1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Quản lý tài sản phá sản theo pháp luật về phá sản ở việt nam hiện nay

215 1 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Quản Lý Tài Sản Phá Sản Theo Pháp Luật Về Phá Sản Ở Việt Nam Hiện Nay
Người hướng dẫn PGS TS
Trường học Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành Luật Kinh tế
Thể loại luận án tiến sĩ
Năm xuất bản 2022
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 215
Dung lượng 421,58 KB

Cấu trúc

  • Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 8 (15)
  • Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ TÀI SẢN PHÁ SẢN VÀ PHÁP LUẬT VỀ QUẢN LÝ TÀI SẢN PHÁ SẢN 30 (40)
  • Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUẢN LÝ TÀI SẢN PHÁ SẢN Ở VIỆT (89)
  • Chương 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG (162)

Nội dung

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 8

Tình hình nghiên cứu về pháp luật phá sản doanh nghiệp và hợp tác xã tại Việt Nam cho thấy đây là một lĩnh vực quan trọng trong pháp luật thương mại Nội dung chủ yếu xoay quanh việc quản lý tài sản của doanh nghiệp trong quá trình phá sản Thực tế, tài liệu nghiên cứu đã đề cập đến quản lý tài sản phá sản từ nhiều góc độ và khía cạnh khác nhau.

1 1 1 Các nghiên cứu về tài sản phá sản và quản lý tài sản phá sản

Việc xác định tài sản phá sản của doanh nghiệp hoặc hợp tác xã mất khả năng thanh toán là rất quan trọng, vì nó giúp đánh giá khả năng thanh toán của doanh nghiệp Đồng thời, điều này cũng ảnh hưởng đến việc lựa chọn thủ tục tố tụng trong quá trình giải quyết phá sản và áp dụng các biện pháp bảo toàn tài sản, từ đó tác động trực tiếp đến lợi ích của các chủ nợ và doanh nghiệp mắc nợ.

Về lý thuyết, tài sản phá sản trong Hướng dẫn của Hội nghị về Thương mại và Phát triển Liên hợp quốc “Legislative Guide on Insolvency”

Theo UNCTAD, thuật ngữ "Bất động sản phá sản" hay "Tài sản phá sản" đề cập đến việc xác định phạm vi và nguyên tắc quản lý tài sản trong các thủ tục phá sản Việc xác định tài sản phá sản là bước quan trọng đầu tiên, bao gồm cả các quy trình và phương thức thực hiện Khái niệm "estate" trong quy trình phá sản chỉ các tài sản của con nợ, được quản lý chặt chẽ theo các quy định pháp lý Tuy nhiên, cách thức ghi nhận pháp lý về tài sản phá sản khác nhau giữa các quốc gia; một số nơi chuyển giao quyền sở hữu cho quản tài viên, trong khi nơi khác cho phép con nợ giữ quyền sở hữu nhưng dưới sự kiểm soát Tài liệu cũng nhấn mạnh yêu cầu phải xác định rõ các loại tài sản của con nợ bị ràng buộc bởi quy trình phá sản và vai trò của các chủ thể liên quan trong quyết định quản lý tài sản, bao gồm cả quyền hạn của các bên thứ ba và tài sản ở nước ngoài.

Tài liệu “Principles for effective Insolvency and Creditor/Debtor regimes” của World Bank năm 2016 nêu rõ quy trình thu thập, kiểm kê, bảo quản, quản lý và thanh lý tài sản phá sản, bao gồm toàn bộ tài sản của con nợ trước và sau khi tuyên bố phá sản Phạm vi xác định tài sản phá sản cần được quy định rõ ràng trong đạo luật về phá sản Các biện pháp kiểm kê và quản lý tài sản phải được thực hiện nhanh chóng, minh bạch và linh hoạt nhằm tối đa hóa lợi ích từ tài sản phá sản Ở Việt Nam, bài viết “Bàn về nguyên tắc và cách thức xác định tài sản phá sản theo pháp luật phá sản Việt Nam” của Vũ Thị Hồng Vân đăng trên Tạp chí Kiểm sát đã phân tích quy định của Luật Phá sản năm 2004, chỉ ra nguyên tắc và cách thức xác định tài sản phá sản, đồng thời nêu rõ ưu điểm và nhược điểm của luật này.

