Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung
Đại dịch COVID-19 đã gây ra những tác động nghiêm trọng đến ngành kinh tế du lịch tại TP.HCM, dẫn đến sự sụt giảm lượng khách du lịch và doanh thu Để phục hồi ngành du lịch, cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ, áp dụng công nghệ số trong quản lý và tiếp thị, đồng thời phát triển các sản phẩm du lịch mới phù hợp với nhu cầu của du khách Hơn nữa, việc tăng cường hợp tác giữa các đơn vị trong ngành và chính quyền địa phương cũng rất quan trọng để tạo ra các chương trình kích cầu du lịch hiệu quả.
Mục tiêu cụ thể
Mục tiêu cụ thể thể 1: Hiện trạng du lịch tại TP.HCM.
Trước dịch COVID-19, ngành du lịch TP.HCM phát triển mạnh mẽ với lượng khách du lịch tăng cao, đóng góp lớn vào nền kinh tế địa phương Tuy nhiên, đại dịch đã gây ra những tác động nghiêm trọng, làm giảm lượng khách và doanh thu du lịch Trong giai đoạn "bình thường mới", TP.HCM đang nỗ lực phục hồi ngành du lịch bằng cách triển khai các biện pháp an toàn, quảng bá điểm đến và thu hút du khách trở lại.
Mục tiêu cụ thể 3 của bài viết là phân tích những thuận lợi và khó khăn, cũng như cơ hội và thách thức đối với khả năng phục hồi của hoạt động kinh tế du lịch tại TP.HCM trong giai đoạn “bình thường mới” Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp xác định hướng đi phù hợp nhằm phát triển bền vững cho ngành du lịch, đồng thời tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức trong bối cảnh hiện tại.
Mục tiêu cụ thể 4: Đề xuất các giải pháp khắc phục sau dịch hoặc ứng phó trước tình hình dịch bệnh có thể quay lại
T ổ ng quan các công trình nghiên c ứu liên quan đến đề tài
Ngoài nước
Đại dịch COVID-19 đã gây ra những tác động nghiêm trọng đến nhiều ngành nghề, đặc biệt là ngành du lịch Theo Diễn đàn Kinh tế thế giới (WEF), thiệt hại toàn cầu về GDP do đại dịch ước tính lên tới 4,5 nghìn tỉ USD và hơn 60 triệu việc làm đã bị mất trong năm 2020, với du lịch là một trong những lĩnh vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất Để đánh giá đúng mức độ tác động của COVID-19 đến ngành du lịch và đề xuất các giải pháp ứng phó, nhiều hội thảo khoa học và nghiên cứu đã được tổ chức ở nước ngoài.
The article "Exploring the Impact of COVID-19 on Tourism: Transformational Potential and Implications for a Sustainable Recovery of the Travel and Leisure Industry" by Jaffar Abbas et al (2021) examines the profound effects of COVID-19 on the tourism sector It outlines recovery strategies and policy initiatives aimed at restoring sustainability within the industry The study highlights key findings that enhance understanding of community perceptions regarding tourism development, the importance of infrastructure growth, and public trust in government efforts.
Bài viết “Đại dịch COVID-19 và những tác động của nó đối với hoạt động kinh doanh du lịch ở một TP đang phát triển: Cái nhìn sâu sắc từ Việt Nam” của Đa Văn Huỳnh và cộng sự (2021) do Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia Việt Nam (NAFOSTED) xuất bản, đánh giá sâu sắc ảnh hưởng của đại dịch đến ngành du lịch tại Việt Nam Nghiên cứu tập trung vào những khó khăn mà các doanh nghiệp du lịch phải đối mặt trong bối cảnh nhiều đợt bùng phát dịch bệnh diễn ra liên tiếp trong năm Bài viết cũng đề xuất các chiến lược phục hồi cho ngành du lịch ở các thành phố đang phát triển, nhằm giúp ngành này vượt qua khủng hoảng và phát triển bền vững trong tương lai.
Ngành du lịch đã chịu ảnh hưởng nặng nề do đại dịch COVID-19, theo Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Tình hình này đã đặt ra nhiều thách thức cho sự phát triển kinh tế và yêu cầu các giải pháp khôi phục hiệu quả Để tìm hiểu thêm về tác động của đại dịch đối với ngành du lịch, bạn có thể truy cập vào bài viết tại https://bvhttdl.gov.vn/du-lich-la-nganh-kinh-te-chiu-thiet-hai- nang-ne-nhat-vi-dai-dich-COVID-19-20211216090147038.htm, truy cập ngày 06/04/2022.
Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế nhất định, cỡ mẫu của nghiên cứu không đủ để đại diện cho toàn ngành du lịch ở Việt Nam
Bài nghiên cứu của Viện Khoa học Xã hội Việt Nam, do Nguyễn Bang Nông và cộng sự thực hiện vào năm 2021, chỉ ra rằng đại dịch COVID-19 đã gây ra những tác động nghiêm trọng đến ngành du lịch Việt Nam, bao gồm các lĩnh vực như nhà hàng, khách sạn và vận chuyển, nhiều doanh nghiệp đang đứng trước nguy cơ phá sản Nghiên cứu cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải khắc phục và tái cơ cấu ngành du lịch sau khi đại dịch kết thúc Tuy nhiên, những kết quả này chỉ là khởi đầu cho một cuộc khủng hoảng tiềm ẩn, với nhiều tác động và hậu quả khác do đại dịch để lại vẫn chưa được đề cập đầy đủ.
Các báo cáo của các diễn đàn, tổ chức du lịch uy tín trên thế giới phải kể đến như
The COVID-19 outbreak has significantly impacted international tourism, as reported by the United Nations World Tourism Organization (UNWTO) Travel restrictions and health concerns have led to a dramatic decline in tourist arrivals worldwide, resulting in substantial economic losses for countries reliant on tourism The pandemic has also accelerated changes in traveler behavior, with an increased emphasis on health and safety measures As the industry begins to recover, it is crucial to assess these impacts and adapt strategies to ensure a resilient and sustainable future for international tourism.
Ngành du lịch đã chịu tác động nặng nề từ đại dịch COVID-19, theo báo cáo năm 2021, mặc dù có sự phục hồi so với năm 2020 nhưng vẫn chưa đạt mức trước dịch UNWTO cung cấp dữ liệu về triển vọng du lịch quốc tế năm 2023 và xu hướng tiêu dùng tương lai Các nền kinh tế phụ thuộc vào du lịch được xác định là những nơi bị tổn hại nhiều nhất, với nhiều quốc gia nổi tiếng về du lịch đang đối mặt với ảnh hưởng nghiêm trọng Dự báo về ngành du lịch trong tương lai vẫn còn mơ hồ, chưa thể xác định liệu cuộc khủng hoảng này có phải là "cú sốc" vĩnh viễn hay không Báo cáo này kêu gọi các tổ chức, quốc gia và doanh nghiệp trong ngành du lịch cần có sự ứng phó và thay đổi linh hoạt trước những diễn biến phức tạp.
Nghiên cứu "Tác động kinh tế và xã hội của COVID-19 đối với ngành du lịch và khách sạn: Một nghiên cứu điển hình từ Oman" của Habiba MohammednSaid Al-Mughairi và cộng sự (2021) được công bố trên Wiley Online Library, nhằm điều tra các ảnh hưởng của đại dịch đến lĩnh vực nhà hàng và khách sạn ở Oman Dữ liệu được thu thập từ các chủ doanh nghiệp thuộc nhiều quy mô khác nhau, từ lớn đến nhỏ, hoạt động trong ngành này Quy trình khảo sát và thu thập dữ liệu diễn ra từ tháng 9 năm 2020, nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình hiện tại của ngành du lịch và khách sạn trong bối cảnh đại dịch.
Nghiên cứu năm 2021 chỉ ra rằng ngành nhà hàng và khách sạn chịu ảnh hưởng tiêu cực từ đại dịch, dẫn đến tổn thất tài chính, giảm nhu cầu khách hàng nội địa và quốc tế, cũng như ảnh hưởng đến hệ thống vận hành và mối quan hệ giữa doanh nghiệp với nhà cung cấp và nhân viên Để giảm thiểu những tác động này, nghiên cứu đề xuất các ý tưởng hỗ trợ chính phủ trong việc phục hồi ngành du lịch, đặc biệt là lĩnh vực nhà hàng và khách sạn tại Oman Đây là một nghiên cứu mới mẻ, tạo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo trên toàn cầu.
Cũng có thể kể đến nghiên cứu ở khu vực Mỹ Latin và Caribe “The impact of the
Đại dịch COVID-19 đã gây ra ảnh hưởng sâu rộng đến ngành du lịch tại khu vực Mỹ Latinh và Caribe, theo nghiên cứu của Nanno Mulder (2020), nhằm phân tích các giải pháp và hướng đi cho sự phục hồi bền vững và kiên cường của ngành này Tương tự, nghiên cứu của Cvelbar và cộng sự (2021) về việc tái khởi động vận chuyển và du lịch ở EU cũng nhấn mạnh vai trò quan trọng của ngành du lịch đối với các quốc gia thành viên EU và tác động tiêu cực của đại dịch Dự báo cho sự phục hồi du lịch vào năm 2021 đã được đưa ra, cùng với đề xuất triển khai chứng chỉ COVID kỹ thuật số để hỗ trợ quá trình này.
Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp tiêm vắc-xin để khôi phục các hoạt động du lịch, đặc biệt trong bối cảnh dịch bệnh diễn ra căng thẳng Điều này đặc biệt cần thiết đối với những quốc gia mà ngành du lịch đóng góp lớn vào tổng sản phẩm quốc nội Một nghiên cứu ở châu Phi mang tên "Tác động của coronavirus đối với lĩnh vực du lịch - một nghiên cứu phân tích" đã chỉ ra những ảnh hưởng sâu sắc của đại dịch đến ngành du lịch.
