TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Lý do chọn đề tài
Ngày nay, văn hóa doanh nghiệp (VHTC) được coi là tài sản vô hình quan trọng, kết hợp hài hòa các yếu tố trong doanh nghiệp, tạo sự gắn kết giữa các cá nhân và phát huy tối đa nguồn lực con người, từ đó gia tăng giá trị và góp phần vào sự phát triển bền vững VHTC thúc đẩy sự thống nhất và tuân thủ trong tổ chức, đồng thời là yếu tố thiết yếu trong chiến lược phát triển thương hiệu, nâng cao hiệu quả kinh doanh Đặc biệt, VHTC thiết lập quy tắc ứng xử mà không cần chỉ đạo, khuyến khích doanh nghiệp áp dụng phương thức kinh doanh "lấy con người làm trung tâm", nâng cao khả năng phát triển sản phẩm và sự đoàn kết trong tập thể VHTC cũng tiêu chuẩn hóa chức năng, nhiệm vụ và xây dựng cơ chế hài hòa lợi ích, biến doanh nghiệp thành ngôi nhà chung cho mọi người Hơn nữa, VHTC tạo ra sự khác biệt với đối thủ cạnh tranh, mang lại lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp Gần đây, Agribank Bến Tre đã triển khai “Cẩm nang văn hóa Agribank” nhằm đổi mới phong cách giao dịch và tổ chức các hoạt động tìm hiểu về văn hóa doanh nghiệp.
“Cẩm nang văn hóa Agribank” do Hội đồng thành viên ban hành nhầm
- VHTC trở thành nguồn nội lực trong hoạt động kinh doanh của Agribank Bến Tre
- VHTC trở thành những giải pháp quản trị điều hành cũng cố uy tín, vị thế của Agribank Bến Tre
VHTC đã trở thành phẩm chất và đạo đức trong nếp sinh hoạt, làm việc của cán bộ nhân viên Agribank Bến Tre Điều này không chỉ củng cố niềm tin của khách hàng mà còn giúp ngân hàng chiếm lĩnh thị phần, mở rộng thị trường và nâng cao sức cạnh tranh về chất lượng dịch vụ tại Bến Tre.
Tác giả lựa chọn đề tài “Các giải pháp hoàn thiện văn hóa tổ chức nhằm nâng cao kết quả kinh doanh tại Agribank Bến Tre” cho luận văn thạc sỹ nhằm cải thiện hình ảnh và nâng cao tính cạnh tranh của Agribank Bến Tre trong bối cảnh hội nhập hiện nay.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm:
- Xác định các yếu tố VHTC tác động đến KQKD của Agribank Bến Tre
- Khảo sát, phân tích thực trạng các yếu tố VHTC tác động đến KQKD tại Agribank Bến Tre
- Đề xuất các giải pháp để hoàn thiện văn hóa tổ chức nhằm nâng cao KQKD tại Agribank Bến Tre
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố văn hóa tổ chức tác động đến KQKD của Agribank Bến Tre
- Phạm vi nghiên cứu: Agribank Bến Tre, các chi nhánh trực thuộc, Phòng giao dịch trực thuộc
- Đối tượng khảo sát: Các cán bộ quản lý, và nhân viên tại Agribank Bến Tre các chi nhánh trực thuộc và các Phòng giao dịch trực thuộc.
Phương pháp nghiên cứu của đề tài
Đề tài sử dụng những phương pháp nghiên cứu sau:
Phương pháp nghiên cứu được chia thành hai loại chính: định tính và định lượng Đối với phương pháp định tính, nghiên cứu dựa trên mục tiêu và lý thuyết về văn hóa tài chính (VHTC), lý thuyết kết quả kinh doanh (KQKD), cùng các thang đo đã được kiểm định cả trong và ngoài nước để xây dựng mô hình nghiên cứu Quá trình này bao gồm việc thu thập ý kiến từ 20 chuyên gia, phỏng vấn tay đôi và thảo luận nhóm Về phương pháp định lượng, dữ liệu được thu thập qua khảo sát dựa trên bảng câu hỏi tổng hợp từ nghiên cứu định tính, với đối tượng khảo sát là các nhân viên làm việc tại Agribank Bến Tre Mẫu điều tra được thực hiện bằng cách lấy mẫu thuận tiện từ nhân viên toàn thời gian tại ngân hàng này Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS 22 để đánh giá thang đo và phân tích nhân tố khám phá.
