơn 29% tổng doanh thu nhờ vào sự góp mặt của Bamboo Airways.
Báo cáo tài chính quý VI/2019 của Tập đoàn FLC cho thấy doanh nghiệp này đang sở hữu 16 công ty con và 2 công ty liên kết Tỷ lệ sở hữu của FLC tại Bamboo Airways đã giảm từ 100% xuống 51.11%, nhưng không phải do thoái vốn mà do việc công ty này tăng vốn liên tục Cụ thể, FLC đã tăng vốn đầu tư vào Bamboo Airways từ 1,300 tỷ đồng lên 2,070 tỷ đồng, trong khi Bamboo Airways cũng tăng vốn từ 1,300 tỷ đồng lên 4,050 tỷ đồng Do đó, sự giảm tỷ lệ nắm giữ của FLC là kết quả của việc pha loãng sở hữu trong quá trình tăng vốn của Bamboo Airways.
Năm 2019, mặc dù thị trường bất động sản có nhiều dấu hiệu trầm lắng, FLC vẫn ghi dấu ấn với nhiều dự án khởi công trải dài từ Bắc vào Nam Điểm nhấn nổi bật là sự ra mắt của FLC Holmes, thương hiệu bất động sản chủ lực trong hệ sinh thái FLC, thể hiện quyết tâm của công ty trong việc vươn lên top đầu ngành.
3 doanh nghiệp bất động sản lớn nhất Việt Nam, FLC Holmes có quỹ dự án đầu tư,
FLC Holmes đã phân phối và vận hành thành công hơn 300 dự án, đảm bảo khả năng cung ứng và hoạt động đến năm 2030 Gần đây, công ty ghi nhận lãi sau thuế gần 220 tỷ đồng, hoàn thành sớm một tháng so với kế hoạch FLC Holmes đặt mục tiêu tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận sau thuế bình quân hàng năm lần lượt đạt 46% và 60% trong 5 năm tới.
Năm 2020, công ty ghi nhận lợi nhuận sau thuế đạt 307,944 triệu đồng, giảm 55.75% so với năm 2019, tương ứng với mức giảm 387,982 triệu đồng Trong quý IV/2020, Tập đoàn FLC đạt doanh thu thuần từ bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,466 tỷ đồng, giảm 32% so với cùng kỳ năm trước Nguyên nhân chính dẫn đến sự sụt giảm mạnh về doanh thu và lợi nhuận sau thuế trong năm 2020 là do tác động của COVID-19 đến các ngành thương mại, đầu tư, du lịch, sản xuất và kinh doanh.
FLC, hoạt động trong lĩnh vực bất động sản, du lịch và hàng không, là một trong những doanh nghiệp chịu ảnh hưởng nặng nề từ đại dịch Tuy nhiên, từ quý III/2020, FLC đã bắt đầu phục hồi mạnh mẽ với lợi nhuận hợp nhất quý III đạt gần 600 tỷ đồng, gấp gần 6 lần so với cùng kỳ năm trước Tổng lợi nhuận trước thuế của FLC trong hai quý cuối năm 2020 ước tính hơn 3.000 tỷ đồng, tương đương gần 4 lần lãi hợp nhất của năm tài chính 2019.
Trong năm 2020 đầy biến động, Bamboo Airways của FLC nổi bật là hãng hàng không duy nhất tại Việt Nam và hiếm hoi trên thế giới đạt được tăng trưởng về công suất khai thác, đội bay, đường bay và nhân lực so với cùng kỳ năm trước Hãng cũng duy trì tỷ lệ đúng giờ cao nhất trong ngành, đạt khoảng 96%, và hiện đang khai thác khoảng 140 đường bay.
- 150 chuyến bay/ngày, chiếm giữ gần 20% thị phần hàng không nội địa, tăng gấp gần 2 lần so với năm trước đó
Ngoài các lĩnh vực kinh doanh chính như hàng không, bất động sản và du lịch, Tập đoàn FLC còn thu được nguồn doanh thu đáng kể từ hoạt động tài chính trong năm.
Trong quý IV năm 2020, FLC ghi nhận lỗ gộp 670 tỷ đồng, tăng 82% so với lỗ 368 tỷ đồng cùng kỳ năm 2019 Mặc dù vậy, doanh thu từ hoạt động tài chính của FLC đạt 3,686 tỷ đồng, vượt qua doanh thu từ hoạt động kinh doanh cốt lõi và tăng 149% so với quý IV năm 2019.