Nghiên cứu của Bouarar và cộng sự (2021) nhằm làm rõ tác động của đại dịch COVID-19 đối với ngành du lịch toàn cầu, đặc biệt tập trung vào một số điểm đến du lịch nổi tiếng và trường hợp của Algeria Kết quả cho thấy ngành du lịch tại các quốc gia phụ thuộc vào doanh thu từ du lịch, trong khi Algeria ít bị ảnh hưởng do doanh thu du lịch thấp Nghiên cứu cung cấp khuyến nghị cho chính phủ Algeria nhằm giảm thiểu tác động của virus Corona và phát triển ngành du lịch bền vững hơn Bài phân tích không chỉ chỉ ra ảnh hưởng của đại dịch mà còn đề xuất giải pháp để cải thiện ngành du lịch ở Algeria.
Ngoài các nghiên cứu vừa nêu, còn có các nghiên cứu tiếng Trung như:
Luận văn Tiến Sĩ của Ngô Pei-Chen nghiên cứu ảnh hưởng của virus corona mới (COVID-19) đến ngành du lịch tại Đài Loan và các biện pháp ứng phó hiệu quả Nghiên cứu chỉ ra rằng đại dịch đã gây ra sự suy giảm mạnh mẽ trong lượng khách du lịch, ảnh hưởng đến doanh thu và việc làm trong ngành Đài Loan đã triển khai nhiều chiến lược để phục hồi ngành du lịch, bao gồm tăng cường quảng bá điểm đến nội địa và áp dụng các biện pháp an toàn sức khỏe Qua đó, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thích ứng nhanh chóng và linh hoạt trong bối cảnh khủng hoảng toàn cầu.
Bội Chân (2019) đã áp dụng lý thuyết bốn giai đoạn quản lý thiên tai và dịch bệnh, bao gồm chuẩn bị, ứng phó, phục hồi và giảm nhẹ, để phân tích các chiến lược của Đài Loan trong việc ứng phó với tác động của COVID-19 đến ngành du lịch Nghiên cứu chỉ ra rằng Đài Loan đã xây dựng kế hoạch ứng phó với bệnh truyền nhiễm, giảm sự phụ thuộc vào nguồn nhân lực và tận dụng hiệu quả các khoản hỗ trợ từ chính phủ để phát triển nguồn nhân lực du lịch.
Hội thảo hợp tác du lịch giữa Trung Quốc và Hàn Quốc đã nghiên cứu tác động của đại dịch Covid-19 đến ngành du lịch và các chiến lược ứng phó Các tác giả Minh Khánh Trung và Triệu Kiến Bình đã tổng hợp các nghiên cứu liên quan và phân tích cơ chế tác động của đại dịch, như sự nhạy cảm của ngành du lịch trước dịch bệnh, tính dễ nhiễm ảnh hưởng đến lưu động du lịch, và sự tác động của mùa xuân đến tính thời vụ Họ chỉ ra rằng ngành du lịch đã chịu tổn hại nghiêm trọng, các công ty du lịch đối mặt với cuộc chiến sinh tồn, và hình tượng du lịch bị ảnh hưởng nặng nề Cuối cùng, nghiên cứu đề xuất các chiến lược phục hồi ngành du lịch, tuy nhiên, vẫn còn thiếu khảo sát cụ thể về mức độ ảnh hưởng và giải pháp chưa thật sự toàn diện.
Bài nghiên cứu "基於新型冠狀病毒疫情下旅遊業面臨的挑戰、機遇及對策研
Trong nước
Ngành du lịch tại Việt Nam được xác định là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp khoảng 9,2% GDP của cả nước vào năm 2019 Năng lực cạnh tranh du lịch của Việt Nam cũng được xếp hạng cao, cho thấy tiềm năng phát triển mạnh mẽ của lĩnh vực này trong tương lai.
63 trong tổng số 140 quốc gia trên giới (theo Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch Việt Nam,
Từ đầu năm 2020 đến nay, đại dịch COVID-19 đã gây ra những tác động tiêu cực nghiêm trọng đến ngành du lịch và các hoạt động kinh doanh liên quan Nhiều nhà nghiên cứu đã bắt đầu đánh giá ảnh hưởng của đại dịch này đến ngành du lịch, đồng thời đề xuất các hướng đi và giải pháp cho doanh nghiệp trong lĩnh vực này Các nghiên cứu cũng tập trung vào việc xây dựng các biện pháp ứng phó hiệu quả cho ngành Du lịch Việt Nam.
Trong bài viết “Đổi mới ngành du lịch, Việt Nam có thể đẩy nhanh tốc độ phục hồi như thế nào” của Margaux Constantin và cộng sự (2021), tác giả phân tích tác động của đại dịch COVID-19 đến các thành phần của ngành du lịch và đề xuất giải pháp phục hồi Dù gặp nhiều khó khăn, ngành du lịch Việt Nam vẫn có thể duy trì và phục hồi nhờ vào những chiến lược đổi mới và sáng tạo.