Phương pháp phân tích tình huống được thực hiện dựa trên thông tin thứ cấp, bao gồm các quy định về tài liệu văn hóa của Agribank Bến Tre cùng với “Cẩm nang văn hóa” do Hội đồng thành viên ban hành.
Ý nghĩa thực tiễn của đề tài
Agribank Bến Tre cần nhận diện văn hóa tổ chức (VHTC) để Ban giám đốc có thể điều chỉnh các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh (KQKD) của đơn vị Việc này giúp tạo ra sự khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh, từ đó góp phần phát triển và duy trì thị phần dẫn đầu tại tỉnh Bến Tre.
Kết cấu của đề tài
Luận văn được kết cấu thành 5 chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về Văn hóa và Văn hóa tổ chức
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và kết quả nghiên cứu
Chương 4: Thực trang văn hóa tổ chức ảnh hưởng đến KQKD tại Agribank Bến Tre giai đoạn 2010 – 2014
Chương 5: Các giải pháp hoàn thiện VHTC nhằm nâng cao KQKD tại Agribank Bến Tre giai đoạn 2015 – 2020
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VĂN HÓA VÀ VĂN HÓA TỔ CHỨC
Cơ sở lý thuyết
2.1.1 Khái niệm về văn hóa
Văn hóa là một khái niệm rộng lớn, bao gồm nhiều khía cạnh của cuộc sống con người và có nhiều cách hiểu khác nhau Trong đời sống hàng ngày, văn hóa thường được nhận diện qua văn học, nghệ thuật, và các hình thức giải trí như phim ảnh Nó cũng được hiểu là cách sống, thể hiện qua phong cách ăn mặc, ăn uống, cư xử, cùng với đức tín và tri thức Văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng giá trị và điều tiết mọi hoạt động của con người, đồng thời là quá trình nhân hóa con người trong xã hội Hiện nay, có hàng trăm cách tiếp cận văn hóa trong các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau.
Văn hóa có nhiều định nghĩa khác nhau, trong đó E Heriôt cho rằng "cái gì còn lại khi tất cả những cái khác quên đi – cái đó là văn hóa" Nhà xã hội học Herskovist trong tác phẩm "Man and this work" định nghĩa văn hóa là lối sống của một tập đoàn người, và xã hội là tập thể được tổ chức bởi cá nhân tuân theo lối sống đó Cụ thể, xã hội là tổ chức của con người, còn các hoạt động của họ chính là văn hóa Thêm vào đó, V Dobrianốp, một nhà xã hội học Mácxít người Bungari, nhấn mạnh rằng bất kỳ xã hội nào cũng tồn tại nhờ ba yếu tố cấu thành hệ tương tác xã hội: hoạt động xã hội, chủ thể xã hội và quan hệ xã hội.
Những hoạt động xã hội cơ bản bao gồm: tái sinh loài, sản xuất vật chất, sản xuất tinh thần, giao tiếp và điều tiết quản lý Những hoạt động này không chỉ tạo ra giá trị vật chất mà còn góp phần vào sự phát triển tinh thần và giao tiếp trong cộng đồng Điều tiết quản lý là yếu tố quan trọng để duy trì sự cân bằng và phát triển bền vững trong xã hội.
Chủ thể xã hội gồm: Cá nhân - Nhóm - Thể chế xã hội - Xã hội tổng thể
Quan hệ xã hội gồm có: Quan hệ sản xuất - Quan hệ tiêu dùng - Quan hệ trao đổi - Quan hệ phân tích
Văn hóa là sự kế thừa từ các kinh nghiệm và niềm tin trong cuộc sống, bao gồm tổng hợp giá trị của hành động, suy nghĩ, quá khứ và hiện tại của một xã hội (Sapir, 1911) Nó không chỉ là các truyền thống, thủ tục và phương pháp được truyền lại (Bogardus, 1934), mà còn là những mô hình hành động được truyền đạt qua các biểu trưng, phản ánh đặc trưng của từng nhóm người Hệ thống văn hóa vừa là kết quả của hành vi, vừa là nguyên nhân tạo điều kiện cho hành vi tiếp theo (Kroeber và Kluckhohn, 1952) Theo UNESCO (2002), văn hóa được định nghĩa là tập hợp các đặc trưng tâm hồn, vật chất, tri thức và xúc cảm của một xã hội, bao gồm không chỉ văn học nghệ thuật mà còn cả cách sống, phương thức chung sống, hệ thống giá trị, truyền thống và đức tin Khái niệm này cho thấy văn hóa bao hàm đầy đủ các giá trị vật chất và tinh thần, có tính kế thừa từ lịch sử, với con người và các mối quan hệ làm chủ thể, cùng những quy tắc, giá trị và quan điểm chung được xã hội thừa nhận.