Luận án “Quản lý và xử lý tài sản phá sản theo quy định của pháp luật phá sản Việt Nam” của Vũ Thị Hồng Vân (2008) phân biệt rõ ràng giữa tài sản và sản nghiệp, trong đó sản nghiệp được hiểu là khối tài sản còn lại sau khi trừ đi nghĩa vụ tài sản Nếu tài sản ròng dương, sản nghiệp có khả năng thanh toán; nếu âm, sản nghiệp không có khả năng thanh toán Sản nghiệp không chỉ là tập hợp tài sản mà còn là tổng thể quan hệ pháp luật về tài sản Đề tài cũng xác định tài sản phá sản là khối sản nghiệp của doanh nghiệp, bao gồm toàn bộ tài sản cố định và nợ từ thời điểm tòa án tiếp nhận yêu cầu phá sản đến khi hoàn tất giải quyết vụ việc Nghiên cứu làm rõ sự khác biệt giữa quản lý tài sản phá sản và thanh lý tài sản phá sản, mặc dù chúng có mối quan hệ chặt chẽ với nhau.

Bài viết của Đặng Văn Huy trên Tạp chí Nghiên cứu lập pháp số 20 tháng 10/2018 bàn về khái niệm sản nghiệp, định nghĩa sản nghiệp là tổng thể quyền và nghĩa vụ về tài sản của cá nhân hoặc tổ chức Theo đó, tài sản trong trường hợp phá sản không chỉ bao gồm tài sản của con nợ mà còn cả các khoản nợ mà con nợ phải chịu.

1 1 2 Các nghiên cứu về chủ thể quản lý tài sản phá sản

Khi doanh nghiệp đối mặt với tình trạng mất khả năng thanh toán, quá trình quản lý tài sản phá sản sẽ có sự tham gia của nhiều bên liên quan, bao gồm tòa án, các chủ nợ và người quản lý tài sản Trong đó, người quản lý tài sản phá sản đóng vai trò trung tâm, đảm bảo rằng tài sản được quản lý một cách hiệu quả và công bằng trong quá trình xử lý phá sản.

Pháp luật phá sản ở các quốc gia thường sử dụng nhiều thuật ngữ để chỉ người có trách nhiệm quản lý quy trình thủ tục phá sản, chẳng hạn như “trustees” Các cá nhân này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quá trình phá sản diễn ra một cách hợp pháp và hiệu quả.

“Administer”, “Liquidators”, “supervisors”, “receivers”, “curators”,

"Commissioner" là thuật ngữ chỉ một chức năng trong quá trình quản trị thủ tục phá sản.

Trong quy trình phá sản, các chủ thể tham gia bao gồm con nợ và chủ nợ, cùng với giai đoạn quản lý tài sản phá sản Việc hiểu rõ vai trò của từng bên là rất quan trọng để đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả trong các thủ tục này.

(Creditors) và người đại diện phá sản

Chủ thể quản trị thủ tục phá sản đóng vai trò trung tâm trong việc quyết định pháp luật phá sản, liên quan đến các thẩm quyền cụ thể đối với con nợ và tài sản của họ, cũng như nghĩa vụ bảo vệ tài sản và lợi ích của các chủ nợ và người lao động.

Chủ thể quản trị thủ tục phá sản cần sở hữu những trình độ chuyên môn nhất định để đảm bảo hiệu quả trong việc thực hiện các quy trình phá sản.

Tài liệu này nêu rõ các quyền và nghĩa vụ cụ thể của người quản trị thủ tục phá sản, bao gồm những quyền và nghĩa vụ liên quan trực tiếp đến việc quản lý tài sản trong quá trình phá sản.