Ngành du lịch nội địa đã có những bước tiến đáng kể, nhưng cần phải đổi mới để thích ứng với tình hình giao thương quốc tế khi trở lại bình thường Tác giả nhấn mạnh rằng sự phát triển của du lịch trong nước cần phải được cải thiện để sẵn sàng cho tương lai.
Năm 2024 có thể phục hồi nếu thực hiện kế hoạch "không ca nhiễm", nhưng nghiên cứu hiện tại chỉ ra rằng tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19 đến ngành du lịch vẫn còn rõ rệt Mặc dù nhóm nghiên cứu đã đưa ra các giải pháp linh hoạt, nhưng họ chỉ tập trung vào giai đoạn năm 2020 với biến chủng Beta, trong khi hiện nay, các biến chủng mới như Delta gây ra mức độ lây nhiễm cao hơn Chính phủ đã kịp thời kiểm soát số ca nhiễm trong cộng đồng, nhưng quan điểm "không ca nhiễm" đã không còn phù hợp, vì xã hội hiện đang áp dụng phương châm "sống chung với lũ", kết hợp giữa việc phòng chống dịch và duy trì các hoạt động kinh tế - xã hội.
Đại dịch COVID-19 đã tác động sâu rộng đến tình hình chung của Việt Nam và thế giới, ảnh hưởng đến nhiều ngành nghề như giáo dục, giao thông, thương mại quốc tế và du lịch Nghiên cứu của ĐH Quốc gia Hà Nội về "Tác động của dịch bệnh COVID-19 đến ngành du lịch Việt Nam" đã chỉ ra những khó khăn mà ngành này phải đối mặt và đề xuất các giải pháp "vượt khó" Tuy nhiên, các giải pháp đưa ra vẫn chưa đủ sâu và cụ thể cho từng nhóm ngành, nghề liên quan đến du lịch.
Nghiên cứu "Tác động của đại dịch COVID-19 đến ngành du lịch Việt Nam và những giải pháp ứng phó" của Khoa Du lịch và Khách sạn, Đại học Kinh tế Quốc dân, phân tích sâu sắc ảnh hưởng của đại dịch đến ngành du lịch, đồng thời đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm phục hồi và phát triển bền vững cho lĩnh vực này trong bối cảnh mới.
Hà Nội đã được Phạm Trương Hoàng và cộng sự (2020) nghiên cứu về tác động của đại dịch COVID-19 đối với ngành du lịch Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực của dịch bệnh Nghiên cứu này dựa trên kết quả khảo sát 95 doanh nghiệp trong lĩnh vực du lịch và khách sạn, tập trung vào những khó khăn mà các doanh nghiệp phải đối mặt do đại dịch gây ra.
Nghiên cứu này phân tích các kịch bản khác nhau về tác động của dịch bệnh và phản ứng của Chính phủ đối với ngành du lịch trong bối cảnh đại dịch khó lường Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đưa ra các giải pháp cụ thể theo ba giai đoạn nhằm duy trì sự tồn tại của doanh nghiệp và chuẩn bị cho sự phục hồi của ngành du lịch.
Hội thảo Việt Nam 2021 “Du lịch Việt Nam phục hồi và phát triển” do Ủy ban Văn hóa, Giáo dục của Quốc hội và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch tổ chức đã tạo ra diễn đàn cho các đại biểu Quốc hội, chuyên gia và doanh nghiệp thảo luận về chính sách và giải pháp phục hồi ngành du lịch trong bối cảnh bình thường mới Bài viết phân tích chi tiết các bộ phận của ngành du lịch, thống kê số liệu và đề xuất nhiệm vụ cho chính quyền địa phương nhằm phát triển ngành này Đồng thời, báo cáo “Đánh giá nhanh tác động của đại dịch COVID-19 tới doanh nghiệp và người lao động” của Đỗ Quỳnh Chi và Trung tâm Nghiên cứu Quan hệ lao động đã đánh giá tác động của đại dịch đến người lao động trong các ngành kinh tế chính, chỉ ra quá trình ứng phó của doanh nghiệp Tuy nhiên, do đánh giá nhiều ngành cùng lúc, các đề xuất trong báo cáo còn chung chung và thiếu sự sâu sắc trong từng ngành.
Trong lĩnh vực du lịch tại Việt Nam, một tài liệu quan trọng không thể bỏ qua là “Giáo trình kinh tế du lịch” do Nhà xuất bản Lao động - Xã hội phát hành, được biên soạn bởi Nguyễn Văn Đinh và cộng sự vào năm 2006 Giáo trình này cung cấp định nghĩa và khái quát về các thành phần trong ngành du lịch cùng những hoạt động kinh tế liên quan, góp phần làm rõ hơn về lĩnh vực này.