Năm 2020, FLC ghi nhận doanh thu thuần giảm 14,53% xuống còn 13.488 tỷ đồng, trong khi lỗ gộp tăng lên 3.172 tỷ đồng, gấp 3,14 lần so với năm 2019 Mặc dù vậy, doanh thu tài chính của công ty tăng 43,97%, đạt hơn 5.459 tỷ đồng Cuối cùng, lợi nhuận sau thuế của FLC trong năm qua đạt 307 tỷ đồng.
33 giảm 55.75% so với năm 2019 nhưng khả quan hơn nhiều so với kế hoạch lỗ 1.957 tỷ đồng mà đại hội cổ đông thông qua hồi tháng 6
Chi phí tài chính, chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp tăng trong
Trong giai đoạn 2017 – 2019, chi phí quản lý doanh nghiệp đã tăng mạnh, đặc biệt năm 2019 đạt 833,456 triệu đồng, tăng 417,203 triệu đồng (100.23%) so với năm 2018 Năm 2020, doanh nghiệp đã thực hiện điều chỉnh giảm chi phí bán hàng 277,150 triệu đồng (-44.10%) và giảm chi phí quản lý doanh nghiệp 238,485 triệu đồng (-28.61%) Tuy nhiên, chi phí tài chính lại tăng 351,431 triệu đồng (64.54%) Trong bối cảnh nền kinh tế gặp khó khăn do dịch bệnh COVID-19, đây vẫn là mức chi phí tương đối cao.
PHÂN TÍCH BÁO CÁO KẾT QUẢ KINH DOANH CỦA CTCP TẬP ĐOÀN FLC GIAI ĐOẠN 2017 – 2020 THEO CHIỀU DỌC
Bảng 2.2: Phân tích báo cáo kết quả kinh doanh theo chiều dọc
So sánh doanh thu thuần (%)
Doanh thu hàng bán và cung cấp dịch vụ
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu hoạt động tài chính
Chi phí quảng lý doanh nghiệp
Lợi nhuận thuần từ hoạt động KD
Tộng lợi nhuận kế toán trước thuế
Chi phí TCDN hiện hành
Chi phí TCDN hoãn lại
Lợi nhuận sau thuế TNDN
Trong bảng kết cấu báo cáo kết quả kinh doanh, có thể nhận thấy rằng vào năm 2017, để đạt được 100 đồng doanh thu thuần, công ty phải chi 90.51 đồng cho giá vốn hàng bán và 3.63 đồng cho chi phí quản lý doanh nghiệp Đến năm 2018, chi phí giá vốn giảm nhẹ xuống 89.54 đồng, trong khi chi phí quản lý cũng giảm còn 3.56 đồng Tuy nhiên, năm 2019 chứng kiến sự gia tăng đáng kể với 106.41 đồng giá vốn và 5.28 đồng chi phí quản lý Năm 2020, mặc dù giá vốn tiếp tục tăng lên 123.52 đồng, công ty đã điều chỉnh giảm chi phí quản lý xuống còn 4.41 đồng Từ đó, có thể thấy xu hướng tăng của giá vốn hàng bán và chi phí quản lý doanh nghiệp để đạt được doanh thu thuần 100 đồng trong các năm.
2019 nhưng giá vốn hàng bán lại tăng 17.11 đồng
Từ năm 2017 đến 2020, lợi nhuận gộp trên mỗi 100 đồng doanh thu thuần đã có sự biến động rõ rệt: 9.49 đồng năm 2017, 10.46 đồng năm 2018, nhưng giảm xuống -6.41 đồng năm 2019 và -23.52 đồng năm 2020 Điều này cho thấy sức sinh lời trên mỗi đồng doanh thu thuần đã bắt đầu giảm từ năm 2019 và sụt giảm mạnh vào năm 2020.
Trong 100 đồng doanh thu thuần của năm 2017 có 5.52 đồng lợi nhuận từ hoạt động sản xuất kinh doanh, trong năm 2018 có 6.02 đồng lợi nhuận Trong đó năm
2019 thì chỉ có 4.85 đồng lợi nhuận thuần từ hoạt động sản xuất kinh doanh và năm
Trong hai năm 2019 và 2020, công ty gặp khó khăn trong hoạt động kinh doanh, với lợi nhuận giảm sút đáng kể Điều này có thể dẫn đến tình trạng thua lỗ cho doanh nghiệp nếu không có biện pháp khắc phục kịp thời.