Khi tiếp cận khái niệm văn hóa, người nghiên cứu có thể dựa trên các mục tiêu khác nhau để hình thành những định nghĩa đa dạng Có bốn cách tiếp cận chính: giá trị học, hoạt động, nhân cách và ký hiệu học, tất cả đều dựa trên mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, cùng với các nguyên tắc triết học Mác Mỗi định nghĩa về văn hóa có ưu điểm và nhược điểm riêng, thường chỉ đề cập đến một khía cạnh cụ thể mà bỏ qua khía cạnh khác Do đó, việc chọn định nghĩa phù hợp với đối tượng nghiên cứu là rất quan trọng để làm rõ nội dung nghiên cứu Dù có nhiều định nghĩa khác nhau, điểm chung là văn hóa do con người tạo ra và là đặc hữu của con người, phân biệt rõ ràng giữa sản phẩm nhân tạo và sản phẩm tự nhiên (Trần Ngọc Thêm, 2009).
2.1.2 Khái niệm Văn hóa tổ chức
VHTC, hay văn hóa tổ chức, được định nghĩa đa dạng bởi nhiều nhà nghiên cứu, nhưng chung quy lại, nó là động lực thúc đẩy hành vi của nhân viên và là tài sản vô hình của tổ chức (Lismen, Chan, Margaret, Shaffer, 2004) Với tính chất phức tạp và tinh tế, VHTC khó có thể sao chép hay bắt chước Luthans (1992) định nghĩa VHTC bao gồm các chuẩn mực đạo đức, hệ thống giá trị, niềm tin và bầu không khí làm việc Schein (1992) cho rằng văn hóa là những giả thuyết cơ bản được phát triển bởi nhóm để thích nghi và hội nhập, và được truyền đạt cho các thành viên mới Recado và Jolloy (1997) nhấn mạnh rằng VHTC liên quan đến hệ thống giá trị và niềm tin chung của các thành viên trong tổ chức, giúp định hình hành vi và chính sách của tổ chức.
Văn hóa tổ chức phản ánh trình độ nhận thức của một tổ chức, giúp phân biệt nó với các tổ chức khác (Gold, 1982) VHTC hình thành từ kinh nghiệm tập thể và có ảnh hưởng sâu sắc đến mọi khía cạnh của tổ chức Nó bao gồm các giá trị, phong cách lãnh đạo, ngôn ngữ, ký hiệu, quy trình, thói quen, và các khái niệm về thành công đặc trưng (Schein, 2004).
Tóm lại, các khái niệm VHTC mà các nhà nghiên cứu đưa ra có các đặc tính:
Mối quan hệ giữa con người được hiểu theo bản chất là sự kết nối giữa cá nhân với tổ chức, trong đó cá nhân được xem như một thành phần quan trọng của tổ chức, và tổ chức lại là một phần không thể thiếu của xã hội Sự tương tác này tạo ra một mạng lưới phức tạp, phản ánh vai trò và ảnh hưởng của từng cá nhân trong bối cảnh rộng lớn hơn của cộng đồng.
Các khái niệm liên quan đến kiểm soát hành vi: các chuẩn mực, kinh nghiệm, quy tắc ngầm, quy định buộc các thành viên phải tuân theo
Hệ thống các giá trị, niềm tin, cách nhận thức, phương pháp tư duy được thừa hưởng từ lịch sử và được tổ chức thừa nhận
Những nét đặc trưng của tổ chức
VHTC là yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động, là yếu tố giúp tổ chức thích nghi với môi trường
Theo Schien (2004), VHTC chia làm ba mức độ (level) khác nhau dựa trên mức độ cảm nhận các giá trị văn hóa trong tổ chức theo sơ đồ sau:
Hình 2 1: Các mức độ VHTC
(Nguồn : Đỗ Thị Phi Hoài, 2009, trang 20)
2.1.3.1 Mức độ thứ nhất: Những quá trình và cấu trúc hữu hình của tổ chức:
Bao gồm tất cả các hiện tượng và sự vật mà một cá nhân có thể quan sát, lắng nghe và cảm nhận khi tiếp xúc với một tổ chức có nền văn hóa khác biệt.