Ngành du lịch đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, với các yếu tố đầu vào và đầu ra ảnh hưởng đến hiệu quả phát triển Bài viết chỉ ra các xu hướng tương lai của ngành du lịch, từ đó giúp hoạch định chiến lược phát triển hiệu quả, mang lại lợi ích và giá trị cho quốc gia Giáo trình này cung cấp kiến thức nền tảng cho những ai mới tìm hiểu về kinh tế du lịch, tạo cơ sở cho các nghiên cứu và ứng dụng sau này.
Nghiên cứu về kinh tế du lịch tại vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc, do Đoàn Thị Trang (2017) thực hiện, nhấn mạnh vai trò quan trọng của kinh tế du lịch trong phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời phân tích thực trạng và đưa ra giải pháp khắc phục những hạn chế Các phương pháp nghiên cứu như phân tích SWOT và mô hình hóa được áp dụng để làm rõ dữ liệu trong những năm gần đây Tương tự, nghiên cứu của Hoàng Trọng Tuân (2015) về sự hài lòng của khách du lịch tại TP.HCM chỉ ra cần thiết phải cải thiện chất lượng dịch vụ để nâng cao trải nghiệm du khách Cuối cùng, luận án tiến sĩ của cùng tác giả (2018) phân tích tiềm năng và thực trạng khai thác tài nguyên du lịch văn hóa tại TP.HCM, đề xuất giải pháp hợp lý nhằm phát triển du lịch bền vững trong tương lai.
Nghiên cứu của Lê Thị Thùy (2013) về khai thác tài nguyên văn hóa phục vụ phát triển du lịch ở TP.HCM đã phân tích thực trạng từ 2006-2011 và đề xuất định hướng khai thác tài nguyên văn hóa đến năm 2020 Tương tự, Nguyễn Lan Hương (2013) đã khảo sát nguồn lực và thực trạng phát triển du lịch TP.HCM thông qua các mô hình và số liệu từ nhà hàng, khách sạn, và điểm đến Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chính quyền TP cần chú trọng đầu tư vào xây dựng mới và nâng cấp các tài nguyên du lịch hiện có, nhằm phát triển du lịch TP.HCM mạnh mẽ hơn và khẳng định vị thế quan trọng trong ngành du lịch Việt Nam.
Bài báo khoa học của tác giả Dương Thị Xuân Diệu (2021) đăng trên Tạp chí Khoa học & Công nghệ ĐH Duy Tân Đà Nẵng đã chỉ ra rằng Đà Nẵng là một trong những điểm đến du lịch hàng đầu tại Việt Nam Tuy nhiên, tác giả cũng nhấn mạnh rằng đến năm 2020, dịch bệnh COVID-19 đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành du lịch tại thành phố này.
Gi ớ i h ạ n ph ạ m vi nghiên c ứ u
Đối tượng nghiên cứu
Đề tài nghiên cứu này tập trung vào các hoạt động kinh tế và yếu tố liên quan đến ngành du lịch tại TP.HCM trong bối cảnh đại dịch COVID-19 Nghiên cứu sẽ xem xét các doanh nghiệp lữ hành, cũng như mối quan hệ giữa lượt khách du lịch và doanh thu từ ngành du lịch.
Phạm vi nghiên cứu
4.2.1 Phạm vi nội dung nghiên cứu:
Nhóm tác giả đã tiến hành nghiên cứu về hoạt động kinh tế du lịch tại TP.HCM trong bối cảnh dịch COVID-19 Mặc dù các nghiên cứu trước đại dịch được sử dụng để so sánh, mục tiêu chính là phân tích sự tác động của đại dịch đến ngành du lịch trong giai đoạn "bình thường mới".
4.2.2 Ph ạ m vi không gian nghiên cứu: Địa bàn TP.HCM là không gian nghiên cứu của đề tài, bao gồm 21 quận/ huyện và
TP Thủ Đức, với ranh giới hành chính được xác lập từ tháng 07 năm 1976, có vị trí địa lý tiếp giáp với nhiều tỉnh thành quan trọng Cụ thể, phía Đông và Đông Bắc giáp tỉnh Đồng Nai, phía Đông Nam giáp tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu và Biển Đông, phía Tây và Tây Nam giáp tỉnh Long An và Tiền Giang, phía Bắc giáp tỉnh Bình Dương, và phía Tây Bắc giáp tỉnh Tây Ninh Thông tin này được cung cấp bởi trang thông tin điện tử của Ủy ban nhân dân TP.HCM.
4.2.3 Ph ạ m vi thời gian nghiên cứu:
Nghiên cứu được chia thành ba giai đoạn: Giai đoạn trước dịch COVID-19 từ 2010 đến 2019; Giai đoạn trong dịch bắt đầu từ ngày 23/01/2020 khi bệnh viện Chợ Rẫy công bố hai ca bệnh đầu tiên cho đến khi kết thúc các chỉ thị giãn cách xã hội; và giai đoạn “bình thường mới” với các hoạt động kinh tế du lịch tại TP.HCM.