Tài liệu này trình bày một khung lý thuyết toàn diện về vai trò của người quản lý tài sản phá sản, tuy nhiên, các chức năng cụ thể có thể thay đổi tùy theo quy định pháp luật của từng quốc gia, bao gồm cả Việt Nam.

Nam, chủ thể quản lý được các nhà nghiê n c ứ u t r o n g n ư ớ c c h ú ý , đ ặ c b t l à s a u k h i L u ậ t P h á s ả n

2 0 1 4 đ ư ợ c an hà nh tha y thế ch o Lu ật Ph á sả n 20

Nghiên cứu hiện nay chủ yếu tập trung vào việc đánh giá thực trạng các quy định pháp luật liên quan đến quản lý viên và các chủ thể trong quá trình quản lý tài sản phá sản Phần lớn các nghiên cứu đã chỉ ra những khía cạnh thực tiễn của các quy định này, đồng thời so sánh với những điểm mới được quy định trong Luật Phá sản 2014 Một số công trình nghiên cứu tiêu biểu đã được thực hiện để làm rõ những vấn đề này.

“Quản tài viên trong luật phá sản các nước - kinh nghiệm cho Việt Nam” của tác giả Dương Kim Thế

Nguyên tại Tạp chí Tòa án nhân dân kỳ II, tháng

NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ TÀI SẢN PHÁ SẢN VÀ PHÁP LUẬT VỀ QUẢN LÝ TÀI SẢN PHÁ SẢN 30

VÀ PHÁP LUẬT VỀ QUẢN LÝ TÀI SẢN PHÁ SẢN

2 1 Những vấn đề lý luận về quản lý tài sản phá sản

Tài sản phá sản là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực pháp lý, phản ánh bản chất và đặc trưng của tài sản trong tình huống phá sản Để hiểu rõ về tài sản phá sản, cần nắm vững các khái niệm cơ bản liên quan đến "Tài sản" và "Phá sản" Tài sản phá sản không chỉ bao gồm các tài sản vật chất mà còn có thể là các quyền lợi và nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp trong quá trình giải quyết nợ nần.

Tài sản, ra đời cùng với ý thức về tư hữu, đóng vai trò trung tâm trong mối quan hệ xã hội của con người và là yếu tố quan trọng cho sự phát triển của xã hội Theo định nghĩa của Từ điển Bách khoa Việt Nam, tài sản là của cải vật chất phục vụ cho sản xuất hoặc tiêu dùng Nghiên cứu của Yunju Nam, Jin Huang và Michael Sherraden (1993) chỉ ra rằng tài sản có thể hiểu rộng rãi là bất kỳ thứ gì có khả năng sinh lợi Khái niệm tài sản mang tính động, không giới hạn, phản ánh sự phát triển của khoa học kỹ thuật và nhu cầu của con người Ở khía cạnh pháp lý, quan niệm về tài sản đã được hình thành từ thời La Mã cổ đại, dẫn đến sự khác biệt trong quy định về tài sản giữa các quốc gia hiện nay, với hai cách tiếp cận cơ bản.

Tài sản có thể được hiểu dưới hai góc độ: vật chất và quyền lợi Về mặt vật chất, tài sản bao gồm các vật hữu hình và vô hình mà con người có thể nhận biết qua các giác quan Về mặt quyền lợi, tài sản xác định quyền lợi của các chủ thể liên quan, phân loại thành vật quyền và trái quyền, luôn gắn liền với quyền sở hữu Theo Điều 105 BLDS 2015 tại Việt Nam, tài sản không được định nghĩa cụ thể mà chỉ liệt kê các loại tài sản như vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản "Vật" là tài sản hữu hình có thể chiếm giữ và khai thác, có thể là vật hiện tại hoặc tương lai Tiền, một dạng tài sản đặc biệt, đại diện cho giá trị hàng hóa và là phương tiện thanh toán Giấy tờ có giá như cổ phiếu, trái phiếu xác định quyền tài sản và được pháp luật bảo hộ Quyền tài sản bao gồm quyền sở hữu và các quyền liên quan, như quyền hưởng lợi từ tài sản và thành quả sáng tạo.