Cứ trong 100 đồng doanh thu thuần thì có 4.43 đồng lợi nhuận sau thuế năm
Từ năm 2017 đến 2020, lợi nhuận của FLC Group giảm mạnh từ 4.02 đồng (2018) và 4.41 đồng (2019) xuống chỉ còn 2.28 đồng vào năm 2020 Sự sụt giảm này cho thấy hoạt động kinh doanh của công ty đã gặp nhiều khó khăn, chủ yếu do ảnh hưởng nghiêm trọng của dịch bệnh COVID-19 đến các lĩnh vực du lịch, hàng không, nghỉ dưỡng và bất động sản.
Trong hai năm 2017 và 2018, lợi nhuận của doanh nghiệp chủ yếu đến từ doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ Tuy nhiên, đến năm 2019 và 2020, doanh thu từ hoạt động tài chính tăng mạnh, nhưng lợi nhuận gộp từ bán hàng và cung cấp dịch vụ lại ghi nhận lỗ Năm 2019, chi phí tài chính, chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp đều tăng, đặc biệt chi phí quản lý doanh nghiệp tăng gấp đôi so với năm trước Sang năm 2020, doanh nghiệp đã điều chỉnh giảm chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp, nhưng chi phí tài chính lại tăng 1.65 lần Do ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19, doanh nghiệp ghi nhận lỗ gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ lên đến 3,172 tỷ đồng, trong khi doanh thu từ hoạt động tài chính đạt gần 5,460 tỷ đồng Điều này cho thấy doanh nghiệp đã kịp thời áp dụng nhiều chính sách linh hoạt, giúp đạt được 307 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế trong bối cảnh kinh tế đầy biến động.
PHÂN TÍCH NHÓM CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH CỦA CTCP TẬP ĐOÀN FLC
Biểu đồ 2.3 Dòng tiền thuần của FLC giai đoạn 2017-2020
Trong giai đoạn từ 2017 đến 2020, dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính đã trải qua nhiều biến động về quy mô và xu hướng Trong ba dòng lưu chuyển tiền thuần, dòng tiền dương chủ yếu đến từ hoạt động kinh doanh và hoạt động tài chính.
Trong giai đoạn này, lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp có xu hướng giảm Các năm 2017 và 2018 ghi nhận dòng tiền thuần cao, trong khi hai năm tiếp theo lại có dòng tiền thuần dương ở mức tương đối thấp.
Bảng 2.3: Lưu chuyển dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh Đơn vị: Triệu đồng
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính của doanh nghiệp có sự biến động đáng kể, với mức cao nhất ghi nhận vào năm 2017 và 2019, lần lượt đạt 1,207,548 triệu đồng và 2,448,241 triệu đồng Dòng tiền vào chủ yếu đến từ việc phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp và tiền lãi từ cho vay ngắn hạn và dài hạn, trong khi dòng tiền ra chủ yếu là từ các khoản chi trả.
37 nợ gốc vay và nợ thuê tài chính Riêng năm 2019 và 2020, doanh nghiệp không chi trả cổ tức, lợi nhuận cho chủ sở hữu
Bảng 2.4: Cơ cấu các nguồn hình thành dòng tiền thuần từ HĐTC Đơn vị: Triệu đồng
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận góp vốn của chủ sở hữu
Tiền thu từ đi vay 2,397,701 3,459,273 6,245,912 6,650,145 Tiền trả nợ gốc vay -1,678,012 -2,664,705 -4,875,678 -6,567,860
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
Dòng tiền thuần từ hoạt động đầu tư của FLC trong giai đoạn 2017 – 2019 cho thấy sự biến động lớn, với lưu chuyển tiền ghi nhận khoản chi cao chủ yếu dành cho việc mua sắm, xây dựng tài sản cố định (TSCĐ), cũng như cho vay hoặc mua các công cụ nợ từ các đơn vị khác.