Thời gian thực hiện nghiên cứu bắt đầu từ khi nhà Trường phê duyệt đề tài và cấp kinh phí, kéo dài cho đến khi nhóm tác giả nộp báo cáo nghiên cứu theo yêu cầu của nhà Trường.
Phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận
5.1.1 Một số khái niệm cơ bản
5.1.1.1 Khái niệm về du lịch
Theo các chuyên gia tại Hội nghị Liên Hiệp Quốc về du lịch ở Roma (21/8 – 05/9/1963), du lịch được định nghĩa là tổng thể các mối quan hệ, hiện tượng và hoạt động kinh tế phát sinh từ các cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hoặc tập thể bên ngoài nơi cư trú thường xuyên với mục đích hòa bình Tại Việt Nam, mặc dù ngành du lịch mới phát triển gần một thế kỷ, đã có nhiều định nghĩa khác nhau Định nghĩa phổ biến và quan trọng nhất là định nghĩa trong Luật Du lịch Việt Nam ban hành năm 2005, trong đó nêu rõ rằng du lịch là các hoạt động có liên quan đến việc di chuyển và lưu trú.
Chuyến đi của con người đến những địa điểm ngoài nơi cư trú thường xuyên nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí và nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định.
Theo Điều 3, Chương 1 của Luật Du lịch Việt Nam năm 2017, du lịch được định nghĩa là các hoạt động liên quan đến chuyến đi của con người ra ngoài nơi cư trú thường xuyên trong thời gian không quá 01 năm Mục đích của du lịch bao gồm tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, tìm hiểu, khám phá tài nguyên du lịch, hoặc kết hợp với các mục đích hợp pháp khác.
Theo pháp lệnh du lịch của Việt Nam ban hành năm 1999 có những quy định sau về khách du lịch:
Theo Điều 10, Chương I, điểm 2, du khách được định nghĩa là những người tham gia vào hoạt động du lịch hoặc kết hợp với du lịch, ngoại trừ trường hợp họ đi học, làm việc hoặc hành nghề để kiếm thu nhập tại địa điểm đến.
Tại điều 20, chương IV: “ Khách du lịch bao gồm khách du lịch nội địa và khách du lịch quốc tế”.
Khái niệm Khách quốc tế
Tại điều 20, chương IV của pháp lệnh du lịch của Việt Nam ban hành năm 1999:
Khách du lịch quốc tế bao gồm người nước ngoài, Việt kiều về thăm quê hương, cũng như công nhân Việt Nam và người nước ngoài sinh sống tại Việt Nam đi du lịch ra nước ngoài.
Hiện nay, mỗi quốc gia có cách định nghĩa khác nhau về khái niệm khách du lịch nội địa, điều này phụ thuộc vào tốc độ phát triển kinh tế xã hội và mức sống của người dân Ngoài ra, phương pháp tổng hợp số liệu về khách du lịch nội địa cũng khác nhau giữa các quốc gia Theo hướng dẫn của Tổ chức Du lịch thế giới (UNWTO), khái niệm khách du lịch nội địa được diễn giải một cách cụ thể.
Khách du lịch quốc tế, bao gồm cả du khách inbound và outbound, là những người thực hiện chuyến đi ra khỏi quốc gia nơi họ cư trú Chuyến đi này được xác định qua lượt xuất và nhập cảnh tại các cửa khẩu quốc tế.
Khách du lịch nội địa là những người thực hiện chuyến đi trong quốc gia nơi họ cư trú, bắt đầu từ nơi ở thường xuyên và trở về điểm xuất phát Điều này được xác định theo định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới.
Tại điều 20, chương IV của pháp lệnh du lịch của Việt Nam ban hành năm 1999:
“Khách du lịch nội địa là công nhân Việt Nam và người nước ngoài cư trú tại Việt Nam đi du lịch trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam”
SWOT là viết tắt của Strengths (điểm mạnh), Weaknesses (điểm yếu), Opportunities (cơ hội) và Threats (nguy cơ) Phân tích SWOT, hay còn gọi là ma trận SWOT, là phương pháp chiến lược giúp đánh giá vị trí và định hướng của doanh nghiệp dựa trên các yếu tố nội bộ như điểm mạnh và điểm yếu, cũng như các yếu tố bên ngoài như cơ hội và nguy cơ Phương pháp này giúp xác định giá trị của vấn đề cần phân tích, từ đó hỗ trợ ra quyết định hiệu quả.
Mô hình phân tích SWOT được phát triển từ một cuộc khảo sát trên 500 công ty hàng đầu do tạp chí Fortune bình chọn, thực hiện tại Viện nghiên cứu Stanford trong thập niên 60-70 Mục tiêu của nghiên cứu là hiểu quá trình lập kế hoạch doanh nghiệp, nhằm tìm ra giải pháp hỗ trợ các nhà lãnh đạo trong việc hoạch định và quản lý Nhà kinh doanh bắt đầu quá trình này bằng cách tự đặt câu hỏi về các yếu tố tích cực và tiêu cực hiện tại cũng như trong tương lai Các yếu tố tích cực hiện tại được gọi là Những điều hài lòng (Satisfactory), trong khi các cơ hội tương lai được gọi là Cơ hội (Opportunity) Ngược lại, những yếu tố tiêu cực hiện tại được xem là Sai lầm (Fault) và các nguy cơ trong tương lai là Nguy cơ (Threat) Quá trình này được gọi là phân tích SOFT, và tại Hội thảo về Lập kế hoạch dài hạn ở Zurich năm 1964, nhóm nghiên cứu đã quyết định đổi tên.