- Kiến trúc, cách bày trí, công nghệ, sản phẩm
- Cơ cấu tổ chức, các phòng ban của doanh nghiệp
- Các văn bản quy định nguyên tắc hoạt động của doanh nghiệp
- Lễ nghi và lễ hội hàng năm
- Các biểu tượng, logo, khẩu hiệu, tài liệu quảng cáo của doanh nghiệp
Những quá trình và cấu trúc hữu hình của doanh nghiệp
Những giá trị được chấp nhận ( Espoused Values)
Những quan niện chung (Basic Underlying Assumptions)
Ngôn ngữ, trang phục, phương tiện di chuyển, chức danh, cách thể hiện cảm xúc và hành vi ứng xử là những yếu tố quan trọng trong môi trường làm việc của các nhóm trong doanh nghiệp Những yếu tố này không chỉ phản ánh văn hóa doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng đến sự giao tiếp và hợp tác giữa các thành viên, tạo nên một không khí làm việc hiệu quả và chuyên nghiệp.
- Những câu chuyện và những huyền thoại về tổ chức
- Hình thức mẫu mã sản phẩm
Thái độ và cách ứng xử của các thành viên trong doanh nghiệp là cấp độ văn hóa dễ nhận biết ngay từ lần tiếp xúc đầu tiên, đặc biệt qua các yếu tố vật chất như kiến trúc, bài trí và đồng phục Cấp độ văn hóa này chịu ảnh hưởng lớn từ tính chất công việc và quan điểm của người lãnh đạo Tuy nhiên, nó có xu hướng thay đổi dễ dàng và thường không phản ánh được những giá trị thực sự trong văn hóa tổ chức.
2.1.3.2 Mức độ thứ hai (Espoused Values):
Giá trị doanh nghiệp bao gồm quy định, triết lý, mục tiêu chiến lược và mục tiêu cụ thể, đóng vai trò là kim chỉ nam cho toàn bộ nhân viên và được công bố công khai Những giá trị này có tính hữu hình, dễ nhận biết và diễn đạt một cách rõ ràng Chúng hướng dẫn các thành viên trong việc đối phó với tình huống cụ thể và rèn luyện ứng xử cho các thành viên mới trong tổ chức.
2.1.3.3 Mức độ thứ ba ( Basic underlying Assumptions) Đó là những quan niệm chung: những ý nghĩa niềm tin, nhận thức, suy nghĩ và tình cảm có tính vô thức, mặc nhiên được công nhận trong doanh nghiệp Trong bất cứ cấp độ văn hóa nào (văn hóa dân tộc, văn hóa kinh doanh, VHTC ) cũng đều có quan niệm chung, được hình thành và tồn tại trong một thời gian dài, chúng ăn sâu vào tâm lý trong hầu hết các thành viên trong nền văn hóa đó Để hình thành được các quan niệm chung một cộng đồng văn hóa phải trải qua quá trình hoạt động lâu dài, va chạm và xử lý nhiều tình huống thực tiễn Vì thế khi hình thành các quan niệm chung khó bị thay đổi
Khi một tổ chức xây dựng được quan niệm chung, các thành viên sẽ cùng nhau chia sẻ và hoạt động theo quan niệm đó, khiến họ khó chấp nhận những hành vi trái ngược Đây là đặc trưng của quan điểm Shein về văn hóa tổ chức (VHTC), với hệ thống các chuẩn mực và giá trị có thể được ghi lại hoặc không, nhưng vẫn là phương thức mà mọi người cần tuân theo, tạo thành giá trị cốt lõi của VHTC.
VHTC là một chủ đề phức tạp, với sự không nhất trí giữa các nhà nghiên cứu về khái niệm này Tuy nhiên, phần lớn các định nghĩa đều nhấn mạnh tầm quan trọng của các chuẩn mực và giá trị chung, những yếu tố này định hướng hành vi của cá nhân trong tổ chức Các giá trị và chuẩn mực này không chỉ được truyền đạt cho nhân viên mới mà còn đóng vai trò là lực hướng tâm, hướng dẫn mọi thành viên trong tổ chức thực hiện nhiệm vụ của mình.