Khái niệm "phá sản" đã gây ra nhiều tranh luận trong giới khoa học về nguồn gốc và nội hàm của thuật ngữ này Một số nhà nghiên cứu cho rằng, "phá sản" xuất phát từ từ "Ruin" trong tiếng Latin, biểu thị cho tình trạng mất cân đối giữa thu và chi của một doanh nghiệp, dẫn đến việc mất khả năng thanh toán nợ (Insolvency) Ngược lại, một số khác cho rằng thuật ngữ này có nguồn gốc từ "Banca Rotta" trong tiếng La Mã, nghĩa là "chiếc ghế bị gãy", tượng trưng cho việc một thương nhân mất khả năng thanh toán nợ và do đó bị tước quyền tham gia các Đại hội thương gia Từ đó, hình ảnh chiếc ghế bị gãy đã trở thành biểu tượng cho sự vỡ nợ trong thương mại.

Khái niệm "Bankruptcy" trong tiếng Pháp được gọi là "Banqureroute" và mặc dù có nhiều cách lý giải khác nhau về nguồn gốc, nó đều chỉ sự thất bại trong hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp.

Phá sản, mặc dù là một hiện tượng tự nhiên của kinh tế thị trường, đã được xem là có ích trong việc loại bỏ các doanh nghiệp yếu kém Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự gia tăng của các công ty đa quốc gia, cần phải đánh giá lại hiện tượng này như một vấn đề hệ thống, không chỉ liên quan đến một doanh nghiệp đơn lẻ Phá sản giờ đây được coi là giải pháp cuối cùng, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến nền kinh tế Sự phát triển của nền kinh tế thị trường hiện đại đã thúc đẩy việc xem xét phá sản như một hiện tượng xã hội tiêu cực, dẫn đến sự chuyển biến từ quan điểm “phá sản tự do” sang “phá sản có điều kiện.” Do đó, cần hạn chế và ngăn chặn phá sản ở mức tối đa, và pháp luật phá sản đã can thiệp ngay khi doanh nghiệp có dấu hiệu lâm vào tình trạng này.

Theo Từ điển tiếng Việt, "phá sản" là tình trạng không còn tài sản và thường xảy ra do thua lỗ trong kinh doanh, dẫn đến "vỡ nợ", tức là phải bán hết tài sản mà vẫn không đủ trả nợ Trong ngữ cảnh pháp lý, phá sản được định nghĩa là tình trạng một cá nhân hoặc pháp nhân mất khả năng thanh toán nợ đến hạn Như vậy, khái niệm phá sản không chỉ phản ánh một sự việc đã xảy ra mà còn chỉ ra khả năng xảy ra tình trạng mất khả năng thanh toán trong tương lai.

Trong pháp luật thực định, Bộ luật Thương mại năm 1972 của Việt Nam Cộng hòa quy định hai khái niệm quan trọng là khánh tận và phá sản, được nêu rõ tại Điều

Điều 864 của Bộ luật Thương mại quy định rằng thương gia ngưng trả nợ có thể bị tuyên án hạnh tận, trong khi Điều 1008 quy định rằng những thương gia trong tình trạng hạnh tận hoặc thanh toán tư pháp sẽ bị truy tố về tội phá sản Khái niệm hạnh tận được hiểu tương đương với "mất khả năng thanh toán", trong khi khái niệm phá sản chỉ ra những hành vi vi phạm luật trong quá trình thủ tục hạnh tận, phản ánh một loại tội phạm cụ thể.