F thành chữ W và từ đó SOFT đã chính thức được đổi thành SWOT Khung phân tích SWOT được trình bày dưới dạng một ma trận lưới, gồm 4 phần chính:
Phân tích SWOT, bao gồm điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, đã được phát triển từ phiên bản đầu tiên vào năm 1966 Hệ thống này hiện đã hoàn thiện và chứng minh khả năng giải quyết nhiều vấn đề quan trọng trong việc xác định và thống nhất các mục tiêu thực tiễn hàng năm của doanh nghiệp.
Mô hình SWOT hiện nay được áp dụng rộng rãi không chỉ trong kinh doanh mà còn trong nhiều lĩnh vực kinh tế như nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ Mô hình này giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của các vấn đề cần nghiên cứu, từ đó đề xuất giải pháp và hướng phát triển cho hiện tại và tương lai (Đức Cống, 2021).
5.1.1.4 Đặc điểm của du lịch
Từ năm 2013, du lịch đã được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế Việt Nam Ngành này không chỉ đa dạng hóa sản phẩm du lịch mà còn góp phần bảo tồn và phát triển văn hóa xã hội, đồng thời hỗ trợ xóa đói giảm nghèo cho các địa phương trên toàn quốc.
Một số đặc điểm đặc điểm của du lịch như sau:
Du lịch là một hiện tượng tạm thời
Du lịch là một người, nhóm người với địa điểm du lịch
Sự di chuyển của một người trong hoặc ngoài bất kỳ quốc gia nào Đó là một chuyển động bên ngoài môi trường gia đình
Du lịch là một hoạt động được lựa chọn bởi sự lựa chọn của con người
Du lịch có thể được thực hiện vì bất kỳ lý do gì nhưng không phải để kiếm tiền. Không có giới hạn về thời gian
Bao gồm nhiều hoạt động, vui chơi và giải trí, tham quan, ăn uống
Đặc điểm chuyến đi của khách du lịch
Theo Luật Du lịch năm 2017, chuyến đi của khách du lịch bao gồm lộ trình kết nối các khu du lịch, điểm du lịch và cơ sở cung cấp dịch vụ du lịch, đồng thời liên quan đến các tuyến giao thông đường bộ, đường sắt, đường thủy và đường hàng không.
Chuyến du lịch là yếu tố chính trong hoạt động du lịch, và để tạo nên một chuyến đi đáng nhớ cho khách du lịch, cần chú ý đến nhiều yếu tố quan trọng.
Thứ nhất, chuyến đi của khách du lịch có thời gian tối thiểu là 24 giờ, nếu ít hơn 24 giờ được định nghĩa là chuyến đi của khách viếng thăm
Thứ hai, chuyến đi của khách du lịch không bao gồm mọi hoạt động tạo nên thu nhập cho khách du lịch tại điểm đến du lịch
Phương pháp thu thậ p d ữ li ệ u
5.2.1 Các phương pháp sử dụng trong thu thập dữ liệu thứ cấp
Nhóm tác giả đã tổng quan tài liệu và lập biểu đồ để phân tích tình hình hoạt động du lịch trước và trong đại dịch COVID-19 Qua việc so sánh dữ liệu của hai giai đoạn, bài viết làm nổi bật sự ảnh hưởng rõ rệt của đại dịch đến các hoạt động kinh tế du lịch tại TP.HCM.
5.2.1.2 Phương pháp thu thập ý kiến chuyên gia
Việc thu thập ý kiến từ các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực du lịch, cả trên thế giới và tại TP.HCM, là rất quan trọng để làm cho bài nghiên cứu trở nên sinh động và thực tế hơn Những quan điểm này không chỉ có cơ sở khoa học mà còn thể hiện sự am hiểu chuyên môn, giúp tìm ra các giải pháp cải thiện hoạt động du lịch và phục hồi sau đại dịch.
5.2.2 Các phương pháp sử dụng trong thu thập dữ liệu sơ cấp
Nhóm tác giả sẽ tiến hành khảo sát thực tế để ghi chép các địa điểm vui chơi, giải trí và hoạt động du lịch bị ảnh hưởng bởi COVID-19, cũng như những địa điểm đang trong quá trình phục hồi Trong quá trình khảo sát, nhóm sẽ ghi lại cụ thể và chi tiết thông tin về ngày giờ khảo sát, tên địa điểm và tọa độ của từng địa điểm được khảo sát.