2.1.4 Những đặc tính của VHTC
2.1.4.1 Tính hợp thức của hành vi:
Mô hình nghiên cứu đề nghị
2.2.1 Mô hình nghiên cứu đề nghị
Mô hình nghiên cứu của Nguyễn Tấn Phong (2008) được áp dụng trong luận văn này nhằm khảo sát "Ảnh hưởng của VHTC đến KQKD" tại các doanh nghiệp ở Thành phố Hồ Chí Minh Mô hình này kế thừa từ các nghiên cứu của Deshpane, Farley và Webster, thường được sử dụng ở Nhật Bản và Ấn Độ, cũng như mô hình của Md.Zabid Abdul Rahid, Murali Sambasivan và Julianan Johari (2003) cho các công ty Malaysia Theo mô hình, VHTC được chia thành bốn thành phần: (1) VHTC mang tính cạnh tranh, (2) VHTC mang tính doanh nhân, (3) VHTC mang tính hành chính, và (4) VHTC mang tính tập thể, tất cả đều ảnh hưởng đến KQKD của doanh nghiệp.
Agribank Bến Tre Như vậy mô hình nghiên cứu kế thừa của tác giả gồm 4 yếu tố độc lập và 1 yếu tố phụ thuộc như sau:
Hình 2 4: Mô hình nghiên cứu đề nghị
Chương 2 trình bày cơ sở lý luận và các khái niệm của nhiều tác giả về văn hóa, văn hóa tổ chức; đồng thời giới thiệu mô hình nghiên cứu liên quan của các tác giả nước ngoài và mô hình nghiên cứu trong nước của Nguyễn Tấn Phong(2008) Tác giả chọn mô hình Nguyễn Tấn Phong(2008) làm mô hình kế thừa
VHTC mang tính cạnh tranh
Kết quả kinh doanh của Agribank Bến Tre
VHTC mang tính doanh nhân
VHTC mang tính hành chính
VHTC mang tính tập thể
CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Quy trình và phương pháp nghiên cứu
Hình 3.1: Quy trình nghiên cứu 3.1.2 Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng những phương pháp nghiên cứu sau:
3.2.2.1 Phương pháp nghiên cứu định tính
Nghiên cứu định tính là phương pháp khám phá nhằm mô tả và phân tích đặc điểm văn hóa cũng như hành vi của con người và nhóm người từ góc độ của nhà nghiên cứu Phương pháp này cung cấp thông tin toàn diện về môi trường xã hội nơi nghiên cứu diễn ra, đồng thời giúp phát hiện những chủ đề quan trọng mà các nhà nghiên cứu có thể chưa nhận ra trước đó Mục đích chính của nghiên cứu định tính là hiểu rõ hơn về các khía cạnh xã hội và văn hóa.
Nghiên cứu định tính Phỏng vấn 20 ý kiến Phỏng vấn tay đôi Thảo luận nhóm: Nam, Nữ
Thang đo nháp Thang đo kế thừa
Thang đo sơ bộ Khảo sát định lượng thử kiểm định:
Thang đo chính thức Khảo sát chính thức mẫu N5
- Phân tích giá trị trung bình và độ lệch chuẩn
- Viết báo cáo kết quả và các giải pháp định tính là tác giả muốn khám phá các yếu tố VHTC ảnh hưởng đến KQKD của Agribank Bến Tre
Phương pháp định tính bảng câu hỏi 20 ý kiến
Tác giả đã tiến hành phỏng vấn 25 nhân viên tại Agribank Bến Tre và thu về 20 phiếu trả lời, từ đó tổng hợp được 30 ý kiến khác nhau (xem mục 1.2 phụ lục 1).
Phương pháp định tính phỏng vấn tay đôi
Kỹ thuật thu thập dữ liệu qua phỏng vấn giữa nhà nghiên cứu và đối tượng là một phương pháp hiệu quả (Nguyễn Đình Thọ, 2013) Trong quá trình này, nhà nghiên cứu cần làm rõ lý do và mục đích của cuộc phỏng vấn, đồng thời cung cấp một số gợi ý để giúp đối tượng hiểu rõ vấn đề cần thảo luận, từ đó nâng cao chất lượng kết quả phỏng vấn.