Trong cơ cấu dòng tiền, hai dòng tiền chủ yếu là chi và thu từ cho vay, mua và bán lại các công cụ nợ, với quy mô trung bình lần lượt là 27,011,685 triệu đồng và 26,370,763 triệu đồng Hoạt động đầu tư vào việc mua sắm và xây dựng tài sản cố định (TSCĐ) luôn được chú trọng qua các năm Dòng tiền thu hồi từ việc góp vốn với các đơn vị khác có sự biến động trong suốt giai đoạn, phản ánh chính sách tái cơ cấu vốn của doanh nghiệp nhằm giải quyết tình trạng nợ vay.
Bảng 2.5: Cơ cấu các nguồn hình thành dòng tiền thuần từ HĐ đầu tư Đơn vị: Triệu đồng
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của DN đã phát hành
Tiền thu từ đi vay -3,762,795 -6,496,381 -
Tiền trả nợ gốc vay 1,860,896 7,840,199 11,287,346 -5,382,321
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
Lưu chuyển tiền thuần từ
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
Qua việc khai thác và phân tích Báo cáo lưu chuyển tiền tệ của FLC từ năm 2017 đến 2020, có thể nhận thấy sự biến động rõ rệt trong dòng tiền của từng hoạt động Bằng cách tính toán và so sánh các khoản thu – chi cụ thể, chúng ta có thể rút ra những kết luận quan trọng về tình hình tài chính của công ty trong giai đoạn này.
Dòng tiền ra trong kỳ của doanh nghiệp chủ yếu đến từ hoạt động đầu tư, bao gồm chi phí mua sắm và xây dựng tài sản cố định, cũng như đầu tư góp vốn vào các đơn vị khác Điều này cho thấy doanh nghiệp đang trong giai đoạn đổi mới công nghệ và tăng cường đầu tư nhằm thích nghi với tình hình "nền kinh tế Covid-19".
Tỷ trọng dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang có xu hướng giảm, điều này cho thấy khả năng tạo ra tiền từ các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp đang suy yếu Sự giảm sút này có thể dẫn đến khó khăn trong việc thanh toán các nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp.
Dòng tiền của doanh nghiệp chủ yếu đến từ hoạt động tài chính, đặc biệt là thu từ vay mượn, điều này cho thấy khả năng thanh toán chưa vững chắc Tình trạng này có thể dẫn đến rủi ro về hoạt động không ổn định và sự phụ thuộc vào nguồn tài chính bên ngoài.
3.3.2.1 Hệ số khả năng thanh toán hiện hành:
Hệ số khả năng thanh toán hiện hành, còn được biết đến với các tên gọi như hệ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn hay hệ số khả năng thanh toán của vốn lưu động, là chỉ số quan trọng thể hiện khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp bằng tài sản ngắn hạn.
Hệ số khả năng thanh toán hiện thời (Hht) thể hiện:
Hệ số HHT thấp, đặc biệt là dưới 1, cho thấy khả năng trả nợ của doanh nghiệp yếu, đồng thời là dấu hiệu cảnh báo về những khó khăn tài chính tiềm ẩn mà doanh nghiệp có thể đối mặt khi thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.
Hht cao (>1): Cho thấy doanh nghiệp có khả năng cao trong việc sẵn sàng thanh toán các khoản nợ đến hạn
Bảng 2.6: Hệ số thanh toán hiện hành của FLC Đơn vị: Triệu đồng
Năm Tài sản ngắn hạn Nợ ngắn hạn Hệ số khả năng thanh toán hiện hành
Hệ số thanh toán hiện hành của tập đoàn FLC hiện đạt 1.11, cho thấy giá trị tài sản lưu động lớn hơn giá trị nợ ngắn hạn, đảm bảo khả năng thanh toán các khoản nợ này Tình hình thanh toán của FLC được đánh giá là khá tốt Theo bảng 13, hệ số thanh toán hiện hành năm 2018 là 1.176, cao hơn so với năm 2017 là 1.111.
40 là 1.106; năm 2019 là l.144 Ðiều này cho thấy khả năng thanh toán của FLC 3 năm gần đây giảm, nhưng nhìn chung vẫn duy trì ổn định
3.3.2.2 Hệ số khả năng thanh toán nhanh
Hệ số thanh toán hiện hành của tập đoàn FLC hiện là 1.11, cho thấy giá trị tài sản lưu động lớn hơn nợ ngắn hạn, đảm bảo khả năng thanh toán các khoản nợ này Tình hình thanh toán của FLC nhìn chung khá tốt Theo bảng 13, hệ số thanh toán hiện hành năm 2018 là 1.176, cao hơn năm 2017 (1.111) nhưng giảm so với năm 2019 (1.144) và năm 2020 (1.106) Mặc dù khả năng thanh toán của FLC trong ba năm gần đây có xu hướng giảm, nhưng vẫn duy trì ở mức ổn định.