Luật Phá sản Việt Nam đầu tiên được quốc hội thông qua ngày

30/12/1993 và bắt đầu có hiệu lực ngày 01/7/1994 không đưa ra khái niệm phá sản mà chỉ quy định về doanh nghiệp lâm vào tình trạng phá sản, đó là

Doanh nghiệp gặp khó khăn hoặc thua lỗ trong hoạt động kinh doanh sau khi đã áp dụng các biện pháp tài chính cần thiết nhưng vẫn không có khả năng thanh toán nợ đến hạn, theo Điều 2 của Luật Phá sản doanh nghiệp năm 1993, cần thực hiện các biện pháp tài chính bắt buộc Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là các biện pháp này thiếu cơ chế giám sát và thẩm định rõ ràng Để khắc phục những tồn tại này và phù hợp với thông lệ quốc tế, Luật Phá sản 2004 đã xác định rõ hơn trong Điều 3.

Theo Luật Phá sản 2014, doanh nghiệp hợp tác xã được coi là lâm vào tình trạng phá sản khi không có khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn mà chủ nợ yêu cầu Luật này đã chính thức đưa ra hai khái niệm quan trọng là "Phá sản" và "Doanh nghiệp hợp tác xã".

Doanh nghiệp và hợp tác xã mất khả năng thanh toán được hiểu là tình trạng không thể thực hiện nghĩa vụ thanh toán nợ trong vòng 03 tháng kể từ ngày đến hạn Khi rơi vào tình trạng này, doanh nghiệp hoặc hợp tác xã sẽ bị Tòa án nhân dân ra quyết định tuyên bố phá sản Phá sản là hệ quả của việc mất khả năng thanh toán, dẫn đến những ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động và uy tín của tổ chức.

Tình trạng phá sản của doanh nghiệp thường được xác định qua dấu hiệu "mất khả năng thanh toán", đây là cơ sở pháp lý quan trọng để tòa án quyết định mở thủ tục phá sản Hiện nay, có nhiều cách tiếp cận khác nhau để hiểu về "mất khả năng thanh toán", thường dựa vào một hoặc nhiều tiêu chí khác nhau Để xác định tình trạng này, có thể áp dụng ba tiêu chí, trong đó tiêu chí định lượng cho rằng doanh nghiệp lâm vào tình trạng phá sản khi không thể thanh toán một món nợ đến hạn với giá trị tối thiểu theo quy định của luật phá sản.

Theo Luật Mất khả năng thanh toán của Nga năm 2002, một doanh nghiệp được coi là phá sản khi tổng giá trị tài sản nợ lớn hơn tổng giá trị tài sản có, với ngưỡng tối thiểu là 100.000 rúp cho pháp nhân và 10.000 rúp cho cá nhân Tiêu chí “kế toán” phản ánh chính xác hơn tình trạng tài chính của doanh nghiệp so với tiêu chí “định lượng”, giúp thu hẹp phạm vi doanh nghiệp bị mở thủ tục phá sản Tuy nhiên, việc chỉ dựa vào số liệu kế toán để đánh giá khả năng thanh toán nợ có thể dẫn đến rủi ro, vì nhiều doanh nghiệp có thể đã phá sản từ lâu trước khi tòa án mở thủ tục, do tài sản có giá trị thấp hoặc không thể thanh lý Tiêu chí “dòng tiền” cũng được đưa vào sử dụng lần đầu tiên trong luật này.

Luật Phá sản Mỹ năm 1978 đã thiết lập khung pháp lý để xác định tình trạng phá sản, và sau này được nhiều quốc gia áp dụng vào hệ thống pháp luật của mình Theo quy định này, một doanh nghiệp có thể được coi là phá sản không chỉ khi không còn tài sản hoặc chỉ còn rất ít tài sản, mà còn khi sở hữu nhiều tài sản nhưng không thể chuyển đổi thành tiền mặt ngay lập tức do nhiều lý do khác nhau.

Ngày đăng: 07/09/2022, 21:33

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w