Tác giả đã thực hiện 8 cuộc phỏng vấn tay đôi với nhân viên tại Agribank Bến Tre và các chi nhánh trực thuộc, theo dàn bài đã được xác định (xem mục 1.3 & 1.4 phụ lục 1) Trong quá trình phỏng vấn, tác giả tiến hành ghi hình và ghi âm để có thể xem hoặc nghe lại khi tổng hợp thông tin Kết quả tổng hợp thu được 36 ý kiến, được trình bày trong bảng tổng hợp (xem 1.5 phụ lục 1).
Phương pháp định tính thảo luận nhóm tập trung:
Kỹ thuật thu thập dữ liệu phổ biến trong nghiên cứu định tính là thảo luận nhóm, nơi nhà nghiên cứu hướng dẫn các đối tượng nghiên cứu để khai thác thông tin sâu hơn Mục tiêu chính của thảo luận nhóm là phát hiện các biến quan sát mới liên quan đến "Các yếu tố văn hóa tổ chức ảnh hưởng đến KQKD tại Agribank Bến Tre" Thông qua các cuộc thảo luận, tác giả cũng muốn đánh giá mức độ quan trọng của từng biến quan sát, từ đó phân loại và xây dựng bảng câu hỏi khảo sát với các mức ảnh hưởng được đánh số từ 1 đến 3.
Tác giả đã tổ chức hai cuộc thảo luận với nhóm nam và nhóm nữ vào các ngày 25/12/2014 và 16/01/2015, mỗi nhóm gồm 9 thành viên Quá trình thảo luận được ghi hình và ghi âm để phục vụ cho việc tổng hợp Kết quả từ nhóm nam cho thấy 28 ý kiến được thu thập, không có biến quan sát mới, với 29 biến quan sát được đánh số từ 1 đến 3, trong khi 7 biến quan sát bị loại bỏ do trùng lặp hoặc không phù hợp Đối với nhóm nữ, 20 ý kiến cũng được thu thập, nhưng không có biến quan sát mới nào được ghi nhận.
Qua đánh giá, 36 biến quan sát đã được xem xét, trong đó có 30 biến được giữ lại và đánh số từ 1 đến 3, còn 6 biến không phù hợp đã bị loại bỏ.
1.7 phụ lục 1: Dàn bài và kết quả thảo luận nhóm Nữ)
Dựa vào kết quả nghiên cứu định tính, tác giả đã xác định được 36 biến quan sát Qua thảo luận, hai nhóm biến quan sát đã được loại bỏ do sự trùng lặp, mức độ quan trọng thấp và không phù hợp với thực tế tại Agribank Bến Tre.
Tác giả đã tiến hành tổng hợp các biến quan sát sau hai cuộc thảo luận nhóm, loại bỏ 6 biến và giữ lại 30 biến để đưa vào bảng câu hỏi khảo sát định lượng (xem mục 1.8 phụ lục 1) Trong số đó, biến quan sát “Có sự cạnh tranh nội bộ nhân viên” giữa nhóm nam và nhóm nữ được giữ lại do phù hợp với thực tế tại đơn vị Sau đó, tác giả đã điều chỉnh và loại bỏ những biến không ảnh hưởng đến nghiên cứu, hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát định lượng sơ bộ (xem phụ lục 1, mục 1.9).
3.1.2.2 Phương pháp nghiên cứu định lượng
Nghiên cứu định lượng sơ bộ:
Phương pháp định lượng là một phương pháp truyền thống trong nghiên cứu khoa học, khác với nghiên cứu định tính, nơi dữ liệu được sử dụng để khám phá các quy luật của hiện tượng Mục tiêu của nghiên cứu định lượng là thu thập dữ liệu nhằm kiểm định các lý thuyết khoa học đã được suy diễn từ những lý thuyết có sẵn (Nguyễn Đình Thọ, 2013).
Nghiên cứu sơ bộ đã được thực hiện với 100 phiếu điều tra, trong đó thu về 86 phiếu, và sau khi kiểm tra, 80 phiếu được xác định là hợp lệ Các phiếu hợp lệ đã được mã hóa và kiểm định độ tin cậy thang đo cùng với phân tích EFA (xem phụ lục 2).