Chỉ số thanh toán nhanh đo lường khả năng của doanh nghiệp trong việc sử dụng tiền mặt hoặc tài sản dễ chuyển đổi thành tiền để thanh toán các khoản nợ đến hạn một cách kịp thời.
Hnh < 0,5: phản ánh doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong việc chi trả, tính thanh toán thấp
0,5 < Hnh < 1: phản ánh doanh nghiệp có khả năng thanh toán tốt, tính thanh toán cao
Bảng 2.7: Hệ số thanh toán nhanh của FLC Đơn vị: Triệu đồng
Năm Tài sản NH HTK Nợ NH Hệ số khả năng thanh toán nhanh
Hệ số thanh toán nhanh của FLC cho thấy khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của doanh nghiệp Cụ thể, vào năm 2017, mỗi đồng nợ ngắn hạn có 1.002 đồng tài sản lưu động có thể huy động ngay để thanh toán Trong giai đoạn 2017-2019, hệ số thanh toán nhanh của FLC luôn lớn hơn 1, cho thấy tài sản lưu động có tính thanh toán nhanh vượt trội so với nợ ngắn hạn Tuy nhiên, đến năm 2020, hệ số này giảm xuống dưới 1, nhưng doanh nghiệp vẫn duy trì khả năng thanh toán tốt.
ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH CỦA FLC GIAI ĐOẠN 2017 – 2020
Trong giai đoạn 2017-2020, FLC đã ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng nhờ vào hiệu quả sử dụng tài sản và hệ số thanh toán tăng dần, nhờ vào việc khai thác các dự án bất động sản tiềm năng và mở rộng sang lĩnh vực hàng không, đầu tư tài chính, cũng như các lĩnh vực mới như giáo dục, nông nghiệp và khoáng sản Tuy nhiên, tình hình kinh doanh của FLC đã suy giảm trong năm 2020, năm đầy thách thức đối với các doanh nghiệp tại Việt Nam, trong đó có FLC, do ảnh hưởng nặng nề từ đại dịch Covid-19.
Giai đoạn 2017-2020, mặc dù có sự khởi sắc trong các năm 2017, 2018, 2019, nhưng hiệu quả sử dụng vốn và kinh doanh của doanh nghiệp vẫn không đạt yêu cầu Khả năng tự chủ tài chính của doanh nghiệp không ổn định, đặc biệt là trong năm 2020, lợi nhuận sau thuế giảm 56% so với năm trước do lĩnh vực kinh doanh cốt lõi của FLC là bất động sản và du lịch, hai lĩnh vực chịu ảnh hưởng nặng nề từ đại dịch.
Nhu cầu tiêu dùng trong nước và quốc tế dự kiến sẽ tăng mạnh, đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi kinh tế Từ giữa năm 2020, FLC đã thể hiện sự khởi sắc tích cực trên nhiều lĩnh vực cốt lõi, ghi nhận lợi nhuận trước thuế đạt 421 tỷ đồng và sau thuế gần 308 tỷ đồng trong năm tài chính.
Năm 2020, mặc dù có sự giảm sút so với ba năm trước, nhưng vẫn vượt xa kế hoạch đề ra Đặc biệt, trong ngành hàng không, Bamboo Airways nổi bật là hãng bay hiếm hoi “lội ngược dòng” trong bối cảnh khủng hoảng Covid-19, nhanh chóng khôi phục toàn bộ mạng bay nội địa và phục vụ gần 4 triệu lượt hành khách với mức an toàn tuyệt đối, tăng 37% so với năm 2019 và các năm trước đó.
PHÂN TÍCH SWOT VỀ DOANH NGHIỆP
CTCP Tập đoàn FLC sở hữu nhiều thế mạnh như nguồn nhân lực dồi dào, chi phí thấp và tay nghề cao, cùng khả năng tiếp thu nhanh chóng các xu hướng mới Doanh nghiệp có quỹ đất rộng lớn với các dự án tiềm năng tại Sầm Sơn, Bình Định, Hà Nội, Hạ Long và nhiều tỉnh khác trên cả nước Tiềm lực tài chính mạnh mẽ nhờ huy động được lượng vốn lớn từ thị trường chứng khoán trong những năm gần đây, cùng với năng lực triển khai dự án nhanh chóng.