Nhóm sẽ ghi chép và chụp ảnh để minh chứng cho các địa điểm du lịch bị ảnh hưởng bởi Covid-19 và những nơi đang phục hồi hoạt động Các địa điểm chú ý bao gồm Phố đi bộ Nguyễn Huệ, phố Tây Bùi Viện, Landmark 81, và Bảo tàng TP.
Nhóm tác giả sẽ tiến hành phỏng vấn sâu các du khách đã trở lại TP.HCM thông qua việc sử dụng phiếu phỏng vấn và ghi âm Đồng thời, nhóm cũng sẽ phỏng vấn các chuyên gia và nhà nghiên cứu có kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực du lịch tại TP.HCM, bao gồm các giảng viên từ khoa Du lịch của trường đại học Khoa học.
Xã hội và văn hóa TP.HCM là chủ đề nghiên cứu quan trọng, trong đó nhóm nghiên cứu đã thực hiện phỏng vấn 8 chuyên gia Đáng chú ý, có 4 chuyên gia đang giảng dạy tại các trường đại học ở TP.HCM, cùng với 4 chuyên gia khác, nhằm thu thập những hiểu biết sâu sắc về văn hóa và xã hội của thành phố này.
Nhóm tác giả đã tiến hành phỏng vấn sâu 6 doanh nghiệp lữ hành tại TP.HCM, nơi có 29 người đang làm việc trong lĩnh vực du lịch.
Việc phỏng vấn các nhà quản lý trong lĩnh vực du lịch, bao gồm giám đốc sở du lịch TP.HCM, giám đốc các bảo tàng di tích và người quản lý tại các văn phòng du lịch, sẽ giúp thu thập dữ liệu cần thiết Tuy nhiên, do tình hình dịch bệnh hiện tại, nhóm tác giả sẽ thực hiện các cuộc phỏng vấn này khi tình hình ổn định hơn.
5.3 Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu
Bài nghiên cứu được xây dựng dựa trên việc tổng hợp dữ liệu đã thu thập, kết hợp với phương pháp so sánh và biểu đồ, cùng với ý kiến từ các chuyên gia để đảm bảo tính chính xác và sâu sắc.
So sánh dữ liệu đã thu thập được để cho thấy sự ảnh hưởng của đại dịch Covid giữa
2 giai đoạn trước và trong đại dịch
Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha là một phương pháp quan trọng để đánh giá mức độ tương quan giữa các biến quan sát trong cùng một nhân tố Phép kiểm định này giúp xác định sự liên kết giữa các yếu tố như mức độ hài lòng, cảm nhận và sự lựa chọn của du khách đối với các mô hình du lịch trong giai đoạn dịch COVID-19 (Hoàng Trọng và cộng sự, 2008).
Kết quả của hệ số Cronbach’s Alpha cho thấy các biến quan sát về mức độ hài lòng, cảm nhận và sự lựa chọn của du khách đối với các mô hình du lịch trong giai đoạn dịch COVID-19 đạt giá trị tốt Điều này chứng tỏ rằng các biến quan sát này là những nhân tố đo lường hợp lý, phản ánh chính xác đặc điểm của nhân tố mẹ (Hoàng Trọng và cộng sự, 2008).
Phương pháp kiểm nghiệm T-Test được sử dụng để xác định sự khác biệt giữa giá trị trung bình của một biến đơn và một giá trị cụ thể Phương pháp này áp dụng cho các biến có thang đo khoảng cách hoặc tỉ lệ T-Test sẽ bác bỏ giả thuyết ban đầu nếu chỉ số Sig nhỏ hơn mức tin cậy 0.05 (Hoàng Trọng và cộng sự).
Nhóm tác giả đã áp dụng kiểm định One-Sample T-test để kiểm tra giả thuyết về trung bình của tổng thể Biến quan sát được sử dụng là tần suất đến TP.HCM của khách du lịch, và kết quả kiểm định đã được trình bày trong nghiên cứu của Hoàng Trọng và cộng sự (2008).
Kết quả của kiểm định One-Sample T-test cho thấy giá trị t kiểm định tương ứng với các mức ý nghĩa quan sát (Sig) và độ tin cậy của alpha Phân tích từ biến quan sát tần suất đến TP.HCM cho thấy khách du lịch có thể bác bỏ hoặc đồng tình với giả thuyết Ho (Hoàng Trọng và cộng sự).
5.3.5 Phân tích nhân tố EFA
Phân tích nhân tố khám phá (EFA) là một phương pháp định lượng giúp rút gọn nhiều biến đo lường phụ thuộc lẫn nhau thành một tập hợp các nhân tố ít hơn, nhằm làm cho các biến trở nên có ý nghĩa hơn trong khi vẫn giữ lại hầu hết thông tin của tập biến ban đầu Mục tiêu chính của EFA là xác định số lượng nhân tố ảnh hưởng đến các biến đo lường và cường độ mối quan hệ giữa mỗi nhân tố với từng biến.