Nghiên cứu định lượng chính thức
Nghiên cứu chính thức đã được thực hiện bằng phương pháp định lượng để đánh giá độ tin cậy của thang đo và các giá trị thang đo Likert Tác giả đã thiết kế và điều chỉnh thang đo phù hợp với nghiên cứu, tiến hành phát phiếu điều tra cho 200 mẫu Sau khi thu thập dữ liệu, nghiên cứu đã kiểm định độ tin cậy của thang đo, thực hiện phân tích EFA, và tính toán giá trị trung bình cùng độ lệch chuẩn (Xem phụ lục 3).
3.1.3 Điều chỉnh thang đo likert
Bước đầu tiên trong nghiên cứu này là áp dụng thang đo các yếu tố văn hóa và kết quả kinh doanh (KQKD) của các doanh nghiệp tại TP Hồ Chí Minh Nghiên cứu được thực hiện dựa trên 4 thành phần văn hóa tổ chức (VHTC) với 12 biến quan sát và 1 thành phần KQKD với 4 biến quan sát theo phương pháp của Nguyễn Tấn Phong (2008).
Bảng 3 1: Thang đo VHTC và KQKD của Nguyễn Tấn Phong (2008)
I VHTC mang tính Cạnh tranh
1 Công ty luôn quan tâm đến kết quả thành tích đạt được
2 Công ty luôn quan tâm đến việc hoàn thành các nhiệm vụ và mục tiêu đã xác định trước
3 Công ty luôn quan tâm đến hình ảnh của mình
II VHTC mang tính Doanh nhân
4 Công ty luôn đề cao tính sáng tạo của nhân viên trong việc phát hiện những ý tưởng mới
5 Nhân viên luôn sẵn sàng liều mạng và chấp nhận mạo hiểm trong công việc
6 Công ty luôn tạo ra những cơ hội để nhân viên tự phát triển mình
III VHTC mang tính Hành chính
7 Những phong tục tập quán luôn được công ty duy trì
8 Các điều lệ luôn được áp dụng trong các hoạt động công ty
9 Các công việc trong công ty phải tuân thủ quy trình và thủ tục
IV VHTC mang tính Tập thể
10 Lòng trung thành của các nhân viên luôn được công ty đánh giá cao
11 Các nhóm luôn được công ty khuyến khích và duy trì nhằm giải quyết công việc
12 Công ty thường tuyển dụng thông qua mối quan hệ quen biết
13 Tốc độ tăng trưởng doanh thu là cao
14 Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận là cao
15 Công ty đạt mức tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản cao
16 Công ty luôn đảm bảo khả năng thanh toán
Bước 2 trong nghiên cứu của Nguyễn Tấn Phong (2008) là xây dựng bảng câu hỏi phỏng vấn với 20 ý kiến nhằm phù hợp với đối tượng khảo sát tại Agribank Bến Tre Sau khi thu thập dữ liệu, cần đối chiếu với các biến đã xác định ở bước 1 để tìm ra các biến quan sát mới được ghi nhận.
Bước 3: Tiến hành nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn tay đôi tìm ra thêm những biến quan sát mới
Bước 4: Tiến hành nghiên cứu định tính bằng cách tổ chức thảo luận nhóm với hai nhóm gồm 9 nam và 9 nữ để thu thập thêm ý kiến mới và loại bỏ những ý kiến không phù hợp tại Agribank Bến Tre Qua thảo luận, các biến quan sát đã được làm rõ, phù hợp với môi trường văn hóa tại Agribank Bến Tre.
Cơ sở lý thuyết kiểm định thang đo
3.2.1 Cơ sở lý thuyết kiểm định thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach Alpha
Sử dụng hệ số Cronbach's alpha để kiểm tra độ tin cậy của các tham số ước lượng trong từng nhóm yếu tố của mô hình Những biến không đạt yêu cầu về độ tin cậy sẽ được loại bỏ khỏi tập dữ liệu.
Hệ số Cronbach alpha đánh giá mức độ tương quan giữa các biến trong bảng câu hỏi, giúp xác định độ tin cậy và sự biến đổi của từng biến cũng như mối liên hệ giữa chúng Tiêu chuẩn đánh giá này là công cụ quan trọng trong nghiên cứu để đảm bảo tính chính xác và nhất quán của dữ liệu thu thập.
- Các biến quan sát có hệ số tương quan biến tổng (item-total correlation)