61 khiến thời gian đưa dự án vào khai thác ngắn, gia tăng hiệu quả kinh doanh Ban lãnh đạo doanh nghiệp linh hoạt trong vấn đề huy động vốn
Trong lĩnh vực xây dựng, năng lực thi công không đồng đều dẫn đến tình trạng đội vốn và kéo dài thời gian thực hiện dự án Thủ tục xây dựng phức tạp gây khó khăn trong việc huy động vốn từ thị trường chứng khoán cho các dự án bất động sản, khiến cho dòng tiền và lợi nhuận chưa được tạo ra ngay lập tức Hiệu quả sinh lời từ các dự án thường chỉ xuất hiện sau 1-2 năm, trong khi doanh nghiệp phải sử dụng đòn bẩy tài chính lớn và vay nợ nhiều, nhưng hiệu quả sử dụng vốn lại thấp Điều này cũng dẫn đến việc chưa xây dựng được niềm tin và uy tín với khách hàng, đối tác cũng như các cổ đông.
Về lĩnh vực hàng không doanh nghiệp chưa có nhiều kinh nghiệm trong công tác quản lý và điều hành
Nhu cầu du lịch nghỉ dưỡng tại Việt Nam đang gia tăng nhờ vào sự tăng trưởng của thu nhập bình quân đầu người Thị trường bất động sản đang hồi phục mạnh mẽ và tiềm năng phát triển vẫn còn lớn, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang ở thời kỳ dân số vàng và nhu cầu về nhà ở ngày càng tăng cao Giá nguyên vật liệu xây dựng vẫn duy trì ở mức thấp, trong khi lãi suất vay, mặc dù có xu hướng tăng, vẫn ở mức hợp lý Sự gia tăng nguồn vốn FDI vào Việt Nam cũng góp phần thúc đẩy sự phát triển này.
Mức độ cạnh tranh trong thị trường bất động sản, đặc biệt là ở phân khúc biệt thự nghỉ dưỡng và resort, đang ngày càng tăng cao Những dự án có quy mô lớn đang phải đối mặt với thách thức lớn trong việc tiêu thụ sản phẩm.
Mức độ cạnh tranh trên thị trường bất động sản, đặc biệt là sản phẩm biệt thự nghỉ dưỡng, resort đang ngày càng gia tăng
Khả năng tiêu thụ sản phẩm BĐS là thách thức không nhỏ khi diễn biến thị trường trong các năm tới không thuận lợi
Nguy cơ bùng phát dịch trở lại vẫn còn tiềm tàng Khi mà thế giới vẫn chưa có thuốc đặc trị hay vắc-xin phòng bệnh
Về ngành xây dựng, còn phụ thuộc nhiều vào nguyên vật liệu, trình độ giám sát thi công còn kém,…
Các kế hoạch mở rộng quy mô bay của Bamboo Airways có khả năng bị lùi lịch vô thời hạn
ĐỀ XUẤT, KIẾN NGHỊ NHẰM CẢI THIỆN TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH CỦA CTCP TẬP ĐOÀN FLC
Hạn chế vay nợ hơn và sử dụng vốn một cách hợp lý với tài chính của công ty
Ra chính sách tín dụng thương mại thích hợp, đẩy nhanh tiến trình thu hồi nợ của các dự án BĐS trả góp
Tập chung đầu tư vào các lĩnh vực thế mạnh của doanh nghiệp thay vì đầu tư dàn trải
Lập các khoản thu dự phòng cho các khoản phải thu khó đòi và dự phòng giảm giá hàng tồn kho giúp công ty phản ánh chính xác giá trị thực tế của tài sản.
Nâng cao một số chỉ tiêu như tỷ suất tự tài trợ, hệ số thanh toán nhanh
Nên đầu tư và nâng cao hoạt động tài chính nhiều hơn, thay vì đầu tư thêm vào các dự án lớn BĐS
Trau dồi thêm tay nghề đội ngũ công nhân viên, để hậu dịch có thể nâng cao chất lượng kinh doanh các ngành mũi nhọn như hàng không